Luận án tiến sĩ: Buộc thực hiện đúng hợp đồng theo Công ước Viên 1980 - Trường Đại học Luật TP.HCM

Luận án tiến sĩ phân tích nghĩa vụ thực hiện hợp đồng theo Công ước Viên 1980. Nghiên cứu cam kết pháp lý trong mua bán hàng hóa quốc tế.

Trường ĐH

Trường Đại học Luật TP.HCM

Chuyên ngành
Luật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

238

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Buộc thực hiện đúng hợp đồng theo Công ước Viên 1980
Số trang:
238 trang
Trường:
Trường Đại học Luật TP.HCM
Chuyên ngành:
Luật học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Buộc thực hiện đúng hợp đồng theo Công ước Viên 1980

Buộc thực hiện đúng hợp đồng là một chế tài quan trọng trong Công ước Viên 1980 (CISG) về mua bán hàng hóa quốc tế. Biện pháp này bảo vệ lợi ích kỳ vọng của bên bị vi phạm. Mục tiêu chính là duy trì hiệu lực và giá trị của quan hệ thương mại. Bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bên vi phạm thực hiện chính xác các nghĩa vụ đã cam kết. Chế tài này phản ánh sự dung hòa giữa truyền thống Civil Law và Common Law. Trong giao thương toàn cầu, việc bảo đảm thực thi hợp đồng giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý. Chế tài do vi phạm hợp đồng này tạo niềm tin vững chắc cho các thương nhân quốc tế. Quy định trong CISG thiết lập chuẩn mực pháp lý thống nhất cho các tranh chấp thương mại xuyên biên giới. Biện pháp specific performance CISG giữ vai trò nòng cốt trong việc bảo vệ sự công bằng và an toàn pháp lý.

1.1. Khái niệm specific performance CISG trong thương mại quốc tế

Specific performance CISG là biện pháp pháp lý buộc bên vi phạm phải thi hành đúng nghĩa vụ theo thỏa thuận ban đầu. Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, biện pháp này xuất phát từ nguyên tắc Pacta sunt servanda. Bên mua có quyền đòi hàng hóa đúng quy cách, số lượng và chất lượng. Bên bán có quyền yêu cầu bên mua nhận hàng và thanh toán đầy đủ. Chế tài này ưu tiên việc hoàn thành mục đích ban đầu của giao dịch thay vì chuyển ngay sang bồi thường thiệt hại bằng tiền. Áp dụng buộc thực hiện đúng hợp đồng giúp khôi phục trạng thái kinh tế vốn có của các bên. Quy định này mang lại sự bảo đảm cao nhất cho kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp. Hiệu quả kinh tế của hợp đồng nhờ đó được duy trì tối đa.

1.2. Nguồn gốc hình thành và đặc điểm chế tài trong Công ước Viên 1980

Quy định về buộc thực hiện đúng hợp đồng trong Công ước Viên 1980 hình thành từ sự kết hợp của hai hệ thống pháp luật lớn. Truyền thống Civil Law xem việc thực hiện đúng nghĩa vụ là biện pháp ưu tiên hàng đầu. Ngược lại, truyền thống Common Law coi bồi thường thiệt hại là giải pháp chủ yếu và chỉ áp dụng specific performance trong các trường hợp đặc biệt. Để đạt được sự đồng thuận toàn cầu, các nhà soạn thảo CISG đã kết hợp hài hòa cả hai quan điểm. Đặc điểm nổi bật của chế tài này theo CISG là tính linh hoạt và khả năng tương thích cao. Quy định cân bằng quyền lợi giữa bên mua và bên bán trong bối cảnh thương mại quốc tế. Đây là công cụ hữu hiệu để bảo vệ quan hệ hợp đồng xuyên biên giới.

II. Cơ sở lý luận về chế tài vi phạm hợp đồng trong CISG

Cơ sở lý luận của biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng dựa trên nền tảng triết lý pháp lý vững chắc. CISG tôn trọng tính ràng buộc của nghĩa vụ hợp đồng, đồng thời xem xét yếu tố kinh tế và hiệu quả xã hội. Chế tài do vi phạm hợp đồng không chỉ mang tính trừng phạt mà còn hướng đến sự cân bằng lợi ích. Các quy định được xây dựng để ngăn chặn hành vi vi phạm có chủ đích, bảo vệ sự ổn định thị trường. Sự kết hợp giữa các học thuyết pháp lý tạo nên khung điều chỉnh linh hoạt cho hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế. Quy định bảo đảm quyền tự chủ ý chí của thương nhân mà không làm tổn hại đến lợi ích chung. Việc thực thi hợp đồng trở nên công bằng, minh bạch và có tính dự đoán cao.

2.1. Học thuyết ràng buộc hợp đồng và học thuyết vi phạm hiệu quả

Lý thuyết về sự ràng buộc của nghĩa vụ hợp đồng khẳng định thỏa thuận hợp pháp phải được tôn trọng tuyệt đối. Các bên có nghĩa vụ thực hiện cam kết đến cùng để bảo vệ quyền lợi chính đáng của đối tác. Tuy nhiên, học thuyết vi phạm hiệu quả mang lại góc nhìn kinh tế quan trọng. Theo học thuyết này, vi phạm hợp đồng có thể được chấp nhận nếu mang lại tổng phúc lợi kinh tế lớn hơn và bồi thường đầy đủ cho bên bị vi phạm. Khi chi phí thực hiện hợp đồng vượt xa giá trị nhận được, việc buộc thực hiện hợp đồng sẽ gây lãng phí tài nguyên xã hội. CISG tiếp thu học thuyết này bằng cách đưa ra các điều kiện hạn chế quyền yêu cầu thực tế, bảo đảm tối ưu hóa lợi ích kinh tế trong thương mại quốc tế.

2.2. Nguyên tắc thiện chí và giới hạn trách nhiệm hợp đồng

Nguyên tắc thiện chí là chuẩn mực hành vi cốt lõi trong suốt quá trình xác lập và thực hiện hợp đồng theo CISG. Bên bị vi phạm không được lạm dụng quyền yêu cầu buộc thực hiện đúng hợp đồng để gây tổn hại bất hợp lý cho đối tác. Nguyên tắc giới hạn trách nhiệm hợp đồng ngăn chặn các yêu cầu mang tính khắc nghiệt hoặc bất khả thi. Khi bên vi phạm gặp khó khăn nghiêm trọng do biến động khách quan, việc áp dụng chế tài cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Sự dung hòa giữa nguyên tắc thiện chí và trách nhiệm hợp đồng giúp bảo vệ môi trường kinh doanh lành mạnh. Các bên được khuyến khích hợp tác giải quyết vướng mắc thay vì đẩy rủi ro cho nhau.

III. Quyền yêu cầu thực hiện theo Điều 46 và Điều 62 CISG

Công ước Viên 1980 quy định chi tiết quyền của các bên thông qua Điều 46 CISG và Điều 62 CISG. Đây là hai điều khoản trung tâm xác lập cơ chế buộc thực hiện đúng hợp đồng cho bên mua và bên bán. Chế tài do vi phạm hợp đồng được thiết kế tương xứng và bảo đảm tính công bằng tuyệt đối. Bên mua có công cụ pháp lý mạnh mẽ để xử lý các vi phạm về chất lượng hàng hóa. Bên bán được bảo vệ quyền lợi về tài chính và nghĩa vụ tiếp nhận hàng. Mỗi quy định đều đặt ra điều kiện áp dụng rõ ràng nhằm tránh tình trạng lạm quyền. Sự cân bằng này giúp quan hệ mua bán hàng hóa quốc tế diễn ra ổn định, giảm thiểu tranh chấp kéo dài và tổn thất tài chính.

3.1. Quyền yêu cầu giao hàng thay thế theo Điều 46 CISG

Theo khoản 2 Điều 46 CISG, bên mua có quyền yêu cầu giao hàng thay thế khi xảy ra vi phạm cơ bản hợp đồng. Vi phạm cơ bản là hành vi tước đoạt đáng kể lợi ích mà bên mua kỳ vọng có được. Yêu cầu giao hàng thay thế phải được đưa ra cùng lúc với thông báo không phù hợp của hàng hóa hoặc trong một thời hạn hợp lý. Biện pháp này buộc bên bán phải chuyển giao lô hàng mới đạt tiêu chuẩn chất lượng đã cam kết. Bên bán phải chịu toàn bộ chi phí vận chuyển và rủi ro liên quan đến lô hàng thay thế. Đây là chế tài nghiêm khắc nhằm bảo vệ người mua trước những khiếm khuyết nghiêm trọng của sản phẩm trong giao dịch thương mại quốc tế.

3.2. Quyền yêu cầu sửa chữa khiếm khuyết hàng hóa của bên mua

Khoản 3 Điều 46 CISG trao cho bên mua quyền yêu cầu sửa chữa khiếm khuyết hàng hóa. Chế tài này được áp dụng khi hàng hóa không phù hợp với hợp đồng nhưng chưa đến mức cấu thành vi phạm cơ bản. Yêu cầu sửa chữa phải hợp lý và không gây ra chi phí quá mức cho bên bán. Bên mua phải gửi thông báo yêu cầu khắc phục trong thời hạn hợp lý sau khi phát hiện lỗi. Biện pháp này giúp tận dụng giá trị sử dụng của hàng hóa, tránh việc hủy bỏ giao dịch gây lãng phí. Việc sửa chữa khiếm khuyết hàng hóa bảo đảm sự cân bằng lợi ích thiết thực, khuyến khích các bên tiếp tục duy trì quan hệ hợp tác kinh doanh.

3.3. Quyền yêu cầu thanh toán và nhận hàng theo Điều 62 CISG

Điều 62 CISG bảo vệ quyền lợi của bên bán khi bên mua không thực hiện đúng nghĩa vụ. Bên bán có quyền yêu cầu bên mua trả tiền hàng, nhận hàng hoặc thực hiện các nghĩa vụ khác đã thỏa thuận. Biện pháp này áp dụng khi bên bán đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ chuyển giao và không chọn giải pháp hủy hợp đồng. Bên bán có thể ấn định thêm một thời hạn hợp lý để bên mua thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Việc cưỡng chế thực hiện nghĩa vụ thanh toán giúp bên bán thu hồi vốn kịp thời và giảm bớt gánh nặng tài chính. Điều 62 khẳng định tính song vụ và công bằng tuyệt đối trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.

IV. Giới hạn buộc thực hiện đúng hợp đồng theo Điều 28 CISG

Mặc dù CISG trao quyền yêu cầu thực tế cho các bên, Điều 28 CISG tạo ra một giới hạn quan trọng. Điều khoản này giải quyết xung đột pháp luật sâu sắc giữa các truyền thống pháp lý khác nhau trên thế giới. Tòa án quốc gia không bị bắt buộc phải ban hành phán quyết buộc thực hiện đúng hợp đồng nếu pháp luật nước mình không quy định. Điều 28 CISG bảo vệ sự độc lập và nguyên tắc tố tụng của tòa án xét xử vụ việc. Giới hạn này vừa duy trì sự tôn trọng đối với luật quốc gia, vừa giữ được tính thống nhất của Công ước Viên 1980. Đây là giải pháp thỏa hiệp mang tính lịch sử, bảo đảm sự phê chuẩn rộng rãi của các quốc gia thành viên.

4.1. Sự dung hòa giữa hệ thống Civil Law và Thông luật Common Law

Hệ thống Civil Law coi buộc thực hiện đúng hợp đồng là quyền đương nhiên của bên bị vi phạm. Tòa án thuộc hệ thống này sẵn sàng ra phán quyết buộc bên vi phạm thực hiện nghĩa vụ cụ thể. Ngược lại, hệ thống Common Law coi specific performance là biện pháp công bình đặc biệt và có tính ngoại lệ. Tòa án Thông luật chỉ áp dụng biện pháp này khi chế tài bồi thường thiệt hại bằng tiền không đủ để bù đắp tổn thất. Sự khác biệt về quan điểm tố tụng từng là rào cản lớn trong việc đàm phán Công ước Viên 1980. Thỏa hiệp tại Điều 28 đã giải quyết triệt để sự bất đồng, cho phép các hệ thống pháp lý cùng tồn tại hòa hợp trong thương mại quốc tế.

4.2. Thẩm quyền phán quyết của tòa án quốc gia theo Điều 28 CISG

Theo Điều 28 CISG, tòa án chỉ tuyên buộc thực hiện đúng hợp đồng nếu tòa án cũng làm như vậy theo luật quốc nội đối với các hợp đồng mua bán tương tự. Quy định này áp dụng nguyên tắc Lex Fori (luật tòa án) đối với biện pháp chế tài thực tế. Khi giải quyết tranh chấp, thẩm phán sẽ tra cứu quy định của luật quốc gia nơi đặt trụ sở tòa án. Nếu luật quốc gia không cho phép áp dụng chế tài thực tế trong tình huống tương tự, tòa án có quyền từ chối yêu cầu của đương sự. Quy định này bảo đảm tính thực thi của phán quyết và tôn trọng chủ quyền tư pháp của từng quốc gia thành viên trong mua bán hàng hóa quốc tế.

V. Hoàn thiện Luật Thương mại Việt Nam từ kinh nghiệm CISG

Nghiên cứu kinh nghiệm từ CISG mang lại giá trị thực tiễn cao cho việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Luật Thương mại 2005 của Việt Nam đã quy định chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng nhưng còn bộc lộ một số hạn chế. Các điều khoản hiện hành thiếu cơ chế kiểm soát chi phí bất hợp lý và chưa cân bằng quyền lợi các bên. Việc học tập các chuẩn mực quốc tế từ Công ước Viên 1980 giúp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp thương mại. Quá trình hội nhập kinh tế sâu rộng đòi hỏi khung pháp lý trong nước phải tương thích với thông lệ quốc tế. Sự hoàn thiện này sẽ bảo vệ tốt hơn quyền lợi của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

5.1. Bổ sung cơ chế giới hạn chi phí bất hợp lý cho bên vi phạm

Luật Thương mại 2005 hiện chưa có quy định giới hạn quyền yêu cầu thực hiện hợp đồng khi chi phí khắc phục quá cao. Điều này dễ dẫn đến tình trạng bên bị vi phạm lạm quyền, gây tổn thất bất hợp lý cho đối tác. Cần bổ sung quy định giới hạn áp dụng chế tài khi chi phí sửa chữa hoặc thay thế vượt quá giá trị kinh tế của hàng hóa. Đồng thời, pháp luật cần ngăn chặn hành vi cố tình trì hoãn để thăm dò biến động giá thị trường nhằm chuyển giao rủi ro cho bên vi phạm. Việc thiết lập giới hạn chi phí hợp lý sẽ bảo vệ nguyên tắc công bằng và thúc đẩy hiệu quả kinh tế trong hoạt động thương mại.

5.2. Hoàn thiện thứ tự ưu tiên áp dụng chế tài do vi phạm hợp đồng

Pháp luật thương mại Việt Nam cần quy định rõ ràng thứ tự ưu tiên áp dụng các chế tài do vi phạm hợp đồng. Cần mở rộng quyền tự khắc phục của bên vi phạm trước khi bên bị vi phạm áp dụng biện pháp khắc phục thay thế. Khi bên bị vi phạm tự ý thuê bên thứ ba sửa chữa hoặc mua hàng thay thế, chi phí yêu cầu hoàn trả phải ở mức hợp lý. Việc minh bạch hóa cơ chế xác định chi phí giúp ngăn chặn việc yêu cầu bồi thường khống. Hoàn thiện các quy định này dựa trên kinh nghiệm từ Điều 46 CISG và Điều 62 CISG sẽ tạo ra môi trường pháp lý an toàn, minh bạch và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH
PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu
Nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
Những đóng góp mới của luận án
Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.2. Tình hình nghiên cứu ở trong nước
1.1.3. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.3.1. Những vấn đề liên quan đến luận án đã được giải quyết và làm rõ
1.1.3.2. Những vấn đề còn bỏ ngỏ và nhiệm vụ của luận án
1.2. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1.2.1. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
1.2.2. Phương pháp nghiên cứu
1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BUỘC THỰC HIỆN ĐÚNG HỢP ĐỒNG THEO CISG
2.1. Khái niệm và đặc điểm của buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG
2.1.1. Khái niệm buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG
2.1.1.1. Nguồn gốc hình thành quy định về buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG
2.1.1.2. Khái niệm buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG dưới sự tác động của yếu tố nguồn gốc hình thành
2.1.2. Đặc điểm của buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG
2.2. Nền tảng lý thuyết tạo cơ sở cho quy định về buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG
2.2.1. Lý thuyết về sự ràng buộc của nghĩa vụ hợp đồng
2.2.2. Học thuyết vi phạm hiệu quả
2.2.2.1. Vi phạm hiệu quả khi giá được trả cao hơn
2.2.2.2. Vi phạm hiệu quả khi chi phí cao hơn giá trị thu được từ việc thực hiện hợp đồng
2.2.2.3. Tác động của học thuyết vi phạm hiệu quả đến quy định về buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG
2.3. Giới hạn phạm vi áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG
2.3.1. Giới hạn phạm vi áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG dựa trên nguyên tắc giới hạn trách nhiệm hợp đồng
2.3.2. Giới hạn phạm vi áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG dựa trên nguyên tắc thiện chí khi thực hiện hợp đồng
2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: QUY ĐỊNH VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG BIỆN PHÁP BUỘC THỰC HIỆN ĐÚNG HỢP ĐỒNG THEO CISG
3.1. Buộc thực hiện đúng hợp đồng từ góc độ bảo vệ lợi ích có được từ việc hợp đồng được thực hiện
3.1.1. Buộc thực hiện đúng hợp đồng theo yêu cầu của bên bị vi phạm
3.1.2. Buộc thực hiện đúng hợp đồng trên cơ sở quyền khắc phục của bên vi phạm
3.2. Buộc thực hiện đúng hợp đồng từ góc độ bảo vệ yếu tố hiệu quả và sự cân bằng lợi ích của các bên
3.2.1. Sự cân xứng về lợi ích trong các quy định của CISG về buộc thực hiện đúng hợp đồng từ góc độ bảo vệ bên vi phạm
3.2.2. Yếu tố cân bằng lợi ích trong các quy định của CISG về buộc thực hiện đúng hợp đồng từ góc độ bảo vệ bên bị vi phạm
3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH VỀ BUỘC THỰC HIỆN ĐÚNG HỢP ĐỒNG TRONG LUẬT THƯƠNG MẠI 2005 TỪ KINH NGHIỆM CỦA CISG
4.1. Giới hạn phạm vi áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng
4.1.1. Giới hạn phạm vi áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng trong trường hợp gây ra chi phí bất hợp lý cho bên vi phạm
4.1.2. Giới hạn phạm vi áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng trong trường hợp trì hoãn để thăm dò thị trường và dồn rủi ro cho bên vi phạm
4.2. Áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng trên cơ sở cân bằng lợi ích của các bên
4.2.1. Mở rộng quyền được thực hiện hợp đồng của bên vi phạm
4.2.2. Cách thức áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng trên cơ sở cân bằng lợi ích của các bên
4.2.2.1. Thứ tự áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng
4.2.2.2. Tính hợp lý khi xác định khoản tiền phải trả cho bên bị vi phạm trong trường hợp dùng các biện pháp khác để hợp đồng được thực hiện
4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ buộc thực hiện đúng hợp đồng theo công ước viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (238 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP.HCM --o0o-- NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN BUỘC THỰC HIỆN ĐÚNG HỢP ĐỒNG THEO CÔNG ƯỚC VIÊN 1980 VỀ HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP.HCM --o0o-- Nguyễn Thị Thanh Huyền BUỘC THỰC HIỆN ĐÚNG HỢP ĐỒNG THEO CÔNG ƯỚC VIÊN 1980 VỀ HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA QUỐC TẾ Ngành: Luật học Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9380107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS Dương Anh Sơn TP. HỒ CHÍ MINH, năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án là công trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc của riêng tôi.

Các kết quả nghiên cứu nêu trong Luận án CHƯa ĐƯợc công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác, các số liệu và trích dẫn trong Luận án đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực. Tác giả Luận án Nguyễn Thị Thanh Huyền i MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.1 Mục đích nghiên cứu.2 Nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án.7 PHẦN NỘI DUNG.8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu.1 Tình hình nghiên cứu ở NƯớc ngoài.2 Tình hình nghiên cứu ở trong NƯớc.3 Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu.1 Những vấn đề liên quan đến luận án đã ĐƯợc giải quyết và làm rõ.2 Những vấn đề còn bỏ ngỏ và nhiệm vụ của luận án.2 Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu.1 Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.2 PHƯơng pháp nghiên cứu.23 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.25 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BUỘC THỰC HIỆN ĐÚNG HỢP ĐỒNG THEO CISG.1 Khái niệm và đặc điểm của buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG.1 Khái niệm buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG.1 Nguồn gốc hình thành quy định về buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG.2 Khái niệm buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG DƯới sự tác động của yếu tố nguồn gốc hình thành.2 Đặc điểm của buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG.2 Nền tảng lý thuyết tạo cơ sở cho quy định về buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG.1 Lý thuyết về sự ràng buộc của nghĩa vụ hợp đồng.2 Học thuyết vi phạm hiệu quả.1 Vi phạm hiệu quả khi giá ĐƯợc trả cao hơn.2 Vi phạm hiệu quả khi chi phí cao hơn giá trị thu ĐƯợc từ việc thực hiện hợp đồng.3 Tác động của học thuyết vi phạm hiệu quả đến quy định về buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG.3 Giới hạn phạm vi áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG.1 Giới hạn phạm vi áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG dựa trên nguyên tắc giới hạn trách nhiệm hợp đồng.2 Giới hạn phạm vi áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG dựa trên nguyên tắc thiện chí khi thực hiện hợp đồng.80 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.87 CHƯƠNG 3: QUY ĐỊNH VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG BIỆN PHÁP BUỘC THỰC HIỆN ĐÚNG HỢP ĐỒNG THEO CISG.1 Buộc thực hiện đúng hợp đồng từ góc độ bảo vệ lợi ích có được từ việc hợp đồng được thực hiện.1 Buộc thực hiện đúng hợp đồng theo yêu cầu của bên bị vi phạm.2 Buộc thực hiện đúng hợp đồng trên cơ sở quyền khắc phục của bên vi i phạm .2 Buộc thực hiện đúng hợp đồng từ góc độ bảo vệ yếu tố hiệu quả và sự cân bằng lợi ích của các bên.1 Sự cân xứng về lợi ích trong các quy định của CISG về buộc thực hiện đúng hợp đồng từ góc độ bảo vệ bên vi phạm.2 Yếu tố cân bằng lợi ích trong các quy định của CISG về buộc thực hiện đúng hợp đồng từ góc độ bảo vệ bên bị vi phạm.118 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.123 CHƯƠNG 4: HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH VỀ BUỘC THỰC HIỆN ĐÚNG HỢP ĐỒNG TRONG LUẬT THƯƠNG MẠI 2005 TỪ KINH NGHIỆM CỦA CISG.1 Giới hạn phạm vi áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng.1 Giới hạn phạm vi áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng trong TRƯờng hợp gây ra chi phí bất hợp lý cho bên vi phạm.2 Giới hạn phạm vi áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng trong TRƯờng hợp trì hoãn để thăm dò thị TRƯờng và dồn rủi ro cho bên vi phạm.2 Áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng trên cơ sở cân bằng lợi ích của các bên.1 Mở rộng quyền đƯợc thực hiện hợp đồng của bên vi phạm.2 Cách thức áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng trên cơ sở cân bằng lợi ích của các bên.1 Thứ tự áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng.2 Tính hợp lý khi xác định khoản tiền phải trả cho bên bị vi phạm trong TRƯờng hợp dùng các biện pháp khác để hợp đồng ĐƯợc thực hiện.146 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.155 i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TỪ VIẾT TẮT NGUYÊN VĂN Bộ luật Dân sự Bộ luật Dân sự số 33/2005/QH11 ĐƯợc Quốc hội NƯớc 2005 Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 14/6/2005 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2006 Bộ luật Dân sự Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH11 ĐƯợc Quốc hội NƯớc 2015 Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 24/11/2015 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2017 BTHĐHĐ Buộc thực hiện đúng hợp đồng Luật THƯơng mại Luật THƯơng mại số 36/2005-QH11 ĐƯợc Quốc hội NƯớc Cộng 2005 hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 14/6/2005 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2006 MBHH Mua bán hàng hóa NCS Nghiên cứu sinh VPHQ Vi phạm hiệu quả v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH TỪ VIẾT TẮT NGUYÊN VĂN TIẾNG VIỆT CISG United Nations Convention on Công Ước Viên 1980 về Hợp Contracts for the International đồng mua bán hàng hóa quốc Sale of Goods tế PECL The Principles of European Bộ nguyên tắc về Luật hợp Contract Law đồng châu Âu PICC UNIDROIT Principles of Bộ nguyên tắc của International Commercial UNIDROIT về Hợp đồng Contracts THƯơng mại quốc tế ULF Convention relating to a Uniform Công Ước liên quan đến Luật Law on the Formation of thống nhất về xác lập hợp Contracts for the International đồng mua bán hàng hóa quốc Sale of Goods tế ULIS Convention relating to a Uniform Công Ước liên quan đến Luật Law on the International Sale of thống nhất về mua bán hàng Goods hóa quốc tế UNCITRAL United Nations Commission on Ủy ban Liên Hiệp Quốc về International Trade Law Luật THƯơng mại Quốc tế v PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Cùng với việc mở rộng thị TRƯờng và cơ cấu mặt hàng xuất nhập khẩu, tính đến nay, Việt Nam đã có quan hệ THƯơng mại hàng hóa với hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ; đồng thời Việt Nam cũng đạt tăng TRƯởng VƯợt bậc về kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa giai đoạn 2011-20181. Ngay cả trong bối cảnh nền kinh tế thế giới phải đối mặt với nhiều rủi ro và tăng TRƯởng THƯơng mại hàng hóa toàn cầu có xu HƯớng giảm từ năm 20192, Việt Nam vẫn duy trì ĐƯợc tốc độ tăng TRƯởng xuất khẩu cao; TƯơng ứng với đó là sự gia tăng nhập khẩu các hàng hóa cần thiết phục vụ cho sản xuất và xuất khẩu3. Hợp đồng MBHH quốc tế ĐƯợc xác lập giữa THƯơng nhân Việt Nam và THƯơng nhân NƯớc ngoài để thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu, tùy từng TRƯờng hợp cụ thể, có thể chịu sự điều chỉnh của điều Ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết hoặc gia nhập, luật NƯớc ngoài và tập quán THƯơng mại quốc tế. Theo Quyết định số 2588/2015/QĐ-CTN ngày 24/11/2015 của Chủ tịch NƯớc về việc gia nhập CISG, Việt Nam đã gia nhập và trở thành quốc gia thành viên thứ 84 của CISG4.

Các quy định của CISG có hiệu lực tại Việt Nam từ ngày 01/01/2017. NHƯ Vậy, CISG trở thành nguồn luật trực tiếp điều chỉnh quan hệ hợp đồng MBHH giữa THƯơng nhân Việt Nam với THƯơng nhân có trụ sở tHƯơng mại tại quốc gia khác khi (i). Quốc gia này cũng là thành viên của CISG; hoặc (ii). Các quy tắc TƯ pháp quốc tế dẫn chiếu đến việc áp dụng pháp luật của một quốc gia thành 1 Xem https://trungtamwto.vn/hiep-dinh-khac/12901-xuat-khau-viet-nam-chiem-thu-hang-cao-tren-ban-do- xuat-nhap-khau-the-gioi (truy cập ngày 10/4/2023).

2 Trong báo cáo Triển vọng Kinh tế Thế giới (World Economic Outlook) tháng 01/2020, IMF hạ dự báo tăng trƯởng kinh tế toàn cầu 2019 về 2,9%; ngày 01/10/2019, Tổ chức ThUƠ ̛ Ng mại Thế giới (WTO) cũng hạ dự báo tăng trƯởng thUƠ ̛ ng mại hàng hóa toàn cầu trong năm 2019 chỉ còn tăng 1,2 %, thấp hơn một nửa so với mức dự báo 2,6% vào tháng 4; xem Bộ Công thUƠ ̛ Ng (2020), Báo cáo xuất nhập khẩu Việt Nam 2019, NXB Bộ Công thUƠ ̛ Ng, tr. 3 Về số liệu liên quan đến quy mô xuất khẩu tăng trƯởng, kim ngạch xuất khẩu, nhập khẩu và thị trƯờng xuất nhập khẩu năm 2019, xem thêm Bộ Công thUƠ ̛ ng (2020), (tlđd), tr.8 – 9; về kim ngạch xuất nhập khẩu phân theo nƯớc, khối nƯớc và vùng lãnh thổ chủ yếu sơ bộ các tháng năm 2020, xem số liệu của Tổng cục Thống kê công bố tại https://www.aspx?tabid=629&ItemID=19524 (truy cập ngày 10/4/2023). 4 Xét về tầm ảnh hƯởng thì CISG là một điều Ước quốc tế ĐƯợc phê chuẩn và áp dụng rộng rãi nhất, với 94 quốc gia thành viên thuộc các hệ thống pháp luật khác nhau, điều chỉnh các giao dịch chiếm đến ba phần TƯ thUƠ̛ ng mại hàng hóa thế giới (xem thêm http://iicl.edu/cisg/page/identification-contracting-states, truy cập ngày 10/4/2023). Với các quy định có tính linh hoạt, phù hợp với thực tiễn, có tính đến yếu tố đảm bảo cân bằng lợi ích của các bên, CISG trở thành nguồn luật quan trọng, đƯợc Tòa án và trọng tài các nƯớc áp dụng để giải quyết các tranh chấp về hợp đồng MBHHQT (theo số liệu thống kê, đến thời điểm này hiện có 3152 vụ tranh chấp đƯợc công bố chính thức do Tòa án và trọng tài các nƯớc giải quyết có liên quan đến việc áp dụng và giải thích CISG, xem thêm http://www.edu/cisg/text/casecit.html, truy cập ngày 10/4/2023).

Các vụ việc này không chỉ phát sinh tại các quốc gia thành viên mà còn tại các quốc 1 gia chƯA phải là thành viên (do các bên trong hợp đồng chọn CISG nhƯ là luật áp dụng cho hợp đồng, hoặc do tòa án, trọng tài dẫn chiếu đến CISG để giải quyết tranh chấp). 2 viên của CISG.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thanh Huyền (2023). Buộc thực hiện đúng hợp đồng theo Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/1980-ve-hop-dong-mua-ban-hang-hoa-quoc-te

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Buộc thực hiện đúng hợp đồng theo Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích nghĩa vụ thực hiện hợp đồng theo Công ước Viên 1980. Nghiên cứu cam kết pháp lý trong mua bán hàng hóa quốc tế.

Luận án "Buộc thực hiện đúng hợp đồng theo Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật TP.HCM. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Buộc thực hiện đúng hợp đồng theo Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Buộc thực hiện đúng hợp đồng theo Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Buộc thực hiện đúng hợp đồng theo Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Buộc thực hiện đúng hợp đồng theo Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Buộc thực hiện đúng hợp đồng theo Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter