Đề tài nghiên cứu: Tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam - ĐH Luật Hà Nội
Nghiên cứu cấp trường: tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam. Phân tích thực trạng, nguyên nhân, giải pháp phòng ngừa, xử lý hiệu quả.
Luan An
Đề tài nghiên cứu khoa học
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về tội phạm hàng giả tại Việt Nam
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật hình sự
- Tác giả:
- Lê Đăng Doanh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về tội phạm hàng giả tại Việt Nam
Nền kinh tế Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ. Quan hệ kinh tế quốc tế mở rộng. Xuất nhập khẩu hàng hóa tăng trưởng đáng kể. Thị trường trở nên đa dạng, phong phú về chủng loại sản phẩm. Tuy nhiên, mặt trái của cơ chế thị trường cũng xuất hiện rõ nét. Hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng đang diễn ra tương đối phổ biến. Tình trạng sản xuất hàng giả và buôn bán hàng giả ngày càng phức tạp.
Tội phạm này gây ra nhiều tác hại không nhỏ. Niềm tin của các nhà đầu tư và người tiêu dùng bị suy giảm nghiêm trọng. Môi trường cạnh tranh lành mạnh của nền kinh tế bị ảnh hưởng xấu. Vấn đề xuất nhập khẩu và nâng cao chất lượng hàng hóa thương hiệu Việt cũng gặp khó khăn. Hàng giả hiện diện ở hầu hết các lĩnh vực. Nhiều chủng loại hàng hóa khác nhau bị làm giả. Từ những mặt hàng cao cấp, đắt tiền như vàng bạc, đá quý, đến các loại xa xỉ phẩm như nước hoa, mỹ phẩm, rượu ngoại. Thậm chí, các mặt hàng chuyên dùng như thuốc tân dược, thuốc trừ sâu, phân bón, thức ăn chăn nuôi cũng không thoát khỏi vấn nạn này. Hàng giả có mặt từ hàng nhập khẩu như điện tử, công nghiệp, đến hàng sản xuất trong nước như giày dép, vật liệu xây dựng.
Theo đánh giá của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), tổng giá trị hàng giả được mua bán hàng năm trên thế giới khoảng 500 tỷ Euro. Con số này gấp đôi ngân sách của một số quốc gia lớn. Hàng giả chiếm khoảng 1/10 thương mại toàn cầu. Các loại hàng hóa bị làm giả nhiều nhất bao gồm đĩa CD, quần áo, phụ kiện may mặc, mỹ phẩm, nước hoa, phần mềm máy tính, video, DVD. Đồng hồ Thụy Sỹ giả mạo thậm chí được bán ra nhiều hơn hàng thật. Khi Việt Nam là thành viên của WTO, tội phạm sản xuất hàng giả, buôn bán hàng giả không chỉ ảnh hưởng xấu đến môi trường đầu tư nước ngoài mà còn gây thiệt hại nặng nề cho các doanh nghiệp sản xuất chân chính.
1.1. Thực trạng đáng báo động của hàng giả
Thực trạng hàng giả tại Việt Nam đang ở mức đáng báo động. Các sản phẩm giả mạo xuất hiện tràn lan trên thị trường. Chúng len lỏi vào mọi ngành nghề, lĩnh vực. Từ các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu đến những sản phẩm công nghệ cao cấp. Người tiêu dùng rất khó để phân biệt hàng thật, hàng giả bằng mắt thường. Điều này tạo điều kiện cho tội phạm hàng giả phát triển. Các hành vi sản xuất hàng giả và buôn bán hàng giả ngày càng tinh vi. Chúng được thực hiện bởi các tổ chức, cá nhân có quy mô lớn.
Thực trạng này không chỉ diễn ra ở các thành phố lớn. Hàng giả còn tràn về các vùng nông thôn. Sự thiếu thông tin và kinh nghiệm phân biệt khiến người dân dễ bị lừa. Các cơ quan chức năng đã nỗ lực kiểm tra, xử lý. Tuy nhiên, do tính chất phức tạp của tội phạm, việc kiểm soát vẫn còn nhiều thách thức. Các đối tượng thường xuyên thay đổi địa điểm, phương thức hoạt động. Điều này gây khó khăn cho công tác điều tra, xử lý. Hàng giả không chỉ gây thiệt hại kinh tế. Nó còn tiềm ẩn nguy cơ về sức khỏe, an toàn cho người sử dụng. Vấn đề này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Cần có sự tham gia của toàn xã hội để đẩy lùi thực trạng này.
1.2. Hậu quả nghiêm trọng từ tội phạm hàng giả
Tội phạm hàng giả gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng trên nhiều mặt. Về kinh tế, nó làm thất thoát nguồn thu ngân sách nhà nước. Các doanh nghiệp chân chính phải đối mặt với cạnh tranh không lành mạnh. Họ mất đi thị phần, uy tín thương hiệu bị ảnh hưởng. Điều này cản trở sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Năng lực cạnh tranh tổng thể của quốc gia cũng bị suy yếu. Các nhà đầu tư nước ngoài có thể mất niềm tin vào thị trường Việt Nam.
Đối với người tiêu dùng, hậu quả là vô cùng lớn. Sức khỏe, tính mạng của họ có thể bị đe dọa. Hàng giả, đặc biệt là thuốc, thực phẩm, mỹ phẩm, có thể gây ngộ độc hoặc các bệnh mãn tính. Tài sản của người dân cũng bị thiệt hại khi mua phải hàng kém chất lượng. Lòng tin vào các sản phẩm, thương hiệu bị xói mòn. Quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng bị xâm phạm nghiêm trọng. Về mặt xã hội, tội phạm hàng giả làm suy giảm đạo đức kinh doanh. Nó thúc đẩy tình trạng gian lận, lừa dối. Môi trường pháp lý bị coi thường. Các vi phạm sở hữu trí tuệ diễn ra phổ biến. Điều này làm ảnh hưởng tiêu cực đến trật tự xã hội. Nó cũng làm xấu đi hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc phòng chống hàng giả là nhiệm vụ cấp bách. Nó nhằm bảo vệ nền kinh tế và lợi ích của người dân.
II. Lịch sử và quy định tội phạm hàng giả theo BLHS
Pháp luật hình sự Việt Nam đã có quá trình phát triển liên tục. Các quy định về tội phạm hàng giả cũng không ngừng được hoàn thiện. Sự thay đổi này nhằm đáp ứng yêu cầu của thực tiễn. Đặc biệt là trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi từ cơ chế quan liêu, bao cấp sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nhà nước đã thừa nhận quyền tự do kinh doanh của cá nhân và doanh nghiệp. Điều này đặt ra yêu cầu phải có khung pháp lý chặt chẽ hơn. Nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của các chủ thể kinh doanh và người tiêu dùng. Các Bộ luật Hình sự trước đây có thể chưa bao quát hết. Tuy nhiên, chúng đã đặt nền móng quan trọng. Việc nghiên cứu lịch sử lập pháp giúp hiểu rõ hơn. Nỗ lực của nhà nước trong việc kiểm soát vấn nạn hàng giả. Đặc biệt là các hành vi sản xuất hàng giả và buôn bán hàng giả. Pháp luật từng bước được điều chỉnh. Mục tiêu là để phù hợp với sự phát triển kinh tế. Đồng thời, nó cũng hướng tới hội nhập quốc tế. Việc Việt Nam gia nhập WTO càng đòi hỏi sự hoàn thiện pháp luật. Đảm bảo tính minh bạch, công bằng cho thị trường. Các quy định mới đã bổ sung chi tiết hơn. Nó cụ thể hóa các yếu tố cấu thành tội phạm. Đồng thời, nó cũng tăng cường các biện pháp xử lý. Những điều này nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa và chống tội phạm.
Quá trình này cho thấy sự cam kết của Việt Nam. Nhằm xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Đồng thời, nó cũng bảo vệ sức khỏe, lợi ích của người dân.
2.1. Lịch sử lập pháp hình sự về hàng giả
Lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam quy định về tội phạm hàng giả đã trải qua nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn đều phản ánh bối cảnh kinh tế - xã hội cụ thể. Từ những quy định sơ khai, pháp luật ngày càng được hoàn thiện. Đặc biệt là sau Đại hội Đảng toàn quốc lần VI. Khi đất nước chuyển đổi sang cơ chế thị trường. Các quy định pháp luật cần linh hoạt hơn. Nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế. Đồng thời, nó cũng cần kiểm soát những mặt trái. Trong đó có vấn đề hàng giả, hàng nhái.
Các Bộ luật Hình sự trước đây, như BLHS năm 1985, đã có những quy định ban đầu. Tuy nhiên, tính chất và mức độ nguy hiểm của hàng giả chưa được nhận diện đầy đủ. Đến BLHS năm 1999, các quy định đã chi tiết hơn. Nó đã xác định rõ hơn các hành vi sản xuất hàng giả và buôn bán hàng giả. Các khung hình phạt cũng được cụ thể hóa. Điều này thể hiện sự quan tâm của nhà nước. Nó nhằm bảo vệ trật tự quản lý kinh tế. Sự phát triển này là cần thiết. Nó giúp pháp luật theo kịp tình hình thực tiễn. Đồng thời, nó cũng giúp tăng cường công tác phòng chống tội phạm.
2.2. So sánh BLHS 2015 và BLHS 1999 về hàng giả
Bộ luật Hình sự năm 2015 (BLHS 2015) đã có nhiều sửa đổi, bổ sung quan trọng. So với Bộ luật Hình sự năm 1999 (BLHS 1999), các quy định về tội phạm hàng giả được hoàn thiện hơn. BLHS 2015 đã mở rộng phạm vi điều chỉnh. Nó bao gồm nhiều loại hàng giả khác nhau. Đồng thời, nó cũng cụ thể hóa các hành vi cấu thành tội phạm. Điều này giúp việc áp dụng pháp luật được chính xác hơn. Các khái niệm như sản xuất hàng giả, buôn bán hàng giả được định nghĩa rõ ràng.
BLHS 2015 cũng tăng nặng trách nhiệm hình sự đối với tội phạm hàng giả. Đặc biệt là trong các trường hợp gây hậu quả nghiêm trọng. Hoặc các hành vi có tính chất chuyên nghiệp, có tổ chức. Các khung hình phạt đã được điều chỉnh. Nó nhằm đảm bảo tính răn đe. BLHS 2015 còn bổ sung quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại. Đây là một điểm mới đáng chú ý. Nó phù hợp với xu hướng lập pháp quốc tế. Pháp nhân cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Nếu có hành vi liên quan đến sản xuất hàng giả, buôn bán hàng giả. Điều này thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật. Nó nhằm bảo vệ hiệu quả hơn các quyền sở hữu trí tuệ và lợi ích công cộng. Sự khác biệt này cho thấy nỗ lực của Việt Nam. Nhằm tăng cường công tác phòng chống hàng giả.
III. Trách nhiệm hình sự và hình phạt tội phạm hàng giả
Pháp luật hình sự Việt Nam quy định rõ ràng về trách nhiệm hình sự. Đặc biệt đối với các hành vi liên quan đến tội phạm hàng giả. Các điều khoản trong Bộ luật Hình sự xác định cụ thể. Đó là những hành vi nào bị coi là sản xuất hàng giả. Cũng như những hành vi nào bị coi là buôn bán hàng giả. Việc này nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình xử lý. Trách nhiệm hình sự sẽ được áp dụng cho cả cá nhân và pháp nhân thương mại. Tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm của hành vi phạm tội. Mục tiêu chính là để răn đe, giáo dục người phạm tội. Đồng thời, nó cũng để bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng và các doanh nghiệp chân chính.
Các loại hàng giả được phân loại chi tiết. Điều này giúp xác định mức độ nguy hiểm của hành vi. Ví dụ, hàng giả là lương thực, thực phẩm, thuốc chữa bệnh. Hoặc là phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng. Hay vật tư xây dựng, chất đốt. Mỗi loại sẽ có những khung hình phạt khác nhau. Các quy định này còn đề cập đến các yếu tố cấu thành tội phạm. Bao gồm ý thức chủ quan và hành vi khách quan của đối tượng. Việc này đảm bảo rằng mọi hành vi vi phạm đều được xem xét kỹ lưỡng. Nó nhằm đưa ra quyết định xử lý phù hợp nhất. Pháp luật không chỉ dừng lại ở việc xử phạt. Nó còn hướng tới việc ngăn chặn các hành vi tái phạm. Đồng thời, nó cũng góp phần xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh.
3.1. Các hành vi cấu thành tội sản xuất buôn bán hàng giả
Tội sản xuất hàng giả và buôn bán hàng giả được quy định rõ trong Bộ luật Hình sự Việt Nam. Hành vi sản xuất hàng giả bao gồm việc tạo ra các sản phẩm. Những sản phẩm này có đặc điểm giống hệt hoặc tương tự hàng thật. Nhưng chất lượng, nguồn gốc, xuất xứ đều là giả mạo. Mục đích là để lừa dối người tiêu dùng. Các hành vi này có thể là làm giả nhãn mác, bao bì, mã vạch. Hoặc là sản xuất ra sản phẩm kém chất lượng. Sau đó, nó được gắn thương hiệu nổi tiếng. Mục đích cuối cùng là trục lợi bất chính. Hàng giả có thể là bất kỳ loại sản phẩm nào. Từ hàng tiêu dùng thông thường đến các mặt hàng chuyên dụng.
Hành vi buôn bán hàng giả là việc tàng trữ, vận chuyển, mua bán, trao đổi. Hoặc tiêu thụ các sản phẩm đã bị làm giả. Người buôn bán hàng giả biết rõ đó là hàng giả. Nhưng vẫn cố tình đưa ra thị trường để kiếm lời. Cả người sản xuất và người buôn bán đều phải chịu trách nhiệm hình sự. Tùy thuộc vào vai trò và mức độ tham gia. Các hành vi này xâm phạm nghiêm trọng đến quyền sở hữu trí tuệ. Nó cũng gây ra thiệt hại lớn cho xã hội và người tiêu dùng. Pháp luật quy định rõ ràng các yếu tố cấu thành tội phạm. Nó nhằm đảm bảo việc truy cứu trách nhiệm đúng người, đúng tội.
3.2. Mức hình phạt và yếu tố tăng nặng giảm nhẹ
Bộ luật Hình sự quy định các khung hình phạt khác nhau. Đối với tội sản xuất hàng giả và buôn bán hàng giả. Mức hình phạt phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm giá trị hàng giả, số lượng hàng giả. Hoặc quy mô sản xuất, buôn bán. Hậu quả gây ra cho xã hội và người tiêu dùng cũng là yếu tố quan trọng. Các hình phạt có thể bao gồm phạt tiền. Hoặc phạt tù có thời hạn. Mức cao nhất có thể lên đến nhiều năm tù. Thậm chí có thể là tù chung thân. Điều này áp dụng cho các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng.
Các yếu tố tăng nặng trách nhiệm hình sự bao gồm: Phạm tội có tổ chức. Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để phạm tội. Phạm tội nhiều lần. Gây hậu quả rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Hoặc sử dụng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt. Những yếu tố này sẽ làm tăng mức độ nghiêm khắc của hình phạt. Ngược lại, các yếu tố giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cũng được xem xét. Như thành khẩn khai báo. Tự nguyện bồi thường thiệt hại. Hoặc có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. Tòa án sẽ cân nhắc các yếu tố này. Nó nhằm đưa ra phán quyết công bằng, đúng pháp luật. Ngoài hình phạt chính, còn có hình phạt bổ sung. Bao gồm tịch thu tài sản, phạt tiền bổ sung. Hoặc cấm hành nghề. Những biện pháp này nhằm răn đe và ngăn chặn tái phạm. Hình phạt đối với tội hàng giả được áp dụng nghiêm minh.
IV. Thực tiễn xử lý và phòng chống tội phạm hàng giả
Thực tiễn xử lý tội phạm hàng giả tại Việt Nam đã có nhiều chuyển biến. Trong giai đoạn 2012-2016, các cơ quan chức năng đã nỗ lực rất lớn. Nhiều vụ án sản xuất hàng giả và buôn bán hàng giả lớn đã được phát hiện. Các đối tượng vi phạm đã bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều này thể hiện sự quyết tâm của nhà nước. Nó nhằm bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và doanh nghiệp. Tuy nhiên, công tác này vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Tình hình tội phạm hàng giả vẫn diễn biến phức tạp. Các đối tượng ngày càng tinh vi trong thủ đoạn.
Việc phòng chống hàng giả đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Cần có sự tham gia của các cơ quan quản lý nhà nước. Bao gồm lực lượng công an, quản lý thị trường, hải quan. Cũng như các cơ quan tư pháp như viện kiểm sát, tòa án. Doanh nghiệp và người dân cũng đóng vai trò quan trọng. Nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố then chốt. Người tiêu dùng cần biết cách nhận diện hàng giả. Đồng thời, họ cần tố giác các hành vi vi phạm. Công tác kiểm tra, kiểm soát thị trường cần được tăng cường. Áp dụng công nghệ hiện đại trong chống giả mạo là cần thiết. Hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng. Chia sẻ thông tin, kinh nghiệm với các nước. Cùng nhau đấu tranh chống tội phạm xuyên quốc gia. Những giải pháp này sẽ góp phần hiệu quả. Nó nhằm đẩy lùi vấn nạn hàng giả. Đồng thời, nó cũng xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch và lành mạnh.
4.1. Thực trạng xét xử các vụ án hàng giả tại Việt Nam
Thực trạng xét xử các vụ án hàng giả tại Việt Nam cho thấy nhiều điểm đáng chú ý. Trong giai đoạn từ năm 2012 đến 2016, số lượng vụ án được đưa ra xét xử ngày càng tăng. Các Tòa án nhân dân đã xử lý nhiều vụ việc phức tạp. Điều này phản ánh sự gia tăng của tội phạm hàng giả. Đồng thời, nó cũng cho thấy nỗ lực của hệ thống tư pháp. Nhằm đấu tranh chống lại các hành vi vi phạm.
Tuy nhiên, quá trình xét xử cũng gặp phải không ít khó khăn. Việc thu thập chứng cứ thường gặp trở ngại. Các hành vi sản xuất hàng giả và buôn bán hàng giả diễn ra bí mật. Việc định giá hàng giả để xác định khung hình phạt cũng là thách thức. Nhất là khi hàng hóa có giá trị lớn hoặc khó định lượng. Sự phối hợp giữa các cơ quan điều tra, truy tố, xét xử cần chặt chẽ hơn. Việc xử lý các vụ án có yếu tố nước ngoài cũng phức tạp. Quy định về vi phạm sở hữu trí tuệ đôi khi chưa đủ rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến tính thống nhất trong áp dụng pháp luật. Mặc dù có những khó khăn, kết quả xét xử đã góp phần răn đe. Nó cũng nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật. Tuy nhiên, vẫn cần những cải thiện đáng kể. Nhằm nâng cao hiệu quả thực tiễn xử lý hàng giả.
4.2. Giải pháp tăng cường phòng chống hàng giả hiệu quả
Để phòng chống hàng giả hiệu quả, cần có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Đầu tiên, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Rà soát, sửa đổi Bộ luật Hình sự Việt Nam. Nhằm bổ sung các quy định còn thiếu. Nó cũng cần làm rõ hơn các điều khoản hiện hành. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của luật pháp. Đặc biệt là quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân. Điều này giúp ngăn chặn các tổ chức tham gia sản xuất hàng giả.
Thứ hai, tăng cường năng lực thực thi pháp luật. Đào tạo chuyên sâu cho cán bộ thực thi. Bao gồm lực lượng công an, quản lý thị trường, hải quan. Trang bị phương tiện kỹ thuật hiện đại cho công tác điều tra. Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Từ khâu phát hiện, điều tra, truy tố đến xét xử. Thứ ba, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức. Giáo dục người tiêu dùng về tác hại của hàng giả. Hướng dẫn họ cách phân biệt và tố giác. Khuyến khích doanh nghiệp chủ động bảo vệ thương hiệu. Áp dụng các giải pháp công nghệ chống giả mạo. Cuối cùng, tăng cường hợp tác quốc tế. Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm với các nước. Cùng nhau đấu tranh chống tội phạm xuyên quốc gia. Những giải pháp này sẽ góp phần quan trọng. Nó nhằm tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch. Đồng thời, nó cũng bảo vệ sức khỏe và lợi ích của cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Nội dung chính
Nghiên cứu toàn diện về các tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam: Lý luận, thực tiễn xét xử và giải pháp hoàn thiện
Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)
Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường "Các tội phạm về hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" (Mã số: LH-2016-11/DHL-HN) do TS. Lê Đăng Doanh chủ nhiệm, phối hợp cùng NCS. Phạm Tài Tuệ và Th.S. Nguyễn Thành Long tại Trường Đại học Luật Hà Nội thực hiện, là công trình nghiên cứu chuyên sâu về mặt lý luận và thực tiễn thi hành pháp luật hình sự đối với nhóm tội phạm xâm phạm trật tự quản lý kinh tế này.
- Câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Nhóm tội phạm về hàng giả trong Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 có những điểm mới và chuyển biến lý luận nào so với BLHS 1999? Thực tiễn định tội danh, quyết định hình phạt giai đoạn 2012–2016 bộc lộ những vướng mắc gì và đâu là giải pháp hoàn thiện?
- Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu kết hợp phép biện chứng duy vật, phân tích hồi cứu lịch sử lập pháp từ năm 1945, khảo sát thực chứng 126 bản án hình sự thực tế (240 bị cáo), phân tích 120 phiếu điều tra chuyên gia tố tụng và luật học so sánh quốc tế (Hoa Kỳ, Singapore, Úc, Trung Quốc).
- Phát hiện chính: Tỷ lệ xử lý hình sự đối với hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả chỉ đạt xấp xỉ 18% tổng số vụ việc phát hiện. Áp dụng hình phạt còn thiếu tính đồng bộ khi hình phạt tù dưới 3 năm và án treo chiếm tỷ lệ áp đảo (~30%–90% tùy địa hạt), trong khi chế tài phạt tiền – vốn là vũ khí kinh tế then chốt – chỉ chiếm 0,3%.
- Ý nghĩa thực tiễn: Công trình cung cấp cơ sở luận cứ khoa học để xây dựng văn bản hướng dẫn thi hành BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), cụ thể hóa tiêu chí định lượng tội danh thuốc/thực phẩm giả, cá thể hóa hình phạt và chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại.
Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi mạnh mẽ sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng thông qua WTO và các hiệp định thương mại tự do, quyền tự do kinh doanh của cá nhân, tổ chức được tôn trọng và bảo hộ. Tuy nhiên, mặt trái của nền kinh tế mở cửa là sự bùng nổ của nạn hàng giả, hàng nhái với thủ đoạn ngày càng tinh vi, quy mô xuyên quốc gia và tính chất tổ chức phức tạp.
Theo đánh giá của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), giá trị thương mại hàng giả toàn cầu đạt khoảng 500 tỷ Euro mỗi năm, chiếm 1/10 thương mại thế giới. Tại Việt Nam, hàng giả không chỉ xuất hiện ở các mặt hàng tiêu dùng cao cấp hay thiết bị công nghiệp, mà nguy hiểm hơn đã thâm nhập nghiêm trọng vào nhóm hàng thiết yếu bảo vệ sự sống: lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm, thuốc chữa bệnh và thuốc phòng bệnh.
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ Hậu quả của tội phạm sản xuất, buôn bán hàng giả │
└───────┬───────────────────────────────┬───────┘
│ │
┌─────────────────┴─────────────┐ ┌─────────────┴─────────────────┐
│ Tổn hại Kinh tế │ │ Đe dọa Trật tự & Sức khỏe │
├───────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────┤
│ • Xói mòn niềm tin tiêu dùng │ │ • Đe dọa trực tiếp tính mạng │
│ • Tổn hại uy tín doanh nghiệp │ │ • Gây ngộ độc, vô hiệu trị liệu│
│ • Suy thoái môi trường đầu tư │ │ • Bất ổn định trật tự xã hội │
└───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘
Mặc dù BLHS năm 1999 đã dành các Điều 156, 157, 158 để điều chỉnh, thực tiễn áp dụng hơn 15 năm đã bộc lộ nhiều khoảng trống:
- Lạm dụng tiêu chí định tính: Các dấu hiệu định khung như "gây hậu quả nghiêm trọng", "thu lợi bất chính lớn" chưa được hướng dẫn rõ ràng.
- Khó khăn trong phân loại pháp lý: Chưa có ranh giới rành mạch giữa hàng giả về chất lượng, hàng kém chất lượng và hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
- Bỏ sót chủ thể pháp nhân: Chưa quy định trách nhiệm hình sự (TNHS) của pháp nhân thương mại.
Việc ban hành BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) với việc cấu trúc lại thành các Điều 192, 193, 194, 195 đặt ra yêu cầu cấp thiết phải làm sáng tỏ cơ sở lý luận, tổng kết thực tiễn xét xử để đưa ra các kiến nghị áp dụng chuẩn xác.
Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)
Đề tài được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp đa dạng các phương pháp nghiên cứu liên ngành trong khoa học pháp lý:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU │
├───────────────────────┬─────────────────────────────┬───────────────────────┤
│ Phương pháp Luận │ Phương pháp Thực │ Luật học So sánh │
│ & Hệ thống │ chứng & Khảo sát │ & Chuyên gia │
├───────────────────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────┤
│ • Tổng hợp lịch sử lập│ • Khảo sát 126 bản án hình │ • Đối sánh luật hình │
│ pháp (1945 - 2017). │ sự sơ thẩm & phúc thẩm │ sự: Mỹ, Singapore, │
│ • Phân tích cấu thành │ (2011 - 2017; 240 bị cáo).│ Úc, Trung Quốc. │
│ tội phạm theo các │ • Thu thập 120 phiếu điều │ • Tham vấn chuyên gia:│
│ yếu tố pháp lý hình │ tra thực tế từ cán bộ │ Thẩm phán, KSV, │
│ sự (khách thể, chủ │ CSKT, VKS, Tòa án, QLTT. │ Điều tra viên, │
│ thể, mặt KQ, mặt CQ)│ • Số liệu TANDTC & Bộ CA. │ Cán bộ QLTT. │
└───────────────────────┴─────────────────────────────┴───────────────────────┘
1. Phân tích thực chứng dữ liệu xét xử
Nhóm tác giả đã thu thập ngẫu nhiên 126 bản án sơ thẩm và phúc thẩm tại Tòa án nhân dân TP. Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và các địa phương trọng điểm trong giai đoạn 2011–2017 với 240 bị cáo, phân loại theo từng nhóm mặt hàng:
- Hàng giả là lương thực, thực phẩm, rượu, tân dược (Điều 157 BLHS 1999).
- Hàng tiêu dùng dân dụng, công nghiệp (Điều 156 BLHS 1999).
- Hàng hóa phục vụ nông nghiệp như phân bón, thuốc trừ sâu (Điều 158 BLHS 1999).
2. Điều tra xã hội học tư pháp
Triển khai hệ thống phiếu khảo sát tới 120 chuyên gia và cán bộ thực thi trực tiếp (Cảnh sát kinh tế, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Quản lý thị trường). Tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt độ tin cậy cao, phản ánh trực diện những vướng mắc về thẩm quyền và kỹ thuật định tội.
3. Phương pháp luật học so sánh
Nghiên cứu đối chiếu quy định của Đạo luật Nhãn hiệu Singapore (1998/2005), Bộ luật Hoa Kỳ (Title 18 USC § 2320), và pháp luật Úc nhằm rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế về kỹ thuật lập pháp và cơ chế xử lý pháp nhân.
Các phát hiện chính (Key Findings)
1. Tỷ lệ hình sự hóa quá thấp so với thực tế vi phạm
Số liệu của cơ quan Công an giai đoạn 2010–2015 ghi nhận 1.875 vụ việc với 2.520 đối tượng sản xuất, buôn bán hàng giả bị phát hiện, nhưng chỉ có 346 vụ (18%) với 382 đối tượng (15%) bị khởi tố, xử lý hình sự. Đại đa số vụ việc bị chuyển hướng sang xử phạt vi phạm hành chính, tiềm ẩn nguy cơ bảo kê, tiêu cực cục bộ.
2. Phân bố tội danh tập trung cao độ vào thực phẩm và thuốc men
Từ mẫu khảo sát 126 vụ án (240 bị cáo), nhóm tội danh theo Điều 157 BLHS 1999 chiếm tỷ lệ lớn nhất:
| Nhóm tội danh theo BLHS 1999 | Tỷ lệ số vụ (%) | Tỷ lệ số bị cáo (%) | Đặc điểm mặt hàng chủ yếu |
|---|---|---|---|
| Điều 157 (Lương thực, thực phẩm, dược phẩm) | 51,8% | 44,8% | Rượu ngoại, nước ngọt, thuốc tân dược, TPCN |
| Điều 156 (Hàng tiêu dùng, công nghiệp) | 36,5% | 40,8% | Mỹ phẩm, sứ vệ sinh, bình nóng lạnh, dầu nhờn |
| Điều 158 (Nông nghiệp: phân bón, thuốc BVTV) | 11,7% | 16,4% | Phân bón giả, thuốc trừ sâu, hạt giống |
3. Bất cập sâu sắc trong đường lối áp dụng hình phạt
Nghiên cứu chỉ ra bức tranh tương phản và thiếu nhất quán trong quyết định hình phạt của Tòa án các cấp giai đoạn 2012–2016:
- Áp dụng hình phạt tù nhẹ và án treo tràn lan: Hình phạt tù từ 3 năm trở xuống chiếm 65%; tỷ lệ hưởng án treo trung bình đạt 30%, cá biệt có đơn vị Tòa án cấp quận tại Hà Nội ghi nhận tỷ lệ án treo lên tới 90% (10/11 bị cáo).
- Bỏ quên chế tài phạt tiền: Mặc dù động cơ phạm tội mang tính vụ lợi kinh tế, phạt tiền với tư cách hình phạt chính chỉ chiếm vỏn vẹn 0,3%, hình phạt bổ sung bằng tiền gần như bằng 0%.
- Sự chênh lệch mức án bất hợp lý:
- Vụ án Lê Ngọc Ch (Hà Nội, 2013): Buôn bán phụ kiện giả trị giá tương đương hàng thật gần 3 tỷ đồng $\rightarrow$ Tuyên phạt 3 năm tù nhưng cho hưởng án treo.
- Vụ án Đỗ Văn H (Hà Nội, 2016): Buôn bán bình nóng lạnh giả trị giá gần 296 triệu đồng (bằng 1/10 vụ trên) $\rightarrow$ Tuyên phạt 4 năm tù giam.
SO SÁNH 2 BẢN ÁN CÙNG CẤP TÒA XÉT XỬ (TAND TP. HÀ NỘI)
[Vụ Lê Ngọc Ch (2013)] Trị giá: ~3.000.000.000 đ ──► 3 năm tù (CHO HƯỞNG ÁN TREO)
[Vụ Đỗ Văn H (2016)] Trị giá: ~ 296.000.000 đ ──► 4 năm tù (TÙ GIAM)
4. Vướng mắc trong phân loại pháp lý và định tội danh
- Lúng túng phân biệt hàng giả và hàng xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp: 71% ý kiến khảo sát cho rằng rất khó phân định khi hàng hóa đạt trên 70% chất lượng nhưng xâm phạm nhãn hiệu đã hết hạn hoặc nhãn hiệu chưa đăng ký chủng loại đó tại Việt Nam.
- Tùy nghi trong đánh giá mức độ nguy hiểm đối với thuốc/thực phẩm giả: Do thiếu ngưỡng định lượng ở cấu thành cơ bản, hành vi buôn bán 45 kg bột ngọt giả bị phạt 24 tháng tù giam, trong khi vụ việc 98 kg bột ngọt giả tại địa phương khác hoặc vụ sản xuất 54.000 lít bia giả tại Công ty HABADA chỉ bị xử phạt hành chính.
Đóng góp khoa học và thực tiễn (Scientific & Practical Contributions)
1. Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa toàn diện tiến trình lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam từ Sắc lệnh 47-SL (1945), Sắc luật 03/SL (1976), Pháp lệnh 1982, BLHS 1985, BLHS 1999 đến BLHS 2015 (sửa đổi 2017).
- Luận giải bản chất pháp lý của việc phân hóa TNHS: Tách Điều 157 thành Điều 193 (Lương thực, thực phẩm, phụ gia) và Điều 194 (Thuốc chữa bệnh, phòng bệnh), bảo lưu án tử hình duy nhất cho tội phạm thuốc giả nhằm phản ánh tính chất đặc biệt nguy hiểm và đạo đức xã hội.
2. Đề xuất mô hình hóa áp dụng hình phạt trong khung
Nhóm tác giả đề xuất một thang đo toán học - tư pháp cụ thể để lượng hóa áp dụng mức phạt tù theo số lượng tình tiết tăng nặng tại Khoản 2 Điều 192 BLHS 2015 (khung 5–10 năm tù):
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH PHÂN BỔ MỨC ÁN THEO TÌNH TIẾT TĂNG NẶNG (ĐỀ XUẤT) │
├───────────────────┬───────────────────────────────────┬─────────────────────┤
│ Số tình tiết │ Khoảng hình phạt áp dụng │ Phân nhóm áp dụng │
├───────────────────┼───────────────────────────────────┼─────────────────────┤
│ 1 – 4 tình tiết │ Từ 5 năm đến dưới 7 năm tù │ Nhóm mức 1 │
│ 5 – 8 tình tiết │ Từ trên 7 năm đến dưới 9 năm tù │ Nhóm mức 2 │
│ ≥ 9 tình tiết │ Từ trên 9 năm đến 12 năm tù │ Nhóm mức 3 │
└───────────────────┴───────────────────────────────────┴─────────────────────┘
Nguyên tắc chuyển khung: Chỉ cho phép áp dụng Điều 54 (xử dưới khung) khi vụ án thuộc Nhóm mức 1 và có tối thiểu 2 tình tiết giảm nhẹ tại Khoản 1 Điều 51. Nếu phạm tội ở Nhóm mức 3, dù có nhiều tình tiết giảm nhẹ cũng không thể xử dưới 5 năm tù.
3. Kiến nghị chính sách và quy phạm dưới luật
- Xây dựng tiêu chí ngưỡng 70% chất lượng: Quy định rõ hàng kém chất lượng phải đạt từ 70% trở lên so với tiêu chuẩn công bố; dưới 70% bắt buộc coi là hàng giả về chất lượng.
- Định tội danh thống nhất: Trường hợp một người vừa sản xuất vừa tiêu thụ sản phẩm của chính mình thì xử lý về một tội danh duy nhất là "Sản xuất, buôn bán hàng giả", nhưng lấy đó làm căn cứ tăng nặng mức phạt. Người làm thuê có nhận thức rõ mục đích bán hàng giả của chủ xưởng phải bị truy cứu với vai trò đồng phạm buôn bán.
- Hướng dẫn chi tiết TNHS của Pháp nhân thương mại: Cụ thể hóa trách nhiệm cá nhân của HĐQT, Tổng giám đốc so với pháp nhân; phân cấp mức phạt tiền tương ứng với giá trị hàng giả và nguồn lợi bất chính.
Đối tượng quan tâm và giá trị ứng dụng (Target Audience & Benefits)
Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn đa chiều cho nhiều nhóm đối tượng trong hệ thống pháp luật và kinh tế:
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TỪ NGHIÊN CỨU │
└──────┬───────────────┬──────────────┬────────┘
│ │ │
┌─────────────┴──┐ ┌─────┴──────┐ ┌─────┴────────────┐
│ Cơ quan Tố tụng │ │ Doanh nghiệp│ │Nhà lập pháp & NC│
└────────────────┘ └────────────┘ └──────────────────┘
- Cơ quan Tư pháp (Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan Điều tra): Cung cấp cẩm nang tham khảo xử lý các vụ án phức tạp; triệt tiêu tình trạng tùy nghi định tội danh và chênh lệch bản án giữa các địa hạt.
- Lực lượng Kiểm soát Hành chính (Quản lý thị trường, Hải quan): Xác định ranh giới chuyển giao hồ sơ xử lý hình sự thay vì xử phạt hành chính cục bộ; tăng cường liêm chính công vụ.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Nhà đầu tư: Nắm bắt cơ chế tự bảo vệ nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý và chuẩn bị phương án kiểm soát rủi ro pháp lý theo chế định TNHS pháp nhân thương mại.
- Giới Nghiên cứu và Đào tạo Luật học: Nguồn tài liệu chuyên khảo giá trị cho các học phần Luật Hình sự chuyên sâu, Tội phạm học và Xã hội học pháp luật.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài là gì?
Phát hiện nổi bật nhất là thực trạng "hành chính hóa" và "cho hưởng án treo quá mức" đối với tội phạm hàng giả. Tỷ lệ xử lý hình sự chỉ chiếm 18% số vụ phát hiện, phạt tiền chính chỉ chiếm 0,3% và án treo chiếm từ 30% đến 90%, làm suy giảm nghiêm trọng tính răn đe của pháp luật.
2. Điểm đặc biệt trong phương pháp luận của nghiên cứu là gì?
Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở phân tích quy phạm kinh viện mà kết hợp phương pháp nghiên cứu hồ sơ thực chứng (126 bản án thực tế giai đoạn 2011–2017) với điều tra xã hội học tư pháp (120 phiếu khảo sát chuyên gia tố tụng).
3. Điểm mới đột phá của BLHS 2015 đối với tội phạm hàng giả là gì?
BLHS 2015 đã: (1) Tách riêng tội thuốc giả (Điều 194) và giữ án tử hình; (2) Bổ sung phụ gia thực phẩm vào Điều 193; (3) Lần đầu tiên quy định trách nhiệm hình sự của Pháp nhân thương mại; (4) Thay thế các tình tiết định tính bằng tiêu chí định lượng cụ thể.
4. Tác giả đề xuất giải pháp gì để khắc phục án treo và mức phạt chênh lệch?
Đề xuất mô hình chia nhỏ 12 tình tiết định khung tăng nặng thành 3 mức tương ứng với từng dải hình phạt cụ thể và siết chặt điều kiện áp dụng Điều 54 (xử dưới khung), đồng thời tăng mạnh việc áp dụng hình phạt tiền là hình phạt chính.
5. Ranh giới giữa hàng kém chất lượng và hàng giả về chất lượng được đề xuất thế nào?
Hàng kém chất lượng là hàng do cơ sở được cấp phép sản xuất nhưng chỉ đạt từ 70% trở lên so với tiêu chuẩn đăng ký. Nếu chỉ tiêu chất lượng, kỹ thuật cơ bản đạt dưới 70% thì phải bị coi là hàng giả về chất lượng và xử lý hình sự.
Kết luận (Conclusion)
Công trình nghiên cứu của TS. Lê Đăng Doanh và nhóm tác giả là một đóng góp học thuật công phu, giải quyết thỏa đáng mối quan hệ giữa lý luận lập pháp và thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự đối với tội phạm sản xuất, buôn bán hàng giả tại Việt Nam. Bằng việc lượng hóa thực trạng xét xử, chỉ rõ các điểm nghẽn pháp lý và xây dựng mô hình định lượng hình phạt khoa học, đề tài đã đặt nền móng vững chắc cho việc ban hành các Nghị quyết hướng dẫn áp dụng BLHS năm 2015.
Trước yêu cầu cấp bách bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và giữ vững trật tự thị trường, các cơ quan có thẩm quyền cần sớm thể chế hóa các kiến nghị của nghiên cứu thành các văn bản giải thích pháp luật chính thức, đồng thời chú trọng nâng cao đạo đức công vụ và năng lực chuyên môn của lực lượng trực tiếp đấu tranh phòng, chống tội phạm kinh tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ T¯ PHÁP TR¯ỜNG ẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI DE TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HOC CAP TR¯ỜNG CÁC TOI PHAM VE HÀNG GIA THEO PHAP LUAT HINH SU VIET NAM Ma so dé tai LH -2016 -11/DHL -HN Chi nhiém dé tai:TS. Lé Dang Doanh NCS Pham Tai Tué Th° ky ề tai : Th.S "¬ Thành Long [re 'HỆNG TN THU “eS | 4 H UAT HÀ HÀ NỘI - 2017 DANH MỤC CHUYEN DE VA TÁC GIÁ THAM GIA SIT| — Tac gia Don vị công tác Chuyên dé 1 |TS.Lê ng Doanh Tr°ờng ại học Báo cáo tông quan kết quả Luật Hà Nội nghiền cứu 2 | Tr°ờng ại học Khái quát lịch sử lập pháp Th.S Nguyễn Thành Long | Luật Hà Nội hình sự về các tội sản xuất, buôn bán hàng giả 3 | Thực tiễn xét xử các tội Tr°ờng ại học ` , TS. Lê ng Doanh phạm về sản xuât, buôn bán Luật Hà Nội hàng giả 4 | Các tội phạm về hàng giả theo quy ịnh của bộ luật Tr°ờng ại học NCS Phạm Tài Tuệ hình sự nm 2015 so sảnh Luật Hà Nội với bộ luật hình sự nm 1999 5 Quy ịnh về hành vi sản Tr°ờng ại học _ | xuất, buôn bán hàng giả NCS Phạm Tài Tuệ , Luật Hà Nội trong pháp luật của một sô n°ớc trên thế giới m¬. BẢN TU VIET TAT Viết tat Viet day du GS Giáo su PGS Phó giáo s° TSKH Tiền sỹ khoa học TS Tiền s) Th.S Thạc s) NCS Nghiên cứu sinh BLHS Bộ luật hình sự TNHS Trach nhiém hinh su TAND Toa an nhan dan VKSND Vién kiém sat nhan dan TNHH Trach nhiệm hữu han MỤC LỤC 098710077.
Báo cáo tổng thuật kết quả nghiên cứu .----5-5--s 15 Phần 2: Các chuyên ề Chuyên ề 1: Khái quát lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam quy ịnh về các tội sản xuât, buôn bán hàng giả. Thực tiên xét xử các tội sản xuât, buôn bán hang gia trong, gia) oạn 2012 = 20160 Việt Nam. scsssiacunsss sansa sevens ismnvess amas’ 66 Chuyên ề 3. Các tội phạm về sản xuất, buôn bán hàng giả theo quy ịnh của BLHS nm 2015 so sánh với BLHS nm 1999.
Quy ịnh hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả trong pháp luật của một số n°ớc trên thé giới .---- + ++c2x+xxvxzzzecrsercee 13] DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.----- 5s csecce2 162 MỞ ẦU 1. Tính cấp thiết của ề tài Từ ại hội Dang toàn quốc lần VI, với chủ tr°¡ng của ảng và Nhà n°ớc ta, h°ớng tới việc chuyển ổi c¡ chế quản lý kinh tế quan liêu, bao cấp sang c¡ ché thị tr°ờng, ịnh h°ớng Xã hội chủ ngh)a. Bng các quy ịnh của pháp luật, Nhà n°ớc ã thừa nhận quyên tự do kinh doanh của mọi cá nhân và doanh nghiệp, các công dân, tô chức °ợc quyền thực hiện những công việc và nghề nghiệp mà pháp luật không cam. Trong những nm gần ây, nền kinh tế Việt Nam ã phát triển mạnh mẽ theo h°ớng a dạng hóa các thành phần kinh tế, quan hệ kinh tế quốc tế °ợc mở rộng, xuất nhập khâu hàng hóa ngày càng tng.
Chính vì lẽ ó, sản phẩm hàng hoá tại thị tr°ờng Việt Nam, không chỉ °ợc sản xuất trong n°ớc, mà còn là các sản phẩm nhập khẩu từ n°ớc ngoài, em lại sự a dạng phong phú cho sự lựa chọn ối với ng°ời tiêu dùng. Bên cạnh những thay ổi tích cực từ chính sách “mở cửa”, em lại sự thay ổi toàn diện các l)nh vực kinh tế, vn hoá, xã hội.ời sống nhân dân ã có những thay ổi lớn lao, song không thể không nói ến những tác ộng tiêu cực của mặt trái trong c¡ chế thị tr°ờng, tác ộng ến tình hình kinh tế, xã hội n°ớc ta. Một trong những tác ộng tiêu cực ến nền kinh tế thị tr°ờng là nạn hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất l°ợng ang diễn ra t°¡ng ối phố biến. Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là một trong những tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, ã và ang gây ra những tác hại không nhỏ trên nhiều mặt kinh tế, xã hội của ất n°ớc, niềm tin của các nhà ầu t° và ng°ời tiêu dùng.
Tội phạm này còn tác ộng xấu ến môi tr°ờng cạnh tranh và phát triển lành mạnh của nền kinh tế, nhất là van dé xuất, nhập khẩu, vấn ề nâng cao chất l°ợng hàng hóa th°¡ng hiệu Việt. Hiện nay, hàng giả tại Việt Nam xuất hiện hầu nh° trong mọi l)nh vực và bao gồm nhiều chủng loại hàng hóa khác nhau. Hàng giả xuất hiện trong những mặt hàng hóa cao cấp, ắt tiền nh° vàng bạc, á quý; loại hàng xa xỉ phẩm nh° l n°ớc hoa, mỹ pham, r°ợu ngoại hay trong cả các mặt hàng chuyên dùng nh° thuộc tân d°ợc, thuốc trừ sâu, phân bón, chn nuôi. Hàng giả có mặt từ mặt hàng ngoại nhập nh° iện tử, các mặt hàng công nghiệp.
ến mặt hàng sản xuất trong n°ớc nh° giày dép, vật liệu xây dung. Theo ánh giá của Tô chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) tông giá trị hàng giả °ợc mua bán hàng nm trên thế giới khoảng 500 tỷ Euro, gấp ôi ngân sách n°ớc ức. Hiện nay hàng giả chiếm l)nh 1/10 th°¡ng mại thể giới, trong ó các loại hàng °ợc làm giả nhiều nhất nh° loại )a CD: cứ 3 chiếc )a CD thì có | chiếc °ợc sao chép trái phép; các mặt hàng nh°: quan áo, phụ kiện may mặc, mỹ pham và n°ớc hoa chiếm khoảng 1/3 tống số hang giả thế giới, phần mềm máy tính là 35%, video, DVD và CD là 25%. ồng hồ Thụy Sỹ giả mạo °ợc bán nhiều h¡n hàng thật: 40 triệu chiếc giả so với 26 triệu chiếc ồng hỗ thật.
Trong tình hình kinh tế hiện nay, khi Việt Nam là thành viên của WTO thì tội phạm sản xuất, buôn bán hàng giả không những làm ảnh h°ởng xấu ến môi tr°ờng ầu t° n°ớc ngoài vào n°ớc ta, gây thiệt hại cho các doanh nghiệp sản xuất hàng hóa chân chính, mà còn làm ảnh h°ởng nghiêm trọng ến tính mạng, sức khoẻ của con ng°ời. Ví dụ nh° nhóm hàng giả là l°¡ng thực phẩm, thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh.nhiều vụ ngộ ộc r°ợu, ngộ ộc thức n ã xảy ra ở các ịa ph°¡ng, các nha máy, các tr°ờng hoc.trong ó nguyên nhân gây ra không loại trừ các loại hàng hóa giả, kém chất l°ợng. Theo số liệu thống kê của TANDTC từ nm 2012 ến nm 2016 tại Việt Nam, tội phạm bị xét xử theo iều 157. Tội sản xuất hàng giả là l°¡ng thực, thực phẩm, thuốc chữa bệnh.th°ờng chiếm tỷ trọng lớn nhất trong SỐ các vụ án về hàng giả.
Ví dụ: nm 2012 chiếm 44/73 vụ - chiếm khoảng 60,3%. Trong 5 nm (2012 - 2016) các vụ phạm tội về hàng giả là l°¡ng thực, thực phâm.chiêm 47% về sô vụ và 42% sô bị cáo. 'Tội sản xuất, buôn ban hàng giả trong Luật Hình sự Việt Nam - Một số van ề lý luận và thực tiễn: Dẫn theo Khoá luận tốt nghiệp/ Phạm Thị Hải Yến, TS. Nguyễn Vn H°¡ng h°ớng dẫn, Hà Nội, 2010.
2 Hàng giả ã và ang gây ánh h°ởng nghiêm trọng ến tình hình sản xuất hàng hóa, làm mat lòng tin của ng°ời tiêu dùng, thậm tri còn ảnh h°ởng ến tính mạng, sức khỏe con ng°ời. Hiện nay, BLHS nm 2015 (sửa ôi, bé sung nm 2017) về tội phạm san xuất, buôn bán các loại hàng giả (iều 192- iều 194) cing có nhiều thay ổi trong xây dựng các quy ịnh của các cấu thành tội phạm. Trong ó, ã chia tách iều 157 thành 2 tội danh cụ thé theo iều 193 và 194, ó là: Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là l°¡ng thực, thực phẩm, phụ gia gia thực phẩm (193) và Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh (D194). ồng thời, BLHS nm 2015 ã quy ịnh trách nhiệm hình sự ối với “Pháp nhân th°¡ng mại” phải chịu TNHS về các tội phạm sản xuất, buôn bán các loại hàng giả.
Day là một iềm áng chú ý, một nội dung mà hiện nay vẫn còn ý kiến khác nhau trong việc hiểu và áp dụng vấn ề này. Hoặc một số vấn ề phân biệt hàng giả với hàng nhái, phân biệt hàng giả với hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.cing còn nhiều v°ớng mắc trong thực tiễn áp dụng. Chính vì những lý do nêu trên, việc nghiên cứu các tội phạm về hàng giả, những quy ịnh của pháp luật hiện hành gắn với việc phân tích thực tiễn dau tranh phòng, chống tội phạm về sản xuất, buôn bán các loại hàng giả, có ý ngh)a lý luận và thực tiễn quan trọng, áp ứng yêu cầu ấu tranh phòng, chống tội phạm về sản xuất, buôn bán các loại hàng giả trong tình hình hiện nay. Tình hình nghiên cứu ấu tranh phòng, chống tội phạm nói chung, tội phạm về hàng giả nói riêng là vẫn ề mang tính thời sự, ã và ang °ợc nhiều nhà khoa học trong va ngoài n°ớc quan tâm nghiên cứu.
Các nhà tội phạm học, luật học ã có những công trình nghiên cứu về các dé tài thuộc l)nh vực ấu tranh phòng, chống tội phạm nói chung và các tội phạm cụ thé có liên quan ến các tội sản xuất, buôn bán các loại hang giả nói riêng ã °ợc công bô. (Qua trình tìm hiệu các tai liệu trong n°ớc có liên quan ến dé tài tội san xuất. buôn bán các loại hàng giả, nhóm tác giả nhận thấy ã có nhiều công trình nghiên cứu với những khía cạnh khác nhau, iển hình các công trình nghiên cứu mà nhóm tác giả biết bao gồm: - Luận án tiễn s) của tác giả Trần Ngọc Việt “7i lam hang giả, tội buôn bán hàng gia - Thực trạng và các biện pháp phòng chống” nm 2001. Có thể nói, ây là Luận án ầu tiên nghiên cứu khá toàn diện cả về mặt lý luận và thực tiễn trong việc công bố các quan iểm chính thức, các c¡ sở khoa học phù hợp với thực tiễn về việc xác ịnh loại hàng giả, hành vi làm giả, buôn bán hàng giả.
Tuy nhiên, do thời gian nghiên cứu luận án ã quá lâu (gần 2 thập kỷ cho ến hiện nay), cùng với giá trị hiệu lực khoa học của các chứng cứ sử dụng khi ó cho ến nay cing không còn tính thời sự, cho nên, chỉ có thể kế thừa những nội dung vẫn còn úng ở thời iểm hiện tại. - Luận án tiến s) “Chuyên án trinh sát ấu tranh chống tội phạm sản xuất, buôn bán hàng giả của lực l°ợng cảnh sát kinh tế”, Pham Công Nguyên, Học viện cảnh sát nhân dân, Hà Nội, 2012. Có thể nói, ây là một trong những công trình nghiên cứu khoa học mang tính chất ặc thù của ngành.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Đăng Doanh, Phạm Tài Tuệ, Nguyễn Thành Long (2017). Nghiên cứu tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam [Luận án tiến sĩ, đại học luật hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/toi-pham-hang-gia-phap-luat-hinh-su-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cấp trường: tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam. Phân tích thực trạng, nguyên nhân, giải pháp phòng ngừa, xử lý hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Nghiên cứu tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tội phạm hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.