Luận án tiến sĩ: Pháp luật an toàn thực phẩm trong thương mại Việt Nam - Đặng Công Hiến

Luận án tiến sĩ phân tích pháp luật an toàn thực phẩm trong thương mại Việt Nam. Đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành
Luật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Bảo đảm an toàn thực phẩm (ATTP) là vấn đề liên quan trực tiếp đến sức khoẻ và tính mạng con người, duy trì và phát triển nòi giống cũng như quá trình phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế. Chính vì vậy, vấn đề an toàn thực phẩm đang được quan tâm cả trên phạm vi quốc gia và quốc tế. Trên phạm vi toàn cầu, vấn đề an toàn thực phẩm được cộng đồng thế giới quan tâm và kiểm soát. Nhiều Hiệp định, Công ước quốc tế quy định về việc bảo đảm các yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) đã được ký kết như: Công ước Bảo vệ thực vật quốc tế (IPPC), Hiệp định về áp dụng các biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS),… và hàng loạt các quy định, tiêu chuẩn quốc tế liên quan đến chất lượng, vệ sinh, an toàn thực phẩm được ban hành như: các tiêu chuẩn về dinh dưỡng CODEX, hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn HACCP, các chương trình vệ sinh tiên quyết PRP,. Các tổ chức quốc tế giám sát vấn đề an toàn thực phẩm được thành lập như: Uỷ ban tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế CODEX, … Việt Nam đang trong quá trình đẩy mạnh phát triển kinh tế và hội nhập vào nền kinh tế thế giới. Quá trình này sẽ làm nảy sinh nhiều vấn đề kinh tế - xã hội phức tạp cần được xử lý, trong đó an toàn thực phẩm là một trong những vấn đề hết sức cấp bách, được toàn xã hội rất quan tâm. Hàng loạt các yêu cầu đang được đặt ra và cần phải thực hiện một

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận về pháp luật an toàn thực phẩm thương mại
Số trang:
161 trang
Chuyên ngành:
Luật học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận về pháp luật an toàn thực phẩm thương mại

An toàn thực phẩm trong thương mại đóng vai trò sống còn đối với sức khỏe cộng đồng. Hoạt động lưu thông hàng hóa thực phẩm tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất an toàn sinh học và hóa học. Pháp luật an toàn thực phẩm thương mại thiết lập trật tự kỷ cương cho thị trường. Hệ thống quy phạm điều chỉnh trực tiếp hành vi của thương nhân sản xuất, chế biến và phân phối. Việc chuẩn hóa quy trình kiểm soát giúp giảm thiểu rủi ro ngộ độc thực phẩm. Đồng thời, hành lang pháp lý minh bạch thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và công bằng. Doanh nghiệp tuân thủ tốt sẽ xây dựng uy tín thương hiệu vững chắc trên thị trường. Người tiêu dùng được bảo vệ sức khỏe và quyền lợi chính đáng khi mua sắm hàng hóa thực phẩm.

1.1. Bản chất an toàn thực phẩm trong kinh doanh thương mại

An toàn thực phẩm trong kinh doanh thương mại là trạng thái thực phẩm không gây hại cho sức khỏe con người khi tiêu dùng. Hàng hóa lưu thông qua nhiều khâu trung gian từ nơi nuôi trồng đến bàn ăn. Mỗi mắt xích thương mại đều có nguy cơ nhiễm khuẩn, nhiễm độc hoặc biến chất. Pháp luật xác định rõ nghĩa vụ pháp lý của từng chủ thể trong chuỗi cung ứng hàng hóa. Người bán buôn, đơn vị bán lẻ và doanh nghiệp vận chuyển phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc. Quy định pháp lý bảo đảm thực phẩm duy trì chất lượng và giá trị dinh dưỡng trong suốt quá trình phân phối. Việc kiểm soát chặt chẽ giúp bảo vệ cộng đồng khỏi các nguy cơ bệnh tật phát sinh từ thực phẩm.

1.2. Vệ sinh an toàn thực phẩm VSATTP và trật tự thị trường

Công tác vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) là nền tảng duy trì trật tự và sự ổn định của thị trường. VSATTP ngăn chặn triệt để hành vi buôn bán thực phẩm giả, thực phẩm ôi thiu và thực phẩm chứa chất cấm. Pháp luật bảo vệ sức khỏe nhân dân trước các thủ đoạn gian lận thương mại tinh vi. Môi trường kinh doanh minh bạch tạo động lực cho các doanh nghiệp chân chính phát triển bền vững. Việc kiểm soát VSATTP chặt chẽ giúp hạn chế tối đa các vụ ngộ độc thực phẩm quy mô lớn trong cộng đồng. Hoạt động thương mại thực phẩm vận hành an toàn góp phần củng cố an sinh xã hội và ổn định kinh tế.

1.3. Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trong lưu thông

Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm là công cụ điều tiết quan trọng của chính phủ trong nền kinh tế thị trường. Cơ quan quản lý ban hành các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) và tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN). Nhà nước thực hiện kiểm tra điều kiện an toàn đối với hàng hóa thực phẩm lưu thông. Các cơ quan chức năng tiến hành thanh tra định kỳ và đột xuất tại các cơ sở kinh doanh. Hoạt động quản lý phát hiện sớm các nguy cơ ô nhiễm và xử lý nghiêm mọi hành vi sai phạm. Quản lý nhà nước hiệu quả củng cố niềm tin của người tiêu dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

II. Quy định điều kiện an toàn thực phẩm thương mại VN

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về thương mại thực phẩm tại Việt Nam ngày càng hoàn thiện và chặt chẽ. Luật An toàn thực phẩm 2010 đặt nền móng pháp lý cơ bản cho toàn bộ chuỗi giá trị nông sản thực phẩm. Các văn bản hướng dẫn thi hành quy định chi tiết điều kiện kinh doanh và bảo đảm chất lượng hàng hóa. Doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến chế biến, đóng gói và bảo quản. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế tiên tiến như HACCP, ISO 22000 và GMP trở thành xu thế bắt buộc. Pháp luật tạo cơ chế thông thoáng cho doanh nghiệp nhưng vẫn duy trì kiểm soát nghiêm ngặt.

2.1. Căn cứ pháp lý từ Luật An toàn thực phẩm 2010 hiện hành

Luật An toàn thực phẩm 2010 quy định toàn diện quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm. Đạo luật này phân định rõ ràng quyền hạn, trách nhiệm của các bộ chuyên ngành. Luật thiết lập nguyên tắc quản lý an toàn thực phẩm hiện đại dựa trên đánh giá phân tích nguy cơ. Thương nhân phải chịu trách nhiệm pháp lý cuối cùng về tính an toàn của sản phẩm cung ứng ra thị trường. Quy định về ghi nhãn hàng hóa và quảng cáo thực phẩm được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm chống gian lận. Khung pháp lý giúp minh bạch hóa thị trường và định hướng hành vi tiêu dùng đúng đắn.

2.2. Thủ tục tự công bố sản phẩm thực phẩm và đăng ký công bố

Nghị định 15/2018/NĐ-CP tạo bước ngoặt đột phá về cải cách thủ tục hành chính trong ngành thực phẩm thương mại. Doanh nghiệp được quyền tự công bố sản phẩm thực phẩm đối với thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn và phụ gia. Quy trình tự công bố giúp rút ngắn thời gian đưa sản phẩm mới ra thị trường lưu thông. Đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thực phẩm dinh dưỡng y học, doanh nghiệp phải nộp hồ sơ đăng ký bản công bố sản phẩm. Thủ tục đăng ký bản công bố sản phẩm yêu cầu chứng minh cơ sở khoa học và kiểm nghiệm khắt khe trước khi cấp phép lưu hành.

2.3. Cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm

Cơ sở sản xuất, kinh doanh phải sở hữu Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm trước khi đi vào hoạt động thương mại. Quy định áp dụng bắt buộc đối với các cơ sở thuộc danh mục luật định. Cơ sở phải bảo đảm các tiêu chí nghiêm ngặt về địa điểm sản xuất, trang thiết bị máy móc, nguồn nước và quy trình vệ sinh khử trùng. Đội ngũ nhân sự trực tiếp sản xuất phải có giấy xác nhận kiến thức an toàn thực phẩm và giấy khám sức khỏe định kỳ. Các cơ sở đã đạt chứng chỉ GMP, HACCP hoặc ISO 22000 được miễn trừ thủ tục xin cấp giấy chứng nhận này.

III. Thực trạng pháp luật an toàn thực phẩm thương mại

Thực tiễn thực thi pháp luật an toàn thực phẩm thương mại tại Việt Nam ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực trong những năm qua. Ý thức tự giác chấp hành pháp luật của thương nhân và nhận thức của người tiêu dùng nâng cao rõ rệt. Tuy nhiên, tình trạng vi phạm an toàn thực phẩm vẫn diễn biến phức tạp trên thị trường truyền thống và nền tảng thương mại điện tử. Sự phân tán trong thẩm quyền thanh tra giữa các ban ngành đôi khi gây lúng túng cho doanh nghiệp. Việc đầu tư công nghệ số hóa trong kiểm soát chuỗi cung ứng còn manh mún và chưa đồng đều giữa các địa phương.

3.1. Phân công thẩm quyền quản lý giữa các bộ ngành chuyên trách

Mô hình quản lý an toàn thực phẩm tại Việt Nam dựa trên sự phối hợp chặt chẽ giữa ba bộ chuyên ngành. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chịu trách nhiệm quản lý sản xuất ban đầu, nông lâm thủy sản và chợ đầu mối nông sản. Bộ Công Thương quản lý ATTP trong hệ thống phân phối siêu thị, trung tâm thương mại và các ngành hàng thực phẩm chế biến như bia rượu, nước giải khát, sữa. Bộ Y tế Cục An toàn thực phẩm giữ vai trò điều phối chung, quản lý thực phẩm chức năng và phụ gia thực phẩm. Cơ chế phối hợp liên ngành giúp hạn chế khoảng trống pháp lý nhưng cần phân định trách nhiệm rõ ràng hơn.

3.2. Thực thi quy định truy xuất nguồn gốc thực phẩm thương mại

Truy xuất nguồn gốc thực phẩm thương mại là yêu cầu pháp lý bắt buộc đối với mọi chủ thể tham gia chuỗi cung ứng. Quy định buộc thương nhân phải lưu trữ hồ sơ thông tin nhà cung cấp và khách hàng theo nguyên tắc một bước trước, một bước sau. Khi xảy ra sự cố ô nhiễm hoặc ngộ độc, hệ thống truy xuất giúp xác định nguyên nhân và thu hồi sản phẩm nhanh chóng. Dù vậy, việc thực hiện ghi chép tại các chợ dân sinh và điểm bán lẻ nhỏ lẻ vẫn còn sơ sài. Việc áp dụng mã QR và nền tảng số hóa truy xuất cần được chuẩn hóa và triển khai đồng bộ trên toàn quốc.

3.3. Đánh giá hạn chế trong thanh tra và xử lý vi phạm thực tế

Công tác thanh tra, hậu kiểm an toàn thực phẩm thương mại còn gặp nhiều rào cản do nguồn lực cán bộ và trang thiết bị hạn chế. Mức xử phạt vi phạm hành chính hiện nay chưa đủ sức răn đe các đối tượng cố tình trục lợi bất chính. Tình trạng buôn bán hàng giả, thực phẩm không rõ nguồn gốc trên mạng xã hội gia tăng phức tạp. Việc thanh tra và xử lý vi phạm trong không gian mạng đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa quản lý thị trường và an ninh mạng. Các vụ việc ngộ độc thực phẩm tại bếp ăn tập thể khu công nghiệp vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ.

IV. Giải pháp hoàn thiện an toàn thực phẩm thương mại

Hoàn thiện thể chế pháp luật là nhiệm vụ cấp bách nhằm nâng cao hiệu lực quản lý an toàn thực phẩm thương mại tại Việt Nam. Cơ quan nhà nước cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các bất cập trong Luật An toàn thực phẩm và Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Quá trình hội nhập quốc tế đòi hỏi các tiêu chuẩn quốc gia phải tương thích với cam kết quốc tế về SPS và TBT. Định hướng quản lý cần chuyển dịch mạnh mẽ từ tiền kiểm hình thức sang hậu kiểm thực chất, minh bạch. Hiện đại hóa hệ thống kiểm nghiệm và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số là giải pháp trọng tâm.

4.1. Sửa đổi văn bản hướng dẫn Nghị định 15 2018 NĐ CP đồng bộ

Việc sửa đổi Nghị định 15/2018/NĐ-CP cần tập trung hoàn thiện cơ chế tự công bố sản phẩm thực phẩm để bịt kín các lỗ hổng quản lý. Cơ quan có thẩm quyền cần tăng cường thẩm định hồ sơ đăng ký bản công bố sản phẩm đối với nhóm thực phẩm bảo vệ sức khỏe nhập khẩu. Hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) cần được ban hành đầy đủ cho từng nhóm thực phẩm đặc thù. Khung pháp lý mới phải tương thích với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP và RCEP. Sự điều chỉnh này tạo môi trường thông thoáng cho doanh nghiệp nhưng bảo đảm an toàn tối đa.

4.2. Kiện toàn bộ máy quản lý và nâng cấp năng lực kiểm nghiệm

Hệ thống phòng kiểm nghiệm an toàn thực phẩm quốc gia cần được đầu tư trang thiết bị hiện đại đạt chuẩn quốc tế ISO/IEC 17025. Cần đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ thanh tra thuộc Bộ Y tế Cục An toàn thực phẩm và Bộ Công Thương quản lý ATTP. Đẩy mạnh chủ trương xã hội hóa dịch vụ thử nghiệm nhằm huy động nguồn lực xã hội và giảm tải cho hệ thống công lập. Xây dựng cơ sở dữ liệu số quốc gia kết nối liên thông dữ liệu an toàn thực phẩm giữa các bộ ngành và địa phương. Dữ liệu tập trung giúp phân tích nguy cơ và cảnh báo sớm rủi ro.

4.3. Tăng cường chế tài và đẩy mạnh tuyên truyền trong xã hội

Cơ quan lập pháp cần nghiên cứu tăng mức phạt tiền và áp dụng các chế tài bổ sung nghiêm khắc đối với vi phạm an toàn thực phẩm. Hành vi buôn bán thực phẩm độc hại gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng cần bị xử lý hình sự kịp thời. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật và kiến thức VSATTP cần được triển khai sâu rộng qua nhiều kênh truyền thông hiện đại. Khuyến khích người tiêu dùng hình thành thói quen kiểm tra nguồn gốc hàng hóa và chủ động tố giác vi phạm. Giám sát từ cộng đồng xã hội là giải pháp hữu hiệu để đẩy lùi thực phẩm bẩn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài
1.1.1. Các nghiên cứu lý luận về pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại
1.1.2. Các nghiên cứu thực tiễn về pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại
1.1.3. Các kiến nghị và giải pháp
1.1.4. Đánh giá tình hình nghiên cứu
1.1.5. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án
1.2. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu
1.2.1. Các lý thuyết nghiên cứu
1.2.2. Giả thuyết nghiên cứu
1.2.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.3. Hướng tiếp cận nghiên cứu
2. Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM VÀ PHÁP LUẬT VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM TRONG HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI
2.1. Khái quát về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại
2.1.1. Khái niệm về an toàn thực phẩm
2.1.2. An toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại
2.2. Pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại
2.2.1. Khái niệm pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại
2.2.2. Nội dung pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại
2.2.3. Vai trò pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại
3. Chương 3: PHÁP LUẬT VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM TRONG HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN
3.1. Thực trạng pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam
3.1.1. Về điều kiện kinh doanh thực phẩm
3.1.2. Về điều kiện đảm bảo an toàn thực phẩm
3.1.3. Về quảng cáo, ghi nhãn hàng hóa thực phẩm
3.1.4. Về trách nhiệm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm
3.1.5. Về trách nhiệm pháp lý đối với các tổ chức, cá nhân vi phạm pháp luật về an toàn thực phẩm
3.1.6. Đánh giá thực trạng pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam
3.2. Thực hiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam
3.2.1. Tình hình an toàn thực phẩm ở Việt Nam
3.2.2. Thực trạng thực hiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam
3.2.3. Đánh giá thực trạng thực hiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam
4. Chương 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM TRONG HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM
4.1. Những yêu cầu đặt ra cho việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam
4.2. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam
4.2.1. Rà soát pháp luật hiện hành có liên quan đến an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại
4.2.2. Hoàn thiện các quy định về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm
4.2.3. Hoàn thiện các quy định về quảng cáo, ghi nhãn hàng hóa thực phẩm
4.2.4. Hoàn thiện các quy định về trách nhiệm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại
4.2.5. Hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ quốc gia về an toàn thực phẩm đầy đủ và đáp ứng yêu cầu của quốc tế
4.3. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam
4.3.1. Kiện toàn và nâng cao năng lực bộ máy quản lý an toàn thực phẩm
4.3.2. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý an toàn thực phẩm
4.3.3. Tăng cường năng lực hệ thống kiểm nghiệm an toàn thực phẩm
4.3.4. Đẩy mạnh công tác giáo dục, tuyên truyền, phổ biến kiến thức, pháp luật về an toàn thực phẩm trong xã hội
4.3.5. Giải pháp về kiểm tra, kiểm soát và xử lý vi phạm về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riên tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, có xuất xứ rõ ràng. Kết quả của luận án chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. NGHIÊN CỨU SINH Đặng Công Hiến MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Các nghiên cứu lý luận về pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại. Các nghiên cứu thực tiễn về pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại.

Các kiến nghị và giải pháp. Đánh giá tình hình nghiên cứu. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu.

Các lý thuyết nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Hướng tiếp cận nghiên cứu.

36 Chƣơng 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM VÀ PHÁP LUẬT VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM TRONG HOẠT ĐỘNG THƢƠNG MẠI. Khái quát về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại. Khái niệm về an toàn thực phẩm. An toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại.

Pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại. Khái niệm pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại. Nội dung pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại. Vai trò pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại.

55 Chƣơng 3: PHÁP LUẬT VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM TRONG HOẠT ĐỘNG THƢƠNG MẠI Ở VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN. Thực trạng pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam. Về điều kiện kinh doanh thực phẩm. Về điều kiện đảm bảo an toàn thực phẩm.

Về quảng cáo, ghi nhãn hàng hóa thực phẩm. Về trách nhiệm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm. Về trách nhiệm pháp lý đối với các tổ chức, cá nhân vi phạm pháp luật về an toàn thực phẩm. Đánh giá thực trạng pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam.

Thực hiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam. Tình hình an toàn thực phẩm ở Việt Nam. Thực trạng thực hiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam. Đánh giá thực trạng thực hiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam.

109 Chƣơng 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM TRONG HOẠT ĐỘNG THƢƠNG MẠI Ở VIỆT NAM. Những yêu cầu đặt ra cho việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam. Rà soát pháp luật hiện hành có liên quan đến an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại.

Hoàn thiện các quy định về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm. Hoàn thiện các quy định về quảng cáo, ghi nhãn hàng hóa thực phẩm. Hoàn thiện các quy định về trách nhiệm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại. Hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ quốc gia về an toàn thực phẩm đầy đủ và đáp ứng yêu cầu của quốc tế.

Một số giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam. Kiện toàn và nâng cao năng lực bộ máy quản lý an toàn thực phẩm. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý an toàn thực phẩm. Tăng cường năng lực hệ thống kiểm nghiệm an toàn thực phẩm.

Đẩy mạnh công tác giáo dục, tuyên truyên, phổ biến kiến thức, pháp luật về an toàn thực phẩm trong xã hội. Giải pháp về kiểm tra, kiểm soát và xử lý vi phạm về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại. 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

147 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 1. Danh mục cụm từ viết tắt Tiếng Việt ATTP An toàn thực phẩm BCT Bộ Công Thương BNNPTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn BYT Bộ Y tế CP Chính phủ KH&CN Khoa học và Công nghệ NĐ Nghị định NĐTP Ngộ độc thực phẩm NQ Nghị quyết QCKT Quy chuẩn kỹ thuật QCVN Quy chuẩn Việt Nam QĐ Quyết định QH Quốc hội QLNN Quản lý nhà nước QPPL Quy phạm pháp luật TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam VSATTP Vệ sinh an toàn thực phẩm 2. Danh mục cụm từ viết tắt Tiếng Anh Viết tắt III. Tiếng Anh Tiếng Việt ASEAN Association of South East Hiệp hội các quốc gia Đông Asian Nations Nam Á EFSA IV.

European Food Safety Cơ quan an toàn thực phẩm Authority Châu Âu EU European Union Liên minh châu Âu FAO V. Food and Agriculture Tổ chức lương thực và nông Organization of the United nghiệp của Liên hợp quốc Nations GMP Good Manufacturing Pratice Quy phạm sản xuất tốt HACCP Hazard Analysis and Critical Hệ thống phân tích mối nguy và Control Point điểm kiểm soát tới hạn IPPC International Plant Protection Công ước bảo vệ thực vật quốc Convention tế ISO International Standard Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế Organization ISPM International Standard for Tiêu chuẩn quốc tế về biện Phytosanitary Measures pháp kiểm dịch thực vật OIE World Organisation for Tổ chức sức khoẻ động vật thế Animal Health giới SPS Sanitary and Phytosanitary Biện pháp kiểm dịch động thực Measures vật TBT Technical Barriers to Trade Hàng rào kỹ thuật đối với thương mại WHO VI. World Health Tổ chức y tế thế giới Organization WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Bảo đảm an toàn thực phẩm (ATTP) là vấn đề liên quan trực tiếp đến sức khoẻ và tính mạng con người, duy trì và phát triển nòi giống cũng như quá trình phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế.

Chính vì vậy, vấn đề an toàn thực phẩm đang được quan tâm cả trên phạm vi quốc gia và quốc tế. Trên phạm vi toàn cầu, vấn đề an toàn thực phẩm được cộng đồng thế giới quan tâm và kiểm soát. Nhiều Hiệp định, Công ước quốc tế quy định về việc bảo đảm các yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) đã được ký kết như: Công ước Bảo vệ thực vật quốc tế (IPPC), Hiệp định về áp dụng các biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS),… và hàng loạt các quy định, tiêu chuẩn quốc tế liên quan đến chất lượng, vệ sinh, an toàn thực phẩm được ban hành như: các tiêu chuẩn về dinh dưỡng CODEX, hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn HACCP, các chương trình vệ sinh tiên quyết PRP,. Các tổ chức quốc tế giám sát vấn đề an toàn thực phẩm được thành lập như: Uỷ ban tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế CODEX, … Việt Nam đang trong quá trình đẩy mạnh phát triển kinh tế và hội nhập vào nền kinh tế thế giới.

Quá trình này sẽ làm nảy sinh nhiều vấn đề kinh tế - xã hội phức tạp cần được xử lý, trong đó an toàn thực phẩm là một trong những vấn đề hết sức cấp bách, được toàn xã hội rất quan tâm. Hàng loạt các yêu cầu đang được đặt ra và cần phải thực hiện một cách nghiêm túc, khẩn trương nhằm kiểm soát và bảo đảm an toàn thực phẩm trong cộng đồng. Việc kiểm soát nhập khẩu thực phẩm không bảo đảm yêu cầu vệ sinh và an toàn, các chất phụ gia thực phẩm độc hại, các loại hoá chất bảo vệ thực vật, các giống cây trồng vật nuôi, di nhập các loài sinh vật lạ, nhập khẩu các sản phẩm biến đổi gen… đang là thách thức đối với Việt Nam trong quá trình hội nhập. Bên cạnh đó, hoạt động quản lý lưu thông thực phẩm, các cơ sở giết mổ, hệ 1 thống kinh doanh dịch vụ ăn uống, quy trình trồng trọt, chăn nuôi, phòng chống và triệt tiêu dịch bệnh… đang gặp nhiều khó khăn.

Những bất cập trong quản lý an toàn thực phẩm cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến các vụ ngộ độc thực phẩm và lây lan dịch bệnh từ thực phẩm. Chất lượng thực phẩm không bảo đảm các yêu cầu về an toàn còn làm giảm khả năng thâm nhập thị trường và cạnh tranh hàng thực phẩm của nước ta trên thị trường thế giới. An toàn thực phẩm không chỉ có tầm quan trọng đối với sức khỏe con người, mà còn ảnh hưởng tới sự phát triển kinh tế - xã hội của một đất nước. Đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm sẽ hạn chế được tình trạng ngộ độc thực phẩm, bệnh truyền qua thực phẩm, bảo đảm tính mạng và sức khoẻ con người, duy trì và phát triển nòi giống, giảm thiểu ô nhiễm môi trường, tăng sức cạnh tranh cho hàng thực phẩm của Việt Nam và ngăn chặn thực phẩm độc hại có thể tràn vào nước ta.

Tuân thủ các điều kiện an toàn thực phẩm cũng giúp Việt Nam thực hiện tốt những cam kết quốc tế về thương mại để nhanh chóng hội nhập với thế giới. Thực tiễn cho thấy, vai trò của các quy định pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại là hết sức quan trọng bởi thương mại là hoạt động trung gian với chức năng đưa hàng thực phẩm đến với người tiêu dùng. Trong thời gian qua, nhà nước đã ban hành nhiều văn bản pháp luật điều chỉnh vấn đề này. Tuy nhiên, cần có những phân tích, đánh giá lại các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến vấn đề an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại để thấy được những ưu điểm, hạn chế cũng như đưa ra các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống các quy định pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam.

Bên cạnh đó, tình trạng vi phạm pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại thời gian qua diễn ra khá phức tạp, năng lực xử lý vi 2 phạm của các cơ quan chức năng còn hạn chế do nhiều lý do khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Công Hiến (n.d.). Nghiên cứu pháp luật an toàn thực phẩm thương mại Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/phap-luat-an-toan-thuc-pham-trong-thuong-mai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu pháp luật an toàn thực phẩm thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích pháp luật an toàn thực phẩm trong thương mại Việt Nam. Đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao hiệu quả quản lý.

Luận án "Nghiên cứu pháp luật an toàn thực phẩm thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu pháp luật an toàn thực phẩm thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Nghiên cứu pháp luật an toàn thực phẩm thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu pháp luật an toàn thực phẩm thương mại Việt Nam" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu pháp luật an toàn thực phẩm thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter