Luận án tiến sĩ: Khoa học hình sự tiếng Việt và tương đương dịch thuật của chúng trong tiếng Anh - ĐHQGHN

Nghiên cứu chuyên sâu về khoa học hình sự tiếng Việt và phương pháp dịch thuật tương đương. Phân tích ưu nhược điểm trong lĩnh vực pháp lý.

Năm xuất bản

Số trang

228

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt chuẩn
Số trang:
228 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt chuẩn

Khoa học hình sự tiếng Anh là gì? Khái niệm này thường tương đương với Forensic science hoặc Criminalistics trong hệ thống thuật ngữ quốc tế. Hệ thống thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt phản ánh toàn bộ tri thức về phòng ngừa, phát hiện và điều tra tội phạm. Ngôn ngữ chuyên ngành này hình thành qua nhiều giai đoạn phát triển lịch sử. Hệ thống bao gồm nhiều phân ngành nghiệp vụ quan trọng. Các lĩnh vực chủ chốt gồm chiến thuật hình sự, kỹ thuật hình sự và phương pháp điều tra tội phạm cụ thể. Việc chuẩn hóa thuật ngữ giúp tối ưu hóa công tác trao đổi thông tin tư pháp. Hệ thống khái niệm này đóng vai trò then chốt trong toàn bộ quy trình tố tụng hình sự. Tính chính xác của thuật ngữ bảo đảm tính minh bạch và tính chuẩn mực cho các văn bản tư pháp.

1.1. Nguồn gốc cấu tạo thuật ngữ khoa học hình sự

Thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt có nguồn gốc từ vựng đa dạng. Lớp từ Hán-Việt chiếm tỷ trọng lớn nhất trong toàn bộ hệ thống. Các từ ngữ Hán-Việt mang sắc thái trang trọng và tính khái quát cao. Lớp từ thuần Việt phản ánh trực tiếp các hành vi, thao tác điều tra thực địa. Lớp từ gốc Ấn-Âu gia tăng nhanh chóng cùng sự hội nhập của khoa học giám định hiện đại. Điển hình là các thuật ngữ ADN, Ballistics hay Dactyloscopy. Phương thức cấu tạo từ ghép lai kết hợp hài hòa yếu tố bản địa và yếu tố ngoại lai. Ví dụ tiêu biểu là cụm từ máy đo phổ quang hay giám định ADN. Quá trình thuật ngữ hóa các từ ngữ thông thường diễn ra liên tục để phục vụ công tác thực tiễn.

1.2. Đặc điểm định danh và cấu trúc ngôn ngữ hình sự

Đặc điểm định danh của thuật ngữ hình sự mang tính chuyên môn sâu sắc. Đa số thuật ngữ chuyên ngành tồn tại dưới dạng cụm danh từ nhiều thành tố. Cấu trúc ngữ pháp phản ánh bản chất đối tượng hoặc phương thức hành động pháp lý. Định danh theo chức năng nhấn mạnh mục đích của hoạt động nghiệp vụ điều tra. Định danh theo phương thức nhấn mạnh công cụ kỹ thuật và cách thức tiến hành giám định. Sự kết hợp giữa danh từ trung tâm và các định ngữ bổ trợ tạo nên tính đơn nghĩa. Mỗi thuật ngữ biểu thị một khái niệm khoa học duy nhất trong ngữ cảnh luật định. Tính hệ thống của ngôn ngữ nghiệp vụ giúp phân loại chính xác các nguồn chứng cứ pháp lý.

II. Phân biệt Criminology và Criminalistics trong thực tế

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai phân ngành tư pháp quốc tế quan trọng. Việc Phân biệt Criminology và Criminalistics đóng vai trò cốt lõi trong nghiên cứu luật học hiện đại. Criminology thuộc phạm trù khoa học xã hội và tội phạm học chuyên sâu. Ngược lại, Criminalistics thuộc phạm trù khoa học tự nhiên và kỹ thuật thực nghiệm chứng cứ. Hai phân ngành này sở hữu đối tượng nghiên cứu và phương pháp tiếp cận hoàn toàn riêng biệt. Criminology phân tích nguyên nhân xã hội và tâm lý phạm tội của đối tượng. Criminalistics tập trung vào dấu vết vật chất và công nghệ giám định hiện trường. Sự phân định rành mạch giúp nâng cao độ chính xác khi dịch thuật các tài liệu tư pháp quốc tế.

2.1. Bản chất học thuyết Criminology trong tội phạm học

Criminology nghiên cứu hiện tượng tội phạm dưới lăng kính xã hội học và tâm lý học hành vi. Ngành khoa học này tập trung phân tích nhân thân người phạm tội. Các chuyên gia đánh giá môi trường sống, hoàn cảnh kinh tế và động cơ phạm tội. Ngành học này cung cấp các giải pháp phòng ngừa tội phạm ở tầm vĩ mô. Nội dung nghiên cứu bao gồm chính sách hình sự và quy trình cải tạo người chấp hành án. Criminology không tham gia trực tiếp vào việc xử lý dấu vết cơ học tại hiện trường. Ngành này cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống chính sách và pháp luật hình sự.

2.2. Vai trò của Criminalistics trong chứng minh tội phạm

Criminalistics là khoa học kỹ thuật hình sự ứng dụng trực tiếp vào công tác chứng minh tội phạm. Phân ngành này sử dụng tri thức vật lý, hóa học và sinh học để phân tích dấu vết vật chất. Mục tiêu chính là phát hiện, thu thập và giám định chứng cứ tại hiện trường. Criminalistics hỗ trợ điều tra viên phục dựng lại diễn biến vụ việc một cách khách quan. Ngành khoa học này xác định danh tính đối tượng qua dấu vân tay, dấu vết sinh học và vũ khí. Kết luận của Criminalistics có giá trị chứng minh pháp lý trực tiếp trước tòa án xét xử.

III. Kỹ thuật hình sự và giám định tư pháp trong điều tra

Kỹ thuật hình sự tiếng Anh là gì? Khái niệm này thường chuyển ngữ thành Forensic engineering hoặc Criminalistic technique. Hoạt động Giám định tư pháp (Judicial forensics) giữ vị trí trung tâm trong toàn bộ quy trình giải quyết vụ án. Giám định viên đưa ra kết luận chuyên môn dựa trên các phương pháp khoa học đã kiểm định nghiêm ngặt. Cơ quan tiến hành tố tụng căn cứ vào kết luận giám định để đưa ra quyết định khởi tố hoặc truy tố. Hoạt động giám định đòi hỏi tính độc lập, khách quan và độ chính xác tuyệt đối. Ngành giám định không ngừng hiện đại hóa theo sự phát triển của công nghệ toàn cầu.

3.1. Nghiệp vụ giám định kỹ thuật hình sự hiện đại

Giám định kỹ thuật hình sự nghiên cứu dấu vết cơ học, súng đạn, tài liệu và kỹ thuật số. Giám định dấu vết đường vân xác định danh tính đối tượng qua vân tay và dấu chân. Giám định súng đạn xác định nguồn gốc vũ khí và quỹ đạo của đầu đạn gây án. Giám định tài liệu phát hiện các hành vi làm giả chữ ký hoặc chỉnh sửa văn bản. Giám định kỹ thuật số phục hồi và trích xuất dữ liệu điện tử từ thiết bị công nghệ. Thiết bị quang phổ và kính hiển vi điện tử nâng cao độ chính xác trong phân tích vi vết vật chất. Kết quả giám định là mắt xích quan trọng để củng cố hồ sơ điều tra.

3.2. Tiêu chuẩn giám định pháp y giải phẫu tử thi

Giám định pháp y (Forensic medicine / Forensic pathology) giải quyết các vấn đề y học phục vụ mục đích pháp lý. Bác sĩ pháp y thực hiện giải phẫu tử thi để xác định nguyên nhân và cơ chế tử vong. Chuyên ngành này xác định thời điểm chết dựa trên sự biến đổi sinh học sau tử vong. Hoạt động khám nghiệm thương tích trên người sống giúp lượng hóa tỷ lệ tổn thương cơ thể. Phân tích độc chất pháp y phát hiện các loại chất độc và ma túy trong mẫu bệnh phẩm. Công nghệ xét nghiệm ADN hỗ trợ nhận dạng tử thi vô danh và xác định quan hệ huyết thống. Báo cáo pháp y là nguồn chứng cứ khoa học vững chắc tại tòa án.

IV. Khám nghiệm hiện trường và thu thập bảo quản vật chứng

Hiện trường vụ án là nơi lưu giữ những manh mối và thông tin quan trọng nhất. Khám nghiệm hiện trường (Crime scene investigation - CSI) là bước điều tra ban đầu mang tính quyết định. Quá trình Thu thập và bảo quản dấu vết vật chứng (Physical evidence collection) đòi hỏi quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Mọi sơ suất nhỏ đều có thể làm thay đổi hoặc hư hỏng chứng cứ vật chất có giá trị. Cán bộ kỹ thuật áp dụng quy trình chuẩn để ghi nhận đầy đủ hiện trạng ban đầu của hiện trường. Công tác này cần diễn ra khẩn trương để tránh tác động tiêu cực từ thời tiết và môi trường. Sự chuẩn xác tại hiện trường định hướng thành công cho toàn bộ cuộc điều tra.

4.1. Quy trình khám nghiệm hiện trường vụ án hình sự

Quy trình khám nghiệm hiện trường bắt đầu bằng hoạt động phong tỏa và bảo vệ không gian xảy ra vụ việc. Điều tra viên tiến hành quan sát tổng thể và phác thảo sơ đồ hiện trường chi tiết. Kỹ thuật viên chụp ảnh hiện trường theo các góc độ toàn cảnh, trung cảnh và cận cảnh dấu vết. Trình tự khám nghiệm được thực hiện từ ngoài vào trong hoặc theo hình xoắn ốc khu vực. Chuyên gia sử dụng nguồn sáng chuyên dụng để phát hiện dấu vết sinh học tiềm ẩn. Mọi đồ vật và dấu vết đều được ghi nhận tọa độ hình học chính xác. Biên bản khám nghiệm phản ánh trung thực toàn bộ diễn biến thực địa.

4.2. Kỹ thuật thu thập và bảo quản vật chứng điều tra

Thu thập vật chứng đòi hỏi phương pháp khoa học phù hợp với từng dạng mẫu vật. Kỹ thuật viên sử dụng dụng cụ vô trùng để tránh nhiễm bẩn chéo lên mẫu sinh học. Bao bì đóng gói vật chứng phải khô ráo, sạch sẽ và được dán tem niêm phong đúng quy cách. Nhãn dán trên bao bì ghi rõ thời gian, địa điểm và người trực tiếp thu giữ mẫu vật. Chuỗi bảo quản và giám sát vật chứng phải duy trì liên tục, minh bạch từ hiện trường đến phòng thí nghiệm. Việc bảo quản mẫu ở điều kiện nhiệt độ chuẩn ngăn chặn sự phân hủy ADN. Vật chứng toàn vẹn bảo đảm giá trị pháp lý tối cao trước phiên tòa.

V. Phương pháp dịch thuật ngữ khoa học hình sự sang Anh

Chuyển dịch thuật ngữ khoa học hình sự đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về hai hệ thống pháp luật khác nhau. Tiếng Việt thuộc truyền thống pháp luật thành văn, trong khi tiếng Anh chịu ảnh hưởng lớn từ thông luật. Sự bất tương đồng về cấu trúc tư pháp tạo ra nhiều thách thức cho công tác dịch thuật. Người dịch cần lựa chọn thủ pháp chuyển đổi tương đương chính xác về cả cấu tạo và nội dung học thuật. Việc dùng sai thuật ngữ có thể gây hiểu lầm nghiêm trọng trong hợp tác phòng chống tội phạm xuyên quốc gia. Đối chiếu ngữ nghĩa học giúp xác định chính xác các đơn vị tương đương toàn phần hoặc tương đương bộ phận. Chuẩn hóa dịch thuật nâng cao hiệu quả tương trợ tư pháp quốc tế.

5.1. Thủ pháp trực dịch và sao phỏng thuật ngữ nghiệp vụ

Thủ pháp trực dịch chuyển tải nguyên vẹn ý nghĩa của từng thành tố cấu tạo thuật ngữ gốc. Phương pháp này áp dụng thuận lợi cho các khái niệm có sự tương đồng hoàn toàn giữa hai ngôn ngữ. Ví dụ thuật ngữ dấu vết đường vân được chuyển ngữ chính xác thành ridge pattern. Thủ pháp sao phỏng tái tạo cấu trúc hình thái của thuật ngữ nguồn trong ngôn ngữ đích. Cách xử lý này duy trì tính logic và thói quen tư duy chuyên ngành của chuyên gia điều tra. Thủ pháp sao phỏng đặc biệt hữu ích khi dịch các cụm từ định danh hành động khám nghiệm hiện trường. Cấu trúc dịch mạch lạc giúp đối tác quốc tế dễ dàng tiếp cận nội dung văn bản.

5.2. Kỹ thuật dịch vay mượn và dịch chuyển loại cấu trúc

Thủ pháp dịch vay mượn tiếp nhận trực tiếp các thuật ngữ mang tính chuẩn mực quốc tế cao. Các thuật ngữ như ADN, Ballistics hay Hologram được giữ nguyên dạng để bảo đảm tính phổ quát. Thủ pháp dịch chuyển loại biến đổi từ loại của các thành tố để phù hợp với ngữ pháp tiếng Anh. Danh từ trong cụm thuật ngữ tiếng Việt có thể chuyển đổi thành tính từ hoặc phân từ trong câu tiếng Anh. Ví dụ cụm từ giám định dấu vết cơ học được dịch thành mechanical trace examination. Kỹ thuật này giúp bản dịch tiếng Anh tự nhiên, chuẩn mực và bảo đảm tính chính xác học thuật cao nhất.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phạm vi nghiên cứu
3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
3.1. Mục đích nghiên cứu
3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu
4. Phương pháp và tư liệu nghiên cứu
4.1. Phương pháp nghiên cứu
4.2. Tư liệu nghiên cứu
5. Đóng góp của luận án
6. Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu về thuật ngữ
1.1.2. Tình hình nghiên cứu về thuật ngữ khoa học hình sự
1.2. Một số cơ sở lý luận về thuật ngữ
1.2.1. Vị trí thuật ngữ trong hệ thống ngôn ngữ
1.2.2. Khái niệm thuật ngữ
1.2.3. Phân biệt thuật ngữ và một số đơn vị liên quan
1.2.4. Các tiêu chuẩn của thuật ngữ
1.3. Về khoa học hình sự và thuật ngữ khoa học hình sự
1.3.1. Về khoa học hình sự
1.3.2. Về thuật ngữ khoa học hình sự
1.4. Dịch thuật và vấn đề chuyển dịch thuật ngữ
1.4.1. Khái niệm dịch thuật
1.4.2. Khái niệm tương đương dịch thuật
1.4.3. Các kiểu tương đương dịch thuật
1.4.4. Một số phương pháp dịch thuật
1.4.5. Chuyển dịch thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt sang tiếng Anh
2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CỦA THUẬT NGỮ KHOA HỌC HÌNH SỰ TIẾNG VIỆT
2.1. Con đường và phương thức hình thành thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt
2.1.1. Thuật ngữ hóa từ ngữ thông thường
2.1.2. Vay mượn thuật ngữ nước ngoài
2.1.3. Cấu tạo thuật ngữ mới qua phương thức ghép lai
2.2. Đặc điểm nguồn gốc của thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt
2.2.1. Thuật ngữ khoa học hình sự thuần Việt
2.2.2. Thuật ngữ khoa học hình sự Hán Việt
2.2.3. Thuật ngữ khoa học hình sự có nguồn gốc Ấn Âu
2.2.4. Thuật ngữ khoa học hình sự có nguồn gốc ghép lai
2.3. Đặc điểm cấu tạo của thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt
2.3.1. Thuật ngữ khoa học hình sự là từ
2.3.2. Thuật ngữ khoa học hình sự là ngữ
2.4. Đặc điểm định danh của thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt
2.4.1. Khái niệm định danh
2.4.2. Các tiểu loại thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt
2.4.3. Các kiểu định danh của thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt
2.4.4. Nhận xét về kiểu định danh của thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt
3. CHƯƠNG 3. TƯƠNG ĐƯƠNG VÀ CÁC THỦ PHÁP DỊCH THUẬT NGỮ KHOA HỌC HÌNH SỰ TIẾNG VIỆT SANG TIẾNG ANH
3.1. Tương đương chuyển dịch thuật ngữ khoa học hình sự Việt - Anh
3.1.1. Tương đương dịch thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt sang tiếng Anh xét về phương diện cấu tạo
3.1.2. Tương đương dịch thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt sang tiếng Anh xét về phương diện nội dung
3.2. Các thủ pháp chuyển dịch thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt sang tiếng Anh
3.2.1. Thủ pháp Trực dịch
3.2.2. Thủ pháp Sao phỏng (hay còn gọi là thủ pháp Calques)
3.2.3. Thủ pháp Dịch vay mượn
3.2.4. Thủ pháp Dịch chuyển loại
3.2.5. Thủ pháp Dịch nghĩa
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thuật ngữ khoa học hình sự tiếng việt và tương đương dịch thuật của chúng trong tiếng anh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (228 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ************************** KHỔNG MINH HOÀNG VIỆT THUẬT NGỮ KHOA HỌC HÌNH SỰ TIẾNG VIỆT VÀ TƢƠNG ĐƢƠNG DỊCH THUẬT CỦA CHÚNG TRONG TIẾNG ANH LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ************************** KHỔNG MINH HOÀNG VIỆT THUẬT NGỮ KHOA HỌC HÌNH SỰ TIẾNG VIỆT VÀ TƢƠNG ĐƢƠNG DỊCH THUẬT CỦA CHÚNG TRONG TIẾNG ANH Chuyên ngành: Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu Mã số: 62 22 01 10 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HỒNG CỔN 2. NGUYỄN XUÂN YÊM Hà Nội - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các vấn đề được nghiên cứu, phân tích, mô tả và tổng kết trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Khổng Minh Hoàng Việt TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Hồng Cổn và GS. Nguyễn Xuân Yêm - những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Trong suốt quá trình nghiên cứu, các thầy đã tạo mọi điều kiện, trợ giúp và động viên tôi rất nhiều.

Sự hiểu biết sâu sắc về khoa học cũng như những kinh nghiệm của các thầy chính là tiền đề giúp tôi đạt được những thành tựu và học hỏi những kinh nghiệm quý báu. Trong quá trình thực hiện đề tài luận án, tôi cũng đã nhận được nhiều sự giúp đỡ của tập thể lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ giảng viên, chuyên viên của Khoa Ngôn ngữ học, Khoa sau Đại học và các phòng, ban chức năng của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Nhân dịp này tôi cũng xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của các thầy cô, các anh chị em đồng nghiệp của tôi đang công tác tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Cảnh sát Nhân dân đã luôn tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án.

Lời sau cùng, xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới những người bạn, người thân trong gia đình. Tôi đặc biệt cảm ơn bố tôi, người đã thổi hồn và là nguồn cảm hứng cho tôi hoàn thành tốt luận án. Xin trân trọng cảm ơn tất cả sự giúp đỡ quý báu này. Tác giả luận án Khổng Minh Hoàng Việt TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC.

Lý do chọn đề tài. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phƣơng pháp và tƣ liệu nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Tƣ liệu nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.

TỔNG QUAN TÌNH HÌ NH NGHIÊN CƢ́U VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổ ng quan tin ̀ h hin ̀ h nghiên cƣ́u. Tình hình nghiên cứu về thuật ngữ. Tình hình nghiên cứu về thuật ngữ khoa học hình sự.

Một số cơ sở lý luận về thuật ngữ. Vị trí thuật ngữ trong hệ thống ngôn ngữ. Khái niệm thuật ngữ. Phân biệt thuật ngữ và một số đơn vị liên quan.

Các tiêu chuẩn của thuật ngữ. Về khoa học hình sự và thuâ ̣t ngƣ̃ khoa ho ̣c hin ̀ h sƣ̣. Về khoa học hình sự. Về thuật ngữ khoa học hình sự.

45 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Dịch thuâ ̣t và vấn đề chuyển dịch thuật ngữ. Khái niệm dịch thuật. Khái niệm tương đương di ̣ch thuật.

Các kiểu tương đương dịch thuật. Một số phương pháp dịch thuật. Chuyển di ̣ch thuật ngữ khoa học hình sự tiế ng Viê ̣t sang tiế ng Anh. ĐẶC ĐIỂM CỦA THUẬ T NGƢ̃ KHOA HỌC HÌ NH SƢ̣ TIẾNG VIỆT.

Con đƣờng và phƣơng thức hình thành thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt. Thuật ngữ hóa từ ngữ thông thường. Vay mượn thuật ngữ nước ngoài. Cấu tạo thuật ngữ mới qua phương thức ghép lai.

Đặc điểm nguồn gốc của thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt. Thuật ngữ khoa học hình sự thuầ n Viê ̣t. Thuật ngữ khoa học hình sự Hán Viê ̣t. Thuật ngữ khoa học hình sự có nguồn gốc Ấn Âu.

Thuật ngữ khoa học hình sự có nguồn gốc ghép lai. Đặc điểm cấu tạo của thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt. Thuật ngữ khoa học hình sự là từ. Thuật ngữ khoa học hình sự là ngữ.

Đặc điểm định danh của thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt. Khái niệm định danh. Các tiểu loại thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt. Các kiểu định danh của thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt.

Nhận xét về kiểu định danh của thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt 108 2. 109 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 3. TƢƠNG ĐƢƠNG VÀ CÁC THỦ PHÁP DICH ̣ THUẬT NGƢ̃ KHOA HỌC HÌNH SƢ̣TIẾNG VIỆT SANG TIẾNG ANH. Tƣơng đƣơng chuyển dịch thuật ngữ khoa học hình sự Việt - Anh.

Tương đương dịch thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt sang tiếng Anh xét về phương diện cấu tạo. Tương đương dịch thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt sang tiếng Anh xét về phương diện nội dung. Các thủ pháp chuyển dịch thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt sang tiếng Anh. Thủ pháp Trực dịch.

Thủ pháp Sao phỏng (hay còn gọi là thủ pháp Calques). Thủ pháp Dịch vay mượn. Thủ pháp Dịch chuyển loại. Thủ pháp Dịch nghĩa.

142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 158 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Thuật ngữ thuộc 05 bộ phận chuyên môn của khoa học hình sự.

Các kiểu định danh của thuật ngữ khoa học hình sự. Tƣơng đƣơng 1:1 Việt - Anh (danh từ - danh từ). Tƣơng đƣơng 1:1 Việt - Anh (động từ - động từ). Tƣơng đƣơng 1:1 Việt - Anh (tính từ - tính từ).

Tƣơng đƣơng 1:1 Việt - Anh (danh ngữ - danh ngữ). Tƣơng đƣơng 1:1 Việt - Anh (động ngữ - động ngữ). Tƣơng đƣơng 1:nhiều Việt - Anh. Tƣơng đƣơng nhiều:1 Việt - Anh.

Tƣơng đƣơng nhiều:nhiều Việt - Anh. Tƣơng đƣơng Việt - Anh (từ phái sinh). Tƣơng đƣơng Việt - Anh: từ ghép. Tƣơng đƣơng Việt - Anh: ngữ.

Tƣơng đƣơng Việt - Anh: ngữ. Tƣơng đƣơng Việt - Anh: từ ghép tƣơng đƣơng từ đơn. Tƣơng đƣơng Việt - Anh: từ ghép tƣơng đƣơng từ phái sinh. Tƣơng đƣơng Việt - Anh: ngữ tƣơng đƣơng từ đơn.

Tƣơng đƣơng Việt - Anh: ngữ tƣơng đƣơng từ phái sinh. Tƣơng đƣơng Việt - Anh: ngữ tƣơng đƣơng từ ghép. Tƣơng đƣơng Việt - Anh: danh ngữ tƣơng đƣơng từ đơn. Tƣơng đƣơng Việt - Anh: danh ngữ tƣơng đƣơng từ ghép.

Tƣơng đƣơng Việt - Anh: danh ngữ tƣơng đƣơng danh ngữ. Tƣơng đƣơng Việt - Anh: động ngữ tƣơng đƣơng từ đơn. Tƣơng đƣơng Việt - Anh: động ngữ tƣơng đƣơng từ ghép. Tƣơng đƣơng Việt - Anh: động ngữ tƣơng đƣơng ngữ.

Tƣơng đƣơng 1:nhiều Việt - Anh. Tƣơng đƣơng nhiều:1 Việt - Anh. Tƣơng đƣơng nhiều:nhiều Việt - Anh. 137 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Mô hình KHHS Xô Viết. Mô hình KHHS xã hội chủ nghĩa (Đức). 44 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT WTO : Tổ chức thƣơng mại thế giới KTHS : Kỹ thuật hình sự KHHS : Khoa học hình sự Nxb : Nhà xuất bản 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong xu thế hội nhập quốc tế và khu vực, đặc biệt là sau khi Việt Nam trở thành một thành viên chính thức của tổ chức Thƣơng mại thế giới (WTO), nhu cầu trao đổi và giao dịch trên mọi lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội gia tăng đáng kể.

Sự kiện gia nhập WTO có tác động to lớn và toàn diện đối với Việt Nam trên mọi mặt đời sống xã hội. Bối cảnh trên đã có tác động không nhỏ đến tình hình tội phạm hình sự. Có thể nói, quá trình toàn cầu hóa tội phạm nói chung, mặt trái của hội nhập WTO nói riêng đã làm cho tình hình tội phạm diễn biến phức tạp và có xu hƣớng gia tăng, xuất hiện nhiều tội phạm quốc tế nhƣ khủng bố, các loại tội phạm kinh tế quốc tế, tiền giả quốc tế, lừa đảo quốc tế, tội phạm công nghệ cao, cƣớp biển. Văn kiện Đại hội Đảng X đã khẳng định “các tội phạm xuyên quốc gia có chiều hƣớng phát triển” đã và đang đe dọa nghiêm trọng tới sự ổn định của thế giới, khu vực và Việt Nam.

Vì vậy, để giữ gìn trật tự an toàn xã hội thì hoạt động phòng ngừa và đấu tranh phòng, chống tội phạm hình sự đang là vấn đề cấp bách đặt ra đối với lực lƣợng công an nhân dân, trong đó khoa học hình sự (KHHS) đóng một vai trò then chốt, là vũ khí đấu tranh với các loại tội phạm hình sự. Cùng với sự phát triển của ngành KHHS, thuật ngữ KHHS cũng không ngừng phát triển. Thuật ngữ là một bộ phận rất quan trọng trong từ vựng của mỗi ngôn ngữ. Trong hệ thống từ vựng của các ngôn ngữ hiện đại và có trình độ phát triển cao, thuật ngữ chiếm một tỷ lệ đáng kể, là bộ phận phát triển nhất và có một vai trò hết sức to lớn trong quá trình phát triển ngôn ngữ của các nƣớc.

Thuật ngữ đóng vai trò là một công cụ của sự tiến bộ văn hóa của loài ngƣời, là phƣơng tiện để phát triển khoa học kỹ thuật. Mỗi một ngành khoa học khác nhau muốn phát triển đòi hỏi phải có một hệ thống thuật ngữ chặt chẽ phản ánh hệ thống khái niệm riêng mang tính chất đặc thù của ngành đó để làm phƣơng tiện nghiên cứu, giáo dục và trao đổi thông tin. Đối với 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thuật ngữ KHHS tiếng Việt, do đƣợc hình thành từ nhiều con đƣờng khác nhau nên chúng rất đa dạng và phức tạp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Khổng Minh Hoàng Việt (2017). Khoa học hình sự tiếng Việt và tương đương dịch thuật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/lu-an-tien-si-khoa-hoc-hinh-su-tieng-viet-tuong-duong-dich-thuat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khoa học hình sự tiếng Việt và tương đương dịch thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyên sâu về khoa học hình sự tiếng Việt và phương pháp dịch thuật tương đương. Phân tích ưu nhược điểm trong lĩnh vực pháp lý.

Luận án "Khoa học hình sự tiếng Việt và tương đương dịch thuật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Khoa học hình sự tiếng Việt và tương đương dịch thuật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khoa học hình sự tiếng Việt và tương đương dịch thuật" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Khoa học hình sự tiếng Việt và tương đương dịch thuật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khoa học hình sự tiếng Việt và tương đương dịch thuật" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khoa học hình sự tiếng Việt và tương đương dịch thuật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter