Luận án tiến sĩ về trách nhiệm hình sự với tội xâm phạm sở hữu - Nguyễn Ngọc Chí

Luận án tiến sĩ luật học: Trách nhiệm hình sự các tội xâm phạm sở hữu. Phân tích lý luận, thực tiễn áp dụng và kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

Chuyên ngành

Luật Hình sự - Tố tụng Hình sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Luật

Năm xuất bản

Số trang

253

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Trách nhiệm hình sự Tổng quan tội xâm phạm sở hữu

Quyền sở hữu là yếu tố nền tảng trong mọi xã hội. Luật pháp bảo vệ quyền này bằng nhiều biện pháp. Luật Hình sự đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa, xử lý hành vi xâm phạm sở hữu. Các tội xâm phạm sở hữu được quy định sớm trong pháp luật hình sự Việt Nam. Bộ luật Hình sự (BLHS) hiện hành cụ thể hóa các hành vi này. Việc áp dụng pháp luật đôi khi gặp bất cập. Ranh giới giữa tội phạm và vi phạm chưa rõ ràng. Sự phù hợp giữa tính chất nguy hiểm của hành vi và chế tài còn hạn chế. Tình hình tội phạm xâm phạm sở hữu diễn biến phức tạp. Xu hướng gia tăng gây thiệt hại lớn cho tài sản nhà nước và công dân. Các vụ án xảy ra ảnh hưởng rộng khắp. Cơ quan bảo vệ pháp luật cần phát hiện, xử lý nhanh chóng, công minh. Tỷ lệ ẩn của một số tội phạm còn cao. Hạn chế này làm tăng thiệt hại tài sản. Nó gây dư luận tiêu cực trong xã hội. Lòng tin của quần chúng vào sự công minh của pháp luật bị giảm sút. Do đó, việc nghiên cứu trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm sở hữu là rất cần thiết.

1.1. Tính cấp thiết bảo vệ quyền sở hữu

Quyền sở hữu là quan hệ khách quan trong xã hội. Mọi nhà nước đều quan tâm bảo vệ quyền này. Pháp luật hình sự định danh các hành vi xâm phạm sở hữu là tội phạm. Hình phạt được áp dụng để trừng trị người phạm tội. BLHS năm 1985 đã quy định đầy đủ các tội xâm phạm sở hữu. Nó tạo cơ sở pháp lý xử lý hành vi xâm phạm sở hữu xã hội chủ nghĩa và sở hữu công dân. Thực tiễn thi hành luật cho thấy nhiều điểm cần bổ sung. Đặc biệt, sự không đồng đều trong bảo vệ các hình thức sở hữu. Công tác đấu tranh ngăn chặn còn nhiều thách thức. Việc điều tra, truy tố, xét xử đôi khi chậm trễ. Nhiều trường hợp xử lý thiếu chính xác. Điều này làm giảm hiệu quả phòng ngừa tội phạm.

1.2. Thực trạng tội xâm phạm sở hữu ở Việt Nam

Tình hình tội phạm xâm phạm sở hữu đang phức tạp. Số lượng tội phạm có chiều hướng gia tăng. Thiệt hại về tài sản do các hành vi này gây ra là rất lớn. Tội trộm cắp tài sản và tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là phổ biến. Các hình thức phạm tội ngày càng tinh vi. Việc phát hiện và xử lý gặp nhiều khó khăn. Một số loại tội phạm có tỷ lệ ẩn cao. Điều này ảnh hưởng đến thống kê và đánh giá thực trạng. Công tác dự báo tình hình tội phạm cần được cải thiện. Phân tích nguyên nhân và điều kiện phạm tội là cần thiết. Nó giúp đưa ra các giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Mục tiêu là giảm thiểu các tội xâm phạm sở hữu.

II.Cơ sở TNHS yếu tố cấu thành tội xâm phạm sở hữu

Để xác định trách nhiệm hình sự, cần nắm rõ cơ sở pháp lý. Đồng thời phải phân tích yếu tố cấu thành tội phạm. Bộ luật Hình sự quy định cụ thể các yếu tố này. Việc xác định đúng yếu tố cấu thành giúp phân loại tội phạm. Nó cũng đảm bảo áp dụng khung hình phạt phù hợp. Các tội xâm phạm sở hữu có cấu thành tội phạm riêng biệt. Các điều khoản liên quan được quy định chi tiết trong BLHS 2015. Nghiên cứu sâu về khách thể, mặt khách quan của tội phạm là cần thiết. Chủ thể và mặt chủ quan cũng đóng vai trò quyết định. Hiểu rõ từng yếu tố giúp cơ quan tố tụng xử lý chính xác. Nó tránh bỏ lọt tội phạm hoặc oan sai. Các vấn đề về đồng phạm, chuẩn bị phạm tội cần được xem xét kỹ. Phạm tội chưa đạt cũng là một khía cạnh quan trọng. Việc này đảm bảo tính công bằng, nghiêm minh của pháp luật.

2.1. Chính sách hình sự và cơ sở pháp lý

Chính sách hình sự của nhà nước Việt Nam luôn chú trọng bảo vệ quyền sở hữu. BLHS 2015 là cơ sở pháp lý vững chắc. Nó quy định các tội xâm phạm sở hữu. Chính sách này thể hiện qua việc phân loại hành vi. Các chế tài hình sự được thiết lập phù hợp với tính chất nguy hiểm. Mục tiêu là phòng ngừa và trừng trị. Nguyên tắc nhân đạo cũng được áp dụng. Điều này thể hiện qua các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Đồng thời, tính nghiêm minh cũng được đề cao. Đặc biệt với các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Cần đảm bảo sự cân bằng giữa phòng ngừa chung và phòng ngừa riêng. Hiệu quả của chính sách phụ thuộc vào việc áp dụng thực tiễn.

2.2. Yếu tố cấu thành tội phạm Khách thể và mặt khách quan

Khách thể của các tội xâm phạm sở hữu là quyền sở hữu hợp pháp. Quyền này bao gồm quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản. Đối tượng tác động của tội phạm là tài sản. Mặt khách quan mô tả hành vi nguy hiểm cho xã hội. Hành vi này thể hiện qua các dạng cụ thể. Ví dụ: hành vi lén lút trong tội trộm cắp tài sản. Hành vi dùng vũ lực trong tội cướp tài sản. Hành vi gian dối trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Hành vi đe dọa trong tội cưỡng đoạt tài sản. Hậu quả của tội phạm là thiệt hại về tài sản. Quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả cần được chứng minh. Xác định rõ mặt khách quan là then chốt. Nó giúp phân biệt các tội danh khác nhau.

2.3. Chủ thể và mặt chủ quan của tội phạm

Chủ thể của tội xâm phạm sở hữu là người có năng lực trách nhiệm hình sự. Người này đã đạt độ tuổi luật định. Người này không mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức. Mặt chủ quan phản ánh lỗi của người phạm tội. Lỗi cố ý là đặc trưng của hầu hết các tội xâm phạm sở hữu. Người phạm tội nhận thức được hành vi của mình. Người này mong muốn hoặc để mặc cho hậu quả xảy ra. Mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu bắt buộc. Đây là dấu hiệu quan trọng để phân biệt. Nó phân biệt tội phạm xâm phạm sở hữu với các tội khác. Ví dụ: Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản có mục đích chiếm đoạt từ đầu. Nhưng hành vi chiếm đoạt xảy ra sau khi đã được giao tài sản hợp pháp.

III.Các tội xâm phạm sở hữu phổ biến theo Bộ luật Hình sự

Bộ luật Hình sự 2015 quy định nhiều tội danh xâm phạm sở hữu. Mỗi tội có đặc điểm cấu thành và khung hình phạt riêng. Việc phân biệt chính xác các tội danh này rất quan trọng. Nó đảm bảo áp dụng pháp luật đúng đắn. Các tội chiếm đoạt tài sản là nhóm tội phổ biến nhất. Nhóm này bao gồm Tội trộm cắp tài sản, Tội cướp tài sản, Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Ngoài ra còn có Tội cưỡng đoạt tài sản và Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Mỗi tội danh được mô tả chi tiết trong các điều khoản của BLHS. Các tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ cũng được quy định. Chúng ảnh hưởng đến việc xác định khung hình phạt cụ thể. Việc nghiên cứu sâu từng loại tội giúp nâng cao hiệu quả phòng chống. Nó cũng góp phần bảo vệ tốt hơn quyền sở hữu hợp pháp của công dân và tổ chức.

3.1. Các tội chiếm đoạt tài sản theo BLHS 2015

Bộ luật Hình sự 2015 liệt kê nhiều tội chiếm đoạt tài sản. Tội trộm cắp tài sản được quy định tại Điều 173. Hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản người khác. Tội cướp tài sản quy định tại Điều 168. Hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc. Hoặc có hành vi khác làm cho người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống cự. Mục đích là chiếm đoạt tài sản. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được quy định tại Điều 174. Hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản. Tội cưỡng đoạt tài sản quy định tại Điều 170. Hành vi đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc có thủ đoạn khác. Mục đích là làm cho người bị đe dọa phải giao tài sản. Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản quy định tại Điều 175. Hành vi lợi dụng sự tín nhiệm của người khác để chiếm đoạt tài sản.

3.2. Phân biệt tội trộm cắp cướp lừa đảo lạm dụng tín nhiệm

Việc phân biệt các tội xâm phạm sở hữu rất quan trọng. Tội trộm cắp tài sản có dấu hiệu lén lút. Người phạm tội bí mật lấy tài sản mà chủ sở hữu không biết. Tội cướp tài sản có dấu hiệu dùng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực. Hành vi này trực tiếp tước đoạt khả năng chống cự của nạn nhân. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản có dấu hiệu dùng thủ đoạn gian dối. Nạn nhân tự nguyện giao tài sản do bị lừa dối. Tội cưỡng đoạt tài sản có dấu hiệu đe dọa. Người phạm tội buộc nạn nhân giao tài sản dưới sự cưỡng bức về tinh thần. Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Người phạm tội đã được giao tài sản hợp pháp. Sau đó, họ mới nảy sinh ý định chiếm đoạt. Mỗi tội danh có yếu tố cấu thành riêng. Việc xác định đúng giúp áp dụng đúng Bộ luật Hình sự 2015.

IV.Khung hình phạt và tình tiết áp dụng trách nhiệm hình sự

Hệ thống hình phạt trong Bộ luật Hình sự 2015 đối với tội xâm phạm sở hữu rất đa dạng. Nó bao gồm hình phạt chính và hình phạt bổ sung. Quyết định hình phạt phải dựa trên nhiều yếu tố. Tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi là quan trọng. Nhân thân người phạm tội cũng được xem xét. Tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự và tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự ảnh hưởng lớn đến mức án. Việc áp dụng đúng các tình tiết này đảm bảo công bằng. Mục tiêu là cá thể hóa hình phạt. Điều này cũng giúp đạt được mục đích răn đe, giáo dục. Ngoài ra, pháp luật cũng quy định về miễn trách nhiệm hình sự và miễn hình phạt. Các biện pháp tư pháp cũng được áp dụng trong một số trường hợp. Hiểu rõ các quy định này là cần thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật. Đồng thời đảm bảo quyền lợi của người bị hại và người phạm tội.

4.1. Khung hình phạt chính và bổ sung cho các tội

Bộ luật Hình sự 2015 quy định rõ khung hình phạt. Khung hình phạt chính bao gồm phạt tiền, cải tạo không giam giữ, tù có thời hạn, tù chung thân. Thậm chí có thể là tử hình đối với một số tội đặc biệt nghiêm trọng. Ví dụ: Tội cướp tài sản có khung hình phạt cao nhất. Tội trộm cắp tài sản có khung hình phạt thấp hơn. Hình phạt bổ sung có thể áp dụng kèm theo. Ví dụ: cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định. Tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản cũng có thể áp dụng. Mỗi tội danh có quy định khung hình phạt cụ thể. Mức độ thiệt hại và tình tiết định khung ảnh hưởng đến mức án.

4.2. Tình tiết tăng nặng giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

Tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự làm cho mức hình phạt cao hơn. Ví dụ: phạm tội có tổ chức, phạm tội nhiều lần. Gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự làm cho mức hình phạt thấp hơn. Ví dụ: tự thú, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải. Bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả. Người phạm tội là người già yếu, phụ nữ có thai. Việc áp dụng các tình tiết này phải tuân thủ pháp luật. Tòa án xem xét kỹ lưỡng từng trường hợp cụ thể. Điều này đảm bảo tính công bằng và nhân đạo. Nó cá thể hóa hình phạt phù hợp với từng người phạm tội. Nguyên tắc này giúp nâng cao hiệu quả giáo dục và phòng ngừa.

4.3. Miễn trách nhiệm hình sự và miễn hình phạt

Pháp luật hình sự cũng quy định về miễn trách nhiệm hình sự. Các trường hợp này được quy định rõ trong Bộ luật Hình sự. Ví dụ: Người phạm tội chưa đến tuổi chịu trách nhiệm hình sự. Hoặc đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Miễn hình phạt là một chế định khác. Người phạm tội đã bị kết án. Tuy nhiên, họ được miễn chấp hành hình phạt đã tuyên. Các điều kiện để được miễn trách nhiệm hình sự hoặc miễn hình phạt rất chặt chẽ. Ví dụ: người phạm tội có công lớn. Hoặc thay đổi hoàn cảnh dẫn đến không còn nguy hiểm cho xã hội. Các biện pháp tư pháp cũng có thể được áp dụng thay thế. Ví dụ: giáo dục tại xã, phường, thị trấn. Mục tiêu là tạo cơ hội cho người phạm tội hòa nhập cộng đồng.

V.Biện pháp nâng cao hiệu quả phòng chống tội xâm phạm sở hữu

Việc nâng cao hiệu quả phòng chống tội xâm phạm sở hữu là nhiệm vụ cấp bách. Nó đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này bao gồm hoàn thiện chính sách hình sự. Nâng cao năng lực của các cơ quan bảo vệ pháp luật. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật đến người dân. Đảm bảo quyết định hình phạt công minh, đúng pháp luật. Vấn đề ẩn của tội phạm cần được giải quyết. Cần cải thiện công tác thống kê, phân tích dữ liệu tội phạm. Nâng cao nhận thức về bảo vệ tài sản trong cộng đồng. Áp dụng khoa học công nghệ vào công tác điều tra. Phát huy vai trò của người dân trong tố giác tội phạm. Tất cả nhằm mục tiêu giảm thiểu thiệt hại do các tội xâm phạm sở hữu gây ra. Đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào pháp luật.

5.1. Nâng cao chất lượng quyết định hình phạt

Quyết định hình phạt phải đảm bảo tính chính xác, công minh. Thẩm phán cần xem xét toàn diện các tình tiết của vụ án. Áp dụng đúng các quy định về khung hình phạt. Cần tránh tình trạng xử nhẹ hoặc quá nặng. Khung hình phạt cần được cá thể hóa. Mục tiêu là phù hợp với tính chất hành vi. Phù hợp với nhân thân người phạm tội. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ tư pháp. Đặc biệt là những người trực tiếp làm công tác xét xử. Thẩm quyền quyết định hình phạt cần được kiểm soát chặt chẽ. Nó đảm bảo tuân thủ nguyên tắc pháp chế. Góp phần nâng cao hiệu quả răn đe và giáo dục. Tạo điều kiện cho người phạm tội tái hòa nhập cộng đồng.

5.2. Các giải pháp tổng thể phòng ngừa tội phạm

Phòng ngừa tội phạm là giải pháp lâu dài, bền vững. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật. Nâng cao ý thức cảnh giác của người dân trước các hành vi xâm phạm sở hữu. Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội. Đẩy mạnh các phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc. Cải thiện điều kiện kinh tế - xã hội. Giảm thiểu các nguyên nhân và điều kiện phát sinh tội phạm. Ví dụ: thất nghiệp, nghèo đói. Tăng cường quản lý nhà nước trên các lĩnh vực. Đặc biệt là các lĩnh vực dễ phát sinh tội phạm kinh tế. Xây dựng môi trường sống an toàn, lành mạnh. Các biện pháp này cần được triển khai đồng bộ. Nó góp phần giảm thiểu đáng kể các tội xâm phạm sở hữu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm sở hữu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (253 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUNG TÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VA NHÂN VĂN QUỐC GIA VIỆN NGHIÊN CỨU NHÀ NƯỚC VA PHAP LUẬT NGUYÊN NGỌC CHÍ TRÁCH NHIEM HINH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TOI XÂM PHAM SỞ HỮU CHUYEN NGÀNH: LUẬT HÌNH SỰ - TO TUNG HÌNH SỰ MÃ SỐ: 50514. _ THU VIỆN TRUONG ĐẠI HỌC LUAT HÀ NỘI PHÒNG ĐỌC _⁄2. LUẬN AN TIẾN SĨ LUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : TIEN SĨ KHOA HỌC ĐÀO TRÍ ÚC HA NỘI - NĂM 2000 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Nguyễn Ngọc Chí \ửÑft siết tat trong luận án Xã hội chủ nghĩa viết tắt là: XHCN Chủ nga xã hội viết tat là: CNXH Bộ luật hình sự viết tắt là BLHS BO luật tố tụng hình sự viết tắt là: BLTTHS Trách nhiệm hình sự viết tắt là: TNHS MỤC LỤC trang PHAN MO ĐẦU 01-08 CHUONG IL. KHÍA CANH TOI PHAM HOC 09-79 CUA CAC TOI XÂM PHAM SỞ HỮU Lal Đặc điểm tinh hình các tội xâm phạm sở hữu 09-46 et Thông số về lượng của các tội xâm phạm sở hữu 11-28 1.2 Thông sô về chất của các tội xâm phạm sở hữu 28-43 1.3 Thiệt hại do hành vi phạm tội xâm hại sở hữu gay ra 43-46 1.2 Nguyên nhân và điều kiện của các tội xâm phạm sở hữu 46-7| 1.3 Dự báo tình hình các tội xâm phạm sở hữu 71-79 CHƯƠNG 2. CHÍNH SÁCH VÀ CƠ SỞ TRÁCH NHIEM HÌNH 80-166". SỰ CUA CÁC TỘI XÂM PHAM SỞ HỮU 2.1 Chính sách hình sự đối với các tội xâm phạm sở hữu 80-104 22 Cơ sở trách nhiệm hình sự của các tội xâm phạm sở hữu 104-166 22,1 Khách thể của các tội xâm phạm sở hữu 111-120 2.2 Mat khách quan của các tội xâm phạm sở hữu 120-141 2.3 Chủ thể của các tội xâm phạm sở hữu 142-147 2.4 Mat chủ quan của các tội xâm phạm sở hữu 147-149 2.5 Cấu thình tội phạm tăng nặng 149-] 5-4 2.6 Vấn de đồng phạm ở các tột xâm phạm sở hữu [54-16] 2.7 Vấn đề chuẩn bị phạm tội và phạm tội chưa đạt ở các tôi 161-166 xâm phạm sở hữu CHƯƠNG 3.

CÁC HÌNH THÚC TRÁCH NHIEM HÌNH SỰ 167-223 ĐỐI VỚI CÁC TOL XÂM PHAM SỞ HỮU 3. Hình phat chính 171-175 3.2 Hình phat bổ sung 175-186 3. Quyết định hình phat trong các tội xâm phạm sở hữu 187-198 3.4 Vấn dé nâng cao hiệu quả hình phạt 198-213 3.2 Miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt trong các tội 213-219 xâm phạm sở hữu 3.1 Miễn trách nhiệm hình sự 213-216 3.2_ Miễn hình phạt 217-219 3.3 Các biện pháp tư pháp 219-223 PHẦN KẾT LUẬN 224-226 TÀI LIỆU THAM KHẢO 227-711 lL.21 2, Tiếng Nga 234-234 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài.

Trong xã hội có giai cấp, giai cấp nào nắm quyền chiếm hữu các tư liệu sản xuất sẽ nắm quyền thống trị, chi phối được quá trình sản xuất và phân phối của cải vật chất cho sự tồn tại của xã hội. Quan hệ sở hữu tồn tại như một yếu tố khách quan trong xã hội, vì thế muốn điều chỉnh các quan hệ sở hữu theo hướng có lợi, giai cấp thống trị dùng pháp luật để phi nhận và củng cố địa vị của mình trong việc chiếm hữu của cải vật chất trước các giai cấp khác. Quyền sở hữu luôn được các nhà nước quan tâm, bảo vệ bằng nhiều biện pháp, trong đó Luật hình sự đóng vai trò quan trọng. Luật hình sự với nhiệm vụ bảo vệ các quan hệ sở hữu đã qui định những hành vi xâm phạm đến sở hữu là tội phạm và dùng hình phat trừng trị đối với người có hành vi phạm tội.

Các tội xâm phạm sở hữu là một trong những nhóm tội được qui định sớm nhất trong pháp luật hình sự nước ta. Bộ Luật hình sự (BLHS) hiện hành được Quốc hội thông qua năm 1985 và với 4 lần sửa đổi, bổ sung đã qui định tương đối đầy đủ, cụ thể các tội xâm phạm sở hữu, tạo cơ sở pháp lý cho việc xử lý các hành vi xâm phạm sở hữu xã hội chủ nghĩa (XHCN) và sở hữu công dân. Sau hơn 10 năm thi hành Luật hình sự, thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy còn nhiều điểm bất cập khi vận dụng qui phạm pháp luật hình sự để xử lý cc tội xâm phạm sở hữu. Những bất cập đó thể hiện ở việc phân dinh ranh giới giữa tội phạm và vi phạm, giữa tội phạm này với tội phạm khác, chưa có sự phù hợp giữa tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội với chế tài dược qui định để áp dụng sự bình đẳng trong việc bảo vệ sở hữu XHCN và các hình thức sở hữu khác.

Mặt khác, trong những năm vừa qua diễn biến của tình hình tội phạm nói chung, cũng như các tội xâm phạm sở hữu nói riêng hết sức phức tạp và ngày càng có chiều hướng gia tang, gay thiệt hại lớn tài sản XHCN và tai san riêng của công dân. Có những vụ án xảy ra không chi gây thiệt hại ở một dịa phương mà còn ảnh hưởng tới nhiều địa phương, thậm chí trong toàn quốc. Tình hình đó đòi hỏi các cơ quan bao vệ pháp luật (cơ quan Công an, Viện kiểm sát, Toà án,. phát hiện kịp thời, xử lý nhanh chóng, công minh theo đúng pháp luật” [11,11] mới có thể làm giảm bớt các tội xâm phạm sở hữu.

Trong những năm qua, các cơ quan bảo vệ pháp luật đã có vai trò tích cực đấu tranh ngăn chan các hành vi xâm phạm sở hữu, nhưng việc phát hiện, điều tra, truy tố, xét xử loại tội phạm này còn chậm, nhiều trường hợp xử lý thiếu chính xác, đặc biệt tỷ lệ ẩn của một số tội phạm rất cao. Những hạn chế này làm cho thiệt hại về tài sản ngày một tăng, gây dư luận không tốt cho xã hội, làm giảm lòng tin của quần chúng dối với sự công minh của pháp luật. Quá trình đổi mới toàn điện ở nước ta thực chất là một cuộc cải cách sâu sắc được bắt đầu bằng cải cách kinh tế đã làm thay đổi theo hướng tích cực mọi mặt của đời sống xã hội. “Nhìn tổng quát, công cuộc doi mới 10 năm qua da thu được những thành tựu to lớn.

có ý nghĩa rất quan trọng” J31,11]. Sự chuyển dối nền kinh tếtừ cơ chế bao cấp sang cơ chế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước theo định hướng XHCN đã hình thành nhiều thành phần kinh tế với các hình thức sở hữu khác nhau, đòi hỏi phải có sự bình đẳng trong sản xuất, kinh doanh cũng như trong việc bảo vệ. chống lại các hành vi xâm hại. BLHS hiện hành là dấu ấn của thời kỳ bao cấp, một số qui định đã tỏ ra không đáp ứng được yêu cầu của cuộc đấu tranh chống các tội xâm phạm sở hữu.

Trong bối cảnh đó, nghiên cứu vấn dé trách nhiệm hình sự (TNHS) doi với các tội xâm phạm sở hữu cả trên khía cạnh lập pháp và áp dụng pháp luật cũng như việc xác định các nguyên nhân, điều kiện của loại tôi này để từ dé có những biện pháp phòng, chống có hiệu quả là cần thiết. Vì vậy, dé làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của những vấn dé đó, chúng tôi chọn “Trách nhiệm hình sự đổi với các tội xâm phạm sở hữu” làm dé tài nghiên cứu của luận án tiến si. Tình hình nghiên cứu. “Trach nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm sở hữu” là vấn dé phức tạp và cấp thiết, mang tính lý luận và thực tiễn của khoa học pháp lý hình sự.

Nghiên cứu vấn dé này không những có ý nghĩa trong công tác lập pháp hình sự mà còn tạo điều kiện để có thể áp dụng pháp luật một cách dúng dan, có hiệu quả. Từ trước đến nay ở nước ta nhiều tác giả đã quan tâm nghiên cứu về trách nhiệm hình sự dối với các tội xâm phạm sở hữu, song sự nghiên cứu đó còn rải rác, chưa có hệ thống, chưa dap ứng được đòi hỏi của thực tiễn xây dung, áp dụng pháp luật và đấu tranh phòng ngừa các tội xâm phạm sở hữu. Trước khi ban hành Bộ Luật hình sự 1985, đã có những nghiên cứu bước đầu về các tội xâm phạm sở hữu. Công trình của tác giả Vũ Thiện Kim với cuốn “Trach nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm tài sản XHCN, tài sản riêng của công dân” do Phòng xuất bản Toà án nhân dân Tối cao xuất bản năm 1980 đã trình bay một số vấn dé lý luận đối với các tội xâm phạm sở hữu qui định ở hai Pháp lệnh (Pháp lệnh trừng trị các tội xâm phạm sở hữu tài sản XHCN và Pháp lệnh trừng trị các tội xâm phạm sở hữu riêng công dân) do Uy ban thường vụ Quốc hội ban hành ngày 21 tháng 10 năm 1970, trên cơ sở dé phan biệt các tội phạm này với nhau nhằm mục dich làm tài liệu tham khảo cho cán bộ tư pháp trong công tác xét xử, song cuốn sách chủ yếu chỉ là sự bình luận hai Pháp lệnh, mang tính chất tổng kết và hướng, dẫn thực tiễn nhiều hơn là mang tính ly luận.

Luận án phó tiến sĩ luật học của tác gia Trịnh Hồng Dương công bố dau 'năm 1980 đã dé cập một số vấn đề về lý luận cũng như thực tiễn ap dụng pháp luật các tội xâm phạm sở hữu ở Việt Nam. Ngoài ra còn một số bài viết ở các Tập san toà án (nay là Tạp chí Toà án nhân dan); Tạp chí luật học (nay là Tạp chí Nhà nước và Pháp luậU. chủ yếu bình luận các vụ ấn xảy ra trong thực tiễn xét xử với mục dich trao đổi về việc dinh tội danh hay quyết định hình phat. Từ khi BLHS được ban hành (1985) đến nay có khá nhiều công trình nghiên cứu về các tội xâm phạm sở hữu, trước hết dé là giáo trình ở các trường đại học như: Giáo trình Luật hình sự Việt Nam (Phần các tội phạm) của trường đại học Luật Ha Nội năm 1992: Giáo trình Luật hình sự Việt Nam (Phan các tội phạm) của Khoa luật trường Đại học Tong hợp Hà Noi năm 1993.

Các giao a) trình này chủ yếu chỉ dừng lại ở việc trình bày đặc điểm các yếu tố cấu thành tội xâm phạm sở hữu, các hình phạt, nội dung các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ TNHS của các tội xâm phạm sở hữu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm sở hữu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học: Trách nhiệm hình sự các tội xâm phạm sở hữu. Phân tích lý luận, thực tiễn áp dụng và kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

Luận án "Trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm sở hữu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2000.

Luận án "Trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm sở hữu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm sở hữu" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự - Tố tụng Hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm sở hữu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm sở hữu" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm sở hữu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter