Luận án tiến sĩ luật học - So sánh luật faillite Việt Nam và Pháp
Luận án tiến sĩ luật học so sánh và phân tích pháp luật về phá sản ở Việt Nam và Pháp, chỉ ra điểm tương đồng và khác biệt giữa hai hệ thống pháp luật.
Université de Droit de Hanoi - Université Panthéon-Assas Paris II
Droit des sociétés
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
74
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan so sánh luật phá sản Việt Nam Pháp hiện nay
- Số trang:
- 74 trang
- Trường:
- Université de Droit de Hanoi - Université Panthéon-Assas Paris II
- Chuyên ngành:
- Droit des sociétés
- Tác giả:
- An Phuong Hue
- Năm:
- 2004
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan so sánh luật phá sản Việt Nam Pháp hiện nay
Luật phá sản đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế thị trường. Nghiên cứu so sánh luật phá sản Việt Nam Pháp làm rõ sự khác biệt giữa hai hệ thống pháp lý. Nền kinh tế Pháp phát triển lâu đời với khung pháp lý hoàn thiện. Việt Nam chuyển từ kinh tế kế hoạch hóa sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Pháp luật Việt Nam tiếp thu nhiều nguyên lý pháp lý hiện đại từ Pháp. Cả hai nước đều hướng tới mục tiêu cân bằng quyền lợi giữa chủ nợ và con nợ. Thủ tục pháp lý không chỉ xử lý nợ xấu mà còn bảo vệ việc làm và trật tự kinh tế xã hội. Việc phân tích chuyên sâu giúp tìm ra giải pháp lập pháp tối ưu cho Việt Nam.
1.1. Bản chất droit des faillites và bối cảnh chuyển đổi
Khái niệm droit des faillites truyền thống mang tính chất trừng phạt nghiêm khắc. Pháp luật coi việc vỡ nợ là hành vi tiêu cực của thương nhân. Con nợ mất quyền quản lý tài sản và chịu nhiều chế tài dân sự lẫn hình sự. Khi kinh tế thị trường phát triển, tư duy lập pháp thay đổi căn bản. Phá sản được nhìn nhận như một quy luật cạnh tranh tự nhiên. Doanh nghiệp yếu kém bị đào thải để phân bổ lại nguồn lực. Tại Việt Nam, quá trình Đổi mới từ năm 1986 đặt ra yêu cầu cải cách pháp luật kinh tế. Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993 và các đạo luật sửa đổi sau này đánh dấu bước chuyển lớn. Nhà nước thừa nhận quyền tự chủ kinh doanh và trách nhiệm tài chính độc lập.
1.2. Xu hướng chuyển sang droit des entreprises en difficulté
Hệ thống pháp luật Pháp tiến hóa mạnh mẽ sang khái niệm droit des entreprises en difficulté. Trọng tâm chuyển từ trừng phạt thương nhân sang cứu vãn doanh nghiệp gặp khó khăn. Pháp luật ưu tiên duy trì hoạt động kinh doanh và bảo vệ công ăn việc làm của người lao động. Thanh lý tài sản chỉ là giải pháp cuối cùng khi mọi nỗ lực cứu vãn thất bại. Việt Nam cũng từng bước tiếp cận tư duy này qua các lần sửa đổi luật. Thủ tục phá sản không còn là thủ tục xử tử doanh nghiệp. Pháp luật tạo cơ hội tái cơ cấu tài chính cho các đơn vị có tiềm năng phục hồi. Sự tương đồng này cho thấy xu thế hội nhập quốc tế sâu rộng của pháp luật kinh doanh Việt Nam.
II. Căn cứ mở thủ tục và phòng ngừa phá sản sớm hai nước
Căn cứ mở thủ tục quyết định thời điểm can thiệp của cơ quan tài phán. Nghiên cứu so sánh luật phá sản Việt Nam Pháp cho thấy sự khác biệt về triết lý lập pháp tại khâu này. Pháp luật Pháp thiết lập các cơ chế nhận diện khủng hoảng tài chính từ rất sớm. Tòa án can thiệp kịp thời trước khi doanh nghiệp cạn kiệt dòng tiền. Trong khi đó, pháp luật Việt Nam thường yêu cầu các dấu hiệu mất khả năng thanh toán rõ ràng và kéo dài. Việc phát hiện khó khăn sớm giúp tăng tỷ lệ cứu sống doanh nghiệp. Ngược lại, nộp đơn muộn khiến việc phục hồi trở nên bất khả thi.
2.1. Tiêu chí xác định tình trạng mất khả năng thanh toán
Pháp luật Pháp định nghĩa trạng thái ngừng thanh toán là sự mất khả năng chi trả các khoản nợ đến hạn bằng tài sản lưu động sẵn có. Khái niệm này mang tính kinh tế và phản ánh chính xác sức khỏe dòng tiền. Thẩm phán có quyền đánh giá tổng thể tình hình tài chính của thương nhân. Tại Việt Nam, luật xác định doanh nghiệp mất khả năng thanh toán khi không thực hiện nghĩa vụ thanh toán trong một thời hạn luật định kể từ ngày đến hạn. Tiêu chí định lượng này rõ ràng và dễ áp dụng trên thực tế. Tuy nhiên, tính chất cơ học đôi khi khiến thủ tục can thiệp bị chậm trễ. Doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng tài sản hao mòn trước khi tòa án thụ lý.
2.2. Cơ chế thủ tục phòng ngừa phá sản sớm và sauvegarde
Pháp luật Pháp xây dựng thành công thủ tục phòng ngừa phá sản sớm với quy trình mang tính đột phá là thủ tục sauvegarde. Thủ tục sauvegarde cho phép doanh nghiệp chưa ngừng thanh toán nhưng gặp khó khăn không thể tự vượt qua được yêu cầu tòa án bảo hộ. Biện pháp này bảo vệ tài sản doanh nghiệp trước áp lực siết nợ của các chủ nợ. Doanh nghiệp chủ động đàm phán phương án cơ cấu nợ dưới sự hỗ trợ của hòa giải viên. Ngược lại, luật Việt Nam truyền thống thiếu hẳn các thiết chế tiền phá sản độc lập. Con nợ thường chỉ tìm đến tòa án khi khủng hoảng đã ở mức trầm trọng. Kinh nghiệm áp dụng thủ tục phòng ngừa sớm từ Pháp là bài học quý báu cho cải cách lập pháp Việt Nam.
III. So sánh thủ tục phục hồi doanh nghiệp Việt Nam và Pháp
Thủ tục phục hồi doanh nghiệp Việt Nam và Pháp thể hiện mục tiêu nhân đạo và kinh tế của luật phá sản hiện đại. Khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán nhưng vẫn có triển vọng kinh doanh, pháp luật ưu tiên tái cơ cấu. Mục tiêu cốt lõi là bảo toàn giá trị thặng dư của doanh nghiệp, cứu vãn công ăn việc làm và bảo vệ quyền lợi lâu dài của các chủ nợ. Cả hai quốc gia đều xây dựng quy trình phục hồi với sự tham gia của tòa án, người quản lý và các chủ nợ. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở mức độ can thiệp tư pháp, tính chuyên nghiệp của các bên trung gian và cơ chế phê duyệt phương án phục hồi.
3.1. Quy trình và điều kiện mở redressement judiciaire
Thủ tục redressement judiciaire tại Pháp được áp dụng cho doanh nghiệp đã ngừng thanh toán nhưng còn cơ hội phục hồi. Tòa án mở thời kỳ quan sát từ 6 đến 18 tháng để đánh giá khả năng duy trì hoạt động. Trong thời gian này, các yêu cầu đòi nợ cá nhân bị đình chỉ tuyệt đối. Chuyên gia tư pháp hỗ trợ xây dựng kế hoạch phục hồi chi tiết. Tại Việt Nam, thủ tục phục hồi kinh doanh được tiến hành sau khi có nghị quyết của hội nghị chủ nợ. Thời hạn phục hồi do hội nghị thông qua nhưng không quá thời gian luật định. Điều kiện mở thủ tục tại Việt Nam phụ thuộc lớn vào sự đồng thuận của nhóm chủ nợ chính. Doanh nghiệp Việt Nam phải tự nỗ lực rất lớn trong việc đề xuất phương án kinh doanh khả thi.
3.2. Vai trò hội nghị chủ nợ trong xây dựng phương án phục hồi
Hội nghị chủ nợ là cơ quan quyền lực tập thể quan trọng trong quy trình phá sản. Luật Việt Nam trao quyền biểu quyết trực tiếp cho hội nghị chủ nợ để quyết định số phận doanh nghiệp. Phương án phục hồi chỉ được thông qua khi đạt tỷ lệ phiếu bầu theo luật định đại diện cho số nợ không có bảo đảm. Tại Pháp, thẩm phán đóng vai trò trung tâm trong việc phê chuẩn kế hoạch phục hồi. Ý kiến của các ủy ban chủ nợ được lắng nghe kỹ lưỡng nhưng tòa án giữ quyền phán quyết cuối cùng nhằm bảo đảm lợi ích chung của nền kinh tế. Cơ chế của Pháp giúp hạn chế tình trạng các chủ nợ cá nhân phong tỏa kế hoạch vì lợi ích ngắn hạn.
IV. Vị thế và vai trò quản tài viên mandataire judiciaire
Trong quá trình giải quyết phá sản, vai trò quản tài viên và mandataire judiciaire quyết định trực tiếp đến hiệu quả xử lý tài sản. Đây là chủ thể trung gian chuyên nghiệp kết nối giữa tòa án, doanh nghiệp mắc nợ và tập thể chủ nợ. Pháp có đội ngũ chuyên gia hành nghề độc lập, được đào tạo bài bản và quản lý chặt chẽ bởi các hiệp hội nghề nghiệp. Việt Nam trước đây từng duy trì Tổ quản lý, thanh lý tài sản mang tính hành chính công quyền. Việc chuyển đổi mô hình hướng tới quản tài viên chuyên nghiệp phản ánh sự học hỏi từ mô hình của Pháp. Hiệu quả hoạt động của thiết chế này bảo đảm tính minh bạch và công bằng cho toàn bộ quy trình.
4.1. Cơ cấu quản lý tài sản và giám sát hoạt động con nợ
Quản lý tài sản là nhiệm vụ cốt lõi nhằm ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản của con nợ. Quản tài viên tiến hành kiểm kê, phân loại và niêm phong tài sản ngay sau khi mở thủ tục. Mọi giao dịch quan trọng của doanh nghiệp đều phải chịu sự giám sát hoặc phê duyệt của cơ quan chuyên trách. Tại Pháp, việc phân định quyền hạn giữa người đại diện doanh nghiệp và quản tài viên rất rõ ràng. Tòa án có thể chỉ định mức độ can thiệp từ giám sát, hỗ trợ đến quản lý toàn diện. Tại Việt Nam, quy định về giám sát giao dịch bảo đảm quyền tự chủ nhất định cho con nợ trong thời gian phục hồi. Tuy nhiên, các chế tài đối với hành vi che giấu tài sản cần tiếp tục được hoàn thiện chặt chẽ hơn.
4.2. Vị trí pháp lý của mandataire judiciaire chuyên nghiệp
Tại Pháp, mandataire judiciaire là một chức danh tư pháp độc lập chuyên đại diện và bảo vệ quyền lợi của tập thể chủ nợ. Họ chịu trách nhiệm xác minh nợ, thu hồi tài sản và kiểm tra sổ sách kế toán. Nghề nghiệp này đòi hỏi chứng chỉ chuyên môn cao, đạo đức nghề nghiệp nghiêm ngặt và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Pháp luật Việt Nam đã tiếp thu mô hình này khi chính thức luật hóa chức danh quản tài viên và doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản. Quản tài viên tại Việt Nam hoạt động với tư cách cá nhân hành nghề độc lập gồm luật sư, kiểm toán viên. Việc xây dựng tổ chức nghề nghiệp toàn quốc giúp nâng cao năng lực và tính chuyên nghiệp của đội ngũ quản tài viên Việt Nam.
V. Quy trình thanh lý tài sản doanh nghiệp phá sản hai bên
Khi mọi phương án phục hồi không đem lại kết quả, thanh lý tài sản doanh nghiệp phá sản là bước đi bắt buộc. Đây là giai đoạn chấm dứt sự tồn tại pháp lý của thực thể kinh doanh trên thị trường. Pháp luật cả hai nước đều quy định thủ tục bán tài sản công khai nhằm tối đa hóa giá trị thu hồi. Tiền thu được dùng để chi trả cho các nghĩa vụ nợ theo thứ tự ưu tiên luật định. Quá trình thanh lý đòi hỏi sự nhanh chóng, minh bạch và tuân thủ tuyệt đối quy định tố tụng. Việc kéo dài thời gian thanh lý sẽ làm suy giảm nghiêm trọng giá trị tài sản còn lại của doanh nghiệp.
5.1. Trình tự liquidation judiciaire và thứ tự phân chia
Quy trình liquidation judiciaire tại Pháp diễn ra khi doanh nghiệp không thể cứu vãn hoặc phương án phục hồi bị đình chỉ. Thẩm phán tuyên bố mở thủ tục thanh lý và chỉ định người thanh lý tài sản. Toàn bộ tài sản doanh nghiệp được đấu giá công khai hoặc chuyển nhượng tổng thể. Thứ tự phân chia tài sản tại Pháp ưu tiên chi phí tố tụng, nợ lương người lao động có đặc quyền và các khoản nợ mới phát sinh hợp pháp. Luật Việt Nam quy định thứ tự phân chia tương tự gồm chi phí phá sản, nợ lương, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội, nghĩa vụ tài chính với Nhà nước và các khoản nợ không có bảo đảm. Việc tuân thủ thứ tự ưu tiên bảo đảm tính an sinh xã hội và sự công bằng giữa các chủ nợ.
5.2. Bài học cải cách hoàn thiện luật phá sản tại Việt Nam
Kinh nghiệm lập pháp từ Pháp mang lại nhiều giá trị thực tiễn cho hệ thống pháp luật Việt Nam. Nghiên cứu so sánh luật phá sản Việt Nam Pháp chỉ ra nhu cầu cấp thiết trong việc đơn giản hóa thủ tục tố tụng. Việt Nam cần hoàn thiện các quy định về thủ tục rút gọn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Cần thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp nhanh chóng đối với khiếu nại về danh sách chủ nợ và định giá tài sản. Việc đào tạo chuyên sâu kiến thức kinh tế và tài chính cho đội ngũ thẩm phán chuyên trách phá sản là yếu tố then chốt. Nâng cao vai trò tự chủ của thị trường và tính chuyên nghiệp của tổ chức quản tài viên sẽ giúp luật phá sản Việt Nam vận hành hiệu quả hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (74 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, sự đào thải và phá sản là quy luật tất yếu nhằm loại bỏ những đơn vị kinh doanh kém hiệu quả và duy trì trật tự tài chính lành mạnh. Quá trình hội nhập quốc tế từ sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI năm 1986 đã thúc đẩy Việt Nam chuyển đổi căn bản từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Để thể chế hóa các quy định của Hiến pháp năm 1992 và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý kinh doanh, Luật Phá sản doanh nghiệp ngày 30 tháng 12 năm 1993 đã được Quốc hội thông qua và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 07 năm 1994. Tuy nhiên, sau một thập kỷ thực thi, nhiều hạn chế kỹ thuật lập pháp đã cản trở việc giải quyết tình trạng mất khả năng thanh toán.
Luận văn tập trung nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa Luật Phá sản năm 2004 của Việt Nam (thông qua ngày 15 tháng 06 năm 2004, có hiệu lực từ ngày 15 tháng 10 năm 2004) và hệ thống pháp luật phá sản Cộng hòa Pháp. Mục tiêu then chốt của công trình là nhận diện toàn diện những điểm tương đồng và khác biệt về chủ thể áp dụng, căn cứ mở thủ tục, thẩm quyền của Tòa án, vai trò của hội nghị chủ nợ và cơ chế quản lý thanh lý tài sản. Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi tư liệu pháp lý giai đoạn 1985 đến 2004, mang lại giá trị tham chiếu học thuật cao cho quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng kinh tế và kiến trúc thượng tầng pháp lý. Hệ thống pháp luật luôn vận động và biến đổi nhằm phục vụ sự phát triển của các quan hệ sản xuất thực tiễn trong từng giai đoạn lịch sử. Song song với đó, luận văn tiếp cận lý thuyết văn hóa phục hồi doanh nghiệp kết hợp lý thuyết bảo vệ quyền lợi tập thể của chủ nợ trong luật thương mại hiện đại.
Các khái niệm trọng tâm được chuẩn hóa bao gồm:
- Tình trạng đình chỉ chi trả: Cơ sở pháp lý cốt lõi xác định doanh nghiệp không thể thanh toán các khoản nợ đến hạn bằng tài sản hiện có.
- Thủ tục tập thể: Trình tự tố tụng đặc biệt dưới sự kiểm soát của Tòa án nhằm giải quyết đồng thời quyền lợi của mọi chủ nợ.
- Phục hồi hoạt động kinh doanh: Biện pháp tái tổ chức tài chính và phương án sản xuất để doanh nghiệp vượt qua khủng hoảng.
- Thanh lý tài sản: Trình tự phát mại toàn bộ tài sản còn lại để phân chia theo tỷ lệ luật định khi doanh nghiệp không còn khả năng cứu vãn.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam như Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993, Luật Phá sản năm 2004, Nghị định số 189/1994/NĐ-CP, cùng Bộ luật Thương mại Pháp, Luật Phá sản Pháp các năm 1985, 1994 và Luật số 2003-7 ngày 03 tháng 01 năm 2003.
Về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu, tác giả khảo sát chọn lọc mẫu gồm 45 điều khoản pháp luật then chốt và các bản án, kỷ yếu hội thảo tư pháp tiêu biểu giai đoạn 1985–2004 theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích. Phương pháp phân tích luật học so sánh kết hợp tổng hợp quy phạm và phân tích logic được lựa chọn làm phương pháp chủ đạo. Việc áp dụng phương pháp này giúp đối chiếu trực diện hệ thống pháp luật của một quốc gia đang phát triển với nền pháp lý phát triển lâu đời của Pháp, từ đó làm sáng tỏ các bài học kinh nghiệm lập pháp phù hợp với điều kiện kinh tế Việt Nam.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, về điều kiện mở thủ tục phá sản, Luật năm 1993 của Việt Nam quy định doanh nghiệp phải thua lỗ 2 năm liên tiếp và nợ lương 3 tháng mới đủ điều kiện thụ lý. Luật Phá sản năm 2004 đã bãi bỏ rào cản thời gian 2 năm này và xác định doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản khi không trả được các khoản nợ đến hạn khi chủ nợ yêu cầu, tiệm cận với định nghĩa tình trạng đình chỉ chi trả tại Điều L621-1 Bộ luật Thương mại Pháp.
Thứ hai, về cơ cấu chủ thể nộp đơn, thực tiễn xét xử tại Pháp ghi nhận khoảng 60% vụ việc mở thủ tục do chính con nợ nộp đơn, 30% do chủ nợ yêu cầu và 10% bắt nguồn từ sự can thiệp công quyền của Tòa án hoặc Viện Kiểm sát. Tại Việt Nam, Luật năm 2004 mở rộng quyền nộp đơn cho cổ đông, thành viên hợp danh và đại diện của hơn 50% tổng số người lao động.
Thứ ba, về tổ chức quản lý tài sản, Luật năm 1993 của Việt Nam duy trì cồng kềnh 2 tổ riêng biệt với ít nhất 7 thành viên tổ quản lý và 6 thành viên tổ thanh lý (tổng cộng trên 13 người). Luật năm 2004 đã hợp nhất thành một Tổ quản lý và thanh lý tài sản tinh gọn gồm 4 thành phần chủ chốt. Ngược lại, Pháp áp dụng mô hình quản lý cá nhân chuyên nghiệp hóa cao độ với 2 chức danh độc lập là Quản trị viên tư pháp và Đại diện chủ nợ.
Thảo luận kết quả
Sự phân hóa giữa hai nền lập pháp bắt nguồn từ mức độ phát triển của nền kinh tế thị trường và thói quen quản trị tài chính. Tại Việt Nam, tài sản của hộ kinh doanh cá thể chưa tách bạch rõ ràng với tài sản gia đình, tỷ lệ giao dịch qua ngân hàng còn thấp nên Luật năm 2004 chỉ giới hạn áp dụng đối với doanh nghiệp và hợp tác xã. Trong khi đó, pháp luật Pháp mở rộng phạm vi điều chỉnh tới thương nhân, nông dân, nghệ nhân và cả các ngành nghề tự do.
Dữ liệu so sánh có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ tròn phản ánh cơ cấu chủ thể nộp đơn tại Pháp (60% con nợ, 30% chủ nợ, 10% cơ quan tư pháp) và bảng tổng hợp đối chiếu 6 chỉ số pháp lý căn bản giữa hai nước. Điều này minh chứng rằng sự can thiệp mạnh mẽ của Tòa án Việt Nam trong toàn bộ tiến trình là cần thiết trong giai đoạn chuyển đổi, trong khi hội nghị chủ nợ tại Việt Nam đóng vai trò tối cao với điều kiện hợp lệ phải đạt trên 50% số chủ nợ không bảo đảm đại diện cho ít nhất 2/3 tổng số nợ không bảo đảm.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, ban hành đầy đủ văn bản hướng dẫn thi hành luật: Chính phủ và Tòa án nhân dân tối cao cần khẩn trương hoàn thiện 100% các nghị định và thông tư hướng dẫn thi hành Luật Phá sản năm 2004 trước ngày 15 tháng 10 năm 2004 nhằm bảo đảm tính đồng bộ khi luật có hiệu lực.
Thứ hai, chuẩn hóa đội ngũ thẩm phán và tổ chức quản lý tài sản: Tòa án nhân dân tối cao phối hợp với Bộ Tư pháp triển khai các khóa đào tạo chuyên sâu về tài chính doanh nghiệp, kế toán và thẩm định giá cho 100% thẩm phán chuyên trách kinh tế tại 64 tỉnh thành trong lộ trình 2004–2006.
Thứ ba, tiến tới thành lập tổ chức nghề nghiệp quản tài viên độc lập: Bộ Tư pháp cần nghiên cứu học tập mô hình Quản trị viên tư pháp của Pháp để thí điểm chuyển đổi mô hình Tổ quản lý tài sản liên ngành sang chế định quản tài viên chuyên nghiệp, đặt mục tiêu xây dựng hiệp hội nghề nghiệp quản trị tài sản vào năm 2008.
Thứ tư, tối ưu hóa quy trình hòa giải và phục hồi nợ: Các Tòa kinh tế cần nâng cao tỷ lệ áp dụng thủ tục phục hồi doanh nghiệp đạt mức trên 25% tổng số vụ thụ lý thông qua việc hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng phương án kinh doanh khả thi, hạn chế tối đa việc chuyển ngay sang thanh lý tài sản.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Thứ nhất, đại biểu Quốc hội và cán bộ soạn thảo chính sách pháp luật: Tài liệu cung cấp cơ sở đối chiếu quốc tế giúp hoàn thiện các dự thảo luật kinh tế, nghị định hướng dẫn và cải cách tư pháp kinh doanh.
Thứ hai, thẩm phán Tòa kinh tế và cán bộ cơ quan thi hành án: Hỗ trợ nâng cao nghiệp vụ phân loại chủ nợ, điều hành hội nghị chủ nợ và giám sát quy trình bảo toàn tài sản doanh nghiệp trong thời hạn thụ lý 30 ngày.
Thứ ba, luật sư, chuyên gia tư vấn quản trị và kiểm toán viên: Tài liệu giúp nắm vững kỹ năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho khách hàng khi tham gia đàm phán phương án phục hồi hoặc xác lập tỷ lệ biểu quyết nợ 66,7%.
Thứ tư, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Luật Kinh tế: Công trình là tài nguyên tham khảo giá trị phục vụ giảng dạy môn Luật So sánh và nghiên cứu chuyên sâu về pháp luật giải thể, phá sản doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Khác biệt căn bản về phạm vi đối tượng áp dụng luật phá sản giữa Việt Nam và Pháp là gì?
Luật Phá sản năm 2004 của Việt Nam chỉ áp dụng cho doanh nghiệp và hợp tác xã, chưa bao gồm hộ kinh doanh gia đình do thiếu cơ chế kiểm soát tài sản cá nhân. Ngược lại, pháp luật Pháp áp dụng rộng rãi cho mọi chủ thể kinh doanh gồm thương nhân, nghệ nhân, nông dân và tổ chức tư nhân.
Vì sao Luật Phá sản năm 2004 bãi bỏ tiêu chí thua lỗ 2 năm liên tiếp của Luật năm 1993?
Quy định thua lỗ 2 năm liên tiếp khiến doanh nghiệp rơi vào tình trạng kiệt quệ tài sản trước khi Tòa án can thiệp. Việc bãi bỏ điều kiện này giúp mở thủ tục sớm hơn, bảo toàn giá trị tài sản và tăng cơ hội phục hồi sản xuất kinh doanh cho con nợ.
Vai trò của Hội nghị chủ nợ trong luật Việt Nam khác gì so với mô hình của Pháp?
Tại Việt Nam, Hội nghị chủ nợ là cơ quan có quyền quyết định thông qua phương án phục hồi doanh nghiệp nếu đạt trên 50% số chủ nợ đại diện ít nhất 2/3 tổng nợ không bảo đảm. Tại Pháp, thẩm quyền phán quyết thuộc về Tòa án và Quản trị viên tư pháp, Hội nghị chủ nợ không giữ vai trò quyết định.
Cơ cấu quản lý và thanh lý tài sản theo Luật Phá sản năm 2004 có điểm gì cải tiến?
Luật năm 2004 đã hợp nhất 2 tổ quản lý (7 người) và tổ thanh lý (6 người) của Luật năm 1993 thành một Tổ quản lý và thanh lý tài sản duy nhất gồm 4 thành phần liên ngành, giúp giảm thiểu thủ tục hành chính rườm rà và tăng tốc độ xử lý tài sản.
Tỷ lệ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục tại Pháp gợi mở bài học gì cho Việt Nam?
Với 60% số đơn do chính con nợ chủ động nộp tại Pháp, pháp luật cần xây dựng cơ chế bảo vệ danh dự và quyền lợi cho người quản lý doanh nghiệp trung thực, khuyến khích con nợ tự giác nộp đơn sớm thay vì che giấu nợ xấu.
Kết luận
- Luận văn phân tích toàn diện 3 chương chuyên sâu về lý luận và thực tiễn so sánh Luật Phá sản Việt Nam năm 2004 với pháp luật Cộng hòa Pháp.
- Công trình chỉ rõ bước tiến lớn của Luật năm 2004 trong việc chuẩn hóa định nghĩa phá sản dựa trên trạng thái đình chỉ chi trả nợ đến hạn.
- Đề tài khẳng định giá trị của việc tinh giản bộ máy quản lý tài sản từ 13 thành viên xuống một đầu mối duy nhất nhằm nâng cao hiệu quả thi hành án.
- Luận văn vạch rõ lộ trình chuyên nghiệp hóa chức danh quản tài viên và hoàn thiện văn bản hướng dẫn giai đoạn 2004–2008.
- Bạn đọc hãy tham khảo ngay công trình học thuật này để nắm bắt trọn vẹn tư duy lập pháp và kỹ năng xử lý các vụ việc phá sản doanh nghiệp phức tạp.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUNIVERSITE DE DROIT UNIVERSITE PANTHEON-ASSAS DE HANOI PARIS II LA LOI SUR LA FRILLITE DU WIETNAM ET CELLE DE LA FRANCE: SIMILITUDES ET DIFFERENCES Spécialité: Droit des sodétés Code : 60 38 50 MEMOIRE DU LLM EN DROIT PRESENTE PAR AN PHUONG HUE Sous la direction Dr. DUONG DANG HUE Prof. Hervé LECUYER _THUVIEN TRUONG ĐẠI HỌC LUAT HA NO! PHONG GV __£ _/. HA NOI - 2004 REMERCIEMENTS Je tiens a remercier mon directeur de recherche, le professeur agrégé, docteur Hervé Lecuyer, mes autres professeurs, mes collégues, mes amis et ma famille qui m’ont beaucoup aidé dans la réalisation de ce mémoire.
AN PHUONG HUE TABLE DES MATIERES page INTRODUCTION 1 CHAPITRE I QUESTIONS THÉORIQUES DE LA FAILLITE 4 ET LA LEGISLATION EN LA MATIERE. Faillite et législation de la faillite 1. Histoire de la législation de la faillite. Facteurs influant sur le contenu de la Loi sur 12 la faillite 122.
L2 1„/2„2 Niveau de développement économique 14 1. La capacité des hommes d’affaires dans le 15 rèplement de leurs affaires 1. Intégration économique internationale et régionale CHAPITRE II CONTENU PRINCIPAL DE LA LOI SUR LA 16 FAILLITE DU VIETNAM EN COMPARAISON AVEC CELLE DE LA FRANCE. Champ d’ application de la Loi sur la faillite.
Fondements de Ï*ouverture de la faillite. Acteurs de la procédure collective. Les personnes ayant le droit saisir le tribunal en 23 vue de l’ouverture de la procédure collective. Assemblée des créanciers.
Groupe d’administration et de liquidation des 30 biens.4, Biens faisant I' objet de la procédure collective 37 2. Ordre et démarches de la procédure collective. 38 là: của Dépôt de la demande d’ ouverture de la procédure 41 collective. Assemblée des créanciers.
Procédure de redressement judiciaire. Procédure de liquidation judiciaire. Déclaration de la faillite. Procédure simplifiée de la loi frangaise sur la 53 faillite.
Réglement des plaintes et dénonciations. Plaintes concernant le refus d’ouverture de la 54 procédure collective. Recours contre le jugement refusant |’ ouverture 54 de la procédure collective. Plaintes concernant |’établissement de la liste des 55 créanciers.
Plaintes concernant |’application des mesures 55 d’urgence. Plaintes concernant le jugement d’ ouverture de la procédure de liquidation. Plaintes concernant le jugement de déclaration de 56 la faillite. CHAPITREII PROPOSITIONS POUR I? APPLICATION DE 59 LA LOI VIETNAMIENNE SUR LA FAILLITE AU VIETNAM.
Promulguer les textes d’application de la loi. Organisation et statut du groupe de syndics. Statut du groupe de juges. Réconciliation, plan de redressement.
Exécution du jugement de liquidation. Fournir les connaissances juridiques et 63 économiques sur la faillite aux juges et administrateurs. Suds Fonder les organisations professionnelles pour 65 les administrateurs. CONCLUSION 67 BIBLIOGRAPHIE INTRODUCTION Dans une économie de marché, la faillite est unm phénomene inéluctable du processus de concurrence et de sélection naturelle qui éliminent les entreprises faibles et affirment Iexistence et le developpement de celles fonctionnant efficacement.
Dans le processus dintégraton économique internationale, préconisé par le 6° Congrés national du Parti communiste du Vietnam de 1986, l'économie vietnamienne connait un changement majeur: dune économie planifiée et centralisée a celle de marché. L'article 15 de la Constitution de la République socialiste du Vietnam de 1992 a disposé : "L'Etat met en application d'une maniére conséquente les politiques visant a développer une économie a l'orientation socialiste. La structure économique a plusieurs acteurs, avec des formes d’organisation de la production et du commerce variées, se fonde sur les régimes de la propriété du peuple entier, de la propriété collective et de la propriété privée, dont la propriété du peuple entier et la propriété collective constituent le fondement". Il s’agit dun constat juridique important, manifestant un nouveau mode de pensée dans le domaine économique, conforme a la période de transition du socialisme.
Pour réaliser cet objectif, il est indispensable de réformer l'appareil d’Etat et le système juridique pour qu’ils soient conformes au nouveau mécanisme de gestion économique. La Loi sur la faillite fait partie de cette réforme. Les conditions socio-économiques étant différentes đun pays a autre, la loi sur la faillite de chaque pays a des règles spécifiques notamment sur la chambre d’application, le rôle du tribunal, la conference des créanciers, le mécanisme d'exécution du jugement de déclarant la faillite, etc. Page 1| sur 67 Toutefois, malgré ces différences de régime, la finalité de la faillite est universelle: elle consiste toujours en une procédure spéciale de réclamation des dettes par les créanciers selon laquelle le tribunal déclare létat de cessation des paiements d'un commercant et réalise tous les biens de ce dernier pour payer les créanciers selon une proportion déterminée.
C’est pourquoi, la Loi sur la faillite d'un pays doit avoir des similitudes avec celle des autres, en dépit du lieu ou elle est élaborée. Le propos doit cependant, aujourd’hui, être nuancé. A cette finalité de réglement collectif du passif du commercant s’ajoute aussi souvent, dans les législations contemporaines, conséquence de |’état de crise traversée par de nombreuses économies, l’ambition de sauvegarder ’entreprise, fut-ce au détriment de ses créanciers. Le Vietnam est en phase d’élaboration et de perfectionnement de son système juridique.
Les lois et codes sont remplacés graduellement conformément a la nouvelle situation socio-économique. La Loi sur la faillite (amendée) a été adoptée le 15 juin 2004 a la 5° session de ’ Assemblée nationale, 11° législature. Elle est élaborée sur la base de la loi sur la faillite des entreprises de 1993. Les législateurs vietnamiens consultent également des lois sur la faillite d’autres pays ayant des conditions socio-économiques similaires ou différentes de celles du Vietnam pour pouvoir trouver les points spécifiques et les intégrer dans la Loi sur la faillite du Vietnam.
La France est un pays qui a une économie de marché développée, des relations économiques et diplomatiques étroites avec le Vietnam et dans le passé, et au présent. La Loi sur la Faillite du Vietnam de 2004 a été élaborée en consultant, entre autres, celle de la France et les expériences de |’élaboration de cette loi. C'est pourquoi, nous avons choisi pour notre mémoire le sujet : « La Loi sur la Faillite du Vietnam et celle de la France, similitudes et differences ». Page 2 sur 67 STRUCTURE DU MEMOIRE : Ce mémoire se compose de trois chapitres: Chapitre |: Questions théoriques de la faillite et la législation en la matiére Il sera présenté brièvement dans ce chapitre les questions théoriques concernant la faillite des entreprises, notamment les facteurs qui influent sur le contenu de la loi sur la faillite.
Chapitre II : Contenu principal de la Loi vietnamienne sur la faillite, en comparaison avec celle de la France. Dans ce chapitre, nous analysons les textes francais et vietnamien en essayant de mettre en évidence les points communs ainsi que les differences dans les deux systèmes. Chapitre Ill: Propositions pour la mise en lapplication de la Loi sur la faillite au Vietnam. Nous essayons d'avancer, en se basant sur les analyses a la partie précédente et des expériences francaises, quelques propositions pour la mise en application de la Loi sur la faillite au Vietnam.
Page 3 sur 67 CHAPITREI QUESTIONS THEORIQUES DE LA FAILLITE ET LA LEGISLATION EN LA MATIERE Nous allons, dans un premier temps, présenter la nature de la faillite avant de passer a lanalyse des facteurs qui influent sur les solutions juridiques adoptées en matière de faillite des entreprises. FAILLITE ET LEGISLATION DE LA FAILLITE. Faillite Dans une économie de marche, les profits sont la motivation et lobjectif des entreprises. Afin d’obtenir un maximum de profits, elles doivent utiliser avec efficacité leurs ressources : capitaux, main d’ceuvre, etc.
et appliquer de nouvelles technologies pour réduire les frais et baisser le prix du produit. D'ailleurs, pour repondre de mieux en mieux aux gotts et exigences des consommateurs, les entreprises doivent réformer sans cesse leurs produits et services, leur mode de gestion et leurs relations avec les clients. Quand une entreprise ne peut plus répondre aux exigences du marché, elle sera éliminée. La faillite est un mécanisme qui élimine les entreprises subissant des pertes prolongées ou celles qui se trouvent dans Finsolvabilté.
Ce mécanisme permet également de prévenir et surmonter les consequences et risques des entreprises en faillite. La faillite en latin est « ruine », c’est-a-dire la ruine. Cette notion désigne le déséquilibre entre les recettes et les dépenses dune Page 4 sur 67 entreprise, manifesté par Iinsolvabilité (voir Manuel Droit économique, Université de Droit de Hanoi, 2001, page 337) L’insolvabilité est le signe typique et principal pour déterminer les entreprises en faillite. La définition de l’insolvabilité est diférente dans chaque pays ou existe la Loi sur la faillite.
Par exemple : La Loi sur la faillite du Japon dispose que quand les dettes dune entreprise dépassent la valeur de ses biens, on peut dire qu’elle est insolvable. La Loi sur l’insolvabilité et la loi sur la Suspension du directeur dentreprise de la Grande Bretagne promulguées en 1986 disposent également que les entreprises dont la valeur des biens est inférieure a celle des dettes sont considérées comme insolvables. Les lois francaise sur la faillite d’avant 1985 considérent une entreprise comme étant en état de cession des paiements quand son budget monétaire et ses biens ne sont pas suffisants pour s’acquitter des dettes. La loi du 25 janvier 1985 ne détermine pas Iinsolvabilité d'entreprise.
L’article 3 de cette loi prévoit qu’une entreprise incapable de sacquitter des dettes par ses biens se verra appliquer la procédure collective. La définition de l'article L621-1 du Code de commerce fondée sur l'impossibilité de faire face au passif exigible avec l'actif disponible résiste, encore et toujours, à de nombreuses tentatives de remise en cause. La notion de cessation des paiements reste en apparence curieusement statique. Mais actuellement, la notion de cessation des paiements fait l'objet d'un débat trés vif en France.
Il y a beaucoup d'opinion sur elle. Dans les grandes lignes, les avocats, les juges du fond, la Cour de cassation et les autres personnes discutent sur les critéres a prendre en compte pour la détermination de la cessation des paiements, Page 5 sur 67 de l'actif disponible, du passif exigible, etc. Les conditions d'ouverture de la procédure sont élargies, car elles ne permettent actuellement que rarement la mise en ceuvre d'une veritable solution pour sauver 'entreprise. L'un des motifs juridiques de cet échec de la solution actuelle est impossibilité d ouvrir une procédure lorsque lentreprise rencontre des difficultés sérieuses mais qu'elle n'est pas en état de cessation des paiements.
Le projet essaye de mettre fin a cet obstacle par la création d'une procédure de sauvegarde, destinée, dés que le débiteur justifie des difficultés susceptibles de conduire a la cessation des paiements, a la réorganisation de l'entreprise afin de permettre la poursuite de l'activité économique, le maintien de l'emploi et l'apurement du passif. Histoire de la législation de la faillite La première loi sur la faillite a été adoptée en Italie, sous l'Empire romain. A cette époque, les commercants incapables de payer leurs dettes sont obligés d’étre esclaves et vendus pour liquider ces dettes. Cette loi n’est appliquée qu’aux commercants.
A lépoque, plusieurs débiteurs insolvables cherchent a s’enfuir. Pour établir ordre social, 'État romain doit pratiquer la saisine des biens des débiteurs pour remettre aux créanciers. Ce n'est toutefois pas la meilleure solution. Elle nest applicable que dans le cas où le débiteur n’a qu'un créancier, et ses biens sont suffisants pour payer les dettes.
Si le débiteur a plusieurs créanciers et ses biens ne sont pas suffisants pour payer les dettes, les litiges sont inévitables. On se rend compte que les créanciers ne sont traités a égalité que quand le tribunal de la localité du débiteur saisit les biens du débiteur et les partage aux créanciers au prorata de leurs créances. Cette solution est acceptée par les créanciers et semble bien efficace. Le mécanisme est perfectionné et devient la Loi sur la Faillite de I'Empire romain.
Page 6 sur 67 Au Moyen Âge, les pays européens promulguent aussi leur loi sur la faillite. Au début, cette loi nest appliquée aux activités commerciales, ensuite, dans d’autres domaines de production et de commerce.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
An Phuong Hue (2004). Nghiên cứu so sánh luật faillite Việt Nam - Pháp [Luận án tiến sĩ, Université de Droit de Hanoi - Université Panthéon-Assas Paris II]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/nghien-cuu-so-sanh-luat-faillite-viet-nam-phap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu so sánh luật faillite Việt Nam - Pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học so sánh và phân tích pháp luật về phá sản ở Việt Nam và Pháp, chỉ ra điểm tương đồng và khác biệt giữa hai hệ thống pháp luật.
Luận án "Nghiên cứu so sánh luật faillite Việt Nam - Pháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Université de Droit de Hanoi - Université Panthéon-Assas Paris II. Năm bảo vệ: 2004.
Luận án "Nghiên cứu so sánh luật faillite Việt Nam - Pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu so sánh luật faillite Việt Nam - Pháp" thuộc chuyên ngành Droit des sociétés. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Nghiên cứu so sánh luật faillite Việt Nam - Pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu so sánh luật faillite Việt Nam - Pháp" có 74 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu so sánh luật faillite Việt Nam - Pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.