Tổng quan về luận án

Sự trỗi dậy của Doanh nghiệp xã hội (DNXH - Social Enterprise) trên bình diện toàn cầu trong hơn hai thập kỷ qua đã tạo nên một bước chuyển biến mang tính cách mạng đối với khoa học pháp lý và kinh tế học tổ chức. Bằng việc đặt sứ mệnh xã hội vào trung tâm của chiến lược kinh doanh và sử dụng giải pháp thị trường để giải quyết các khiếm khuyết của cộng đồng, DNXH đã phá vỡ ranh giới truyền thống giữa khu vực vì lợi nhuận (For-profit sector) và khu vực phi lợi nhuận (Non-profit sector). Tại Việt Nam – một quốc gia đang phát triển, có thu nhập trung bình thấp, đang chịu tác động sâu sắc từ cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và quá trình phục hồi kinh tế hậu đại dịch Covid-19 – nhu cầu huy động các sáng kiến thị trường để xử lý các vấn đề thất nghiệp, biến đổi khí hậu, tái chế rác thải và hòa nhập cho các nhóm yếu thế (người khuyết tật, người nhiễm HIV/AIDS) trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Tuy nhiên, bối cảnh lập pháp và thực tiễn thi hành pháp luật về DNXH tại Việt Nam đang tồn tại một khoảng trống nghiên cứu sâu sắc (research gap). Dù đã được thể chế hóa chính thức lần đầu tiên tại Điều 10 Luật Doanh nghiệp năm 2014 và tiếp tục được kế thừa tại Luật Doanh nghiệp năm 2020 (cùng các văn bản hướng dẫn như Nghị định số 96/2015/NĐ-CP, Nghị định số 47/2021/NĐ-CP, Thông tư số 01/2021/TT-BKHĐT), khung khổ pháp lý hiện hành bộc lộ sự bất cập kép: một mặt, tiêu chí nhận diện pháp lý bị thu hẹp cứng nhắc trong các loại hình công ty thương mại truyền thống, loại trừ hàng vạn tổ chức xã hội dân sự, hợp tác xã và sáng kiến cộng đồng đang thực tế vận hành như DNXH; mặt khác, hệ thống pháp luật thiếu vắng các cơ chế hỗ trợ tài chính - thị trường thực chất cũng như một khung giám sát ba chiều (kinh tế, xã hội, quản trị) đủ nghiêm ngặt để ngăn chặn nguy cơ trục lợi chính sách (mission driftsocial washing).

Luận án tiến sĩ luật học "Pháp luật về doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam" của NCS Tô Thị Đông Hà (chuyên ngành Luật Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Bùi Xuân Hải và PGS.TS Nguyễn Thị Hồng Nhung) được xây dựng nhằm giải quyết triệt để bài toán thể chế nói trên. Luận án xác định và giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu trung tâm:

  1. RQ1: Bản chất pháp lý và hệ tiêu chí nhận diện của DNXH là gì, và pháp luật Việt Nam cần xây dựng các tiêu chí định dạng như thế nào để phản ánh đúng thực tiễn kinh doanh xã hội?
  2. RQ2: Pháp luật Việt Nam cần thiết kế khung chính sách và các biện pháp hỗ trợ (về hình thức pháp lý, tiếp cận vốn, thị trường, đo lường tác động) ra sao để tạo lập hệ sinh thái thuận lợi cho DNXH?
  3. RQ3: Pháp luật cần thiết lập cơ chế giám sát DNXH trên những khía cạnh nào (kinh tế, xã hội, quản trị) nhằm bảo đảm doanh nghiệp kiên định với sứ mệnh phụng sự cộng đồng mà không làm triệt tiêu quyền tự do kinh doanh?

Để trả lời các câu hỏi này, luận án đặt ra 3 giả thuyết nghiên cứu tương ứng:

  • H1: Định dạng pháp lý hoàn chỉnh của DNXH phải tích hợp đầy đủ ba chiều kích (kinh tế - doanh nhân, mục tiêu xã hội, và quản trị có sự tham gia); sự thu hẹp định dạng trong Luật Doanh nghiệp hiện hành là rào cản cản trở sự phát triển của khu vực này.
  • H2: Việc mở rộng các hình thức pháp lý chuyên biệt (dedicated legal forms) kết hợp với công nhận thực thể đa dạng và ưu đãi tiếp cận vốn, công quyền sẽ kích hoạt tối đa nguồn lực xã hội hóa.
  • H3: Giám sát DNXH phải được thực thi đồng bộ thông qua ràng buộc phân phối lợi nhuận, chế độ "khóa tài sản" (asset lock), minh bạch hóa quyền của các bên liên quan và chuẩn hóa đo lường giá trị xã hội.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên sự tích hợp của ba nền tảng học thuật kinh điển: Lý thuyết giá trị các bên liên quan (Stakeholder Value Theory), Lý thuyết nguồn gốc xã hội dân sự (Social Origins Theory of Civil Society), và Lý thuyết phúc lợi xã hội (Social Welfare Theory). Về phạm vi nghiên cứu, luận án tập trung vào hệ thống pháp luật thực định Việt Nam từ năm 2014 đến năm 2022, kết hợp phân tích đối chiếu với hệ thống pháp luật Dân luật (Civil Law - đại diện là Liên minh Châu Âu và Ý), Thông luật (Common Law - đại diện là Vương quốc Anh và Hoa Kỳ), cùng mô hình kinh tế chuyển đổi tại Châu Á (Hàn Quốc, Thái Lan). Luận án mang ý nghĩa tiên phong khi cung cấp luận cứ khoa học toàn diện, phục vụ trực tiếp cho tiến trình sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp, Luật Hợp tác xã và các luật thuế, đầu tư chuyên ngành tại Việt Nam.


Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về DNXH trong y văn quốc tế và trong nước đã hình thành nên những luồng tư tưởng học thuật phong phú nhưng cũng chứa đựng không ít mâu thuẫn lý luận gay gắt. Tại Hoa Kỳ, các học giả như Wexler (2009), Thomas Kelley (2009), Doeringer (2010), Dana Brakman Reiser (2012, 2014), và Robert T. Esposito (2013) đã định hình hai trường phái tư tưởng chủ đạo: trường phái "tìm kiếm thu nhập" (earned income school) và trường phái "sáng tạo xã hội" (social innovation school). Các nghiên cứu này tập trung vào sự trỗi dậy của các cấu trúc công ty lai (hybrid corporate forms) như Công ty Lợi nhuận thấp (Low-Profit Limited Liability Company - L3C), Công ty Lợi ích (Benefit Corporation - BC), Công ty Mục đích linh hoạt (Flexible Purpose Corporation - FPC), và Công ty Mục đích xã hội (Social Purpose Corporation - SPC). Ngược lại, tại Châu Âu, Jacques Defourny và Marthe Nyssens (2008, 2010, 2012), Carlo Borzaga và Giulia Galera (2009, 2012), cùng Antonio Fici (2015, 2017) đã phát triển trường phái gắn liền với truyền thống kinh tế xã hội (social economy) và khu vực thứ ba (third sector), mà đỉnh cao là mô hình Hợp tác xã xã hội (Social Co-operative - HTXXH) tại Ý theo Luật năm 1991 và mạng lưới nghiên cứu EMES (European Research Network).

Trong dòng chảy học thuật quốc tế, tồn tại hai cuộc tranh luận pháp lý lớn chưa có hồi kết:

  1. Tranh luận về mô hình định dạng pháp lý: Trường phái thứ nhất (ủng hộ bởi Antonio Fici, Dana Brakman Reiser) bảo vệ quan điểm cần thiết lập các "hình thức pháp lý chuyên biệt" (như mô hình Community Interest Company - CIC của Anh hoặc Benefit Corporation của Mỹ) nhằm tạo ra danh tính pháp lý độc lập, minh bạch nghĩa vụ ủy thác của nhà quản trị. Ngược lại, trường phái thứ hai (ủng hộ bởi Jẹdrzej Górski, 2016) chủ trương "tính trung lập về mặt quy định" (regulatory neutrality), cho rằng chỉ cần ban hành một bộ tiêu chí/nhãn xã hội (social label/qualification) áp dụng chung cho mọi thực thể pháp lý sẵn có (công ty, hiệp hội, quỹ, HTX) để tránh làm phức tạp hóa hệ thống pháp luật doanh nghiệp.
  2. Tranh luận về kiểm soát lợi nhuận và tài sản: Một số học giả (như Lloyd Hitoshi Mayer & Joseph R. Ganahl, 2013) ủng hộ việc duy trì cơ chế cấm tuyệt đối phân chia lợi nhuận và áp dụng quy chế "khóa tài sản" (asset lock) nghiêm ngặt như tổ chức từ thiện để đổi lấy ưu đãi miễn trừ thuế. Trái lại, các nhà kinh tế học đầu tư tác động (như Ryan & Isaac Lyne, 2008) cho rằng việc cho phép phân phối lợi nhuận có giới hạn (capped/restricted profit distribution) là điều kiện tiên quyết để mở rộng quy mô vốn và thu hút các nhà đầu tư thương mại.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm giai đoạn đầu của CIEM, British Council, CSIP (2012, 2019) và nhóm nghiên cứu của PGS.TS Trương Thị Nam Thắng (NEU - UNDP, 2018; Đề tài cấp Nhà nước KX.44/16-20 năm 2020) đã cung cấp bức tranh tổng thể về khu vực doanh nghiệp tạo tác động xã hội (Social Impact Business - SIB). Về phương diện luật học, các công trình của Phan Thị Thanh Thủy (2015, 2018), Vũ Phương Đông (2012), và Nguyễn Thị Dung (2017) đã bước đầu đặt ra yêu cầu mở rộng hình thức pháp lý và phân tích khả năng thực thi của Luật Doanh nghiệp năm 2014.

Tuy nhiên, khoảng trống lớn nhất trong y văn hiện hành là: Chưa có công trình khoa học pháp lý nào ở bậc tiến sĩ tại Việt Nam giải quyết một cách có hệ thống, đồng bộ mối quan hệ hữu cơ giữa "Nhận diện bản chất - Thiết kế thể chế hỗ trợ - Cơ chế giám sát 3 chiều" của DNXH trên nền tảng lý thuyết luật học kinh tế so sánh. Luận án của NCS Tô Thị Đông Hà đã định vị chính xác khoảng trống này, vượt lên các báo cáo khảo sát thuần túy xã hội học để xây dựng một khung phân tích pháp lý chuẩn mực, kết hợp kinh nghiệm lập pháp của các hệ thống Civil Law (Ý, Châu Âu) và Common Law (Anh, Mỹ).

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN LÝ THUYẾT DNXH                     |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|   MỸ (Common Law)             CHÂU ÂU (Civil Law)          VIỆT NAM (Thực định)|
| - Earned Income School       - Third Sector / EMES        - Tiền luật hóa:    |
| - Social Innovation School   - HTXXH (Ý, Luật 1991)         165.600 "nơi trú" |
| - Entity Forms:              - Multi-stakeholder model    - LDN 2014: Điều 10 |
|   L3C, BC, FPC, SPC          - Legal Forms: CIC (Anh),    - BLDS 2015: Đ.76 k2|
|                                Statute for Social Ent.     - LDN 2020: Đ.10    |
+-------------------------------------------------------------------------------+
                                       |
                                       v
+-------------------------------------------------------------------------------+
|          KHOẢNG TRỐNG KHOA HỌC & ĐỊNH VỊ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN               |
|  - Khắc phục sự thu hẹp định dạng: Tích hợp khung tiêu chuẩn 3 trục EMES      |
|  - Xây dựng mô hình lập pháp chuyên biệt kết hợp đa dạng hóa thực thể         |
|  - Thiết kế cơ chế giám sát 3 chiều: Kinh tế (Asset Lock) - Xã hội - Quản trị |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã tạo ra những bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và tái cấu trúc các lý thuyết nền tảng khi áp dụng vào lĩnh vực pháp luật doanh nghiệp:

  1. Mở rộng Lý thuyết giá trị các bên liên quan (Stakeholder Value Theory): Phát triển từ nền tảng nguyên bản của Ian Mitroff (1983) và Edward Freeman (1983, Strategic Management: A Stakeholder Approach), luận án chứng minh rằng DNXH không thể vận hành dựa trên lý thuyết "ưu tiên cổ đông" (shareholder primacy). Luận án đóng góp vào lý thuyết quản trị công ty bằng việc luận giải cơ sở pháp lý để chuyển đổi nghĩa vụ ủy thác (fiduciary duties) của người quản lý doanh nghiệp. Trong mô hình DNXH, nghĩa vụ của giám đốc và hội đồng quản trị không chỉ hướng về việc tối đa hóa lợi nhuận cho chủ sở hữu, mà là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc phải cân bằng lợi ích đa phương giữa người lao động, người thụ hưởng yếu thế, nhà tài trợ và cộng đồng môi trường.

  2. Vận dụng Lý thuyết nguồn gốc xã hội dân sự (Social Origins Theory of Civil Society): Kế thừa nghiên cứu của Lester M. Salamon, Wojciech Sokolowski và Helmut K. Anheier (2000) (phát triển từ công trình của Barrington Moore 1966 và Gøsta Esping-Andersen 1990), luận án làm sáng tỏ rằng quy mô, bản chất và cấu trúc tài chính của khu vực DNXH tại Việt Nam bị quy định trực tiếp bởi bối cảnh lịch sử, thể chế chính trị và cấu trúc an sinh xã hội. Luận án chỉ ra rằng sự đa dạng của các "nơi trú ngụ" DNXH tại Việt Nam vốn bắt nguồn từ các tổ chức xã hội dân sự và phong trào tương trợ tập thể, do đó việc áp đặt một mô hình công ty thương mại đơn nhất là sự cưỡng bức về mặt thể chế, đi ngược lại quy luật phát triển tự nhiên của xã hội dân sự.

  3. Phát triển Lý thuyết phúc lợi xã hội (Social Welfare Theory / Social Economics): Dựa trên học thuyết kinh tế xã hội của Friedrich von Wieser (1889 trong Der natürliche Wert và 1914 trong Theorie der gesellschaftlichen Wirtschaft / Social Economics), luận án khẳng định vai trò kiến tạo của Nhà nước trong việc điều tiết quyền lực kinh tế và tái phân phối phúc lợi. Luận án trích dẫn trực tiếp luận điểm cốt lõi của Wieser:

    "Những người có quyền lực chỉ ở một vị trí, trong việc xây dựng tổ chức kinh tế, để thực hiện các lợi ích cá nhân của họ thay vì lợi ích chung. Vì vậy, họ có thể, ở những điểm mà họ coi là quan trọng, để thay thế những bận tâm về xã hội của chính họ. Điều này có nghĩa là ý thức xã hội bị sai lệch và làm xuất hiện mâu thuẫn" (Wieser, 1914).

    Từ đó, luận án lập luận rằng sự can thiệp của pháp luật nhằm hỗ trợ và giám sát DNXH chính là phương thức thể chế hóa nhằm đưa "ý thức xã hội" trở lại vị trí trung tâm của hoạt động sản xuất, biến kinh doanh thành công cụ phúc lợi hóa nền kinh tế.

                  +----------------------------------------------+
                  |  KHUNG LÝ THUYẾT NỀN TẢNG CỦA LUẬN ÁN        |
                  +----------------------------------------------+
                                         |
         +-------------------------------+-------------------------------+
         |                               |                               |
         v                               v                               v
+------------------+           +-------------------+           +-------------------+
| STAKEHOLDER      |           | SOCIAL ORIGINS    |           | SOCIAL WELFARE    |
| VALUE THEORY     |           | OF CIVIL SOCIETY  |           | THEORY            |
| (Freeman, 1983;  |           | (Salamon et al.,  |           | (Wieser, 1889,    |
|  Mitroff, 1983)  |           |  2000)            |           |  1914)            |
+------------------+           +-------------------+           +-------------------+
| Chuyển hóa nghĩa |           | Giải thích cấu    |           | Cơ sở can thiệp   |
| vụ ủy thác sang  |           | trúc lịch sử &    |           | của Nhà nước:     |
| đa mục tiêu cân  |           | đa dạng thể chế   |           | Phúc lợi hóa hoạt |
| bằng quyền lợi   |           | của khu vực thứ 3 |           | động kinh tế      |
+------------------+           +-------------------+           +-------------------+

Khung phân tích độc đáo

Luận án xây dựng khung phân tích pháp lý đa chiều dựa trên sự tích hợp mô hình 3 trục tiêu chí của Mạng lưới Nghiên cứu Châu Âu EMES (Defourny & Nyssens, 2012) với các công cụ điều chỉnh pháp luật thực định:

  • Trục 1: Chiều kích kinh tế - doanh nhân (Economic/Entrepreneurial dimension): Hoạt động sản xuất, cung ứng hàng hóa hoặc dịch vụ liên tục, có rủi ro kinh tế độc lập và duy trì tỷ lệ tự chủ tài chính từ thị trường.
  • Trục 2: Chiều kích xã hội (Social dimension): Cam kết rõ ràng về mục tiêu giải quyết các vấn đề xã hội/môi trường vì lợi ích cộng đồng; áp dụng cơ chế giới hạn hoặc cấm phân phối lợi nhuận (profit distribution constraint).
  • Trục 3: Chiều kích quyền sở hữu và quản trị (Ownership/Governance dimension): Quyền tự chủ cao của tổ chức, cơ chế ra quyết định dân chủ hoặc có sự tham gia của nhiều bên liên quan (multi-stakeholder governance), bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Khung phân tích này đặt ra các điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng nhằm phân định ranh giới giữa: (i) DNXH với Doanh nghiệp thương mại thông thường thực hiện Trách nhiệm xã hội (CSR); (ii) DNXH với Tổ chức từ thiện/Phi chính phủ truyền thống chỉ sống dựa vào tài trợ; và (iii) DNXH với Hợp tác xã tương trợ thành viên thuần túy.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án được thiết kế dựa trên lập trường triết học pháp lý kết hợp giữa Thuyết thực chứng pháp lý (Legal Positivism)Thuyết hiện thực phản tư (Critical Realism). Nghiên cứu tiếp cận hiện tượng pháp lý không chỉ dưới dạng các văn bản quy phạm khô cứng mà xem xét pháp luật trong mối tương tác động với các quan hệ kinh tế - xã hội đang vận động. Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành giữa Khoa học Pháp lý, Kinh tế học Thể chế và Xã hội học Pháp luật.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được triển khai nghiêm ngặt thông qua các phương pháp nghiên cứu chuyên sâu:

  1. Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm (Doctrinal Legal Research): Được vận dụng xuyên suốt các chương để mổ xẻ từng điều khoản của Luật Doanh nghiệp 2014, Luật Doanh nghiệp 2020, Bộ luật Dân sự 2015, các văn bản quy phạm dưới luật và điều lệ mẫu của doanh nghiệp nhằm chỉ ra các xung đột, mâu thuẫn kỹ thuật lập pháp.
  2. Phương pháp luật học so sánh (Comparative Legal Method): Sử dụng kỹ thuật so sánh chức năng (functional comparison), đối chiếu giải pháp pháp lý của Việt Nam với các quốc gia tiêu biểu:
    • Vương quốc Anh: Nghiên cứu đạo luật Companies (Audit, Investigations and Community Enterprise) Act 2004 điều chỉnh mô hình CIC, cơ chế Giám sát viên CIC (Regulator of Community Interest Companies), và quy tắc "khóa tài sản" (Asset lock).
    • Hoa Kỳ: Nghiên cứu sự phân hóa pháp luật công ty giữa các bang về L3C, Benefit Corporation (áp dụng tiêu chuẩn bên thứ ba như B-Corp của B Lab), và quyền hạn của Tổng Chưởng lý (Attorney General) trong giám sát mục đích xã hội.
    • Ý và Châu Âu: Nghiên cứu Luật Hợp tác xã xã hội năm 1991 (Luật số 381/1991), Đạo luật Doanh nghiệp xã hội năm 2006 (Nghị định Lập pháp số 155/2006), và Sáng kiến Doanh nghiệp Xã hội của Ủy ban Châu Âu (Social Business Initiative - SBI 2011).
    • Châu Á: Đạo luật Thúc đẩy Doanh nghiệp Xã hội của Hàn Quốc (Social Enterprise Promotion Act 2007) với cơ chế chứng nhận của Bộ Việc làm và Lao động (Ministry of Employment and Labor).
  3. Phương pháp lịch sử (Historical Method): Phân tích sự tiến hóa của nhận thức lập pháp tại Việt Nam qua các mốc: giai đoạn tiền luật hóa (trước 2014) $\rightarrow$ ghi nhận bước đầu (2014) $\rightarrow$ điều chỉnh và kế thừa (2020 đến nay).
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      MA TRẬN PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU SO SÁNH                   |
+-------------------+--------------------+-------------------+------------------+
| Quốc gia / Hệ thống| Mô hình pháp lý    | Cơ chế Hỗ trợ     | Cơ chế Giám sát  |
+-------------------+--------------------+-------------------+------------------+
| VƯƠNG QUỐC ANH    | - Dedicated Form:  | - Ưu đãi đầu tư   | - Regulator of   |
| (Common Law)      |   CIC (Limited by  |   xã hội (SITR)   |   CICs           |
|                   |   Shares/Guarantee)| - Đấu thầu công   | - Asset Lock     |
|                   |                    |   (Social Value)  |   bắt buộc       |
+-------------------+--------------------+-------------------+------------------+
| HOA KỲ            | - Hybrid Forms:    | - Nguồn lực thị   | - B-Lab / Third- |
| (Common Law)      |   L3C, BC, SPC, FPC|   trường tư nhân  |   party audits   |
|                   | - 501(c)(3) cấm lãi| - Venture Philan- | - State Attorney |
|                   |                    |   thropy          |   General        |
+-------------------+--------------------+-------------------+------------------+
| Ý / CHÂU ÂU       | - Social Co-op     | - Khung chính sách| - Kiểm toán xã   |
| (Civil Law)       |   (HTXXH Loại A, B)|   kinh tế xã hội  |   hội (Social    |
|                   | - Social Enterprise| - Quỹ cấu trúc EU |   Audit)         |
|                   |   Qualification    |                   | - Dân chủ nội bộ |
+-------------------+--------------------+-------------------+------------------+
| HÀN QUỐC          | - Certification    | - Trợ cấp lương   | - Bộ Việc làm &  |
| (East Asia)       |   Model (Mọi hình  |   lao động yếu thế|   Lao động chứng |
|                   |   thức pháp nhân)  | - Thuế, mặt bằng  |   nhận & tái thẩm|
+-------------------+--------------------+-------------------+------------------+
| VIỆT NAM          | - Chỉ công nhận DN | - Thiếu cơ chế    | - Tự công bố,    |
| (Hiện hành)       |   theo Luật DN     |   ưu đãi tài chính|   chưa có chế tài|
|                   |   (Điều 10 LDN)    |   & mua sắm công  |   & chuẩn SROI   |
+-------------------+--------------------+-------------------+------------------+

Data và phân tích

Luận án tổng hợp và khai thác hệ thống dữ liệu thực nghiệm quy mô lớn từ các nghiên cứu quốc gia và quốc tế có độ tin cậy cao:

  • Khảo sát thực trạng của CIEM, British Council và CSIP (2012): ghi nhận bức tranh thực tế với ước tính 165.600 tổ chức được xem là "nơi trú ngụ" của DNXH tại Việt Nam (bao gồm các tổ chức NGO, hội, hiệp hội, nhóm tình nguyện không có tư cách pháp nhân, HTX và doanh nghiệp nhỏ).
  • Mẫu khảo sát chi tiết trên 167 DNXH thực tế (CIEM, 2012) cho thấy cơ cấu tổ chức cực kỳ đa dạng: 55 trung tâm (32,9%), 30 công ty (18,0%), 27 hiệp hội/câu lạc bộ (16,2%), 17 hợp tác xã (10,2%), và 20 tổ chức khác (12,0%).
  • Dữ liệu từ công trình điều tra quốc gia của PGS.TS Trương Thị Nam Thắng (ĐH Kinh tế Quốc dân & UNDP, 2018): thực hiện phỏng vấn chuyên sâu 60 cá nhânkhảo sát diện rộng trên hơn 500 đại diện doanh nghiệp tạo tác động xã hội (SIB) tại Việt Nam.
  • Dữ liệu quốc tế từ nghiên cứu của Daniela Staicu (2017) tại 8 quốc gia Trung và Đông Âu, chứng minh rằng: "ở Trung và Đông Âu, những nước có ban hành quy định pháp luật cụ thể về KDXH thì KDXH đã tạo ra 61% hoạt động kinh tế xã hội".
  • Đánh giá phương pháp luận hoàn vốn đầu tư xã hội (Social Return on Investment - SROI) từ công trình của Ryan & Isaac Lyne (2008) để làm căn cứ đề xuất công cụ đo lường tác động tại Việt Nam.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Qua quá trình phân tích thực chứng và lý luận so sánh, luận án đã đưa ra 4 phát hiện đột phá:

  1. Phát hiện về "Nghịch lý thu hẹp hình thức pháp lý" (Legal Form Paradox): Pháp luật Việt Nam (Điều 10 Luật Doanh nghiệp 2014 và 2020) chỉ công nhận tư cách DNXH cho các thực thể đăng ký thành lập dưới hình thức doanh nghiệp (Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Doanh nghiệp Tư nhân, Công ty Hợp danh). Quy định này tạo ra sự xung đột sâu sắc với thực tiễn khi loại trừ hơn 80% các tổ chức đang thực hiện sứ mệnh DNXH (trong số 165.600 tổ chức tiềm năng, đặc biệt là các Hợp tác xã, Quỹ xã hội, Quỹ từ thiện, và Trung tâm nghiên cứu trực thuộc các Hội/Hiệp hội).

  2. Phát hiện về sự bất cập trong phân loại pháp nhân tại Bộ luật Dân sự 2015: Khoản 2 Điều 76 Bộ luật Dân sự năm 2015 ghi nhận DNXH là một loại "pháp nhân phi thương mại". Luận án chỉ ra đây là một mâu thuẫn kỹ thuật lập pháp nghiêm trọng: Luật Doanh nghiệp định danh DNXH là "doanh nghiệp" (vốn có bản chất là pháp nhân thương mại theo Điều 75 BLDS 2015), nhưng BLDS lại xếp vào pháp nhân phi thương mại vì yếu tố hạn chế phân phối lợi nhuận. Sự thiếu nhất quán này gây lúng túng cho các cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan thuế trong việc xác định chế độ tài chính và tố tụng.

  3. Phát hiện về "Khoảng trống chính sách hỗ trợ và rào cản tài chính": Dù pháp luật quy định DNXH phải cam kết tái đầu tư ít nhất 51% tổng lợi nhuận sau thuế vào mục tiêu xã hội/môi trường đã đăng ký, nhưng Nhà nước lại chưa ban hành bất kỳ gói ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, ưu đãi tiếp cận tín dụng, bảo lãnh vốn hay cơ chế ưu tiên trong mua sắm công (public procurement) tương xứng với nghĩa vụ cam kết này. Điều này đẩy DNXH vào thế bất lợi cạnh tranh so với doanh nghiệp thương mại thuần túy.

  4. Phát hiện về "Lỗ hổng giám sát 3 chiều và nguy cơ trục lợi": Khung pháp luật hiện hành hoàn toàn thả nổi cơ chế giám sát: (i) Chưa có quy định bắt buộc về "khóa tài sản" khi DNXH chuyển đổi hình thức, giải thể hoặc phá sản, dẫn đến nguy cơ chuyển tài sản tài trợ thành tài sản cá nhân; (ii) Chưa quy định trách nhiệm pháp lý cá nhân của người quản lý khi vi phạm cam kết xã hội; (iii) Thiếu vắng bộ tiêu chí định lượng chuẩn hóa (như SROI) để đo lường và thẩm tra báo cáo tác động xã hội định kỳ.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|           SỰ BẤT CẬP GIỮA QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN DNXH                |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| THỰC TIỄN (CIEM, 2012):                       LUẬT DOANH NGHIỆP 2020:        |
| - Trung tâm (32,9%)                           - Chỉ thừa nhận:                |
| - Công ty (18,0%)  <========================>   + CT TNHH                     |
| - Hội / CLB (16,2%)  (Loại trừ 82% thực thể)    + CT Cổ phần                  |
| - Hợp tác xã (10,2%)                            + DNTN / Cty Hợp danh         |
| - Khác (12,0%)                                                                |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| NGHĨA VỤ CAM KẾT:                             CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ THỰC TẾ:      |
| - Giữ lại >= 51% lợi nhuận để tái đầu tư     - Không có ưu đãi thuế riêng    |
| - Gánh chịu chi phí đào tạo nhóm yếu thế <==> - Không có bảo lãnh tín dụng    |
| - Chịu rủi ro thị trường kép                  - Không có ưu tiên mua sắm công |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Implications đa chiều

  • Về mặt chính sách và lập pháp (Policy & Legislative Implications):
    1. Sửa đổi Luật Doanh nghiệp và Bộ luật Dân sự: Chấp nhận cách tiếp cận nhãn/chứng nhận DNXH (qualification approach), công nhận tư cách DNXH cho cả Hợp tác xã (theo Luật Hợp tác xã) và các tổ chức phi chính phủ/trung tâm xã hội có hoạt động thương mại.
    2. Thiết kế mô hình pháp lý chuyên biệt: Xây dựng mô hình "Công ty Lợi ích Cộng đồng Việt Nam" (tương tự CIC của Vương quốc Anh) dành riêng cho các sáng kiến kinh doanh xã hội độc lập.
    3. Chính sách ưu đãi vượt trội: Sửa đổi Luật Thuế Thu nhập Doanh nghiệp (cho phép miễn/giảm thuế đối với phần lợi nhuận giữ lại tái đầu tư cho xã hội và phần tài trợ nhận được); quy định tỷ lệ bắt buộc dành cho DNXH trong các gói mua sắm công xanh/xã hội của Chính phủ.
    4. Hoàn thiện cơ chế giám sát: Ban hành quy chế "khóa tài sản" bắt buộc (khi giải thể, tài sản tích lũy từ nguồn ưu đãi và tài trợ phải chuyển giao cho một DNXH khác hoặc quỹ công ích); thành lập cơ quan chuyên trách điều phối và kiểm toán xã hội trực thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
  • Về mặt quản trị thực tiễn (Managerial Implications): Cung cấp cẩm nang pháp lý cho các sáng lập viên và nhà quản trị DNXH trong việc xây dựng điều lệ công ty đa thành phần, thiết lập cơ chế công bố thông tin minh bạch nhằm thu hút dòng vốn đầu tư tác động (impact investing) toàn cầu.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn về dữ liệu sơ cấp: Do phạm vi nghiên cứu của luận án tiến sĩ luật học tập trung vào phân tích quy phạm và thể chế, nghiên cứu chủ yếu khai thác các bộ dữ liệu khảo sát thứ cấp quy mô quốc gia mà chưa thực hiện một cuộc điều tra định lượng xã hội học pháp lý độc lập trên diện rộng đối với 100% DNXH đã đăng ký.
  2. Giới hạn về độ mở của chính sách tài chính: Luận án chưa đi sâu vào việc mô hình hóa định lượng tác động kinh tế lượng của các mức thuế suất ưu đãi đối với ngân sách quốc gia khi ban hành quy chế miễn giảm thuế cho DNXH.
  3. Giới hạn về thời gian kiểm chứng thực tiễn: Luật Doanh nghiệp 2020 và các Nghị định hướng dẫn (Nghị định 47/2021/NĐ-CP) mới đi vào cuộc sống trong thời gian ngắn, đòi hỏi thêm thời gian để đánh giá đầy đủ tác động dài hạn của các quy định mới.

Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới (Future Research Agenda):

  • Hướng 1: Nghiên cứu thực chứng ứng dụng phương pháp SROI trong việc thẩm định và cấp tín dụng cho DNXH tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Hướng 2: Xây dựng khung pháp lý cho các công cụ tài chính mới phục vụ kinh tế xã hội, đặc biệt là Trái phiếu Tác động Xã hội (Social Impact Bonds - SIB) và các quỹ đầu tư mạo hiểm xã hội (Social Venture Capital).
  • Hướng 3: Nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp quyền lợi giữa các bên liên quan trong DNXH thông qua trọng tài thương mại và hòa giải chuyên biệt.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là công trình tiên phong trong giới luật học Việt Nam đặt nền móng lý luận vững chắc cho phân ngành pháp luật về kinh tế xã hội; dự kiến sẽ trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực được trích dẫn rộng rãi trong các nghiên cứu sau đại học, giáo trình Luật Kinh tế, Luật Thương mại và Quản trị Khởi nghiệp Xã hội.
  • Tác động lập pháp và chính sách công (Policy & Legislative Influence): Cung cấp hệ thống luận cứ và bản đề xuất điều khoản cụ thể cho Ban soạn thảo Luật Doanh nghiệp sửa đổi, Luật Hợp tác xã sửa đổi, và các chính sách của Bộ Kế hoạch và Đầu tư về phát triển khu vực doanh nghiệp tạo tác động xã hội (SIB).
  • Tác động kinh tế - xã hội (Socio-economic Benefits): Thúc đẩy việc khơi thông nguồn lực của hàng vạn tổ chức xã hội dân sự, tạo hành lang pháp lý an toàn để thu hút hàng trăm triệu USD từ các quỹ đầu tư tác động quốc tế vào Việt Nam, trực tiếp tạo sinh kế bền vững cho hàng triệu người yếu thế và giải quyết các bài toán môi trường cấp bách.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                         ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TỪ NGHIÊN CỨU                     |
+-----------------------------------+-------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng                    | Giá trị và Lợi ích Cụ thể                |
+-----------------------------------+-------------------------------------------+
| 1. Nhà nghiên cứu & NCS           | Khung lý thuyết 3 trục EMES & hệ thống    |
|    (Academia & Doctoral Scholars) | tài liệu so sánh quốc tế chuẩn mực.       |
+-----------------------------------+-------------------------------------------+
| 2. Cơ quan Lập pháp & Hoạch định  | Luận cứ khoa học, đề xuất sửa đổi LDN,    |
|    Chính sách (Policy Makers)     | Luật HTX, Luật Thuế và mua sắm công.      |
+-----------------------------------+-------------------------------------------+
| 3. Doanh nhân Xã hội & Sáng lập   | Cẩm nang thiết kế điều lệ, phòng ngừa     |
|    viên SIB (Entrepreneurs & SIBs)| rủi ro quản trị và tiếp cận vốn tác động. |
+-----------------------------------+-------------------------------------------+
| 4. Quỹ Đầu tư & Tổ chức Hỗ trợ    | Tiêu chí nhận diện và cơ chế thẩm định,   |
|    (Impact Investors & NGOs)      | đo lường tác động xã hội minh bạch.       |
+-----------------------------------+-------------------------------------------+

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Đóng góp độc đáo nhất là việc hợp nhất Lý thuyết giá trị các bên liên quan của Edward Freeman (1983) với Khung tiêu chí 3 trục của Mạng lưới EMES (Defourny & Nyssens, 2012) để tái định nghĩa bản chất pháp lý của DNXH trong khoa học luật kinh tế Việt Nam. Luận án chứng minh một cách thuyết phục rằng DNXH không đơn thuần là một "loại hình doanh nghiệp" mà là một "chế độ pháp lý đa mục tiêu", đòi hỏi sự chuyển đổi căn bản trong cấu trúc nghĩa vụ ủy thác của nhà quản trị công ty từ việc phụng sự cổ đông sang phụng sự cộng đồng các bên liên quan.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây?

Khác với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chỉ tiếp cận DNXH dưới góc độ khảo sát xã hội học mô tả (như CIEM 2012) hoặc nghiên cứu đơn lẻ một mô hình nước ngoài (như Phan Thị Thanh Thủy 2015), luận án đã: (i) Áp dụng phương pháp so sánh luật học chức năng trên một ma trận đa hệ thống (Common Law - Anh, Mỹ; Civil Law - Ý, Châu Âu; và Đông Á - Hàn Quốc); (ii) Đối chiếu ma trận pháp lý quốc tế với cơ sở dữ liệu thực nghiệm gồm 165.600 thực thể tiềm năng tại Việt Nam để kiểm chứng tính tương thích của chính sách.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu và phân tích là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là "Mâu thuẫn định danh pháp nhân giữa Luật Doanh nghiệp và Bộ luật Dân sự 2015". Trong khi Luật Doanh nghiệp (2014, 2020) coi DNXH là thực thể kinh doanh (thuộc nhóm pháp nhân thương mại vì có hoạt động tìm kiếm lợi nhuận), thì Khoản 2 Điều 76 Bộ luật Dân sự 2015 lại quy định DNXH là "pháp nhân phi thương mại". Sự vênh lệch này tạo ra một "khoảng trống pháp lý vô chủ", khiến các DNXH vừa không nhận được các ưu đãi của tổ chức phi lợi nhuận, vừa bị hạn chế quyền tự chủ tài chính của một thực thể kinh doanh.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng và áp dụng thực tiễn (Replication Protocol) không?

Có. Luận án cung cấp một lộ trình lập pháp 3 giai đoạn chi tiết: (i) Ngắn hạn: Ban hành Nghị định sửa đổi bổ sung về nhãn DNXH cho các tổ chức ngoài Luật Doanh nghiệp và chuẩn hóa biểu mẫu cam kết theo Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT; (ii) Trung hạn: Bổ sung một chương riêng về "Doanh nghiệp xã hội và Doanh nghiệp phục vụ cộng đồng" trong Luật Doanh nghiệp và Luật Hợp tác xã sửa đổi; (iii) Dài hạn: Xây dựng Đạo luật chung về Kinh tế Xã hội và Doanh nghiệp Tạo tác động.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?

Chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 trọng tâm: (i) Thể chế hóa các công cụ tài chính hỗn hợp (Blended Finance) và Trái phiếu Xã hội (Social Impact Bonds); (ii) Thiết lập quy chuẩn kiểm toán xã hội quốc gia (National Social Audit Standards) tương thích với chỉ số ESG toàn cầu; (iii) Xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp đặc thù bảo vệ quyền lợi của người thụ hưởng yếu thế trong các dự án hợp tác công - tư xã hội (Social PPP).


Kết luận

  1. Hệ thống hóa bản chất pháp lý toàn diện: Luận án đã làm sáng tỏ bản chất của DNXH là mô hình kinh doanh lấy sứ mệnh xã hội làm mục tiêu tối thượng, khắc phục triệt để sự ngộ nhận giữa DNXH với hoạt động từ thiện truyền thống hoặc hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR) của doanh nghiệp thương mại.
  2. Xác lập khung tiêu chí 3 trục chuẩn mực: Luận án là công trình khoa học đầu tiên tại Việt Nam ứng dụng thành công khung lý thuyết 3 trục của EMES (Kinh tế - Xã hội - Quản trị) vào khoa học pháp lý, tạo nền tảng vững chắc để xây dựng tiêu chí nhận diện pháp lý hoàn chỉnh.
  3. Đột phá trong đề xuất mô hình lập pháp kép: Luận án đề xuất giải pháp kết hợp hài hòa giữa "công nhận tư cách/nhãn xã hội" cho mọi tổ chức hiện hữu (HTX, Trung tâm, Hiệp hội) và "thiết kế hình thức pháp lý chuyên biệt" (mô hình Công ty Lợi ích Cộng đồng Việt Nam).
  4. Xây dựng thể chế hỗ trợ đồng bộ: Luận án cung cấp luận cứ cho việc thiết lập các đòn bẩy kinh tế thực chất, bao gồm ưu đãi thuế TNDN đối với phần lợi nhuận tái đầu tư, bảo lãnh tín dụng xã hội và quy chế ưu tiên trong đấu thầu mua sắm công.
  5. Thiết lập cơ chế giám sát 3 chiều chặt chẽ: Luận án hoàn thiện khung pháp lý về giám sát kinh tế (chế độ "khóa tài sản" và giới hạn phân phối lợi nhuận), giám sát xã hội (chuẩn hóa báo cáo SROI), và giám sát quản trị (trách nhiệm ủy thác đa mục tiêu và quản trị có sự tham gia).
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu thể chế mới: Đặt nền móng học thuật cho sự phát triển của phân ngành Luật Kinh tế Xã hội, kết nối khoa học pháp lý Việt Nam với các chuẩn mực quản trị ESG và thị trường tài chính tác động toàn cầu.