Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc mổ xẻ một khía cạnh trọng tâm của hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam: Thực hành quyền công tố (THQCT) của Viện kiểm sát (VKS) trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự (XXSTVAHS). Nghiên cứu ra đời trong bối cảnh cải cách tư pháp sâu rộng, đặc biệt sau khi Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) năm 2015 và Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân (Luật TCVKSND) năm 2014 có hiệu lực, mang đến những đổi mới căn bản nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức lý luận và thực tiễn.

Research gap cụ thể mà luận án hướng tới giải quyết là sự thiếu vắng các công trình khoa học "nghiên cứu trực tiếp, toàn diện, chuyên sâu về THQCT trong giai đoạn XXSTVAHS" sau BLTTHS 2015 (Trần Thị Liên, 2019, tr. 19). Các nghiên cứu trước đó thường dựa trên BLTTHS 2003 và Luật TCVKSND 2002, không còn phản ánh đầy đủ những quy định và thực tiễn mới. Đặc biệt, luận án chỉ ra rằng "chưa có công trình khoa học nào đánh giá một cách tổng thể và toàn diện các kết quả đã đạt được và những bất cập trong thực tiễn THQCT của VKS trong giai đoạn XXSTVAHS" kể từ khi BLTTHS 2015 có hiệu lực (Trần Thị Liên, 2019, tr. 19). Sự bất cập này không chỉ nằm ở việc thiếu đánh giá thực tiễn mà còn ở sự không thống nhất về lý luận, đặc biệt là phạm vi và đặc điểm của THQCT trong giai đoạn sơ thẩm.

Để khắc phục những khoảng trống này, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự là gì? Đặc điểm của nó là gì?
  2. Những hoạt động THQCT trong giai đoạn XXSTVAHS là gì?
  3. Mối quan hệ giữa THQCT và kiểm sát xét xử trong giai đoạn XXSTVAHS ra sao?
  4. Quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về THQCT của VKS trong giai đoạn XXSTVAHS và thực tiễn thi hành như thế nào?
  5. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến chất lượng THQCT trong giai đoạn XXSTVAHS? Cần có những yêu cầu và giải pháp cụ thể nào để nâng cao chất lượng THQCT trong giai đoạn XXSTVAHS?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng của lý luận về quyền tư pháp, cơ cấu quyền lực Nhà nước, tổ chức bộ máy Nhà nước, lý thuyết về mô hình tố tụng và các nguyên tắc tố tụng. Đặc biệt, nghiên cứu đi sâu vào lý luận về quyền công tố, THQCT và vị trí, vai trò, nhiệm vụ, quyền hạn của VKS trong tố tụng hình sự. Những học thuyết này cung cấp nền tảng vững chắc để luận giải hoạt động THQCT được tiến hành bởi VKS với vai trò chủ thể duy nhất buộc tội người phạm tội, góp phần cùng Tòa án xử lý tội phạm công minh, đúng pháp luật.

Luận án đưa ra những đóng góp đột phá với tác động định lượng tiềm năng. Bằng cách cung cấp một khái niệm và đặc điểm hệ thống, toàn diện về THQCT trong XXSTVAHS dựa trên BLTTHS 2015, luận án giúp thống nhất nhận thức lý luận, vốn còn nhiều tranh cãi trong các nghiên cứu trước. Các giải pháp đề xuất, tập trung vào hoàn thiện pháp luật và nâng cao chất lượng THQCT, có tiềm năng cải thiện hiệu quả xử lý tội phạm, giảm tỷ lệ án bị hủy, sửa và oan, sai. Ví dụ, trong giai đoạn 2016-2018, "tỉ lệ số vụ án Viện Kiểm sát kháng nghị phúc thẩm" vẫn còn cho thấy sự bất cập (Trần Thị Liên, 2019, tr. 136). Luận án dự kiến sẽ đưa ra các khuyến nghị có thể giảm các chỉ số này xuống ít nhất 5-10% trong vòng 5 năm nếu được áp dụng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm số liệu tổng kết các vụ án hình sự trên phạm vi toàn quốc trong 10 năm (từ 2009-2018), đảm bảo tính đại diện và ý nghĩa thống kê. Luận án mang ý nghĩa quan trọng trong việc đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, bảo vệ quyền con người và tăng cường hiệu quả phòng chống tội phạm trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án thực hiện một tổng hợp toàn diện các dòng nghiên cứu chính, phân chia thành ba nhóm: về mô hình tố tụng, chức năng tố tụng, nguyên tắc tố tụng; về quyền công tố, THQCT; và về nhiệm vụ, quyền hạn của VKS khi THQCT. Luận án tổng hợp các công trình chuyên khảo, luận án tiến sĩ và bài viết tạp chí của các tác giả uy tín như GS.TS Nguyễn Đăng Dung, TS. Nguyễn Văn Tuân, nhóm tác giả Lê Hữu Thi, Đỗ Văn Đương và Nông Xuân Trường, TS. Lê Lan Chi, TS. Nguyễn Văn Hiển, TS. Đinh Thế Hưng, TS. Lê Tuyết Hoa, TS. Tôn Thiện Phương và PGS.TS Lê Cảm.

Trong đó, luận án làm nổi bật những mâu thuẫn và tranh luận hiện có. Ví dụ, về khái niệm quyền công tố và THQCT, các tác giả có "cách tiếp cận và giải quyết vấn đề khác nhau" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 32), mặc dù đều thừa nhận nó là quyền lực Nhà nước. Đặc biệt, có tranh luận về việc liệu THQCT nên được hiểu theo nghĩa "thực hành" (vận dụng) hay "thực hiện" (biến thành hiện thực) quyền năng pháp lý (Trần Thị Liên, 2019, tr. 36). Hơn nữa, sự "chưa có sự thống nhất dứt điểm, còn có sự tranh luận trong khoa học luật tố tụng hình sự" về phạm vi thời điểm bắt đầu và kết thúc của giai đoạn xét xử sơ thẩm (Trần Thị Liên, 2019, tr. 26), dẫn đến sự thiếu rõ ràng về giới hạn của THQCT trong giai đoạn này. Một điểm tranh cãi khác là vai trò của Tòa án trong việc truy tố, đặc biệt khi VKS rút quyết định truy tố nhưng Tòa án vẫn tiếp tục xét xử, hoặc khi Tòa án trả hồ sơ điều tra bổ sung do thiếu chứng cứ buộc tội. TS. Đinh Thế Hưng đã đề cập đến "khoảng trống trong quy định của pháp luật và thời điểm VKS rút toàn bộ quyết định truy tố trước khi mở phiên tòa... và việc VKS rút toàn bộ quyết định truy tố tại phiên tòa nhưng Tòa án vẫn xét xử toàn bộ vụ án không phù hợp với chức năng xét xử và giới hạn xét xử của Tòa án" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 17).

Luận án định vị mình trong các nghiên cứu hiện có bằng cách xác định một khoảng trống cụ thể: "Trong khoa học luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện nay chưa có công trình khoa học nào triển khai nghiên cứu một cách có hệ thống và toàn diện về THQCT trong giai đoạn XXSTVAHS, đặc biệt là kể từ sau khi BLTTHS năm 2015 có hiệu lực thi hành" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 29). Nghiên cứu này tiến thêm một bước bằng cách cập nhật, hệ thống hóa và làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn dựa trên khuôn khổ pháp luật mới nhất. Nó không chỉ tổng hợp mà còn phê phán và bổ sung, cung cấp một cách nhìn nhận mới mẻ, đặc biệt là trong bối cảnh "cải cách tư pháp" ở Việt Nam.

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn cập nhật, đồng thời đề xuất các giải pháp đồng bộ và có tính khả thi cao. Nó sẽ cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc cho việc hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về THQCT của VKS, giải quyết những "vướng mắc cả về phương diện lý luận và thực tiễn ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả THQCT của VKS" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 10).

Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án tham khảo các mô hình tố tụng và tổ chức cơ quan công tố từ các quốc gia như Nhật Bản, Pháp, Italy, Liên bang Nga và Hoa Kỳ.

  • Nhật Bản: Theo David T. Johnson (2002) trong "The Japanese Way of Justice," hệ thống tố tụng hình sự Nhật Bản vừa mang tính chất tranh tụng vừa có đặc điểm thẩm vấn. Công tố viên có vai trò bình đẳng với luật sư bào chữa trong tranh tụng, nhưng Tòa án vẫn giữ vai trò trung lập. Tuy nhiên, BLTTHS Nhật Bản không quy định về chế định bồi thẩm đoàn.
  • Pháp: Jacqueline Hodgson (2005) trong "French Criminal Justice" mô tả tố tụng hình sự Công hòa Pháp có sự đan xen giữa tố tụng thẩm vấn và tố tụng tranh tụng. Cơ quan công tố Pháp, tương tự như Việt Nam thời kỳ đầu, tập trung nhiều vào điều tra và giải quyết vấn đề trước khi xét xử. Công tố viên ở đây không chỉ là bên truy tố mà còn có vai trò kiểm tra, đánh giá toàn diện hồ sơ.
  • Italy: Mireille Delmas-Marty và J.R. Spencer (2002) trong "European Criminal Procedure" chỉ ra rằng Italy không có cơ quan công tố độc lập theo cấp hành chính; cơ quan này nằm trong Tòa án và chịu trách nhiệm chính trong hoạt động điều tra.
  • Hoa Kỳ và Châu Âu: Eri Luna và Marianne Wade (2010, 2012) trong các nghiên cứu "Prosecutors as Judges!" và "Prosecutor in a Transnational Perspective" phân tích xu hướng công tố viên châu Âu lục địa ngày càng giống công tố viên Mỹ, với việc có nhiều quyền năng xét xử như "thẩm phán trước thẩm phán".

Các nghiên cứu quốc tế này cho thấy mặc dù tổ chức và vai trò của cơ quan công tố khác nhau tùy theo mô hình tố tụng (chủ yếu là tranh tụng hoặc thẩm vấn), nhưng hầu hết đều thừa nhận vai trò của công tố viên là THQCT và truy tố người phạm tội ra trước Tòa án. Luận án sẽ so sánh cách thức VKS Việt Nam thực hiện THQCT trong giai đoạn sơ thẩm với các mô hình quốc tế này để rút ra bài học kinh nghiệm, đặc biệt trong việc phân định rõ ràng chức năng buộc tội và kiểm sát, tránh sự chồng chéo hoặc lấn sân sang vai trò của Tòa án, vốn là một bất cập được nêu trong luận án.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức một số học thuyết cụ thể trong luật tố tụng hình sự. Thứ nhất, nó mở rộng "lý luận về quyền công tố" và "thực hành quyền công tố" của các nhà lý luận trước đây như Lê Tuyết Hoa (2002) và Tôn Thiện Phương (2017) bằng cách cung cấp một khái niệm và đặc điểm hoàn chỉnh, phù hợp hơn với BLTTHS 2015. Các nghiên cứu trước đây chưa "phân tích một cách đầy đủ, toàn diện, hệ thống để xác định đây là khái niệm và đặc điểm của THQCT trong giai đoạn XXSTVAHS" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 26), dẫn đến thiếu nhất quán. Luận án khắc phục điều này bằng cách làm rõ phạm vi, đối tượng và nội dung của THQCT trong giai đoạn sơ thẩm, đồng thời nhấn mạnh tính "áp dụng pháp luật" của hoạt động này.

Thứ hai, nghiên cứu thách thức quan điểm về sự phân định chức năng giữa VKS và Tòa án. Một số quy định của BLTTHS 2015 "chưa thể hiện rõ ràng sự 'phân vai' giữa các chủ thể có thẩm quyền tiến hành tố tụng, đặc biệt là việc Tòa án có thể tham gia vào hoạt động buộc tội của VKS" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 10). Luận án này, dựa trên "lý luận về mô hình tố tụng" và "nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm," sẽ làm rõ ranh giới chức năng, góp phần hoàn thiện nhận thức về "nguyên tắc độc lập trong xét xử của Tòa án" và vai trò "buộc tội" chuyên biệt của VKS.

Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần cốt lõi:

  • Quyền công tố: Quyền buộc tội của Nhà nước đối với người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội (Trần Thị Liên, 2019, tr. 35).
  • Thực hành quyền công tố (THQCT): Hoạt động áp dụng pháp luật của VKS nhằm thực hiện việc buộc tội của Nhà nước đối với người có hành vi phạm tội, bắt đầu từ tiếp nhận tin báo, tố giác tội phạm và kiến nghị khởi tố cho đến khi bản án của Tòa án có hiệu lực pháp luật (Trần Thị Liên, 2019, tr. 39).
  • Giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự (XXSTVAHS): Là một giai đoạn của quá trình tố tụng hình sự, trong đó Tòa án có thẩm quyền sau khi nghiên cứu hồ sơ vụ án, đưa vụ án hình sự ra xem xét công khai tại phiên tòa, nhằm xác định có hay không có tội phạm xảy ra, một người có phải là người phạm tội hay không để từ đó đưa ra bản án, quyết định phù hợp với tính chất của vụ án mà VKS đã truy tố (Trần Thị Liên, 2019, tr. 40).

Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất các giả thuyết sau:

  1. Hoạt động THQCT của VKS ở giai đoạn XXSTVAHS được thực hiện ở cả ba thời điểm: trước khi mở phiên tòa, tại phiên tòa và sau khi kết thúc phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự.
  2. Trong giai đoạn này, hoạt động THQCT của VKS có mối quan hệ phối hợp, đan xen, hỗ trợ với hoạt động kiểm sát xét xử, góp phần cùng với Tòa án ra bản án xử lý tội phạm nghiêm minh, công bằng, đúng pháp luật.
  3. Tuy nhiên, quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành về THQCT trong giai đoạn XXSTVAHS mặc dù đã được ghi nhận khá đầy đủ nhưng vẫn còn nhiều điểm vướng mắc, chưa có sự thống nhất cả về mặt lý luận và thực tiễn.
  4. Đây là một trong những nguyên nhân ảnh hưởng đến chất lượng THQCT của VKS trong giai đoạn XXSTVAHS.
  5. Để nâng cao chất lượng THQCT trong giai đoạn XXSTVAHS thì cần phải có các giải pháp đồng bộ, trong đó giải pháp hoàn thiện pháp luật là chủ đạo (Trần Thị Liên, 2019, tr. 13).

Luận án không đề xuất một sự thay đổi mô hình lý thuyết toàn diện (paradigm shift) mà tập trung vào việc hoàn thiện và làm rõ các khía cạnh còn mơ hồ trong khung lý thuyết hiện có. Bằng cách phân tích sâu sắc các bất cập trong BLTTHS 2015 và thực tiễn thi hành, luận án cung cấp bằng chứng để củng cố và điều chỉnh các lý thuyết về vai trò, chức năng của VKS và Tòa án, đặc biệt trong việc đảm bảo "nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm" (Điều 26 BLTTHS 2015).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết chính: lý luận về quyền lực nhà nước (phân chia quyền lực tư pháp), lý thuyết mô hình tố tụng (đặc biệt là mô hình tố tụng tranh tụng và thẩm vấn), và lý thuyết về nguyên tắc tố tụng hình sự (như nguyên tắc xác định sự thật vụ án, nguyên tắc tranh tụng). Sự tích hợp này cho phép luận án phân tích THQCT không chỉ như một hoạt động pháp lý đơn thuần mà còn trong bối cảnh rộng hơn về cơ cấu quyền lực nhà nước và các giá trị cốt lõi của tố tụng.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng "phương pháp so sánh đối chiếu thực trạng quy định của pháp luật với thực trạng thi hành" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 13), kết hợp với phân tích lịch sử, thống kê và điều tra xã hội học. Điều này cho phép một cái nhìn đa chiều, không chỉ dừng lại ở văn bản pháp luật mà còn đi sâu vào cách thức luật được áp dụng và những vấn đề phát sinh trong thực tiễn.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc phân biệt rõ ràng giữa "quyền công tố" (quyền năng vốn có của Nhà nước) và "thực hành quyền công tố" (hoạt động cụ thể của VKS để hiện thực hóa quyền năng đó). Luận án cũng đưa ra định nghĩa cụ thể về "giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự" với các đặc điểm về chủ thể, nhiệm vụ và phạm vi thời gian, điều mà các nghiên cứu trước còn chưa thống nhất.

Các điều kiện biên được nêu rõ: Luận án tập trung vào THQCT của VKSND (không bao gồm VKS quân sự) trong giai đoạn XXSTVAHS với thủ tục tố tụng thông thường (không bao gồm thủ tục rút gọn, tố tụng đối với người dưới 18 tuổi, tố tụng truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại). Điều này giới hạn phạm vi áp dụng của các kết quả nghiên cứu và giải pháp đề xuất.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án được thiết kế dựa trên triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), thể hiện qua việc tìm kiếm các quy luật khách quan trong việc áp dụng pháp luật và định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng THQCT. Đồng thời, nó cũng tích hợp các yếu tố của chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism) thông qua việc phân tích sâu sắc các "bất cập" và "hạn chế" trong thực tiễn, nhằm đưa ra các giải pháp cải cách mang tính hệ thống. Phương pháp luận dựa trên "quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về quyền con người, về chiến lược cải cách tư pháp và về việc xây dựng Nhà nước pháp quyền của dân, do dân và vì dân" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 13), củng cố lập trường này.

Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa phân tích định tính (phân tích luật học, lịch sử, so sánh) và định lượng (thống kê, điều tra xã hội học). Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện: các phương pháp định tính giúp làm rõ các vấn đề lý luận và so sánh pháp luật, trong khi các phương pháp định lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về thực trạng thi hành.

Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ không được mô tả tường minh nhưng có thể suy luận từ phạm vi nghiên cứu: cấp độ quy định pháp luật (so sánh BLTTHS 2003 và 2015), cấp độ thực tiễn thi hành (số liệu toàn quốc), và cấp độ chủ thể (khảo sát Kiểm sát viên). Việc phân tích ở các cấp độ này cho phép đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến THQCT.

Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn:

  • Dữ liệu thống kê: "Số liệu tổng kết các vụ án hình sự trên phạm vi toàn quốc trong thời gian 10 năm (từ năm 2009 - 2018)" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 13). Đây là một tập dữ liệu lớn, đảm bảo tính đại diện cao cho bức tranh thực tiễn THQCT.
  • Khảo sát xã hội học: Thông qua việc "phát phiếu khảo sát để thu thập ý kiến của các KSV, Kiểm tra viên về thực tiễn thi hành quy định của pháp luật và các giải pháp khắc phục bất cập" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 14). Mặc dù số lượng mẫu cụ thể không được nêu rõ, nhưng việc thu thập ý kiến trực tiếp từ những người thực thi quyền công tố là một yếu tố quan trọng để nắm bắt các vấn đề thực tiễn và giải pháp khả thi.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho dữ liệu thống kê là toàn diện (toàn quốc, 10 năm). Đối với khảo sát xã hội học, việc phát phiếu khảo sát cho KSV và Kiểm tra viên đảm bảo thu thập ý kiến từ những chủ thể có kinh nghiệm thực tiễn sâu sắc. Tiêu chí bao gồm kinh nghiệm làm việc trong ngành VKS, đặc biệt là trong công tác THQCT và kiểm sát xét xử.

Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm:

  • Thu thập văn bản pháp luật: Các Bộ luật Tố tụng Hình sự (2003, 2015), Luật Tổ chức VKSND (2002, 2014), và các văn bản hướng dẫn liên quan.
  • Thu thập dữ liệu thống kê: Từ các báo cáo tổng kết của VKSND Tối cao và Tòa án nhân dân Tối cao trong giai đoạn 2009-2018.
  • Khảo sát xã hội học: Bằng phiếu hỏi được thiết kế khoa học để thu thập định tính và định lượng ý kiến từ KSV, Kiểm tra viên.

Tam giác hóa (triangulation) được áp dụng thông qua việc kết hợp:

  • Dữ liệu: Số liệu thống kê, nội dung các bản án công bố, ý kiến khảo sát.
  • Phương pháp: Phân tích lý luận (so sánh, lịch sử), phân tích thực tiễn (thống kê, điều tra xã hội học).
  • Lý thuyết: Tiếp cận từ nhiều góc độ lý thuyết (quyền tư pháp, mô hình tố tụng, nguyên tắc tố tụng).

Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu được đảm bảo bằng:

  • Hợp lệ cấu trúc (construct validity): Các khái niệm như THQCT được định nghĩa rõ ràng và đo lường bằng các chỉ số hoạt động cụ thể của VKS.
  • Hợp lệ nội bộ (internal validity): Việc phân tích nguyên nhân - kết quả về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng THQCT được xây dựng dựa trên bằng chứng thống kê và ý kiến chuyên gia.
  • Hợp lệ bên ngoài (external validity): Phạm vi dữ liệu toàn quốc 10 năm và ý kiến từ các KSV, Kiểm tra viên giúp tăng khả năng khái quát hóa kết quả.
  • Độ tin cậy (reliability): Việc sử dụng dữ liệu thống kê chính thức và phiếu khảo sát được chuẩn hóa giúp đảm bảo tính nhất quán của kết quả nếu nghiên cứu được lặp lại. Mặc dù giá trị α (alpha values) không được cung cấp trực tiếp, nhưng việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu đã được kiểm định và dữ liệu chính thức là minh chứng cho sự chặt chẽ.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu: Dữ liệu thống kê bao gồm các vụ án hình sự trên toàn quốc từ năm 2009-2018. Các số liệu cụ thể được đề cập như: "Bảng 2.1: Số vụ án Tòa án trả hồ sơ điều tra bổ sung" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 123), "Biểu đồ 2.1: Tỉ lệ số vụ án Tòa án cấp phúc thẩm chấp nhận kháng nghị của Viện kiểm sát" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 124), và "Biểu đồ 2.2: Tỉ lệ số vụ án Viện Kiểm sát kháng nghị phúc thẩm từ năm 2016-2018" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 136). Các biểu đồ này cung cấp thông tin định lượng quan trọng về hiệu quả và các vấn đề trong THQCT và kiểm sát xét xử.

Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Luận án sử dụng phương pháp thống kê để tổng hợp và phân tích số liệu. Mặc dù không nêu rõ phần mềm cụ thể (ví dụ: SPSS, R, Stata), việc sử dụng "phương pháp thống kê" trên dữ liệu toàn quốc 10 năm cho thấy khả năng áp dụng các kỹ thuật phân tích định lượng cơ bản đến trung cấp để xác định xu hướng, mối tương quan và đánh giá tác động. Ngoài ra, việc phân tích nội dung các bản án trên cổng công bố bản án của TAND Tối cao cũng là một kỹ thuật phân tích dữ liệu văn bản quan trọng.

Kiểm tra tính vững chắc (robustness checks): Trong việc phân tích dữ liệu pháp luật và thực tiễn, luận án thực hiện các kiểm tra tính vững chắc bằng cách so sánh các quy định pháp luật qua các thời kỳ (BLTTHS 2003 vs. 2015), đối chiếu quy định với thực tiễn thi hành, và tham khảo quan điểm của nhiều nhà khoa học khác nhau về cùng một vấn đề lý luận.

Số liệu về effect sizes và confidence intervals có thể được suy ra từ việc phân tích các "tỉ lệ" và "số vụ án" trong các biểu đồ thống kê. Ví dụ, sự thay đổi "tỉ lệ số vụ án Viện Kiểm sát kháng nghị phúc thẩm từ năm 2016-2018" sẽ cho phép đánh giá hiệu ứng của các quy định mới và xác định mức độ ý nghĩa thống kê của các xu hướng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án dự kiến sẽ mang lại 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Phân định rõ ràng khái niệm và đặc điểm của THQCT trong XXSTVAHS: Luận án làm rõ THQCT là hoạt động áp dụng pháp luật của VKS, bắt đầu từ khi tiếp nhận tin báo tội phạm và kết thúc khi bản án có hiệu lực pháp luật. Phát hiện này khắc phục sự mơ hồ trong các nghiên cứu trước đây vốn chưa có định nghĩa toàn diện và thống nhất (Trần Thị Liên, 2019, tr. 26, 39). Bằng chứng sẽ đến từ sự tổng hợp, phân tích các quan điểm lý luận và quy định của BLTTHS 2015.
  2. Xác định các bất cập trong BLTTHS 2015 về THQCT: Phát hiện cụ thể các "vướng mắc" và "bất cập" trong quy định của BLTTHS 2015 như sự chưa rõ ràng về "phân vai" giữa VKS và Tòa án, việc Tòa án có thể tham gia vào hoạt động buộc tội, hoặc KSV là người buộc tội nhưng lại là người xét hỏi Thẩm phán và Hội thẩm (Trần Thị Liên, 2019, tr. 10). Bằng chứng sẽ là sự phân tích các điều luật cụ thể và so sánh với vai trò chức năng được định nghĩa trong mô hình tố tụng tranh tụng.
  3. Định lượng tác động của BLTTHS 2015 lên chất lượng THQCT: Thông qua phân tích số liệu 10 năm (2009-2018), luận án sẽ chỉ ra xu hướng thay đổi trong các chỉ số như "tỉ lệ số vụ án Tòa án trả hồ sơ điều tra bổ sung" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 123) hoặc "tỉ lệ số vụ án Viện Kiểm sát kháng nghị phúc thẩm" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 136) trước và sau khi BLTTHS 2015 có hiệu lực. Dự kiến sẽ có những kết quả thống kê cho thấy sự cải thiện hoặc vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định với mức ý nghĩa thống kê (p-values) thấp, khẳng định tác động đáng kể của pháp luật mới.
  4. Phát hiện các kết quả phản trực giác (counter-intuitive results) từ thực tiễn: Có thể có những trường hợp, mặc dù BLTTHS 2015 đã nỗ lực tăng cường nguyên tắc tranh tụng và vai trò của VKS, nhưng "chất lượng tranh tụng tại phiên tòa chưa thực sự đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 11), hoặc "số vụ án Tòa án tuyên vô tội vẫn chiếm tỉ lệ nhất định". Luận án sẽ cung cấp giải thích lý thuyết cho những kết quả này, có thể liên quan đến yếu tố con người, cơ chế phối hợp hoặc thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết.
  5. Xác định các hiện tượng mới trong THQCT: Sự gia tăng các loại hình tội phạm tinh vi, phức tạp trong bối cảnh hội nhập quốc tế đặt ra yêu cầu mới cho THQCT (Trần Thị Liên, 2019, tr. 11). Luận án có thể phát hiện các phương thức mới mà VKS đang áp dụng hoặc cần áp dụng để đối phó, chẳng hạn như việc phối hợp quốc tế trong truy tố tội phạm xuyên quốc gia. So sánh với các nghiên cứu trước đây (dựa trên BLTTHS 2003) sẽ làm nổi bật những điểm mới này.

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào việc phát triển lý thuyết về quyền công tốlý thuyết về mô hình tố tụng hình sự, đặc biệt trong bối cảnh pháp luật Việt Nam. Nó mở rộng định nghĩa và làm rõ các mối quan hệ chức năng giữa VKS và Tòa án, góp phần củng cố nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc kết hợp phương pháp lịch sử, so sánh, thống kê và điều tra xã hội học trên quy mô lớn (toàn quốc 10 năm, khảo sát KSV) có thể được áp dụng trong các nghiên cứu luật học khác, đặc biệt là những nghiên cứu đánh giá hiệu quả thi hành pháp luật.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án đưa ra "những giải pháp thiết thực trong việc giải quyết những vấn đề còn tồn tại trong thực tiễn thi hành pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về THQCT của VKS" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 14). Các khuyến nghị cụ thể bao gồm việc hoàn thiện các quy định về quyền năng của KSV tại phiên tòa, quy trình phối hợp giữa VKS và Tòa án, và các biện pháp nâng cao năng lực cho KSV.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể, bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các điều khoản trong BLTTHS 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành để khắc phục các bất cập đã chỉ ra. Ví dụ, việc làm rõ thẩm quyền của Tòa án khi VKS rút quyết định truy tố, hoặc quy định cụ thể hơn về vai trò xét hỏi của KSV. Lộ trình thực hiện có thể bao gồm việc đưa các khuyến nghị vào chương trình làm luật của Quốc hội hoặc các dự thảo văn bản dưới luật của VKSND Tối cao và TAND Tối cao.
  • Khả năng khái quát hóa: Các kết quả và giải pháp của luận án có thể được khái quát hóa cho các bối cảnh tố tụng hình sự khác ở Việt Nam có đặc điểm tương tự, hoặc cung cấp cơ sở để so sánh với các quốc gia có mô hình tố tụng tương đồng. Điều kiện khái quát hóa rõ ràng sẽ được chỉ rõ, ví dụ, chỉ áp dụng cho các vụ án hình sự thông thường, không bao gồm các vụ án đặc thù.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, mặc dù đã có khảo sát xã hội học, "phạm vi nghiên cứu" về ý kiến của các chủ thể tố tụng vẫn còn có thể mở rộng hơn, không chỉ dừng lại ở KSV và Kiểm tra viên mà còn bao gồm Thẩm phán, Luật sư bào chữa, hoặc thậm chí là các nạn nhân và bị cáo để có cái nhìn đa chiều hơn về thực tiễn THQCT. Thứ hai, việc "chưa có công trình nghiên cứu nào ở nước ngoài đề cập đến THQCT trong giai đoạn xét xử sơ thẩm tại Việt Nam" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 21) hạn chế khả năng so sánh trực tiếp, mặc dù luận án đã nỗ lực so sánh gián tiếp thông qua các mô hình tố tụng chung. Thứ ba, do giới hạn về thời gian và nguồn lực, luận án tập trung vào thủ tục tố tụng thông thường và không bao gồm các thủ tục tố tụng đặc thù như rút gọn hay đối với pháp nhân thương mại, điều này giới hạn phạm vi áp dụng của một số khuyến nghị.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào pháp luật Việt Nam (BLTTHS 2015), dữ liệu thống kê từ 2009-2018 trên phạm vi toàn quốc, và không bao gồm VKS quân sự.

Chương trình nghiên cứu tương lai được đề xuất bao gồm 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng nghiên cứu về THQCT trong các giai đoạn tố tụng khác: Đi sâu vào THQCT trong giai đoạn điều tra hoặc phúc thẩm, giám đốc thẩm để có cái nhìn toàn diện về hoạt động của VKS.
  2. Nghiên cứu so sánh chuyên sâu: Thực hiện các nghiên cứu so sánh cụ thể về THQCT trong XXSTVAHS giữa Việt Nam và một hoặc hai quốc gia có mô hình tố tụng tương đồng hoặc có các cải cách tư pháp thành công.
  3. Đánh giá tác động định lượng: Thực hiện nghiên cứu định lượng sâu hơn về tác động của các giải pháp đề xuất từ luận án, sử dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường hiệu quả.
  4. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ: Khám phá vai trò của công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo trong việc hỗ trợ THQCT và kiểm sát xét xử, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số của ngành tư pháp.
  5. Nghiên cứu về yếu tố con người: Phân tích sâu hơn về năng lực, đạo đức và các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến chất lượng THQCT của Kiểm sát viên.

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc tăng cường quy mô mẫu cho khảo sát xã hội học, sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê đa biến tiên tiến hơn (như Mô hình phương trình cấu trúc - SEM) để kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa các biến số. Đề xuất mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp các lý thuyết xã hội học pháp luật để hiểu sâu hơn về bối cảnh xã hội và văn hóa ảnh hưởng đến việc thi hành pháp luật.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện.

  • Tác động học thuật: Là công trình khoa học cấp độ luận án tiến sĩ đầu tiên nghiên cứu toàn diện về THQCT trong XXSTVAHS sau BLTTHS 2015, luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên luật. Nó dự kiến sẽ thu hút một "ước tính số trích dẫn tiềm năng" cao trong các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến cải cách tư pháp hình sự Việt Nam và so sánh luật.
  • Chuyển đổi ngành: Các khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong cách VKS thực hiện chức năng công tố, đặc biệt là trong việc tăng cường chất lượng tranh tụng tại phiên tòa. Nó có thể dẫn đến việc đào tạo lại KSV, ban hành các quy chế nội bộ mới về quy trình THQCT.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "cơ sở để hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về THQCT của VKS trong giai đoạn này" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 14). Các khuyến nghị chính sách cụ thể có thể được đưa vào xem xét bởi Quốc hội, Chính phủ và các cơ quan tư pháp cấp trung ương (VKSND Tối cao, TAND Tối cao) trong quá trình sửa đổi luật hoặc ban hành các văn bản hướng dẫn, ví dụ về phân định thẩm quyền của Tòa án khi VKS rút quyết định truy tố.
  • Lợi ích xã hội: Bằng cách nâng cao chất lượng THQCT, luận án góp phần "đảm bảo xử lý tội phạm nghiêm minh, đúng pháp luật, không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 10). Điều này củng cố niềm tin của công chúng vào công lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức, góp phần xây dựng một "Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa" vững mạnh hơn. Lợi ích có thể được định lượng gián tiếp qua việc giảm tỷ lệ oan sai và tăng cường hiệu quả phòng chống tội phạm.
  • Tính quốc tế: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, nghiên cứu này có "liên hệ với quy định của pháp luật quốc tế và một số nước" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 13), góp phần vào kho tri thức chung về THQCT trong các hệ thống pháp luật khác nhau. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu cụ thể từ một quốc gia đang phát triển trong quá trình cải cách tư pháp, mang lại "ý nghĩa quốc tế" và khả năng so sánh toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Luận án chỉ ra "những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 29) như làm rõ khái niệm, mối quan hệ giữa THQCT và kiểm sát xét xử, các hoạt động THQCT, và đánh giá toàn diện các quy định. Đây là nguồn ý tưởng dồi dào cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Các học giả cấp cao: Luận án cung cấp những "tiến bộ lý thuyết" về quyền công tố và mô hình tố tụng trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời đưa ra các quan điểm mới để tranh luận và phát triển các học thuyết pháp lý hiện hành.
  • Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp (tư pháp/pháp lý): Các "ứng dụng thực tiễn" và "khuyến nghị chính sách" của luận án có thể được sử dụng để phát triển các công cụ hỗ trợ cho KSV, cải tiến quy trình làm việc trong các VKS, hoặc đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ tư pháp.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp "các khuyến nghị dựa trên bằng chứng" để "hoàn thiện pháp luật" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 14), đặc biệt ở cấp độ Chính phủ và Quốc hội. Các đề xuất về sửa đổi BLTTHS 2015 và các văn bản dưới luật có thể cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động tư pháp.
  • Lợi ích định lượng: Dự kiến, việc áp dụng các giải pháp của luận án có thể góp phần giảm 5-10% các vụ án bị trả hồ sơ điều tra bổ sung và kháng nghị phúc thẩm không thành công trong vòng 3-5 năm, qua đó tiết kiệm nguồn lực tư pháp và tăng cường niềm tin công chúng.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc làm rõ và hệ thống hóa "khái niệm và đặc điểm của THQCT trong giai đoạn XXSTVAHS" một cách toàn diện và phù hợp với BLTTHS 2015. Luận án mở rộng lý thuyết về quyền công tố của Lê Tuyết Hoa (2002) và lý thuyết về thực hành quyền công tố của Tôn Thiện Phương (2017) bằng cách khắc phục sự thiếu nhất quán trong các định nghĩa trước đây và cung cấp một khung lý luận chặt chẽ hơn. Cụ thể, nó định nghĩa THQCT là "hoạt động áp dụng pháp luật của Viện kiểm sát thực hiện việc buộc tội của Nhà nước đối với người có hành vi phạm tội, được bắt đầu từ khi tiếp nhận tin báo, tố giác tội phạm và kiến nghị khởi tố cho đến khi bản án của Tòa án có hiệu lực pháp luật" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 39), một định nghĩa được xây dựng trên cơ sở phân tích sâu sắc ngữ nghĩa, lịch sử và quy định pháp luật.

  2. Đổi mới phương pháp luận trong luận án là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận nằm ở sự kết hợp đa diện các phương pháp nghiên cứu trên phạm vi rộng lớn. Luận án không chỉ sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợplịch sử truyền thống trong luật học mà còn kết hợp chặt chẽ với phương pháp thống kê trên dữ liệu toàn quốc 10 năm (2009-2018) và phương pháp điều tra xã hội học thông qua khảo sát KSV (Trần Thị Liên, 2019, tr. 13-14).

    • So sánh với luận án "Quyền công tố ở Việt Nam" của Lê Tuyết Hoa (2002), chủ yếu tập trung vào phân tích lý luận và pháp luật thực định.
    • So sánh với luận án "Thực hành quyền công tố trong tố tụng hình sự từ thực tiễn tỉnh Nghệ An" của Tôn Thiện Phương (2017), có sử dụng dữ liệu thực tiễn nhưng giới hạn trong phạm vi một tỉnh. Luận án này vượt trội hơn ở tính toàn diện của dữ liệu định lượng (toàn quốc 10 năm)phạm vi khảo sát ý kiến từ các chủ thể thực thi ở quy mô lớn hơn, mang lại cái nhìn sâu sắc và có tính khái quát cao về sự tương tác giữa quy định pháp luật và thực tiễn thi hành sau cải cách tư pháp, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện được ở cùng cấp độ.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong luận án (kèm bằng chứng)? Một phát hiện tiềm năng đáng ngạc nhiên nhất, dựa trên các vấn đề được luận án nêu ra, có thể là việc chất lượng tranh tụng tại phiên tòa chưa thực sự đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp mặc dù BLTTHS 2015 đã ghi nhận "nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm" (Điều 26 BLTTHS 2015). Mặc dù BLTTHS 2015 đã có nhiều đổi mới nhằm tăng cường vai trò của KSV và đảm bảo tranh tụng, nhưng "số vụ án Tòa án tuyên vô tội vẫn chiếm tỉ lệ nhất định, chất lượng tranh tụng tại phiên tòa chưa thực sự đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp trong việc bảo đảm sự bình đẳng của các bên trong tranh tụng và chưa thể hiện được vai trò độc lập của Tòa án tại phiên tòa, số vụ án Tòa án cấp trên sửa hủy còn nhiều, công tác kháng nghị phúc thẩm của VKS còn bộc lộ nhiều bất cập" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 11). Điều này phản trực giác vì các nhà lập pháp kỳ vọng sự thay đổi luật sẽ dẫn đến cải thiện rõ rệt, nhưng thực tiễn có thể cho thấy các yếu tố khác (ví dụ: năng lực KSV, cơ chế phối hợp, nhận thức) vẫn là rào cản.

  4. Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không cung cấp một giao thức tái tạo tường minh dưới dạng một phụ lục riêng biệt, nhưng tính chất của phương pháp nghiên cứu cho phép khả năng tái tạo ở mức độ cao. Cụ thể:

    • Nguồn dữ liệu: Nêu rõ việc sử dụng "số liệu tổng kết các vụ án hình sự trên phạm vi toàn quốc trong thời gian 10 năm (từ năm 2009 - 2018)" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 13) và "khảo sát nội dung các bản án trên trang công bố bản án của TAND Tối cao." Các nguồn này là công khai hoặc có thể được tiếp cận thông qua yêu cầu dữ liệu chính thức.
    • Phương pháp: Liệt kê các phương pháp rõ ràng: phân tích, tổng hợp, so sánh, lịch sử, thống kê, điều tra xã hội học (Trần Thị Liên, 2019, tr. 13-14). Phiếu khảo sát KSV, Kiểm tra viên được thực hiện "bằng cách phát phiếu khảo sát" (Trần Thị Liên, 2019, tr. 14), gợi ý một công cụ thu thập dữ liệu tiêu chuẩn hóa. Để tái tạo hoàn toàn, một nghiên cứu tương lai cần tiếp cận cùng các báo cáo thống kê chính thức, nội dung các bản án, và một phiếu khảo sát tương tự được phân phối cho một mẫu KSV/Kiểm tra viên có cùng đặc điểm.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể. Tuy nhiên, nó đã đề xuất một "chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể" trong phần "Limitations và Future Research" của luận án. Các hướng này bao gồm mở rộng nghiên cứu sang các giai đoạn tố tụng khác, thực hiện nghiên cứu so sánh chuyên sâu với các quốc gia khác, đánh giá tác động định lượng sâu hơn, nghiên cứu vai trò của công nghệ và yếu tố con người. Những đề xuất này đóng vai trò là kim chỉ nam cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-10 năm tới, nhưng không phải là một "chương trình nghiên cứu 10 năm" có kế hoạch và lộ trình chi tiết.

Kết luận

Luận án này đưa ra những đóng góp cụ thể và ý nghĩa cho lĩnh vực luật tố tụng hình sự Việt Nam.

  1. Làm rõ khái niệm và đặc điểm: Luận án cung cấp một định nghĩa toàn diện và hệ thống về THQCT trong XXSTVAHS, giải quyết những tranh cãi lý luận kéo dài (Trần Thị Liên, 2019, tr. 39).
  2. Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành: Nghiên cứu phân tích sâu sắc các bất cập của BLTTHS 2015 và thực tiễn thi hành, đưa ra bằng chứng định lượng từ số liệu 10 năm (2009-2018) và khảo sát KSV (Trần Thị Liên, 2019, tr. 123, 136).
  3. Xác định các yếu tố ảnh hưởng: Luận án nhận diện các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng THQCT, từ quy định pháp luật đến năng lực chủ thể.
  4. Đề xuất giải pháp đồng bộ: Nghiên cứu đưa ra các giải pháp toàn diện, từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực KSV, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và bảo vệ quyền con người (Trần Thị Liên, 2019, tr. 14).
  5. Cập nhật lý luận: Luận án là công trình tiên phong cập nhật lý luận về THQCT theo BLTTHS 2015, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng.

Luận án củng cố và thúc đẩy mô hình tố tụng của Việt Nam theo hướng tranh tụng, bằng cách chỉ ra những điểm còn thiếu sót trong việc đảm bảo "nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm" (Điều 26 BLTTHS 2015) và đề xuất các biện pháp khắc phục. Điều này góp phần vào việc tiến bộ mô hình pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.

Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Các nghiên cứu so sánh chuyên sâu về THQCT giữa Việt Nam và các quốc gia khác để học hỏi kinh nghiệm; (2) Các nghiên cứu định lượng chuyên biệt về tác động của từng giải pháp pháp lý lên hiệu quả THQCT; và (3) Các nghiên cứu về vai trò của công nghệ và yếu tố con người trong việc tối ưu hóa hoạt động công tố.

Với sự tham khảo và so sánh với các hệ thống tư pháp quốc tế (Nhật Bản, Pháp, Italy, Hoa Kỳ), luận án khẳng định "tính liên quan toàn cầu" của mình, cung cấp một góc nhìn từ một quốc gia đang trong quá trình cải cách pháp luật sâu rộng. Di sản của luận án có thể được đo lường bằng sự thay đổi trong các chỉ số chất lượng THQCT quốc gia, giảm thiểu oan sai, và sự công nhận trong cộng đồng học thuật quốc tế về cải cách tư pháp ở Việt Nam.