Luận án góp vốn bằng nhãn hiệu: Nghiên cứu pháp lý và thực tiễn

"Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu pháp luật góp vốn bằng nhãn hiệu, phân tích quy định và thực tiễn áp dụng, đề xuất hoàn thiện pháp luật."

Chuyên ngành
Luật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

145

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm và bản chất pháp lý góp vốn bằng nhãn hiệu
Số trang:
145 trang
Chuyên ngành:
Luật học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm và bản chất pháp lý góp vốn bằng nhãn hiệu

Góp vốn bằng nhãn hiệu là hình thức đưa quyền tài sản đối với nhãn hiệu vào vốn điều lệ doanh nghiệp. Nhãn hiệu đại diện cho uy tín, danh tiếng và giá trị thương mại của sản phẩm hoặc dịch vụ. Pháp luật công nhận nhãn hiệu là đối tượng thuộc quyền sở hữu công nghiệp. Hoạt động góp vốn này tạo ra nguồn lực kinh doanh quan trọng cho tổ chức. Doanh nghiệp tiếp nhận quyền sử dụng hoặc quyền sở hữu đối với nhãn hiệu từ chủ thể góp vốn. Quá trình này giúp nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường. Việc sử dụng nhãn hiệu làm vốn góp là xu hướng tất yếu trong nền kinh tế tri thức hiện đại. Hình thức này thúc đẩy thương mại hóa tài sản trí tuệ nhanh chóng và hiệu quả.

1.1. Bản chất tài sản góp vốn vô hình trong nền kinh tế

Nhãn hiệu là một loại tài sản góp vốn vô hình mang giá trị kinh tế lớn trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Tài sản vô hình không có hình thái vật chất cụ thể nhưng có khả năng sinh lời vượt trội. Giá trị của nhãn hiệu hình thành từ sự tin cậy của khách hàng và quá trình đầu tư thương hiệu lâu dài. Nhà đầu tư khai thác tài sản này để tạo doanh thu và lợi nhuận bền vững. Quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu mang lại sự độc quyền khai thác thương mại cho chủ thể. Khi tham gia góp vốn, nhãn hiệu được chuyển đổi thành phần vốn góp hợp pháp của công ty. Doanh nghiệp gia tăng năng lực tài chính mà không cần sử dụng nguồn tiền mặt trực tiếp. Sự hiện diện của nhãn hiệu uy tín mở rộng thị phần nhanh chóng và thu hút khách hàng tiềm năng. Đây là phương thức huy động vốn hiệu quả cho các doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp đổi mới sáng tạo.

1.2. Khung pháp lý điều chỉnh theo Luật Doanh nghiệp

Luật Doanh nghiệp quy định rõ quyền sở hữu trí tuệ là loại tài sản hợp pháp được phép sử dụng để góp vốn. Cá nhân và tổ chức có quyền dùng nhãn hiệu để thành lập công ty mới hoặc tăng vốn điều lệ. Các bên bắt buộc phải xác lập hợp đồng góp vốn bằng nhãn hiệu rõ ràng và minh bạch. Thỏa thuận cần quy định chi tiết phạm vi quyền chuyển giao, thời hạn và trách nhiệm của mỗi bên. Luật Doanh nghiệp yêu cầu sự đồng thuận tuyệt đối của tất cả thành viên về giá trị của nhãn hiệu góp vốn. Mọi nghĩa vụ pháp lý phải tuân thủ nghiêm ngặt theo quy định của pháp luật doanh nghiệp và sở hữu trí tuệ. Hoạt động này đảm bảo tính minh bạch cho cấu trúc tài chính của doanh nghiệp. Cơ chế pháp lý bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên liên quan trong liên doanh và hợp tác đầu tư.

II. Điều kiện bảo hộ hợp pháp khi góp vốn bằng nhãn hiệu

Nhãn hiệu đem góp vốn phải đáp ứng đầy đủ điều kiện bảo hộ theo quy định của pháp luật. Chủ sở hữu phải có toàn quyền định đoạt hợp pháp đối với tài sản này. Nhãn hiệu không được có bất kỳ tranh chấp, khiếu nại hoặc bị áp dụng biện pháp cưỡng chế nào. Thời hạn bảo hộ nhãn hiệu phải còn hiệu lực trong suốt quá trình thực hiện việc góp vốn. Việc kiểm tra tình trạng pháp lý của nhãn hiệu là yêu cầu bắt buộc trước khi ký kết. Doanh nghiệp cần xác minh tính hợp lệ của toàn bộ hồ sơ sở hữu trí tuệ. Điều này giúp ngăn ngừa rủi ro pháp lý và thiệt hại tài chính phát sinh sau này. Tính hợp pháp của nhãn hiệu bảo đảm sự an toàn cho toàn bộ giao dịch góp vốn.

2.1. Yêu cầu về văn bằng bảo hộ nhãn hiệu hợp lệ

Chủ sở hữu phải xuất trình văn bằng bảo hộ nhãn hiệu do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp. Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu là bằng chứng pháp lý duy nhất chứng minh quyền sở hữu hợp pháp. Nhãn hiệu phải còn thời hạn hiệu lực tại thời điểm tiến hành thủ tục góp vốn. Nếu nhãn hiệu sắp hết hạn, chủ sở hữu cần thực hiện thủ tục gia hạn kịp thời trước khi góp. Nhãn hiệu đang bị đình chỉ hoặc hủy bỏ hiệu lực không đủ điều kiện để đem góp vốn. Doanh nghiệp tiếp nhận cần tra cứu kỹ thông tin trên hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia. Sự minh bạch về tình trạng bảo hộ khẳng định tính hợp pháp của tài sản góp vốn. Đây là bước then chốt bảo vệ an toàn cho vốn điều lệ của công ty tiếp nhận.

2.2. Thủ tục ghi nhận tại Cục Sở hữu trí tuệ

Góp vốn bằng cách chuyển quyền sở hữu bắt buộc phải đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ. Hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu nhãn hiệu chỉ phát sinh hiệu lực pháp lý sau khi hoàn tất đăng ký. Cục Sở hữu trí tuệ tiến hành thẩm định hồ sơ và ghi nhận chủ sở hữu mới cho doanh nghiệp nhận vốn. Cơ quan chức năng cấp giấy xác nhận hoặc ghi nhận thay đổi trực tiếp trên văn bằng bảo hộ. Trường hợp chỉ góp quyền sử dụng, hợp đồng có hiệu lực theo thỏa thuận giữa các bên tham gia. Tuy nhiên, việc đăng ký hợp đồng sử dụng giúp chống lại các khiếu nại từ bên thứ ba. Quy trình hành chính chuẩn xác bảo đảm quyền lợi lâu dài cho doanh nghiệp nhận tài sản góp vốn.

III. Các phương pháp định giá khi góp vốn bằng nhãn hiệu

Định giá nhãn hiệu là khâu phức tạp nhất trong toàn bộ quy trình góp vốn kinh doanh. Nhãn hiệu không có mức giá niêm yết sẵn trên thị trường giao dịch mở. Giá trị nhãn hiệu phụ thuộc vào doanh thu, lợi nhuận kỳ vọng và uy tín thương hiệu thực tế. Các bên cần lựa chọn phương pháp định giá phù hợp để phản ánh đúng giá trị thực tế. Định giá chính xác giúp phân chia tỷ lệ sở hữu vốn một cách công bằng và minh bạch. Quá trình này giúp ngăn chặn việc thổi phồng hoặc hạ thấp giá trị tài sản vô hình. Hoạt động này đòi hỏi sự cẩn trọng và chuyên môn cao từ các chuyên gia. Định giá khách quan tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động kinh doanh chung.

3.1. Các kỹ thuật thẩm định giá tài sản trí tuệ

Thẩm định giá tài sản trí tuệ áp dụng ba phương pháp chuyên môn cơ bản và phổ biến. Phương pháp chi phí tính toán toàn bộ chi phí tạo lập, đăng ký và quảng bá nhãn hiệu. Phương pháp thị trường so sánh với các giao dịch nhãn hiệu tương đương trên thị trường. Phương pháp thu nhập chiết khấu dòng tiền lợi nhuận thu được từ nhãn hiệu trong tương lai về hiện tại. Tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp thường ưu tiên áp dụng phương pháp thu nhập. Phương pháp này phản ánh chính xác tiềm năng sinh lời thực tế của nhãn hiệu thương mại. Kết quả thẩm định giá cung cấp cơ sở khách quan cho các bên thương lượng tỷ lệ vốn. Việc định giá nhãn hiệu chuẩn xác đảm bảo an toàn cho cấu trúc tài chính doanh nghiệp.

3.2. Cơ chế đồng thuận và phòng ngừa rủi ro định giá

Các thành viên sáng lập có quyền tự định giá nhãn hiệu theo nguyên tắc đồng thuận tuyệt đối. Luật Doanh nghiệp yêu cầu sự nhất trí của các thành viên hoặc cổ đông sáng lập. Nếu định giá cao hơn giá trị thực tế, các bên định giá phải liên đới bồi thường thiệt hại. Nghĩa vụ góp đủ số vốn cam kết là yêu cầu bắt buộc không thể miễn trừ. Việc định giá khống gây sai lệch quy mô vốn điều lệ và lừa dối các đối tác kinh doanh. Do đó, việc thuê tổ chức thẩm định giá độc lập là giải pháp an toàn nhất. Báo cáo thẩm định chuyên môn giúp giảm thiểu tối đa các tranh chấp nội bộ phát sinh. Trách nhiệm pháp lý minh bạch bảo vệ quyền lợi cho chủ nợ và cổ đông.

IV. Trình tự thủ tục pháp lý để góp vốn bằng nhãn hiệu

Quy trình góp vốn bằng nhãn hiệu phải tuân thủ nghiêm ngặt theo trình tự luật định. Các bên tiến hành thẩm định tình trạng bảo hộ pháp lý và giá trị thương mại của tài sản. Tiếp theo, các bên đàm phán, thống nhất các điều khoản và ký kết hợp đồng góp vốn. Doanh nghiệp làm thủ tục đăng ký kinh doanh và thực hiện chuyển giao quyền sở hữu tài sản. Mọi bước thực hiện phải được ghi nhận bằng văn bản có giá trị pháp lý đầy đủ. Quá trình triển khai đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên tham gia giao dịch. Việc tuân thủ quy trình bảo đảm hiệu lực pháp lý cao nhất cho hoạt động góp vốn. Doanh nghiệp phòng tránh được các tranh chấp phát sinh trong tương lai.

4.1. Soạn thảo hợp đồng góp vốn bằng nhãn hiệu

Hợp đồng góp vốn bằng nhãn hiệu là văn bản pháp lý ràng buộc quyền và nghĩa vụ các bên. Hợp đồng phải ghi rõ thông tin chi tiết về nhãn hiệu và số văn bằng bảo hộ tương ứng. Giá trị vốn góp và tỷ lệ phần vốn tiếp nhận cần được quy định cụ thể, chi tiết. Hình thức góp vốn là chuyển quyền sở hữu hay quyền sử dụng phải được xác định rõ ràng. Điều khoản về xử lý nhãn hiệu khi doanh nghiệp giải thể là nội dung bắt buộc phải có. Trách nhiệm duy trì hiệu lực và bảo vệ nhãn hiệu cũng cần được thỏa thuận cụ thể. Hợp đồng rõ ràng giúp ngăn chặn xung đột lợi ích giữa các bên liên quan. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng nhất để giải quyết tranh chấp.

4.2. Chuyển giao quyền sở hữu nhãn hiệu sang công ty

Người góp vốn phải làm thủ tục chuyển quyền sở hữu nhãn hiệu sang cho công ty tiếp nhận. Chuyển giao quyền sở hữu nhãn hiệu chấm dứt quyền định đoạt cá nhân của bên góp vốn. Nhãn hiệu chính thức trở thành tài sản thuộc sở hữu riêng của pháp nhân doanh nghiệp. Hồ sơ chuyển nhượng quyền sở hữu nộp tại Cục Sở hữu trí tuệ theo đúng quy định. Thời điểm hoàn tất góp vốn là thời điểm cơ quan nhà nước cấp giấy chứng nhận cho công ty. Sau khi hoàn tất đăng ký, doanh nghiệp ghi nhận tài sản vào sổ sách kế toán. Thủ tục chuyển quyền hoàn chỉnh xác lập quyền định đoạt hợp pháp cho ban lãnh đạo công ty.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về góp vốn bằng nhãn hiệu

Khung pháp lý về góp vốn bằng nhãn hiệu tại Việt Nam còn tồn tại một số bất cập. Các quy định giữa pháp luật sở hữu trí tuệ và Luật Doanh nghiệp chưa hoàn toàn đồng bộ. Hướng dẫn chi tiết về định giá và hạch toán kế toán tài sản vô hình còn thiếu sót. Doanh nghiệp gặp nhiều lúng túng khi đưa nhãn hiệu vào cơ cấu vốn điều lệ. Việc hoàn thiện chính sách là yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy thị trường vốn trí tuệ. Cần xây dựng cơ chế quản lý rõ ràng, minh bạch và có tính khả thi cao trong thực tế. Điều này khuyến khích doanh nghiệp khai thác tối đa giá trị vô hình từ thương hiệu. Nền kinh tế sẽ gia tăng nguồn lực phát triển mạnh mẽ từ tài sản trí tuệ.

5.1. Đồng bộ hóa quy định giữa các đạo luật hiện hành

Cơ quan nhà nước cần sửa đổi, bổ sung các điều khoản chưa thống nhất giữa các văn bản luật. Luật Doanh nghiệp cần quy định cụ thể thời điểm hoàn tất việc góp vốn bằng tài sản trí tuệ. Pháp luật sở hữu trí tuệ cần rút ngắn thời gian xử lý thủ tục ghi nhận chuyển quyền sở hữu. Cần có quy định rõ ràng về việc xử lý nhãn hiệu khi doanh nghiệp rơi vào tình trạng phá sản. Cơ chế kiểm soát giá trị tài sản góp vốn vô hình cần được chuẩn hóa chặt chẽ. Sự thống nhất giữa các văn bản luật tạo hành lang pháp lý an toàn cho nhà đầu tư. Cơ quan quản lý nhà nước sẽ dễ dàng hơn trong công tác giám sát và thực thi pháp luật.

5.2. Chuẩn hóa quy chuẩn thẩm định giá tài sản vô hình

Bộ Tài chính cần ban hành tiêu chuẩn thẩm định giá chuyên biệt dành riêng cho đối tượng nhãn hiệu. Tiêu chuẩn mới cần đưa ra công thức và hệ số tính toán minh bạch, khoa học. Các tổ chức thẩm định giá cần nâng cao năng lực chuyên môn và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về giao dịch tài sản trí tuệ để làm căn cứ so sánh. Doanh nghiệp cần được hướng dẫn cụ thể về chế độ hạch toán và khấu hao giá trị nhãn hiệu. Hoàn thiện các tiêu chuẩn này giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư và chủ nợ. Thị trường giao dịch tài sản trí tuệ tại Việt Nam sẽ phát triển lành mạnh và bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.2. Cơ sở lý thuyết và câu hỏi nghiên cứu
1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NHÃN HIỆU VÀ GÓP VỐN BẰNG NHÃN HIỆU
2.1. Khái niệm về nhãn hiệu và góp vốn bằng nhãn hiệu
2.2. Quyền góp vốn bằng nhãn hiệu và vấn đề đảm bảo quyền góp vốn bằng nhãn hiệu vào hoạt động kinh doanh
2.3. Các nguyên tắc điều chỉnh hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu
2.4. Định giá nhãn hiệu khi thực hiện hoạt động góp vốn
2.5. Hình thức góp vốn bằng nhãn hiệu
2.6. Thủ tục góp vốn bằng nhãn hiệu
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ GÓP VỐN BẰNG NHÃN HIỆU TẠI VIỆT NAM
3.1. Thực trạng pháp luật quy định về khái niệm về góp vốn bằng nhãn hiệu
3.2. Thực trạng pháp luật quy định về thời điểm góp vốn trong hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu
3.3. Thực trạng pháp luật quy định về nhãn hiệu khi đem góp vốn
3.4. Thực trạng pháp luật quy định về định giá tài sản góp vốn là nhãn hiệu
3.5. Thực trạng pháp luật quy định về việc cấp giấy chứng nhận tài sản góp vốn bằng nhãn hiệu
3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN VÀ GIẢI PHÁP THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ GÓP VỐN BẰNG NHÃN HIỆU TẠI VIỆT NAM
4.1. Thực tiễn của hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu ở Việt Nam
4.2. Các kiến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về góp vốn bằng nhãn hiệu
4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về góp vốn bằng nhãn hiệu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (145 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án đều được trích dẫn nguồn trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Lê Minh Thái MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và câu hỏi nghiên cứu. 31 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.

35 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NHÃN HIỆU VÀ GÓP VỐN BẰNG NHÃN HIỆU. Khái niệm về nhãn hiệu và góp vốn bằng nhãn hiệu. Quyền góp vốn bằng nhãn hiệu và vấn đề đảm bảo quyền góp vốn bằng nhãn hiệu vào hoạt động kinh doanh. Các nguyên tắc điều chỉnh hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu.

Định giá nhãn hiệu khi thực hiện hoạt động góp vốn. Hình thức góp vốn bằng nhãn hiệu. Thủ tục góp vốn bằng nhãn hiệu. 74 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ GÓP VỐN BẰNG NHÃN HIỆU TẠI VIỆT NAM.

Thực trạng pháp luật quy định về khái niệm về góp vốn bằng nhãn hiệu. Thực trạng pháp luật quy định về thời điểm góp vốn trong hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu. Thực trạng pháp luật quy định về nhãn hiệu khi đem góp vốn. Thực trạng pháp luật quy định về định giá tài sản góp vốn là nhãn hiệu.

Thực trạng pháp luật quy định về việc cấp giấy chứng nhận tài sản góp vốn bằng nhãn hiệu. 92 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 94 CHƢƠNG 4: KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN VÀ GIẢI PHÁP THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ GÓP VỐN BẰNG NHÃN HIỆU TẠI VIỆT NAM. Thực tiễn của hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu ở Việt Nam.

Các kiến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về góp vốn bằng nhãn hiệu. 107 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 131 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

132 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Cụm từ viết tắt 1 BLDS Bộ Luật Dân sự 2 LDN Luật Doanh nghiệp 3 LĐT Luật Đầu tư 4 NCS Nghiên cứu sinh 5 NXB Nhà xuất bản 6 SHTT Sở hữu trí tuệ 7 TSTT Tài sản trí tuệ 8 TSVH Tài sản vô hình 9 WTO Tổ chức Thương mại thế giới – World Trade Organization 10 UNCITRAL Ủy ban Liên hiệp quốc về Luật Thương mại quốc tế - The United Nations Commission on International Trade Law MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Kinh tế xã hội muốn có sự phát triển, cần thiết phải có sự tích tụ tư bản tồn tại. Hoạt động này sẽ làm gia tăng quy mô sản xuất kéo theo sự gia tăng quy mô ở cả hai phía cung sản xuất và cầu tiêu dùng, từ đó kéo theo sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế. Trong các hình thức tích tụ tư bản, hoạt động góp vốn là một trong những hình thức quan trọng nhất.

Sự phát triển của xã hội loài người ngày càng vượt bậc khiến cho đối tượng được mang góp vốn cũng ngày càng có sự đa dạng, không chỉ dừng lại ở các đối tượng tài sản hữu hình mà ngay cả các tài sản vô hình cùng có thể trở thành đối tượng để tham gia vào hoạt động này, trong đó có tài sản sở hữu trí tuệ nói chung và nhãn hiệu nói riêng. Trong giai đoạn hiện nay, việc góp vốn bằng nhãn hiệu đã trở thành thông lệ phổ biến trên thế giới bởi vai trò hết sức đặc biệt của nó. Nhãn hiệu ngày càng được thừa nhận với vai trò quan trọng đối với sự phát triển khoa học, công nghệ, kinh tế, xã hội của mỗi quốc gia. Với các doanh nghiệp, nhãn hiệu đóng vai trò như là thước đo hiệu quả kinh doanh, sức cạnh tranh và khả năng phát triển của doanh nghiệp trong tương lai.

Bằng việc xây dựng, phát triển và sở hữu các nhãn hiệu, uy tín và vị thế của doanh nghiệp luôn được củng cố và mở rộng; khả năng cạnh tranh, thị phần và doanh thu của doanh nghiệp được nâng cao. Tại Việt Nam, vấn đề góp vốn bằng nhãn hiệu còn hết sức mới mẻ. Trước đây, Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1996 đã cho phép nhà đầu tư nước ngoài góp vốn bằng tài sản vô hình này (Khoản 1 Điều 2). Tiếp đó, Luật Doanh nghiệp (LDN) năm 2020 cũng như Luật đầu tư (LĐT) năm 1 2020 đều cho phép nhà đầu tư được quyền góp vốn bằng nhãn hiệu với tư cách là một loại tài sản vô hình để tiến hành các hoạt động đầu tư, kinh doanh.

Xu hướng hội nhập ngày càng mở rộng nhiều nhà đầu tư nước ngoài đã và đang gia nhập vào thị trường nội địa của Việt Nam cùng với những tài sản trí tuệ của họ, bao gồm không ít nhãn hiệu nổi tiếng. Tuy nhiên, trên thực tế, việc sử dụng nhãn hiệu tham gia vào hoạt động góp vốn tại Việt Nam chưa mang tính phổ biến và còn nhiều hạn chế. Điều này xuất phát từ những mâu thuẫn, chồng chéo giữa các quy định có liên quan đến vấn đề này, cũng như nhũng khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực thi các quy định của pháp luật có liên quan trên thực tế dưới cả góc độ chủ quan lẫn khách quan. Trong đó, khung pháp luật điều chỉnh cho hoạt động này chưa thật sự phát huy hiệu quả và tính khả thi trong quá trình áp dụng vào trong thực tế, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến quy định về tài sản góp vốn là nhãn hiệu, quyền tham gia góp vốn của các chủ thể kinh doanh, các vấn đề liên quan đến thời điểm góp vốn, định giá đối với giá trị quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng nhãn hiệu để tham gia vào hoạt động góp vốn và trách nhiệm liên quan đến hoạt động định giá này, vấn đề hoạch toán, kế toán khi nhãn hiệu được góp vào doanh nghiệp…Do đó, để khắc phục tình trạng nêu trên, việc làm rõ các vấn đề lý luận về góp vốn bằng nhãn hiệu, điều chỉnh pháp luật theo hướng sửa đổi, bổ sung những quy định của pháp luật hiện hành theo hướng quy định cụ thể và điều chỉnh thống nhất hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay trở thành vấn đề mang tính cấp thiết.

Để làm được điều này, cần phải nghiên cứu, phân tích, đánh giá thực trạng từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện, nâng cao hiệu quả của hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu ở Việt Nam. 2 Với mong muốn làm sâu sắc và toàn diện về mặt lý luận cũng như đánh giá về việc thực hiện chính sách và thực thi của khung pháp luật có liên quan đến hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu để từ đó đưa ra các kiến nghị, giải pháp nhằm phát huy hiệu quả của khung pháp luật điều chỉnh về hoạt động này, nghiên cứu sinh đã chọn đề tài: “Pháp luật về góp vốn bằng nhãn hiệu” làm đề tài luận án tiến sĩ luật học. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu của đề tài Luận án tiến hành nghiên cứu, phân tích và làm sáng tỏ các vấn đề dưới góc độ khoa học pháp lý về lý luận một cách toàn diện và chuyên sâu liên quan đến hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu; phân tích các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn vận hành của khung pháp luật điều chỉnh vấn đề góp vốn bằng nhãn hiệu ở Việt Nam.

Từ đó, NCS đề xuất các kiến nghị, giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của khung pháp luật điều chỉnh về hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu ở Việt Nam trên cơ sở nghiên cứu và tiếp thu các kinh nghiệm lập pháp của một số nước nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài Để đạt được mục đích nghiên cứu nêu trên, Luận án tập trung làm rõ những vấn đề sau: Một là, luận án giới thiệu một cách toàn diện và chuyên sâu những kiến thức lý luận cơ bản về vấn đề góp vốn bằng nhãn hiệu cũng như nghiên cứu, phân tích làm sáng tỏ các vấn đề lý luận khoa học pháp lý về vấn đề góp vốn bằng nhãn hiệu; Hai là, luận án thực hiện được một sự so sánh khá đầy đủ và cơ bản về khung pháp luật của Việt Nam liên quan đến hoạt động góp vốn bằng nhãn 3 hiệu qua các giai đoạn khác nhau để từ đó phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật về vấn đề góp vốn bằng nhãn hiệu tại Việt Nam hiện nay. Ba là, luận án phân tích được tình huống thực tế của Việt Nam từ đó đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện pháp luật về hoạt động vấn đề góp vốn bằng nhãn hiệu ở Việt Nam. Cuối cùng, từ những sự phân tích nêu trên, luận án sẽ đề xuất những giải pháp hợp lý và khoa học nhằm củng cố và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về vấn đề góp vốn bằng nhãn hiệu.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là những vấn đề lý luận, luận cứ khoa học và các quy định của pháp luật hiện hành liên quan đến vấn đề góp vốn bằng nhãn hiệu theo pháp luật Việt Nam, cũng như thực tiễn của hoạt động áp dụng pháp luật về vấn đề này tại Việt Nam và kinh nghiệm của một số quốc gia nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu Góp vốn bằng nhãn hiệu được tiếp cận nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau, có thể kể đến như góc độ pháp lý và góc độ kinh tế. Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu của luận án này, tác giả tập trung làm rõ những vấn đề chính dưới góc độ pháp lý bao gồm việc nghiên cứu và phân tích các vấn đề về lý luận của hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu, thực trạng của pháp luật Việt Nam điều chỉnh về hoạt động góp vốn bằng nhãn hiệu và thực tiễn áp dụng các quy định này tại Việt Nam.

Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu Để thực hiện được nhiệm vụ và mục đích nghiên cứu, luận án được tiếp cận theo phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin; các quan điểm của Đảng và Nhà nước về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Minh Thái (n.d.). Góp vốn bằng nhãn hiệu [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/gop-von-bang-nhan-hieu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Góp vốn bằng nhãn hiệu" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu pháp luật góp vốn bằng nhãn hiệu, phân tích quy định và thực tiễn áp dụng, đề xuất hoàn thiện pháp luật."

Luận án "Góp vốn bằng nhãn hiệu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Góp vốn bằng nhãn hiệu" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Góp vốn bằng nhãn hiệu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Góp vốn bằng nhãn hiệu" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Góp vốn bằng nhãn hiệu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter