Luận án tiến sĩ luật học thực hiện pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất ở Việt Nam
Nghiên cứu chuyên sâu về pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất trong lĩnh vực bất động sản. Phân tích quy định pháp lý và thực tiễn áp dụng.
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan pháp luật về thế chấp quyền sử dụng đất
- Số trang:
- 173 trang
- Chuyên ngành:
- Luật
- Tác giả:
- Lê Thị Thúy Bình
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan pháp luật về thế chấp quyền sử dụng đất
Thế chấp quyền sử dụng đất là giao dịch bảo đảm phổ biến trong nền kinh tế thị trường. Pháp luật Việt Nam ghi nhận quyền sử dụng đất là một loại quyền tài sản đặc biệt. Người sử dụng đất có quyền dùng giá trị đất đai để bảo đảm nghĩa vụ dân sự hoặc thương mại. Hoạt động này thúc đẩy lưu thông vốn đầu tư mạnh mẽ. Cơ sở pháp lý ban đầu bắt nguồn từ Hiến pháp và Bộ luật Dân sự. Luật Đất đai cùng các nghị định hướng dẫn thi hành tạo khung pháp lý đồng bộ. Giao dịch thế chấp giúp các chủ thể tiếp cận nguồn vốn hợp pháp từ các tổ chức tín dụng. Đồng thời, pháp luật bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia giao dịch. Hệ thống quy phạm này liên tục được sửa đổi nhằm đáp ứng thực tiễn kinh tế và hội nhập quốc tế sâu rộng.
1.1. Bản chất pháp lý của hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất
Hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất là sự thỏa thuận giữa các bên có hiệu lực bắt buộc. Theo đó, bên thế chấp dùng quyền sử dụng đất để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ mà không chuyển giao đất cho bên nhận thế chấp. Bên thế chấp vẫn giữ quyền quản lý và khai thác đất trong thời hạn hợp đồng. Hợp đồng thế chấp mang bản chất của giao dịch dân sự có tính chất phụ thuộc vào nghĩa vụ chính. Khi nghĩa vụ chính chấm dứt, quan hệ thế chấp cũng chấm dứt theo quy định. Việc xác lập hợp đồng cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn về mặt hình thức và nội dung. Bản chất này bảo đảm sự an toàn pháp lý cho chủ nợ và quyền lợi của người vay.
1.2. Vai trò hoạt động thế chấp quyền sử dụng đất tại ngân hàng
Hoạt động thế chấp quyền sử dụng đất tại ngân hàng giữ vai trò huyết mạch trong việc cung ứng tín dụng cho nền kinh tế. Bất động sản là loại tài sản bảo đảm có giá trị cao và tính ổn định lớn. Các ngân hàng thương mại ưu tiên nhận thế chấp quyền sử dụng đất để giảm thiểu rủi ro nợ xấu. Doanh nghiệp và cá nhân có cơ hội huy động nguồn vốn lớn để mở rộng sản xuất kinh doanh. Cơ chế này tạo sự luân chuyển dòng tiền nhịp nhàng giữa ngân hàng và thị trường vốn. Ngoài ra, việc thẩm định tài sản đất đai giúp ngân hàng kiểm soát năng lực tài chính của khách hàng vay vốn. Mối quan hệ tín dụng bảo đảm bằng đất đai đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế bền vững.
II. Các điều kiện pháp lý thế chấp quyền sử dụng đất đai
Việc xác lập giao dịch bảo đảm đòi hỏi các bên phải thỏa mãn đầy đủ các điều kiện do luật định. Quy định pháp luật đặt ra các tiêu chuẩn chặt chẽ đối với chủ thể, đối tượng và thủ tục giao dịch. Mục đích chính là ngăn ngừa gian lận và phòng ngừa rủi ro tranh chấp tài sản. Chủ thể tham gia thế chấp phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo luật. Đất đai thế chấp phải thuộc quyền sử dụng hợp pháp và đủ điều kiện chuyển dịch. Sự kết hợp giữa các quy định của Bộ luật Dân sự và Luật Đất đai tạo nên bộ lọc pháp lý an toàn. Nắm vững các điều kiện này là cơ sở tiên quyết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi tham gia quan hệ tín dụng bảo đảm.
2.1. Quy định chung về điều kiện thế chấp quyền sử dụng đất
Để thực hiện giao dịch, người sử dụng đất phải đáp ứng đủ các điều kiện thế chấp quyền sử dụng đất theo Luật Đất đai. Thửa đất bắt buộc phải có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp lệ. Đất không có tranh chấp khiếu kiện tại thời điểm giao dịch. Quyền sử dụng đất không bị kê biên để bảo đảm thi hành án hoặc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Đất phải còn trong thời hạn sử dụng đất được Nhà nước cho phép. Đối với đất thuê trả tiền hàng năm, quyền thế chấp bị hạn chế theo quy định đặc thù. Việc tuân thủ đầy đủ các điều kiện giúp bảo đảm tính hợp pháp tuyệt đối cho giao dịch thế chấp.
2.2. Đặc thù thế chấp quyền sử dụng đất của hộ gia đình
Hoạt động thế chấp quyền sử dụng đất của hộ gia đình đòi hỏi sự cẩn trọng về mặt chủ thể ký kết. Quyền sử dụng đất của hộ gia đình là tài sản chung hợp nhất của tất cả các thành viên. Khi thực hiện giao dịch, toàn bộ thành viên đủ tuổi trong hộ gia đình phải đồng thuận bằng văn bản. Việc thiếu chữ ký của một thành viên có thể dẫn đến hợp đồng bị tuyên vô hiệu. Pháp luật yêu cầu cơ quan công chứng kiểm tra kỹ sổ hộ khẩu và nhân khẩu tại thời điểm cấp giấy chứng nhận. Quy định này bảo vệ quyền lợi của từng thành viên gia đình và tránh các tranh chấp phát sinh trong nội bộ hộ gia đình.
2.3. Quy chế pháp lý thế chấp tài sản gắn liền với đất
Giao dịch thế chấp tài sản gắn liền với đất có mối quan hệ hữu cơ với quyền sử dụng đất. Tài sản gắn liền với đất bao gồm nhà ở, công trình xây dựng và cây lâu năm. Trường hợp chủ sở hữu tài sản đồng thời là người sử dụng đất thì hai đối tượng này thường được thế chấp đồng thời. Nếu tài sản thuộc quyền sở hữu của người khác thì hợp đồng phải tách bạch rõ quyền và nghĩa vụ. Tài sản gắn liền với đất cần được đăng ký quyền sở hữu theo quy định để làm căn cứ thế chấp. Việc xác định ranh giới tài sản giúp các bên bảo vệ quyền xử lý nợ khi xảy ra biến cố thanh toán.
III. Trình tự công chứng và thế chấp quyền sử dụng đất
Trình tự thực hiện giao dịch thế chấp đất đai phải tuân theo quy trình thủ tục chặt chẽ do pháp luật quy định. Quy trình này bao gồm việc lập văn bản, thẩm định tài sản, công chứng và đăng ký tại cơ quan nhà nước. Mỗi bước đều có ý nghĩa pháp lý riêng biệt nhằm bảo đảm tính công khai, minh bạch. Thủ tục công chứng xác thực tính tự nguyện và hợp pháp của thỏa thuận giữa các bên. Thủ tục đăng ký biện pháp bảo đảm xác lập thứ tự ưu tiên thanh toán đối với người thứ ba. Bỏ qua hoặc thực hiện sai bất kỳ bước nào đều có thể làm suy giảm giá trị pháp lý của hợp đồng thế chấp.
3.1. Thủ tục công chứng hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất
Việc công chứng hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất là thủ tục bắt buộc đối với giao dịch bất động sản. Công chứng viên có trách nhiệm kiểm tra năng lực hành vi dân sự của các bên tham gia ký kết. Hồ sơ công chứng bao gồm giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy tờ tùy thân và văn bản chứng minh tình trạng hôn nhân. Công chứng viên kiểm tra tính xác thực của tài sản và tính hợp pháp của các điều khoản cam kết. Văn bản công chứng có giá trị chứng cứ vững chắc trước tòa án. Hoạt động công chứng giúp hạn chế rủi ro lừa đảo, giả mạo giấy tờ và bảo vệ sự bình đẳng giữa các bên.
3.2. Quy định đăng ký biện pháp bảo đảm quyền sử dụng đất
Sau khi công chứng, các bên phải tiến hành đăng ký biện pháp bảo đảm quyền sử dụng đất tại Văn phòng đăng ký đất đai. Việc đăng ký có ý nghĩa công khai hóa thông tin giao dịch vào sổ địa chính quốc gia. Đây là thủ tục bắt buộc để giao dịch thế chấp phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba. Cơ quan đăng ký sẽ ghi nhận nội dung thế chấp vào Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Thủ tục này giúp ngăn chặn chủ đất thực hiện nhiều giao dịch chuyển nhượng trái phép trên cùng một thửa đất. Đăng ký giao dịch bảo đảm là căn cứ pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền ưu tiên của bên nhận thế chấp.
3.3. Thời điểm phát sinh hiệu lực của hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất
Xác định đúng thời điểm hiệu lực của hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất có ý nghĩa quyết định trong thực thi nghĩa vụ. Hợp đồng thế chấp có hiệu lực giữa các bên ký kết từ thời điểm công chứng hoặc chứng thực hợp pháp. Tuy nhiên, hiệu lực đối kháng với người thứ ba chỉ phát sinh từ thời điểm hoàn tất việc đăng ký giao dịch bảo đảm. Nếu không đăng ký, bên nhận thế chấp không được quyền ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản. Do đó, việc hoàn thiện đầy đủ thủ tục đăng ký là điều kiện then chốt để bảo đảm an toàn quyền lợi pháp lý. Các bên cần chủ động nộp hồ sơ đăng ký kịp thời ngay sau khi ký kết hợp đồng.
IV. Cơ chế giải quyết khi thế chấp quyền sử dụng đất lỗi
Trong quá trình thực hiện hợp đồng thế chấp, nhiều vướng mắc và tranh chấp pháp lý có thể nảy sinh. Nguyên nhân thường xuất phát từ việc bên vay vi phạm nghĩa vụ trả nợ hoặc sự bất cẩn khi lập hồ sơ thế chấp. Pháp luật xây dựng cơ chế xử lý tài sản bảo đảm và giải quyết tranh chấp nhằm bảo đảm trật tự kinh tế. Các bên có quyền lựa chọn thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện tại tòa án có thẩm quyền. Cơ chế pháp lý minh bạch giúp thu hồi nợ nhanh chóng và bảo vệ tài sản hợp pháp của công dân. Thực thi đúng quy định tố tụng là nền tảng để giải quyết công bằng các xung đột lợi ích.
4.1. Quy trình xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất
Khi bên có nghĩa vụ không trả được nợ, việc xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất được kích hoạt theo thỏa thuận hoặc luật định. Các phương thức xử lý bao gồm bán đấu giá tài sản, chuyển nhượng quyền sử dụng đất hoặc bên nhận thế chấp nhận chính tài sản để trừ nợ. Bên nhận thế chấp phải gửi thông báo xử lý tài sản cho bên thế chấp và các bên liên quan. Giá bán tài sản được xác định dựa trên sự thỏa thuận hoặc qua tổ chức thẩm định giá độc lập. Tiền thu được từ việc xử lý tài sản sẽ thanh toán nợ gốc, lãi và các chi phí hợp lý. Quá trình xử lý tài sản phải tuân thủ trình tự pháp luật để tránh khiếu kiện kéo dài.
4.2. Giải quyết tranh chấp hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất
Các vụ tranh chấp hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất thường diễn ra phức tạp tại tòa án nhân dân các cấp. Tranh chấp phổ biến liên quan đến hợp đồng vô hiệu do giả tạo, lừa dối hoặc vi phạm quyền sở hữu tài sản chung. Tòa án sẽ xem xét tính hợp pháp của toàn bộ quy trình ký kết, công chứng và đăng ký giao dịch bảo đảm. Nếu hợp đồng bị tuyên vô hiệu, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận theo quy định Bộ luật Dân sự. Phán quyết của tòa án bảo đảm quyền lợi chính đáng cho bên ngay tình và duy trì sự ổn định của thị trường bất động sản.
V. Hoàn thiện hệ thống luật thế chấp quyền sử dụng đất
Hoàn thiện thể chế pháp lý về thế chấp quyền sử dụng đất là đòi hỏi cấp thiết trong giai đoạn đổi mới kinh tế hiện nay. Thực tiễn áp dụng luật vẫn bộc lộ một số khoảng trống và sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật. Việc sửa đổi, bổ sung chính sách cần bám sát nhu cầu vận hành của thị trường tài chính và thị trường bất động sản. Nhà nước cần đơn giản hóa thủ tục hành chính nhưng vẫn giữ vững kỷ cương pháp lý. Nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật sẽ củng cố niềm tin cho các nhà đầu tư và tổ chức tín dụng. Đây là giải pháp then chốt để khai thác tối đa nguồn lực đất đai cho phát triển quốc gia.
5.1. Đồng bộ hóa quy định pháp luật đất đai và dân sự
Nhiệm vụ trọng tâm là khắc phục sự chồng chéo giữa Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai và Luật Nhà ở. Các quy định về điều kiện thế chấp, quyền của bên nhận bảo đảm cần được chuẩn hóa thống nhất. Tránh tình trạng cách hiểu và áp dụng luật khác nhau giữa các cơ quan tài phán và cơ quan hành chính. Việc ban hành các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết phải kịp thời và phù hợp với thực tiễn thị trường. Xây dựng khung pháp lý rõ ràng sẽ tạo môi trường đầu tư kinh doanh an toàn, minh bạch cho các tổ chức tín dụng và người dân.
5.2. Nâng cao hiệu quả đăng ký và hiện đại hóa dữ liệu
Hiện đại hóa hệ thống đăng ký biện pháp bảo đảm bằng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai số hóa toàn quốc giúp liên thông dữ liệu giữa văn phòng công chứng và cơ quan đăng ký đất đai. Thủ tục đăng ký trực tuyến rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ và giảm thiểu chi phí xã hội. Cơ chế tra cứu thông tin quy hoạch và tình trạng giao dịch công khai giúp phòng ngừa rủi ro lừa đảo. Đồng thời, cần tăng cường bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ công chứng viên và cán bộ địa chính. Sự kết hợp giữa công nghệ và nâng cao năng lực thực thi sẽ bảo đảm an toàn cho các giao dịch thế chấp đất đai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Lê Thị Thúy Bình MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU TRONG LUẬN ÁN 8 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài 8 1.
Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án 23 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT THẾ CHẤP QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Ở VIỆT NAM 26 2. Khái niệm, đặc điểm, vai trò thực hiện pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất 26 2. Nội dung thực hiện pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất 50 2. Các điều kiện bảo đảm thực hiện pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất 66 2.
Pháp luật và thực hiện pháp luật về giao dịch có bảo đảm của một số nước trên thế giới và những giá trị có thể vận dụng trong xây dựng, thực hiện pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất ở Việt Nam 71 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT THẾ CHẤP QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Ở VIỆT NAM 81 3. Thực trạng pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất ở Việt Nam 81 3. Thực trạng thực hiện pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất ở Việt Nam (từ 2011 đến 2015) 99 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN PHÁP LUẬT THẾ CHẤP QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Ở VIỆT NAM 122 4. Quan điểm bảo đảm thực hiện pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất ở Việt Nam 122 4.
Các giải pháp bảo đảm thực hiện pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất ở Việt Nam 128 KẾT LUẬN 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 154 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLDS : Bộ luật Dân sự BLHS : Bộ luật Hình sự GCNQSDĐ : Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất LĐĐ : Luật Đất đai NĐ-CP : Nghị định của Chính phủ QSDĐ : Quyền sử dụng đất TAND : Tòa án nhân dân TCQSDĐ : Thế chấp quyền sử dụng đất TTLT : Thông tư liên tịch UBND : Ủy ban nhân dân VKSND : Viện Kiểm sát nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong quá trình phát triển nền kinh tế thị trường vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng những năm qua pháp luật nói chung, pháp luật đất đai, pháp luật dân sự nói riêng không ngừng được phát triển, hoàn thiện. Do tầm quan trọng và ý nghĩa đặc biệt của đất đai trong đời sống kinh tế - xã hội Điều 18 Hiến pháp năm 1992 - Hiến pháp của thời kỳ đổi mới, quy định: Nhà nước thống nhất quản lý toàn bộ đất đai theo quy hoạch và pháp luật, bảo đảm sử dụng đúng mục đích và có hiệu quả. Nhà nước giao đất cho các tổ chức và cá nhân sử dụng ổn định lâu dài.
Tổ chức cá nhân có trách nhiệm bảo vệ, bồi bổ, khai thác hợp lý, sử dụng tiết kiệm đất, được chuyển quyền sử dụng đất (QSDĐ) được Nhà nước giao theo quy định của pháp luật [61]. Để cụ thể hóa hiến pháp, các bộ luật được ban hành và sửa đổi bổ sung hoàn thiện theo yêu cầu của thực tiễn. Bộ luật Dân sự (BLDS) 1995, BLDS 2005; Luật Đất đai (LĐĐ) 2003; LĐĐ 2013; Luật Nhà ở 2005, Luật Nhà ở 2014; Luật Kinh doanh Bất động sản 2006, Luật Kinh doanh Bất động sản 2014; Luật Công chứng 2006, Luật Công chứng 2014 và hiện nay các luật nêu trên đang trong quá trình bổ sung, sửa đổi và hoàn thiện theo Hiến pháp năm 2013. Chính phủ cũng đã ban hành Nghị định 181/2004/NĐ-CP, Nghị định 163/2006/NĐ-CP, Nghị định 71/2010/NĐ-CP, Nghị định 83/2010/NĐ-CP, Nghị định 43/2014/NĐ-CP là những Nghị định hướng dẫn thi hành các quy định liên quan đến giao dịch bảo đảm tạo cơ sở pháp lý cho các giao dịch bảo đảm nói chung và thế chấp quyền sử dụng đất (TCQSDĐ) nói riêng.
Hiến pháp, các đạo luật và các văn bản pháp quy nêu trên đã xác định QSDĐ là quyền tài sản. Theo đó người sử dụng đất có các quyền chuyển đổi, chuyển 2 nhượng, cho thuê, thế chấp, thừa kế, tặng cho, tặng cho lại và tính giá trị QSDĐ góp vốn vào sản xuất kinh doanh. Trong các quyền ấy, quyền TCQSDĐ được pháp luật quy định là một trong các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trong giao dịch dân sự, kinh doanh có cơ sở pháp lý bảo đảm cho các giao dịch có TCQSDĐ được thực hiện an toàn, hiệu quả, bảo vệ được quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong giao dịch. Như vậy, về mặt lý luận, có các quy định về TCQSDĐ tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng các giao dịch dân sự, thương mại, kinh doanh v.v… kích thích phát triển kinh tế trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường; xây dựng, hoàn thiện, bảo đảm thực hiện pháp luật TCQSDĐ là yêu cầu khách quan, cấp bách ở nước ta hiện nay.
Về thực tiễn, nhờ những quy định kịp thời, tương đối cụ thể về TCQSDĐ, trong 30 năm qua việc thực hiện pháp luật TCQSDĐ ở nước ta đã đạt được những kết quả quan trọng. Thế chấp tài sản nói chung và TCQSDĐ nói riêng là một trong những biện pháp hữu hiệu để hạn chế những rủi ro, bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trong các giao dịch dân sự, kinh tế, thương mại trong nền kinh tế thị trường. Khi xác lập quan hệ thế chấp nói chung và TCQSDĐ nói riêng, mục đích mà các bên hướng tới là bảo đảm an toàn các giao dịch. Đối với bên nhận thế chấp là QSDĐ (thường là các tổ chức tín dụng) hợp đồng TCQSDĐ đã ràng buộc bên thế chấp bằng giá trị của QSDĐ để bên thế chấp có trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ của mình.
Khi bên thế chấp không thực hiện một phần hay toàn bộ nghĩa vụ thì bên nhận tài sản thế chấp là QSDĐ được xử lý tài sản thế chấp theo quy định của pháp luật, bảo đảm được quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Các quy định của pháp luật TCQSDĐ đã đạt được mục đích hướng cho các giao dịch khi được xác lập, thực hiện luôn luôn bảo đảm sự an toàn, phù hợp với ý chí của các chủ thể trong hợp đồng. Tuy nhiên, thực tiễn thực hiện pháp luật TCQSDĐ trong các giao dịch dân sự, thương mại trong thời gian qua cũng đã bộc lộ nhiều khiếm 3 khuyết, hạn chế. Hình thức văn bản giao dịch và các yêu cầu về công chứng, chứng thực; việc xác định chủ sử dụng của tài sản TCQSDĐ chưa bảo đảm; do việc quản lý giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) chưa chặt chẽ bên thế chấp dùng tài sản là QSDĐ để thế chấp ở nhiều giao dịch thương mại khác nhau, mang tính chất lừa đảo không còn là việc đơn lẻ.
Vấn đề xử lý tài sản thế chấp không kịp thời và khi có nhiều bên nhận thế chấp đã không phát mại, bán đấu giá được tài sản thế chấp là QSDĐ để thu hồi nợ. đang là vấn đề được xã hội quan tâm. Do việc thực hiện pháp luật TCQSDĐ không tuân thủ đúng các quy định của pháp luật nên số lượng các vụ án tranh chấp trong các giao dịch có liên quan đến TCQSDĐ tại Tòa án không ngừng gia tăng. Hiện nay việc áp dụng pháp luật để giải quyết tại Tòa án còn nhiều bất cập, lúng túng chậm trễ do phải tuân thủ các trình tự tố tụng phức tạp.
Nguyên nhân của những hạn chế trong thực hiện pháp luật TCQSDĐ bao gồm cả những nguyên nhân khách quan và chủ quan. Các quy định của pháp luật TCQSDĐ (gồm cả các Nghị định, Thông tư hướng dẫn) vẫn đang bộc lộ những bất cập trong quá trình thực hiện: có quá nhiều văn bản pháp luật liên quan đến tài sản thế chấp và TCQSDĐ, nhưng các văn bản hiện hành vừa chồng chéo lại vừa không đầy đủ, thiếu quy định thống nhất; nhiều phát sinh trong thực tiễn đã không được hướng dẫn và điều chỉnh. Thực trạng hệ thống pháp luật thực định đã gây khó khăn không những cho các chủ thể khi xác lập, thực hiện giao dịch TCQSDĐ nói riêng, mà còn ảnh hưởng tới việc áp dụng pháp luật của Tòa án và các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Thực trạng pháp luật này đang gây lúng túng cho Tòa án và các cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi áp dụng pháp luật để giải quyết các tranh chấp xảy ra.
Từ thực tế trên cho thấy, việc nghiên cứu một cách toàn diện, cả về lý luận và thực tiễn về thực hiện pháp luật TCQSDĐ; bảo đảm cho các quy định về TCQSDĐ được thực hiện triệt để là cấp thiết, có ý nghĩa lý luận, thực tiễn và có 4 tính thời sự. Từ những lý do trên, nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài: "Thực hiện pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất ở Việt Nam" làm luận án tiến sỹ luật học chuyên ngành lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, mã số: 62 38 01 01. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở làm sáng tỏ những vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng thực hiện pháp luật TCQSDĐ luận án có mục đích nghiên cứu là xác định các quan điểm, đề xuất các giải pháp bảo đảm thực hiện pháp luật TCQSDĐ ở Việt Nam hiện nay.
Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện mục đích nghiên cứu nêu trên, nhiệm vụ của luận án là: - Trình bày tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và ngoài nước có liên quan đến đề tài thực hiện pháp luật TCQSDĐ ở Việt Nam, đánh giá những kết quả nghiên cứu trong các công trình nghiên cứu có liên quan, xác định những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án. - Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về thực hiện pháp luật TCQSDĐ. Trong đó phân tích, khái quát khái niệm, hình thức, vai trò, chủ thể, nội dung và các điều kiện bảo đảm thực hiện pháp luật TCQSDĐ ở Việt Nam; tham chiếu kinh nghiệm của một số nước trong lĩnh vực này. - Đánh giá thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật TCQSDĐ ở nước ta trong những năm qua.
- Luận chứng, xây dựng hệ quan điểm, đề xuất các giải pháp bảo đảm thực hiện pháp luật TCQSDĐ ở Việt Nam hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thúy Bình (n.d.). Nghiên cứu pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/nghien-cuu-phap-luat-the-chap-quyen-su-dung-dat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất trong lĩnh vực bất động sản. Phân tích quy định pháp lý và thực tiễn áp dụng.
Luận án "Nghiên cứu pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất" thuộc chuyên ngành Luật. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Nghiên cứu pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu pháp luật thế chấp quyền sử dụng đất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.