Luận án nghiên cứu cadre juridique applicable aux sociétés étrangères exploitant sur le marché d'assurance du Vietnam
Luận án nghiên cứu cadre juridique (pháp chế) ứng dụng cho các doanh nghiệp nước ngoài hoạt động trên thị trường bảo hiểm tại Việt Nam.
L'Université François Rabelais - L'Ecole Supérieure de Commerce de Tours / Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
66
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khung pháp lý FDI tại Việt Nam cho doanh nghiệp ngoại
- Số trang:
- 66 trang
- Trường:
- L'Université François Rabelais - L'Ecole Supérieure de Commerce de Tours / Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Droit des Affaires Internationales (Luật Kinh doanh Quốc tế)
- Tác giả:
- Lê Thị Hải Yến
- Năm:
- 2002
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khung pháp lý FDI tại Việt Nam cho doanh nghiệp ngoại
Khung pháp lý FDI tại Việt Nam liên tục hoàn thiện qua từng giai đoạn phát triển kinh tế. Hệ thống pháp luật tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch, bình đẳng và an toàn. Các quy định pháp luật điều chỉnh toàn diện từ giai đoạn gia nhập thị trường đến quá trình vận hành kinh doanh. Nhà nước Việt Nam cam kết bảo hộ quyền sở hữu tài sản hợp pháp. Nhà đầu tư nước ngoài được chuyển lợi nhuận và tài sản hợp pháp ra nước ngoài sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính. Chính sách thu hút vốn ngoại tập trung vào các lĩnh vực công nghệ cao, tài chính, bảo hiểm và dịch vụ giá trị gia tăng. Hệ thống quy phạm pháp luật bảo đảm sự đồng bộ giữa cam kết quốc tế và luật pháp nội địa. Sự ổn định chính trị cùng khung thể chế nhất quán giúp tăng cường niềm tin cho dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
1.1. Tổng quan văn bản và luật đầu tư cho doanh nghiệp nước ngoài
Hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh dòng vốn ngoại dựa trên nền tảng của Luật Đầu tư và các hiệp định quốc tế. Luật đầu tư cho doanh nghiệp nước ngoài quy định rõ ràng về quyền tự do kinh doanh trong các ngành nghề không bị cấm. Văn bản luật phân định cụ thể các hình thức ưu đãi thuế, miễn giảm tiền thuê đất và hỗ trợ hành chính. Các cam kết trong khuôn khổ WTO, EVFTA và CPTPP trực tiếp mở rộng phạm vi kinh doanh cho pháp nhân ngoại quốc. Doanh nghiệp được bảo đảm không bị quốc hữu hóa hoặc tịch thu tài sản bằng biện pháp hành chính. Trường hợp Nhà nước trưng mua vì lý do quốc phòng an ninh, nhà đầu tư được bồi thường thỏa đáng theo giá thị trường. Quy định pháp lý bảo đảm quyền tiếp cận bình đẳng các nguồn lực phát triển kinh tế.
1.2. Cơ quan quản lý và cơ chế giám sát hoạt động FDI
Bộ Kế hoạch và Đầu tư giữ vai trò đầu mối quản lý nhà nước về hoạt động đầu tư trực tiếp. Bộ Tài chính thực hiện giám sát chuyên ngành đối với các lĩnh vực dịch vụ tài chính, bảo hiểm và kế toán kiểm toán. Tại địa phương, Sở Kế hoạch và Đầu tư cùng Ban Quản lý các khu công nghiệp, khu kinh tế trực tiếp tiếp nhận và xử lý hồ sơ. Cơ chế kiểm tra định kỳ giúp đánh giá mức độ tuân thủ quy định pháp luật và tiến độ giải ngân vốn. Nhà nước áp dụng hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư để công khai, minh bạch dữ liệu dự án. Cơ chế liên thông giữa cơ quan thuế, hải quan và cơ quan đăng ký kinh doanh ngăn chặn hành vi chuyển giá và gian lận thương mại. Quản lý nhà nước hướng đến hậu kiểm hiệu quả.
II. Các hình thức đầu tư nước ngoài tại Việt Nam hiện nay
Pháp luật hiện hành quy định đa dạng hình thức đầu tư nước ngoài tại Việt Nam nhằm đáp ứng nhu cầu kinh doanh linh hoạt. Nhà đầu tư có thể lựa chọn thành lập tổ chức kinh tế mới, góp vốn mua cổ phần hoặc đầu tư theo hợp đồng. Mỗi phương thức đầu tư có ưu điểm và yêu cầu pháp lý riêng biệt. Việc lựa chọn mô hình đầu tư phụ thuộc vào chiến lược thị trường, năng lực tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro. Các tập đoàn đa quốc gia thường ưu tiên quyền kiểm soát tuyệt đối để bảo vệ bí quyết công nghệ và thương hiệu. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp chọn hợp tác liên kết để tận dụng mạng lưới phân phối nội địa sẵn có. Môi trường đầu tư cởi mở tạo điều kiện thuận lợi cho dòng vốn quốc tế luân chuyển.
2.1. Hình thức thành lập công ty 100 vốn nước ngoài
Hình thức thành lập công ty 100% vốn nước ngoài cho phép chủ đầu tư nắm toàn quyền kiểm soát và quản lý tổ chức kinh tế. Doanh nghiệp có tư cách pháp nhân độc lập, tự chủ hoàn toàn trong hoạch định chiến lược và vận hành bộ máy. Mô hình này phù hợp với các dự án công nghệ, sản xuất quy mô lớn hoặc dịch vụ tiêu chuẩn quốc tế. Nhà đầu tư chịu trách nhiệm về các khoản nợ trong phạm vi số vốn điều lệ đã đăng ký. Doanh nghiệp 100% vốn ngoại áp dụng hệ thống quản trị hiện đại, bảo đảm tính nhất quán với tập đoàn mẹ toàn cầu. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần tự chủ nghiên cứu thị trường, xây dựng chuỗi cung ứng và hoàn thiện hệ thống quan hệ công chúng tại địa phương.
2.2. Đầu tư theo hình thức liên doanh và góp vốn mua cổ phần
Đầu tư theo mô hình liên doanh tạo sự kết hợp giữa nguồn vốn ngoại và kinh nghiệm thị trường nội địa. Doanh nghiệp Việt Nam đóng góp mặt bằng, hiểu biết văn hóa và mạng lưới quan hệ khách hàng. Đối tác nước ngoài cung cấp công nghệ, nguồn vốn dồi dào và kỹ năng quản trị tiên tiến. Bên cạnh đó, hình thức góp vốn mua cổ phần hoặc phần vốn góp giúp rút ngắn thời gian thâm nhập thị trường. Nhà đầu tư nước ngoài thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn tại cơ quan đăng ký đầu tư có thẩm quyền. Tỷ lệ sở hữu vốn quyết định quyền biểu quyết và mức độ chi phối trong hội đồng thành viên hoặc đại hội đồng cổ đông. Mô hình này giúp tối ưu hóa chi phí thăm dò thị trường.
III. Điều kiện tiếp cận thị trường cho nhà đầu tư nước ngoài
Điều kiện tiếp cận thị trường cho nhà đầu tư nước ngoài là yếu tố then chốt xác định tính khả thi của dự án. Pháp luật phân định rõ ràng giữa ngành nghề được tiếp cận tự do và ngành nghề có điều kiện. Tiếp cận thị trường bảo đảm cân bằng giữa thu hút vốn ngoại và bảo vệ an ninh kinh tế quốc gia. Nhà đầu tư phải đáp ứng các tiêu chuẩn về vốn pháp định, chứng chỉ hành nghề và năng lực tài chính. Hệ thống quy định ngày càng thu hẹp danh mục hạn chế theo lộ trình hội nhập quốc tế. Sự minh bạch trong điều kiện cấp phép giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư quốc tế. Cơ quan quản lý công khai danh mục điều kiện trên cổng thông tin quốc gia.
3.1. Danh mục ngành nghề hạn chế tiếp cận thị trường NĐTNN
Hệ thống pháp luật quy định chi tiết danh mục ngành nghề hạn chế tiếp cận thị trường NĐTNN theo hai nhóm cụ thể. Nhóm thứ nhất bao gồm các ngành nghề chưa được tiếp cận thị trường nhằm bảo đảm an ninh quốc phòng và trật tự xã hội. Nhóm thứ hai gồm các ngành nghề tiếp cận thị trường có điều kiện như tài chính, bảo hiểm, viễn thông và năng lượng. Nhà đầu tư phải đáp ứng đầy đủ điều kiện về tỷ lệ sở hữu vốn và phạm vi hoạt động chuyên môn. Cơ quan có thẩm quyền thẩm định chặt chẽ hồ sơ dự án thuộc danh mục này trước khi chấp thuận chủ trương. Việc tuân thủ danh mục hạn chế giúp dự án vận hành an toàn và đúng định hướng phát triển bền vững.
3.2. Điều kiện tỷ lệ sở hữu vốn và đối tác liên doanh
Tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài bị giới hạn trong một số phân ngành dịch vụ nhạy cảm. Trong lĩnh vực ngân hàng thương mại, tỷ lệ sở hữu của khối ngoại chịu mức trần theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Ngành dịch vụ bảo hiểm và tái bảo hiểm áp dụng các điều kiện cụ thể về năng lực tổ chức mẹ nước ngoài. Việc lựa chọn đối tác liên doanh trong nước đòi hỏi thẩm định kỹ lưỡng về tư cách pháp lý và uy tín tài chính. Hợp đồng liên doanh cần quy định rõ tỷ lệ biểu quyết, cơ chế đồng thuận và phương án thoái vốn khi có tranh chấp. Tuân thủ giới hạn sở hữu vốn bảo đảm doanh nghiệp hoạt động hợp pháp và ổn định dài lâu.
IV. Thủ tục thành lập công ty có vốn nước ngoài chuẩn hóa
Thủ tục thành lập công ty có vốn nước ngoài đòi hỏi quy trình chuẩn bị hồ sơ chặt chẽ và đúng trình tự pháp luật. Nhà đầu tư cần thực hiện tuần tự các bước đăng ký chủ trương, cấp giấy phép đầu tư và giấy phép doanh nghiệp. Hệ thống cơ quan cấp phép bao gồm Sở Kế hoạch và Đầu tư và các bộ quản lý ngành chuyên trách. Thời gian xử lý hồ sơ được rút ngắn đáng kể nhờ hệ thống dịch vụ công trực tuyến. Tài liệu do cơ quan nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng tiếng Việt. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý giúp đẩy nhanh tiến độ dự án và tiết kiệm chi phí thành lập. Doanh nghiệp cần nắm vững từng bước quy trình.
4.1. Quy trình cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư IRC
Cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư IRC là bước khởi đầu bắt buộc đối với dự án có vốn nước ngoài mới. Nhà đầu tư nộp hồ sơ đề xuất dự án tại Sở Kế hoạch và Đầu tư hoặc Ban Quản lý khu kinh tế. Hồ sơ bao gồm báo cáo năng lực tài chính, địa điểm thực hiện dự án và giải trình công nghệ sử dụng. Cơ quan đăng ký đầu tư thẩm định sự phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội địa phương. Thời gian cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư IRC dao động từ 15 đến 35 ngày làm việc tùy tính chất dự án. Giấy chứng nhận IRC ghi nhận mã số dự án, mục tiêu, quy mô vốn và thời hạn hoạt động chính thức của dự án.
4.2. Cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp ERC hợp lệ
Sau khi nhận được IRC, tổ chức kinh tế tiến hành nộp hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp ERC. Cơ quan đăng ký kinh doanh tiếp nhận hồ sơ gồm điều lệ công ty, danh sách thành viên và giấy ủy quyền đại diện. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp ERC xác lập tư cách pháp nhân chính thức cho công ty tại Việt Nam. Mã số doanh nghiệp trên ERC đồng thời là mã số thuế và mã số đóng bảo hiểm xã hội. Thời hạn xử lý hồ sơ đăng ký doanh nghiệp thường kéo dài 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ. Doanh nghiệp hoàn tất khắc con dấu và công bố thông tin trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
4.3. Các thủ tục sau cấp phép và tuân thủ định kỳ
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải hoàn thành các nghĩa vụ pháp lý bắt buộc ngay sau khi nhận giấy phép. Các công việc bao gồm mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại ngân hàng thương mại được phép hoạt động. Nhà đầu tư thực hiện góp vốn đúng thời hạn cam kết trong vòng 90 ngày kể từ ngày cấp ERC. Doanh nghiệp tiến hành nộp hồ sơ khai thuế ban đầu, đăng ký chữ ký số và phát hành hóa đơn điện tử. Định kỳ hàng quý và hàng năm, doanh nghiệp nộp báo cáo tình hình thực hiện dự án trên Hệ thống thông tin quốc gia. Việc duy trì tuân thủ chế độ báo cáo giúp doanh nghiệp tránh các chế tài xử phạt hành chính không đáng có.
V. Quy định luật doanh nghiệp 2020 nhà đầu tư nước ngoài
Luật doanh nghiệp 2020 nhà đầu tư nước ngoài mang lại khung quản trị hiện đại, minh bạch và tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Luật bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông thiểu số và phân định rõ trách nhiệm của người đại diện pháp luật. Doanh nghiệp FDI được linh hoạt lựa chọn mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần. Thủ tục thay đổi nội dung đăng ký kinh doanh và cơ cấu vốn được đơn giản hóa tối đa. Quy định mới giảm bớt gánh nặng hành chính, tạo điều kiện mở rộng quy mô kinh doanh thuận lợi. Sự thống nhất giữa Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư giúp loại bỏ các điểm nghẽn pháp lý. Doanh nghiệp an tâm phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.
5.1. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản trị doanh nghiệp FDI
Bộ máy quản trị công ty có vốn nước ngoài được thiết lập linh hoạt theo quy mô và loại hình doanh nghiệp. Công ty trách nhiệm hữu hạn tổ chức theo mô hình Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty và Giám đốc điều hành. Công ty cổ phần có thể lựa chọn mô hình có Ban kiểm soát hoặc mô hình Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị. Doanh nghiệp có quyền chỉ định một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật với quyền hạn phân định rõ trong Điều lệ. Ít nhất một người đại diện theo pháp luật phải cư trú thường trú tại Việt Nam. Cơ chế kiểm soát nội bộ chặt chẽ giúp bảo toàn vốn và nâng cao hiệu quả điều hành doanh nghiệp.
5.2. Quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý của nhà đầu tư ngoại
Nhà đầu tư nước ngoài được hưởng đầy đủ quyền tự chủ kinh doanh và quyền sở hữu tài sản sinh lời hợp pháp. Doanh nghiệp có quyền tiếp cận nguồn tín dụng, thuê quyền sử dụng đất và tuyển dụng lao động trong và ngoài nước. Đi đôi với quyền lợi, nhà đầu tư phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, bảo hiểm xã hội và bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp có trách nhiệm tuân thủ chế độ kế toán, kiểm toán độc lập hàng năm theo quy định của Bộ Tài chính. Trường hợp phát sinh tranh chấp kinh thương, các bên có quyền lựa chọn Trọng tài thương mại quốc tế hoặc Tòa án Việt Nam giải quyết. Trách nhiệm tuân thủ pháp luật là điều kiện tiên quyết bảo đảm hoạt động đầu tư lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (66 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Thị trường bảo hiểm Việt Nam bước vào giai đoạn mở cửa từ năm 1993 và ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu phí bình quân ấn tượng đạt 30% mỗi năm. Mặc dù sở hữu quy mô dân số gần 80 triệu người, mức chi tiêu cho bảo hiểm bình quân đầu người tại Việt Nam vào năm 2001 chỉ đạt khoảng 1,5 USD/năm, thấp hơn đáng kể so với mức 100 USD/năm của Malaysia. Tổng doanh thu ngành bảo hiểm thời điểm này mới chiếm khoảng 0,56% đến 0,6% GDP quốc gia, trong khi tỷ lệ này tại các nước trong khu vực đạt trên 5% và tại các quốc gia công nghiệp phát triển lên tới 10% đến 19%. Thực tế cho thấy các doanh nghiệp bảo hiểm nội địa và liên doanh mới chỉ đáp ứng được khoảng 30% nhu cầu bảo vệ tài chính của các tổ chức, cá nhân, đồng thời mới có khoảng 25% doanh nghiệp trên toàn quốc tham gia các hợp đồng bảo hiểm thương mại.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là sự mâu thuẫn giữa tiềm năng mở rộng to lớn của thị trường với một hành lang pháp lý còn mang tính kiểm soát chặt chẽ, nhiều rào cản hành chính đối với khối ngoại. Mục tiêu cụ thể của công trình là hệ thống hóa thực trạng hoạt động của các doanh nghiệp bảo hiểm có vốn đầu tư nước ngoài, đánh giá toàn diện mức độ hoàn thiện của hệ thống văn bản pháp luật hiện hành và đề xuất giải pháp xây dựng một môi trường pháp lý bình đẳng, minh bạch. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ lãnh thổ Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi từ cơ chế độc quyền sang tự do hóa kinh doanh từ năm 1993 đến năm 2002, với dấu mốc lịch sử là Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 có hiệu lực từ ngày 01 tháng 04 năm 2001 gồm 9 chương và 129 điều. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện chính sách thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, nâng tỷ trọng đóng góp của ngành dịch vụ tài chính vào GDP và thúc đẩy đàm phán hội nhập kinh tế quốc tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết tự do hóa thương mại dịch vụ tài chính theo Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ thuộc Tổ chức Thương mại Thế giới và lý thuyết quản lý nhà nước đối với thị trường tài chính bảo hiểm trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Mô hình phân tích tập trung vào ba hình thức hiện diện thương mại của nhà đầu tư nước ngoài gồm: Văn phòng đại diện, Doanh nghiệp liên doanh bảo hiểm và Doanh nghiệp bảo hiểm 100% vốn nước ngoài.
Khung phân tích lý luận làm rõ năm khái niệm then chốt điều chỉnh lĩnh vực này. Thứ nhất, khái niệm về cấp phép thành lập và hoạt động gắn liền với điều kiện vốn pháp định tối thiểu đạt 5 triệu USD đối với bảo hiểm phi nhân thọ và 10 triệu USD đối với bảo hiểm nhân thọ. Thứ hai, nguyên tắc phi kiêm nhiệm nhằm tách biệt tuyệt đối giữa nghiệp vụ bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm phi nhân thọ nhằm bảo vệ an toàn tài chính. Thứ ba, trích lập dự phòng kỹ thuật bắt buộc để đảm bảo khả năng thanh toán thường xuyên. Thứ tư, cơ chế tái bảo hiểm bắt buộc thông qua định chế tái bảo hiểm quốc gia. Thứ năm, quy chế quản trị đại lý bảo hiểm và giới hạn danh mục đầu tư từ nguồn vốn nhàn rỗi.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu luật học so sánh, phương pháp thống kê mô tả và phương pháp phân tích kinh tế của pháp luật. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập toàn diện từ Bộ Tài chính, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, báo cáo tài chính của 15 doanh nghiệp bảo hiểm hoạt động thực tế trên thị trường giai đoạn 1993 - 2001 cùng các cam kết quốc tế song phương như Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ ký kết năm 2000.
Về phương pháp chọn mẫu, đề tài áp dụng kỹ thuật khảo sát toàn bộ đối với 100% các chủ thể kinh doanh bảo hiểm có vốn đầu tư nước ngoài đang vận hành tại Việt Nam vào năm 2001, bao gồm 5 công ty liên doanh, 5 công ty 100% vốn nước ngoài và mạng lưới gần 40 văn phòng đại diện quốc tế. Lý do lựa chọn cách tiếp cận này là nhằm loại bỏ sai số chọn mẫu, phản ánh bức tranh pháp lý chân thực và toàn diện nhất. Toàn bộ chu trình phân tích, đối chiếu văn bản quy phạm pháp luật và xử lý dữ liệu định lượng được thực hiện xuyên suốt trong timeline nghiên cứu từ tháng 09 năm 2000 đến tháng 09 năm 2002.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, tốc độ thâm nhập và mở rộng thị phần của khối doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ có vốn đầu tư nước ngoài diễn ra vô cùng mạnh mẽ. Số lượng hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có hiệu lực trên toàn thị trường đã tăng trưởng vượt bậc từ 842.126 hợp đồng năm 2000 lên mức 1.567.119 hợp đồng vào cuối năm 2001, đạt tỷ lệ tăng trưởng 86,09%. Doanh nghiệp bảo hiểm 100% vốn nước ngoài như công ty Prudential và công ty liên doanh Chinfon Manulife đã nhanh chóng chiếm lĩnh khoảng 40% thị phần khai thác mới, cạnh tranh trực tiếp với vị thế áp đảo 54,11% thị phần hợp đồng của Tổng công ty Bảo hiểm Việt Nam.
Thứ hai, lực lượng đại lý bảo hiểm nhân thọ bùng nổ vượt bậc về quy mô với mức tăng trưởng 140,15%, từ khoảng 17.600 người năm 2000 lên tới 42.300 đại lý vào cuối năm 2001. Riêng một doanh nghiệp nước ngoài hàng đầu đã xây dựng thành công mạng lưới 17.210 đại lý được cấp chứng chỉ chuẩn mực quốc tế, tạo ra bước ngoặt trong văn hóa dịch vụ tài chính cá nhân.
Thứ ba, cơ cấu thị trường bảo hiểm phi nhân thọ vẫn duy trì sự áp đảo của khối doanh nghiệp nhà nước với 51% thị phần thuộc về Bảo Việt và hơn 15% thuộc về Bảo Minh, trong khi các công ty bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài như Allianz-AGF hay liên doanh VIA chỉ chiếm các phần nhỏ khoảng 1,77% đến 4% thị phần do bị giới hạn phạm vi khai thác khách hàng.
Thứ tư, khung pháp lý ghi nhận sự bất đối xứng đáng kể về chính sách tài chính. Các doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài được hưởng mức thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi 25% theo Luật Đầu tư nước ngoài năm 1996 sửa đổi năm 2000, thấp hơn đáng kể so với mức thuế suất phổ thông từ 32% đến 45% áp dụng cho các doanh nghiệp bảo hiểm trong nước thời điểm đó.
Thảo luận kết quả
Khi mô tả sự dịch chuyển thị phần qua các bảng số liệu cơ cấu doanh thu và biểu đồ phân bổ hợp đồng giai đoạn 2000 - 2001, dữ liệu chứng minh rõ ràng hiệu quả quản trị vượt trội, năng lực ứng dụng công nghệ hiện đại và chiều sâu kinh nghiệm quốc tế của các tập đoàn ngoại. Nguyên nhân chính dẫn đến sự bứt phá của khối bảo hiểm nhân thọ nước ngoài nằm ở việc đa dạng hóa sản phẩm với gần 100 sản phẩm mới kết hợp giữa yếu tố bảo vệ rủi ro và tích lũy tiết kiệm, mở rộng các kênh phân phối tiên tiến qua hệ thống ngân hàng thương mại và kênh giao dịch điện tử.
Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra những rào cản pháp lý lớn cản trở sự phát triển của khối ngoại. Giới hạn tỷ lệ vốn góp của bên nước ngoài trong các công ty liên doanh tối đa 70% và quy định hạn chế đối tượng khách hàng của khối phi nhân thọ khiến các nhà đầu tư quốc tế gặp khó khăn trong việc khai thác phân khúc doanh nghiệp nội địa. So sánh với kinh nghiệm quản lý bảo hiểm tại các quốc gia Liên minh Châu Âu và một số nước Châu Á như Singapore hay Malaysia, quy định quản lý giám sát của Bộ Tài chính Việt Nam vẫn can thiệp sâu vào các quyết định kinh doanh vi mô như việc thay đổi nhân sự chủ chốt hay điều chỉnh biểu phí sản phẩm, thay vì chuyển giao dần sang mô hình giám sát an toàn dựa trên rủi ro và biên khả năng thanh toán.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành Luật Kinh doanh bảo hiểm. Bộ Tài chính cần khẩn trương ban hành nghị định quy định chi tiết về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm và quy chế quản lý tài chính doanh nghiệp trong năm 2003, nhằm thiết lập chế tài xử lý nghiêm minh các hành vi cạnh tranh không lành mạnh, hạ phí bảo hiểm vô lý và thông tin sai lệch gây tổn hại uy tín thương hiệu đối thủ.
Thứ hai, nới lỏng từng bước các giới hạn hoạt động đối với doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ có vốn đầu tư nước ngoài. Cơ quan quản lý nhà nước cần cho phép các công ty 100% vốn nước ngoài mở rộng cung cấp sản phẩm bảo hiểm tài sản và bảo hiểm trách nhiệm cho khối doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp có vốn nhà nước từ năm 2003 đến năm 2005. Mục tiêu đặt ra là nâng tỷ lệ doanh nghiệp tham gia bảo hiểm trên toàn quốc từ mức 25% hiện nay lên 50% vào năm 2006.
Thứ ba, đa dạng hóa các công cụ đầu tư tài chính an toàn cho nguồn vốn nhàn rỗi của các công ty bảo hiểm. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tạo lập hành lang pháp lý thông thoáng để các doanh nghiệp bảo hiểm được phép đầu tư vào trái phiếu công trình, cổ phiếu niêm yết trên thị trường chứng khoán và các dự án phát triển cơ sở hạ tầng với tỷ lệ linh hoạt từ 10% đến 30% tổng tài sản đầu tư trong lộ trình 2003 - 2005.
Thứ tư, đẩy mạnh chuẩn hóa chương trình đào tạo và thành lập tổ chức nghề nghiệp đại lý bảo hiểm. Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam phối hợp cùng các định chế bảo hiểm quốc tế xây dựng quy chế đào tạo chuyên sâu về thẩm định rủi ro và tính toán định phí bảo hiểm, đặt mục tiêu 100% đại lý hoạt động trên thị trường đến năm 2005 phải đạt chứng chỉ chuẩn hóa, đóng góp vào mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu toàn ngành bảo hiểm đạt 2% đến 3% GDP vào năm 2010.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Thứ nhất, Cơ quan quản lý nhà nước gồm Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng các cơ quan xây dựng pháp luật, sử dụng luận văn làm tài liệu thực tiễn để rà soát, sửa đổi các nghị định hướng dẫn thi hành Luật Kinh doanh bảo hiểm và chuẩn bị các phương án đàm phán mở cửa thị trường tài chính khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới.
Thứ hai, Lãnh đạo các tập đoàn bảo hiểm quốc tế và nhà đầu tư nước ngoài, khai thác tài liệu như một cẩm nang phân tích rủi ro pháp lý toàn diện, giúp định hình chiến lược lựa chọn hình thức hiện diện thương mại từ thành lập văn phòng đại diện, hợp tác liên doanh hay đầu tư 100% vốn với quy mô tối thiểu từ 5 triệu USD đến 10 triệu USD.
Thứ ba, Giảng viên, nghiên cứu viên và học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh doanh quốc tế, Luật Thương mại và Tài chính - Ngân hàng, sử dụng làm tài liệu tham khảo học thuật giá trị về sự phát triển của hệ thống thể chế bảo hiểm Việt Nam thời kỳ mở cửa kinh tế.
Thứ tư, Đội ngũ luật sư, chuyên gia tư vấn đầu tư và các công ty môi giới bảo hiểm, ứng dụng để tư vấn cấu trúc hợp đồng, giải quyết tranh chấp kinh doanh, thẩm định các điều khoản kỹ thuật và quy trình trích lập dự phòng theo tiêu chuẩn pháp lý Việt Nam cho hơn 15 doanh nghiệp bảo hiểm lớn nhỏ trên thị trường.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài muốn thành lập công ty 100% vốn tại Việt Nam cần đáp ứng điều kiện vốn pháp định bao nhiêu?
Theo quy định chi tiết tại Nghị định số 43/2001/NĐ-CP của Chính phủ, mức vốn pháp định tối thiểu bắt buộc là 5 triệu USD đối với doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ và 10 triệu USD đối với doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm nhân thọ. Doanh nghiệp phải duy trì vốn chủ sở hữu không thấp hơn mức này và thực hiện ký quỹ bắt buộc 5% vốn pháp định tại ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày được cấp giấy phép.
Văn phòng đại diện của công ty bảo hiểm nước ngoài có được phép thực hiện hoạt động bán bảo hiểm trực tiếp không?
Theo quy định từ Điều 41 đến Điều 45 Nghị định số 43/2001/NĐ-CP, văn phòng đại diện chỉ được phép thực hiện chức năng nghiên cứu thị trường, xúc tiến các dự án hợp tác đầu tư và hỗ trợ kỹ thuật mà không có chức năng kinh doanh sinh lợi trực tiếp. Tuy nhiên, trong thực tế giai đoạn 2001, các văn phòng đại diện thường đóng vai trò trung gian thu xếp các dự án bảo hiểm quốc tế phức tạp và chuyển giao dịch cho các công ty bảo hiểm trong nước để nhận hoa hồng tái bảo hiểm lên đến 40% giá trị hợp đồng.
Nguyên tắc phi kiêm nhiệm trong kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam được hiểu như thế nào?
Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 quy định một doanh nghiệp bảo hiểm không được phép đồng thời kinh doanh cả hai loại hình bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm phi nhân thọ. Quy định này nhằm bảo vệ tuyệt đối nguồn quỹ dự phòng kỹ thuật dài hạn của khách hàng tham gia bảo hiểm nhân thọ, ngăn ngừa nguy cơ quỹ bị thâm hụt hoặc sử dụng sai mục đích để bù đắp các khoản bồi thường ngắn hạn phát sinh từ các hợp đồng tổn thất tài sản phi nhân thọ.
Chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp đối với công ty bảo hiểm nước ngoài có điểm gì khác so với doanh nghiệp trong nước giai đoạn 2001 - 2002?
Theo Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1996 sửa đổi năm 2000, các doanh nghiệp bảo hiểm có vốn đầu tư nước ngoài được áp dụng mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp phổ thông ưu đãi là 25%. Mức thuế này mang tính khuyến khích dòng vốn FDI cao hơn so với mức thuế suất thu nhập doanh nghiệp áp dụng cho các doanh nghiệp bảo hiểm nhà nước và công ty cổ phần nội địa thời kỳ đó, vốn chịu mức thuế suất từ 32% đến 45%.
Quy định trích lập dự phòng kỹ thuật đối với doanh nghiệp bảo hiểm bao gồm những khoản bắt buộc nào?
Căn cứ theo Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 và Thông tư số 72/2001/TT-BTC, doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ bắt buộc phải trích lập các khoản dự phòng toán học, dự phòng phân chia thặng dư, dự phòng phí chưa được hưởng và dự phòng bồi thường rủi ro. Đối với khối phi nhân thọ, doanh nghiệp phải trích lập dự phòng phí chưa được hưởng, dự phòng bồi thường cho các khiếu nại đã phát sinh nhưng chưa giải quyết và dự phòng dao động lớn về tổn thất nhằm bảo đảm khả năng thanh toán 100% cho mọi cam kết tài chính.
Kết luận
Thứ nhất, việc Quốc hội thông qua Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 gồm 9 chương 129 điều đã chấm dứt hoàn toàn thời kỳ điều hành bằng các thông tư phân tán, thiết lập khung pháp lý hoàn chỉnh đầu tiên cho ngành bảo hiểm Việt Nam.
Thứ hai, sự gia nhập mạnh mẽ của 10 định chế bảo hiểm liên doanh và 100% vốn nước ngoài đã thúc đẩy số lượng hợp đồng bảo hiểm nhân thọ vượt mốc 1,56 triệu hợp đồng và mạng lưới đại lý vượt 42.300 người vào cuối năm 2001.
Thứ ba, khung pháp lý giai đoạn này vẫn tồn tại sự phân biệt nhất định giữa khối nội và khối ngoại, đặc biệt là giới hạn phạm vi khách hàng của bảo hiểm phi nhân thọ và sự thiếu vắng các kênh đầu tư vốn hiệu quả.
Thứ tư, hoàn thiện thể chế giám sát tài chính và dỡ bỏ các rào cản hành chính là yêu cầu cấp thiết trong lộ trình 2003 - 2006 để chuẩn bị cho việc thực thi Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ và gia nhập WTO.
Thứ năm, các nhà đầu tư và nhà quản lý cần chủ động cập nhật các chuẩn mực quốc tế để tận dụng tối đa dư địa tăng trưởng 30% mỗi năm của thị trường đầy tiềm năng này.
Công trình nghiên cứu đã đóng góp hệ thống luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc, định hình bức tranh toàn cảnh về khung pháp lý điều chỉnh dòng vốn đầu tư nước ngoài trong ngành bảo hiểm. Để nắm bắt sâu sắc các phân tích điều khoản luật học và số liệu thực chứng, các chuyên gia pháp lý và nhà đầu tư hãy khai thác toàn bộ nội dung luận văn nhằm xây dựng chiến lược phát triển dịch vụ bảo hiểm bền vững tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộoO / we 4 Z] “\C+ L'Université Frangois Rabelais L'Ecole Supérieure de Commerce de Tours Extérieur de Hanoi _- Ke * ————==~~ +% -———=~——==——==~ DESS "DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES" MEMOIRE DE RECHERCHE $ aa’ TRUNG TAM THONG TIN THU VIÊ TRUONG ĐẠI HOC LUẬT HA N' PHÒNG ĐỌC —¬9 45+ Cadre juridique applicable aux sociétés étrangères exploitant sur le marche đ'assurance du Vietnam | Maison du Droit Vietnamwo -Francaise BIBLIOTHEQUE Réalisé par: Mile. Le Thi Hai Yen _ Sous la direction de: Prof. Nguyen Duc Di (l'Ecole supérieure de commerce extérieur de Hanoi) U-MEM YEN Hanoi - 2002 N'Z435 CADRE JURIDIQUE APPLICABLE AUX SOCIETES ETRANGERES EXPLOITANT SUR LE MARCHE D’ ASSURANCE DU VIETNAM DESS "droit des affaires internationales" - Mémoire de recherche réalisé par Le Thi Hai Yen SOMMAIRE Page REMERCIEMENTS INTRODUCTION 9 PARTIE I PANORAMA DU MARCHE DE L’ASSURANCE DU VIETNAM CHAPITRE 1 LE DEVELOPPEMENT DU MARCHE D'ASSURANCE SUR LE ‘AV TERRITOIRE VIETNAMIEN Section 1 Le résumé de Phistorique du marche A. Le développment de l'économie nationale: bre! resume B.
Lhistorique du marché d'assurance Section 2 L'actualité du marché đ”assurance vietnamien A. L'actuarité générale du marche 1° Un marché avec les grands parts du marché des societés domestiques et la participation rapide des partenaires étrangers Tableaul: Les parts du marché des companies dassurance en 2001 29 Un marche anime en considerant la diversification des produits (Assurance vie et non-vie) Un marché s'expand rapidemment en comptant les volumes des clients et des contrats Tableau 2: Les contrats en cours d'exploitation sur le marche d ‘assurance vie 4° Un marché avec la vive concurrence Les autres opérations professionnelles sur le marche 6° La seule association des socIétds d'assurance Vietnamiennes 7° La performance des ressources humaines du marche Lactivité des sociétés d'assurance étrangeres sur le marche vietnamien 1° La pénétration force au domaine de l'assurance vie et les experiences CADRE JURIDIQUE APPLICABLE AUX SOCIETES ETRANGERES EXPLOITANT SUR LE MARCHE D’ASSURANCE DU VIETNAM DESS "droit des affaires internationales" - Mémoire de recherche réalisé par Le Thi Hai Yen profondes en domaines de Ïassurance non-vie Tableau 3: Les co-entreprises d’assurance sur le marché dassurance du Vietnam (2001) Tableau 4: Les sociétes a 100% de capital étranger sur le marché d-assurance du Vietnam 29 Les bons résultats des compagnies d'assurance étrangeres sur le marche 19 3° Les faibles résultats des companies d’assurance étrangeres sur le marche ý) CHAPITRE 2 L'ENSEMBLE DES REGLEMENTATIONS Section | Les orgarnismes de surveillance A. La gestion de l'Etat pendant la période de monopole B. La gestion du marché de l'assurance de la Ministére des Finances a présent Section 2 Les textes juridiques A.
Sous la monopole de la Société Nationale d'Assurance BaoViet B. Présent cadre reglementaire applicable sur le marche d'assurance: PARTIE H PROBLEMES JURIDIQUES POUR LES SOCIETES ETRANGERES SUR LE MARCHE D'ASSURANCE DU VIETNAM CHAPITRE | LA NAISSANCE Section 1 La délivrance de licence A. Le bureau de représentation B. La licence d'investissement Section 2 Les garanties pour les investissements obtenus A.
Les garanties de la part gouvernementale envers les investisseurs B. Les garanties des investisseurs envers le marche domestique CHAPITRE 2 L'EXECUTION DES ACTIVITES PROFESSIONNELS 4 Section 1 Le fonctionnement général de la société 4I CADRE JURIDIQUE APPLICABLE AUX SOCIETES FTRANGERES EXPLOITANT SUR LE MARCHE D’ ASSURANCE DU VIETNAM DESS "droit des affaires internationales” - Mémoire de recherche réalisé par Le Thi Hai Yen Section 2 Les operations d'assurance 1° Le contrat d’assurance 20 Les provisions techniques obligatoires 39 La fiscalité de l'activité d'assurance 4° Les opérations de réassurance obligatoires 5° Les agents d'assurance Section 3: Les opérations d'investissement PARTIE II AVENIR D'UN ENVIRONNEMENT JURIDIQUE FAVORABLE POUR 48 LE DEVELOPPEMENT DU MARCHE CHAPITRE | LA NOUVELLE VUF DE L°-FVOLUTION DU MARCHE D' ASSURANCE 49 AU VIETNAM Section | Le nouveau contexte 49 A. Dans les pays dˆUnion Européenne 49 B. Dans certains pays asiatiques C.
Au Vietnam - le nouveau contexte 54 Section 2 Le nouveau cadre juridique 57 A. Au point du vue de [’Ftat vietnamien 57 B. Au point de vue des investisseurs étrangers 37 CHAPITRE 2 EXEMPLE D'UN CADRE JURIDIQUE PLUS FAVORABLE AU DEVELOPPEMENT COMMUN CONCLUSION 60 BIBLIOGRAPHIE 6 HH CADRE JURIDIQUE APPLICABLE AUX SOCIETES ETRANGERES EXPLOITANT SUR LE MARCHE D’ASSURANCE DU VIETNAM DESS “droit des affaires internationales” — Mémoire de recherche réalisé par Le Thi Hai Yen REMERCIEMENTS Je voudrais exprimer tout đarbord ma profonde et respectueuse gratitude a mon tuteur. Professeur - Docteur Nguyen Due Di, qui m'a beaucoup encouragé au long de la rédaction du mémoire.
Ses conseils et suggessions précieux m'ont bien sollicité de chercher des idées neuves sur le sujet de recherche. Je tiens également a remercier M. Trinh Minh Phuc. ancien directeur général de la compagnie d'assurance par action de Petrolimex (PJICO - Petrolimex Joint-stock Insurance Company), qui ma aidé a bien reconnaitre les pratiques du marché d'assurance vietnamien.
Je profite de cette occasion pour adresser tous mes vifs remerciements aux professeurs du programme de DESS de droit des relations internationales. ceux qui m'ont donné des connaissances trés utiles ainsi que le savoir-faire indispensable du domaine de recherche. Un grand merci vient, enfin, a ma famille et mes amis. sans qui aucun projet naurait être possible.
Hanoi, le 10 septembre 2002 Le Thị Hai Yen CADRE JURIDIQUE APPLICABLE AUX SOCIETES ETRANGERES EXPLOITANT SUR LE MARCHE D’ ASSURANCE DU VIETNAM DESS “droit des affaires internationales” — Mémoire de recherche réalisé par Le Thi Hai Yen INTRODUCTION Le marché d'assurance est toujours un marché "neuf au Vietnam puisqu'il ne s'est développé qưả partir de 1995, date de la fin du monopole de la compagnie đassurance publique - BaoViet. Le marché connait une croissance moyenne de 30% et est classé au groupe des marchés d'assurance les plus évoluées du monde. il est de taille modeste pour l'instant en considérant la dépense moyenne en assurance des habitants. Les vietnamiens ne paient que 1.5 USD pour leurs polices đassurance tandis que les malaisiens en paient |OOUSD.
Les revenus du secteur d'assurance ne représente que 0.56% du PIB du pays alors qu'ils se montent à plus de 5% dans les autres pavs de fa région et à 19% dans les pays industrialisés. Pourtant, le marché d'assurance de prés de 80 millions đhabitants du Vietnam devient vraiment un marché promoteur quand ses compagnies đassurances ne répondent qưaux 30% de la demande des produits d'assurance des individus et des entreprises. Les investisseurs étrangers n‘hésitaient pas a aller prospecter le marché et s'y implanter. Le cadre juridique est actuellement en cours de rédaction et reste toujours restrictif pour les compagnies étrangeres.
28 ans apres la natssance de la premiere compagnie d'assurance publique. le premier document réglémentaire (Décret No.100) d'un marché plus ouvert a été promulgué. Huit ans apres, en lan 2000, la premiere loi sur les assurances est née. Parmi de différentes recherches relatives au secteur d'assurance du pays.
cette recherche nous permet de constater son cadre réglémentaire ainsi que les applications sur le marche. A cété des autres recherches juridiques relatives au domaine des investissements étrangers au Vietnam. elle concentre a analyser les cas particulier des investisseurs sur le marche particulier des assurances. Done, l'obJectif de la recherche est.
dés au début, extreémement CADRE JURIDIQUE APPLICABLE AUX SOCIETES ETRANGERES EXPLOITANT SUR LE MARCHE D’ASSURANCE DU VIETNAM DESS “droit des affaires internationales” — Mémoire de recherche réalisé par Le Thi Hai Yen ambitieux. Le sujet de recherche est enfin établi: "Cadre juridique applicable aux societes étrangeres exploitant sur le marche dassurance du Vietnam”. Pour créer une base de toutes les analyses de la recherche, la premiére partie présentera I'historique du marché d'assurance du Vietnam et son cadre juridique. [a grande part de cette partie donne la vue synthétique des activités des compagnies étrangeres sur le marché ainsi que son environement juridique.
Dans la deuxième partie. les problemes juridiques surgis au long de la vie d'une compagnie étrangẻre sur le marché d'assurance du Vietnam sont découverts. II s'agit des inconveénients en tant que des avantages pour les investisseurs étrangers en appliquant les textes réglémentaires. Au fur et a mesure.
on peut avoir les conclusions en faisant des comparaisons entre les sociétés étrangeres et les societes domestiques ou entre de différents investisseurs étrangers eux-mémes. Un résumé de cesdites conclusions sera présenté a la troisieme partic. Cette derniere partie résume en plus le nouveau contexte du développement du marché d'assurance dans la tendance de l'intégration économique du pays. Les principes du modèle d'un cadre réglémentaire favorable a cette tendance sont illustrés dans le dernier chapitre.
CADRE JURIDIQUE APPLICABLE AUX SOCIETES ETRANGERES EXPLOITANT SUR LE MARCHE D’ ASSURANCE DU VIETNAM DESS “droit des affaires internationales” — Mémoire de recherche réalisé par Le Thi Hai Yen PARTIE I Cette partie présente le marché d’assurance en abordant les activités commerciales des compagnies d’assurance. Les rapports synthétiques suivants s'excluent des activités de la Sécurité Sociale et de l’assurance médicale obligatoire de l’Etat. Ces types d’assurance ne sont pas surveillées par le cadre juridique privé applicable aux compagnies — les vendeurs de la sécurité et pour but des profits — que les chapitres suivants analysent. Le premier chapitre présente de la maniére synthetique lactualité du marché d assurance du Vietnam en général et celle des compagnies d`assurance étrangeres sur le marché en particulier.
Le deuxiéme chapitre fait la vue globale du cadre juridique du marche d’assurance. Les textes juridiques exemplifiés sont notamment des documents concernant l’activité des investisseurs étrangers sur le marché d’assurance du pays. CADRE JURIDIQUE APPLICABLE AUX SOCIETES ETRANGERES EXPLOITANT SUR LE MARCHE D’ ASSURANCE DU VIETNAM DESS “droit des affaires internationales” — Mémoire de recherche réalisé par Le Thi Hai Yen CHAPITRE | LE DEVELOPPEMENT DU MARCHE D'ASSURANCE SUR LE TERRITOIRE VIETNAMIEN SECTION 1: BREF RESUME DE L'HISTORIQUE DU MARCHE A. Le développment de l'économie nationale: bref résumé Aprés plusieurs années de la révolution pour |"indépendance du pays et la liberté du peuple, le Vietnam voulait précipiter I'évolution d'économie nationale pendant que |"environnement économique international et le contexte national presentent de nombreuses difficultes.
Pour ne pas rater le train de développement économique du monde. Vietnam devait restructuer l'économie, établir les politiques de développement. tout en suivant les principes dirigeants du Parti Communiste Vietnamien. Sous la stabilisation en maticre politique.
avec toutes les ressources du pays et les aides des partenaires étrangers. "économie du pays a connu une croissance rapide et permanente apres sa réforme économique. L`effet de ‘ouverture économique de 1986 est devenu la justification du choix du chemin de développement du pays. La croissance du PIB pour la période 1990-2001 s*entoure de 6% malgré tous les mauvais impacts de ‘économie mondiale qui faisont periodiquement le recul d*évolution et d’intégration de |*économie mondiale et régionale.
a part de la Chine qui affiche une croissance stable d`*environ 7%, Vietnam reste toute fois une des plus fortes croissances economiques de la zone. CADRE JURIDIQUE APPLICABLE AUN SOCIE TES ETRANGERES EXPLOITANT SUR LE MARCHE D’ASSURANCE DU VIETNAM DESS “droit des affaires internationales” — Mémoire de recherche réalisé par Le Thi Hai Yen Disposant d'une reputation d un pays politiquement stable, Vietnam a réussi a attirer les investissements étrangers pour répondre aux demandes de capitaux de l'économie nationale. Le Japon restait pendant plusieures années le premier investisseur sur le marché vietnamien. Pourtant, les investisseurs européens et les autres investisseurs asiatiques ont obtenu cette position au cours de ces dernieres années.
Le montant total des investissements directs étrangers pour la période 1988-2001 s’éleve a 37.623 millions de dollars. les investisseurs étrangers contribuent a 12% du PIB national et fournissent 350,000 emplois. Une des missions de la réforme économique est lactionalisation des entreprises etatiques en donnant plus d`indépendance aux entreprises privées. En méme temps, la nouvelle constitution promulguée par |’Assemblée Nationale au mois de décembre 2001 a concentré a formaliser le principe qui permet le secteur privé a étre également traité a côté du secteur étatique.
En réalité, le secteur privé avait commencé a augmenter sa part dans la production nationale, surtout, celle de la branche industrielle du pays.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Hải Yến (2002). Cadre juridique cho doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, L'Université François Rabelais - L'Ecole Supérieure de Commerce de Tours / Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/cadre-juridique-doanh-nghiep-nuoc-ngoai-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cadre juridique cho doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu cadre juridique (pháp chế) ứng dụng cho các doanh nghiệp nước ngoài hoạt động trên thị trường bảo hiểm tại Việt Nam.
Luận án "Cadre juridique cho doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại L'Université François Rabelais - L'Ecole Supérieure de Commerce de Tours / Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội. Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Cadre juridique cho doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cadre juridique cho doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Droit des affaires internationales (Luật kinh doanh quốc tế). Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Cadre juridique cho doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cadre juridique cho doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam" có 66 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cadre juridique cho doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.