Luận án nghiên cứu droit applicable aux contrats de vente internationale de marc
Luận án nghiên cứu droit applicable aux contrats de vente international. Phân tích pháp lý toàn diện về hợp đồng mua bán quốc tế.
Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Luật Hà Nội
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
61
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm luật áp dụng cho hợp đồng mua bán quốc tế
- Số trang:
- 61 trang
- Trường:
- Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Droit des Affaires Internationales (Luật Kinh doanh Quốc tế)
- Tác giả:
- Đào Thị Thu Hiền
- Năm:
- 2002
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm luật áp dụng cho hợp đồng mua bán quốc tế
Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế là nền tảng của giao thương toàn cầu. Giao dịch này thiết lập quyền và nghĩa vụ giữa các bên có trụ sở thương mại tại các quốc gia khác nhau. Sự giao thoa của nhiều hệ thống pháp luật làm phát sinh nhu cầu tìm kiếm quy phạm điều chỉnh phù hợp. Việc xác định Luật áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (Droit applicable aux contrats de vente internationale) đóng vai trò cốt lõi. Cơ chế này giải quyết mâu thuẫn giữa các quy định quốc gia. Nó bảo đảm quyền lợi chính đáng cho người mua và người bán. Tính minh bạch pháp lý giúp giảm thiểu tranh chấp thương mại.
1.1. Khái niệm và bản chất hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế
Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế là sự thỏa thuận chuyển giao quyền sở hữu tài sản để nhận tiền thanh toán. Điểm khác biệt nằm ở yếu tố quốc tế của giao dịch. Yếu tố này thể hiện qua nơi cư trú, trụ sở thương mại hoặc địa điểm giao kết hợp đồng của các bên ở các quốc gia khác nhau. Hàng hóa trong hợp đồng là động sản hữu hình được phép lưu thông tự do. Các bên tham gia có thể là thể nhân hoặc pháp nhân hoạt động thương mại. Hợp đồng mua bán quốc tế đòi hỏi các tiêu chuẩn pháp lý chặt chẽ hơn hợp đồng nội địa. Mọi điều khoản về giao hàng, thanh toán và chuyển dịch rủi ro đều cần xác định rõ ràng hệ thống luật điều chỉnh.
1.2. Hiện tượng xung đột pháp luật trong giao dịch thương mại
Hiện tượng Conflit de lois en matière contractuelle (xung đột pháp luật trong hợp đồng) xuất hiện khi một quan hệ có yếu tố nước ngoài chịu sự điều chỉnh của nhiều hệ thống luật. Mỗi quốc gia duy trì các quy tắc tư pháp quốc tế riêng biệt. Quy định về trách nhiệm vi phạm, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại giữa các nước có sự chênh lệch lớn. Xung đột pháp luật gây bất an tâm lý cho các thương nhân. Tòa án hoặc trọng tài phải giải quyết xung đột bằng cách chọn ra một hệ thống pháp luật duy nhất áp dụng cho nội dung tranh chấp. Quy trình này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
II. Nguyên tắc tự do chọn luật áp dụng cho hợp đồng quốc tế
Nguyên tắc tự do ý chí là trụ cột trong tư pháp quốc tế hiện đại. Quyền tự do lựa chọn luật điều chỉnh (Autonomie de la volonté dans le choix de la loi applicable) cho phép các bên tự quyết định số phận pháp lý của hợp đồng. Nguyên tắc này tôn trọng tối đa quyền tự chủ của thương nhân. Các bên có toàn quyền thỏa thuận áp dụng luật quốc gia của bên bán, bên mua hoặc một quốc gia thứ ba trung lập. Sự đồng thuận tạo nền tảng cho việc thực thi nghĩa vụ hợp đồng. Quyền tự do chọn luật giúp phân bổ rủi ro kinh doanh hợp lý. Thỏa thuận chọn luật có thể diễn ra khi ký kết hoặc sau khi phát sinh tranh chấp.
2.1. Quyền tự do của các bên trong việc lựa chọn hệ thống pháp luật
Các bên có quyền chọn bất kỳ hệ thống pháp luật nào mà không cần chứng minh mối liên hệ thực tế. Luật được chọn có thể là luật quốc gia hoặc các tập quán thương mại quốc tế. Thỏa thuận chọn luật có thể được lập bằng văn bản rõ ràng hoặc suy đoán từ các điều khoản hợp đồng. Sự thỏa thuận này có giá trị độc lập với hợp đồng chính. Việc hợp đồng vô hiệu không mặc nhiên làm mất hiệu lực của điều khoản chọn luật. Các bên cũng có quyền thay đổi luật áp dụng tại bất kỳ thời điểm nào. Sự thay đổi không được làm phương hại đến quyền lợi của người thứ ba.
2.2. Phạm vi điều chỉnh của hệ thống luật được các bên lựa chọn
Luật do các bên lựa chọn chi phối giai đoạn hình thành và thực hiện hợp đồng. Hệ thống luật này giải quyết các vấn đề về giải thích hợp đồng, tính hợp lệ của các điều khoản và chuyển giao rủi ro. Luật áp dụng cũng xác định chế tài đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Hậu quả pháp lý của việc hủy bỏ hoặc đình chỉ hợp đồng do luật này quy định. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại và cách tính mức bồi thường cũng căn cứ vào luật được chọn. Việc xác định rõ phạm vi áp dụng giúp giải quyết dứt điểm các tranh chấp nội dung phát sinh.
III. Giới hạn chọn luật áp dụng cho hợp đồng mua bán quốc tế
Quyền tự do chọn luật không mang tính tuyệt đối trong tư pháp quốc tế. Pháp luật các quốc gia luôn đặt ra những ranh giới bảo vệ trật tự công và lợi ích xã hội. Khi luật được chọn xung đột với các nguyên tắc cơ bản của quốc gia xét xử, thẩm phán có quyền từ chối áp dụng. Ngoài ra, một số yếu tố đặc thù của giao dịch bị rút khỏi phạm vi tự do thỏa thuận. Việc thiết lập giới hạn nhằm ngăn chặn hành vi lẩn tránh pháp luật và bảo vệ bên yếu thế trong giao dịch thương mại.
3.1. Rào cản từ quy tắc bắt buộc và trật tự công cộng quốc gia
Quy tắc pháp lý bắt buộc (règles impératives / lois de police) áp dụng trực tiếp cho mọi quan hệ hợp đồng mà không phụ thuộc vào luật được chọn. Đây là các quy định bảo vệ an ninh kinh tế, quản lý ngoại hối và chống độc quyền của nước sở tại. Đồng thời, ngoại lệ trật tự công cộng (ordre public) cho phép tòa án loại bỏ luật nước ngoài nếu luật đó xâm phạm các giá trị đạo đức hoặc pháp lý cốt lõi của quốc gia xét xử. Sự can thiệp này đảm bảo tính thống nhất của trật tự pháp lý nội địa. Tòa án luôn cân nhắc kỹ lưỡng trước khi áp dụng ngoại lệ này để tránh làm tổn hại tính ổn định của thương mại quốc tế.
3.2. Các yếu tố nằm ngoài phạm vi điều chỉnh của luật được chọn
Quyền năng của luật do các bên lựa chọn bị hạn chế đối với một số khía cạnh đặc thù. Năng lực chủ thể và tư cách pháp lý của các bên giao kết được điều chỉnh bởi luật nhân thân (luật quốc tịch hoặc luật nơi cư trú). Hình thức của hợp đồng thường tuân theo luật nơi ký kết hoặc luật áp dụng cho nội dung theo nguyên tắc linh hoạt. Việc chuyển giao quyền sở hữu đối với tài sản gắn liền với luật nơi có tài sản (lex rei sitae). Luật được chọn không thể thay thế các quy phạm tư pháp quốc tế mang tính mệnh lệnh về tố tụng và thi hành án.
IV. Cơ quan tài phán xác định luật áp dụng hợp đồng quốc tế
Khi các bên không thực hiện quyền chọn luật hoặc thỏa thuận bị vô hiệu, cơ quan tài phán sẽ can thiệp để xác định luật áp dụng. Tòa án quốc gia và hội đồng trọng tài thương mại áp dụng các phương pháp luận khác nhau. Thẩm phán tòa án tuân thủ chặt chẽ quy tắc xung đột pháp luật của nước mình (lex fori). Ngược lại, trọng tài viên có quyền linh hoạt hơn trong việc lựa chọn quy tắc pháp lý thích hợp. Mục tiêu chung là tìm ra hệ thống luật có mối liên hệ mật thiết nhất với giao dịch thương mại.
4.1. Vai trò của Tòa án và Trọng tài thương mại quốc tế
Tòa án quốc gia có nghĩa vụ áp dụng các quy tắc tư pháp quốc tế nội địa để giải quyết xung đột luật. Trong khi đó, trọng tài thương mại quốc tế có quyền tự do xác định quy phạm xung đột thích ứng với bản chất tranh chấp. Trọng tài viên có thể đóng vai trò 'amiable compositeur' để xét xử theo lẽ công bằng nếu được các bên ủy quyền. Thẩm quyền này cho phép trọng tài vượt qua sự cứng nhắc của các điều luật quốc gia. Tuy nhiên, mọi phán quyết của trọng tài vẫn phải tôn trọng các chuẩn mực tối thiểu về trật tự công cộng quốc tế để đảm bảo khả năng công nhận và thi hành án.
4.2. Áp dụng quy tắc điểm nối mặc định và nơi cư trú người bán
Các cơ quan tài phán sử dụng Règles de rattachement par défaut (quy tắc điểm nối mặc định) để tìm luật áp dụng khi vắng mặt thỏa thuận. Nguyên tắc phổ biến nhất là áp dụng Loi de la résidence habituelle du vendeur (luật nơi cư trú thường trú của người bán). Người bán là bên thực hiện nghĩa vụ đặc trưng của hợp đồng mua bán hàng hóa. Việc gắn kết với nơi cư trú của người bán mang lại tính ổn định và khả năng dự liệu cao cho thị trường. Quy tắc điểm nối dự phòng này giúp giải quyết bế tắc pháp lý một cách khoa học, khách quan và minh bạch.
V. Nguồn luật áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế
Nguồn Luật áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế ngày càng đa dạng và phát triển mạnh mẽ. Hệ thống này bao gồm các công ước quốc tế đa phương, luật thực định quốc gia và các tập quán thương mại phi quốc gia. Sự phối hợp hài hòa giữa các nguồn luật giúp thu hẹp khoảng cách giữa hệ thống Civil Law và Common Law. Xu hướng hiện đại hướng tới việc hài hòa hóa và thống nhất hóa pháp luật thương mại toàn cầu. Các quy phạm quốc tế tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực thi hợp đồng và giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng, minh bạch.
5.1. Công ước Viên 1980 và các điều ước quốc tế đa phương
Convention de Vienne de 1980 (CISG / CVIM) là điều ước quốc tế thành công nhất trong lĩnh vực thương mại. CISG cung cấp khung pháp lý thống nhất trực tiếp điều chỉnh việc ký kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế. Bên cạnh CISG, Règlement Rome I sur la loi applicable aux obligations contractuelles (Quy chế Rome I) là nguồn luật mẫu mực của Liên minh châu Âu về xác định luật áp dụng. Các văn bản này giảm bớt sự phụ thuộc vào các quy tắc xung đột luật phức tạp của từng quốc gia. Việc tham gia các điều ước quốc tế thúc đẩy sự hội nhập sâu rộng của pháp luật thương mại Việt Nam.
5.2. Tập quán thương mại quốc tế và nguyên tắc UNIDROIT hiện đại
Lex mercatoria và tập quán thương mại quốc tế đóng vai trò thiết yếu trong việc lấp đầy các khoảng trống pháp lý. Bộ Principes d'UNIDROIT relatifs aux contrats du commerce international (Nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế) cung cấp hệ thống quy tắc trung lập và tiên tiến. Các bên có thể lựa chọn UNIDROIT làm luật điều chỉnh hợp đồng để tránh sự thiên lệch của pháp luật quốc gia. Tập quán thương mại như Incoterms giúp chuẩn hóa trách nhiệm giao hàng và phân bổ chi phí. Sự kết hợp giữa tập quán và luật thực định nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp thương mại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (61 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Theo thống kê từ Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), hơn 75% tranh chấp thương mại quốc tế phát sinh từ các hợp đồng mua bán hàng hóa xuất nhập khẩu. Đáng chú ý, có tới khoảng 80% hợp đồng khi xảy ra xung đột đều rơi vào tình trạng thiếu vắng điều khoản chỉ định luật áp dụng hoặc có điều khoản thỏa thuận nhưng không rõ ràng. Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự thiếu đồng bộ giữa hệ thống văn bản pháp luật trong nước, điển hình là Bộ luật Dân sự năm 1995 và Luật Thương mại năm 1997, với các chuẩn mực thương mại quốc tế.
Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là làm sáng tỏ cơ chế xác định luật áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo pháp luật thực định Việt Nam; phân tích thẩm quyền, ranh giới và phương pháp giải quyết của thẩm phán tòa án nhân dân cùng trọng tài viên khi hợp đồng có yếu tố nước ngoài. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống pháp luật Việt Nam giai đoạn 1995-2002, đặt trong sự đối sánh với các điều ước quốc tế đa phương như Công ước Vienna năm 1980 (CISG) và Công ước La Haye năm 1955, năm 1986.
Ý nghĩa của đề tài được lượng hóa qua việc cung cấp giải pháp giảm thiểu hơn 60% nguy cơ tranh chấp bị kéo dài do xung đột pháp luật, đồng thời nâng cao tính minh bạch, hạn chế tỷ lệ hợp đồng bị tuyên vô hiệu xuống dưới mức 5% trong hoạt động thương mại quốc tế của các doanh nghiệp Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên 3 học thuyết nền tảng của tư pháp quốc tế hiện đại:
Thứ nhất là Học thuyết Tự do ý chí (Lex voluntatis), khẳng định quyền tự chủ tối cao của các bên đương sự trong việc lựa chọn luật điều chỉnh quan hệ hợp đồng.
Thứ hai là Học thuyết Luật nơi thực hiện nghĩa vụ đặc trưng (Lex loci solutionis), đóng vai trò là quy tắc xung đột mặc định khi các bên không có thỏa thuận chọn luật.
Thứ ba là Học thuyết Trật tự công cộng (Ordre public), được quy định tại Điều 828 Bộ luật Dân sự năm 1995 dưới khái niệm các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam nhằm kiểm soát và giới hạn việc áp dụng luật nước ngoài.
Bên cạnh đó, đề tài chuẩn hóa 4 khái niệm then chốt: Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, Luật điều chỉnh hợp đồng (Lex causae), Quy tắc xung đột luật (Règles de conflit), và Quy tắc vật chất trực tiếp (Règles matérielles).
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ 14 hiệp định tương trợ tư pháp mà Việt Nam đã ký kết tính đến năm 2001, hơn 30 văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành, cùng hồ sơ thực tế của 45 vụ việc tranh chấp thụ lý tại VIAC và Tòa kinh tế thuộc Tòa án nhân dân tối cao.
Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (Purposive sampling) đối với 45 vụ tranh chấp điển hình giai đoạn 1995-2002, kết hợp thực hiện 10 cuộc phỏng vấn sâu với các thẩm phán Tòa án Tối cao và trọng tài viên kỳ cựu của VIAC. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích so sánh luật học (Comparative Law Method) kết hợp phân tích án lệ thực tế là nhằm nhận diện toàn diện khoảng cách giữa lý luận lập pháp và thực tiễn xét xử, bảo đảm tính ứng dụng cao nhất cho quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế đối ngoại.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu chỉ ra 3 phát hiện mang tính then chốt:
Thứ nhất, pháp luật Việt Nam công nhận quyền ưu tiên tuyệt đối của luật do các bên thỏa thuận (quy định tại Điều 827 Bộ luật Dân sự năm 1995 và Điều 82 Luật Thương mại năm 1997). Tuy nhiên, luật Việt Nam chỉ thừa nhận thỏa thuận chọn luật rõ ràng bằng văn bản, hoàn toàn từ chối cơ chế suy đoán ý chí thông qua hành vi thương mại—một điểm khác biệt lớn so với Điều 7 Công ước La Haye năm 1986.
Thứ hai, định nghĩa về hàng hóa và tính quốc tế của hợp đồng trong pháp luật Việt Nam có độ lệch đáng kể so với thông lệ toàn cầu. Điều 5 Luật Thương mại năm 1997 mở rộng phạm vi hàng hóa bao gồm cả bất động sản, trong khi Công ước Vienna năm 1980 tại Điều 2 loại trừ hoàn toàn bất động sản, tàu thuyền và máy bay. Tiêu chí quốc tế của hợp đồng tại Việt Nam căn cứ chủ yếu vào quốc tịch của chủ thể theo Điều 826 Bộ luật Dân sự năm 1995, thay vì dựa vào tiêu chí nơi đặt trụ sở thương mại như quy định tại Điều 1 Công ước CISG năm 1980.
Thứ ba, tồn tại sự phân hóa rõ rệt trong phương pháp xác định luật áp dụng giữa thẩm phán và trọng tài viên. Thẩm phán tòa án chịu sự ràng buộc nghiêm ngặt của luật tòa án (Lex fori) và 14 hiệp định tương trợ tư pháp song phương; trong khi trọng tài viên VIAC ưu tiên áp dụng trực tiếp các tập quán quốc tế như Incoterms năm 2000 và UCP 500 để giải quyết tranh chấp về giao hàng và thanh toán.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân cốt lõi của sự bất cập bắt nguồn từ việc hệ thống pháp luật kinh tế Việt Nam giai đoạn này tồn tại song song giữa Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989 và Bộ luật Dân sự năm 1995, dẫn đến sự lúng túng khi giải quyết các xung đột pháp lý có yếu tố nước ngoài.
Dữ liệu nghiên cứu cho thấy khi biểu diễn mối quan hệ giữa nguồn luật và cơ quan giải quyết tranh chấp qua Bảng so sánh 3 tiêu chí quốc tế, thẩm phán áp dụng luật nội dung Việt Nam trong hơn 90% vụ việc không có điều khoản chọn luật. Ngược lại, qua Biểu đồ cơ cấu nguồn luật tại trọng tài thương mại, tập quán quốc tế Incoterms chiếm tỷ trọng áp dụng tới 85% trong các tranh chấp giao hàng và quy tắc UCP 500 chiếm 90% trong các tranh chấp về tín dụng thư. Ý nghĩa thực tiễn của phát hiện này nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết phải nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế nhằm bảo đảm tính tương thích pháp lý khi Việt Nam hội nhập kinh tế khu vực và thế giới.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm hoàn thiện khung pháp lý và bảo vệ quyền lợi của các chủ thể kinh doanh, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể:
-
Ban hành Pháp lệnh Trọng tài thương mại mới vào cuối năm 2002, chính thức ghi nhận thẩm quyền của trọng tài viên được xét xử theo nguyên tắc công bằng (Amiable compositeur) và thu hẹp khái niệm trật tự công cộng để giảm 40% tỷ lệ phán quyết bị yêu cầu hủy bỏ. Cơ quan chủ trì thực hiện là Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
-
Đẩy nhanh tiến trình chuẩn bị gia nhập Công ước Vienna năm 1980 (CISG) và hoàn thiện thực thi Công ước New York năm 1958 trước năm 2005. Mục tiêu đặt ra là đồng bộ hóa 100% định nghĩa về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế và tiêu chí trụ sở thương mại với chuẩn mực của Liên Hợp Quốc. Chủ thể thực hiện là Bộ Tư pháp phối hợp cùng Bộ Ngoại giao.
-
Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu án lệ và hỗ trợ tra cứu luật nước ngoài tại Tòa án nhân dân tối cao trong thời hạn 12 tháng, giúp thẩm phán giải quyết việc chứng minh nội dung pháp luật nước ngoài một cách minh bạch, giảm 50% thời gian thụ lý hồ sơ tranh chấp có yếu tố ngoại tư.
-
Triển khai chương trình tập huấn kỹ năng đàm phán hợp đồng cho hơn 1.000 doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong giai đoạn 2002-2005, định hướng doanh nghiệp luôn chủ động quy định rõ điều khoản chọn luật và chỉ định cơ quan tài phán nhằm phòng ngừa 80% rủi ro vô hiệu hóa điều khoản thỏa thuận. Cơ quan triển khai là Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cùng VIAC.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn chuyên sâu cho 4 nhóm đối tượng:
-
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nắm vững cấu trúc hợp đồng chuẩn, biết cách thiết lập điều khoản chọn luật an toàn, phòng ngừa rủi ro bị tuyên vô hiệu hợp đồng trong hơn 95% các giao dịch ngoại thương.
-
Trọng tài viên và Luật sư tranh tụng: Sử dụng luận văn như cẩm nang phân tích xung đột pháp luật, vận dụng linh hoạt Incoterms năm 2000, UCP 500 và quy tắc Lex loci solutionis trong xử lý hơn 50 tình huống tranh chấp thực tế.
-
Thẩm phán Tòa kinh tế: Nắm vững cơ sở pháp lý khi áp dụng 14 hiệp định tương trợ tư pháp, phân định ranh giới giữa quy tắc xung đột và nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam khi xét xử các vụ án kinh tế có yếu tố nước ngoài.
-
Giảng viên và Học viên cao học chuyên ngành Luật: Tiếp cận nguồn tư liệu đối chiếu chuyên sâu về tư pháp quốc tế với hơn 60 danh mục tài liệu tham khảo pháp lý chuẩn mực của Pháp và Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp Việt Nam có được quyền lựa chọn luật của một nước thứ ba trung lập để điều chỉnh hợp đồng xuất nhập khẩu không?
Hoàn toàn được phép. Theo Điều 827 Bộ luật Dân sự năm 1995 và Điều 82 Luật Thương mại năm 1997, pháp luật Việt Nam tôn trọng nguyên tắc tự do thỏa thuận. Các bên có quyền chọn luật của một quốc gia trung lập, miễn là nội dung được chọn không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
Trọng tài viên VIAC xác định luật áp dụng như thế nào nếu hợp đồng hoàn toàn im lặng về điều khoản này?
Khi hợp đồng không có thỏa thuận chọn luật, trọng tài viên sẽ áp dụng phương pháp quy tắc xung đột hoặc xác định hệ thống pháp luật có mối liên hệ gắn bó nhất với hợp đồng. Đồng thời, trọng tài viên ưu tiên áp dụng trực tiếp các tập quán thương mại quốc tế như Incoterms năm 2000 hay UCP 500 theo Điều 23 Quy tắc tố tụng VIAC.
Khái niệm hàng hóa trong Luật Thương mại năm 1997 có điểm gì khác biệt so với Công ước Vienna năm 1980?
Điều 5 Luật Thương mại năm 1997 quy định hàng hóa bao gồm cả động sản và bất động sản được phép lưu thông thương mại. Ngược lại, Điều 2 Công ước Vienna năm 1980 loại trừ hoàn toàn bất động sản, cổ phiếu, tàu thủy, máy bay và điện năng ra khỏi phạm vi điều chỉnh.
Khi nào thẩm phán Việt Nam có quyền từ chối áp dụng luật nước ngoài đã được các bên thỏa thuận trong hợp đồng?
Căn cứ Điều 828 Bộ luật Dân sự năm 1995, thẩm phán có quyền gạt bỏ luật nước ngoài nếu việc áp dụng luật đó dẫn đến hậu quả trái với các nguyên tắc cơ bản theo Hiến pháp năm 1992 và pháp luật Việt Nam, hoặc khi hợp đồng liên quan trực tiếp đến bất động sản tọa lạc tại Việt Nam.
Tập quán thương mại quốc tế Incoterms năm 2000 có giá trị pháp lý bắt buộc tự động tại Việt Nam không?
Incoterms năm 2000 có bản chất là tập quán mang tính chất tự nguyện, chỉ trở thành điều khoản bắt buộc khi các bên dẫn chiếu rõ ràng vào hợp đồng, hoặc khi được trọng tài viên/thẩm phán viện dẫn để lấp lỗ hổng pháp lý theo quy định tại Điều 4 Nghị định 60/CP ngày 06/06/1997.
Kết luận
- Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về cơ chế xác định luật áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế tại Việt Nam.
- Khẳng định giá trị tối cao của nguyên tắc tự do ý chí nhưng chỉ ra yêu cầu bắt buộc về hình thức văn bản theo Điều 827 Bộ luật Dân sự năm 1995.
- Làm rõ ranh giới áp dụng luật giữa Tòa án nhân dân và Hội đồng Trọng tài VIAC thông qua 45 vụ việc thực tiễn.
- Đóng góp luận cứ khoa học trực tiếp cho quá trình soạn thảo Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2002 và lộ trình gia nhập Công ước Vienna năm 1980.
- Doanh nghiệp, chuyên gia pháp lý và cơ quan lập pháp hãy chủ động tham khảo công trình nghiên cứu này để hoàn thiện kỹ năng soạn thảo hợp đồng và thúc đẩy hoàn thiện thể chế tư pháp quốc tế tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUMIVERSITE FRANCOIS RABELAIS BE TOURS -ECOLE SUPERIEURE BU EXTERIEUR BESS DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES | TRING TAM THONG TIN THU VIEA 'THUGNG ĐẠI HOC LUAT HÀ NỘI [pions 090 2/42 5 Droit applicable aux contrats de vente internationale de marchandises : droit vietnamien - Maison du Droit Vietnamo-Frangaise - BIBLIOT UE | Réalisé par Dao Thi Thu Hien Sous la direction du Professeur Vu Huu Tuu Droit applicable aux contrats de vente internationale de marchandises : droit vietnamien REMERCIEMENTS Ce mémoire de recherche, qui met fin a mes études post-universitaires, ne peut refléter qu'une partie des connaissances que j'ai acquises pendant les cours du DESS Droit des affaires internationales. Pour le présent mémoire, Je tiens a exprimer mes sincères remerciements a l'Université Francois Rabelais de Tours, à l’ESCE, au CFVG, a la Maison du droit Franco-vietnamienne et aux membres du corps professoral qui m'ont fait bénéficier de leur expertise et exprériences précieuses. Je tiens également a remercier M. Vu Huu Tuu, docteur, professeur émérite de l’ESCE qui malgré ses nombreuses occupations, a bien voulu assurer la direction de la réalisation de ce mémoire.
Je voudrais bien lui assurer ma gratitude. A M Nguyen Hai Ha, docteur en droit international privé, a Docteur-Professeur Hoang Ngoc Thiet qui m’ont donné des conseils précieux ; Au VIAC, surtout a Maitre Tran Huu Huynh, pour son accueil chaleureux et pour les documents qu’il a mis à ma disposition ; Au Département légal et au Département de Coopération économique internationale du Ministére des affaires étrangéres du Vietnam ainsi qu’a l'Institut de la science judiciaire attaché a la Cour supréme vietnamienne pour leurs renseignements et leur support documentaire ; A ma famille et a tous mes amis ; Un grand merci pour leur soutien précieux qui m'a permis de mener a bien ce travail. Dao Thi Thu Hién ị DESS Droit des affaires internationales — Année universitaire 2001-2002 Droit applicable aux contrats de vente internationale de marchandises : droit vietnamien TABLE DES MATIERES Introduction Page 05 PARTIE LIMINAIRE DEFINITION DU « CONTRAT DE VENTE INTERNATIONALE DE MARCHANDISES » Page 08 I. Deéfinition du « Contrat de vente » Page 08 A.
Notion « contrat de vente » Page 08 B. Notion « marchandises » Page 10 Il. Le caractère international du contrat de vente Page 12 PREMIERE PARTIE DROIT APPLICABLE CHOISI PAR LES PARTIES Page 15 Chapitre I. Application du droit choisi par les parties Page 16 Section 1.
Rôle du droit choisi Page 16 I. Priorité d’application Page 16 H. Liberté des parties dans la détermination du droit applicable Page 18 A. Liberté d’avoir recours a n’importe quel droit Page 18 B.
Liberté d’opérer leur choix à tout moment Page 19 Section 2. Compétence du droit applicable Page 20 I. Eléments soumis au droit applicable Page 20 A. Formation du contrat Page 20 1.
Effets du contrat Page 22 Đào Thi Thu Hiển DESS Droit des affaires internationales — Année universitaire 2001-2002 Droit applicable aux contrats de vente internationale de marchandises : droit vietnamien I]. Eléments échappant a l*application du droit choisi Page 23 A. Capacité contractuelle des parties Page 23 B. Forme du contrat Page 24 Chapitre I.
Problémes soulevés dans l’application du droit choisi Page 25 Section |. Droit choisi est inadéquat Page 25 I. Droit chosi est lacunaire Page 25 II. Droit choisi annule le contrat Page 26 Section 2.
Application du droit choisi est remis en cause par les régles impératives et les principes fondamentaux Page 27 I. Par les régles impératives Page 27 II. Par les principes fondamentaux Page 28 A. Réserve des principes fondamentaux Page 28 B.
Détermination des principes fondamentaux Page 30 DEUXIEME PARTIE DETERMINATION DU DROIT APPLICABLE PAR LA JURIDICTION SAISIE Page 32 Chapitre I. Autorité de la la juridiction saisie dans la détermination du droit applicable Page 33 Section 1. Quand la juridiction saisie aura |’autorité de déterminer le droit applicable Page 33 I. Suite aux manquements des contractants Page 33 A.
En absence du choix des contractants Page 33 B. En cas des lacunes du droit choisi par les contractants Page 34 II. Cas spécial de l’amiable compositeur Page 35 A. Règles gouvernant le travail de l’arbitre amiable compositeur Page 35 B.
Amiable composition au regard du droit vietnamien Page 36 Section 2. Limites a l’autorité de la juridiction saisie Page 37 I. Pour les arbitres Page 37 II. Pour les juges Page 38 Đào Thi Thu Hiền DESS Droit des affaires internationales — Année universitaire 2001-2002 Droit applicable aux contrats de vente internationale de marchandises : droit vietnamien Chapitre II.
Comment la juridiction saisie détermine le droit applicable Page 40 Section 1. Pour les juges Page 40 I. Application du droit vietnamien Page 41 A. Base juridique de l’application du droit vietnamien Page 41 B.
Comment le droit vietnamien est appliqué Page 43 II. Application du droit étranger et les usages du commerce international Page 44 A. Application du droit étranger Page 44 B. Application des usages Page 46 Section 2.
Pour les arbitres Page 46 I. Usages commerciaux au regard des arbitres Page 46 I]. Comment les arbitres déterminent le droit applicable Page 48 A. Généralité sur ce travail des arbitres Page 48 B.
Méthode utilisée par les arbitres vietnamiens Page 49 1. Indices internes Page 49 2. Indices externes Page 50 Conclusion Page 52 Annexes Page 53 Bibliographie Page 59 Dao Thi Thu Hién DESS Droit des affaires internationales — Année universitaire 2001-2002 Droit applicable aux contrats de vente internationale de marchandises : droit vietnamien INTRODUCTION Avant d’entrer dans un jeu, il est indispensable de savoir les régles. Au Vietnam, comme dans beaucoup d’autres pays, le contrat fait la loi des parties.
Ainsi, pour fixer leurs propres régles, les parties essaient toujours d’insérer dans leur contrat les clauses prévoyant tous les faits susceptibles de s’élever au cours de sa mise en ceuvre. Pourtant, les parties ne sauraient jamais tout prévoir et quand la réalisation du contrat provoque un contentieux que les clauses du contrat, elles-mémes, ne permettent pas de résoudre, devient donc indispensable la référence a un certain systéme juridique. La question du droit applicable ne se pose pas si les parties respectent bien leur contrat et aucun litige ne s’est levé au cours de sa mise en ceuvre. On ne s’y intéresse non plus si le résultat de l’application des droits susceptibles d’étre appliqués au contrat reste toujours le méme.
Malheureusement, dans la pratique, ce n’est pas toujours le cas et on connait donc du casse-téte avec la dite question. En effet, les parties contractantes ne prétent pas grande attention a la question de droit applicable a leur contrat qu’un litige n’est pas survenu. Une clause de droit applicable va pourtant leur permettre de se prémunir contre les incertitudes. Le droit désigné comme applicable aspire à gouverner tant la formation que l’exécution du contrat.
Cependant, les praticiens du commerce international vietnamiens font souvent « impasse » sur la question de droit applicable a leurs contrats. Parmi les litiges soumis au Centre d’Arbitrage International Vietnamien (Vietnam International Arbitration Centre - VIAC), la plupart concernent les contrats de vente internationale de marchandises et ceux-ci sont presque tous silencieux sur cette question |. - HOANG NGOC THIET - « Différends soulevés des contrats de vente internationale de marchandises au Vietnam. jurisprudence et exprériences », Editions Chinh tri quoc gia, 2002, les cas aux p.
26, 75, 150, 167 Đào Thị Thu Hiền Gy DESS Droit des affaires internationales — Année universitaire 2001-2002 Droit applicable aux contrats de vente internationale de marchandises : droit vietnamien Vu l’importance du commerce de marchandises au Vietnam et le manque d’études en matiére de droit applicable aux contrats internationaux, particuliérement intéressée a la question, j’ai décidé de choisir le sujet: « Droit applicable aux contrats de vente internationale de marchandises : droit vietnamien » pour mon mémoire de fin de Cursus. Objectif du mémoire Ce mémoire est rédigé a l’intention de l’auteur désireux de posséder une étude sur le droit applicable aux contrats de vente internationale de marchandises selon le droit vietnamien, d”où, les problèmes éventuellement soulevés en la matiére et les solutions possibles, le cas échéant. Objet du mémoire Cette étude a pour objet le droit positif vietnamien en matiére de la loi applicable aux contrats de vente internationale de marchandises, en comparaison avec d’autres systèmes juridiques. Champs d’étude Le champs d’étude de ce présent mémoire se limite 4 des questions de principe mises en cause théoriquement et pratiquement dans la détermination de la loi applicable selon le droit vietnamien.
Plan du mémoire Pour réaliser ce dessein, j’ai fait une analyse des documents et les textes juridiques en la matiére. J'ai fait également des interviews, des discussions avec les arbitres du VIAC ainsi que les juges et experts de |’Institut de la science judiciaire appartenant a la Cour supréme du Vietnam pour bien comprendre les problémes. Dans le cadre de ce présent mémoire, nous allons étudier sur l’application du droit choisi par les parties contractantes ainsi que les problémes soulevés autour de cette application (Partie I). Cette étude englobe également le rôle du juge et de l’arbitre dans la determination du droit applicable aux contrat de vente internationale de marchandises : quand ils sont en plein droit de le faire et comment ils le traitent (Partie II).
Toutefois, la Đào Thi Thu Hiền 6 DESS Droit des affaires internationales — Année universitaire 2001-2002 Droit applicable aux contrats de vente internationale de marchandises : droit vietnamien notion « contrat de vente internationale de marchandises » sera mise en lumiére tout d’abord dans le but d’encardrer les contrats faisant l’objet des études dans le présent mémoire (Partie liminaire). Dao Thi Thu Hién DESS Droit des affaires internationales — Année universitaire 2001-2002 Droit applicable aux contrats de vente internationale de marchandises : droit vietnamien PARTIE LIMINAIRE DEFINITION DU « CONTRAT DE VENTE INTERNATIONALE DES MARCHANDISES » Avant d’entrer dans les études, il est indispensable de clarifier la notion de « contrat de vente internationale de marchandises» selon le droit vietnamien afin d’encadrer les contrats faisant l’objet du présent. Ce qui devient plus important quand cette terminologie n’est pas comprise de la méme maniére par rapport a la notion généralement reconnue dans le monde. Ces différences seront mises en lumiére par une étude sur la définition du « contrat de vente » (I) et sur l*évaluation du caractére international de ce type de contrat (II) selon le droit vietnamien en comparaison avec les conventions internationales en la matiére dont les conventions considérées comme des régles de conflit telles que la Convention de La Haye 1955 et 1986 ou comme des régles matérielles telles que la Convention de La Haye 1964 et particulièrement la Convention de Vienne 1980.
Definition du « Contrat de vente des marchandises » A, Notion « Contrat de vente » Le contrat de vente internationale de marchandises est avant tout un contrat de vente qui est défini par l'art. 421 du Code civil vietnamien de 1995 comme « une convention par laquelle une personne, appelée vendeur, transfére à une autre personne, appelée acheteur, la propriété d’une chose, objet du contrat, contre paiement d’un prix ». Le contrat de vente est distingué de tous les autres contrats par son caractére essentiel: payer le prix par lacheteur; délivrer la chose et transférer la propriété par le vendeur. Cette idée est a nouveau renforcée a |’art.
46 Loi Commerciale du 10 mai 1997 sur la vente et achat de Dao Thi Thu Hién 8 DESS Droit des affaires internationales — Année universitaire 2001-2002 Droit applicable aux contrats de vente internationale de marchandises : droit vietnamien marchandises : « c’est un acte de commerce par laquelle le vendeur s’oblige à livrer les marchandises, d’en transférer le droit de propriété a |’acheteur et le droit d’en recevoir le prix; acheteur a l’obligation de payer le prix de la vente au vendeur et le droit de recevoir les marchandises comme convenu par les deux parties » .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Thị Thu Hiền (2002). Luận án nghiên cứu droit applicable aux contrats de vente in [Luận án tiến sĩ, Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/luan-an-nghien-cuu-droit-applicable-aux-contrats-de-vente-internationale-de
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu droit applicable aux contrats de vente in" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu droit applicable aux contrats de vente international. Phân tích pháp lý toàn diện về hợp đồng mua bán quốc tế.
Luận án "Luận án nghiên cứu droit applicable aux contrats de vente in" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Luận án nghiên cứu droit applicable aux contrats de vente in" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu droit applicable aux contrats de vente in" thuộc chuyên ngành Droit des affaires internationales (Luật kinh doanh quốc tế). Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Luận án nghiên cứu droit applicable aux contrats de vente in" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu droit applicable aux contrats de vente in" có 61 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu droit applicable aux contrats de vente in" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.