Luận án Tiến sĩ: Chủ thể buộc tội trong Tố tụng hình sự Việt Nam - Lê Thị Thúy Nga

Nghiên cứu sâu về chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam. Phân tích pháp lý, thực tiễn áp dụng và đề xuất hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Hình sự và tố tụng hình sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

235

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan nghiên cứu chủ thể buộc tội trong TTHS Việt Nam

Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình nghiên cứu liên quan đến chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam. Nghiên cứu xác định sự cấp thiết của đề tài trong bối cảnh cải cách tư pháp hiện nay. Nó đánh giá các công trình đã công bố, chỉ ra những khoảng trống tri thức. Luận án đặt nền móng lý thuyết, định hình giả thuyết nghiên cứu. Mục tiêu chính là làm rõ bản chất, vai trò của các chủ thể buộc tội. Luận án đặt ra các câu hỏi trọng tâm cần giải đáp, góp phần hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự.

1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước quốc tế về CTBT

Tình hình nghiên cứu về chủ thể buộc tội (CTBT) trong tố tụng hình sự (TTHS) được tổng hợp. Các công trình khoa học trong nước và quốc tế được xem xét kỹ lưỡng. Nhiều học giả đã phân tích vai trò của Viện kiểm sát (VKS), Cơ quan điều tra (CQĐT). Tuy nhiên, một số khía cạnh vẫn chưa được làm rõ. Vấn đề về sự phối hợp, ranh giới quyền hạn còn bỏ ngỏ. Nghiên cứu này tổng hợp các quan điểm, đưa ra đánh giá khách quan về những thành tựu đã đạt được.

1.2. Đánh giá kết quả nghiên cứu và vấn đề cần tiếp cận

Luận án đánh giá kết quả từ các công trình nghiên cứu trước. Nhiều luận điểm giá trị về chức năng buộc tội đã được đưa ra. Tuy nhiên, một số vấn đề cần tiếp tục làm sâu sắc. Khái niệm CTBT cần được định nghĩa rõ ràng hơn. Vai trò cụ thể của từng chủ thể trong từng giai đoạn tố tụng cần được phân tích chi tiết. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc tiếp cận toàn diện, hệ thống. Từ đó, đưa ra những giải pháp thiết thực cho thực tiễn.

1.3. Cơ sở lý thuyết giả thuyết nghiên cứu của luận án

Cơ sở lý thuyết của luận án xây dựng trên nguyên tắc tố tụng hình sự hiện đại. Nó bao gồm nguyên tắc suy đoán vô tội, đảm bảo quyền con người. Giả thuyết nghiên cứu đặt ra về sự cần thiết phải xác định rõ CTBT. Giả thuyết khác liên quan đến việc nâng cao hiệu quả hoạt động các chủ thể này. Các câu hỏi nghiên cứu tập trung vào làm rõ khái niệm, thực trạng, giải pháp. Luận án tạo ra khung lý thuyết vững chắc. Nó hỗ trợ phân tích và đưa ra kết luận khoa học.

II.Khái niệm và vai trò chủ thể buộc tội TTHS Việt Nam

Phần này đi sâu vào lý luận về chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự. Nó xác định rõ khái niệm, đặc điểm pháp lý của các chủ thể này. Luận án phân tích cơ sở xuất hiện và vai trò của từng chủ thể. Phạm vi quyền hạn, nghĩa vụ của họ được làm rõ. Mục tiêu là tạo cơ sở lý luận vững chắc. Từ đó, hiểu đúng về vị trí, chức năng của CQĐT, VKS, Kiểm sát viên (KSV) và Điều tra viên (ĐTV). Phần này góp phần xây dựng hệ thống pháp luật chặt chẽ, hiệu quả.

2.1. Khái niệm đặc điểm chủ thể buộc tội TTHS

Chủ thể buộc tội trong TTHS được định nghĩa rõ ràng. Đó là những cơ quan, người có thẩm quyền. Họ thực hiện chức năng buộc tội đối với người bị buộc tội. Các đặc điểm chính bao gồm tính pháp lý, tính quyền lực nhà nước. Chức năng buộc tội mang tính độc lập tương đối. Nó tuân thủ các nguyên tắc tố tụng. Luận án phân tích sự khác biệt với các chủ thể khác. Các chủ thể này giữ vai trò quan trọng trong việc xác định sự thật khách quan.

2.2. Cơ sở xuất hiện chủ thể buộc tội trong TTHS

Sự xuất hiện của chủ thể buộc tội có cơ sở lịch sử, pháp lý. Nhu cầu đấu tranh phòng chống tội phạm là yếu tố cốt lõi. Pháp luật quy định rõ về quyền hạn, nhiệm vụ. Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) là căn cứ pháp lý quan trọng. Cơ sở này đảm bảo tính hợp pháp, minh bạch. Nó cũng phù hợp với xu thế cải cách tư pháp. Sự hình thành các chủ thể này đảm bảo quyền công tố được thực hiện.

2.3. Phạm vi vai trò từng chủ thể buộc tội cụ thể

Phạm vi hoạt động và vai trò của từng chủ thể được phân tích. CQĐT có nhiệm vụ thu thập chứng cứ, làm rõ hành vi phạm tội. VKS thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp. KSV trực tiếp buộc tội tại phiên tòa. ĐTV tiến hành các hoạt động điều tra theo quy định. Luận án làm rõ mối quan hệ, sự phối hợp. Nó chỉ ra tính độc lập tương đối giữa các chủ thể. Vai trò của mỗi chủ thể là không thể thiếu trong quá trình tố tụng hình sự.

III.Thực trạng quy định chủ thể buộc tội tố tụng hình sự

Phần này tập trung phân tích thực trạng các quy định pháp luật. Nó đánh giá cụ thể về chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam. Các quy định của BLTTHS được xem xét kỹ lưỡng. Luận án chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế. Nó cũng làm rõ các bất cập trong hệ thống pháp luật hiện hành. Thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Việc phân tích giúp xác định phương hướng hoàn thiện pháp luật. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm.

3.1. Quy định pháp luật về chủ thể buộc tội trong BLTTHS

BLTTHS 2015 đã có nhiều đổi mới về chủ thể buộc tội. Các quy định về CQĐT, VKS, KSV, ĐTV được cập nhật. Quyền và nghĩa vụ của từng chủ thể được phân định rõ hơn. Luận án tổng hợp các điều khoản liên quan. Nó phân tích sự thay đổi so với các Bộ luật trước. Những quy định mới góp phần tăng cường trách nhiệm. Đồng thời, nó đảm bảo tính công khai, minh bạch trong tố tụng.

3.2. Đánh giá những điểm hạn chế bất cập trong quy định

Mặc dù có nhiều cải tiến, các quy định vẫn còn hạn chế. Một số điểm bất cập được chỉ ra. Ranh giới giữa chức năng điều tra và truy tố đôi khi chưa rõ ràng. Quyền kiểm sát của VKS cần được nâng cao hơn nữa. Vấn đề phối hợp giữa các chủ thể vẫn còn vướng mắc. Việc giải thích, áp dụng pháp luật đôi khi thiếu thống nhất. Những hạn chế này ảnh hưởng đến quyền của người bị buộc tội.

3.3. Ảnh hưởng của quy định pháp luật đến hoạt động CTBT

Những quy định hiện hành có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của CTBT. Các quy định rõ ràng giúp hoạt động có căn cứ. Tuy nhiên, các bất cập gây ra nhiều khó khăn. Nó có thể dẫn đến chậm trễ trong giải quyết vụ án. Đôi khi làm phát sinh các sai sót trong quá trình tố tụng. Sự thiếu rõ ràng có thể làm giảm hiệu quả thực hiện chức năng buộc tội. Việc phân tích ảnh hưởng này là cần thiết để đưa ra giải pháp phù hợp.

IV.Thực tiễn hoạt động chủ thể buộc tội TTHS Việt Nam

Phần này tập trung vào thực tiễn hoạt động của các chủ thể buộc tội. Luận án phân tích hoạt động của CQĐT và VKS. Dữ liệu thống kê được sử dụng để minh họa. Các số liệu về vụ án, bị can, truy tố, xét xử được trình bày. Nghiên cứu chỉ ra những thành tựu đạt được. Đồng thời, nó vạch rõ các tồn tại, vướng mắc trong thực tiễn. Việc đánh giá khách quan thực trạng là cơ sở quan trọng. Nó giúp đề xuất các giải pháp khả thi, nâng cao hiệu quả hoạt động.

4.1. Hoạt động của Cơ quan điều tra Viện kiểm sát

Thực tiễn hoạt động của CQĐT và VKS được phân tích. CQĐT tiến hành thu thập chứng cứ, điều tra vụ án. VKS thực hiện quyền công tố, kiểm sát việc tuân theo pháp luật. Hoạt động của các KSV, ĐTV được xem xét. Luận án chỉ ra sự phối hợp, tương tác giữa hai cơ quan. Nó đánh giá cả ưu điểm và hạn chế trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Việc thực hiện chức năng buộc tội cần đảm bảo tính khách quan.

4.2. Số liệu thống kê về kết quả hoạt động chủ thể buộc tội

Luận án trình bày các số liệu thống kê cụ thể. Biểu đồ, bảng biểu minh họa tình hình giải quyết vụ án. Số lượng bị can bị xử lý, đình chỉ điều tra được phân tích. Dữ liệu về việc VKS, Tòa án trả hồ sơ điều tra bổ sung cũng được đưa ra. Tỷ lệ bị cáo được tuyên không có tội cũng là một chỉ số quan trọng. Những số liệu này phản ánh hiệu quả hoạt động thực tiễn. Nó cung cấp bằng chứng định lượng cho các nhận định.

4.3. Những tồn tại vướng mắc trong thực tiễn áp dụng

Thực tiễn hoạt động của CTBT vẫn còn nhiều tồn tại. Chất lượng điều tra, truy tố đôi khi chưa cao. Tình trạng vi phạm thủ tục tố tụng vẫn xảy ra. Sự phối hợp giữa các cơ quan đôi khi thiếu chặt chẽ. Năng lực của một số KSV, ĐTV còn hạn chế. Những vướng mắc này ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan. Nó gây khó khăn trong việc đảm bảo công lý và quyền con người. Việc khắc phục là cần thiết.

V.Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động chủ thể buộc tội

Phần này đề xuất các yêu cầu và giải pháp quan trọng. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động của chủ thể buộc tội. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật. Nó cũng chú trọng nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của cải cách đồng bộ. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ cải thiện chất lượng tố tụng hình sự. Nó góp phần xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh. Đồng thời, nó đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.

5.1. Yêu cầu đổi mới hoạt động chủ thể buộc tội

Hoạt động của CTBT cần được đổi mới theo hướng hiện đại. Nó phải phù hợp với tinh thần cải cách tư pháp. Yêu cầu tăng cường tính độc lập, khách quan được đặt lên hàng đầu. Đảm bảo quyền bào chữa của bị can, bị cáo là tối quan trọng. Nâng cao trách nhiệm của từng chủ thể là cần thiết. Việc đổi mới phải đồng bộ, có lộ trình cụ thể. Nó nhằm mục tiêu xây dựng nền tư pháp công bằng, văn minh.

5.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về chủ thể buộc tội

Hoàn thiện pháp luật là giải pháp cốt lõi. Cần sửa đổi, bổ sung các quy định trong BLTTHS. Nó nhằm phân định rõ hơn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn. Cơ chế kiểm soát quyền lực giữa các chủ thể cần được tăng cường. Quy định về trách nhiệm pháp lý phải rõ ràng hơn. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết là cần thiết. Nó giúp thống nhất trong áp dụng pháp luật. Mục tiêu là tạo hành lang pháp lý vững chắc.

5.3. Giải pháp nâng cao năng lực chủ thể buộc tội TTHS

Nâng cao năng lực cho đội ngũ KSV, ĐTV là giải pháp then chốt. Cần đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn. Kỹ năng thực hành quyền công tố, điều tra cần được cải thiện. Ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động tố tụng. Tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong thực thi công vụ. Xây dựng đội ngũ cán bộ có phẩm chất đạo đức tốt, trình độ cao. Nó đảm bảo chủ thể buộc tội hoàn thành tốt nhiệm vụ.

VI.Kết luận định hướng cải cách tư pháp hình sự Việt Nam

Luận án tiến sĩ này đưa ra những kết luận quan trọng. Nó tổng kết những đóng góp khoa học chính. Nghiên cứu đề xuất các định hướng hoàn thiện tố tụng hình sự. Các khuyến nghị cụ thể được trình bày. Mục tiêu là phục vụ công cuộc cải cách tư pháp. Luận án khẳng định vai trò then chốt của chủ thể buộc tội. Nó hướng tới xây dựng một hệ thống tư pháp công bằng, minh bạch, hiệu quả. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của pháp luật Việt Nam.

6.1. Tổng kết những đóng góp quan trọng của luận án

Luận án đóng góp vào việc làm rõ khái niệm, lý luận CTBT. Nó đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật và thực tiễn hoạt động. Nghiên cứu chỉ ra những bất cập, tồn tại cần khắc phục. Luận án đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ. Nó có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Những đóng góp này cung cấp cơ sở khoa học cho cơ quan lập pháp. Nó giúp cơ quan thực thi pháp luật có định hướng rõ ràng hơn.

6.2. Đề xuất định hướng hoàn thiện TTHS Việt Nam

Luận án đề xuất định hướng hoàn thiện TTHS Việt Nam. Nó nhấn mạnh việc tiếp tục cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết 49-NQ/TW. Cần xây dựng một nền tố tụng công khai, minh bạch. Đảm bảo tranh tụng tại phiên tòa được thực hiện thực chất. Tăng cường quyền kiểm sát của VKS. Nâng cao chất lượng điều tra của CQĐT. Định hướng này nhằm hướng tới một hệ thống tư pháp hiện đại, hội nhập.

6.3. Khuyến nghị cho công tác cải cách tư pháp hình sự

Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra cho công tác cải cách tư pháp hình sự. Nó bao gồm việc rà soát, sửa đổi BLTTHS. Cần có cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ hoạt động CTBT. Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tố tụng hình sự. Những khuyến nghị này giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Nó đảm bảo công lý được thực thi một cách toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (235 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRUONG ĐẠI HỌC LUAT HÀ NOI LE THI THUY NGA Chuyén nganh : Luật Hình sự va tố tung hình sự Mã số : 9.04 LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HOC Người hướng dẫn khoa học: PGS. HOÀNG THỊ MINH SƠN HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bat kỳ công trình nào khác.

TÁC GIÁ LUẬN ÁN Lê Thị Thúy Nga LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới người hướng dẫn khoa học, Cô giáo PGS. Hoàng Thị Minh Sơn - người đã luôn tận tình, tâm huyết hướng dan, chi bảo và không ngừng động viên dé tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo của Khoa Pháp luật Hình sự, Trường Đại học Luật Hà Nội. Những góp ý khoa học, những cơ hội tham gia các hoạt động khoa học và những lời động viên của các thầy cô đã giúp tôi vững tin hơn trong quá trình thực hiện đề tài Luận án.

Đồng thời, tôi cũng xin chân thành cảm ơn tới các thầy giáo, cô giáo tại Khoa Sau Đại học, Trường Đại học Luật Hà Nội đã luôn ân cần, tạo những điều kiện tốt nhất, hướng dẫn kịp thời tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án này tại Nhà trường. Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học trong lĩnh vực tố tụng hình sự như PGS. Nguyễn Thái Phúc, TS. Nguyễn Mai Bộ.và nhiều thầy, cô khác đã luôn cô vũ, động viên dé tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin cảm ơn Ban Giám đốc và các thầy giáo, cô giáo, các bạn đồng nghiệp tại Học viện Tư pháp, nơi tôi đang công tác, đã chia sẻ, động viên và tạo những điều kiện tốt về thời gian, công việc trong suốt quá trình tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chồng và các con, những người thân hai bên nội, ngoại đã kiên trì, thầm lặng dành cho tôi thời gian, sự quan tâm, động viên, hỗ trợ về vật chất và tinh thần dé tôi hoàn thành nhiệm vu hoc tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Lê Thị Thúy Nga MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU Chương 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN DEN DE TÀI LUẬN ÁN 1. Tình hình nghiên cứu ở trong và ngoài nước liên quan đến đề tài luận án 1.

Đánh giá kết quả nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vẫn đề luận án tiếp tục nghiên cứu Le 1. Cơ sở lý thuyết, giả thuyết nghiên cứu và các câu hỏi nghiên cứu 28 Chương 2: LÝ LUẬN VE CHỦ THẺ BUỘC TOI TRONG TO TUNG HÌNH SỰ 30 2. Khái niệm, đặc điểm, cơ sở xuất hiện chủ thé buộc tội trong tố tung hinh sự 30 2. Pham vi chủ thé buộc tội và vai trò của mỗi chủ thé buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam 54 Chương 3: THUC TRẠNG CHU THE BUỘC TOI TRONG TO TUNG HINH SỰ VIET NAM 67 3.

Thực trang quy định pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về chủ thé buộc tội 67 3. Thực tiễn hoạt động của các chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam 100 3. Nhận xét, đánh giá chung về thực trạng chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam 117 Chương 4: YÊU CAU VÀ GIẢI PHAP NÂNG CAO HIỆU QUÁ HOAT ĐỘNG CUA CHU THẺ BUỘC TOI TRONG TO TUNG HINH SU VIET NAM 121 4. Yéu cau nâng cao hiệu qua hoạt động của chu thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam 121 4.

Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của chủ thé buộc tội trong tô tụng hình sự Việt Nam 125 KET LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HOC CUA TÁC GIA LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BO 152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 PHỤ LỤC 165 DANH MỤC CHU VIET TAT BLTTHS Bộ luật Tổ tụng Hình sự CTBT Chủ thể buộc tội CQĐT Cơ quan điều tra CNBT Chức năng buộc tội ĐTV Điều tra viên KSV Kiểm sát viên NCS Nghiên cứu sinh THTT Tiến hành tố tụng TTHS Tố tụng hình sự VKS Viện kiểm sát VKSND Viện kiểm sát nhân dân VKSNDTC Viện kiêm sát nhân dân tôi cao DANH MỤC CÁC BANG, BIEU DO Trang Bang 3.1: Số bị cáo được Tòa án tuyên không có tội từ năm 2012 — 2018 110 Biểu đồ 3.1: Tình hình số vụ án, số bị can mà cơ quan điều tra đã xử lý (2009 - 2018) 101 Biểu đồ 3.2: Số bị can được đình chỉ điều tra do không có sự việc phạm tội, hành vi không cấu thành tội phạm (2009 - 2018) 102 Biểu đồ 3.3: Tình hình Viện kiểm sát trả hồ so để điều tra bổ sung (2009 -2018) 103 Biểu đồ 3.4: Tình hình truy t6 của Viện kiểm sát (2009 - 2018) 108 Biểu đồ 3.5: Tình hình Tòa án trả hồ sơ dé điều tra bố sung (2009 - 2018) 109 Biểu đồ 3.6: Tình hình thực hành quyền công t6 và kiểm sát xét xử (2009 - 2018) 110 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thực hiện Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/1/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới, Nghị quyết số 48- NQ/TW ngày 26/5/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 và Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, TTHS nước ta đã có nhiều sự chuyền biến tích cực. Theo đó, các quy định pháp luật về TTHS được sửa đổi, bố sung, hoàn thiện, BLTTHS năm 2015 đã được ban hành với những đổi mới cả về định hướng, nội dung và kỹ thuật lập pháp. Chất lượng hoạt động giải quyết vụ án hình sự từng bước được nâng lên, việc tranh tụng tại phiên tòa bước đầu đạt được một số kết quả tích cực; vẫn đề bảo đảm quyền con người trong TTHS ngày càng được quan tâm, hiện tượng oan, sai, vi phạm quyền con người được hạn chế.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đã đạt được, TTHS Việt Nam vẫn đang bộc lộ những điểm hạn chế, bất cập cho thấy những sửa đối, bố sung "nhỏ lẻ" các quy định pháp luật TTHS không đáp ứng được day đủ yêu cầu thực tiễn mà cần có sự đổi mới đồng bộ, toàn diện từ việc xác định và hoàn thiện mô hình tố tụng trong đó vấn đề quan trọng là xác định và phân biệt rõ các chức năng của TTHS. Sự phân biệt rõ hơn, độc lập hơn các chức năng tố tụng "là đảm bao quan trọng cho tính dân chủ và tính tranh tụng của TTHS" [110]. Từ việc xác định các chức năng của TTHS, van đề xác định chủ thé thực hiện từng loại chức năng cũng như quy định phù hợp về địa vị pháp lý của các chủ thê đó là một trong những nội dung quan trọng. Tuy còn những quan điểm khác biệt về chức năng của TTHS song nhìn chung phan lớn các nghiên cứu đều thống nhất về những chức năng cơ bản của TTHS gồm: CNBT, chức năng gỡ tội (chức năng bào chữa) và chức năng xét xử.

Trong đó, CNBT được coi là chức năng đóng vai trò chủ đạo, quyết định; không có sự buộc tội thì không thé có TTHS, TTHS sẽ trở thành không có mục đích và đối tượng [140]. Cùng với việc xác định rõ các chức năng trong TTHS, cần phân định các chủ thé TTHS theo chức năng tố tụng và quy định địa vị pháp ly của các bên đê đảm bảo bên buộc tội, bên bào chữa bình đăng trước Tòa án; Tòa án là trọng tài độc lập, khách quan. Tuy nhiên, van đề về chủ thể TTHS nói chung và CTBT nói riêng trong TTHS Việt Nam còn nhiều bat cập cả về nhận thức và quy định, áp dụng pháp luật. Vẻ mặt nhận thức, nhận thức về cơ sở lý luận dé phân định các chủ thé TTHS theo chức năng tố tụng chưa được làm rõ, vẫn còn nhiều e ngại về VIỆC phân định các chủ thê theo các bên buộc tội, bào chữa và xét xử thay cho việc phân định theo vị thế tố tụng, bên THTT và bên tham gia tố tụng như hiện nay.

Ngoài ra, nhận thức về CTBT trong TTHS Việt Nam còn nhiều điểm chưa thống nhất. Có quan điểm cho rằng chủ thé thực hiện CNBT là CQDT, VKS và Tòa án; quan điểm khác lại cho răng CTBT là VKS và Tòa án; lại có quan điểm cho răng CTBT bao gồm ba nhóm: nhóm thứ nhất là nhóm CTBT để bảo vệ lợi ích chung và nhân danh Nhà nước được giao nhiệm vu để buộc tội (bao gồm CQĐT, VKS); nhóm thứ hai là nhóm chủ thể buộc tội để bảo vệ lợi ích của chính mình (gồm người bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của họ, nguyên đơn dân sự hoặc người đại diện hợp pháp của họ); và nhóm thứ ba là nhóm phục vụ cho hai nhóm trên (bao gồm cơ quan giám định pháp y, kỹ thuật hình sự, co quan định giá. Từ góc độ lập pháp, do chưa có sự phân định rạch ròi các chức năng cơ bản của TTHS nên các chủ thé của TTHS nói chung và CTBT nói riêng chưa được xác định gắn với chức năng tố tụng. Theo đó, các chủ thể của TTHS Việt Nam đang được chia thành hai nhóm: chủ thé THTT và chủ thê tham gia tố tụng.

Sự phân chia này thé hiện quan điểm nhất quán về trách nhiệm xử lý tội phạm của các cơ quan nhà nước, nhân viên nhà nước. Trong đó, những gì liên quan đến tội phạm hầu như là việc riêng, việc chủ yếu của cơ quan và người THTT. Trong phạm vi, thẩm quyền của mình, cơ quan THTT và người THTT có toàn quyền áp dụng pháp luật TTHS dé thực hiện mục đích TTHS và các cơ quan, tô chức, mọi công dân (kế cả người tham gia tô tụng) hoặc trở thành đối tượng tác động, hoặc trở thành đối tượng có trách nhiệm thực hiện yêu cầu, có trách nhiệm phối hợp với các cơ quan THTT, người THTT. Với sự phân định đó, người tham gia tô tụng không được pháp luật ghi nhận những quyền có thé đối trọng với cơ quan và người THTT nên sự yếu thế dường như nghiêng về phía người tham gia tố tụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sâu về chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam. Phân tích pháp lý, thực tiễn áp dụng và đề xuất hoàn thiện.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter