Đề tài nghiên cứu: Tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam - ĐH Luật Hà Nội

Nghiên cứu cấp trường: tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam. Phân tích thực trạng, nguyên nhân, giải pháp phòng ngừa, xử lý hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật hình sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về tội phạm hàng giả tại Việt Nam

Nền kinh tế Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ. Quan hệ kinh tế quốc tế mở rộng. Xuất nhập khẩu hàng hóa tăng trưởng đáng kể. Thị trường trở nên đa dạng, phong phú về chủng loại sản phẩm. Tuy nhiên, mặt trái của cơ chế thị trường cũng xuất hiện rõ nét. Hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng đang diễn ra tương đối phổ biến. Tình trạng sản xuất hàng giả và buôn bán hàng giả ngày càng phức tạp.

Tội phạm này gây ra nhiều tác hại không nhỏ. Niềm tin của các nhà đầu tư và người tiêu dùng bị suy giảm nghiêm trọng. Môi trường cạnh tranh lành mạnh của nền kinh tế bị ảnh hưởng xấu. Vấn đề xuất nhập khẩu và nâng cao chất lượng hàng hóa thương hiệu Việt cũng gặp khó khăn. Hàng giả hiện diện ở hầu hết các lĩnh vực. Nhiều chủng loại hàng hóa khác nhau bị làm giả. Từ những mặt hàng cao cấp, đắt tiền như vàng bạc, đá quý, đến các loại xa xỉ phẩm như nước hoa, mỹ phẩm, rượu ngoại. Thậm chí, các mặt hàng chuyên dùng như thuốc tân dược, thuốc trừ sâu, phân bón, thức ăn chăn nuôi cũng không thoát khỏi vấn nạn này. Hàng giả có mặt từ hàng nhập khẩu như điện tử, công nghiệp, đến hàng sản xuất trong nước như giày dép, vật liệu xây dựng.

Theo đánh giá của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), tổng giá trị hàng giả được mua bán hàng năm trên thế giới khoảng 500 tỷ Euro. Con số này gấp đôi ngân sách của một số quốc gia lớn. Hàng giả chiếm khoảng 1/10 thương mại toàn cầu. Các loại hàng hóa bị làm giả nhiều nhất bao gồm đĩa CD, quần áo, phụ kiện may mặc, mỹ phẩm, nước hoa, phần mềm máy tính, video, DVD. Đồng hồ Thụy Sỹ giả mạo thậm chí được bán ra nhiều hơn hàng thật. Khi Việt Nam là thành viên của WTO, tội phạm sản xuất hàng giả, buôn bán hàng giả không chỉ ảnh hưởng xấu đến môi trường đầu tư nước ngoài mà còn gây thiệt hại nặng nề cho các doanh nghiệp sản xuất chân chính.

1.1. Thực trạng đáng báo động của hàng giả

Thực trạng hàng giả tại Việt Nam đang ở mức đáng báo động. Các sản phẩm giả mạo xuất hiện tràn lan trên thị trường. Chúng len lỏi vào mọi ngành nghề, lĩnh vực. Từ các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu đến những sản phẩm công nghệ cao cấp. Người tiêu dùng rất khó để phân biệt hàng thật, hàng giả bằng mắt thường. Điều này tạo điều kiện cho tội phạm hàng giả phát triển. Các hành vi sản xuất hàng giả và buôn bán hàng giả ngày càng tinh vi. Chúng được thực hiện bởi các tổ chức, cá nhân có quy mô lớn.

Thực trạng này không chỉ diễn ra ở các thành phố lớn. Hàng giả còn tràn về các vùng nông thôn. Sự thiếu thông tin và kinh nghiệm phân biệt khiến người dân dễ bị lừa. Các cơ quan chức năng đã nỗ lực kiểm tra, xử lý. Tuy nhiên, do tính chất phức tạp của tội phạm, việc kiểm soát vẫn còn nhiều thách thức. Các đối tượng thường xuyên thay đổi địa điểm, phương thức hoạt động. Điều này gây khó khăn cho công tác điều tra, xử lý. Hàng giả không chỉ gây thiệt hại kinh tế. Nó còn tiềm ẩn nguy cơ về sức khỏe, an toàn cho người sử dụng. Vấn đề này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Cần có sự tham gia của toàn xã hội để đẩy lùi thực trạng này.

1.2. Hậu quả nghiêm trọng từ tội phạm hàng giả

Tội phạm hàng giả gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng trên nhiều mặt. Về kinh tế, nó làm thất thoát nguồn thu ngân sách nhà nước. Các doanh nghiệp chân chính phải đối mặt với cạnh tranh không lành mạnh. Họ mất đi thị phần, uy tín thương hiệu bị ảnh hưởng. Điều này cản trở sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Năng lực cạnh tranh tổng thể của quốc gia cũng bị suy yếu. Các nhà đầu tư nước ngoài có thể mất niềm tin vào thị trường Việt Nam.

Đối với người tiêu dùng, hậu quả là vô cùng lớn. Sức khỏe, tính mạng của họ có thể bị đe dọa. Hàng giả, đặc biệt là thuốc, thực phẩm, mỹ phẩm, có thể gây ngộ độc hoặc các bệnh mãn tính. Tài sản của người dân cũng bị thiệt hại khi mua phải hàng kém chất lượng. Lòng tin vào các sản phẩm, thương hiệu bị xói mòn. Quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng bị xâm phạm nghiêm trọng. Về mặt xã hội, tội phạm hàng giả làm suy giảm đạo đức kinh doanh. Nó thúc đẩy tình trạng gian lận, lừa dối. Môi trường pháp lý bị coi thường. Các vi phạm sở hữu trí tuệ diễn ra phổ biến. Điều này làm ảnh hưởng tiêu cực đến trật tự xã hội. Nó cũng làm xấu đi hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc phòng chống hàng giả là nhiệm vụ cấp bách. Nó nhằm bảo vệ nền kinh tế và lợi ích của người dân.

II. Lịch sử và quy định tội phạm hàng giả theo BLHS

Pháp luật hình sự Việt Nam đã có quá trình phát triển liên tục. Các quy định về tội phạm hàng giả cũng không ngừng được hoàn thiện. Sự thay đổi này nhằm đáp ứng yêu cầu của thực tiễn. Đặc biệt là trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi từ cơ chế quan liêu, bao cấp sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nhà nước đã thừa nhận quyền tự do kinh doanh của cá nhân và doanh nghiệp. Điều này đặt ra yêu cầu phải có khung pháp lý chặt chẽ hơn. Nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của các chủ thể kinh doanh và người tiêu dùng. Các Bộ luật Hình sự trước đây có thể chưa bao quát hết. Tuy nhiên, chúng đã đặt nền móng quan trọng. Việc nghiên cứu lịch sử lập pháp giúp hiểu rõ hơn. Nỗ lực của nhà nước trong việc kiểm soát vấn nạn hàng giả. Đặc biệt là các hành vi sản xuất hàng giả và buôn bán hàng giả. Pháp luật từng bước được điều chỉnh. Mục tiêu là để phù hợp với sự phát triển kinh tế. Đồng thời, nó cũng hướng tới hội nhập quốc tế. Việc Việt Nam gia nhập WTO càng đòi hỏi sự hoàn thiện pháp luật. Đảm bảo tính minh bạch, công bằng cho thị trường. Các quy định mới đã bổ sung chi tiết hơn. Nó cụ thể hóa các yếu tố cấu thành tội phạm. Đồng thời, nó cũng tăng cường các biện pháp xử lý. Những điều này nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa và chống tội phạm.

Quá trình này cho thấy sự cam kết của Việt Nam. Nhằm xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Đồng thời, nó cũng bảo vệ sức khỏe, lợi ích của người dân.

2.1. Lịch sử lập pháp hình sự về hàng giả

Lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam quy định về tội phạm hàng giả đã trải qua nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn đều phản ánh bối cảnh kinh tế - xã hội cụ thể. Từ những quy định sơ khai, pháp luật ngày càng được hoàn thiện. Đặc biệt là sau Đại hội Đảng toàn quốc lần VI. Khi đất nước chuyển đổi sang cơ chế thị trường. Các quy định pháp luật cần linh hoạt hơn. Nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế. Đồng thời, nó cũng cần kiểm soát những mặt trái. Trong đó có vấn đề hàng giả, hàng nhái.

Các Bộ luật Hình sự trước đây, như BLHS năm 1985, đã có những quy định ban đầu. Tuy nhiên, tính chất và mức độ nguy hiểm của hàng giả chưa được nhận diện đầy đủ. Đến BLHS năm 1999, các quy định đã chi tiết hơn. Nó đã xác định rõ hơn các hành vi sản xuất hàng giả và buôn bán hàng giả. Các khung hình phạt cũng được cụ thể hóa. Điều này thể hiện sự quan tâm của nhà nước. Nó nhằm bảo vệ trật tự quản lý kinh tế. Sự phát triển này là cần thiết. Nó giúp pháp luật theo kịp tình hình thực tiễn. Đồng thời, nó cũng giúp tăng cường công tác phòng chống tội phạm.

2.2. So sánh BLHS 2015 và BLHS 1999 về hàng giả

Bộ luật Hình sự năm 2015 (BLHS 2015) đã có nhiều sửa đổi, bổ sung quan trọng. So với Bộ luật Hình sự năm 1999 (BLHS 1999), các quy định về tội phạm hàng giả được hoàn thiện hơn. BLHS 2015 đã mở rộng phạm vi điều chỉnh. Nó bao gồm nhiều loại hàng giả khác nhau. Đồng thời, nó cũng cụ thể hóa các hành vi cấu thành tội phạm. Điều này giúp việc áp dụng pháp luật được chính xác hơn. Các khái niệm như sản xuất hàng giả, buôn bán hàng giả được định nghĩa rõ ràng.

BLHS 2015 cũng tăng nặng trách nhiệm hình sự đối với tội phạm hàng giả. Đặc biệt là trong các trường hợp gây hậu quả nghiêm trọng. Hoặc các hành vi có tính chất chuyên nghiệp, có tổ chức. Các khung hình phạt đã được điều chỉnh. Nó nhằm đảm bảo tính răn đe. BLHS 2015 còn bổ sung quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại. Đây là một điểm mới đáng chú ý. Nó phù hợp với xu hướng lập pháp quốc tế. Pháp nhân cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Nếu có hành vi liên quan đến sản xuất hàng giả, buôn bán hàng giả. Điều này thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật. Nó nhằm bảo vệ hiệu quả hơn các quyền sở hữu trí tuệ và lợi ích công cộng. Sự khác biệt này cho thấy nỗ lực của Việt Nam. Nhằm tăng cường công tác phòng chống hàng giả.

III. Trách nhiệm hình sự và hình phạt tội phạm hàng giả

Pháp luật hình sự Việt Nam quy định rõ ràng về trách nhiệm hình sự. Đặc biệt đối với các hành vi liên quan đến tội phạm hàng giả. Các điều khoản trong Bộ luật Hình sự xác định cụ thể. Đó là những hành vi nào bị coi là sản xuất hàng giả. Cũng như những hành vi nào bị coi là buôn bán hàng giả. Việc này nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình xử lý. Trách nhiệm hình sự sẽ được áp dụng cho cả cá nhân và pháp nhân thương mại. Tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm của hành vi phạm tội. Mục tiêu chính là để răn đe, giáo dục người phạm tội. Đồng thời, nó cũng để bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng và các doanh nghiệp chân chính.

Các loại hàng giả được phân loại chi tiết. Điều này giúp xác định mức độ nguy hiểm của hành vi. Ví dụ, hàng giả là lương thực, thực phẩm, thuốc chữa bệnh. Hoặc là phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng. Hay vật tư xây dựng, chất đốt. Mỗi loại sẽ có những khung hình phạt khác nhau. Các quy định này còn đề cập đến các yếu tố cấu thành tội phạm. Bao gồm ý thức chủ quan và hành vi khách quan của đối tượng. Việc này đảm bảo rằng mọi hành vi vi phạm đều được xem xét kỹ lưỡng. Nó nhằm đưa ra quyết định xử lý phù hợp nhất. Pháp luật không chỉ dừng lại ở việc xử phạt. Nó còn hướng tới việc ngăn chặn các hành vi tái phạm. Đồng thời, nó cũng góp phần xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh.

3.1. Các hành vi cấu thành tội sản xuất buôn bán hàng giả

Tội sản xuất hàng giả và buôn bán hàng giả được quy định rõ trong Bộ luật Hình sự Việt Nam. Hành vi sản xuất hàng giả bao gồm việc tạo ra các sản phẩm. Những sản phẩm này có đặc điểm giống hệt hoặc tương tự hàng thật. Nhưng chất lượng, nguồn gốc, xuất xứ đều là giả mạo. Mục đích là để lừa dối người tiêu dùng. Các hành vi này có thể là làm giả nhãn mác, bao bì, mã vạch. Hoặc là sản xuất ra sản phẩm kém chất lượng. Sau đó, nó được gắn thương hiệu nổi tiếng. Mục đích cuối cùng là trục lợi bất chính. Hàng giả có thể là bất kỳ loại sản phẩm nào. Từ hàng tiêu dùng thông thường đến các mặt hàng chuyên dụng.

Hành vi buôn bán hàng giả là việc tàng trữ, vận chuyển, mua bán, trao đổi. Hoặc tiêu thụ các sản phẩm đã bị làm giả. Người buôn bán hàng giả biết rõ đó là hàng giả. Nhưng vẫn cố tình đưa ra thị trường để kiếm lời. Cả người sản xuất và người buôn bán đều phải chịu trách nhiệm hình sự. Tùy thuộc vào vai trò và mức độ tham gia. Các hành vi này xâm phạm nghiêm trọng đến quyền sở hữu trí tuệ. Nó cũng gây ra thiệt hại lớn cho xã hội và người tiêu dùng. Pháp luật quy định rõ ràng các yếu tố cấu thành tội phạm. Nó nhằm đảm bảo việc truy cứu trách nhiệm đúng người, đúng tội.

3.2. Mức hình phạt và yếu tố tăng nặng giảm nhẹ

Bộ luật Hình sự quy định các khung hình phạt khác nhau. Đối với tội sản xuất hàng giả và buôn bán hàng giả. Mức hình phạt phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm giá trị hàng giả, số lượng hàng giả. Hoặc quy mô sản xuất, buôn bán. Hậu quả gây ra cho xã hội và người tiêu dùng cũng là yếu tố quan trọng. Các hình phạt có thể bao gồm phạt tiền. Hoặc phạt tù có thời hạn. Mức cao nhất có thể lên đến nhiều năm tù. Thậm chí có thể là tù chung thân. Điều này áp dụng cho các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng.

Các yếu tố tăng nặng trách nhiệm hình sự bao gồm: Phạm tội có tổ chức. Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để phạm tội. Phạm tội nhiều lần. Gây hậu quả rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Hoặc sử dụng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt. Những yếu tố này sẽ làm tăng mức độ nghiêm khắc của hình phạt. Ngược lại, các yếu tố giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cũng được xem xét. Như thành khẩn khai báo. Tự nguyện bồi thường thiệt hại. Hoặc có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. Tòa án sẽ cân nhắc các yếu tố này. Nó nhằm đưa ra phán quyết công bằng, đúng pháp luật. Ngoài hình phạt chính, còn có hình phạt bổ sung. Bao gồm tịch thu tài sản, phạt tiền bổ sung. Hoặc cấm hành nghề. Những biện pháp này nhằm răn đe và ngăn chặn tái phạm. Hình phạt đối với tội hàng giả được áp dụng nghiêm minh.

IV. Thực tiễn xử lý và phòng chống tội phạm hàng giả

Thực tiễn xử lý tội phạm hàng giả tại Việt Nam đã có nhiều chuyển biến. Trong giai đoạn 2012-2016, các cơ quan chức năng đã nỗ lực rất lớn. Nhiều vụ án sản xuất hàng giả và buôn bán hàng giả lớn đã được phát hiện. Các đối tượng vi phạm đã bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều này thể hiện sự quyết tâm của nhà nước. Nó nhằm bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và doanh nghiệp. Tuy nhiên, công tác này vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Tình hình tội phạm hàng giả vẫn diễn biến phức tạp. Các đối tượng ngày càng tinh vi trong thủ đoạn.

Việc phòng chống hàng giả đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Cần có sự tham gia của các cơ quan quản lý nhà nước. Bao gồm lực lượng công an, quản lý thị trường, hải quan. Cũng như các cơ quan tư pháp như viện kiểm sát, tòa án. Doanh nghiệp và người dân cũng đóng vai trò quan trọng. Nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố then chốt. Người tiêu dùng cần biết cách nhận diện hàng giả. Đồng thời, họ cần tố giác các hành vi vi phạm. Công tác kiểm tra, kiểm soát thị trường cần được tăng cường. Áp dụng công nghệ hiện đại trong chống giả mạo là cần thiết. Hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng. Chia sẻ thông tin, kinh nghiệm với các nước. Cùng nhau đấu tranh chống tội phạm xuyên quốc gia. Những giải pháp này sẽ góp phần hiệu quả. Nó nhằm đẩy lùi vấn nạn hàng giả. Đồng thời, nó cũng xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch và lành mạnh.

4.1. Thực trạng xét xử các vụ án hàng giả tại Việt Nam

Thực trạng xét xử các vụ án hàng giả tại Việt Nam cho thấy nhiều điểm đáng chú ý. Trong giai đoạn từ năm 2012 đến 2016, số lượng vụ án được đưa ra xét xử ngày càng tăng. Các Tòa án nhân dân đã xử lý nhiều vụ việc phức tạp. Điều này phản ánh sự gia tăng của tội phạm hàng giả. Đồng thời, nó cũng cho thấy nỗ lực của hệ thống tư pháp. Nhằm đấu tranh chống lại các hành vi vi phạm.

Tuy nhiên, quá trình xét xử cũng gặp phải không ít khó khăn. Việc thu thập chứng cứ thường gặp trở ngại. Các hành vi sản xuất hàng giả và buôn bán hàng giả diễn ra bí mật. Việc định giá hàng giả để xác định khung hình phạt cũng là thách thức. Nhất là khi hàng hóa có giá trị lớn hoặc khó định lượng. Sự phối hợp giữa các cơ quan điều tra, truy tố, xét xử cần chặt chẽ hơn. Việc xử lý các vụ án có yếu tố nước ngoài cũng phức tạp. Quy định về vi phạm sở hữu trí tuệ đôi khi chưa đủ rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến tính thống nhất trong áp dụng pháp luật. Mặc dù có những khó khăn, kết quả xét xử đã góp phần răn đe. Nó cũng nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật. Tuy nhiên, vẫn cần những cải thiện đáng kể. Nhằm nâng cao hiệu quả thực tiễn xử lý hàng giả.

4.2. Giải pháp tăng cường phòng chống hàng giả hiệu quả

Để phòng chống hàng giả hiệu quả, cần có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Đầu tiên, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Rà soát, sửa đổi Bộ luật Hình sự Việt Nam. Nhằm bổ sung các quy định còn thiếu. Nó cũng cần làm rõ hơn các điều khoản hiện hành. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của luật pháp. Đặc biệt là quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân. Điều này giúp ngăn chặn các tổ chức tham gia sản xuất hàng giả.

Thứ hai, tăng cường năng lực thực thi pháp luật. Đào tạo chuyên sâu cho cán bộ thực thi. Bao gồm lực lượng công an, quản lý thị trường, hải quan. Trang bị phương tiện kỹ thuật hiện đại cho công tác điều tra. Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Từ khâu phát hiện, điều tra, truy tố đến xét xử. Thứ ba, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức. Giáo dục người tiêu dùng về tác hại của hàng giả. Hướng dẫn họ cách phân biệt và tố giác. Khuyến khích doanh nghiệp chủ động bảo vệ thương hiệu. Áp dụng các giải pháp công nghệ chống giả mạo. Cuối cùng, tăng cường hợp tác quốc tế. Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm với các nước. Cùng nhau đấu tranh chống tội phạm xuyên quốc gia. Những giải pháp này sẽ góp phần quan trọng. Nó nhằm tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch. Đồng thời, nó cũng bảo vệ sức khỏe và lợi ích của cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường các tội phạm về hàng giả theo pháp luật hình sự việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ T¯ PHÁP TR¯ỜNG ẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI DE TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HOC CAP TR¯ỜNG CÁC TOI PHAM VE HÀNG GIA THEO PHAP LUAT HINH SU VIET NAM Ma so dé tai LH -2016 -11/DHL -HN Chi nhiém dé tai:TS. Lé Dang Doanh NCS Pham Tai Tué Th° ky ề tai : Th.S "¬ Thành Long [re 'HỆNG TN THU “eS | 4 H UAT HÀ HÀ NỘI - 2017 DANH MỤC CHUYEN DE VA TÁC GIÁ THAM GIA SIT| — Tac gia Don vị công tác Chuyên dé 1 |TS.Lê ng Doanh Tr°ờng ại học Báo cáo tông quan kết quả Luật Hà Nội nghiền cứu 2 | Tr°ờng ại học Khái quát lịch sử lập pháp Th.S Nguyễn Thành Long | Luật Hà Nội hình sự về các tội sản xuất, buôn bán hàng giả 3 | Thực tiễn xét xử các tội Tr°ờng ại học ` , TS. Lê ng Doanh phạm về sản xuât, buôn bán Luật Hà Nội hàng giả 4 | Các tội phạm về hàng giả theo quy ịnh của bộ luật Tr°ờng ại học NCS Phạm Tài Tuệ hình sự nm 2015 so sảnh Luật Hà Nội với bộ luật hình sự nm 1999 5 Quy ịnh về hành vi sản Tr°ờng ại học _ | xuất, buôn bán hàng giả NCS Phạm Tài Tuệ , Luật Hà Nội trong pháp luật của một sô n°ớc trên thế giới m¬. BẢN TU VIET TAT Viết tat Viet day du GS Giáo su PGS Phó giáo s° TSKH Tiền sỹ khoa học TS Tiền s) Th.S Thạc s) NCS Nghiên cứu sinh BLHS Bộ luật hình sự TNHS Trach nhiém hinh su TAND Toa an nhan dan VKSND Vién kiém sat nhan dan TNHH Trach nhiệm hữu han MỤC LỤC 098710077.

Báo cáo tổng thuật kết quả nghiên cứu .----5-5--s 15 Phần 2: Các chuyên ề Chuyên ề 1: Khái quát lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam quy ịnh về các tội sản xuât, buôn bán hàng giả. Thực tiên xét xử các tội sản xuât, buôn bán hang gia trong, gia) oạn 2012 = 20160 Việt Nam. scsssiacunsss sansa sevens ismnvess amas’ 66 Chuyên ề 3. Các tội phạm về sản xuất, buôn bán hàng giả theo quy ịnh của BLHS nm 2015 so sánh với BLHS nm 1999.

Quy ịnh hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả trong pháp luật của một số n°ớc trên thé giới .---- + ++c2x+xxvxzzzecrsercee 13] DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.----- 5s csecce2 162 MỞ ẦU 1. Tính cấp thiết của ề tài Từ ại hội Dang toàn quốc lần VI, với chủ tr°¡ng của ảng và Nhà n°ớc ta, h°ớng tới việc chuyển ổi c¡ chế quản lý kinh tế quan liêu, bao cấp sang c¡ ché thị tr°ờng, ịnh h°ớng Xã hội chủ ngh)a. Bng các quy ịnh của pháp luật, Nhà n°ớc ã thừa nhận quyên tự do kinh doanh của mọi cá nhân và doanh nghiệp, các công dân, tô chức °ợc quyền thực hiện những công việc và nghề nghiệp mà pháp luật không cam. Trong những nm gần ây, nền kinh tế Việt Nam ã phát triển mạnh mẽ theo h°ớng a dạng hóa các thành phần kinh tế, quan hệ kinh tế quốc tế °ợc mở rộng, xuất nhập khâu hàng hóa ngày càng tng.

Chính vì lẽ ó, sản phẩm hàng hoá tại thị tr°ờng Việt Nam, không chỉ °ợc sản xuất trong n°ớc, mà còn là các sản phẩm nhập khẩu từ n°ớc ngoài, em lại sự a dạng phong phú cho sự lựa chọn ối với ng°ời tiêu dùng. Bên cạnh những thay ổi tích cực từ chính sách “mở cửa”, em lại sự thay ổi toàn diện các l)nh vực kinh tế, vn hoá, xã hội.ời sống nhân dân ã có những thay ổi lớn lao, song không thể không nói ến những tác ộng tiêu cực của mặt trái trong c¡ chế thị tr°ờng, tác ộng ến tình hình kinh tế, xã hội n°ớc ta. Một trong những tác ộng tiêu cực ến nền kinh tế thị tr°ờng là nạn hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất l°ợng ang diễn ra t°¡ng ối phố biến. Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là một trong những tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, ã và ang gây ra những tác hại không nhỏ trên nhiều mặt kinh tế, xã hội của ất n°ớc, niềm tin của các nhà ầu t° và ng°ời tiêu dùng.

Tội phạm này còn tác ộng xấu ến môi tr°ờng cạnh tranh và phát triển lành mạnh của nền kinh tế, nhất là van dé xuất, nhập khẩu, vấn ề nâng cao chất l°ợng hàng hóa th°¡ng hiệu Việt. Hiện nay, hàng giả tại Việt Nam xuất hiện hầu nh° trong mọi l)nh vực và bao gồm nhiều chủng loại hàng hóa khác nhau. Hàng giả xuất hiện trong những mặt hàng hóa cao cấp, ắt tiền nh° vàng bạc, á quý; loại hàng xa xỉ phẩm nh° l n°ớc hoa, mỹ pham, r°ợu ngoại hay trong cả các mặt hàng chuyên dùng nh° thuộc tân d°ợc, thuốc trừ sâu, phân bón, chn nuôi. Hàng giả có mặt từ mặt hàng ngoại nhập nh° iện tử, các mặt hàng công nghiệp.

ến mặt hàng sản xuất trong n°ớc nh° giày dép, vật liệu xây dung. Theo ánh giá của Tô chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) tông giá trị hàng giả °ợc mua bán hàng nm trên thế giới khoảng 500 tỷ Euro, gấp ôi ngân sách n°ớc ức. Hiện nay hàng giả chiếm l)nh 1/10 th°¡ng mại thể giới, trong ó các loại hàng °ợc làm giả nhiều nhất nh° loại )a CD: cứ 3 chiếc )a CD thì có | chiếc °ợc sao chép trái phép; các mặt hàng nh°: quan áo, phụ kiện may mặc, mỹ pham và n°ớc hoa chiếm khoảng 1/3 tống số hang giả thế giới, phần mềm máy tính là 35%, video, DVD và CD là 25%. ồng hồ Thụy Sỹ giả mạo °ợc bán nhiều h¡n hàng thật: 40 triệu chiếc giả so với 26 triệu chiếc ồng hỗ thật.

Trong tình hình kinh tế hiện nay, khi Việt Nam là thành viên của WTO thì tội phạm sản xuất, buôn bán hàng giả không những làm ảnh h°ởng xấu ến môi tr°ờng ầu t° n°ớc ngoài vào n°ớc ta, gây thiệt hại cho các doanh nghiệp sản xuất hàng hóa chân chính, mà còn làm ảnh h°ởng nghiêm trọng ến tính mạng, sức khoẻ của con ng°ời. Ví dụ nh° nhóm hàng giả là l°¡ng thực phẩm, thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh.nhiều vụ ngộ ộc r°ợu, ngộ ộc thức n ã xảy ra ở các ịa ph°¡ng, các nha máy, các tr°ờng hoc.trong ó nguyên nhân gây ra không loại trừ các loại hàng hóa giả, kém chất l°ợng. Theo số liệu thống kê của TANDTC từ nm 2012 ến nm 2016 tại Việt Nam, tội phạm bị xét xử theo iều 157. Tội sản xuất hàng giả là l°¡ng thực, thực phẩm, thuốc chữa bệnh.th°ờng chiếm tỷ trọng lớn nhất trong SỐ các vụ án về hàng giả.

Ví dụ: nm 2012 chiếm 44/73 vụ - chiếm khoảng 60,3%. Trong 5 nm (2012 - 2016) các vụ phạm tội về hàng giả là l°¡ng thực, thực phâm.chiêm 47% về sô vụ và 42% sô bị cáo. 'Tội sản xuất, buôn ban hàng giả trong Luật Hình sự Việt Nam - Một số van ề lý luận và thực tiễn: Dẫn theo Khoá luận tốt nghiệp/ Phạm Thị Hải Yến, TS. Nguyễn Vn H°¡ng h°ớng dẫn, Hà Nội, 2010.

2 Hàng giả ã và ang gây ánh h°ởng nghiêm trọng ến tình hình sản xuất hàng hóa, làm mat lòng tin của ng°ời tiêu dùng, thậm tri còn ảnh h°ởng ến tính mạng, sức khỏe con ng°ời. Hiện nay, BLHS nm 2015 (sửa ôi, bé sung nm 2017) về tội phạm san xuất, buôn bán các loại hàng giả (iều 192- iều 194) cing có nhiều thay ổi trong xây dựng các quy ịnh của các cấu thành tội phạm. Trong ó, ã chia tách iều 157 thành 2 tội danh cụ thé theo iều 193 và 194, ó là: Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là l°¡ng thực, thực phẩm, phụ gia gia thực phẩm (193) và Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh (D194). ồng thời, BLHS nm 2015 ã quy ịnh trách nhiệm hình sự ối với “Pháp nhân th°¡ng mại” phải chịu TNHS về các tội phạm sản xuất, buôn bán các loại hàng giả.

Day là một iềm áng chú ý, một nội dung mà hiện nay vẫn còn ý kiến khác nhau trong việc hiểu và áp dụng vấn ề này. Hoặc một số vấn ề phân biệt hàng giả với hàng nhái, phân biệt hàng giả với hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.cing còn nhiều v°ớng mắc trong thực tiễn áp dụng. Chính vì những lý do nêu trên, việc nghiên cứu các tội phạm về hàng giả, những quy ịnh của pháp luật hiện hành gắn với việc phân tích thực tiễn dau tranh phòng, chống tội phạm về sản xuất, buôn bán các loại hàng giả, có ý ngh)a lý luận và thực tiễn quan trọng, áp ứng yêu cầu ấu tranh phòng, chống tội phạm về sản xuất, buôn bán các loại hàng giả trong tình hình hiện nay. Tình hình nghiên cứu ấu tranh phòng, chống tội phạm nói chung, tội phạm về hàng giả nói riêng là vẫn ề mang tính thời sự, ã và ang °ợc nhiều nhà khoa học trong va ngoài n°ớc quan tâm nghiên cứu.

Các nhà tội phạm học, luật học ã có những công trình nghiên cứu về các dé tài thuộc l)nh vực ấu tranh phòng, chống tội phạm nói chung và các tội phạm cụ thé có liên quan ến các tội sản xuất, buôn bán các loại hang giả nói riêng ã °ợc công bô. (Qua trình tìm hiệu các tai liệu trong n°ớc có liên quan ến dé tài tội san xuất. buôn bán các loại hàng giả, nhóm tác giả nhận thấy ã có nhiều công trình nghiên cứu với những khía cạnh khác nhau, iển hình các công trình nghiên cứu mà nhóm tác giả biết bao gồm: - Luận án tiễn s) của tác giả Trần Ngọc Việt “7i lam hang giả, tội buôn bán hàng gia - Thực trạng và các biện pháp phòng chống” nm 2001. Có thể nói, ây là Luận án ầu tiên nghiên cứu khá toàn diện cả về mặt lý luận và thực tiễn trong việc công bố các quan iểm chính thức, các c¡ sở khoa học phù hợp với thực tiễn về việc xác ịnh loại hàng giả, hành vi làm giả, buôn bán hàng giả.

Tuy nhiên, do thời gian nghiên cứu luận án ã quá lâu (gần 2 thập kỷ cho ến hiện nay), cùng với giá trị hiệu lực khoa học của các chứng cứ sử dụng khi ó cho ến nay cing không còn tính thời sự, cho nên, chỉ có thể kế thừa những nội dung vẫn còn úng ở thời iểm hiện tại. - Luận án tiến s) “Chuyên án trinh sát ấu tranh chống tội phạm sản xuất, buôn bán hàng giả của lực l°ợng cảnh sát kinh tế”, Pham Công Nguyên, Học viện cảnh sát nhân dân, Hà Nội, 2012. Có thể nói, ây là một trong những công trình nghiên cứu khoa học mang tính chất ặc thù của ngành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu cấp trường: tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam. Phân tích thực trạng, nguyên nhân, giải pháp phòng ngừa, xử lý hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Nghiên cứu tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter