Luận án thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp luật Việt Nam hiện nay

Luận án nghiên cứu hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp luật Việt Nam hiện nay.

Chuyên ngành

Luật dân sự / Luật kinh doanh thương mại

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

215

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Hợp đồng luôn là chế định trung tâm trong hệ thống pháp luật dân sự nói chung và kinh doanh thương mại nói riêng. Bởi vì hợp đồng là phương tiện pháp lý chủ yếu để các cá nhân, pháp nhân trao đổi lợi ích để thỏa mãn nhu cầu vật chất, tinh thần trong các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hoặc sinh hoạt tiêu dùng của mình. Hợp đồng cũng là phương tiện quan trọng thúc đẩy nền kinh tế phát triển, đặc biệt trong giai đoạn mở rộng hợp tác quốc tế theo chủ trương của Đảng và Nhà nước ta hiện nay. Mục đích của pháp luật về hợp đồng là bảo vệ quyền tự do ý chí của các bên. Hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực ràng buộc với các bên, các bên phải tôn trọng và thực hiện. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện các hợp đồng, nhất là các hợp đồng dài hạn, những nhà kinh doanh có thể đối mặt với những rủi ro bất thường từ thiên nhiên, xã hội, kinh tế, chính trị, con người. làm cho việc thực hiện nghĩa vụ trở nên vô cùng khó khăn, tốn kém, thậm chí không thể thực hiện được. Trong những sự kiện như vậy, không phải các sự kiện đều thuộc trường hợp bất khả kháng để bên bị thiệt hại có thể được miễn trừ nghĩa vụ hoặc chấm dứt hợp đồng mà thuộc về hoàn cảnh thay đổi cơ bản với mục đích là các bên điều chỉnh hợp đồng để hợp đồng có thể được tiếp tục và cố gắng duy trì cân bằng về lợi ích cho cả hai bên. Ở Việt Nam, trước khi Bộ luật dân sự

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hoàn cảnh thay đổi cơ bản: Lý luận & khái niệm.
Số trang:
215 trang
Chuyên ngành:
Luật dân sự / Luật kinh doanh thương mại
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Nghiên cứu làm rõ các vấn đề lý luận về hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng. Việc nhận diện đúng khái niệm, bản chất giúp áp dụng pháp luật hiệu quả. Luật pháp quốc tế và trong nước đều ghi nhận sự cần thiết của các quy định này. Các bên hợp đồng cần hiểu rõ để bảo vệ quyền lợi của mình khi đối mặt với rủi ro bất ngờ. Việc phân biệt các học thuyết cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về nền tảng pháp lý.

1.1. Khái niệm hoàn cảnh thay đổi cơ bản.

Hoàn cảnh thay đổi cơ bản là sự kiện xảy ra sau khi hợp đồng được giao kết. Sự kiện này nằm ngoài khả năng dự liệu của các bên. Nó gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và lợi ích của một bên. Việc thực hiện hợp đồng trở nên khó khăn hoặc vô cùng tốn kém. Khái niệm này khác với rủi ro kinh doanh thông thường. Nó đòi hỏi một sự thay đổi đột ngột, khách quan. Mục tiêu là cân bằng lại lợi ích giữa các bên trong hợp đồng. Sự thay đổi phải mang tính chất cơ bản, làm mất đi sự cân bằng ban đầu.

1.2. Các học thuyết phân biệt hoàn cảnh thay đổi.

Có hai nguyên tắc cơ bản trong luật hợp đồng. Nguyên tắc "Pacta Sunt Servanda" khẳng định hợp đồng phải được tuân thủ. Nguyên tắc "Rebus Sic Stantibus" cho phép điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Học thuyết này thừa nhận sự linh hoạt của hợp đồng. Nó bảo vệ các bên khỏi những gánh nặng không lường trước. Việc phân biệt hoàn cảnh thay đổi cơ bản và bất khả kháng là cần thiết. Bất khả kháng là sự kiện khách quan không thể lường trước, không thể khắc phục. Nó thường dẫn đến miễn trách nhiệm hợp đồng. Hoàn cảnh thay đổi cơ bản làm việc thực hiện hợp đồng khó khăn hơn. Nó không nhất thiết dẫn đến miễn trách nhiệm. Thay vào đó, nó mở ra cơ hội đàm phán lại hoặc điều chỉnh hợp đồng. Việc nhận diện đúng bản chất giúp áp dụng các biện pháp pháp lý phù hợp.

II.

Pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc ghi nhận cơ chế xử lý hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Đặc biệt, Bộ luật Dân sự 2015 đã đưa ra những quy định cụ thể. Điều này mang lại cơ sở pháp lý vững chắc hơn cho các bên hợp đồng. Trước đây, vấn đề này ít được đề cập rõ ràng. Các quy định hiện hành giúp giải quyết các tranh chấp phát sinh hiệu quả hơn.

2.1. Khái quát quy định pháp luật.

Bộ luật Dân sự 2015 là văn bản pháp luật chủ đạo. Nó điều chỉnh vấn đề hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Điều 420 BLDS 2015 quy định chi tiết các điều kiện. Các điều kiện này bao gồm: thay đổi khách quan, không thể lường trước, không thể khắc phục, gây thiệt hại nghiêm trọng. Quy định này là cơ sở để các bên yêu cầu điều chỉnh hợp đồng. Nó bảo vệ quyền lợi chính đáng của bên chịu ảnh hưởng. Trước BLDS 2015, không có quy định rõ ràng. Các tranh chấp thường được giải quyết theo nguyên tắc chung. Điều này gây khó khăn và thiếu nhất quán.

2.2. Quy định đàm phán lại giải quyết tranh chấp.

Khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản, các bên có nghĩa vụ đàm phán lại hợp đồng. Đây là bước đầu tiên và quan trọng. Mục tiêu là tìm kiếm giải pháp điều chỉnh hợp đồng. Các giải pháp có thể là thay đổi thời hạn, giá cả, hoặc các điều khoản khác. Nếu đàm phán không thành, một bên có quyền yêu cầu tòa án giải quyết. Tòa án có thẩm quyền quyết định điều chỉnh hợp đồng hoặc chấm dứt hợp đồng. Tòa án sẽ xem xét cân bằng lợi ích của các bên. Quyết định của tòa án nhằm đảm bảo sự công bằng. Nó cũng hạn chế thiệt hại cho bên chịu ảnh hưởng.

III.

Việc áp dụng các quy định về hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong thực tiễn đối mặt nhiều thách thức. Điều này đặc biệt đúng ở Việt Nam. Sự thay đổi trong quy định pháp luật từ Bộ luật Dân sự 2015 đã tạo ra một khung pháp lý mới. Tuy nhiên, việc diễn giải và áp dụng còn nhiều điểm chưa rõ ràng. Cần có sự đồng bộ và hướng dẫn cụ thể hơn.

3.1. Thực tiễn thi hành trước BLDS 2015.

Trước khi Bộ luật Dân sự 2015 có hiệu lực, việc xử lý hoàn cảnh thay đổi cơ bản gặp nhiều khó khăn. Pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về vấn đề này. Các bên hợp đồng thường phải tự thương lượng. Nếu không thành, các tranh chấp thường được giải quyết theo nguyên tắc bất khả kháng. Hoặc áp dụng các nguyên tắc chung về hợp đồng. Điều này dẫn đến sự thiếu nhất quán trong phán quyết của tòa án. Quyền lợi của các bên không được bảo vệ đầy đủ. Các doanh nghiệp thường gặp rủi ro lớn khi có biến động thị trường.

3.2. Thực tiễn thi hành sau BLDS 2015.

Sau khi Bộ luật Dân sự 2015 có hiệu lực, các tranh chấp liên quan đến hoàn cảnh thay đổi cơ bản đã có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn. Tòa án đã bắt đầu áp dụng Điều 420 để giải quyết các vụ việc. Tuy nhiên, việc xác định "thay đổi cơ bản" vẫn còn là thách thức. Các tiêu chí cụ thể để đánh giá mức độ ảnh hưởng chưa được thống nhất. Vẫn có sự khác biệt trong cách diễn giải của các tòa án. Điều này tạo ra sự không chắc chắn cho các bên hợp đồng. Việc đàm phán lại đôi khi vẫn chưa đạt hiệu quả. Tỷ lệ yêu cầu điều chỉnh hợp đồng được chấp nhận không cao. Cần có thêm án lệ và hướng dẫn chi tiết để nâng cao hiệu quả thi hành.

IV.

Để nâng cao hiệu quả thực thi các quy định về hoàn cảnh thay đổi cơ bản, việc hoàn thiện pháp luật là cần thiết. Các giải pháp phải đảm bảo tính minh bạch, khả thi và phù hợp với thực tiễn kinh doanh. Mục tiêu là tạo ra một môi trường pháp lý ổn định, công bằng cho các bên tham gia hợp đồng.

4.1. Bổ sung khái niệm giải thích.

Pháp luật Việt Nam cần bổ sung định nghĩa rõ ràng hơn về "hoàn cảnh của hợp đồng". Việc này giúp xác định phạm vi áp dụng của các quy định. Đồng thời, cần có giải thích chi tiết hơn về "thế nào là hoàn cảnh thay đổi cơ bản". Các tiêu chí định tính và định lượng nên được cụ thể hóa. Ví dụ: mức độ thiệt hại nghiêm trọng, tính bất ngờ của sự thay đổi. Điều này sẽ giúp giảm bớt sự chủ quan trong việc đánh giá. Nó tạo ra sự đồng nhất trong áp dụng pháp luật. Từ đó, "điều chỉnh hợp đồng" trở nên dễ dự đoán hơn.

4.2. Hoàn thiện điều kiện nghĩa vụ đàm phán.

Các điều kiện xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản cần được hoàn thiện. Cần có hướng dẫn chi tiết về các yếu tố cấu thành. Ví dụ: sự kiện khách quan, không thể lường trước, không thể khắc phục. Đặc biệt, cần làm rõ "gây thiệt hại nghiêm trọng" đến mức nào. Đồng thời, quy định về nghĩa vụ đàm phán lại cần chặt chẽ hơn. Cần xác định rõ thời hạn đàm phán, quy trình đàm phán. Điều này khuyến khích các bên thiện chí tìm kiếm giải pháp. Nó tránh tình trạng một bên cố tình kéo dài hoặc từ chối đàm phán. Hệ quả khi nghĩa vụ này không được thực hiện cũng cần được làm rõ.

V.

Bên cạnh việc hoàn thiện quy định, nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật là yếu tố then chốt. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ của nhiều chủ thể. Từ cơ quan tư pháp đến cộng đồng doanh nghiệp. Việc áp dụng đúng và thống nhất pháp luật sẽ củng cố niềm tin vào hệ thống tư pháp. Nó thúc đẩy sự ổn định trong giao dịch hợp đồng.

5.1. Nâng cao năng lực chuyên môn.

Cần nâng cao chất lượng đội ngũ thẩm phán. Họ là những người trực tiếp giải quyết các tranh chấp. Việc đào tạo, tập huấn chuyên sâu về "hoàn cảnh thay đổi cơ bản" là cần thiết. Thẩm phán cần nắm vững các học thuyết, quy định pháp luật quốc tế. Họ cũng cần hiểu rõ thực tiễn kinh doanh. Tương tự, đội ngũ kiểm sát viên và luật sư cũng cần được tập huấn. Họ sẽ có kiến thức và kỹ năng tốt hơn khi tư vấn hoặc tranh tụng. Điều này giúp đảm bảo các vụ việc được giải quyết công bằng, khách quan. Nó cũng tăng cường khả năng "điều chỉnh hợp đồng" hoặc "chấm dứt hợp đồng" hợp lý.

5.2. Tuyên truyền pháp luật rộng rãi.

Việc tuyên truyền, phổ biến pháp luật về "hoàn cảnh thay đổi cơ bản" cần được đẩy mạnh. Đối tượng trọng tâm là "đội ngũ doanh nhân" và cộng đồng kinh doanh. Họ là những người thường xuyên tham gia giao kết "hợp đồng". Việc hiểu rõ quyền và nghĩa vụ giúp họ chủ động hơn. Họ có thể dự phòng rủi ro, đàm phán các điều khoản linh hoạt. Các buổi hội thảo, tập huấn chuyên đề nên được tổ chức thường xuyên. Cần cung cấp tài liệu hướng dẫn dễ hiểu. Điều này góp phần giảm thiểu tranh chấp. Nó cũng nâng cao ý thức tuân thủ "pháp luật Việt Nam".

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.1.2. Tình hình nghiên cứu nước ngoài. Nhận xét về tình hình nghiên cứu
1.1.2.1. Về lý luận hợp đồng và thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản
1.1.2.2. Về thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản
1.1.2.3. Về quan điểm, giải pháp
1.2. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu
1.3. Cơ sở lý thuyết và câu hỏi nghiên cứu
1.3.1. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
1.4. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN VÀ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN
2.1. Những vấn đề lý luận về hoàn cảnh thay đổi cơ bản
2.1.1. Khái niệm hoàn cảnh thay đổi cơ bản
2.1.2. Các học thuyết về hoàn cảnh thay đổi cơ bản
2.1.3. Phân biệt hoàn cảnh thay đổi cơ bản với bất khả kháng
2.2. Những vấn đề lý luận về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản
2.2.1. Khái niệm thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản
2.2.2. Cơ sở ghi nhận điều khoản thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản
2.2.3. Nội dung thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản
2.2.3.1. Điều kiện xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản
2.2.3.2. Về đàm phán lại hợp đồng
2.2.3.3. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp và hệ quả khi đàm phán không thành
2.3. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN
3.1. Thực trạng pháp luật Việt Nam về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản
3.1.1. Khái quát quy định pháp luật về hoàn cảnh thay đổi cơ bản
3.1.2. Điều kiện xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản
3.1.3. Đàm phán lại
3.1.4. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp và hệ quả khi đàm phán không thành
3.2. Thực tiễn thi hành pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản
3.2.1. Thực tiễn thi hành pháp luật trước khi có Bộ luật dân sự năm 2015
3.2.2. Thực tiễn thi hành pháp luật sau khi Bộ luật dân sự năm 2015 có hiệu lực
3.3. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN, NÂNG CAO HIỆU QUẢ THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN
4.1. Phương hướng hoàn thiện pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản
4.1.1. Tiếp thu có chọn lọc các quy định tiên tiến trên thế giới, đáp ứng xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, thích ứng môi trường kinh doanh toàn cầu
4.1.2. Đảm bảo tính khả thi của pháp luật
4.1.3. Đề cao nguyên tắc thiện chí trong quá trình giải quyết tranh chấp
4.1.4. Khắc phục những bất cập của pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản
4.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản
4.2.1. Bổ sung khái niệm hoàn cảnh của hợp đồng
4.2.2. Giải thích thế nào là hoàn cảnh thay đổi cơ bản
4.2.3. Hoàn thiện về điều kiện xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản
4.2.4. Hoàn thiện quy định về nghĩa vụ đàm phán lại
4.2.5. Hoàn thiện về hệ quả khi đàm phán không thành
4.2.6. Một số kiến nghị khác
4.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành các quy định pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản
4.3.1. Nâng cao chất lượng đội ngũ thẩm phán
4.3.2. Tuyên truyền phổ biến pháp luật về hoàn cảnh thay đổi cơ bản, đặc biệt cho đội ngũ doanh nhân
4.3.3. Tập huấn chuyên sâu cho đội ngũ Kiểm sát viên, Luật sư
4.4. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN CHUNG
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp luật việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (215 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu .1 Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tình hình nghiên cứu nước ngoài. Nhận xét về tình hình nghiên cứu .1 Về lý luận hợp đồng và thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản .2 Về thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản .3 Về quan điểm, giải pháp .4 Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và câu hỏi nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. 24 Kết luận chương 1. 26 Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN VÀ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN .1 Những vấn đề lý luận về hoàn cảnh thay đổi cơ bản .1 Khái niệm hoàn cảnh thay đổi cơ bản .2 Các học thuyết về hoàn cảnh thay đổi cơ bản .3 Phân biệt hoàn cảnh thay đổi cơ bản với bất khả kháng .2 Những vấn đề lý luận về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản .1 Khái niệm thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản .2 Cơ sở ghi nhận điều khoản thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản .3 Nội dung thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản .1 Điều kiện xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản.2 Về đàm phán lại hợp đồng.3 Thẩm quyền giải quyết tranh chấp và hệ quả khi đàm phán không thành. 63 Kết luận chương 2.

71 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN .1 Thực trạng pháp luật Việt Nam về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản .1 Khái quát quy định pháp luật về hoàn cảnh thay đổi cơ bản.2 Điều kiện xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản.3 Đàm phán lại.4 Thẩm quyền giải quyết tranh chấp và hệ quả khi đàm phán không thành .2 Thực tiễn thi hành pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản .1 Thực tiễn thi hành pháp luật trước khi có Bộ luật dân sự năm 2015 .2 Thực tiễn thi hành pháp luật sau khi Bộ luật dân sự năm 2015 có hiệu lực. 110 Kết luận chương 3. 124 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN, NÂNG CAO HIỆU QUẢ THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN.1 Phương hướng hoàn thiện pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản .1 Tiếp thu có chọn lọc các quy định tiên tiến trên thế giới, đáp ứng xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, thích ứng môi trường kinh doanh toàn cầu .2 Đảm bảo tính khả thi của pháp luật .3 Đề cao nguyên tắc thiện chí trong quá trình giải quyết tranh chấp .4 Khắc phục những bất cập của pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản .2 Giải pháp hoàn thiện pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản .1 Bổ sung khái niệm hoàn cảnh của hợp đồng .2 Giải thích thế nào là hoàn cảnh thay đổi cơ bản .3 Hoàn thiện về điều kiện xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản .4 Hoàn thiện quy định về nghĩa vụ đàm phán lại .5 Hoàn thiện về hệ quả khi đàm phán không thành .6 Một số kiến nghị khác .3 Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành các quy định pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản .1 Nâng cao chất lượng đội ngũ thẩm phán .2 Tuyên truyền phổ biến pháp luật về hoàn cảnh thay đổi cơ bản, đặc biệt cho đội ngũ doanh nhân.3 Tập huấn chuyên sâu cho đội ngũ Kiểm sát viên, Luật sư. 145 Kết luận chương 4.

146 KẾT LUẬN CHUNG. 148 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT.

152 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BGB Bürgerliches Gesetzbuch (Bộ luật dân sự Đức) BLDS Bộ luật Dân sự CISG United Nation Convention on Contract for the International Sale of Contract (Công ước Liên hợp quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế) DCFR Draff common Frame of Reference (Dự thảo Khung tham chiếu chung) GCNQSDĐ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất NCS Nghiên cứu sinh PECL Principles of European Contract Law (Bộ Nguyên tắc Luật Hợp đồng Châu Âu) PICC Principles of International Commercial Contract (Bộ nguyên tắc hợp đồng thương mại quốc tế của UNIDROIT) TAND Tòa án nhân dân UBND Ủy ban nhân dân MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hợp đồng luôn là chế định trung tâm trong hệ thống pháp luật dân sự nói chung và kinh doanh thương mại nói riêng. Bởi vì hợp đồng là phương tiện pháp lý chủ yếu để các cá nhân, pháp nhân trao đổi lợi ích để thỏa mãn nhu cầu vật chất, tinh thần trong các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hoặc sinh hoạt tiêu dùng của mình. Hợp đồng cũng là phương tiện quan trọng thúc đẩy nền kinh tế phát triển, đặc biệt trong giai đoạn mở rộng hợp tác quốc tế theo chủ trương của Đảng và Nhà nước ta hiện nay.

Mục đích của pháp luật về hợp đồng là bảo vệ quyền tự do ý chí của các bên. Hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực ràng buộc với các bên, các bên phải tôn trọng và thực hiện. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện các hợp đồng, nhất là các hợp đồng dài hạn, những nhà kinh doanh có thể đối mặt với những rủi ro bất thường từ thiên nhiên, xã hội, kinh tế, chính trị, con người. làm cho việc thực hiện nghĩa vụ trở nên vô cùng khó khăn, tốn kém, thậm chí không thể thực hiện được.

Trong những sự kiện như vậy, không phải các sự kiện đều thuộc trường hợp bất khả kháng để bên bị thiệt hại có thể được miễn trừ nghĩa vụ hoặc chấm dứt hợp đồng mà thuộc về hoàn cảnh thay đổi cơ bản với mục đích là các bên điều chỉnh hợp đồng để hợp đồng có thể được tiếp tục và cố gắng duy trì cân bằng về lợi ích cho cả hai bên. Ở Việt Nam, trước khi Bộ luật dân sự năm 2015 ra đời, điều khoản về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản gần như không được quan tâm nhiều. Khái niệm này vẫn còn khá mới mẻ trong thực tiễn pháp lý. Trong một số văn bản pháp luật chuyên ngành, điều chỉnh hợp đồng cũng được đề cập đến tuy nhiên chỉ ở một mức độ nhất định.

Có thể kể đến là quy định cho phép điều chỉnh phí bảo hiểm khi "có sự thay đổi những yếu tố là cơ sở tính phí bảo hiểm." tại Điều 20 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2000 (sửa đổi bổ sung năm 2010); cho phép các bên thỏa thuận thay đổi giá bán trong hợp đồng khi "Nhà nước thay đổi về chính sách tiền lương, chính sách giá các mặt hàng do nhà nước kiểm soát giá" trong Luật Đấu thầu 2013 (Điều 67). Tuy nhiên, đây chỉ là những quy định chuyên biệt liên quan đến các hợp đồng đặc thù, việc sửa đổi hợp đồng cũng chủ yếu là thông qua các thủ tục hành chính nên không phải là căn cứ chung để giải quyết các tranh chấp hợp đồng khác. Lần đầu tiên, quy định về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi được đề cập trong BLDS 2015 tại một điều duy nhất (Điều 420). Theo đó, Điều luật đề cập 1 đến điều kiện để được coi là hoàn cảnh thay đổi cơ bản, quyền yêu cầu của bên có lợi ích bị ảnh hưởng, hậu quả khi các bên không thể thỏa thuận được và trách nhiệm của các bên trong quá trình đàm phán sửa đổi, chấm dứt hợp đồng.

Tuy nhiên, khi nghiên cứu sơ bộ Điều luật đã thấy nảy sinh nhiều câu hỏi khác nhau. Chẳng hạn, “nguyên nhân khách quan” dẫn đến hoàn cảnh thay đổi cơ bản là những nguyên nhân nào? “không lường trước được”, “Thiệt hại nghiêm trọng” được hiểu ra sao? Thế nào là "các bên không thể thỏa thuận được về việc sửa đổi hợp đồng trong một thời hạn hợp lý"? Hoàn cảnh thay đổi cơ bản có điểm gì giống và khác với sự kiện bất khả kháng? Làm thế nào để các bên không lạm dụng quy định của pháp luật khi có cơ chế điều chỉnh hợp đồng trong trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản?. Đây là những vấn đề lí luận còn khá mới mẻ đối với Việt Nam. Có thể nói, trước BLDS 2015, ở Việt Nam, vấn đề thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi làm mất cân bằng lợi ích nghiêm trọng giữa các bên chưa được biết đến nhiều.

Chính vì vậy, quy định về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản là một nội dung mới. Việc nghiên cứu này để trả lời cho những câu hỏi trên là rất cần thiết để đảm bảo cho việc hiểu và áp dụng thống nhất trong việc giải quyết các tranh chấp hợp đồng liên quan đến dân sự và đặc biệt là thương mại. Bên cạnh đó, trong quá trình lấy ý kiến dự thảo BLDS 2015, còn có nhiều ý kiến trái chiều liên quan đến quy định này. Có quan điểm cho rằng, nếu cho phép điều chỉnh hợp đồng sẽ vi phạm nguyên tắc hiệu lực bất biến (pacta sunt servanda) trong lĩnh vực hợp đồng.

Quan điểm khác lại cho rằng, quy định này là một ngoại lệ của nguyên tắc hiệu lực bất biến, bổ sung cho nguyên tắc đó. Do đó, việc nghiên cứu làm rõ những vấn đề lý luận tạo cơ sở chắc chắn cho quy định mới còn gây nhiều tranh cãi này là rất cần thiết. Thực tiễn pháp lý cũng đã có xảy ra tranh chấp liên quan tới yêu cầu điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi. Nhưng do pháp luật chưa có quy định nên đã gây nhiều khó khăn trong quá trình giải quyết.

BLDS 2015 mới có hiệu lực từ 01/01/2017 cho nên cần có những hướng dẫn áp dụng thống nhất. Trong tập quán thương mại quốc tế và trong pháp luật của nhiều quốc gia đều có quy định về điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản (điều khoản "hardship" hay "change of circumstances"). Tuy nhiên, điều khoản này cũng không được hiểu và áp dụng giống nhau ở các quốc gia và trong tập quán thương mại quốc 2 tế. Do đó, việc tìm hiểu quy định này để học hỏi kinh nghiệm cho Việt Nam lại càng trở nên cấp thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp luật Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/luan-an-thuc-hien-hop-dong-khi-hoan-canh-thay-doi-co-ban-theo-phap-luat-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp luật Việt Nam hiện nay.

Luận án "Luận án hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật dân sự / Luật kinh doanh thương mại. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Luận án hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp luật Việt Nam" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter