Luận án tiến sĩ Luật học: Giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam
Luận án TS: Giám đốc thẩm tố tụng hình sự Việt Nam. Phân tích vai trò, quyền hạn, kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật.
Luật hình sự
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
239
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Khái niệm và ý nghĩa giám đốc thẩm tố tụng hình sự
Giám đốc thẩm là một thủ tục đặc biệt trong tố tụng hình sự. Thủ tục này cho phép Tòa án có thẩm quyền xét lại những bản án, quyết định hình sự đã có hiệu lực pháp luật. Việc xét lại diễn ra khi phát hiện vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Mục tiêu chính là đảm bảo pháp luật được áp dụng đúng đắn và thống nhất trên toàn quốc. Giám đốc thẩm cũng có thể khôi phục tố tụng đối với vụ án khi xét thấy cần thiết. Điều này nhằm bảo vệ lợi ích của Nhà nước, cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Giám đốc thẩm đóng vai trò then chốt trong việc sửa chữa các sai lầm nghiêm trọng có thể xảy ra trong quá trình xét xử. Nó góp phần đảm bảo tính đúng đắn và công bằng của toàn bộ hoạt động tư pháp. Qua đó, thủ tục này củng cố lòng tin của nhân dân vào hệ thống pháp luật. Giám đốc thẩm giúp duy trì sự nghiêm minh của pháp luật. Nó đồng thời đảm bảo công lý được thực thi một cách triệt để.
1.1. Định nghĩa giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự
Giám đốc thẩm là thủ tục pháp lý quan trọng. Tòa án có thẩm quyền tiến hành xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Việc này xảy ra khi có kháng nghị vì phát hiện vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Mục đích là đảm bảo áp dụng pháp luật chính xác, thống nhất. Giám đốc thẩm giúp khôi phục tố tụng khi cần thiết. Nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Thủ tục này nhằm sửa chữa sai lầm nghiêm trọng trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. Nó khẳng định tính đúng đắn, công bằng của hoạt động xét xử.
1.2. Vai trò quan trọng của giám đốc thẩm hình sự
Giám đốc thẩm giữ vai trò thiết yếu trong hệ thống tư pháp Việt Nam. Nó đảm bảo công lý được thực thi, củng cố lòng tin nhân dân. Thủ tục này khẳng định uy tín của các cơ quan tư pháp. Việc xét lại bản án sai sót là cơ chế cần thiết. Giám đốc thẩm ngăn chặn oan sai, bỏ lọt tội phạm. Nó góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền vững mạnh. Tính đúng đắn của các quyết định pháp luật được bảo đảm. Giám đốc thẩm là công cụ hữu hiệu để khắc phục sai sót, bảo vệ sự thật khách quan.
1.3. Mục đích của hoạt động giám đốc thẩm
Mục đích chính của giám đốc thẩm là sửa chữa các sai lầm nghiêm trọng. Sai lầm này phát hiện trong bản án hoặc quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Giám đốc thẩm nhằm đảm bảo pháp luật hình sự được áp dụng chính xác. Nó hướng đến sự công bằng trong giải quyết vụ án. Thủ tục này giúp duy trì sự ổn định, tôn nghiêm của pháp luật. Giám đốc thẩm cũng góp phần nâng cao chất lượng hoạt động xét xử của Tòa án. Nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, đảm bảo lợi ích nhà nước.
II.Pháp luật giám đốc thẩm hình sự Từ lịch sử đến 2003
Pháp luật về giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam đã có quá trình hình thành và phát triển lâu dài. Chế định này được hình thành từ năm 1959. Các quy định pháp luật tố tụng hình sự liên tục được hoàn thiện. Chúng nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn xét xử qua từng giai đoạn. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 1988 là một bước tiến lớn. Nó đã củng cố và phát triển chế định giám đốc thẩm. Tuy nhiên, qua thực tiễn thi hành, BLTTHS 1988 vẫn bộc lộ nhiều bất cập, hạn chế. Những bất cập này đòi hỏi cần có sự sửa đổi, bổ sung. Các vấn đề về thẩm quyền, thời hạn, trình tự còn chưa rõ ràng. Chúng ảnh hưởng đến hiệu quả của hoạt động giám đốc thẩm. Việc hoàn thiện pháp luật trở thành yêu cầu cấp thiết. Điều này đặt nền móng cho việc ban hành Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003.
2.1. Lịch sử hình thành pháp luật giám đốc thẩm
Chế định giám đốc thẩm đã có lịch sử lâu đời tại Việt Nam. Nó bắt đầu được thiết lập từ năm 1959. Pháp luật tố tụng hình sự đã có những quy định ban đầu. Các quy định này dần được hoàn thiện qua các thời kỳ. Việc xây dựng luật pháp liên tục phát triển. Nó đáp ứng yêu cầu thực tiễn xét xử, bảo đảm công lý. Sự phát triển này thể hiện nỗ lực của Nhà nước trong việc hoàn thiện hệ thống tư pháp.
2.2. Sự phát triển của chế định giám đốc thẩm 1988
Bộ luật Tố tụng hình sự năm 1988 đánh dấu bước tiến lớn trong pháp luật Việt Nam. Các quy định về giám đốc thẩm được củng cố và phát triển. BLTTHS 1988 là cơ sở pháp lý quan trọng. Nó góp phần vào sự phát triển của hệ thống tư pháp hình sự. Chế định này thể hiện nỗ lực hoàn thiện pháp luật. Nó hướng tới một nền tư pháp công bằng, minh bạch hơn. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế nhất định.
2.3. Hạn chế pháp luật giám đốc thẩm trước 2003
Thực tiễn thi hành BLTTHS 1988 bộc lộ nhiều bất cập. Các quy định về giám đốc thẩm còn hạn chế. Chúng chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế. Việc này đòi hỏi cần có sự sửa đổi, bổ sung. Các vấn đề về thẩm quyền, thời hạn, trình tự còn vướng mắc. Những bất cập này ảnh hưởng đến hiệu quả xét xử. Nó gây khó khăn cho việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Cần có sự điều chỉnh để phù hợp với sự phát triển xã hội.
III.Quy định BLTTHS 2003 và thực tiễn thi hành giám đốc thẩm
Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 đã mang đến những quy định mới, tiến bộ về giám đốc thẩm. Những quy định này được xây dựng nhằm khắc phục các hạn chế từ BLTTHS 1988. Chúng tăng cường tính minh bạch, hiệu quả của quy trình giám đốc thẩm. BLTTHS 2003 đã cụ thể hóa các điều kiện, thẩm quyền và trình tự tiến hành giám đốc thẩm. Việc này góp phần nâng cao chất lượng xét xử các vụ án hình sự. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng các quy định mới vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù các cơ quan tư pháp đã nỗ lực triển khai, một số vấn đề vẫn phát sinh trong quá trình thi hành. Việc đánh giá hiệu quả cần dựa trên số liệu cụ thể và phân tích khách quan. Các cơ chế kháng nghị, xét lại bản án được quy định rõ ràng hơn. Tuy nhiên, việc phát hiện vi phạm nghiêm trọng và chất lượng kháng nghị vẫn là mối quan tâm. Công tác này cần được cải thiện để đạt được mục tiêu pháp luật đề ra.
3.1. Các quy định mới về giám đốc thẩm năm 2003
Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 được ban hành. Nó đã đưa ra những quy định mới, tiến bộ về giám đốc thẩm. Các quy định này nhằm khắc phục hạn chế của pháp luật trước đó. Chúng tăng cường tính minh bạch, hiệu quả của hoạt động giám đốc thẩm. BLTTHS 2003 cụ thể hóa điều kiện, thẩm quyền và trình tự. Việc này góp phần nâng cao chất lượng xét xử hình sự. Các quy định mới tạo cơ sở pháp lý vững chắc hơn.
3.2. Cơ chế kháng nghị và xét lại bản án
BLTTHS 2003 quy định rõ về cơ chế kháng nghị giám đốc thẩm. Người có thẩm quyền kháng nghị đóng vai trò quan trọng. Việc kháng nghị cần dựa trên phát hiện vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Hội đồng giám đốc thẩm sẽ tiến hành xét lại bản án. Các quyết định có thể là giữ nguyên, hủy bỏ, hoặc sửa đổi bản án. Mục tiêu là đảm bảo đúng người, đúng tội, đúng pháp luật. Cơ chế này bảo đảm quyền lợi hợp pháp của công dân.
3.3. Thực tiễn áp dụng quy định giám đốc thẩm
Quy định mới của BLTTHS 2003 đã được áp dụng trong thực tiễn. Tuy nhiên, việc áp dụng vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Một số vấn đề phát sinh trong quá trình thi hành. Các cơ quan tư pháp đã nỗ lực thực hiện. Việc đánh giá hiệu quả cần dựa trên số liệu cụ thể. Cần có sự nhìn nhận khách quan về những mặt đạt được và tồn tại. Thực tiễn là minh chứng cho hiệu lực của pháp luật.
IV.Đánh giá thực trạng hiệu quả giám đốc thẩm hình sự
Thực trạng hiệu quả của giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự tại Việt Nam cho thấy cả mặt tích cực và những tồn tại cần khắc phục. Phân tích số liệu thống kê là cần thiết. Các số liệu về số lượng kháng nghị, tỉ lệ án giám đốc thẩm trên tổng số án đã xét xử sơ thẩm, phúc thẩm cung cấp cái nhìn tổng quan. Tình hình kiểm tra án đã có hiệu lực pháp luật, việc phát hiện bản án cần xét lại cũng là yếu tố quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bất cập. Tình trạng tồn đọng án giám đốc thẩm vẫn diễn ra. Chất lượng kháng nghị giám đốc thẩm của Viện kiểm sát đôi khi chưa cao. Tỷ lệ kháng nghị không được Tòa án chấp nhận còn đáng kể. Những vấn đề này ảnh hưởng đến tính công bằng và kịp thời của hoạt động tư pháp. Việc nắm bắt nguyên nhân của những hạn chế này là then chốt để đưa ra các giải pháp phù hợp. Cần xem xét từ nhiều góc độ, bao gồm pháp luật, con người, và cơ chế phối hợp.
4.1. Phân tích số liệu thống kê giám đốc thẩm
Các số liệu thống kê cho thấy tình hình hoạt động giám đốc thẩm. Tỷ lệ kháng nghị và số lượng án được giám đốc thẩm được ghi nhận. Số lượng án bị hủy, sửa sau giám đốc thẩm cũng được thể hiện. Thống kê phản ánh chất lượng kháng nghị của Viện kiểm sát. Nó cũng cho thấy tình hình tồn đọng án giám đốc thẩm. Phân tích này là cơ sở để đánh giá hiệu quả thực tế.
4.2. Những tồn tại và bất cập trong thực tiễn
Thực tiễn thi hành giám đốc thẩm còn nhiều bất cập. Các vụ án bị tồn đọng. Chất lượng kháng nghị chưa cao. Tỷ lệ kháng nghị được chấp nhận chưa như mong đợi. Việc phát hiện sai phạm còn gặp khó khăn. Thời hạn giám đốc thẩm đôi khi không được đảm bảo. Những vấn đề này ảnh hưởng đến công bằng xã hội. Chúng làm giảm lòng tin của công chúng vào hệ thống tư pháp.
4.3. Nguyên nhân của hạn chế giám đốc thẩm
Nguyên nhân của các hạn chế đến từ nhiều phía. Hệ thống pháp luật còn chưa hoàn thiện. Năng lực, trình độ của cán bộ chưa đồng đều. Sự phối hợp giữa các cơ quan chưa chặt chẽ. Áp lực công việc, thiếu nguồn lực cũng là yếu tố. Điều này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Việc xác định đúng nguyên nhân là tiền đề cho giải pháp hiệu quả.
V.Giải pháp nâng cao hiệu quả giám đốc thẩm tố tụng hình sự
Việc nâng cao hiệu quả giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự là một yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp đề xuất phải đảm bảo tính khả thi và toàn diện. Chúng cần phù hợp với bối cảnh pháp luật hiện hành và định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền. Mục tiêu là bảo vệ công lý, quyền con người và lợi ích hợp pháp của công dân. Để đánh giá hiệu quả, cần có các tiêu chí rõ ràng. Các tiêu chí này bao gồm tỷ lệ phát hiện và khắc phục sai phạm, thời gian giải quyết vụ án, và chất lượng các quyết định giám đốc thẩm. Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, nhiều giải pháp tổng thể khác cũng cần được thực hiện. Nâng cao trình độ nghiệp vụ của đội ngũ cán bộ tư pháp là trọng tâm. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và xét xử. Cải thiện cơ chế phối hợp liên ngành cũng là yếu tố quan trọng. Các biện pháp tuyên truyền, phổ biến pháp luật cũng cần được đẩy mạnh. Việc này giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về chế định giám đốc thẩm.
5.1. Yêu cầu định hướng cho giải pháp cải thiện
Việc nâng cao hiệu quả giám đốc thẩm là cấp thiết. Các giải pháp phải đảm bảo tính khả thi và toàn diện. Chúng cần phù hợp với bối cảnh pháp luật hiện hành. Định hướng là xây dựng Nhà nước pháp quyền vững mạnh. Mục tiêu là bảo vệ công lý, quyền con người. Các giải pháp phải mang tính hệ thống, lâu dài. Chúng cần có tầm nhìn chiến lược cho cải cách tư pháp.
5.2. Tiêu chí đánh giá hiệu quả giám đốc thẩm
Hiệu quả giám đốc thẩm cần được đo lường bằng các tiêu chí cụ thể. Các tiêu chí bao gồm tỷ lệ phát hiện và khắc phục sai phạm. Thời gian giải quyết vụ án cũng là một tiêu chí quan trọng. Chất lượng các quyết định giám đốc thẩm cần được đánh giá. Sự hài lòng của người dân cũng được xem xét. Việc có tiêu chí rõ ràng giúp định hướng và đánh giá khách quan.
5.3. Các giải pháp tổng thể khác
Ngoài hoàn thiện pháp luật, nhiều giải pháp tổng thể cần được thực hiện. Nâng cao trình độ nghiệp vụ của cán bộ tư pháp là cần thiết. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý án. Cải thiện cơ chế phối hợp liên ngành giữa các cơ quan. Tuyên truyền, phổ biến pháp luật cũng cần được đẩy mạnh. Những giải pháp này tạo nên sức mạnh tổng hợp.
VI.Kiến nghị hoàn thiện pháp luật giám đốc thẩm hình sự
Hoàn thiện pháp luật về giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự là một trong những giải pháp cốt lõi để nâng cao hiệu quả. Cần rà soát và sửa đổi các quy định hiện hành trong Bộ luật Tố tụng hình sự. Việc này bao gồm điều chỉnh về thẩm quyền, thời hạn giám đốc thẩm để đảm bảo tính kịp thời và phù hợp. Các căn cứ kháng nghị cần được làm rõ hơn để tránh chồng chéo, hiểu sai. Quy định về thành phần, quyền hạn của Hội đồng giám đốc thẩm cũng cần được hoàn thiện. Mục tiêu là đảm bảo tính minh bạch, chặt chẽ của quy trình pháp luật. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực của các chủ thể thực hiện giám đốc thẩm là rất quan trọng. Cần đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho đội ngũ Thẩm phán và Kiểm sát viên. Tăng cường kinh nghiệm thực tiễn và nâng cao đạo đức nghề nghiệp là yếu tố then chốt. Ngoài ra, việc tăng cường phối hợp liên ngành giữa Tòa án và Viện kiểm sát cũng đóng vai trò quyết định. Cần có cơ chế trao đổi thông tin, kinh nghiệm thường xuyên và tổ chức các hội thảo chuyên đề. Sự phối hợp chặt chẽ này giúp nâng cao hiệu quả chung, giảm thiểu tồn đọng án và đảm bảo công bằng tư pháp.
6.1. Đề xuất sửa đổi các quy định pháp luật
Cần rà soát, sửa đổi các quy định của BLTTHS liên quan giám đốc thẩm. Điều chỉnh về thẩm quyền, thời hạn giám đốc thẩm. Làm rõ các căn cứ kháng nghị. Hoàn thiện quy định về Hội đồng giám đốc thẩm. Việc này đảm bảo tính minh bạch, chặt chẽ của pháp luật. Nó tạo cơ sở vững chắc cho hoạt động tư pháp.
6.2. Nâng cao năng lực chủ thể thực hiện giám đốc thẩm
Đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho Thẩm phán, Kiểm sát viên là cần thiết. Tăng cường kinh nghiệm thực tiễn cho đội ngũ này. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp cũng là yếu tố quan trọng. Điều này giúp phát hiện và xử lý sai phạm hiệu quả hơn. Năng lực của cán bộ là yếu tố quyết định chất lượng công việc.
6.3. Giải pháp tăng cường phối hợp liên ngành
Cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Tòa án và Viện kiểm sát. Trao đổi thông tin, kinh nghiệm thường xuyên là cần thiết. Tổ chức các hội thảo chuyên đề giúp nâng cao kiến thức. Sự phối hợp tốt giúp nâng cao hiệu quả chung. Việc này giảm thiểu tồn đọng, đảm bảo công bằng tư pháp. Nó góp phần xây dựng một hệ thống tư pháp vững mạnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (239 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VA ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHAN THỊ THANH MAI GIAM ĐC THẤM ' TRONG TO TUNG HÌNH SU VIỆT NAM Chuyen nganh: Luat hinh su Ma so: 62.01 LUAN AN TIEN SI LUAT HOC Người hướng dan khoa học: PGS. TRAN VAN ĐỘ PGS. LÊ THỊ SƠN (A/1¢ {4X HA NOI - 2007 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Các kết luận khoa học trong luận án chưa từng được công bố trong một công trình khoa học nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Phan Thị Thanh Mai MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU Chương 1 NHUNG VẤN ĐỀ CHƯNG VỀ GIÁM ĐỐC THAM TRONG TO TUNG HÌNH SỰ 1. Khái niệm giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự l3. Ý nghĩa của giám đốc thẩm 3) 1.
Khái quát pháp luật TTHS Việt Nam về giám đốc thẩm trước khi ban 42 hành BLTTHS năm 2003 a Chuong 2 VY 61 NHỮNG QUY ĐỊNH CUA BỘ LUẬT TỐ TUNG HÌNH SUNAM 2003 fo VỀ GIAM ĐỐC THAM VÀ THỰC TIEN THI HANH Zak Những quy định của BLTTHS năm 2003 về giám đốc thẩm 6| 25. Thực tiễn thi hành quy định của pháp luật TTHS về giám đốc thẩm 104 Chương 3 138 MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ GIAM ĐỐC THẤM TRONG TỐ TUNG HÌNH SỰ 3. Phương hướng, yêu cầu đối với giải pháp nârg cao hiệu quả giám đốc thẩm và tiêu chí đánh giá hiệu quả giám đốc thẩm 3. Hoàn thiện pháp luật TTHS về giám đốc thẩm 143 3.3 Một số giải pháp khác 176 KẾT LUẬN 186 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ 190 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 19] PHỤ LỤC NHỮNG TU VIET TAT TRONG LUẬN ÁN BLHS Bộ luật hình sự BLTTHS Bộ luật tố tụng hình sự HDXX Hội đồng xét xử HLPL Hiệu lực pháp luật KSV Kiểm sát viên TAND Toà án nhân dân TANDTC Toà án nhân dân tối cao TAQS Toà án quân sự TAQSTU Toà án quân sự Trung ương TATC Toà án tối cao TNHS Trách nhiệm hình sự TTHS Tố tụng hình sự VKS Viện kiểm sát VKSND Viện kiểm sát nhân dân VKSNDTC Viện kiểm sát nhân dân tối cao VKSQS Viện kiểm sát quân sự VKSQSTU Viện kiểm sát quân sự Trung ương XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MUC CAC BANG Trang Bang 2.
Số lượng kháng nghị giám đốc thẩm và tỉ lệ kháng nghị 105 giám đốc thẩm trên tổng số án đã xét xử sơ thẩm, phúc thẩm Bang 2. Tình hình kiểm tra án đã có hiệu lực pháp luật ở VKSNDTC 109 Bang 2. Tình hình phát hiện bản án hoặc quyết định đã có hiệu lực 110 pháp luật cần xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm Bang 2. Kháng nghị giám đốc thẩm không được Tòa án chấp nhận 117 Bang 2.
Chất lượng kháng nghị giám đốc thẩm của Viện kiểm sát 118 tính theo số vụ án Bang 2. Chất lượng kháng nghị giám đốc thẩm của Viện kiểm sát 119 tính theo số bị cáo Bang 2. Số lượng án giám đốc thẩm và tỉ lệ án giám đốc thẩm trên 120 tổng số án đã xét xử sơ thẩm và phúc thẩm Bang 2. Tình hình các loại tội phạm Tòa án đã giám đốc thẩm 121 Bang 2.
Các quyết định giám đốc thẩm của Hội đồng giám đốc thẩm 126 Bang 2. Quyết định hủy bản án, quyết định đã có HLPL để điều tra 127 lại hoặc xét xử lại và quyết định giảm án của Hội đồng giám đốc thẩm Bang 2. Tình hình tồn đọng án giám đốc thẩm tính theo số vụ án 130 Bang 2. Tình hình Tòa án có thẩm quyền giám đốc thẩm thực hiện 130 quy định về thời hạn giám đốc thẩm MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Việc đảm bảo tính đúng đắn của các bản án, quyết định đã có HLPL, của Tòa án là một đòi hỏi thiết yếu của Nhà nước pháp quyền. Bản án, quyết định đã có HLPL của Tòa án phải được các cơ quan, tổ chức và mọi công dân tôn trọng. Tuy nhiên, trong thực tiễn không phải mọi bản án, quyết định của Tòa án đều đảm bảo tính đúng đắn. Vẫn còn có bản án, quyết định đã có HLPL của Tòa án có sai lầm nghiêm trọng, đòi hỏi phải có cơ chế khắc phục.
Trong pháp luật tố tụng nói chung và trong BLTTHS nói riêng đều có quy định thủ tục xét lại các bản án, quyết định đã có HLPL theo thủ tục giám đốc hoặc theo thủ tục tái thẩm. Giám đốc thẩm trong TTHS là thủ tục Tòa án có thẩm quyền xét lại những bản án hoặc quyết định hình sự đã có HLPL bị người có thẩm quyền kháng nghị vì phát hiện có vi phạm pháp luật nghiêm trọng, nhằm đảm bảo pháp luật được áp dụng đúng đắn và thống nhất. Đây là thủ tục tố tụng quan trọng đảm bảo cho vụ án hình sự được giải quyết đúng pháp luật. Thông qua thủ tục giám đốc thẩm, Tòa án giữ nguyên hoặc hủy bỏ hiệu lực của một phần hoặc toàn bộ bản án hoặc quyết định đã có HLPL của Tòa án bị kháng nghị vì có vi phạm pháp luật nghiêm trọng; khôi phục tố tụng đối với vụ án khi xét thấy cần thiết để đảm bảo lợi ích Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
Giám đốc thẩm trong TTHS góp phần đáp ứng những yêu cầu của Nhà nước pháp quyền, góp phần đảm bảo công bằng xã hội, củng cố lòng tin của nhân dân vào hoạt động xét xử của Tòa án, góp phần đảm bảo uy tín của cơ quan tư pháp nói chung và Tòa án nói riêng. Những quy định pháp luật TTHS của Nhà nước ta về giám đốc thẩm đã được hình thành từ năm 1959 và ngày càng được hoàn thiện. BLTTHS năm 1988 là một bước tiến lớn trong quá trình phát triển của pháp luật TTHS nói chung và chế định giám đốc thẩm nói riêng. Tuy nhiên, qua thực tiễn thi hành, những quy định của BLTTHS năm 1988 về giám đốc thẩm đã bộc lộ những bất cập, chưa đáp ứng được yêu cầu, đòi hỏi của thực tiễn giám đốc thẩm và công tác đấu tranh phòng chống tội phạm trong tình hình mới.
Trong quá trình soạn thảo BLTTHS (sửa đổi) thay cho BLTTHS năm 1988, giám đốc thẩm là một trong mười vấn đề lớn mà VKSNDTC trình Quốc hội cho ý kiến về dự án BLTTHS (sửa đổi). BLTTHS năm 2003 đã có những sửa đổi, bổ sung trong quy định về giám đốc thẩm nhưng vẫn chưa thể hiện rõ bản chất của giám đốc thẩm và vẫn còn những vấn đề bất cập chưa được giải quyết triệt để cần tiếp tục hoàn thiện. Mặt khác, những quy định của BLTTHS về giám đốc thẩm còn chưa được các cơ quan có thẩm quyền giải thích một cách đây đủ và thống nhất. Do những hạn chế trong quy định của pháp luật và thiếu những hướng dẫn thi hành cần thiết của cơ quan có thẩm quyền nên vẫn còn có các quan điểm khác nhau về bản chất và ý nghĩa của giám đốc thẩm; sự phân biệt thủ tục giám đốc thẩm và thủ tục tái thẩm chưa rõ ràng; không thống nhất trong nhận thức và áp dụng các điều luật cụ thể về giám đốc thẩm.
Ngoài nguyên nhân về mặt pháp luật, còn những nguyên nhân khách quan và chủ quan khác dẫn đến thực tiễn giám đốc thẩm còn một số hạn chế, vướng mắc cần phải khắc phục. Vì vậy, việc nghiên cứu thủ tục giám đốc thẩm một cách toàn diện về lý luận và thực tiễn, xác định những hạn chế, vướng mắc trong thực tiễn giám đốc thẩm, trên cơ sở đó tìm ra những giải pháp nhằm khác phục hạn chế và nâng cao hiệu quả giám đốc thẩm là vấn đề rất cần thiết trong giai đoạn hiện nay. Vấn đề hoàn thiện thủ tục giám đốc thẩm là một trong các nhiệm vụ cải cách tư pháp đã được đề ra trong Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 2/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020: “Từng bước hoàn thiện thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm theo hướng quy định chat chế những căn cứ kháng nghị và quy định rõ trách nhiệm của người ra kháng nghị đối với bản án hoặc quyết định của Tòa án đã có HLPL; khắc phục tình trạng kháng nghị tràn lan, thiếu căn cứ”. Tình hình nghiên cứu Qua tra cứu website www.vn của Thư viện quốc gia và website www.vn của PGS.
Nguyễn Ngoc Hòa, chúng tôi nhận thấy chưa có luận án tiến sỹ nào nghiên cứu về đề tài này. Tuy nhiên, đề tài giám đốc thẩm trong TTHS Việt Nam đã được một số tác giả trong nước nghiên cứu ở các mức độ khác nhau. Có một số công trình nghiên cứu chuyên sâu về giám đốc thẩm, trong đó phải kể đến luận văn thạc sỹ của Nguyễn Văn Trượng với đề tài Giám đốc thẩm trong luật TTHS, nam 1996; cuốn sách của tác giả Dinh Văn Quế Giám đốc thẩm, tát thẩm về hình sự - Những vấn đề lý luận và thực tiễn, xuất bản năm 1997; dé tài khoa học cấp Bộ của VKSNDTC Náng cao chất lượng, hiệu quả công tác kiểm sát hình sự trong giai đoạn giám đốc thẩm do Ths. Nguyễn Thị Bác chủ biên, năm 1997 và đề tài khoa học cấp Bộ của TANDTC Náng cao hiệu quả công tác giám đốc xét xử các vụ án hình sự do Ths.
Dinh Văn Quế chủ biên, năm 2005. Qua nghiên cứu các tài liệu trên, chúng tôi nhận thấy việc nghiên cứu về giám đốc thẩm của các tác giả đã đạt được các kết quả nhất định nhưng vẫn còn nhiều vấn đề cần phải nghiên cứu toàn diện và sâu sắc hơn. Trong luận văn thạc sĩ với đề tài Giám đốc thẩm trong luật TTHS, tác giả Nguyễn Văn Trượng đã xây dựng khái niệm giám đốc thẩm; sơ lược khái quát sự hình thành và phát triển của các quy phạm pháp luật về giám đốc thẩm từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945; phân tích, đánh giá các quy định của BLTTHS năm 1988 và đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về giám đốc thẩm. Tác giả Đinh văn Quế trong cuốn sách Giám đốc thẩm, tái thẩm về hình sự - Những vấn đề lý luận và thực tiễn đã phân tích những quy định của BLTTHS năm 1988 về giám đốc thẩm, xác định một số vướng mắc trong thi hành pháp luật về giám đốc thẩm và đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về giám đốc thẩm.
Dé tài khoa học cấp Bộ của VKSNDTC Nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác kiểm sát hình sự trong giai đoạn giám đốc thẩm do Ths.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Giám đốc thẩm tố tụng hình sự Việt Nam. Phân tích vai trò, quyền hạn, kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2007.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự" có 239 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.