Luận án nghiên cứu le droit contractuel au vietnam
Luận án nghiên cứu luật hợp đồng tại Việt Nam: khung pháp lý, thực tiễn áp dụng và đề xuất hoàn thiện.
Université François Rabelais de Tours
Luan An
Luận văn
Năm xuất bản
Số trang
95
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu le droit contractuel au vietnam
- Số trang:
- 95 trang
- Trường:
- Université François Rabelais de Tours
- Chuyên ngành:
- Droit des Affaires Internationales
- Tác giả:
- Hoàng Thị Mai Chi
- Năm:
- 2002
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu le droit contractuel au vietnam
Luận án le droit contractuel au vietnam do tác giả Hoàng Thị Mai Chi thực hiện năm 2002. Công trình thuộc chương trình DESS về Luật Kinh doanh Quốc tế. Đây là chương trình hợp tác giữa Đại học François Rabelais de Tours và Đại học Luật Hà Nội. Tài liệu phân tích sâu sắc cấu trúc pháp luật hợp đồng Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu diễn ra khi Việt Nam bước vào giai đoạn đổi mới kinh tế. Nhà nước chuyển dịch mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường. Hợp đồng trở thành công cụ pháp lý cốt lõi cho mọi giao dịch thương mại. Luận án đặt nền móng học thuật vững chắc cho nghiên cứu luật hợp đồng Việt Nam hiện đại.
1.1. Bối cảnh ra đời của luận án nghiên cứu hợp đồng
Sau chiến tranh, hệ thống pháp luật hợp đồng tại Việt Nam còn đơn sơ. Sự xuất hiện của chính sách Đổi mới năm 1986 đã thay đổi toàn bộ bức tranh kinh tế. Nhu cầu hội nhập quốc tế đòi hỏi khung pháp lý minh bạch và hiện đại. Luận án ra đời tại Nhà Pháp luật Việt - Pháp nhằm đáp ứng nhu cầu cấp thiết này. Tác phẩm tổng hợp kinh nghiệm lập pháp quốc tế và thực tiễn xét xử trong nước. Nghiên cứu phản ánh sự dung hòa giữa truyền thống pháp lý bản địa và tư duy pháp điển phương Tây. Đề tài mở ra góc nhìn đa chiều về droit des contrats vietnamien.
1.2. Vai trò của chế định hợp đồng trong nền kinh tế thị trường
Trong cơ chế thị trường, hợp đồng thể hiện sự tự do ý chí của các chủ thể kinh doanh. Hợp đồng không còn là công cụ phân phối chỉ tiêu hành chính nhà nước. Văn bản hợp đồng đóng vai trò như luật giữa các bên cam kết. Mọi tranh chấp kinh tế đều lấy thỏa thuận hợp pháp làm căn cứ giải quyết. Chế định hợp đồng tạo môi trường an toàn thúc đẩy đầu tư và giao lưu thương mại. Pháp luật hợp đồng bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên tham gia giao dịch. Sự hoàn thiện của khung pháp lý hợp đồng quyết định tính ổn định của thị trường.
II. Lịch sử phát triển và luật hợp đồng Việt Nam đổi mới
Lịch sử luật hợp đồng Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn chuyển biến sâu sắc. Thời kỳ đầu, các nghị định hành chính chi phối toàn bộ quan hệ kinh tế. Tiêu biểu là Nghị định 735/TTg năm 1956 và Nghị định 04/TTg năm 1960. Các văn bản này phục vụ mô hình kinh tế kế hoạch tập trung. Khi đất nước mở cửa, hệ thống pháp lý bắt buộc phải cải cách toàn diện. Quá trình lập pháp đã từng bước tách bạch rồi hợp nhất quan hệ dân sự và kinh tế. Chế định hợp đồng dần tiếp cận các chuẩn mực pháp lý quốc tế tiến bộ.
2.1. Giai đoạn áp dụng Pháp lệnh hợp đồng kinh tế năm 1989
Pháp lệnh hợp đồng kinh tế năm 1989 đánh dấu bước ngoặt pháp lý quan trọng. Văn bản điều chỉnh quan hệ giữa các pháp nhân và cá nhân có đăng ký kinh doanh. Mục đích chính của hợp đồng kinh tế là phục vụ sản xuất và lưu thông hàng hóa. Pháp lệnh tạo khung khổ ban đầu cho các hoạt động thương mại tự chủ. Tuy nhiên, ranh giới giữa hợp đồng kinh tế và dân sự còn nhiều bất cập. Các quy định chịu sự can thiệp tương đối sâu từ cơ quan quản lý nhà nước. Dẫu vậy, văn bản này đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử trong thời kỳ quá độ.
2.2. Sự chuyển dịch sang Pháp lệnh hợp đồng dân sự năm 1991
Năm 1991, Pháp lệnh hợp đồng dân sự được ban hành để mở rộng phạm vi điều chỉnh. Văn bản này bảo vệ quyền tự do giao kết giữa các cá nhân trong đời sống thường nhật. Pháp lệnh thừa nhận nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và tự chịu trách nhiệm. Sự tồn tại song song giữa hai pháp lệnh tạo nên chế độ nhị nguyên trong luật hợp đồng. Tình trạng xung đột thẩm quyền xét xử và áp dụng luật diễn ra khá phổ biến. Thực tế này đòi hỏi một bộ luật thống nhất để khắc phục triệt để các khoảng trống pháp lý.
2.3. Dấu mốc ban hành Bộ luật Dân sự năm 1995
Bộ luật Dân sự Việt Nam năm 1995 ra đời đã thay thế Pháp lệnh hợp đồng dân sự năm 1991. Đây là đạo luật nền tảng đầu tiên pháp điển hóa toàn diện quan hệ tư pháp. Bộ luật khẳng định vị thế tối thượng của nguyên tắc tự do thỏa thuận hợp pháp. Khái niệm hợp đồng dân sự được định nghĩa bao quát và hiện đại hơn. Văn bản tạo cơ sở vững chắc cho các giao dịch dân sự và kinh doanh phát triển. Đây là bước tiến lớn trong tiến trình xây dựng nhà nước pháp quyền tại Việt Nam.
III. Nghiên cứu luật so sánh Pháp Việt và droit des contrats
Luận án tập trung phân tích dưới góc độ droit comparé franco-vietnamien. Phương pháp luật so sánh Pháp Việt giúp làm rõ nguồn gốc các quy phạm pháp luật. Hệ thống pháp luật Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ truyền thống dân luật Continental Civil Law. Các học thuyết pháp lý Pháp về nghĩa vụ và hợp đồng được tiếp thu có chọn lọc. Sự so sánh làm nổi bật tính tương đồng và những nét đặc thù riêng biệt. Nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống luật thực định trong nước.
3.1. Tiếp thu tinh hoa từ Code civil vietnamien và luật Pháp
Nhiều chế định trong Code civil vietnamien kế thừa tư tưởng từ Bộ luật Dân sự Pháp. Các khái niệm về tự do ý chí, đối tượng hợp đồng và nguyên nhân giao kết tương đồng rõ rệt. Cấu trúc chương mục về nghĩa vụ hợp đồng tuân theo logic khoa học chặt chẽ. Việc tiếp thu này giúp pháp luật Việt Nam nhanh chóng hội nhập với các quy chuẩn quốc tế. Tinh hoa pháp lý Pháp tạo nền tảng vững chắc cho hệ thống hợp đồng hiện đại. Tuy nhiên, việc vận dụng luôn được điều chỉnh phù hợp với thực tiễn xã hội Việt Nam.
3.2. Đặc thù nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa mang nét đặc thù riêng biệt. Khu vực kinh tế nhà nước vẫn giữ vai trò chủ đạo trong một số lĩnh vực then chốt. Pháp luật hợp đồng phải cân bằng giữa tự do kinh doanh và chính sách công cộng xã hội. Hợp đồng không chỉ bảo đảm lợi ích riêng tư mà còn bảo vệ lợi ích chung cộng đồng. Sự can thiệp hợp lý của Nhà nước giúp hạn chế tiêu cực và bảo vệ bên yếu thế. Đây là đặc điểm nổi bật tạo nên bản sắc của hệ thống droit des contrats vietnamien.
IV. Cơ chế giao kết hợp đồng và formation du contrat chuẩn
Quá trình giao kết hợp đồng là giai đoạn quyết định sự ra đời của quan hệ pháp lý. Luận án phân tích sâu sắc quy trình formation du contrat theo quy định pháp luật. Giao kết hợp đồng là sự thống nhất ý chí giữa hai hay nhiều chủ thể độc lập. Các bên tự nguyện trao đổi và thống nhất các điều khoản cam kết. Pháp luật đặt ra những yêu cầu chặt chẽ về trình tự và thủ tục giao kết. Sự minh bạch trong thủ tục giúp ngăn ngừa tranh chấp và bảo đảm tính khả thi khi thực hiện.
4.1. Quy trình đề nghị và chấp nhận giao kết hợp đồng
Giao kết hợp đồng bắt đầu bằng hành vi đề nghị giao kết rõ ràng. Bên đề nghị phải thể hiện rõ ý định muốn ràng buộc nghĩa vụ pháp lý. Đề nghị giao kết phải chứa đựng các điều khoản cốt lõi của thỏa thuận. Hành vi chấp nhận đề nghị phải hoàn toàn vô điều kiện và dứt khoát. Bất kỳ sự thay đổi nội dung nào đều được coi là một đề nghị mới. Thời điểm hợp đồng hình thành phụ thuộc vào lúc bên đề nghị nhận được chấp nhận. Quy tắc này tạo lập sự minh bạch và bảo đảm an toàn pháp lý cho các bên.
4.2. Hình thức và nguyên tắc xác lập quan hệ hợp đồng
Pháp luật thừa nhận các hình thức giao kết hợp đồng đa dạng và linh hoạt. Hợp đồng có thể được xác lập bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể. Đối với một số giao dịch đặc thù, luật bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực. Nguyên tắc xác lập hợp đồng tối thượng là tự nguyện, bình đẳng và thiện chí trung thực. Các bên không được lừa dối, đe dọa hoặc áp đặt ý chí lên đối phương. Việc tuân thủ đúng hình thức luật định bảo đảm giá trị chứng cứ khi giải quyết tranh chấp.
V. Điều kiện hiệu lực hợp đồng và validité du contrat luật
Chế định validité du contrat quy định các chuẩn mực để hợp đồng phát sinh giá trị pháp lý ràng buộc. Hiệu lực hợp đồng phụ thuộc vào các điều kiện nghiêm ngặt do luật định. Một hợp đồng có hiệu lực buộc các bên phải thực thi đúng nghĩa vụ đã cam kết. Nếu vi phạm các điều kiện hiệu lực, hợp đồng sẽ bị coi là vô hiệu. Hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu là khôi phục lại tình trạng ban đầu. Việc xác định tính hợp pháp giúp bảo vệ trật tự công cộng và sự công bằng xã hội.
5.1. Các điều kiện làm phát sinh hiệu lực của hợp đồng
Để hợp đồng có hiệu lực đầy đủ, chủ thể tham gia phải có năng lực hành vi dân sự. Ý chí của các bên khi giao kết phải hoàn toàn tự nguyện và minh mẫn. Mục đích và nội dung thỏa thuận không được vi phạm điều cấm của luật và đạo đức xã hội. Hình thức hợp đồng phải tuân thủ đúng các quy chuẩn bắt buộc của pháp luật. Khi đáp ứng đủ các yếu tố này, hợp đồng trở thành căn cứ pháp lý bất khả xâm phạm. Mọi sự đơn phương thay đổi không có lý do chính đáng đều bị xử lý nghiêm minh.
5.2. Chế độ xử lý hợp đồng vô hiệu và chế tài vi phạm
Hợp đồng vô hiệu không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa các bên từ thời điểm giao kết. Các bên có nghĩa vụ hoàn trả cho nhau những gì đã nhận ban đầu. Bên có lỗi làm hợp đồng vô hiệu phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế. Trong trường hợp hợp đồng hợp pháp bị vi phạm, bên bị vi phạm có quyền áp dụng chế tài. Các chế tài phổ biến gồm phạt vi phạm, buộc thực hiện đúng hợp đồng và bồi thường thiệt hại. Pháp luật hợp đồng thiết lập cơ chế nghiêm minh nhằm răn đe các hành vi gian lận.
VI. Thực tiễn áp dụng Bộ luật Dân sự Việt Nam hiện hành
Áp dụng Bộ luật Dân sự Việt Nam vào thực tiễn xét xử bộc lộ nhiều điểm cần hoàn thiện. Các cơ quan tài phán đối mặt với nhiều vụ án hợp đồng kinh doanh phức tạp. Sự mâu thuẫn giữa các văn bản quy phạm pháp luật gây khó khăn cho hoạt động xét xử. Vai trò của thẩm phán trong việc giải thích hợp đồng cần được nâng cao. Luận án chỉ ra các giải pháp cải cách tư pháp nhằm nâng cao tính minh bạch. Hoàn thiện chế định hợp đồng là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy kinh tế đất nước phát triển.
6.1. Khó khăn từ sự thiếu đồng bộ của văn bản quy phạm
Thực tiễn thực thi pháp luật hợp đồng gặp trở ngại do sự chồng chéo văn bản. Nhiều điều khoản trong luật chuyên ngành chưa tương thích với luật chung. Thuật ngữ pháp lý trong một số quy định còn mơ hồ và thiếu tính nhất quán. Tình trạng một vấn đề nhưng có nhiều cách giải thích và áp dụng khác nhau vẫn diễn ra. Các thẩm phán lúng túng khi xử lý các tranh chấp thương mại có yếu tố quốc tế. Sự thiếu thống nhất này làm giảm tính dự đoán trước của các quan hệ hợp đồng kinh doanh.
6.2. Nâng cao vai trò của thẩm phán và cơ quan xét xử
Thẩm phán giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm công lý và giải quyết tranh chấp hợp đồng. Tư duy thụ động của đội ngũ xét xử cần được thay đổi theo hướng chuyên nghiệp hóa. Thẩm phán cần chủ động áp dụng các nguyên tắc công bằng và thiện chí để phân định trách nhiệm. Việc phát triển hệ thống án lệ là giải pháp hữu hiệu để lấp đầy các lỗ hổng luật pháp. Tăng cường đào tạo chuyên môn pháp lý quốc tế giúp nâng cao chất lượng các bản án. Hệ thống tư pháp vững mạnh sẽ củng cố niềm tin của các nhà đầu tư.
6.3. Kiến nghị hoàn thiện hệ thống droit des contrats vietnamien
Hoàn thiện hệ thống droit des contrats vietnamien đòi hỏi một lộ trình lập pháp bài bản. Cần xóa bỏ triệt để sự phân biệt cơ học giữa hợp đồng dân sự và hợp đồng thương mại. Pháp luật cần bổ sung các chế định hiện đại như nghĩa vụ đàm phán thiện chí và hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Việc nội luật hóa các điều ước quốc tế về mua bán hàng hóa cần được đẩy mạnh. Pháp luật hợp đồng tương lai phải đảm bảo tính linh hoạt và hội nhập toàn cầu sâu rộng. Đây là định hướng phát triển tất yếu của nền khoa học pháp lý Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (95 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong giai đoạn chuyển đổi nền kinh tế Việt Nam sau mốc Đổi mới năm 1986, việc kiến tạo một khung khổ pháp lý an toàn và minh bạch là đòi hỏi cấp bách nhằm thu hút đầu tư và bảo đảm lưu thông hàng hóa. Thống kê của Tòa án nhân dân tối cao cho thấy, chỉ tính riêng năm 1997, hệ thống tòa án đã tiếp nhận thụ lý 39.636 vụ việc dân sự và 367 vụ tranh chấp kinh tế. Dù tỷ lệ giải quyết sơ thẩm án dân sự đạt khoảng 84,0% (33.305 vụ), thì tỷ lệ xử lý án kinh tế chỉ đạt xấp xỉ 58,0% (213 vụ), phản ánh những rào cản nghiêm trọng bắt nguồn từ sự bất cập của các quy phạm điều chỉnh.
Vấn đề cốt lõi mà công trình nghiên cứu này giải quyết là sự chồng chéo, xung đột giữa ba văn bản pháp lý nền tảng cùng điều chỉnh quan hệ hợp đồng tại Việt Nam thời bấy giờ: Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989, Bộ luật Dân sự năm 1995 (được soạn thảo kéo dài suốt 15 năm và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 07 năm 1996) và Luật Thương mại năm 1997. Mục tiêu cụ thể của luận văn là làm sáng tỏ quá trình phát triển lịch sử của pháp luật hợp đồng, phân tích những điểm bất tương thích trong các quy định về hình thức, hiệu lực, chuyển dịch quyền sở hữu và giải quyết tranh chấp, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp hài hòa hóa quy phạm pháp luật hợp đồng theo chuẩn mực quốc tế.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam giai đoạn từ năm 1986 đến năm 2002, đặt trong sự đối sánh với hệ thống dân luật của Pháp, Nhật Bản và Công ước Viên năm 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế. Ý nghĩa của nghiên cứu được đo lường bằng việc cung cấp cơ sở khoa học để tái thiết lập cấu trúc quy phạm thống nhất, hướng đến mục tiêu giảm thiểu tỷ lệ án bị hủy sửa do nhầm lẫn thẩm quyền và nâng cao hiệu lực thực thi nghĩa vụ hợp đồng trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hai trụ cột lý thuyết kinh điển của luật học hiện đại:
- Lý thuyết tự do ý chí và tự chủ hợp đồng (Théorie de l'autonomie de la volonté): Dựa trên tư tưởng pháp lý của các học giả phương Tây như Fouillée và các quy định điển hình tại Điều 1134 Bộ luật Dân sự Pháp, khẳng định hợp đồng hợp pháp có giá trị như luật đối với các bên giao kết.
- Lý thuyết luật so sánh (Comparative Law): Đối chiếu mô hình quản lý khế ước giữa truyền thống luật lục địa (Civil Law) và thực tiễn lập pháp của nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam.
Hệ thống khái niệm trung tâm được chuẩn hóa bao gồm:
- Khái niệm hợp đồng dân sự theo Điều 394 Bộ luật Dân sự năm 1995 (sự thỏa thuận làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự).
- Hợp đồng kinh tế theo Điều 1 Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989 (thỏa thuận bằng văn bản phục vụ mục đích sản xuất, kinh doanh).
- Sự kiện bất khả kháng (Force majeure) quy định tại Điều 77 Luật Thương mại năm 1997.
- Chế định hiệu lực ràng buộc (Pacta sunt servanda) và trách nhiệm tài sản do vi phạm cam kết (chế tài phạt vi phạm từ 2% đến 12% giá trị phần vi phạm theo Pháp lệnh năm 1989).
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật qua các thời kỳ (bao gồm Nghị định 735/TTg năm 1956, Nghị định 04/TTg năm 1960, các đạo luật hiện hành) và tập dữ liệu xét xử thực tế với hơn 40.000 hồ sơ tranh chấp thụ lý tại các cấp tòa án giai đoạn 1997 - 1999. Cỡ mẫu nghiên cứu định tính bao gồm toàn bộ 13 loại hợp đồng dân sự thông dụng quy định tại Chương II Bộ luật Dân sự năm 1995 cùng 17 dạng hợp đồng kinh tế theo phân loại thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân tối cao.
Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn nhằm tập trung sâu vào các vụ việc có sự giao thoa thẩm quyền giữa Tòa Dân sự và Tòa Kinh tế. Tác giả sử dụng phương pháp phân tích quy phạm kết hợp đối chiếu thực tiễn (dogmatic and empirical legal analysis) và phương pháp luật học so sánh. Lý do lựa chọn cách tiếp cận này là nhằm bóc tách nguồn gốc lịch sử của các điều khoản, chỉ rõ sự bất cập khi áp dụng cơ chế quản lý hành chính vào các giao dịch thị trường tự do. Timeline nghiên cứu và khảo sát thực địa được triển khai liên tục từ năm 1999 đến năm 2002 tại Hà Nội và các trung tâm kinh tế trọng điểm.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã chứng minh và làm rõ 4 phát hiện căn bản:
Thứ nhất, sự tồn tại song song của ba đạo luật cùng điều chỉnh quan hệ hợp đồng tạo ra sự phân mảnh thể chế nghiêm trọng. Tỷ lệ giải quyết tranh chấp kinh tế tại tòa án chỉ đạt khoảng 58,0% năm 1997, thấp hơn gần 26,0% so với tỷ lệ 84,0% của án dân sự, nguyên nhân chính là do thẩm phán lúng túng trong việc xác định văn bản áp dụng.
Thứ hai, xuất hiện sự xung đột quy phạm trực tiếp về thời điểm chuyển dịch quyền sở hữu tài sản. Theo Điều 432 Bộ luật Dân sự năm 1995, quyền sở hữu chỉ chuyển giao khi bên mua nhận vật hoặc hoàn thành đăng ký, trong khi Điều 58 Luật Thương mại năm 1997 quy định quyền sở hữu chuyển giao ngay khi người bán giao hàng cho người vận chuyển đầu tiên. Sự chênh lệch này dẫn đến tỷ lệ bất định về rủi ro tài sản lên tới 100% trong các hợp đồng mua bán xe máy hay hàng hóa lưu kho khi xảy ra mất mát, hỏa hoạn trước thời điểm đăng ký.
Thứ ba, quy định về tuyên bố hợp đồng vô hiệu tại Điều 8 Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989 bộc lộ sự bất hợp lý nặng nề khi coi việc một bên chưa đăng ký kinh doanh là căn cứ vô hiệu toàn bộ giao dịch, triệt tiêu quyền lợi hợp pháp của bên thứ ba ngay tình. Trong khi đó, kinh nghiệm quốc tế từ pháp luật Pháp chỉ áp dụng biện pháp phạt vi phạm hành chính đối với chủ thể chưa đăng ký mà vẫn bảo lưu hiệu lực hợp đồng.
Thứ tư, cơ chế phạt vi phạm hợp đồng bị khống chế cứng nhắc từ 2% đến 12% theo quy định tại Điều 29 Pháp lệnh năm 1989 đã tước đoạt quyền tự do thỏa thuận mức bồi thường ước tính của các thương nhân, đi ngược lại thông lệ quốc tế và nguyên tắc bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế theo Điều 310 Bộ luật Dân sự năm 1995.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân sâu xa của những bất cập nêu trên xuất phát từ tư duy kinh tế kế hoạch hóa tập trung giai đoạn 1960 - 1980, vốn phân chia nhân tạo giữa "quan hệ dân sự phục vụ tiêu dùng của cá nhân" và "quan hệ kinh tế thực hiện chỉ tiêu pháp lệnh của các tổ chức nhà nước". Khi chuyển sang kinh tế thị trường, các nhà lập pháp vẫn duy trì cách tiếp cận chia cắt này thay vì nhìn nhận hợp đồng là một chỉnh thể pháp lý thống nhất.
Dữ liệu xét xử khi được mô hình hóa qua biểu đồ cột so sánh tỷ lệ xử lý án giai đoạn 1997 - 1999 cho thấy sự tương phản rõ nét giữa năng lực giải quyết tranh chấp dân sự và kinh tế. Đồng thời, một bảng ma trận đối chiếu 13 hợp đồng dân sự quy định trong luật với 17 loại hợp đồng kinh tế theo phân loại của Tòa án cho thấy sự trùng lặp hoàn toàn ở các hợp đồng dịch vụ, gia công, vận tải và bảo hiểm. Nếu như pháp luật của Pháp và Nhật Bản định vị Bộ luật Dân sự là luật chung (Lex Generalis) và Luật Thương mại là luật chuyên ngành (Lex Specialis), thì tại Việt Nam, sự thiếu vắng cơ chế dẫn chiếu rõ ràng đã khiến các thẩm phán có tâm lý thụ động, trông chờ vào các thông tư hướng dẫn dưới luật thay vì vận dụng trực tiếp các nguyên tắc phổ quát của Bộ luật Dân sự.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả phân tích toàn diện, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược:
- Hợp nhất chế định hợp đồng trong Bộ luật Dân sự sửa đổi: Xây dựng Bộ luật Dân sự trở thành đạo luật chung điều chỉnh toàn bộ các cam kết hợp đồng không phân biệt chủ thể, loại bỏ khoảng 100% sự chồng chéo giữa hợp đồng dân sự và kinh tế. Mục tiêu đặt ra là chuẩn hóa các quy định chung về nghĩa vụ, sự kiện bất khả kháng và chuyển quyền sở hữu trong lộ trình từ 2 đến 3 năm, do Bộ Tư pháp và Quốc hội chủ trì thực hiện.
- Bãi bỏ Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989 và thống nhất thẩm quyền tư pháp: Tiến hành bãi bỏ hoàn toàn Pháp lệnh năm 1989 nhằm xóa bỏ sự phân biệt cứng nhắc giữa án dân sự và án kinh tế. Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành văn bản hướng dẫn nghiệp vụ thống nhất tiêu chí thụ lý, nâng mục tiêu tỷ lệ giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại lên trên 90% trong giai đoạn 3 năm tiếp theo.
- Sửa đổi Luật Thương mại năm 1997 theo chuẩn mực Công ước Viên năm 1980 (CISG): Mở rộng phạm vi điều chỉnh của hoạt động thương mại ra ngoài giới hạn 14 hành vi hạn hẹp hiện hành, điều chỉnh quy định về thời điểm chuyển rủi ro và tự do thỏa thuận chế tài phạt vi phạm theo hướng tiệm cận thông lệ quốc tế trong khung thời gian 1 đến 2 năm, do Bộ Thương mại (nay là Bộ Công Thương) chủ trì.
- Hiện đại hóa công tác đào tạo tư pháp và phát triển nguồn bổ trợ thẩm phán: Tổ chức định kỳ trên 50 khóa bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng giải thích quy phạm pháp luật và án lệ cho khoảng 1.000 thẩm phán, kiểm sát viên trên toàn quốc trong thời gian 2 năm, do Học viện Tư pháp và Tòa án nhân dân tối cao phối hợp thực hiện.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
- Cơ quan xây dựng pháp luật và hoạch định chính sách (Bộ Tư pháp, Ủy ban Pháp luật của Quốc hội): Luận văn cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn trực tiếp phục vụ cho việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại, loại bỏ xung đột quy phạm.
- Thẩm phán, Trọng tài viên và Luật sư tranh tụng: Cung cấp phương pháp luận logic để phân định thẩm quyền và áp dụng pháp luật đối với hơn 40.000 vụ việc tranh chấp hợp đồng phát sinh hàng năm, hạn chế tối đa rủi ro áp dụng sai điều khoản.
- Giảng viên, Học viên cao học và Nghiên cứu sinh ngành Luật: Tài liệu học thuật chuyên sâu về phương pháp nghiên cứu luật so sánh giữa hệ thống pháp luật Việt Nam và Cộng hòa Pháp, phục vụ công tác giảng dạy chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế.
- Giám đốc pháp chế và Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (FDI): Tài liệu tham khảo hữu ích giúp nhận diện các bẫy pháp lý về điều khoản vô hiệu, mức phạt vi phạm và cơ chế chuyển giao rủi ro tài sản khi ký kết hợp đồng thương mại tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Điểm xung đột lớn nhất giữa Bộ luật Dân sự năm 1995 và Luật Thương mại năm 1997 là gì? Xung đột trọng tâm nằm ở thời điểm chuyển quyền sở hữu và phân định rủi ro tài sản mua bán. Điều 432 Bộ luật Dân sự năm 1995 xác định thời điểm chuyển giao là khi nhận vật hoặc hoàn thành đăng ký, trong khi Điều 58 Luật Thương mại năm 1997 lại quy định là thời điểm giao hàng cho người vận chuyển đầu tiên, dẫn đến khoảng cách pháp lý lớn khi xử lý tranh chấp bồi thường hàng hóa hư hỏng.
Tại sao việc phân chia hợp đồng dân sự và hợp đồng kinh tế thời kỳ này lại gây trở ngại cho việc xét xử? Sự phân chia dựa trên hai tiêu chí mơ hồ là mục đích giao dịch và tư cách chủ thể. Khi một bên là pháp nhân kinh doanh ký hợp đồng với một cá nhân tiêu dùng, thẩm phán không có căn cứ rõ ràng để phân định vụ án thuộc thẩm quyền Tòa Dân sự hay Tòa Kinh tế, khiến tỷ lệ xử lý án kinh tế năm 1997 bị kéo giảm xuống chỉ còn khoảng 58,0%.
Hạn chế lớn nhất của Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989 là gì? Pháp lệnh năm 1989 can thiệp quá sâu vào quyền tự do hợp đồng bằng việc áp đặt mức phạt vi phạm cứng nhắc từ 2% đến 12% tại Điều 29, đồng thời tuyên bố vô hiệu toàn bộ giao dịch nếu một bên chưa hoàn tất thủ tục đăng ký kinh doanh theo Điều 8, gây thiệt hại nghiêm trọng cho đối tác ngay tình.
Kinh nghiệm lập pháp của Cộng hòa Pháp được vận dụng như thế nào trong luận văn? Luận văn tiếp thu nguyên lý xem Bộ luật Dân sự là luật chung điều chỉnh mọi quan hệ khế ước và chỉ áp dụng chế tài hành chính thay vì tuyên vô hiệu hợp đồng đối với trường hợp vi phạm nghĩa vụ đăng ký kinh doanh, từ đó đề xuất mô hình cấu trúc luật hợp đồng thống nhất cho Việt Nam.
Phạm vi áp dụng của Luật Thương mại năm 1997 có điểm gì bất cập? Luật Thương mại năm 1997 chỉ điều chỉnh giới hạn trong phạm vi 14 hành vi thương mại cụ thể và chỉ áp dụng đối với thương nhân, bỏ sót nhiều hoạt động kinh tế mới phát sinh như đầu tư, xây dựng, dịch vụ tài chính, buộc các chủ thể phải quay lại áp dụng các văn bản dưới luật thiếu đồng bộ.
Kết luận
- Luận văn đã khái quát toàn diện tiến trình phát triển của pháp luật hợp đồng Việt Nam qua các mốc lịch sử quan trọng từ năm 1956, 1960 đến giai đoạn đổi mới 1989, 1995 và 1997.
- Chỉ rõ sự bất cập mang tính cấu trúc của mô hình ba văn bản pháp lý song song, tạo ra khoảng cách lớn về hiệu quả xét xử giữa án dân sự (đạt 84,0%) và án kinh tế (chỉ đạt 58,0%).
- Khẳng định giá trị của lý thuyết tự chủ ý chí và kinh nghiệm luật học so sánh từ Pháp và Công ước CISG năm 1980 trong việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường.
- Đóng góp hệ thống đề xuất mang tính đột phá về việc hợp nhất chế định hợp đồng dưới sự điều chỉnh chung của Bộ luật Dân sự và xóa bỏ ranh giới giả tạo của Pháp lệnh năm 1989.
- Xác lập lộ trình giải pháp đồng bộ kết hợp sửa đổi luật với nâng cao năng lực cho đội ngũ thẩm phán nhằm đạt mục tiêu giải quyết dứt điểm trên 90% tranh chấp kinh doanh thương mại.
Về bước triển khai tiếp theo, các kết quả nghiên cứu này cần tiếp tục được chuyển giao và tích hợp vào chương trình nghị sự sửa đổi toàn diện Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại giai đoạn 2003 - 2005. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và giới thực hành pháp luật hãy cùng khai thác các luận điểm của công trình để góp phần hoàn thiện nhà nước pháp quyền và thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUNIVERSITE FRANCOIS RABELAIS DE TOURS ECOLE SUPERIEURE DE COMMERCE EXTERIEUR DESS - Droit des Affaires internationales 000 TRUNG TAM THONG TIN THU VI: TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUAT HÀ NG PHONG BOC ar Oe MEMOIRE DE RECHERCHE LE DROIT CONTRACTUEL AU VIETNAM cea! — Maison du Droit\Vjetnamo-Frangaise BIBLIORHEQUE | Magistrat, Directeur Adjoint de la Maison du Droit Vietnamo-Frangaise Réalisé par Hoang Thi Mai Chi Hanoi - 2002 Le droit contractuel du Vietnam - Mémoire de fin d études par HOANG T2 Ma Chi SOMMAIRE INTRODUCTION PARTIE I ELEMENTS DE CONTEXTE Chapitre I Le rôle du droit contractuel dans une économie de marché Section Í Création de l'économie de marché au Wietnam Section 2 Le contrat est une des réglesjuridiques de base dans une économie de marché I. Le mécanisme de marché placé sous la gesuon de |’Etat au Vietnam 10 I]. Le contrat exprime la volonté des acteurs économiques qui s’engagent dans une économie de marché 11 III. Le contrat tient lieu de loi pour lexécution des obligations contractuelles et pour tout réglement de litiges 12 Section 3 Le droit contractuel a créé un environnement juridique promouvant les échanges et les activités économique 12 Chapitre II Le droit contractuel vietnamien obéit 4 d’autres principes qui résultent de Phistoire du pays 13 Section 7 Ldification d'un systeme de droit contractuel simple et rudimentaire pour une économie natssante a la sortie de la guerre 13 I.
Les textes légaux régissant les contrats civils 13 II. Les textes légaux régissant les contrats économiques 14 A. Réglement provisoire sur les contrats d’affaires précisant le Décret 735/TTg du 10 avril 1956 14 B. Réglement provisoire sur le régime des contrats économiques accompagnant la promulgation du Décret 04/TTg du 4 janvier 1960 14 Section 2 Lienvre d’élaboration des textes législatifs pour faire face aux exigences d'une économie de marché 16 I.
L’Ordonnance sur les contrats civils de 1991 16 II. Le remplacement de ’Ordonnance sur les contrats civils de 1991 par le Code civil III. LOrdonnance sur les contrats économiques de 1989 D. Droit des affatres internationales - Université Frangois Rabelais de Tours - 1 promotion à Hanor Le droit contractuel du Vietnam - Mémoire de fin d'études par HO.ANG Thi Maz Chi Chapitre III Une tentative de rapprochement 1ö Section 1 Les caractéristiques de Veconomie de marché a la vietnamienne ont affecté la structure du systéme juridique du pays 19 I.
Les caractéristiques de base de l’économie de marché du Vietnam dans la phase de transiuon 19 A. Une économie d’agriculture marquée par un développement disproportionné des secteurs et des régions 19 B. Il est nécessaire d’avou une réelle réforme de la facon de penser en matiére juridique C. Le rdle conducteur du secteur étatique 20 Une économie de marché suivant lorientation socialiste doit lier les questions sociales au développement économique 21 E.
Une tendance vers l’intégration régionale et internationale a été affirmée Zt II. Le fil conducteur pour Pédification đun systéme juridique convenable et efficace 21 III. Inspire de différents systemes de droit, le droit contractuel vietnamien est moderne 22 PARTIE I] LE DROIT CONTRACTUEL VIETNAMIEN vã Chapitrel Les contrats dans le droit vietnamien 24 Section Í Un panorama de la structure actuelle du droit des contrats 24 Section 2 Le droit contractuel uetnamien est l'ensemble des régles de droit en matiére civile et économique 25 I. Définition du contrat 29 A.
Les définitions du contrat par les différents textes légaux 25 B. Distinction des contrats par les parties contractantes ? 27 D. Droit des affaires internationales - Université Frangors Rabelats de Tours - 1 promotion a Hanoi Le droit contractuel du Vietnam - Mémoire de fin d'études par HOANG Thi Mat Chi II. La formation du contrat 28 A.
Le formalisme, la conclusion du contrat et la théorie de loffre et l’acceptation B. Les effets juridiques du contrat C. Validité du contrat : Quand le contrat est-il nul ? IH. Exécution du contrat A.
Principes de lexécution du contrat B. L’umprévision et la possibilité de modifier et mettre fin le contrat C. La cession d’activité et le transfert de contrat 53 IV. Responsabilité en cas de violation du contrat 34 V.
Contentieux et réeglement 36 Section 3 Le drott contractuel vietnamien est en évolution 38 I. Le contenu du droit contractuel a été réformé 38 II. L’examen global du systéme juridique dont le droit contractuel est en cours 38 III.Plusieurs années aprés leur mise en vigueur, les textes régissant le contrat nécessitent des amendements 29 Chapitre II Pratiques de la mise en application du droit contractuel 40 Section 1 Le travail desjuridictions 40 Section 2 Les difficultés rencontrées lors de la mise en application du droit contractuel 43 I. Le contenu de certains articles des textes légaux n’est pas trés clair 43 II.
Une question, différentes solutions 45 III. Le rdle passif des praticiens de droit, notamment des juges 47 D. Droit des affaires mternationales - Unwersité Frangois Rabelats de Tours - 1 promotion à Hanot Le droit contractuel du Vietnam - Mémotre de fin d études par HOANG Thi Mai Chi PARTIEII PROPOSITION D’AMELIORATION DU DROIT CONTRACTUEL 48 ChapitreI Propositions d’amélioration: Harmonisation des stipulations dans de différents textes 49 Section 1 I/ est recommandé a court terme de conserver la structure actuelle du droit contractuel 49 Section 2 La cohérence des textes légaux est devenue une nécessité 50 Section 3 Nous convient-il avoir une lot unifiée sur les contrats dans l'avenir 2 51 Chapitre II Harmonisation des dispositions relatives au contrat 53 Section 1 Le champ dapplication 53 Section 2 Les dispositions générales 55 I. Pour une restructuration des dispositions portant sur le contrat du Code civil ? 55 II.
Conclusion du contrat: parties contractantes, moment de formation du contrat, formalisme et nullité du contrat 56 III. Autres dispositions: la question de [intervention des organes d’Etat compétents 58 Section 3 Les dispositions particuliéres 58 I. Les éléments essentiels du contratet les dispositions les concernant 58 II. Nullité du contrat et reglement des contentieux 60 CONCLUSION 61 D.
Drott des affaires internationales - Université Frangots Rabelais de Tours - 1 promotion a Hanot 4| Le drat contractuel du V'tetnam - Mémozre de fin d'études par HO.ANG Tht Mai Chi INTRODUCTION D. Droit des affatres internationales - Université Frangots Rabelais de Tours - 1% promotion a Hanoi Le droit contractuel du Wietnum - Mémoire de fin d'études par HOANG Thi Mat Ch La politique de Renouveau entamée a partr de 1986 a ressuscité l'économie du Vietnam. Sorti d’une longue période de décroissance économique due a de mauvaises orientations du dirigisme, le pays a du faire face a de nouveaux besoins de processus de transition. La nécessité de faire du Vietnam un Etat de droit qui connaisse une stabilité juridique certaine, est devenue plus forte que jamais.
Les autorités du pays ont pris conscience de Pinadéquaton du dispositif législatif et reglementaire national au contexte actuel ot une économie de marché fonctionne suivant ses lois et ou un environnement juridique stable et complet est fondamental pour les investisseurs étrangers qui souhaitent s’implanter dans le pays. Dans ce contexte, le pays a commencé une grande œuvre de construction de son systẻme législatif qui devrait s’adapter aux grands standards juridiques internationaux. Le droit contractuel vietnamien s’est formé au fur et a mesure. Au début, les dispositions relatives au contrat étaient simples et éparpillées dans un grand nombre de textes légaux et réglementaires.
N’étant pas considéré comme une branche de droit importante du cadre juridique économique, le droit des contrats n’était pas pris en considération, comme uw le fallait. De plus, la méthode législative ancienne continuait a exister. En effet, au début des années de réformes, les actes juridiques ont été qualifiés de civil ou d’économique. Deux ordonnances qui régissaient les contrats civil et économique ont été promulguées.
Les supulations particuliéres sur le contrat se trouvaient dans de différents textes de force juridique inférieure a la loi. Le droit contractuel vietnamien, construit selon les besoins spontanés de la nouvelle ére €conomique, n’avait pas été étudié par les juristes vietnamiens d’un point de vue d'ensemble. L’histoire de la construction législative du pays a été marquée par Ì'existence de dispositions relatives au contrat, mais non pas celle d’obligations. Le traitement du contrat de facon lacunaire par la loi a constitué une faiblesse importante du droit contractuel du pays pendant des années.
A Pheure actuelle, le Vietnam a fait de grands progrés dans son ceuvre d’élaboration législative. Le Code civil puis la Loi sur le commerce qui ont été promulgués respectivement en 1995 et 1997, ont renforcé le droit contractuel national. Pour la premiére fois, le contrat est régi de facon globale. Aprés les années d’entrée en vigueur de nouveaux textes législatifs, le temps est venu de prendre du recul et d’apprécier leur mise en application.
Le projet d’examen global du systéme juridique vietnamien, mené par le Ministére de la Justice, auquel participent des experts étrangers, a beaucoup aidé les législateurs vietnamiens 4 qualifier le dispositif législatif actuel et en particulier le droit contractuel. Droit des affaires internationales - Université Francois Rabelais de Tours - promotion à Hanoi 6] Le dưa! contractuel du Vietnam - Mémoire de tin d’études par HOANG Thi Mat Cht Le droit contractuel consutue une composante indispensable du cadre juridique économique. I] convient de Ứétudier dans tous ses aspects. Il faut rappeler qu”l y a peu de temps, un grand nombre de juristes vietnamiens ont fait des études et recherches sur le contrat économique sans avoir conscience de lntéret đun droit commun des contrats.
Grace au soutien technique et humain des pays partenaires étrangers, ce point de vue dépassé cesse de jouer le rôle conducteur dans la connaissance des législateurs vietnamiens. II] serait temps détudier l'ensemble du droit contractuel et de révéler les lacunes des textes de loi. La problématique du droit contractuel vietnamien se trouve dans le fait qu’il existe trois textes de loi dont la cohérence n’est pas assurée. On peut dire que économie d’un pays ne peut se développer, si ce dernier ne se munit pas đun droit contractuel fort.
Ainsi, l’étude du droit contractuel devient de plus en plus nécessaire pour le Vietnam. Pour cette raison, j’ai choisi le theme « Le droit contractuel au Vietnam ». Le mémoire essaie de rappeler histoire de développement du droit contractuel au Vietnam et de le mettre dans le nouveau contexte đune économie de marché. Des études de fond permettant d’apprécier les lacunes et incohérences des textes de loi en vigueur, constituent le corps du mémoire.
Des propositions d’amélhioration du droit contractuel qui ne peuvent étre négligeables, seront présentées dans la 3” partie du mémotre. Drow des affaires internationales - Université Frangors Rabelas de Tours - 1 promotion a Hanot | La droit contractue! du Vietnam - Mémoire de fin d études par HOANG Thi Mai Chị PARTIE I: ELEMENTS DE CONTEXTE D. Droit des affaires internationales - Université Frangois Rabelais de Tours - 1 promotion à Hanoi Le droit contractwel du Vietnam - Mémoire de fin d6álsr par HOANG Thi Mai Chi Chapitre I Le rôle du droit contractuel dans une économie de marché * OK ok Section 1 Création de léconorrre de marché au Vietnam Le Vietnam est reconnu dans le monde entier comme un pays qui a une longue histoire de lutte contre les envahisseurs étrangers. Aprés deux guerres d’une durée de prés đun siécle, le pays en est sorti totalement détruit.
L’ceuvre de reconstruction du pays a commence des la libération du Nord, il y a plus d’une quarantaine d’années. A cette époque-la, Péconomie du pays était a plusieurs composantes. Dans esprit de créer une nouvelle économie socialiste, le Gouvernement a mis en place des réformes économiques dont les résultats marquants consistaient en lélaboration đune économie à deux composantes principales nationalisée et collective. Suite a la réunification du pays, ce mécanisme d’une économie centralisée, bureaucratique et de subvention étatique a été étendu pour le reste du pays.
Ce mécanisme rigide, qui était en application sans connaitre aucun ajustement pendant une dizaine d’années, a privé le pays de toutes possibilités de développement économique.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Mai Chi (2002). Luận án nghiên cứu le droit contractuel au vietnam [Luận án tiến sĩ, Université François Rabelais de Tours]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/luan-an-nghien-cuu-le-droit-contractuel-au-vietnam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu le droit contractuel au vietnam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu luật hợp đồng tại Việt Nam: khung pháp lý, thực tiễn áp dụng và đề xuất hoàn thiện.
Luận án "Luận án nghiên cứu le droit contractuel au vietnam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Université François Rabelais de Tours. Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Luận án nghiên cứu le droit contractuel au vietnam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu le droit contractuel au vietnam" thuộc chuyên ngành Droit des Affaires internationales. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Luận án nghiên cứu le droit contractuel au vietnam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu le droit contractuel au vietnam" có 95 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu le droit contractuel au vietnam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.