Luận án tiến sĩ: Mô phỏng và cải tiến thiết kế bó nhiên liệu lò phản ứng VVER-1000/V-320 sử dụng vi hạt Gd2O3

Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô phỏng cải tiến bó nhiên liệu VVER-1000V-320 sử dụng vi hạt Gd2O3 bằng chương trình MVP.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

135

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cải tiến bó nhiên liệu VVER-1000 với vi hạt Gd2O3
Số trang:
135 trang
Trường:
Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam
Chuyên ngành:
Vật lý nguyên tử và hạt nhân
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cải tiến bó nhiên liệu VVER 1000 với vi hạt Gd2O3

Nghiên cứu tập trung vào cải tiến thiết kế bó nhiên liệu cho lò phản ứng VVER-1000. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất và an toàn vận hành. Sử dụng vi hạt Gadolinium oxide (Gd2O3) là giải pháp trọng tâm. Gd2O3 đóng vai trò chất độc cháy, kiểm soát độ phản ứng ban đầu của lò. Thiết kế truyền thống gặp nhiều thách thức về phân bố công suất và quản lý độ phản ứng trong chu kỳ cháy. Công nghệ vi hạt Gd2O3 hứa hẹn khắc phục những hạn chế này. Nó mang lại sự phân bố đồng đều hơn và kiểm soát hiệu quả hơn. Nghiên cứu này đánh giá chi tiết các lợi ích từ việc tích hợp vi hạt Gd2O3 vào bó nhiên liệu VVER-1000. Đây là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực thiết kế nhiên liệu hạt nhân.

1.1. Tổng quan cải tiến thiết kế nhiên liệu VVER 1000

Lò phản ứng VVER-1000 là một loại lò nước áp lực phổ biến. Việc kiểm soát độ phản ứng hiệu quả là yếu tố then chốt cho hoạt động an toàn và kinh tế. Bó nhiên liệu hạt nhân hiện tại sử dụng Gd2O3 dạng viên nén. Loại này có thể gây ra hiện tượng giảm công suất cục bộ. Nó cũng ảnh hưởng đến phân bố công suất xuyên tâm của bó. Mục tiêu cải tiến là phát triển thiết kế nhiên liệu VVER-1000 mới. Thiết kế này phải đảm bảo kiểm soát độ phản ứng tốt hơn. Đồng thời, nó cần duy trì phân bố công suất tối ưu. Nghiên cứu này hướng tới giải quyết các vấn đề tồn tại của bó nhiên liệu truyền thống. Nó đưa ra một giải pháp tiên tiến cho công nghệ lò VVER-1000.

1.2. Vấn đề với Gd2O3 truyền thống và giải pháp mới

Gd2O3 truyền thống, ở dạng viên nén, thường được đặt trong các thanh nhiên liệu riêng biệt. Điều này tạo ra sự không đồng đều trong sự hấp thụ neutron. Nó có thể dẫn đến hệ số đỉnh công suất cao. Ngoài ra, sự cạn kiệt nhanh chóng của Gd2O3 gây ra độ phản ứng dư lớn vào cuối chu kỳ. Giải pháp mới là sử dụng vi hạt Gd2O3 phân tán đều trong ma trận UO2. Các vi hạt Gd2O3 này giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Nó cải thiện sự đồng nhất trong hấp thụ neutron. Thiết kế này thúc đẩy quá trình cháy của chất độc hiệu quả hơn. Mục tiêu là giảm thiểu độ phản ứng dư và làm phẳng phân bố công suất. Phương pháp này góp phần tối ưu hóa hiệu suất lò phản ứng VVER-1000.

II.Phương pháp mô phỏng phân tích thiết kế nhiên liệu VVER

Việc đánh giá và xác thực thiết kế bó nhiên liệu mới đòi hỏi các công cụ mô phỏng chính xác. Nghiên cứu này sử dụng chương trình Monte Carlo MVP (MVP/GMVP). Đây là một công cụ mạnh mẽ trong tính toán vận chuyển neutron. Nó cho phép mô phỏng chi tiết cấu trúc bó nhiên liệu và quá trình cháy. Phương pháp mô phỏng giúp phân tích các đặc tính vật lý của bó nhiên liệu cải tiến. Các thông số quan trọng như hệ số nhân neutron vô hạn (k-infinity), phân bố công suất và hệ số phản hồi nhiệt độ đều được tính toán. Kết quả từ MVP được so sánh với các chương trình khác để đảm bảo độ tin cậy. Cách tiếp cận này cung cấp cái nhìn toàn diện về hành vi của bó nhiên liệu trong lò phản ứng VVER-1000.

2.1. Ứng dụng chương trình MVP trong mô phỏng VVER 1000

Chương trình MVP (Monte Carlo for VVER-1000 applications) là công cụ chủ chốt. Nó thực hiện mô phỏng vận chuyển neutron cho các thiết kế bó nhiên liệu. Khả năng mô hình hóa hình học phức tạp của MVP là rất cần thiết. Nó cho phép tái tạo chính xác cấu trúc bó nhiên liệu VVER-1000. Chương trình tính toán sự tương tác của neutron với vật liệu. Điều này bao gồm nhiên liệu uranium và chất độc cháy Gd2O3. MVP giúp xác định các thông số hạt nhân cốt lõi. Ví dụ như độ phản ứng và phân bố dòng neutron. Độ chính xác của MVP rất cao. Nó là yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả của các cải tiến nhiên liệu.

2.2. Quy trình tính toán cháy và phân bố công suất

MVP_BURN là module tích hợp để mô phỏng quá trình cháy của nhiên liệu. Chương trình này theo dõi sự thay đổi thành phần đồng vị theo thời gian. Nó đánh giá tác động của sự cạn kiệt Gd2O3 và uranium. Các tính toán cháy cung cấp dữ liệu về diễn biến của hệ số nhân neutron vô hạn (k_infinity). Nó cũng cho thấy sự thay đổi của phân bố công suất trong suốt chu kỳ hoạt động. Mục tiêu là duy trì k_infinity trong một dải hẹp. Đồng thời, nó phải đảm bảo phân bố công suất phẳng nhất có thể. Việc phân tích này là cần thiết để tối ưu hóa việc sử dụng nhiên liệu. Nó cũng giúp kéo dài chu kỳ hoạt động của lò phản ứng VVER-1000. Kết quả tính toán ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất lò phản ứng.

III.Đánh giá thiết kế bó nhiên liệu VVER 1000 dùng vi hạt Gd2O3

Nghiên cứu tiến hành đánh giá chi tiết hiệu quả của việc sử dụng vi hạt Gd2O3. Các cấu hình bó nhiên liệu VVER-1000 khác nhau đã được khảo sát. Số lượng và vị trí thanh nhiên liệu chứa vi hạt Gd2O3 được thay đổi. Mục tiêu là tìm ra thiết kế tối ưu nhất. Các thông số quan trọng như hệ số nhân neutron vô hạn, phân bố công suất xuyên tâm và hệ số đỉnh công suất được phân tích kỹ lưỡng. So sánh với thiết kế tiêu chuẩn cho thấy sự cải thiện đáng kể. Đặc biệt, khả năng kiểm soát độ phản ứng và làm phẳng công suất được cải thiện rõ rệt. Những kết quả này khẳng định tiềm năng của vi hạt Gd2O3 trong việc nâng cao hiệu suất và an toàn cho lò phản ứng VVER-1000.

3.1. So sánh hiệu quả các cấu hình bó nhiên liệu mới

Nghiên cứu đã kiểm tra các cấu hình bó nhiên liệu VVER-1000. Có bó 12 thanh và 18 thanh chứa UO2–Gd2O3 dạng vi hạt. Các kết quả cho thấy những cấu hình này cải thiện đáng kể phân bố công suất. Hệ số đỉnh công suất được giảm xuống, đảm bảo an toàn vận hành cao hơn. Quá trình cạn kiệt của chất độc cháy Gd2O3 diễn ra mượt mà hơn. Điều này giúp kiểm soát độ phản ứng tốt hơn trong suốt chu kỳ. So sánh với bó nhiên liệu truyền thống, thiết kế mới với vi hạt Gd2O3 mang lại sự ổn định. Nó cũng nâng cao hiệu suất lò phản ứng. Đây là một bước tiến quan trọng trong thiết kế nhiên liệu hạt nhân VVER-1000.

3.2. Tối ưu hóa hàm lượng Boron và phản hồi chất làm chậm

Ngoài việc cải tiến Gd2O3, nghiên cứu còn xem xét việc giảm hàm lượng Boron trong chất tải nhiệt. Hàm lượng Boron thấp hơn giúp giảm chi phí vận hành. Nó cũng có thể giảm sự hình thành tritium. Thiết kế bó nhiên liệu với vi hạt Gd2O3 cho phép giảm nồng độ Boron mà vẫn duy trì kiểm soát độ phản ứng. Các hệ số phản hồi của chất làm chậm cũng được phân tích. Cụ thể là hệ số phản hồi nhiệt độ. Việc này đảm bảo tính ổn định và an toàn của lò phản ứng trong các điều kiện khác nhau. Kết quả này mở ra hướng đi mới trong việc tối ưu hóa quản lý nhiên liệu và chất làm chậm cho lò VVER-1000.

IV.Tối ưu hiệu suất lò phản ứng VVER 1000 bằng cải tiến

Nghiên cứu khẳng định tiềm năng của vi hạt Gd2O3 trong việc tối ưu hóa hiệu suất lò phản ứng VVER-1000. Thiết kế mới không chỉ cải thiện phân bố công suất mà còn tăng cường khả năng kiểm soát độ phản ứng. Điều này dẫn đến chu kỳ hoạt động dài hơn và hiệu suất sử dụng nhiên liệu cao hơn. Lợi ích an toàn cũng được nâng cao nhờ giảm thiểu các điểm nóng cục bộ. Công trình này đóng góp đáng kể vào việc phát triển thế hệ bó nhiên liệu hạt nhân tiên tiến. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới cho các lò phản ứng VVER trong tương lai. Các cải tiến này hỗ trợ mục tiêu năng lượng bền vững và an toàn.

4.1. Cải thiện phân bố công suất và kiểm soát độ phản ứng

Điểm nổi bật của nghiên cứu là sự cải thiện đáng kể trong phân bố công suất. Thiết kế bó nhiên liệu VVER-1000 với vi hạt Gd2O3 giúp làm phẳng hồ sơ công suất xuyên tâm. Điều này giảm thiểu nguy cơ quá nhiệt cục bộ. Khả năng kiểm soát độ phản ứng cũng được nâng cao. Chất độc cháy Gd2O3 cạn kiệt mượt mà hơn. Nó giúp duy trì độ phản ứng gần bằng không trong thời gian dài. Điều này mang lại sự linh hoạt hơn trong vận hành. Nó cũng tăng cường an toàn cho lò phản ứng. Các kết quả này trực tiếp nâng cao hiệu suất lò phản ứng VVER-1000.

4.2. Tiềm năng phát triển thiết kế nhiên liệu hạt nhân tương lai

Việc sử dụng vi hạt Gadolinium oxide (Gd2O3) mở ra hướng đi mới. Nó cho phép phát triển các thiết kế nhiên liệu hạt nhân tiên tiến hơn. Công nghệ này có thể áp dụng cho các loại lò phản ứng khác. Nó thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu và phương pháp luận vững chắc. Nó hỗ trợ cho các nghiên cứu cải tiến nhiên liệu trong tương lai. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao hơn, an toàn hơn và vận hành kinh tế hơn. Vi hạt Gd2O3 là một thành phần then chốt trong quá trình này.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về lò phản ứng VVER
1.1. Sự phát triển của công nghệ VVER
1.2. Lò phản ứng VVER-1000
1.3. Chất hấp thụ nơtrôn sử dụng trong lò phản ứng
1.4. Các chất hấp thụ nơtrôn phổ biến
1.5. Tiết diện hấp thụ hiệu dụng
1.6. Các thiết kế chất hấp thụ nơtrôn trong bó nhiên liệu
1.7. Vấn đề tồn tại của thanh nhiên liệu chứa Gd2 O3
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Phương trình vận chuyển nơtrôn
2.2. Chương trình MVP/GMVP
2.2.1. Mô tả các chức năng MVP/GMVP
2.2.2. Điều kiện biên
2.2.3. Mô hình hình học ngẫu nhiên
2.2.4. Tính toán cháy với MVP_BURN
2.3. Độ phản ứng và hiệu ứng nhiệt độ
2.3.1. Hệ số nhân nơtrôn và độ phản ứng
2.3.2. Hệ số phản hồi nhiệt độ
2.4. Vùng hoạt và bó nhiên liệu lò phản ứng VVER-1000
2.5. Mô phỏng bó nhiên liệu lò phản ứng VVER-1000
2.6. So sánh tính toán bó nhiên liệu sử dụng chương trình MVP và SRAC
2.7. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ BÓ NHIÊN LIỆU CẢI TIẾN SỬ DỤNG Gd2 O3 DẠNG VI HẠT
3.1. Bó nhiên liệu VVER-1000 với 12 thanh chứa Gd2 O3 dạng vi hạt
3.1.1. Hệ số nhân nơtrôn k∞
3.1.2. Phân bố công suất trong bó nhiên liệu
3.2. Bó nhiên liệu VVER-1000 cải tiến với 18 thanh UO2 –Gd2 O3
3.2.1. Phân bố các thanh nhiên liệu chứa Gd2 O3
3.2.2. Khảo sát thông số thiết kế Gd2 O3 dạng vi hạt
3.2.3. Hệ số nhân nơtrôn vô hạn k∞
3.2.4. Phân bố công suất trong bó nhiên liệu mới
3.3. Bó nhiên liệu VVER-1000 với hàm lượng Boron trong chất tải nhiệt thấp
3.3.1. Khảo sát thông số thiết kế Gd2 O3 đối với bó nhiên liệu thiết với hàm lượng Boron thấp
3.3.2. Hệ số nhân nơtrôn vô hạn k∞ của bó nhiên liệu với hàm lượng Boron thấp
3.3.3. Phân bố công suất trong bó nhiên liệu với hàm lượng Boron thấp
3.3.4. Hệ số đỉnh công suất của bó nhiên liệu với hàm lượng Boron thấp
3.4. Hệ số phản hồi của chất làm chậm đối với bó nhiên liệu VVER-1000 sử dụng Gd2 O3 dạng vi hạt
3.5. Kết luận chương 3
KẾT LUẬN
HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô phỏng và cải tiến thiết kế bó nhiên liệu lò phản ứng vver 1000v 320 sử dụng vi hạt gd2o3 bằng chương trình mvp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (135 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM HOÀNG THANH PHI HÙNG NGHIÊN CỨU MÔ PHỎNG VÀ CẢI TIẾN THIẾT KẾ BÓ NHIÊN LIỆU LÒ PHẢN ỨNG VVER-1000/V-320 SỬ DỤNG VI HẠT Gd2 O3 BẰNG CHƯƠNG TRÌNH MVP LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM HOÀNG THANH PHI HÙNG NGHIÊN CỨU MÔ PHỎNG VÀ CẢI TIẾN THIẾT KẾ BÓ NHIÊN LIỆU LÒ PHẢN ỨNG VVER-1000/V-320 SỬ DỤNG VI HẠT Gd2O3 BẰNG CHƯƠNG TRÌNH MVP LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Chuyên ngành: Vật lý nguyên tử và hạt nhân Mã số: 9 44 01 06 Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Hoài Nam 2. Hồ Mạnh Dũng Hà Nội – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của quý thầy PGS. Trần Hoài Nam và TS.

Hồ Mạnh Dũng. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng sử dụng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ của quý thầy cô, quý anh chị ở các đơn vị liên quan cho việc thực hiện luận án đã cá nhân gửi lời cám ơn chân thành đến họ. Các số liệu và tài liệu tham khảo sử dụng trong luận án được trích dẫn đầy đủ.

Tác giả luận án Hoàng Thanh Phi Hùng ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh thực hiện đề tài “Nghiên cứu mô phỏng và cải tiến thiết kế bó nhiên liệu lò phản ứng VVER-1000 sử dụng vi hạt Gd2 O3 bằng chương trình MVP” tại Trung tâm Đào tạo hạt nhân, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam đến nay tôi đã hoàn thành nội dung nghiên cứu và hoàn thiện luận án tiến sĩ để bảo vệ các cấp. Để hoàn thành được các nghiên cứu này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ và góp ý nhiệt tình từ quý thầy cô, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. Tôi xin kính bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới quý thầy hướng dẫn là những người thầy kính mến, hết lòng giúp đỡ, dạy bảo và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin được gửi lời cảm ơn đến các chú, các anh đang công tác tại Viện Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân (INST), Đại học Duy Tân (DTU).

Đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn TS. Hoàng Văn Khánh (INST), TS. Phạm Như Việt Hà (INST), ThS. Trần Việt Phú (INST), PGS.

Đặng Ngọc Toàn (DTU) đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện cũng như hoàn thiện luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn các anh chị cán bộ Trung tâm Đào tạo - Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam đã hỗ trợ các thủ tục cho tôi trong quá trình học tập. Xin gửi lời cảm ơn Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOS- TED), thông qua đề tài "Nghiên cứu thiết kế nhiên liệu mới và phân tích nhiễu nơtron trong chuẩn đoán an toàn lò phản ứng hạt nhân", Mã số 103.20, đã hỗ trợ tôi thực hiện nghiên cứu này. Luận án này là một phần nội dung của nhiệm vụ Khoa học công nghệ đã được phê duyệt ở trên.

Xin chân thành cảm ơn bố mẹ hai bên gia đình, vợ và hai con gái yêu quý đã luôn ở bên cạnh động viên, giúp tôi thêm nghị lực để hoàn thành luận án. NCS Hoàng Thanh Phi Hùng iii MỤC LỤC MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.

ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .1 Tổng quan về lò phản ứng VVER .1 Sự phát triển của công nghệ VVER .2 Lò phản ứng VVER-1000 .2 Chất hấp thụ nơtrôn sử dụng trong lò phản ứng .1 Các chất hấp thụ nơtrôn phổ biến .2 Tiết diện hấp thụ hiệu dụng .3 Các thiết kế chất hấp thụ nơtrôn trong bó nhiên liệu .4 Vấn đề tồn tại của thanh nhiên liệu chứa Gd2 O3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 23 2.1 Phương trình vận chuyển nơtrôn .2 Chương trình MVP/GMVP .1 Mô tả các chức năng MVP/GMVP .2 Điều kiện biên .3 Mô hình hình học ngẫu nhiên .4 Tính toán cháy với MVP_BURN .3 Độ phản ứng và hiệu ứng nhiệt độ .1 Hệ số nhân nơtrôn và độ phản ứng .2 Hệ số phản hồi nhiệt độ .4 Vùng hoạt và bó nhiên liệu lò phản ứng VVER-1000 .5 Mô phỏng bó nhiên liệu lò phản ứng VVER-1000 .6 So sánh tính toán bó nhiên liệu sử dụng chương trình MVP và SRAC 45 2.7 Kết luận chương 2. 51 iv CHƯƠNG 3. THIẾT KẾ BÓ NHIÊN LIỆU CẢI TIẾN SỬ DỤNG Gd2 O3 DẠNG VI HẠT 52 3.1 Bó nhiên liệu VVER-1000 với 12 thanh chứa Gd2 O3 dạng vi hạt .1 Hệ số nhân nơtrôn k∞ .2 Phân bố công suất trong bó nhiên liệu .2 Bó nhiên liệu VVER-1000 cải tiến với 18 thanh UO2 –Gd2 O3 .1 Phân bố các thanh nhiên liệu chứa Gd2 O3 .2 Khảo sát thông số thiết kế Gd2 O3 dạng vi hạt .3 Hệ số nhân nơtrôn vô hạn k∞ .4 Phân bố công suất trong bó nhiên liệu mới .3 Bó nhiên liệu VVER-1000 với hàm lượng Boron trong chất tải nhiệt thấp .1 Khảo sát thông số thiết kế Gd2 O3 đối với bó nhiên liệu thiết với hàm lượng Boron thấp .2 Hệ số nhân nơtrôn vô hạn k∞ của bó nhiên liệu với hàm lượng Boron thấp .3 Phân bố công suất trong bó nhiên liệu với hàm lượng Boron thấp .4 Hệ số đỉnh công suất của bó nhiên liệu vơi hàm lượng Boron thấp .4 Hệ số phản hồi của chất làm chậm đối với bó nhiên liệu VVER-1000 sử dụng Gd2 O3 dạng vi hạt .5 Kết luận chương 3.

84 KẾT LUẬN 85 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 87 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ 88 TÀI LIỆU THAM KHẢO 89 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Ký hiệu Tên gọi η Hệ số sinh nơtron f Hệ số sử dụng nơtron nhiệt Lt Xác suất không rò nơtrôn nhiệt Lf Xác suất không rò của nơtrôn nhanh kef f Hệ số nhân hiệu dụng k∞ Hệ số nhân vô hạn 1 pcm 1 pcm = =10−5 (per cent mille - Một phần 100000 nghìn phần trăm) 1 ppm 1 ppm = =10−6 (parts per million - Một 1000000 phần triệu) pr Xác suất tránh hấp thụ cộng hưởng ε Hệ số phân hạch nhanh wt% Phần trăm về khối lượng GWd/t Đơn vị độ cháy (GW. Ngày/tấn nhiên liệu) vi Chữ viết tắt Chữ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AFS Hệ thống cấp nước phụ trợ Auxiliary Feedwater System ANISN Chương trình tính toán dịch One Dimensional Discrete chuyển theo phương pháp DO Ordinates Transport Code (Discrete Ordinates) với tán with Anisotropic Scattering xạ không đẳng hướng BM Bài toán chuẩn BenchMark BOC Giai đoạn đầu chu trình Beginning Of Cycle BP Chất hấp thụ cháy được Burnable Poison BPP Vi hạt hấp thụ cháy được Burnable Poison Particle CITATION Chương trình tính toán vùng Nuclear reactor core analysis hoạt lò phản ứng hạt nhân code system CFP Các hạt nhiên liệu được phủ Coated Fuel Particles lớp chất hấp thụ nơtron CG Hình học tổ hợp Combinatorial Geometry CGVIEW Công cụ vẽ và kiểm tra dữ Program to draw cross- liệu về mặt cắt hình học trong sectional views of MVP/G- MVP và GMVP MVP calculation geometry CPSAR Các thanh hấp thụ trong hệ Control and Protection thống bảo vệ và điều khiển System Absorber Rods ECCS Hệ thống làm mát vùng hoạt Emergency Core Cooling khẩn cấp System EFPH Giờ hoạt động toàn thời gian Effective Full Power Hour EOC Giai đoạn cuối chu trình End Of Cycle ENDF Tập tin số liệu hạt nhân đã Evaluated Nuclear Data được đánh giá File FP Sản phẩm phản ứng phân Fission Product hạch vii FBR Lò phản ứng nhân nhanh Fast Breeder Reactor FR Lò phản ứng nhanh Fast Reactor IBA Thanh nhiên liệu tích hợp Integral Burnable Absorber chất cháy JENDL Thư viện số liệu hạt nhân Japanese Evaluated Nuclear Nhật Bản đã được đánh giá Data Library LEU Uranium độ giàu thấp Low Enriched Uranium LICEM Chương trình tính toán tạo Neutron Cross Section Li- hệ thư viện tiết diện nơtron brary Production Code Sys- LICEM tem for Continuous Energy Monte Carlo Code MVP LOCA Sự cố mất nước tải nhiệt Loss Of Coolant Accident LWR Lò phản ứng nước nhẹ Light-Water Reactor MCRDF Chương trình mô phỏng MC Packing simulation code tính toán hàm phân bố của to calculate distribution nhiên liệu có dạng quả cầu function of hard spheres đặc by Monte Carlo method : MCRDF MTC Hệ số nhiệt độ chất làm chậm Moderator Temperature Coefficient MORSE Chương trình mô phỏng The Multigroup Oak Ridge MORSE cho nhiều nhóm Stochastic Experiment nơtron tại phòng thí nghiệm Oak Ridge MPI Bộ thư viện MPI Message Passing Interface MVP Chương trình mô phỏng Continuous-energy Monte MVP Carlo code MVP for neutron and photon transport NND Phân bố láng giềng gần nhất Nearest Neighbor Distribution viii OECD/NEA Tổ chức Hợp tác và Phát triển Organisation for Economic Kinh tế/ Cơ quan năng lượng Co-operation and nguyên tử quốc tế Development / N uclear Energy Agency PBR Lò phản ứng đá cuội Pebble Bed Reactor PPF Hệ số đỉnh công suất Power Peak Factor PVM Máy tính ảo chạy song song Parallel Virtual Machine PWR Lò phản ứng nước áp lực Pressurized Water Reactor STG Thống kê hình học Statistical Geometry SRAC Chương trình mô phỏng Standard Reactor Analysis SRAC Code VIM Chương trình mô phỏng VIM The continuous energy sự truyền nơtron do ANL Monte Carlo neutron phát triển transport’code at Argonne National Laboratory VVER Lò phản ứng nước nhẹ Water-Water Energetic Reactor WABA Thanh nhiên liệu hình vành WetAnnular Burnable khuyên chứa chất hấp thụ Absorber Al2 O3 / B4 C ix DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Các phiên bản lò phản ứng VVER tương ứng với các thế hệ công nghệ lò phản ứng [38].2 Các thông số thiết kế cơ bản của lò phản ứng VVER-1000 [68].3 Thành phần các đồng vị Gd trong tự nhiên và tiết diện hấp thụ nơtrôn tại năng lượng 0,0253 eV (20 o C) [8].4 Các thông số vật lý của một số chất hấp thụ nơtrôn [62].1 Các mô hình chuỗi cháy nhiên liệu trong MVP_BURN [49].2 Các thông số chính vùng hoạt lò phản ứng VVER-1000 [55].3 Thông tin bó nhiên liệu của một lò phản ứng VVER-1000. Chất hấp thụ trong trường hợp này là Boron [50].4 Các thông số thiết kế bó nhiên liệu UO2 – Gd2 O3 lò phản ứng VVER-1000.5 Bảng hệ số nhân nơtrôn vô hạn k∞ tính bằng chương trình MVP và so sánh với kết quả tính bằng chương trình SRAC và giá trị trung bình chuẩn trong khoảng cháy 0–40 GWd/t.1 Hệ số nhân vô hạn k∞ của bó nhiên liệu với 12 thanh chứa hạt Gd2 O3 có đường kính 40 – 100 µm tại các bước cháy trong khoảng 0 – 10 GWd/t và so sánh với bó nhiên liệu tham chiếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thanh Phi Hùng (2021). Nghiên cứu cải tiến bó nhiên liệu VVER-1000 sử dụng vi hạt Gd2O3 [Luận án tiến sĩ, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/ky-thuat-nang-luong/luan-an-tien-si-mo-phong-cai-tien-thiet-ke-bo-nhien-lieu-vver-1000-gd2o3

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cải tiến bó nhiên liệu VVER-1000 sử dụng vi hạt Gd2O3" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô phỏng cải tiến bó nhiên liệu VVER-1000V-320 sử dụng vi hạt Gd2O3 bằng chương trình MVP.

Luận án "Nghiên cứu cải tiến bó nhiên liệu VVER-1000 sử dụng vi hạt Gd2O3" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu cải tiến bó nhiên liệu VVER-1000 sử dụng vi hạt Gd2O3" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cải tiến bó nhiên liệu VVER-1000 sử dụng vi hạt Gd2O3" thuộc chuyên ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân. Danh mục: Kỹ Thuật Năng Lượng.

Luận án "Nghiên cứu cải tiến bó nhiên liệu VVER-1000 sử dụng vi hạt Gd2O3" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cải tiến bó nhiên liệu VVER-1000 sử dụng vi hạt Gd2O3" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cải tiến bó nhiên liệu VVER-1000 sử dụng vi hạt Gd2O3" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter