Luận án tiến sĩ xử lý chất thải rắn hữu cơ bằng sinh học kỵ khí - Trường Đại học Xây dựng HN (2021)

Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý chất thải rắn hữu cơ bằng phương pháp sinh học kỵ khí phù hợp điều kiện Việt Nam.

Chuyên ngành

Công nghệ môi trường chất thải rắn

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng xử lý chất thải rắn hữu cơ tại Việt Nam
Số trang:
196 trang
Trường:
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ môi trường chất thải rắn
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng xử lý chất thải rắn hữu cơ tại Việt Nam

Việt Nam đang đối mặt với lượng rác thải sinh hoạt tăng nhanh mỗi ngày tại các đô thị và nông thôn. Thành phần rác thải hữu cơ chiếm tỷ lệ từ 50% đến hơn 70% tổng khối lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh. Phương pháp chôn lấp truyền thống gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước ngầm và đất đai xung quanh. Bãi chôn lấp phát sinh mùi hôi khó chịu và lượng lớn khí nhà kính độc hại vào khí quyển. Việc áp dụng công nghệ xử lý sinh học trở thành yêu cầu cấp bách hàng đầu. Giải pháp xử lý chất thải rắn hữu cơ bằng sinh học kỵ khí mang lại nhiều lợi ích thiết thực và toàn diện. Quy trình này vừa giảm thiểu ô nhiễm môi trường, vừa thu hồi nguồn năng lượng sạch dồi dào. Quá trình lên men kỵ khí giúp khép kín chu trình tuần hoàn vật chất trong nền kinh tế xanh.

1.1. Đặc điểm chất thải rắn sinh hoạt hữu cơ tại Việt Nam

Chất thải rắn sinh hoạt hữu cơ tại các đô thị Việt Nam có đặc thù độ ẩm rất cao. Độ ẩm thông thường dao động từ 70% đến 85% tùy theo mùa và tập quán sinh hoạt. Hàm lượng chất rắn bay hơi (VS) chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chất rắn khô. Rác thải chứa nhiều hợp chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học như thức ăn thừa, rau củ quả dập nát. Tỷ lệ carbon trên nitơ (C/N) của nguồn rác thải này thường thấp hơn mức tối ưu cho vi sinh vật kỵ khí. Tạp chất trơ như túi nilon, nhựa, thủy tinh vẫn bị lẫn lộn khá nhiều do thói quen chưa phân loại rác tại nguồn. Điều này đòi hỏi công nghệ tiền xử lý cơ học kỹ lưỡng trước khi đưa rác vào các hệ thống phân hủy kỵ khí khép kín.

1.2. Thách thức trong quản lý và xử lý phụ phẩm nông nghiệp

Khu vực nông thôn và trang trại chăn nuôi thải ra hàng chục triệu tấn chất thải hữu cơ mỗi năm. Việc xử lý phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, vỏ trấu, bã mía và phân gia súc vẫn còn phân tán và manh mún. Thói quen đốt rơm rạ ngoài đồng ruộng gây ô nhiễm không khí cục bộ nghiêm trọng tại nhiều tỉnh thành. Phân chuồng tươi không qua xử lý gây phát tán mầm bệnh nguy hiểm vào đất và nguồn nước mặt. Công nghệ ủ phân compost hiếu khí truyền thống tốn nhiều diện tích đất và dễ phát sinh mùi hôi. Việc ứng dụng công nghệ phân hủy kỵ khí tại các trang trại tập trung giúp giải quyết triệt để nguồn chất thải nông nghiệp, ngăn ngừa dịch bệnh và tạo ra năng lượng tại chỗ.

1.3. Xu hướng áp dụng công nghệ lên men kỵ khí chất thải

Xu hướng quản lý chất thải hiện đại tập trung vào mô hình kinh tế tuần hoàn và thu hồi tài nguyên từ rác. Công nghệ lên men kỵ khí chất thải đang thay thế dần các bãi chôn lấp hở truyền thống tại nhiều quốc gia. Phương pháp này chuyển hóa hợp chất hữu cơ phức tạp thành năng lượng tái tạo và phân bón hữu cơ giàu dinh dưỡng. Các nhà máy xử lý rác quy mô công nghiệp tại Việt Nam bắt đầu tích hợp hệ thống ủ kỵ khí hiện đại. Quá trình kiểm soát vận hành tự động giúp nâng cao hiệu suất xử lý chất thải hữu cơ. Mô hình này đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường bền vững.

II. Cơ chế phân hủy kỵ khí chất thải rắn sinh hoạt hữu cơ

Quá trình phân hủy kỵ khí là chuỗi phản ứng sinh hóa phức tạp diễn ra trong môi trường hoàn toàn không có oxy. Quá trình này bao gồm bốn giai đoạn liên tiếp: thủy phân, axit hóa, axetic hóa và methane hóa. Mỗi giai đoạn do các nhóm vi sinh vật kỵ khí chuyên biệt đảm nhiệm và tương tác chặt chẽ. Các thông số vận hành như nhiệt độ, pH, độ kiềm và nồng độ chất ức chế quyết định tốc độ phản ứng. Việc hiểu rõ cơ chế chuyển hóa giúp tối ưu hóa hiệu suất xử lý chất thải rắn sinh hoạt hữu cơ. Kiểm soát cân bằng động học giữa vi khuẩn sinh axit và vi sinh vật sinh methane là yếu tố then chốt giúp hệ thống vận hành ổn định lâu dài.

2.1. Bốn giai đoạn chuyển hóa sinh hóa trong phân hủy kỵ khí

Giai đoạn đầu tiên là thủy phân, biến đổi các polymer hữu cơ phức tạp như carbohydrate, protein, lipid thành các monome đơn giản hòa tan. Tiếp theo, vi khuẩn axit hóa chuyển hóa các monome thành các axit béo bay hơi (VFA), rượu, carbon dioxide và hydrogen. Ở giai đoạn axetic hóa, vi khuẩn chuyên biệt chuyển hóa các sản phẩm trung gian thành acid acetic, CO2 và H2. Cuối cùng, nhóm vi sinh vật methane hóa chuyển hóa acid acetic hoặc khí hydro thành khí methane (CH4). Giai đoạn methane hóa rất nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường xung quanh. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các nhóm vi khuẩn ngăn ngừa hiện tượng tích lũy acid gây chua bể phản ứng.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật và môi trường lên men

Nhiệt độ là yếu tố quyết định trực tiếp đến tốc độ sinh trưởng của vi sinh vật trong bể phân hủy kỵ khí. Vùng nhiệt độ ấm (Mesophilic, 35-37°C) và vùng nhiệt độ cao (Thermophilic, 50-55°C) thường được ứng dụng phổ biến. Độ pH tối ưu cho vi sinh vật sinh methane phát triển nằm trong khoảng 6.8 đến 7.4. Độ kiềm của hệ thống đóng vai trò đệm, trung hòa các axit béo bay hơi sinh ra liên tục. Tải lượng hữu cơ nạp vào bể cần được duy trì phù hợp với thời gian lưu bùn sinh học. Nồng độ ammonia tự do quá cao có thể gây ức chế hoạt tính sinh methane của vi khuẩn. Việc theo dõi liên tục tỷ lệ VFA/Độ kiềm giúp phát hiện sớm nguy cơ quá tải sinh học.

2.3. Động học phản ứng và cân bằng vật chất chất rắn bay hơi

Phân tích động học phản ứng kỵ khí dựa trên các mô hình toán học như Monod và mô hình Gompertz cải tiến. Các mô hình này cho phép dự báo chính xác lượng sinh khối vi sinh và tốc độ sinh khí methane theo thời gian. Cân bằng vật chất chất rắn bay hơi (VS) phản ánh mức độ phân hủy sinh học của cơ chất hữu cơ đầu vào. Tỷ lệ phân hủy VS thường đạt từ 50% đến 75% tùy thuộc vào cấu trúc và nguồn gốc nguyên liệu. Cân bằng dinh dưỡng C:N:P ở mức 100:5:1 tạo điều kiện tối ưu cho hệ vi khuẩn phát triển mạnh mẽ. Việc tính toán động học giúp xác định kích thước công trình chính xác và nâng cao hiệu quả kinh tế cho dự án.

III. Công nghệ bể phản ứng kỵ khí và hệ thống bể UASB

Lựa chọn công nghệ và cấu hình bể phản ứng kỵ khí phù hợp quyết định trực tiếp đến độ bền và hiệu suất của toàn bộ dây chuyền xử lý rác. Hiện nay có hai xu hướng chính là công nghệ ủ kỵ khí ướt và ủ kỵ khí khô. Tùy thuộc vào độ ẩm của chất thải hữu cơ đầu vào, kỹ sư lựa chọn chế độ nạp liệu liên tục hoặc nạp liệu theo mẻ. Đối với dòng dịch ép chứa hàm lượng hữu cơ cao, bể UASB là giải pháp xử lý sinh học dòng chảy ngược vượt trội. Việc kết hợp bể phản ứng kỵ khí đa giai đoạn giúp tách biệt quá trình axit hóa và methane hóa, nâng cao đáng kể độ ổn định vận hành và tăng năng suất tạo khí sạch.

3.1. Phân loại mô hình ủ kỵ khí khô và ủ kỵ khí ướt

Công nghệ ủ kỵ khí ướt áp dụng cho chất thải có hàm lượng tổng chất rắn (TS) dưới 15%. Phương pháp này đòi hỏi pha loãng nguyên liệu bằng nước tuần hoàn, dễ dàng khuấy trộn đồng đều nhưng tạo ra lượng nước thải sau xử lý lớn. Ngược lại, công nghệ ủ kỵ khí khô xử lý cơ chất có hàm lượng TS từ 20% đến 40%. Quá trình ủ khô diễn ra trong các hầm ủ kín dạng mẻ hoặc bể trụ đứng nạp liệu liên tục. Ủ khô tiết kiệm diện tích xây dựng, tiêu tốn ít năng lượng gia nhiệt và giảm thiểu lượng dịch thải lỏng phát sinh. Đây là giải pháp kỹ thuật rất phù hợp với đặc thù chất thải rắn sinh hoạt hữu cơ tại Việt Nam.

3.2. Cấu tạo và cơ chế vận hành hiệu quả của bể UASB

Bể UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket) là bể phản ứng kỵ khí dòng chảy ngược qua tầng bùn hạt hoạt tính cao. Nước rỉ rác hoặc dịch ép hữu cơ được bơm phân phối từ đáy bể lên trên với vận tốc kiểm soát chặt chẽ. Dòng chất lỏng tiếp xúc trực tiếp với các hạt bùn kỵ khí chứa mật độ vi sinh vật dày đặc. Khí sinh học biogas sinh ra bám vào hạt bùn và nổi lên đỉnh bể thu khí. Bộ tách ba pha (khí - lỏng - rắn) ở phần trên bể giữ lại bùn vi sinh, cho phép nước trong chảy tràn ra ngoài và thu gom toàn bộ khí methane. Bể UASB chịu được tải lượng hữu cơ cực cao và có hiệu suất khử COD lên đến 85-90%.

3.3. So sánh mô hình lên men một giai đoạn và hai giai đoạn

Mô hình lên men kỵ khí một giai đoạn thực hiện toàn bộ quá trình thủy phân, axit hóa và sinh methane trong cùng một công trình. Mô hình này có chi phí đầu tư ban đầu thấp và thiết kế cơ khí đơn giản. Tuy nhiên, hệ thống dễ bị sốc tải và mất ổn định khi tải lượng nạp tăng đột ngột. Mô hình hai giai đoạn tách riêng pha axit hóa (bể thứ nhất) và pha methane hóa (bể thứ hai). Mỗi bể được tối ưu hóa độ pH và nhiệt độ riêng biệt cho từng nhóm vi sinh vật chuyên trách. Mô hình hai giai đoạn tăng tốc độ sinh khí, rút ngắn thời gian lưu chất thải và chịu tải lượng hữu cơ cao hơn 30-40% so với hệ thống một giai đoạn.

IV. Thu hồi khí methane và giải pháp phát điện từ biogas

Khí sinh học biogas sinh ra từ quá trình phân hủy kỵ khí là nguồn năng lượng tái tạo vô cùng quý giá. Thành phần chính của biogas gồm 55-70% khí methane (CH4) và 30-45% carbon dioxide (CO2), cùng các tạp chất như H2S và hơi nước. Việc thu hồi khí methane giúp cắt giảm phát thải khí nhà kính gây biến đổi khí hậu toàn cầu. Khí sinh học sau khi làm sạch tạp chất có thể sử dụng làm nhiên liệu đốt trực tiếp hoặc phát điện từ biogas hòa lưới điện quốc gia. Công nghệ này biến các khu xử lý rác thải thành các nhà máy điện sinh học độc lập, mang lại giá trị kinh tế bền vững và nâng cao hiệu quả tài chính cho dự án xử lý chất thải.

4.1. Cơ chế sinh khí và tỷ lệ thu hồi khí methane tinh sạch

Tốc độ sinh khí methane phụ thuộc vào hàm lượng chất rắn bay hơi và khả năng phân hủy sinh học của rác thải hữu cơ. Mỗi tấn chất thải rắn hữu cơ có thể tạo ra từ 80 đến 140 m3 khí sinh học biogas. Quá trình thu hồi khí methane đòi hỏi hệ thống thu gom kín tuyệt đối để tránh rò rỉ khí ra môi trường xung quanh. Biogas thô chứa nhiều khí độc H2S gây ăn mòn thiết bị và độ ẩm cao làm giảm nhiệt trị của nhiên liệu. Do đó, khí thô phải đi qua hệ thống tách nước ngưng tụ và tháp lọc sinh học hoặc hấp phụ than hoạt tính. Khí methane tinh sạch đạt chất lượng cao sẽ nâng cao tuổi thọ của các thiết bị phát điện.

4.2. Ứng dụng công nghệ xử lý khí sinh học biogas sạch

Làm sạch khí sinh học biogas là bước bắt buộc trước khi đưa vào các thiết bị khai thác năng lượng công nghiệp. Các công nghệ khử lưu huỳnh phổ biến gồm tháp lọc sinh học, oxy hóa hóa học và hấp phụ vật lý bằng quặng oxit sắt. Tháp lọc sinh học sử dụng vi khuẩn Thiobacillus để chuyển hóa H2S thành sulfate an toàn với chi phí vận hành rất thấp. Nâng cấp biogas (biomethane) thông qua công nghệ tách màng lọc hoặc hấp phụ xoay áp (PSA) giúp loại bỏ CO2, nâng nồng độ CH4 lên trên 95%. Khí biomethane đạt tiêu chuẩn tương đương khí thiên nhiên nén (CNG), có thể nạp vào bình chứa làm nhiên liệu cho xe buýt và phương tiện vận tải đô thị.

4.3. Tiềm năng kinh tế khi phát điện từ biogas quy mô lớn

Phát điện từ biogas sử dụng động cơ đốt trong chuyên dụng hoặc tua-bin khí mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Một mét khối khí sinh học chứa khoảng 60% methane tạo ra từ 1.8 đến 2.2 kWh điện năng hữu ích. Nguồn điện này phục vụ trực tiếp nhu cầu tự vận hành của nhà máy xử lý rác và bán lại lượng điện dư thừa lên lưới điện. Hệ thống đồng phát nhiệt - điện (CHP) còn tận dụng nhiệt thải từ áo nước làm mát động cơ và khói thải để gia nhiệt cho bể phản ứng kỵ khí. Dự án phát điện từ rác thải đủ điều kiện đăng ký tín chỉ carbon, tạo thêm nguồn doanh thu ngoại tệ đáng kể từ thị trường tín chỉ xanh quốc tế.

V. Tái sử dụng dịch thải sau biogas thành phân bón hữu cơ

Sản phẩm đầu ra sau quá trình lên men kỵ khí không chỉ có năng lượng mà còn có phụ phẩm giá trị kinh tế cao. Dịch thải sau biogas (digestate) chứa nhiều chất hữu cơ đã khoáng hóa cùng các nguyên tố dinh dưỡng đa lượng N, P, K. Xử lý và tận dụng triệt để nguồn digestate giúp ngăn ngừa ô nhiễm thứ cấp đối với môi trường đất và nguồn nước tiếp nhận. Bùn thải sau phân hủy kỵ khí được tách pha cơ học thành phân bón rắn và phân bón lỏng sinh học. Đây là giải pháp then chốt để phát triển nền nông nghiệp hữu cơ tuần hoàn, thay thế phân bón hóa học và phục hồi độ phì nhiêu cho đất trồng trọt tại Việt Nam.

5.1. Thành phần dinh dưỡng của dịch thải sau biogas digestate

Dịch thải sau biogas (digestate) rất giàu đạm ammonium (NH4+-N), lân dễ tiêu và kali hòa tan cây trồng dễ hấp thụ. Các hợp chất hữu cơ khó phân hủy đã được chuyển hóa thành dạng mùn ổn định, không còn mùi hôi thối khó chịu. Nhiệt độ và thời gian lưu trong bể phân hủy kỵ khí tiêu diệt hầu hết trứng giun sán và vi khuẩn gây bệnh đường ruột như Salmonella hay E. coli. Hạt cỏ dại lẫn trong chất thải cũng bị vô hiệu hóa hoàn toàn khả năng nảy mầm. Pha lỏng của digestate có thể sử dụng trực tiếp làm nước tưới giàu dưỡng chất cho cây trồng. Việc bổ sung digestate giúp cải thiện cấu trúc đất và kích thích hệ sinh vật có lợi trong đất phát triển mạnh mẽ.

5.2. Công nghệ ổn định mùn hữu cơ và làm phân bón sinh học

Pha rắn sau khi ép tách từ dịch thải sau biogas được đưa vào quy trình ủ hiếu khí thứ cấp (composting). Giai đoạn ủ chín này giúp ổn định hoàn toàn các chất hữu cơ còn lại và giảm độ ẩm sản phẩm xuống dưới 30%. Kỹ thuật phối trộn thêm mùn cưa, tro trấu hoặc phụ phẩm nông nghiệp giúp điều chỉnh tỷ lệ C/N về mức lý tưởng. Bổ sung các chủng vi sinh vật đối kháng như Trichoderma và xạ khuẩn giúp nâng cao khả năng ức chế nấm bệnh hại rễ cây. Sản phẩm phân bón hữu cơ vi sinh đạt tiêu chuẩn chất lượng thương mại, an toàn cho cây trồng và người sử dụng, góp phần giảm đáng kể chi phí phân bón hóa học trong sản xuất nông nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan chung về chất thải rắn hữu cơ
1.2. Thành phần của CTR
1.3. Tổng quan về các công nghệ ủ sinh học kỵ khí xử lý CTR hữu cơ
1.3.1. Công nghệ ủ kỵ khí ướt 1 giai đoạn nạp liệu liên tục
1.3.2. Công nghệ ủ kỵ khí khô 1 giai đoạn nạp liệu liên tục
1.3.3. Công nghệ ủ kỵ khí khô 1 giai đoạn nạp liệu theo mẻ
1.3.4. Công nghệ ủ kỵ khí đa giai đoạn (phổ biến là 2 giai đoạn)
1.4. Tình hình áp dụng các công nghệ ủ sinh học kỵ khí CTR hữu cơ trên thế giới và ở Việt Nam
1.4.1. Ở các nước phát triển
1.4.2. Ở các nước đang phát triển
1.5. Một số nghiên cứu có liên quan đến xử lý chất thải rắn hữu cơ bằng phương pháp sinh học
1.5.1. Một số nghiên cứu trên thế giới
1.5.2. Một số nghiên cứu tại Việt Nam
1.6. Nhận xét chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH Ủ SINH HỌC KỴ KHÍ CHẤT THẢI RẮN HỮU CƠ
2.1. Cơ sở lý thuyết về quá trình chuyển hóa sinh học kỵ khí chất thải rắn hữu cơ
2.2. Cơ chế của quá trình chuyển hóa sinh học kỵ khí
2.3. Hệ vi sinh vật phân giải kỵ khí chất thải hữu cơ [11, 13, 35, 72]
2.3.1. Phân bố vi sinh vật trong bể phân hủy
2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa sinh học kỵ khí
2.4.1. Đặc điểm của chất thải
2.4.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ
2.4.3. Ảnh hưởng của pH và độ kiềm (alkalinity)
2.4.4. Axit béo bay hơi (VFA)
2.4.5. Thời gian lưu và tải lượng hữu cơ
2.4.6. Ammonia và các yếu tố gây độc
2.4.7. Số lượng và chủng loại vi sinh vật có trong nguyên liệu ủ
2.5. Thiết lập cân bằng vật chất
2.5.1. Thiết lập cân bằng thành phần rắn bay hơi VS
2.5.2. Thiết lập cân bằng các chất dinh dưỡng
2.6. Phân tích động học của quá trình phân hủy kỵ khí
2.6.1. Phân tích động học của quá trình phân hủy kỵ khí theo mô hình Monod và xác định phương trình hệ số tốc độ phân hủy
2.6.2. Phân tích động học của quá trình phân hủy kỵ khí xác định lượng khí sinh ra theo mô hình Gompertz cải tiến và mô hình BPK
2.7. Nhận xét chương 2
3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Địa điểm, máy móc, các thiết bị thí nghiệm và xây dựng sơ đồ nghiên cứu của Luận án
3.2. Các mô hình thí nghiệm
3.2.1. Mô hình thí nghiệm ủ kị khí 1 giai đoạn trong phòng thí nghiệm
3.2.2. Mô hình thí nghiệm ủ kị khí 2 giai đoạn trong phòng thí nghiệm
3.2.3. Mô hình nghiên cứu ngoài hiện trường
3.3. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
3.3.1. Thực nghiệm khảo sát đặc tính CTRSH và đặc tính của mẫu trước khi đưa vào các mô hình thí nghiệm
3.3.2. Quy trình thực nghiệm vận hành các mô hình trong phòng thí nghiệm
3.3.3. Quy trình thí nghiệm vận hành các mô hình ngoài hiện trường
3.3.4. Xây dựng quy trình đánh giá sản phẩm phân mùn đầu ra từ các mô hình
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
4.1. Đánh giá thành phần chất thải rắn hữu cơ đầu vào của các đợt thí nghiệm
4.2. Đánh giá quá trình ủ kị khí trên quy mô phòng thí nghiệm
4.2.1. Xác định chế phẩm sinh học đợt 1
4.2.2. Xác định tỷ lệ phối trộn thích hợp đợt thí nghiệm 2
4.2.3. Xác định thời gian ủ giai đoạn 1 của đợt thí nghiệm 3
4.2.4. Đánh giá quá trình ủ đợt 4
4.3. Đánh giá quá trình ủ kỵ khí ngoài hiện trường
4.3.1. Đánh giá hiệu quả của quá trình ủ kị khí ủ kị khí 1 giai đoạn và ủ 2 giai đoạn với quy mô khác nhau ngoài hiện trường vào mùa hè (đợt 5)
4.3.2. Đánh giá hiệu quả của quá trình ủ kị khí ủ kị khí 1 giai đoạn và ủ 2 giai đoạn với quy mô khác nhau ngoài hiện trường vào mùa đông (đợt 6)
4.4. Đánh giá chất lượng của mùn sau quá trình ủ ngoài hiện trường
4.4.1. Đánh giá chất lượng của mùn sau quá trình ủ ngoài hiện trường đợt 5
4.4.2. Đánh giá chất lượng của mùn sau quá trình ủ ngoài hiện trường đợt 6
4.5. Thiết lập cân bằng vật chất của các mô hình thí nghiệm
4.5.1. Thiết lập cân bằng thành phần rắn bay hơi VS
4.5.2. Thiết lập cân bằng thành phần các chất dinh dưỡng
4.6. Phân tích động học của quá trình phân hủy kỵ khí CTR hữu cơ của các mô hình thí nghiệm
4.6.1. Xác định hệ số tốc độ phân hủy của quá trình ủ kỵ khí CTR hữu cơ
4.6.2. Phân tích động học của quá trình phân hủy kỵ khí theo mô hình Gompertz cải tiến và mô hình BPK
Danh mục các công trình đã công bố của tác giả liên quan đến Luận án
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý chất thải rắn hữu cơ bằng phương pháp sinh học kỵ khí trong điều kiện việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI Nguyễn Thị Thu Hà NGHIÊN CỨU XỬ LÝ CHẤT THẢI RẮN HỮU CƠ BẰNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC KỴ KHÍ TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM Chuyên ngành: Công nghệ môi trường chất thải rắn Mã số: 9520320 – 1 Hà Nội - Năm 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI Nguyễn Thị Thu Hà NGHIÊN CỨU XỬ LÝ CHẤT THẢI RẮN HỮU CƠ BẰNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC KỴ KHÍ TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM Chuyên ngành: Công nghệ môi trường chất thải rắn Mã số: 9520320 – 1 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hoàng Dương Tùng 2. Nguyễn Thị Kim Thái Hà Nội - Năm 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Tiến sĩ kỹ thuật “Nghiên cứu xử lý chất thải rắn hữu cơ bằng phương pháp sinh học kỵ khí trong điều kiện Việt Nam” là công trình do tôi nghiên cứu và thực hiện. Các kết quả, số liệu của luận án hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hà luan an ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Xây dựng nơi tôi học tập, Khoa Đào tạo Sau Đại học, Khoa Kỹ thuật Môi trường của Trường đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, sự kính trọng nhất đến TS. Hoàng Dương Tùng và GS. Nguyễn Thị Kim Thái đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất trong thời gian tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các nhà khoa học, các chuyên gia đã có những ý kiến đóng góp cho luận án trong quá trình thực hiện.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội nơi tôi công tác đã hỗ trợ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, động viên, chia sẻ của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã tiếp thêm động lực giúp tôi hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hà luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tổng quan chung về chất thải rắn hữu cơ. Thành phần của CTR.

Tổng quan về các công nghệ ủ sinh học kỵ khí xử lý CTR hữu cơ. Công nghệ ủ kỵ khí ướt 1 giai đoạn nạp liệu liên tục. Công nghệ ủ kỵ khí khô 1 giai đoạn nạp liệu liên tục. Công nghệ ủ kỵ khí khô 1 giai đoạn nạp liệu theo mẻ.

Công nghệ ủ kỵ khí đa giai đoạn (phổ biến là 2 giai đoạn). Tình hình áp dụng các công nghệ ủ sinh học kỵ khí CTR hữu cơ trên thế giới và ở Việt Nam. Ở các nước phát triển. Ở các nước đang phát triển.

Một số nghiên cứu có liên quan đến xử lý chất thải rắn hữu cơ bằng phương pháp sinh học. Một số nghiên cứu trên thế giới. Một số nghiên cứu tại Việt Nam. 40 Nhận xét chương 1.

44 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH Ủ SINH HỌC KỴ KHÍ CHẤT THẢI RẮN HỮU CƠ. Cơ sở lý thuyết về quá trình chuyển hóa sinh học kỵ khí chất thải rắn hữu cơ.46 luan an iv 2. Cơ chế của quá trình chuyển hóa sinh học kỵ khí. Hệ vi sinh vật phân giải kỵ khí chất thải hữu cơ [11, 13, 35, 72].

Phân bố vi sinh vật trong bể phân hủy. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa sinh học kỵ khí. Đặc điểm của chất thải. Ảnh hưởng của nhiệt độ.

Ảnh hưởng của pH và độ kiềm (alkalinity). Axit béo bay hơi (VFA). Thời gian lưu và tải lượng hữu cơ. Ammonia và các yếu tố gây độc.

Số lượng và chủng loại vi sinh vật có trong nguyên liệu ủ. Thiết lập cân bằng vật chất. Thiết lập cân bằng thành phần rắn bay hơi VS. Thiết lập cân bằng các chất dinh dưỡng.

Phân tích động học của quá trình phân hủy kỵ khí. Phân tích động học của quá trình phân hủy kỵ khí theo mô hình Monod và xác định phương trình hệ số tốc độ phân hủy. Phân tích động học của quá trình phân hủy kỵ khí xác định lượng khí sinh ra theo mô hình Gompertz cải tiến và mô hình BPK. 69 Nhận xét chương 2.

72 CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm, máy móc, các thiết bị thí nghiệm và xây dựng sơ đồ nghiên cứu của Luận án. Các mô hình thí nghiệm. Mô hình thí nghiệm ủ kị khí 1 giai đoạn trong phòng thí nghiệm.

Mô hình thí nghiệm ủ kị khí 2 giai đoạn trong phòng thí nghiệm. Mô hình nghiên cứu ngoài hiện trường. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm. Thực nghiệm khảo sát đặc tính CTRSH và đặc tính của mẫu trước khi đưa luan an v vào các mô hình thí nghiệm.

Quy trình thực nghiệm vận hành các mô hình trong phòng thí nghiệm. Quy trình thí nghiệm vận hành các mô hình ngoài hiện trường. Xây dựng quy trình đánh giá sản phẩm phân mùn đầu ra từ các mô hình. 96 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.

Đánh giá thành phần chất thải rắn hữu cơ đầu vào của các đợt thí nghiệm. Đánh giá quá trình ủ kị khí trên quy mô phòng thí nghiệm. Xác định chế phẩm sinh học đợt 1. Xác định tỷ lệ phối trộn thích hợp đợt thí nghiệm 2.

Xác định thời gian ủ giai đoạn 1 của đợt thí nghiệm 3. Đánh giá quá trình ủ đợt 4. Đánh giá quá trình ủ kỵ khí ngoài hiện trường. Đánh giá hiệu quả của quá trình ủ kị khí ủ kị khí 1 giai đoạn và ủ 2 giai đoạn với quy mô khác nhau ngoài hiện trường vào mùa hè (đợt 5).

Đánh giá hiệu quả của quá trình ủ kị khí ủ kị khí 1 giai đoạn và ủ 2 giai đoạn với quy mô khác nhau ngoài hiện trường vào mùa đông (đợt 6). Đánh giá chất lượng của mùn sau quá trình ủ ngoài hiện trường. Đánh giá chất lượng của mùn sau quá trình ủ ngoài hiện trường đợt 5. Đánh giá chất lượng của mùn sau quá trình ủ ngoài hiện trường đợt 6.

Thiết lập cân bằng vật chất của các mô hình thí nghiệm. Thiết lập cân bằng thành phần rắn bay hơi VS. Thiết lập cân bằng thành phần các chất dinh dưỡng. Phân tích động học của quá trình phân hủy kỵ khí CTR hữu cơ của các mô hình thí nghiệm.

Xác định hệ số tốc độ phân hủy của quá trình ủ kỵ khí CTR hữu cơ. Phân tích động học của quá trình phân hủy kỵ khí theo mô hình Gompertz cải tiến và mô hình BPK.137 Danh mục các công trình đã công bố của tác giả liên quan đến Luận án .139 TÀI LIỆU THAM KHẢO.140 luan an vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AIT Asian Institute of Technology Viện Công nghệ Châu Á BNNPTNT - Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn BPK Biogas Production Kinetics Động học sản lượng khí sinh học BOD Biochemical Oxygen Nhu cầu oxy sinh hóa Demand COD Chemical Oxygen Demand Nhu cầu oxy hóa học CTR - Chất thải rắn CTRĐT - Chất thải rắn đô thị CTRSH - Chất thải rắn sinh hoạt CTRSHĐT - Chất thải rắn sinh hoạt đô thị GNI Gross National Income Thu nhập quốc dân HDPE High Density PolyEthylene Vật liệu nhựa dẻo mật độ cao HRT Hydraulic retention time Thời gian lưu LCFA Long Chain Fatty Acids Axit béo mạch dài M0 - Mô hình thí nghiệm số 0 (đợt TN 3) Mô hình thí nghiệm ủ 1 giai đoạn M1 - không phối trộn vụn cá (đợt TN 3, 4) Mô hình thí nghiệm ủ 2 giai đoạn không phối trộn vụn cá (đợt thí M2 - nghiệm 3, 4, 5, 6); Mẫu bắp cải bón mùn từ mô hình M2 đợt 6 M3 - Mô hình thí nghiệm số 3 (đợt TN 3) Mô hình thí nghiệm ủ kỵ khí 1 giai M1VC - đoạn có phối trộn vụn cá - VC (đợt thí nghiệm 4) Mô hình thí nghiệm ủ kỵ khí 2 giai M2VC - đoạn có phối trộn vụn cá – VC (đợt thí nghiệm 4) Mô hình thí nghiệm ủ kỵ khí 1 giai đoạn quy mô nhỏ (đợt TN 5, 6); M1S - Mẫu bắp cải bón mùn từ mô hình M1S đợt 6 Mô hình thí nghiệm ủ kỵ khí 1 giai đoạn quy mô lớn (đợt TN 5, 6); M1B - Mẫu bắp cải bón mùn từ mô hình M1B đợt 6. luan an vii Mẫu rau bón mùn từ mô hình M1S M1S1, 2 - đợt 5 (1: cải ngọt, 2: cải ngồng) Mẫu rau bón mùn từ mô hình M1B M1B1, 2 - đợt 5 (1: cải ngọt, 2: cải ngồng) Mẫu rau bón mùn từ mô hình M2 M2.2 - đợt 5 (1: cải ngọt, 2: cải ngồng) OLR Organic Loading Rate Tải trọng hữu cơ QCVN - Quy chuẩn Việt Nam SS Suspended Solid Chất rắn lơ lửng TCMT - Tổng cục môi trường TKN Total Kjeldahn Nitrogen Tổng nitơ Kjeldahl TN - Thí nghiệm TNHH - Trách nhiệm hữu hạn TNMT - Tài nguyên môi trường TS Total Solid Tổng chất rắn TP Total Phosphorus Tổng phôtpho TVS Total Volatile Solid Tổng chất rắn bay hơi T0 - Thùng thí nghiệm số 0 (đợt TN 1, 2) T1 - Thùng thí nghiệm số 1 (đợt TN 1, 2) T2 - Thùng thí nghiệm số 2 (đợt TN 1, 2) T3 - Thùng thí nghiệm số 3 (đợt TN 1, 2) Upflow Anearobic Sludge UASB Bể bùn kỵ khí dòng chảy ngược Blanket UBND - Ủy ban nhân dân UBNDTP - Ủy ban nhân dân thành phố URENCO - Công ty môi trường đô thị VC - Vụn cá VFA Volatile Fatty Acid Axit béo bay hơi VS Volatile Solid Chất rắn bay hơi VSV - Vi sinh vật WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới luan an viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Bảng các loại CTR hữu cơ trong CTRSH [23, 26] .2: So sánh các hệ thống kỵ khí khô có trên thị trường [58].3: Bảng so sánh các hệ thống ủ kỵ khí khô và ướt [72].4: Ưu nhược điểm của công nghệ ủ kỵ khí 1 và 2 giai đoạn [23, 72] .5: Các mô hình xử lý CTR hữu cơ quy mô hộ nhỏ [59]. Sự phân bổ các loại vi sinh vật chính trong bể phân hủy khí sinh học trong điều kiện lên men chuẩn [14] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Hà (2021). Xử lý chất thải rắn hữu cơ bằng sinh học kỵ khí tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/luan-an-xu-ly-chat-thai-ran-huu-co-bang-phuong-phap-sinh-hoc-ky-khi-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xử lý chất thải rắn hữu cơ bằng sinh học kỵ khí tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý chất thải rắn hữu cơ bằng phương pháp sinh học kỵ khí phù hợp điều kiện Việt Nam.

Luận án "Xử lý chất thải rắn hữu cơ bằng sinh học kỵ khí tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Xử lý chất thải rắn hữu cơ bằng sinh học kỵ khí tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xử lý chất thải rắn hữu cơ bằng sinh học kỵ khí tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Công nghệ môi trường chất thải rắn. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Xử lý chất thải rắn hữu cơ bằng sinh học kỵ khí tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xử lý chất thải rắn hữu cơ bằng sinh học kỵ khí tại Việt Nam" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xử lý chất thải rắn hữu cơ bằng sinh học kỵ khí tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter