Nghiên cứu Luật Bảo Đảm Tín Dụng Doanh Nghiệp tại Việt Nam: Hiện Trạng và Các Giải Pháp Cải Thiện
"Luận án phân tích luật bảo đảm tín dụng doanh nghiệp Việt Nam. Đề xuất giải pháp cải thiện tình trạng hiện tại, nâng cao hiệu quả tín dụng."
Đại học François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội
Luật Kinh doanh Quốc tế (Droit des affaires internationales)
Luan An
Luận văn
Năm xuất bản
Số trang
75
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiện trạng pháp luật giao dịch bảo đảm tại Việt Nam
- Số trang:
- 75 trang
- Trường:
- Đại học François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh doanh Quốc tế (Droit des affaires internationales)
- Tác giả:
- Phạm Thị Kim Anh
- Năm:
- 2002
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiện trạng pháp luật giao dịch bảo đảm tại Việt Nam
Pháp luật về giao dịch bảo đảm tại Việt Nam có nhiều thay đổi. Luật Các tổ chức tín dụng 2024 chuẩn bị có hiệu lực. Nghị định 21/2021/NĐ-CP và Nghị định 99/2022/NĐ-CP là các văn bản quan trọng. Các quy định này điều chỉnh việc thiết lập, thực hiện và xử lý các biện pháp bảo đảm. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý minh bạch cho doanh nghiệp. Điều này giúp các tổ chức tín dụng an tâm hơn khi cấp tín dụng. Tuy nhiên, vẫn còn những điểm cần hoàn thiện. Tính đồng bộ giữa các văn bản pháp luật chưa cao. Việc áp dụng trên thực tế còn gặp nhiều vướng mắc. Cần tiếp tục nghiên cứu, sửa đổi. Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế thị trường.
1.1. Khung pháp lý hiện hành các giao dịch bảo đảm
Việt Nam có một hệ thống pháp luật khá toàn diện về giao dịch bảo đảm. Bộ luật Dân sự 2015 là nền tảng. Các văn bản dưới luật cụ thể hóa quy định. Nghị định 21/2021/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Bộ luật Dân sự về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Nghị định này thay thế nhiều văn bản cũ. Nghị định 99/2022/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết về đăng ký biện pháp bảo đảm. Luật Các tổ chức tín dụng 2024 cũng có nhiều quy định liên quan. Các quy định này tạo cơ sở pháp lý cho việc xác lập và thực hiện quyền của bên nhận bảo đảm. Chúng giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong giao dịch tín dụng. Tuy nhiên, tính thống nhất giữa các văn bản còn là thách thức.
1.2. Vai trò Nghị định 21 2021 99 2022
Nghị định 21/2021/NĐ-CP và Nghị định 99/2022/NĐ-CP có vai trò cực kỳ quan trọng. Nghị định 21/2021/NĐ-CP làm rõ nhiều vấn đề pháp lý. Các quy định về tài sản bảo đảm doanh nghiệp được cụ thể hóa. Nó bao gồm cả tài sản hình thành trong tương lai và thế chấp quyền tài sản. Nghị định 99/2022/NĐ-CP cải thiện quy trình đăng ký biện pháp bảo đảm. Nghị định này tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước. Nó giúp công khai thông tin về tài sản bảo đảm. Điều này giảm thiểu rủi ro tranh chấp. Hai nghị định này là công cụ hữu hiệu. Chúng hỗ trợ các bên thực hiện giao dịch bảo đảm một cách an toàn và hợp pháp.
1.3. Tác động của Luật Các tổ chức tín dụng 2024
Luật Các tổ chức tín dụng 2024 sẽ có những tác động đáng kể. Luật này tăng cường quyền của các tổ chức tín dụng. Đặc biệt là trong việc quản lý và xử lý tài sản bảo đảm. Các quy định mới nhằm giải quyết nợ xấu hiệu quả hơn. Luật cũng chú trọng đến các biện pháp bảo đảm đặc thù. Nó thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của hệ thống tín dụng. Luật Các tổ chức tín dụng 2024 kỳ vọng tạo ra môi trường pháp lý ổn định. Các giao dịch bảo đảm sẽ được thực hiện với độ tin cậy cao hơn. Điều này khuyến khích hoạt động cho vay, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
II. Tài sản bảo đảm doanh nghiệp Thực trạng thách thức
Tài sản bảo đảm doanh nghiệp là yếu tố then chốt trong hoạt động tín dụng. Các doanh nghiệp thường sử dụng nhiều loại tài sản khác nhau. Tuy nhiên, việc xác định giá trị và tính hợp pháp của tài sản vẫn gặp khó khăn. Đặc biệt với thế chấp quyền tài sản và tài sản hình thành trong tương lai. Sự phức tạp trong định giá và xử lý các loại tài sản này là thách thức lớn. Hệ thống thông tin về tài sản bảo đảm chưa hoàn thiện. Điều này gây khó khăn cho cả bên cho vay và bên đi vay. Cần có các giải pháp đồng bộ để giải quyết những vấn đề này. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả sử dụng tài sản trong giao dịch bảo đảm.
2.1. Các loại tài sản bảo đảm phổ biến
Tài sản bảo đảm của doanh nghiệp rất đa dạng. Bao gồm bất động sản, động sản, quyền tài sản. Quyền sử dụng đất, nhà xưởng là loại phổ biến. Máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải cũng thường được thế chấp. Quyền đòi nợ, cổ phiếu, trái phiếu được coi là thế chấp quyền tài sản. Tài sản hình thành trong tương lai cũng ngày càng được chấp nhận. Đây là tài sản chưa có tại thời điểm xác lập giao dịch. Việc mở rộng danh mục tài sản giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Tuy nhiên, việc quản lý và định giá các loại tài sản này đòi hỏi chuyên môn cao.
2.2. Khó khăn khi thế chấp quyền tài sản tài sản tương lai
Thế chấp quyền tài sản và tài sản hình thành trong tương lai còn nhiều vướng mắc. Giá trị các loại tài sản này khó định lượng chính xác. Tính pháp lý của quyền tài sản thường phức tạp. Rủi ro pháp lý cao hơn so với tài sản hiện hữu. Tài sản hình thành trong tương lai có thể không hình thành như dự kiến. Hoặc giá trị của chúng có thể biến động lớn. Các ngân hàng thường thận trọng khi chấp nhận các loại tài sản này. Cần có hướng dẫn chi tiết hơn từ các cơ quan quản lý. Việc chuẩn hóa quy trình thẩm định là cần thiết. Điều này giúp giảm rủi ro cho các bên.
2.3. Định giá tài sản bảo đảm vấn đề nan giải
Định giá tài sản bảo đảm là một trong những vấn đề nan giải. Thiếu các tiêu chuẩn định giá thống nhất. Thông tin thị trường không đầy đủ. Năng lực của các tổ chức định giá còn hạn chế. Điều này dẫn đến sự chênh lệch lớn về giá trị. Rủi ro cho cả bên cho vay và bên đi vay tăng lên. Các tài sản đặc thù như công nghệ, sở hữu trí tuệ càng khó định giá. Cần có khung pháp lý rõ ràng hơn cho việc định giá. Nâng cao trình độ chuyên môn của các định giá viên là cần thiết. Việc ứng dụng công nghệ trong định giá có thể cải thiện tình hình.
III. Đăng ký và xử lý biện pháp bảo đảm hiệu quả
Hệ thống đăng ký biện pháp bảo đảm đóng vai trò quan trọng. Nó giúp công khai thông tin, ngăn ngừa tranh chấp. Quy trình đăng ký đã được cải thiện với Nghị định 99/2022/NĐ-CP. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những bất cập. Việc xử lý tài sản bảo đảm khi phát sinh nợ xấu cũng là một thách thức lớn. Các quy định pháp luật đôi khi chưa thực sự hiệu quả. Thời gian xử lý kéo dài, chi phí cao. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thu hồi vốn của các tổ chức tín dụng. Cần có những giải pháp đồng bộ. Mục tiêu là tối ưu hóa cả quy trình đăng ký và xử lý tài sản bảo đảm.
3.1. Quy trình đăng ký biện pháp bảo đảm
Quy trình đăng ký biện pháp bảo đảm đã được số hóa một phần. Nghị định 99/2022/NĐ-CP đã có những bước tiến. Nó đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian. Tuy nhiên, việc tiếp cận thông tin đăng ký vẫn còn hạn chế. Đặc biệt với các tài sản phức tạp hoặc ở các địa phương vùng sâu, vùng xa. Sự phối hợp giữa các cơ quan đăng ký cần được tăng cường. Cần có một hệ thống đăng ký thống nhất, liên thông. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác và kịp thời của thông tin. Từ đó tăng cường hiệu quả của các giao dịch bảo đảm.
3.2. Rào cản trong xử lý tài sản bảo đảm
Xử lý tài sản bảo đảm đối mặt nhiều rào cản. Thủ tục hành chính còn rườm rà. Các quy định về thi hành án chưa thật sự mạnh mẽ. Việc tranh chấp về quyền sở hữu tài sản thường xuyên xảy ra. Khó khăn trong việc tìm kiếm người mua tài sản. Giá trị tài sản bị giảm sút trong quá trình xử lý. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hồi nợ của ngân hàng. Cần một cơ chế xử lý nhanh gọn, minh bạch. Giảm thiểu sự can thiệp từ các yếu tố bên ngoài. Điều này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên cho vay.
3.3. Yêu cầu cải thiện hệ thống đăng ký
Hệ thống đăng ký biện pháp bảo đảm cần được cải thiện. Cần hiện đại hóa hơn nữa. Ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp cấp thiết. Xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia thống nhất. Đảm bảo tính liên thông giữa các cơ quan. Cần có quy định rõ ràng hơn về trách nhiệm của các cơ quan đăng ký. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ. Điều này giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn. Thông tin về giao dịch bảo đảm sẽ được cung cấp nhanh chóng, chính xác. Nó hỗ trợ các doanh nghiệp và tổ chức tín dụng đưa ra quyết định đúng đắn.
IV. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý hỗ trợ doanh nghiệp
Để nâng cao hiệu quả hoạt động bảo đảm tín dụng, cần các giải pháp toàn diện. Việc hoàn thiện khung pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Nghị định 21/2021/NĐ-CP và Nghị định 99/2022/NĐ-CP cần tiếp tục được đánh giá. Các điểm còn chưa rõ ràng cần được hướng dẫn cụ thể. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Quỹ bảo lãnh tín dụng SME có vai trò quan trọng. Cần tăng cường năng lực và cơ chế hoạt động của quỹ. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro cho các bên, thúc đẩy hoạt động tín dụng. Từ đó tạo động lực cho sự phát triển của nền kinh tế.
4.1. Đề xuất hoàn thiện quy định pháp luật
Cần tiếp tục hoàn thiện các quy định pháp luật. Rà soát, đánh giá tính đồng bộ giữa Bộ luật Dân sự, Luật Các tổ chức tín dụng 2024. Cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn. Đặc biệt về thế chấp quyền tài sản và tài sản hình thành trong tương lai. Làm rõ các điều khoản về xử lý tài sản bảo đảm. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Loại bỏ các quy định chồng chéo, mâu thuẫn. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch. Nó giúp các bên dễ dàng áp dụng. Điều này tăng cường sự tin cậy vào hệ thống pháp luật.
4.2. Nâng cao vai trò quỹ bảo lãnh tín dụng SME
Quỹ bảo lãnh tín dụng SME có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp. Cần nâng cao năng lực tài chính và mở rộng phạm vi hoạt động của quỹ. Phát triển các sản phẩm bảo lãnh đa dạng hơn. Đơn giản hóa thủ tục bảo lãnh cho doanh nghiệp. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến thông tin về quỹ. Điều này giúp các SME dễ dàng tiếp cận nguồn vốn hơn. Quỹ cũng cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn với các ngân hàng. Mục tiêu là chia sẻ rủi ro hiệu quả. Nó thúc đẩy các ngân hàng mạnh dạn cho vay SME.
4.3. Cải thiện quy định về xử lý tài sản bảo đảm
Cần cải thiện các quy định về xử lý tài sản bảo đảm. Rút ngắn thời gian xử lý. Đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong quá trình bán đấu giá. Tăng cường hiệu lực của các quyết định thi hành án. Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp nhanh chóng, hiệu quả. Hạn chế tình trạng kéo dài, tốn kém. Nghiên cứu áp dụng các phương thức xử lý tài sản đa dạng hơn. Điều này giúp tối ưu hóa giá trị thu hồi. Các quy định mới cần tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức tín dụng. Nó giúp họ thu hồi nợ một cách nhanh chóng, hợp pháp.
V. Định hướng phát triển hệ thống bảo đảm tín dụng Việt Nam
Hệ thống bảo đảm tín dụng Việt Nam cần hướng tới sự phát triển bền vững. Tăng cường tính đồng bộ giữa các văn bản pháp luật là yếu tố cốt lõi. Việc ứng dụng công nghệ vào các giao dịch bảo đảm cần được đẩy mạnh. Nó giúp nâng cao hiệu quả, tính minh bạch. Hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển là cần thiết. Mục tiêu là đưa hệ thống bảo đảm tín dụng Việt Nam đạt tiêu chuẩn quốc tế. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho hội nhập kinh tế toàn cầu. Đồng thời, nó tăng cường niềm tin của nhà đầu tư trong và ngoài nước.
5.1. Tăng cường tính đồng bộ pháp luật
Tính đồng bộ của pháp luật là yếu tố then chốt. Cần rà soát toàn diện các văn bản liên quan đến giao dịch bảo đảm. Đảm bảo sự thống nhất giữa Bộ luật Dân sự, Luật Các tổ chức tín dụng 2024. Các nghị định, thông tư cần được xây dựng nhất quán. Tránh chồng chéo, mâu thuẫn trong các quy định. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan ban hành pháp luật cần được cải thiện. Điều này giúp tạo ra một hệ thống pháp luật chặt chẽ. Nó dễ dàng áp dụng trong thực tiễn. Từ đó nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
5.2. Ứng dụng công nghệ trong giao dịch bảo đảm
Ứng dụng công nghệ là xu hướng tất yếu. Cần đầu tư vào hệ thống đăng ký biện pháp bảo đảm điện tử. Phát triển các nền tảng số hóa cho các giao dịch bảo đảm. Áp dụng blockchain và trí tuệ nhân tạo trong định giá tài sản. Các công nghệ này giúp tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu sai sót. Nó rút ngắn thời gian xử lý thủ tục. Bảo mật thông tin cũng được cải thiện. Việc số hóa toàn diện sẽ tạo ra một môi trường giao dịch hiện đại. Nó hỗ trợ hiệu quả cho cả doanh nghiệp và tổ chức tín dụng.
5.3. Hướng tới tiêu chuẩn quốc tế
Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Nghiên cứu các mô hình pháp luật về bảo đảm tín dụng tiên tiến. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Tăng cường sự hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Các quy định cần phù hợp với thông lệ quốc tế. Chuẩn hóa các hợp đồng bảo đảm. Đào tạo nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao. Việc hướng tới tiêu chuẩn quốc tế sẽ giúp hệ thống tín dụng Việt Nam phát triển bền vững. Nó góp phần vào sự hội nhập sâu rộng của nền kinh tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (75 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, hoạt động tín dụng ngân hàng đóng vai trò huyết mạch đối với sự sống còn của các doanh nghiệp và sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia. Sau cuộc khủng hoảng sụp đổ hệ thống hụi họ và hàng loạt quỹ tín dụng nhân dân vào cuối thập niên 80, yêu cầu thiết lập khung pháp lý an toàn nhằm phòng ngừa rủi ro tín dụng trở nên cấp thiết. Theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 1997, một ngân hàng thương mại không được phép cho vay vượt quá 15% vốn tự có đối với một khách hàng, đồng thời doanh nghiệp vay vốn phải duy trì tỷ lệ giá trị tài sản tự có tham gia dự án tối thiểu khoảng 30%. Điều này đặt các biện pháp bảo đảm tiền vay vào vị trí trung tâm của quy trình cấp tín dụng nhằm bảo toàn 100% khả năng thu hồi nợ gốc và lãi cho tổ chức tín dụng.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là giải quyết sự xung đột, thiếu đồng bộ và bất cập trong hệ thống pháp luật về bảo đảm tín dụng tại Việt Nam giai đoạn 1996 - 2002, đặc biệt là mối quan hệ giữa Bộ luật Dân sự năm 1995, Nghị định 165/1999/NĐ-CP về giao dịch bảo đảm và Nghị định 178/1999/NĐ-CP về bảo đảm tiền vay của các tổ chức tín dụng. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm: phân tích bản chất pháp lý - kinh tế của các biện pháp bảo đảm (cầm cố, thế chấp, bảo lãnh); đánh giá thực trạng áp dụng quy định về định giá quyền sử dụng đất, đăng ký giao dịch bảo đảm và xử lý tài sản bảo đảm; từ đó xây dựng hệ thống giải pháp hài hòa hóa quy phạm pháp luật dân sự và ngân hàng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các giao dịch bảo đảm tín dụng của các tổ chức kinh tế, doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế từ năm 1996 đến năm 2002. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc tháo gỡ điểm nghẽn lưu thông dòng vốn hàng ngàn tỷ đồng, giảm thiểu rủi ro nợ xấu cho hệ thống ngân hàng và cải thiện môi trường thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của ba khung lý thuyết pháp lý và kinh tế căn bản:
Thứ nhất, Thuyết tự do ý chí và tự chủ hợp đồng (Autonomie de la volonté) trong luật tư pháp lục địa Pháp (Civil Law). Học thuyết này khẳng định hợp đồng bảo đảm là sự thỏa thuận ý chí bình đẳng giữa các chủ thể, trong đó luật thực định chỉ đóng vai trò thiết lập khung khổ trật tự công cộng chứ không can thiệp hành chính thô bạo vào định giá tài sản hay điều kiện giao dịch.
Thứ hai, Lý thuyết quyền tài sản và bảo đảm thực quyền (Sûretés réelles et personnelles). Luận văn phân tích tính chất phụ thuộc (nature accessoire) của hợp đồng bảo đảm đối với hợp đồng tín dụng chính: hợp đồng bảo đảm chỉ phát sinh hiệu lực khi nghĩa vụ chính tồn tại và chấm dứt khi nghĩa vụ trả nợ được hoàn tất.
Thứ ba, Lý thuyết quản trị rủi ro bất đối xứng thông tin trong hoạt động ngân hàng, khẳng định tài sản bảo đảm là công cụ hữu hiệu giúp giảm thiểu rủi ro đạo đức và lựa chọn đối nghịch.
Mô hình nghiên cứu làm sáng tỏ 5 khái niệm pháp lý cốt lõi:
- Cầm cố tài sản (Gage): Phân định rõ giữa cầm cố có chuyển giao tài sản truyền thống và cầm cố không chuyển giao tài sản (chỉ giữ chứng từ sở hữu).
- Thế chấp bất động sản (Hypothèque): Tập trung vào quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất.
- Bảo lãnh bằng tài sản cụ thể (Cautionnement réel): Trách nhiệm của bên thứ ba giới hạn trong phạm vi giá trị tài sản cam kết.
- Công khai và đăng ký giao dịch bảo đảm (Publicité foncière et inscription des sûretés): Thiết lập thứ tự ưu tiên thanh toán giữa các chủ nợ.
- Xử lý tài sản bảo đảm (Réalisation des sûretés): Cơ chế phát mại, bán đấu giá để thu hồi nợ vay.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp đa dạng, bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Bộ luật Dân sự 1995, Luật Đất đai 1993/2001, Luật Các tổ chức tín dụng 1997, Nghị định 178/1999/NĐ-CP, Nghị định 165/1999/NĐ-CP, Nghị định 08/2000/NĐ-CP), các báo cáo thực tiễn từ Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), Cục Đăng ký quốc gia giao dịch bảo đảm thuộc Bộ Tư pháp, và số liệu đăng ký từ Sở Địa chính - Nhà đất Thành phố Hồ Chí Minh.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp luật học so sánh (so sánh đối chiếu giữa pháp luật Việt Nam, luật thực định Pháp và Bộ luật Thương mại thống nhất Hoa Kỳ - UCC Article 9) với phương pháp phân tích quy phạm và tổng kết thực tiễn xét xử. Cỡ mẫu khảo sát thực chứng bao gồm 6.000 hồ sơ đăng ký giao dịch bảo đảm động sản trên toàn quốc, 77 hồ sơ đăng ký thế chấp quyền sử dụng đất của doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh, cùng dữ liệu chuyên ngành gồm 100 tàu biển tại 3 trung tâm đăng kiểm hàng hải (Hải Phòng, Đà Nẵng, Thành phố Hồ Chí Minh) và 7 tàu bay tại Cục Hàng không dân dụng.
Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm phản ánh toàn diện các nhóm tài sản đặc thù trong nền kinh tế. Lý do lựa chọn phương pháp luật học so sánh kết hợp phân tích định lượng hồ sơ là nhằm chứng minh tính thiếu tương thích giữa quy định hành chính của ngành ngân hàng với nguyên tắc chung của luật dân sự, từ đó bảo đảm tính khách quan và khoa học cho các đề xuất sửa đổi. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành trong mốc thời gian từ năm 1999 đến cuối năm 2002.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình khảo sát thực chứng và phân tích quy phạm mang lại 4 phát hiện căn bản:
Thứ nhất, tồn tại sự chồng chéo và xung đột sâu sắc giữa hai hệ thống văn bản điều chỉnh giao dịch bảo đảm. Nghị định 165/1999/NĐ-CP của nhánh luật dân sự cho phép một tài sản được bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ nếu giá trị tài sản lớn hơn tổng dư nợ, trong khi Nghị định 178/1999/NĐ-CP của nhánh ngân hàng lại bó hẹp quy định một tài sản chỉ được thế chấp tại 1 tổ chức tín dụng duy nhất. Quy định này làm giảm hiệu quả khai thác tài sản của doanh nghiệp và làm triệt tiêu động lực đăng ký giao dịch bảo đảm của các ngân hàng.
Thứ hai, cơ chế xác định giá trị quyền sử dụng đất thế chấp theo khung giá đất do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành (Điều 8.3a Nghị định 178/1999/NĐ-CP) hoàn toàn lạc hậu so với thực tế. Khung giá nhà nước áp đặt chỉ tương đương 20% đến 30% giá trị thị trường thực tế (ví dụ hệ số giá đất tại Hà Nội quy định tối đa chỉ ở mức 9), khiến doanh nghiệp bị giảm từ 70% đến 80% hạn mức vốn có thể tiếp cận. Đồng thời, quy định thời hạn thuê đất còn lại phải đạt tối thiểu từ 5 năm trở lên mới được thế chấp đã loại bỏ quyền tiếp cận vốn của hàng ngàn doanh nghiệp trả tiền thuê đất hàng năm.
Thứ ba, sự phân hóa và mất cân đối nghiêm trọng trong hoạt động đăng ký giao dịch bảo đảm. Trong khi hệ thống đăng ký động sản tại Cục Đăng ký quốc gia giao dịch bảo đảm vận hành thông suốt theo cơ chế thông báo (Notice filing system) với hơn 6.000 đơn yêu cầu đăng ký, thì việc đăng ký thế chấp bất động sản lại rơi vào tình trạng đình trệ. Cụ thể, từ ngày 25/3/2000 đến tháng 9/2002, chỉ có 77 doanh nghiệp thực hiện đăng ký thế chấp tại Sở Địa chính - Nhà đất Thành phố Hồ Chí Minh do sự phân tán thẩm quyền giữa 61 Sở Địa chính cấp tỉnh và hơn 10.300 Ủy ban nhân dân cấp xã trên cả nước.
Thứ tư, bế tắc pháp lý trong quy trình xử lý tài sản bảo đảm để thu hồi nợ. Thông tư liên tịch 03/2001/TTLT tước bỏ quyền tự bán đấu giá quyền sử dụng đất của tổ chức tín dụng và cấm ngân hàng nhận chính quyền sử dụng đất để cấn trừ nợ vay, buộc 100% vụ việc phát mại bất động sản phải thông qua trung tâm bán đấu giá chuyên nghiệp hoặc chờ phán quyết của Tòa án, kéo dài thời gian thu hồi vốn trung bình từ 2 đến 4 năm.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân cốt lõi của những hạn chế trên xuất phát từ tàn dư tư duy bao cấp và sự dè dặt khi nhìn nhận đất đai dưới góc độ một loại hàng hóa đặc biệt trong nền kinh tế thị trường. Cơ quan lập quy đã sử dụng sai kỹ thuật lập pháp khi bê nguyên xi bảng giá bồi thường giải phóng mặt bằng sang làm căn cứ xác định giá trị tài sản thế chấp tín dụng.
So chiếu với thực tiễn quốc tế, Bộ luật Thương mại thống nhất Hoa Kỳ (UCC Article 9) từ năm 1951 đã xóa bỏ hình thức cầm cố chiếm giữ vật chất để chuyển dịch toàn diện sang thế chấp động sản có đăng ký công khai; pháp luật Cộng hòa Pháp duy trì nhất quán sự tôn trọng thỏa thuận định giá giữa các bên. Việc áp đặt giá hành chính tại Việt Nam đã biến quan hệ hợp đồng dân sự thành quan hệ mệnh lệnh hành chính, gây đóng băng thị trường vốn.
Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua một bảng tổng hợp đối chiếu sự xung đột giữa Nghị định 165/1999/NĐ-CP và Nghị định 178/1999/NĐ-CP, kết hợp cùng một biểu đồ hình tròn thể hiện cơ cấu đăng ký giao dịch bảo đảm: trong đó động sản chiếm tỷ trọng áp đảo trên 95% (với 6.000 hồ sơ), còn bất động sản thế chấp của doanh nghiệp chỉ chiếm chưa đầy 5% (với 77 hồ sơ tại đô thị lớn nhất nước). Sự chênh lệch này phản ánh rõ nét rào cản hành chính đang kìm hãm phân khúc bảo đảm bằng bất động sản.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm hoàn thiện khung pháp lý về bảo đảm tín dụng, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:
Thứ nhất, khẩn trương sửa đổi, bổ sung Nghị định 178/1999/NĐ-CP theo hướng bãi bỏ cơ chế áp đặt bảng giá đất hành chính của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Thay vào đó, áp dụng nguyên tắc tự do thỏa thuận giá trị quyền sử dụng đất giữa tổ chức tín dụng và khách hàng vay vốn, hoặc thông qua tổ chức định giá độc lập. Cho phép 1 tài sản có giá trị lớn được bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ tại nhiều tổ chức tín dụng khác nhau. Mục tiêu nâng tỷ lệ giải ngân tín dụng dựa trên giá trị thị trường của tài sản lên mức 70% - 80%. Lộ trình thực hiện: Hoàn thành trong giai đoạn 2003 - 2004 do Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước chủ trì.
Thứ hai, cải cách toàn diện cơ chế thế chấp quyền sử dụng đất trong Luật Đất đai. Cho phép doanh nghiệp thuê đất nộp tiền hàng năm được quyền thế chấp giá trị tài sản đầu tư trên đất, chi phí đền bù giải phóng mặt bằng và san lấp mặt bằng. Bãi bỏ điều kiện khống chế thời hạn thuê đất còn lại 5 năm. Lộ trình thực hiện: Giai đoạn 2003 - 2005 do Bộ Tài nguyên và Môi trường phối hợp với Bộ Tư pháp soạn thảo.
Thứ ba, hiện đại hóa hạ tầng đăng ký giao dịch bảo đảm quốc gia. Triển khai quyết liệt Quyết định 112/QĐ của Thủ tướng Chính phủ nhằm xây dựng Trung tâm dữ liệu quốc gia trực tuyến, liên thông dữ liệu giữa Cục Đăng ký quốc gia giao dịch bảo đảm với 61 Sở Địa chính trên toàn quốc. Đơn giản hóa quy trình đăng ký theo hướng chuyển từ kiểm tra nội dung sang tiếp nhận thông báo trực tuyến, hướng tới mục tiêu rút ngắn thời gian cấp giấy chứng nhận đăng ký xuống dưới 24 giờ. Lộ trình thực hiện: Giai đoạn 2003 - 2006 do Bộ Tư pháp và Văn phòng Chính phủ chỉ đạo.
Thứ tư, hoàn thiện cơ chế xử lý tài sản bảo đảm và trao quyền chủ động cho ngân hàng thương mại. Sửa đổi Thông tư liên tịch 03/2001/TTLT cho phép tổ chức tín dụng được quyền trực tiếp tổ chức bán đấu giá quyền sử dụng đất thế chấp hoặc nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất để khấu trừ nợ vay. Rút ngắn thời gian xử lý phát mại tài sản xuống dưới 6 tháng. Đồng thời, nhân rộng mô hình Quỹ bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa tại các địa phương với 30% vốn điều lệ từ ngân sách và 70% từ các hiệp hội, tổ chức tín dụng. Lộ trình thực hiện: Giai đoạn 2004 - 2005 do Ngân hàng Nhà nước, Tòa án nhân dân tối cao và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phối hợp triển khai.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:
Thứ nhất, Cán bộ pháp chế và Chuyên viên thẩm định tín dụng tại các ngân hàng thương mại. Luận văn cung cấp khung phân tích pháp lý chuyên sâu về rủi ro vô hiệu hợp đồng bảo đảm, quy trình áp dụng mẫu hợp đồng chuẩn hóa theo tiêu chuẩn ISO 9000:2000 (triển khai từ tháng 11/2001), giúp tổ chức tín dụng kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu dưới ngưỡng 2%.
Thứ hai, Lãnh đạo doanh nghiệp và Giám đốc tài chính (CFO). Công trình cung cấp giải pháp khai thác tối đa giá trị tài sản vô hình, máy móc thiết bị thông qua hình thức cầm cố không chuyển giao tài sản, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa đòn bẩy tài chính với mức vốn tự có ban đầu chỉ khoảng 30% tổng mức đầu tư dự án.
Thứ ba, Cơ quan lập pháp và Chuyên gia hoạch định chính sách (Bộ Tư pháp, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài nguyên và Môi trường). Số liệu khảo sát 6.000 hồ sơ đăng ký và 77 vụ việc thực tế tại Thành phố Hồ Chí Minh là cứ liệu thực tiễn quan trọng phục vụ quá trình sửa đổi Bộ luật Dân sự năm 2005 và Luật Đất đai năm 2003.
Thứ tư, Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng. Luận văn là tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp nghiên cứu luật học so sánh giữa hệ thống pháp luật Pháp và pháp luật Việt Nam trong thời kỳ chuyển đổi kinh tế 1996 - 2002.
Câu hỏi thường gặp
Thứ nhất: Sự xung đột pháp lý lớn nhất giữa Nghị định 165/1999/NĐ-CP và Nghị định 178/1999/NĐ-CP là gì? Xung đột cốt lõi nằm ở phạm vi tài sản bảo đảm. Nghị định 165/1999/NĐ-CP cho phép một tài sản được bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ nếu giá trị tài sản vượt quá tổng mức vay. Ngược lại, Nghị định 178/1999/NĐ-CP buộc một tài sản chỉ được bảo đảm tại 1 tổ chức tín dụng duy nhất, làm hạn chế quyền tự chủ tài sản của doanh nghiệp và đi ngược lại thông lệ quốc tế.
Thứ hai: Việc áp dụng khung giá đất nhà nước để định giá tài sản thế chấp gây thiệt hại ra sao cho doanh nghiệp? Theo Điều 8.3a Nghị định 178/1999/NĐ-CP, việc sử dụng khung giá đất hành chính (thấp hơn giá thị trường từ 70% đến 80%, hệ số tối đa chỉ mức 9 tại Hà Nội) khiến giá trị định giá tài sản thế chấp chỉ đạt khoảng 20% đến 30% thực tế. Doanh nghiệp sở hữu bất động sản trị giá hàng tỷ đồng nhưng chỉ vay được số vốn rất nhỏ, làm tê liệt lưu thông dòng vốn.
Thứ ba: Hình thức cầm cố không chuyển giao tài sản (gage sans dépossession) vận hành như thế nào trong thực tế? Bên vay không phải bàn giao vật chất máy móc hay dây chuyền sản xuất cho ngân hàng mà chỉ bàn giao bản chính chứng từ sở hữu (hóa đơn, hợp đồng mua bán, vận đơn hàng hải). Điều kiện bắt buộc là giao dịch phải được đăng ký công khai tại Cục Đăng ký quốc gia giao dịch bảo đảm, giúp doanh nghiệp tiếp tục khai thác tài sản để tạo doanh thu trả nợ.
Thứ tư: Vì sao giai đoạn 2000 - 2002 chỉ có 77 doanh nghiệp đăng ký thế chấp bất động sản tại Thành phố Hồ Chí Minh? Nguyên nhân do sự phân tán thẩm quyền và thủ tục hành chính rườm rà. Thẩm quyền đăng ký bị chia cắt giữa 61 Sở Địa chính và hơn 10.300 Ủy ban nhân dân cấp xã. Đồng thời, tiến độ cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất diễn ra quá chậm, khiến doanh nghiệp thiếu giấy tờ gốc hợp lệ để hoàn tất hồ sơ thế chấp theo luật định.
Thứ năm: Ngân hàng có quyền tự phát mại quyền sử dụng đất thế chấp để thu hồi nợ xấu hay không? Theo Thông tư liên tịch 03/2001/TTLT, ngân hàng không được quyền tự bán đấu giá và không được nhận quyền sử dụng đất thế chấp để trừ nợ. Bắt buộc 100% việc bán đấu giá quyền sử dụng đất phải ủy quyền cho tổ chức bán đấu giá chuyên nghiệp hoặc khởi kiện qua Tòa án, gây ách tắc kéo dài quá trình xử lý nợ xấu.
Kết luận
- Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng pháp luật về bảo đảm tín dụng tại Việt Nam giai đoạn 1996 - 2002, chỉ rõ sự xung đột giữa nhánh luật dân sự và luật ngân hàng.
- Làm sáng tỏ những bất cập nghiêm trọng trong cơ chế định giá đất hành chính, gây thất thoát từ 70% đến 80% hạn mức tín dụng của doanh nghiệp so với giá trị thị trường.
- Đánh giá thực chứng 6.000 hồ sơ đăng ký động sản và 77 hồ sơ thế chấp bất động sản tại Thành phố Hồ Chí Minh, khẳng định tính ưu việt của cơ chế đăng ký thông báo trực tuyến.
- Đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ về sửa đổi Nghị định 178/1999/NĐ-CP, cải cách Luật Đất đai, hiện đại hóa dữ liệu đăng ký và trao quyền xử lý nợ cho ngân hàng.
- Xác lập lộ trình hoàn thiện thể chế giai đoạn 2003 - 2006, thúc đẩy hoàn thiện Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành nhằm bảo vệ an toàn cho hệ thống tài chính quốc gia.
Các cơ quan quản lý, tổ chức tín dụng và cộng đồng học thuật cần nhanh chóng ứng dụng các kết quả nghiên cứu này vào thực tiễn rà soát văn bản quy phạm pháp luật, nhằm giải phóng nguồn lực tài sản trong dân cư và thúc đẩy nền kinh tế tăng trưởng bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUNIVERSITE FRANCOIS ECOLE SUPERIEURE DE RABELAIS DE TOURS COMMERCE EXTERIEUR DE HANOI DESS - DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES * OK % TRUNG TAM THONG TIN THU VIỆN TRUONG ĐẠI HOC LUAT HA NO. , PHONG ĐỌọc__ ñ (2/2 re Te cs or ¿ MEMOIRE DE RECHERCHE ETAT ACTUEL ET SOLUTIONS Maison du Droit Vietnamo-Frangaise BIBLIOTHEQUE Réalisé par : PHAM THI KIM ANH Tuteur : DR NGUYEN THI QUY Cotuteur : DEA TRAN THI KIM ANH U-MEM ANH HANO}! - 2002 DESS- Droit des affaires internationales Pham Thi Kim Anh REMERCIEMENTS Des les premiéres lignes de ce mémoire de fin d'études du DESS - Droit des affaires internationales, nous tenons ồ remercier tous ceux qui nous ont aidée, tous ceux sans lesquels ce travail n'aurait pas été possible. Merci à Mme Nguyen Thi Hang ainsi que tout le personnel de l'administration de |'Ecole du commerce extérieur de Hanoi. Nous remercions vivement nos tuteurs et cotuteurs de nous avoir beaucoup aidée dans la rédaction du mémoire.
Nos remerciements viennent @galement a4 nos chers professeurs de [Université de Tours ainsi que nos chers professeurs et experts vietnamiens qui nous ont fourni des connaissances précieuses en droit des affaires internationales. Nous adressons une part importante de notre gratitude G Monsieur Nguyen Hung Son - Chef du Bureau de Cautionnement de Vietcombank - maitre de stage nous ayant réservé une bonne partie de son temps pour nous guider dans la recherche de documents ainsi que dans la redaction du mémoire. Enfin, nous profitons de cette occasion précieuse pour exprimer ici tous nos remerciements et toute notre reconnaissance ở la Direction de la Maison du Droit vietnamo-francaise qui nous a qu†orisée a assister régulièremen† a ses séminaires qui nous sont effectivement utiles, surtout a celui portant sur le droit de l'iinscription des sdretés et privileges organisé au début du mois de septembre 2002. DESS- Droit des affaires internationales Pham Thi Kim Anh TABLE DES MATIERES INTRODUCTION ic cris sania cans coms wns ict nh ena bàn nica noi Oa thua tùng thua Quản UA tảng Hd emma 4 CHAPITRE 1: LES GENERALITES SUR LE DROIT DES GARANTIES DE CREDITS Section 1 : La notion du droit des garanties de crédits et la nécessité des rẻgles juridiques en lq mofiêre.
nh ngà He, ó I, La notion du droit des garanties de crédli†s. ích ae 6 ll. La nécessité du droit des garanties de crédits dans léconomie VIETIOMIBING tcc cs once eee ene KOO E14 enn HGỮR4 KEEIIĐPETS BHNEH-UEEIUPEIREĐES Ha vi 8 Ill. Lévolu†ion du droit vietnamien des garanties de crédli†s.
Le contenu du droit des garanties de Crédlifs. che 13 Section 2 : La notion des mesures de garantie de crédis. La notion de la garantie de crédits et du bien mis en gorœnfie. Les fonctions des mesures de garantie de CrédliÏs.
La nature juridique, la forme et le contenu du contrat de sôre†és. 20 IV, Les mesures de Garantie de CrécÌiÏs. «ch Han Hung han gu ke 22 CHAPITRE 2: L'ÉTAT ACTUEL DE LA LÉGISLATION VIETNAMIENNE DES GARANTIES DE CRÉDITS Section 1: Quelques observations sur la législation des garanties de fot(-To || (ere 28 |, ‘arsenal juridique de la législation des garanties de crédlifs. Les reussites de la législa†ion EN Id md†ière.- ác nhan ee 3] Ill.
Les restrictions de la législation des garanties de crédl†s. 34 Section 2: Les difficultés dans l'application des dispositions sur les garanties de crédits pendant ce dernier temps au Vietnam. [application des mesures de garantie de crédits dans l'opération de CHSC ST SSS OlSIGIOIĐS: is. atts cave WG.
saver neon’ diene da sã 8g ala wasllonedids EoufEuẩtca s3 AGM [0110 185 ĐEBNLESR35 GAN 42 ll. Linscription des sũre†és et privileges et ses ODSTACIES. eee teetertenies 44 Il. Le traitement des biens mis en garantie et ses obs†qcle©s.-- 46 DESS- Droit des affaires internationales Pham Thi Kim Anh CHAPITRE 3 : QUELQUES SOLUTIONS EN VUE D'AMELIORATION DE LA LEGISLATION DES GARANTIES DE CREDITS Section 1: L'orientation de I'élaboration d'une législation cohérente.
§2 |, harmonisation de deux systemes de règles dites civiles et bancaires. Le schéma proposé d'une législation des garanties de crédlifs. 53 Section 2: L'amélioration de quelques dispositions prévues dans le Décret 178/1999 NĐ-CP sur les garanties de préts bancdires. 54 |, Lamélioration du mécanisme de détermination de la valeur des biens QIOVES.
La modification de la portée de garantie des biens grevés. L'amélioration de la disposition sur la détention de titres de propriété fo [1-8 ©) [=] 81S © |) ne 58 IV. Le renforcement sur le traitement des infractions au droit des GQALANTISS MEO e. La proposition d'ajouter quelques nouvelles dispositions dans le Déerst 178/199@/ND-ACP MOC iG se ccssciscns mimnimcranancs sees aie tàn ggi8ãg500003801010 388800 cee 60 Section 3 : L'institution de quelques principes concernant I'inscription des saretés et priviléges dans le projet de modification du Code cwil.
L'enregistrement du droit de propriété des biens de valeur SSONOMIQUE ITIDOITTOT toxsnomnann aeRO AOD OR En ETN mien Room oe 60 Il. La GEFINITION GES biens G VENI. L'effe† de Iinscription des sdretés e† PrivilOGe. cecseeeeeeseteecserteeteeeneen 6] IV, L'harmonisation du système de publicité foncière et l'accélération du processus de délivrance des certificats du droit d'usage de †errdins.
Le renforcement du rôle du notaire dans la matiére de garanties de PIGS DOTIGHIOE. voces moe CREE ph MOONEE HOS33511 IÓ. nn dt Hà Hà tà ếch 1x ees er kh 64 ANNEXES. nO net nh 7s DESS- Droit des affaires internationales Pham Thi Kim Anh INTRODUCTION Dans le contexte ou léconomie vietnamienne s'est transformée en une économie de marché, les transactions civiles ainsi que les opérations de crédit semblent plus nombreuses et plus complexes.
Il leur faut des dispositions plus convenables a léconomie de passage. Lentrée en vigueur du Code civil vietnamien a compter du ler juillet 1996 a répondu essentiellement & cette demande, et marqué un tournant important dans [oeuvre de Iinstitufion d'un Etat de droit puissant et civilisé. Le Code a créé des fondements juridiques certains pour les transactions civiles, dont les dispositions sur la garantie de l'exécution de l'obligation en matiére civile. Celles-ci devront constituer les bases de principes pour que le Gouvernement et la Banque d’Etat du Vietnam continuent a établir des règles juridiques sur les garanties de crédits dans l'opération de crédit.
Jusqườ present, nous pouvons affirmer qu' une législation des garanties de crédits a été €tablie. Ces regles ont pour but de protéger les intéréts des organisations de crédit contre les risques qu'elles peuvent encourir. Ces risques s'ils causent de graves conséquences peuvent effondrer léconomie et la politique d'un pays. La pratique nous a donnée des exemples ! Donc, les garanties de crédits ont pour but préventif non seulement contre les risques encourus par les banques mais aussi contre le bouleversement d'une économie nationale.
Du fait que nos dispositions sur les garanties de crédits sont assez nouvelles, elles connaissent leurs restrictions, même elles peuvent être incohérentes. Ce phénomène est di d'une part è l'influence d'une économie subventionniste dans le passé, et d'autre part ò la nouveauté de léconomie de marché qui nous est presque inconnue. Donc, du point de vue d'une juriste, la recherche sur les régles juridiques en la matiére en vue d'amélioration de la législation vietnamienne en général et de celle des garanties de crédits en particulier est tellement importante. De plus, une recherche profonde aidera les législateurs dans |'élaboration d'une législation des garanties de crédits plus efficaces et plus convenables ò notre économie de marché, dans laquelle l'emprunteur et le préteur ne sont pas soumis aux règles jugées trop rigoureuses dans les rapports de crédit.
DESS- Droit des affaires internationales Pham Thi Kim Anh Par ailleurs, les réegles juridiques sur les garanties de crédits constituent une preoccupation majeure des investisseurs é†rangers qui souhaitent s'implanter au Vietnam. Nous pouvons affirmer que le perfectionnement de la législation en la matiére encourage l'investissement étranger. Dans cet esprit, nous osons aborder quelques problèmes existant dans la legislation des garanties de crédits et proposer quelques solutions en vue de dénouer ces problemes dans le mémoire de recherche de fin d'études du DESS de droit des affaires internationales, tout en sachant que ce sujet touche aux domaines "délicats" au Vietnam. Dans le cadre du présent mémoire de recherche, nous aborderons les points suivants : - chapitre 1 portant sur les généralités du droit des garanties de crédits et la nécessité des régles juridiques en la matiére vis-a-vis de léconomie du pays, - chapitre 2 portant sur la situation actuelle de la législation des garanties de crédits et les difficultés que rencontrent les entreprises et la banque lors de la constitution de garanties.
- chapitre 3 portant sur quelques solutions en vue d'amélioration de la legislation des garanties de crédits. Dans ce mémoire, nous envisageons d'étudier seulement les dispositions relatives aux organisations économiques dont les entreprises dans leurs transactions de garantie de crédits. Pour atteindre aux objectifs ci-dessus, nous devons procéder a la technique d'analyse de quelques textes importants dans le domaine de garantie de crédits en comparaison avec d'autres regles des domaines concernés †els sont le droit foncier et le droit des investissements é†range1s. En outre, nous avons recueilli des avis précieux des experts de banque, des entreprises et des administrations fiscales.
Nous espérons que ce mémoire de recherche contribuera une part a l'amélioration de la législation vietnamienne, et qu'il est d'autant plus utile que nous sommes en train de modifier le Code civil de 1995 et le Décret 178/1999 NĐ-CP portant sur les garanties de préts des organisations de crédit. DESS- Droit des affaires internationales Pham Thi Kim Anh CHAPITRE 1 LES GENERALITES SUR LE DROIT DES GARANTIES DE CREDITS La garantie de crédits est une opération a caractére mixte : elle est G la fois de nature civile, économique et financiére. Nous pouvons dire qu'il s'agit d'une activité tellement complexe, d'autant plus que les établissements de crédit é†rangers implantent leurs succursales au Vietnam et que la Loi vietnamienne autorise la création des sociétés conjointes de banque entre les parties vietnamienne et étrangére. Cette opération est de nature civile, car il s'\agit de l'accord de volontés entre le banquier et l'emprunteur; elle porte sur les droits patrimoniaux des parties dans le contrat de sôre†és.
Elle est €galement de nature économique et financiére du fait que cette activité est lige au prét que l'entreprise sollicite dans son but commercial. C'est pour cette raison que la législation des garanties de crédits devra compter des caractéres ci-dessus pour qu'elle soit plus compiéte et conciliante: elle ne devra pas négliger les intéréts des uns pour le compte des autres. SECTION 1 LA NOTION DU DROIT DES GARANTIES DE CREDITS ET LA NECESSITE DES REGLES JURIDIQUES EN LA MATIERE |. La notion du droit des qaranties de crédits La notion du droit des garanties de credits est analysée sous plusieurs aspects.
Par rapport aux autres branches de droit, vu le caractére mixte de la garantie de préts bancaires, le droit des garanties de crédits peut étre compris qu'il se compose d'un ensemble de régles que les droits civil, économique et bancaire définissent dans le but d'assurer la liquidité d'un crédit consenti G une entreprise. DESS- Droit des affaires internationales Pham Thi Kim Anh Dans le domaine civil, ces règles prévoient la garantie de lexécufion de 'obligation (art. 324 Code civil), l'inscription des siretés et privièges (al. En matiére bancaire, elles portent sur l'assurance de la sécurité de l'opération de crédit ò savoir la garantie de préts bancaires ', la limite du montant de prêt: une banque ne pouvant pas préter 4 un emprunteur un montant de crédit qui dépasse 15% de ses capitaux propres ”, et les provisions préventives contre les risques °, Dans le domaine économique, les règles sur les garanties de préts bancaires concernent l'autonomie de l'entreprise dans son activité de production et de commerce, ainsi que dans son activité financiére, et dans la liquidation des biens mis en garantie en cas de faillite et de dissolution d'une entreprise.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Kim Anh (2002). Luật Bảo Đảm Tín Dụng Doanh Nghiệp Việt Nam: Hiện Trạng & Giải Pháp [Luận án tiến sĩ, Đại học François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/nghien-cuu-luat-bao-dam-tin-dung-doanh-nghiep-viet-nam-hien-trang-giai-phap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luật Bảo Đảm Tín Dụng Doanh Nghiệp Việt Nam: Hiện Trạng & Giải Pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án phân tích luật bảo đảm tín dụng doanh nghiệp Việt Nam. Đề xuất giải pháp cải thiện tình trạng hiện tại, nâng cao hiệu quả tín dụng."
Luận án "Luật Bảo Đảm Tín Dụng Doanh Nghiệp Việt Nam: Hiện Trạng & Giải Pháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội. Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Luật Bảo Đảm Tín Dụng Doanh Nghiệp Việt Nam: Hiện Trạng & Giải Pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luật Bảo Đảm Tín Dụng Doanh Nghiệp Việt Nam: Hiện Trạng & Giải Pháp" thuộc chuyên ngành Luật Kinh doanh Quốc tế (Droit des affaires internationales). Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Luật Bảo Đảm Tín Dụng Doanh Nghiệp Việt Nam: Hiện Trạng & Giải Pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luật Bảo Đảm Tín Dụng Doanh Nghiệp Việt Nam: Hiện Trạng & Giải Pháp" có 75 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luật Bảo Đảm Tín Dụng Doanh Nghiệp Việt Nam: Hiện Trạng & Giải Pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.