Nghiên cứu đề xuất mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước thải phù hợp cho thủ

Nghiên cứu đề xuất mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước thải hiệu quả, tối ưu chi phí và môi trường.

Chuyên ngành

KTMT - Công nghệ môi trường nước và nước thải

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

343

Thời gian đọc

52 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiện trạng mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước
Số trang:
343 trang
Trường:
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
Chuyên ngành:
KTMT - Công nghệ môi trường nước và nước thải
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiện trạng mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước

Đô thị hóa nhanh gây áp lực lớn lên môi trường. Thủ đô Viên Chăn và nhiều đô thị đang đối mặt với nguy cơ ngập úng. Nguồn nước mặt bị ô nhiễm nghiêm trọng. Hệ thống tiêu thoát nước chưa hoàn chỉnh. Nước mưa và nước thải sinh hoạt vẫn chảy chung qua hệ thống mương hở. Việc xả thải trực tiếp vào sông hồ làm suy giảm hệ sinh thái nước. Năng lực quản lý thoát nước đô thị còn nhiều hạn chế. Nguồn lực đầu tư công chưa đáp ứng nhu cầu phát triển. Thiếu các cơ chế kiểm soát xả thải hiệu quả. Quy hoạch thoát nước tổng thể chưa đồng bộ với tốc độ mở rộng đô thị. Cải cách mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước là yêu cầu cấp thiết.

1.1. Hiện trạng hệ thống thu gom nước thải và thoát nước mưa

Đa số đô thị đang dùng mạng lưới cống chung. Hệ thống thu gom nước thải chưa tách riêng nước mưa và nước thải sinh hoạt. Nhiều tuyến cống bị bồi lắng cát bùn và rác thải. Tiết diện cống thoát nước nhỏ gây ngập cục bộ vào mùa mưa. Các trạm bơm tiêu thoát hoạt động quá tải. Nước thải chưa qua xử lý đổ thẳng ra kênh mương và hồ đầm tự nhiên. Tình trạng lấn chiếm hành lang thoát nước diễn ra phổ biến. Khả năng tự làm sạch của các vùng đất ngập nước tự nhiên bị suy giảm mạnh. Việc thiếu bản đồ ngầm gây khó khăn cho bảo dưỡng định kỳ.

1.2. Thách thức trong xử lý nước thải sinh hoạt tại nguồn

Hầu hết các hộ gia đình sử dụng bể tự hoại tự thấm. Hiệu quả xử lý chất hữu cơ của bể tự hoại còn thấp. Nước thải sau bể tự hoại vẫn chứa hàm lượng amoni và vi sinh vật cao. Việc hút bùn bể phốt định kỳ chưa được thực hiện nghiêm túc. Xe hút bùn tư nhân thường đổ trộm ra bãi rác hoặc đất nông nghiệp. Ô nhiễm vi sinh và nitơ đe dọa trực tiếp tầng chứa nước ngầm. Khu vực thương mại và dịch vụ thiếu công trình xử lý nước thải sinh hoạt đạt chuẩn. Nhận thức của cộng đồng về bảo vệ nguồn nước còn hạn chế.

1.3. Bất cập trong mô hình quản lý thoát nước hiện tại

Trách nhiệm quản lý thoát nước đô thị bị phân tán qua nhiều sở ban ngành. Chưa có một đơn vị đầu mối chịu trách nhiệm toàn diện. Việc phối hợp giữa cơ quan quy hoạch, xây dựng và môi trường thiếu chặt chẽ. Cơ chế tài chính phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách nhà nước. Kinh phí duy tu và sửa chữa thường xuyên bị thiếu hụt. Năng lực chuyên môn của đội ngũ vận hành kỹ thuật chưa đồng đều. Quy trình bàn giao tài sản sau dự án ODA gặp nhiều vướng mắc. Việc áp dụng mô hình quản lý thoát nước hiện đại cần được nghiên cứu toàn diện.

II. Cơ sở lập mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước

Việc lựa chọn mô hình tổ chức thoát nước phải dựa trên luận cứ khoa học vững chắc. Điều kiện tự nhiên, địa hình và mạng lưới thủy văn chi phối phương án thiết kế. Mật độ dân số và quy hoạch sử dụng đất quyết định lưu lượng nước thải phát sinh. Hệ thống hạ tầng kỹ thuật đô thị cần tính toán đồng bộ theo chu kỳ dài hạn. Công nghệ xử lý phải phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa. Khả năng chi trả của người dân và ngân sách địa phương là yếu tố quyết định tính khả thi. Bài toán kinh tế kỹ thuật cần cân đối giữa chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành.

2.1. Đánh giá tính chất nước thải và đặc điểm thủy văn

Nước thải đô thị mang hàm lượng chất hữu cơ và cặn lơ lửng biến thiên theo giờ. Nồng độ ô nhiễm trong nước thải sinh hoạt thay đổi theo mùa mưa và mùa khô. Vào mùa khô, lưu lượng giảm nhưng độ bẩn tăng cao. Mùa mưa xuất hiện hiện tượng pha loãng nhưng lưu lượng dòng chảy tăng vọt. Mực nước sông tiếp nhận dâng cao trong mùa lũ làm giảm khả năng tự chảy. Dữ liệu quan trắc thủy văn và chất lượng nước là cơ sở để định cỡ đường ống. Việc phân tích tỷ lệ BOD trên COD giúp định hướng công nghệ sinh học tối ưu.

2.2. Lựa chọn công nghệ cho nhà máy xử lý nước thải

Công nghệ xử lý phải đảm bảo tiêu chuẩn môi trường với chi phí hợp lý. Đối với các đô thị đang phát triển, công nghệ bùn hoạt tính truyền thống tiêu tốn nhiều điện năng. Các giải pháp như hồ sinh học, bãi lọc ngập nước nhân tạo và công nghệ màng sinh học hiếu khí cho thấy hiệu quả cao. Xây dựng nhà máy xử lý nước thải quy mô vừa giúp giảm vốn đầu tư mạng lưới truyền dẫn. Công nghệ xử lý bùn thải cần kết hợp thu hồi khí sinh học để tạo năng lượng tái tạo. Độ bền thiết bị và tính sẵn có của phụ tùng thay thế là tiêu chí quan trọng.

2.3. So sánh mô hình thoát nước tập trung và phân tán

Mô hình tập trung phù hợp cho khu vực lõi đô thị có mật độ xây dựng cao. Nhược điểm của hệ thống tập trung là chi phí xây dựng đường ống thu gom rất lớn. Thời gian thi công kéo dài và gây xáo trộn giao thông đô thị. Ngược lại, mô hình phân tán có tính linh hoạt cao. Các trạm xử lý cục bộ được xây dựng gần nguồn phát thải. Chi phí lắp đặt đường ống giảm đáng kể. Thời gian đưa công trình vào vận hành diễn ra nhanh chóng. Phân tích vòng đời công trình chứng minh phương án phân tán có hiệu quả tài chính vượt trội tại vùng ven đô.

III. Đề xuất mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước mới

Mô hình kết hợp tập trung và phân tán là hướng đi tối ưu cho đô thị hiện đại. Vùng trung tâm áp dụng hệ thống thu gom và xử lý tập trung. Các khu đô thị mới và vùng ngoại vi triển khai các trạm xử lý phân tán theo phân khu. Giải pháp này giúp giảm tải cho mạng lưới đường ống chính. Hệ thống thu gom nước thải từng bước được tách riêng khỏi mạng lưới thoát nước mưa. Công trình xử lý được phân kỳ đầu tư theo tốc độ gia tăng dân số. Mô hình quản lý thoát nước mới đảm bảo tính bền vững về mặt kỹ thuật, kinh tế và môi trường sinh thái.

3.1. Giải pháp kết hợp trạm xử lý phân tán và tập trung

Khu vực nội đô cũ sử dụng cống bao để tách dòng nước thải về nhà máy xử lý nước thải tập trung. Các khu đô thị mới bắt buộc xây dựng hệ thống cống riêng biệt. Trạm xử lý phân tán quy mô nhỏ từ 500 đến 5.000 mét khối mỗi ngày được bố trí tại các cụm dân cư. Nước thải sau xử lý đạt quy chuẩn có thể tái sử dụng để tưới cây hoặc rửa đường. Giải pháp này giảm thiểu rủi ro sự cố trên diện rộng. Việc chia nhỏ quy mô xử lý giúp chính quyền linh hoạt phân bổ nguồn vốn theo từng giai đoạn.

3.2. Quy hoạch hạ tầng kỹ thuật đô thị theo từng lưu vực

Đô thị được phân chia thành các lưu vực thoát nước độc lập dựa trên địa hình tự nhiên. Mỗi lưu vực có một đầu mối tiêu thoát và trạm làm sạch nước riêng. Mạng lưới hạ tầng kỹ thuật đô thị được kết nối đồng bộ với hệ thống giao thông và không gian xanh. Hồ điều hòa được xây dựng tại vùng trũng để tích trữ nước mưa tạm thời. Hệ thống cống thoát nước chính bám sát trục đường giao thông lớn để thuận tiện duy tu. Việc phân vùng lưu vực giúp kiểm soát ngập úng cục bộ và ngăn chặn lan truyền ô nhiễm giữa các khu vực.

3.3. Tận dụng điều kiện tự nhiên và công nghệ sinh học

Hệ thống thoát nước sinh thái tận dụng tối đa các đầm lầy và ao hồ tự nhiên. Bãi lọc trồng cây ngập nước được tích hợp vào công viên cảnh quan đô thị. Thực vật thủy sinh như bèo tây, sậy và cỏ vetiver hấp thụ kim loại nặng và dinh dưỡng dư thừa. Năng lượng mặt trời được ứng dụng để vận hành máy khuấy và bơm tuần hoàn. Chi phí hóa chất và điện năng vận hành giảm xuống mức tối thiểu. Mô hình vừa làm sạch nguồn nước vừa tạo không gian sinh thái mát mẻ cho cư dân đô thị.

IV. Cơ chế vốn cho mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước

Tài chính bền vững là điều kiện tiên quyết để duy trì dịch vụ thoát nước đô thị. Nguồn thu từ phí thoát nước hiện hành không đủ bù đắp chi phí vận hành thường xuyên. Ngân sách nhà nước cần chuyển dịch từ bao cấp toàn diện sang hỗ trợ có mục tiêu. Việc thiết lập cơ chế tài chính thoát nước theo nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền là bắt buộc. Giá dịch vụ thoát nước cần được tính đúng, tính đủ chi phí khấu hao và vận hành. Xã hội hóa đầu tư giúp giảm bớt gánh nặng cho ngân sách công và thúc đẩy hiệu quả hoạt động.

4.1. Khung giá dịch vụ thoát nước theo lộ trình bền vững

Chính quyền thành phố cần ban hành lộ trình điều chỉnh giá dịch vụ thoát nước minh bạch. Mức thu được tính toán dựa trên khối lượng nước sạch tiêu thụ hàng tháng. Trong giai đoạn đầu, giá dịch vụ đảm bảo bù đắp toàn bộ chi phí vận hành và bảo dưỡng. Giai đoạn tiếp theo sẽ tính thêm chi phí khấu hao tài sản và hoàn vốn đầu tư ban đầu. Chính sách hỗ trợ giá được áp dụng riêng cho các hộ nghèo và đối tượng chính sách. Nguồn thu từ dịch vụ thoát nước phải được hạch toán độc lập và tái đầu tư vào hệ thống.

4.2. Thu hút vốn đối tác công tư PPP ngành nước

Huy động vốn tư nhân qua hình thức đối tác công tư PPP ngành nước mang lại hiệu quả cao. Các hợp đồng BOT, BOO hoặc O&M tạo động lực cho doanh nghiệp ứng dụng công nghệ tiên tiến. Khu vực tư nhân tham gia đầu tư xây dựng và trực tiếp quản lý vận hành công trình. Nhà nước giữ vai trò kiểm tra chất lượng nước đầu ra và giám sát tuân thủ hợp đồng. Rủi ro thương mại và rủi ro vận hành được chia sẻ công bằng giữa hai bên. Khung pháp lý minh bạch giúp bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và người sử dụng dịch vụ.

4.3. Xây dựng cơ chế tài chính thoát nước minh bạch

Thành lập quỹ phát triển thoát nước và xử lý nước thải cấp thành phố. Quỹ này tiếp nhận nguồn thu từ phí bảo vệ môi trường, tiền phạt vi phạm và tài trợ quốc tế. Các nguồn vốn vay ưu đãi ODA được sử dụng cho hạ tầng kỹ thuật đô thị khung như cống thu gom chính và đê kè. Nguồn thu từ giá dịch vụ được dùng để trả nợ vay và chi trả phí dịch vụ xử lý nước cho doanh nghiệp. Công tác kiểm toán và công khai tài chính định kỳ giúp nâng cao niềm tin của người dân. Cơ chế tài chính thoát nước lành mạnh đảm bảo duy trì dịch vụ liên tục.

V. Quản lý mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước đô thị

Mô hình quản trị hiện đại là nền tảng bảo đảm hệ thống thoát nước vận hành ổn định. Cần thống nhất cơ quan quản lý nhà nước về một đầu mối chuyên trách. Doanh nghiệp dịch vụ thoát nước hoạt động theo cơ chế thị trường và chịu sự giám sát của cộng đồng. Việc đẩy mạnh phân cấp quản lý thoát nước giúp chính quyền cơ sở chủ động xử lý sự cố. Ứng dụng công nghệ số và hệ thống thông tin địa lý GIS nâng cao hiệu quả quản trị tài sản. Sự tham gia của người dân trong việc giám sát xả thải tạo chuyển biến tích cực cho quản lý thoát nước đô thị.

5.1. Phân cấp quản lý thoát nước giữa các cơ quan ban ngành

Quy định rõ ràng thẩm quyền giữa cấp thành phố và cấp quận huyện. Chính quyền thành phố phụ trách chiến lược, quy hoạch và ban hành quy định kỹ thuật. Cấp quận huyện trực tiếp quản lý, nạo vét hệ thống mương nhánh và cống ngõ xóm. Quá trình phân cấp quản lý thoát nước cần đi kèm với phân bổ ngân sách và đào tạo nhân lực. Đơn vị dịch vụ công ích chuyển đổi mô hình sang công ty cổ phần hoạt động tự chủ. Sự phối hợp đa ngành giúp loại bỏ tình trạng đùn đẩy trách nhiệm khi xảy ra ngập úng hoặc sự cố ô nhiễm.

5.2. Hoàn thiện khung thể chế và tiêu chuẩn môi trường

Ban hành bộ quy chuẩn kỹ thuật địa phương về đấu nối thoát nước và chất lượng nước xả thải. Quy định bắt buộc mọi công trình xây dựng mới phải có hệ thống xử lý sơ bộ trước khi đấu nối. Tăng cường chế tài xử phạt hành chính đối với hành vi xả thải trái phép. Thiết lập quy trình cấp phép xả nước thải vào nguồn nước nghiêm ngặt. Khung pháp lý rõ ràng tạo hành lang an toàn cho hoạt động thanh tra và cưỡng chế vi phạm. Tiêu chuẩn môi trường được cập nhật định kỳ theo hướng tiệm cận các nước trong khu vực.

5.3. Nâng cao năng lực kỹ thuật và giám sát tự động

Lắp đặt trạm quan trắc tự động liên tục tại các cửa xả và nhà máy xử lý nước thải. Dữ liệu chất lượng nước được truyền trực tiếp về trung tâm điều hành đô thị thông minh. Số hóa toàn bộ mạng lưới đường ống, hố ga và trạm bơm bằng phần mềm GIS chuyên dụng. Ứng dụng mô hình thủy lực để dự báo ngập lụt và tối ưu hóa quy trình đóng mở cống ngăn triều. Thường xuyên đào tạo nâng cao trình độ cho kỹ sư và công nhân vận hành. Ứng dụng công nghệ mới giúp giảm chi phí nhân công và kéo dài tuổi thọ công trình.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục đích và mục tiêu nghiên cứu của Luận án
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Cơ sở khoa học
Phương pháp nghiên cứu
Nội dung nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học của Luận án
Ý nghĩa thực tiễn của Luận án
Tính mới của Luận án
Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HIỆN TRẠNG THOÁT NƯỚC Ở THỦ ĐÔ VIÊN CHĂN, CHDCND LÀO VÀ MỘT SỐ MÔ HÌNH TN VÀ XLNT ĐÔ THỊ TRONG KHU VỰC VÀ TRÊN THẾ GIỚI
1.1. Giới thiệu về khu vực nghiên cứu: Thủ đô Viên Chăn, CHDCND Lào
1.1.1. Điều kiện tự nhiên
1.1.2. Đặc điểm kinh tế, xã hội và quy hoạch phát triển của thành phố
1.1.3. Hiện trạng cấp thoát nước và tình hình ô nhiễm môi trường
1.1.4. Tổng quan về các dự án cải tạo môi trường, thoát nước và xử lý nước thải ở Thủ đô Viên Chăn
1.1.4.1. Các dự án cải tạo môi trường nước ở TĐVC năm 1991-2004
1.1.4.2. Nghiên cứu cải thiện chất lượng môi trường nước Thủ đô Viên Chăn của JICA, 2011
1.1.4.3. Nghiên cứu khả thi quy hoạch thoát nước và xử lý nước thải ở Thủ đô Viên Chăn của EDCF, 2013
1.1.4.4. Nghiên cứu khả thi quy hoạch thoát nước ở Thủ đô Viên Chăn của Hungary năm 2020
1.1.4.5. Nhận xét thảo luận về các dự án TN và XLNT từng có trước đây tại TĐVC
1.2. Tổng quan về mô hình thoát nước và xử lý nước thải tại một số thành phố lớn của Lào
1.2.1. Quy hoạch thoát nước và xử lý nước thải cho TP Luang Prabang
1.2.2. Mô hình thoát nước và xử lý nước thải của TP Kaysone Phomvihane, tỉnh Savannakhet
1.2.3. Nhận xét thảo luận các dự án TN và XLNT tại một số TP lớn của Lào
1.3. Các nghiên cứu về mô hình thoát nước và xử lý nước thải, các ứng dụng thực tế tại các thành phố ở các quốc gia có điều kiện tương tự với Lào
1.3.1. Nghiên cứu về thoát nước và xử lý nước thải ở Thủ đô Hà Nội
1.3.2. Nghiên cứu về “chiến lược vệ sinh” khu vực Nam Cần Thơ, Việt Nam
1.3.3. Định hướng thoát nước và xử lý nước thải ở TP. Vĩnh Long, Việt Nam
1.3.4. Tổng quan về mô hình thoát nước và xử lý nước thải ở thành phố Hua Hín, Thái Lan
1.3.5. Tổng quan về mô hình thoát nước và xử lý nước thải ở Thủ đô Phnom Penh, Campuchia
1.4. Bài học kinh nghiệm từ các dự án TN và XLNT ở các thành phố, quốc gia có điều kiện tương tự Lào
1.5. Kết luận Chương 1 và đặt vấn đề nghiên cứu
2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN CHO LỰA CHỌN MÔ HÌNH THOÁT NƯỚC VÀ XỬ LÝ NƯỚC THẢI
2.1. Nguồn gốc, thành phần, tính chất của nước thải đô thị
2.1.1. Nguồn gốc, thành phần tính chất của nước thải đô thị
2.1.2. Nguồn gốc, thành phần tính chất của bùn thải đô thị
2.2. Cơ sở khoa học lựa chọn mô hình thoát nước và xử lý nước thải
2.2.1. Các loại hệ thống thoát nước
2.2.2. Các mô hình thoát nước và xử lý nước thải
2.2.3. Một số công nghệ xử lý nước thải đô thị
2.2.4. Một số công nghệ xử lý nước thải quy mô nhỏ, chi phí thấp
2.2.5. Một số công nghệ xử lý bùn thải
2.3. Cơ sở tính toán, thiết kế hệ thống thoát nước và xử lý nước thải
2.3.1. Các văn bản pháp quy liên quan thoát nước và xử lý nước thải ở Lào và Việt Nam làm cơ sở thiết kế
2.4. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm các công trình xử lý nước thải phân tán tại Thủ đô Viên Chăn
2.5. Phương pháp tính toán, thiết kế sơ bộ HTTN và XLNT
2.6. Xác định các chỉ tiêu kinh tế - kĩ thuật; phân tích tài chính dự án xây dựng hệ thống TN và XLNT
2.6.1. Tính toán các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật
2.6.2. Phân tích tài chính dự án TN và XLNT
2.7. Phương pháp phân tích kinh tế - xã hội dự án TN và XLNT
2.7.1. Tính toán tỷ lệ lợi ích: chi phí (B/C)
2.8. Phương pháp phân tích đa tiêu chí để đánh giá, lựa chọn phương án thoát nước và xử lý nước thải phù hợp
3. CHƯƠNG III: NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN MÔ HÌNH TỔ CHỨC THOÁT NƯỚC VÀ XỬ LÝ NƯỚC THẢI CHO THỦ ĐÔ VIÊN CHĂN
3.1. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm một số mô hình thoát nước và xử lý nước thải phân tán tại Thủ đô Viên Chăn
3.1.1. Kết quả thực nghiệm mô hình xử lý nước thải tại chỗ bằng bể tự hoại
3.1.2. Kết quả thực nghiệm công nghệ xử lý nước thải phân tán BASTAF
3.1.3. Kết quả thực nghiệm mô hình XLNT phân tán bằng công nghệ ABR
3.1.4. Kết quả thực nghiệm mô hình xử lý nước thải theo cụm công nghệ AO
3.1.5. Kết quả thực nghiệm mô hình XLNT theo cụm, công nghệ Johkasou
3.2. Tổng hợp các kết quả đánh giá và thảo luận
3.3. Nghiên cứu đề xuất mô hình thoát nước và xử lý nước thải phù hợp cho Thủ đô Viên Chăn
3.3.1. Giới hạn phạm vi nghiên cứu
3.3.2. Phân chia lưu vực thoát nước và hướng thoát nước thải
3.3.3. Các phương án tổ chức thoát nước và xử lý nước thải
3.3.4. Kết quả tính toán lưu lượng nước thải
3.3.5. Kết quả tính toán thủy lực mạng lưới thoát nước và thiết kế sơ bộ trạm xử lý nước thải theo các phương án
3.3.6. Phương án đấu nối hộ gia đình vào mạng lưới thoát nước
3.4. Giải pháp quản lý bùn thải
4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Kết quả xác định các chỉ tiêu kinh tế - kĩ thuật và phân tích kinh tế - xã hội theo các phương án
4.1.1. Kết quả xác định các chỉ tiêu kinh tế - kĩ thuật và phân tích tài chính theo từng phương án
4.1.2. Kết quả đánh giá lợi ích kinh tế - xã hội theo các phương án
4.1.3. Kết quả phân tích lợi ích: chi phí (B/C) theo các phương án
4.1.4. Mối liên hệ giữa chi phí của mô hình thoát nước và xử lý nước thải theo mật độ dân số
4.2. Đánh giá và lựa chọn mô hình thoát nước và xử lý nước thải phù hợp cho Thủ đô Viên Chăn
4.2.1. Kết quả đánh giá các phương án theo phương pháp đa tiêu chí
4.2.2. Đánh giá sự phù hợp với quy hoạch phát triển của thành phố
4.3. Đề xuất lộ trình thực hiện và mô hình tổ chức quản lý vận hành hệ thống thoát nước và xử lý nước thải cho Thủ đô Viên Chăn
4.3.1. Lộ trình thực hiện dự án thoát nước và xử lý nước thải theo phương án tập trung kết hợp phân tán, tại chỗ
4.3.2. Mô hình tổ chức quản lý vận hành hệ thống TN và XLNT cho Thủ đô Viên Chăn
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
PL01. Số liệu tính toán dân số và lưu lượng
PL02. Tính toán thủy lực cho các tuyến cống Phương án 1
PL03. Tính toán thủy lực cho các tuyến cống Phương án 2
PL04. Tính toán thủy lực cho các tuyến cống Phương án 3
PL05. Khái toán kinh tế phần mạng lưới PA1
PL06. Khái toán kinh tế phần mạng lưới PA2
PL07. Khái toán kinh tế phần mạng lưới PA3
PL08. Tính toán thiết kế TXLTT Q=28.000m³/ngđ_Phương án 1
PL09. Tính toán thiết kế TXLTT Q=22.500m³/ngđ_Phương án 2
PL10. Tính toán thiết kế TXLTT Q=1.500m³/ngđ_Phương án 2
PL11. Tính toán thiết kế TXLTT Q=2.000m³/ngđ_Phương án 2
PL12. Tính toán thiết kế TXLTT Q=1.000m³/ngđ_Phương án 2
PL13. Tính toán thiết kế TXLTT Q=500m³/ngđ_Phương án 2
PL14. Tổng hợp kết quả khái toán kinh tế xây dựng TXL theo PA3
PL15. Bảng tổng hợp phương án đấu nối, phương án thu gom và XLNT cho khu vực Trung tâm TĐVC
PL16. Kết quả phân tích tài chính
PL17. Kết quả thí nghiệm công trình thí điểm tại Lào
PL18. Tổng hợp chi phí và lợi ích
PL19. Tiêu chuẩn môi trường Lào, 81/CP, 2017 và Quy chuẩn VN về nước thải sinh hoạt (QCVN 7957:2008) và nước thải công nghiệp (QCVN 40:2011)
PL20. Tài liệu tham khảo: The World Bank, Water and Sanitation Program (2009). Economic Impacts of sannitation in Lao PDR (ESI-1)
PL21. Tài liệu tham khảo: The World Bank, Water and Sanitation Program (2013). Economic Assessment of Sanitation Interventions in Lao People's Democratic republic (ESI-2)
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đề xuất mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước thải phù hợp cho thủ đô viên chăn chdcnd lào theo hướng tập trung kết hợp phân tán

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (343 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI XAIGNAVONG LANGKONE NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH TỔ CHỨC THOÁT NƯỚC VÀ XỬ LÝ NƯỚC THẢI PHÙ HỢP CHO THỦ ĐÔ VIÊN CHĂN CHDCND LÀO THEO HƯỚNG KẾT HỢP TẬP TRUNG VÀ PHÂN TÁN Chuyên ngành: KTMT - Công nghệ môi trường nước và nước thải Mã số: 9520320-2 LUẬN ÁN TIẾN SỸ CÁN BỘ HƯỚNG DẪN GS. Nguyễn Việt Anh Hà Nội - Năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI XAIGNAVONG LANGKONE NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH TỔ CHỨC THOÁT NƯỚC VÀ XỬ LÝ NƯỚC THẢI PHÙ HỢP CHO THỦ ĐÔ VIÊN CHĂN CHDCND LÀO THEO HƯỚNG KẾT HỢP TẬP TRUNG VÀ PHÂN TÁN Chuyên ngành: KTMT - Công nghệ môi trường nước và nước thải Mã số: 9520320-2 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN GS. Nguyễn Việt Anh Hà Nội - Năm 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Việt Anh.

Toàn bộ số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về các kết quả nghiên cứu và công bố của mình. Hà Nội, ngày 01 tháng 03 năm 2023 Tác giả XAIGNAVONG LANGKONE ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Nguyễn Việt Anh đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các thầy, cô giáo trong Bộ môn, Khoa Kỹ thuật môi trường, Phòng Quản lý Đào tạo, Trường đại học Xây dựng Hà Nội đã tận tình giúp đỡ, chỉ bảo, dành nhiều thời gian trao đổi, tạo điều kiện để tôi hoàn thành công trình này, đồng thời đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi định hướng nghiên cứu một cách đúng đắn. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các doanh nghiệp đã đầu tư xây dựng các công trình thí điểm để tôi có kết quả khảo sát, các Bộ ban ngành hỗ trợ và cung cấp thông tin giúp tôi có được những tài liệu, số liệu quý báu, hữu ích nâng cao tính chính xác cho kết quả nghiên cứu của Luận án. Đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, đồng nghiệp và các cộng sự đã hết lòng giúp tôi có được hậu phương vững chắc, đã tạo điều kiện thuận lợi, động viên tinh thần, hỗ trợ khi tôi khó khăn, giúp tôi hoàn thành bài nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày 01 tháng 03 năm 2023 Tác giả XAIGNAVONG LANGKONE iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH VẼ. xi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

xiv MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và mục tiêu nghiên cứu của Luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Cơ sở khoa học. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học của Luận án.

Ý nghĩa thực tiễn của Luận án. Tính mới của Luận án. Cấu trúc của luận án .6 CHƯƠNG I - TỔNG QUAN VỀ HIỆN TRẠNG THOÁT NƯỚC Ở THỦ ĐÔ VIÊN CHĂN, CHDCND LÀO VÀ MỘT SỐ MÔ HÌNH TN VÀ XLNT ĐÔ THỊ TRONG KHU VỰC VÀ TRÊN THẾ GIỚI. Giới thiệu về khu vực nghiên cứu: Thủ đô Viên Chăn, CHDCND Lào.

Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm kinh tế, xã hội và quy hoạch phát triển của thành phố. Hiện trạng cấp thoát nước và tình hình ô nhiễm môi trường. Tổng quan về các dự án cải tạo môi trường, thoát nước và xử lý nước thải ở Thủ đô Viên Chăn.

Các dự án cải tạo môi trường nước ở TĐVC năm 1991-2004. Nghiên cứu cải thiện chất lượng môi trường nước Thủ đô Viên Chăn của JICA, 2011. Nghiên cứu khả thi quy hoạch thoát nước và xử lý nước thải ở Thủ đô Viên Chăn của EDCF, 2013. Nghiên cứu khả thi quy hoạch thoát nước ở Thủ đô Viên Chăn của Hungary năm 2020.

Nhận xét thảo luận về các dự án TN và XLNT từng có trước đây tại TĐVC 29 1. Tổng quan về mô hình thoát nước và xử lý nước thải tại một số thành phố lớn của Lào. Quy hoạch thoát nước và xử lý nước thải cho TP Luang Prabang. Mô hình thoát nước và xử lý nước thải của TP Kaysone Phomvihane, tỉnh Savannakhet.

Nhận xét thảo luận các dự án TN và XLNT tại một số TP lớn của Lào. Các nghiên cứu về mô hình thoát nước và xử lý nước thải, các ứng dụng thực tế tại các thành phố ở các quốc gia có điều kiện tương tự với Lào. Nghiên cứu về thoát nước và xử lý nước thải ở Thủ đô Hà Nội. Nghiên cứu về “chiến lược vệ sinh” khu vực Nam Cần Thơ, Việt Nam.

Định hướng thoát nước và xử lý nước thải ở TP. Vĩnh Long, Việt Nam. Tổng quan về mô hình thoát nước và xử lý nước thải ở thành phố Hua Hín, Thái Lan. Tổng quan về mô hình thoát nước và xử lý nước thải ở Thủ đô Phnom Penh, Campuchia.

Bài học kinh nghiệm từ các dự án TN và XLNT ở các thành phố, quốc gia có điều kiện tương tự Lào. Kết luận Chương 1 và đặt vấn đề nghiên cứu .44 CHƯƠNG II - CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN CHO LỰA CHỌN MÔ HÌNH THOÁT NƯỚC VÀ XỬ LÝ NƯỚC THẢI. Nguồn gốc, thành phần, tính chất của nước thải đô thị .1 Nguồn gốc, thành phần tính chất của nước thải đô thị .2 Nguồn gốc, thành phần tính chất của bùn thải đô thị. Cơ sở khoa học lựa chọn mô hình thoát nước và xử lý nước thải.

Các loại hệ thống thoát nước. Các mô hình thoát nước và xử lý nước thải. Một số công nghệ xử lý nước thải đô thị. Một số công nghệ xử lý nước thải quy mô nhỏ, chi phí thấp.

Một số công nghệ xử lý bùn thải. Cơ sở tính toán, thiết kế hệ thống thoát nước và xử lý nước thải. Các văn bản pháp quy liên quan thoát nước và xử lý nước thải ở Lào và Việt Nam làm cơ sở thiết kế. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm các công trình xử lý nước thải phân tán tại Thủ đô Viên Chăn.

Phương pháp tính toán, thiết kế sơ bộ HTTN và XLNT. Xác định các chỉ tiêu kinh tế - kĩ thuật; phân tích tài chính dự án xây dựng hệ thống TN và XLNT. Tính toán các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật. Phân tích tài chính dự án TN và XLNT.

Phương pháp phân tích kinh tế - xã hội dự án TN và XLNT. Tính toán tỷ lệ lợi ích: chi phí (B/C). Phương pháp phân tích đa tiêu chí để đánh giá, lựa chọn phương án thoát nước và xử lý nước thải phù hợp. 88 CHƯƠNG III – NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN MÔ HÌNH TỔ CHỨC THOÁT NƯỚC VÀ XỬ LÝ NƯỚC THẢI CHO THỦ ĐÔ VIÊN CHĂN.

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm một số mô hình thoát nước và xử lý nước thải phân tán tại Thủ đô Viên Chăn. Kết quả thực nghiệm mô hình xử lý nước thải tại chỗ bằng bể tự hoại. Kết quả thực nghiệm công nghệ xử lý nước thải phân tán BASTAF. Kết quả thực nghiệm mô hình XLNT phân tán bằng công nghệ ABR.

Kết quả thực nghiệm mô hình xử lý nước thải theo cụm công nghệ AO. Kết quả thực nghiệm mô hình XLNT theo cụm, công nghệ Johkasou. Tổng hợp các kết quả đánh giá và thảo luận. Nghiên cứu đề xuất mô hình thoát nước và xử lý nước thải phù hợp cho Thủ đô Viên Chăn.

Giới hạn phạm vi nghiên cứu. Phân chia lưu vực thoát nước và hướng thoát nước thải. Các phương án tổ chức thoát nước và xử lý nước thải. Kết quả tính toán lưu lượng nước thải.

Kết quả tính toán thủy lực mạng lưới thoát nước và thiết kế sơ bộ trạm xử lý nước thải theo các phương án. Phương án đấu nối hộ gia đình vào mạng lưới thoát nước. Giải pháp quản lý bùn thải .118 CHƯƠNG IV - KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả xác định các chỉ tiêu kinh tế - kĩ thuật và phân tích kinh tế - xã hội theo các phương án.

Kết quả xác định các chỉ tiêu kinh tế - kĩ thuật và phân tích tài chính theo từng phương án. Kết quả đánh giá lợi ích kinh tế - xã hội theo các phương án. Kết quả phân tích lợi ích: chi phí (B/C) theo các phương án. Mối liên hệ giữa chi phí của mô hình thoát nước và xử lý nước thải theo mật độ dân số.

Đánh giá và lựa chọn mô hình thoát nước và xử lý nước thải phù hợp cho Thủ đô Viên Chăn. Kết quả đánh giá các phương án theo phương pháp đa tiêu chí. Đánh giá sự phù hợp với quy hoạch phát triển của thành phố. Đề xuất lộ trình thực hiện và mô hình tổ chức quản lý vận hành hệ thống thoát nước và xử lý nước thải cho Thủ đô Viên Chăn.

Lộ trình thực hiện dự án thoát nước và xử lý nước thải theo phương án tập trung kết hợp phân tán, tại chỗ. Mô hình tổ chức quản lý vận hành hệ thống TN và XLNT cho Thủ đô Viên Chăn 145 KẾT LUẬN. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO .151 vii MỤC LỤC PHỤ LỤC PL01. Số liệu tính toán dân số và lưu lượng PL02.

Tính toán thủy lực cho các tuyến cống Phương án 1 PL03. Tính toán thủy lực cho các tuyến cống Phương án 2 PL04. Tính toán thủy lực cho các tuyến cống Phương án 3 PL05. Khái toán kinh tế phần mạng lưới PA1 PL06.

Khái toán kinh tế phần mạng lưới PA2 PL07. Khái toán kinh tế phần mạng lưới PA3 PL08. Tính toán thiết kế TXLTT Q=28.000m³/ngđ_Phương án 1 PL09. Tính toán thiết kế TXLTT Q=22.500m³/ngđ_Phương án 2 PL10.

Tính toán thiết kế TXLTT Q=1.500m³/ngđ_Phương án 2 PL11. Tính toán thiết kế TXLTT Q=2.000m³/ngđ_Phương án 2 PL12. Tính toán thiết kế TXLTT Q=1.000m³/ngđ_Phương án 2 PL13. Tính toán thiết kế TXLTT Q=500m³/ngđ_Phương án 2 PL14.

Tổng hợp kết quả khái toán kinh tế xây dựng TXL theo PA3 PL15. Bảng tổng hợp phương án đấu nối, phương án thu gom và XLNT cho khu vực Trung tâm TĐVC PL16. Kết quả phân tích tài chính PL17. Kết quả thí nghiệm công trình thí điểm tại Lào PL18.

Tổng hợp chi phí và lợi ích PL19. Tiêu chuẩn môi trường Lào, 81/CP, 2017 và Quy chuẩn VN về nước thải sinh hoạt (QCVN 7957:2008) và nước thải công nghiệp (QCVN 40:2011) PL20.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Xaignavong Langkone (2023). Nghiên cứu đề xuất mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/de-xuat-mo-hinh-to-chuc-thoat-nuoc-va-xu-ly-nuoc-thai-phu-hop-cho-thu-do-vien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đề xuất mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đề xuất mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước thải hiệu quả, tối ưu chi phí và môi trường.

Luận án "Nghiên cứu đề xuất mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu đề xuất mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đề xuất mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước" thuộc chuyên ngành KTMT - Công nghệ môi trường nước và nước thải. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Nghiên cứu đề xuất mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đề xuất mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước" có 343 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đề xuất mô hình tổ chức thoát nước và xử lý nước" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter