So sánh luật hợp đồng mua bán Việt Nam và Hoa Kỳ theo luật thương mại

"Luận án so sánh quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng mua bán theo luật thương mại Việt Nam và Mỹ, phân tích sự khác biệt và tương đồng."

Trường ĐH

Université François-Rabelais de Tours, Trường Đại học Ngoại thương (Ecole Supérieure de Commerce Extérieur)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Mémoire de recherche (Luận văn nghiên cứu)

Năm xuất bản

Số trang

68

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái quát luật hợp đồng mua bán hàng hóa Việt Nam và Mỹ
Số trang:
68 trang
Trường:
Université François-Rabelais de Tours, Trường Đại học Ngoại thương (Ecole Supérieure de Commerce Extérieur)
Chuyên ngành:
Droit des Affaires Internationales (Luật Kinh doanh Quốc tế)
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái quát luật hợp đồng mua bán hàng hóa Việt Nam và Mỹ

Pháp luật điều chỉnh quan hệ mua bán hàng hóa tại Việt Nam và Hoa Kỳ bắt nguồn từ hai truyền thống pháp lý khác biệt là Dân luật (Civil Law) và Thông luật (Common Law). Việt Nam xây dựng hệ thống luật thành văn chặt chẽ với các văn bản quy phạm pháp luật đa tầng. Trọng tâm điều chỉnh quan hệ mua bán là Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005. Ngược lại, Hoa Kỳ kết hợp giữa luật thành văn của từng tiểu bang và hệ thống án lệ phong phú. Bộ luật Thương mại Thống nhất (Uniform Commercial Code - UCC) đóng vai trò nền tảng trong việc hài hòa hóa pháp luật thương mại giữa các bang. Trong bối cảnh thương mại quốc tế phát triển mạnh mẽ, việc nghiên cứu đối chiếu luật hợp đồng của hai quốc gia mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Hoạt động này giúp các doanh nghiệp nhận diện rủi ro, tối ưu hóa quá trình đàm phán và giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế an toàn. Đồng thời, Công ước CISG 1980 được xem là khuôn khổ pháp lý trung gian kết nối hiệu quả hai hệ thống pháp luật này.

1.1. Nguồn pháp luật điều chỉnh quan hệ mua bán hàng hóa

Hệ thống pháp luật Việt Nam điều chỉnh hoạt động mua bán hàng hóa dựa trên Bộ luật Dân sự 2015 với tư cách luật chung và Luật Thương mại 2005 với tư cách luật chuyên ngành. Mọi quan hệ thương mại có yếu tố nước ngoài đều ưu tiên áp dụng các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, tiêu biểu là Công ước CISG 1980. Tại Hoa Kỳ, mỗi bang có thẩm quyền lập pháp độc lập về hợp đồng thương mại. Nhằm tạo ra sự thống nhất, UCC Article 2 thuộc Uniform Commercial Code đã được ban hành và áp dụng rộng rãi tại 49 bang. Khác với Việt Nam, hệ thống pháp luật Hoa Kỳ coi trọng các phán quyết của tòa án (án lệ). Nguồn luật bổ trợ còn bao gồm tập hợp các nguyên tắc trong Restatement (Second) of Contracts. Việc xác định đúng nguồn luật áp dụng là bước quyết định giá trị pháp lý của hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.

1.2. Khái niệm và bản chất pháp lý của hợp đồng mua bán

Theo quy định pháp luật Việt Nam, hợp đồng mua bán hàng hóa là sự thỏa thuận giữa các bên. Bên bán có nghĩa vụ chuyển giao quyền sở hữu tài sản cho bên mua và bên mua có nghĩa vụ thanh toán tiền mua hàng. Giao dịch thương mại luôn gắn liền với mục đích sinh lợi của các thương nhân. Trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, UCC Article 2 định nghĩa việc mua bán là việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản từ người bán sang người mua với một mức giá xác định. Khái niệm hàng hóa (goods) theo luật Mỹ chỉ giới hạn trong các tài sản hữu hình có thể di dời được tại thời điểm xác định hợp đồng. Bản chất của hợp đồng trong cả hai nền tài phán đều xuất phát từ nguyên tắc tự do hợp đồng, thiện chí và trung thực trong giao dịch thương mại.

1.3. Vai trò của án lệ và tập quán thương mại quốc tế

Án lệ giữ vai trò quyết định trong việc giải thích và phát triển luật hợp đồng tại Hoa Kỳ theo truyền thống Common Law. Các phán quyết của tòa án cấp cao tạo ra tiền lệ pháp lý mang tính bắt buộc đối với các tranh chấp tương tự trong tương lai. Tại Việt Nam, hệ thống pháp luật lấy văn bản quy phạm pháp luật làm trọng tâm, dù hệ thống án lệ đang từng bước được phát triển và áp dụng. Trong các giao dịch hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, cả hai hệ thống pháp luật đều công nhận giá trị pháp lý của tập quán thương mại quốc tế như Incoterms hay UCP 600. Tập quán thương mại thường được các cơ quan tài phán viện dẫn để giải thích ý định thực sự của các bên khi hợp đồng xuất hiện khoảng trống pháp lý hoặc điều khoản không rõ ràng.

II. So sánh hiệu lực hợp đồng mua bán theo luật Việt Mỹ

Hiệu lực pháp lý của hợp đồng mua bán hàng hóa phụ thuộc vào sự tuân thủ các điều kiện luật định về chủ thể, sự đồng thuận, nội dung và hình thức giao kết. Pháp luật Việt Nam và Hoa Kỳ tiếp cận các điều kiện này dưới những góc độ khác nhau. Quy định của Bộ luật Dân sự 2015 hướng tới việc bảo đảm tính tự nguyện, bình đẳng và không vi phạm điều cấm của luật hoặc đạo đức xã hội. Trong khi đó, pháp luật thương mại Hoa Kỳ chú trọng đến tính khả thi thương mại và nghĩa vụ ràng buộc thực tế giữa các bên. Việc nắm rõ các tiêu chí xác lập hiệu lực giúp các bên tham gia giao kết ngăn ngừa triệt để các rủi ro dẫn đến việc hợp đồng bị vô hiệu.

2.1. Yêu cầu về hình thức văn bản và Statute of Frauds

Luật Thương mại 2005 quy định hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế bắt buộc phải được thể hiện dưới hình thức văn bản hoặc các hình thức có giá trị tương đương như điện tín, telex, fax và thông điệp dữ liệu. Đối với giao dịch nội địa, pháp luật cho phép giao kết linh hoạt bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể. Tại Hoa Kỳ, quy tắc Statute of Frauds theo UCC Article 2 yêu cầu hợp đồng mua bán hàng hóa có giá trị từ 500 USD trở lên phải được lập thành văn bản. Văn bản này chỉ cần có chữ ký của bên bị yêu cầu thi hành nghĩa vụ và xác định rõ số lượng hàng hóa. Ngược lại, Công ước CISG 1980 đề cao tính linh hoạt và không bắt buộc hợp đồng phải lập thành văn bản, trừ trường hợp quốc gia thành viên có tuyên bố bảo lưu.

2.2. Học thuyết Consideration đối chiếu quy định Việt Nam

Học thuyết Consideration (nghĩa vụ đối ứng hay sự đền bù) là điều kiện cốt lõi để một hợp đồng có hiệu lực thi hành theo pháp luật Hoa Kỳ. Mỗi bên tham gia giao kết phải trao đi một giá trị pháp lý nhất định hoặc chấp nhận một sự thiệt hại hợp pháp để đổi lấy lời hứa của bên kia. Một lời hứa đơn phương thiếu vắng consideration sẽ không được tòa án Mỹ công nhận giá trị cưỡng chế thi hành. Ngược lại, pháp luật Việt Nam không áp dụng học thuyết consideration. Tính ràng buộc của hợp đồng tại Việt Nam phát sinh từ sự thống nhất ý chí tự nguyện, năng lực pháp luật của chủ thể và mục đích hợp pháp. Sự khác biệt nền tảng này đòi hỏi các doanh nghiệp khi giao dịch với đối tác Mỹ phải quy định rõ ràng nghĩa vụ đối ứng trong từng điều khoản.

2.3. Chủ thể giao kết và năng lực pháp lý các bên tham gia

Tại Việt Nam, thẩm quyền ký kết hợp đồng thương mại phải thuộc về người đại diện theo pháp luật hoặc người đại diện theo ủy quyền hợp pháp của pháp nhân. Hợp đồng được ký bởi người không có thẩm quyền sẽ bị xem là vô hiệu, trừ trường hợp người đại diện theo pháp luật đã chấp thuận hoặc biết mà không phản đối. Trong pháp luật Hoa Kỳ, vấn đề đại diện được phân chia thành thẩm quyền thực tế (actual authority) và thẩm quyền biểu kiến (apparent authority). Nếu hành vi của người đứng đầu doanh nghiệp khiến bên thứ ba tin tưởng hợp lý rằng người đại diện có quyền ký kết, hợp đồng vẫn có giá trị ràng buộc doanh nghiệp đó. Doanh nghiệp cần tiến hành thẩm định kỹ lưỡng tư cách đại diện để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

III. Nghĩa vụ các bên trong hợp đồng mua bán Việt Nam và Mỹ

Quan hệ hợp đồng mua bán hàng hóa thiết lập một hệ thống các quyền và nghĩa vụ đối ứng chặt chẽ giữa các bên tham gia giao dịch. Bên bán chịu trách nhiệm chính về việc giao hàng, cung cấp chứng từ liên quan và chuyển giao quyền sở hữu tài sản đúng thỏa thuận. Bên mua có nghĩa vụ tiếp nhận hàng hóa và thực hiện nghĩa vụ thanh toán tiền mua hàng đầy đủ, đúng hạn. Cả Luật Thương mại 2005 của Việt Nam và Uniform Commercial Code của Hoa Kỳ đều thiết lập khung pháp lý chi tiết nhằm điều chỉnh hành vi thực hiện nghĩa vụ. Việc thực hiện đúng và đầy đủ các nghĩa vụ cam kết là điều kiện tiên quyết để phòng tránh tranh chấp thương mại phát sinh.

3.1. Nghĩa vụ giao hàng và bảo đảm phẩm chất hàng hóa

Theo Luật Thương mại 2005, bên bán có nghĩa vụ giao hàng đúng đối tượng, số lượng, chất lượng, quy cách đóng gói và thời hạn đã thỏa thuận. Bên bán phải chịu trách nhiệm về mọi khiếm khuyết của hàng hóa phát sinh trước thời điểm chuyển rủi ro. Pháp luật Hoa Kỳ quy định chế độ bảo đảm rất nghiêm ngặt theo UCC Article 2, bao gồm các bảo đảm minh thị (express warranties) và bảo đảm ngầm định (implied warranties). Người bán ngầm định bảo đảm rằng hàng hóa có tính thương mại (merchantability) và phù hợp với mục đích sử dụng cụ thể của người mua (fitness for particular purpose). Nếu hàng hóa có bất kỳ sai lệch nào so với thỏa thuận, bên mua có quyền từ chối nhận hàng theo quy tắc giao hàng hoàn hảo (Perfect Tender Rule).

3.2. Thời điểm chuyển giao rủi ro và quyền sở hữu tài sản

Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, quyền sở hữu hàng hóa được chuyển giao cho bên mua kể từ thời điểm bên mua nhận được tài sản, trừ trường hợp luật định hoặc các bên có thỏa thuận khác. Thời điểm chuyển giao rủi ro đối với tài sản thông thường đi liền với thời điểm chuyển giao quyền sở hữu. Trái lại, UCC Article 2 của Hoa Kỳ tách biệt độc lập giữa việc chuyển quyền sở hữu (title) và chuyển giao rủi ro tổn thất (risk of loss). Việc phân bổ rủi ro theo luật Mỹ căn cứ vào phương thức vận chuyển: hợp đồng giao hàng tại nơi gửi (Shipment contract) hay hợp đồng giao hàng tại điểm đến (Destination contract). Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, các bên thường viện dẫn quy tắc Incoterms để xác định cụ thể thời điểm chuyển giao này.

3.3. Nghĩa vụ thanh toán và quyền kiểm tra nhận hàng

Bên mua có nghĩa vụ thanh toán tiền mua hàng theo đúng mức giá, phương thức, thời gian và địa điểm đã quy định trong hợp đồng. Bên cạnh đó, bên mua có quyền và nghĩa vụ kiểm tra hàng hóa trong một khoảng thời gian hợp lý sau khi nhận hàng. Luật Thương mại 2005 quy định thời hạn cụ thể để người mua thực hiện quyền khiếu nại về số lượng hoặc phẩm chất hàng hóa. Pháp luật Hoa Kỳ cũng trao cho người mua cơ hội hợp lý để kiểm tra hàng hóa trước khi chấp nhận (acceptance). Trường hợp phát hiện khiếm khuyết, người mua phải thông báo ngay cho người bán để tạo điều kiện cho người bán thực hiện quyền khắc phục sai sót (right to cure).

IV. Chế tài vi phạm hợp đồng mua bán hàng hóa Việt Nam và Mỹ

Hệ thống chế tài xử lý vi phạm hợp đồng đóng vai trò là công cụ pháp lý bảo vệ bên bị vi phạm và duy trì kỷ cương trong hoạt động thương mại. Cả pháp luật Việt Nam và Hoa Kỳ đều cung cấp các biện pháp khắc phục như bồi thường thiệt hại, hủy bỏ hợp đồng và buộc thực hiện đúng nghĩa vụ. Mặc dù cùng hướng tới việc khôi phục lợi ích kinh tế cho bên bị tổn thất, cách tiếp cận đối với các thỏa thuận phạt vi phạm có sự phân hóa sâu sắc giữa hai hệ thống pháp luật. Việc thấu hiểu các nguyên tắc áp dụng chế tài giúp doanh nghiệp thiết kế các điều khoản chế tài chặt chẽ, bảo đảm tính khả thi khi phát sinh tranh chấp.

4.1. Phân biệt phạt vi phạm hợp đồng và liquidated damages

Luật Thương mại 2005 thừa nhận chế tài phạt vi phạm hợp đồng khi các bên có thỏa thuận trước trong văn bản hợp đồng. Mức phạt vi phạm đối với nghĩa vụ hợp đồng thương mại bị giới hạn trần không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm. Ngược lại, hệ thống pháp luật Hoa Kỳ hoàn toàn không công nhận điều khoản phạt vi phạm (penalty clause) và tuyên vô hiệu mọi điều khoản nhằm trừng phạt bên vi phạm. Tòa án Hoa Kỳ chỉ chấp nhận điều khoản bồi thường thiệt hại ước tính trước (liquidated damages). Mức bồi thường trong điều khoản liquidated damages phải là ước tính hợp lý về thiệt hại dự kiến khó xác định chính xác tại thời điểm giao kết. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý sự khác biệt này để tránh việc điều khoản bị vô hiệu trước tòa án Mỹ.

4.2. Chế tài bồi thường thiệt hại và nghĩa vụ giảm thiểu tổn thất

Bồi thường thiệt hại là chế tài phổ biến nhằm bù đắp toàn bộ tổn thất thực tế phát sinh từ hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005, thiệt hại được bồi thường bao gồm tổn thất thực tế, trực tiếp và khoản lợi nhuận mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng. Cả pháp luật Việt Nam và Hoa Kỳ đều áp dụng nguyên tắc bên bị thiệt hại phải có nghĩa vụ giảm thiểu tổn thất (mitigation of damages) bằng các biện pháp hợp lý. Nếu bên bị vi phạm không thực hiện nghĩa vụ này, bên vi phạm có quyền yêu cầu giảm trừ mức bồi thường tương ứng. Nguyên tắc này cũng hoàn toàn thống nhất với quy định tại Công ước CISG 1980 trong thương mại quốc tế.

4.3. Hủy bỏ hợp đồng và miễn trách nhiệm do bất khả kháng

Chế tài hủy bỏ hợp đồng được áp dụng khi một bên có hành vi vi phạm cơ bản (fundamental breach), làm cho bên kia mất đi lợi ích kinh tế cốt lõi mà họ kỳ vọng đạt được từ hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế. Bên vi phạm hợp đồng được xem xét miễn trách nhiệm bồi thường nếu chứng minh được hành vi vi phạm do sự kiện bất khả kháng (force majeure) hoặc tình trạng không thể thực hiện do hoàn cảnh thay đổi cơ bản (commercial impracticability) theo quy định của UCC. Bên gặp sự cố bất khả kháng phải thông báo kịp thời bằng văn bản cho bên đối tác và nỗ lực hạn chế tối đa các hậu quả bất lợi phát sinh từ việc ngừng thực hiện hợp đồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. PHẦN 1: LUẬT SO SÁNH VÀ LỊCH SỬ PHÁP LUẬT VỀ MUA BÁN
1.1. Chương 1: Giới thiệu về luật so sánh
1.1.1. Định nghĩa
1.1.2. Lịch sử luật so sánh
1.1.3. Vai trò của nghiên cứu
1.2. Chương 2: Lịch sử pháp luật về mua bán của Việt Nam và Hoa Kỳ
1.2.1. Lịch sử pháp luật về mua bán của Việt Nam
1.2.2. Lịch sử pháp luật về mua bán của Hoa Kỳ
1.2.3. Vai trò của pháp luật về mua bán so với các luật khác
2. PHẦN 2: SO SÁNH CÁC ĐIỀU KHOẢN CHỦ YẾU TRONG LUẬT THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VÀ HOA KỲ
2.1. Chương 1: Khái niệm hợp đồng mua bán trong luật thương mại Việt Nam và Hoa Kỳ
2.1.1. Định nghĩa hợp đồng mua bán
2.1.1.1. Quan niệm của Việt Nam
2.1.1.2. Quan niệm của Hoa Kỳ
2.1.2. Đối tượng của hợp đồng
2.1.2.1. Quan niệm của Việt Nam
2.1.2.2. Quan niệm của Hoa Kỳ
2.1.3. Giá cả
2.1.3.1. Quan niệm của Việt Nam
2.1.3.2. Quan niệm của Hoa Kỳ
2.1.4. Chứng cứ hợp đồng
2.1.5. Hiệu lực của hợp đồng
2.1.6. Hình thức của hợp đồng
2.2. Chương 2: Đàm phán và thực hiện hợp đồng
2.2.1. Đàm phán hợp đồng
2.2.2. Thực hiện hợp đồng
2.2.3. Nghĩa vụ, trách nhiệm của các bên giao kết hợp đồng
2.2.3.1. Của bên mua
2.2.3.2. Của bên bán
2.2.4. Chuyển giao quyền sở hữu và rủi ro
2.2.5. Sửa đổi hợp đồng
2.2.6. Vi phạm hợp đồng và các hệ quả pháp lý
2.2.7. Bảo đảm thực hiện hợp đồng
2.2.7.1. Của bên bán
2.2.7.2. Của bên mua
3. PHẦN 3: MỘT SỐ NHẬN XÉT VÀ ĐỀ XUẤT SỬA ĐỔI LUẬT THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu comparaison des droits sur les contrats de vente daprès les lois commerciales du vietnam et des etats unis

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (68 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

République Francaise République Socialiste du Viet Nam Université Francois-Rabelais de Tours Ecole Supérieure de Commerce Extérieur CFVG - La Maison de Droit DESS Droit des Affaires Internationales TRUNG TAM THONG TIN THU VIỆA TRUONG ĐẠI HOC LUẬT HA NO PHONG BOC — 5 Ñ@⁄13 MEMOIRE DE RECHERCHE COMPARAISON DES DROITS SUR LES CONTRATS DE VENTE D’APRES LES LOIS COMMERCIALES DU VIETNAM ET DES ETATS UNIS Réalisé par: Dao Thi Hong Chau Tuteur: Professeur, Docteur Nguyen Thì Mo U-MEM CHA T Promotion - DESS Hanoi, Septembre 2002 LÀIC) 1/11 H1LỌNGC CHLAU LIHENN DROIT DUES SUT CURES INTERN ULTION ALES ANNIE OS REMERCIEMENT Je tiens à remercier tout d’abord les professeurs, professeurs assistants, le ` personnel de l'Université Frangois-Rabelais de Tours, notamment le professeur Trochu pour leur enthousiasme dans l’organisation de ce programme de DESS sur le droit des affaires internationales et pour leur aide dans l'acquisition des connaissances théoriques et pratiques précieuses. Je remercie tout particuli¢rement mon tuteur, le Professeur Nguyen Thi Mo, pour ses conseils et orientations tout au long de la réalisation de ce mémoire de recherche. J'exprime ma profonde et respectueuse gratitude a M. Ta Thanh Xuan qui m a permis de travailler dans un environnement agréable et qui ma donné des conseils trés utiles.

Ce modeste travail n'aurait pas pu étre achevé sans l'encouragement et le soutien de mes amis et de ma famille. Hanoi, Septembre 2002 Dao Thi Hong Chau Page 2 DAO THỊ HONG CHAU SESS DPOIT DES Arti 2?ES INTERNATIONAL=S - ANNEE 2002 | TABLE DES MATIERES INTRODUCTION XfYbiINEEWiot001/98616345010Ấ10501998/0010015956504.010080-KESSH0108110018030080410000EAES50944900101080006 5 PREMIERE PARTIE: DROIT COMPARE ET HISTOIRE DES DROITS DE VENTE. 7 CHAPITRE I: PRESENTATION DU DROIT COMPA RE. Histoire du droit COTRIDATẺ.

2222120112122 ty HH nướg 8 § 3. Role de la recherche. 9 CHAPITRE II: HISTOIRE DES DROITS DE VENTE DU VIETNAM ET DES ETA TS-UNIS scnccnsenncecnnncersmenencosconinennenencexatonnens 12 § 1. Histoire des droits de vente du Vietnam.

Histoire des droits de vente des Etats-Ums. cóc: 13 DEUXIEME PARTIE : COMPARAISON DES PRINCIPALES CLAUSES DES DROITS COMMERCIAUX ENTRE LE VIETNAM ET LES ETATS UNIS. 16 CHAPITRE I: CONCEPTION DES CONTRATS DE VENTE CONCERNANT DANS LES DROITS COMMERCIAUX ENTRE LE VIET NAM ET LES FTA TS: GINS vecseness vnconnsnesenevenneesseninersnserenseneysennpeneesiilt ish everstsnhege 80835003 3100710605018. Définition du contrat de vente.

ccc cecceceeeeeeeeeeeseteeessseteeeaaes 16 - Conception ViefnamIenne.- -cc cà nen, 16 so IWWWWBD[TGM JÀTHĐYTGHTE.-bono uet RE Hào tên gHảu sR 48 16 Pe OS1 neee 17 - Conception VietnamI€nne. -- 5 c2 vs rexes 17 DAO THI HONG CHAU DESS DROIT DES 257 4iRES INTERNATIONALES -- ANNEE 2002 - Conception ÀAmérICä1T€. c5 522222 eee eee he 18 § 3.00 ic cccccccccccceceeecececeeeececeteneeeeenneeeaeeeensneeesneeesseeeseeeees 20 _- Conception VietnamIenne.--- s6 ne re 20 - Conception AIm€FICä1n€. ác SH Ha 20 Sk, Preise KH EDOHÍTHÍ.

HN E1 Ssh tt GICH SH SE a KHI 1/06 T805 BÀI § 5. Validité du COTIETAI. Forme du vo na., CON ICIS WOON se masa ene trưnggongtng trú ane merce HHEINHH1018800889181505 31 CHAPITRE II: NEGOCIATION ET EXECUTION DU CONTRATT. Négociation du cOnfât.-- cv t2 vs HH Hà Hà, 33 § 2.

Exécution du COTIfaI. Obligations, responsabilités des parties contractantes. 4 - de l°achef€UI. cọ n2 H12 n HH TH Hye 4] = du vendeur.

cece eee ceeteceeeceeeeeeeeeenteereetereeeesiseeteee: 42 § 6. Transfert des proprIétés et des r1sđUu€S. Modification du cOnITat. Violation du contrat et les effets JUTIỦIQUES.: evs các nà sas cas 1n nh c2 mee 53 § 9.

Garanties de l’exécution du contrat. -- che 55 - du V€T€UH. St nh TH HH nh Tnhh 59 = de l°achet€UT. S2 22122 2n nhà 60 TROISIEME PARTIE : QUELQUES REMARQUES ET PROPOSITION DE MODIFICATION DE LA LOI COMMERCIALE AU VIETNAM wesssccsesssscssosseanessnsssessscncessceennennnsennansoessensesvas 62 GGONNE1LÁ l5 TU NGennannnnnnrnnnrnsetarretorisooisxettivkiODoKSdoi09Nrsg%IDiSi92iScyXEYSGOSZESENESHNSEOHSIESXgE01°7t:sNNg4niigi 66 BIBLIOGRAPHILE .0 68 DAO THỊ HONG CHAU DESS DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES - ANNEE 2002 INTRODUCTION Dans le contexte ot la Convention du Commerce entre le Vietnam et les Etats Unis vient d’étre signé le 13 Juillet 2000, entre en vigueur le 10 Décembre 2001 et que le Vietnam a fait des grands progrés pour adhérer a l’Organisation Mondiale du Commerce (OMC), il est nécessaire d’étudier et de comparer de maniére approfondie Jes droits de contrats internationaux pour une bonne négociation et exécution des contrats.

L’ordonnance régulant les contrats économiques au Vietnam est créée en 1989 mais ne contient que les relations commerciales entre les contractants locaux. Ce n’est qu’en 1997 qu’une loi régulant les contrats de vente locaux et internationaux a été créée. Elle n’est appliquée réellement que depuis 4 ans. Elle n’a pour lmstant pas encore prouvée totalement son efficacité.

Par exemple, Je contrat de vente est toujours considéré comme une régulation essentielle de la loi commerciale mais il ne connait pas de grandes évolutions par rapport aux autres status juridiques et il ne répond pas suffisamment a la demande de participation au commerce international. Les Etats-Unis disposent d’un systéme de droits trés perfectionné et trés souple au niveau mondial avec le Code Commercial Uniforme (UCC). Pour avoir un regard plus objectif envers la loi sur le commerce du Vietnam et pour pouvoir comprendre plus en profondeur les droits sur les contrats de vente des Etats-Unis, nous avons choisi le sujet “ Comparaison des droits sur les contrats de vente entre le Vietnam et les Etats Unis”. En espérant que par cette étude des droits comparés, nous montrerons les points communs et les points divergents entre le droit du Vietnam et le droit des Etats-Unis.

De plus, c’est l’occasion de revoir le très récent Page 5 DAO THỊ HONG CHAU DESS DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES - ANNEE 2002 droit du commerce, d’analyser ses difficultés et ses inconvénients mais également ses avantages dans le but de perfectionner ces lois dans ]’avenir. Dans la sphere de notre étude, nous ne pouvons pas aborder tous les aspects, toutes les clauses d’un contrat de vente et tous les droits concernés. Nous avons décidé de concentrer notre étude plus précisément sur les points suivants en analysant la loi commerciale du Vietnam en 1997 et le Code Commercial Uniforme (UCC) des Etats- Unis en 1992: - Laconception du contrat. - L’exécution du contrat.

- La violation du contrat. - Les mesures en cas de violation du contrat. Parmi ces points, les analyses sont réalisées sur: - Laconception générale de droit compare. - Lhistoire de la loi commerciale du Vietnam.

- L’objet et la sphére économique régissant des droits du Vietnam et des Etats-Unis et concernant la conception du contrat, la négociation, l’éxécution, la violation et les mesures en cas de violation. - Les particularités sur les droits de contrat de vente du Vietnam et des Etats- Unis. - La position, le rôle sur les droits de vente. Page 6 DAO THỊ HONG CHAU DESS DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES — ANNEF 2002 PREMIERE PARTIE : DROIT COMPARE ET HISTOIRE DES DROITS DE VENTE.

CHAPITRE I: PRESENTATION DU DROIT COMPARE § 1. Definition Le droit comparé est assez récent dans les branches juridiques mondiales et nouveau pour le Vietnam. Le droit comparé est apparu avec la mondalisation des échanges ainsi que les échanges culturels des différents pays. En ce moment, il existe plusieurs points de vue sur la définition du droit comparé parmi lesquels le point de vue de Bogdan est le plus apprécié.

I] pense que le droit comparé est une branche jundique scientifique de recherche pour trouver les points identiques et les points différents entre eux. Cependant, actuellement, tandis que les différentes cultures juridiques ont une tendance a s’uniformiser, la recherche n’arréte pas de trouver des points indentiques et des points différents mais aussi de trouver la valeur réelle de la culture juridique. On peut classer les objets du droit comparé dans les groupes suivants: + Premièrement, les lois étrangères: les lois étrangéres sont considérées comme des bases juridiques, des prémisses directes du droit comparé. Cependant, le concept est tres large, tres varié et chaque branche, chaque systtme a toujours des particularités.

+ Deuxiémement, les lois eles-mêmes de chaque pays peuvent devenir |’ objet '_ du droit comparé. Page 7 DAO THI HONG CHAU DESS DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES — ANNEE 2002 + Troisièmement, l’application des droits est également l’objet de recherche du droit comparé. Donc, le droit comparé va étudier le rôle, la signification et le processus d’application des droits, le mécanisme de |’ application (y compris le système judiciaire et les tribunaux). + Quatriémement, les pensés juridiques, les théories juridiques et les principes juridiques sont également I’ objet du droit compare.

Histoire du droit comparé. Comme vous savez, le droit comparé est officiellement créée depuis l”année 1990 sous la forme d’une branche scientifique législative. Les idées de comparaison et étude du droit comparé existent depuis des années et ont laissé des traces individuelles. Au 6ème et 7éme siécle avant Jesus Christ, Aristote est la premiere personne qui s’orientait vers les comparaisons a travers des ouvrages de recherche concernant la comparaison de la constitution des différents pays de ̈Etat Grec.

Apres, le droit comparé s’est développé avec la domination de la loi au Moyen Age. C’est l’opposition entre le systeme Kanorist et Legisten concernant la loi qui traduit le développement des méthodes détallées de comparaison, comme la comparaison des droits de contrat et de commerce. En 1748, Pouvrage “L’esprit des lois” de Montesquieu est né avec l’idée de comparer les formes étatiques et de développer le concept de “code” comme étant un phénomène culturel et Porigine historique de I’ ordre juridique. - Au 19éme siécle, Fuer Bach, en se basant sur le Code Civil frangais, a comparé avec le code de la civilisation des Hindous, lintérét d’étudier Vhistoire de développement des lois internationales.

- Aprés 19éme siècle, le droit comparé a connu un fort développement. Page 8 DAO THỊ HONG CHAU DESS DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES — ANNEE 2002 + En 1869, établissement de “L’association de comparaison juridique” en France. + En 1876, établissement du “Comité de comparaison juridique” ou Mimistère de la Justice Royaume-Uni. + En 1878, établissement de “L’association juridique comparative” au Royaume Uni.

+ En 1900, la conférence du droit comparé a eu lieu pour la lère fois a Paris. + En 1958, établissement de “l'association juridique internationale” créé a l’Unesco (Unisdroit) dont comité de comparaison est en charge de la direction. Il faut noter que les pays socialistes ont eux aussi connu de grands progrés dans les études du droit comparé, en particulier le droit comparé est étudié dans les rapports entre le systéme législatif socialiste et capitaliste. Le rôle du droit compare.

Le droit comparé apparait seulement quand il y a des conditions favorables et pour répondre a des demandes. Au début, le but de létude du droit comparé est simplement de comprendre les lois étrangéres mais quand les relations socio- économiques mondiales se développent fortement, le droit comparé se développe aussi avec les nouvelles pensées et nouveaux objectifs. Nous avons déja montré que le droit comparé est une science, une méthode scientifique de recherche qui peut étre efficace. Le droit compare est le moyen d’assistance pour le développement des relations régionales et internationales.

Dans le contexte ot tous les systémes législatifs mondiaux et le cadre juridique international s’interpénétrent de plus en plus et s’élargissent, le souhait de connaitre les différentes lois ainsi que les systèmes de pensées politiques et juridiques des autres pays devient indispensable. L’étude des lois étrangeres est la base de léchange mutuel entre les droits nationaux et les droits Page 9 DAO TH] HONG CHAU DESS DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES - ANNEE 2002 imternationaux. Elle est également le prémisse a la naissance des textes législatifs internationaux tel que Incoterm, CISG. Réle de perfectionnement des droits nationaux.

H est évident que chaque pays dispose de son systéme législatif unifié qui se compose de plusieurs facteurs inséparables. Pourtant, la loi, qui est une partie de étage supérieur architectural juridique, est régie par l'économie sociale, de plus, chaque pays ont des niveaux économiques différents (il existe des pays développés et en voie de développement) donc leurs droits sont différents. Les lois qui sont aussi différentes que les cultures, ont aussi des caractéres humains.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Thị Hồng Châu (2002). So sánh luật hợp đồng mua bán Việt Nam - Mỹ [Luận án tiến sĩ, Université François-Rabelais de Tours, Trường Đại học Ngoại thương (Ecole Supérieure de Commerce Extérieur)]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/so-sanh-luat-hop-dong-mua-ban-viet-nam-hoa-ky

Câu hỏi thường gặp

Luận án "So sánh luật hợp đồng mua bán Việt Nam - Mỹ" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án so sánh quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng mua bán theo luật thương mại Việt Nam và Mỹ, phân tích sự khác biệt và tương đồng."

Luận án "So sánh luật hợp đồng mua bán Việt Nam - Mỹ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Université François-Rabelais de Tours, Trường Đại học Ngoại thương (Ecole Supérieure de Commerce Extérieur). Năm bảo vệ: 2002.

Luận án "So sánh luật hợp đồng mua bán Việt Nam - Mỹ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "So sánh luật hợp đồng mua bán Việt Nam - Mỹ" thuộc chuyên ngành Droit des Affaires Internationales (Luật kinh doanh quốc tế). Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "So sánh luật hợp đồng mua bán Việt Nam - Mỹ" có bao nhiêu trang?

Luận án "So sánh luật hợp đồng mua bán Việt Nam - Mỹ" có 68 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "So sánh luật hợp đồng mua bán Việt Nam - Mỹ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter