Luận án nghiên cứu sự hình thành hợp đồng tại Việt Nam và Pháp: Nghiên cứu so sánh của Nguyễn Hoàng Giang
Luận án: Nghiên cứu so sánh sự hình thành hợp đồng tại Việt Nam và Pháp. Phân tích pháp lý và thực tiễn pháp luật.
Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương
Luật kinh doanh quốc tế (Droit des affaires internationales)
Luan An
Luận văn (Mémoire de recherche)
Năm xuất bản
Số trang
67
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nguyên tắc cơ bản trong hình thành hợp đồng Pháp - Việt
- Số trang:
- 67 trang
- Trường:
- Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Luật kinh doanh quốc tế (Droit des affaires internationales)
- Tác giả:
- Nguyễn Hoàng Giang
- Năm:
- 2004
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nguyên tắc cơ bản trong hình thành hợp đồng Pháp Việt
Quá trình hình thành hợp đồng chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các nguyên lý tảng nền của hệ thống pháp luật lục địa. Pháp luật Pháp và Việt Nam đều khởi nguồn từ việc đề cao quyền tự định đoạt của các chủ thể. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế thị trường đòi hỏi sự can thiệp có kiểm soát của nhà nước nhằm bảo vệ trật tự công cộng và bên yếu thế. Pháp luật cả hai quốc gia đều xem trọng nguyên tắc thiện chí trong giao kết hợp đồng nhằm duy trì tính minh bạch và công bằng. Sự dung hòa giữa quyền tự do cam kết và nghĩa vụ xã hội tạo nên khung pháp lý hoàn chỉnh cho các quan hệ hợp đồng hiện đại. Việc so sánh đối chiếu làm rõ nền tảng lập pháp của từng quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
1.1. Nguyên lý tự do ý chí và sự chuyển biến pháp lý
Thuyết tự do ý chí là cột trụ truyền thống của Bộ luật Dân sự Pháp năm 1804. Theo nguyên lý này, ý chí tự do của các bên tạo ra nghĩa vụ pháp lý ràng buộc. Không ai bị áp đặt nghĩa vụ nếu không xuất phát từ sự tự nguyện. Tuy nhiên, thực tiễn thương mại hiện đại cho thấy sự bất bình đẳng giữa các chủ thể kinh tế. Pháp luật Pháp và Việt Nam từng bước áp đặt các giới hạn pháp lý cần thiết. Nhà nước ban hành quy định bảo vệ người tiêu dùng và trật tự công. Tự do hợp đồng không còn là quyền tuyệt đối mà phải đặt trong khuôn khổ pháp luật định sẵn.
1.2. Nguyên tắc thiện chí trong giao kết hợp đồng hai nước
Nguyên tắc thiện chí trong giao kết hợp đồng giữ vai trò cốt lõi trong suốt tiến trình đàm phán và thiết lập giao dịch. Tại Pháp, nguyên tắc này đòi hỏi các bên cư xử trung thực, hợp tác và minh bạch ngay từ khi bắt đầu tiếp xúc. Luật Dân sự Việt Nam cũng ghi nhận nguyên tắc bình đẳng, thiện chí và trung thực như một chuẩn mực ứng xử bắt buộc. Các bên không được lừa dối, giấu giếm thông tin hoặc tự ý chấm dứt thương thảo một cách ác ý. Vi phạm chuẩn mực thiện chí sẽ dẫn đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng cho bên bị tổn thất.
II. Giai đoạn tiền hợp đồng và cơ chế hình thành hợp đồng
Cơ chế hình thành hợp đồng là sự kết hợp giữa đề nghị và chấp nhận đề nghị. Giai đoạn tiền hợp đồng đóng vai trò quyết định đến tính hợp lệ của thỏa thuận cuối cùng. Các bên tham gia quá trình đàm phán để làm rõ quyền lợi và nghĩa vụ tương hỗ. Pháp luật Pháp và Việt Nam đều quy định cụ thể về giá trị pháp lý của các hành vi phát ngôn và văn bản trao đổi. Việc tuân thủ quy chuẩn pháp lý trong đàm phán giúp hạn chế tối đa rủi ro tranh chấp. Hệ thống pháp luật hai nước đều hướng tới việc xác lập sự đồng thuận thực chất và bền vững giữa các bên giao kết.
2.1. Đề nghị giao kết hợp đồng và giá trị pháp lý ràng buộc
Đề nghị giao kết hợp đồng là hành vi pháp lý đơn phương thể hiện rõ ý định giao kết với đối tác cụ thể. Lời đề nghị phải chứa đựng đầy đủ các điều khoản cơ bản của giao dịch dự kiến. Bên đề nghị chịu sự ràng buộc pháp lý chặt chẽ trong suốt thời hạn ấn định trả lời. Pháp luật Pháp phân biệt rõ giữa lời chào mua công khai và lời đề nghị gửi tới người xác định. Pháp luật Việt Nam quy định đề nghị có hiệu lực từ thời điểm bên được đề nghị tiếp nhận. Việc rút lại hoặc thay đổi đề nghị chỉ hợp lệ nếu thông báo đến trước hoặc cùng lúc với đề nghị ban đầu.
2.2. Chấp nhận đề nghị giao kết và điều kiện có hiệu lực
Chấp nhận đề nghị giao kết là sự đồng ý hoàn toàn và vô điều kiện đối với mọi nội dung của đề nghị. Bất kỳ sự sửa đổi, bổ sung nào đối với các điều khoản cốt lõi đều được coi là một lời đề nghị mới. Sự im lặng thông thường không cấu thành hành vi chấp nhận, trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc thói quen thương mại đã thiết lập. Pháp luật cả hai nước yêu cầu thông báo chấp nhận phải được gửi đến bên đề nghị đúng thời hạn. Chấp nhận muộn màng chỉ phát sinh hiệu lực nếu bên đề nghị ban đầu lập tức đồng ý tiếp nhận.
2.3. Nghĩa vụ cung cấp thông tin tiền hợp đồng giữa các bên
Trong giai đoạn tiền hợp đồng, các bên có trách nhiệm trao đổi thông tin chính xác về đối tượng giao dịch. Nghĩa vụ cung cấp thông tin tiền hợp đồng đòi hỏi bên nắm giữ thông tin quan trọng phải chủ động thông báo cho đối tác. Điều này đặc biệt áp dụng khi đối tác không thể tự tìm hiểu hoặc đặt niềm tin hợp lý vào thông tin được cung cấp. Che giấu tình trạng kỹ thuật, tính chất pháp lý của tài sản cấu thành hành vi vi phạm nghĩa vụ. Trách nhiệm tiền hợp đồng phát sinh độc lập với việc hợp đồng có được ký kết chính thức hay không.
III. Xác định thời điểm và địa điểm giao kết hợp đồng chuẩn
Việc xác định chính xác thời gian và không gian giao kết có ý nghĩa sống còn trong quan hệ dân sự và thương mại quốc tế. Yếu tố này quyết định thời điểm phát sinh quyền, nghĩa vụ và chuyển giao rủi ro đối với tài sản. Đồng thời, địa điểm giao kết xác định luật áp dụng và thẩm quyền giải quyết của cơ quan tài phán khi phát sinh tranh chấp. Pháp luật Pháp và Việt Nam áp dụng các học thuyết pháp lý khác nhau để giải quyết các trường hợp giao kết gián tiếp giữa những người vắng mặt. Sự thống nhất về quy tắc xác định mang lại tính ổn định cho các giao dịch xuyên biên giới.
3.1. Thời điểm giao kết hợp đồng giữa người vắng mặt
Thời điểm giao kết hợp đồng giữa các bên vắng mặt là vấn đề pháp lý phức tạp với nhiều học thuyết tiếp cận. Thuyết tống đạt coi hợp đồng hình thành ngay khi bên được đề nghị gửi đi văn bản chấp nhận. Ngược lại, thuyết tiếp nhận yêu cầu thông báo chấp nhận phải đến tay bên đề nghị mới phát sinh hiệu lực. Pháp luật Việt Nam áp dụng thuyết tiếp nhận làm nguyên tắc chủ đạo. Án lệ và luật cải cách của Pháp cũng chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng tiếp nhận nhằm bảo đảm bên đề nghị thực sự nắm bắt được sự đồng thuận của đối tác.
3.2. Địa điểm giao kết hợp đồng và xác định thẩm quyền xét xử
Địa điểm giao kết hợp đồng thông thường là nơi cư trú hoặc trụ sở của bên đưa ra đề nghị giao kết. Các bên có quyền thỏa thuận lựa chọn một địa điểm khác phù hợp với tính chất giao dịch. Nếu hợp đồng được ký kết trực tiếp, địa điểm ký kết chính là nơi các bên cùng đặt bút xác lập. Trong môi trường thương mại điện tử, địa điểm giao kết được xác định căn cứ vào hệ thống thông tin của các bên. Xác định chính xác địa điểm giúp xác lập luật nội dung điều chỉnh và tòa án có thẩm quyền thụ lý tranh chấp hợp đồng.
IV. Các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng theo pháp luật
Để một giao dịch có giá trị cưỡng chế thi hành, các bên phải thỏa mãn đầy đủ các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng. Thiếu hụt bất kỳ yếu tố cấu thành nào cũng dẫn đến nguy cơ giao kết bị vô hiệu toàn bộ hoặc từng phần. Khung pháp lý Pháp và Việt Nam đều xây dựng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chủ thể, ý chí, mục đích và hình thức giao dịch. Việc kiểm soát này bảo đảm tính công bằng giữa các chủ thể và duy trì trật tự pháp luật xã hội. Tuân thủ nghiêm túc các điều kiện luật định là tiền đề vững chắc cho việc thực thi cam kết.
4.1. Năng lực chủ thể và đại diện tham gia ký kết hợp đồng
Chủ thể tham gia giao kết phải có đầy đủ năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự. Người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi chỉ được xác lập giao dịch qua người đại diện hợp pháp. Đối với pháp nhân, hợp đồng phải do người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp lệ ký kết. Pháp luật cả hai nước đều xử lý nghiêm khắc các trường hợp vượt quá phạm vi đại diện. Giao dịch do người không có thẩm quyền đại diện xác lập sẽ không làm phát sinh nghĩa vụ cho bên được đại diện, trừ khi có sự chấp thuận bổ sung sau đó.
4.2. Sự ưng thuận của các bên cùng đối tượng và nguyên nhân
Sự ưng thuận của các bên là linh hồn của hợp đồng, đòi hỏi sự thống nhất ý chí hoàn toàn tự nguyện. Đối tượng của hợp đồng phải là tài sản, công việc được phép giao dịch và xác định cụ thể. Pháp luật Pháp truyền thống xem xét thêm yếu tố nguyên nhân hợp đồng để đánh giá tính hợp pháp của mục đích cam kết. Pháp luật Việt Nam tập trung vào mục đích và nội dung giao dịch không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Mọi cam kết chứa đựng đối tượng bất khả thi hoặc mục đích phi pháp đều bị tước bỏ giá trị pháp lý.
4.3. Hình thức hợp đồng và các yêu cầu luật định bắt buộc
Nguyên tắc tự do hình thức cho phép hợp đồng được thể hiện bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể. Tuy nhiên, luật định nhiều trường hợp bắt buộc phải lập thành văn bản hoặc qua công chứng chứng thực. Điển hình là các giao dịch bất động sản, chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ hoặc thỏa thuận giá trị lớn. Tại Pháp, hình thức công chứng bảo đảm tính xác thực và nguồn chứng cứ vững chắc trước tòa án. Tại Việt Nam, vi phạm quy định về hình thức có thể được khắc phục nếu các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ hợp đồng.
V. Chế định vô hiệu khiếm khuyết ý chí và hậu quả pháp lý
Chế định vô hiệu là công cụ bảo vệ trật tự pháp lý và quyền lợi chính đáng của các bên bị xâm phạm. Khi quá trình giao kết vi phạm các điều kiện có hiệu lực, hợp đồng sẽ không phát sinh hệ quả ràng buộc. Pháp luật Pháp và Việt Nam phân định rành mạch giữa các mức độ vô hiệu và quyền yêu cầu tuyên bố vô hiệu. Việc giải quyết hậu quả của hợp đồng vô hiệu hướng tới việc khôi phục lại tình trạng ban đầu. Cơ chế này răn đe các hành vi gian lận và tái lập sự cân bằng lợi ích công bằng giữa các chủ thể dân sự.
5.1. Khiếm khuyết ý chí do nhầm lẫn lừa dối hoặc đe dọa
Sự ưng thuận bị hủy bỏ khi xuất hiện các khiếm khuyết ý chí nghiêm trọng trong quá trình thiết lập giao kết. Nhầm lẫn về bản chất đối tượng hoặc phẩm chất cốt lõi khiến một bên không đạt được mục đích giao kết. Hành vi lừa dối là sự cố ý đưa ra thông tin sai lệch nhằm thúc đẩy đối tác ký kết hợp đồng. Cưỡng ép hoặc đe dọa tước đoạt hoàn toàn sự tự do lựa chọn của nạn nhân. Pháp luật hai nước đều cho phép bên bị tổn hại do khiếm khuyết ý chí yêu cầu tòa án tuyên bố hủy bỏ giao dịch và đòi bồi thường thiệt hại.
5.2. Chế độ vô hiệu tuyệt đối và vô hiệu tương đối
Pháp luật phân biệt rõ rệt giữa chế định vô hiệu tuyệt đối và vô hiệu tương đối. Vô hiệu tuyệt đối áp dụng khi hợp đồng xâm phạm trật tự công cộng, đạo đức xã hội hoặc điều cấm của luật. Bất kỳ người có quyền lợi liên quan nào cũng có quyền yêu cầu tòa án tuyên bố vô hiệu. Ngược lại, vô hiệu tương đối nhằm bảo vệ lợi ích riêng của bên bị tổn thương do khiếm khuyết ý chí hay thiếu năng lực. Chỉ nạn nhân hoặc người đại diện hợp pháp mới có quyền khởi kiện yêu cầu hủy bỏ hợp đồng trong thời hiệu luật định.
5.3. Hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu theo luật định
Hợp đồng vô hiệu không làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự từ thời điểm xác lập. Các bên có nghĩa vụ hoàn trả cho nhau những gì đã nhận bằng hiện vật hoặc trị giá thành tiền. Bên có lỗi gây ra thiệt hại phải chịu trách nhiệm bồi thường tương ứng cho bên bị tổn thất. Hoa lợi, lợi tức thu được trong thời gian chiếm hữu được xử lý theo quy định bảo vệ người ngay tình. Hiệu lực hồi tố của phán quyết vô hiệu xóa bỏ hoàn toàn các cam kết ban đầu, tái lập lại trạng thái tài sản ban đầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (67 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUNIVERSITE FRANCOIS ECOLE SUPERIEURE DE RABELAIS DE TOURS COMMERCE EXTERIEUR DESS Droit des Affaires Internationales de Hanoi 3 éme Promotion (2003-2004) TRUNG TAM THONG TIN THU VIE. TRUONG BAI HOC LUAT HA NO PHÒNG 900 5, 2-5() Mémoire de recherche LA FORMATION DU CONTRAT AU VIETNAM ET EN FRANCE: ETUDE COMPARATIVE Maison du Droit Vietnamo-Frangaise Ì BIBLIOTHEQUE Réalisé par: NGUYEN HOANG GIANG Sous la direction de: M.NGUYEN HAI HA Docteur en droit privé international Bureau đ`avocat Hai Ha et associés M. ETIENNE LEMONIER Coordinateur du projet d’intégration économique internationale de |’ADETEF HANOI, DECEMBRE 2004 Formation du contrat au Vietnam et en France : Etude comparatif Nguyễn Hoang Giang REMERCIEMENTS Je voudrais en premier lieu rendre hommage a nos chers professeurs, nos chers professeurs assistants, le personnel de DESS multlatéral «Droit des affaires internationales » 3°" Promotion (2003-2004) pour leurs aides et assistances tout au long de mes études sans lesquelles je ne peux pas parvenir a une acquisition des connaissances théoriques et pratiques nécessaires pour la suite de ma carrlère. J’exprime tout particuliérement mes profonds et respectueux remerciements a Monsieur Nguyen Hai Ha, Docteur en droit international privé, Monsieur Etienne Lemonier, Coordinateur du projet d’intégration économique internationale de l7ADETEF, pour leur acceptation d’étre mon tuteur ainsi pour leurs conseils précieux tout au long de ma recherche.
Je voudrais bien leur assurer ma gratitude. Je remercie également la Direction de la Maison de droit Vietnamo-Frangaise qui m’a permis d’assister aux séminaires trés intéressants, en particulier celui portant sur le Projet d’amendement du Code civil, du Code commerce et de l’Ordonnance du commerce électronique. Enfin, je tiens à remercier vivement ma famille et tous mes amis qui m’ont encouragé et ont partagé avec moi les difficultés durant la réalisation de ce mémoire. Qu’ ils trouvent ici tous mes sincères remerciements ! DESS: Droit des affaires internationales - 3 eme promotion | Formation du contrat au Vietnam et en France : Etude comparatif Nguyén Hoang Giang INTRODUGTION.S-ccniieeekrisaenieeeesessdgdghspiisnagif40188150000100/D688868080881800808310ã05308 3 PREMIERE PARTIE : LES PRINCIPES DIRIGEANTS .cessssesesesessenenseeensessssseresesenes 5 Chapitre I: LE PRINCIPE FONDATEUR EN DROIT FRANCAIS - L?AUTONOMIE DE LA VOLONTE.
La portée du principe de l°autonormue de la volontẻ sur la formation du contiat. se eerie 8 Section 2 : Déclin du principe de l’autonomie de la volonté. La critique du principe de l’autonomie de la VOÏOTIỂẺ. Déclin du principe de l’autonomie de la VOÏOrIVÉ.
- 5 5c t1 11v 1 HT TH HT TH TT ng 10 Chapitre II: LES PRINCIPES FONDAMENTAUX DU DROIT DU CONTRAT VIETNAMIEN. 13 Section 1 : L’évolution de la théorie du droit de conItFat.- ác S5 132kg 13 Section 2 : Quelques idées comparatives en matiére entre le Vietnam et la France. 16 DEUXIEME PARTIE : LA MISE UN EXERGUE DES RESSEMBLANCES ET DES DIFFERENCES DE LA FORMATION DU CONTRAT DE DEUX SYSTEMES. 19 Chapitre I: LE MECANISME DE FORMATION 19 Section 1: L’offFe oo.
cece eeeceessenseseseeteeseeeeecseeseseesecsecsecaeeeecsaeeeceeeesenecesceesesanenesseseesseeesaeeas 19 Set ier 2: 5 La) MCSA 2a: cs sxcaannin tnnenansaaiihonia adsl Kaannancastibinini0h taitinesinninisieindtminnnisdannahdnanaanaasina 24 Chapitre II: CONDITIONS DE VALIDITE DE LA FORMATION 28 Section 1 n8: (ui: 202v 220. 28 §1 : Capacité de contracter pour SOI-TIÊI€. G3 T9 TT HT ng HH Hà HH tr 28 §2 : Pouvoir de contracter pour autrul : la r£DTÉS€ntafiON.- + -< SH HH HH HH Hà He 31 Section 2 : Le libre consentement des parties au contrat : vices du consentement et quelques Gifficultés 8n. 42 Section 3 : La forme requise - comparaison et proposition de réV1S€T.-- ---- ‹--5<5- 43 Section 4: : TdbÏel et Tet cause Mes ðGHÍEBÍ ses eo se.
nen thnk AR 0014 x3 há 8 Tre»lG85 3018016 308 Tế 9600 51 §1 : L’objet du contrat : comparaison et quelques dispositions imprécises.:ccscceseceseeeeeeeeeeseeeeneneneees 52 §2 : La cause contractuelle 1n. 53 Chapitre HI : REGIME DES NULLITES 56 Section 1 z LaTiHÏlÏtế u €GHTHÍ sce sesue cxsasensssdnd anitienndindenhdnnnhtaansiiveanshdasnbsbansthenane’ 6eaa3 Tesee.S4SRI3/E6 56 §1: Qui peut se prévaloir de la mullite 8 n. 56 §2 : Obstacles a la dermande. -- -¿ - - - 1S 111 11 1g KH TH ng TH TH ng tk 57 Section 2 : Les effets de la nuÏÏItÉ.
59 §2 : Effet rétroactif de la nuÏ it. -ó- ca St 120111 Hy TY TH TY SH HT TH HH TH TH ng HH.ccscsssessssessvsscseverscesssossosssonsensesusensceesasesenesasenssausesscesccsessesoesbessesansacesesacsaseressasedsensenseesseasee 65 DESS: Droit des affaires internationales - ee promotion 2 Formation du contrat au Vietnam et en France : Etude comparatif Nguyễn Hoàng Giang INTRODUCTION Seuls les contrats réguliérement formés peuvent produire des effets contraignants aux parties qui les concluent. La formation du contrat constitue ainsi la base du droit de contrats. Au début de la politique Doi Moi, le législateur vietnamien a adapté le droit du contrat construit sur le modèle du droit soviétique aux exigences de la loi du marché.
I] n’a pas rompu pourtant avec le concept du droit socialiste en mettant en juxtaposition les contrats dits « économiques » régis par l°Ordonnance de 1987 a côté de contrats dits « civils » régis par lOrdonnance de 1991 ; une distinction manque de pertinence et est discutable. Depuis le 1” juillet 1996, le Chapitre V de la Partie I et la Partie II du Code Civil doivent constituer le droit commun vietnamien en la matiére. Mais dans la pratique, la subsistance de I*Ordonnance sur les contrats économiques rend incertaine |’application des régles du droit positif. Nous constatons un trés bon nombre de contrats, déclarés nuls ou non existants, par les juges pour les motifs tirés des dispositions archaiques de cette Ordonnance.
La parution de la notion « contrats commerciaux » consacrée par la loi sur le commerce de 1998 ne fait qu’aggraver la situation car la multiplication des catégories de contrats rend plus aléatoire le régime de nullité, au détriment de la sécurité juridique. Aujourd’hui, les débats sur la réforme de lordonnance sur les contrats économiques (pourquoi pas sa raison d’étre méme ?), de la loi sur le commerce (encore faut-il définir la notion de « commerce » !) et du Code Civil (déja !) sont d’actualité a 1? Assemblée Nationale. Quels remédes peut-on y apporter ? Comme la France, le Vietnam adopte le systéme de droit écrit, pouvons nous alors trouver dans le Code Napoléon qui date depuis 1804, les régles susceptibles d’étre transposées au droit vietnamien en la matiére ? Ce sont des questions épineuses qui se posent aux législateurs et juristes vietnamiens. DESS: Droit des affaires internationales - 3° promotion 3 Formation du contrat au Vietnam et en France : Etude comparatif Nguyễn Hoàng Giang L’objectif de ce mémoire est donc, en comparaison avec le droit francais, de vérifier tout d’abord en premiére partie, les principes fondateurs sur la formation du contrat ; ensuite, en deuxiéme partie, d’examiner les dispositions du droit positif vietnamien en matiére ainsi les problématiques qui se posent lors de leur application.
DESS : Droit des affaires internationales - 3°" promotion 4 Formation du contrat au Vietnam et en France : Etude comparatif Nguyễn Hoang Giang PREMIERE PARTIE : LES PRINCIPES DIRIGEANTS En raison des différences de la tradition politiques, économiques et sociales du Vietnam et de la France, le droit positif et la mise en application du droit contractuelle au stade de formation de chaque pays ont connu un processus d’évolution différente. On va donc aborder les principes fondateurs pour découvrir cette différence des deux pays, qu’est le principe de |’autonomie, régissant la formation du contrat en droit frangais (Chapitre I) et particulièrement du droit vietnamien (Chapitre II). Chapitre I : LE PRINCIPE FONDATEUR EN DROIT FRANCAIS - LAUTONOMIE DE LA VOLONTE Nous examinons la théorie générale du principe de |’autonomie (Section 1) puis les critiques qui sont la cause de son déclin (Section 2) dans le droit frangais contemporain. Section 1 : Théorie générale Le principe exprime une doctrine philosophique suivant laquelle 1’obligation contractuelle repose exclusivement sur la volonté des parties.
Elle n’est légitime que parce qu’elle repose sur la volonté individuelle, une volonté autonome, libre de créer les droits et les obligations qui lui conviennent. Corrélativement, on est libre de ne rien créer, il ne peut y avoir d’obligation non consenti. C’est tyrannique pour I’individu et contraire a la liberté individuelle'!. Ce principe de base n’est qu’une formule doctrinale que le Code n’énonce pas et n’avait pas a énoncer, mais elle n’a pas pour autant, un caractére purement théorique.
I] est constaté par les dispositions du Code civil frangais D’une part, l'article 6 du Code civil frangais interdit de «déroger par des conventions particuliéres aux lois qui intéressent |’ordre public et les bonnes mœurs ». Cela signifie que http://playmendroit.fr/droit_des_contrats/droits des _contrats_la_formation.htm DESS : Droit des affaires intemationales - 3°"° promotion A Formation du contrat au Vietnam et en France : Etude comparatif Nguyễn Hoàng Giang lon peut déroger a toute autre loi: que la régle est la liberté de conclure, aux conditions que !’on veut, les contrats que l”on veut. D’autre part, si l’on considère les dispositions plus particulières de Code, on constate que le principe d’autonomie traduit très exactement la réalité concrète du droit positif. I] permet de regrouper les régles légales en matiére de contrats autour d’une idée générale.
Aller plus loin, on va voir les fondements (§1) et la portée de cette théorie (§2). Fondement du principe Pour faire reposer toute la force du contrat sur la volonté des parties, on raisonne sur deux postulats: les unes, étaient d’ordre philosophique; disons, plus précisément qu’elles étaient de philosophie politique. Les autres étaient d’ordre économique ˆ D’une part, philosophiquement l”idée de l’autonomie de la volonté vient de la croyance en la liberté naturelle de I°homme. Ce qui nous conduit a un lien étroit de la régle juridique avec la philosophie du XVIIléme siécle qui, politiquement, s’est resumée dans |’affirmation des droits individuels contre |’Etat: affirmation améne ainsi a la « Déclaration » de 1789.
La société doit reconnaitre à l°homme les droits les plus étendus qu 1Ì est possible ; la liberté « naturelle ›» doit étre consacrée pour les hommes. Par conséquent, l'homme ne doit pas étre assujetti 4 des obligations auxquelles il n’a pas consenti ; mais a |’inverse, toutes les obligations qu’il a voulues s’imposent a lui. (Une personne, a dit Kant, ne peut être soumise a d’autres lois que celles qu’elle se donne à elle-méme) ? D’autre part, les codificateurs ont édicté des régles inspirées de |’autonomie de la volonté, c’est parce qu’ils les considèrent justifiées par des raisons plus concrètes : les avantages qu’ils en attendaient dans |’ordre économique. Jacques Flour et Jean Luc Aubert-les obligations : Tom].
P 75 * Doctrine du droit, passage cité par GOUNOT, op. 54 DESS : Droit des affaires internationales - 3° promotion 6 Formation du contrat au Vietnam et en France : Etude comparatif Nguyễn Hoang Giang Ainsi, l’autonomie de la volonté est directement commandée par la doctrine du libéralisme économique, qui s’était affirmée au XXVillème siécle et réalisée dans la législation révolutionnaire : |’Etat doit « laisser faire et laisser passer » * On le justifie en disant que c’est le meilleur moyen d’établir entre hommes les rapports les plus justes et socialement les plus utiles. Le plus juste car du moment ot un débiteur s’est lié, c’est que le contrat qu’il a conclu sauvegardait ses intéréts. Fouillée résumait cela dans une formule célèbre : «qui dit contractuel, dit juste »°.
Les tenants du libéralisme le considérent comme les plus utiles car ils pensent que lorsque les individus suivent les intéréts particuliers, cela offrit spontanément et automatiquement la prospérité et l’équilibre économique. On raisonne sur la loi de offre et de la demande ainsi la concurrence qui va assurer l°adaptation du prix a la valeur, celle de la production aux besoins. On pense que les intéréts généraux de la société s’attachent aux avantages personnels, il faut alors laisser libre les hommes de les suivre a leur gré. C’est aussi un des pensés actuels dans le régime de marché de la plus part des particuliers et des fonctionnaires au Vietnam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hoàng Giang (2004). Sự hình thành hợp đồng tại Việt Nam và Pháp: Nghiên cứu so sánh [Luận án tiến sĩ, Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/su-hinh-thanh-hop-dong-tai-viet-nam-va-phap-nghien-cuu-so-sanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sự hình thành hợp đồng tại Việt Nam và Pháp: Nghiên cứu so sánh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu so sánh sự hình thành hợp đồng tại Việt Nam và Pháp. Phân tích pháp lý và thực tiễn pháp luật.
Luận án "Sự hình thành hợp đồng tại Việt Nam và Pháp: Nghiên cứu so sánh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2004.
Luận án "Sự hình thành hợp đồng tại Việt Nam và Pháp: Nghiên cứu so sánh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sự hình thành hợp đồng tại Việt Nam và Pháp: Nghiên cứu so sánh" thuộc chuyên ngành Luật kinh doanh quốc tế (Droit des affaires internationales). Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Sự hình thành hợp đồng tại Việt Nam và Pháp: Nghiên cứu so sánh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sự hình thành hợp đồng tại Việt Nam và Pháp: Nghiên cứu so sánh" có 67 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sự hình thành hợp đồng tại Việt Nam và Pháp: Nghiên cứu so sánh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.