Luận án hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp: Pháp luật và thực tiễn thi hành tại Việt Nam

Luận án nghiên cứu hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp, đánh giá thực tiễn thi hành luật pháp tại Việt Nam.

Chuyên ngành
Luật
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của việc nghiên cứu đề tài Luận án: Sự hỗ trợ được hiểu là “Sự giúp đỡ nhau, giúp thêm vào”1. Sự hỗ trợ thường được thực hiện cho những đối tượng yếu hoặc chưa đủ mạnh ở một góc độ nào đó. Việc hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa là một nhiệm vụ quan trọng của các bộ, cơ quan ngang bộ, chính quyền địa phương các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và các tổ chức đại diện cho doanh nghiệp trong giai đoạn hiện nay. Nhiệm vụ này lại càng quan trọng hơn khi hiện nay, tuyệt đại đa số các doanh nghiệp Việt Nam lại là doanh nghiệp nhỏ và vừa (trong số hơn 624.000 doanh nghiệp đăng ký hoạt động hiện nay thì 97,7% là doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhiều doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ2). Mặc dù, Nhà nước không phải là chủ thể duy nhất có thể hỗ trợ nói chung và hỗ trợ pháp lý nói riêng cho doanh nghiệp (còn có các thiết chế khác như các hiệp hội doanh nghiệp, câu lạc bộ, luật sư… cũng có thể thực hiện công việc này một cách độc lập hoặc cùng Nhà nước thực hiện hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp) nhưng Nhà nước luôn phải đóng vai trò chính trong hoạt động này. Ở Việt Nam, trên thực tế, nhu cầu cần hỗ trợ pháp lý của doanh nghiệp trong việc giải quyết các khó khăn pháp lý trong kinh doanh ở Việt Nam luôn được xếp ở vị trí cao hơn cả nhu cầu tìm kiếm mặt bằng kinh doanh phù hợp, nhu cầu tìm kiếm nhà cung cấp và nhu cầu tìm kiếm công nghệ…3 vì thực tiễn

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tầm quan trọng hỗ trợ pháp lý doanh nghiệp Việt
Số trang:
191 trang
Chuyên ngành:
Luật
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tầm quan trọng hỗ trợ pháp lý doanh nghiệp Việt

Hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp là nhiệm vụ thiết yếu, đặc biệt với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Hiện tại, hơn 97,7% doanh nghiệp Việt Nam thuộc nhóm này. Nhiều doanh nghiệp còn yếu kém về nhận thức pháp luật. Các chủ sở hữu, người quản lý thường hạn chế hiểu biết về vai trò pháp lý. Điều này tạo ra rủi ro lớn trong kinh doanh. Nhu cầu hỗ trợ pháp lý doanh nghiệp luôn ở mức cao. Nhu cầu này thậm chí vượt xa tìm kiếm mặt bằng, nhà cung cấp hay công nghệ phù hợp. Doanh nghiệp gặp khó khăn khi tiếp cận dịch vụ pháp lý cho công ty. Tư vấn pháp luật kinh doanh miễn phí còn ít. Hoạt động của các tổ chức đại diện doanh nghiệp còn nhiều bất cập. Các công ty cũng khó tiếp cận thông tin pháp luật. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc cung cấp hỗ trợ pháp lý. Các tổ chức khác như hiệp hội, luật sư doanh nghiệp cũng tham gia. Tuy nhiên, vai trò dẫn dắt của Nhà nước là không thể thay thế. Hỗ trợ pháp lý giúp doanh nghiệp giải quyết khó khăn. Đồng thời, nó tăng cường tuân thủ pháp luật doanh nghiệp. Đây là nền tảng để phát triển bền vững. Nâng cao năng lực pháp lý là cần thiết cho tăng trưởng kinh tế.

1.1. Nhu cầu pháp lý cấp thiết của doanh nghiệp

Doanh nghiệp Việt Nam đối mặt nhiều khó khăn pháp lý. Nhu cầu hỗ trợ pháp lý trong kinh doanh luôn ở mức cao. Vượt qua nhu cầu về mặt bằng, nhà cung cấp hay công nghệ. Thực tế cho thấy nhận thức pháp luật của nhiều chủ sở hữu, người quản lý còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa được sử dụng tư vấn pháp luật miễn phí. Hoạt động của các tổ chức đại diện doanh nghiệp cũng còn nhiều bất cập. Việc tiếp cận thông tin pháp luật cũng là một thách thức lớn. Các rủi ro pháp lý doanh nghiệp có thể phát sinh bất cứ lúc nào. Việc thiếu hiểu biết hoặc không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh và sự phát triển của công ty. Doanh nghiệp cần được trang bị kiến thức để quản trị rủi ro pháp lý. Hỗ trợ pháp lý giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật doanh nghiệp. Từ đó, tạo môi trường kinh doanh ổn định hơn. Các dịch vụ pháp lý cho công ty trở nên cực kỳ quan trọng.

1.2. Vai trò chủ đạo của Nhà nước trong hỗ trợ pháp lý

Nhà nước giữ vai trò chính trong hoạt động hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp. Mặc dù các thiết chế khác như hiệp hội doanh nghiệp, câu lạc bộ, luật sư cũng tham gia. Những chủ thể này có thể thực hiện công việc độc lập hoặc cùng Nhà nước. Tuy nhiên, sự hỗ trợ thường dành cho những đối tượng yếu hoặc chưa đủ mạnh. Doanh nghiệp nhỏ và vừa là đối tượng cần được ưu tiên. Nhà nước có trách nhiệm thiết lập khung pháp lý doanh nghiệp. Đồng thời, Nhà nước triển khai các chương trình hỗ trợ thiết thực. Vai trò này bao gồm việc ban hành chính sách và giám sát thực thi. Mục tiêu là đảm bảo mọi doanh nghiệp đều có cơ hội tiếp cận pháp luật. Việc này giúp doanh nghiệp giải quyết tranh chấp kinh doanh. Đồng thời, nó tăng cường khả năng tuân thủ pháp luật. Nâng cao hiệu quả hỗ trợ pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi cho các dịch vụ pháp lý cho công ty phát triển. Từ đó, xây dựng một môi trường kinh doanh công bằng và minh bạch.

II. Khung pháp lý hỗ trợ doanh nghiệp Sự phát triển

Cơ chế hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp đã có nhiều bước phát triển. Từ năm 2008, Chính phủ ban hành Nghị định 66/2008/NĐ-CP. Nghị định này thiết lập cơ chế thực hiện hoạt động hỗ trợ pháp lý. Quy định cụ thể hình thức, nội dung hỗ trợ. Đồng thời, xác định trách nhiệm của các Bộ, cơ quan ngang Bộ và chính quyền địa phương. Các điều kiện bảo đảm hoạt động hỗ trợ pháp lý cũng được quy định. Tiếp đó, Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình hỗ trợ pháp lý liên ngành giai đoạn 2010-2014, định hướng đến 2020. Chương trình này được sửa đổi, bổ sung sau đó. Bộ Tư pháp và Bộ Tài chính cũng ban hành Thông tư liên tịch 157/2010/TTLT-BTP-BTC. Thông tư hướng dẫn lập dự toán, quản lý và quyết toán kinh phí ngân sách nhà nước. Kinh phí này dành cho công tác hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp. Đến năm 2017, cơ chế hỗ trợ pháp lý được luật hóa. Điều này diễn ra trong Luật Hỗ trợ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (khoản 3 Điều 14). Điều này đánh dấu một bước tiến quan trọng. Ngày 24/6/2019, Chính phủ ban hành Nghị định 55/2019/NĐ-CP. Nghị định này thay thế Nghị định 66/2008/NĐ-CP. Nó tập trung vào hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các văn bản này tạo nên một khung pháp lý vững chắc. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu pháp lý doanh nghiệp ngày càng tăng. Đồng thời, nó thúc đẩy việc tuân thủ pháp luật doanh nghiệp. Khung pháp lý này là cơ sở cho các hoạt động tư vấn pháp luật kinh doanh. Từ đó, nâng cao hiệu quả hỗ trợ pháp lý trong thực tiễn thi hành luật kinh doanh.

2.1. Lịch sử ban hành chính sách hỗ trợ pháp lý

Việc hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp được chính thức hóa từ năm 2008. Chính phủ ban hành Nghị định 66/2008/NĐ-CP. Nghị định này là cơ sở đầu tiên. Nó thiết lập một cơ chế hỗ trợ pháp lý bài bản. Nghị định 66/2008/NĐ-CP quy định rõ các hình thức hỗ trợ. Các nội dung hỗ trợ pháp lý cũng được làm rõ. Trách nhiệm của các Bộ, ngành và địa phương được phân định. Các điều kiện cần thiết để đảm bảo hoạt động hỗ trợ cũng được đề cập. Sau đó, Quyết định 585/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình hỗ trợ pháp lý liên ngành. Chương trình này có định hướng dài hạn đến năm 2020. Việc này thể hiện sự quan tâm chiến lược của Nhà nước. Thông tư liên tịch 157/2010/TTLT-BTP-BTC cũng ra đời. Thông tư này hướng dẫn về quản lý tài chính cho công tác hỗ trợ. Từ đó, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của kinh phí. Các văn bản này đặt nền móng cho việc thực hiện các dịch vụ pháp lý cho công ty. Chúng hướng tới việc nâng cao nhận thức về pháp lý doanh nghiệp.

2.2. Hoàn thiện pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa

Năm 2017, cơ chế hỗ trợ pháp lý lần đầu tiên được luật hóa. Điều này diễn ra trong Luật Hỗ trợ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đây là bước tiến quan trọng trong khung pháp lý doanh nghiệp. Việc luật hóa thể hiện sự cam kết mạnh mẽ của Nhà nước. Sau đó, Chính phủ ban hành Nghị định 55/2019/NĐ-CP. Nghị định này thay thế Nghị định 66/2008/NĐ-CP trước đó. Nó tập trung chuyên sâu vào hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các quy định mới này nhằm đáp ứng nhu cầu đặc thù của nhóm doanh nghiệp này. Đến cuối năm 2019, 17/22 Bộ, cơ quan ngang Bộ đã ban hành kế hoạch hỗ trợ pháp lý. Tất cả 63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương cũng có kế hoạch tương tự. Trong đó, nhiều Bộ và tỉnh đã ban hành cả Chương trình hỗ trợ. Điều này cho thấy sự triển khai rộng khắp trên toàn quốc. Các quy định được ban hành nhằm đáp ứng nhu cầu hỗ trợ pháp lý ngày càng tăng. Việc này giúp nâng cao năng lực tuân thủ pháp luật doanh nghiệp. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận luật sư doanh nghiệp hiệu quả.

III. Thực tiễn thi hành hỗ trợ pháp lý Hạn chế thách thức

Thực tiễn thi hành luật kinh doanh trong hỗ trợ pháp lý bộc lộ nhiều hạn chế. Nhiều quy định về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp chưa rõ ràng. Nội dung còn thiếu cụ thể, không đảm bảo tính đồng bộ. Hiệu lực thi hành của các quy định chưa cao. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng vào thực tế. Hoạt động hỗ trợ pháp lý ở các Bộ, ngành và địa phương còn chưa thường xuyên. Tính đồng bộ và hệ thống còn yếu kém. Kết quả là hiệu quả hỗ trợ pháp lý chưa đạt như mong muốn. Nguồn nhân lực dành cho hoạt động này còn hạn chế. Kinh phí cũng chưa được quan tâm đúng mức. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và quy mô của các chương trình hỗ trợ. Cơ chế phối hợp giữa các Bộ, ngành, địa phương còn kém hiệu quả. Phối hợp với các tổ chức đại diện cho doanh nghiệp cũng chưa tốt. Việc xác định nhu cầu pháp lý doanh nghiệp chưa thực sự sát với thực tế. Nhu cầu hỗ trợ pháp lý trong từng giai đoạn phát triển chưa được đánh giá chính xác. Những bất cập này ảnh hưởng đến khả năng quản trị rủi ro pháp lý của doanh nghiệp. Nó cũng cản trở việc tiếp cận tư vấn pháp luật kinh doanh. Từ đó, việc giải quyết tranh chấp kinh doanh trở nên phức tạp hơn. Cần có những thay đổi đáng kể để cải thiện tình hình hiện tại.

3.1. Những bất cập trong quy định pháp luật hiện hành

Khung pháp lý doanh nghiệp hiện hành vẫn còn nhiều bất cập. Nhiều quy định về hỗ trợ pháp lý thiếu rõ ràng, cụ thể. Điều này gây khó khăn trong việc hiểu và áp dụng luật. Tính đồng bộ giữa các văn bản pháp luật chưa cao. Nó tạo ra sự chồng chéo hoặc khoảng trống pháp lý. Hiệu lực thi hành của một số quy định còn yếu. Điều này làm giảm tính hiệu quả của các chính sách hỗ trợ. Việc thực hiện hoạt động hỗ trợ pháp lý chưa được thường xuyên. Nó thiếu tính đồng bộ và hệ thống giữa các Bộ, ngành, địa phương. Kết quả là các chương trình hỗ trợ chưa mang lại hiệu quả cao. Doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc tuân thủ pháp luật doanh nghiệp. Họ khó tiếp cận các dịch vụ pháp lý cho công ty một cách hiệu quả. Những bất cập này cần được rà soát và khắc phục. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật rõ ràng, minh bạch. Đồng thời, đảm bảo tính khả thi cao. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc quản trị rủi ro pháp lý và giải quyết tranh chấp kinh doanh.

3.2. Thiếu hụt nguồn lực và cơ chế phối hợp

Hoạt động hỗ trợ pháp lý doanh nghiệp đang đối mặt với thiếu hụt nguồn lực. Nhân lực chuyên trách cho công tác này chưa được quan tâm đúng mức. Kinh phí dành cho các hoạt động hỗ trợ cũng còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến quy mô và chất lượng của các chương trình. Nhiều sáng kiến không thể triển khai hoặc duy trì bền vững. Cơ chế phối hợp giữa các Bộ, ngành, địa phương chưa thực sự hiệu quả. Sự hợp tác giữa các cơ quan nhà nước và tổ chức đại diện doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Điều này làm giảm sức mạnh tổng hợp trong việc hỗ trợ. Việc xác định nhu cầu hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp còn chưa sát. Các chương trình hỗ trợ chưa thực sự đáp ứng đúng nhu cầu cần thiết. Nhu cầu thay đổi theo từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc khảo sát và đánh giá chưa đủ sâu. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả hỗ trợ pháp lý. Nó cản trở doanh nghiệp tiếp cận luật sư doanh nghiệp. Đồng thời, làm suy yếu khả năng tư vấn pháp luật kinh doanh toàn diện.

IV. Nâng cao hiệu quả hỗ trợ pháp lý doanh nghiệp

Để nâng cao hiệu quả hỗ trợ pháp lý doanh nghiệp, cần có những cải cách đồng bộ. Việc rà soát và hoàn thiện khung pháp lý doanh nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Các quy định cần trở nên rõ ràng, cụ thể và có tính khả thi cao hơn. Đảm bảo tính đồng bộ giữa các văn bản pháp luật. Từ đó, tránh chồng chéo và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thi hành. Tăng cường hiệu lực thực thi của các chính sách hỗ trợ là điều cấp thiết. Hoạt động hỗ trợ pháp lý cần được triển khai thường xuyên hơn. Tính đồng bộ và hệ thống cần được cải thiện ở cả cấp Bộ, ngành và địa phương. Đầu tư đúng mức vào nguồn nhân lực và kinh phí. Điều này giúp đảm bảo chất lượng và quy mô của các chương trình. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả hơn. Sự hợp tác chặt chẽ giữa các Bộ, ngành, địa phương và tổ chức đại diện doanh nghiệp là quan trọng. Việc xác định nhu cầu pháp lý doanh nghiệp cần được thực hiện sát hơn. Phải dựa trên tình hình thực tế và giai đoạn phát triển của từng doanh nghiệp. Điều này giúp cung cấp các dịch vụ pháp lý cho công ty phù hợp. Từ đó, nâng cao khả năng quản trị rủi ro pháp lý và giải quyết tranh chấp kinh doanh. Các hoạt động tư vấn pháp luật kinh doanh cần được mở rộng. Luật sư doanh nghiệp cần được khuyến khích tham gia sâu hơn vào quá trình hỗ trợ. Nâng cao nhận thức pháp luật của doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Đảm bảo tuân thủ pháp luật doanh nghiệp một cách tự nguyện và hiệu quả.

4.1. Cải thiện khung pháp lý và tính đồng bộ

Việc cải thiện khung pháp lý doanh nghiệp là bước đi nền tảng. Các quy định về hỗ trợ pháp lý cần được sửa đổi. Đảm bảo chúng rõ ràng, cụ thể và dễ hiểu hơn. Tính đồng bộ giữa các văn bản pháp luật phải được nâng cao. Điều này tránh sự chồng chéo, mâu thuẫn. Đồng thời, nó tạo ra một hệ thống pháp luật thống nhất. Tăng cường hiệu lực thi hành của các chính sách hỗ trợ. Điều này đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và cơ chế xử lý vi phạm rõ ràng. Các hoạt động hỗ trợ pháp lý cần được thực hiện thường xuyên. Tính hệ thống và đồng bộ trong triển khai cần được chú trọng. Việc này giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thông tin pháp luật. Họ sẽ nhận được tư vấn pháp luật kinh doanh kịp thời. Từ đó, khả năng tuân thủ pháp luật doanh nghiệp sẽ được cải thiện. Các dịch vụ pháp lý cho công ty cũng sẽ phát huy tối đa hiệu quả. Cải thiện khung pháp lý là cơ sở để giảm thiểu rủi ro pháp lý doanh nghiệp. Đồng thời, nó thúc đẩy môi trường kinh doanh ổn định và phát triển.

4.2. Tối ưu hóa nguồn lực và cơ chế phối hợp

Tối ưu hóa nguồn lực là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả hỗ trợ pháp lý. Cần đầu tư đủ nhân lực có chuyên môn. Đồng thời, đảm bảo kinh phí phù hợp cho các hoạt động hỗ trợ pháp lý. Việc này giúp mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng dịch vụ. Xây dựng cơ chế phối hợp thực sự hiệu quả. Sự hợp tác giữa các Bộ, ngành, địa phương cần chặt chẽ hơn. Phối hợp với các tổ chức đại diện doanh nghiệp cũng cần được tăng cường. Điều này tạo sức mạnh tổng hợp trong việc cung cấp hỗ trợ. Việc xác định nhu cầu pháp lý doanh nghiệp phải được cải thiện. Cần có phương pháp đánh giá chính xác, sát với thực tế. Nhu cầu hỗ trợ pháp lý trong từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp cần được phân tích kỹ lưỡng. Điều này giúp định hướng các chương trình hỗ trợ đúng mục tiêu. Từ đó, luật sư doanh nghiệp có thể cung cấp tư vấn hiệu quả. Các hoạt động giải quyết tranh chấp kinh doanh cũng sẽ được thực hiện nhanh chóng hơn. Nâng cao quản trị rủi ro pháp lý là mục tiêu cuối cùng.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
PHẦN TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI
1.1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến Đề tài Luận án
1.1.1. Các nghiên cứu về vấn đề lý luận liên quan đến hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp
1.1.1.1. Các nghiên cứu về khái niệm, đặc điểm, vai trò của hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp
1. Chương 1: Những vấn đề lý luận về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp và pháp luật về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp
2. Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp
3. Chương 3: Định hướng và các giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay
KẾT LUẬN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC MINH CHỨNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp pháp luật và thực tiễn thi hành

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Luận án: Sự hỗ trợ được hiểu là “Sự giúp đỡ nhau, giúp thêm vào”1. Sự hỗ trợ thường được thực hiện cho những đối tượng yếu hoặc chưa đủ mạnh ở một góc độ nào đó. Việc hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa là một nhiệm vụ quan trọng của các bộ, cơ quan ngang bộ, chính quyền địa phương các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và các tổ chức đại diện cho doanh nghiệp trong giai đoạn hiện nay. Nhiệm vụ này lại càng quan trọng hơn khi hiện nay, tuyệt đại đa số các doanh nghiệp Việt Nam lại là doanh nghiệp nhỏ và vừa (trong số hơn 624.000 doanh nghiệp đăng ký hoạt động hiện nay thì 97,7% là doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhiều doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ2).

Mặc dù, Nhà nước không phải là chủ thể duy nhất có thể hỗ trợ nói chung và hỗ trợ pháp lý nói riêng cho doanh nghiệp (còn có các thiết chế khác như các hiệp hội doanh nghiệp, câu lạc bộ, luật sư… cũng có thể thực hiện công việc này một cách độc lập hoặc cùng Nhà nước thực hiện hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp) nhưng Nhà nước luôn phải đóng vai trò chính trong hoạt động này. Ở Việt Nam, trên thực tế, nhu cầu cần hỗ trợ pháp lý của doanh nghiệp trong việc giải quyết các khó khăn pháp lý trong kinh doanh ở Việt Nam luôn được xếp ở vị trí cao hơn cả nhu cầu tìm kiếm mặt bằng kinh doanh phù hợp, nhu cầu tìm kiếm nhà cung cấp và nhu cầu tìm kiếm công nghệ…3 vì thực tiễn doanh nghiệp Việt Nam cho thấy, nhận thức về vai trò, ý nghĩa pháp luật của nhiều chủ sở hữu, người quản lý doanh nghiệp còn hạn chế; nhiều doanh nghiệp còn gặp khó khăn trong việc thực hiện pháp luật do ít được sử dụng tư vấn pháp luật miễn phí và hoạt động của các tổ chức đại diện cho doanh nghiệp còn nhiều bất cập; các doanh nghiệp còn gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận thông tin pháp luật. Từ năm 2008, Chính phủ đã ban hành Nghị định 66/2008/NĐ-CP ngày 28/5/2008 về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp (sau đây viết tắt là Nghị định 66/2008/NĐ-CP), thiết lập cơ chế thực hiện hoạt động hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp, quy định cụ thể hình thức, nội dung hỗ trợ pháp lý và trách nhiệm của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban 1 Nguyễn Như Ý (Chủ biên), Đại từ điển tiếng Việt, Nhà Xuất bản Văn hóa thông tin, Hà Nội, 1998, trang 835. 2 Báo cáo số 150/BC-TCTK ngày 27/9/2019 của Tổng Cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư.

3 Kết quả Điều tra Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) năm 2016 của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI). 2 nhân dân cấp tỉnh trong việc hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp; điều kiện bảo đảm hoạt động hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp. Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 585/QĐ-TTg ngày 05/5/2010 phê duyệt Chương trình hỗ trợ pháp lý liên ngành dành cho doanh nghiệp giai đoạn 2010-2014, định hướng đến năm 2020 (được sửa đổi, bổ sung bằng Quyết định số 2139/QĐ-TTg ngày 28/11/2014). Bộ Tư pháp và Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư liên tịch số 157/2010/TTLT-BTP-BTC ngày 12/10/2010 hướng dẫn lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí ngân sách nhà nước dành cho công tác hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp.

Đến năm 2017, lần đầu tiên, cơ chế hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp được Luật hóa trong Luật Hỗ trợ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (khoản 3 Điều 14) và ngày 24/6/2019, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 55/2019/NĐ-CP về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (sau đây viết tắt là Nghị định số 55/2019/NĐ-CP) (thay thế Nghị định 66/2008/NĐ-CP). Trên cơ sở các văn bản quy phạm pháp luật như đã nêu trên, kết quả, tính đến ngày 31/12/2019 đã có 17/22 Bộ, cơ quan ngang Bộ ban hành kế hoạch hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp (trong đó, có 03 Bộ ban hành Chương trình hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp); 63/63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương ban hành kế hoạch hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp (trong đó, có 20/63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương ban hành Chương trình hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp)4. Các quy định về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp được ban hành và hoàn thiện nhằm đáp ứng nhu cầu hỗ trợ về mặt pháp lý ngày càng tăng của các doanh nghiệp. Tuy nhiên, sau quá trình triển khai thực hiện đã bộc lộ không ít những hạn chế, bất cập, vướng mắc, khó khăn như: nhiều quy định về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp có nội dung còn chưa rõ ràng, cụ thể, chưa đảm bảo tính đồng bộ và tính hiệu lực chưa cao; việc thực hiện hoạt động hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp ở các Bộ, ngành và địa phương còn chưa được thường xuyên, có tính đồng bộ và tính hệ thống nên hiệu quả chưa cao; nhân lực, kinh phí dành cho hoạt động hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp chưa được quan tâm đúng mức; cơ chế phối kết hợp giữa các Bộ, ngành, địa phương và các tổ chức đại diện cho doanh nghiệp trong việc hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp còn chưa thực sự hiệu quả, việc xác định nhu cầu hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp trong từng giai 4 Báo cáo số 319/BC-BTP ngày 28/12/2018 của Bộ Tư pháp tổng kết 10 năm thi hành Nghị định số 66/2008/NĐ-CP ngày 28/5/2008 của Chính phủ về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp.

3 đoạn chưa thực sự sát với nhu cầu cần hỗ trợ của doanh nghiệp; việc thực hiện hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp của một số Bộ, ngành và địa phương còn mang tính hình thức, hiệu quả chưa cao, chưa thu hút được sự quan tâm của doanh nghiệp thụ hưởng các hoạt động hỗ trợ pháp lý của Nhà nước. Bên cạnh đó, có thể nhận thấy, các hoạt động hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp thời gian qua chưa được quan tâm đúng mức, thực hiện chủ yếu theo kinh nghiệm thực tiễn Việt Nam, chưa được đầu tư nghiên cứu một cách cơ bản về lý luận, chậm tổng kết đánh giá thực tiễn. Nói cách khác, loại hình hỗ trợ pháp lý này chưa thu hút được nhiều sự quan tâm, tìm hiểu của các nhà nghiên cứu, nhà khoa học, trong khi đó nhu cầu hỗ trợ pháp lý của doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp sáng tạo và nhất là các doanh nghiệp trong bối cảnh dịch bệnh Covid – 19 toàn cầu như đã diễn ra lại được đặt ra một cách cấp bách. Trong bối cảnh như vậy, việc nghiên cứu toàn diện, cơ bản về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp là việc làm rất cần thiết.

Thành công của Luận án chắc chắn không chỉ sẽ góp phần quan trọng vào việc giải quyết những vấn đề lý luận và thực tiễn đặt ra mà còn phục vụ cho việc hoàn thiện các quy định pháp luật về hỗ trợ nói chung và pháp luật về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nói riêng. Với lý do đó, tác giả chọn vấn đề: “Hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp - Pháp luật và thực tiễn thi hành” làm đề tài Luận án tiến sĩ luật học của mình. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của Luận án * Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của Luận án chủ yếu là các chính sách của Đảng và Nhà nước về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp; các văn bản pháp luật của Nhà nước về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp; thực tiễn thi hành hoạt động hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp trong thời gian qua; các hình thức, biện pháp hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp (đặc biệt là các Chương trình hỗ trợ pháp lý liên ngành và Chương trình hỗ trợ pháp lý của Bộ, ngành và địa phương); kinh nghiệm nước ngoài về hoạt động hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp và các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong việc hoàn thiện và thực hiện các hình thức hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp sáng tạo. * Phạm vi nghiên cứu 4 Hoạt động hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp, pháp luật về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp, thực tiễn triển khai và việc hoàn thiện nó là những vấn đề rất phức tạp không những về mặt lý luận mà còn cả về mặt thực tiễn.

Vì vậy, trong khuôn khổ giới hạn của một Luận án tiến sĩ, việc nghiên cứu các vấn đề nêu trên sẽ giới hạn ở các phạm vi dưới đây: Về nội dung: khi nghiên cứu đề tài đã lựa chọn, tác giả luận án tập trung làm rõ những vấn đề lý luận cũng như thực trạng các quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp như việc thực hiện các hình thức hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp; việc xây dựng và thực hiện các chương trình hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp; trách nhiệm của bộ, ngành và địa phương trong công tác hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp; vấn đề nguồn lực, kinh phí trong công tác hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp; vấn đề kiểm tra, giám sát và đánh giá hoạt động hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp. Về đối tượng: Việt Nam quan tâm đến tất cả các chủ thể kinh doanh, trong đó có cả các hợp tác xã, các cá nhân kinh doanh vì các chủ thể kinh doanh này cũng có nhu cầu lớn về hỗ trợ pháp lý. Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu, Luận án chủ yếu tập trung nghiên cứu nhu cầu hỗ trợ pháp lý của một số đối tượng là các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong đó có cả các doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp sáng tạo. Về không gian: luận án tập trung nghiên cứu các quy định của pháp luật trong nước; tuy nhiên, có sự phân tích, bình luận và so sánh với một số quy định của pháp luật nước ngoài về cùng vấn đề để rút ra những bài học kinh nghiệm cần thiết cho quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp ở Việt Nam.

Về thời gian: luận án tập trung nghiên cứu các quy định của pháp luật hiện hành để đánh giá chính xác thực trạng pháp luật về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp: Luận án và thực tiễn thi hành (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/ho-tro-phap-ly-cho-doanh-nghiep-luan-an-va-thuc-tien-thi-hanh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp: Luận án và thực tiễn thi hành" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp, đánh giá thực tiễn thi hành luật pháp tại Việt Nam.

Luận án "Hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp: Luận án và thực tiễn thi hành" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp: Luận án và thực tiễn thi hành" thuộc chuyên ngành Luật. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp: Luận án và thực tiễn thi hành" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp: Luận án và thực tiễn thi hành" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp: Luận án và thực tiễn thi hành" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter