Luận án tiến sĩ: Quyền bào chữa bị can, bị cáo trong tố tụng hình sự
Luận án luật học phân tích sâu quyền bào chữa của bị can, bị cáo trong tố tụng hình sự. Đề xuất giải pháp tăng cường bảo đảm quyền này.
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tìm hiểu về Quyền Bào Chữa của Bị Can Bị Cáo Khái niệm và Ý nghĩa
Quyền bào chữa của bị can bị cáo là nền tảng của một hệ thống tư pháp công bằng, minh bạch. Đây là quyền cơ bản của công dân được Hiến pháp và Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) Việt Nam bảo vệ. Quyền này cho phép cá nhân bị buộc tội tự bảo vệ mình hoặc nhờ người khác bào chữa. Mục tiêu chính là đảm bảo công lý, ngăn chặn oan sai, và bảo vệ quyền con người. Việc thực hiện hiệu quả quyền này phản ánh bản chất dân chủ của pháp luật. Nó cũng là thước đo sự văn minh, tiến bộ của một xã hội. Các cơ quan tố tụng có trách nhiệm tạo điều kiện tối ưu để bị can bị cáo thực hiện quyền của mình. Điều 50 Hiến pháp 1992 và Điều 12, Điều 34 BLTTHS là những quy định then chốt, khẳng định vị thế đặc biệt của quyền bào chữa. Thực hiện quyền bào chữa đầy đủ giúp nâng cao tính khách quan, toàn diện trong quá trình giải quyết vụ án. Công chúng tin tưởng hơn vào hệ thống pháp luật.
1.1. Định nghĩa Quyền Bào Chữa và vị trí trong pháp luật
Quyền bào chữa là tổng hòa các quyền năng pháp lý của bị can bị cáo. Các quyền này được pháp luật tố tụng hình sự quy định. Nó cho phép bị can bị cáo tự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Quyền này cũng cho phép bị can bị cáo nhờ người khác trợ giúp pháp lý. Điều 12 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định: “Bị can, bị cáo có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa cho mình”. Điều này khẳng định vị trí trung tâm của quyền bào chữa. Các cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án có nhiệm vụ đảm bảo quyền này. Quyền được bào chữa không chỉ là quyền cá nhân. Nó còn là một nguyên tắc cơ bản, xuyên suốt quá trình tố tụng hình sự. Việc bảo đảm quyền này giúp duy trì nguyên tắc suy đoán vô tội. Nó cũng thể hiện nguyên tắc tranh tụng tại phiên tòa. Pháp luật Việt Nam không ngừng hoàn thiện. Mục tiêu là tạo điều kiện tốt nhất cho việc thực thi quyền này. Quyền này là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính hợp pháp và đúng đắn của phán quyết tư pháp.
1.2. Tầm quan trọng của Quyền Bào Chữa đối với công lý
Quyền bào chữa giữ vai trò then chốt trong việc thiết lập công lý. Nó là cơ chế bảo vệ cá nhân trước quyền lực nhà nước. Quyền này giúp ngăn chặn các sai sót tư pháp, giảm thiểu nguy cơ oan sai. Sự có mặt của người bào chữa, luật sư bào chữa đảm bảo các chứng cứ được xem xét kỹ lưỡng. Các lập luận được trình bày một cách đầy đủ. Điều này giúp Hội đồng xét xử đưa ra phán quyết chính xác. Quyền được bào chữa góp phần cân bằng cán cân quyền lực. Nó đảm bảo bị can bị cáo không bị đơn độc trong quá trình tố tụng. Quyền này còn củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp. Một hệ thống công lý văn minh cần đảm bảo mọi cá nhân đều có cơ hội bảo vệ mình. Quyền bào chữa không chỉ là lợi ích của bị can bị cáo. Nó còn là lợi ích của toàn xã hội. Công bằng, dân chủ, văn minh là mục tiêu mà quyền bào chữa hướng tới. Việc tuân thủ quyền này là minh chứng cho sự thượng tôn pháp luật.
II.Các Hình Thức Thực Hiện Quyền Bào Chữa của Bị Can Bị Cáo
Bị can bị cáo có nhiều hình thức để thực hiện quyền bào chữa của mình. Pháp luật Việt Nam quy định rõ các hình thức này. Điều này nhằm tối đa hóa khả năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Hai hình thức chính là tự bào chữa và nhờ người khác bào chữa. Mỗi hình thức có những đặc điểm và lợi ích riêng. Việc lựa chọn hình thức phụ thuộc vào năng lực của bị can bị cáo. Nó cũng phụ thuộc vào tính chất phức tạp của vụ án. Quyền được bào chữa phải được đảm bảo xuyên suốt các giai đoạn tố tụng. Từ giai đoạn điều tra, truy tố đến xét xử. Các cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm giải thích quyền. Họ cũng cần tạo điều kiện để bị can bị cáo thực hiện quyền này. Sự đa dạng trong hình thức bào chữa góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ. Nó cũng đảm bảo sự công bằng trong quá trình xét xử.
2.1. Quyền tự bào chữa của bị can bị cáo
Bị can bị cáo có quyền tự mình bào chữa. Quyền này cho phép họ trình bày lời khai, đưa ra chứng cứ. Họ có thể nêu ý kiến, đặt câu hỏi cho người làm chứng. Họ cũng có quyền phản bác các cáo buộc. Quyền tự bào chữa là biểu hiện cao nhất của sự chủ động của bị can bị cáo. Quyền này không yêu cầu bị can bị cáo có kiến thức pháp luật chuyên sâu. Tuy nhiên, việc thực hiện quyền này cần sự tỉnh táo, am hiểu về tình tiết vụ án. Các cơ quan tố tụng phải tôn trọng và tạo điều kiện cho việc tự bào chữa. Họ không được gây khó dễ hay cản trở. Quyền này giúp bị can bị cáo chủ động hơn trong việc bảo vệ mình. Nó cũng giúp cơ quan tố tụng có cái nhìn đa chiều về vụ án. Việc tự bào chữa có thể được kết hợp với việc nhờ người bào chữa. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ pháp lý.
2.2. Vai trò của Người Bào Chữa và Luật Sư Bào Chữa
Bị can bị cáo có thể nhờ người khác bào chữa cho mình. Người bào chữa có thể là luật sư bào chữa, bào chữa viên nhân dân. Họ cũng có thể là người đại diện hợp pháp. Luật sư bào chữa đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Họ có kiến thức pháp luật chuyên sâu và kỹ năng tranh tụng. Luật sư giúp bị can bị cáo tiếp cận hồ sơ vụ án. Họ thu thập chứng cứ có lợi, phân tích cáo buộc. Luật sư bào chữa đại diện cho bị can bị cáo tại các phiên hỏi cung, phiên tòa. Sự tham gia của luật sư đảm bảo quyền được bào chữa được thực hiện hiệu quả. Nó giúp đối trọng với cơ quan công tố. Điều này góp phần vào nguyên tắc tranh tụng. Luật sư cũng cung cấp trợ giúp pháp lý cho những người không đủ khả năng tự bào chữa. Vai trò của họ là không thể thiếu trong một nền tư pháp hiện đại. Pháp luật tạo điều kiện để luật sư tham gia tích cực vào quá trình tố tụng. Đội ngũ luật sư có năng lực và phẩm chất là yếu tố then chốt.
III.Bảo Đảm Quyền Bào Chữa Của Bị Can Bị Cáo Trong Tố Tụng Hình Sự
Việc bảo đảm quyền bào chữa của bị can bị cáo là trách nhiệm của nhà nước. Nó là yếu tố cốt lõi của tố tụng hình sự dân chủ. Các cơ quan tiến hành tố tụng phải chủ động thực hiện nhiệm vụ này. Quyền này không chỉ là một quy định trên giấy tờ. Nó cần được thực thi nghiêm túc trong thực tiễn. Việc bảo đảm quyền bao gồm nhiều khía cạnh. Nó liên quan đến trách nhiệm của các cơ quan tư pháp. Nó cũng bao gồm việc áp dụng các nguyên tắc tố tụng cơ bản. Quyền tiếp cận hồ sơ, thu thập chứng cứ là một phần không thể thiếu. Một hệ thống pháp luật phát triển cần ưu tiên việc bảo đảm quyền này. Mục tiêu là xây dựng niềm tin vào công lý. Đồng thời, bảo vệ quyền con người. Việc không bảo đảm quyền bào chữa có thể dẫn đến những hệ quả pháp lý nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến tính hợp pháp của bản án.
3.1. Trách nhiệm của cơ quan tố tụng và trợ giúp pháp lý
Các cơ quan tố tụng có trách nhiệm bảo đảm quyền bào chữa. Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án phải tạo điều kiện cho bị can bị cáo. Họ phải giải thích rõ ràng các quyền và nghĩa vụ. Cơ quan tố tụng cần đảm bảo bị can bị cáo được tiếp xúc với người bào chữa. Điều này bao gồm cả việc cung cấp thông tin cần thiết. Nhà nước cũng cần cung cấp trợ giúp pháp lý cho những trường hợp cần thiết. Trợ giúp pháp lý là dịch vụ pháp luật miễn phí. Nó dành cho người nghèo, người có hoàn cảnh đặc biệt. Dịch vụ này giúp họ thực hiện quyền được bào chữa. Việc này đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau vì điều kiện kinh tế. Nó góp phần vào sự bình đẳng trước pháp luật. Các cơ quan tư pháp cần phối hợp chặt chẽ. Mục tiêu là xây dựng một môi trường tố tụng công bằng và hiệu quả. Trách nhiệm này là minh chứng cho cam kết bảo vệ quyền con người của nhà nước.
3.2. Nguyên tắc tranh tụng và suy đoán vô tội
Nguyên tắc tranh tụng và nguyên tắc suy đoán vô tội là trụ cột của quyền bào chữa. Nguyên tắc suy đoán vô tội khẳng định: một người chỉ bị coi là có tội khi có bản án có hiệu lực pháp luật. Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan công tố. Bị can bị cáo không có nghĩa vụ chứng minh mình vô tội. Nguyên tắc tranh tụng đòi hỏi các bên tham gia tố tụng phải được bình đẳng. Họ được trình bày chứng cứ, lập luận và phản biện. Việc này diễn ra tại phiên tòa. Sự có mặt của người bào chữa, luật sư bào chữa là yếu tố thiết yếu. Họ giúp đảm bảo nguyên tắc tranh tụng được thực hiện đầy đủ. Hai nguyên tắc này tạo môi trường pháp lý công bằng. Nó giúp bảo vệ bị can bị cáo khỏi những cáo buộc không có căn cứ. Quyền được bào chữa phát huy hiệu quả tối đa khi những nguyên tắc này được tôn trọng tuyệt đối. Chúng góp phần xây dựng một nền tư pháp minh bạch và đáng tin cậy.
3.3. Quyền tiếp cận hồ sơ thu thập chứng cứ
Quyền tiếp cận hồ sơ vụ án và thu thập chứng cứ là phần quan trọng của quyền bào chữa. Người bào chữa, luật sư bào chữa có quyền nghiên cứu hồ sơ vụ án. Họ được tiếp cận các tài liệu, chứng cứ đã thu thập. Điều này giúp họ nắm bắt toàn bộ tình tiết vụ án. Từ đó, họ xây dựng chiến lược bào chữa hiệu quả. Quyền thu thập chứng cứ cho phép người bào chữa tìm kiếm thông tin có lợi. Họ có thể đề nghị lấy lời khai nhân chứng, giám định, định giá. Việc này đảm bảo tính khách quan và toàn diện của vụ án. Nó tránh tình trạng chỉ có chứng cứ buộc tội. Các cơ quan tố tụng phải tạo điều kiện thuận lợi cho việc này. Họ không được cản trở hay gây khó dễ. Việc hạn chế quyền tiếp cận hồ sơ hoặc thu thập chứng cứ sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng. Nó làm giảm hiệu quả của quyền được bào chữa. Nó cũng làm mất đi tính công bằng của phiên tòa.
IV.Thực Tiễn và Giải Pháp Nâng Cao Quyền Bào Chữa của Bị Can Bị Cáo
Thực tiễn thực hiện quyền bào chữa của bị can bị cáo còn đối mặt nhiều thách thức. Mặc dù pháp luật có nhiều quy định tiến bộ, việc triển khai vẫn còn hạn chế. Những vướng mắc tồn tại ở nhiều giai đoạn tố tụng. Từ khâu điều tra, truy tố đến xét xử. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ quyền con người. Việc nhận diện đúng các hạn chế là bước đầu tiên để cải thiện. Cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Các giải pháp phải từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực thực thi. Mục tiêu là đảm bảo mọi bị can bị cáo đều được hưởng đầy đủ quyền bào chữa. Nâng cao hiệu quả quyền này là một nhiệm vụ cấp bách. Nó góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Đồng thời, nó đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế về bảo vệ quyền con người.
4.1. Thực trạng và những thách thức trong thực hiện quyền
Thực trạng thực hiện quyền bào chữa vẫn còn nhiều hạn chế. Một số cơ quan tiến hành tố tụng chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng. Việc tạo điều kiện cho người bào chữa còn gặp khó khăn. Quyền tiếp cận hồ sơ vụ án đôi khi bị cản trở. Việc thu thập chứng cứ độc lập của luật sư chưa thực sự thuận lợi. Tình trạng vi phạm quyền được bào chữa vẫn xảy ra ở một số nơi. Nguyên nhân có thể do năng lực cán bộ còn hạn chế. Nhận thức pháp luật của một số bị can bị cáo còn chưa cao. Hệ thống trợ giúp pháp lý chưa bao phủ hết các đối tượng. Công tác đào tạo, bồi dưỡng luật sư bào chữa cần được chú trọng hơn. Những thách thức này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Cần có giải pháp tổng thể để khắc phục. Việc nâng cao chất lượng tố tụng hình sự là mục tiêu chung.
4.2. Các giải pháp cải thiện Quyền Bào Chữa hiệu quả
Nhiều giải pháp cần được thực hiện để nâng cao hiệu quả quyền bào chữa. Đầu tiên, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Cần cụ thể hóa các quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự. Điều này nhằm đảm bảo tính khả thi trong thực tiễn. Thứ hai, nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cơ quan tố tụng. Cần tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn. Họ cần hiểu rõ tầm quan trọng của quyền được bào chữa. Thứ ba, tăng cường vai trò của người bào chữa, luật sư bào chữa. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho họ tiếp cận hồ sơ, thu thập chứng cứ. Đảm bảo quyền tranh tụng tại phiên tòa. Thứ tư, mở rộng và nâng cao chất lượng dịch vụ trợ giúp pháp lý. Điều này giúp tất cả bị can bị cáo đều có cơ hội được bảo vệ. Cuối cùng, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện quyền này. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Những giải pháp này sẽ góp phần cải thiện đáng kể quyền bào chữa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ3Ò GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HOÀNG THỊ SƠN THUC HIỆN QUYEN BAO CHỮA CUA BI CAN, BỊ CAO TRONG TỔ TUNG HÌNH SU Chuyén nganh : Luat hinh su Mã số : 5.14 _THƯ VIỆN _ se" LUAN AN TIEN Si LUAT HOC Người hướng dan khoa học: 1.TS Kiéu Dinh Thụ 2.TS Trần Văn Độ HÀ NỘI - 2003 l LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Hoàng Thị Sơn MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ QUYỀN BAO CHỮA CỦA BỊ CAN, BỊ CÁO 1.
Khái niệm quyền bào chữa của bị can, bi cáo 1. Y nghĩa của việc thực hiện quyền bao chữa của bị can, bị cáo 18 1. Sơ lược về lịch sử hình thành và phát triển của chế định về 24 quyền bào chữa của bị can, bị cáo Chương 2: CÁC HINH THỨC VÀ YẾU TỐ BAO DAM THUC HIỆN 40 QUYỀN BÀO CHỮA CỦA BỊ CAN, BỊ CÁO 2. Các hình thức thực hiện quyền bào chữa của bị can, bị cáo 40 2.
Các yếu tố bao đảm thực hiện quyền bào chữa của bị can, bị cáo 90 Chương 3: THỰC TIỀN THỰC HIỆN QUYỀN BÀO CHỮA CỦA 116 BỊ CAN, BỊ CÁO VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUA CUA VIỆC THỰC HIỆN QUYỀN BAO CHỮA 3. Thực tiễn thực hiện quyền bào chữa của bị can, bi cáo 116 3. Những hạn chế và vướng mắc trong việc thực hiện quyền 134 bào chữa của bị can, bị cáo và nguyên nhân 3. Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện quyền bào chữa 164 của bị can, bị cáo KẾT LUẬN 184 NHỮNG CÔNG TRÌNH CUA TAC GIA ĐÃ CONG BO CÓ LIÊN 186 QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 187 NHỮNG TU VIET TAT TRONG LUẬN AN BCVND : Bào chữa viên nhân dân BLHS : Bộ luật hình sự BLTTHS : Bộ luật tố tụng hình sự BNV : Bộ Nội vụ BTP : Bộ Tư pháp CQDT : Cơ quan điều tra CQTHTT : Cơ quan tiến hành tố tụng DTV : Điều tra viên HDXX : Hội đồng xét xử KSV : Kiểm sát viên LTTHS : Luật tố tụng hình sự NBC : Người bào chữa NDDHP : Người đại diện hợp pháp NTHTT : Người tiến hành tố tụng QBC : Quyền bào chữa TA : Toa án TAND : Tòa án nhân dân TANDTC : Tòa án nhân dân tối cao TTHS : Tố tụng hình sự THTT : Tiến hành tố tụng VKS : Viên Kiểm sát VKSNDTC : Viên Kiểm sát nhân dân tối cao XHCN : Xã hội chủ nghĩa Khi xét xử, các Tòa án phải đảm bdo cho mọi công dan déu bình đẳng trước pháp luật, thực sự dân chủ, khách quan.; việc phán quyết của Tòa án phải căn cứ chủ yếu vào kết quả tranh tụng tại phiên tòa, trên cơ sở xem xét toàn diện, đầy đủ các chứng cứ, ý kiến của kiểm sát viên, của người bào chữa, bị cáo, nhân chứng.
để ra những bản án, quyết định đúng pháp luật, có sức thuyết phục và trong thời hạn pháp luật quy định. Các cơ quan tư pháp có trách nhiệm tạo điều kiện để luật su tham gia vào quá trình tố tụng; tham gia hỏi cung bị can, nghiên cứu hồ sơ vụ án, tranh luận dân chủ tại phiên tòa. Phát triển và kiện toàn đội ngũ luật sư,. có đủ năng lực và phẩm chất dao đức đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ; dén năm 2005 cơ bản có du cán bộ làm nhiệm vụ bổ trợ tư pháp.
Tính cấp thiết của đề tài Đất nước ta đang trên đường đổi mới toàn diện với mọi lĩnh vực của đời sống, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN), thực hiện mục tiêu dân giàu nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Do vậy, mở rộng dân chủ, tăng cường pháp chế, bảo vệ có hiệu quả các quyền và lợi ích hợp pháp của công dân luôn được coi là nhiệm vụ cấp bách của toàn xã hội. Yêu cầu đặt ra đối với pháp luật trước hết là phải có những quy định chặt chẽ về việc bảo vệ quyền con người, quyền và lợi ích hop pháp của công dân, trong đó có quyền bào chữa (QBC). Điều 50 Hiến pháp 1992 quy định: "Ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam các quyền con người về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được tôn trọng thể thiện ở các quyền công dân được quy định trong Hiến pháp và pháp luật".
Việc quy định này cũng chỉ là hình thức nếu nó không được thực hiện trong thực tế. Bảo vệ quyền con người là mục tiêu và nhiệm vụ trọng tâm của các thiết chế nhà nước và pháp luật dân chủ. Bảo đảm thực hiện có hiệu quả các quyền công dân đã được pháp luật quy định là tiêu chí để đánh giá sự văn minh, tiến bộ của một xã hội hiện đại. QBC của bị can, bị cáo là một trong những quyền quan trọng của quyền công dân khi tham gia tố tụng với tư cách là bị can, bị cáo.
Bảo đảm QBC của bị can, bị cáo là một nguyên tắc hiến định được thể chế trong các bản Hiến pháp của nước ta. Đồng thời là một nguyên tắc đặc thù của Luật tố tụng hình sự (LTTHS) được quy định tại Điều 12 Bộ luật tố tụng hình sự (BLTTHS) với nội dung: "Bị can, bị cáo có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa cho mình. Cơ quan điều tra (CQDT), Viện kiểm sát (VKS) và Tòa án (TA) có nhiệm vụ bảo đảm cho bị can, bị cáo thực hiện quyền bào chữa của ho". Quyền này tiếp tục một lần nữa được ghi nhận tai Điều 34 của BLTTHS.
Cùng với sự phát triển của pháp luật tố tụng hình sự (TTHS, QBC ngày càng được tôn trọng và mở rộng hơn, đồng thời tạo những điều kiện tốt nhất để bị can, bị cáo thực hiện quyền này. Điều đó thể hiện bản chất dân chủ của pháp luật nước ta. Thực tiễn giải quyết các vụ án hình sự trong những năm qua cho thấy mặc dù pháp luật đã quy định khá chặt chế và tương đối đầy đủ nhưng QBC của bị can, bị cáo chưa được triệt để tôn trọng và chưa được cơ quan tiến hành tố tụng (CQTHTT) tạo điều kiện dé bị can, bị cáo thực hiện. Tình trạng vi phạm các quyền tố tụng của bị can, bị cáo; xử oan người vô tội, Xét Xử sai.
vẫn còn xảy ra là hậu quả của việc chưa nhận thức đúng dan ý nghĩa va tầm quan trọng của việc thực hiện QBC của bi can, bị cáo. Một số người tiến hành tố tụng (NTHTT) còn chưa nhận thức được việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân và minh oan cho người vô tội cũng có ý nghĩa và tầm quan trọng như việc xử lý nghiêm minh đối với người phạm tội. Do vậy, trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử họ thường chú ý khía cạnh không bỏ lọt tội phạm hơn là khía cạnh không làm oan người vô tội và xem việc tham gia tố tụng của người bào chữa (NBC) tại phiên tòa như một sự "trang trí” cho đúng thủ tục tố tụng mà thôi. Điều đó ảnh hưởng không nhỏ đến việc thực hiện QBC của bị can, bị cáo, dẫn đến tình trạng oan sai trong tố tụng.
Điều này là không thể chấp nhận, làm mất lòng tin của nhân dân đối với Nhà nước và pháp luật. Thực hiện QBC của bị can, bị cáo hiện nay không chỉ là mối quan tâm của riêng bị can, bị cáo hay gia đình họ và những người làm công tác bảo vệ pháp luật mà nó còn là sự quan tâm của toàn xã hội. Nghiên cứu đề tài thực hiện QBC của bị can, bị cáo trong TTHS có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, hạn chế tình trạng oan sai, giúp CQTHTT giải quyết vụ án đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, "khắc phục những biểu hiện hữu khuynh trong đấu tranh chống tội phạm, đồng thời chống tình trạng bắt và giam giữ oan sai, xét xủ không công minh, vi phạm quyền dân chủ của công dân" [26, tr. Mặt khác, hiện nay "chat lượng công tac tư pháp nói chung chưa ngang tầm với yêu cầu và đòi hỏi của nhân dân; còn nhiều trường hợp bỏ lọt tội phạm, làm oan người vô tội, vi phạm các quyền tự do dân chủ của công dân, làm giảm sút lòng tin của nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và các cơ quan tu pháp” [7].
Do vậy, việc nghiên cứu vấn đề thực hiện QBC của bị can, bị cáo trong TTHS góp phần vào việc thực hiện một số nhiệm vụ trọng tâm của công tác tư pháp trong thời gian tới mà Nghị quyết 08-NQ/TW đã đề ra, nó không những chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn sâu sắc. “Tinh thần Nghị quyết 08 toát lên từ nội dung, tư tưởng chỉ đạo của Bộ Chính trị là tính thời sự, bức xúc của việc đưa vào cuộc sống, tổ chức thực hiện những chủ trương, giải pháp về cải cách tư pháp trong giai đoạn hiện nay” [76] khi mà đất nước đang bước vào giai đoạn mới với tốc độ phát triển ngày càng nhanh của nền kinh tế thị trường theo định hướng XHCN, khi mà tội phạm xay ra ngày càng tinh vi và phức tap hơn. Trong thời gian qua đã có một số tác giả làm luận văn thạc sĩ liên quan đến QBC của bị can, bị cáo như: Tác giả Nguyễn Thu Thủy với đề tài: Vai trò của luật su trong việc bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự Việt Nam; tác giả Võ Văn Hòa với đề tài: Chức năng buộc tội và bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam; tác giả Vũ Văn Thìn với đề tài: Người bào chữa trong tố tụng hình sự. Ngoài ra, còn một số tác giả cũng nghiên cứu về vấn dé này như: luật sư, PGS.TS Phạm Hồng Hải với cuốn sách: Dam bảo quyền bào chữa của người bị buộc tội; tác giả Nguyễn Văn Tuân với cuốn sách: Vai trò của luật su trong tố tụng hình sự.
Tuy nhiên, với những đề tài trên các tác giả chỉ đề cập đến một số vấn dé nhất định có liên quan đến QBC của bị can, bi cáo. Do đó có thể khang định rằng, cho đến nay vẫn chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách đầy đủ, có hệ thống và toàn diện về việc thực hiện QBC của bị can, bị các trong TTHS và luận án này không trùng lặp với bất cứ một công trình nào khác.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quyền bào chữa của bị can bị cáo trong tố tụng hình sự" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án luật học phân tích sâu quyền bào chữa của bị can, bị cáo trong tố tụng hình sự. Đề xuất giải pháp tăng cường bảo đảm quyền này.
Luận án "Quyền bào chữa của bị can bị cáo trong tố tụng hình sự" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2003.
Luận án "Quyền bào chữa của bị can bị cáo trong tố tụng hình sự" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quyền bào chữa của bị can bị cáo trong tố tụng hình sự" thuộc chuyên ngành luật hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Quyền bào chữa của bị can bị cáo trong tố tụng hình sự" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quyền bào chữa của bị can bị cáo trong tố tụng hình sự" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quyền bào chữa của bị can bị cáo trong tố tụng hình sự" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.