Quản lý nhà nước pháp luật về ATVSLĐ trong DNNVV Việt Nam - Nguyễn Thu Hằng
Nghiên cứu cấp tiến sĩ phân tích quản lý nhà nước về ATVSLĐ tại DNNVV Việt Nam. Đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý nhà nước ATVSLĐ cho DNNVV Việt Nam: Cơ sở khoa học
- Số trang:
- 195 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Nguyễn Thu Hằng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý nhà nước ATVSLĐ cho DNNVV Việt Nam Cơ sở khoa học
Quản lý nhà nước về an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) là nhiệm vụ thiết yếu, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam. DNNVV chiếm đa số trong nền kinh tế, tạo nhiều việc làm nhưng thường đối mặt thách thức trong việc tuân thủ pháp luật ATVSLĐ. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc quản lý hiệu quả. Phân tích các khái niệm, đặc điểm và vai trò của quản lý nhà nước. Đánh giá tầm quan trọng của pháp luật ATVSLĐ. Tập trung vào Luật ATVSLĐ 2015 cùng các chính sách liên quan. Mục tiêu là phòng ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp. Đồng thời bảo vệ sức khỏe người lao động. Việc hiểu rõ đặc thù DNNVV Việt Nam giúp điều chỉnh chính sách phù hợp. Đảm bảo tuân thủ pháp luật ATVSLĐ là yếu tố then chốt. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đóng góp vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và quốc gia. Các yếu tố tác động đến quản lý ATVSLĐ được xem xét kỹ lưỡng. Kinh nghiệm quốc tế cũng được rút ra bài học cho Việt Nam.
1.1. Khái niệm đặc điểm quản lý ATVSLĐ trong DNNVV
Quản lý nhà nước về ATVSLĐ bao gồm việc ban hành, tổ chức thực hiện và kiểm tra các quy định pháp luật. Mục tiêu là đảm bảo môi trường làm việc an toàn, lành mạnh. Trong DNNVV, quản lý này mang những đặc thù riêng. Nguồn lực hạn chế, cơ cấu tổ chức đơn giản là những thách thức. Nhận thức về tầm quan trọng của ATVSLĐ thường chưa cao. Việc áp dụng các chính sách ATVSLĐ gặp nhiều khó khăn. Các doanh nghiệp thường ưu tiên lợi nhuận hơn chi phí phòng ngừa. Chính sách ATVSLĐ cần được thiết kế linh hoạt. Phải phù hợp với quy mô và đặc điểm hoạt động của từng DNNVV. Trách nhiệm pháp lý ATVSLĐ của chủ doanh nghiệp cần được nhấn mạnh. Nâng cao nhận thức, đào tạo cho người sử dụng lao động và người lao động là quan trọng. Đây là nền tảng để cải thiện tình hình ATVSLĐ trong khối DNNVV.
1.2. Tầm quan trọng chính sách ATVSLĐ quốc gia
Chính sách ATVSLĐ quốc gia đóng vai trò định hướng. Chúng tạo ra khuôn khổ pháp lý vững chắc cho mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc tuân thủ các tiêu chuẩn ATVSLĐ là cần thiết. Chính sách này giúp phòng ngừa tai nạn lao động và phòng chống bệnh nghề nghiệp. Chúng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động. Đồng thời, góp phần nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Việc thực thi tốt chính sách ATVSLĐ còn nâng cao uy tín doanh nghiệp. Giảm thiểu chi phí phát sinh do tai nạn và bệnh tật. Luật ATVSLĐ 2015 là văn bản pháp luật cốt lõi. Luật quy định rõ trách nhiệm của nhà nước, doanh nghiệp và người lao động. Đảm bảo một hệ thống văn bản pháp luật ATVSLĐ hoàn chỉnh là ưu tiên hàng đầu.
1.3. Đặc thù DNNVV Việt Nam ảnh hưởng ATVSLĐ
DNNVV Việt Nam có những đặc điểm riêng biệt. Chúng thường có quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu, vốn ít. Lao động phổ thông chiếm tỷ lệ cao, tay nghề chưa đồng đều. Việc đầu tư cho ATVSLĐ bị hạn chế. Chủ doanh nghiệp đôi khi thiếu kiến thức, kỹ năng về quản lý ATVSLĐ. Việc tuân thủ pháp luật ATVSLĐ còn gặp nhiều trở ngại. Điều này dẫn đến nguy cơ tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp cao hơn. Hệ thống văn bản pháp luật ATVSLĐ cần được điều chỉnh. Phải phù hợp hơn với khả năng thực hiện của DNNVV. Cần có các chính sách hỗ trợ, khuyến khích đặc thù. Đào tạo, hướng dẫn cụ thể về phòng ngừa tai nạn lao động là cần thiết. Nâng cao nhận thức về trách nhiệm pháp lý ATVSLĐ là trọng tâm. Giúp DNNVV xây dựng môi trường làm việc an toàn, bền vững.
II. Thực trạng ATVSLĐ và tuân thủ pháp luật tại DNNVV
Thực trạng ATVSLĐ trong các DNNVV Việt Nam còn nhiều bất cập. Tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp vẫn diễn biến phức tạp. Việc tuân thủ pháp luật ATVSLĐ chưa thực sự nghiêm túc. Nhiều DNNVV chưa đầu tư đúng mức cho công tác ATVSLĐ. Hậu quả là người lao động phải đối mặt với nhiều rủi ro. Chính sách ATVSLĐ hiện hành cần được đánh giá lại. Cần xác định những điểm mạnh và hạn chế trong quá trình thực thi. Dữ liệu về tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp trong DNNVV cần được thu thập đầy đủ. Phân tích nguyên nhân sâu xa của các sự cố. Điều này giúp đưa ra các giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Công tác thanh tra ATVSLĐ đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, hiệu quả thanh tra còn chưa cao. Việc tăng cường giám sát, xử lý vi phạm là cần thiết. Nâng cao trách nhiệm pháp lý ATVSLĐ của chủ doanh nghiệp. Đây là yếu tố quyết định cải thiện thực trạng.
2.1. Tình hình tai nạn lao động bệnh nghề nghiệp DNNVV
DNNVV thường có tỷ lệ tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp cao. Nguyên nhân chủ yếu do điều kiện làm việc kém an toàn. Máy móc, thiết bị cũ kỹ, thiếu bảo trì. Người lao động chưa được đào tạo bài bản về ATVSLĐ. Việc thiếu kiểm soát rủi ro, không tuân thủ quy trình an toàn phổ biến. Bệnh nghề nghiệp ít được phát hiện và báo cáo đầy đủ. Nhiều trường hợp người lao động không nhận thức được nguy cơ. Đặc thù DNNVV Việt Nam khiến việc thống kê gặp khó khăn. Số liệu thực tế có thể cao hơn báo cáo chính thức. Việc phòng ngừa tai nạn lao động và phòng chống bệnh nghề nghiệp là cấp bách. Cần có các chương trình can thiệp đặc thù. Giúp DNNVV nhận diện và kiểm soát rủi ro hiệu quả.
2.2. Đánh giá tuân thủ pháp luật ATVSLĐ hiện hành
Việc tuân thủ pháp luật ATVSLĐ của DNNVV còn nhiều hạn chế. Mặc dù Luật ATVSLĐ 2015 đã có hiệu lực. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp chưa nắm rõ các quy định. Một số doanh nghiệp cố tình lách luật hoặc bỏ qua. Năng lực tài chính hạn chế là một lý do. Thiếu chuyên gia ATVSLĐ nội bộ cũng là vấn đề. Công tác kiểm tra, giám sát từ cơ quan nhà nước chưa đủ mạnh. Việc áp dụng các chính sách ATVSLĐ gặp khó khăn. Các văn bản pháp luật đôi khi chưa phù hợp với đặc thù DNNVV. Cần có sự đơn giản hóa, hướng dẫn cụ thể hơn. Nâng cao trách nhiệm pháp lý ATVSLĐ là yếu tố then chốt. Cần các biện pháp khuyến khích tuân thủ hơn là chỉ xử phạt. Hướng dẫn thực hiện hệ thống văn bản pháp luật ATVSLĐ hiệu quả.
2.3. Hạn chế trong áp dụng chính sách ATVSLĐ
Việc áp dụng chính sách ATVSLĐ trong DNNVV đối mặt nhiều rào cản. Chính sách đôi khi quá phức tạp, khó hiểu với chủ doanh nghiệp nhỏ. Thiếu nguồn lực để đầu tư cải thiện điều kiện làm việc. Chi phí tuân thủ có thể trở thành gánh nặng. Cơ chế hỗ trợ từ nhà nước chưa đủ mạnh mẽ. Việc truyền thông, phổ biến kiến thức về ATVSLĐ chưa hiệu quả. Người lao động chưa được trang bị đầy đủ kiến thức về quyền và nghĩa vụ. Công tác thanh tra ATVSLĐ còn mang tính hình thức. Chưa thực sự đi vào chiều sâu. Các chế tài xử phạt chưa đủ sức răn đe. Cần một cách tiếp cận toàn diện hơn. Kết hợp giữa tuyên truyền, hỗ trợ và kiểm soát. Nhằm khuyến khích DNNVV chủ động phòng ngừa tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
III. Hệ thống pháp luật về ATVSLĐ cho DNNVV Việt Nam
Hệ thống văn bản pháp luật về ATVSLĐ tại Việt Nam khá đầy đủ. Luật ATVSLĐ 2015 là xương sống, cùng với các nghị định, thông tư hướng dẫn. Tuy nhiên, việc áp dụng chúng trong bối cảnh DNNVV còn nhiều thách thức. Cần phân tích sự phù hợp của hệ thống này. Xác định những khoảng trống pháp lý cần bổ sung. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý dễ hiểu, dễ thực hiện. Đồng thời vẫn đảm bảo hiệu quả bảo vệ người lao động. Việc đánh giá kỹ lưỡng các quy định hiện hành là cần thiết. Rút ra bài học từ kinh nghiệm quốc tế về quản lý ATVSLĐ cho DNNVV. Giúp hoàn thiện chính sách ATVSLĐ. Nâng cao năng lực tuân thủ pháp luật ATVSLĐ. Phòng ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp một cách bền vững. Trách nhiệm pháp lý ATVSLĐ của các bên liên quan cần được làm rõ hơn.
3.1. Các quy định pháp luật chính về ATVSLĐ
Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 là văn bản pháp luật trọng tâm. Luật này quy định chi tiết về quyền, nghĩa vụ của người sử dụng lao động và người lao động. Các quy định về phòng ngừa tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp được nêu rõ. Hệ thống văn bản pháp luật ATVSLĐ còn bao gồm các nghị định của Chính phủ, thông tư của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. Chúng hướng dẫn cụ thể về các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn, vệ sinh lao động. Các quy định về thanh tra ATVSLĐ cũng được ban hành. Chúng là căn cứ để cơ quan nhà nước thực hiện nhiệm vụ kiểm tra. Tuy nhiên, sự phức tạp của hệ thống này đôi khi gây khó khăn cho DNNVV. Cần có sự đơn giản hóa và hướng dẫn thực hiện hiệu quả hơn.
3.2. Sự phù hợp của hệ thống pháp luật với đặc thù DNNVV
Hệ thống pháp luật ATVSLĐ hiện hành chưa thực sự phù hợp hoàn toàn với đặc thù DNNVV. Nhiều quy định được xây dựng cho các doanh nghiệp lớn. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ. DNNVV thường không có đủ nguồn lực để đáp ứng các yêu cầu khắt khe. Chi phí tuân thủ pháp luật ATVSLĐ có thể là gánh nặng. Các thủ tục hành chính liên quan đôi khi phức tạp. Cần có sự linh hoạt, điều chỉnh phù hợp với quy mô và ngành nghề của DNNVV. Chính sách ATVSLĐ cần được tinh gọn. Đồng thời, vẫn phải đảm bảo mục tiêu phòng ngừa tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Việc ban hành các quy định hỗ trợ DNNVV là cần thiết. Giúp họ dễ dàng hơn trong việc tuân thủ pháp luật ATVSLĐ.
3.3. Khoảng trống pháp lý cần bổ sung điều chỉnh
Mặc dù có Luật ATVSLĐ 2015, hệ thống vẫn còn tồn tại một số khoảng trống. Việc quy định cụ thể cho các ngành nghề đặc thù trong DNNVV chưa đầy đủ. Các chế tài xử phạt chưa đủ sức răn đe. Đặc biệt với những hành vi vi phạm có nguy cơ cao. Cơ chế khuyến khích DNNVV đầu tư vào ATVSLĐ còn hạn chế. Thiếu các quy định về hỗ trợ tài chính, kỹ thuật. Việc giám sát và đánh giá hiệu quả của chính sách ATVSLĐ chưa được thực hiện thường xuyên. Cần bổ sung các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn. Đặc biệt về trách nhiệm pháp lý ATVSLĐ của chủ doanh nghiệp. Cần tạo điều kiện cho thanh tra ATVSLĐ hoạt động hiệu quả hơn. Mục tiêu là một hệ thống văn bản pháp luật ATVSLĐ toàn diện và thực thi được.
IV. Giải pháp nâng cao quản lý ATVSLĐ tại DNNVV Việt Nam
Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về ATVSLĐ trong DNNVV là cấp thiết. Cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Từ hoàn thiện hệ thống pháp luật đến tăng cường năng lực thực thi. Các chính sách ATVSLĐ phải được thiết kế phù hợp. Mục tiêu là giảm thiểu tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp. Đồng thời, thúc đẩy phát triển bền vững của DNNVV. Việc nâng cao nhận thức, trách nhiệm pháp lý ATVSLĐ là trọng tâm. Các biện pháp hỗ trợ DNNVV cần được đẩy mạnh. Chính phủ cần có vai trò chủ đạo trong việc định hướng và điều phối. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương là cần thiết. Kinh nghiệm quốc tế cũng cung cấp nhiều gợi ý giá trị. Áp dụng hiệu quả các giải pháp sẽ mang lại lợi ích lâu dài. Không chỉ cho người lao động mà còn cho toàn xã hội.
4.1. Hoàn thiện chính sách ATVSLĐ văn bản pháp luật
Hoàn thiện chính sách ATVSLĐ là bước đi đầu tiên. Cần rà soát Luật ATVSLĐ 2015 và các văn bản dưới luật. Đảm bảo tính khả thi, phù hợp với đặc thù DNNVV Việt Nam. Đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan. Ban hành các hướng dẫn kỹ thuật dễ hiểu, dễ áp dụng. Chính sách cần tập trung vào phòng ngừa tai nạn lao động và phòng chống bệnh nghề nghiệp. Khuyến khích DNNVV chủ động xây dựng văn hóa an toàn. Cần có các quy định rõ ràng hơn về trách nhiệm pháp lý ATVSLĐ. Đặc biệt, tăng cường các biện pháp hỗ trợ tài chính, kỹ thuật. Giúp DNNVV đầu tư vào cải thiện điều kiện làm việc. Hệ thống văn bản pháp luật ATVSLĐ phải minh bạch, nhất quán.
4.2. Tăng cường năng lực thanh tra ATVSLĐ hiệu quả
Nâng cao năng lực của lực lượng thanh tra ATVSLĐ là yếu tố then chốt. Cần đào tạo chuyên sâu cho cán bộ thanh tra. Trang bị kiến thức về đặc thù DNNVV. Tăng cường trang thiết bị, phương tiện hỗ trợ công tác thanh tra. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan thanh tra. Thanh tra cần tập trung vào các DNNVV có nguy cơ cao. Đồng thời, kết hợp kiểm tra với hướng dẫn, hỗ trợ doanh nghiệp. Tránh tình trạng thanh tra gây khó khăn, phiền hà. Mục tiêu là thúc đẩy tuân thủ pháp luật ATVSLĐ. Giảm thiểu các hành vi vi phạm. Việc tăng cường thanh tra ATVSLĐ góp phần bảo vệ người lao động. Đồng thời nâng cao ý thức trách nhiệm pháp lý ATVSLĐ của chủ doanh nghiệp.
4.3. Nâng cao nhận thức trách nhiệm pháp lý DNNVV
Nâng cao nhận thức về ATVSLĐ là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu. Cần tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn định kỳ. Đối tượng là chủ doanh nghiệp, cán bộ quản lý và người lao động. Tuyên truyền về ý nghĩa của phòng ngừa tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật ATVSLĐ. Làm rõ trách nhiệm pháp lý ATVSLĐ của chủ doanh nghiệp. Khuyến khích xây dựng văn hóa an toàn tại nơi làm việc. Phát huy vai trò của công đoàn trong việc giám sát ATVSLĐ. Việc nâng cao nhận thức sẽ thúc đẩy sự chủ động của DNNVV. Họ sẽ tự giác đầu tư, cải thiện điều kiện làm việc. Góp phần giảm thiểu rủi ro, bảo vệ sức khỏe người lao động.
V. Trách nhiệm pháp lý và thanh tra ATVSLĐ hiệu quả
Trách nhiệm pháp lý ATVSLĐ là nền tảng cho mọi hoạt động quản lý. Việc xác định rõ trách nhiệm của các bên liên quan là cần thiết. Chủ DNNVV, người lao động, và cơ quan nhà nước đều có vai trò. Thanh tra ATVSLĐ đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát. Họ đảm bảo các quy định pháp luật được tuân thủ nghiêm ngặt. Tuy nhiên, hiệu quả của công tác thanh tra còn phụ thuộc nhiều yếu tố. Từ nguồn lực, năng lực cán bộ đến cơ chế xử lý vi phạm. Cần xây dựng các biện pháp khuyến khích tuân thủ. Tránh chỉ tập trung vào xử phạt. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường làm việc an toàn. Phòng ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp hiệu quả. Giúp DNNVV phát triển bền vững. Đồng thời bảo vệ tối đa quyền lợi của người lao động.
5.1. Trách nhiệm pháp lý của chủ DNNVV về ATVSLĐ
Chủ DNNVV có trách nhiệm pháp lý cao nhất về ATVSLĐ. Luật ATVSLĐ 2015 quy định rõ nghĩa vụ này. Chủ doanh nghiệp phải cung cấp môi trường làm việc an toàn. Trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động. Tổ chức đào tạo, huấn luyện về ATVSLĐ định kỳ. Lập kế hoạch, biện pháp phòng ngừa tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Chịu trách nhiệm bồi thường nếu xảy ra tai nạn do lỗi của mình. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến các chế tài hành chính hoặc hình sự. Nâng cao nhận thức về trách nhiệm pháp lý ATVSLĐ là tối quan trọng. Giúp chủ doanh nghiệp chủ động hơn trong công tác phòng ngừa. Đảm bảo tuân thủ pháp luật ATVSLĐ một cách nghiêm túc.
5.2. Vai trò của thanh tra ATVSLĐ trong giám sát tuân thủ
Thanh tra ATVSLĐ là công cụ hữu hiệu của nhà nước. Chúng đảm bảo tuân thủ pháp luật ATVSLĐ. Lực lượng thanh tra có nhiệm vụ kiểm tra, phát hiện và xử lý vi phạm. Họ cũng có vai trò hướng dẫn, hỗ trợ DNNVV cải thiện điều kiện làm việc. Thanh tra giúp phát hiện các nguy cơ tiềm ẩn. Từ đó, đưa ra khuyến nghị phòng ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp. Việc tăng cường thanh tra định kỳ, đột xuất là cần thiết. Tuy nhiên, thanh tra cần minh bạch, công tâm. Tránh gây khó khăn cho doanh nghiệp. Cần có cơ chế phản hồi, đánh giá hiệu quả của công tác thanh tra. Nâng cao năng lực chuyên môn của cán bộ thanh tra là ưu tiên. Giúp họ thực hiện tốt nhiệm vụ giám sát, đảm bảo trách nhiệm pháp lý ATVSLĐ được tuân thủ.
5.3. Biện pháp khuyến khích tuân thủ phòng ngừa tai nạn
Ngoài các chế tài xử phạt, cần có biện pháp khuyến khích tuân thủ. Nhà nước nên có chính sách hỗ trợ tài chính, tín dụng ưu đãi. Giúp DNNVV đầu tư vào công nghệ an toàn, thiết bị bảo hộ. Cung cấp các chương trình đào tạo, tư vấn miễn phí hoặc giảm phí. Tuyên dương, khen thưởng các DNNVV thực hiện tốt ATVSLĐ. Xây dựng các mô hình điểm về ATVSLĐ trong DNNVV. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh về an toàn. Các biện pháp này giúp DNNVV chủ động hơn trong phòng ngừa tai nạn lao động. Đồng thời, giảm gánh nặng về chi phí. Nâng cao hiệu quả của chính sách ATVSLĐ. Góp phần xây dựng một hệ thống văn bản pháp luật ATVSLĐ thực sự đi vào đời sống. Đảm bảo sức khỏe và sự an toàn cho người lao động.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Quản lý nhà nước bằng pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam" của tác giả Nguyễn Thu Hằng (Chuyên ngành Quản lý công, Mã số 62 34 04 03, Học viện Hành chính Quốc gia, Hà Nội, 2017; dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Việt Hương và PGS. Vũ Đức Đán) đặt trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng khi Việt Nam tham gia Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm hơn 98% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động trên cả nước, hằng năm tạo ra hơn 1 triệu việc làm mới, sử dụng tới 51% lao động xã hội, thu hút 38% vốn đầu tư toàn xã hội, đóng góp 31% tổng kim ngạch xuất khẩu và 40% GDP. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của khối doanh nghiệp này đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi thực trạng mất an toàn lao động và bệnh nghề nghiệp (BNN) gia tăng.
BỐI CẢNH KINH TẾ & QUẢN LÝ
┌─────────────────────────────────┐
│ DNNVV chiếm >98% doanh nghiệp │
│ 51% lao động | 40% GDP │
└────────────────┬────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG QUẢN LÝ (GAP) │
│ • Số liệu báo cáo <10% thực tế │
│ • Vi phạm ATVSLĐ phổ biến │
│ • Thiếu cơ chế đặc thù DNNVV │
└────────────────┬────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÁP LÝ ĐỘT PHÁ │
│ Luật ATVSLĐ 2015 (hiệu lực │
│ 01/07/2016) & Cơ chế thực thi │
└─────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ sự bất cập nghiêm trọng giữa tốc độ phát triển cơ học của DNNVV và hiệu lực thực thi pháp luật an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ). Thống kê chính thức của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (LĐTB&XH) chỉ thu thập được báo cáo từ dưới 10% tổng số doanh nghiệp cả nước. Trong khi giai đoạn 2001 - 2012 ghi nhận trung bình mỗi năm gần 6.000 vụ tai nạn lao động (TNLĐ) với khoảng 600 người chết, dữ liệu hồi cứu từ hệ thống bệnh viện và cơ sở y tế cho thấy số nạn nhân thực tế cao gấp hơn 20 lần, lên tới khoảng 160.000 ca cấp cứu và 1.700 trường hợp tử vong hằng năm. Bên cạnh đó, số trường hợp mắc BNN tích lũy đến cuối năm 2014 lên tới 27.515 ca (chủ yếu là bệnh bụi phổi silic và điếc nghề nghiệp trên tổng số 34 BNN được bảo hiểm tính đến tháng 4/2017). Phần lớn các vụ tai nạn lao động thảm khốc đều tập trung tại khu vực DNNVV, tiêu biểu như sự cố đứt cáp vận thăng tại Công ty TNHH MTV Duyên Hải ở Đà Nẵng ngày 30/01/2016 làm 05 người chết, hay sự cố nổ lò sấy tại Công ty CP & KDTM Long Sơn ở Nghệ An ngày 04/04/2016 làm 01 người chết và 06 người bị thương.
Các câu hỏi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Câu hỏi 1: Cơ sở khoa học của hoạt động quản lý nhà nước (QLNN) bằng pháp luật về ATVSLĐ trong DNNVV bao gồm những nội dung cơ bản nào?
- Câu hỏi 2: Thực trạng QLNN bằng pháp luật về ATVSLĐ trong các DNNVV ở Việt Nam giai đoạn 2010 - 2016 diễn ra như thế nào, đâu là nguyên nhân của những hạn chế?
- Câu hỏi 3: Cần thực hiện hệ thống giải pháp đồng bộ nào để hoàn thiện hoạt động QLNN bằng pháp luật về ATVSLĐ trong các DNNVV thời gian tới?
Hệ thống giả thuyết khoa học tương ứng:
- Giả thuyết 1 (H1): QLNN bằng pháp luật giữ vai trò tối thượng, quyết định hiệu lực quản trị an toàn lao động trong khối DNNVV.
- Giả thuyết 2 (H2): Hoạt động QLNN bằng pháp luật về ATVSLĐ đối với DNNVV ở Việt Nam còn tồn tại nhiều điểm nghẽn ở cả khâu ban hành, tổ chức thực thi và thanh tra, kiểm tra.
- Giả thuyết 3 (H3): Việc triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp thể chế, đổi mới mô hình tổ chức thực hiện, tăng cường nguồn lực thanh tra và hoàn thiện chính sách hỗ trợ kỹ thuật sẽ tạo bước đột phá nâng cao hiệu lực quản lý công.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên khoa học quản lý công, lý thuyết điều chỉnh pháp luật và nguyên lý tiếp cận hệ thống về kiểm soát rủi ro nghề nghiệp. Luận án bao quát phạm vi toàn quốc trên 3 vùng kinh tế trọng điểm (miền Bắc, miền Trung, miền Nam) với mẫu điều tra khảo sát $n = 434$ doanh nghiệp và dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010 - 2016, ngay tại thời điểm bản lề khi Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/7/2016.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu quốc tế chỉ ra các dòng học thuật chính về quản trị an toàn lao động. Về khung khổ quản trị an toàn toàn cầu, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã định hình chuẩn mực thông qua "Guidelines on Occupational Safety and Health Management Systems ILO-OSH 2001" và "Global Strategy on Occupational Safety and Health" (2004), nhấn mạnh việc chuyển dịch từ cơ chế đối phó thụ động sang hệ thống quản lý rủi ro chủ động (OSH-MS) và xây dựng văn hóa phòng ngừa quốc gia. Benjamin O. Alli (2008) trong "Fundamental Principles of Occupational Health and Safety" đã hệ thống hóa vai trò nền tảng của Công ước 187 ILO về khung chính sách thúc đẩy ATVSLĐ. Jason Heyes (2004) tại nghiên cứu của ILO phân tích sự chuyển biến trong vai trò của các Bộ Lao động tại Anh, Đức, CH Czech và Ireland, chứng minh rằng sự can thiệp lập pháp phải gắn liền với năng lực đối thoại xã hội và thể chế thị trường.
MA TRẬN DÒNG HỌC THUẬT VỀ QUẢN TRỊ ATVSLĐ
┌──────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG 1: QUẢN TRỊ RỦI RO & TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ │
│ • ILO-OSH 2001 | Chiến lược toàn cầu ILO (2004) │
│ • Benjamin O. Alli (2008 - Công ước 187 ILO) │
└──────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
│ DÒNG 2: MÔ HÌNH THỰC THI QUỐC GIA & ĐẶC THÙ DNNVV │
│ • Hàn Quốc: Injae Lee (2006), Doo Yong Park (2012) - Dự án │
│ CLEAN & Luật ISHA 1981 │
│ • Malaysia: Zabidi Bin Dato's Md. Adib (2008) - Chuẩn MS1722 │
│ • Mông Cổ: Amartugs & Batnasan (2008) - Cơ chế Ba bên │
│ • Anh: John Lacey (2013) - Thúc đẩy văn hóa an toàn │
└──────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
│ DÒNG 3: LÝ LUẬN & THỰC TIỄN BẢO HỘ LAO ĐỘNG TẠI VIỆT NAM │
│ • PGS. Nguyễn An Lương (2006, 2012) - Lý luận Bảo hộ lao động│
│ • Đặng Văn Khánh (2013), GS. Lê Vân Trình (2009) │
│ • Triệu Quốc Lộc (2006), Đoàn Minh Hòa (2009) │
└──────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ VỊ TRÍ CỦA LUẬN ÁN (POSITIONING): │
│ Luận án đầu tiên tiếp cận toàn diện dưới góc độ QUẢN LÝ CÔNG │
│ chuyên biệt cho DNNVV tại Việt Nam theo Luật ATVSLĐ 2015. │
└──────────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong nghiên cứu thực nghiệm tại các quốc gia đang phát triển và mới nổi, Injae Lee (2006) và Doo Yong Park (2012) chỉ ra bài học từ Hàn Quốc với Luật An toàn Sức khỏe Công nghiệp (ISHA 1981) và dự án CLEAN - chương trình nhà nước tài trợ vốn và hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp cho hàng chục nghìn DNNVV, nơi chiếm tới 70% tổng số TNLĐ cả nước. Zabidi Bin Dato's Md. Adib (2008) phân tích kinh nghiệm Malaysia với hướng dẫn MS1722 nhằm tích hợp hệ thống quản trị an toàn vào khu vực kinh tế tư nhân. Amartugs và Batnasan (2008) minh chứng vai trò của Ủy ban Quốc gia Ba bên tại Mông Cổ trong việc kết nối chính sách công với người sử dụng lao động (NSDLĐ) và tổ chức công đoàn.
Tại Việt Nam, các công trình khoa học nền tảng chủ yếu tiếp cận dưới góc độ kỹ thuật an toàn hoặc luật học chuyên ngành. PGS. Nguyễn An Lương và cộng sự (Đề tài cấp Nhà nước KHCN.07 giai đoạn 1996 - 2000, Đề tài độc lập cấp Nhà nước 1999 - 2004, giáo trình "Bảo hộ lao động" 2006, 2012) đã đặt nền móng lý luận về bảo hộ lao động, phân loại yếu tố nguy hiểm/có hại và đề xuất tiêu chuẩn môi trường làm việc. Các nghiên cứu của Trần Mai (2002), Triệu Quốc Lộc (2006), Đoàn Minh Hòa (2009), Lê Vân Trình (2009) và Đặng Văn Khánh (2013) đã phân tích thực trạng vi phạm quy chuẩn an toàn, kiểm soát môi trường doanh nghiệp và kiến nghị sửa đổi Bộ luật Lao động.
Tuy nhiên, tồn tại sự tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái quản trị: một bên ủng hộ mô hình cưỡng chế pháp lý truyền thống (command-and-control) bằng chế tài xử phạt nặng; bên kia đề xuất mô hình quản trị phối hợp (facilitative governance), lấy hỗ trợ kỹ thuật, khuyến khích tài chính từ Quỹ bảo hiểm TNLĐ - BNN và cơ chế ba bên làm trọng tâm. Chưa có công trình nào giải quyết thấu đáo khoảng trống nghiên cứu về việc xây dựng mô hình QLNN bằng pháp luật chuyên biệt cho khối DNNVV - nơi có nguồn lực tài chính hạn chế, trình độ quản trị an toàn thấp và cơ chế tiếp cận pháp luật còn nhiều rào cản. Luận án định vị là công trình đầu tiên thuộc chuyên ngành Quản lý công giải quyết trọn vẹn chu trình quản lý nhà nước bằng pháp luật đối với ATVSLĐ trong DNNVV ở Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án phát triển và mở rộng lý thuyết quản lý công trong lĩnh vực lao động - xã hội, cụ thể hóa các luận điểm của PGS. Nguyễn An Lương và các nguyên lý của ILO vào điều kiện thực tiễn của một nền kinh tế chuyển đổi có khu vực kinh tế tư nhân quy mô nhỏ chiếm ưu thế. Nghiên cứu xác lập định nghĩa khoa học chuẩn xác:
"Quản lý nhà nước bằng pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ là quá trình nhà nước sử dụng công cụ pháp luật để điều chỉnh các quan hệ xã hội và hành vi hoạt động của con người để đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động, phòng chống tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, nhằm bảo vệ tính mạng và sức khoẻ cho người lao động và giảm thiểu các tổn thất về vật chất do hậu quả của tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa."
Đóng góp lý thuyết thể hiện bước chuyển dịch tư duy (paradigm shift) từ quản lý hành chính sự vụ, bị động giải quyết hậu quả sang mô hình quản trị rủi ro chủ động (proactive risk governance). Luận án làm rõ tính chất lưỡng diện của pháp luật ATVSLĐ: vừa mang tính quyền lực phục tùng của luật công nhằm bảo vệ trật tự an toàn xã hội, vừa mang tính bảo vệ quyền con người và quyền lao động cơ bản trong luật tư.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết điều chỉnh pháp luật (Legal Regulation Theory), Lý thuyết hệ thống quản trị rủi ro (Risk Governance Systems Theory - ILO-OSH 2001), và Mô hình cơ chế hợp tác ba bên (Tripartite Model).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHỦ THỂ QUẢN LÝ CÔNG │
│ Chính phủ -> Bộ LĐTB&XH (Chủ trì), Bộ Y tế, Bộ Công thương,│
│ UBND các cấp, Thanh tra chuyên ngành │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
CÔNG CỤ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC BẰNG PHÁP LUẬT (3 TRỤ CỘT NỘI DUNG)
┌──────────────────────┬──────────────────────┬──────────────────────┐
│ TRỤ CỘT 1: THỂ CHẾ │ TRỤ CỘT 2: TỔ CHỨC │ TRỤ CỘT 3: CHẾ TÀI │
│ │ THỰC THI (TRỌNG TÂM) │ │
│ • Ban hành văn bản │ • Tuyên truyền, phổ │ • Thanh tra, kiểm tra│
│ QPPL, tiêu chuẩn, │ biến pháp luật │ • Điều tra sự cố, │
│ quy chuẩn kỹ thuật │ • Huấn luyện ATVSLĐ │ TNLĐ, BNN │
│ • Cơ chế chính sách │ • Đăng ký kiểm định │ • Xử lý vi phạm và │
│ hỗ trợ DNNVV │ máy, thiết bị │ cưỡng chế pháp lý │
│ │ • Khám sức khỏe, BNN │ │
└──────────────────────┴──────────┬───────────┴──────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG ĐIỀU CHỈNH │
│ Các Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa (DNNVV) │
│ (Người sử dụng lao động ◄── Quan hệ lao động ──► NLĐ) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MỤC TIÊU ĐẦU RA │
│ • Giảm thiểu TNLĐ & BNN (bụi phổi, điếc nghề nghiệp) │
│ • Bảo vệ tính mạng, sức khỏe người lao động │
│ • Nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích phân định rõ 3 nội dung trụ cột của QLNN bằng pháp luật:
- Xây dựng và hoàn thiện thể chế: Ban hành quy chuẩn kỹ thuật an toàn quốc gia (QCVN), tiêu chuẩn an toàn (TCVN) và các văn bản quy phạm pháp luật tương thích với quy mô của DNNVV theo quy định tại Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30/6/2009 của Chính phủ:
"Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật, được chia thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn... hoặc số lao động bình quân năm..."
- Tổ chức thực hiện pháp luật (nội dung trọng tâm): Tuyên truyền giáo dục pháp luật; huấn luyện nghiệp vụ ATVSLĐ; khám sức khỏe định kỳ và giám sát môi trường lao động; đăng ký, kiểm định máy móc, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn; thực hiện chế độ bảo hiểm, bồi thường TNLĐ - BNN.
- Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm: Thiết lập cơ chế thanh tra liên ngành, điều tra TNLĐ, giải quyết tranh chấp và cưỡng chế thi hành pháp luật.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng kết hợp với phương pháp tiếp cận hệ thống, lịch sử cụ thể và toàn diện. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods) kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định lượng mô tả cắt ngang và nghiên cứu định tính phân tích chính sách, hồi cứu dữ liệu thống kê quốc gia.
QUY TRÌNH THIẾT KẾ & PHÂN TÍCH DỮ LIỆU
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. XÁC ĐỊNH MẪU ĐIỀU TRA THEO CÔNG THỨC MÔ TẢ CẮT NGANG│
│ n = [Z^2 * p * (1-p)] / d^2 │
│ p = 0.5; Z = 1.96 (alpha = 0.05); d = 0.05 │
│ => n_min = 384 doanh nghiệp │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 2. THỰC ĐỊA THU THẬP DỮ LIỆU (3 VÙNG ĐỊA LÝ) │
│ • Phát ra: 450 phiếu khảo sát │
│ • Thu về hợp lệ: 434 phiếu (đạt 96.44%) │
│ • Miền Bắc (HN, HP, QN, TN, ĐB, LC) │
│ • Miền Trung (ĐN, KH, Huế, Nha Trang, Quy Nhơn) │
│ • Miền Nam (TP.HCM, BR-VT, Đồng Nai) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 3. PHỎNG VẤN SÂU ĐỊNH TÍNH CHUYÊN GIA │
│ Bộ LĐTB&XH (Cục An toàn Lao động), Bộ Y tế, Bộ Công │
│ Thương, Tổng LĐLĐVN, VOSHA, ĐH Công đoàn, Sở LĐTB&XH│
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4. XỬ LÝ DỮ LIỆU BẰNG PHẦN MỀM CHUYÊN DỤNG │
│ • Mã hóa và phân tích trên phần mềm Epi Info 7 │
│ • Thống kê mô tả, tần số, phân tích bảng chéo │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu xã hội học được tính toán khoa học theo công thức xác định quy mô mẫu cho nghiên cứu mô tả: $$n = \frac{Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot p(1-p)}{d^2}$$ Trong đó:
- $p = 0{,}5$ (giả định tỷ lệ phân bố để đạt quy mô mẫu tối đa).
- $Z_{1-\alpha/2} = 1{,}96$ tương ứng với độ tin cậy $95%$.
- $d = 0{,}05$ là sai số tuyệt đối chấp nhận được.
Quy mô mẫu tối thiểu tính toán là $n = 384$. Tác giả đã tiến hành phát phiếu khảo sát tới 450 DNNVV trên cả 3 miền và thu về 434 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt $96{,}44%$).
Địa bàn khảo sát bao phủ toàn diện:
- Miền Bắc: Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Nguyên, Điện Biên, Lào Cai.
- Miền Trung: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Thừa Thiên Huế, Nha Trang, Quy Nhơn.
- Miền Nam: TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai.
Phương pháp phỏng vấn sâu được tiến hành với các chuyên gia đầu ngành tại Cục An toàn Lao động (Bộ LĐTB&XH), Vụ Sức khỏe Lao động (Bộ Y tế), Bộ Công Thương, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Viện Khoa học An toàn và Vệ sinh Lao động, Trường Đại học Công đoàn và Thanh tra Sở LĐTB&XH tại các địa phương trọng điểm.
Data và phân tích
Dữ liệu sơ cấp được làm sạch, mã hóa và nhập liệu xử lý bằng phần mềm y tế công cộng và dịch tễ học thống kê chuyên dụng Epi Info 7. Phân tích thống kê mô tả, kiểm định tần số và bảng chéo (cross-tabulation) được thực hiện để làm rõ mức độ tuân thủ pháp luật, các rào cản kỹ thuật và năng lực tổ chức bộ máy an toàn tại cơ sở. Dữ liệu thứ cấp được hồi cứu đồng bộ từ Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, Báo cáo tổng kết thanh tra của Bộ LĐTB&XH giai đoạn 2010 - 2016, Báo cáo giám sát BNN của Bộ Y tế và cơ sở dữ liệu của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thực trạng "tảng băng chìm" về tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp: Luận án bóc tách sự chênh lệch lớn giữa số liệu hành chính và thực tế xã hội. Các vụ TNLĐ được báo cáo về Bộ LĐTB&XH chỉ phản ánh dưới 10% thực tế. Con số thực tế ~160.000 ca TNLĐ phải cấp cứu tại bệnh viện và ~1.700 ca tử vong mỗi năm cho thấy tổn thất kinh tế - xã hội lên tới hàng trăm tỷ đồng mỗi năm tiền bồi thường, trợ cấp từ Quỹ bảo hiểm xã hội và người sử dụng lao động. Về BNN, số người được giám định chỉ dừng ở 27.515 ca tích lũy, phần lớn công nhân tại các DNNVV làm việc trong môi trường ô nhiễm khói bụi, tiếng ồn nhưng không được khám phát hiện BNN định kỳ.
- Khủng hoảng thiết chế quản trị an toàn nội bộ tại DNNVV: Khảo sát 434 doanh nghiệp chỉ ra rằng phần lớn các DNNVV không thành lập bộ phận an toàn chuyên trách mà bố trí kiêm nhiệm (cán bộ kỹ thuật hoặc hành chính), thiếu kiến thức chuyên sâu về an toàn và bảo hộ lao động. Công tác tự kiểm tra môi trường lao động gần như bị bỏ trống.
- Sự hình thức hóa trong công tác huấn luyện và khám sức khỏe: Kết quả xử lý dữ liệu cho thấy hoạt động huấn luyện ATVSLĐ tại DNNVV chủ yếu mang tính đối phó nhằm hợp thức hóa hồ sơ khi có đoàn kiểm tra. Chi phí khám sức khỏe định kỳ bị cắt giảm tối đa, nội dung khám sơ sài, không đo kiểm môi trường lao động để phát hiện sớm các triệu chứng phơi nhiễm nghề nghiệp.
- Khoảng trống nghiêm trọng trong công tác thanh tra, giám sát: Lực lượng thanh tra lao động quá mỏng (chỉ vài trăm thanh tra viên phụ trách hàng trăm nghìn doanh nghiệp), dẫn đến tỷ lệ DNNVV được thanh tra định kỳ hằng năm chỉ đạt dưới 1-2%. Công tác thanh tra chủ yếu diễn ra sau khi xảy ra sự cố nghiêm trọng hoặc chết người.
- Rào cản thể chế trước thời điểm Luật ATVSLĐ 2015: Trước khi Luật ATVSLĐ 2015 có hiệu lực, các quy định nằm rải rác trong Bộ luật Lao động 2012, Luật Hóa chất, Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật... gây khó khăn lớn cho việc tra cứu, tuân thủ của các chủ cơ sở DNNVV.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH BÁO CÁO HÀNH CHÍNH VÀ THỰC TẾ LÂM SÀNG │
├──────────────────────────┬──────────────────────┬──────────────────────┤
│ Chỉ số đánh giá │ Báo cáo Bộ LĐTB&XH │ Dữ liệu Y tế/Thực tế │
├──────────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────┤
│ Tỷ lệ DN nộp báo cáo OSH │ < 10% tổng số DN │ > 90% không báo cáo │
│ Số vụ TNLĐ hằng năm │ ~6.000 vụ │ ~160.000 ca cấp cứu │
│ Số ca tử vong vì TNLĐ │ ~600 người chết │ ~1.700 người chết │
│ Tích lũy ca mắc BNN │ 27.515 ca giám định │ Hàng trăm nghìn ca │
│ │ (34 BNN bảo hiểm) │ phơi nhiễm tiềm ẩn │
└──────────────────────────┴──────────────────────┴──────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Luận án cung cấp luận cứ khoa học khẳng định an toàn lao động là một cấu phần không thể tách rời của năng suất lao động và phát triển bền vững, bác bỏ quan điểm sai lầm cho rằng đầu tư cho ATVSLĐ là gánh nặng chi phí của doanh nghiệp.
- Về thực tiễn thể chế: Luận án đề xuất khung giải pháp hoàn thiện hệ thống văn bản dưới luật hướng dẫn Luật ATVSLĐ 2015, bao gồm việc xây dựng các quy chuẩn kỹ thuật an toàn rút gọn, dễ hiểu, phù hợp với đặc thù công nghệ của DNNVV.
- Về mô hình tổ chức: Đề xuất tái cấu trúc mô hình quản lý an toàn lao động theo hướng kết hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước (Bộ LĐTB&XH giữ vai trò trung tâm) với các tổ chức đại diện (VCCI, Hiệp hội DNNVV, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam) và mạng lưới tổ chức cung cấp dịch vụ huấn luyện, kiểm định kỹ thuật an toàn độc lập.
MÔ HÌNH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ATVSLĐ ĐỀ XUẤT CHO DNNVV
┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHÍNH PHỦ VIỆT NAM │
└─────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỘ LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI │
│ (Chủ trì quản lý thống nhất, xây dựng thể chế OSH) │
└──────┬──────────────────────┬───────────────────────┬──────┘
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐
│ BỘ Y TẾ │ │ BỘ CÔNG THƯƠNG│ │ UBND CÁC │
│ (Phòng chống │ │ & BỘ XÂY DỰNG │ │ TỈNH/THÀNH │
│ BNN, y tế) │ │ (An toàn máy) │ │ (Sở LĐTB&XH) │
└──────┬────────┘ └───────┬───────┘ └───────┬───────┘
│ │ │
└──────────────────────┼───────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỘI ĐỒNG QUỐC GIA VỀ ATVSLĐ (CƠ CHẾ BA BÊN) │
│ • Cơ quan QLNN (Bộ LĐTB&XH, Y tế, Công an, Tài chính) │
│ • Đại diện NSDLĐ (VCCI, Liên minh HTX, Hiệp hội DNNVV) │
│ • Đại diện NLĐ (Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam) │
└─────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ CHẾ HỖ TRỢ KỸ THUẬT & TÀI CHÍNH CHO DNNVV │
│ • Quỹ Bảo hiểm TNLĐ - BNN chi trả hỗ trợ phòng ngừa │
│ • Tổ chức dịch vụ kiểm định, huấn luyện an toàn độc lập │
│ • Chuyển từ Thanh tra trừng phạt sang Tư vấn - Tuân thủ │
└────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Về cơ chế tài chính: Kiến nghị trích một phần tỷ lệ thu từ Quỹ bảo hiểm TNLĐ - BNN thuộc Bảo hiểm Xã hội Việt Nam để tái đầu tư tài trợ kinh phí huấn luyện, kiểm định máy móc và cải thiện điều kiện làm việc cho các DNNVV (học tập mô hình Quỹ bồi thường và phòng ngừa TNLĐ của Hàn Quốc).
Limitations và Future Research
Nghiên cứu có các giới hạn khoa học nhất định:
- Đối tượng trả lời khảo sát: Mẫu khảo sát $n = 434$ chủ yếu tiếp cận cán bộ quản lý hoặc phụ trách an toàn tại doanh nghiệp, dẫn đến khả năng xuất hiện thiên lệch xã hội chấp nhận (social desirability bias) khi đánh giá mức độ tuân thủ của chính đơn vị mình.
- Phương pháp thống kê: Dữ liệu định lượng chủ yếu dừng ở mức thống kê mô tả và phân tích tương quan bằng phần mềm Epi Info 7, chưa áp dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính nâng cao (SEM) hoặc kinh tế lượng (Logit/Probit) để lượng hóa mức độ tác động của từng công cụ chính sách đến tỷ lệ giảm TNLĐ.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu phản ánh thực trạng giai đoạn 2010 - 2016 khi Luật ATVSLĐ 2015 mới bắt đầu vận hành, chưa thể đánh giá tác động trung và dài hạn của đạo luật này.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) cần tập trung vào:
- Đánh giá tác động pháp lý (RIA) của Luật ATVSLĐ 2015 sau 10 năm thi hành trên diện rộng.
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng đo lường chính xác tổn thất GDP do rủi ro an toàn lao động tại khu vực kinh tế tư nhân.
- Nghiên cứu cơ chế chuyển đổi số và ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data) trong thanh tra và giám sát rủi ro môi trường lao động theo thời gian thực tại các cụm công nghiệp DNNVV.
Tác động và ảnh hưởng
Về mặt học thuật, luận án là công trình tiên phong xác lập hệ thống lý luận quản trị an toàn lao động trong khối DNNVV, cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo về quản lý công, kinh tế lao động và luật lao động tại Việt Nam.
Về mặt chính sách và thực tiễn quản lý, các đề xuất của luận án đã cung cấp luận cứ trực tiếp phục vụ việc ban hành các Nghị định và Thông tư hướng dẫn thi hành Luật ATVSLĐ 2015 (như Nghị định số 44/2016/NĐ-CP về kiểm định, huấn luyện an toàn và quan trắc môi trường lao động; Nghị định số 39/2016/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết thi hành một số điều của Luật ATVSLĐ; Nghị định số 37/2016/NĐ-CP về bảo hiểm TNLĐ - BNN bắt buộc). Các khuyến nghị về chuyển đổi phương thức thanh tra sang hỗ trợ tuân thủ đã góp phần nâng cao hiệu quả thanh tra chuyên ngành của Bộ LĐTB&XH và Sở LĐTB&XH các tỉnh, thành phố.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên: Cung cấp cơ sở lý luận, mô hình phân tích và phương pháp luận điều tra mẫu trong nghiên cứu quản lý công và chính sách lao động.
- Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ LĐTB&XH, Bộ Y tế, VCCI): Cung cấp các bằng chứng thực nghiệm và giải pháp khả thi để xây dựng cơ chế quản lý an toàn phù hợp với khu vực kinh tế tư nhân.
- Chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa (NSDLĐ): Định hình cẩm nang quản trị an toàn nội bộ, nhận thức rõ việc tuân thủ pháp luật ATVSLĐ giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế và nâng cao năng suất.
- Người lao động trong khu vực DNNVV: Thụ hưởng môi trường làm việc an toàn hơn, được bảo vệ tính mạng, sức khỏe, giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp và đảm bảo các quyền lợi an sinh xã hội.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã phân tích sâu sắc khái niệm, vai trò, đặc điểm và nội dung của hoạt động QLNN bằng pháp luật về ATVSLĐ chuyên biệt cho khu vực DNNVV trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Công trình đã mở rộng lý thuyết quản lý công thông qua việc chứng minh rằng đối với các thực thể kinh tế có quy mô siêu nhỏ, nhỏ và vừa, pháp luật không thể chỉ vận hành theo cơ chế mệnh lệnh - cưỡng chế (command-and-control) mà bắt buộc phải kết hợp đồng bộ với cơ chế hỗ trợ kỹ thuật, khuyến khích tài chính từ Quỹ bảo hiểm xã hội và cơ chế tham vấn ba bên.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu kỹ thuật bảo hộ lao động thuần túy của PGS. Nguyễn An Lương (1996 - 2004) hay các phân tích luật học định tính của Đặng Văn Khánh (2013), luận án này đã thực hiện một quy trình nghiên cứu thực chứng quy mô lớn: thiết kế chọn mẫu xác suất với quy mô $n = 434$ doanh nghiệp trải rộng trên 14 tỉnh/thành phố thuộc cả ba miền đất nước, kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia đa ngành và chuẩn hóa việc nhập liệu, phân tích thống kê thông qua phần mềm dịch tễ - xã hội học Epi Info 7.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì?
Phát hiện có tính phản trực giác là số lượng báo cáo TNLĐ gửi về cơ quan quản lý nhà nước (Bộ LĐTB&XH) chỉ chiếm dưới 10% số doanh nghiệp, che giấu hơn 90% số vụ tai nạn thực tế diễn ra trong đời sống sản xuất. Dữ liệu đối chiếu từ các bệnh viện cho thấy số ca cấp cứu do TNLĐ thực tế cao gấp hơn 20 lần con số thống kê chính thức, phản ánh sự vô hiệu hóa trên thực tế của chế độ tự khai báo TNLĐ tại các DNNVV.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết công thức xác định cỡ mẫu, bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc hóa, danh mục các biến số nghiên cứu, quy trình mã hóa dữ liệu trên Epi Info 7 và tiêu chí chọn mẫu tại 14 tỉnh, thành phố, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà nghiên cứu độc lập thực hiện các nghiên cứu lặp lại hoặc nghiên cứu dọc (longitudinal studies).
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới?
Chương trình nghiên cứu thập kỷ tới tập trung vào: (1) Đánh giá hiệu lực thực thi của Luật ATVSLĐ 2015 trong giai đoạn chuyển đổi số; (2) Thiết lập mô hình kinh tế lượng đo lường tổn thất kinh tế do TNLĐ và BNN đối với tăng trưởng GDP; (3) Nghiên cứu cơ chế xã hội hóa dịch vụ kiểm định kỹ thuật an toàn và quan trắc môi trường lao động trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0.
Kết luận
Luận án "Quản lý nhà nước bằng pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận về quản lý nhà nước bằng pháp luật đối với an toàn, vệ sinh lao động trong khối DNNVV, xác lập luận điểm coi an toàn lao động là yếu tố trung tâm của quản lý công hiện đại.
- Tổng kết và bản địa hóa kinh nghiệm quốc tế từ các mô hình quản trị an toàn tiên tiến (Dự án CLEAN của Hàn Quốc, chuẩn MS1722 của Malaysia, cơ chế Ba bên của Mông Cổ) để vận dụng phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam.
- Phản ánh toàn diện bức tranh thực trạng về sự bất cập của công tác quản lý an toàn lao động tại 434 DNNVV trên cả ba miền đất nước giai đoạn 2010 - 2016, chỉ rõ nguyên nhân gốc rễ của tình trạng che giấu TNLĐ và BNN.
- Xây dựng khung mô hình quản lý nhà nước tích hợp phân định rõ trách nhiệm giữa Bộ LĐTB&XH (chủ trì), Bộ Y tế, các Bộ quản lý chuyên ngành, chính quyền địa phương và các tổ chức đại diện giới sử dụng lao động, người lao động.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và có tính khả thi cao, bao gồm nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế dưới Luật ATVSLĐ 2015, nhóm giải pháp tổ chức thực hiện (huấn luyện, tuyên truyền, hỗ trợ kỹ thuật), và nhóm giải pháp nâng cao năng lực thanh tra, giám sát.
- Kiến nghị đổi mới cơ chế tài chính an sinh, sử dụng Quỹ bảo hiểm TNLĐ - BNN để chủ động tài trợ phòng ngừa rủi ro, tạo động lực kinh tế cho các DNNVV tuân thủ pháp luật, bảo vệ bền vững nguồn nhân lực quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN THU HẰNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC BẰNG PHÁP LUẬT VỀ AN TOÀN, VỆ SINH LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI, 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN THU HẰNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC BẰNG PHÁP LUẬT VỀ AN TOÀN, VỆ SINH LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 62 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Việt Hương HÀ NỘI, 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình do bản thân tôi nghiên cứu và thực hiện. Những thông tin, số liệu, dữ liệu đưa ra trong luận án này được trích dẫn rõ ràng, đầy đủ, trung thực về nguồn gốc. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Thu Hằng LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới Ban giám đốc, Khoa Sau đại học, Khoa Nhà nước và Pháp luật cùng toàn thể các thầy giáo, cô giáo đã tạo điều kiện thuận lợi và trang bị cho tôi những kiến thức quý báu trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Học viện Hành chính Quốc gia. Tôi xin trân trọng cảm ơn đến hai thầy cô hướng dẫn khoa học PGS. Vũ Đức Đán và PGS. Nguyễn Thị Việt Hương đã quan tâm chỉ bảo, hướng dẫn, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện Khoa học An toàn và Vệ sinh lao động, Hội Khoa học Kỹ thuật An toàn, vệ sinh lao động Việt Nam, Cục An toàn Lao động, các nhà khoa học, các chuyên gia, các doanh nghiệp mà đề tài đã tiến hành nghiên cứu điều tra, phỏng vấn … đã tạo điều kiện giúp đỡ và ủng hộ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài luận án. Xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn hỗ trợ, động viên và tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Nguyễn Thu Hằng DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ 1. ATVSLĐ An toàn, vệ sinh lao động 2.
TNLĐ Tai nạn lao động 3. BNN Bệnh nghề nghiệp 4. DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa 5. QLNN Quản lý nhà nước 6.
LĐTB&XH Lao động , Thương binh và Xã hội MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN 12 QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Tình hình nghiên cứu có liên quan đến quản lý nhà nước bằng 12 pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở ngoài nước và trong nước 1. Đánh giá những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 24 Chương 2.
CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC 31 BẰNG PHÁP LUẬT VỀ AN TOÀN, VỆ SINH LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM 2. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của quản lý nhà nước bằng pháp 31 luật về an toàn, vệ sinh lao động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam 2. Nội dung quản lý nhà nước bằng pháp luật về an toàn, vệ sinh lao 50 động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa 2. Các yếu tố tác động đến quản lý nhà nước bằng pháp luật về an 55 toàn, vệ sinh lao động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa 2.
Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới và bài học kinh 59 nghiệm cho Việt Nam trong quản lý nhà nước bằng pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa. THỰC TRẠNG TAI NẠN LAO ĐỘNG, BỆNH 71 NGHỀ NGHIỆP VÀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC BẰNG PHÁP LUẬT VỀ AN TOÀN, VỆ SINH LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM 3. Thực trạng tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp trong các doanh 71 nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam 3. Thực trạng quản lý nhà nước bằng pháp luật về an toàn, vệ sinh lao 78 động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam 3.
Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước bằng pháp luật về an toàn, 112 vệ sinh lao động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam Chương 4. PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN 122 THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC BẰNG PHÁP LUẬT VỀ AN TOÀN, VỆ SINH LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM 4. Phương hướng hoàn thiện quản lý nhà nước bằng pháp luật về an 122 toàn, vệ sinh lao động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam 4. Các giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước bằng pháp luật về an 127 toàn, vệ sinh lao động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ 152 TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 CÁC VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT 163 PHỤ LỤC 168 DANH MỤC BẢNG, SỐ HIỆU Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 3.1 Tổng số doanh nghiệp nhỏ và vừa chia theo quy mô lao động 71 (năm 2010-2014) Bảng 3.2 Tình hình tai nạn lao động trong ngành hóa chất giai đoạn 74 2010-2015 Bảng 3.3 Tình hình tai nạn lao động trong ngành khai thác dầu khí giai 75 đoạn 2010-2015 Bảng 3.4 Tình hình tai nạn lao động qua kết quả khảo sát của luận án 76 Bảng 3.5 Tình hình bệnh nghề nghiệp qua các giai đoạn 2001-2014 77 Bảng 3.
Kết quả đánh giá các văn bản pháp luật về an toàn, vệ sinh 90 lao động tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa Bảng 3.7 Hạn chế của việc xây dựng và ban hành văn bản pháp luật về 91 an toàn, vệ sinh lao động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa Bảng 3.8 Kết quả khám sức khoẻ định kỳ giai đoạn 2010-2014 104 Bảng 3.9 Trợ cấp tai nạn lao động và BNN từ quỹ bảo hiểm xã hội 109 DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên sơ đồ, hình vẽ, biểu đồ Trang Hình 2. Mô hình các cơ quan quản lý và thực hiện công tác an 64 toàn, vệ sinh lao động tại Hàn Quốc Hình 3. Mô hình tổng quát quản lý nhà nước về an toàn, vệ sinh 95 lao động đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa Hình 4. Mô hình quản lý nhà nước về an toàn, vệ sinh lao động 134 trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa được đề xuất ở Việt Nam Biểu đồ 3.
Tình hình tai nạn lao động giai đoạn 2009-2015 73 Biểu đồ 3. Tình hình tai nạn lao động ngành hóa chất (2009-2015) 74 Biểu đồ 3. Tình hình tai nạn lao động ngành dầu khí (2009-2015) 76 Biểu đồ 3. Cách tiếp cận với văn bản pháp luật về ATVSLĐ của các 101 doanh nghiệp nhỏ và vừa Biểu đồ 3.
Bộ phận phụ trách về ATVSLĐ tại các doanh nghiệp nhỏ 103 và vừa Biểu đồ 3. Kết quả khám sức khỏe định kỳ tại các doanh nghiệp nhỏ 105 và vừa Biểu đồ 3. Kết quả các doanh nghiệp nhỏ và vừa tổ chức tập huấn 106 về ATVSLĐ Biểu đồ 3. Tỷ lệ các cơ quan, tổ chức tham gia tuyên truyền, huấn 107 luyện ATVSLĐ cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên thế giới và ở Việt Nam đã và đang đóng vai trò ngày càng quan trọng đối với nền kinh tế quốc gia. Theo số liệu của Ủy ban Châu Âu (EC) công bố tháng 8/2014, có hơn 20 triệu doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Châu Âu chiếm 99% tổng số doanh nghiệp. Tại Mỹ theo báo cáo của Tradeup thì nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa của nước này chiếm tới 99% tổng số doanh nghiệp, sử dụng trên 50% tổng số lao động xã hội. Tại Việt Nam, doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam chiếm hơn 98% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động trên cả nước.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng vai trò rất quan trọng, là động lực của nền kinh tế, nơi tạo ra việc làm chủ yếu và tăng thu nhập cho người lao động, góp phần ổn định an sinh xã hội. Hằng năm, các doanh nghiệp tạo ra hơn 1 triệu việc làm mới, sử dụng tới 51% lao động xã hội, thu hút 38% vốn đầu tư xã hội; đóng góp 31% tổng kim ngạch xuất khẩu, 40% GDP cho nền kinh tế. Hiện nay, Việt Nam đang trong quá trình hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới thông qua việc tham gia vào tổ chức thương mại quốc tế (WTO), ký kết các hiệp định thương mại song phương, đa phương…. Điều này, vừa là cơ hội cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam cũng vừa là thách thức.
Hội nhập kinh tế quốc tế yêu cầu các doanh nghiệp phải nâng cao khả năng cạnh tranh của mình bằng các sản phẩm, dịch vụ, xây dựng văn hóa doanh nghiệp, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn, vệ sinh lao động… Luôn luôn chăm lo và coi trọng quyền và lợi ích của người lao động là một trong những chính sách chiến lược vì con người của Đảng và Nhà nước ta. Thể hiện thông qua việc ban hành các chỉ thị và văn bản pháp luật liên quan đến công tác an toàn, vệ sinh lao động trong thời gian qua: Chỉ thị số 29-CT/TW ngày 18 tháng 9 năm 2013 của Ban Bí thư về đẩy mạnh công tác an toàn, vệ sinh lao động trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế; Luật án 1 toàn, vệ sinh lao động được Quốc hội thông qua ngày 25/6/2015 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2016… Tuy nhiên, thực trạng công tác an toàn vệ sinh lao động ở Việt Nam nói chung và trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam vẫn còn nhiều bất cập. Theo báo cáo hàng năm của Bộ Lao động Thương binh và Xã hội, tai nạn lao động có xu thế tăng. Bình quân giai đoạn 1992 - 2000, mỗi năm xảy ra khoảng 3000 vụ tai nạn lao động, làm chết 350 người; giai đoạn 2001 - 2012, trung bình hàng năm, xảy ra gần 6.000 vụ tai nạn lao động, làm hơn 6.000 người bị nạn, trong đó có khoảng 500 vụ tai nạn chết người, làm gần 600 người chết.
Những con số báo cáo này được thu thập chỉ từ dưới 10% tổng số doanh nghiệp trong cả nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thu Hằng (2017). Quản lý nhà nước pháp luật về ATVSLĐ trong DNNVV Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/quan-ly-nha-nuoc-phap-luat-atvsld-trong-dnnvv-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước pháp luật về ATVSLĐ trong DNNVV Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cấp tiến sĩ phân tích quản lý nhà nước về ATVSLĐ tại DNNVV Việt Nam. Đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi.
Luận án "Quản lý nhà nước pháp luật về ATVSLĐ trong DNNVV Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Quản lý nhà nước pháp luật về ATVSLĐ trong DNNVV Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước pháp luật về ATVSLĐ trong DNNVV Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Quản lý nhà nước pháp luật về ATVSLĐ trong DNNVV Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước pháp luật về ATVSLĐ trong DNNVV Việt Nam" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước pháp luật về ATVSLĐ trong DNNVV Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.