Hoàn thiện pháp luật quản trị công ty cổ phần đại chúng Việt Nam hiện nay - Luận án tiến sĩ luật Học viện TP. Hồ Chí Minh - Năm 2022

"Phát triển pháp luật quản trị công ty cổ phần đại chúng Việt Nam hiện nay, nhằm hoàn thiện hệ thống pháp lý, tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế."

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

336

Thời gian đọc

51 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận căn bản về quản trị công ty đại chúng ở Việt Nam
Số trang:
336 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận căn bản về quản trị công ty đại chúng ở Việt Nam

Quản trị công ty đại chúng là hệ thống các cơ chế chỉ đạo và kiểm soát doanh nghiệp. Hệ thống này phân định rõ quyền hạn, trách nhiệm giữa Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị và Ban điều hành. Pháp luật quản trị công ty đại chúng đóng vai trò điều chỉnh hành vi của người quản lý. Khung pháp lý giúp giảm thiểu xung đột lợi ích nội bộ. Các quy định pháp luật thiết lập chuẩn mực vận hành minh bạch. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ vốn đầu tư và tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp. Nền tảng pháp lý vững chắc tạo niềm tin cho nhà đầu tư trên thị trường vốn. Việc nghiên cứu lý luận pháp luật quản trị công ty cổ phần đại chúng đòi hỏi sự kết hợp đa ngành. Các góc độ tiếp cận bao gồm kinh tế học thể chế, luật học so sánh và tài chính doanh nghiệp. Khung khổ pháp lý cần dung hòa lợi ích của nhiều nhóm chủ thể khác nhau.

1.1. Hệ thống học thuyết nền tảng về quản trị công ty

Lý luận quản trị doanh nghiệp hiện đại dựa trên nhiều học thuyết kinh tế pháp lý quan trọng. Học thuyết đại diện giải thích sự phân tách giữa quyền sở hữu và quyền quản lý điều hành. Học thuyết này chỉ ra nguy cơ người quản lý hành động vì lợi ích cá nhân thay vì lợi ích cổ đông. Học thuyết chi phí giao dịch phân tích chi phí thiết lập và thực thi hợp đồng trong tổ chức. Học thuyết quyền sở hữu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân bổ quyền kiểm soát tài sản. Học thuyết bất cân xứng thông tin làm rõ rủi ro khi ban điều hành nắm giữ nhiều thông tin hơn cổ đông. Học thuyết các bên có quyền lợi liên quan mở rộng đối tượng cần bảo vệ sang người lao động và chủ nợ. Việc hiểu rõ các học thuyết này định hướng hoàn thiện khung pháp lý doanh nghiệp.

1.2. Tiếp thu Bộ nguyên tắc quản trị công ty OECD

Bộ nguyên tắc quản trị công ty OECD là chuẩn mực quốc tế phổ quát được nhiều quốc gia tham chiếu. Khung nguyên tắc này nhấn mạnh sáu trụ cột cốt lõi trong quản trị hiện đại. Trụ cột đầu tiên là bảo đảm cơ sở cho một khuôn khổ quản trị công ty hiệu quả. Trụ cột thứ hai tập trung bảo vệ quyền cổ đông và đối xử bình đẳng giữa các nhà đầu tư. Trụ cột tiếp theo ghi nhận vai trò của các bên có quyền lợi liên quan. Yêu cầu công bố thông tin minh bạch được xác định là điều kiện tiên quyết duy trì niềm tin thị trường. Trách nhiệm giải trình của Hội đồng quản trị giữ vai trò trung tâm trong cấu trúc giám sát. Thị trường tài chính Việt Nam tiếp thu các nguyên tắc OECD để tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Việc nội luật hóa các tiêu chuẩn này giúp thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài.

1.3. Yêu cầu cốt lõi trong điều chỉnh pháp luật doanh nghiệp

Điều chỉnh pháp luật quản trị công ty đại chúng đặt ra nhiều yêu cầu then chốt. Pháp luật phải cân bằng quyền lực giữa nhóm cổ đông đa số và cổ đông thiểu số. Cơ chế kiểm soát nội bộ cần bảo đảm tính độc lập và khách quan trong vận hành. Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Chứng khoán 2019 đã đặt nền tảng quan trọng cho việc chuẩn hóa mô hình quản trị. Các quy định hướng tới giảm chi phí đại diện và ngăn ngừa hành vi lạm quyền của người quản lý. Pháp luật cũng phải tạo hành lang thông thoáng cho hoạt động sản xuất kinh doanh linh hoạt. Cơ chế thực thi chế tài phải đủ mạnh để răn đe các vi phạm về công bố thông tin và quản trị. Sự hài hòa giữa tính bắt buộc và tính tự nguyện là yếu tố quyết định hiệu quả thực thi.

II. Bối cảnh tác động pháp luật quản trị công ty đại chúng

Quá trình cải cách pháp luật quản trị công ty đại chúng chịu sự chi phối của nhiều yếu tố kinh tế xã hội. Mô hình quản trị tại Việt Nam phát triển trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi từ kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường. Cấu trúc vốn và mức độ phát triển của thị trường chứng khoán ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng quản trị. Hệ thống ngân hàng thương mại vẫn là kênh cung ứng vốn chủ đạo cho doanh nghiệp. Truyền thống văn hóa kinh doanh Á Đông chú trọng mối quan hệ thân hữu hơn hợp đồng pháp lý chính thức. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh thể chế. Cải cách khung pháp lý quản trị công ty đại chúng là đòi hỏi tất yếu khách quan để phát triển bền vững thị trường vốn.

2.1. Đặc trưng cơ cấu sở hữu tập trung tại các doanh nghiệp

Cơ cấu sở hữu trong các công ty đại chúng tại Việt Nam mang tính tập trung cao. Cổ đông nhà nước hoặc các nhóm cổ đông sáng lập thường nắm giữ tỷ lệ cổ phần chi phối. Tình trạng này dẫn đến xung đột lợi ích chủ yếu giữa cổ đông lớn và cổ đông thiểu số, thay vì xung đột giữa cổ đông và ban giám đốc như mô hình phân tán phương Tây. Cổ đông chi phối dễ dàng kiểm soát Hội đồng quản trị và Ban tổng giám đốc. Quyền lực tập trung tạo điều kiện cho các hành vi chuyển giá, rút ruột doanh nghiệp qua giao dịch nội bộ. Pháp luật quản trị công ty đại chúng cần nhận diện rõ đặc thù sở hữu này để thiết kế công cụ giám sát phù hợp. Việc tăng cường giám sát cổ đông kiểm soát là trọng tâm của cải cách thể chế.

2.2. Áp lực hội nhập và cam kết thương mại quốc tế

Việt Nam tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA. Các cam kết này đòi hỏi môi trường kinh doanh minh bạch và bảo hộ nhà đầu tư mạnh mẽ. Bộ thẻ điểm quản trị công ty ASEAN thúc đẩy các doanh nghiệp niêm yết nâng cao tiêu chuẩn thực hành. Năng lực quản trị yếu kém làm suy giảm khả năng thu hút dòng vốn ngoại dài hạn. Thị trường chứng khoán Việt Nam cần nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi. Để đạt mục tiêu này, chất lượng quản trị và mức độ công khai thông tin là tiêu chí then chốt. Áp lực cạnh tranh toàn cầu buộc các nhà hoạch định chính sách phải liên tục hoàn thiện khung khổ pháp lý nội địa.

2.3. Ảnh hưởng của truyền thống pháp lý và tư duy quản lý

Hệ thống pháp luật Việt Nam thuộc truyền thống dân luật (Civil Law) với đặc trưng văn bản quy phạm pháp luật thành văn. Tư duy lập pháp trước đây tập trung nhiều vào tiền kiểm thay vì hậu kiểm và bảo vệ quyền sở hữu tư nhân qua tư pháp. Vai trò của tòa án trong giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại còn hạn chế. Cơ chế bồi thường thiệt hại cho cổ đông khi người quản lý vi phạm nghĩa vụ trung thực chưa thực sự hiệu quả. Quá trình đổi mới pháp luật đòi hỏi chuyển dịch tư duy quản lý sang giám sát trên cơ sở rủi ro. Việc tôn trọng quyền tự chủ kinh doanh gắn liền với chế tài nghiêm minh là nguyên tắc định hướng cho cải cách pháp luật hiện đại.

III. Thực trạng pháp luật quản trị công ty đại chúng hiện nay

Hệ thống pháp luật điều chỉnh công ty đại chúng tại Việt Nam đã có nhiều bước tiến quan trọng. Khung pháp lý hiện hành được cấu thành từ Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Chứng khoán 2019 và Nghị định 155/2020/NĐ-CP. Các văn bản này đã chuẩn hóa quy chuẩn tổ chức bộ máy quản trị nội bộ. Doanh nghiệp được lựa chọn giữa mô hình Ban Kiểm soát truyền thống hoặc Ủy ban Kiểm toán trực thuộc HĐQT. Tuy nhiên, việc áp dụng vào thực tế vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn và bất cập. Tình trạng vi phạm nghĩa vụ người quản lý và gian lận báo cáo tài chính vẫn diễn biến phức tạp. Cơ chế bảo vệ cổ đông và kiểm soát giao dịch nội bộ chưa đáp ứng trọn vẹn yêu cầu thực tiễn.

3.1. Hạn chế về thành viên Hội đồng quản trị độc lập

Pháp luật hiện hành đã quy định bắt buộc tỷ lệ thành viên Hội đồng quản trị độc lập trong công ty niêm yết. Tuy nhiên, tính độc lập thực tế của các thành viên này còn nhiều nghi ngại. Tiêu chuẩn xác định thành viên độc lập theo Nghị định 155/2020/NĐ-CP chủ yếu dựa trên các mối quan hệ hình thức. Quy định chưa ngăn chặn được việc cổ đông lớn chỉ định người thân quen vào vị trí độc lập. Quyền hạn và nguồn lực hỗ trợ cho thành viên độc lập thực hiện nhiệm vụ giám sát còn thiếu thốn. Cơ chế tiếp cận tài liệu nội bộ và sử dụng tư vấn độc lập chưa được bảo đảm rõ ràng. Chế độ đãi ngộ chưa tương xứng với trách nhiệm pháp lý nặng nề khiến thành viên độc lập khó phát huy vai trò thực chất.

3.2. Bất cập trong bảo vệ cổ đông thiểu số và chủ nợ

Công tác bảo vệ cổ đông thiểu số tại Việt Nam vẫn đối mặt nhiều rào cản pháp lý. Quyền tiếp cận hồ sơ, sổ sách công ty của cổ đông nhỏ bị hạn chế bởi các điều kiện tỷ lệ sở hữu. Cơ chế khởi kiện phái sinh chống lại người quản lý lạm quyền còn phức tạp và tốn kém chi phí. Tòa án hiếm khi thụ lý và xét xử thành công các vụ kiện phái sinh do thiếu hướng dẫn chi tiết. Bên cạnh đó, quyền lợi của ngân hàng chủ nợ và người lao động chưa được tích hợp chặt chẽ vào cơ chế quản trị. Ngân hàng tài trợ vốn lớn nhưng thiếu quyền giám sát trực tiếp đối với các quyết định kinh doanh rủi ro cao của doanh nghiệp.

3.3. Rủi ro từ giao dịch với người có liên quan

Hiện tượng tư lợi thông qua giao dịch với người có liên quan là vấn đề nhức nhối trong công ty đại chúng. Người quản lý và cổ đông chi phối thường sử dụng các hợp đồng mua bán, chuyển nhượng tài sản để chuyển dịch lợi nhuận. Quy định về công bố thông tin minh bạch đối với các giao dịch này chưa thực sự bao quát. Khái niệm người có liên quan theo Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Chứng khoán 2019 vẫn còn những khoảng trống pháp lý. Thủ tục phê duyệt giao dịch tại Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị còn mang tính hình thức. Chế tài xử phạt vi phạm hành chính chưa đủ sức răn đe so với khoản lợi bất chính thu được từ các giao dịch ngầm.

IV. Hoàn thiện khung pháp luật quản trị công ty đại chúng mới

Hoàn thiện pháp luật quản trị công ty đại chúng là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Định hướng sửa đổi cần dựa trên việc đồng bộ hóa Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Chứng khoán 2019 và Nghị định 155/2020/NĐ-CP. Pháp luật cần chuyển trọng tâm từ kiểm soát hành chính sang nâng cao trách nhiệm giải trình và chế tài dân sự. Cần xây dựng các cơ chế khuyến khích doanh nghiệp áp dụng tự nguyện các thông lệ quản trị tiến bộ quốc tế. Đồng thời, cơ quan quản lý thị trường cần tăng cường năng lực giám sát, thanh tra và xử lý nghiêm minh các hành vi thao túng, trục lợi. Hệ thống tòa án cần được trang bị kiến thức chuyên sâu để giải quyết tranh chấp quản trị hiệu quả và kịp thời.

4.1. Nâng cao vai trò Ủy ban Kiểm toán trực thuộc HĐQT

Mô hình quản trị đơn tầng với Ủy ban Kiểm toán trực thuộc HĐQT mang lại hiệu quả giám sát chuyên sâu. Pháp luật cần chuẩn hóa tiêu chuẩn chuyên môn và tính độc lập của các thành viên ủy ban kiểm toán. Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán bắt buộc phải là thành viên độc lập có chuyên môn sâu về tài chính hoặc kế toán. Nghị định 155/2020/NĐ-CP cần bổ sung quyền hạn rõ ràng cho ủy ban trong việc phê duyệt đơn vị kiểm toán độc lập. Ủy ban Kiểm toán phải có toàn quyền tiếp cận hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro của doanh nghiệp. Việc thiết lập đường dây nóng tiếp nhận tố giác nội bộ cần được giao cho ủy ban này quản lý trực tiếp.

4.2. Hoàn thiện quy định về công bố thông tin minh bạch

Yêu cầu công bố thông tin minh bạch là nền tảng cốt lõi của một thị trường chứng khoán hiệu quả. Khung pháp lý cần siết chặt nghĩa vụ công khai thông tin định kỳ và bất thường của công ty đại chúng. Báo cáo tài chính phải được lập theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) để tăng tính so sánh. Doanh nghiệp cần công khai chi tiết mức thù lao, thưởng của từng thành viên Hội đồng quản trị và Ban giám đốc. Mọi giao dịch với người có liên quan phải được thuyết minh đầy đủ kèm theo định giá độc lập khách quan. Cơ quan quản lý cần áp dụng công nghệ số để tự động giám sát và phát hiện sớm các bất thường trong công bố thông tin.

4.3. Tăng cường cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số

Pháp luật cần tạo điều kiện thuận lợi hơn nữa để bảo vệ cổ đông thiểu số một cách thực chất. Luật Doanh nghiệp 2020 cần tiếp tục hạ thấp tỷ lệ sở hữu tối thiểu để thực hiện quyền triệu tập họp và đề cử ứng viên. Quy định về khởi kiện phái sinh cần được đơn giản hóa thủ tục và giảm bớt gánh nặng chi phí án phí cho cổ đông nhỏ. Tòa án cần áp dụng cơ chế buộc công ty chi trả chi phí tố tụng nếu cổ đông thắng kiện phái sinh. Ngoài ra, cần thiết lập cơ chế giám sát từ ngân hàng chủ nợ và đại diện người lao động để gia tăng áp lực kiểm soát hành vi người quản lý. Các biện pháp này sẽ tạo lập môi trường đầu tư an toàn, công bằng và hấp dẫn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
Bảng danh mục các từ viết tắt
Danh mục biểu đồ trong luận án
LỜI MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài
Điểm mới của Luận án
Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NHỮNG VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tình hình nghiên cứu
1.1.1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.2. Các công trình nghiên cứu trong nước
1.1.3. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu
1.2. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
1.3. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu
1.3.1. Học thuyết về chi phí giao dịch
1.3.2. Học thuyết về các bên có quyền lợi liên quan
1.3.3. Học thuyết đại diện
1.3.4. Học thuyết về các quyền sở hữu
1.3.5. Học thuyết bất cân xứng về thông tin
1.4. Phương pháp nghiên cứu
1.5. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẠI CHÚNG
2.1. Khái niệm về công ty đại chúng (công ty cổ phần đại chúng)
2.2. Khái niệm về quản trị công ty đại chúng
2.3. Khái niệm về mô hình quản trị công ty đại chúng và pháp luật quản trị công ty đại chúng
2.4. Vai trò của pháp luật quản trị công ty đại chúng
2.5. Những yêu cầu cốt lõi trong điều chỉnh pháp luật quản trị công ty đại chúng
2.6. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁP LUẬT QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẠI CHÚNG VÀ VẤN ĐỀ CẢI CÁCH PHÁP LUẬT QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẠI CHÚNG TRONG BỐI CẢNH CỦA VIỆT NAM HIỆN NAY
3.1. Các yếu tố phổ quát ảnh hưởng đến pháp luật quản trị công ty đại chúng của các nước trên thế giới
3.1.1. Cơ chế quản lý kinh tế
3.1.2. Mức độ phát triển của thị trường chứng khoán, cấu trúc vốn của công ty và thành phần sở hữu
3.1.3. Cơ cấu sở hữu và kiểm soát trong công ty đại chúng
3.1.4. Truyền thống pháp lý
3.1.5. Các yếu tố chính trị và cách thức tổ chức quyền lực nhà nước
3.1.6. Yêu cầu của quá trình hội nhập kinh tế
3.2. Bối cảnh cải cách pháp luật QTCTĐC Việt Nam và tác động của nó lên hoạt động cải cách pháp luật QTCTĐC
3.2.1. Các yếu tố kinh tế đặc trưng của Việt Nam
3.2.2. Yếu tố chính trị và tư duy tổ chức quyền lực ở Việt Nam
3.2.3. Các yếu tố văn hóa kinh doanh Việt Nam
3.2.4. Truyền thống pháp lý Việt Nam
3.2.5. Cơ cấu sở hữu và thành phần sở hữu trong các công ty đại chúng ở Việt Nam
3.2.6. Hội nhập và thực thi các cam kết quốc tế
3.3. Đánh giá chung sự tác động của các yếu tố ảnh hưởng đối với việc cải cách pháp luật QTCTĐC
3.4. Các khuyến nghị về mô hình QTCTĐC và phương cách tiếp cận trong việc hoàn thiện pháp luật QTCTĐC
3.5. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẠI CHÚNG VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN
4.1. Tổng quan về pháp luật QTCTĐC và những điểm tiến bộ của pháp luật QTCTĐC
4.2. Những hạn chế của pháp luật QTCTĐC hiện hành
4.2.1. Những bất cập và vướng mắc của pháp luật về cơ cấu quản trị nội bộ công ty đại chúng
4.2.2. Vấn đề bảo vệ lợi ích của các bên có quyền lợi liên quan (stakeholder) và vai trò của ngân hàng chủ nợ, người lao động trong hệ thống QTCTĐC
4.2.3. Những hạn chế của pháp luật liên quan đến cơ chế điều chỉnh của thị trường cổ phiếu lên hành vi của người quản lý công ty
4.2.4. Kiểm soát giao dịch giữa công ty và người có liên quan
4.3. Khuyến nghị hoàn thiện các quy định của pháp luật quản trị công ty đại chúng
4.3.1. Hoàn thiện các quy định về cơ cấu quản trị nội bộ công ty
4.3.2. Xây dựng và ban hành các quy định về cơ chế phối hợp giám sát của ngân hàng chủ nợ và tăng cường bảo vệ quyền lợi chính đáng của ngân hàng chủ nợ
4.3.3. Hoàn thiện các quy định hỗ trợ nâng cao vai trò điều chỉnh của thị trường cổ phiếu lên hành vi của người quản lý công ty
4.3.4. Hoàn thiện các quy định nâng cao hiệu quả kiểm soát giao dịch giữa công ty và người có liên quan nhằm hạn chế hành vi tư lợi
4.3.5. Ban hành các quy định thiết lập cơ chế động viên vai trò giám sát và phản ánh thông tin của người lao động
4.4. Tiểu kết chương 4
Danh mục tài liệu tham khảo
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hoàn thiện pháp luật quản trị công ty cổ phần đại chúng việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (336 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GĨA THÀNH PHỔ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI • HỌC • KINH TÉ - LUẬT • CHÂU QUÔC AN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT QUẢN TRỊ CÔNG TY CÓ PHẦN ĐẠI CHỦNG VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HÒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TÉ - LUẬT CHÂU QUỐC AN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT QUẢN TRỊ CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI CHÚNG VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số chuyên ngành: 62.07 Phản biện 1: PGS. TS Duong Anh Sơn Phản biện 2: PGS. TS Lê Thị Bích Thọ Phản biện 3: PGS.

TS Dư Ngọc Bích NGƯỜI HƯỚNG DẦN KHOA HỌC : HD1: PGS. TS PHẠM DUY NGHĨA HD2: PGS. TS NGUYỄN NGỌC ĐIỆN TP. Hồ Chí Minh năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu và thông tin nêu trong luận vãn là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, chính xác và đã được cơ quan có thâm quyền công bố hoặc cho phép công bố. Các dữ liệu, luận điểm được trích dần đầy đủ, nếu không thuộc ý tưởng hoặc kết quả tồng hợp cúa chính bán thân tôi. Những kct luận khoa học trong luận án là mới và chưa được công bố trong bất cứ công trinh khoa học nào. Tác giả Châu Quốc An MỤC LỤC Bảng danh mục các từ viết tắt.

trang i Danh mục biểu đồ trong luận án. trang iii Lời mở đẩu. Tính cấp thiết của đề tài. Đổi tuợng và phạm vi nghiên cứu.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài. Điểm mói của Luận án. Kết cấu của luận án.

8 Chuông 1: TÔNG QUAN VÈ NHŨNG VÁN ĐÈ NGHIÊN củu.1 Tình hình nghiên cứu./ Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài.2 Các công trình nghiên cứu trong nước.3 Đảnh giá chung về tình hình nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết nghiên cửu.1 Học thuyết về chi phí giao dịch.2 Học thuyết về các bên có quyền lợi liên quan .3 Học thuyết đại diện.4 Học thuyết về các quyền sở hữu.5 Học thuyết bất cân xứng về thông tin. Phuong pháp nghiên cứu.

30 Tiểu kết chương 1.33 Chuông 2: LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẠI CHÚNG.1 Khái niệm về công ty đại chúng(công ty cổ phần đại chúng).2 Khái niệm về quản trị công ty dại chúng.3 Khái niệm về mô hình quản trị công ty đại chúng và pháp luật quản trị công ty đại chúng.4 Vai trò của pháp luật quản trị công ty dại chúng.5 Nhũng yêu cầu cốt lõi trong điều chỉnh pháp luật quán trị công ty đại chúng tr. 54 Tiểu kết chương 2. 58 CHUÔNG 3: CÁC YÉU TÓ ẢNH HƯỞNG ĐÉN PHÁP LUẬT QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẠI CHÚNG VÀ VÁN ĐÈ CẢI CÁCH PHÁP LUẬT QUẢN TRỊ • CHỦNG TRONG BÓI CẢNH CỦA VIỆT CÔNG TY ĐẠI • NAM HIỆN • NAY.1 Các yếu tố phổ quát ảnh huởng đến pháp luật quản trị công ty đại chúng của các nước trên thế giói.1 Cơ chế quản lý kinh tế.2 Mức độ phát triên của thị trường chứng khoán, cấutrúc vốn của công ty và thành phần sở hữu.3 Cơ cấu sớ hữu và kiếm soát trong công ty đại chúng.5 Truyền thống pháp lý.6 Các yếu tố chính trị và cách thức tố chức quyền lực nhà nước.7 Yêu cầu của quá trình hội nhập kinh tế.2 Bối cảnh cải cách pháp luật QTCTĐC Việt Nam và tác động của nó lên hoạt động cải cách pháp luật QTCTĐC.1 Các yếu tố kinh tế đặc trưng của Việt Nam.2 Yểu tố chính trị và tư duy tổ chức quyền lực ở Việt Nam.3 Các yếu tố văn hóa kinh doanh Việt Nam.4 Truyền thống pháp lý Việt Nam.5 Cơ cẩu sở hữu và thành phần sờ hữu trong các công ty đại chúng ở Việt Nam tr.6 Hội nhập và thực thi các cam kết quốc tể. Đánh giá chung sự tác động của các yếu tố ảnh hưóìig đối vói việc cải cách pháp luật QTCTDC.4 Các khuyến nghị về mô hình QTCTĐC và phưong cách tiếp cận trong việc hoàn thiện pháp luật QTCTĐC.122 Tiểu kết chương 3.131 Chuông 4: ĐÁNH GIÁ THỤC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÊ QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẠI CHÚNG VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN.1 Tổng quan về pháp luật QTCTĐC và những điềm tiến bộ của pháp luật ỌTCTĐC.

Những hạn chế của pháp luật QTCTĐC hiện hành.1 Nhừng bất cập và vướng mắc của pháp luật về cơ cấu quản trị nội bộ công ty đại chúng.2 Vấn đề bào vệ lợi ích cua các bên có quyền lợi liên quan (stakeholder) và vai trò của ngân hàng chủ nợ, người lao động trong hệ thống QTCTĐC.3 Những hạn chế cúa pháp luật liên quan đến cơ chế điều chỉnh cúa thị trường cổ phiếu lèn hành vi cùa người quản lý công ty.4 Kiềm soát giao dịch giữa công ty và người có liên quan.3 Khuyến nghị hoàn thiện các quy dịnh của pháp luật quản trị công ty dại chúng.1 Hoàn thiện các quy định về cơ cấu quản trị nội bộ công ty.2 Xây dựng và ban hành các quy định về cơ chế phối hợp giám sát cúa ngân hàng chu nợ và tăng cường bảo vệ quyền lợi chính đáng của ngân hàng chu nợ.3 Hoàn thiện các quy định hỗ trợ nâng cao vai trò điều chỉnh của thị trường cô phiếu lên hành vi của người quản lý công ty.4 Hoàn thiện các quy định nâng cao hiệu quả kiêm soát giao dịch giữa công ty và người có liên quan nhằm hạn chế hành vi tư lợi.5 Ban hành các quy định thiết lập cơ chế động viên vai trò giám sát và phản ánh thông tin của người lao động. 184 Tiểu kết chương 4.187 Danh mục tài liệu tham khảo.189 Phụ lục Ill DANH MỤC DANH BIÉU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN (Không bao gồm các biểu nằm trong quyển phụ lục) Số biểu đồ Nội dung Số trang Biểu đồ 1 Mối tương quan giữa nguồn gốc pháp lý và cơ 86 cấu sở hữu. Biểu đồ 2 Quy mô vốn hóa thị truờng/công ty khu vực Asia 96 năm 2018. Biêu đồ 3 Tương quan giữa tỳ lệ cố phần của CĐ dự họp và 128 tỷ lệ nám giữ CP của 5 CĐ lớn nhất.

Biểu đồ 4 Mức độ tuân thú các quy định pháp luật 137 ỌTCTĐC trung bình cùa các công ty niêm yết 2018-2021 Biểu đồ 5 Tý lệ doanh nghiệp niêm yết đạt chuẩn công bố 154 thông tin giai đoạn 2011-2020. •• 11 IFRS Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (International Financial Reporting Standards). IPO Phát hành co phan lần đầu ra công chúng (Initial Public Offering) LDN Luật Doanh nghiệp NYSE Sở giao dịch chứng khoán New York (New York Stock Exchange) NASDAQ Sàn giao dịch báo giá tự động Hiệp Hội nhà Buôn Chứng khoán quốc gia - Hoa Kỳ (National Association of Securities Dealers Automated Quotation System) OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tc (The Organisation for Economic Co-operation and Development) QTCT Quản trị công ty QTCTĐC Quản trị công ty đại chúng SE Sở giao dịch chứng khoán (Stock Exchange) SEC ủy ban Chứng khoán Hoa Kỳ (Securities and Exchange Commission) ssc ủy ban Chứng khoán Nhà nước Việt Nam (State Securities Commission of Viet Nam) SOX Luật Sarbanes - Oxley năm 2002 TGĐ Tổng giám đốc tlđd tài liệu đã dẫn. trang TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh UBKT ủy ban Kiểm toán WB Ngân hàng Thế giới (World Bank) 1 BẢNG DANH MỤC CÁC TÙ VIÉT TẲT Từ viết tắt Cụm từ viết đầy đủ BKS Ban Kiểm Soát CEO Tống giám đốc điều hành (Chief Executive Officer) CTEM Viện Nghiên cứu Ọuán lý Kinh tể Trung uơng (Central Institute for Economic Management) CĐ Cồ đông CP Cổ phần CPTPP Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (Comprehensive and Progressive Agreement for Trans - Pacific Partnership) CTĐC Công ty đại chúng DN Doanh nghiệp ĐHĐCĐ Đại hội đồng co đông EVFTA Hiệp định Thương mại Tự do giừa Việt Nam và Liên Minh Châu Âu (Free Trade Agreement Between The Socialist Republic of Viet Nam and European Union) FDI Đầu tư trực tiếp từ nước ngoài (Foreign Direct Investment) FTA Hiệp định tự do thương mại (Free Trade Agreement) GĐ Giám đốc HĐQT Hội đồng quản trị HOSE Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh (HSX) Stock Exchange).

HNX Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (Ha Noi Stock Exchange). IFC Tố chức Tài chính Quốc tế (International Finance Corporation) 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. TÍNH CÁP THIẾT CỦA ĐÈ TÀI Từ sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI năm 1986, kinh tế nước ta đã chuyển đổi từ nền kinh tế ke hoạch hoá tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Từ đỏ hàng loạt các văn bản pháp luật được ban hành đế hỗ trợ cho sự vận hành và phát triển của nền kinh tế.

Ben cạnh đỏ, sự chủ động hội nhập sâu rộng của Việt Nam vào nền kinh tế thế giới đã tác động đến nỗ lực hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Đặc biệt là những cải cách về pháp luật quăn trị công ty cổ phần đại chúng đã góp phần khai thông dòng chây nguồn vốn xã hội vào hoạt động kinh doanh. Điển hình là số lượng công ty cô phần đại chúng (sau đây gọi ngắn gọn là công ty đại chúng (CTĐC) theo kiểu định danh thống nhất từ năm 2020 giữa Luật Doanh nghiệp năm 2020 và Luật Chứng Khoán trước đó) được thành lập và thực tế huy động vốn qua các sàn giao dịch chứng khoán không ngừng gia tăng qua các năm. Cụ thể là từ 02 công ty phát hành cố phiếu ra công chúng lần đầu tiên năm 2000 đến tháng 10 năm 2022 đã tăng lên 1768 công ty1.

Không chi góp phần gia tăng nguồn cung cho thị trường chứng khoán, mà pháp luật quản trị công ty cô phần đại chúng (sau đây gọi là pháp luật quản trị công ty đại chúng) còn từng bước góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát hoạt động quản lý CTĐC, cũng như tạo lập hành lang pháp lý giúp lành mạnh hóa thị trường. Hàng loạt công ty bị hủy tư cách CTĐC, bị hùy niêm yết và hủy đăng kỷ giao dịch, đặc biệt là bị cơ quan quàn lý thị trường sếp vào diện theo dõi đặc biệt qua các năm đã chứng minh điều đó. Chỉ riêng 9 tháng đầu năm 2022, có đen 70 CTĐC bị húy tư cách CTĐC, 81 công ty CTĐC bị hủy niêm yết và húy đăng ký giao dịch. Ngoài ra, còn khoang 227 công ty được sếp vào diện theo dõi đặc biệt cúa ủy ban Chứng khoán nhà nước (ƯBCK)2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Châu Quốc An (2022). Hoàn thiện pháp luật quản trị công ty cổ phần đại chúng Việt Nam hiện nay [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/hoan-thien-phap-luat-quan-tri-cong-ty-co-phan-dai-chung-viet-nam-hien-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện pháp luật quản trị công ty cổ phần đại chúng Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phát triển pháp luật quản trị công ty cổ phần đại chúng Việt Nam hiện nay, nhằm hoàn thiện hệ thống pháp lý, tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế."

Luận án "Hoàn thiện pháp luật quản trị công ty cổ phần đại chúng Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Hoàn thiện pháp luật quản trị công ty cổ phần đại chúng Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện pháp luật quản trị công ty cổ phần đại chúng Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Hoàn thiện pháp luật quản trị công ty cổ phần đại chúng Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện pháp luật quản trị công ty cổ phần đại chúng Việt Nam hiện nay" có 336 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật quản trị công ty cổ phần đại chúng Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter