Pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế ở Việt Nam - Luận án Tiến sĩ Hà Ngọc Anh
Pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế Việt Nam: Phân tích sâu sắc từ góc độ nghiên cứu sinh tiến sĩ. Khám phá quy định, thách thức và đề xuất.
Luật Kinh tế
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở lý luận kiểm soát tập trung kinh tế trong pháp luật Việt Nam
Pháp luật cạnh tranh là nền tảng của nền kinh tế thị trường. Kiểm soát tập trung kinh tế là một phần quan trọng của pháp luật này. Luận án này tập trung nghiên cứu cơ sở lý luận, các khái niệm cơ bản. Việc hiểu rõ bản chất tập trung kinh tế giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Tác động của các giao dịch M&A được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là đảm bảo cạnh tranh lành mạnh trên thị trường. Pháp luật Việt Nam cần có khung pháp lý vững chắc. Điều này giúp ngăn chặn hành vi hạn chế cạnh tranh. Đồng thời, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
1.1. Khái niệm và phân loại tập trung kinh tế
Tập trung kinh tế là một vấn đề trung tâm trong pháp luật cạnh tranh. Khái niệm này chỉ các hành vi như sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp. Mua lại cổ phần, tài sản doanh nghiệp cũng là hình thức tập trung. Liên doanh giữa các doanh nghiệp cũng thuộc phạm vi này. Các hoạt động này dẫn đến hợp nhất hoặc mở rộng kiểm soát. Đặc điểm chính là sự kết hợp các thực thể kinh tế. Điều này tạo ra một thực thể lớn hơn hoặc tăng cường quyền kiểm soát. Mục tiêu thường là mở rộng thị phần, tăng lợi nhuận. Tập trung kinh tế được phân loại dựa trên mối quan hệ thị trường. Có tập trung theo chiều ngang, chiều dọc và tập trung hỗn hợp. Tập trung ngang xảy ra giữa các đối thủ cạnh tranh. Tập trung dọc là giữa doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng. Tập trung hỗn hợp không liên quan đến chuỗi cung ứng hay cạnh tranh trực tiếp. Việc hiểu rõ các loại hình này giúp đánh giá tác động. Pháp luật Việt Nam cần phân loại rõ ràng. Điều này hỗ trợ kiểm soát hiệu quả.
1.2. Vai trò kiểm soát tập trung kinh tế của Nhà nước
Nhà nước đóng vai trò thiết yếu trong kiểm soát tập trung kinh tế. Mục tiêu chính là bảo vệ môi trường cạnh tranh lành mạnh. Các hành vi tập trung có thể tạo ra độc quyền kinh tế. Hoặc dẫn đến vị trí thống lĩnh thị trường. Điều này gây hại cho người tiêu dùng và nền kinh tế. Pháp luật cạnh tranh Việt Nam quy định cơ chế kiểm soát. Cơ chế này nhằm ngăn chặn các hành vi hạn chế cạnh tranh. Nhà nước thông qua Chính sách cạnh tranh quốc gia. Chính sách này định hướng việc giám sát các giao dịch Sáp nhập mua bán doanh nghiệp (M&A). Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia là cơ quan thực hiện nhiệm vụ này. Cơ quan này thẩm định các vụ tập trung kinh tế. Việc kiểm soát đảm bảo không tạo ra rào cản gia nhập thị trường. Đồng thời, bảo vệ các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Kiểm soát tập trung kinh tế là công cụ quan trọng. Nó giữ vững sự ổn định và phát triển của thị trường.
1.3. Tác động của tập trung kinh tế đến cạnh tranh
Tập trung kinh tế mang lại cả tác động tích cực và tiêu cực. Mặt tích cực bao gồm tăng hiệu quả sản xuất. Doanh nghiệp lớn có thể tận dụng quy mô kinh tế. Họ có khả năng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Điều này thúc đẩy đổi mới, nâng cao chất lượng sản phẩm. Các doanh nghiệp có thể tăng khả năng cạnh tranh quốc tế. Tuy nhiên, tập trung kinh tế tiềm ẩn nhiều rủi ro. Rủi ro lớn nhất là tạo ra hành vi hạn chế cạnh tranh. Doanh nghiệp sau tập trung có thể đạt độc quyền kinh tế. Hoặc củng cố vị trí thống lĩnh thị trường. Điều này cho phép họ thao túng giá cả, hạn chế nguồn cung. Các rào cản gia nhập thị trường có thể được dựng lên. Điều này làm giảm sự lựa chọn cho người tiêu dùng. Nó cũng kìm hãm sự phát triển của các đối thủ mới. Kiểm soát tập trung kinh tế cần cân bằng lợi ích và rủi ro. Mục tiêu là phát huy hiệu quả kinh tế mà vẫn bảo vệ cạnh tranh.
II. Quy định về hình thức và ngưỡng kiểm soát tập trung kinh tế
Pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế xác định rõ các hình thức và ngưỡng. Điều này giúp phân loại các giao dịch Sáp nhập mua bán doanh nghiệp (M&A). Việc xác định ngưỡng thông báo là vô cùng quan trọng. Nó quyết định vụ việc có phải chịu sự kiểm soát hay không. Luật Cạnh tranh 2018 đã có những cải tiến đáng kể. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục hoàn thiện các quy định này. Mục tiêu là bao quát hết các trường hợp có khả năng gây hại cạnh tranh. Đồng thời không tạo gánh nặng hành chính không cần thiết cho doanh nghiệp. Các đề xuất hoàn thiện dựa trên kinh nghiệm quốc tế.
2.1. Hình thức tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh
Luật Cạnh tranh Việt Nam quy định các hình thức tập trung kinh tế. Các hình thức này bao gồm sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp. Mua lại phần vốn góp hoặc tài sản của doanh nghiệp khác cũng là một hình thức. Thành lập doanh nghiệp liên doanh cũng được xem xét. Luật Cạnh tranh 2004 đã định nghĩa các hình thức này. Tuy nhiên, các quy định này còn một số bất cập. Phạm vi các hình thức có thể chưa đủ rộng. Điều này khiến một số giao dịch thoát khỏi sự kiểm soát. Luật Cạnh tranh 2018 đã có những sửa đổi, bổ sung quan trọng. Luật mới mở rộng định nghĩa về Tập trung kinh tế. Điều này bao gồm nhiều hình thức giao dịch hơn. Mục tiêu là bao quát hết các trường hợp có thể gây tác động cạnh tranh. Việc làm rõ các hình thức giúp cơ quan cạnh tranh dễ áp dụng. Nó cũng giúp doanh nghiệp nhận diện đúng nghĩa vụ thông báo. Các quy định cần tiếp tục được hoàn thiện.
2.2. Phạm vi và ngưỡng thông báo tập trung kinh tế
Phạm vi kiểm soát tập trung kinh tế xác định các giao dịch cần thông báo. Ngưỡng thông báo là các tiêu chí định lượng cụ thể. Nếu giao dịch vượt quá ngưỡng, doanh nghiệp phải thông báo. Các ngưỡng này thường liên quan đến thị phần kết hợp. Hoặc tổng doanh thu của các doanh nghiệp tham gia. Tổng giá trị giao dịch cũng là một tiêu chí quan trọng. Luật Cạnh tranh 2018 quy định rõ hơn về ngưỡng này. Mục đích là để tập trung nguồn lực kiểm soát vào các vụ việc lớn. Các vụ việc này có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến cạnh tranh. Việt Nam đã áp dụng các ngưỡng dựa trên tổng tài sản. Tổng doanh thu, giá trị giao dịch, hoặc thị phần. Tuy nhiên, việc xác định ngưỡng còn nhiều thách thức. Cần đảm bảo ngưỡng vừa đủ chặt chẽ, vừa thực tế. Tránh bỏ sót các vụ việc có hại. Đồng thời không gây gánh nặng quá mức cho doanh nghiệp.
2.3. Đề xuất hoàn thiện quy định về ngưỡng kiểm soát
Việc hoàn thiện quy định về ngưỡng kiểm soát là cần thiết. Pháp luật cạnh tranh Việt Nam nên học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Nhiều quốc gia áp dụng các ngưỡng linh hoạt hơn. Họ sử dụng nhiều tiêu chí kết hợp. Ngưỡng cần tính đến cả thị phần và tiềm lực tài chính. Luật Cạnh tranh 2018 đã cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống cần lấp đầy. Ví dụ, cần cân nhắc ngưỡng dựa trên giá trị giao dịch. Điều này đặc biệt quan trọng trong nền kinh tế số. Nhiều thương vụ Sáp nhập mua bán doanh nghiệp (M&A) có giá trị cao nhưng doanh thu thấp. Quy định hiện hành có thể chưa kiểm soát được các giao dịch này. Việc thiết lập ngưỡng cần minh bạch, dễ hiểu. Điều này giúp doanh nghiệp tuân thủ tốt hơn. Cơ quan kiểm soát cũng dễ dàng thực thi. Đề xuất hoàn thiện góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát. Mục tiêu là bảo vệ thị trường cạnh tranh lành mạnh hơn.
III. Thẩm quyền thủ tục kiểm soát tập trung kinh tế tại Việt Nam
Việc kiểm soát tập trung kinh tế đòi hỏi một cơ quan chuyên trách mạnh mẽ. Thẩm quyền rõ ràng giúp đảm bảo tính hiệu quả, minh bạch. Thủ tục thông báo và xử lý hồ sơ cần được chuẩn hóa. Đặc biệt, quá trình đánh giá tác động kinh tế phải khoa học, khách quan. Pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến với việc thành lập Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong thực tiễn. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ cấu tổ chức, quy trình. Mục tiêu là tăng cường năng lực thực thi pháp luật cạnh tranh.
3.1. Cơ quan thực hiện kiểm soát tập trung kinh tế
Cơ quan thực hiện kiểm soát tập trung kinh tế là yếu tố then chốt. Tại Việt Nam, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia là cơ quan này. Cơ quan này được thành lập theo Luật Cạnh tranh 2018. Ủy ban có trách nhiệm tiếp nhận, thẩm định hồ sơ thông báo tập trung. Ủy ban cũng quyết định việc cho phép, cấm hoặc yêu cầu sửa đổi. Trước đây, vai trò này thuộc về Cục Quản lý cạnh tranh. Hội đồng Cạnh tranh cũng có thẩm quyền nhất định. Sự ra đời của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia là bước tiến lớn. Nó tập trung quyền lực, tăng cường hiệu quả. Cơ quan này cần có đủ năng lực chuyên môn. Cần có nguồn lực tài chính, nhân sự mạnh. Điều này đảm bảo tính độc lập và khách quan. Việc kiểm soát tập trung kinh tế đòi hỏi sự am hiểu sâu rộng. Hiểu biết về kinh tế học, luật pháp và các ngành nghề cụ thể là cần thiết.
3.2. Thủ tục thông báo và xử lý hồ sơ tập trung kinh tế
Thủ tục thông báo tập trung kinh tế được quy định rõ. Doanh nghiệp có hành vi tập trung vượt ngưỡng phải thông báo. Hồ sơ thông báo được nộp cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia. Hồ sơ phải đầy đủ thông tin về các bên tham gia. Cần có kế hoạch tập trung, thị trường liên quan, tác động dự kiến. Sau khi tiếp nhận, Ủy ban sẽ tiến hành thẩm định sơ bộ. Giai đoạn này nhằm xác định vụ việc có cần thẩm định chính thức không. Nếu có nguy cơ hạn chế cạnh tranh, vụ việc chuyển sang thẩm định chính thức. Thời hạn xử lý hồ sơ được quy định cụ thể. Sự minh bạch và hiệu quả của thủ tục rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường kinh doanh. Thủ tục cần đơn giản hóa, giảm gánh nặng hành chính. Đồng thời vẫn đảm bảo chất lượng thẩm định. Điều này thúc đẩy đầu tư, tăng cường cạnh tranh.
3.3. Đánh giá tác động kinh tế trong thẩm định hồ sơ
Đánh giá tác động kinh tế là khía cạnh cốt lõi của thẩm định. Mục tiêu là phân tích tác động của tập trung kinh tế lên thị trường. Phân tích này xem xét khả năng tạo ra độc quyền kinh tế. Hoặc củng cố vị trí thống lĩnh thị trường. Các tiêu chí đánh giá bao gồm thị phần kết hợp. Khả năng tăng giá, giảm chất lượng sản phẩm dịch vụ. Rào cản gia nhập thị trường cho các đối thủ mới. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sử dụng các mô hình kinh tế. Các chuyên gia kinh tế tham gia vào quá trình này. Kinh nghiệm quốc tế chỉ ra tầm quan trọng của phân tích định lượng. Cần so sánh lợi ích kinh tế (hiệu quả) với rủi ro hành vi hạn chế cạnh tranh. Quyết định cuối cùng dựa trên sự cân bằng này. Đánh giá tác động cần công bằng, khoa học. Điều này đảm bảo quyết định kiểm soát là hợp lý.
IV. Hoàn thiện pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế tại Việt Nam
Pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế cần được hoàn thiện liên tục. Các bất cập hiện tại cần được khắc phục một cách đồng bộ. Điều này bao gồm cả quy định về ngưỡng và cơ quan thực thi. Việc nâng cao năng lực cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia là yếu tố then chốt. Cần áp dụng các tiêu chuẩn và kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật cạnh tranh hiệu quả. Hệ thống này phải phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam. Nó cũng phải đáp ứng các cam kết hội nhập quốc tế. Đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh và công bằng.
4.1. Những bất cập trong pháp luật hiện hành
Pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế tại Việt Nam còn nhiều bất cập. Luật Cạnh tranh 2004 đã bộc lộ nhiều hạn chế. Định nghĩa về Tập trung kinh tế chưa thực sự toàn diện. Điều này bỏ sót một số hình thức giao dịch phức tạp. Ngưỡng thông báo chưa đủ linh hoạt. Chúng có thể chưa phản ánh đúng thực tế thị trường. Đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế số phát triển. Cơ cấu tổ chức của cơ quan cạnh tranh trước đây còn phân tán. Thiếu tính độc lập, chuyên môn hóa chưa cao. Thủ tục thẩm định còn rườm rà, thiếu minh bạch. Việc đánh giá tác động kinh tế chưa chuyên sâu. Các bất cập này làm giảm hiệu quả kiểm soát. Chúng tạo ra lỗ hổng pháp lý. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường cạnh tranh. Nâng cao chất lượng pháp luật là ưu tiên hàng đầu.
4.2. Đề xuất hoàn thiện cơ quan kiểm soát tập trung kinh tế
Hoàn thiện cơ quan kiểm soát tập trung kinh tế là cần thiết. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia cần được tăng cường quyền hạn. Đảm bảo tính độc lập tuyệt đối của cơ quan này. Nâng cao năng lực chuyên môn của cán bộ. Cần đào tạo sâu về kinh tế học, phân tích thị trường. Tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm các nước. Cơ quan này cần có đủ nguồn lực tài chính. Điều này giúp thực hiện tốt nhiệm vụ. Cần có cơ chế phối hợp hiệu quả. Phối hợp với các bộ, ngành liên quan. Cơ chế giải trình, giám sát hoạt động của Ủy ban. Điều này đảm bảo công bằng và minh bạch. Mục tiêu là xây dựng một Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia mạnh. Một cơ quan đủ khả năng bảo vệ Chính sách cạnh tranh quốc gia.
4.3. Kiến nghị về thủ tục và tiêu chí thẩm định
Cần đơn giản hóa thủ tục thông báo tập trung kinh tế. Giảm thiểu giấy tờ, quy trình hành chính. Áp dụng công nghệ thông tin trong tiếp nhận và xử lý hồ sơ. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí cho doanh nghiệp. Về tiêu chí thẩm định, cần làm rõ và chi tiết hơn. Cần xây dựng các hướng dẫn cụ thể. Các hướng dẫn này giúp doanh nghiệp tự đánh giá. Chúng cũng hỗ trợ Ủy ban trong việc ra quyết định. Cần áp dụng đa dạng các tiêu chí định lượng và định tính. Phân tích sâu hơn tác động lên các thị trường liên quan. Xem xét yếu tố đổi mới, công nghệ. Cân nhắc các lợi ích về hiệu quả kinh tế. Đồng thời đánh giá kỹ rủi ro hạn chế cạnh tranh. Việc công khai các quyết định thẩm định cũng rất quan trọng. Điều này tăng cường minh bạch, tạo tiền lệ cho các vụ việc Sáp nhập mua bán doanh nghiệp (M&A) tương tự.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH _________________ HÀ NGỌC ANH PHÁP LUẬT KIỂM SOÁT TẬP TRUNG KINH TẾ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH _________________ HÀ NGỌC ANH PHÁP LUẬT KIỂM SOÁT TẬP TRUNG KINH TẾ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành : Luật Kinh tế - Mã số: 62.07 Người hướng dẫn khoa học: 1. PHẠM TRÍ HÙNG 2.
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Kết quả nghiên cứu nêu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AEC Cộng đồng kinh tế ASEAN CQCT Cơ quan cạnh tranh EU Liên minh châu Âu HCCT Hạn chế cạnh tranh HĐCT Hội đồng cạnh tranh KTTT Kinh tế thị trường LCT Luật Cạnh tranh OECD Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế PLCT Pháp luật cạnh tranh QLCT Quản lý cạnh tranh TTKT Tập trung kinh tế UNCTAD Diễn đàn Thương mại và phát triển Liên Hiệp Quốc MỤC LỤC Trang PHẦN MỞ ĐẦU 1 1.
Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 7 2. Mục đích nghiên cứu 7 2. Nhiệm vụ nghiên cứu 7 3.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 8 3. Đối tượng nghiên cứu 8 3. Phạm vi nghiên cứu 8 4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 9 5.
Những điểm mới của luận án 9 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NHỮNG VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN 11 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 11 1. Tình hình nghiên cứu ở trong nước 12 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 20 1.
Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu 28 1. Cơ sở lý thuyết, phương pháp nghiên cứu và phương pháp tiếp cận 36 1. Phương pháp nghiên cứu 40 1. Phương pháp tiếp cận 41 1.3 Kết cấu của luận án 42 Kết luận Chương 1 43 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẬP TRUNG KINH TẾ VÀ PHÁP LUẬT KIỂM SOÁT TẬP TRUNG KINH TẾ 44 2.
Khái quát về tập trung kinh tế 44 2. Khái niệm, đặc điểm của tập trung kinh tế 44 2. Phân loại tập trung kinh tế 57 2. Cơ sở lý luận của pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế 60 2.
Bản chất kinh tế - pháp lý của hoạt động tập trung kinh tế của doanh nghiệp 60 2. Vai trò bảo vệ cạnh tranh, kiểm soát tập trung kinh tế của Nhà nước 64 2. Chính sách cạnh tranh và mục tiêu của kiểm soát tập trung kinh tế 68 2. Tác động của tập trung kinh tế đến cạnh tranh 72 2.
Tổng quan về pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế 78 2. Khái niệm, đặc điểm của pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế 78 2. Nội dung pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế 81 Kết luận Chương 2 87 CHƯƠNG 3 QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ HÌNH THỨC TẬP TRUNG KINH TẾ, PHẠM VI VÀ NGƯỠNG KIỂM SOÁT TẬP TRUNG KINH TẾ Ở VIỆT NAM 88 3. Hình thức tập trung kinh tế 88 3.
Quy định về hình thức tập trung kinh tế trong Luật Cạnh tranh năm 2004 88 3. Những bất cập của quy định về hình thức tập trung kinh tế trong Luật Cạnh tranh năm 2004 90 3. Phạm vi kiểm soát tập trung kinh tế 91 3. Quy định pháp luật về phạm vi kiểm soát tập trung kinh tế 91 3.
Những bất cập trong quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về phạm vi kiểm soát tập trung kinh tế 92 3. Ngưỡng kiểm soát tập trung kinh tế ở Việt Nam 96 3. Tiêu chí xác định hành vi tập trung kinh tế không phải thông báo 96 3. Ngưỡng thông báo tập trung kinh tế 97 3.
Kinh nghiệm của một số quốc gia tiêu biểu trong việc xác định “ngưỡng thông báo” tập trung kinh tế 103 3. Đề xuất hoàn thiện pháp luật về hình thức, phạm vi và ngưỡng kiểm soát tập trung kinh tế 108 3. Về hình thức tập trung kinh tế 108 3. Về phạm vi kiểm soát tập trung kinh tế 111 3.
Về ngưỡng kiểm soát tập trung kinh tế 114 Kết luận Chương 3 121 CHƯƠNG 4 CƠ QUAN THỰC HIỆN KIỂM SOÁT TẬP TRUNG KINH TẾ VÀ THỦ TỤC KIỂM SOÁT TẬP TRUNG KINH TẾ 122 4. Cơ quan thực hiện kiểm soát tập trung kinh tế 122 4. Quy định pháp luật về cơ quan thực hiện kiểm soát tập trung kinh tế 122 4. Những bất cập về cơ quan thực hiện kiểm soát tập trung kinh tế 123 4.
Thủ tục thông báo tập trung kinh tế 128 4. Quy định pháp luật về thủ tục thông báo tập trung kinh tế 128 4. Xử lý hồ sơ thông báo tập trung kinh tế 129 4. Đánh giá tác động về kinh tế trong thẩm định Hồ sơ thông báo tập trung kinh tế 131 4.
Mục tiêu đánh giá tác động về kinh tế 131 4. Kinh nghiệm của một số quốc gia về tiêu chí đánh giá tác động của vụ tập trung kinh tế 132 4. Các bước đánh giá tác động về kinh tế 137 4. Đề xuất hoàn thiện pháp luật về cơ chế thực hiện kiểm soát tập trung kinh tế 146 4.
Đối với cơ quan kiểm soát tập trung kinh tế 146 4. Đối với thủ tục thông báo tập trung kinh tế 149 4. Đối với thẩm định tác động trong hồ sơ tập trung kinh tế 151 Kết luận Chương 4 155 KẾT LUẬN 156 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Với tư cách là một trong những bộ phận nền tảng cấu thành thể chế pháp lý của nền kinh tế thị trường (KTTT) hiện đại, pháp luật cạnh tranh (PLCT) đã khẳng định được vị trí và vai trò trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Yêu cầu hoàn thiện PLCT đã giành được sự chú ý đặc biệt của Đảng và Nhà nước, sự hậu thuẫn mạnh mẽ trong cộng đồng các doanh nghiệp, sự ủng hộ và đồng thuận của các tầng lớp nhân dân. Kể từ sau khi Luật Cạnh tranh (LCT) năm 2004 được ban hành, hệ thống PLCT đã hình thành từng bước, đồng bộ và phù hợp với yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Có thể khẳng định rằng, việc ban hành LCT 2004 đã nhanh chóng và kịp thời thể chế hoá, hiện thực và cụ thể hoá chủ trương xây dựng môi trường cạnh tranh lành mạnh, hợp pháp, văn minh, phục vụ cho việc phát triển đất nước, kiểm soát độc quyền trong kinh doanh, chống lại các biểu hiện cạnh tranh không lành mạnh. Tuy nhiên, sau hơn 12 năm, PLCT vẫn chưa thực sự thể hiện được hết vai trò và nhiệm vụ to lớn của chúng - là công cụ pháp lý quan trọng của Nhà nước để điều tiết kinh tế vĩ mô trong nền KTTT.
Từ khi thành lập Cục Quản lý cạnh tranh (QLCT) và Hội đồng cạnh tranh (HĐCT) cho đến nay, số lượng vụ việc tập trung kinh tế (TTKT) được điều tra, xử lý vi phạm các vụ việc không nhiều, chủ yếu dừng lại ở việc tham vấn, xem xét hồ sơ thông báo TTKT và cho tiến hành TTKT1. Điều này mâu thuẫn với thực tiễn TTKT đang diễn ra rất phổ biến, phạm vi ngày càng rộng và có chiều hướng diễn biến rất phức tạp; các doanh nghiệp trong và ngoài nước coi đây là cách thức đầu tư hiệu quả nhất trong việc tiết kiệm nguồn lực, thâm nhập thị trường, giảm thiểu các rào cản gia nhập thị trường cũng như nhằm gia tăng nguồn lực và sức mạnh thị trường của các doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, sự cần thiết và cấp bách nghiên cứu về pháp luật kiểm soát TTKT ở Việt Nam dựa trên các cơ sở lý luận và thực tiễn sau: Thứ nhất, Việt Nam đang trong quá trình xây dựng nền KTTT theo định hướng xã hội chủ nghĩa, Nhà nước xây dựng và hoàn thiện thể chế kinh tế, điều tiết nền kinh tế trên cơ sở tôn trọng các quy luật thị trường, các chủ thể thuộc các thành phần kinh tế bình đẳng, hợp tác và cạnh tranh theo pháp luật2. Trong bối cảnh này, việc xây dựng chính sách cạnh tranh với mục tiêu là bảo vệ cạnh tranh, bảo đảm môi trường 1 Xem các Báo cáo hoạt động thường niên của Cục QLCT, Bộ Công thương, đặc biệt từ năm 2010 đến nay.
2 Điều 51, 52 Hiến pháp năm 1992 sửa đổi, bổ sung năm 2013. 2 cạnh tranh công bằng, lành mạnh mà trong đó có pháp luật kiểm soát TTKT là một yêu cầu cấp bách. Thứ hai, hoàn thiện hệ thống pháp luật bảo đảm cạnh tranh bình đẳng, minh bạch của doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế là một trong những nội dung quan trọng đã được đề cập đến trong Đại hội lần thứ XI và các Nghị quyết của Đảng3, nhằm tiếp tục hoàn thiện thể chế KTTT định hướng xã hội chủ nghĩa. Việc hoàn thiện PLCT với vai trò được coi là trụ cột của pháp luật kinh tế công, là “Hiến pháp” của thị trường là yêu cầu cần thiết trong giai đoạn hiện nay4.
Việc sửa đổi LCT 2004 được coi là một vấn đề quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam giai đoạn 2011-20205. Thứ ba, xu thế toàn cầu hóa của nền kinh tế thế giới và bối cảnh Việt Nam mở cửa thị trường, nhiều nhà đầu tư nước ngoài, tập đoàn đa quốc gia đã đầu tư vào Việt Nam thông qua hình thức sáp nhập, mua lại doanh nghiệp. Thực tiễn hơn 12 năm thi hành LCT đã và đang cho thấy nhiều hành vi phản cạnh tranh diễn ra bên ngoài lãnh thổ quốc gia, nhưng lại có tác động tới môi trường cạnh tranh trong nước. Trước thực trạng này, nhiều quốc gia đã đối phó bằng cách mở rộng phạm vi áp dụng của LCT, điều này được thực hiện trên cơ sở của nguyên tắc “tác động ảnh hưởng của hành vi” (effect doctrine), qua đó giúp cho cơ quan cạnh tranh (CQCT) có khả năng kiểm soát các hành vi phản cạnh tranh xuyên biên giới từ đó góp phần bảo vệ thị trường trong nước6.
Bên cạnh đó hoạt động TTKT nói chung và sáp nhập, mua lại nói riêng cũng tiềm ẩn nguy cơ hình thành các doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh và có thể gây ảnh 3 Đảng Cộng sản Việt Nam (2011), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr. 4 Xem: Lê Ngọc Thạch (2013), Một số bất cập của PLCT hiện hành, Tạp chí Dân chủ và pháp luật, truy cập tại địa chỉ: http://tcdcpl.vn/qt/tintuc/Pages/phap-luat-kinh-te.aspx?ItemID=17, ngày 03/8/2016.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án kiểm soát tập trung kinh tế trong pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế Việt Nam: Phân tích sâu sắc từ góc độ nghiên cứu sinh tiến sĩ. Khám phá quy định, thách thức và đề xuất.
Luận án "Luận án kiểm soát tập trung kinh tế trong pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án kiểm soát tập trung kinh tế trong pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án kiểm soát tập trung kinh tế trong pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Luận án kiểm soát tập trung kinh tế trong pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án kiểm soát tập trung kinh tế trong pháp luật Việt Nam" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án kiểm soát tập trung kinh tế trong pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.