Luận án tiến sĩ: Trách nhiệm hình sự pháp nhân góc độ so sánh luật - Lưu Hải Yến

Luận án phân tích trách nhiệm hình sự của pháp nhân qua so sánh luật, nêu rõ khía cạnh pháp lý và thực tiễn ở các quốc gia khác nhau.

Chuyên ngành

Luật Hình sự và Tố tụng hình sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

248

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về trách nhiệm hình sự pháp nhân Luật so sánh

Nghiên cứu này khảo sát sâu về trách nhiệm hình sự của pháp nhân. Đề tài tập trung phân tích các khía cạnh lý luận và thực tiễn. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự pháp nhân đang là xu hướng toàn cầu. Nó giải quyết hiệu quả tội phạm doanh nghiệp. Đặc biệt là các hành vi tham nhũng, rửa tiền, gian lận. Pháp luật Việt Nam đã ghi nhận trách nhiệm hình sự pháp nhân từ Bộ luật hình sự 2015. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần làm rõ. Nghiên cứu so sánh luật là cần thiết. Nó giúp học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Từ đó, đề xuất hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu bản chất pháp lý của pháp nhân. Luận án cũng phân tích vai trò của người đại diện theo pháp luật trong các hành vi phạm tội. Việc áp dụng hình phạt đối với pháp nhân cần được xem xét kỹ lưỡng. Đảm bảo tính răn đe và công bằng trong hệ thống pháp luật. Các hệ thống pháp luật khác nhau có cách tiếp cận khác nhau. Việc này tạo ra những điểm mạnh và hạn chế riêng. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó là cơ sở cho các đề xuất cải cách chính sách pháp luật hình sự.

1.1. Tính cấp thiết và mục đích nghiên cứu đề tài

Trách nhiệm hình sự của pháp nhân là vấn đề thời sự. Tội phạm doanh nghiệp ngày càng phức tạp. Các hành vi này gây hậu quả nghiêm trọng. Cần có cơ chế pháp lý hiệu quả để xử lý. Nghiên cứu này nhằm làm rõ cơ sở lý luận. Nó cũng phân tích thực tiễn áp dụng quy định. Mục tiêu là so sánh luật giữa Việt Nam và các quốc gia. Từ đó tìm ra những bài học quý giá. Đề tài cung cấp luận cứ khoa học. Nó góp phần vào việc hoàn thiện Bộ luật hình sự 2015. Việc này nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm. Đặc biệt đối với các pháp nhân thương mại. Trách nhiệm hình sự pháp nhân không chỉ là vấn đề lý thuyết. Nó có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Việc nghiên cứu giúp các nhà làm luật đưa ra quyết sách phù hợp.

1.2. Đối tượng phạm vi và phương pháp nghiên cứu luận án

Đối tượng nghiên cứu chính là trách nhiệm hình sự của pháp nhân. Nó bao gồm khái niệm, bản chất, điều kiện và hình phạt. Các quy định pháp luật hình sự Việt Nam được phân tích. Đồng thời, nghiên cứu mở rộng sang Pháp, Anh, Singapore. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong lĩnh vực luật hình sự. Nó tập trung vào các quy định liên quan đến pháp nhân. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là luật so sánh. Các phương pháp khác bao gồm phân tích, tổng hợp, thống kê. Quan điểm về tư cách chủ thể hình sự của pháp nhân được làm rõ. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học của luận án. Các phân tích không sử dụng đại từ nhân xưng. Câu văn ngắn gọn, rõ ràng theo yêu cầu.

1.3. Những đóng góp khoa học và bố cục của luận án

Luận án đóng góp vào khoa học pháp lý. Nó hệ thống hóa lý luận về trách nhiệm hình sự pháp nhân. Các học thuyết phổ biến trên thế giới được trình bày. Luận án cung cấp phân tích sâu sắc về luật so sánh. Đặc biệt là kinh nghiệm của các hệ thống pháp luật khác. Những điểm mới, hạn chế của Bộ luật hình sự 2015 được chỉ ra. Đề xuất hoàn thiện quy định pháp luật là trọng tâm. Bố cục luận án gồm phần mở đầu, tổng quan, kết quả nghiên cứu. Các chương nội dung đi sâu vào lý luận, so sánh và kiến nghị. Kết luận và danh mục tài liệu tham khảo hoàn chỉnh công trình. Nội dung được trình bày mạch lạc, dễ hiểu. Việc này giúp độc giả tiếp cận kiến thức hiệu quả. Nó là tài liệu tham khảo giá trị cho nghiên cứu.

II. Lý luận trách nhiệm hình sự pháp nhân và chủ thể hình sự

Pháp nhân có thể chịu trách nhiệm hình sự. Đây là một bước tiến quan trọng trong luật hình sự hiện đại. Khái niệm trách nhiệm hình sự pháp nhân được định nghĩa rõ. Nó liên quan đến hành vi phạm tội của pháp nhân. Bản chất của trách nhiệm này là sự quy kết tội lỗi cho tổ chức. Nó không chỉ đơn thuần là trách nhiệm của cá nhân. Các hành vi được thực hiện vì lợi ích pháp nhân. Hoặc dưới sự điều hành của người đại diện theo pháp luật. Việc này khẳng định tư cách chủ thể hình sự của pháp nhân. Các học thuyết về trách nhiệm hình sự pháp nhân đa dạng. Chúng cung cấp nền tảng lý luận vững chắc. Sự cần thiết của việc nghiên cứu so sánh ngày càng tăng. Nó giúp Việt Nam hội nhập tốt hơn. Đồng thời, đối phó hiệu quả với tội phạm doanh nghiệp xuyên quốc gia. Việc này góp phần hoàn thiện Bộ luật hình sự 2015. Đảm bảo tính phù hợp với xu thế phát triển chung của thế giới.

2.1. Khái niệm và bản chất trách nhiệm hình sự pháp nhân

Trách nhiệm hình sự của pháp nhân là sự quy kết pháp lý. Nó áp dụng khi pháp nhân thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội. Hành vi này được luật hình sự quy định là tội phạm. Bản chất của trách nhiệm này là sự công nhận pháp nhân. Nó có tư cách chủ thể hình sự độc lập. Pháp nhân phải chịu hình phạt do hành vi của mình. Hành vi này thường do người quản lý, điều hành thực hiện. Nó có thể do người đại diện theo pháp luật chỉ đạo. Hoặc do sự thiếu sót trong quản lý của pháp nhân. Mục đích của việc quy định là răn đe các pháp nhân. Nó ngăn chặn các tội phạm doanh nghiệp. Đặc biệt là các pháp nhân thương mại. Pháp luật cần làm rõ phạm vi áp dụng. Điều này giúp tránh hiểu lầm trong thực tiễn.

2.2. Học thuyết phổ biến về trách nhiệm hình sự pháp nhân

Nhiều học thuyết giải thích trách nhiệm hình sự pháp nhân. Học thuyết đồng nhất trách nhiệm coi pháp nhân là con người. Hành vi của người đại diện được coi là hành vi của pháp nhân. Học thuyết trách nhiệm thay thế dựa trên nguyên tắc ủy quyền. Pháp nhân chịu trách nhiệm về hành vi của nhân viên. Học thuyết văn hóa/hệ thống tập trung vào lỗi hệ thống. Văn hóa doanh nghiệp khuyến khích hành vi phạm tội. Các học thuyết này có ảnh hưởng khác nhau. Chúng định hình hệ thống pháp luật các nước. Việc nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn. Nó hỗ trợ xây dựng cơ chế truy cứu trách nhiệm hình sự phù hợp. Đặc biệt, nó tác động đến việc xác định hình phạt đối với pháp nhân.

2.3. Sự cần thiết của nghiên cứu so sánh luật hình sự

Nghiên cứu so sánh luật hình sự là thiết yếu. Nó giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Việc này quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa. Tội phạm doanh nghiệp thường có yếu tố xuyên quốc gia. Các hệ thống pháp luật khác nhau có cách tiếp cận đa dạng. Việc so sánh giúp nhận diện ưu, nhược điểm. Nó cung cấp cơ sở để điều chỉnh pháp luật trong nước. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật hình sự mạnh mẽ. Nó phải phù hợp với thực tiễn và xu thế phát triển. Đặc biệt trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự pháp nhân. So sánh giúp hiểu rõ hơn tư cách chủ thể hình sự. Từ đó đưa ra các đề xuất hoàn thiện Bộ luật hình sự 2015.

III. Phạm vi và điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự pháp nhân

Việc truy cứu trách nhiệm hình sự pháp nhân đòi hỏi điều kiện cụ thể. Không phải mọi pháp nhân đều có thể bị truy cứu. Phạm vi áp dụng thường giới hạn đối với pháp nhân thương mại. Các quốc gia có sự khác biệt về loại hình pháp nhân. Điều kiện chịu trách nhiệm hình sự cũng rất đa dạng. Luật pháp Việt Nam quy định rõ các loại tội danh. Nó cũng nêu rõ các hành vi do người đại diện theo pháp luật thực hiện. Hoặc hành vi dưới sự chỉ đạo, điều hành của pháp nhân. Việc xác định các điều kiện này là then chốt. Nó đảm bảo tính công bằng và đúng đắn. Việc này ngăn chặn lạm dụng hoặc bỏ lọt tội phạm doanh nghiệp. Nghiên cứu so sánh làm nổi bật sự khác biệt này. Từ đó, đưa ra những khuyến nghị cụ thể. Nó giúp nâng cao hiệu quả của Bộ luật hình sự 2015.

3.1. Các loại hình pháp nhân chịu trách nhiệm hình sự

Luật hình sự Việt Nam quy định cụ thể. Pháp nhân thương mại là chủ thể chính chịu trách nhiệm hình sự. Các loại hình pháp nhân phi thương mại chưa được bao gồm. Pháp luật Pháp mở rộng phạm vi hơn. Nó bao gồm nhiều loại pháp nhân khác nhau. Pháp luật Anh và Singapore cũng có cách tiếp cận riêng. Mỗi hệ thống pháp luật có những đặc thù. Việc này phản ánh quan điểm về tư cách chủ thể hình sự. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến việc truy cứu. Nó cũng ảnh hưởng đến việc áp dụng hình phạt đối với pháp nhân. Việc xác định rõ loại hình là quan trọng. Nó giúp đảm bảo sự minh bạch của pháp luật.

3.2. Phạm vi áp dụng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân

Phạm vi áp dụng trách nhiệm hình sự pháp nhân khác nhau. Luật hình sự Việt Nam liệt kê các tội danh cụ thể. Chỉ các tội danh này mới có thể truy cứu pháp nhân. Pháp luật Pháp áp dụng nguyên tắc chung. Pháp nhân chịu trách nhiệm với hầu hết các tội danh. Miễn là tội phạm được thực hiện vì lợi ích của pháp nhân. Luật Anh và Singapore cũng có phạm vi rộng. Chúng thường tập trung vào tội phạm tài chính, môi trường. Việc này cho thấy sự linh hoạt trong các hệ thống pháp luật. Phạm vi áp dụng ảnh hưởng đến hiệu quả phòng chống. Nó là yếu tố quan trọng trong việc đối phó với tội phạm doanh nghiệp.

3.3. Điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự của pháp nhân

Điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự của pháp nhân cần rõ ràng. Bộ luật hình sự 2015 quy định cụ thể. Hành vi phạm tội phải được thực hiện vì lợi ích của pháp nhân. Nó có thể do người đại diện theo pháp luật chỉ đạo. Hoặc do người có chức vụ quản lý thực hiện. Hoặc do người khác thực hiện dưới sự chỉ đạo của pháp nhân. Pháp luật Pháp có điều kiện tương tự. Nhưng nhấn mạnh lỗi của pháp nhân. Luật Anh tập trung vào 'ý chí' của pháp nhân. Nó thông qua hành vi của các 'bộ óc và đôi tay' của công ty. Singapore có các quy định riêng. Việc xác định điều kiện là cơ sở pháp lý. Nó quyết định việc truy cứu và áp dụng hình phạt đối với pháp nhân.

IV. Hệ thống hình phạt đối với pháp nhân thương mại

Hình phạt đối với pháp nhân cần có tính răn đe. Chúng phải phù hợp với tính chất của pháp nhân. Bộ luật hình sự 2015 quy định các hình phạt chính và bổ sung. Các hình phạt này khác với cá nhân. Chúng tập trung vào tài sản và hoạt động của pháp nhân. Việc so sánh với các quốc gia khác rất cần thiết. Nó giúp đánh giá hiệu quả của hệ thống. Pháp luật Pháp, Anh, Singapore có hệ thống hình phạt đa dạng. Chúng bao gồm phạt tiền, đình chỉ hoạt động, giải thể. Một số nước còn có các biện pháp khắc phục hậu quả. Việc này đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó đảm bảo tính phù hợp của hình phạt. Đồng thời, nó tăng cường hiệu quả phòng chống tội phạm doanh nghiệp. Việc áp dụng hình phạt phải công bằng. Nó cần tương xứng với mức độ nguy hiểm của hành vi.

