Luận án nghiên cứu le droit des marques dans le processus dintégration du vietna
Luận án nghiên cứu luật sở hữu trí tuệ về nhãn hiệu trong quá trình hội nhập toàn cầu. Phân tích pháp lý và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.
Université François Rabelais - École Supérieure de Commerce de Tours
Luan An
Mémoire de recherche
Năm xuất bản
Số trang
123
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về luật nhãn hiệu trong hội nhập kinh tế
- Số trang:
- 123 trang
- Trường:
- Université François Rabelais - École Supérieure de Commerce de Tours
- Chuyên ngành:
- Droit des Affaires Internationales
- Tác giả:
- Đồng Xuân Đàm
- Năm:
- 2002
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về luật nhãn hiệu trong hội nhập kinh tế
Luật nhãn hiệu đóng vai trò xương sống trong thương mại quốc tế. Nghiên cứu droit des marques phản ánh tiến trình hội nhập của Việt Nam vào hệ thống thương mại đa phương. Tài sản sở hữu trí tuệ tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp. Trong kinh tế thị trường, nhãn hiệu chuyển đổi uy tín thành giá trị tài chính đo lường được. Hệ thống pháp luật hoàn thiện giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản vô hình trước đối thủ cạnh tranh. Cơ chế bảo hộ minh bạch thúc đẩy dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Môi trường kinh doanh an toàn khuyến khích đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ. Pháp luật nhãn hiệu hiện đại cân bằng lợi ích giữa chủ sở hữu nhãn hiệu và cộng đồng người tiêu dùng.
1.1. Vai trò và chức năng kinh tế của nhãn hiệu
Nhãn hiệu đảm nhận nhiều chức năng kinh tế quan trọng. Chức năng cốt lõi là phân biệt hàng hóa, dịch vụ giữa các chủ thể kinh doanh. Dấu hiệu thương mại giúp khách hàng nhận diện xuất xứ địa lý và nguồn gốc doanh nghiệp. Nhãn hiệu còn bảo chứng chất lượng sản phẩm ổn định theo thời gian. Doanh nghiệp sử dụng nhãn hiệu làm công cụ truyền thông và tiếp thị chiến lược. Chi phí xây dựng thương hiệu biến thành tài sản tài chính có thể định giá, chuyển nhượng hoặc cấp quyền sử dụng. Nhãn hiệu mạnh nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu. Việc quản trị nhãn hiệu hiệu quả trực tiếp gia tăng doanh thu và vị thế thương hiệu doanh nghiệp.
1.2. Thực trạng bảo hộ sở hữu trí tuệ tại Việt Nam
Quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu đặt ra nhiều thách thức lớn cho quyền sở hữu trí tuệ (propriété intellectuelle) tại Việt Nam. Doanh nghiệp trong nước từng đối mặt với tình trạng nhãn hiệu nổi tiếng bị đối tác nước ngoài đăng ký trước, tiêu biểu như vụ việc Trung Nguyên hay Vinataba. Nhận thức của doanh nghiệp về đăng ký bảo hộ sớm còn hạn chế. Nhu cầu hoàn thiện hành lang pháp lý phù hợp thông lệ quốc tế trở nên cấp bách. Hệ thống pháp luật cần bảo vệ đồng thời quyền lợi chính đáng của nhà sản xuất và lợi ích người tiêu dùng. Cơ chế thực thi đồng bộ hạn chế vấn nạn gian lận thương mại và chống hàng giả trên thị trường nội địa lẫn quốc tế.
II. Khái niệm và phân loại đối tượng droit des marques
Luật nhãn hiệu (droit des marques) xác định đối tượng bảo hộ thông qua các tiêu chí pháp lý chặt chẽ. Hệ thống phân loại dấu hiệu thương mại phản ánh sự đa dạng của hoạt động sản xuất và cung ứng dịch vụ. Pháp luật quy định rõ điều kiện hiệu lực để một dấu hiệu được công nhận là nhãn hiệu hợp pháp. Đối tượng bảo hộ phải có khả năng nhìn thấy được và thể hiện dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình ảnh hoặc sự kết hợp các yếu tố. Việc phân định chính xác nhóm sản phẩm theo Bảng phân loại Nice giúp xác lập phạm vi độc quyền cụ thể. Quyền sở hữu trí tuệ chỉ phát sinh khi dấu hiệu đáp ứng đầy đủ tính hợp pháp và tính phân biệt theo quy định.
2.1. Phân loại dấu hiệu hàng hóa và dịch vụ thương mại
Hệ thống pháp luật phân chia nhãn hiệu thành nhiều loại hình đặc thù. Nhãn hiệu sản xuất (marque de fabrique) gắn liền với quá trình chế tạo sản phẩm của cơ sở sản xuất. Nhãn hiệu thương mại (marque de commerce) được các nhà phân phối sử dụng trong lưu thông hàng hóa. Nhãn hiệu dịch vụ (marques de service) áp dụng cho các hoạt động vô hình như ngân hàng, du lịch, bảo hiểm và vận tải. Nhãn hiệu tập thể (marque collective) bảo chứng cho sản phẩm của các thành viên thuộc cùng một hiệp hội hoặc tổ chức ngành nghề. Về hình thức biểu hiện, nhãn hiệu bao gồm nhãn hiệu chữ (marque nominale) và nhãn hiệu hình (marque figurative). Mỗi loại nhãn hiệu có phạm vi khai thác thương mại và thủ tục xác lập quyền chuyên biệt.
2.2. Điều kiện tính phân biệt và tính hợp pháp của dấu hiệu
Một dấu hiệu muốn được bảo hộ nhãn hiệu phải thỏa mãn ba điều kiện pháp lý căn bản. Thứ nhất, dấu hiệu phải có tính hợp pháp, không trái trật tự công cộng hay đạo đức xã hội. Biểu tượng quốc gia, cờ hiệu quốc tế hoặc dấu hiệu lừa dối người tiêu dùng bị nghiêm cấm đăng ký. Thứ hai, dấu hiệu phải sở hữu tính phân biệt nguyên bản. Tên gọi thông thường hoặc mô tả trực tiếp tính năng của sản phẩm không đủ tiêu chuẩn bảo hộ. Thứ ba, dấu hiệu phải có tính sẵn có. Dấu hiệu không được trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu của người khác đã đăng ký trước đó. Thẩm tra viên đánh giá tổng thể cấu trúc và cách phát âm để kết luận khả năng bảo hộ.
III. Thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế và hệ thống Madrid
Xác lập quyền bảo hộ là bước đi then chốt bảo đảm an toàn pháp lý cho hoạt động thương mại. Doanh nghiệp cần tiến hành nộp đơn đăng ký nhãn hiệu quốc tế để mở rộng thị trường xuất khẩu. Hệ thống Madrid (système de Madrid) thông qua Thỏa ước và Nghị định thư Madrid cung cấp giải pháp đăng ký tập trung tiết kiệm chi phí. Hiệp ước này cho phép chủ đơn nộp một đơn duy nhất bằng một ngôn ngữ để yêu cầu bảo hộ tại nhiều quốc gia thành viên. Doanh nghiệp chủ động nộp đơn sớm nhằm xác lập ngày ưu tiên pháp lý. Chiến lược bảo hộ nhãn hiệu xuyên biên giới bảo vệ quyền tài sản trước nguy cơ bị chiếm đoạt tại thị trường mục tiêu.
3.1. Quy trình nộp đơn thẩm định nhãn hiệu tại Việt Nam
Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ trải qua nhiều bước nghiêm ngặt. Người nộp đơn nộp hồ sơ gồm tờ khai, mẫu nhãn hiệu và danh mục nhóm sản phẩm, dịch vụ. Cơ quan thụ lý tiến hành thẩm định hình thức trong thời hạn luật định để kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. Đơn hợp lệ được công bố trên Công báo Sở hữu công nghiệp để công chúng theo dõi và phản đối nếu có căn cứ. Tiếp theo, cơ quan chuyên môn tiến hành thẩm định nội dung để đánh giá tính phân biệt và khả năng bảo hộ. Khi đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn, cơ quan thẩm quyền ra quyết định cấp văn bằng bảo hộ có hiệu lực 10 năm và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp.
3.2. Đăng ký nhãn hiệu qua hệ thống Madrid và quốc tế
Để bảo hộ thương hiệu ở nước ngoài, doanh nghiệp lựa chọn giữa nộp đơn trực tiếp tại từng quốc gia hoặc thông qua hệ thống Madrid (système de Madrid). Nộp đơn trực tiếp đòi hỏi đại diện sở hữu trí tuệ sở tại và chi phí dịch thuật lớn. Đăng ký qua hệ thống Madrid tối ưu hóa quy trình thủ tục và tiết kiệm đáng kể ngân sách. Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) tiếp nhận đơn cơ sở và chuyển tiếp tới cơ quan sở hữu trí tuệ của từng nước thành viên chỉ định. Mỗi quốc gia thẩm định đơn theo pháp luật nội địa trong vòng 12 đến 18 tháng. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể đăng ký nhãn hiệu cộng đồng để bảo hộ trên toàn bộ lãnh thổ Liên minh châu Âu.
3.3. Bảo vệ nhãn hiệu xuất khẩu tránh bị chiếm đoạt nước ngoài
Nguy cơ nhãn hiệu xuất khẩu bị chiếm đoạt tại thị trường nước ngoài luôn hiện hữu. Khi nhãn hiệu bị bên thứ ba đăng ký trước, doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ mất thị trường hoặc phải chuộc lại với chi phí cao. Để đòi lại nhãn hiệu, doanh nghiệp phải chứng minh quyền ưu tiên, bằng chứng sử dụng liên tục hoặc sự gian lận của bên đăng ký. Việc khởi kiện tại cơ quan tài phán nước ngoài đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn và thời gian kéo dài. Do đó, nộp đơn bảo hộ nhãn hiệu trước khi xuất khẩu hàng hóa là nguyên tắc sống còn. Doanh nghiệp cần chủ động theo dõi công báo sở hữu công nghiệp quốc tế để kịp thời nộp đơn phản đối cấp văn bằng vi phạm.
IV. Chấm dứt hiệu lực và hủy bỏ quyền bảo hộ nhãn hiệu
Quyền độc quyền đối với nhãn hiệu không mang tính vĩnh viễn tuyệt đối. Pháp luật sở hữu trí tuệ quy định các trường hợp mất quyền, đình chỉ hoặc hủy bỏ hiệu lực văn bằng bảo hộ. Cơ chế này nhằm giải phóng các dấu hiệu thương mại không còn được khai thác thực tế, tạo cơ hội cho các chủ thể kinh doanh mới. Việc chấm dứt quyền phát sinh từ sự không sử dụng, thoái hóa nhãn hiệu hoặc vi phạm điều kiện cấp văn bằng ban đầu. Chủ sở hữu nhãn hiệu có nghĩa vụ duy trì việc sử dụng thương mại liên tục. Quản trị tốt vòng đời nhãn hiệu giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý và duy trì tính độc quyền tài sản bền vững.
4.1. Căn cứ đình chỉ do không sử dụng hoặc thoái hóa nhãn hiệu
Đình chỉ hiệu lực nhãn hiệu (déchéance de la marque) xảy ra phổ biến nhất do không sử dụng liên tục. Nếu chủ sở hữu không sử dụng nhãn hiệu trong thời hạn 5 năm liên tiếp mà không có lý do chính đáng, bên thứ ba có quyền yêu cầu cơ quan thẩm quyền đình chỉ hiệu lực văn bằng. Quy định này ngăn chặn tình trạng đầu cơ tích trữ nhãn hiệu cản trở thương mại. Ngoài ra, nhãn hiệu bị đình chỉ khi trở thành tên gọi chung của chính sản phẩm (sự thoái hóa nhãn hiệu). Khi công chúng dùng nhãn hiệu để chỉ chủng loại hàng hóa, tính phân biệt nguyên bản bị triệt tiêu hoàn toàn. Doanh nghiệp cần liên tục kiểm soát cách truyền thông nhãn hiệu để tránh nguy cơ thoái hóa.
4.2. Thủ tục tuyên bố vô hiệu và từ bỏ quyền nhãn hiệu
Hủy bỏ hiệu lực nhãn hiệu (nullité de l'enregistrement) áp dụng khi văn bằng bảo hộ được cấp trái pháp luật ngay từ đầu. Căn cứ vô hiệu bao gồm việc người nộp đơn không có quyền nộp đơn, gian dối hoặc dấu hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ tại thời điểm cấp. Bất kỳ bên thứ ba nào có quyền và lợi ích liên quan đều có thể yêu cầu hủy bỏ hiệu lực văn bằng. Khi bị tuyên bố vô hiệu, văn bằng bảo hộ được coi như chưa từng phát sinh hiệu lực pháp lý. Bên cạnh đó, chủ sở hữu có quyền tự nguyện nộp đơn từ bỏ quyền sở hữu đối với một phần hoặc toàn bộ danh mục hàng hóa, dịch vụ đã đăng ký.
V. Thực thi quyền sở hữu trí tuệ theo chuẩn hiệp định TRIPS
Thực thi quyền sở hữu trí tuệ là thước đo đánh giá sự hoàn thiện của hệ thống tư pháp thương mại. Hiệp định TRIPS (accord sur les ADPIC) đặt ra các chuẩn mực bắt buộc về bảo hộ và thực thi quyền cho các quốc gia thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới. Việt Nam nội luật hóa các cam kết quốc tế vào luật nhãn hiệu quốc gia. Việc xử lý nghiêm minh các hành vi xâm phạm bảo vệ môi trường đầu tư kinh doanh lành mạnh. Hệ thống cơ quan thực thi phối hợp chặt chẽ từ hải quan, quản lý thị trường đến tòa án nhân dân. Cơ chế thực thi đa dạng tạo điều kiện cho chủ thể quyền nhanh chóng ngăn chặn thiệt hại và bảo toàn thị phần.
5.1. Nhận diện các hành vi xâm phạm và làm giả nhãn hiệu
Hành vi xâm phạm quyền nhãn hiệu (contrefaçon) biểu hiện dưới nhiều dạng thức phức tạp. Dạng thứ nhất là sao chép y nguyên nhãn hiệu được bảo hộ lên sản phẩm trùng loại để lừa dối người tiêu dùng. Dạng thứ hai là bắt chước dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn về nguồn gốc thương mại của hàng hóa. Hành vi gắn nhãn hiệu giả mạo lên bao bì, lưu kho, vận chuyển hoặc chào bán qua mạng đều cấu thành vi phạm pháp luật. Để khởi kiện, chủ nhãn hiệu phải chứng minh tư cách pháp lý của văn bằng bảo hộ còn hiệu lực và hành vi sử dụng trái phép của bên vi phạm. Kết luận giám định chuyên môn từ cơ quan sở hữu trí tuệ đóng vai trò chứng cứ quan trọng.
5.2. Các biện pháp xử lý vi phạm hành chính dân sự và hình sự
Hệ thống chế tài thực thi droit des marques được triển khai toàn diện qua nhiều cấp độ. Biện pháp hành chính mang lại hiệu quả xử lý nhanh chóng thông qua xử phạt tiền, tịch thu và tiêu hủy tang vật vi phạm. Biện pháp kiểm soát biên giới của cơ quan hải quan ngăn chặn hiệu quả hàng giả xuất nhập khẩu qua cửa khẩu. Biện pháp dân sự cho phép chủ sở hữu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại tài chính, xin lỗi công khai và chấm dứt hành vi xâm phạm. Đối với các vụ việc sản xuất buôn bán hàng giả quy mô lớn, chế tài hình sự được áp dụng để răn đe nghiêm khắc. Sự phối hợp đồng bộ giữa các biện pháp đảm bảo tuân thủ hiệp định TRIPS và accord sur les ADPIC.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (123 trang)Nội dung chính
Tuyệt vời! Với vai trò là chuyên gia content SEO tiếng Việt 10 năm kinh nghiệm, tôi đã phân tích tài liệu và sẽ tạo nội dung SEO chi tiết, bám sát cấu trúc và quy tắc bạn đã đưa ra.
Bảo Hộ Nhãn Hiệu Tại Việt Nam: Hành Trình Hội Nhập Thương Mại Đa Phương
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã và đang chuyển mình mạnh mẽ từ nền kinh tế kế hoạch tập trung sang kinh tế thị trường. Quá trình này không chỉ mở ra vô vàn cơ hội mà còn đặt ra những thách thức lớn, đặc biệt là trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, nơi mà giá trị của nhãn hiệu (marque) ngày càng được khẳng định là tài sản vô hình then chốt của doanh nghiệp. Hàng ngày, chúng ta chứng kiến các thương hiệu Việt đối mặt với nguy cơ bị "đánh cắp" ở thị trường nước ngoài, hoặc gặp khó khăn trong việc thực thi quyền sở hữu trên sân nhà. Đây không chỉ là câu chuyện của những cái tên lớn như Trung Nguyên, Vinataba hay bia Sài Gòn mà còn là vấn đề chung của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.
Luận án "Le droit des marques dans le processus d’intégration du Vietnam au système du commerce multilatéral" (Luật nhãn hiệu trong quá trình hội nhập của Việt Nam vào hệ thống thương mại đa phương) được thực hiện vào giai đoạn then chốt (2001-2002), ngay khi Hiệp định Thương mại song phương Việt – Mỹ (BTA) có hiệu lực và Việt Nam đang trong quá trình chuẩn bị gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu phân tích sâu sắc thực trạng pháp luật nhãn hiệu của Việt Nam, đánh giá vai trò và tầm quan trọng của nhãn hiệu trong các giao dịch thương mại, đồng thời chỉ ra những lỗ hổng và thách thức mà doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt khi vươn ra biển lớn. Luận án cung cấp một cái nhìn tổng quan có hệ thống về cách thức pháp luật nhãn hiệu được định hình, vận hành và thực thi, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực bảo hộ nhãn hiệu, đảm bảo lợi ích cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Nội dung chi tiết
Vai trò và Thách thức của Nhãn hiệu trong Hội nhập Kinh tế
Việt Nam, sau chính sách Đổi Mới năm 1986 và đặc biệt là từ năm 1992, đã chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế vượt bậc cùng với sự hiện diện ngày càng nhiều của các nhà đầu tư nước ngoài. Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi các doanh nghiệp Việt phải thích nghi và chú trọng hơn vào hoạt động tiếp thị, trong đó nhãn hiệu đóng vai trò không thể thiếu. Luận án nhấn mạnh rằng nhãn hiệu không chỉ là công cụ quảng cáo mà còn là một "tài sản" có giá trị tài chính to lớn của doanh nghiệp, giúp phân biệt sản phẩm/dịch vụ, tạo dựng uy tín và lòng tin cho khách hàng.
Các định nghĩa về nhãn hiệu được phân tích từ ba nguồn chính: Bộ luật Dân sự Việt Nam năm 1995 (Điều 785), Hiệp định TRIPs của WTO (Điều 15) và Hiệp định Thương mại Song phương Việt – Mỹ (BTA) (Điều 6.17). Mặc dù có những điểm khác biệt nhỏ về phạm vi dấu hiệu có thể đăng ký, nhưng tất cả đều thống nhất ở vai trò cốt lõi của nhãn hiệu là khả năng phân biệt sản phẩm/dịch vụ của một doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh. Bên cạnh đó, các chức năng quan trọng của nhãn hiệu bao gồm: chức năng phân biệt (distinctive), chức năng chỉ dẫn nguồn gốc (indicative), chức năng bảo đảm chất lượng (de garantie ou de qualité) và chức năng truyền thông (de communication). Những chức năng này tổng hòa tạo nên giá trị kinh tế và pháp lý của nhãn hiệu, biến nó thành một công cụ không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh hiện đại.
Tuy nhiên, thực trạng nhãn hiệu tại Việt Nam vào thời điểm nghiên cứu còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ đăng ký nhãn hiệu nội địa rất thấp so với nước ngoài, cho thấy nhận thức chưa đầy đủ của doanh nghiệp Việt về tầm quan trọng của việc bảo hộ nhãn hiệu. Luận án dẫn chứng các trường hợp thực tế như thương hiệu cà phê Trung Nguyên bị đăng ký bởi đối tác nước ngoài, hay những tranh chấp nhãn hiệu như Super Maxilitex của Nippon Paint và Truong Sinh của công ty sữa đậu nành Trường Sinh. Các ví dụ này phơi bày một vấn đề cấp thiết: sự thiếu hụt kiến thức về droit des marques và tầm nhìn chiến lược trong việc bảo vệ tài sản trí tuệ. Nguyên nhân sâu xa là do thói quen hoạt động trong nền kinh tế kế hoạch hóa quá lâu, khiến doanh nghiệp Việt chưa kịp thích nghi với tư duy thị trường, đặc biệt là trong việc chủ động bảo hộ nhãn hiệu ngay từ đầu. Hệ thống thực thi quyền sở hữu trí tuệ còn yếu kém, với mức bồi thường và xử phạt thấp, cùng với sự thiếu kinh nghiệm của các cơ quan chức năng trong việc giải quyết tranh chấp, càng làm trầm trọng thêm tình hình. Điều này tạo ra rào cản lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam khi họ muốn mở rộng thị trường ra nước ngoài.
Pháp luật Nhãn hiệu Việt Nam và Quy trình Bảo hộ
Phần trọng tâm của luận án đi sâu vào phân tích hệ thống droit des marques tại Việt Nam, từ phân loại nhãn hiệu đến các điều kiện để một dấu hiệu có thể được bảo hộ, cũng như quy trình phát sinh, duy trì và mất quyền đối với nhãn hiệu.
Phân loại nhãn hiệu theo pháp luật Việt Nam (Dự thảo Nghị định 63/CP năm 1996) được chia thành:
- Nhãn hiệu sản xuất (marque de fabrique): Dành cho sản phẩm do chính doanh nghiệp sản xuất.
- Nhãn hiệu thương mại (marque de commerce): Dành cho sản phẩm mà doanh nghiệp thương mại nhưng do bên thứ ba sản xuất, có sự cho phép.
- Nhãn hiệu dịch vụ (marque de service): Dành cho các loại hình dịch vụ, dù Bộ luật Dân sự 1995 chỉ nhắc đến "dịch vụ" nhưng chưa có định nghĩa cụ thể về loại nhãn hiệu này, Việt Nam vẫn áp dụng theo Công ước Paris và Thỏa ước Nice.
- Nhãn hiệu tập thể (marque collective): Do một nhóm pháp nhân/thể nhân độc lập sử dụng theo quy chế đã định, ví dụ điển hình là VIGLACERA hay Petro Vietnam.
Đối tượng của Droit des marques là các dấu hiệu có khả năng được đăng ký. Pháp luật Việt Nam và quốc tế chấp nhận mọi dấu hiệu có khả năng thể hiện bằng đồ họa. Các loại dấu hiệu bao gồm:
- Nhãn hiệu danh nghĩa (marques nominales): Gồm từ ngữ (tên họ, tên thương mại, địa danh, khẩu hiệu), chữ cái, chữ số, chữ viết tắt.
- Nhãn hiệu hình tượng (marques figuratives): Gồm logo, hình vẽ, hình ảnh, hình dạng sản phẩm hoặc bao bì, màu sắc. Luận án cũng đề cập đến các nhãn hiệu 3 chiều, nhãn hiệu âm thanh và mùi hương đang được bảo hộ ở các thị trường lớn (Mỹ, EU, Nhật Bản) dù Việt Nam chưa quy định.
Tính hợp lệ của dấu hiệu được chọn làm nhãn hiệu (validité du signe choisi comme marque) là một yếu tố then chốt. Theo Bộ luật Dân sự 1995 (Điều 787) và Nghị định 63/CP (Điều 6), một nhãn hiệu phải đáp ứng hai yêu cầu chính:
- Tính hợp pháp (licéité): Dấu hiệu không được trái với trật tự công cộng và đạo đức xã hội (ví dụ: khẩu hiệu mang tính lật đổ, hình ảnh khiêu dâm), không gây nhầm lẫn hoặc lừa dối công chúng về bản chất, chất lượng, nguồn gốc sản phẩm/dịch vụ. Ngoài ra, còn có các cấm đoán đặc biệt như không được trùng hoặc tương tự với quốc kỳ, quốc huy, tên lãnh tụ, các dấu hiệu mang tính mô tả, chỉ dẫn địa lý, hoặc các nhãn hiệu nổi tiếng (marques notoires) đã được bảo hộ.
- Tính phân biệt (caractère distinctif): Đây là yêu cầu quan trọng nhất, đảm bảo nhãn hiệu có khả năng phân biệt sản phẩm/dịch vụ. Các dấu hiệu chung chung, mang tính mô tả (ví dụ: "chất lượng cao" cho mọi sản phẩm, "cà phê hòa tan" cho cà phê) hoặc hình học đơn giản thường không có tính phân biệt. Tuy nhiên, một dấu hiệu có thể đạt được tính phân biệt thông qua quá trình sử dụng (acquisition de caractère distinctif par l’usage) và ngược lại, có thể mất đi tính phân biệt nếu trở thành tên gọi chung của sản phẩm (mất tính phân biệt do usage). Luận án dẫn ví dụ cá tra, basa của Việt Nam bị từ chối bảo hộ ở Mỹ vì bị coi là tên gọi chung (noms génériques).
Tính khả dụng của dấu hiệu (disponibilité des signes choisis) là điều kiện cuối cùng. Một nhãn hiệu phải "mới" hoặc chưa bị ai khác đăng ký trong cùng lĩnh vực hoạt động. Các quyền ưu tiên có thể chống lại một đơn đăng ký nhãn hiệu bao gồm:
- Các nhãn hiệu đã tồn tại: Đã được đăng ký hoặc đã nộp đơn đăng ký có ngày ưu tiên sớm hơn, bao gồm cả các nhãn hiệu quốc tế được bảo hộ tại Việt Nam theo Thỏa ước Madrid.
- Các nhãn hiệu nổi tiếng: Được công nhận rộng rãi theo Điều 6bis của Công ước Paris.
- Tên thương mại (noms commerciaux): Được bảo hộ mà không cần đăng ký theo Điều 8 Công ước Paris, nhưng tại Việt Nam, hiệu lực chống đối được tính từ ngày cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
- Chỉ dẫn địa lý (indication géographique) và tên gọi xuất xứ (appellation d’origine).
Luận án khẳng định tầm quan trọng của việc tra cứu trước khi nộp đơn để đảm bảo tính khả dụng của nhãn hiệu, một công việc còn nhiều thách thức ở Việt Nam do hệ thống dữ liệu chưa được số hóa đầy đủ.
Kết quả và Ứng dụng Thực tiễn
Nghiên cứu này đã đưa ra nhiều kết quả và hệ quả thực tiễn quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực hội nhập sâu rộng.
Các phát hiện chính (Key findings):
- Hệ thống pháp luật đang hoàn thiện nhưng thực thi còn yếu: Vào thời điểm đó, pháp luật nhãn hiệu của Việt Nam đang dần hài hòa với các chuẩn mực quốc tế như TRIPs và Công ước Paris. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt là việc xử lý các vụ việc vi phạm và hàng giả, vẫn còn rất hạn chế.
- Nhận thức và chiến lược còn thiếu: Các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, còn thiếu nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của việc bảo hộ nhãn hiệu và thường thiếu chiến lược dài hạn trong việc đăng ký và quản lý nhãn hiệu ở cả thị trường trong nước và quốc tế. Điều này dẫn đến những rủi ro lớn về kinh tế và pháp lý.
- Thách thức từ sự khác biệt pháp lý quốc tế: Sự khác biệt giữa nguyên tắc "first to file" (nộp đơn trước) mà Việt Nam và nhiều nước theo đuổi, với nguyên tắc "first to use" (sử dụng trước) của một số thị trường lớn như Hoa Kỳ, đã gây khó khăn cho doanh nghiệp Việt khi xuất khẩu. Các trường hợp nhãn hiệu bị "đánh cắp" ở nước ngoài là minh chứng rõ rệt.
- Vai trò chưa đồng bộ của các cơ quan: Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước như Cục Sở hữu trí tuệ (NOIP), Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI) và hệ thống tòa án trong việc quản lý và thực thi quyền đối với nhãn hiệu và tên thương mại chưa thật sự hiệu quả.
Hàm ý thực tiễn (Practical implications):
- Doanh nghiệp cần chủ động: Nâng cao nhận thức và trang bị kiến thức về luật nhãn hiệu là điều tối cần thiết. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược bảo hộ nhãn hiệu ngay từ giai đoạn đầu, tiến hành tra cứu kỹ lưỡng và đăng ký nhãn hiệu ở các thị trường xuất khẩu trọng điểm trước khi thâm nhập.
- Cải thiện cơ chế thực thi: Chính phủ Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về sở hữu trí tuệ, nâng cao năng lực cho các cơ quan thực thi (công an, quản lý thị trường, hải quan, tòa án), tăng cường mức xử phạt và bồi thường để răn đe các hành vi xâm phạm.
- Giáo dục và đào tạo: Cần có các chương trình giáo dục, đào tạo rộng rãi về sở hữu trí tuệ cho cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là về các khía cạnh quốc tế của droit des marques.
- Học hỏi từ các trường hợp thực tế: Các ví dụ như Trung Nguyên, cá Tra/Basa, Nippon Paint hay Truong Sinh là những bài học đắt giá về tầm quan trọng của việc chủ động bảo hộ nhãn hiệu và xử lý tranh chấp hiệu quả. Chúng cho thấy chi phí để giành lại một nhãn hiệu bị chiếm đoạt hoặc giải quyết một tranh chấp có thể rất lớn, cả về tiền bạc lẫn cơ hội thị trường.
Tóm lại, luận án không chỉ chỉ ra những khoảng trống và thách thức mà luật nhãn hiệu Việt Nam và doanh nghiệp Việt phải đối mặt trong quá trình hội nhập, mà còn là lời kêu gọi hành động để xây dựng một hệ thống bảo hộ vững chắc, góp phần bảo vệ tài sản trí tuệ và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.
Ai nên đọc tài liệu này?
Luận án "Le droit des marques dans le processus d’intégration du Vietnam au système du commerce multilatéral" là một nguồn tài liệu quý giá, đặc biệt phù hợp với các đối tượng sau:
- Doanh nghiệp Việt Nam (đặc biệt là các doanh nghiệp xuất khẩu): Các chủ doanh nghiệp, nhà quản lý, bộ phận marketing và xuất nhập khẩu sẽ tìm thấy những kiến thức nền tảng và bài học kinh nghiệm thực tiễn về việc đăng ký, bảo hộ và quản lý nhãn hiệu. Tài liệu giúp họ nhận diện rủi ro, xây dựng chiến lược bảo vệ thương hiệu một cách chủ động trên cả thị trường trong nước và quốc tế.
- Chuyên gia pháp lý, luật sư và cố vấn sở hữu trí tuệ: Cung cấp cái nhìn chuyên sâu về khung pháp lý nhãn hiệu của Việt Nam vào giai đoạn hội nhập, so sánh với các chuẩn mực quốc tế và phân tích các vụ án điển hình. Đây là cơ sở tham khảo quan trọng để tư vấn, đại diện pháp lý cho khách hàng trong các vụ việc liên quan đến droit des marques.
- Cán bộ quản lý nhà nước trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ và thương mại: Các nhà hoạch định chính sách, cán bộ làm việc tại Cục Sở hữu trí tuệ (NOIP), Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, hệ thống tòa án và các cơ quan thực thi pháp luật sẽ tìm thấy những phân tích về lỗ hổng, thách thức trong việc thực thi và quản lý quyền sở hữu trí tuệ. Từ đó, tài liệu có thể định hướng cho việc xây dựng, sửa đổi chính sách và nâng cao năng lực thực thi.
- Sinh viên, nhà nghiên cứu luật kinh tế và sở hữu trí tuệ: Đây là một nguồn tham khảo học thuật giá trị cho các nghiên cứu về luật nhãn hiệu Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và tác động của nó đến sở hữu trí tuệ. Nó cung cấp cái nhìn lịch sử và phân tích chuyên sâu về một giai đoạn quan trọng của pháp luật Việt Nam.
Để tiếp cận tài liệu này hiệu quả, người đọc nên có kiến thức nền tảng về luật kinh tế, thương mại quốc tế và các khái niệm cơ bản về sở hữu trí tuệ. Điều này sẽ giúp họ nắm bắt nhanh chóng các phân tích chuyên sâu và ứng dụng vào bối cảnh cụ thể của mình.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhãn hiệu là gì theo pháp luật Việt Nam và quốc tế?
Theo Bộ luật Dân sự Việt Nam năm 1995 (Điều 785), nhãn hiệu (marque) được định nghĩa là tập hợp các dấu hiệu dùng để phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ cùng loại của một doanh nghiệp này với doanh nghiệp khác, có thể là từ ngữ, hình vẽ hoặc sự kết hợp của các dấu hiệu đó. Hiệp định TRIPs và Hiệp định Thương mại Việt – Mỹ (BTA) cũng có định nghĩa tương tự, nhấn mạnh khả năng phân biệt và khả năng đăng ký của dấu hiệu.
2. Làm thế nào để đăng ký và bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam?
Để đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam, doanh nghiệp cần nộp đơn tại Cục Sở hữu trí tuệ (National Office of Industrial Property - NOIP). Đơn đăng ký phải đáp ứng các yêu cầu về hình thức và nội dung như tính hợp pháp của dấu hiệu (licéité du signe), tính phân biệt (caractère distinctif) và tính khả dụng (disponibilité) – tức là không trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu đã được bảo hộ hoặc đã nộp đơn trước. Sau quá trình thẩm định, nếu đạt, nhãn hiệu sẽ được cấp Văn bằng bảo hộ.
3. Tại sao doanh nghiệp Việt Nam thường gặp khó khăn trong bảo hộ nhãn hiệu ở nước ngoài?
Doanh nghiệp Việt Nam thường gặp khó khăn do thiếu kiến thức chiến lược về droit des marques quốc tế và không chủ động đăng ký nhãn hiệu ở các thị trường xuất khẩu tiềm năng. Nhiều quốc gia áp dụng nguyên tắc "first to file" (ai nộp đơn trước được quyền) nhưng một số thị trường quan trọng như Hoa Kỳ lại theo "first to use" (ai sử dụng trước được quyền), gây bất lợi cho doanh nghiệp Việt khi chậm chân. Điều này dẫn đến tình trạng các thương hiệu Việt bị đối tác hoặc cá nhân khác "đánh cắp" và đăng ký trước.
4. Khi nào một nhãn hiệu có thể bị mất quyền bảo hộ tại Việt Nam?
Một nhãn hiệu có thể bị mất quyền bảo hộ tại Việt Nam trong một số trường hợp: Hủy bỏ (Déchéance) nếu chủ sở hữu không sử dụng nhãn hiệu liên tục trong 5 năm kể từ ngày đăng ký; Vô hiệu hóa (Nullité) đăng ký nếu nhãn hiệu không đáp ứng các điều kiện bảo hộ ngay từ đầu (ví dụ: thiếu tính phân biệt, vi phạm quyền sở hữu trí tuệ trước đó của người khác, hoặc vi phạm đạo đức xã hội); hoặc Từ bỏ (Renonciation) quyền của chính chủ sở hữu.
5. Nhãn hiệu có giá trị tài chính như thế nào đối với doanh nghiệp?
Nhãn hiệu (marque) không chỉ là một công cụ tiếp thị mà còn là một tài sản vô hình có giá trị tài chính rất lớn của doanh nghiệp. Một nhãn hiệu mạnh, được thị trường công nhận, có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, tăng cường lòng trung thành của khách hàng, và đóng góp đáng kể vào doanh thu cũng như định giá công ty. Giá trị tài chính của nhãn hiệu có thể được định giá, mua bán, chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng, trở thành một phần quan trọng trong tổng tài sản của doanh nghiệp.
Kết luận
Luận án "Le droit des marques dans le processus d’intégration du Vietnam au système du commerce multilatéral" là một công trình nghiên cứu tiên phong và toàn diện về luật nhãn hiệu Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế đầu thiên niên kỷ. Nó đã làm sáng tỏ:
- Tầm quan trọng: Nhãn hiệu là tài sản chiến lược, không thể thiếu trong môi trường cạnh tranh.
- Thách thức hiện hữu: Doanh nghiệp Việt Nam còn yếu kém trong nhận thức và chiến lược bảo hộ nhãn hiệu.
- Hệ thống pháp lý: Pháp luật đang hoàn thiện nhưng cần cải thiện hiệu quả thực thi và sự phối hợp liên ngành.
- Bài học đắt giá: Các vụ việc "đánh cắp" nhãn hiệu là lời cảnh tỉnh về sự cần thiết của hành động chủ động.
- Lợi ích kép: Bảo hộ nhãn hiệu vững chắc sẽ bảo vệ doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo, bao gồm việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế thực thi và giải quyết tranh chấp nhãn hiệu, đánh giá tác động của các hiệp định thương mại thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) đến droit des marques, và đặc biệt là sự ảnh hưởng của thương mại điện tử và công nghệ số đối với việc bảo hộ nhãn hiệu.
Để duy trì và phát triển bền vững trong nền kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động tiếp cận, trang bị kiến thức về bảo hộ nhãn hiệu và biến nó thành một phần cốt lõi trong chiến lược kinh doanh của mình. Đừng để tài sản quý giá nhất bị "đánh cắp" một cách dễ dàng. Hãy tìm hiểu sâu hơn về tài liệu này để củng cố nền tảng pháp lý và chiến lược cho thương hiệu của bạn!
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUNIVERSITE FRANCOIS RABELAIS ECOLE SUPERIEURE DE COMMERCE DE TOURS - FRANCE EXTERIEUR DE HANOI DESS EN DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES Maison du Droit Vietnamo-Frangaise BIBLIOTNEQUE MEMOIRE DE RECHERCHE TRUNG TAM THON G TIN THỰ VIÊN. TRƯỜNG ĐA! HỌ C LUẬT HÀ NA PHÒNG bọc —- 5 #34 Le droit des marques dans le processus d’intégration du Vietnam au systeme du commerce multilatéral Réalisé par: ĐỒNG XUAN DAM Tuteur : DANIEL PAUL KELLER M.A ; Mastére en Droit U-MEM DAM Premiére Promotion Hanoi, 2001 - 2002 N° 3490 Table des matiéres TABLE DES MATIERES Page PARTIEI: LES GENERALITES DES MARQUES AU VIETNAM Chapitre 1: Le rôle de la marque et du droit des marques dans les transactions commerciales | LA DEFINITION DE LA MARQUE H L>IMPORTANCE DE LA MARQUE POUR UNE ENTREPRISE | Pourquoi la marque 2 La valeur financière de la marque Il] LES FONCTIONS DE LA MARQUE DANS UNE ENTREPRISE La fonction distinctive NC+H2 La fonction indicative La fonction de garantie ou de qualité La fonction de communication Chapitre 2: La situation actuelle des marques au Vietnam I LES MARQUES SONT COMMERCIALISEES SUR LE MARCHE VIETNAMIEN H LES MARQUES SONT COMMERCIALISEES A L’ETRANGER 14 IH LA NECESSITE D’UN BON FONCTIONNEMENT DU DROIT DES 19 MARQUES AU VIETNAM Le droit des marques protège |’ intérét des entreprises 19 Le droit des marques protege |’intérét des consommateurs 19 PARTIE IT LE DROIT DES MARQUES 21 Chapitre 1: La classification des marques et l’objet du droit des marques a2 | LA CLASSIFICATION DES MARQUES ET L’OBJET DU DROIT ue DES MARQUES Marque de fabrique mNBWO 22 Marque de commerce 2 Marques de service 23 Marque collective 24 Mémoire de Recherche : DESS Droit des Affaires Internationales, UFR 2001-2002 Le droit des marques dans le processus dintégration du Vietnam au système du commerce multilatéral Table des matiéres il Il L’OBJET DU DROIT DES MARQUES Zo 1 Marque nominale 26 2 Marque figurative 29 ll LA VALIDITE DU SIGNE CHOISI COMME MARQUE 30 1 Exigence de la licéité du signe choisi comme marque 31 2 Exigence d’un caractère distinctif 33 La disponibilité des signes choisis 4] Chapitre 2: Naissance du droit des marques 51 I LE DEPOT D’UNE MARQUE 54 1 Qui est le déposant ? 54 2 Le lieu du dépôt sĩ 3 Le dossier de la demande d’enregistrement d’une marque 58 4 La réception de la demande d’enregistrement 45 I] EXAMEN D’UN DEPOT D’UNE MARQUE 60 1 Examen de la régularité formelle du dépôt 61 2 Examen de la régularité de la demande au fond 62 Voie de recours 63 WI ENREGISTREMENT D’UNE MARQUE 64 1 La décision d’enregistrement, d’acceptation de protection d’une marque 64 ou de reconnaissance des marques notoires 2 Les effets de l’enregistrement, de l’acceptation de protection d’une 65 marque ou de reconnaissance des marques notoires IV L’OPPOSITION D'UN ENREGISTREMENT D’UNE MARQUE 66 V_ LA DUREE DE LA PROTECTION DES MARQUES AU VIETNAM 67 VỊ PROTEGER DES MARQUES A L’ETRANGER 68 1 Dépôt directement des chaque pays 68 2 Les dépôts internationaux grace a |’arrangement de Madrid 69 3 L’enregistrement de la marque communautaire 72 4 Reprise des marques vietnamiennes perdues a l’étranger T5 Chapitre 3 : Perte du droit à la marque au Vietnam 75 I LA DECHEANCE DE LA MARQUE 75 1 La déchéance pour défaut d’exploitation de la marque TỔ 2 La déchéance dégénérescence de la marque 80 I] LA NULLITE DE LENREGISTREMENT DE LA MARQUE 81 | Les conditions đe la nullité 81 Mémoire de Recherche : DESS Droit des Affaires internationales, UFR 2001-2002 Le droit des marques dans le processus d’intégration du Vietnam au système du commerce multilatéral Table des matiéres 2 La procédure de la nullité 81 3 Les effets de la nullité de l’enregistrement de la marque 82 III LA RENONCIATION DE LA MARQUE 82 Chapitre 4: L’exécution du droit des marques au Vietnam 84 I LA VUE GENERALE DE LA CONTREFACON 85 II LES CONDITIONS DE L’ACTION EN CONTREFACON 86 Les marques enregistrées 87 Les marques non utilisées 87 Les marques nuÏles 87 4 Location de la contrefacon 87 HI LES TYPES D’INFRACTION AU DROIT DES MARQUES 88 1 La contrefacon par reproduction des marques 88 2 Limitation des marques d’autrui 89 3 Les cas exceptionnels 90 Ww LA REPRESSION DES INFRACTIONS A LA MARQUE 65 1 Les contacts directs avec les contrefacteurs 91 Les mesures administratives NG+H—2> 92 Les mesures pénales 94 Les mesures douaniéres 94 Les mesures civiles 94 CONCLUSION 96 Mémoire de Recherche : DESS Droit des Affaires Internationales, UFR 2001-2002 Le droit des marques dans le processus dïntégration du Vietnam au système du commerce multilatéral Introduction IV INTRODUCTION Dans une économie de marché, la marque joue un rôle trés important pour une entreprise. La marque n’est pas simplement un outil publicitaire mais encore un capital de l’entreprise. En 2002, la protection des marques vietnamiennes devient une des questions d’actualité.
Touts les jours dans les médias, on entend que les marques vietnamiennes ont été «volée» par les étrangers et que les entreprises connues comme TRUNG NGUYEN, VINATABA, bière SAIGON et PETROVIET ne peuvent plus exporter leurs produits vers les marchés potentiels comme les Etats- Unis, Indonésie. Puisque nos marques ont été enregistrées par d’ autres personnes. De plus, l’économie vietnamienne s’intégrera au système de commerce multilatéral en particulier lorsque le Vietnam deviendra membre de |’AFTA et de l’Organisation Mondiale du Commerce 2006. La concurrence sera beaucoup plus vive sur tous les marchés donc le risque de perdre des marques devient plus grand.
C’est pour cette raison, les vietnamiens doivent avoir absolument des connaissances en droit des marques afin de se protéger non seulement sur les marchés domestiques mais encore sur les marchés régionaux et internationaux. En souhaitant de comprendre mieux le droit vietnamien de marque de maniére systématique et trouver les réponses aux questions en matiére de droit des marques qui se posent aux entreprises vietnamiennes dans le processus d’intégration a l'économie mondiale, j’ai choisi «le droit de marque dans le processus d’intégration du Vietnam au systéme du commerce multilatéral » comme le sujet de Mémoire de Recherche : DESS Droit des Affaires Internationales, UFR 2001-2002 Le droit des marques dans le processus d’intégration du Vietnam au systéme du commerce multilatéral Introduction mon mémoire de recherche de fin d’étude du programme de DESS Droit des Affaires Internationales. Ce mémoire de recherche comprend : Partie I Les généralités des marques au Vietnam Chapitre | Role de la marque et du droit des marques dans les transactions commerciales Chapitre 2 Situation des marques actuelle au Vietnam Partie H Le droit des marques Chapitre | Classification des marques et l’objet du droit des marques Chapitre 2 Naissance du droit des marques Chapitre 3 Perte du droit a la marque Chapitre 4 Exécution du droit des marques Mémoire de Recherche : DESS Droit des Affaires Internationales, UFR 2001-2002 Le droit des marques dans le processus d’intégration du Vietnam au système du commerce multilatéral Chapitre | : Le rôle de la marque et du droit des marques dans les transactions commerciales ] PARTIE I LES GENERALITES DES MARQUES AU VIETNAM CHAPITRE I LE ROLE DE LA MARQUE ET DU DROIT DES MARQUES DANS LES TRANSACTIONS COMMERCIALES I. LA DEFINITION DE LA MARQUE Dans plusieurs pays, le concept de la marque représente un point commun au niveau de son role.
Tous les pays comprennent que la marque est constituée par des signes servant a individualiser les produits ou services d’une entreprise et a les distinguer de ceux de ses concurrents. La seule différence entre les définitions provenant de différents pays est la partie qui determine des signes susceptibles d’enregistrer auprès des Bureaux de Marques (Trademark Office). , Dans le cadre de mon mémoire de recherche, je cite essentiellement les céfinitions sur la marque en provenance de trois sources : Le code civil vietnamien, l'accord de TRIPs dont le Vietnam est entrain de négocier pour devenir membre C’ici à 2005 et enfin la définition de la marque dans |’Accord commercial bilatéral entre le Vietnam et les Etats-Unis. Notion de marque selon le code civil vietnamien L’article 785 du Code Civil Vietnamien du 28 octobre 1995, la marque est céfinie : «La marque comprend l’ensemble des signes servant 4 distinguer des produits ou des services de la méme catégorie d'une entreprise des autres.
La Mémoire de Recherche : DESS Droit des Affaires Internationales, UFR 2001-2002 Le droit des marques dans le processus d inégration du Vietnam au système du commerce multilatéral | Chapitre | : Le rôle de la marque et du droit des marques dans les transactions commerciales 2 marque peut être des mots, des graphiques ou bien la combinaison des signes au- dessus». Définition de marque selon accord TRIPs - OMC L'article 15 stipule que : «Tout signe, ou toute combinaison de signes, propre a distinguer les produits ou les services d'une entreprise de ceux d'autres entreprises doit étre susceptible diêtre enregistré comme marque de fabrique ou de commerce, a condition qu'il soit perceptible visuellement. De tels signes, en particulier les mots, y compris les noms de personne, les lettres, les chiffres, les éléments figuratifs et les combinaisons de couleurs, ainsi que toute combinaison de ces signes, doivent étre susceptibles d'étre enregistrés comme marques de fabrique ou de commerce. Dans les cas ol des signes n'ayant pas de caractères distinctifs, les pays Membres peuvent exiger, comme condition additionnelle de l'enregistrement, que le caractére distinctif des signes ait été acquis par l'usage.
Les Membres sont libres d'autoriser l'enregistrement de signes qui ne sont pas perceptibles visuellement 5 (marques concernant par exemple des sons ou des odeurs) »”. Définition de marque selon l’accord commercial bilatéral entre le Vietnam et Les Etats-Unis (BTA) Dans le cadre du BTA, la marqủe doit étre constituée par tout signe, ou toute combinaison de signes, propre a distinguer les produits ou les services d'une personne (physique et morale) de ceux d'autres personnes. De tels signes, en particulier les mots, y compris les noms de personne, les lettres, les chiffres, les combinaisons de couleurs, les éléments figuratifs sur les produits ou services, et sur l'emballage de produits ou services. La marque se classe en marque de produits, marque de services, marque collective et marque de certification».
' Code Civil de RS Vietnam, 1995, Partie VI, Chapitre 2, article 785 ˆ Web site de !OMC: http:www.org (accueil/domaines/adpic/aper¢u) * L’accord Bilatéral de Commerce entre le Vietnam et les Etats unis, Chapitre II : Droit de propriété, l’article 6.17 Mémoire de Recherche : DESS Droit des Affaires Internationales, UFR 2001-2002 Le droit des marques dans le processus d 'intégration du Vietnam au système du commerce multilatéral | Chapitre | : Le rôle de la marque et du droit des marques dans les transactions commerciales 3 Outre les définitions tirées dans les textes juridiques, la marque est définie d'une facon similaire au niveau économique surtout dans le domaine de marketing. Bien str, le concept de marque dans la théorie de marketing se concentre essentiellement sur la fonction publicitaire. La marque est l’ensemble des signes matériels servant a différencier des produits ou des services d’une entreprise a ceux de ses concurrents. La marque permet également a une entreprise de diversifier sa gamme de produits ou de services afin de guider la clientéle dans le choix des 5 š P F 5 - 4 produits ou des services qui s'adaptent mieux a leurs propres besoIns ».
L”IMPORTANCE DE LA MARQUE POUR UNE ENTREPRISE (1). POUR QUOI LA MARQUE ? Dans une économie de marché, les entreprises doivent faire face a la concurrence en satisfaisant le mieux possible les besoins des clients, tandis que les besoins des clients sont actuellement trés diversifiés, ils ont le droit de choisir librement des produits ou services. C’est pour cette raison que la marque joue un rôle indispensable dans les activités de marketing des entreprises, elle est un «outil de communication». Les marques fournissent des informations sur les produits et services telles que Vorigine, garantie de la qualité,.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đồng Xuân Đàm (2002). Luận án nghiên cứu le droit des marques dans le processus di [Luận án tiến sĩ, Université François Rabelais - École Supérieure de Commerce de Tours]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/luan-an-nghien-cuu-le-droit-des-marques-dans-le-processus-dintegration-du
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu le droit des marques dans le processus di" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu luật sở hữu trí tuệ về nhãn hiệu trong quá trình hội nhập toàn cầu. Phân tích pháp lý và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.
Luận án "Luận án nghiên cứu le droit des marques dans le processus di" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Université François Rabelais - École Supérieure de Commerce de Tours. Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Luận án nghiên cứu le droit des marques dans le processus di" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu le droit des marques dans le processus di" thuộc chuyên ngành Droit des affaires internationales. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Luận án nghiên cứu le droit des marques dans le processus di" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu le droit des marques dans le processus di" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu le droit des marques dans le processus di" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.