Luận án Tiến sĩ: Chủ thể buộc tội trong Tố tụng hình sự Việt Nam - Lê Thị Thúy Nga
Nghiên cứu sâu về chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam. Phân tích pháp lý, thực tiễn áp dụng và đề xuất hoàn thiện.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
235
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu chủ thể buộc tội trong TTHS Việt Nam
- Số trang:
- 235 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Lê Thị Thúy Nga
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu chủ thể buộc tội trong TTHS Việt Nam
Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình nghiên cứu liên quan đến chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam. Nghiên cứu xác định sự cấp thiết của đề tài trong bối cảnh cải cách tư pháp hiện nay. Nó đánh giá các công trình đã công bố, chỉ ra những khoảng trống tri thức. Luận án đặt nền móng lý thuyết, định hình giả thuyết nghiên cứu. Mục tiêu chính là làm rõ bản chất, vai trò của các chủ thể buộc tội. Luận án đặt ra các câu hỏi trọng tâm cần giải đáp, góp phần hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự.
1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước quốc tế về CTBT
Tình hình nghiên cứu về chủ thể buộc tội (CTBT) trong tố tụng hình sự (TTHS) được tổng hợp. Các công trình khoa học trong nước và quốc tế được xem xét kỹ lưỡng. Nhiều học giả đã phân tích vai trò của Viện kiểm sát (VKS), Cơ quan điều tra (CQĐT). Tuy nhiên, một số khía cạnh vẫn chưa được làm rõ. Vấn đề về sự phối hợp, ranh giới quyền hạn còn bỏ ngỏ. Nghiên cứu này tổng hợp các quan điểm, đưa ra đánh giá khách quan về những thành tựu đã đạt được.
1.2. Đánh giá kết quả nghiên cứu và vấn đề cần tiếp cận
Luận án đánh giá kết quả từ các công trình nghiên cứu trước. Nhiều luận điểm giá trị về chức năng buộc tội đã được đưa ra. Tuy nhiên, một số vấn đề cần tiếp tục làm sâu sắc. Khái niệm CTBT cần được định nghĩa rõ ràng hơn. Vai trò cụ thể của từng chủ thể trong từng giai đoạn tố tụng cần được phân tích chi tiết. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc tiếp cận toàn diện, hệ thống. Từ đó, đưa ra những giải pháp thiết thực cho thực tiễn.
1.3. Cơ sở lý thuyết giả thuyết nghiên cứu của luận án
Cơ sở lý thuyết của luận án xây dựng trên nguyên tắc tố tụng hình sự hiện đại. Nó bao gồm nguyên tắc suy đoán vô tội, đảm bảo quyền con người. Giả thuyết nghiên cứu đặt ra về sự cần thiết phải xác định rõ CTBT. Giả thuyết khác liên quan đến việc nâng cao hiệu quả hoạt động các chủ thể này. Các câu hỏi nghiên cứu tập trung vào làm rõ khái niệm, thực trạng, giải pháp. Luận án tạo ra khung lý thuyết vững chắc. Nó hỗ trợ phân tích và đưa ra kết luận khoa học.
II.Khái niệm và vai trò chủ thể buộc tội TTHS Việt Nam
Phần này đi sâu vào lý luận về chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự. Nó xác định rõ khái niệm, đặc điểm pháp lý của các chủ thể này. Luận án phân tích cơ sở xuất hiện và vai trò của từng chủ thể. Phạm vi quyền hạn, nghĩa vụ của họ được làm rõ. Mục tiêu là tạo cơ sở lý luận vững chắc. Từ đó, hiểu đúng về vị trí, chức năng của CQĐT, VKS, Kiểm sát viên (KSV) và Điều tra viên (ĐTV). Phần này góp phần xây dựng hệ thống pháp luật chặt chẽ, hiệu quả.
2.1. Khái niệm đặc điểm chủ thể buộc tội TTHS
Chủ thể buộc tội trong TTHS được định nghĩa rõ ràng. Đó là những cơ quan, người có thẩm quyền. Họ thực hiện chức năng buộc tội đối với người bị buộc tội. Các đặc điểm chính bao gồm tính pháp lý, tính quyền lực nhà nước. Chức năng buộc tội mang tính độc lập tương đối. Nó tuân thủ các nguyên tắc tố tụng. Luận án phân tích sự khác biệt với các chủ thể khác. Các chủ thể này giữ vai trò quan trọng trong việc xác định sự thật khách quan.
2.2. Cơ sở xuất hiện chủ thể buộc tội trong TTHS
Sự xuất hiện của chủ thể buộc tội có cơ sở lịch sử, pháp lý. Nhu cầu đấu tranh phòng chống tội phạm là yếu tố cốt lõi. Pháp luật quy định rõ về quyền hạn, nhiệm vụ. Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) là căn cứ pháp lý quan trọng. Cơ sở này đảm bảo tính hợp pháp, minh bạch. Nó cũng phù hợp với xu thế cải cách tư pháp. Sự hình thành các chủ thể này đảm bảo quyền công tố được thực hiện.
2.3. Phạm vi vai trò từng chủ thể buộc tội cụ thể
Phạm vi hoạt động và vai trò của từng chủ thể được phân tích. CQĐT có nhiệm vụ thu thập chứng cứ, làm rõ hành vi phạm tội. VKS thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp. KSV trực tiếp buộc tội tại phiên tòa. ĐTV tiến hành các hoạt động điều tra theo quy định. Luận án làm rõ mối quan hệ, sự phối hợp. Nó chỉ ra tính độc lập tương đối giữa các chủ thể. Vai trò của mỗi chủ thể là không thể thiếu trong quá trình tố tụng hình sự.
III.Thực trạng quy định chủ thể buộc tội tố tụng hình sự
Phần này tập trung phân tích thực trạng các quy định pháp luật. Nó đánh giá cụ thể về chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam. Các quy định của BLTTHS được xem xét kỹ lưỡng. Luận án chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế. Nó cũng làm rõ các bất cập trong hệ thống pháp luật hiện hành. Thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Việc phân tích giúp xác định phương hướng hoàn thiện pháp luật. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm.
3.1. Quy định pháp luật về chủ thể buộc tội trong BLTTHS
BLTTHS 2015 đã có nhiều đổi mới về chủ thể buộc tội. Các quy định về CQĐT, VKS, KSV, ĐTV được cập nhật. Quyền và nghĩa vụ của từng chủ thể được phân định rõ hơn. Luận án tổng hợp các điều khoản liên quan. Nó phân tích sự thay đổi so với các Bộ luật trước. Những quy định mới góp phần tăng cường trách nhiệm. Đồng thời, nó đảm bảo tính công khai, minh bạch trong tố tụng.
3.2. Đánh giá những điểm hạn chế bất cập trong quy định
Mặc dù có nhiều cải tiến, các quy định vẫn còn hạn chế. Một số điểm bất cập được chỉ ra. Ranh giới giữa chức năng điều tra và truy tố đôi khi chưa rõ ràng. Quyền kiểm sát của VKS cần được nâng cao hơn nữa. Vấn đề phối hợp giữa các chủ thể vẫn còn vướng mắc. Việc giải thích, áp dụng pháp luật đôi khi thiếu thống nhất. Những hạn chế này ảnh hưởng đến quyền của người bị buộc tội.
3.3. Ảnh hưởng của quy định pháp luật đến hoạt động CTBT
Những quy định hiện hành có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của CTBT. Các quy định rõ ràng giúp hoạt động có căn cứ. Tuy nhiên, các bất cập gây ra nhiều khó khăn. Nó có thể dẫn đến chậm trễ trong giải quyết vụ án. Đôi khi làm phát sinh các sai sót trong quá trình tố tụng. Sự thiếu rõ ràng có thể làm giảm hiệu quả thực hiện chức năng buộc tội. Việc phân tích ảnh hưởng này là cần thiết để đưa ra giải pháp phù hợp.
IV.Thực tiễn hoạt động chủ thể buộc tội TTHS Việt Nam
Phần này tập trung vào thực tiễn hoạt động của các chủ thể buộc tội. Luận án phân tích hoạt động của CQĐT và VKS. Dữ liệu thống kê được sử dụng để minh họa. Các số liệu về vụ án, bị can, truy tố, xét xử được trình bày. Nghiên cứu chỉ ra những thành tựu đạt được. Đồng thời, nó vạch rõ các tồn tại, vướng mắc trong thực tiễn. Việc đánh giá khách quan thực trạng là cơ sở quan trọng. Nó giúp đề xuất các giải pháp khả thi, nâng cao hiệu quả hoạt động.
4.1. Hoạt động của Cơ quan điều tra Viện kiểm sát
Thực tiễn hoạt động của CQĐT và VKS được phân tích. CQĐT tiến hành thu thập chứng cứ, điều tra vụ án. VKS thực hiện quyền công tố, kiểm sát việc tuân theo pháp luật. Hoạt động của các KSV, ĐTV được xem xét. Luận án chỉ ra sự phối hợp, tương tác giữa hai cơ quan. Nó đánh giá cả ưu điểm và hạn chế trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Việc thực hiện chức năng buộc tội cần đảm bảo tính khách quan.
4.2. Số liệu thống kê về kết quả hoạt động chủ thể buộc tội
Luận án trình bày các số liệu thống kê cụ thể. Biểu đồ, bảng biểu minh họa tình hình giải quyết vụ án. Số lượng bị can bị xử lý, đình chỉ điều tra được phân tích. Dữ liệu về việc VKS, Tòa án trả hồ sơ điều tra bổ sung cũng được đưa ra. Tỷ lệ bị cáo được tuyên không có tội cũng là một chỉ số quan trọng. Những số liệu này phản ánh hiệu quả hoạt động thực tiễn. Nó cung cấp bằng chứng định lượng cho các nhận định.
4.3. Những tồn tại vướng mắc trong thực tiễn áp dụng
Thực tiễn hoạt động của CTBT vẫn còn nhiều tồn tại. Chất lượng điều tra, truy tố đôi khi chưa cao. Tình trạng vi phạm thủ tục tố tụng vẫn xảy ra. Sự phối hợp giữa các cơ quan đôi khi thiếu chặt chẽ. Năng lực của một số KSV, ĐTV còn hạn chế. Những vướng mắc này ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan. Nó gây khó khăn trong việc đảm bảo công lý và quyền con người. Việc khắc phục là cần thiết.
V.Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động chủ thể buộc tội
Phần này đề xuất các yêu cầu và giải pháp quan trọng. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động của chủ thể buộc tội. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật. Nó cũng chú trọng nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của cải cách đồng bộ. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ cải thiện chất lượng tố tụng hình sự. Nó góp phần xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh. Đồng thời, nó đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
5.1. Yêu cầu đổi mới hoạt động chủ thể buộc tội
Hoạt động của CTBT cần được đổi mới theo hướng hiện đại. Nó phải phù hợp với tinh thần cải cách tư pháp. Yêu cầu tăng cường tính độc lập, khách quan được đặt lên hàng đầu. Đảm bảo quyền bào chữa của bị can, bị cáo là tối quan trọng. Nâng cao trách nhiệm của từng chủ thể là cần thiết. Việc đổi mới phải đồng bộ, có lộ trình cụ thể. Nó nhằm mục tiêu xây dựng nền tư pháp công bằng, văn minh.
5.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về chủ thể buộc tội
Hoàn thiện pháp luật là giải pháp cốt lõi. Cần sửa đổi, bổ sung các quy định trong BLTTHS. Nó nhằm phân định rõ hơn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn. Cơ chế kiểm soát quyền lực giữa các chủ thể cần được tăng cường. Quy định về trách nhiệm pháp lý phải rõ ràng hơn. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết là cần thiết. Nó giúp thống nhất trong áp dụng pháp luật. Mục tiêu là tạo hành lang pháp lý vững chắc.
5.3. Giải pháp nâng cao năng lực chủ thể buộc tội TTHS
Nâng cao năng lực cho đội ngũ KSV, ĐTV là giải pháp then chốt. Cần đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn. Kỹ năng thực hành quyền công tố, điều tra cần được cải thiện. Ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động tố tụng. Tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong thực thi công vụ. Xây dựng đội ngũ cán bộ có phẩm chất đạo đức tốt, trình độ cao. Nó đảm bảo chủ thể buộc tội hoàn thành tốt nhiệm vụ.
VI.Kết luận định hướng cải cách tư pháp hình sự Việt Nam
Luận án tiến sĩ này đưa ra những kết luận quan trọng. Nó tổng kết những đóng góp khoa học chính. Nghiên cứu đề xuất các định hướng hoàn thiện tố tụng hình sự. Các khuyến nghị cụ thể được trình bày. Mục tiêu là phục vụ công cuộc cải cách tư pháp. Luận án khẳng định vai trò then chốt của chủ thể buộc tội. Nó hướng tới xây dựng một hệ thống tư pháp công bằng, minh bạch, hiệu quả. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của pháp luật Việt Nam.
6.1. Tổng kết những đóng góp quan trọng của luận án
Luận án đóng góp vào việc làm rõ khái niệm, lý luận CTBT. Nó đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật và thực tiễn hoạt động. Nghiên cứu chỉ ra những bất cập, tồn tại cần khắc phục. Luận án đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ. Nó có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Những đóng góp này cung cấp cơ sở khoa học cho cơ quan lập pháp. Nó giúp cơ quan thực thi pháp luật có định hướng rõ ràng hơn.
6.2. Đề xuất định hướng hoàn thiện TTHS Việt Nam
Luận án đề xuất định hướng hoàn thiện TTHS Việt Nam. Nó nhấn mạnh việc tiếp tục cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết 49-NQ/TW. Cần xây dựng một nền tố tụng công khai, minh bạch. Đảm bảo tranh tụng tại phiên tòa được thực hiện thực chất. Tăng cường quyền kiểm sát của VKS. Nâng cao chất lượng điều tra của CQĐT. Định hướng này nhằm hướng tới một hệ thống tư pháp hiện đại, hội nhập.
6.3. Khuyến nghị cho công tác cải cách tư pháp hình sự
Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra cho công tác cải cách tư pháp hình sự. Nó bao gồm việc rà soát, sửa đổi BLTTHS. Cần có cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ hoạt động CTBT. Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tố tụng hình sự. Những khuyến nghị này giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Nó đảm bảo công lý được thực thi một cách toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (235 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 08-NQ/TW, Nghị quyết số 48-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam theo hướng dân chủ, pháp quyền và tăng cường yếu tố tranh tụng. Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 đã thể chế hóa nguyên tắc hiến định "nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm" (Điều 31 Hiến pháp 2013, Điều 26 BLTTHS 2015), nhưng hệ thống tố tụng thực định vẫn bộc lộ khoảng trống lý luận và lập pháp nghiêm trọng: các chủ thể tố tụng vẫn bị phân chia cơ học thành hai nhóm "tiến hành tố tụng" và "tham gia tố tụng" thay vì phân định dựa trên các chức năng tố tụng cơ bản. Luận án tiến sĩ luật học "Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" (Chuyên ngành: Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự; Mã số: 9.38.01.04) của nghiên cứu sinh Lê Thị Thúy Nga, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Thị Minh Sơn tại Trường Đại học Luật Hà Nội (2019), là công trình tiên phong nghiên cứu toàn diện, có hệ thống ở cấp độ tiến sĩ về thiết chế chủ thể buộc tội (CTBT) trong tố tụng hình sự (TTHS) Việt Nam.
┌────────────────────────────────────────┐
│ Chức năng Tố tụng Hình sự Cơ bản │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌────────────────────────────┼────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│Chức năng Buộc tội│◄───────►│Chức năng Bào chữa│ │Chức năng Xét xử │
│ (CQĐT, VKS, │ Đối tụng│ (Bị can, Bị cáo,│ Chế ước │ (Tòa án Nhân dân│
│ Bị hại) │ Bình đẳng│ Người bào chữa)│ ◄─────► │ Độc lập) │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ sự thiếu vắng một khung lý thuyết chuẩn hóa về CTBT gắn liền với chức năng buộc tội (CNBT) độc lập. Trong các công trình đi trước của Nguyễn Thái Phúc (2007, 2009), Lê Tiến Châu (2003, 2008), và Nguyễn Mạnh Hùng (2008, 2012), CTBT chủ yếu được đề cập gián tiếp qua các nghiên cứu về mô hình tố tụng hoặc chức năng xét xử. Luận án xác định rõ: việc duy trì sự phân định chủ thể theo vị thế công quyền đã dẫn tới tình trạng "không tạo được động cơ, động lực thúc đẩy hiệu quả của TTHS, nếu xét tiêu chí hiệu quả là xác định chính xác sự thật khách quan của vụ án và bảo vệ quyền lợi, lợi ích hợp pháp của bị can, bị cáo, của công dân".
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được định hình cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất pháp lý, phạm vi và tiêu chí xác định CTBT trong TTHS là gì khi tiếp cận dưới góc độ phân định chức năng tố tụng?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quy định pháp luật TTHS Việt Nam hiện hành bộc lộ những mâu thuẫn, bất cập nào về địa vị pháp lý của Cơ quan điều tra (CQĐT), Viện kiểm sát (VKS) và Người bị hại (Bị hại)?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thực tiễn hoạt động buộc tội giai đoạn 2009–2018 phản ánh những rào cản cấu trúc nào cản trở nguyên tắc tranh tụng và bảo đảm quyền con người?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc phân định CTBT theo đúng CNBT sẽ giải quyết triệt để sự chồng chéo quyền hạn giữa cơ quan điều tra, cơ quan công tố và tòa án, thiết lập vị thế bình đẳng vũ khí trước hội đồng xét xử.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Bị hại cấu thành một CTBT độc lập với quyền năng tư tố/tư công tố trong các vụ án khởi tố theo yêu cầu, tạo thế cân bằng với quyền lực buộc tội công.
Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thực tiễn 10 năm (2009–2018) trên phạm vi toàn quốc của hệ thống CQĐT, VKS, kết hợp phân tích chuyên sâu tập mẫu khảo sát ngẫu nhiên 467 bản án hình sự sơ thẩm từ cổng thông tin điện tử của Tòa án nhân dân tối cao (http://congbobanan).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu chính (research streams) định hình nền tảng lý thuyết cho đề tài:
Dòng nghiên cứu 1: Lý thuyết mô hình tố tụng và chức năng TTHS. Các công trình của Đào Trí Úc (2011), Nguyễn Thái Phúc (2005, 2007), Nguyễn Thị Thủy (2012, 2014) và Đề tài cấp nhà nước ĐTĐL.2009G/13 của Viện Khoa học kiểm sát (2011) đã phân tích sâu sắc các đặc trưng của mô hình thẩm vấn (Inquisitorial Model), mô hình tranh tụng (Adversarial Model) và mô hình pha trộn. Nguyễn Thị Thủy (2014) khẳng định TTHS Việt Nam là mô hình pha trộn thiên về thẩm vấn, trong đó hạn chế cốt tử là sự bất cập trong phân định nhiệm vụ, quyền hạn của các chủ thể thực hiện CNBT.
Dòng nghiên cứu 2: Nguyên tắc tranh tụng và cấu trúc chủ thể. Các nghiên cứu của Lê Cảm (2004), Lê Tiến Châu (2003, 2008), Nguyễn Văn Hiển (2011) và Nguyễn Duy Giảng (2014) tiếp cận địa vị pháp lý của các bên tham gia tố tụng. Nguyễn Duy Giảng (2014) đề xuất bãi bỏ sự phân chia thành hai chương riêng biệt "người tiến hành tố tụng" và "người tham gia tố tụng", thay vào đó tái cấu trúc thành các nhóm chủ thể theo ba chức năng: buộc tội, bào chữa và xét xử.
Dòng nghiên cứu 3: Chức năng công tố và vai trò của nạn nhân trong TTHS quốc tế. Học giả Xô viết M.S. Strogovich (1978) trong công trình Truy tố trong TTHS nhấn mạnh rằng tranh tụng bắt buộc phải thỏa mãn 4 yếu tố: tách bạch buộc tội khỏi xét xử, xác định tư cách công tố viên và bị cáo là các bên tố tụng đối lập, bảo đảm quyền tố tụng bình đẳng và duy trì vị trí độc lập, trung lập của tòa án. Philip L. Reichel (2013) trong cuốn Comparative Criminal Justice Systems: A Topical Approach (6th ed.) phân tích rõ: sự dịch chuyển vai trò buộc tội từ cá nhân sang nhà nước quyết định cấu trúc mô hình tranh tụng hay thẩm vấn. Akila Taleb và Thomas Ahlstrand (2011) khi so sánh hệ thống tư pháp Pháp và Thụy Điển đã làm sáng tỏ thẩm quyền quản lý hiệu quả hoạt động điều tra của công tố viên ở giai đoạn tiền xét xử. Nghiên cứu của Marion (2000–2005) về nạn nhân trong 22 hệ thống tư pháp châu Âu và nghiên cứu của David T. Johnson (2002) về tư pháp Nhật Bản cung cấp các chứng cứ thực nghiệm về sự mở rộng quyền năng buộc tội của người bị thiệt hại.
| Tiêu chí So sánh | Mô hình Thẩm vấn (Pháp, Đức) | Mô hình Tranh tụng (Hoa Kỳ, Anh) | Mô hình Việt Nam (BLTTHS 2015) | Định vị Luận án Đề xuất |
|---|---|---|---|---|
| Phân loại Chủ thể | Phân định theo chức năng tố tụng | Phân định theo các bên tranh tụng (Parties) | Phân định theo cơ quan THTT và người TGTT | Phân định rạch ròi theo 3 chức năng: Buộc tội - Bào chữa - Xét xử |
| Vị thế Viện Kiểm sát / Công tố | Độc lập, kiểm sát điều tra toàn diện | Bên nguyên trong vụ án hình sự | Cơ quan THTT, thực hành quyền công tố & kiểm sát | CTBT đại diện quyền lực công, chịu trách nhiệm chứng minh |
| Vai trò của Bị hại | Nguyên đơn dân sự, bên tham gia phụ trợ | Nhân chứng, có quyền phát biểu tác động | Người tham gia tố tụng yếu thế | CTBT độc lập trong nhóm tội khởi tố theo yêu cầu (tư tố) |
| Tương quan Buộc tội - Bào chữa | Tòa án chủ động thu thập chứng cứ | Bình đẳng vũ khí tuyệt đối (Equality of arms) | Bất đối xứng quyền lực nghiêng về bên THTT | Bình đẳng cơ hội tiếp cận và kiểm tra chéo chứng cứ |
Luận án của Lê Thị Thúy Nga tạo bước đột phá trong định vị học thuật khi vượt qua cách tiếp cận đơn lẻ về từng cơ quan riêng biệt để xây dựng khái niệm khoa học hoàn chỉnh về CTBT: "Chủ thể buộc tội là chủ thể tham gia vào quan hệ pháp luật TTHS nhằm đưa ra cáo buộc về trách nhiệm hình sự đối với người bị buộc tội và chứng minh tính có căn cứ, hợp pháp của cáo buộc đó, góp phần thực hiện nhiệm vụ chung của TTHS".
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Chức năng Tố tụng (Functionalism in Procedural Law) và Lý thuyết Tranh tụng (Adversarial Legal Theory) thông qua việc phân tích cấu trúc đa tầng của chức năng buộc tội:
- Phân định hai cấu phần của CNBT: Luận án chứng minh một cách tường minh rằng CNBT cấu thành từ hai yếu tố biện chứng: buộc tội về nội dung (đưa ra các cáo buộc pháp lý hình sự đối với thể nhân hoặc pháp nhân) và buộc tội về tố tụng (hệ thống các hành vi tố tụng điều tra, thu thập, kiểm tra, đánh giá và sử dụng chứng cứ để bảo vệ cáo buộc). Đúng như luận giải học thuật: "Buộc tội về nội dung là cơ sở định hướng cho buộc tội về tố tụng và ngược lại, buộc tội về tố tụng giúp cho buộc tội về nội dung có đủ căn cứ pháp lý và thực tiễn".
- Xác định thời điểm kích hoạt và chấm dứt CNBT: Bác bỏ quan điểm cho rằng CNBT chỉ xuất hiện tại phiên tòa sơ thẩm hoặc chỉ từ khi có quyết định khởi tố bị can, luận án chứng minh CNBT phát sinh ngay khi xuất hiện "người bị buộc tội" (từ thời điểm bắt, tạm giữ hoặc giữ người trong trường hợp khẩn cấp theo điểm đ khoản 4 Điều 4 BLTTHS 2015). CNBT chấm dứt khi có quyết định đình chỉ điều tra/vụ án hoặc khi bản án sơ thẩm/phúc thẩm có hiệu lực pháp luật. Luận án khẳng định ở thủ tục Giám đốc thẩm và Tái thẩm không tồn tại CNBT, vì đối tượng xem xét là tính hợp pháp của bản án đã có hiệu lực.
- Phân biệt ranh giới giữa Buộc tội, Truy cứu trách nhiệm hình sự và Công tố: Truy cứu trách nhiệm hình sự là phạm trù tổng hợp bao gồm cả điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án của Nhà nước; Công tố là hoạt động buộc tội nhân danh quyền lực công; trong khi Buộc tội (CNBT) là khái niệm rộng nhất, bao hàm cả công tố (nhà nước) và tư tố/buộc tội tư nhân (bị hại).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Quyền lực Nhà nước và Pháp quyền, Lý thuyết Tranh tụng Tư pháp và Lý thuyết Quyền con người.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH CHỦ THỂ BUỘC TỘI │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ Trụ cột 1 │ │ Trụ cột 2 │ │ Trụ cột 3 │
│Lý thuyết Quyền lực │ │Lý thuyết Tranh tụng │ │Lý thuyết Quyền │
│và Pháp quyền │ │Tư pháp │ │con người │
├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤
│• Kiểm soát quyền lực │ │• Bình đẳng vũ khí │ │• Suy đoán vô tội │
│• Tách bạch 3 chức năng│ │• Tòa án độc lập, │ │• Quyền bào chữa từ │
│• Trách nhiệm công tố │ │ trọng tài khách quan │ │ thời điểm bị bắt │
│ gắn với điều tra │ │• Kiểm tra chéo chứng cứ│ │• Bảo vệ quyền bị hại │
└───────────────────────┘ └───────────────────────┘ └───────────────────────┘
Mô hình phân loại CTBT được xác lập với các điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ:
- Nhóm CTBT công quyền (Đại diện Nhà nước): Gồm CQĐT, VKS, Thủ trưởng/Phó Thủ trưởng CQĐT, Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Viện trưởng/Phó Viện trưởng VKS, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (Bộ đội Biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển, Kiểm ngư...). Nhóm này thực hiện nghĩa vụ bắt buộc, nhân danh quyền lực công.
- Nhóm CTBT tư nhân (Đại diện quyền lợi bị xâm hại): Gồm Bị hại, Người đại diện hợp pháp của bị hại trong các vụ án khởi tố theo yêu cầu (Điều 155 BLTTHS). Quyền buộc tội ở đây mang bản chất là quyền năng dân sự - tư pháp, không mang tính nghĩa vụ công vụ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin kết hợp với chủ nghĩa hiện thực pháp lý (Legal Realism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phân tích chuẩn tắc (Normative Legal Analysis), phân tích lịch sử pháp lý (Historical Jurisprudence), luật học so sánh (Comparative Law) và nghiên cứu thực nghiệm định lượng - định tính (Empirical Legal Studies).
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
│
┌────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Phân tích Chuẩn tắc │ │ Luật học So sánh │ │ Nghiên cứu Thực nghiệm │
│ & Lịch sử Pháp lý │ │ Quốc tế │ │ (Empirical Studies) │
├─────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│• Khảo sát lịch sử TTHS │ │• Civil Law (Pháp, Đức) │ │• Thống kê 10 năm │
│ Việt Nam qua các thời kỳ│ │• Common Law (Mỹ, Anh) │ │ toàn quốc (2009–2018) │
│• Phân tích BLTTHS 1988, │ │• TTHS LB Nga (Điều 5, 15) │ │• Khảo sát ngẫu nhiên │
│ 2003, 2015 │ │• Hệ thống Nhật Bản, Bắc Âu│ │ 467 bản án sơ thẩm │
└─────────────────────────┘ └───────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế theo chuẩn mực kiểm định chéo (Triangulation):
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp toàn bộ báo cáo tổng kết công tác ngành Kiểm sát nhân dân, báo cáo công tác tư pháp của Tòa án nhân dân tối cao và Bộ Công an trình Quốc hội từ năm 2009 đến năm 2018.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp thực chứng: Chọn mẫu ngẫu nhiên $N = 467$ bản án hình sự sơ thẩm được công bố công khai trên Cổng thông tin điện tử TANDTC (
http://congbobanan), tập trung vào các tiêu chí: tỷ lệ chấp nhận truy tố, tỷ lệ trả hồ sơ điều tra bổ sung, sự tham gia của bị hại trong vai trò buộc tội, và các phán quyết tuyên không phạm tội. - Độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability): Dữ liệu được phân tích so sánh đối chiếu giữa số liệu báo cáo ngành và dữ liệu bản án thực tế để triệt tiêu độ chệch thống kê (selection bias).
Data và phân tích
Luận án xử lý dữ liệu thông qua hệ thống bảng biểu và biểu đồ phản ánh toàn diện hoạt động của CTBT trong 10 năm:
- Biểu đồ 3.1 & 3.2: Khảo sát tình hình giải quyết án của CQĐT (2009–2018), phân tích số lượng bị can được đình chỉ điều tra do không có sự việc phạm tội hoặc hành vi không cấu thành tội phạm.
- Biểu đồ 3.3 & 3.5: Phân tích thực trạng Viện kiểm sát và Tòa án trả hồ sơ để điều tra bổ sung.
- Biểu đồ 3.4 & 3.6: Tình hình thực hành quyền công tố, truy tố và kiểm sát xét xử của VKS.
- Bảng 3.1: Thống kê chi tiết số bị cáo được Tòa án tuyên không có tội trong giai đoạn 2012–2018, làm căn cứ đánh giá chất lượng chứng minh của CTBT.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích dữ liệu thực chứng 10 năm (2009–2018) và khảo sát 467 bản án mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 PHÁT HIỆN THỰC CHỨNG ĐỘT PHÁ │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────┬────────────────┼─────────────────┬──────────────────┐
│ │ │ │ │
▼ ▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌──────────────┐
│Phát hiện 1: │ │Phát hiện 2: │ │Phát hiện 3: │ │Phát hiện 4: │ │Phát hiện 5: │
│Xung đột định │ │Tỷ lệ trả hồ │ │Hiện tượng oan │ │Yếu thế tuyệt │ │Chồng chéo │
│vị lý luận về │ │sơ điều tra │ │sai do áp lực │ │đối của Bị hại │ │quyền hạn giữa│
│chủ thể TTHS │ │bổ sung cao │ │chỉ tiêu phá án│ │khi tự buộc tội│ │ĐTV và KSV │
└──────────────┘ └──────────────┘ └───────────────┘ └───────────────┘ └──────────────┘
- Sự xung đột căn bản giữa cấu trúc luật định và nguyên tắc tranh tụng: BLTTHS 2015 một mặt ghi nhận nguyên tắc tranh tụng, mặt khác vẫn duy trì việc phân loại chủ thể theo cơ chế công quyền ("cơ quan THTT" - "người tham gia tố tụng"). Điều này tạo ra sự bất đối xứng quyền lực: người tham gia tố tụng hoàn toàn bị động, phụ thuộc vào ý chí chủ quan của cơ quan công quyền, triệt tiêu cơ chế bình đẳng vũ khí.
- Thực trạng trả hồ sơ điều tra bổ sung kéo dài (Biểu đồ 3.3 & 3.5): Tỷ lệ VKS trả hồ sơ cho CQĐT và Tòa án trả hồ sơ cho VKS để điều tra bổ sung chiếm tỷ lệ đáng kể trong giai đoạn 2009–2018. Nguyên nhân cốt lõi là do KSV chưa thực sự "gắn công tố với hoạt động điều tra", việc kiểm sát điều tra còn mang tính hình thức, dẫn tới việc thu thập chứng cứ buộc tội thiếu vững chắc ngay từ giai đoạn tiền xét xử.
- Hiện tượng oan sai và phán quyết tuyên không phạm tội (Bảng 3.1): Số liệu các bị cáo được Tòa án tuyên không phạm tội (2012–2018) phản ánh tư duy "chứng minh tội phạm một chiều", quá chú trọng thu thập chứng cứ buộc tội mà bỏ qua chứng cứ gỡ tội, xuất phát từ tâm lý coi việc đình chỉ vụ án hay tuyên vô tội là "thất bại" của cơ quan buộc tội.
- Địa vị pháp lý mờ nhạt của Bị hại với tư cách CTBT: Khảo sát 467 bản án cho thấy trong các vụ án khởi tố theo yêu cầu của bị hại (Điều 155 BLTTHS), bị hại gần như không thể thực hiện quyền tự buộc tội độc lập trước tòa do thiếu các công cụ pháp lý thu thập chứng cứ, không có quyền tiếp cận hồ sơ vụ án tương đương với KSV, và hoàn toàn phụ thuộc vào sự điều tra của CQĐT.
- Sự chồng chéo và lúng túng trong phân định quyền hạn giữa CQĐT và VKS: Mối quan hệ giữa ĐTV và KSV vẫn tồn tại sự phân khúc, thiếu gắn kết hữu cơ; vai trò chỉ đạo điều tra của Viện kiểm sát theo Luật Tổ chức VKSND năm 2014 và BLTTHS 2015 chưa được thực thi triệt để trên thực tế.
Implications đa chiều
Ý nghĩa Lý luận & Phương pháp luận
- Xác lập mô hình lý thuyết chuẩn hóa về phân loại chủ thể TTHS dựa trên 3 chức năng: Buộc tội, Bào chữa và Xét xử.
- Cung cấp phương pháp tiếp cận nhị nguyên: phân biệt "buộc tội về nội dung" và "buộc tội về tố tụng", tạo tiền đề phương pháp luận cho việc nghiên cứu các chế định tố tụng khác.
Khuyến nghị Hoàn thiện Lập pháp (Policy Pathways)
- Tái cấu trúc Chương về Chủ thể trong BLTTHS: Bãi bỏ cách phân chia thành "Cơ quan, người tiến hành tố tụng" và "Người tham gia tố tụng". Xây dựng chương thống nhất mang tên "Các chủ thể trong tố tụng hình sự", phân định thành 3 nhóm: Bên buộc tội (CQĐT, VKS, Bị hại); Bên bào chữa (Người bị buộc tội, Người bào chữa); và Cơ quan phán quyết (Tòa án).
- Thể chế hóa cơ chế "gắn công tố với hoạt động điều tra": Trao quyền cho KSV trực tiếp tiến hành một số hoạt động điều tra cốt lõi, phê chuẩn kịp thời các biện pháp cưỡng chế ngăn chặn, định hướng chứng minh ngay từ khi tiếp nhận tin báo, tố giác tội phạm.
- Hoàn thiện quy chế pháp lý cho Bị hại: Bổ sung quyền tiếp cận, sao chụp tài liệu chứng cứ buộc tội trong hồ sơ vụ án cho bị hại và luật sư bảo vệ bị hại trong các vụ án khởi tố theo yêu cầu; quy định rõ thủ tục bị hại độc lập duy trì cáo buộc tại phiên tòa khi VKS rút quyết định truy tố.
- Bảo đảm vị thế trọng tài độc lập của Tòa án: Tách bạch tuyệt đối thẩm quyền xét xử của Tòa án khỏi hoạt động thu thập chứng cứ buộc tội; bãi bỏ quyền của Tòa án trong việc khởi tố vụ án hình sự tại phiên tòa để tránh tình trạng "vừa đá bóng, vừa thổi còi".
Limitations và Future Research
Luận án chỉ ra các giới hạn nghiên cứu cụ thể:
- Giới hạn tiếp cận nguồn dữ liệu tư tố: Do cơ quan tư pháp chưa xây dựng hệ thống chỉ tiêu thống kê riêng biệt về hoạt động buộc tội độc lập của bị hại, số liệu về bị hại chủ yếu dựa trên khảo sát mẫu ngẫu nhiên 467 bản án sơ thẩm.
- Giới hạn phạm vi giai đoạn tố tụng: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử sơ thẩm – nơi bộc lộ tập trung nhất hoạt động buộc tội, chưa mở rộng phân tích sâu giai đoạn thi hành án.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Nghiên cứu cơ chế buộc tội đối với Pháp nhân thương mại phạm tội theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015.
- Ứng dụng kỹ thuật số và chứng cứ điện tử trong hoạt động chứng minh của CTBT.
- Nghiên cứu so sánh cơ chế thỏa thuận nhận tội (Plea Bargaining) trong tương quan với sự chuyển hóa chức năng của CTBT.
- Đánh giá tác động tâm lý - xã hội học tư pháp đối với hoạt động thực hành quyền công tố tại phiên tòa tranh tụng.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động lập pháp: Là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị cao phục vụ quá trình tổng kết, sửa đổi, bổ sung BLTTHS 2015 và Luật Tổ chức VKSND, Luật Tổ chức CQĐT hình sự.
- Tác động đào tạo tư pháp: Cung cấp giáo trình chuyên khảo chuẩn mực cho Học viện Tư pháp, Trường Đại học Luật Hà Nội, Đại học Kiểm sát trong việc đào tạo kỹ năng nghề nghiệp cho Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên và Luật sư.
- Tác động xã hội: Góp phần nâng cao nhận thức xã hội về quyền con người, thúc đẩy sự công bằng tư pháp, giảm thiểu nguy cơ làm oan người vô tội và bỏ lọt tội phạm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, Học viên Cao học Luật: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh về chức năng tố tụng và mô hình phân định chủ thể.
- Giảng viên và Nhà nghiên cứu pháp lý: Sử dụng hệ thống luận cứ, trích dẫn chuẩn mực và số liệu thực chứng 10 năm phục vụ giảng dạy.
- Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên: Chuẩn hóa nhận thức về vai trò, giới hạn thẩm quyền và kỹ năng thu thập, đánh giá chứng cứ theo yêu cầu tranh tụng.
- Luật sư và Người tham gia tố tụng: Nắm vững cơ chế vận hành của CTBT để xây dựng chiến lược bào chữa và bảo vệ quyền lợi hợp pháp hiệu quả.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng Lý thuyết Chức năng Tố tụng thông qua việc xác lập cấu trúc nhị nguyên của chức năng buộc tội: tách biệt rõ buộc tội về nội dung (đưa ra giả thiết pháp lý cáo buộc) và buộc tội về tố tụng (hoạt động thu thập, kiểm tra chứng cứ chứng minh). Đồng thời, luận án đã định vị Người bị hại như một CTBT độc lập trong các trường hợp khởi tố theo yêu cầu, phá vỡ định kiến đồng nhất chức năng buộc tội với quyền lực công tố nhà nước.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Lê Tiến Châu (2008) chỉ tập trung vào chức năng xét xử hay Nguyễn Văn Hiển (2011) nghiên cứu nguyên tắc tranh tụng nói chung, luận án của Lê Thị Thúy Nga là công trình đầu tiên kết hợp phân tích chuẩn tắc với khảo sát định lượng toàn diện 10 năm (2009–2018) trên phạm vi toàn quốc và xử lý mẫu thực chứng 467 bản án hình sự sơ thẩm để đánh giá hành vi pháp lý thực tế của CTBT.
3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất là gì?
Mặc dù nguyên tắc tranh tụng đã được thể chế hóa, nhưng tỷ lệ trả hồ sơ điều tra bổ sung giữa các cơ quan THTT vẫn duy trì ở mức cao qua 10 năm. Điều này chứng minh rằng việc cải cách quy tắc tố tụng mang tính hình thức sẽ hoàn toàn bị triệt tiêu nếu không thay đổi triệt để cấu trúc phân loại chủ thể và cơ chế chịu trách nhiệm độc lập của KSV trong giai đoạn điều tra.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) không?
Có. Quy trình thu thập dữ liệu từ Cổng thông tin công bố bản án của TANDTC (http://congbobanan) được mô tả chi tiết với tiêu chí phân loại rõ ràng theo từng nhóm tội danh, giai đoạn tố tụng, giúp các nhà nghiên cứu sau này có thể dễ dàng lặp lại và kiểm chứng dữ liệu.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Luận án mở ra chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 trụ cột: (1) Hoàn thiện cơ chế tư tố của bị hại trong các vụ án phi bạo lực; (2) Chuyển đổi mô hình Viện kiểm sát nhân dân theo hướng mô hình Viện Công tố hiện đại; và (3) Xây dựng cơ chế kiểm soát chứng cứ điện tử trong kỷ nguyên tư pháp số.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lê Thị Thúy Nga đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cốt lõi:
- Xây dựng định nghĩa khoa học hoàn chỉnh và hệ thống đặc điểm bản chất của CTBT trong TTHS Việt Nam.
- Luận giải sâu sắc cơ sở lý luận của việc phân định các chủ thể TTHS theo 3 chức năng cơ bản: buộc tội, bào chữa và xét xử.
- Làm rõ sự khác biệt bản chất giữa CNBT với hoạt động truy cứu trách nhiệm hình sự và chức năng công tố.
- Đánh giá toàn diện thực trạng quy định pháp luật và dữ liệu thực chứng 10 năm (2009–2018) về hoạt động của CQĐT, VKS và Bị hại.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ: tái cấu trúc BLTTHS theo hướng xây dựng Chương "Các chủ thể trong TTHS" dựa trên chức năng tranh tụng.
- Xác lập cơ chế pháp lý nâng cao quyền năng buộc tội độc lập cho người bị hại, góp phần hiện thực hóa Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRUONG ĐẠI HỌC LUAT HÀ NOI LE THI THUY NGA Chuyén nganh : Luật Hình sự va tố tung hình sự Mã số : 9.04 LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HOC Người hướng dẫn khoa học: PGS. HOÀNG THỊ MINH SƠN HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bat kỳ công trình nào khác.
TÁC GIÁ LUẬN ÁN Lê Thị Thúy Nga LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới người hướng dẫn khoa học, Cô giáo PGS. Hoàng Thị Minh Sơn - người đã luôn tận tình, tâm huyết hướng dan, chi bảo và không ngừng động viên dé tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo của Khoa Pháp luật Hình sự, Trường Đại học Luật Hà Nội. Những góp ý khoa học, những cơ hội tham gia các hoạt động khoa học và những lời động viên của các thầy cô đã giúp tôi vững tin hơn trong quá trình thực hiện đề tài Luận án.
Đồng thời, tôi cũng xin chân thành cảm ơn tới các thầy giáo, cô giáo tại Khoa Sau Đại học, Trường Đại học Luật Hà Nội đã luôn ân cần, tạo những điều kiện tốt nhất, hướng dẫn kịp thời tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án này tại Nhà trường. Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học trong lĩnh vực tố tụng hình sự như PGS. Nguyễn Thái Phúc, TS. Nguyễn Mai Bộ.và nhiều thầy, cô khác đã luôn cô vũ, động viên dé tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin cảm ơn Ban Giám đốc và các thầy giáo, cô giáo, các bạn đồng nghiệp tại Học viện Tư pháp, nơi tôi đang công tác, đã chia sẻ, động viên và tạo những điều kiện tốt về thời gian, công việc trong suốt quá trình tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chồng và các con, những người thân hai bên nội, ngoại đã kiên trì, thầm lặng dành cho tôi thời gian, sự quan tâm, động viên, hỗ trợ về vật chất và tinh thần dé tôi hoàn thành nhiệm vu hoc tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Lê Thị Thúy Nga MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU Chương 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN DEN DE TÀI LUẬN ÁN 1. Tình hình nghiên cứu ở trong và ngoài nước liên quan đến đề tài luận án 1.
Đánh giá kết quả nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vẫn đề luận án tiếp tục nghiên cứu Le 1. Cơ sở lý thuyết, giả thuyết nghiên cứu và các câu hỏi nghiên cứu 28 Chương 2: LÝ LUẬN VE CHỦ THẺ BUỘC TOI TRONG TO TUNG HÌNH SỰ 30 2. Khái niệm, đặc điểm, cơ sở xuất hiện chủ thé buộc tội trong tố tung hinh sự 30 2. Pham vi chủ thé buộc tội và vai trò của mỗi chủ thé buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam 54 Chương 3: THUC TRẠNG CHU THE BUỘC TOI TRONG TO TUNG HINH SỰ VIET NAM 67 3.
Thực trang quy định pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về chủ thé buộc tội 67 3. Thực tiễn hoạt động của các chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam 100 3. Nhận xét, đánh giá chung về thực trạng chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam 117 Chương 4: YÊU CAU VÀ GIẢI PHAP NÂNG CAO HIỆU QUÁ HOAT ĐỘNG CUA CHU THẺ BUỘC TOI TRONG TO TUNG HINH SU VIET NAM 121 4. Yéu cau nâng cao hiệu qua hoạt động của chu thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam 121 4.
Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của chủ thé buộc tội trong tô tụng hình sự Việt Nam 125 KET LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HOC CUA TÁC GIA LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BO 152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 PHỤ LỤC 165 DANH MỤC CHU VIET TAT BLTTHS Bộ luật Tổ tụng Hình sự CTBT Chủ thể buộc tội CQĐT Cơ quan điều tra CNBT Chức năng buộc tội ĐTV Điều tra viên KSV Kiểm sát viên NCS Nghiên cứu sinh THTT Tiến hành tố tụng TTHS Tố tụng hình sự VKS Viện kiểm sát VKSND Viện kiểm sát nhân dân VKSNDTC Viện kiêm sát nhân dân tôi cao DANH MỤC CÁC BANG, BIEU DO Trang Bang 3.1: Số bị cáo được Tòa án tuyên không có tội từ năm 2012 — 2018 110 Biểu đồ 3.1: Tình hình số vụ án, số bị can mà cơ quan điều tra đã xử lý (2009 - 2018) 101 Biểu đồ 3.2: Số bị can được đình chỉ điều tra do không có sự việc phạm tội, hành vi không cấu thành tội phạm (2009 - 2018) 102 Biểu đồ 3.3: Tình hình Viện kiểm sát trả hồ so để điều tra bổ sung (2009 -2018) 103 Biểu đồ 3.4: Tình hình truy t6 của Viện kiểm sát (2009 - 2018) 108 Biểu đồ 3.5: Tình hình Tòa án trả hồ sơ dé điều tra bố sung (2009 - 2018) 109 Biểu đồ 3.6: Tình hình thực hành quyền công t6 và kiểm sát xét xử (2009 - 2018) 110 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thực hiện Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/1/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới, Nghị quyết số 48- NQ/TW ngày 26/5/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 và Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, TTHS nước ta đã có nhiều sự chuyền biến tích cực. Theo đó, các quy định pháp luật về TTHS được sửa đổi, bố sung, hoàn thiện, BLTTHS năm 2015 đã được ban hành với những đổi mới cả về định hướng, nội dung và kỹ thuật lập pháp. Chất lượng hoạt động giải quyết vụ án hình sự từng bước được nâng lên, việc tranh tụng tại phiên tòa bước đầu đạt được một số kết quả tích cực; vẫn đề bảo đảm quyền con người trong TTHS ngày càng được quan tâm, hiện tượng oan, sai, vi phạm quyền con người được hạn chế.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đã đạt được, TTHS Việt Nam vẫn đang bộc lộ những điểm hạn chế, bất cập cho thấy những sửa đối, bố sung "nhỏ lẻ" các quy định pháp luật TTHS không đáp ứng được day đủ yêu cầu thực tiễn mà cần có sự đổi mới đồng bộ, toàn diện từ việc xác định và hoàn thiện mô hình tố tụng trong đó vấn đề quan trọng là xác định và phân biệt rõ các chức năng của TTHS. Sự phân biệt rõ hơn, độc lập hơn các chức năng tố tụng "là đảm bao quan trọng cho tính dân chủ và tính tranh tụng của TTHS" [110]. Từ việc xác định các chức năng của TTHS, van đề xác định chủ thé thực hiện từng loại chức năng cũng như quy định phù hợp về địa vị pháp lý của các chủ thê đó là một trong những nội dung quan trọng. Tuy còn những quan điểm khác biệt về chức năng của TTHS song nhìn chung phan lớn các nghiên cứu đều thống nhất về những chức năng cơ bản của TTHS gồm: CNBT, chức năng gỡ tội (chức năng bào chữa) và chức năng xét xử.
Trong đó, CNBT được coi là chức năng đóng vai trò chủ đạo, quyết định; không có sự buộc tội thì không thé có TTHS, TTHS sẽ trở thành không có mục đích và đối tượng [140]. Cùng với việc xác định rõ các chức năng trong TTHS, cần phân định các chủ thé TTHS theo chức năng tố tụng và quy định địa vị pháp ly của các bên đê đảm bảo bên buộc tội, bên bào chữa bình đăng trước Tòa án; Tòa án là trọng tài độc lập, khách quan. Tuy nhiên, van đề về chủ thể TTHS nói chung và CTBT nói riêng trong TTHS Việt Nam còn nhiều bat cập cả về nhận thức và quy định, áp dụng pháp luật. Vẻ mặt nhận thức, nhận thức về cơ sở lý luận dé phân định các chủ thé TTHS theo chức năng tố tụng chưa được làm rõ, vẫn còn nhiều e ngại về VIỆC phân định các chủ thê theo các bên buộc tội, bào chữa và xét xử thay cho việc phân định theo vị thế tố tụng, bên THTT và bên tham gia tố tụng như hiện nay.
Ngoài ra, nhận thức về CTBT trong TTHS Việt Nam còn nhiều điểm chưa thống nhất. Có quan điểm cho rằng chủ thé thực hiện CNBT là CQDT, VKS và Tòa án; quan điểm khác lại cho răng CTBT là VKS và Tòa án; lại có quan điểm cho răng CTBT bao gồm ba nhóm: nhóm thứ nhất là nhóm CTBT để bảo vệ lợi ích chung và nhân danh Nhà nước được giao nhiệm vu để buộc tội (bao gồm CQĐT, VKS); nhóm thứ hai là nhóm chủ thể buộc tội để bảo vệ lợi ích của chính mình (gồm người bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của họ, nguyên đơn dân sự hoặc người đại diện hợp pháp của họ); và nhóm thứ ba là nhóm phục vụ cho hai nhóm trên (bao gồm cơ quan giám định pháp y, kỹ thuật hình sự, co quan định giá. Từ góc độ lập pháp, do chưa có sự phân định rạch ròi các chức năng cơ bản của TTHS nên các chủ thé của TTHS nói chung và CTBT nói riêng chưa được xác định gắn với chức năng tố tụng. Theo đó, các chủ thể của TTHS Việt Nam đang được chia thành hai nhóm: chủ thé THTT và chủ thê tham gia tố tụng.
Sự phân chia này thé hiện quan điểm nhất quán về trách nhiệm xử lý tội phạm của các cơ quan nhà nước, nhân viên nhà nước. Trong đó, những gì liên quan đến tội phạm hầu như là việc riêng, việc chủ yếu của cơ quan và người THTT. Trong phạm vi, thẩm quyền của mình, cơ quan THTT và người THTT có toàn quyền áp dụng pháp luật TTHS dé thực hiện mục đích TTHS và các cơ quan, tô chức, mọi công dân (kế cả người tham gia tô tụng) hoặc trở thành đối tượng tác động, hoặc trở thành đối tượng có trách nhiệm thực hiện yêu cầu, có trách nhiệm phối hợp với các cơ quan THTT, người THTT. Với sự phân định đó, người tham gia tô tụng không được pháp luật ghi nhận những quyền có thé đối trọng với cơ quan và người THTT nên sự yếu thế dường như nghiêng về phía người tham gia tố tụng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thúy Nga (2019). Luận án tiến sĩ: Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam [Luận án tiến sĩ, đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/luan-an-tien-si-chu-the-buoc-toi-to-tung-hinh-su-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sâu về chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam. Phân tích pháp lý, thực tiễn áp dụng và đề xuất hoàn thiện.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.