Luận văn thạc sĩ pháp luật về bảo hiểm tiền gửi - Nghiên cứu tại VNU

Luận văn nghiên cứu hoạt động bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam, đánh giá hiệu quả và tiềm năng phát triển của hệ thống. Luận án thạc sĩ Luật, đề tài 62-38-50-01.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Pháp luật Bảo hiểm Tiền gửi & Tầm quan trọng
Số trang:
210 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Pháp luật Bảo hiểm Tiền gửi Tầm quan trọng

Ngân hàng là huyết mạch kinh tế. Hoạt động ngân hàng lành mạnh, thông suốt thúc đẩy tăng trưởng. Ngược lại, rủi ro ngân hàng gây ảnh hưởng "domino" tiêu cực. Bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng là ưu tiên quốc gia. Hệ thống ngân hàng Việt Nam phát triển nhanh chóng. Sự cạnh tranh tăng cao, đòi hỏi tạo niềm tin cho người gửi tiền. Khách hàng cá nhân cần sự yên tâm về tiền gửi. Bảo hiểm tiền gửi (BHTG) trở thành cơ chế bảo vệ thiết yếu. Pháp luật bảo hiểm tiền gửi đóng vai trò trung tâm. Nó xây dựng khung pháp lý vững chắc. Mục tiêu là bảo vệ quyền lợi người gửi tiền, duy trì ổn định hệ thống tài chính. Tài liệu này đi sâu phân tích pháp luật bảo hiểm tiền gửi. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động bảo hiểm tiền gửi.

1.1. Tính cấp thiết của Bảo hiểm Tiền gửi ở Việt Nam

Nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc vào hoạt động ngân hàng. Các tổ chức tín dụng (TCTD) và ngân hàng (NH) đối mặt nhiều rủi ro. Rủi ro tín dụng, lãi suất, thanh toán, hối đoái luôn hiện hữu. Khủng hoảng kinh tế hoặc thay đổi chính sách cũng tạo ra rủi ro. Dù các TCTD áp dụng nhiều biện pháp phòng ngừa rủi ro, sự cố vẫn có thể xảy ra. Sự đổ vỡ ngân hàng ảnh hưởng nghiêm trọng đến niềm tin. Niềm tin suy giảm có thể gây ra rút tiền hàng loạt. Điều này đe dọa ổn định hệ thống tài chính quốc gia. Cơ chế bảo hiểm tiền gửi là giải pháp hữu hiệu. Nó bảo vệ người gửi tiền khi ngân hàng phá sản. Đồng thời, BHTG duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính. Luật bảo hiểm tiền gửi giúp điều chỉnh các hoạt động này. Pháp luật bảo hiểm tiền gửi cần được hoàn thiện. Điều này để đáp ứng yêu cầu hội nhập và phát triển.

1.2. Khái niệm vai trò của hoạt động Bảo hiểm Tiền gửi

Bảo hiểm tiền gửi là một chính sách công. Mục đích chính là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người gửi tiền. Cơ chế này áp dụng khi tổ chức tham gia BHTG bị phá sản hoặc mất khả năng thanh toán. Hoạt động bảo hiểm tiền gửi ngăn chặn các cuộc rút tiền ồ ạt. Nó giảm thiểu nguy cơ khủng hoảng hệ thống. Vai trò của BHTG rất đa dạng. Thứ nhất, nó bảo vệ người gửi tiền, đặc biệt là các nhà đầu tư nhỏ lẻ. Thứ hai, BHTG góp phần duy trì niềm tin công chúng vào hệ thống ngân hàng. Thứ ba, BHTG thúc đẩy sự ổn định hệ thống tài chính. Hệ thống bảo hiểm tiền gửi tạo ra mạng lưới an toàn. Các quy định về bảo hiểm tiền gửi chi tiết hóa cách thức hoạt động. Tổ chức Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam (DIV) thực hiện chức năng này. Việc này đảm bảo tính bền vững của thị trường tài chính.

1.3. Cơ sở lý luận của Pháp luật Bảo hiểm Tiền gửi

Pháp luật bảo hiểm tiền gửi dựa trên nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc cốt lõi là bảo vệ người gửi tiền. Đồng thời, nó duy trì sự lành mạnh của thị trường tài chính. Luật pháp xác định rõ đối tượng được bảo hiểm và mức chi trả. Cơ sở lý luận bao gồm các học thuyết kinh tế. Ví dụ, lý thuyết thông tin bất cân xứng và rủi ro đạo đức. Pháp luật BHTG phải giải quyết những vấn đề này. Hệ thống bảo hiểm tiền gửi cần có tính độc lập cao. Điều này đảm bảo hiệu quả hoạt động. Các quy định về bảo hiểm tiền gửi được xây dựng cẩn trọng. Chúng phải cân bằng giữa lợi ích của người gửi tiền và tổ chức tín dụng. Khung pháp lý bảo hiểm tiền gửi cần linh hoạt. Nó cần thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh tế. Chính sách bảo hiểm tiền gửi phải minh bạch. Nó tạo điều kiện cho các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ.

II.Sự hình thành Phát triển Khung Pháp lý BHTG

Hoạt động bảo hiểm tiền gửi có lịch sử phát triển lâu dài. Các quốc gia khác nhau áp dụng mô hình BHTG đa dạng. Sự hình thành khung pháp lý bảo hiểm tiền gửi là quá trình phức tạp. Nó phản ánh sự trưởng thành của hệ thống tài chính. Luật bảo hiểm tiền gửi không ngừng được bổ sung. Nó điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh kinh tế. Các yếu tố kinh tế, xã hội, chính trị ảnh hưởng lớn. Hiểu rõ quá trình này giúp đánh giá đúng thực trạng. Nó cũng hỗ trợ việc đề xuất giải pháp hoàn thiện. Đặc biệt tại Việt Nam, khung pháp lý bảo hiểm tiền gửi có những đặc điểm riêng.

2.1. Quá trình ra đời của Bảo hiểm Tiền gửi

Bảo hiểm tiền gửi xuất hiện từ đầu thế kỷ 20. Các cuộc khủng hoảng tài chính là động lực chính. Sự đổ vỡ hàng loạt ngân hàng gây ra mất mát lớn. Người dân mất niềm tin vào hệ thống. Các chính phủ nhận ra cần có cơ chế bảo vệ. Hoa Kỳ là quốc gia tiên phong với FDIC năm 1933. Mục tiêu là ngăn chặn hoảng loạn rút tiền. Đồng thời, nó khôi phục niềm tin công chúng. Sau đó, nhiều quốc gia khác học tập mô hình này. Việt Nam thành lập Tổ chức Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam (DIV) năm 1999. Điều này đánh dấu bước tiến quan trọng. Nó khẳng định tầm quan trọng của hệ thống bảo hiểm tiền gửi. Đây là cơ sở cho sự phát triển của pháp luật bảo hiểm tiền gửi sau này.

2.2. Các giai đoạn phát triển Pháp luật Bảo hiểm Tiền gửi

Pháp luật bảo hiểm tiền gửi trải qua nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm và cải tiến riêng. Ban đầu, luật tập trung vào bảo vệ tối thiểu. Sau đó, các quy định trở nên toàn diện hơn. Ví dụ, Luật Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam năm 2012. Nó đã thay thế nhiều văn bản cũ. Luật này mở rộng phạm vi đối tượng được bảo hiểm. Nó cũng điều chỉnh mức phí bảo hiểm. Các quy định về bảo hiểm tiền gửi được chuẩn hóa. Đặc biệt là khung pháp lý về quản lý và giám sát. Sự phát triển này song hành với hội nhập quốc tế. Các tiêu chuẩn của Hiệp hội Bảo hiểm Tiền gửi Quốc tế (IADI) được tham khảo. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả và tính minh bạch. Hệ thống bảo hiểm tiền gửi ngày càng vững chắc.

2.3. Yếu tố tác động đến sự phát triển của BHTG

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của pháp luật bảo hiểm tiền gửi. Đầu tiên là tình hình kinh tế vĩ mô. Các giai đoạn tăng trưởng hoặc suy thoái đều tác động. Ví dụ, khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Nó đã thúc đẩy nhiều cải cách BHTG. Thứ hai là sự phát triển của công nghệ ngân hàng. Các sản phẩm dịch vụ mới đòi hỏi quy định tương ứng. Thứ ba là chính sách điều hành của Nhà nước. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đóng vai trò quan trọng. Các quyết định về tiền tệ, tín dụng ảnh hưởng trực tiếp. Thứ tư là xu hướng hội nhập quốc tế. Việc tuân thủ các chuẩn mực chung là cần thiết. Khung pháp lý bảo hiểm tiền gửi cần linh hoạt. Nó phải đáp ứng các thay đổi này. Tổ chức Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam (DIV) phải thích nghi.

III.Thực trạng Pháp luật Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam

Pháp luật bảo hiểm tiền gửi Việt Nam đã hình thành và phát triển. Hệ thống bảo hiểm tiền gửi đã có những bước tiến đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Thực trạng pháp luật bảo hiểm tiền gửi cần được đánh giá khách quan. Việc này xác định các vấn đề pháp lý còn tồn tại. Các quy định về bảo hiểm tiền gửi cần sự điều chỉnh. Nó phải phù hợp với bối cảnh kinh tế và hội nhập. Tài liệu này đi sâu phân tích thực trạng. Nó chỉ ra những hạn chế và bất cập. Mục tiêu là tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

3.1. Chủ thể và mô hình hoạt động Tổ chức Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam

Tổ chức Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam (DIV) là chủ thể chính. DIV là một tổ chức tài chính nhà nước. Nhiệm vụ chính là bảo vệ quyền lợi người gửi tiền. Mô hình hoạt động của DIV được xây dựng đặc thù. Nó kết hợp các chức năng bảo hiểm và giám sát. Pháp luật bảo hiểm tiền gửi quy định rõ vai trò. DIV thu phí bảo hiểm từ các tổ chức tham gia. DIV quản lý nguồn vốn và thực hiện chi trả bảo hiểm. Mô hình này có ưu điểm riêng. Tuy nhiên, cũng có những thách thức. Ví dụ, sự độc lập tài chính cần được tăng cường. Khả năng can thiệp sớm vào tổ chức yếu kém cần được nâng cao. Thực trạng hoạt động của DIV cần được đánh giá thường xuyên. Việc này nhằm đảm bảo hiệu quả của hệ thống bảo hiểm tiền gửi.

3.2. Nội dung quy định về hoạt động Bảo hiểm Tiền gửi

Các quy định về bảo hiểm tiền gửi rất đa dạng. Chúng bao gồm đối tượng được bảo hiểm, mức phí, hạn mức chi trả. Pháp luật bảo hiểm tiền gửi Việt Nam quy định rõ điều này. Hiện tại, hạn mức bảo hiểm là 125 triệu đồng. Điều này nhằm bảo vệ phần lớn người gửi tiền cá nhân. Tuy nhiên, mức này cần được xem xét định kỳ. Nó cần phù hợp với sức mua và lạm phát. Quy định về thu phí bảo hiểm cũng cần minh bạch. Các tiêu chí đánh giá rủi ro để tính phí cần được chi tiết hóa. Hoạt động quản lý và đầu tư vốn của DIV cũng được quy định. Điều này đảm bảo an toàn và sinh lời cho quỹ BHTG. Khung pháp lý bảo hiểm tiền gửi cần linh hoạt. Nó cần thích ứng với các sản phẩm tài chính mới.

3.3. Vấn đề pháp lý trong giải quyết tranh chấp BHTG

Giải quyết tranh chấp phát sinh từ hoạt động bảo hiểm tiền gửi là phức tạp. Khi một TCTD đổ vỡ, nhiều vấn đề pháp lý nảy sinh. Ví dụ, xác định quyền và nghĩa vụ của các bên. Quy trình chi trả bảo hiểm cần rõ ràng, nhanh chóng. Pháp luật bảo hiểm tiền gửi cần quy định cụ thể hơn. Điều này giúp tránh kéo dài thời gian. Nó cũng giảm thiểu thiệt hại cho người gửi tiền. Khung pháp lý về phá sản TCTD cần đồng bộ với Luật Bảo hiểm tiền gửi. Hiện tại, sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan còn hạn chế. Điều này tạo ra rào cản trong thực thi. Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả hơn. Mục tiêu là bảo vệ người gửi tiền một cách tối ưu. Đồng thời, nó duy trì ổn định hệ thống tài chính.

IV.Hoàn thiện Chính sách Bảo hiểm Tiền gửi Quốc gia

Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm tiền gửi là cần thiết. Nó đảm bảo hệ thống bảo hiểm tiền gửi hoạt động hiệu quả. Các giải pháp cần tập trung vào nhiều khía cạnh. Chúng bao gồm cả định hướng chính sách và quy định cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ người gửi tiền tốt hơn. Đồng thời, nó củng cố sự ổn định của hệ thống tài chính. Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Tuy nhiên, các giải pháp phải phù hợp với bối cảnh trong nước. Chính sách bảo hiểm tiền gửi phải mang tính dài hạn. Nó cần có khả năng ứng phó với các rủi ro mới.

4.1. Yêu cầu và định hướng hoàn thiện Pháp luật Bảo hiểm Tiền gửi

Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm tiền gửi đòi hỏi nhiều yêu cầu. Thứ nhất, tính đồng bộ với hệ thống pháp luật khác. Ví dụ, Luật các Tổ chức tín dụng, Luật Phá sản. Thứ hai, tính phù hợp với thực tiễn kinh tế Việt Nam. Các quy định cần sát với điều kiện hoạt động ngân hàng. Thứ ba, tính tương thích với chuẩn mực quốc tế. Việt Nam là thành viên của IADI. Việc áp dụng các nguyên tắc cốt lõi là cần thiết. Định hướng hoàn thiện bao gồm: nâng cao năng lực của Tổ chức Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam (DIV). Mở rộng phạm vi đối tượng được bảo hiểm. Cân nhắc điều chỉnh hạn mức chi trả. Điều chỉnh phương pháp tính phí bảo hiểm. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý bảo hiểm tiền gửi vững chắc.

4.2. Giải pháp nâng cao Khung pháp lý Bảo hiểm Tiền gửi

Để nâng cao Khung pháp lý Bảo hiểm Tiền gửi, nhiều giải pháp cần thực hiện. Đầu tiên, cần sửa đổi, bổ sung Luật Bảo hiểm tiền gửi. Việc này giải quyết các bất cập hiện hành. Nó cũng đưa ra các quy định mới phù hợp. Thứ hai, tăng cường quyền hạn và năng lực của DIV. DIV cần có khả năng can thiệp sớm vào các TCTD yếu kém. Điều này giảm thiểu rủi ro cho quỹ BHTG. Thứ ba, xây dựng các quy định chi tiết. Ví dụ, về quản lý rủi ro, giám sát hoạt động của TCTD tham gia. Thứ tư, áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý BHTG. Điều này tăng cường hiệu quả và minh bạch. Chính sách bảo hiểm tiền gửi cần có cơ chế đánh giá định kỳ. Nó cần điều chỉnh khi cần thiết.

4.3. Nâng cao hiệu quả thực thi Luật Bảo hiểm Tiền gửi

Nâng cao hiệu quả thực thi Luật Bảo hiểm tiền gửi là quan trọng. Các giải pháp cần tập trung vào cơ chế phối hợp. Thứ nhất, tăng cường sự phối hợp giữa DIV và Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Hai cơ quan này cần chia sẻ thông tin kịp thời. Chúng cần có hành động đồng bộ khi có rủi ro. Thứ hai, nâng cao nhận thức của người gửi tiền. Họ cần hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ. Điều này giúp họ chủ động bảo vệ tài sản. Thứ ba, đào tạo, bồi dưỡng cán bộ DIV. Nâng cao năng lực chuyên môn và nghiệp vụ. Thứ tư, hoàn thiện quy trình chi trả bảo hiểm. Quy trình này cần nhanh chóng, minh bạch, thuận tiện. Mục tiêu là đảm bảo rằng hệ thống bảo hiểm tiền gửi thực sự là lưới an toàn. Nó bảo vệ người gửi tiền một cách hiệu quả nhất.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI
1.1. Tình hình nghiên cứu
1.2. Những điểm mới của Luận án
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÍ LUẬN CƠ BẢN VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO HIỂM TIỀN GỬI VÀ PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO HIỂM TIỀN GỬI
2.1. Những vấn đề lí luận cơ bản về hoạt động bảo hiểm tiền gửi
2.2. Những vấn đề lí luận cơ bản của pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi
2.3. Những yếu tố tác động đến sự ra đời và phát triển của pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi
2.4. Sự ra đời và phát triển của pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO HIỂM TIỀN GỬI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ PHÁP LÍ ĐẶT RA
3.1. Về chủ thể thực hiện hoạt động bảo hiểm tiền gửi và mô hình hoạt động bảo hiểm tiền gửi
3.2. Về nội dung hoạt động bảo hiểm tiền gửi
3.3. Về giải quyết tranh chấp phát sinh từ hoạt động bảo hiểm tiền gửi
4. CHƯƠNG 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO HIỂM TIỀN GỬI Ở VIỆT NAM
4.1. Yêu cầu, định hướng hoàn thiện pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam
4.2. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam
4.3. Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam
KẾT LUẬN
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ vnu ls pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi ở việt nam luận án ts luật 62 38 50 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BH Bảo hiểm BHTG Bảo hiểm tiền gửi BHTGVN Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam BHTM Bảo hiểm thương mại CDIA Công ty BHTG Canada FDIC Tổng công ty BHTG Hoa kì HTXTD Hợp tác xã tín dụng IADI Hiệp hội Bảo hiểm tiền gửi quốc tế KTTT Kinh tế thị trường NH Ngân hàng NHNN Ngân hàng Nhà nước NSNN Ngân sách Nhà nước NTD Người tiêu dùng QTDND Quĩ tín dụng nhân dân TCTD Tổ chức tín dụng TTTC Thị trường tài chính XHCN Xã hội chủ nghĩa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI. Tình hình nghiên cứu. Những điểm mới của Luận án.

NHỮNG VẤN ĐỀ LÍ LUẬN CƠ BẢN VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO HIỂM TIỀN GỬI VÀ PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO HIỂM TIỀN GỬI. Những vấn đề lí luận cơ bản về hoạt động bảo hiểm tiền gửi. Những vấn đề lí luận cơ bản của pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi 52 2. Những yếu tố tác động đến sự ra đời và phát triển của pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi 83 2.

Sự ra đời và phát triển của pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi 87 CHƯƠNG 3. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO HIỂM TIỀN GỬI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ PHÁP LÍ ĐẶT RA. Về chủ thể thực hiện hoạt động bảo hiểm tiền gửi và mô hình hoạt động bảo hiểm tiền gửi 95 3. Về nội dung hoạt động bảo hiểm tiền gửi.

Về giải quyết tranh chấp phát sinh từ hoạt động bảo hiểm tiền gửi. HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO HIỂM TIỀN GỬI Ở VIỆT NAM 138 4. Yêu cầu, định hướng hoàn thiện pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam 138 4. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam 142 4.

Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam 171 KẾT LUẬN. 175 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Ngân hàng được coi là huyết mạch của cả nền kinh tế, nơi thu hút và luân chuyển các nguồn lực tài chính đáp ứng cho các nhu cầu khác nhau của mọi chủ thể trong xã hội. Hoạt động ngân hàng được lành mạnh, thông suốt, vững chắc sẽ góp phần quan trọng trong tăng trưởng kinh tế, phát triển xã hội. Ngược lại, một hoặc một số ngân hàng hoạt động có nguy cơ mất khả năng thanh toán, có thể gây ra ảnh hưởng “domino” và có thể tác động tiêu cực đến cả nền kinh tế cũng như xã hội.

Bảo đảm an toàn, lành mạnh cho hoạt động ngân hàng là một trong các vấn đề được các quốc gia đặc biệt quan tâm. Hệ thống ngân hàng Việt Nam trong những năm gần đây có nhiều đổi mới. Các ngân hàng trong nước ngày càng phát triển về số lượng, đa dạng về sản phẩm dịch vụ. Hoạt động ngân hàng đã trở nên quen thuộc đối với nhiều người dân.

Việc Việt Nam trở thành thành viên của WTO đã tạo nhiều cơ hội và thách thức đối với hệ thống ngân hàng trong nước. Các ngân hàng nước ngoài, chi nhánh ngân hàng nước ngoài được cấp giấy phép hoạt động tại Việt Nam tăng lên đáng kể. Có thể nói, chưa khi nào ở Việt Nam các ngân hàng hoạt động sôi động như vậy. Nhưng, sự cạnh tranh giữa các ngân hàng cũng trở nên gay gắt, khốc liệt không kém.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Một trong những biểu hiện của sự cạnh tranh giữa các ngân hàng là việc các ngân hàng áp dụng mọi biện pháp thu hút các nhóm khách hàng khác nhau. Trong đó, có đối tượng khách hàng là cá nhân với số tiền gửi “khiêm tốn”. Thực tế cho thấy, người dân, nhà đầu tư nhỏ lẻ có nhiều chọn lựa để “gửi gắm” đồng vốn của mình như kênh đầu tư chứng khoán, bất động sản, vàng… Để người dân, nhà đầu tư lựa chọn ngân hàng, cần thiết phải tạo tâm lí yên tâm cho họ thông qua hàng loạt yếu tố, đặc biệt khi ngân hàng đổ vỡ thì quyền và lợi ích của họ phải được bảo đảm. Mặc dù hoạt động ngân hàng giữ vai trò vô cùng quan trọng trong nền kinh tế nhưng cũng tiềm ẩn những rủi ro.

Có những rủi ro xuất phát từ chính đặc trưng của hoạt động kinh doanh của TCTD, NH. Đó là rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, rủi ro thanh toán, rủi ro hối đoái. Ngoài những rủi ro cơ bản đó, hoạt động NH còn có thể gặp những rủi ro khác phát sinh từ môi trường hoạt động kinh doanh như khủng hoảng kinh tế, suy thoái kinh tế, sự thay đổi chính sách, pháp luật của nhà nước. Để phòng ngừa, khắc phục các rủi ro trong kinh doanh, các TCTD, NH đã và đang áp dụng khá nhiều biện pháp.

Chẳng hạn: sàng lọc, lựa chọn khách hàng; theo dõi và giám sát việc sử dụng vốn vay; xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng; bảo đảm tiền vay; hạn chế cho vay; thực hiện các biện pháp nhằm cân bằng kỳ hạn giữa tài sản Nợ và tài sản Có; sử dụng các công cụ tài chính như Hợp đồng lãi suất Kì hạn, Hợp đồng lãi suất Tương lai, Hoán đổi lãi suất, Quyền chọn lãi suất…; đa dạng hóa các loại ngoại tệ trong kinh doanh, cân bằng trạng thái đối với mỗi loại ngoại tệ; nâng cao mức vốn tự có để bảo đảm tỉ lệ an toàn tối thiểu; thực hiện các qui định về bảo đảm an toàn trong hoạt động kinh doanh như qui định về phân tán rủi ro, chuyển hoán vốn…Tuy nhiên, thực tế cho thấy, dù đã áp dụng đồng thời các biện pháp phòng ngừa rủi ro, nhưng rủi ro trong hoạt động kinh doanh của TCTD, NHTM luôn luôn có nguy cơ nảy sinh. Nhất là các rủi ro xảy ra ngoài phạm vi kiểm soát của TCTD, NHTM. Vì vậy, hoạt động BHTG đã ra đời ở nhiều nước và góp phần hạn chế, khắc phục tối đa các hậu quả của các rủi ro đặc thù trong lĩnh vực tín dụng ở các nước cũng như ở Việt Nam. Có thể nói, hoạt động BHTG ra đời do nhu cầu khách quan của xã hội là LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com bảo vệ quyền và lợi ích của người gửi tiền tại các tổ chức tham gia BHTG trong trường hợp tổ chức gặp rủi ro trong kinh doanh tới mức bị phá sản.

Thông qua đó giúp củng cố niềm tin của người gửi tiền tại các tổ chức thuộc hệ thống NH quốc gia. Đồng thời góp phần bảo đảm sự an toàn, lành mạnh của hệ thống NH. Tại Việt Nam, trong những năm qua, pháp luật về hoạt động BHTG đã tạo cơ sở pháp lí quan trọng cho hoạt động của tổ chức BHTGVN. Người dân đã quen với sự có mặt của tổ chức BHTGVN trong hoạt động NH.

Tổ chức tham gia BHTG đã có trách nhiệm hơn đối với hoạt động kinh doanh của mình cũng như đối với việc bảo đảm quyền lợi của người gửi tiền. Có thể khẳng định rằng, bước đầu, pháp luật về hoạt động BHTG đã giúp cho hoạt động NH trở nên ổn định, an toàn và lành mạnh. Bên cạnh những mặt tích cực mà pháp luật về hoạt động BHTG mang lại cho xã hội, pháp luật về hoạt động BHTG của Việt Nam cũng đã bộc lộ những bất cập, hạn chế đòi hỏi phải tiếp tục nghiên cứu nhằm hoàn thiện hơn. Xuất phát từ nhu cầu điều chỉnh các quan hệ BHTG bằng pháp luật, từ vai trò của pháp luật về hoạt động BHTG ở Việt Nam, từ thực trạng pháp luật về hoạt động BHTG ở Việt Nam hiện nay, trong quá trình nghiên cứu pháp luật về kinh doanh ở Việt Nam, Tác giả của Luận án đã chọn Đề tài nghiên cứu là “Pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam”.

Mục đích, nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu của Luận án * Về mục đích nghiên cứu, với Đề tài nghiên cứu là “Pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam”, Tác giả của Luận án nghiên cứu tổng thể các qui phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ BHTG; xác định rõ mục đích nghiên cứu là làm sáng tỏ cơ sở lí luận và cơ sở thực tiễn của sự điều chỉnh pháp luật đối với quan hệ BHTG. Trên cơ sở đó, đưa ra những giải pháp hoàn thiện pháp luật về hoạt động BHTG ở Việt Nam. * Về nhiệm vụ nghiên cứu: - Nghiên cứu những yếu tố tác động đến sự ra đời và phát triển của hoạt động BHTG và pháp luật về hoạt động BHTG; LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Nghiên cứu và làm sáng tỏ nhu cầu điều chỉnh của pháp luật đối với quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực hoạt động BHTG ở Việt Nam; - Làm sáng tỏ những vấn đề lí luận của pháp luật về hoạt động BHTG; - Nghiên cứu ở góc độ pháp lí các mô hình hoạt động BHTG trên thế giới và khả năng áp dụng ở Việt Nam; - Phân tích và làm sáng tỏ thực trạng pháp luật về hoạt động BHTG ở Việt Nam. Trong đó, đánh giá những mặt tích cực và những hạn chế của hệ thống pháp luật về hoạt động BHTG hiện hành của Việt Nam; - Nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về hoạt động BHTG ở Việt Nam.

* Về đối tượng nghiên cứu, Tác giả của Luận án tập trung nghiên cứu các vấn đề chủ yếu sau: - Những vấn đề lí luận cơ bản về hoạt động BHTG và pháp luật về hoạt động BHTG; những yếu tố tác động quá trình hình thành và phát triển của hoạt động BHTG và pháp luật về hoạt động BHTG. - Thực trạng pháp luật về hoạt động BHTG của Việt Nam và tham chiếu qui định pháp luật về hoạt động BHTG của một số quốc gia trên các nội dung như: Địa vị pháp lí của các chủ thể trong quan hệ pháp luật BHTG. Trong đó, tập trung nghiên cứu về địa vị pháp lí của chủ thể thực hiện hoạt động BHTG ở Việt Nam - tổ chức BHTGVN; Mô hình hoạt động BHTG; Công cụ thực hiện hoạt động BHTG; Nội dung hoạt động BHTG. - Những định hướng, yêu cầu và đề xuất nhằm hoàn thiện pháp luật về hoạt động BHTG ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận văn thạc sĩ pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/luan-van-thac-si-phap-luat-ve-hoat-dong-bao-hiem-tien-gui

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận văn thạc sĩ pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn nghiên cứu hoạt động bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam, đánh giá hiệu quả và tiềm năng phát triển của hệ thống. Luận án thạc sĩ Luật, đề tài 62-38-50-01.

Luận án "Luận văn thạc sĩ pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận văn thạc sĩ pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận văn thạc sĩ pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter