Luận án: Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế ở Việt Nam - Lý luận và thực tiễn

Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế tại Việt Nam: quy trình, vai trò tòa án, trọng tài và giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Tiền bạc, quyền lực vốn là nỗi đam mê của con người và cũng từ đó nảy sinh rất nhiều mâu thuẫn trong đời sống. Để ổn định xã hội, đảm bảo quyền hợp pháp của công dân, tổ chức trong các quan hệ xã hội, Nhà nước đã đặt ra các chế định pháp luật, làm công cụ điều chỉnh các quan hệ đó. Xã hội càng phát triển thì hệ thống pháp luật cũng càng được hoàn thiện, tôn trọng và bảo vệ. Mỗi một dạng quan hệ xã hội khác nhau được điều chỉnh bằng các quy phạm pháp luật khác nhau. Các quan hệ dân sự được điều chỉnh bằng pháp luật dân sự, các quan hệ hình sự được điều chỉnh bằng quy phạm pháp luật hình sự… Trong đó, các mâu thuẫn phát sinh trong các quan hệ dân sự, kinh tế, hành chính, hình sự… được điều chỉnh bằng những quy định tố tụng riêng biệt. Mỗi nhóm khác nhau quy định về thủ tục tố tụng được sử dụng để giải quyết những loại tranh chấp khác nhau, nên không thể áp dụng quy định về thủ tục tố tụng này để giải quyết các tranh chấp thuộc phạm vi điều chỉnh của các quy định về thủ tục tố tụng khác. Việc áp dụng sai pháp luật sẽ làm cho các tiêu chí khách quan bị đảo lộn, dẫn đến những hậu quả xấu về kinh tế - xã hội. Sự hình thành nền kinh tế thị trường ở nước ta trong những năm qua diễn ra với tốc độ nhanh chóng và đã đưa nền kinh tế nước ta thành một điểm nóng của kinh tế thế giới. Kinh tế thị trường cũng đã đem lại hệ

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về tranh chấp kinh tế & khung pháp lý ở Việt Nam
Số trang:
178 trang
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về tranh chấp kinh tế khung pháp lý ở Việt Nam

Tranh chấp kinh tế là vấn đề tất yếu trong nền kinh tế thị trường. Việt Nam đang chứng kiến sự gia tăng cả về số lượng và mức độ phức tạp của các mâu thuẫn này. Việc giải quyết chúng đòi hỏi sự áp dụng đúng đắn của pháp luật. Khung pháp lý kinh tế hiện hành đã thiết lập các quy định điều chỉnh quan hệ kinh doanh. Tuy nhiên, việc thực thi đôi khi còn gặp nhiều thách thức. Các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng kinh tế, giao dịch thương mại, hoặc các hoạt động sản xuất kinh doanh. Điều này cần một hệ thống pháp luật kinh doanh vững chắc. Các phương thức giải quyết bao gồm hòa giải, trọng tài, và tòa án. Mỗi phương thức có ưu và nhược điểm riêng. Chọn đúng phương thức giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Đồng thời, nó góp phần tạo môi trường kinh doanh ổn định. Nghiên cứu này đánh giá vai trò của pháp luật trong việc xử lý các mâu thuẫn kinh tế. Nó cũng chỉ ra những vấn đề tồn tại trong thực tiễn áp dụng.

1.1. Định nghĩa và phân loại tranh chấp kinh tế

Tranh chấp kinh tế là những bất đồng phát sinh giữa các chủ thể kinh doanh. Chúng liên quan đến quyền và nghĩa vụ trong hoạt động thương mại. Các tranh chấp này thường xuất phát từ hợp đồng kinh tế bị vi phạm. Luật thương mại cung cấp các nguyên tắc cơ bản để xác định chúng. Phân loại tranh chấp giúp nhận diện bản chất vụ việc. Các dạng phổ biến gồm tranh chấp hợp đồng mua bán, dịch vụ, đầu tư. Việc phân loại chính xác rất quan trọng. Nó định hướng việc áp dụng pháp luật phù hợp. Điều này đảm bảo quá trình giải quyết hiệu quả. Pháp luật kinh doanh hiện hành quy định rõ ràng về các loại tranh chấp này. Tranh chấp có thể phát sinh trong nước hoặc có yếu tố nước ngoài.

1.2. Các phương thức giải quyết tranh chấp phổ biến

Việt Nam có nhiều phương thức giải quyết tranh chấp kinh tế. Hòa giải thương mại là lựa chọn đầu tiên, khuyến khích các bên tự thỏa thuận. Trọng tài thương mại cung cấp một kênh giải quyết nhanh chóng, linh hoạt. Phán quyết của trọng tài thường có giá trị chung thẩm. Tòa án kinh tế là phương án cuối cùng, có thẩm quyền rộng. Tòa án áp dụng Bộ luật Tố tụng Dân sự để xử lý. Mỗi phương thức có quy trình và chi phí khác nhau. Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ để chọn lựa phù hợp. Mục tiêu là đạt được giải pháp công bằng và hiệu quả. Việc lựa chọn đúng phương thức tác động lớn đến kết quả. Nó cũng ảnh hưởng đến uy tín và chi phí của doanh nghiệp.

II. Thực trạng áp dụng pháp luật hình sự giải quyết tranh chấp

Thực trạng giải quyết tranh chấp kinh tế ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Một trong số đó là việc lạm dụng pháp luật hình sự. Nhiều vụ việc bản chất là dân sự hoặc kinh tế. Tuy nhiên, chúng lại bị hình sự hóa. Hiện tượng này gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Nó làm méo mó bản chất vụ việc. Các cơ quan tiến hành tố tụng hình sự đôi khi can thiệp quá sâu. Điều này xảy ra ngay cả khi hành vi chỉ mang tính chất vi phạm hợp đồng kinh tế. Việc này không phù hợp với tinh thần của luật thương mại. Nó gây hoang mang cho cộng đồng doanh nghiệp. Doanh nghiệp lo ngại rủi ro pháp lý tăng cao. Pháp luật cần phân định rõ ràng ranh giới. Tránh việc áp dụng sai quy phạm pháp luật. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Cần nâng cao nhận thức và năng lực thực thi pháp luật. Khung pháp lý kinh tế cần được hoàn thiện hơn nữa. Điều này nhằm ngăn chặn tình trạng hình sự hóa các quan hệ kinh tế. Việc lạm dụng làm suy giảm niềm tin vào hệ thống tư pháp.

2.1. Các trường hợp lạm dụng pháp luật hình sự thực tiễn

Nhiều trường hợp tranh chấp hợp đồng kinh tế bị chuyển thành vụ án hình sự. Ví dụ điển hình là các vụ việc liên quan đến nợ khó đòi. Hoặc các tranh chấp về quyền sở hữu tài sản. Thay vì giải quyết theo pháp luật kinh doanh, Bộ luật Tố tụng Dân sự, các cơ quan lại khởi tố hình sự. Một số vụ án cho thấy hành vi gian dối trong kinh doanh bị đánh đồng với lừa đảo hình sự. Điều này tạo ra sự bất công. Nó cũng làm mất đi cơ hội kinh doanh của doanh nghiệp. Những trường hợp này gây ra sự lo lắng. Doanh nghiệp không dám mạo hiểm đầu tư. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển kinh tế. Cần có sự giám sát chặt chẽ hơn. Việc này để đảm bảo đúng đắn trong áp dụng pháp luật.

2.2. Những biểu hiện sai phạm trong tố tụng hình sự

Sai phạm trong tố tụng hình sự có nhiều biểu hiện. Một là việc khởi tố vụ án khi chưa đủ căn cứ pháp lý. Hai là áp dụng biện pháp ngăn chặn hình sự không cần thiết. Ví dụ như bắt tạm giam, tạm giữ đối với các chủ thể kinh doanh. Điều này gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp. Nó cũng ảnh hưởng đến danh tiếng và tài chính của họ. Các quyết định này thường xuất phát từ sự thiếu hiểu biết. Hoặc do cố ý sai phạm của cán bộ thi hành pháp luật. Việc này đi ngược lại nguyên tắc pháp chế. Nó làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư. Cần có cơ chế kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Đào tạo cán bộ tư pháp là điều cần thiết. Điều này giúp họ phân biệt rõ ràng các loại tranh chấp.

III. Hậu quả từ việc lạm dụng pháp luật hình sự kinh tế

Việc lạm dụng pháp luật hình sự trong giải quyết tranh chấp kinh tế gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Nó không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân, doanh nghiệp. Nó còn tác động tiêu cực đến toàn bộ môi trường kinh doanh và nền kinh tế. Sự bất ổn pháp lý gia tăng. Niềm tin của nhà đầu tư bị suy giảm đáng kể. Các doanh nghiệp trở nên e dè hơn trong các giao dịch. Họ lo sợ rủi ro hình sự hóa bất cứ lúc nào. Điều này cản trở sự phát triển của pháp luật kinh doanh. Nền kinh tế mất đi động lực sáng tạo. Quá trình giải quyết tranh chấp trở nên phức tạp hơn. Chi phí phát sinh cao hơn. Các vụ việc kéo dài làm tiêu tốn nguồn lực xã hội. Cần đánh giá đúng mức độ thiệt hại. Từ đó, xây dựng các giải pháp khắc phục triệt để. Việc này nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể kinh tế. Đồng thời, nó củng cố tính thượng tôn pháp luật.

3.1. Tác động tiêu cực đến môi trường đầu tư kinh doanh

Lạm dụng pháp luật hình sự tạo ra môi trường đầu tư kém hấp dẫn. Các nhà đầu tư nước ngoài và trong nước đều lo ngại. Họ sợ rủi ro pháp lý cao. Điều này làm giảm dòng vốn đầu tư. Nó cũng kìm hãm sự tăng trưởng kinh tế. Doanh nghiệp mất đi sự chủ động và linh hoạt. Họ phải đối mặt với nguy cơ bị điều tra, truy tố bất cứ lúc nào. Việc này làm suy yếu lòng tin vào hệ thống pháp luật. Nó ảnh hưởng đến các hợp đồng kinh tế dài hạn. Các dự án lớn có thể bị đình trệ. Môi trường kinh doanh cần sự minh bạch và ổn định. Pháp luật kinh doanh phải là công cụ hỗ trợ, không phải rào cản.

3.2. Gây tổn thất cho doanh nghiệp và nền kinh tế

Doanh nghiệp phải chịu tổn thất lớn từ việc hình sự hóa. Chi phí pháp lý tăng cao. Thời gian và nguồn lực bị lãng phí cho các vụ kiện tụng hình sự. Uy tín doanh nghiệp bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Khả năng cạnh tranh suy giảm. Nhiều doanh nghiệp phá sản vì không chịu nổi áp lực. Nền kinh tế quốc gia cũng gánh chịu hậu quả. Nó mất đi nguồn thu ngân sách. Việc làm bị ảnh hưởng. Sự phát triển bền vững bị đe dọa. Hậu quả của việc hình sự hóa là vô cùng to lớn. Nó tác động đến nhiều mặt của đời sống kinh tế xã hội. Cần chấm dứt tình trạng này để bảo vệ doanh nghiệp. Nó cũng giúp phục hồi niềm tin vào hệ thống pháp luật.

IV. Nguyên nhân lạm dụng pháp luật hình sự với tranh chấp

Nguyên nhân của tình trạng lạm dụng pháp luật hình sự đối với các tranh chấp kinh tế rất đa dạng. Một phần đến từ sự thiếu rõ ràng trong khung pháp lý kinh tế. Sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật gây khó khăn trong việc áp dụng. Một phần khác là do nhận thức và năng lực của cán bộ thực thi pháp luật còn hạn chế. Họ chưa phân biệt rõ ràng ranh giới giữa tranh chấp dân sự, kinh tế và vi phạm hình sự. Áp lực từ các yếu tố bên ngoài cũng đóng vai trò. Việc này dẫn đến việc khởi tố, điều tra không đúng bản chất vụ việc. Một số cá nhân, tổ chức cố tình lợi dụng kẽ hở pháp luật. Họ sử dụng công cụ hình sự để đạt được mục đích cá nhân. Điều này làm sai lệch tinh thần của luật thương mại. Nó gây tổn hại đến hoạt động kinh doanh. Cần phân tích sâu sắc các nguyên nhân này. Từ đó, đề ra các giải pháp khắc phục hiệu quả. Việc này nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch của hệ thống pháp luật.

4.1. Nhận thức pháp luật chưa đầy đủ

Nhận thức pháp luật của một số cán bộ còn hạn chế. Họ thiếu kiến thức chuyên sâu về pháp luật kinh doanh và luật thương mại. Việc này dẫn đến việc không phân biệt được hành vi vi phạm hợp đồng kinh tế. Hoặc hành vi có dấu hiệu tội phạm hình sự. Sự nhầm lẫn này là nguyên nhân trực tiếp. Nó gây ra việc áp dụng sai pháp luật. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cho đội ngũ này. Đặc biệt là những người làm công tác điều tra, kiểm sát, xét xử. Nâng cao trình độ chuyên môn giúp họ đưa ra quyết định đúng đắn hơn. Điều này giảm thiểu rủi ro hình sự hóa. Nó góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp.

4.2. Hệ thống pháp luật còn chồng chéo thiếu rõ ràng

Khung pháp lý kinh tế hiện hành còn nhiều điểm chưa rõ ràng. Sự chồng chéo giữa các quy định là một vấn đề lớn. Ví dụ, ranh giới giữa hành vi lừa đảo dân sự và lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Hoặc hành vi vi phạm hợp đồng với tội lạm dụng tín nhiệm. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật. Nó tạo kẽ hở cho việc lạm dụng quyền hạn. Các văn bản pháp luật cần được sửa đổi, bổ sung. Việc này nhằm đảm bảo tính thống nhất và minh bạch. Bộ luật Tố tụng Dân sự và các luật chuyên ngành cần được rà soát. Cần có hướng dẫn chi tiết hơn để tránh hiểu sai. Điều này giúp các cơ quan chức năng thực thi đúng đắn.

4.3. Hạn chế trong năng lực thực thi của cơ quan chức năng

Năng lực thực thi pháp luật của một số cơ quan còn hạn chế. Thiếu kinh nghiệm và trang thiết bị hỗ trợ. Áp lực công việc cũng ảnh hưởng đến chất lượng giải quyết vụ việc. Một số cán bộ có thể bị chi phối bởi lợi ích cá nhân. Hoặc chịu áp lực từ các nhóm lợi ích. Điều này dẫn đến việc ra quyết định thiếu khách quan. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính công bằng của tố tụng. Cần tăng cường kiểm tra, giám sát nội bộ. Đảm bảo tính độc lập và khách quan của các cơ quan tư pháp. Nâng cao năng lực chuyên môn là ưu tiên hàng đầu. Việc này nhằm xây dựng một nền tư pháp vững mạnh và công minh.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp kinh tế

Việc nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp kinh tế là cấp thiết. Nó đòi hỏi nhiều giải pháp đồng bộ và toàn diện. Đầu tiên, cần hoàn thiện khung pháp lý kinh tế. Sửa đổi, bổ sung các quy định còn chồng chéo, thiếu rõ ràng. Thứ hai, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ tư pháp. Đào tạo chuyên sâu về pháp luật kinh doanh, luật thương mại. Thứ ba, khuyến khích các phương thức giải quyết phi tố tụng. Phát triển trọng tài thương mại, hòa giải thương mại. Việc này giúp giảm tải cho tòa án kinh tế. Đồng thời, nó mang lại lợi ích cho doanh nghiệp. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách quyết liệt. Chính phủ, các cơ quan ban ngành cần phối hợp chặt chẽ. Mục tiêu là xây dựng một môi trường pháp lý lành mạnh. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam. Thực hiện tốt thi hành án dân sự cũng là một yếu tố quan trọng.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý về tranh chấp kinh tế

Sửa đổi Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự và các luật chuyên ngành. Đảm bảo phân định rõ ràng tranh chấp dân sự, kinh tế và hình sự. Hạn chế tối đa việc hình sự hóa các quan hệ dân sự, kinh tế. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Điều này giúp cán bộ thực thi pháp luật áp dụng đúng. Đặc biệt là các quy định liên quan đến hợp đồng kinh tế. Luật thương mại cần được cập nhật thường xuyên. Nó phải phù hợp với thực tiễn kinh doanh. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch. Điều này tạo niềm tin cho doanh nghiệp. Nó cũng góp phần vào sự phát triển ổn định của nền kinh tế.

5.2. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ tư pháp

Đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về pháp luật kinh doanh cho cán bộ tư pháp. Nâng cao kỹ năng phân tích, đánh giá vụ việc. Đặc biệt là kỹ năng phân biệt giữa các loại tranh chấp. Cần có các khóa học về luật thương mại, Bộ luật Tố tụng Dân sự. Việc này giúp họ nắm vững kiến thức chuyên môn. Tăng cường đạo đức nghề nghiệp, tinh thần trách nhiệm. Ngăn chặn các hành vi tiêu cực, lạm dụng quyền hạn. Xây dựng đội ngũ cán bộ tư pháp có trình độ cao. Họ phải công tâm, khách quan trong mọi quyết định. Điều này góp phần nâng cao chất lượng giải quyết tranh chấp.

5.3. Thúc đẩy các phương thức giải quyết phi tố tụng

Khuyến khích và phát triển các trung tâm trọng tài thương mại. Tăng cường vai trò của hòa giải thương mại. Các phương thức này giúp giải quyết tranh chấp nhanh chóng, hiệu quả. Chúng giảm tải cho hệ thống tòa án kinh tế. Đồng thời, nó bảo mật thông tin và giữ gìn quan hệ kinh doanh. Cần có chính sách hỗ trợ phát triển các phương thức này. Tuyên truyền, nâng cao nhận thức của doanh nghiệp. Họ cần hiểu rõ lợi ích của trọng tài và hòa giải. Việc này giúp các bên chủ động hơn trong việc tìm kiếm giải pháp. Nó cũng giảm chi phí và thời gian cho việc giải quyết tranh chấp.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP KINH TẾ VÀ ÁP DỤNG PHÁP LUẬT ĐỂ GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP KINH TẾ
1.1. Quan điểm về tranh chấp kinh tế ở Việt Nam
1.2. Một số vấn đề chung về giải quyết tranh chấp kinh tế
1.3. Khái quát chung về áp dụng pháp luật và áp dụng pháp luật hình sự giải quyết các tranh chấp kinh tế ở nước ta
2. Chương 2: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP KINH TẾ Ở NƯỚC TA
2.1. Những trường hợp áp dụng pháp luật hình sự để giải quyết các tranh chấp kinh tế trên thực tiễn nước ta
2.2. Hậu quả của tình trạng áp dụng pháp luật hình sự để giải quyết các tranh chấp kinh tế
3. Chương 3: NGUYÊN NHÂN VÀ GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC TÌNH TRẠNG ÁP DỤNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TRANH CHẤP KINH TẾ Ở NƯỚC TA
3.1. Nguyên nhân của tình trạng áp dụng pháp luật hình sự để giải quyết các tranh chấp kinh tế ở nước ta
3.2. Các giải pháp khắc phục tình trạng áp dụng pháp luật hình sự giải quyết các tranh chấp kinh tế
KẾT LUẬN
NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án áp dụng pháp luật giải quyết các tranh chấp kinh tế ở nước ta hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Áp dụng pháp luật giải quyết các tranh chấp kinh tế ở nước ta hiện nay Chuyên ngành: Luật kinh tế Mã số: 62 38 50 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội, Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của tôi, các nội dung của luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1. LÝ LUẬN CHUNG VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP KINH 9 TẾ VÀ ÁP DỤNG PHÁP LUẬT ĐỂ GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP KINH TẾ 1. Quan điểm về tranh chấp kinh tế ở Việt Nam 9 1.

Một số vấn đề chung về giải quyết tranh chấp kinh tế 13 1. Khái quát chung về áp dụng pháp luật và áp dụng pháp 25 luật hình sự giải quyết các tranh chấp kinh tế ở nước ta Chương 2. THỰC TRẠNG ÁP DỤNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ GIẢI 57 QUYẾT CÁC TRANH CHẤP KINH TẾ Ở NƯỚC TA 2. Những trường hợp áp dụng pháp luật hình sự để giải 57 quyết các tranh chấp kinh tế trên thực tiễn nước ta 2.

Hậu quả của tình trạng áp dụng pháp luật hình sự để giải 93 quyết các tranh chấp kinh tế Chương 3. NGUYÊN NHÂN VÀ GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC TÌNH TRẠNG 108 ÁP DỤNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TRANH CHẤP KINH TẾ Ở NƯỚC TA 3. Nguyên nhân của tình trạng áp dụng pháp luật hình sự 108 để giải quyết các tranh chấp kinh tế ở nước ta 3.2 Các giải pháp khắc phục tình trạng áp dụng pháp luật 138 hình sự giải quyết các tranh chấp kinh tế KẾT LUẬN 164 NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ 166 ĐƯỢC CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 167 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tiền bạc, quyền lực vốn là nỗi đam mê của con người và cũng từ đó nảy sinh rất nhiều mâu thuẫn trong đời sống.

Để ổn định xã hội, đảm bảo quyền hợp pháp của công dân, tổ chức trong các quan hệ xã hội, Nhà nước đã đặt ra các chế định pháp luật, làm công cụ điều chỉnh các quan hệ đó. Xã hội càng phát triển thì hệ thống pháp luật cũng càng được hoàn thiện, tôn trọng và bảo vệ. Mỗi một dạng quan hệ xã hội khác nhau được điều chỉnh bằng các quy phạm pháp luật khác nhau. Các quan hệ dân sự được điều chỉnh bằng pháp luật dân sự, các quan hệ hình sự được điều chỉnh bằng quy phạm pháp luật hình sự… Trong đó, các mâu thuẫn phát sinh trong các quan hệ dân sự, kinh tế, hành chính, hình sự… được điều chỉnh bằng những quy định tố tụng riêng biệt.

Mỗi nhóm khác nhau quy định về thủ tục tố tụng được sử dụng để giải quyết những loại tranh chấp khác nhau, nên không thể áp dụng quy định về thủ tục tố tụng này để giải quyết các tranh chấp thuộc phạm vi điều chỉnh của các quy định về thủ tục tố tụng khác. Việc áp dụng sai pháp luật sẽ làm cho các tiêu chí khách quan bị đảo lộn, dẫn đến những hậu quả xấu về kinh tế - xã hội. Sự hình thành nền kinh tế thị trường ở nước ta trong những năm qua diễn ra với tốc độ nhanh chóng và đã đưa nền kinh tế nước ta thành một điểm nóng của kinh tế thế giới. Kinh tế thị trường cũng đã đem lại hệ quả tất yếu là làm gia tăng các tranh chấp kinh tế.

Các tranh chấp đó, ngày càng trở nên phong phú hơn về chủng loại; gay gắt, phức tạp hơn về tính chất và quy mô. Vì vậy, việc áp dụng các hình thức và phương pháp giải quyết phù hợp, có hiệu quả đối với mỗi loại tranh chấp đã trở thành một đòi hỏi khách quan để bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể kinh tế, bảo đảm nguyên tắc pháp chế, thông qua đó góp phần tạo lập môi trường pháp lý lành mạnh để thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Ở nước ta trong những năm qua, 1 pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh tế và những biện pháp đảm bảo thực thi pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh tế trong đời sống, chưa thực sự có hiệu quả nên chưa tạo ra được sự tin tưởng của các doanh nhân. Do đó, trong quá trình giải quyết các tranh chấp, mâu thuẫn trong kinh doanh, đã xuất hiện nhiều cách thức giải quyết trái pháp luật, như: Sử dụng "đầu gấu", bắt cóc thân nhân của chủ nợ… Trong các hình thức sai trái đó, việc áp dụng các quy phạm pháp luật hình sự để giải quyết các tranh chấp phát sinh trong quan hệ kinh tế, dân sự đã không còn là hiện tượng cá biệt.

Đã xảy ra những trường hợp cơ quan tố tụng hình sự tiến hành điều tra, truy tố, xét xử những chủ thể kinh doanh khi hành vi của họ chỉ thuần túy là hành vi kinh tế, dân sự. Việc đó, không chỉ làm đảo lộn trật tự pháp luật mà còn gây ra những hậu quả rất đáng lo ngại cho đời sống kinh tế - xã hội của đất nước. Nỗi lo của các nhà đầu tư các thương nhân, các chủ thể kinh doanh về việc có thể bị điều tra, truy tố, xét xử đã làm tăng thêm yếu tố rủi ro trong kinh doanh, hạn chế rất lớn sự sáng tạo, tính mạnh dạn của các chủ thể kinh doanh trong việc quyết định đầu tư, sản xuất. Trước tình trạng lạm dụng pháp luật hình sự đối với các tranh chấp kinh tế ở nước ta, ngày 31 tháng 3 năm 1998, Thủ tướng Chính phủ đã có Chỉ thị số 16/1998/CT-TTg về giải quyết các kiến nghị của doanh nghiệp.

Chỉ thị nêu rõ: Bộ Nội vụ cần quán triệt trong toàn ngành chấp hành nguyên tắc nghiệp vụ; tăng cường công tác phòng ngừa, lấy phòng ngừa là chính; không được lạm dụng chức, quyền để gây phiền hà cho doanh nghiệp; phối hợp với Bộ Tư pháp, Thanh tra nhà nước, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao nghiên cứu hướng dẫn, phân biệt cụ thể phạm vi tranh chấp kinh tế với quan hệ hình sự; phân định rõ các vi phạm về hành chính kinh tế với các vi phạm hình sự. Bộ Tư pháp chủ trì cùng các ngành liên quan nghiên cứu các biện pháp để thực hiện chủ trương chống "hình sự hóa" các quan hệ kinh tế dân sự [8]. 2 Trên thực tiễn hiện nay, hiện tượng pháp lý tiêu cực đó vẫn tồn tại nhưng được che đậy, ẩn nấp, biến dạng và vẫn được sử dụng để giải quyết những tranh chấp kinh tế, dân sự, đặc biệt là các tranh chấp liên quan đến các khoản vay, nợ, vi phạm hợp đồng. Đi tìm lời giải cho hiện tượng tiêu cực trên trong điều kiện hiện nay vẫn còn là vấn đề cần phải nghiên cứu.

Xuất phát từ nghề nghiệp và công việc của mình, chúng tôi đã lựa chọn đề tài "Áp dụng pháp luật giải quyết các tranh chấp kinh tế ở nước ta hiện nay" để thực hiện luận án Tiến sĩ. Tình hình nghiên cứu Áp dụng pháp luật hình sự để giải quyết các tranh chấp kinh tế ở nước ta trong những năm qua là một hiện tượng pháp lý tiêu cực được rất nhiều người quan tâm. Rất nhiều cuộc hội thảo khoa học đã được các cơ quan nghiên cứu, các bộ, các trung tâm tổ chức để bàn thảo về vấn đề này, như: Các hội thảo khoa học của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, Bộ Công an, Câu lạc bộ pháp chế doanh nghiệp Bộ Tư pháp, Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam… Đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về hiện tượng này, như: 1. Phạm Duy Nghĩa (2000), Vấn đề hình sự hóa các giao dịch dân sự kinh tế ở Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 6, tr.

Nguyễn Thúy Hiền (1999), Hình sự hóa các quan hệ dân sự, kinh tế - Thực trạng, biện pháp giải quyết trong giai đoạn hiện nay, Kỷ yếu Hội thảo khoa học: "Pháp luật về tội phạm kinh tế và bảo vệ môi trường", Dự án VIE/98/001, Hà Nội. Nguyễn Văn Hiện (2001), Những biểu hiện của tình trạng hình sự hóa các giao dịch dân dự, kinh tế và biện pháp khắc phục, Thông tin Khoa học pháp lý, số 9, tr. Đinh Mai Phương, Nguyễn Văn Cương (2001), Hình sự hóa các giao dịch dân sự, kinh tế - Nhận diện và giải pháp khắc phục, Thông tin Khoa học pháp lý, số 9, tr. Nguyễn Am Hiểu (2004), Hình sự hóa các tranh chấp dân sự, kinh tế hiện nay - Vấn đề của quá trình chuyển đổi, Thông tin Khoa học pháp lý, số 6+7, tr.

Dương Đăng Huệ (2004), Các giải pháp chống hình sự hóa các các giao dịch dân sự, kinh tế, Thông tin Khoa học pháp lý, số 6+7, tr. Bùi Ngọc Cường (2004), Vấn đề hình sự hóa, hành chính hóa các quan hệ dân sự, kinh tế - Nguyên nhân và hướng khắc phục, Thông tin Khoa học pháp lý, số 6+7, tr. Trương Thanh Đức (2004), Hiểu sai các quy định trong lĩnh vực ngân hàng - Một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng hình sự hóa các quan hệ kinh tế, Kỷ yếu Hội thảo khoa học: "Hình sự hóa các quan hệ dân sự kinh tế và phi hình sự hóa", Vụ Pháp luật dân sự kinh tế, Bộ Tư pháp - Học viện Cảnh sát nhân dân, Bộ Công an - Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, Hà Nội. Nguyễn Văn Vân (2004), Hiện tượng hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự trong lịnh vực hoạt động ngân hàng, Kỷ yếu Hội thảo khoa học: "Hình sự hóa các quan hệ dân sự kinh tế và phi hình sự hóa", Vụ Pháp luật dân sự kinh tế, Bộ Tư pháp - Học viện Cảnh sát nhân dân, Bộ Công an - Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, Hà Nội.

Bên cạnh đó, trên các tạp chí chuyên ngành luật còn rất nhiều bài viết liên quan đến vấn đề này. Các sản phẩm khoa học đó đã thể hiện những cách đánh giá, nhìn nhận về hiện tượng tiêu cực trong việc áp dụng pháp luật hình sự giải quyết tranh chấp kinh tế ở nước ta thời gian qua. Đây là nguồn tài liệu rất quý cho luận án. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn nhận tình trạng áp dụng các quy phạm pháp luật hình sự để giải quyết các tranh chấp phát sinh trong quan hệ kinh tế từ thực tiễn các vụ án oan sai trong tố tụng hình sự, thì mới chỉ xem xét một phần của thực tiễn vì việc đó còn thể hiện ngay cả trong cách thức xử sự của các chủ thể kinh doanh đối với các tranh chấp của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế ở Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/luan-an-ap-dung-phap-luat-giai-quyet-tranh-chap-kinh-te-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế tại Việt Nam: quy trình, vai trò tòa án, trọng tài và giải pháp hiệu quả.

Luận án "Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế ở Việt Nam" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter