Luận án tặng cho quyền sử dụng đất ở - Nghiên cứu pháp luật Việt Nam hiện nay

Luận án phân tích quyền sử dụng đất ở theo pháp luật Việt Nam hiện nay. Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp lý.

Chuyên ngành
Luật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của việc nghiên cứu đề tài Theo quy định của pháp luật đất đai hiện hành, đất đai tại Việt Nam được xác định là tài sản thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu, thống nhất quản lý và có quyền trao cho người sử dụng đất QSDĐ để sử dụng. Căn cứ theo quy định này có thể thấy, pháp luật Việt Nam không thừa nhận quyền tư hữu về đất đai mà thay thế nó bằng QSDĐ – một dạng quyền năng của chủ sở hữu đối với tài sản. Đây là sự khác biệt mang tính đặc trưng của pháp luật Việt Nam, theo đó người sử dụng đất có các quyền năng của chủ sở hữu đối với quyền tài sản là QSDĐ như quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho. Việc pháp luật Việt Nam cho phép chuyển QSDĐ giữa những người sử dụng đất là sự kết hợp biến thể của quyền tư hữu về đất dưới hai khía cạnh tài sản và quyền. Trong đó, xét về khía cạnh tài sản, QSDĐ được xác định như một loại tài sản có giá trị thay thế cho tài sản là đất đai để tham gia vào các giao dịch kinh tế, dân sự trên thị trường. Bên cạnh đó, về khía cạnh quyền, các quyền năng của người sử dụng đất được xây dựng trên cơ sở vật quyền đối với quyền tài sản là QSDĐ, đây được coi là sự thay thế đối với quyền của chủ sở hữu đất đai mà thông qua đó người sử dụng đất có quyền của chủ sở hữu đối với tài sản là đất. Có thể khẳng định rằng, sự ghi nhận và

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bản chất pháp lý tặng cho quyền sử dụng đất ở hiện nay
Số trang:
164 trang
Chuyên ngành:
Luật học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bản chất pháp lý tặng cho quyền sử dụng đất ở hiện nay

Đất đai tại Việt Nam thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện quản lý. Pháp luật không công nhận quyền tư hữu về đất đai. Nhà nước trao quyền sử dụng đất ở cho cá nhân và hộ gia đình. Người sử dụng đất nắm giữ các quyền năng mang tính chất quyền tài sản. Giao dịch tặng cho là phương thức chuyển quyền sử dụng đất ở quan trọng. Quan hệ này được xác lập dựa trên sự tự nguyện và bình đẳng giữa các bên. Việc chuyển giao quyền năng không chịu sự áp đặt hành chính một chiều. Quyền sử dụng đất ở vừa có giá trị tài sản, vừa mang ý nghĩa xã hội to lớn. Hệ thống pháp luật tạo lập hành lang pháp lý để bảo vệ quyền lợi chính đáng cho các chủ thể.

1.1. Khái niệm quyền sử dụng đất ở theo Luật Đất đai

Theo quy định của Luật Đất đai, quyền sử dụng đất ở là quyền tài sản đặc thù. Nhà nước đại diện chủ sở hữu trao quyền này cho người dân để định cư lâu dài. Đây là cơ chế thay thế cho quyền tư hữu đất đai trong nền kinh tế thị trường. Người sử dụng đất có toàn quyền khai thác công năng và định đoạt tài sản. Tài sản đất ở tham gia trực tiếp vào các giao dịch dân sự hợp pháp. Việc ghi nhận quyền năng này bảo đảm quyền có chỗ ở của công dân. Pháp luật bảo hộ quyền sử dụng đất ở trước mọi hành vi xâm phạm trái phép. Chủ thể sử dụng đất được phép thực hiện việc chuyển quyền theo quy định. Cơ chế này thúc đẩy thị trường bất động sản vận hành minh bạch và hiệu quả.

1.2. Đặc trưng giao dịch tặng cho quyền sử dụng đất

Giao dịch tặng cho thể hiện sự chuyển dịch quyền tài sản một cách tự nguyện. Bên tặng cho chuyển giao quyền sử dụng đất ở cho bên nhận mà không yêu cầu đền bù. Quan hệ này vượt qua sự áp đặt hành chính từ cơ quan quản lý. Nền tảng của giao dịch dựa trên sự tin tưởng và ý chí tự do thỏa thuận. Giao dịch phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành. Tính chất đơn vụ của giao dịch đòi hỏi sự đồng thuận tiếp nhận từ bên được tặng. Pháp luật thừa nhận hành vi dâng hiến tài sản hợp pháp giữa các chủ thể. Hiệu lực pháp lý của việc tặng cho chỉ phát sinh khi hoàn tất thủ tục đăng ký.

1.3. Ý nghĩa kinh tế và văn hóa xã hội của đất ở

Đất ở gắn liền với đời sống văn hóa, gia đình và huyết thống truyền thống. Tài sản này là nơi an cư, lập nghiệp và duy trì nòi giống qua nhiều thế hệ. Trong nền kinh tế thị trường, đất ở trở thành nguồn vốn có giá trị cao. Việc tặng cho đất ở giúp phân bổ lại nguồn lực tài sản cho các thành viên. Người nhận đất có điều kiện tốt hơn để phát triển kinh tế gia đình. Hành vi này thể hiện sự tương thân tương ái giữa cha mẹ và con cái. Bên cạnh đó, đất ở còn kết hợp sử dụng cho các hoạt động thương mại dịch vụ. Do đó, việc chuyển nhượng hay tặng cho đất ở luôn có tác động sâu rộng đến xã hội.

II. Các điều kiện tặng cho quyền sử dụng đất ở hợp pháp

Giao dịch tặng cho đất ở phải đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý nghiêm ngặt. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đặt ra các giới hạn cụ thể cho từng giao dịch. Mục đích của quy định là bảo đảm an toàn pháp lý cho các bên tham gia. Cơ quan quản lý kiểm soát tính hợp pháp của tài sản trước khi chấp thuận việc chuyển quyền. Điều kiện tặng cho quyền sử dụng đất ở bao gồm tính hợp pháp của chủ thể và đối tượng tài sản. Bên tặng cho phải có đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định. Tài sản đất ở không được có tranh chấp hoặc bị kê biên thi hành án. Việc tuân thủ đầy đủ điều kiện giúp ngăn ngừa rủi ro pháp lý về sau.

2.1. Quy định về điều kiện tặng cho quyền sử dụng đất ở

Để thực hiện giao dịch, người sử dụng đất phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định. Thửa đất ở phải có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp pháp. Đất không thuộc diện đang có tranh chấp khiếu nại tại cơ quan có thẩm quyền. Quyền sử dụng đất ở không bị kê biên để bảo đảm thi hành án. Thửa đất phải còn trong thời hạn sử dụng theo quy định của Luật Đất đai. Trường hợp đất chung của hộ gia đình cần có sự đồng thuận bằng văn bản của mọi thành viên. Việc thiếu sót bất kỳ điều kiện nào đều dẫn tới vô hiệu giao dịch. Cơ quan đăng ký đất đai sẽ từ chối thụ lý hồ sơ nếu không đủ điều kiện.

2.2. Chủ thể và đối tượng tham gia quan hệ tặng cho đất

Chủ thể tặng cho bao gồm cá nhân, hộ gia đình hoặc tổ chức có quyền sử dụng đất. Bên tặng cho phải có toàn quyền định đoạt đối với thửa đất ở. Bên nhận tặng cho phải thuộc đối tượng được phép nhận quyền sử dụng đất tại Việt Nam. Đối tượng giao dịch là quyền sử dụng đất ở đã được cơ quan nhà nước công nhận. Loại đất này có thể bao gồm đất ở đô thị hoặc đất ở nông thôn. Nếu đất thuộc sở hữu chung của vợ chồng, cả hai phải cùng ký văn bản đồng thuận. Trường hợp người nhận là cá nhân nước ngoài phải tuân theo hạn chế riêng. Việc xác định đúng chủ thể giúp hợp đồng có giá trị pháp lý vững chắc.

2.3. Quy định tặng cho quyền sử dụng đất có điều kiện

Bộ luật Dân sự cho phép thực hiện việc tặng cho quyền sử dụng đất có điều kiện. Bên tặng cho có quyền yêu cầu bên nhận thực hiện một hoặc nhiều nghĩa vụ cụ thể. Nghĩa vụ có thể phải thực hiện trước hoặc sau thời điểm chuyển giao quyền sử dụng đất. Điều kiện đặt ra không được vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Các bên thường thỏa thuận điều kiện về việc phụng dưỡng hoặc chăm sóc cha mẹ già. Nếu bên nhận không thực hiện đúng nghĩa vụ sau khi nhận đất, bên tặng cho có quyền đòi lại tài sản. Toàn bộ các cam kết nghĩa vụ cần được ghi rõ trong hợp đồng tặng cho.

III. Quy trình công chứng hợp đồng tặng cho đất đúng chuẩn

Hình thức của giao dịch tặng cho bất động sản bắt buộc phải lập thành văn bản. Pháp luật yêu cầu hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất phải được công chứng hoặc chứng thực. Đây là bước pháp lý quan trọng nhằm kiểm tra tính xác thực của ý chí các bên. Công chứng viên chịu trách nhiệm kiểm tra nguồn gốc pháp lý của thửa đất ở. Quá trình này giúp loại trừ các yếu tố lừa dối, ép buộc hoặc nhầm lẫn trong giao dịch. Việc công chứng hợp đồng tặng cho đất tạo lập chứng cứ vững chắc trước pháp luật. Các bên cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý trước khi đến tổ chức hành nghề công chứng.

3.1. Xác lập hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất ở

Hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất ở là văn bản ghi nhận sự thỏa thuận giữa các bên. Nội dung hợp đồng phải mô tả chi tiết thông tin thửa đất, diện tích và vị trí. Hợp đồng cần nêu rõ thông tin nhân thân của bên tặng và bên nhận tài sản. Quyền và nghĩa vụ của mỗi bên phải được quy định rõ ràng, minh bạch. Trường hợp tặng cho có điều kiện, các nghĩa vụ bắt buộc phải được liệt kê chi tiết. Các bên cùng đọc lại toàn văn dự thảo hợp đồng trước khi tiến hành ký tên hoặc điểm chỉ. Bản hợp đồng lập xong sẽ là căn cứ pháp lý duy nhất để tiến hành sang tên nhà đất.

3.2. Thủ tục công chứng hợp đồng tặng cho đất tại chỗ

Việc thực hiện công chứng hợp đồng tặng cho đất diễn ra tại tổ chức hành nghề công chứng có thẩm quyền. Hồ sơ công chứng bao gồm phiếu yêu cầu công chứng, dự thảo hợp đồng và giấy tờ tùy thân. Bên cạnh đó, các bên phải nộp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân. Công chứng viên kiểm tra tính hợp pháp của toàn bộ giấy tờ tài liệu gốc. Sau khi xác nhận sự tự nguyện của các bên, công chứng viên hướng dẫn ký tên vào văn bản. Công chứng viên ký xác nhận và đóng dấu của tổ chức hành nghề công chứng. Văn bản công chứng có hiệu lực thi hành ngay sau khi hoàn tất thủ tục.

3.3. Áp dụng quy định Bộ luật Dân sự trong hợp đồng

Quy định của Bộ luật Dân sự đóng vai trò nền tảng cho việc xác lập giao dịch dân sự. Các điều khoản về hợp đồng tặng cho tài sản được áp dụng trực tiếp cho quyền sử dụng đất ở. Luật quy định chi tiết về thời điểm phát sinh hiệu lực của hợp đồng đối với bất động sản. Mọi thỏa thuận của các bên không được vượt quá khuôn khổ do Bộ luật Dân sự cho phép. Các nguyên tắc về tự do cam kết và tự nguyện chịu trách nhiệm luôn được đề cao. Nếu có sự mâu thuẫn về điều khoản, quy định của Bộ luật Dân sự sẽ là cơ sở giải quyết. Việc áp dụng đúng luật giúp hợp đồng duy trì giá trị pháp lý bền vững.

IV. Trình tự thủ tục sang tên sổ đỏ và biến động đất đai

Sau khi công chứng hợp đồng, các bên phải tiến hành thủ tục sang tên sổ đỏ tại cơ quan thẩm quyền. Đây là bước bắt buộc để pháp luật chính thức công nhận quyền sở hữu của bên nhận. Đăng ký biến động đất đai là thủ tục hành chính nhằm cập nhật thông tin địa chính. Nhà nước thực hiện quyền quản lý thông qua việc cấp đổi hoặc đính chính giấy chứng nhận. Quá trình này giúp bảo vệ quyền lợi tuyệt đối cho người nhận tặng cho quyền sử dụng đất. Thời hạn thực hiện thủ tục đăng ký biến động không được quá ba mươi ngày kể từ khi ký hợp đồng. Việc chậm trễ đăng ký có thể dẫn đến việc bị xử phạt vi phạm hành chính.

4.1. Hồ sơ đăng ký biến động đất đai khi tặng cho

Bên nhận quyền sử dụng đất cần chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ đăng ký biến động đất đai. Thành phần hồ sơ bao gồm đơn đăng ký biến động đất đai theo mẫu quy định. Kèm theo đơn là bản chính Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã cấp. Hồ sơ bắt buộc phải có hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất đã được công chứng hợp pháp. Ngoài ra, người nộp cần bổ sung bản sao căn cước công dân và giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình. Tờ khai thuế thu nhập cá nhân và lệ phí trước bạ cũng phải được nộp kèm theo. Việc chuẩn bị hồ sơ chuẩn xác giúp rút ngắn thời gian giải quyết tại cơ quan thụ lý.

4.2. Các bước thực hiện thủ tục sang tên sổ đỏ nhà đất

Người dân nộp hồ sơ tại Văn phòng Đăng ký đất đai hoặc Bộ phận Một cửa cấp huyện. Cơ quan chuyên môn tiếp nhận hồ sơ và trao phiếu hẹn trả kết quả. Cán bộ địa chính kiểm tra thông tin địa chính và chuyển hồ sơ sang cơ quan thuế. Cơ quan thuế ra thông báo thực hiện nghĩa vụ tài chính cho người làm thủ tục. Người nộp hồ sơ thực hiện nộp các khoản thuế, phí theo thông báo vào ngân sách nhà nước. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính, người dân nộp lại chứng từ cho Văn phòng Đăng ký đất đai. Cơ quan đăng ký tiến hành chỉnh lý biến động và trao Giấy chứng nhận cho người sử dụng đất.

4.3. Nghĩa vụ tài chính phát sinh khi sang tên sổ đỏ

Khi thực hiện sang tên sổ đỏ, người sử dụng đất phải thực hiện các nghĩa vụ tài chính. Các khoản tiền bao gồm thuế thu nhập cá nhân, lệ phí trước bạ và phí thẩm định hồ sơ. Luật thuế quy định miễn thuế và lệ phí cho các giao dịch giữa người có quan hệ huyết thống gần gũi. Điển hình là việc tặng cho đất giữa cha mẹ và con cái, giữa vợ và chồng. Những trường hợp tặng cho ngoài diện miễn trừ phải nộp đầy đủ thuế theo biểu giá nhà nước. Việc xác định đúng căn cứ tính thuế giúp người dân tiết kiệm chi phí hợp pháp. Cơ quan thuế chỉ cấp biên lai hoàn thành nghĩa vụ khi các khoản nợ được thanh toán đủ.

V. Giải quyết tranh chấp hợp đồng tặng cho nhà đất ở

Tranh chấp hợp đồng tặng cho nhà đất là dạng tranh chấp dân sự phức tạp tại tòa án. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc thiếu minh bạch trong quá trình xác lập hợp đồng. Nhiều vụ việc liên quan đến việc một bên không thực hiện nghĩa vụ chăm sóc đã cam kết. Bên cạnh đó, tranh chấp giữa các đồng thừa kế về quyền định đoạt đất ở cũng diễn ra phổ biến. Giá trị kinh tế của đất ở ngày càng tăng làm gia tăng mâu thuẫn gia đình. Việc giải quyết đòi hỏi cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá kỹ lưỡng các chứng cứ pháp lý. Nắm vững quy định pháp luật giúp các bên bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

5.1. Các dạng tranh chấp hợp đồng tặng cho nhà đất phổ biến

Thực tiễn xét xử ghi nhận nhiều dạng tranh chấp hợp đồng tặng cho nhà đất khác nhau. Dạng thứ nhất là tranh chấp đòi lại nhà đất do bên nhận vi phạm điều kiện cam kết. Dạng thứ hai là tranh chấp yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối hoặc ép buộc. Dạng thứ ba liên quan đến việc tặng cho tài sản chung nhưng thiếu chữ ký của các đồng sở hữu. Ngoài ra còn có tranh chấp phát sinh từ việc tặng cho nhằm mục đích tẩu tán tài sản thi hành án. Tòa án sẽ căn cứ vào chứng cứ công chứng và lời khai để đưa ra phán quyết. Việc thu thập chứng cứ ngay từ đầu có ý nghĩa quyết định kết quả xét xử.

5.2. Hoàn thiện khung pháp lý về tặng cho quyền sử dụng đất

Thực tiễn áp dụng pháp luật đòi hỏi sự hoàn thiện liên tục của hệ thống văn bản quy phạm. Luật Đất đai và Bộ luật Dân sự cần có sự phối hợp đồng bộ và chặt chẽ hơn. Cần làm rõ hơn quy định về điều kiện đòi lại tài sản trong tặng cho có điều kiện. Pháp luật công chứng cần nâng cao trách nhiệm kiểm tra nguồn gốc đất của công chứng viên. Hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia cần được số hóa toàn diện để tra cứu biến động. Các giải pháp này giúp giảm thiểu tranh chấp hợp đồng tặng cho nhà đất trong tương lai. Hành lang pháp lý minh bạch sẽ bảo đảm quyền sử dụng đất ở được lưu thông an toàn.

Mục lục chi tiết luận án

Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài
Tình hình nghiên cứu đề tài
3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài
3.1. Mục đích nghiên cứu
3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài
4.1. Đối tượng nghiên cứu
4.2. Phạm vi nghiên cứu
5. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
5.1. Cơ sở phương pháp luận nghiên cứu của đề tài
5.2. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tặng cho quyền sử dụng đất ở theo pháp luật việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Theo quy định của pháp luật đất đai hiện hành, đất đai tại Việt Nam được xác định là tài sản thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu, thống nhất quản lý và có quyền trao cho người sử dụng đất QSDĐ để sử dụng. Căn cứ theo quy định này có thể thấy, pháp luật Việt Nam không thừa nhận quyền tư hữu về đất đai mà thay thế nó bằng QSDĐ – một dạng quyền năng của chủ sở hữu đối với tài sản. Đây là sự khác biệt mang tính đặc trưng của pháp luật Việt Nam, theo đó người sử dụng đất có các quyền năng của chủ sở hữu đối với quyền tài sản là QSDĐ như quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho. Việc pháp luật Việt Nam cho phép chuyển QSDĐ giữa những người sử dụng đất là sự kết hợp biến thể của quyền tư hữu về đất dưới hai khía cạnh tài sản và quyền.

Trong đó, xét về khía cạnh tài sản, QSDĐ được xác định như một loại tài sản có giá trị thay thế cho tài sản là đất đai để tham gia vào các giao dịch kinh tế, dân sự trên thị trường. Bên cạnh đó, về khía cạnh quyền, các quyền năng của người sử dụng đất được xây dựng trên cơ sở vật quyền đối với quyền tài sản là QSDĐ, đây được coi là sự thay thế đối với quyền của chủ sở hữu đất đai mà thông qua đó người sử dụng đất có quyền của chủ sở hữu đối với tài sản là đất. Có thể khẳng định rằng, sự ghi nhận và cho phép QSDĐ của những người sử dụng đất được phép chuyển QSDĐ cho nhau trên cơ sở phạm vi và điều kiện mà pháp luật cho phép trong Hiến pháp 19921 và Luật Đất đai 19932 đã biến QSDĐ của những người sử dụng đất trước đất trước đây được xác lập một các áp đặt, thụ động, một chiều theo ý chí và mệnh lệnh của Nhà nước, trở thành một quyền tài sản được hình thành và phát triển một cách đa dạng, phong phú và linh hoạt nhiều chiều. Theo đó, QSDĐ của những người sử dụng đất không chỉ được xác lập trên cơ sở được Nhà nước giao, cho thuê, mà QSDĐ còn được xác lập từ các giao dịch dân sự, thương mại trên thị trường thông qua các giao dịch về QSDĐ giữa các chủ thể với nhau.

Trong các giao dịch ấy, tặng cho QSDĐ là một trong những phương thức biểu hiện của sự dịch chuyển quyền từ chủ thể sử dụng đất này sang chủ thể sử dụng đất khác dựa trên mối quan hệ bình đẳng về địa vị pháp lý giữa chủ thể trao quyền và chủ thể 1 Điều 17 Hiến pháp năm 1992. 2 Khoản 3 Điều 2 Luật Đất đai 1993. 1 nhận quyền, chúng vượt qua sự chỉ định hay sự áp đặt của Nhà nước với tư cách là chủ sở hữu đại diện đối với đất đai. Chỉ cần đáp ứng các điều kiện luật định, tặng cho QSDĐ được xác lập dựa trên sự tôn trọng và ý chí tự nguyện, tự định đoạt, tự "dâng hiến" của chủ thể có QSDĐ hợp pháp cho một chủ thể khác mà họ mong muốn.

Tặng cho QSDĐ theo quan niệm truyền thống với ý nghĩa là một quan hệ mang tính văn hóa, xã hội nhiều hơn là quan hệ mang tính kinh tế, chúng được thực hiện chủ yếu trong các mối quan hệ hôn nhân, huyết thống, thân quen. Tuy nhiên, trong nền kinh tế thị trường, khi QSDĐ không chỉ đơn thuần là một thứ tài nguyên thuần túy mà thiên nhiên ban tặng cho con người, mà chúng trở thành một tài sản có giá trị đối với đời sống vật chất và tinh thần của người dân, trở thành nguồn vốn có vai trò quan trọng trong các giao dịch thương mại thì tặng cho QSDĐ còn hàm chứa ý nghĩa kinh tế to lớn. Theo đó, QSDĐ ở là tài sản có giá trị phải được "dành cho ai" mà người đó có khả năng khai thác, sử dụng có hiệu quả đối với tài sản đó. Với ý nghĩa đó, trên thực tế, việc tặng cho QSDĐ ở có thể diễn ra rất đa dạng từ chủ thể tặng cho như: những người có quan hệ huyết thống (cha mẹ, con cái), người thân quen, cho đến các tổ chức, cộng đồng dân cư hoặc Nhà nước.

QSDĐ là đối tượng được tặng cho cũng rất đa dạng: QSDĐ nông nghiệp có đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp để trồng rừng, đất nuôi trồng thủy sản và các loại đất nông nghiệp khác. QSDĐ phi nông nghiệp có loại đất phi nông nghiệp là đất ở và đất phi nông nghiệp không phải là đất ở. Cơ sở pháp lý của tài sản tặng cho cũng vô cùng phức tạp: có loại QSDĐ đã đầy đủ cơ sở pháp lý, song cũng có loại đất chưa đầy đủ cơ sở pháp lý, có loại QSDĐ thuộc quyền sử dụng hợp pháp duy nhất của người tặng cho, song có loại QSDĐ thuộc quyền sử dụng của nhiều chủ thể mà trong đó có chủ thể không đồng tình tặng cho QSDĐ ấy. Sự phức tạp ấy đòi hỏi cần phải được nghiên cứu một cách thấu đáo hệ thống pháp luật không chỉ là pháp luật dân sự về tặng cho tài sản, pháp luật đất đai về tặng cho QSDĐ mà còn pháp luật khác có liên quan như: pháp luật về hôn nhân và gia đình, pháp luật về công chứng, chứng thực, pháp luật về đăng ký.

Trong tặng cho các QSDĐ thì tặng cho QSDĐ ở có tính phức tạp hơn cả bởi xuất phát từ chính tính chất, đặc điểm, vai trò và giá trị hữu dụng của QSDĐ ở. Theo đó, QSDĐ ở - chúng không chỉ là nơi con người sinh ra, tồn tại và phát triển cuộc 2 sống, mà chúng còn gắn chặt với yếu tố tâm linh, là “quê cha, đất tổ”. Đặc biệt hơn, đất ở thì chúng không chỉ biểu hiện một chức năng đơn nhất là để ở mà chúng còn được sử dụng kết hợp làm mặt bằng cho các hoạt động kinh doanh, làm trụ sở văn phòng. nếu đất ở đó ở vị trí trung tâm, thuận lợi giao thông và gần các khu vực thương mại.

Mặt khác, đất ở không chỉ thuần túy chỉ là đất ở, có thể bao gồm cả đất, nhà và các công trình xây dựng khác. Nguồn gốc đất ở khi tặng cho có thể đã được cấp giấy chứng nhận, nhưng cũng có loại đất, tài sản gắn liền với đất ở không có giấy chứng nhận. Có loại đất ở của riêng cá nhân, song có loại đất ở lại của chung của hộ gia đình. Về hợp đồng tặng cho QSDĐ, hiện nay pháp luật quy định hai loại hợp đồng là hợp đồng tặng cho QSDĐ không có điều kiện và hợp đồng tặng cho QSDĐ có điều kiện.

Đối với hợp đồng tặng cho QSDĐ có điều kiện, người được tặng cho phải thực hiện trước hoặc sau khi tặng cho các nghĩa vụ mà người tặng cho yêu cầu. Các điều kiện do người tặng cho đưa ra cũng rất đa dạng và phong phú, chỉ cần không vi phạm các điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội thì người có QSDĐ được tự do đưa ra các điều kiện của mình theo mong muốn. Sự phức tạp về chủ thể, về đối tượng, về cơ sở pháp lý của đối tượng tặng cho. cùng với sự phát triển sôi động của thị trường bất động sản, đất đai nói chung, đặc biệt là đất ở tại đô thị, khu vực cận trung tâm, khu vực nơi có tốc độ đô thị hóa cao thì đất ở ngày càng tăng cao và càng trở nên có giá trị đối với người có quyền sử dụng hợp pháp.

Theo đó, tặng cho QSDĐ ở không còn bó hẹp ở phạm vi và ý nghĩa truyền thống là cho nhau tài sản mà mình không còn nhu cầu sử dụng, cho những người thân của mình tài sản với tinh thần "chia sẻ" hay tặng cho QSDĐ ở để thực hiện những ý tưởng nhân văn khác như: tặng cho cộng đồng dân cư, tặng cho Nhà nước để sử dụng đất đó phục vụ cho mục đích quốc gia, công cộng. Vượt ra xa phạm vi ấy, tặng cho QSDĐ còn hướng tới việc thay đổi tính năng và hiệu quả sử dụng đất, để tận dụng và phát huy tối đa hệ số sử dụng đất. Và điều đáng phải bàn là tặng cho QSDĐ ở còn nhằm những mục đích và ý đồ khác hơn để “tư lợi cá nhân”, để trốn thuế hay để thực hiện việc tẩu tán tài sản để trốn tránh việc thực hiện những nghĩa vụ tài sản khác. Đây là mặt trái của tặng cho QSDĐ nói chung và tặng cho QSDĐ ở nói riêng mà trên thực tế chúng phát sinh khá nhiều những tranh chấp, mâu thuẫn, bất đồng.

Cụ thể, xuất phát từ bản thân các giao dịch tặng cho là các giao dịch không có đền bù ngang giá, chính vì vậy, 3 khi thấy giá trị QSDĐ, đặc biệt là đất ở đô thị và các vùng ven đô tăng, nhiều trường hợp người sử dụng đất đã tặng cho lại đòi lại QSDĐ đã tặng cho. Trên thực tế, nhiều trường hợp, QSDĐ ở tặng cho không có tranh chấp, song tranh chấp về tài sản là nhà, công trình xây dựng khi các tài sản đó không là tài sản thuộc quyền sở hữu của người tặng cho. Đặc biệt, những loại giấy chứng nhận QSDĐ cấp cho hộ gia đình song không ghi rõ hộ gia đình bao gồm những thành viên nào, khi tặng cho, một hoặc một số thành viên trong hộ gia đình khởi kiện đòi phần QSDĐ của mình với lý do họ không đồng ý tặng cho tài sản đó. Trong nhiều trường hợp, cơ quan có thẩm quyền vô cùng khó khăn và lúng túng khi công nhận hợp đồng hay xử lý hợp đồng vô hiệu, hợp đồng vô hiệu toàn phần hay vô hiệu từng phần.

Trong thực tế, việc công nhận hợp đồng vô hiệu từng phần (phần không được tặng cho) có thể hợp lý, hợp pháp, song việc xử lý, thi hành án đối với bản án Tòa tuyên hợp đồng vô hiệu từng phần đó lại không thể thực hiện được trên thực tế khi quyền nhà đất đó nếu để chia trên thực tế sẽ không thể đảm bảo giữ nguyên được giá trị, thậm chí làm giảm giá trị nếu như diện tích nhà đất đó quá nhỏ. Hơn nữa, nếu có tách diện tích đó theo bản án công nhận một phần tài sản tặng cho thì người được tặng cho cũng không thể xác lập được quyền hợp pháp bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ từ chối việc cấp giấy chứng nhận do diện tích nhà đất sau khi cấp quá bé.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tặng cho quyền sử dụng đất ở theo pháp luật Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/luan-an-tang-cho-quyen-su-dung-dat-o-theo-phap-luat-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tặng cho quyền sử dụng đất ở theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích quyền sử dụng đất ở theo pháp luật Việt Nam hiện nay. Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp lý.

Luận án "Luận án tặng cho quyền sử dụng đất ở theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tặng cho quyền sử dụng đất ở theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Luận án tặng cho quyền sử dụng đất ở theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tặng cho quyền sử dụng đất ở theo pháp luật Việt Nam" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tặng cho quyền sử dụng đất ở theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter