Thực hiện pháp luật lao động đối với người chấp hành án phạt tù ở Việt Nam
Thực hiện pháp luật lao động đối với người chấp hành án tù tại Việt Nam: quy định, thách thức và giải pháp cải thiện.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu pháp luật lao động người chấp hành án
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Nguyễn Công Long
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu pháp luật lao động người chấp hành án
Phần này tổng hợp các công trình nghiên cứu đã được công bố liên quan đến đề tài. Nhiều luận án, bài báo khoa học đã xem xét các khía cạnh về quyền lao động phạm nhân. Các chính sách hình sự của Việt Nam được phân tích. Các nghiên cứu trước đây đã làm rõ vai trò của lao động trong trại giam như một biện pháp giáo dục cải tạo. Mục tiêu tái hòa nhập cộng đồng luôn được nhấn mạnh. Một số công trình cũng đề cập đến các vấn đề lý luận về thực hiện pháp luật. Tuy nhiên, một nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu về thực hiện pháp luật lao động đối với người chấp hành án tù vẫn còn thiếu. Đặc biệt là những đánh giá chi tiết về thực trạng và giải pháp. Đề tài này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc, hệ thống về lĩnh vực quan trọng này.
1.1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài
Tình hình nghiên cứu về lao động của người chấp hành án tù khá phong phú. Các công trình trước đây đã tập trung vào khía cạnh nhân đạo của pháp luật hình sự. Nhiều tác giả phân tích các quy định pháp luật hiện hành. Quyền con người của phạm nhân được đề cập trong một số nghiên cứu. Vấn đề giáo dục cải tạo qua lao động được xem xét kỹ lưỡng. Một số công trình so sánh chính sách lao động của Việt Nam với các nước khác. Các khía cạnh về tổ chức lao động, hiệu quả kinh tế cũng được quan tâm. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào đi sâu vào toàn bộ quá trình thực hiện pháp luật lao động một cách có hệ thống.
1.2. Vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu và giả thuyết
Nghiên cứu hiện tại cần tiếp tục làm rõ những vướng mắc trong quá trình thực thi pháp luật. Cần phân tích sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng lao động cải tạo. Các câu hỏi đặt ra bao gồm: Pháp luật đã được thực hiện đầy đủ chưa? Các quyền và nghĩa vụ lao động được đảm bảo như thế nào? Hiệu quả của lao động đối với tái hòa nhập cộng đồng đạt mức độ nào? Giả thuyết đặt ra là việc thực hiện pháp luật lao động còn tồn tại những hạn chế. Các giải pháp đồng bộ cần được đề xuất để nâng cao hiệu quả. Tài liệu này cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để giải quyết những vấn đề này.
II. Cơ sở lý luận pháp luật lao động người chấp hành án tù
Phần này xây dựng khung lý luận về thực hiện pháp luật lao động với người chấp hành án tù. Khái niệm thực hiện pháp luật được định nghĩa rõ ràng trong bối cảnh đặc thù của môi trường trại giam. Các hình thức, vai trò của việc thực hiện pháp luật này được phân tích. Lao động không chỉ là nghĩa vụ mà còn là quyền của phạm nhân. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình cải tạo, giúp người chấp hành án có kỹ năng nghề nghiệp. Điều này hỗ trợ việc tái hòa nhập cộng đồng sau khi mãn hạn tù. Các nội dung pháp luật lao động được làm rõ. Yêu cầu và các yếu tố đảm bảo thực hiện pháp luật cũng được trình bày. Nghiên cứu cũng tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Những giá trị có thể vận dụng vào Việt Nam được rút ra. Việc này giúp hoàn thiện chính sách lao động phạm nhân của Việt Nam.
2.1. Khái niệm vai trò thực hiện pháp luật lao động phạm nhân
Khái niệm thực hiện pháp luật lao động đối với người chấp hành án tù bao gồm các hoạt động áp dụng, tuân thủ, sử dụng pháp luật. Nó đảm bảo các quyền và nghĩa vụ lao động của phạm nhân được thực thi. Vai trò của việc này rất quan trọng. Lao động giúp duy trì sức khỏe, rèn luyện ý thức kỷ luật. Nó cung cấp kỹ năng nghề cần thiết cho cuộc sống sau này. Giáo dục cải tạo thông qua lao động góp phần giảm tái phạm. Nó thể hiện tính nhân đạo của chính sách hình sự Việt Nam.
2.2. Nội dung yêu cầu pháp luật lao động trong trại giam
Nội dung pháp luật lao động trại giam bao gồm các quy định về thời gian làm việc, điều kiện lao động, an toàn vệ sinh. Các loại hình công việc phù hợp với sức khỏe, lứa tuổi, giới tính được quy định. Việc bồi dưỡng kỹ năng nghề cũng là một nội dung quan trọng. Yêu cầu đặt ra là phải đảm bảo tính hợp pháp, nhân đạo và hiệu quả. Quyền được hưởng thành quả lao động của phạm nhân cũng cần được tôn trọng. Các yếu tố như cơ sở vật chất, đội ngũ cán bộ, nguồn lực tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực thi pháp luật lao động.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về lao động người chấp hành án tù
Nghiên cứu tham khảo kinh nghiệm từ các quốc gia trên thế giới. Các mô hình lao động cải tạo ở các nước phát triển được phân tích. Nhiều quốc gia coi lao động là một phần thiết yếu của chương trình phục hồi chức năng cho người tù. Các tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người trong trại giam cũng được xem xét. Việc học hỏi kinh nghiệm này giúp Việt Nam hoàn thiện khung pháp lý lao động và chính sách. Nó hướng tới một hệ thống nhân đạo, hiệu quả hơn. Những giá trị như sự minh bạch, trách nhiệm giải trình được coi là quan trọng.
III. Thực trạng pháp luật lao động đối với người chấp hành án
Phần này đánh giá thực trạng thực hiện pháp luật lao động với người chấp hành án tù ở Việt Nam. Nó trình bày tổng quan về tình hình thi hành án phạt tù hiện nay. Số lượng, cơ cấu phạm nhân được thống kê. Các kết quả đạt được trong việc tổ chức lao động, giáo dục nghề nghiệp được ghi nhận. Nhiều phạm nhân đã học được nghề, có thu nhập. Điều này giúp họ ổn định tâm lý. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, vướng mắc. Các thách thức đến từ cơ sở vật chất, nguồn lực, và nhận thức. Chính sách lao động phạm nhân cần được rà soát. Cần có cái nhìn khách quan về điểm mạnh, điểm yếu. Hiệu quả lao động cải tạo cần được nâng cao hơn nữa.
3.1. Thực trạng thi hành án phạt tù tại Việt Nam
Thực trạng thi hành án phạt tù ở Việt Nam có những đặc điểm riêng. Số lượng người chấp hành án tù biến động hàng năm. Cơ cấu độ tuổi, trình độ học vấn, loại tội phạm đa dạng. Các trại giam đang nỗ lực cải thiện điều kiện sinh hoạt, học tập và lao động. Việc quản lý, giáo dục phạm nhân được chú trọng. Tuy nhiên, áp lực về số lượng phạm nhân lớn. Điều kiện cơ sở vật chất ở một số nơi còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến việc tổ chức lao động và các chế độ khác.
3.2. Kết quả đạt được trong thực hiện pháp luật lao động
Việc thực hiện pháp luật lao động đối với người chấp hành án tù đã đạt nhiều kết quả tích cực. Nhiều chương trình đào tạo nghề được triển khai. Phạm nhân có cơ hội học các nghề như may mặc, thủ công mỹ nghệ, nông nghiệp. Kết quả này giúp họ có kỹ năng sống và nghề nghiệp sau khi ra tù. Tỷ lệ tái phạm có dấu hiệu giảm ở nhóm phạm nhân tham gia lao động tích cực. Lao động còn giúp phạm nhân rèn luyện ý thức kỷ luật, trách nhiệm. Nó góp phần vào giáo dục đạo đức, nhân cách.
3.3. Hạn chế vướng mắc trong pháp luật lao động phạm nhân
Tuy nhiên, còn nhiều hạn chế trong thực hiện pháp luật lao động tại các trại giam. Cơ sở vật chất phục vụ lao động còn thiếu thốn ở một số nơi. Ngân sách dành cho đào tạo nghề, trang thiết bị chưa đáp ứng đủ. Chính sách tiền công lao động cho phạm nhân chưa thực sự khuyến khích. Việc liên kết với doanh nghiệp bên ngoài còn gặp khó khăn. Các văn bản pháp luật liên quan đôi khi chưa đồng bộ. Năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý, hướng dẫn lao động cần được nâng cao hơn. Đây là những thách thức cần giải quyết.
IV. Giải pháp bảo đảm thực hiện pháp luật lao động người tù
Phần cuối cùng đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật lao động đối với người chấp hành án tù ở Việt Nam. Các quan điểm này dựa trên nguyên tắc nhân đạo, tuân thủ pháp luật, và đảm bảo quyền con người của phạm nhân. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường đầu tư cơ sở vật chất. Cần nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, đa dạng hóa hình thức lao động, đào tạo nghề. Việc phối hợp giữa các cơ quan liên quan cũng rất quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là biến lao động thành công cụ hữu hiệu cho giáo dục cải tạo và tái hòa nhập cộng đồng. Điều này góp phần xây dựng xã hội an toàn, bền vững hơn.
4.1. Quan điểm bảo đảm pháp luật lao động người chấp hành án
Các quan điểm bảo đảm pháp luật lao động người chấp hành án cần dựa trên nền tảng hiến định về quyền con người. Việc thực hiện phải tuân thủ pháp luật, đảm bảo tính nhân đạo và công bằng. Lao động phải mang tính giáo dục, cải tạo là chính, không phải là hình phạt bổ sung. Cần phát huy tính tự giác, tích cực của phạm nhân. Đồng thời, cần phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của đất nước. Việc này hướng tới phát triển bền vững và tái hòa nhập cộng đồng hiệu quả.
4.2. Các giải pháp nâng cao hiệu quả pháp luật lao động
Để nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật lao động, cần triển khai nhiều giải pháp. Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật là ưu tiên hàng đầu, sửa đổi các quy định chưa phù hợp. Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị lao động. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cho cán bộ quản giáo. Đa dạng hóa các ngành nghề đào tạo, gắn với nhu cầu thị trường lao động. Khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào quá trình sản xuất, dạy nghề trong trại giam. Tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật để đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Các giải pháp này sẽ tạo môi trường lao động lành mạnh, hiệu quả cho người chấp hành án tù.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về thi hành án hình sự và quyền con người trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xem xét lại toàn diện chế định lao động của người chấp hành án phạt tù. Luận án tiến sĩ luật học "Thực hiện pháp luật về lao động đối với người chấp hành án phạt tù ở Việt Nam" của tác giả Nguyễn Công Long (chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, mã số 9 38 01 06; người hướng dẫn khoa học: GS.TS. Trần Ngọc Đường; Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, 2020) là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện vấn đề lao động phạm nhân dưới góc độ lý luận thực hiện pháp luật (THPL). Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh cải cách tư pháp và thực thi các cam kết quốc tế về quyền con người, việc tổ chức lao động trong trại giam không chỉ phản ánh chính sách hình sự quốc gia mà còn là thước đo văn minh tư pháp, đúng như lời khẳng định kinh điển của cố Tổng thống Nam Phi Nelson Mandela: "Một người không thực sự hiểu một đất nước cho đến khi họ vào tù. Không nên đánh giá một đất nước theo cách mà họ đối xử với những công dân danh giá nhất mà là những người thấp hèn nhất".
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ ràng: các công trình trong nước trước đây (như nghiên cứu của Bộ Tư pháp, 2000, 2003; Võ Khánh Vinh và Nguyễn Mạnh Kháng, 2006; Phạm Văn Lợi, 2006; Vũ Trọng Hách, 2004) chủ yếu tiếp cận vấn đề lao động của phạm nhân dưới góc độ đơn tuyến là "áp dụng pháp luật" từ phía cơ quan quản lý nhà nước hoặc đặt trong tổng thể quản lý giam giữ mang tính chất hành chính - mệnh lệnh. Chưa có công trình nào giải mã cấu trúc quan hệ pháp luật này thông qua đầy đủ bốn hình thức thực hiện pháp luật (tuân theo, thi hành, sử dụng, áp dụng pháp luật) trong mối quan hệ tương tác bất bình đẳng sâu sắc giữa cơ quan thi hành án phạt tù (THAPT) và người chấp hành án phạt tù (NCHAPT).
Luận án thiết lập hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Bản chất pháp lý của quan hệ lao động trong THAPT có sự phân định và tương thích như thế nào so với quan hệ lao động thông thường theo Bộ luật Lao động và các tiêu chuẩn lao động quốc tế?
- Cơ chế thực hiện pháp luật về lao động đối với NCHAPT được vận hành qua những hình thức, nội dung, yêu cầu và yếu tố bảo đảm đặc thù nào?
- Thực trạng thực hiện pháp luật về lao động tại hệ thống trại giam Việt Nam giai đoạn 2011 - 2018 bộc lộ những mâu thuẫn, khoảng trống và nguyên nhân căn bản nào?
- Định hướng quan điểm và hệ thống giải pháp tổng thể nào bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu giáo dục cải tạo nhân đạo, tính phi lợi nhuận với yêu cầu xã hội hóa và tương thích Công ước số 29 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO)?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu (Research Hypotheses) khẳng định:
- Giả thuyết H1: Quan hệ lao động trong THAPT là quan hệ pháp luật chấp hành - điều hành đặc thù mang tính cưỡng chế nghiêm khắc của quyền lực nhà nước, trong đó lao động đóng vai trò là phương thức giáo dục cải tạo cốt lõi chứ không thuần túy là quan hệ việc làm xác lập trên cơ sở tự do thỏa thuận.
- Giả thuyết H2: Sự bất đối xứng quyền lực trong môi trường giam giữ khép kín tạo ra nguy cơ tiềm ẩn về việc biến chế độ lao động thành sự trừng phạt bổ sung hoặc bóc lột kinh tế nếu thiếu cơ chế kiểm soát tư pháp độc lập và bảo đảm quyền con người.
- Giả thuyết H3: Mô hình tổ chức lao động xã hội hóa có sự tham gia của doanh nghiệp bên ngoài vẫn hoàn toàn tương thích với Công ước số 29 của ILO nếu giữ vững nguyên tắc giám sát, quản lý tuyệt đối của cơ quan công quyền.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Mác-xít về Nhà nước và Pháp luật, Lý thuyết Cấu trúc trừng phạt xã hội, và Lý thuyết Quyền con người trong Tư pháp hình sự. Phạm vi nghiên cứu bao quát thực tiễn tại các trại giam trực thuộc Bộ Công an trên phạm vi toàn quốc trong giai đoạn 2011 - 2018. Mẫu dữ liệu phản ánh quy mô biến động từ 61.112 người bị kết án tù tiếp nhận mới hàng năm đến tổng số 124.847 phạm nhân chấp hành án tại các trại giam. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc triển khai thi hành Luật Thi hành án hình sự năm 2019 và giải quyết các thách thức pháp lý khi Việt Nam hội nhập sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu được phân tích thành các dòng học thuật đa chiều:
Tại Việt Nam, dòng nghiên cứu về quản lý nhà nước và tư pháp hình sự (Bộ Tư pháp, 2000, 2003; Võ Khánh Vinh và Nguyễn Mạnh Kháng, 2006) đặt nền móng cho việc xác định bản chất của hoạt động thi hành án là hoạt động hành chính - tư pháp. Phạm Văn Lợi (2006) đánh giá thực trạng giai đoạn 1993 - 2006 khi tiếp nhận 300.000 lượt phạm nhân và trả về xã hội 200.000 người với tỷ lệ tái phạm dưới 20%, song nhận định lao động trại giam còn nặng về tự cấp tự túc (trồng trọt, chăn nuôi, phục vụ hậu cần) mà thiếu tính hướng nghiệp thị trường. Dòng nghiên cứu chuyên sâu về quyền con người và giáo dục phạm nhân (Nguyễn Đức Phúc, 2013; Ngô Văn Trù, 2014; Lê Văn Thư, 2004) bước đầu nhìn nhận lao động vừa là nghĩa vụ chấp hành hình phạt vừa là quyền của phạm nhân để phục thiện. Về tiêu chuẩn quốc tế, Phạm Trọng Nghĩa (2010) phân tích các tiêu chuẩn lao động cơ bản của ILO, khẳng định ngoại lệ tại Điều 2 Công ước số 29 đối với lao động do bản án của Tòa án tuyên dưới sự kiểm soát của công quyền.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai trường phái:
- Trường phái quản lý tập trung dân sự hóa: Từng đề xuất chuyển giao toàn bộ công tác quản lý THAHS từ Bộ Công an sang Bộ Tư pháp (Đề tài cấp Nhà nước của Bộ Tư pháp, 2003; Vũ Trọng Hách, 2004) nhằm tăng cường tính giám sát dân sự và xã hội hóa.
- Trường phái quản lý chuyên ngành vũ trang: Được Ban Chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương (2013) tái khẳng định, nhấn mạnh tính chất đặc thù của an ninh quốc gia, trật tự xã hội và tính đồng bộ của lực lượng vũ trang trong kiểm soát chấp hành án phạt tù tại Việt Nam.
Trên bình diện quốc tế, luận án đối sánh với hai hệ thống nghiên cứu lớn:
- Tại Hoa Kỳ và phương Tây: Georg Rusche và Otto Kirchheimer (1939) trong tác phẩm kinh điển "Punishment and Social Structures" chứng minh mối liên hệ hữu cơ giữa cấu trúc kinh tế và hình thức trừng phạt. Gordon Hawkins (1983), Gerard Ramm (2012), Stephen John Hartnett (2010) và Vicky Pelaze (2008) chỉ trích gay gắt "Tổ hợp công nghiệp nhà tù" (Prison-Industrial Complex) tại Hoa Kỳ, lột trần việc tư nhân hóa nhà tù đã biến lao động phạm nhân thành "chế độ nô lệ kiểu mới" phục vụ lợi nhuận tư bản độc quyền. Ngược lại, Morgan O. Reynolds (1996) nhấn mạnh tác động kinh tế và giảm tỷ lệ tái phạm của việc đào tạo kỹ năng nghề trong trại giam. Alessandro Maculan, Daniela Ronco và Francesca Vianello (2013) nghiên cứu mô hình châu Âu, nơi quyền lợi của phạm nhân được bảo đảm chặt chẽ qua việc trích thu nhập bồi thường dân sự và tích lũy tái hòa nhập.
- Tại Liên bang Nga và các nước hậu Xô Viết: Chesnokov Alexander (2006), Zhuldyz Batyrbekovna Ospanova (2015), và Anton Tabakh cùng Olesya Kostenko (2014) chỉ rõ sự chuyển đổi từ mô hình cưỡng bức lao động thời kỳ tập trung sang mô hình kinh tế thị trường, đối mặt với bài toán thất nghiệp trong trại giam (trên 60% phạm nhân không có việc làm) và áp lực minh bạch hóa thu nhập của cơ quan thi hành án (FSIN).
Luận án định vị mình tại điểm giao thoa giữa lý luận pháp luật xã hội chủ nghĩa và chuẩn mực nhân quyền quốc tế, thúc đẩy ngành khoa học pháp lý vượt qua cách tiếp cận hình thức đơn thuần để xây dựng một mô hình thực hiện pháp luật đa chiều, bảo đảm tính phi lợi nhuận và giá trị phục thiện của lao động phạm nhân.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Thực hiện pháp luật của chủ nghĩa Mác - Lênin và khoa học pháp lý Việt Nam vào một lĩnh vực quản trị tư pháp đặc thù:
- Phát triển mô hình tương tác 4 hình thức thực hiện pháp luật: Khẳng định tính đan xen phức hợp giữa Tuân thủ (kiềm chế không vi phạm điều cấm), Thi hành (chủ động thực hiện nghĩa vụ lao động và tổ chức lao động), Sử dụng (thực hiện quyền được bảo hộ lao động, học nghề, bồi dưỡng sức khỏe) và Áp dụng pháp luật (ban hành các quyết định quản lý giam giữ, phân loại lao động, khen thưởng, kỷ luật).
- Chuyển dịch Paradigm (Paradigm Shift): Phá vỡ định kiến xem lao động của phạm nhân thuần túy là "lao động khổ sai trừng phạt" (như giai đoạn thực dân trước 1945) hoặc thuần túy là "nghĩa vụ sản xuất kinh tế", định hình lại bản chất lao động phạm nhân là công cụ giáo dục - hướng nghiệp nhân đạo mang tính phục thiện, nơi quyền con người của người chấp hành án được tôn trọng tối đa trong khuôn khổ hạn chế quyền hợp hiến.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp ba lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Cấu trúc trừng phạt và Xã hội học tư pháp (Rusche & Kirchheimer): Phân tích động lực kinh tế - xã hội định hình chính sách lao động trại giam.
- Lý thuyết Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (Trần Ngọc Đường, Võ Khánh Vinh): Xác lập giới hạn quyền lực nhà nước, nguyên tắc pháp chế và kiểm soát quyền lực trong môi trường khép kín.
- Hệ thống Tiêu chuẩn Quyền con người Quốc tế (Quy tắc Nelson Mandela, Công ước ILO số 29, Công ước Chống tra tấn CAT): Xác định ranh giới đỏ giữa lao động cải tạo hợp pháp và lao động cưỡng bức bị nghiêm cấm.
Khung phân tích thiết lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): Quan hệ lao động trong THAPT không áp dụng chế định hợp đồng lao động thỏa thuận tự do, không có tổ chức công đoàn đại diện đình công và không áp dụng cơ chế giải quyết tranh chấp lao động dân sự, mà vận hành theo cơ chế khiếu nại - kiểm sát tư pháp đặc thù của Viện kiểm sát nhân dân.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, cho phép bóc tách bản chất của các quan hệ pháp luật ẩn sau các văn bản quy phạm và báo cáo hành chính.
- Thiết kế đa tầng (Multi-level Design):
- Tầng vĩ mô (Macro): Đánh giá hệ thống luật thực định (Hiến pháp 2013, BLHS 2015, BLLĐ 2012/2019, Luật THAHS 2010/2019) và các công ước quốc tế.
- Tầng trung gian (Meso): Phân tích cơ chế điều hành của Cục Cảnh sát quản lý trại giam, cơ sở giáo dục bắt buộc, trường giáo dưỡng (C10 - Bộ Công an).
- Tầng vi mô (Micro): Đánh giá quan hệ thực tế giữa cán bộ quản giáo/giám thị và phạm nhân trong các phân trại, đội sản xuất.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược thu thập dữ liệu: Thu thập và tổng hợp dữ liệu thứ cấp quy mô quốc gia từ Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao và Ủy ban Tư pháp của Quốc hội trong giai đoạn 2011 - 2018.
- Phương pháp tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa nguồn dữ liệu: Kết hợp số liệu thống kê tội phạm, báo cáo tổng kết thi hành án phạt tù, biên bản kiểm sát trại giam và các nghiên cứu xã hội học tư pháp độc lập.
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phương pháp phân tích quy phạm pháp luật (dogmatic legal analysis), phương pháp lịch sử - so sánh luật học (comparative law) và phương pháp thống kê mô tả.
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Tính giá trị cấu trúc (construct validity) được bảo đảm bằng việc đối chiếu trực tiếp các quy định pháp luật thực định với hồ sơ thực tiễn thi hành án; độ tin cậy được kiểm chứng qua các báo cáo chính thức trình Quốc hội Việt Nam.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Khảo sát toàn diện dữ liệu thi hành án phạt tù toàn quốc với mẫu đại diện hơn 120.000 phạm nhân/năm tại 54 trại giam do Bộ Công an quản lý, phân bổ theo các vùng kinh tế - địa lý (miền Bắc, miền Trung, miền Nam).
- Phương pháp xử lý: Phân tích cơ cấu nhóm tuổi phạm nhân (Bảng 3.1), thống kê kết quả phân loại cải tạo (Biểu đồ 3.1), và phân tích cơ cấu ngành nghề lao động tại các trại giam (Bảng 3.2). Phân tích văn bản định tính dựa trên 11 nhóm hành vi bị cấm theo Luật THAHS 2019 và 17 nhóm hành vi cấm theo Nội quy trại giam.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án chỉ ra 4 phát hiện căn bản:
- Mâu thuẫn cấu trúc giữa mục tiêu giáo dục và áp lực kinh tế tự chủ: Tồn tại sự giằng co lịch sử giữa quan điểm coi lao động phạm nhân là công cụ rèn luyện nhân cách với thực tiễn các trại giam phải tự tổ chức sản xuất để cải thiện điều kiện sống và bù đắp thiếu hụt ngân sách. Tác giả chỉ ra rằng khi chạy theo chỉ tiêu sản xuất, ranh giới giữa giáo dục cải tạo và bóc lột sức lao động trở nên rất mong manh.
- Sự bất cập trong cơ cấu ngành nghề và giá trị lao động: Phần lớn lao động trong trại giam hiện nay tập trung vào nông - lâm nghiệp giản đơn hoặc gia công thô sơ, chưa trang bị được các kỹ năng nghề nghiệp có hàm lượng công nghệ đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường lao động ngoài xã hội sau khi chấp hành xong án phạt tù.
- Khoảng trống pháp lý trong cơ chế phối hợp doanh nghiệp: Thực tiễn liên doanh, liên kết giữa trại giam và doanh nghiệp ngoài xã hội để tổ chức lao động dạy nghề diễn ra phổ biến nhưng thiếu khung pháp lý đồng bộ, dẫn đến nguy cơ vi phạm Điều 2 Công ước ILO số 29 nếu để doanh nghiệp tư nhân trực tiếp quản lý, khai thác phạm nhân mà thiếu sự giám sát của cơ quan công quyền.
- Sự tương phản sâu sắc về địa vị pháp lý: Người chấp hành án phạt tù phải tuân thủ 17 nhóm hành vi bị cấm theo nội quy trại giam nhưng lại đối mặt với sự hạn chế nghiêm trọng về các cơ chế tự bảo vệ khi quyền lao động bị xâm phạm; trong khi đó, 8/11 hành vi bị nghiêm cấm trong Luật THAHS 2019 lại thuộc về chủ thể có thẩm quyền (chống nhục hình, ép buộc làm việc quá giờ, bố trí công việc độc hại sai quy định).
Dẫn chứng lịch sử được tác giả phân tích sâu sắc nhằm làm nổi bật tính ưu việt của pháp luật hiện hành so với chế độ thực dân cũ. Trong tác phẩm "Bản án chế độ thực dân Pháp", Nguyễn Ái Quốc đã mô tả cảnh tù nhân bị đày ải: "...Một đoàn tù khốn khổ, gầy đói, quần áo tả tơi, bị lôi dậy từ tờ mờ sáng, cổ mang gông, chân buộc xiềng, người nọ bị xích vào người kia, cùng kéo một chiếc xe lu to tướng trên những lớp sỏi dày... Ăn khổ, mặc thiếu, chỗ ở tạm bợ, mất vệ sinh, khí hậu khắc nghiệt, lao dịch nặng nề, làm số tù nhân bị chết hàng năm lên tới 25%". Sự đối lập này khẳng định tính nhân đạo nhất quán của Nhà nước Việt Nam hiện đại khi xóa bỏ hoàn toàn lao động khổ sai từ năm 1945 và xây dựng chế độ lao động hướng thiện.
Implications đa chiều
- Về lý luận: Bổ sung hệ thống khái niệm chuẩn xác về quan hệ pháp luật lao động trong thi hành án phạt tù, làm phong phú giáo trình Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Luật Hình sự và Luật Thi hành án hình sự.
- Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình đánh giá thực hiện pháp luật trong các môi trường đặc thù, có thể áp dụng cho các cơ sở cai nghiện bắt buộc, trường giáo dưỡng và cơ sở giáo dục bắt buộc.
- Về thực tiễn: Chuẩn hóa quy trình phân loại sức khỏe, bố trí công việc và bảo hộ an toàn vệ sinh lao động cho hơn 120.000 phạm nhân hàng năm.
- Về chính sách và lập pháp: Cung cấp luận cứ hoàn thiện Nghị định hướng dẫn Luật THAHS 2019, tạo tiền đề cho việc ban hành Nghị quyết số 54/2022/QH15 của Quốc hội về thí điểm mô hình tổ chức hoạt động lao động, hướng nghiệp, dạy nghề cho phạm nhân ngoài trại giam.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về dữ liệu dọc: Chưa thiết lập được bộ dữ liệu theo dõi dọc (longitudinal tracking) quy mô lớn về việc làm và thu nhập thực tế của phạm nhân sau khi tái hòa nhập cộng đồng trong khung thời gian 5 - 10 năm để đánh giá chính xác tác động của các chương trình học nghề trong tù đối với tỷ lệ tái phạm.
- Hạn chế về tiếp cận trường thực địa: Do tính chất tuyệt mật và yêu cầu an ninh nghiêm ngặt của hệ thống trại giam thuộc lực lượng vũ trang, việc thực hiện các bảng hỏi xã hội học trực tiếp đối với phạm nhân đang chấp hành án còn chịu sự giám sát hành chính nhất định.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (5 hướng nghiên cứu):
- Đánh giá tác động pháp lý và kinh tế của Nghị quyết số 54/2022/QH15 về thí điểm khu lao động, hướng nghiệp ngoài trại giam.
- Xây dựng cơ chế trích lập tài khoản tiền lương cá nhân và chế độ bảo hiểm tai nạn lao động bắt buộc cho phạm nhân.
- Mô hình tư pháp phục hồi (Restorative Justice): Cơ chế trích thu nhập lao động của phạm nhân để bồi thường trực tiếp cho nạn nhân của tội phạm.
- Ứng dụng công nghệ 4.0 và dạy nghề kỹ thuật số trong môi trường giam giữ hiện đại.
- Đánh giá tính tương thích toàn diện giữa pháp luật THAHS Việt Nam với các cam kết lao động trong EVFTA và CPTPP.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Trở thành công trình chuyên khảo chuẩn mực dẫn đường cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lý luận pháp luật, Tội phạm học và Tư pháp hình sự; dự kiến tạo ra hàng trăm trích dẫn học thuật trong các công trình nghiên cứu về quyền con người và cải cách tư pháp.
- Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp luận cứ trực tiếp cho Ủy ban Tư pháp của Quốc hội, Bộ Công an trong việc sửa đổi, bổ sung Luật Thi hành án hình sự và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan; bảo đảm tính tương thích với Công ước ILO số 29 và Công ước Chống tra tấn (CAT) mà Việt Nam là thành viên từ 2015.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Định hướng nâng cao giá trị chuỗi sản xuất trong trại giam, giảm gánh nặng ngân sách nhà nước, tăng quỹ tái hòa nhập cộng đồng, trực tiếp kéo giảm tỷ lệ tái phạm tội (giữ vững dưới mức 20%).
- Uy tín quốc tế: Đóng vai trò là nguồn tài liệu khoa học chính thống, minh bạch, phục vụ hiệu quả công tác đối thoại nhân quyền quốc tế và đấu tranh phản bác các luận điệu xuyên tạc về "lao động cưỡng bức" tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích lý luận mới về thực hiện pháp luật trong quan hệ quyền lực bất đối xứng; nhận diện các research gaps liên ngành.
- Cơ quan Lập pháp (Quốc hội, Ủy ban Tư pháp): Nhận được các đề xuất chính sách có căn cứ thực nghiệm vững chắc để thẩm tra các dự án luật và giám sát tối cao công tác thi hành án.
- Cơ quan Quản lý THAHS (C10 - Bộ Công an, Bộ Quốc phòng): Hoàn thiện quy trình nghiệp vụ tổ chức lao động, chuẩn hóa định mức lao động, phòng ngừa sai phạm và bảo vệ an toàn cho cán bộ quản giáo.
- Cộng đồng Doanh nghiệp liên kết: Nắm vững hành lang pháp lý an toàn khi hợp tác đào tạo nghề và sử dụng lao động phạm nhân theo đúng quy định pháp luật và chuẩn mực quốc tế.
- Phạm nhân và Thân nhân: Được bảo đảm tốt hơn các quyền cơ bản về an toàn lao động, chăm sóc y tế, học nghề thực chất và có nguồn tích lũy tài chính chuẩn bị tái hòa nhập xã hội.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý luận Thực hiện pháp luật (thuộc chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp luật) bằng việc xây dựng mô hình phân tích 4 hình thức THPL trong quan hệ chấp hành - điều hành đặc thù giữa Nhà nước và người chấp hành án phạt tù. Luận án phân định rõ ràng quan hệ lao động trong THAPT với quan hệ lao động theo Bộ luật Lao động, xác lập bản chất của chế độ lao động trại giam là một chế định giáo dục - phục thiện phi lợi nhuận, phủ định hoàn toàn quan điểm coi lao động phạm nhân là phương thức bóc lột kinh tế hay trừng phạt thể xác.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các công trình trước đây? Trả lời: Khác với các công trình của Vũ Trọng Hách (2004) hay Võ Khánh Vinh (2006) chủ yếu dùng phương pháp phân tích quy phạm tĩnh và tiếp cận một chiều từ phía cơ quan nhà nước, luận án của Nguyễn Công Long áp dụng phương pháp tiếp cận đa chiều (multi-actor approach) kết hợp tam giác hóa dữ liệu thực nghiệm 2011 - 2018. Nghiên cứu đặt hệ thống tư pháp Việt Nam vào phép so sánh đối chiếu trực tiếp với mô hình công nghiệp nhà tù của Hoa Kỳ (Gordon Hawkins, Gerard Ramm) và mô hình chuyển đổi của Liên bang Nga/Kazakhstan (Chesnokov, Ospanova).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Phát hiện về "Nghịch lý xã hội hóa lao động trại giam": Việc thiếu hụt cơ chế pháp lý cho doanh nghiệp liên kết đưa máy móc vào trại giam vô hình trung làm hạn chế quyền được học nghề hiện đại của phạm nhân, đẩy trại giam vào thế phụ thuộc vào lao động thủ công năng suất thấp. Đồng thời, dữ liệu chỉ ra rằng việc thực hiện nghiêm ngặt các quy định cấm đối với cán bộ quản giáo (8/11 hành vi cấm theo Luật THAHS 2019) có tác động quyết định đến tâm lý cải tạo tích cực của phạm nhân hơn là các biện pháp cưỡng chế đơn thuần.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng/kiểm chứng (replication protocol) không? Trả lời: Có. Khung phân tích 4 hình thức thực hiện pháp luật (Tuân thủ - Thi hành - Sử dụng - Áp dụng) cùng bộ tiêu chí đánh giá yếu tố bảo đảm (chính trị, pháp lý, tổ chức bộ máy, cơ sở vật chất, giám sát tư pháp) được chuẩn hóa thành ma trận đánh giá, hoàn toàn có thể nhân rộng để nghiên cứu, kiểm chứng tại hệ thống cơ sở cai nghiện ma túy bắt buộc, cơ sở giáo dục bắt buộc và trường giáo dưỡng trên cả nước.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Luận án định hình lộ trình nghiên cứu 3 giai đoạn: (1) Hoàn thiện thể chế pháp lý về tổ chức lao động ngoài trại giam theo chuẩn mực quốc tế; (2) Xây dựng cơ chế kinh tế - tư pháp về trích lập thu nhập bồi thường thiệt hại dân sự cho nạn nhân; (3) Số hóa và hiện đại hóa danh mục đào tạo nghề thích ứng với nền kinh tế số và tự động hóa cho người mãn hạn tù.
Kết luận
- Luận án là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về thực hiện pháp luật về lao động đối với người chấp hành án phạt tù ở Việt Nam dưới góc độ Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật.
- Xác lập hệ thống luận cứ khoa học phân định rạch ròi bản chất phi lợi nhuận, tính nhân đạo và mục tiêu giáo dục phục thiện của chế độ lao động trong thi hành án phạt tù so với quan hệ lao động dân sự thông thường.
- Làm rõ sự vận hành đồng bộ của 4 hình thức thực hiện pháp luật, chỉ ra những xung đột cấu trúc trong mối quan hệ bất đối xứng quyền lực giữa cơ quan quản lý giam giữ và người chấp hành án.
- Đánh giá khách quan, toàn diện bức tranh thực tiễn lao động trại giam tại Việt Nam giai đoạn 2011 - 2018 với quy mô hơn 120.000 phạm nhân/năm, nhận diện chính xác nguyên nhân của các hạn chế về cơ cấu ngành nghề và bảo hộ quyền lợi.
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính đột phá về hoàn thiện pháp luật, đổi mới tổ chức bộ máy và thúc đẩy xã hội hóa lao động dạy nghề bảo đảm tuân thủ tuyệt đối Công ước ILO số 29 và các điều ước quốc tế về quyền con người.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về kinh tế tư pháp hình sự, bảo hiểm xã hội đặc thù cho phạm nhân và mô hình tư pháp phục hồi (Restorative Justice), để lại giá trị lý luận và thực tiễn lâu dài cho nền khoa học pháp lý Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN CÔNG LONG THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ LAO ĐỘNG ĐỐI VỚI NGƯỜI CHẤP HÀNH ÁN PHẠT TÙ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT HÀ NỘI - 2020 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN CÔNG LONG THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ LAO ĐỘNG ĐỐI VỚI NGƯỜI CHẤP HÀNH ÁN PHẠT TÙ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT Mã số: 9 38 01 06 Người hướng dẫn khoa học: GS,TS. TRẦN NGỌC ĐƯỜNG HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Nguyễn Công Long MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU 6 1.
Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 6 1. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu 25 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ LAO ĐỘNG ĐỐI VỚI NGƯỜI CHẤP HÀNH ÁN PHẠT TÙ 29 2. Khái niệm, hình thức, vai trò thực hiện pháp luật về lao động đối với người chấp hành án phạt tù 29 2. Nội dung, yêu cầu và các yếu tố bảo đảm thực hiện pháp luật về lao động đối với người chấp hành án phạt tù 58 2.
Thực hiện pháp luật về lao động đối với người chấp hành án phạt tù ở một số nước trên thế giới và những giá trị có thể vận dụng ở Việt Nam 76 Chương 3: THỰC TRẠNG THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ LAO ĐỘNG ĐỐI VỚI NGƯỜI CHẤP HÀNH ÁN PHẠT TÙ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 91 3. Thực trạng thi hành án phạt tù ở Việt Nam hiện nay 91 3. Kết quả đạt được và những hạn chế trong thực hiện pháp luật về lao động đối với người chấp hành án phạt tù 100 Chương 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ LAO ĐỘNG ĐỐI VỚI NGƯỜI CHẤP HÀNH ÁN PHẠT TÙ Ở VIỆT NAM 124 4. Quan điểm bảo đảm thực hiện pháp luật về lao động đối với người chấp hành án phạt tù ở Việt Nam 124 4.
Các giải pháp bảo đảm thực hiện pháp luật về lao động đối với người chấp hành án phạt tù ở Việt Nam 130 KẾT LUẬN 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 166 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCA : Bộ Công an BLHS : Bộ luật Hình sự BLLĐ : Bộ luật Lao động BQP : Bộ Quốc phòng CĐLĐ : Chế độ lao động NCHAPT : Người chấp hành án phạt tù PN : Phạm nhân TAND : Tòa án nhân dân TG : Trại giam THAHS : Thi hành án hình sự THAPT : Thi hành án phạt tù THPL : Thực hiện pháp luật UBTP : Ủy ban Tư pháp VKSND : Viện Kiểm sát nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ Trang Bảng 3.1: Thống kê tổng số và cơ cấu độ tuổi người chấp hành án phạt tù 96 Biểu đồ 3.1: Kết quả cải tạo của người chấp hành án phạt tù 106 Bảng 3.2: Thống kê về cơ cấu ngành nghề được khảo sát tại một số trại giam phía Bắc 112 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Giáo dục cải tạo nhằm đưa người phạm tội trở lại với đời sống xã hội là mục tiêu cao cả, nhân văn luôn được đề cao trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Bởi vậy, mặc dù phạt tù là một trong những hình phạt nghiêm khắc nhất, người bị kết án tù phải chấp hành hình phạt tại các cơ sở giam giữ, phải lao động, học tập để trở thành người có ích cho xã hội (Điều 3 Bộ luật Hình sự (BLHS)). Song, với bản chất nhân đạo của pháp luật, người chấp hành án phạt tù (NCHAPT) vẫn được bảo đảm những quyền con người cơ bản thông qua các chế độ: ăn, mặc, ở, chăm sóc y tế, lao động, học nghề, học văn hóa, vui chơi, giải trí.
Trong đó, lao động có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ vì chiếm thời lượng nhiều nhất ở khía cạnh thời gian vật chất, mà còn ở vai trò chi phối quá trình giáo dục cải tạo và chuẩn bị các điều kiện để người bị kết án tù tái hòa nhập cộng đồng. Tuy nhiên, do NCHAPT phải sống trong môi trường đặc biệt, bị cách ly khỏi xã hội, bị tước và hạn chế nhiều quyền cơ bản, nên việc sử dụng lao động đối với NCHAPT cho dù vì bất cứ mục đích gì, cũng luôn là chủ đề hết sức nhạy cảm. Ngày nay, quyền con người đã trở thành một giá trị phổ quát, lao động đối với NCHAPT càng trở nên là vấn đề được quan tâm của cộng đồng quốc tế. Việc thực hiện các chế độ đối với NCHAPT trong đó có chế độ lao động (CĐLĐ), luôn là một trong những biểu hiện rõ nét nhất chính sách hình sự của một nhà nước.
Đây cũng là tiêu chí quan trọng để đánh giá mức độ tiến bộ hay lạc hậu, nhân đạo hay hà khắc của một hệ thống tư pháp hình sự. Như cố Tổng thống Nam Phi Nelson Mandela đã từng khẳng định: “Một người không thực sự hiểu một đất nước cho đến khi họ vào tù. Không nên đánh giá một đất nước theo cách mà họ đối xử với những công dân danh giá nhất mà là những người thấp hèn nhất” [72]. Vì vậy, nghiên cứu về lao động đối với NCHAPT dưới giác độ thực hiện pháp luật (THPL) sẽ không chỉ góp phần bổ sung, hoàn thiện lý luận về THPL nói chung, mà qua đó còn khẳng định bản chất nhân đạo, tính ưu việt trong thực thi chính sách hình sự của Nhà nước Việt Nam.
2 Những năm vừa qua, tình hình vi phạm pháp luật và phạm tội ở Việt Nam có chiều hướng gia tăng, số người bị kết án phạt tù luôn ở mức cao. Tính từ năm 2011 đến 2018, hằng năm có từ 61.112 người bị kết án phạt tù được đưa đi chấp hành án, tổng số NCHAPT tại các trại giam (TG) có từ 124.847 người [17, tr. Với thực trạng này, vấn đề nâng cao hiệu quả giáo dục cải tạo NCHAPT là yêu cầu vừa có tính cấp bách, vừa lâu dài. Thực tiễn tổ chức lao động cho NCHAPT tại các TG ở Việt Nam nhiều năm qua chưa hiệu quả.
Nhận thức của người có thẩm quyền trong thi hành án phạt tù (THAPT) trong tổ chức lao động và thực hiện các chế độ khác đối với NCHAPT chưa đầy đủ [78, tr. Kết quả tổng kết Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về “Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020” đã khẳng định, hạn chế nhất hiện nay chính là việc THPL trên các lĩnh vực. Vì vậy, định hướng chiến lược trong giai đoạn mới là “chuyển trọng tâm từ ưu tiên xây dựng pháp luật sang đẩy mạnh tổ chức thực thi pháp luật” [39, tr. Với yêu cầu đó, việc nâng cao nhận thức THPL về lao động đối với NCHAPT về lý luận cũng như đánh giá thực tiễn có ý nghĩa rất quan trọng.
Từ những vấn đề nêu trên, việc triển khai nghiên cứu, đánh giá đầy đủ cả về lý luận cũng như thực tiễn THPL về lao động đối với NCHAPT tại Việt Nam, qua đó đề xuất các giải pháp cụ thể có ý nghĩa cấp thiết. Đây là lý do tác giả đã lựa chọn đề tài “Thực hiện pháp luật về lao động đối với người chấp hành án phạt tù ở Việt Nam” làm đề tài luận án Tiến sĩ luật. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Luận án nghiên cứu toàn diện những vấn đề lý luận và thực tiễn THPL về lao động đối với NCHAPT ở Việt Nam.
Thông qua đó, đề xuất các quan điểm, giải pháp nâng cao hiệu quả THPL trong lĩnh vực này, đồng thời, kiến nghị việc hoàn thiện pháp luật về lao động và pháp luật về thi hành án hình sự, bảo đảm tuân thủ đầy đủ các các điều ước quốc tế về lao động cưỡng bức mà Việt Nam đã gia nhập. Nhiệm vụ nghiên cứu Nhằm đạt được các mục đích nghiên cứu, luận án đặt ra những vấn đề cụ thể cần giải quyết như sau: - Tập hợp, phân tích tài liệu liên quan đến đề tài nghiên cứu. - Xây dựng khái niệm, hình thức, vai trò, đặc điểm THPL về lao động đối với NCHAPT. - Phân tích rõ nội dung, yêu cầu, các yếu tố bảo đảm THPL về lao động đối với NCHAPT.
- Nghiên cứu, đối chiếu, so sánh THPL về lao động đối với NCHAPT ở một số nước trên thế giới. Qua đó, tham khảo, chọn lọc kinh nghiệm có thể vận dụng ở Việt Nam. - Phân tích, đánh giá thực trạng THPL về lao động đối với NCHAPT. Làm rõ những kết quả đạt được và hạn chế; nguyên nhân khách quan, chủ quan của những hạn chế.
- Xác định quan điểm và đề xuất những giải pháp cụ thể và khả thi nhằm bảo đảm THPL về lao động đối với NCHAPT ở Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu của đề tài - Những quan điểm khoa học về THPL về lao động đối với NCHAPT. - Hệ thống quy định của pháp luật hiện hành liên quan đến THPL về lao động đối với NCHAPT.
Theo đó, hệ thống pháp luật được tiếp cận theo hướng đa ngành, gồm: hình sự, tố tụng hình sự, thi hành án hình sự, quyền con người, lao động, giáo dục, đầu tư, quy hoạch, thương mại, kế toán,. - Thực tiễn vận hành CĐLĐ đối với NCHAPT thông qua 4 hình thức THPL, qua đó, làm nổi bật sự tương phản giữa hai nhóm chủ thể là NCHAPT và cơ quan THAPT. Phạm vi nghiên cứu của đề tài - Về không gian: đề tài xác định phạm vi nghiên cứu trong cả nước. - Nội dung nghiên cứu của luận án có liên quan đến lĩnh vực THAPT thuộc thẩm quyền các cơ quan thuộc Bộ Công an (BCA): Tổng cục Cảnh sát thi 4 hành án hình sự và hỗ trợ tư pháp (nay là Cục Cảnh sát quản lý TG, cơ sở giáo dục bắt buộc, trường giáo dưỡng - C10) và các TG thuộc BCA.
- Về thời gian: tập chung chủ yếu giai đoạn 2011 - 2018.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Công Long (2020). Thực hiện pháp luật lao động với người chấp hành án tù ở VN [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/phap-luat-lao-dong-nguoi-chap-hanh-an-tu-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực hiện pháp luật lao động với người chấp hành án tù ở VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thực hiện pháp luật lao động đối với người chấp hành án tù tại Việt Nam: quy định, thách thức và giải pháp cải thiện.
Luận án "Thực hiện pháp luật lao động với người chấp hành án tù ở VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Thực hiện pháp luật lao động với người chấp hành án tù ở VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực hiện pháp luật lao động với người chấp hành án tù ở VN" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Thực hiện pháp luật lao động với người chấp hành án tù ở VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực hiện pháp luật lao động với người chấp hành án tù ở VN" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực hiện pháp luật lao động với người chấp hành án tù ở VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.