Luận án nghiên cứu về trọng tài thương mại - Đề xuất hoàn thiện luật trọng tài Việt Nam
Nghiên cứu luật về giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài tại Việt Nam. Phân tích quy trình, pháp lý và thực tiễn áp dụng.
Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội
Luan An
Mémoire de recherche (Luận văn nghiên cứu / Khóa luận DESS)
Năm xuất bản
Số trang
127
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm giải quyết tranh chấp thương mại qua trọng tài
- Số trang:
- 127 trang
- Trường:
- Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Droit des Affaires Internationales (Luật Kinh doanh Quốc tế)
- Tác giả:
- Nguyen Hong Tuyen
- Năm:
- 2002
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm giải quyết tranh chấp thương mại qua trọng tài
Giải quyết tranh chấp thương mại qua trọng tài là phương thức phi tòa án phổ biến hiện nay. Phương thức này dựa hoàn toàn trên sự tự nguyện thỏa thuận giữa các bên kinh doanh. Các bên trao quyền xét xử cho các trọng tài viên độc lập có chuyên môn sâu. Thủ tục trọng tài bảo đảm tính bí mật tuyệt đối về bí mật kinh doanh và uy tín doanh nghiệp. Tiến trình giải quyết diễn ra nhanh chóng, linh hoạt và tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự. Luật Trọng tài thương mại 2010 thiết lập hành lang pháp lý vững chắc cho hoạt động này tại Việt Nam. Cả tranh chấp thương mại trong nước và quốc tế đều có thể áp dụng cơ chế này hiệu quả. Phán quyết do trọng tài ban hành có giá trị chung thẩm và bắt buộc thi hành đối với các bên. Cơ chế này giúp tiết kiệm thời gian, duy trì quan hệ đối tác và giảm thiểu tổn thất kinh tế.
1.1. Bản chất pháp lý của phương thức trọng tài thương mại
Bản chất pháp lý của trọng tài thương mại bắt nguồn từ quyền tự do cam kết và tự do hợp đồng. Nhà nước thừa nhận quyền tài phán tư nhân khi các bên có sự đồng thuận rõ ràng. Trọng tài viên không nhân danh quyền lực tư pháp nhà nước nhưng nắm giữ quyền tài phán được ủy quyền hợp pháp. Nguồn gốc thẩm quyền trọng tài phát sinh trực tiếp từ điều khoản thỏa thuận trong hợp đồng. Phán quyết trọng tài có giá trị pháp lý ràng buộc tương đương với bản án có hiệu lực của tòa án. Bản chất phi quyền lực công giúp thủ tục diễn ra mềm dẻo, loại bỏ tính quan liêu cứng nhắc. Sự bảo mật thông tin được duy trì xuyên suốt quá trình tố tụng trọng tài. Trọng tài thương mại đóng vai trò cốt lõi trong việc thúc đẩy môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch và hiện đại.
1.2. Ưu thế vượt trội của trọng tài so với tòa án nhân dân
Trọng tài thương mại sở hữu nhiều ưu thế vượt trội so với xét xử công quyền tại tòa án nhân dân. Nguyên tắc xét xử kín bảo vệ an toàn bí mật công nghệ, chiến lược kinh doanh và danh tiếng đối ngoại. Thủ tục tố tụng trọng tài gọn nhẹ, không trải qua nhiều cấp xét xử sơ thẩm hay phúc thẩm kéo dài. Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm ngay khi công bố, giúp khép lại tranh chấp dứt điểm. Doanh nghiệp tiết kiệm tối đa chi phí cơ hội và nhân lực theo đuổi vụ kiện. Các bên có toàn quyền lựa chọn ngôn ngữ, địa điểm, luật áp dụng và trọng tài viên am hiểu chuyên ngành. Tính chuyên nghiệp và am hiểu sâu sắc thị trường của trọng tài viên giúp giải quyết vụ việc phức tạp một cách thấu đáo và chuẩn xác.
1.3. Khung pháp lý theo Luật Trọng tài thương mại 2010
Luật Trọng tài thương mại 2010 đánh dấu bước tiến vượt bậc trong tiến trình hoàn thiện thể chế tư pháp tại Việt Nam. Đạo luật này tiếp thu toàn diện các nguyên tắc tiến bộ từ Luật Mẫu UNCITRAL về trọng tài quốc tế. Luật mở rộng đáng kể phạm vi thẩm quyền đối với mọi hoạt động thương mại và dịch vụ kinh tế. Quyền hạn của hội đồng trọng tài được tăng cường nhằm phục vụ việc xác minh chứng cứ và triệu tập người làm chứng. Trọng tài viên có thẩm quyền trực tiếp áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo toàn tài sản tranh chấp. Tòa án chuyển hướng sang vai trò hỗ trợ và giám sát tố tụng thay vì can thiệp sâu vào nội dung xét xử. Sự đồng bộ pháp lý tạo nền tảng vững chắc giúp nâng cao hiệu quả thi hành phán quyết trọng tài trên thực tế.
II. Vai trò của thỏa thuận trọng tài thương mại ở Việt Nam
Thỏa thuận trọng tài là nền tảng khởi nguồn bắt buộc cho toàn bộ thẩm quyền tài phán trọng tài. Nếu không tồn tại thỏa thuận trọng tài hợp pháp, hội đồng trọng tài không có quyền thụ lý vụ án. Văn bản thỏa thuận thể hiện ý chí thống nhất giữa các chủ thể kinh doanh trước hoặc sau khi tranh chấp phát sinh. Luật pháp Việt Nam quy định thỏa thuận phải được lập thành văn bản hoặc các hình thức trao đổi thông tin tương đương. Thỏa thuận trọng tài hợp lệ trực tiếp loại trừ thẩm quyền giải quyết của tòa án nhân dân. Doanh nghiệp cần soạn thảo điều khoản trọng tài chặt chẽ, chính xác để tránh nguy cơ bị tuyên vô hiệu. Đây là công cụ pháp lý bảo vệ quyền tự do định đoạt tốt nhất trong giao dịch thương mại.
2.1. Điều kiện hiệu lực của thỏa thuận trọng tài hợp pháp
Thỏa thuận trọng tài chỉ phát sinh hiệu lực pháp lý khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt theo quy định. Các bên tham gia ký kết phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo luật định. Nội dung tranh chấp phát sinh phải thuộc thẩm quyền giải quyết hợp pháp của trọng tài thương mại. Người xác lập thỏa thuận phải là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp lệ. Thỏa thuận không được xác lập dưới các hành vi gian dối, đe dọa, ép buộc hoặc nhầm lẫn nghiêm trọng. Hình thức thỏa thuận bắt buộc phải thể hiện dưới dạng văn bản, thư tín, telex, fax hoặc thông điệp dữ liệu điện tử. Trường hợp vi phạm các điều kiện trên, thỏa thuận sẽ bị vô hiệu và không thể kích hoạt tố tụng trọng tài.
2.2. Tính độc lập của điều khoản trọng tài trong hợp đồng
Tính độc lập của thỏa thuận trọng tài là nguyên tắc cốt lõi được pháp luật Việt Nam và quốc tế bảo hộ. Điều khoản trọng tài tồn tại hoàn toàn độc lập với các điều khoản thương mại khác trong cùng hợp đồng chính. Việc hợp đồng bị sửa đổi, chấm dứt, vô hiệu hoặc hủy bỏ không làm mất đi giá trị pháp lý của điều khoản trọng tài. Hội đồng trọng tài vẫn duy trì trọn vẹn thẩm quyền để xem xét và phán quyết về các tranh chấp phát sinh. Quy tắc này triệt tiêu ý định trốn tránh nghĩa vụ giải quyết tranh chấp từ bên có hành vi vi phạm hợp đồng. Cơ chế độc lập bảo đảm tính ổn định pháp lý và giúp quá trình tố tụng không bị tê liệt trước các khiếu nại về tính hiệu lực của hợp đồng cơ sở.
III. Các bước tiến hành tố tụng trọng tài thương mại chuẩn
Tố tụng trọng tài là một chuỗi hoạt động pháp lý diễn ra theo trình tự chặt chẽ nhưng rất linh hoạt. Trình tự này bảo đảm nguyên tắc bình đẳng, dân chủ và tôn trọng quyền tự do tranh luận của các bên. Quá trình xét xử loại bỏ các thủ tục hành chính rườm rà, tập trung vào việc làm rõ bản chất tranh chấp kinh tế. Các giai đoạn chính gồm nộp đơn khởi kiện, thành lập hội đồng trọng tài, hòa giải và mở phiên họp giải quyết. Các bên được tự do lựa chọn quy tắc tố tụng, thời gian và địa điểm tổ chức phiên xử. Tranh tụng diễn ra khách quan dưới sự điều phối của các chuyên gia pháp lý hàng đầu. Phán quyết trọng tài được ban hành trên cơ sở xem xét toàn diện tài liệu và chứng cứ khách quan.
3.1. Trình tự khởi kiện và thành lập hội đồng trọng tài
Quy trình tố tụng bắt đầu khi nguyên đơn nộp đơn khởi kiện kèm theo bản thỏa thuận trọng tài hợp lệ. Bị đơn có quyền gửi bản tự bảo vệ, tài liệu chứng cứ và yêu cầu phản tố trong thời hạn luật định. Tiếp theo, các bên tiến hành lựa chọn hoặc chỉ định trọng tài viên tham gia giải quyết vụ việc. Hội đồng trọng tài có thể bao gồm một trọng tài viên duy nhất hoặc hội đồng gồm ba trọng tài viên độc lập. Thông thường, mỗi bên chỉ định một trọng tài viên, sau đó hai trọng tài viên này bầu ra chủ tịch hội đồng trọng tài. Nếu các bên không đạt được thỏa thuận chỉ định, cơ quan trọng tài hoặc tòa án sẽ đứng ra chỉ định thay thế. Trọng tài viên bắt buộc phải công khai mọi xung đột lợi ích nhằm giữ vững tính khách quan tuyệt đối.
3.2. Quá trình giải quyết vụ việc và ban hành phán quyết
Hội đồng trọng tài tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ, thu thập chứng cứ cần thiết và triệu tập phiên họp giải quyết tranh chấp. Phiên họp được tổ chức kín, chỉ có sự hiện diện của các bên tranh chấp và đại diện pháp lý hợp pháp. Các bên trực tiếp trình bày yêu cầu, tranh luận đối đáp và giải trình các chứng cứ chứng minh thiệt hại. Hội đồng trọng tài luôn tạo điều kiện thuận lợi để các bên tiến hành hòa giải tự nguyện tại mọi thời điểm. Khi hòa giải không thành, hội đồng trọng tài tiến hành biểu quyết theo nguyên tắc đa số để ban hành phán quyết trọng tài. Phán quyết được lập thành văn bản, lập luận chuẩn xác, có tính chất chung thẩm và có hiệu lực ràng buộc thi hành tức thì.
IV. Cơ cấu tổ chức các mô hình trọng tài thương mại hiện nay
Pháp luật trọng tài phân chia hệ thống tài phán thành hai mô hình tổ chức cơ bản là trọng tài quy chế và trọng tài vụ việc. Mỗi mô hình mang lại những đặc tính vận hành và lợi thế riêng biệt cho các bên tranh chấp. Trọng tài quy chế hoạt động dưới sự bảo trợ của các trung tâm trọng tài thường trực chuyên nghiệp. Trọng tài vụ việc được thành lập nhất thời cho một vụ tranh chấp cụ thể rồi tự giải thể sau phán quyết. Cả hai mô hình đều được pháp luật Việt Nam công nhận đầy đủ giá trị pháp lý. Doanh nghiệp căn cứ vào quy mô tranh chấp, mức độ phức tạp và khả năng tài chính để chọn mô hình tối ưu. Sự vận hành đồng thời của hai cơ chế giúp đa dạng hóa các giải pháp bảo vệ quyền lợi thương mại.
4.1. Đặc trưng của trọng tài quy chế và vai trò của VIAC
Trọng tài quy chế là hình thức giải quyết tranh chấp tại tổ chức trọng tài chuyên nghiệp có quy tắc tố tụng và ban thư ký riêng. Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) là tổ chức trọng tài quy chế có uy tín hàng đầu tại Việt Nam và khu vực. VIAC quy tụ đội ngũ trọng tài viên danh tiếng gồm các luật sư, thẩm phán kỳ cựu và chuyên gia kinh tế đầu ngành. Ban thư ký VIAC quản lý chuyên nghiệp công tác tống đạt văn bản, bảo quản hồ sơ và hậu cần tố tụng. Quy tắc tố tụng của VIAC luôn được cập nhật theo thông lệ quốc tế hiện đại, bảo đảm quy trình diễn ra trôi chảy. Doanh nghiệp tin tưởng lựa chọn VIAC nhờ tính minh bạch, tốc độ giải quyết nhanh và phán quyết có chất lượng cao.
4.2. Khái niệm và phạm vi áp dụng của trọng tài vụ việc
Trọng tài vụ việc là hình thức trọng tài do các bên tự do thỏa thuận thành lập mà không thông qua bất kỳ trung tâm trọng tài thường trực nào. Hội đồng trọng tài vụ việc sẽ tự động chấm dứt sự tồn tại ngay sau khi hoàn tất việc ban hành phán quyết. Mô hình này mang lại quyền tự chủ tối đa cho các đương sự trong việc xây dựng quy tắc tố tụng riêng. Doanh nghiệp tiết kiệm được toàn bộ khoản phí quản lý hành chính của trung tâm trọng tài. Tuy vậy, trọng tài vụ việc đòi hỏi tinh thần thiện chí và sự hiểu biết pháp lý sâu sắc từ cả hai bên. Trường hợp một bên cố tình bất hợp tác hoặc bế tắc trong chỉ định trọng tài viên, tòa án sẽ can thiệp hỗ trợ để bảo đảm tố tụng không gián đoạn.
V. Thi hành và kiểm soát phán quyết trọng tài thương mại
Giai đoạn hậu phán quyết giữ vai trò quyết định đối với giá trị thực tế của công lý trọng tài. Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm và có hiệu lực thi hành ngay đối với các bên đương sự. Bên thua kiện có nghĩa vụ tự giác chấp hành các nghĩa vụ tài sản hoặc nghĩa vụ hành vi được nêu trong phán quyết. Nếu bên thua kiện cố tình trốn tránh, bên được thi hành có quyền yêu cầu cơ quan cưỡng chế nhà nước can thiệp. Đồng thời, pháp luật thiết lập cơ chế giám sát tư pháp chặt chẽ thông qua thủ tục hủy phán quyết trọng tài tại tòa án. Tòa án chỉ xem xét tính hợp pháp về mặt tố tụng, tuyệt đối không xét xử lại nội dung tranh chấp nhằm tôn trọng quyền phán quyết của trọng tài.
5.1. Cơ chế cưỡng chế và thi hành phán quyết trọng tài
Việc thi hành phán quyết trọng tài được bảo đảm bởi hệ thống cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền tại Việt Nam. Sau thời hạn tự nguyện thi hành, bên thắng kiện có quyền nộp đơn yêu cầu cơ quan thi hành án ra quyết định cưỡng chế tài sản. Cơ quan nhà nước áp dụng các biện pháp luật định như phong tỏa tài khoản ngân hàng, kê biên tài sản và khấu trừ thu nhập. Đối với phán quyết có yếu tố quốc tế, Công ước New York 1958 mở ra cơ chế công nhận và cho thi hành rộng rãi tại hơn 160 quốc gia thành viên. Việt Nam cam kết tạo mọi điều kiện thuận lợi để công nhận phán quyết trọng tài nước ngoài hợp pháp. Cơ chế thi hành nghiêm minh bảo vệ trọn vẹn quyền lợi tài chính của nhà đầu tư.
5.2. Căn cứ pháp lý yêu cầu hủy phán quyết trọng tài
Hủy phán quyết trọng tài là thủ tục kiểm soát tư pháp đặc biệt do tòa án nhân dân có thẩm quyền thực hiện theo luật định. Tòa án chỉ chấp thuận yêu cầu hủy khi người yêu cầu chứng minh được các vi phạm nghiêm trọng về mặt thủ tục. Các căn cứ hủy gồm có: không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận bị vô hiệu; thành phần hội đồng trọng tài sai quy định; vụ tranh chấp vượt quá thẩm quyền; chứng cứ bị làm giả; hoặc phán quyết trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Tòa án tuyệt đối không xét xử lại nội dung tranh chấp mà trọng tài đã định đoạt. Giới hạn giám sát tư pháp chặt chẽ này ngăn chặn triệt để hành vi lạm dụng yêu cầu hủy phán quyết nhằm kéo dài thời gian thi hành nghĩa vụ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (127 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUniversté Francois Rabelais Ecole Supérieure du Commerce de Tours - France Extérieur de Hanoi DESS Droit des affaires internationales TRUNG TAM THONG TIN THU VIEA TRƯỜNG ĐẠI HOC LUẬT HÀ NỆ , PHÒNG 006 C22 5 23 MÉMOIRE DE RECHERCHE LE REGLEMENT DU LITIGE COMMERCIAL PAR L’ARBITRAGE ET QUELQUES PROPOSITIONS POUR PERFECTIONNER LA LOI SUR L’ARBITRAGE AU VIETNAM Réalisé par: Nguyen Hong Tuyen Tuteur: * Prof. Luu Van Dat * Dr. Ha Hung Cuong U-MEM TUY Ha noi - 2002 N'5407 REMERCIEMENTS Je voudrais consacrer les premiers mots de ce mémoire a !’expression de ma profonde reconnaissance et mes sincéres remerciements à mes tuteurs du mémoire, le professeur Luu Van Dat, vice-président, secrétaire général de |’Association des juristes vietnamiens et Monsieur Ha Hung Cuong Docteur en droit, Maitre de conférence, Vice - Ministre de la Justice. Je tiens également à remercier les dirigeants du Ministére de la Justice, de Association des juristes vietnamiens, du Centre d’arbitrage internation! du Vietnam, de la Maison du droit Vietnamo-Frangaise, et du Centre Franco-Vietnamien de Formation a la Gestion pour leurs précieuses aides au cours de mes recherches.
Mes remerciements sont également adressés à 1’Ecole supérieure du Commerce extérieur, et a |’ Université Frangois Rabelais de Tours pour les connaissances qu’elles m’ont données et avec leur aide, j’ai pu consulter les documents juridiques indispensables a l°achèvement de ce mémoire. Ma reconnaissance s’adresse également 4 Monsieur Phan Liem Chinh, Docteur en droit, Avocat au Barreau de Ha noi, qui m’a apporté non seulement des connaissances en droit vietnamien et international de larbitrage dans le cadre du progamme du DESS de droit des affaires internationales mais aussi des concours inestimables. Qu’il trouve ici tous mes remerciements. Mes remerciements vont enfin 4 mes collégues et amis qui, d’une facon ou d’une autre, de prés ou de loin, m’ ont soutenu au cours de mon travail.
Je dédie ce travail à mes parents, 4 ma femme et 4 mes enfants qui m’ont sans cesse emouragé tout au long de mon étude Hanoi, le 10 septembre 2002 NGUYEN HONG TUYEN TABLE DES MATIERES INTRODUCTION iscntsscccnncxnmenimnconsccnaameswernneaan Eero ne nenonmmnnEeenS | Chapitre I: Le litige commercial et son réglement par voie d°arbitrage. 3 Section I: Généralité sur le litige commmerrcial. Notion dé Gilige commer Clill csviancavsoxcsscameccconcacnnnonannnnnnemanenamnecreseninen 3 2. Catégories de litige CUHHHTCÌHÍsseeesansoaennnnasisainineoasi0E04086055506190855014059600555 6 Section II: Réglement du litige par voie d’arbitrage.
Présentation des différentes formes de réglement de diƒƒférend.----- 7 Plc EOC TANTO, sn cenrmnaninsansssame sen wnernssnsmnsccaaeensin dn tin oni 05 AK HAD an USS BT NS ERG 7 D2. i di sie 12 Oe THEIRGIBSGNIEGRINIGHNGGISDEIRE-OOSGNIE2U'0SH03079G10 SELNE'NGEEĐ GĐH0'90G1000 14 2.Arbitrage- Caractéristiques et aVAHfQE€S.Ặ- cet ce eerie e HH hườ 15 2.Notion d’arbitrage COIHIN€FCIÌÏ. TH ng nh tu 15 2. Les étapes de Ï !aFIÍFQĐ6.
Án Hưng KH ng HH it 19 2. La convention đ 'aFÌIT(Đ6. nàng ng ng ng HH 19 2.2 La procédure d’arbitrage proprement dÌ|Í€. Le PrOnOnee Ae le SEHIEHHEEcoesseesnnnnaatiaot un memroemcrerconns mene mee 1000 08219000e 22 2.
Nature et caractéristiques de l’arbitrage comerCial. Les carctéritiques de l’institution de Arbitrage. Les carctéritiques de la procé dure GD HƯGÌỔ:socsinaenananebaediaseapasanona nai 25 2,4. FOrIMOS (HH FD NFEE.
<< vas nad iasonnihSih Xa S0G8014 c0 g5 T8 ANG ENS 755X558//525/077889//01915 26 PC Na.L arbitrage ÌWSII[HIÏOHH©Ì. ánh TH KH tk nh vn nho 27 2. Avantages de l’arbitrage pour le réglement du litige commercial. Par rapport au réglement du litige par voie de tribunal étatique.
Par rapport au réglement du litige par voie de négOcidfiOH. Par rapport au réglement du litige par médÌÏqfiOH. erseee 32 Chapitre II: La pratique de la loi arbitrale et reglement du litige commercial par VOie arbitrale au ViefnaIm.- -o csc Ă cọ TH HH n0 600015688819.054 34 Section I: Quelques points sur l’histoire de la formation et du développement de l'arbitrage au VienaM.sccssssssssssssscscsescesesesssssscscscssnsscsceesessseseascnsnensseseearens a I, La période 1960 1993. l'arbitrage économiqU€ ÉfÍÏH.
SH kh kh nghiệt 35 l2. Le Conseil d’arbitrage du commerce éxtérieur et le Conseil d’arbitrage 1213117 aa. Dit 1994 †HSUH Ä preseMbcrsiscvessencennnanscesusasseussnsusnsenawonnesnsonaoesonsennnecsnenexsarennsnnnoonnsnn 38 Section II: La pratique de larbitrage au Vietnam et les prolèmes g0 EnES.eoo«coeesseseessessreseasersessensesssssllesesssesnsesnansrbleseuSiG4mesdk50564a3664650). La pratique de Ï"arbifrage Au WÏ€ÍH(1.
Le Centre d'arbitrage international du Vietnam organisé et fonctionnant selon la Décision n° 204TTg du 28/4/1993 et la Décision n° 116/TTg du 26/2/1996 .1, En cequi concerne les qualités exigées des arbitres du Centre de l’arbitrage 08417. EH cơ gui concerne las GAD ES ÉIHHHGĐN¿v6tnseannindiBiaN vas trang tgg111À/60300006100385816 41 DES. Let COMPCANCE dT CAL. Les frais đ' arbitrage du (ÌÁÏÏẴ.
L’éxécution des sentences arbitrales du CAIV. Les Centres d'arbitrage économiques organisés selon le Décret n° 116/CP daté le 5 septembre 1994 .Les qualités requises concernant les arbitres des Centres d’arbitrage Ee arses S2SeEietrÓNSBL te cere wn iB0150920M42050/1230185/45010872874/8050E 8/78280504 a0209:9VE 45 1. La compétence des Centres d’arbitrage ÉCOHOIiqM€. Lá VERS COPD IER, tarisat-san sacs sen comseeries Un 195010098/195/1963018905780108 OMIT Kone 46 1.L’éxécution des sentences des Centres d’arbitrage économique.
Commentaires sur l'arbitrage au VÏ@fHđM. Les artivités des Centres d’arbitrage non-gouvernemental du Vietnam.1 Les Centres d'arbitrage économique constitués par le Deécret n° DL OCP oe ccccccecccccsecessccuecenecuaceccenseeseneeeseeseeeesaeseececeseneeesesaesaesaessessesacesecsesssssuscasesesnassesas 52 3. Le Centre d'arbitrage international du Vietnam organisé selon la Décision n° 204/TTg et la Décision n° 116/T Tg eeccscceccccetesesecseseesessecesieesesensesseecsssessensscatieees 53 Chapitre HI: Quelques propositions pour le perfectionnement du corpus juridique en la ẪaEÏÈF. x3 HH0 1001 gu gg808000008408404 541 35 Section I.
Quelques Propositions pour l’adoption de la loi sur l’arbitrage. 55 I, Les principes a suivre dans le procesus d’élaboration de I*Ordonnance. Les problémes devant étre introduits dans le projet de l’Ordonnance sur ae R0140NEDDTEDPHDGOXGTE2TNETBEIANSMH000170010/10đ0101013050100500:t94 56 Section II: Quelques propositions sur l’amendement des lois en vigueur. ngang dan nang trang gang nggg1ï011010010106680180456/405/50555510330861519 62 Annexes PABLO RP EDI IE, ceccwmen aennnennnnenetonemmnenans sanernnsnennnsinnnnnansitonunrendnasisinntisn nn nn th niin SI SRS SRST ACE I TABLE DES ABRÉVIATION AAA : Association américaine des arbitres CACA_ : Centre d’arbitrage commercial de |’ Australie CAIL : Centre d’arbitrage international de Londres CAIS : Centre d’arbitrage international de Singapore CAIV _ : Centre d’arbitrage international du Vietnam CCIV : Chambre de commerce et d’intrustrie du Vietnam CCI : Chambre de commerce internationale CAIHK : Centre d’arbitrage international de Hongkong CNUDCI : Commission des Nations Unies pour le droit commercial international DESS DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES - ANNEE 2001 - 2002 INTRODUCTION Selon Ïinitiative en 1986 de Gouvernement vietnamien dans le cadre de la stratégie du Renouveau, l'ouverture du Vietnam a obtenu des résultats remarquables.
Elle s'est traduite par la progression rapide des insvestissements étrangers et par un développement important du commerce extérieur. L'intégration du Vietnam a l'économie régionale et internationale a notamment été marquée par son adhésion a FASEAN (1995) et a l'APEC (1998), par la signature de nombreux Accords bilatéraux tels que l'Accord de Coopération avec UE (1994) et l’Accord de commerce avec les Etats-Unis (2000) ainsi que par la présentation de sa candidature a OMC. Dans ce nouveau contexte, la multiplication et la diversification des relations économiques et commerciales ont certes permis a l'économie vietnamienne de changer sa physionomie mais elles impliquent également la perfection du corpus juridique qui favorise toute activité commerciale légale tout en se montrant capable de trancher les différends commerciaux conformément a la loi et aux intéréts de toutes les parties concernées. A tort ou a raison, les parties à un litige au Vietnam se sont traditionnellement opposés a |’arbitrage, souvent par crainte de décisions aberrantes ou “coupant la poire en deux” bien que ce soit un moyen de réglement des différends commerciaux efficace, confidentiel, rapide et peu coÔteux.
Donc, une étude poussée sur l’arbitrage afin de dégager d'une facon évidente tous les avantages qui lui reviennent est nécessaire. Avant de mener des études plus poussées sur l'arbitrage, je tache d’analyser les caractéristiques de l'arbitrage commercial international et les avantages qui lui sont liés. Les conclusions qui en sont tirées permettront aux entreprises en activité au Vietnam de mieux comprendre I'arbitrage en tant que mode de réglement amiable des différends commerciaux. A partir des analyses, je tache de dégager quelques solutions pour le perfectionnement de I'arsenal juridique en la matiére.
Nguyen Hong Tuyen - | *"* promotion - Memoire de recherche Page 1 DESS DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES - ANNEE 2001 - 2002 Vu que l'arbitrage est un vaste sujet, je nai pas l'ambition d'aborder tous ses aspects. Dans le cadre de ce mémoire, je tache d'analyser, dans le premier chapitre, les notions de commerce et de litige commercial, les caractéristiques, ainsi que les avantages que présente l'arbitrage en comparaison avec d'autres modes de réglement des litiges commerciaux. Le deuxième chapitre sera consacré a |’évolution de arbitrage et a la pratique de |’ arbitrage au Vietnam. Le troisième chapitre destiné aux propositions pour le perfectionnement du corpus juridique en la matiére viendra cloturer mon travail.
Dans ce mémoire, de nombreuses méthodes ont été utilisées dont |’analyse, la synthése, la comparaison, |’étude sur terrain. En réalisant ce mémoire, j’ai regu de précieux concours de la part des professeurs, des spécialistes et amis sans lesquels je ne peux finir mon travail. Faute de temps et de connaissances suffisantes, mon mémoire ne peut certainement pas éviter des erreurs. J’espére, moi-méme, avoir l’occasion de retourner a ce sujet si intéressant avec des recherches plus profondes et plus completes.
Nguyen guy Hong B Tuyen luy - | *"* promotion - Memoire de recherche Page 2 DESS DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES - ANNEE 2001 - 2002 CHAPITRE I LE LITIGE COMMERCIAL ET SON REGLEMENT PAR VOIE D’ARBITRAGE SECTION I GENERALITE SUR LE LITIGE COMMERCIAL 1. Notion de litige commercial Il est certain que les acteurs commerciaux, lors de leurs opérations commerciales, cherchent toujours de nouveaux partenaires. Cela est d’autant plus vrai que dans le contexte de léconomie de marché, les relations économiques, commerciales sont diversifiées et accélérées. Désormais, le but de gagner du profit constitue un mobile qui incite ces acteurs a s’engager dans les relations économiques, commerciales.
Les litiges qui en découlent sont inévitables. Dans son allocution d’ouverture au Colloque sur /e réglement des litiges économiques comportant un élément d’ extranéité au Vietnam tenu à Ho Chi Minh-ville, M. Nguyễn Đình Lộc, Ministre de la Justice a souligné: “Comme dans toute relation humaine, et d’autant plus dans le cadre des relations économiques et commerciales de coopération et d’investissement, personne ne souhaite arriver a un litige, lequel est parfois. La question qui se pose est de savoir sous quels aspects doit-on comprendre et traiter le litige commercial ?.
Du point de vue juridique, le litige commercial s’entend par les différends, les oppostitions, les conflits relatifs aux droits et obligations contractuels survenus entre deux ou plusieurs parties dans une relation juridique donnée. ' Allocution d’ouverture du Ministre de la Justice Nguyễn Dinh Lộc au Colloque sur “Le Réglement des litiges économiques comportant un élément d’extranéité au Vietnam” tenu du 26 à 27 avril 1999 4 Ho Chi Minh-ville. Maison d’édition politique nationale du Vietnam Nguyen Hong Tuyen - | *"* promotion - Memoire de recherche Page 3 DESS DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES - ANNEE 2001 - 2002 La définition de la notion “litige commercial” va de pair avec celle de la notion “relation juridico-commerciale”. Dans la pratique actuelle, la relation juridico- commerciale se comprend dans les sens strict ou large selon les cas, ce qui conduit aux différentes compréhensions de la notion “relation commerciale”.
A titre d’exemplaire, la définition donnée par M. Pierre Bezard, Président de la Chambre commerciale relevant de la Cour de Cassation de Paris est comme suit: “Le litige commercial est un différend relatif aux actions commerciales””. L’article 7, Chapitre I des Accords commerciaux Vietnam - Etats-Unis d’Amérique réglemente “le litige commercial” dont la définition s’inscrit dans l’aliéna 4, article 9 des mémes Accords: “Le litige commercial est un différend entre les parties à une transaction commerciale”’. Dans Particle 238 de la Loi commerciale du Vietnam, le litige commercial s’entend par “litige né du fait que l’une des parties manque ou ne remplit pas strictement ses obligations contractuelles lors des activités commerciales”.
En gros, le litige commercial peut se comprendre dans son sens large ou strict selon les cas.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Hong Tuyen (2002). Nghiên cứu luật: Giải quyết tranh chấp thương mại qua trọng tài tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/luat-giai-quyet-tranh-chap-thuong-mai-qua-trong-tai-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu luật: Giải quyết tranh chấp thương mại qua trọng tài tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luật về giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài tại Việt Nam. Phân tích quy trình, pháp lý và thực tiễn áp dụng.
Luận án "Nghiên cứu luật: Giải quyết tranh chấp thương mại qua trọng tài tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội. Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Nghiên cứu luật: Giải quyết tranh chấp thương mại qua trọng tài tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu luật: Giải quyết tranh chấp thương mại qua trọng tài tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Droit des affaires internationales (Luật Kinh doanh Quốc tế). Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Nghiên cứu luật: Giải quyết tranh chấp thương mại qua trọng tài tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu luật: Giải quyết tranh chấp thương mại qua trọng tài tại Việt Nam" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu luật: Giải quyết tranh chấp thương mại qua trọng tài tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.