4.1. Hình phạt chính và bổ sung theo luật Việt Nam

Luật Việt Nam quy định hình phạt chính đối với pháp nhân. Bao gồm phạt tiền và đình chỉ hoạt động có thời hạn. Đình chỉ hoạt động vĩnh viễn là hình phạt nghiêm khắc nhất. Các hình phạt bổ sung cũng được áp dụng. Chúng bao gồm cấm kinh doanh, cấm huy động vốn. Cấm tham gia đấu thầu cũng là một hình phạt bổ sung. Buộc khắc phục hậu quả cũng là một biện pháp quan trọng. Các quy định này nhằm trừng trị pháp nhân. Nó cũng nhằm ngăn chặn các hành vi phạm tội tương tự. Việc áp dụng cần linh hoạt và phù hợp. Nó cần dựa trên tính chất và mức độ nguy hiểm của tội phạm. Bộ luật hình sự 2015 đã có nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, việc thực thi vẫn cần được cải thiện.

4.2. Hệ thống hình phạt đối với pháp nhân nước ngoài

Pháp luật Pháp có hệ thống hình phạt rất linh hoạt. Nó bao gồm phạt tiền, đình chỉ, cấm hoạt động. Giải thể pháp nhân là hình phạt nặng nhất. Luật Anh và Singapore cũng áp dụng nhiều hình phạt khác nhau. Phạt tiền là hình phạt phổ biến nhất. Các biện pháp khắc phục thiệt hại cũng được ưu tiên. Điều này giúp đảm bảo công lý cho nạn nhân. Việc so sánh cho thấy sự đa dạng. Nó cũng phản ánh quan điểm về trách nhiệm hình sự pháp nhân. Việc này giúp đánh giá tính hiệu quả. Từ đó đề xuất các cải tiến cho luật Việt Nam. Đặc biệt là trong việc xử lý các pháp nhân thương mại phạm tội.

4.3. Đánh giá so sánh hệ thống hình phạt hiện hành

Hệ thống hình phạt của Việt Nam có những ưu điểm. Nó thể hiện sự tiến bộ trong việc công nhận chủ thể hình sự. Tuy nhiên, vẫn còn hạn chế so với quốc tế. Một số hình phạt còn chưa đủ sức răn đe. Các biện pháp khắc phục hậu quả chưa thực sự toàn diện. Việc so sánh cho thấy các nước phát triển có hình phạt đa dạng hơn. Chúng có tính cá thể hóa cao hơn. Điều này là bài học kinh nghiệm quý giá. Nó giúp hoàn thiện Bộ luật hình sự 2015. Việc này hướng tới một hệ thống công bằng. Nó phải đủ sức mạnh để chống lại tội phạm doanh nghiệp. Đặc biệt là tội phạm do người đại diện theo pháp luật gây ra.

V. So sánh quy định trách nhiệm hình sự pháp nhân quốc tế

Nghiên cứu so sánh là trụ cột của luận án này. Nó khảo sát quy định về trách nhiệm hình sự pháp nhân. Các hệ thống pháp luật của Việt Nam, Pháp, Anh, Singapore được đặt lên bàn cân. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận riêng. Điều này phản ánh truyền thống pháp luật và bối cảnh kinh tế. Việt Nam mới bắt đầu áp dụng từ Bộ luật hình sự 2015. Pháp có lịch sử lâu đời hơn trong lĩnh vực này. Anh phát triển từ án lệ. Singapore xây dựng luật dựa trên kinh nghiệm thực tiễn. Việc so sánh bao gồm các loại hình pháp nhân, phạm vi tội danh. Nó cũng tập trung vào điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự. Đặc biệt là hệ thống hình phạt đối với pháp nhân. Những phân tích này giúp nhận diện điểm mạnh và yếu. Nó cung cấp cơ sở cho các đề xuất cải cách. Mục tiêu là một hệ thống pháp luật hình sự hiệu quả cho Việt Nam.

5.1. So sánh quy định pháp luật hình sự Việt Nam

Luật hình sự Việt Nam ghi nhận trách nhiệm hình sự pháp nhân. Đây là một bước tiến lớn. Các quy định được cụ thể hóa trong Bộ luật hình sự 2015. Pháp nhân thương mại là đối tượng chính. Điều kiện truy cứu được xác định rõ. Các hình phạt cũng được quy định cụ thể. Tuy nhiên, phạm vi tội danh còn hẹp. Các quy định về người đại diện theo pháp luật cần chi tiết hơn. So với quốc tế, hệ thống vẫn còn tương đối mới. Nó cần thời gian để hoàn thiện. Việc này đòi hỏi sự điều chỉnh liên tục. Mục tiêu là đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả.

5.2. So sánh luật hình sự Pháp và Anh về pháp nhân

Pháp và Anh là hai hệ thống pháp luật tiêu biểu. Pháp áp dụng nguyên tắc 'tội phạm tự do'. Pháp nhân chịu trách nhiệm cho hầu hết các tội danh. Điều này thể hiện quan điểm rộng rãi về tư cách chủ thể hình sự. Luật Anh phát triển từ án lệ. Nó sử dụng học thuyết 'đồng nhất'. Hành vi của người quản lý cấp cao được coi là hành vi của pháp nhân. Cả hai quốc gia đều có hệ thống hình phạt đa dạng. Chúng bao gồm phạt tiền lớn, cấm hoạt động. Việc này cho thấy sự nghiêm khắc. Nó nhằm chống lại tội phạm doanh nghiệp. Những kinh nghiệm này rất giá trị. Nó có thể được Việt Nam tham khảo.

5.3. So sánh luật hình sự Singapore và các quốc gia

Singapore có hệ thống pháp luật chặt chẽ. Nó tích hợp cả kinh nghiệm Anh và Mỹ. Trách nhiệm hình sự pháp nhân được áp dụng rộng rãi. Đặc biệt trong các lĩnh vực tài chính, tham nhũng. Điều kiện truy cứu linh hoạt hơn. Hệ thống hình phạt cũng nghiêm khắc. Nó bao gồm các biện pháp khắc phục hậu quả. Việc này cho thấy sự chủ động. Singapore là một trung tâm tài chính lớn. Việc chống tội phạm doanh nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Kinh nghiệm của Singapore rất phù hợp. Nó có thể giúp Việt Nam hoàn thiện pháp luật. Đặc biệt là trong việc truy cứu các pháp nhân thương mại hoạt động xuyên biên giới.

VI. Kiến nghị hoàn thiện quy định trách nhiệm hình sự pháp nhân

Dựa trên nghiên cứu so sánh, nhiều kiến nghị được đưa ra. Mục tiêu là hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Bộ luật hình sự 2015 đã có nhiều điểm tích cực. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần khắc phục. Việc mở rộng phạm vi chủ thể pháp nhân cần được xem xét. Các loại hình pháp nhân phi thương mại có thể được bổ sung. Điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự cần chi tiết hơn. Đặc biệt là vai trò của người đại diện theo pháp luật. Hệ thống hình phạt đối với pháp nhân cần đa dạng hóa. Nó phải có tính răn đe cao hơn. Các biện pháp khắc phục hậu quả cần được chú trọng. Việc này không chỉ trừng phạt mà còn sửa chữa. Nó đảm bảo công lý cho xã hội. Việc này giúp nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm doanh nghiệp. Nó góp phần xây dựng hệ thống pháp luật hình sự hiện đại.

6.1. Hạn chế của Bộ luật Hình sự 2015 hiện hành

Bộ luật hình sự 2015 có những hạn chế. Phạm vi các tội danh pháp nhân chịu trách nhiệm còn hẹp. Các tội danh này chỉ giới hạn ở một số loại. Điều kiện truy cứu chưa thực sự rõ ràng. Đặc biệt là mối liên hệ giữa hành vi của cá nhân và pháp nhân. Hình phạt đối với pháp nhân còn ít đa dạng. Khả năng răn đe chưa cao. Việc áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả chưa được nhấn mạnh đủ. Quy định về xử lý chuyển hướng còn sơ khai. Những điểm này cần được xem xét. Nó là cơ sở cho việc sửa đổi, bổ sung luật. Việc này nhằm tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật.

6.2. Đề xuất hoàn thiện quy định về chủ thể hình sự

Cần mở rộng chủ thể chịu trách nhiệm hình sự pháp nhân. Không chỉ giới hạn ở pháp nhân thương mại. Các pháp nhân công ích cũng cần được xem xét. Điều kiện truy cứu cần được chi tiết hóa. Cụ thể hóa trách nhiệm của người đại diện theo pháp luật. Nó phải rõ ràng hơn trong mối quan hệ với pháp nhân. Việc này giúp xác định tội phạm doanh nghiệp chính xác. Từ đó truy cứu trách nhiệm hình sự hiệu quả hơn. Pháp luật cần làm rõ khái niệm 'lợi ích của pháp nhân'. Đây là yếu tố quan trọng để xác định lỗi. Những đề xuất này nhằm xây dựng một hệ thống công bằng. Nó cũng đảm bảo tính toàn diện.

6.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả truy cứu tội phạm doanh nghiệp

Việc nâng cao hiệu quả truy cứu tội phạm doanh nghiệp là cần thiết. Cần đa dạng hóa hệ thống hình phạt đối với pháp nhân. Các hình phạt bổ sung nên được phát triển. Ví dụ: đình chỉ giấy phép kinh doanh, giám sát tư pháp. Các biện pháp khắc phục hậu quả cần được ưu tiên. Nó bao gồm bồi thường thiệt hại, phục hồi môi trường. Cần tăng cường hợp tác quốc tế. Điều này giúp xử lý các tội phạm xuyên quốc gia. Đào tạo chuyên sâu cho các cơ quan tiến hành tố tụng là quan trọng. Việc này giúp họ nắm vững luật pháp về trách nhiệm hình sự pháp nhân. Những giải pháp này góp phần làm cho hệ thống pháp luật mạnh mẽ hơn. Nó chống lại hiệu quả các hành vi phạm tội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ trách nhiệm hình sự của pháp nhân dưới góc độ so sánh luật

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (248 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LƯU HẢI YẾN TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ CỦA PHÁP NHÂN DƯỚI GÓC ĐỘ SO SÁNH LUẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LƯU HẢI YẾN TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ CỦA PHÁP NHÂN DƯỚI GÓC ĐỘ SO SÁNH LUẬT Chuyên ngành: Luật Hình sự và Tố tụng hình sự Mã số: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ ÁNH VÂN 2. NGUYỄN HỌC HOÀ HÀ NỘI – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lưu Hải Yến DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BLHS Bộ luật hình sự PNTM Pháp nhân thương mại TNHS Trách nhiệm hình sự TTPL Truyền thống pháp luật MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Danh mục từ viết tắt Mục lục PHẦN MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án 1 2.

Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 3 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 4. Phương pháp nghiên cứu 5 5. Những đóng góp khoa học của luận án 6 6.

Bố cục của luận án 7 PHẦN TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 8 THUỘC LĨNH VỰC CỦA ĐỀ TÀI 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đề tài luận án 8 1. Cơ sở lí luận của việc truy cứu trách nhiệm hình sự của pháp nhân 8 1. Cơ sở thực tiễn của việc truy cứu trách nhiệm hình sự của pháp nhân 19 1.

Một số nội dung khác khi nghiên cứu về trách nhiệm hình sự của pháp nhân 26 2. Đánh giá tình hình nghiên cứu 33 2. Những vấn đề luận án kế thừa 33 2. Những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu 35 3.

Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu 37 3. Câu hỏi nghiên cứu 37 3. Giả thuyết nghiên cứu 37 PHẦN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 39 Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÍ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ 39 CỦA PHÁP NHÂN VÀ NGHIÊN CỨU SO SÁNH TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ CỦA PHÁP NHÂN 1. Trách nhiệm hình sự của pháp nhân – Khái niệm, bản chất và nội dung 39 quy định 1.

Khái niệm trách nhiệm hình sự của pháp nhân 39 1. Bản chất và nội dung quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân 42 1. Bản chất của việc quy định trách nhiệm hình sự của pháp 43 nhân 1. Nội dung quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân 47 1.

Một số học thuyết phổ biến về trách nhiệm hình sự của pháp nhân trên 50 thế giới 1. Học thuyết đồng nhất trách nhiệm 50 1. Học thuyết trách nhiệm thay thế 53 1. Học thuyết văn hóa/hệ thống 54 1.

Một số vấn đề lí luận về nghiên cứu so sánh trách nhiệm hình sự của 56 pháp nhân 1. Sự cần thiết phải nghiên cứu so sánh trách nhiệm hình sự của pháp 56 nhân 1. Một số xu hướng tiếp cận chủ yếu trong nghiên cứu so sánh trách 60 hình sự của pháp nhân trên thế giới 1. Tiếp cận so sánh trách nhiệm hình sự của pháp nhân trong luận án 64 1.

Đối tượng nghiên cứu so sánh 64 1. Mục đích so sánh 67 1. Phương diện so sánh 69 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 71 Chương 2 SO SÁNH QUY ĐỊNH VỀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ CỦA PHÁP 73 NHÂN TRONG LUẬT HÌNH SỰ CÁC QUỐC GIA ĐƯỢC NGHIÊN CỨU 2. Các loại hình pháp nhân phải chịu trách nhiệm hình sự 73 2.

Các loại hình pháp nhân phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy 73 định của luật hình sự Việt Nam 2. Các loại hình pháp nhân phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy 75 định của luật hình sự Pháp 2. Các loại hình pháp nhân phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy 78 định của luật hình sự Anh 2. Các loại hình pháp nhân phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy 80 định của luật hình sự Singapore 2.

Đánh giá so sánh 82 2. Phạm vi áp dụng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân 86 2. Phạm vi áp dụng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân theo quy 86 định của luật hình sự Việt Nam 2. Phạm vi áp dụng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân theo quy 87 định của luật hình sự Pháp 2.

Phạm vi áp dụng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân theo quy 90 định của luật hình sự Anh 2. Phạm vi áp dụng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân theo quy 91 định của luật hình sự Singapore 2. Đánh giá so sánh 93 2. Điều kiện chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân 95 2.

Điều kiện chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân theo quy định 95 của luật hình sự Việt Nam 2. Điều kiện chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân theo quy định 99 của luật hình sự Pháp 2. Điều kiện chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân theo quy định 102 của luật hình sự Anh 2. Điều kiện chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân theo quy định 107 của luật hình sự Singapore 2.

Đánh giá so sánh 110 2. Hệ thống hình phạt đối với pháp nhân 114 2. Hệ thống hình phạt đối với pháp nhân theo quy định của luật hình 114 sự Việt Nam 2. Hệ thống hình phạt đối với pháp nhân theo quy định của luật hình 117 sự Pháp 2.

Hệ thống hình phạt đối với pháp nhân theo quy định của luật hình 124 sự Anh 2. Hệ thống hình phạt đối với pháp nhân theo quy định của luật hình 128 sự Singapore 2. Đánh giá so sánh 129 2. Vấn đề xử lí chuyển hướng đối với pháp nhân phải chịu trách nhiệm hình 135 sự 2.

Xử lí chuyển hướng đối với pháp nhân phải chịu trách nhiệm hình 136 sự trách nhiệm hình sự theo luật hình sự Pháp 2. Xử lí chuyển hướng đối với pháp nhân phải chịu trách nhiệm hình 138 sự theo luật hình sự Anh 2. Xử lí chuyển hướng đối với pháp nhân phải chịu trách nhiệm hình 141 sự theo luật hình sự Singapore 2. Đánh giá so sánh 142 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 146 Chương 3 YÊU CẦU VÀ CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH VỀ 148 TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ CỦA PHÁP NHÂN TRONG LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM 3.

Yêu cầu của việc hoàn thiện quy định về trách nhiệm hình sự của pháp 148 nhân trong luật hình sự Việt Nam 3. Yêu cầu liên quan đến chủ trương, chính sách của Đảng nhằm thúc 148 đẩy phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, xây dựng Nhà nước pháp quyền và cải cách tư pháp 3. Yêu cầu khắc phục những hạn chế, vướng mắc của luật hình sự 150 liên quan đến trách nhiệm hình sự của pháp nhân 3. Yêu cầu hội nhập quốc tế và hài hoà với quy định pháp luật của 156 các quốc gia trên thế giới về trách nhiệm hình sự của pháp nhân 3.

Yêu cầu phòng chống tội phạm liên quan đến pháp nhân 165 3. Các giải pháp hoàn thiện quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân 166 trong luật hình sự Việt Nam 3. Hoàn thiện quy định về loại hình pháp nhân phải chịu trách nhiệm 166 hình sự và phạm vi chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân 3. Hoàn thiện quy định về điều kiện chịu trách nhiệm hình sự của 170 pháp nhân 3.

Hoàn thiện quy định về hình phạt đối với pháp nhân 173 3. Một số kiến nghị khác nhằm hoàn thiện các quy định của luật hình 177 sự liên quan đến vấn đề trách nhiệm hình sự của pháp nhân KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 181 KẾT LUẬN 183 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 186 PHỤ LỤC 1 196 PHỤ LỤC 2 208 PHỤ LỤC 3 225 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Pháp nhân (legal person/legal entity) là một khái niệm trong luật học dùng để phân biệt với thể nhân (cá nhân- natural person). Pháp nhân được xác định là một thực thể pháp lý độc lập và do vậy cần có những quy định đặc thù nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội mà pháp nhân là một bên chủ thể.

Trong các quan hệ xã hội đó, nhiều trách nhiệm của pháp nhân cũng phát sinh, trong đó có trách nhiệm phát sinh từ các hành vi phạm tội- trách nhiệm hình sự (TNHS). Chính vì vậy, bên cạnh TNHS của cá nhân, nhiều quốc gia trên thế giới trong đó có Việt Nam đã ghi nhận TNHS của pháp nhân nhằm giải quyết các vấn đề pháp lý hình sự phát sinh liên quan đến chủ thể này. TNHS của pháp nhân thương mại (PNTM) lần đầu tiên được quy định trong Bộ luật hình sự (BLHS) Việt Nam năm 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2017. Đây là kết quả của quá trình nghiên cứu, xem xét toàn diện, dựa trên cơ sở lí luận và cơ sở thực tiễn của việc quy định TNHS của pháp nhân, đồng thời có sự tham khảo kinh nghiệm lập pháp của một số nước trên thế giới.

TNHS của PNTM được quy định trong một chương riêng của BLHS với những nội dung cơ bản như: điều kiện chịu TNHS, phạm vi chịu TNHS, hệ thống hình phạt và các quy định khác có liên quan. Tuy nhiên, nội dung các quy định này còn nhiều hạn chế, dẫn đến những bất cập, vướng mắc trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Trước hết là sự không thống nhất, thậm chí là mâu thuẫn giữa các quy định về TNHS của PNTM do không dựa trên cùng nhận thức về bản chất của việc quy định TNHS của PNTM.1 Chẳng hạn như quy định tại khoản 2 Điều 2 và khoản 1 Điều 8 BLHS có sự mâu thuẫn với khoản 1 Điều 75 BLHS. Cụ thể, các quy định tại khoản 2 Điều 2 và khoản 1 Điều 8 đều diễn đạt theo hướng tội phạm có thể do cá nhân hoặc PNTM thực hiện, trong khi đó, khoản 1 Điều 75 lại quy định “Pháp nhân thương mại chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự khi… hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân thương mại;…”, tức là theo hướng PNTM không thực hiện tội phạm mà tội phạm là do chủ thể khác nhân danh PNTM thực hiện.

Để 1 Nguyễn Ngọc Hoà (2017), “Tính thống nhất giữa các quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong Bộ luật hình sự năm 2015”, Tạp chí Luật học, (3), tr. 2 tránh những mâu thuẫn như vậy trong BLHS, cần phải có sự thống nhất trong nhận thức về bản chất của việc quy định TNHS của pháp nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Trách nhiệm hình sự của pháp nhân: Nghiên cứu so sánh luật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích trách nhiệm hình sự của pháp nhân qua so sánh luật, nêu rõ khía cạnh pháp lý và thực tiễn ở các quốc gia khác nhau.

Luận án "Trách nhiệm hình sự của pháp nhân: Nghiên cứu so sánh luật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Trách nhiệm hình sự của pháp nhân: Nghiên cứu so sánh luật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Trách nhiệm hình sự của pháp nhân: Nghiên cứu so sánh luật" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Trách nhiệm hình sự của pháp nhân: Nghiên cứu so sánh luật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Trách nhiệm hình sự của pháp nhân: Nghiên cứu so sánh luật" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Trách nhiệm hình sự của pháp nhân: Nghiên cứu so sánh luật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter