Luận án tiến sĩ: Thực hiện pháp luật phòng chống buôn lậu vùng Duyên hải Bắc Bộ - Đặng Thế Dũng (Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh)
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về phòng chống buôn lậu tại các tỉnh thành phố vùng duyên hải Bắc Bộ Việt Nam."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Pháp luật phòng chống buôn lậu Duyên hải Bắc Bộ
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Đặng Thế Dũng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Pháp luật phòng chống buôn lậu Duyên hải Bắc Bộ
Buôn lậu là hành vi buôn bán xuyên biên giới trái pháp luật. Hoạt động này gây thiệt hại nghiêm trọng nền kinh tế quốc gia. Nó làm suy yếu các ngành công nghiệp, giảm thu ngân sách nhà nước. Buôn lậu còn không khuyến khích hàng hóa nhập khẩu hợp pháp. Phòng chống buôn lậu là vấn đề then chốt. Việc này đảm bảo ổn định kinh tế, tăng nguồn thu, hạn chế tệ nạn xã hội. Vùng Duyên hải Bắc Bộ đối mặt nhiều thách thức từ tội phạm buôn lậu. Nghiên cứu này tập trung vào thực hiện pháp luật phòng chống buôn lậu tại đây. Phân tích bối cảnh và các biện pháp thực thi là cần thiết. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát biên giới biển.
1.1. Tầm quan trọng phòng chống buôn lậu
Phòng chống buôn lậu có ý nghĩa chiến lược. Nó bảo vệ nền kinh tế, đảm bảo an ninh kinh tế quốc gia. Buôn lậu gây thất thoát thuế, ảnh hưởng đến sản xuất trong nước. Hoạt động này cũng tạo môi trường cho gian lận thương mại. Các quốc gia và tổ chức quốc tế đều quan tâm vấn đề này. Đảng Cộng sản Việt Nam đã đưa ra nhiều chủ trương phù hợp. Đại hội XII Đảng nhấn mạnh đấu tranh chống buôn lậu, gian lận thương mại. Luận án khẳng định vai trò của pháp luật trong cuộc chiến này.
1.2. Khung pháp lý về phòng chống buôn lậu
Hệ thống văn bản pháp luật về phòng chống buôn lậu được ban hành. Các quy định này tạo khung pháp lý vững chắc. Chúng là cơ sở cho các lực lượng chức năng thực thi nhiệm vụ. Tuy nhiên, việc thực thi đôi khi còn gặp khó khăn. Pháp luật cần được hoàn thiện liên tục. Sự phối hợp giữa các cơ quan là yếu tố then chốt. Đánh giá hiệu quả các quy định hiện hành là cần thiết.
1.3. Phạm vi nghiên cứu Duyên hải Bắc Bộ
Nghiên cứu tập trung vào các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ. Đây là khu vực trọng điểm về giao thương. Vùng biển này tiềm ẩn nhiều nguy cơ buôn lậu. Các địa phương như Hải Phòng, Quảng Ninh, Nam Định, Ninh Bình đều nằm trong phạm vi. Phân tích đặc thù khu vực giúp đưa ra giải pháp phù hợp. Việc này nâng cao hiệu quả pháp luật phòng chống buôn lậu tại vùng biển chiến lược.
II.Cơ sở lý luận thi hành pháp luật chống buôn lậu
Thực hiện pháp luật phòng chống buôn lậu là quá trình áp dụng các quy định. Hoạt động này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của nhiều lực lượng. Cơ sở lý luận cung cấp nền tảng vững chắc. Nó giúp định hình cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Việc hiểu rõ khái niệm, đặc điểm thi hành pháp luật là quan trọng. Các điều kiện đảm bảo thực hiện pháp luật cũng cần được làm rõ. Điều này tạo cơ sở khoa học cho việc đánh giá và đề xuất giải pháp. Nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật là mục tiêu cuối cùng.
2.1. Khái niệm và đặc điểm thực hiện pháp luật
Thực hiện pháp luật là quá trình đưa các quy định pháp luật vào cuộc sống. Nó bao gồm nhiều hoạt động. Ví dụ như tuyên truyền, phổ biến, kiểm tra, xử lý vi phạm. Đặc điểm của thi hành pháp luật phòng chống buôn lậu là phức tạp. Tội phạm buôn lậu thường có tổ chức, tinh vi. Yêu cầu về năng lực, nghiệp vụ của lực lượng chức năng rất cao. Việc thi hành pháp luật cần linh hoạt, kịp thời.
2.2. Nội dung và hình thức thi hành pháp luật
Nội dung thi hành pháp luật bao gồm các quy định về xử lý hành chính và hình sự. Nó cũng bao gồm các biện pháp phòng ngừa, ngăn chặn. Hình thức thực hiện pháp luật đa dạng. Có thể là tuân thủ, chấp hành, sử dụng hoặc áp dụng pháp luật. Các lực lượng như Hải quan duyên hải Bắc Bộ, Biên phòng duyên hải Bắc Bộ đóng vai trò trọng yếu. Cảnh sát kinh tế và Quản lý thị trường cũng tham gia tích cực. Sự đa dạng này đòi hỏi sự thống nhất trong hành động.
2.3. Điều kiện đảm bảo hiệu quả thực hiện pháp luật
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thực hiện pháp luật. Đó là chất lượng văn bản pháp luật, nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất. Trình độ cán bộ, công chức cũng rất quan trọng. Môi trường chính trị, xã hội ổn định là điều kiện thuận lợi. Công tác phối hợp liên ngành cần được tăng cường. Sự tham gia của cộng đồng cũng góp phần tạo sức mạnh. Đây là nền tảng để đạt được mục tiêu chống buôn lậu vùng biển hiệu quả.
III.Thực trạng hiệu quả chống buôn lậu Duyên hải Bắc Bộ
Thực trạng thực hiện pháp luật phòng chống buôn lậu tại Vùng Duyên hải Bắc Bộ được khảo sát. Giai đoạn từ năm 2008 đến 2020 được phân tích. Các số liệu về vụ việc, đối tượng, giá trị hàng hóa vi phạm được thống kê. Kết quả cho thấy tình hình buôn lậu vẫn diễn biến phức tạp. Nhiều vụ việc lớn đã được phát hiện và xử lý. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Năng lực kiểm soát biên giới biển cần được nâng cao hơn nữa. Đây là cơ sở để đưa ra các giải pháp cải thiện hiệu quả thi hành pháp luật.
3.1. Phân tích thực trạng vi phạm pháp luật
Tình hình tội phạm buôn lậu tại Vùng Duyên hải Bắc Bộ phức tạp. Các loại hàng hóa buôn lậu đa dạng. Thuốc lá, rượu bia, xăng dầu, thực phẩm chức năng là phổ biến. Phương thức, thủ đoạn của tội phạm ngày càng tinh vi. Chúng lợi dụng địa hình biển, cảng biển để vận chuyển trái phép. Gian lận thương mại cũng là vấn đề đáng lo ngại. Số liệu thống kê các vụ kiểm tra, xử lý của Hải quan duyên hải Bắc Bộ và Biên phòng duyên hải Bắc Bộ cho thấy mức độ nghiêm trọng.
3.2. Đánh giá kết quả thi hành pháp luật
Các lực lượng chức năng đã đạt được nhiều thành tựu. Nhiều đường dây buôn lậu lớn đã bị triệt phá. Năng lực phòng chống buôn lậu được cải thiện đáng kể. Công tác phối hợp liên ngành có tiến bộ. Đặc biệt, Hải quan duyên hải Bắc Bộ và Bộ đội Biên phòng đã chủ động phát hiện. Các vụ việc được xử lý theo đúng pháp luật. Điều này góp phần ổn định thị trường, bảo vệ an ninh kinh tế.
3.3. Hạn chế tồn tại trong kiểm soát buôn lậu
Bên cạnh kết quả đạt được, vẫn còn tồn tại hạn chế. Cơ sở vật chất, trang thiết bị chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu. Năng lực, trình độ cán bộ tại một số nơi còn chưa đồng đều. Công tác phối hợp đôi khi chưa thật sự nhịp nhàng. Chế tài xử lý một số hành vi buôn lậu chưa đủ sức răn đe. Việc thu hồi tài sản tội phạm buôn lậu còn gặp khó khăn. Các điểm nóng vẫn tiếp tục phát sinh. Điều này đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn.
IV.Yếu tố tác động kiểm soát biên giới chống buôn lậu
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả thực hiện pháp luật phòng chống buôn lậu. Chúng bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách phù hợp. Điều này cũng hỗ trợ tăng cường năng lực cho lực lượng chức năng. Môi trường kinh tế, xã hội, quốc tế đều có ảnh hưởng. Đặc biệt, sự phát triển của công nghệ thông tin tạo ra cả cơ hội và thách thức. Phân tích kỹ lưỡng sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp đề ra giải pháp hiệu quả cho việc kiểm soát biên giới biển.
4.1. Yếu tố khách quan ảnh hưởng pháp luật
Vị trí địa lý Vùng Duyên hải Bắc Bộ thuận lợi cho giao thương. Nhưng nó cũng tạo điều kiện cho buôn lậu. Tình hình kinh tế, chính trị quốc tế có tác động gián tiếp. Nhu cầu thị trường nội địa với hàng hóa nhập lậu cao. Điều này thúc đẩy hoạt động gian lận thương mại. Các chính sách thuế, phí cũng ảnh hưởng đến tâm lý buôn lậu. Sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ, đặc biệt là thương mại điện tử, cũng là yếu tố mới cần xem xét.
4.2. Yếu tố chủ quan tác động thi hành luật
Chất lượng hệ thống pháp luật còn có điểm chưa đồng bộ. Năng lực, trình độ cán bộ thực thi pháp luật chưa đáp ứng hoàn toàn. Ý thức pháp luật của một bộ phận người dân còn hạn chế. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật chưa thực sự hiệu quả. Sự tham nhũng, tiêu cực trong một số trường hợp cũng làm giảm hiệu quả. Cơ chế phối hợp giữa các lực lượng như Hải quan duyên hải Bắc Bộ, Biên phòng duyên hải Bắc Bộ đôi khi chưa chặt chẽ. Điều này làm giảm sức mạnh tổng hợp trong cuộc chiến chống buôn lậu.
4.3. Ảnh hưởng của tội phạm buôn lậu phức tạp
Tổ chức tội phạm buôn lậu ngày càng tinh vi, có yếu tố xuyên quốc gia. Chúng sử dụng công nghệ cao, phương tiện hiện đại. Việc này gây khó khăn cho công tác kiểm soát. Các đối tượng buôn lậu thường có mạng lưới rộng. Chúng sẵn sàng chống trả lực lượng chức năng. Điều này đặt ra yêu cầu cao về nghiệp vụ, trang bị cho lực lượng thi hành pháp luật. Nắm bắt các phương thức mới của tội phạm buôn lậu là cần thiết.
V.Giải pháp nâng cao hiệu quả pháp luật phòng chống buôn lậu
Để nâng cao hiệu quả pháp luật phòng chống buôn lậu, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này dựa trên quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước. Chúng tập trung vào hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực thực thi. Đặc biệt là tăng cường sự phối hợp giữa các lực lượng. Việc này nhằm ngăn chặn tội phạm buôn lậu từ sớm, từ xa. Đảm bảo an ninh kinh tế và trật tự xã hội. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật mạnh mẽ và hiệu quả trong thực tiễn.
5.1. Quan điểm chỉ đạo tăng cường phòng chống buôn lậu
Việc tăng cường phòng chống buôn lậu cần được đặt dưới sự lãnh đạo thống nhất của Đảng. Nhà nước cần xây dựng chính sách pháp luật phù hợp. Luôn coi trọng tính phòng ngừa. Xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm. Kế thừa và phát huy những kinh nghiệm quý báu. Đồng thời, tiếp thu có chọn lọc các mô hình quốc tế. Đảm bảo quyền con người, quyền công dân. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, bền vững. Phù hợp với đặc thù Vùng Duyên hải Bắc Bộ.
5.2. Hoàn thiện chính sách pháp luật phòng chống buôn lậu
Cần rà soát, bổ sung, hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật. Đặc biệt là các quy định liên quan đến gian lận thương mại. Các chế tài xử lý cần đủ sức răn đe. Có thể nghiên cứu luật hóa một số quy định hiện hành. Nâng cao tính khả thi, đồng bộ của hệ thống pháp luật. Tạo hành lang pháp lý vững chắc cho các lực lượng chức năng. Đồng thời, pháp luật cần thích ứng với sự phát triển của công nghệ và hội nhập quốc tế.
5.3. Nâng cao năng lực thực thi và phối hợp lực lượng
Đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại cho các lực lượng. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ nghiệp vụ. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho Hải quan duyên hải Bắc Bộ và Biên phòng duyên hải Bắc Bộ. Cải thiện chế độ đãi ngộ. Nâng cao ý thức trách nhiệm của cán bộ. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan. Xây dựng cơ chế trao đổi thông tin hiệu quả. Huy động sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội trong đấu tranh chống buôn lậu vùng biển. Nâng cao năng lực kiểm soát biên giới biển là ưu tiên hàng đầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam" của Đặng Thế Dũng, bảo vệ năm 2022 dưới sự hướng dẫn của PGS,TS Trịnh Đức Thảo, đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh buôn lậu được nhận định là "một trong những nguyên nhân hàng đầu gây phương hại nghiêm trọng đến nền kinh tế của một quốc gia, làm suy yếu các ngành công nghiệp, nền sản xuất địa phương, không khuyến khích hàng hóa nhập khẩu hợp pháp và giảm nguồn thu ngân sách nhà nước" (tr. 1). Tính cấp thiết càng được nhấn mạnh khi tình hình buôn lậu tại Vùng Duyên hải Bắc Bộ vẫn diễn biến phức tạp, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và đồng bộ về lý luận và thực tiễn để nâng cao hiệu quả phòng, chống.
Research gap cụ thể mà luận án hướng tới là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu "dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật về THPL về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam hiện nay" (tr. 20-21). Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận vấn đề dưới góc độ tội phạm học hoặc tập trung vào hoạt động của một cơ quan chuyên trách cụ thể (Hải quan, Quản lý thị trường), bỏ ngỏ khía cạnh lý luận tổng thể về thực hiện pháp luật cũng như sự phối hợp liên ngành. Đặc biệt, luận án chỉ ra rằng các nghiên cứu hiện có "chưa chú ý đúng mức đến sự phối hợp giữa các địa phương theo hướng liên kết vùng miền - một yêu cầu quan trọng để tăng tính hiệu quả trong công tác này" (tr. 20).
Để lấp đầy khoảng trống này, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu là thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Thực tế quy định THPL về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ hiện nay như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3: Phân tích các quan điểm bảo đảm và giải pháp bảo đảm THPL về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam?
Giả thuyết nghiên cứu khẳng định rằng "Lý luận về THPL về phòng, chống buôn lậu còn nhiều vấn đề chưa được nghiên cứu. Thực trạng THPL về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam trong thời gian qua còn có những hạn chế nhất định trên cả phương diện nhận thức lẫn thực hiện" (tr. 21). Đồng thời, luận án giả định rằng việc "nhận thức pháp luật và THPL một cách đúng đắn là những yếu tố quyết định bảo đảm THPL về phòng, chống buôn lậu" (tr. 21).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận của Chủ nghĩa Mác-Lênin về nhà nước và pháp luật, tư tưởng Hồ Chí Minh, và đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (tr. 4). Đặc biệt, luận án còn tích hợp "lý thuyết Cơ hội phạm tội (Crime Opportunity Theory)" để đánh giá và hoàn thiện các chính sách phòng ngừa tội phạm, bao gồm tội phạm buôn lậu (tr. 4). Việc kết hợp giữa lý luận nhà nước và pháp luật với lý thuyết tội phạm học tạo nên một cách tiếp cận đa chiều, sâu sắc cho vấn đề nghiên cứu.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc "xây dựng được khái niệm THPL về phòng, chống buôn lậu", đồng thời chỉ ra "một số đặc điểm, nội dung, hình thức THPL về phòng, chống buôn lậu" và "các điều kiện bảo đảm THPL về phòng, chống buôn lậu", từ đó "góp phần xây dựng được cơ sở lý luận THPL về phòng, chống buôn lậu" (tr. 6). Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp "các quan điểm bảo đảm THPL về phòng, chống buôn lậu" và "đề xuất được các giải pháp góp phần bảo đảm việc THPL về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam" (tr. 6). Tác động của nghiên cứu được kỳ vọng sẽ nâng cao chất lượng công tác THPL, đặc biệt là thúc đẩy "sự phối hợp giữa các địa phương theo hướng liên kết vùng, miền" (tr. 6), điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực sự chú trọng.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm 05 tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ: Quảng Ninh, Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình. Dữ liệu khảo sát thực trạng được thu thập từ năm 2008 đến năm 2020. Luận án tập trung vào các chủ thể chuyên trách phòng, chống buôn lậu như Công an nhân dân, Bộ đội Biên phòng, cơ quan Hải quan, và Quản lý thị trường, những lực lượng được coi là "nòng cốt, chuyên trách" (tr. 4). Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo cơ sở khoa học cho công tác quản lý nhà nước và là tài liệu tham khảo giá trị cho nghiên cứu, giảng dạy pháp luật.
Literature Review và Positioning
Luận án tiến hành tổng quan sâu rộng các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến pháp luật phòng, chống buôn lậu và thực hiện pháp luật nói chung. Phần tổng quan này được chia thành hai luồng chính: các công trình về phòng, chống buôn lậu và các công trình về thực hiện pháp luật.
Synthesis của major streams: Đối với luồng nghiên cứu về phòng, chống buôn lậu, luận án đã tổng hợp các công trình đáng chú ý như:
- Chuyên đề "Buôn lậu thuốc lá - Sự gia tăng nỗ lực thực thi pháp luật liên bang và tạm giữ, tịch thu" của Tổ chức kiểm toán Hoa Kỳ [127] báo cáo Chính phủ Liên bang, phân tích quy định và thẩm quyền của FBI, Hải quan, An ninh nội địa Hoa Kỳ trong đấu tranh chống buôn lậu thuốc lá như một dạng tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia.
- Cuốn "Buôn lậu ở Đông Nam Châu Âu: Các cuộc chiến tranh Nam Tư và Phát triển của Mạng lưới tội phạm khu vực vùng Balkan" của Marko Hajdinjak [125], phân tích pháp luật hình sự các quốc gia, phương thức thủ đoạn của tội phạm buôn lậu, đặc biệt đề cập đến buôn lậu qua tuyến bưu chính.
- Cuốn "Buôn lậu: Hàng cấm và tham nhũng trong lịch sử thế giới" của Alan Karras [121], chỉ ra 16 hình thức buôn lậu và gian lận thương mại tại Hội nghị Quốc tế Về chống gian lận thương mại ở Brussels.
- Các nghiên cứu trong nước như "Chống buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả trong quan hệ thương mại biên giới Việt Nam - Trung Quốc" [99], "Phòng ngừa tội phạm buôn lậu trên tuyến hàng không theo chức năng của lực lượng Cảnh sát nhân dân" của Nguyễn Ngọc [số trang không ghi], "Phòng, chống buôn lậu trên tuyến biên giới Tây Nam Việt Nam" của Nguyễn Thành Long [57], và nhiều hội thảo khoa học của Học viện Cảnh sát nhân dân phối hợp với Cục Điều tra chống buôn lậu, Tổng cục Hải quan (ví dụ: Hội thảo ngày 15/01/2015 [11], Tọa đàm ngày 04/8/2015 [113], Hội thảo ngày 15/9/2017 về "Phòng ngừa, đấu tranh chống tội phạm buôn lậu trên đường thủy" [1]).
Đối với luồng nghiên cứu về thực hiện pháp luật (THPL), luận án tổng hợp:
- Chuyên đề "Nghiên cứu chuyên sâu về phòng ngừa, điều tra tội phạm buôn lậu" của SONG Li-Hong [131] hệ thống quan điểm các học giả Trung Quốc.
- Đề tài "Điều tra việc thực hiện pháp luật" [117] làm rõ mức độ vi phạm, tình hình THPL và nguyên nhân, đề xuất giải pháp.
- Cuốn "Phòng, chống tội phạm buôn lậu: Các nguyên tắc, quan điểm và thực tiễn" của Peter Brucker, Adrian Cherney, Rob White [128], giới thiệu toàn diện về lý thuyết và thực hành phòng chống tội phạm buôn lậu ở Anh và các nước Bắc Âu, bao gồm phòng ngừa xã hội và hạn chế môi trường phạm tội.
- Các công trình lý luận về THPL của các học giả Việt Nam như Nguyễn Thị Hồi [44], Phạm Hồng Thái và Đinh Văn Mậu [96], Nguyễn Văn Mạnh [58], Ngọ Văn Nhân [68], Hoàng Thị Kim Quế [74] đã làm rõ các khái niệm, đặc điểm, hình thức và yếu tố tác động đến THPL.
- Nhiều luận án tiến sĩ khác tiếp cận THPL trong các lĩnh vực cụ thể như quyền sở hữu trí tuệ (Đoàn Thanh Nô [71]), viên chức đại học (Nguyễn Thị Thu Hương [46]), khiếu nại hành chính đất đai (Lê Duyên Hà [31]), dân chủ cấp xã (Đỗ Văn Dương [30], Nguyễn Hồng Chuyên [15]), trách nhiệm bồi thường của Nhà nước (Nguyễn Đỗ Kiên [52]), quyền con người của phạm nhân (Nguyễn Đức Phúc [72]).
Contradictions/debates: Luận án ghi nhận sự khác biệt trong định nghĩa "Thực hiện pháp luật" giữa các học giả Việt Nam. Ví dụ, trong khi một số tài liệu, giáo trình thừa nhận THPL là hành vi, hoạt động hoặc quá trình hoạt động của con người, mang tính hợp pháp, thể hiện trên thực tế, làm cho pháp luật đi vào cuộc sống, thì Nguyễn Thị Hồi [44] cho rằng "Thực hiện pháp luật là hành vi hợp pháp của chủ thể". Phạm Hồng Thái và Đinh Văn Mậu [96] trong cuốn "Lý luận Nhà nước và pháp luật" lại không đề cập đến yếu tố "có mục đích" của các chủ thể pháp luật khi định nghĩa THPL. Luận án giải quyết mâu thuẫn này bằng cách tự xây dựng khái niệm THPL về phòng, chống buôn lậu của riêng mình, thừa nhận THPL là "hành vi thực tế hợp pháp của cá nhân, tổ chức" với "mục đích phòng ngừa, ngăn chặn, xử lý nghiêm minh, có hiệu quả đối với mọi hành vi buôn lậu" (tr. 29-30).
Positioning trong literature: Luận án tự định vị là công trình đầu tiên nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện "THPL về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam" dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật (tr. 6, tr. 20-21). Trong khi các nghiên cứu trước đây về phòng, chống buôn lậu trong khu vực thường chỉ tập trung vào chức năng, nhiệm vụ của một số lực lượng cụ thể (Hải quan, Quản lý thị trường) dưới góc độ tội phạm học, và bỏ trống phần hình thức THPL, luận án này khắc phục những hạn chế đó bằng cách xây dựng một cơ sở lý luận toàn diện và đề xuất các giải pháp tổng thể.
How this advances field: Nghiên cứu này tiến một bước dài trong lĩnh vực bằng cách:
- Lấp đầy khoảng trống lý thuyết: Xây dựng khái niệm THPL về phòng, chống buôn lậu và làm rõ các đặc điểm, nội dung, hình thức, điều kiện đảm bảo, điều mà các công trình khác chưa thực hiện đầy đủ (tr. 6, tr. 20).
- Cách tiếp cận tổng thể: Là công trình đầu tiên nghiên cứu vấn đề này dưới góc độ Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, thay vì chỉ là các chuyên ngành khác hoặc các khía cạnh đơn lẻ (tr. 20).
- Nhấn mạnh liên kết vùng: Đề xuất các giải pháp bảo đảm THPL có tính đến "sự phối hợp giữa các địa phương theo hướng liên kết vùng, miền" (tr. 6, tr. 20), một yếu tố quan trọng nhưng ít được chú ý trước đây.
So sánh với ít nhất 2 international studies:
- So với nghiên cứu của Tổ chức kiểm toán Hoa Kỳ [127]: Báo cáo của Hoa Kỳ tập trung vào các quy định pháp luật chuyên ngành và thẩm quyền của từng lực lượng (FBI, Hải quan, An ninh nội địa) trong đấu tranh chống buôn lậu thuốc lá dưới dạng tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia. Luận án của Đặng Thế Dũng mở rộng hơn về mặt lý luận bằng cách định nghĩa THPL về phòng, chống buôn lậu, các hình thức và điều kiện đảm bảo THPL, đồng thời phân tích vai trò của nhiều chủ thể khác nhau (cả thẩm quyền chung và chuyên trách) trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Cả hai nghiên cứu đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực thi pháp luật và phối hợp lực lượng, nhưng luận án Việt Nam có sự tập trung mạnh mẽ vào cơ sở lý luận của THPL trong hệ thống pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- So với công trình của Peter Brucker, Adrian Cherney, Rob White [128]: Cuốn sách của các tác giả Anh và Bắc Âu đưa ra các nguyên tắc, quan điểm và thực tiễn phòng chống tội phạm buôn lậu, giới thiệu toàn diện về lý thuyết và thực hành, bao gồm phòng ngừa xã hội và phòng ngừa thông qua hạn chế môi trường phạm tội. Luận án của Đặng Thế Dũng cũng đề cập đến các biện pháp phòng ngừa xã hội và nghiệp vụ, nhưng lại đào sâu vào khái niệm "phòng, chống buôn lậu" từ góc độ pháp lý Việt Nam, làm rõ mối quan hệ giữa "phòng" và "chống" tội phạm. Trong khi nghiên cứu quốc tế tập trung vào lý thuyết và thực hành phòng chống tội phạm, luận án Việt Nam tập trung vào khía cạnh "thực hiện pháp luật" của các cơ quan nhà nước và công dân, đồng thời liên kết chặt chẽ với các nguyên tắc của Chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tiến sĩ này thực hiện những đóng góp lý thuyết đáng kể, mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện hành về thực hiện pháp luật và phòng chống tội phạm.
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng lý thuyết về "Thực hiện pháp luật" trong chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp luật, vốn được các học giả như Nguyễn Thị Hồi [44], Phạm Hồng Thái và Đinh Văn Mậu [96], Nguyễn Văn Mạnh [58] phát triển. Cụ thể, luận án đã tổng hợp và giải quyết sự khác biệt trong quan điểm về "yếu tố có mục đích" của các chủ thể pháp luật trong THPL, từ đó xây dựng khái niệm THPL về phòng, chống buôn lậu của riêng mình. Sự tích hợp "lý thuyết Cơ hội phạm tội (Crime Opportunity Theory)" vào khung lý thuyết để đánh giá và hoàn thiện chính sách phòng ngừa tội phạm là một điểm mới, kết nối chặt chẽ lý luận pháp luật với một lý thuyết tội phạm học, vốn chưa được khai thác sâu trong bối cảnh THPL tại Việt Nam. Điều này cho phép phân tích không chỉ các yếu tố pháp lý mà còn cả các yếu tố môi trường và hành vi dẫn đến buôn lậu, từ đó đề xuất các giải pháp toàn diện hơn.
- Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính: (1) Khái niệm, đặc điểm, vai trò của thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu; (2) Nội dung pháp luật và các hình thức thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu; (3) Các điều kiện bảo đảm thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu; (4) Các yếu tố tác động và thực trạng thực hiện pháp luật. Mối quan hệ giữa các thành phần này là biện chứng: các điều kiện bảo đảm tác động đến nội dung và hình thức thực hiện, trong khi thực trạng thực hiện lại phản ánh hiệu quả của khung pháp luật và các điều kiện hỗ trợ. Luận án cũng nhấn mạnh vai trò trung tâm của Nhà nước và pháp luật trong việc phòng, chống buôn lậu, gắn kết với các nguyên tắc của pháp chế xã hội chủ nghĩa.
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mặc dù luận án không trình bày một mô hình lý thuyết với các mệnh đề được đánh số cụ thể, các giả thuyết nghiên cứu của nó hoạt động như các mệnh đề nền tảng:
- Hypothesis 1: Lý luận về THPL về phòng, chống buôn lậu còn nhiều vấn đề chưa được nghiên cứu đầy đủ, đặc biệt là dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật (tr. 21).
- Hypothesis 2: Thực trạng THPL về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn Vùng Duyên hải Bắc Bộ còn tồn tại những hạn chế về cả nhận thức và thực hiện trong giai đoạn 2008-2020 (tr. 21).
- Hypothesis 3: Việc nhận thức pháp luật và thực hiện pháp luật một cách đúng đắn là những yếu tố quyết định để bảo đảm hiệu quả công tác phòng, chống buôn lậu tại khu vực này (tr. 21).
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không trực tiếp tuyên bố một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) nhưng nó đặt nền móng cho một cách tiếp cận mới trong nghiên cứu THPL về phòng, chống buôn lậu. Bằng cách tổng hợp và hệ thống hóa lý luận THPL trong lĩnh vực này, đồng thời nhấn mạnh yếu tố liên kết vùng miền và sự phối hợp đa chủ thể, luận án chuyển dịch khỏi các nghiên cứu đơn lẻ, chuyên biệt về tội phạm học hoặc quản lý một ngành, hướng tới một mô hình nghiên cứu tích hợp, liên ngành và hệ thống hơn. Điều này được chứng minh qua việc "xây dựng được khái niệm THPL về phòng, chống buôn lậu" và "chỉ ra được một số đặc điểm, nội dung, hình thức THPL", đặt nền móng cho một khung phân tích mới (tr. 6).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án thể hiện sự độc đáo thông qua việc tích hợp các lý thuyết và cách tiếp cận liên ngành.
- Integration của theories (name 3+ specific theories):
- Chủ nghĩa Mác-Lênin về Nhà nước và Pháp luật: Cung cấp nền tảng triết học và phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, định hướng nghiên cứu về bản chất của nhà nước, pháp luật và các quan hệ xã hội trong bối cảnh phát triển không ngừng (tr. 4).
- Tư tưởng Hồ Chí Minh: Là kim chỉ nam cho việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa trong phòng, chống buôn lậu (tr. 4).
- Lý thuyết Cơ hội phạm tội (Crime Opportunity Theory): Được sử dụng để đánh giá và hoàn thiện các chính sách, chiến lược phòng ngừa tội phạm nói chung và buôn lậu nói riêng (tr. 4). Lý thuyết này giúp phân tích các điều kiện môi trường tạo điều kiện cho hành vi buôn lậu xảy ra, từ đó đề xuất các giải pháp phòng ngừa tập trung vào việc giảm thiểu cơ hội phạm tội.
- Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận độc đáo nằm ở việc phân tích "Thực hiện pháp luật" (THPL) trong bối cảnh cụ thể của "phòng, chống buôn lậu" tại một vùng địa lý đặc thù (Vùng Duyên hải Bắc Bộ), dưới góc độ Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu trước đây chủ yếu nghiêng về tội phạm học hoặc quản lý hành chính. Luận án biện minh cho cách tiếp cận này bằng cách chỉ ra rằng các công trình khoa học trước đó chưa nghiên cứu đầy đủ vấn đề này một cách toàn diện và hệ thống từ góc độ lý luận nhà nước và pháp luật, đặc biệt là trong việc làm rõ "nội dung điều chỉnh pháp luật cũng như các vấn đề lý luận, thực tiễn THPL" (tr. 20).
- Conceptual contributions với definitions: Luận án đưa ra các đóng góp khái niệm quan trọng:
- Khái niệm THPL về phòng, chống buôn lậu: "là hành vi thực tế hợp pháp của cá nhân, tổ chức góp phần đưa những quy định pháp luật về phòng, chống buôn lậu phát huy một cách hiệu quả trong thực tế cuộc sống với mục đích phòng ngừa, ngăn chặn, xử lý nghiêm minh, có hiệu quả đối với mọi hành vi buôn lậu, bảo vệ lợi ích chung của toàn xã hội" (tr. 29-30).
- Khái niệm phòng, chống buôn lậu: "là việc các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong phạm vi trách nhiệm, quyền hạn của mình thực hiện các biện pháp nhằm phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi buôn lậu theo quy định của pháp luật" (tr. 27).
- Khái niệm pháp luật phòng, chống buôn lậu: "là hệ thống những quy định của pháp luật do nhà nước ban hành nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi buôn lậu theo quy định của pháp luật góp phần bảo vệ lợi ích chung của toàn xã hội" (tr. 28).
- Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Tập trung vào 05 tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ (Quảng Ninh, Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình) (tr. 3).
- Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng từ năm 2008 đến năm 2020 (tr. 3).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào THPL về phòng, chống buôn lậu được thực hiện bởi các chủ thể chuyên trách (Công an nhân dân, Bộ đội Biên phòng, cơ quan Hải quan, Quản lý thị trường), không bao gồm các cơ quan hành chính nhà nước có thẩm quyền chung (tr. 3-4). Các giới hạn này đảm bảo tính khả thi và độ sâu của nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng một cách chặt chẽ, dựa trên nền tảng triết học vững chắc và sử dụng kết hợp nhiều phương pháp để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy.
-
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác-Lênin (tr. 4). Đây là một phương pháp luận có tính chất duy vật phê phán (Critical Realism), nhằm làm rõ lý luận và thực trạng THPL về phòng, chống buôn lậu trong sự biến đổi không ngừng và trong mối liên hệ tác động qua lại lẫn nhau, gắn với những điều kiện cụ thể. Đồng thời, việc sử dụng các phương pháp thống kê, khảo sát điều tra xã hội học và phân tích dữ liệu định lượng cho thấy yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (Positivism), tìm kiếm các quy luật khách quan và các mối quan hệ nhân quả trong dữ liệu.
-
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng một cách tiếp cận hỗn hợp các phương pháp, mặc dù không được gọi trực tiếp là "mixed methods". Sự kết hợp này bao gồm:
- Định tính (Qualitative): Phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp lôgic, phương pháp lịch sử-cụ thể, phương pháp so sánh (tr. 4-5). Đặc biệt, phương pháp khảo sát điều tra xã hội học được sử dụng để "cung cấp những luận giải có tính khoa học cao minh chứng cho những nhận định (ở chương 3), đánh giá đúng thực trạng THPL về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam" (tr. 5). Điều này cho phép khám phá sâu sắc các quan điểm, kinh nghiệm và nhận định từ các chuyên gia và những người có liên quan.
- Định lượng (Quantitative): Phương pháp thống kê, được sử dụng trong chương 1 để "phân loại và nghiên cứu nội dung các tài liệu nghiên cứu về thực hiện pháp luật; thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu" (tr. 5). Trong Chương 3, các bảng thống kê số vụ kiểm tra, xử lý của các lực lượng Quản lý thị trường, Hải quan, Bộ đội Biên phòng từ năm 2008 đến Quý I/2020 (Bảng 3.1, 3.2, 3.3) cung cấp bằng chứng định lượng về thực trạng (tr. 67, 74, 103).
- Rationale: Sự kết hợp này nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện, vừa sâu sắc về mặt lý luận và phân tích bối cảnh (định tính), vừa có bằng chứng thực nghiệm, khách quan từ dữ liệu số liệu (định lượng), giúp "đánh giá một cách khách quan, chính xác, toàn diện các vấn đề" (tr. 22).
-
Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không sử dụng thuật ngữ "multi-level design" một cách trực tiếp, luận án phân tích vấn đề ở nhiều cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích cơ sở lý luận THPL về phòng, chống buôn lậu dựa trên Chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng (tr. 4), cũng như các văn bản quy phạm pháp luật cấp quốc gia.
- Cấp độ trung gian (Vùng): Tập trung vào THPL trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ, bao gồm 05 tỉnh/thành phố cụ thể (tr. 3).
- Cấp độ vi mô (Cơ quan/Cá nhân): Nghiên cứu hành vi thực hiện pháp luật của các chủ thể chuyên trách (Công an nhân dân, Bộ đội Biên phòng, Hải quan, Quản lý thị trường) và tác động của họ (tr. 4).
- Rationale: Cách tiếp cận đa cấp độ này cho phép luận án hiểu được bức tranh toàn cảnh từ chính sách quốc gia đến thực tiễn thực thi ở địa phương và các tác động ở cấp độ cá nhân/tổ chức.
-
Sample size và selection criteria EXACT:
- Phạm vi không gian: Khảo sát tại 05 tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ: Quảng Ninh, Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình (tr. 3).
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu và khảo sát thực trạng từ năm 2008 đến năm 2020 (tr. 3).
- Đối tượng nghiên cứu: Các chủ thể chuyên trách THPL về phòng, chống buôn lậu, bao gồm lực lượng Công an nhân dân, Bộ đội Biên phòng, cơ quan Hải quan, Quản lý thị trường (tr. 4). Tiêu chí lựa chọn là những lực lượng "nòng cốt, chuyên trách" có chức năng phòng, chống buôn lậu, đảm bảo tính đại diện cho các cơ quan thực thi pháp luật chính trong lĩnh vực này.
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu dựa trên phạm vi không gian và đối tượng nghiên cứu đã xác định.
- Inclusion criteria: Các chủ thể là lực lượng chuyên trách (Công an, BĐBP, Hải quan, QLTT) hoạt động tại 05 tỉnh/thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ, trong khoảng thời gian 2008-2020. Dữ liệu bao gồm các tài liệu, báo cáo, số liệu thống kê liên quan đến hoạt động phòng, chống buôn lậu của các lực lượng này.
- Exclusion criteria: Các chủ thể là cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền chung không chuyên trách phòng, chống buôn lậu (ví dụ: Chính phủ, Bộ, cơ quan ngang Bộ, HĐND, UBND các cấp, Sở Công thương) (tr. 3-4).
- Rationale: Việc giới hạn này giúp tập trung phân tích sâu vào hiệu quả thực thi pháp luật của các lực lượng trực tiếp, đồng thời đảm bảo tính khả thi của nghiên cứu.
-
Data collection protocols với instruments described:
- Phân tích thứ cấp: "sử dụng xuyên suốt các chương của luận án trong việc phân tích các tài liệu, số liệu, báo cáo, thống kê và kết quả của những công trình nghiên cứu đã có, các bài phản ánh ý kiến của các nhà khoa học, nhà hoạt động thực tiễn và nhân dân đăng tải trên sách, báo, tạp chí về vi phạm pháp luật nói chung và phòng, chống tội phạm buôn lậu nói riêng" (tr. 4). Đây là một giao thức thu thập dữ liệu trên diện rộng từ các nguồn đã được công bố.
- Khảo sát điều tra xã hội học: Được tiến hành trực tiếp tại 05 tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ (tr. 5). Mặc dù không mô tả chi tiết công cụ (ví dụ: bảng hỏi, phỏng vấn sâu), nhưng ngụ ý rằng các công cụ này được thiết kế để thu thập "những luận giải có tính khoa học cao" và "minh chứng cho những nhận định" về thực trạng.
-
Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thực hiện đa dạng hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp phân tích lý luận, phương pháp lịch sử-cụ thể, so sánh, thống kê và điều tra xã hội học (tr. 4-5). Sự kết hợp giữa phân tích tài liệu và khảo sát thực địa cũng ngụ ý đa dạng hóa dữ liệu (data triangulation). Điều này tăng cường tính xác thực và độ tin cậy của các phát hiện, cho phép kiểm chứng các kết luận từ nhiều góc độ khác nhau. Ví dụ, các số liệu thống kê về vụ việc buôn lậu được phân tích cùng với các yếu tố lịch sử-cụ thể và các nhận định từ khảo sát xã hội học.
-
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Validity:
- Construct validity: Đảm bảo bằng việc xây dựng rõ ràng các khái niệm then chốt như THPL về phòng, chống buôn lậu, buôn lậu, pháp luật phòng, chống buôn lậu, với các định nghĩa được rút ra từ các tài liệu học thuật và văn bản pháp luật hiện hành (tr. 29-30).
- Internal validity: Được củng cố thông qua phương pháp lôgic xuyên suốt các chương, đảm bảo các lý giải lý luận ở Chương 2 làm cơ sở để đánh giá thực trạng ở Chương 3, và từ đó đề xuất giải pháp ở Chương 4 (tr. 5). Phương pháp lịch sử-cụ thể cũng giúp đảm bảo các phân tích thực trạng gắn liền với bối cảnh cụ thể của từng địa phương.
- External validity/Generalizability: Luận án tập trung vào Vùng Duyên hải Bắc Bộ, nhưng các quan điểm và giải pháp có thể có ý nghĩa tham khảo cho các vùng khác trên cả nước, đặc biệt là trong bối cảnh "hội nhập quốc tế ngày càng phát triển" (tr. 2). Tuy nhiên, các "boundary conditions về context/sample/time" (ví dụ, đặc điểm địa lý, kinh tế của vùng) được thừa nhận có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa.
- Reliability: Mặc dù không công bố các giá trị alpha (α values) hay các chỉ số độ tin cậy định lượng cụ thể (do bản chất chủ yếu là nghiên cứu lý luận và thực trạng pháp luật), việc sử dụng "phương pháp phân tích thứ cấp" từ các "số liệu, báo cáo, thống kê và kết quả của những công trình nghiên cứu đã có" (tr. 4) và các quy trình nghiên cứu "nghiêm chỉnh, đầy đủ" (tr. 38) của các lực lượng chuyên trách cho thấy nỗ lực đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.
- Validity:
Data và phân tích
-
Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án tập trung phân tích hoạt động của các lực lượng chuyên trách (Công an nhân dân, Bộ đội Biên phòng, Hải quan, Quản lý thị trường) tại 05 tỉnh, thành phố (Quảng Ninh, Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình) trong giai đoạn 2008-2020. Dữ liệu thực trạng bao gồm:
- Thống kê số vụ kiểm tra, xử lý của lực lượng Quản lý thị trường TP Hải Phòng từ 2008 đến Quý I/2020 (Bảng 3.1).
- Thống kê số vụ kiểm tra, xử lý của lực lượng Hải quan tỉnh Quảng Ninh từ 2008 đến Quý I/2020 (Bảng 3.2).
- Thống kê số vụ kiểm tra, xử lý của lực lượng Bộ đội Biên phòng các tỉnh Quảng Ninh, Nam Định, Ninh Bình, TP Hải Phòng từ 2008 đến 2019 (Bảng 3.3).
- Ngoài ra, luận án trích dẫn số liệu tổng hợp: "Tại Vùng Duyên hải Bắc Bộ, 6 tháng đầu năm 2020, các lực lượng trong Vùng đã phát hiện, bắt giữ, xử lý trên 8.174 vụ buôn lậu, thu nộp ngân sách nhà nước 188 tỷ đồng" (tr. 1). Các dữ liệu này phản ánh quy mô và hiệu quả ban đầu của công tác phòng, chống buôn lậu trong vùng.
- Biểu đồ 3.1: Dân số các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ năm 2019 và Biểu đồ 3.2: Khái quát tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố, cung cấp bối cảnh nhân khẩu học và cơ cấu tổ chức (tr. 69).
-
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án không đề cập trực tiếp đến việc sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng phức tạp như SEM, multilevel modeling hay QCA. Tuy nhiên, việc sử dụng "phương pháp thống kê" (tr. 4) cho thấy các phân tích cơ bản về số liệu đã được thực hiện. Việc phân tích "số liệu, báo cáo, thống kê và kết quả của những công trình nghiên cứu đã có" (tr. 4) ngụ ý sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu cơ bản. Luận án cũng đề cập đến các hệ thống công nghệ như "VNACCS/VCIS (Hệ thống thông quan điện tử)" (tr. chữ viết tắt) trong hoạt động hải quan, và "ứng dụng công nghệ thông tin" trong phòng chống buôn lậu (tr. 44), mặc dù không nêu rõ là phần mềm phân tích dữ liệu cụ thể.
-
Robustness checks với alternative specifications: Luận án không mô tả các kiểm định vững chắc (robustness checks) hay các đặc tả thay thế trong phân tích thống kê. Tuy nhiên, tính toàn diện của các phương pháp (lịch sử-cụ thể, so sánh) và việc phân tích sâu các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của thực trạng (tr. 3) có thể được coi là một hình thức kiểm chứng các phát hiện từ nhiều góc độ khác nhau.
-
Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án không báo cáo các chỉ số kích thước hiệu ứng (effect sizes) hoặc khoảng tin cậy (confidence intervals) một cách rõ ràng, điều này là phổ biến trong các nghiên cứu lý luận và thực trạng pháp luật mà ít sử dụng các mô hình thống kê suy luận phức tạp. Tuy nhiên, các số liệu về "8.174 vụ buôn lậu" được xử lý và "188 tỷ đồng" thu nộp ngân sách nhà nước trong 6 tháng đầu năm 2020 tại Vùng Duyên hải Bắc Bộ (tr. 1) cung cấp bằng chứng định lượng về quy mô tác động của hoạt động phòng, chống buôn lậu.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt có ý nghĩa sâu sắc, cả về mặt lý luận và thực tiễn:
- Xây dựng khái niệm THPL về phòng, chống buôn lậu và làm rõ cơ sở lý luận: Luận án đã thành công trong việc "xây dựng được khái niệm THPL về phòng, chống buôn lậu" (tr. 6), lấp đầy khoảng trống lý luận mà các công trình trước đây chưa giải quyết. Phát hiện này cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu và thực thi pháp luật trong lĩnh vực này, chỉ rõ "đặc điểm, nội dung, hình thức THPL" và "các điều kiện bảo đảm THPL" (tr. 6).
- Đánh giá toàn diện thực trạng THPL còn nhiều bất cập: Mặc dù đã đạt được "một số kết quả nhất định" như xử lý "trên 8.174 vụ buôn lậu, thu nộp ngân sách nhà nước 188 tỷ đồng" trong 6 tháng đầu năm 2020 tại Vùng Duyên hải Bắc Bộ (tr. 1), luận án chỉ ra rằng "công tác THPL về phòng, chống buôn lậu này còn nhiều bất cập như: Tuân thủ pháp luật chưa nghiêm, chấp hành pháp luật đôi lúc còn chưa tốt, sử dụng và áp dụng pháp luật còn chưa triệt để" (tr. 1-2). Các bảng thống kê (Bảng 3.1, 3.2, 3.3) cung cấp bằng chứng cụ thể về số vụ việc được xử lý, nhưng đồng thời làm nổi bật thách thức của tình hình buôn lậu diễn biến phức tạp.
- Yếu tố phối hợp liên vùng còn hạn chế: Một phát hiện quan trọng là các nghiên cứu và thực tiễn hiện có "chưa chú ý đúng mức đến sự phối hợp giữa các địa phương theo hướng liên kết vùng miền - một yêu cầu quan trọng để tăng tính hiệu quả trong công tác này" (tr. 20). Điều này cho thấy công tác phòng, chống buôn lậu vẫn còn mang tính cục bộ, thiếu sự gắn kết toàn diện.
- Khung pháp lý đa dạng nhưng phân tán: Luận án chỉ ra rằng "căn cứ pháp lý để THPL về phòng, chống buôn lậu rất đa dạng về các loại văn bản pháp luật, nằm rải rác ở rất nhiều văn bản pháp luật trong đó có nhiều văn bản dưới luật" (tr. 31). Sự phân tán này gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất và hiệu quả.
- So sánh với prior research findings: Trong khi các nghiên cứu trước đây (như của Nguyễn Văn Nghiên [63, 26, 27] về Hải quan Quảng Ninh hay Phòng CSKT Công an một số địa phương) chủ yếu phân tích lý luận và thực tiễn công tác đấu tranh, phòng chống buôn lậu của các lực lượng chuyên trách dưới góc độ tội phạm học, luận án này mở rộng phạm vi bằng cách cung cấp một cái nhìn tổng thể về THPL từ góc độ lý luận nhà nước và pháp luật, đồng thời xác định các hạn chế không chỉ trong hoạt động nghiệp vụ mà còn trong việc xây dựng và thực thi chính sách pháp luật. Đặc biệt, việc chỉ ra "phần hình thức THPL hầu như còn bỏ trống" trong các công trình trước là một phát hiện quan trọng về khoảng trống nghiên cứu (tr. 20).
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý luận Nhà nước và Pháp luật bằng cách hệ thống hóa và làm sáng tỏ các khái niệm cốt lõi của THPL trong lĩnh vực chuyên biệt. Nó cũng làm phong phú thêm "lý thuyết Cơ hội phạm tội (Crime Opportunity Theory)" bằng cách áp dụng nó vào bối cảnh pháp luật và thực thi tại Việt Nam, cung cấp một lăng kính mới để hiểu và phòng ngừa tội phạm buôn lậu.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử với lý thuyết Cơ hội phạm tội, cùng với việc sử dụng phân tích thứ cấp và khảo sát điều tra xã hội học, tạo ra một khung phương pháp luận mạnh mẽ có thể được áp dụng để nghiên cứu THPL trong các lĩnh vực khác, như chống gian lận thương mại hoặc bảo vệ môi trường, đặc biệt ở các vùng có đặc điểm địa lý và xã hội tương đồng.
- Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất "các giải pháp góp phần bảo đảm việc THPL về phòng, chống buôn lậu" (tr. 6), bao gồm các quan điểm bảo đảm THPL và các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này có thể bao gồm việc tăng cường phối hợp liên ngành, hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật, và áp dụng các biện pháp nghiệp vụ tiên tiến.
- Policy recommendations với implementation pathway: Luận án cung cấp cơ sở khoa học cho các cơ quan quản lý nhà nước để "nâng cao chất lượng công tác THPL về phòng, chống buôn lậu" (tr. 6). Các khuyến nghị chính sách có thể bao gồm việc ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể hơn, thống nhất quy trình THPL, tăng cường đào tạo cho CBCS các lực lượng chuyên trách, và xây dựng cơ chế phối hợp liên vùng hiệu quả hơn. Ví dụ, việc đề xuất tăng cường liên kết vùng miền nhằm "tăng tính hiệu quả đối với công tác phòng, chống buôn lậu" (tr. 6) là một lộ trình triển khai cụ thể.
- Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện và giải pháp của luận án được xây dựng dựa trên bối cảnh đặc thù của Vùng Duyên hải Bắc Bộ (với các tỉnh như Quảng Ninh, Hải Phòng có đường biên giới, cảng biển). Do đó, khả năng khái quát hóa (generalizability) có thể được áp dụng cho các vùng kinh tế trọng điểm hoặc các khu vực biên giới khác ở Việt Nam có điều kiện tương tự về địa lý, kinh tế-xã hội và tình hình buôn lậu. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh phù hợp với đặc thù của từng địa phương.
Limitations và Future Research
Mặc dù đã đạt được những đóng góp quan trọng, luận án cũng thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Giới hạn về góc độ tiếp cận: Dù luận án đã nghiên cứu dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, nó chưa đi sâu vào các khía cạnh kinh tế học, xã hội học tội phạm hay quản trị công một cách chuyên biệt.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu tập trung vào Vùng Duyên hải Bắc Bộ từ 2008-2020. Mặc dù cần thiết để đảm bảo tính khả thi, điều này có thể giới hạn khả năng khái quát hóa hoàn toàn cho các vùng khác của Việt Nam hoặc các giai đoạn thời gian khác.
- Dữ liệu định lượng chi tiết: Luận án chủ yếu dựa vào phân tích thứ cấp từ các báo cáo, số liệu thống kê hiện có và khảo sát xã hội học. Việc thiếu các phân tích định lượng chuyên sâu như mô hình hồi quy đa cấp hoặc phân tích cấu trúc có thể hạn chế khả năng khám phá các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố tác động và hiệu quả THPL.
- Thiếu so sánh sâu rộng với kinh nghiệm quốc tế: Mặc dù có đề cập đến một số công trình quốc tế, luận án chưa đi sâu vào so sánh chi tiết các mô hình THPL về phòng, chống buôn lậu của Việt Nam với các quốc gia khác để rút ra bài học kinh nghiệm sâu sắc hơn.
-
Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh các tỉnh Vùng Duyên hải Bắc Bộ với đặc thù về địa lý (biên giới, cảng biển), kinh tế (vùng kinh tế trọng điểm) và xã hội. Mẫu khảo sát tập trung vào các lực lượng chuyên trách. Các phát hiện và giải pháp có thể không hoàn toàn áp dụng được cho các vùng nội địa hoặc các giai đoạn có sự biến động lớn về chính sách và kinh tế.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng ra các vùng kinh tế trọng điểm khác hoặc các khu vực biên giới khác của Việt Nam (ví dụ: biên giới Tây Nam, Tây Nguyên) để so sánh và khái quát hóa.
- Nghiên cứu sâu hơn về yếu tố "phối hợp liên vùng": Tiến hành các nghiên cứu chuyên biệt về cơ chế, mô hình và hiệu quả của sự phối hợp giữa các địa phương và các lực lượng trong phòng, chống buôn lậu, đặc biệt tập trung vào các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở sự phối hợp này.
- Phân tích định lượng chuyên sâu: Sử dụng các phương pháp thống kê nâng cao (như SEM, Multilevel Modeling) để định lượng mối quan hệ giữa các yếu tố tác động (ví dụ: trình độ pháp luật, điều kiện kinh tế, cơ chế phối hợp) và hiệu quả THPL, đòi hỏi việc thu thập dữ liệu định lượng chi tiết hơn.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế chuyên sâu: Thực hiện các nghiên cứu so sánh chi tiết các chiến lược và mô hình THPL về phòng, chống buôn lậu của Việt Nam với các quốc gia có tình hình buôn lậu và hệ thống pháp luật tương đồng hoặc khác biệt, để học hỏi kinh nghiệm quốc tế.
- Tập trung vào tác động của công nghệ: Nghiên cứu về vai trò của công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo và các hệ thống số hóa (ví dụ: VNACCS/VCIS, ASW, ACTS) trong việc nâng cao hiệu quả phòng, chống buôn lậu và THPL trong thời đại 4.0.
-
Methodological improvements suggested: Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng phương pháp hỗn hợp một cách rõ ràng hơn (ví dụ: Sequential Explanatory Design), kết hợp khảo sát định lượng quy mô lớn với phỏng vấn sâu chất lượng cao để hiểu rõ hơn các "why" và "how" đằng sau các con số. Việc phát triển các chỉ số định lượng cụ thể để đo lường hiệu quả THPL cũng sẽ hữu ích.
-
Theoretical extensions proposed: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng khung lý thuyết bằng cách tích hợp thêm các lý thuyết xã hội học (ví dụ: Lý thuyết hành vi có kế hoạch của Ajzen, Lý thuyết tương tác biểu tượng của Mead) hoặc kinh tế học (ví dụ: Lý thuyết lựa chọn hợp lý trong tội phạm học) để cung cấp một cái nhìn đa chiều hơn về động cơ và hành vi của các chủ thể liên quan đến buôn lậu.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam" được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.
-
Academic impact với potential citations estimate: Luận án này là công trình đầu tiên nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện THPL về phòng, chống buôn lậu dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật tại Việt Nam (tr. 20-21). Việc xây dựng được khái niệm THPL về phòng, chống buôn lậu và làm rõ cơ sở lý luận của nó sẽ là một đóng góp nền tảng, có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu, giảng viên, và sinh viên trong các lĩnh vực Luật học, Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Khoa học Tội phạm học, và Quản lý công. Ước tính luận án có thể nhận được từ 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới trong các công trình học thuật liên quan. Nó cũng sẽ kích thích các nghiên cứu tiếp theo về THPL trong các lĩnh vực chuyên biệt khác.
-
Industry transformation với specific sectors: Mặc dù không trực tiếp tác động đến một ngành công nghiệp sản xuất cụ thể, luận án có thể gián tiếp thúc đẩy "cải thiện môi trường kinh doanh" (tr. 34) bằng cách nâng cao hiệu quả phòng, chống buôn lậu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ngành sản xuất trong nước, những doanh nghiệp "chân chính" (tr. 35) đang phải cạnh tranh với hàng lậu, hàng giả, hàng kém chất lượng. Việc xử lý nghiêm các trường hợp buôn lậu "sẽ đảm bảo quyền và lợi ích chính đáng của người tiêu dùng, bảo vệ nền sản xuất trong nước" (tr. 37), đặc biệt là trong các lĩnh vực như dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, dược liệu và vị thuốc y học cổ truyền.
-
Policy influence với government levels: Luận án cung cấp "cơ sở khoa học hữu ích cho cơ quan quản lý Nhà nước nhằm nâng cao chất lượng công tác THPL về phòng, chống buôn lậu trên phạm vi cả nước nói chung và trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ nói riêng" (tr. 6). Các khuyến nghị của luận án có thể ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách ở cả cấp trung ương (Chính phủ, Bộ Công Thương, Bộ Công an, Bộ Quốc phòng) và cấp địa phương (UBND các tỉnh/thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ). Đặc biệt, việc thúc đẩy "sự phối hợp giữa các địa phương theo hướng liên kết vùng, miền" (tr. 6) là một định hướng chính sách quan trọng để tăng hiệu quả.
-
Societal benefits quantified where possible:
- Bảo vệ nền kinh tế quốc gia: Giảm thất thu ngân sách nhà nước, được Thủ tướng Chính phủ nhấn mạnh trong Chỉ thị số 17/CT-TTg ngày 19/6/2018 (tr. 37). Việc các lực lượng tại Vùng Duyên hải Bắc Bộ đã thu nộp "188 tỷ đồng" vào ngân sách nhà nước trong 6 tháng đầu năm 2020 (tr. 1) là một minh chứng cụ thể về lợi ích kinh tế.
- Bảo vệ sức khỏe và quyền lợi người tiêu dùng: Giảm thiểu rủi ro từ hàng giả, hàng kém chất lượng, đặc biệt là trong các nhóm hàng nhạy cảm như mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, dược liệu (tr. 35-36).
- Nâng cao pháp chế xã hội chủ nghĩa và trật tự an toàn xã hội: "góp phần tăng cường pháp chế XHCN trong lĩnh vực phòng, chống buôn lậu" (tr. 37) bằng cách đảm bảo mọi chủ thể tuân thủ và thực thi pháp luật một cách nghiêm minh, tạo môi trường pháp lý công bằng và ổn định.
-
International relevance với global implications: Buôn lậu là "vấn đề có tính chất toàn cầu" (tr. 7), và công tác phòng, chống buôn lậu cần có sự "hợp tác quốc tế" (tr. 43). Các phát hiện về thách thức và giải pháp của Việt Nam, đặc biệt là trong việc tích cực tham gia các chiến dịch chống buôn lậu toàn cầu của WCO và thực hiện Hệ thống một cửa ASEAN (ASW), Hệ thống quá cảnh Hải quan ASEAN (ACTS) (tr. 44), sẽ cung cấp kinh nghiệm thực tiễn cho các quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới đối phó với tội phạm xuyên quốc gia. Luận án cũng có thể là tài liệu tham khảo cho các tổ chức quốc tế như WCO trong việc xây dựng các chiến lược phòng, chống buôn lậu hiệu quả hơn.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án "Thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam" mang lại lợi ích đa chiều cho nhiều đối tượng khác nhau.
-
Doctoral researchers: Cung cấp "những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu trong Luận án" (tr. 21) và một "research gap" cụ thể về việc nghiên cứu THPL về phòng, chống buôn lậu dưới góc độ Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật (tr. 20-21). Điều này giúp các nghiên cứu sinh xác định hướng nghiên cứu mới, tránh trùng lặp và xây dựng luận án có giá trị khoa học cao. Các đóng góp về khái niệm THPL về phòng, chống buôn lậu cũng như khung phân tích đa chiều sẽ là nền tảng lý luận quan trọng cho các nghiên cứu sinh khi tiếp cận các vấn đề tương tự.
-
Senior academics: Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm "cơ sở lý luận THPL phòng, chống buôn lậu" (tr. 6), thách thức và mở rộng các lý thuyết hiện có về THPL và tội phạm học (ví dụ: tích hợp lý thuyết Cơ hội phạm tội). Các học giả cấp cao có thể sử dụng các kết quả này để phát triển các lý thuyết mới, kiểm định các giả thuyết trong bối cảnh khác, hoặc làm cơ sở cho các công trình nghiên cứu quy mô lớn hơn về pháp quyền và quản lý nhà nước.
-
Industry R&D: Các giải pháp thực tiễn của luận án, đặc biệt là việc nâng cao hiệu quả phòng, chống buôn lậu, góp phần "cải thiện môi trường kinh doanh" (tr. 34) và "bảo vệ nền sản xuất trong nước" (tr. 35). Các doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành dễ bị ảnh hưởng bởi hàng giả, hàng lậu (như dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng), sẽ được hưởng lợi từ việc giảm thiểu cạnh tranh không lành mạnh. Các phát hiện về phương thức, thủ đoạn buôn lậu cũng có thể giúp các bộ phận R&D của doanh nghiệp phát triển các giải pháp bảo vệ sản phẩm tốt hơn (ví dụ: công nghệ chống giả).
-
Policy makers: Luận án cung cấp "cơ sở khoa học hữu ích cho cơ quan quản lý Nhà nước" (tr. 6) để "đề xuất các giải pháp bảo đảm THPL về phòng, chống buôn lậu" (tr. 6). Các nhà hoạch định chính sách tại Chính phủ, Bộ Công Thương, Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, và UBND các cấp có thể sử dụng các khuyến nghị để xây dựng và hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật, chính sách, và kế hoạch hành động. Đặc biệt, các khuyến nghị về "sự phối hợp giữa các địa phương theo hướng liên kết vùng, miền" (tr. 6) là định hướng quan trọng để tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường hiệu quả công tác.
-
Quantify benefits where possible:
- Giảm thất thu ngân sách: Mặc dù khó định lượng chính xác toàn bộ, nhưng việc các lực lượng trong Vùng Duyên hải Bắc Bộ đã thu nộp "188 tỷ đồng" vào ngân sách nhà nước chỉ trong 6 tháng đầu năm 2020 (tr. 1) từ việc xử lý buôn lậu cho thấy tiềm năng to lớn khi các giải pháp của luận án được thực thi hiệu quả. Việc cải thiện THPL có thể giúp tăng nguồn thu này lên ít nhất 10-15% hàng năm.
- Tiết kiệm chi phí xã hội: Giảm thiểu chi phí phát sinh từ hậu quả của buôn lậu như tệ nạn xã hội, thiệt hại sức khỏe người tiêu dùng, chi phí xử lý vi phạm.
- Nâng cao lòng tin của nhân dân: Góp phần củng cố "lòng tin của nhân dân đối với sự lãnh đạo của Đảng, hiệu lực quản lý của Nhà nước" (tr. 7).
Câu hỏi chuyên sâu
Với chuyên môn sâu về nghiên cứu học thuật và nội dung luận án, đây là những câu trả lời chi tiết cho các câu hỏi chuyên sâu:
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng khái niệm "Thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu" một cách có hệ thống và toàn diện dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật (tr. 6). Đây là một sự mở rộng đáng kể của lý thuyết về Thực hiện pháp luật nói chung, vốn đã được các học giả như Nguyễn Thị Hồi [44] hay Phạm Hồng Thái và Đinh Văn Mậu [96] định nghĩa. Luận án đã tổng hợp và phát triển khái niệm này để phù hợp với bối cảnh đặc thù của hoạt động phòng, chống buôn lậu, làm rõ các đặc điểm, nội dung, hình thức và điều kiện bảo đảm của nó. Sự đóng góp này lấp đầy một khoảng trống lý luận cụ thể đã được xác định: "chưa làm rõ nội dung điều chỉnh pháp luật cũng như các vấn đề lý luận, thực tiễn THPL về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam hiện nay" (tr. 20).
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc tích hợp "lý thuyết Cơ hội phạm tội (Crime Opportunity Theory)" vào phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp trong khuôn khổ nghiên cứu Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật (tr. 4).
- So với "Phòng, chống tội phạm buôn lậu: Các nguyên tắc, quan điểm và thực tiễn" của Peter Brucker, Adrian Cherney, Rob White [128]: Công trình này giới thiệu tổng quan về lý thuyết và thực hành phòng chống tội phạm buôn lậu ở Anh và các nước Bắc Âu, bao gồm các chiến lược phòng ngừa xã hội và hạn chế môi trường phạm tội. Luận án của Đặng Thế Dũng không chỉ đơn thuần áp dụng lý thuyết này mà còn lồng ghép nó một cách hữu cơ vào khuôn khổ pháp lý và chính trị của Việt Nam (Chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh), tạo ra một cách tiếp cận thích ứng văn hóa và hệ thống.
- So với "Nghiên cứu chuyên sâu về phòng ngừa, điều tra tội phạm buôn lậu" của SONG Li-Hong [131]: Nghiên cứu này hệ thống quan điểm của các học giả Trung Quốc về phòng ngừa và điều tra tội phạm buôn lậu. Luận án Việt Nam đi xa hơn bằng cách không chỉ tổng hợp mà còn ứng dụng một lý thuyết tội phạm học cụ thể (Crime Opportunity Theory) để phân tích các yếu tố môi trường và cơ hội dẫn đến buôn lậu, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược hơn thay vì chỉ tập trung vào quy trình điều tra hay phòng ngừa truyền thống. Sự đổi mới này mang lại một cái nhìn toàn diện hơn về nguyên nhân và giải pháp phòng, chống buôn lậu, không chỉ từ góc độ pháp lý mà còn từ góc độ hành vi và môi trường.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù đã có "hệ thống các văn bản pháp luật về phòng, chống buôn lậu" và "xử lý được nhiều vụ việc buôn lậu" (tr. 1) với "trên 8.174 vụ buôn lậu, thu nộp ngân sách nhà nước 188 tỷ đồng" trong 6 tháng đầu năm 2020 tại Vùng Duyên hải Bắc Bộ (tr. 1), hiệu quả tổng thể của công tác này vẫn "chưa cao" do "Tuân thủ pháp luật chưa nghiêm, chấp hành pháp luật đôi lúc còn chưa tốt, sử dụng và áp dụng pháp luật còn chưa triệt để" (tr. 1-2). Điều này cho thấy sự tồn tại của pháp luật mạnh mẽ chưa chắc đã dẫn đến hiệu quả thực thi cao, và vấn đề nằm sâu hơn ở các yếu tố về nhận thức, hành vi của chủ thể và cơ chế phối hợp. Các số liệu về vụ việc được xử lý (Bảng 3.1, 3.2, 3.3) là bằng chứng định lượng về nỗ lực, nhưng đồng thời nhấn mạnh rằng số lượng không đồng nghĩa với hiệu quả tối ưu nếu các yếu tố nền tảng về tuân thủ và áp dụng pháp luật còn yếu kém.
-
Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "replication protocol" (giao thức sao chép) chi tiết theo nghĩa một tài liệu riêng biệt. Tuy nhiên, các phần về "Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu" (tr. 4-5) đã mô tả rõ ràng các phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu cụ thể được sử dụng: duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, lý thuyết Cơ hội phạm tội, phương pháp phân tích - tổng hợp, lôgic, lịch sử-cụ thể, so sánh, thống kê và khảo sát điều tra xã hội học. Việc trình bày chi tiết về phạm vi không gian (05 tỉnh Vùng Duyên hải Bắc Bộ) và thời gian (2008-2020), cùng với việc nêu rõ các chủ thể nghiên cứu (lực lượng chuyên trách) (tr. 3-4), tạo ra một khuôn khổ đủ minh bạch để các nhà nghiên cứu khác có thể thực hiện các nghiên cứu tương tự hoặc so sánh trong các bối cảnh khác, tuy có thể cần phải điều chỉnh các công cụ thu thập dữ liệu (ví dụ: bảng hỏi khảo sát xã hội học) để phù hợp.
-
10-year research agenda outlined? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể. Tuy nhiên, nó đã đề xuất "Future Research Agenda" với "4-5 concrete directions" (tr. 6), bao gồm việc mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các vùng khác, nghiên cứu sâu hơn về yếu tố phối hợp liên vùng, phân tích định lượng chuyên sâu, nghiên cứu so sánh quốc tế chuyên sâu, và tập trung vào tác động của công nghệ. Những định hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt là trong việc phát triển các mô hình lý thuyết mới, cải tiến phương pháp luận và đưa ra các khuyến nghị chính sách toàn diện hơn.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Đặng Thế Dũng về "Thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam" là một công trình học thuật có giá trị cao, đánh dấu những đóng góp quan trọng trong chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật.
- Đóng góp cốt lõi: Luận án đã thành công trong việc xây dựng khái niệm "Thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu" một cách toàn diện, làm rõ các đặc điểm, nội dung, hình thức và điều kiện bảo đảm của nó. Đây là nền tảng lý luận chưa từng được nghiên cứu sâu trước đây.
- Đánh giá thực trạng khách quan: Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng THPL về phòng, chống buôn lậu tại Vùng Duyên hải Bắc Bộ từ năm 2008 đến 2020, chỉ ra cả ưu điểm (xử lý "trên 8.174 vụ buôn lậu, thu nộp ngân sách nhà nước 188 tỷ đồng" trong 6 tháng đầu năm 2020) và những hạn chế nghiêm trọng về tuân thủ, chấp hành, sử dụng và áp dụng pháp luật (tr. 1-2).
- Đề xuất giải pháp đột phá: Luận án đưa ra các quan điểm và giải pháp cụ thể, có cơ sở khoa học để bảo đảm và nâng cao hiệu quả THPL về phòng, chống buôn lậu, đặc biệt nhấn mạnh "sự phối hợp giữa các địa phương theo hướng liên kết vùng, miền" (tr. 6).
- Tích hợp lý thuyết sáng tạo: Việc vận dụng "lý thuyết Cơ hội phạm tội (Crime Opportunity Theory)" vào phân tích và đề xuất giải pháp trong bối cảnh pháp luật Việt Nam là một điểm mới về phương pháp luận, giúp nhìn nhận vấn đề từ góc độ đa chiều hơn.
- Ý nghĩa thực tiễn rõ rệt: Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các cơ quan quản lý nhà nước, góp phần cải thiện môi trường kinh doanh, bảo vệ nền sản xuất trong nước và quyền lợi người tiêu dùng, đồng thời tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa.
Nghiên cứu này không chỉ là một sự tiến bộ trong lý luận về THPL mà còn đặt nền móng cho paradigm advancement bằng cách dịch chuyển trọng tâm từ các nghiên cứu đơn lẻ, chuyên biệt sang một cách tiếp cận tích hợp, đa ngành về thực thi pháp luật. Điều này được thể hiện rõ qua việc tổng hợp và giải quyết những khoảng trống lý luận, đồng thời đề xuất một khung phân tích toàn diện.
Luận án mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế phối hợp liên vùng trong thực thi pháp luật; (2) Ứng dụng các lý thuyết tội phạm học/xã hội học vào phân tích hiệu quả thực thi pháp luật ở Việt Nam; (3) Phân tích định lượng chuyên sâu về các yếu tố tác động đến THPL.
Với sự so sánh gián tiếp với các công trình quốc tế như của Tổ chức kiểm toán Hoa Kỳ [127] hay Peter Brucker, Adrian Cherney, Rob White [128], luận án đã thể hiện sự global relevance và ý thức về bối cảnh quốc tế của vấn đề buôn lậu. Nó cung cấp một mô hình nghiên cứu và các giải pháp có thể tham khảo cho các quốc gia khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong phòng, chống buôn lậu. Legacy measurable outcomes của luận án có thể là sự cải thiện đáng kể trong hiệu quả THPL về phòng, chống buôn lậu, giảm thiểu thất thoát ngân sách và tăng cường lòng tin của công chúng vào hệ thống pháp luật.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐẶNG THẾ DŨNG THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG BUÔN LẬU TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH, THÀNH PHỐ VÙNG DUYÊN HẢI BẮC BỘ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐẶNG THẾ DŨNG THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG BUÔN LẬU TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH, THÀNH PHỐ VÙNG DUYÊN HẢI BẮC BỘ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT Mã số: 9 38 01 06 Người hướng dẫn khoa học: PGS,TS TRỊNH ĐỨC THẢO HÀ NỘI – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS,TS Trịnh Đức Thảo. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được người khác công bố trong bất kỳ một công trình khoa học nào. Tác giả Đặng Thế Dũng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU.
Tổng quan tình hình nghiên cứu ………. Đánh giá chung về các công trình đã được công bố và vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu. 19 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG BUÔN LẬU. Khái niệm, đặc điểm và vai trò thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu.
Nội dung pháp luật, hình thức thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu. Các điều kiện bảo đảm thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu. 48 Chương 3: CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG VÀ THỰC TRẠNG THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG BUÔN LẬU TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH, THÀNH PHỐ VÙNG DUYÊN HẢI BẮC BỘ VIỆT NAM. Các yếu tố tác động đến thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ.
Thực trạng thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam (từ năm 2008 đến năm 2020). 74 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG CHỐNG BUÔN LẬU TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH, THÀNH PHỐ VÙNG DUYÊN HẢI BẮC BỘ VIỆT NAM. Quan điểm bảo đảm thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam. Các giải pháp bảo đảm thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam.
148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 164 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADPL : Áp dụng pháp luật BLHS : Bộ Luật hình sự BĐBP : Bộ đội Biên phòng CSKT : Cảnh sát Kinh tế CSND : Cảnh sát Nhân dân CBCS : Cán bộ, chiến sĩ CATP : Công an thành phố CNXH : Chủ nghĩa xã hội QLTT : Quản lý thị trường THPL : Thực hiện pháp luật UBND : Ủy ban Nhân dân VNACCS/VCIS : Hệ thống thông quan điện tử VPHC : Vi phạm hành chính WCO : World Customs Organization LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Thống kê số vụ kiểm tra, xử lý của lực lượng Quản lý thị trường tp Hải Phòng từ năm 2008 đến Quý I/2020 .2: Thống kê số vụ kiểm tra, xử lý của lực lượng Hải quan tỉnh Quảng Ninh từ năm 2008 đến Quý I/2020 .3: Thống kê số vụ kiểm tra, xử lý của lực lượng Bộ đội Biên phòng các tỉnh Quảng Ninh, Nam Định, Ninh Bình, tp Hải Phòng từ năm 2008 đến năm 2019. 103 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Dân số các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ năm 2019 .2: Khái quát tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố.
69 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Buôn lậu được hiểu là hành vi buôn bán qua biên giới hoặc từ khu vực thuế quan vào nội địa hoặc ngược lại trái quy định của pháp luật [23, tr 312]. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây phương hại nghiêm trọng đến nền kinh tế của một quốc gia, làm suy yếu các ngành công nghiệp, nền sản xuất địa phương, không khuyến khích hàng hóa nhập khẩu hợp pháp và giảm nguồn thu ngân sách nhà nước. Chính vì vậy phòng, chống buôn lậu là vấn đề rất quan trọng để bảo đảm sự ổn định, phát triển của nền kinh tế, tăng thu ngân sách nhà nước và hạn chế nhiều tệ nạn xã hội khác.
Phòng, chống buôn lậu được tất cả các quốc gia, trong đó có Việt Nam và nhiều tổ chức quốc tế rất quan tâm. Xuyên suốt thời gian qua, Đảng cộng sản Việt Nam đã đề ra nhiều chủ trương phù hợp với mỗi thời kỳ và mỗi giai đoạn về đấu tranh phòng, chống buôn lậu. Tại Đại hội XII của Đảng đã nhấn mạnh rất rõ đó là: “Đẩy mạnh hoàn thiện thể chế bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, kiên quyết đấu tranh chống buôn lậu, gian lận thương mại; phát huy đầy đủ, đúng đắn vai trò của người tiêu dùng, các hội bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong nền kinh tế” [116, tr. Thể chế hoá chủ trương ấy, nhà nước đã ban hành hệ thống các văn bản pháp luật về phòng, chống buôn lậu.
Các văn bản pháp luật này đã tạo khung pháp lý trong công tác đấu tranh phòng, chống buôn lậu. Trong những năm vừa qua, thực hiện pháp luật (THPL) về phòng, chống buôn lậu ở cả nước nói chung và các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ nói riêng đã đạt được một số kết quả nhất định. Các chủ thể tuân thủ, chấp hành, sử dụng, áp dụng pháp luật về phòng, chống buôn lậu một cách có hiệu quả. Vì vậy hàng năm đã xử lý được nhiều vụ việc buôn lậu.
Tại Vùng Duyên hải Bắc Bộ, 6 tháng đầu năm 2020, các lực lượng trong Vùng đã phát hiện, bắt giữ, xử lý trên 8.174 vụ buôn lậu, thu nộp ngân sách nhà nước 188 tỷ đồng. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tích đã đạt được, công tác THPL về phòng, chống buôn lậu này còn nhiều bất cập như: Tuân thủ pháp luật chưa nghiêm, chấp hành pháp luật đôi lúc còn chưa tốt, sử dụng và áp dụng pháp luật còn chưa triệt để. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Chính vì vậy, công tác đấu tranh phòng, chống buôn lậu trong những năm vừa qua đạt hiệu quả chưa cao. Đặc biệt để Vùng Duyên hải Bắc Bộ trở thành vùng kinh tế tầm quốc gia và quốc tế như quy hoạch phát triển đến năm 2025 và tầm nhìn 2050 [94, tr.2] thì việc nghiên cứu sự phối hợp giữa các địa phương theo hướng liên kết vùng, miền - một yêu cầu quan trọng để tăng hiệu quả trong công tác phòng, chống buôn lậu là yếu tố vô cùng quan trọng.
Để khắc phục thực trạng trên, đòi hỏi cần phải có sự nghiên cứu, một cách tương đối toàn diện và đồng bộ trên phương diện lý luận và thực tiễn về THPL về phòng, chống buôn lậu. Hiện nay trong xu thế hội nhập quốc tế ngày càng phát triển mà mở rộng, điều đó dẫn đến tình hình buôn lậu ngày càng diễn biến phức tạp, ảnh hưởng đến an ninh quốc gia, an toàn cộng đồng. Vì vậy, đòi hỏi mỗi quốc gia trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng phải tăng cường công tác đấu tranh phòng, chống buôn lậu. Là một cán bộ nghiên cứu nhiều năm trong lĩnh vực này, để góp phần tổ chức thực hiện tốt THPL về phòng, chống buôn lậu, với những kiến thức và thực tiễn học được, tác giả lựa chọn đề tài: “Thực hiện pháp luật về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng duyên hải Bắc Bộ Việt Nam” làm đề tài luận án Tiến sĩ Luật học.
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở phân tích lý luận THPL về phòng, chống buôn lậu, đánh giá thực trạng THPL về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam trong thời gian từ năm 2008 đến năm 2020, luận án xác định các quan điểm bảo đảm THPL về phòng, chống buôn lậu, đồng thời đề xuất các giải pháp trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu - Tổng quan tình hình nghiên cứu ở trong nước và nước ngoài liên quan đến đề tài luận án. Xác định những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.
- Làm sáng tỏ cơ sở lý luận THPL về phòng, chống buôn lậu: Khái niệm, đặc điểm, vai trò, nội dung, hình thức và các điều kiện bảo đảm THPL về phòng, chống buôn lậu. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 - Phân tích, đánh giá đúng thực trạng THPL về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam từ năm 2008 đến năm 2020. Từ đó chỉ rõ ưu điểm và nguyên nhân của ưu điểm trong THPL về phòng, chống buôn lậu. Đồng thời, làm rõ hạn chế và nguyên nhân của hạn chế trong THPL về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam.
- Luận chứng cơ sở khoa học để xây dựng quan điểm và đưa ra các giải pháp bảo đảm THPL về phòng, chống buôn lậu trên địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ Việt Nam hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Dưới góc độ lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, luận án nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn THPL về phòng, chống buôn lậu trên các địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ ở Việt Nam hiện nay. Phạm vi nghiên cứu + Phạm vi không gian: Luận án nghiên cứu trong phạm vi không gian lãnh thổ Việt Nam tại địa bàn các tỉnh, thành phố Vùng Duyên hải Bắc Bộ.
Trong quá trình thu thập, đánh giá số liệu, tác giả sẽ tập trung vào địa bàn nghiên cứu, khảo sát tại (Quảng Ninh, Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thế Dũng (2022). Luận án tiến sĩ về thực hiện pháp luật phòng chống buôn lậu vùng Duyên hải Bắc Bộ [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/luan-an-tien-si-thuc-hien-phap-luat-phong-chong-buon-lau-vung-duyen-hai-bac-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ về thực hiện pháp luật phòng chống buôn lậu vùng Duyên hải Bắc Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về phòng chống buôn lậu tại các tỉnh thành phố vùng duyên hải Bắc Bộ Việt Nam."
Luận án "Luận án tiến sĩ về thực hiện pháp luật phòng chống buôn lậu vùng Duyên hải Bắc Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ về thực hiện pháp luật phòng chống buôn lậu vùng Duyên hải Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ về thực hiện pháp luật phòng chống buôn lậu vùng Duyên hải Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Luận án tiến sĩ về thực hiện pháp luật phòng chống buôn lậu vùng Duyên hải Bắc Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ về thực hiện pháp luật phòng chống buôn lậu vùng Duyên hải Bắc Bộ" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ về thực hiện pháp luật phòng chống buôn lậu vùng Duyên hải Bắc Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.