Luận án Tiến sĩ: Chức năng công tố trong tố tụng hình sự Việt Nam và Đức
Nghiên cứu chức năng công tố trong tố tụng hình sự Việt Nam và Đức. So sánh vai trò, quyền hạn, đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật.
Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Viện kiểm sát chức năng công tố Tầm quan trọng
Chức năng công tố đóng vai trò thiết yếu trong tố tụng hình sự. Chức năng này được Nhà nước giao phó. Mục đích là truy cứu trách nhiệm hình sự. Những người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội bị đưa ra xét xử. Điều này góp phần phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm. Đồng thời, nó bảo vệ quyền con người. Quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng được đảm bảo. Một nền tư pháp dân chủ, hiệu quả, vì con người được xây dựng. Hiến pháp và Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 quy định. Viện kiểm sát là cơ quan duy nhất thực hiện chức năng công tố. Tuy nhiên, thực tiễn thi hành cho thấy nhiều bất cập. Các quy định về chức năng, nhiệm vụ, cơ chế làm việc còn bất hợp lý. Phạm vi, nội dung quyền công tố chưa rõ ràng. Sự phân định chức năng tố tụng chưa chính xác. Điều này dẫn đến quy định về vai trò, nhiệm vụ, quyền hạn của các chủ thể tố tụng chưa phù hợp. Có quyền thuộc chức năng buộc tội không được giao cho Viện kiểm sát. Ngược lại, Tòa án lại thực hiện các quyền này trong xét xử. Mối quan hệ giữa các chủ thể tố tụng chưa rõ ràng. Sự phân biệt giữa thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp chưa rõ. Những vướng mắc này ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động tư pháp hình sự. Nghiên cứu này phân tích, so sánh để đưa ra giải pháp.
1.1. Vai trò của chức năng công tố trong TTHS
Chức năng công tố là trụ cột của hệ thống tư pháp hình sự. Nó đại diện cho Nhà nước trong quá trình truy tố. Chức năng này khởi xướng và duy trì việc buộc tội. Người vi phạm pháp luật phải chịu trách nhiệm. Công tố viên đảm bảo sự công bằng của pháp luật. Họ xem xét chứng cứ, quyết định có truy tố hay không. Quyền công tố đảm bảo tội phạm được đưa ra ánh sáng. Đồng thời, nó ngăn chặn việc bỏ lọt tội phạm. Hoạt động này cân bằng giữa quyền lợi của xã hội và cá nhân. Viện kiểm sát nhân dân là cơ quan thực hiện chức năng này tại Việt Nam. Nó góp phần xây dựng một xã hội trật tự. Mọi hành vi phạm tội đều được xử lý nghiêm minh.
1.2. Bất cập hiện hành trong thực hành quyền công tố
Thực tiễn thực hành quyền công tố tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Việc phân định chức năng giữa các cơ quan tố tụng chưa rõ ràng. Quyền công tố và chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp chồng chéo. Phạm vi quyền công tố chưa được xác định cụ thể. Điều này gây khó khăn trong quá trình tố tụng. Vai trò của Viện kiểm sát chưa thực sự độc lập. Cơ quan điều tra hình sự còn giữ nhiều quyền hạn. Việc Tòa án thực hiện một số quyền buộc tội cũng là bất cập. Điều này làm mờ nhạt ranh giới giữa chức năng xét xử và buộc tội. Các mối quan hệ giữa các chủ thể tố tụng chưa được quy định chặt chẽ. Cơ chế chế ước, phối hợp còn lỏng lẻo. Hệ quả là ảnh hưởng đến quyền của người bị buộc tội. Hiệu quả hoạt động tư pháp chưa đạt yêu cầu. Cần có sự điều chỉnh để phù hợp với luật pháp quốc tế. Mục tiêu là tôn trọng và bảo đảm quyền con người.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về chức năng công tố
Nghiên cứu này có mục tiêu kép. Đầu tiên, nó phân tích sâu sắc chức năng công tố. Luận án xem xét cả lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu so sánh hệ thống tố tụng hình sự Việt Nam và Đức. Thứ hai, nó chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt. Đặc biệt là về vai trò của viện kiểm sát và viện công tố. Từ đó, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả chức năng công tố tại Việt Nam. Kinh nghiệm từ Staatsanwaltschaft Đức sẽ là nguồn tham khảo quý giá. Các giải pháp hướng tới một nền tư pháp dân chủ, công bằng. Đảm bảo quyền của người bị buộc tội. Đồng thời, nâng cao năng lực cho kiểm sát viên. Chức năng buộc tội cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp. Điều này góp phần vào công cuộc cải cách tư pháp.
II. Quyền công tố Việt Nam và Đức Điểm tương đồng
Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam và Đức có nhiều điểm chung về quyền công tố. Cả hai hệ thống đều coi trọng chức năng công tố. Chức năng này nhằm đảm bảo công lý được thực thi. Nó đại diện cho lợi ích công cộng trong xét xử hình sự. Viện kiểm sát nhân dân ở Việt Nam và Staatsanwaltschaft ở Đức đều là các cơ quan trung tâm. Chúng chịu trách nhiệm khởi tố và truy tố tội phạm. Cả kiểm sát viên và công tố viên đều đóng vai trò buộc tội. Họ thu thập chứng cứ, đưa ra quyết định truy tố. Mục tiêu chung là đưa người phạm tội ra trước tòa án. Cả hai quốc gia đều nhấn mạnh nguyên tắc pháp chế. Mọi hành vi buộc tội phải tuân thủ pháp luật. Quyền công tố không chỉ là buộc tội. Nó còn có nhiệm vụ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Điều này thể hiện qua việc xem xét toàn diện vụ án. Các yếu tố gỡ tội cũng được cân nhắc. Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình được đề cao. Những điểm tương đồng này tạo cơ sở cho việc học hỏi kinh nghiệm. Việt Nam có thể tham khảo mô hình của Đức. Điều này giúp hoàn thiện chức năng công tố trong nước.
2.1. Khái niệm và phạm vi quyền công tố
Ở Việt Nam và Đức, quyền công tố được hiểu là quyền của Nhà nước. Quyền này được thực hiện thông qua cơ quan công tố. Mục đích là điều tra, truy tố, và buộc tội người phạm tội. Phạm vi của quyền công tố bao gồm việc tiếp nhận tin báo, tố giác tội phạm. Cơ quan công tố ra quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án. Họ giám sát quá trình điều tra hình sự. Sau đó, họ ban hành cáo trạng. Công tố viên duy trì việc buộc tội tại tòa án. Quyền công tố cũng bao hàm quyền kháng nghị bản án, quyết định của tòa án. Cả hai quốc gia đều xem xét quyền công tố là một quyền lực độc lập. Nó tách biệt với quyền xét xử của tòa án. Mặc dù có những khác biệt về chi tiết, nguyên tắc cơ bản vẫn tương đồng. Chức năng buộc tội là hạt nhân của quyền công tố. Nó đảm bảo công lý được thực thi.
2.2. Tổ chức cơ quan công tố Viện kiểm sát và Viện công tố
Cấu trúc tổ chức của cơ quan công tố có nhiều điểm chung. Viện kiểm sát nhân dân tại Việt Nam có hệ thống cấp bậc rõ ràng. Viện kiểm sát tối cao đứng đầu. Các Viện kiểm sát cấp tỉnh, cấp huyện hoạt động theo phân cấp. Điều này tương tự như hệ thống Viện công tố (Staatsanwaltschaft) ở Đức. Staatsanwaltschaft được tổ chức theo cấp bang và cấp liên bang. Mỗi cấp có thẩm quyền riêng. Cả hai hệ thống đều đảm bảo sự chỉ đạo thống nhất. Công tố viên thuộc hệ thống này phải tuân thủ mệnh lệnh cấp trên. Họ thực hiện chức năng buộc tội theo quy định pháp luật. Mục tiêu là đảm bảo tính khách quan và hiệu quả. Các kiểm sát viên và công tố viên đều được đào tạo chuyên sâu. Họ có kiến thức pháp luật vững chắc. Điều này giúp họ thực hiện tốt nhiệm vụ truy tố và kiểm sát hoạt động tư pháp.
2.3. Vai trò của công tố viên trong buộc tội
Công tố viên (kiểm sát viên ở Việt Nam) đóng vai trò trung tâm trong quá trình buộc tội. Họ đại diện cho Nhà nước. Nhiệm vụ của họ là chứng minh tội phạm. Họ đưa ra bằng chứng kết tội. Công tố viên tham gia vào tất cả các giai đoạn tố tụng. Từ giai đoạn điều tra hình sự cho đến xét xử tại tòa. Ở cả Việt Nam và Đức, công tố viên có quyền khởi tố vụ án. Họ quyết định có truy tố bị can hay không. Tại phiên tòa, công tố viên đọc cáo trạng. Họ đưa ra lập luận và chứng cứ. Mục đích là thuyết phục tòa án về tội lỗi của bị cáo. Vai trò này đòi hỏi sự công tâm. Công tố viên phải tuân thủ nguyên tắc khách quan. Họ không chỉ tìm kiếm chứng cứ buộc tội. Họ cũng xem xét các chứng cứ gỡ tội. Điều này đảm bảo tính công bằng của quá trình tố tụng.
III. So sánh chức năng công tố Việt Nam và Đức Khác biệt
Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, chức năng công tố giữa Việt Nam và Đức vẫn tồn tại những khác biệt đáng kể. Sự khác biệt này bắt nguồn từ lịch sử pháp luật, cấu trúc chính trị, và triết lý tư pháp riêng. Ở Việt Nam, Viện kiểm sát nhân dân thực hiện cả chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Điều này có nghĩa Viện kiểm sát vừa buộc tội, vừa giám sát các hoạt động điều tra và xét xử. Mô hình này tạo ra sự chồng chéo. Nó có thể ảnh hưởng đến tính độc lập của chức năng buộc tội. Trong khi đó, Staatsanwaltschaft Đức tập trung chủ yếu vào chức năng công tố. Cơ quan này có quyền điều tra riêng biệt hoặc chỉ đạo cơ quan cảnh sát điều tra. Sự phân định rõ ràng hơn giữa công tố và kiểm soát hành chính là điểm khác biệt lớn. Quyền công tố của Đức cũng có mức độ độc lập cao hơn. Công tố viên Đức ít bị chi phối bởi các yếu tố bên ngoài. Những khác biệt này cần được phân tích kỹ lưỡng. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc cho việc cải cách tại Việt Nam. Việc học hỏi cần chọn lọc, phù hợp với bối cảnh đặc thù.
3.1. Phân định chức năng buộc tội và điều tra hình sự
Việt Nam có mô hình Viện kiểm sát thực hiện cả thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra. Viện kiểm sát phê chuẩn các quyết định quan trọng của cơ quan điều tra hình sự. Điều này tạo ra sự giám sát chặt chẽ. Tuy nhiên, nó cũng làm mờ ranh giới giữa người buộc tội và người giám sát. Ở Đức, Staatsanwaltschaft thường trực tiếp hoặc chỉ đạo điều tra. Họ có vai trò chủ động trong điều tra. Cảnh sát đóng vai trò hỗ trợ điều tra dưới sự chỉ đạo của công tố viên. Sự tách bạch này đảm bảo tính khách quan cho quá trình buộc tội. Nó hạn chế việc lạm dụng quyền lực. Mô hình của Đức cho phép công tố viên tập trung vào việc thu thập bằng chứng thuyết phục. Họ xây dựng lập luận truy tố vững chắc. Điều này tăng cường hiệu quả cho chức năng buộc tội. Viện kiểm sát nhân dân Việt Nam cần xem xét sự phân định này. Nó giúp tinh gọn nhiệm vụ và nâng cao trách nhiệm của kiểm sát viên.
3.2. Quyền hạn của Staatsanwaltschaft Đức khác biệt
Staatsanwaltschaft Đức có nhiều quyền hạn đặc thù. Cơ quan này có quyền đưa ra quyết định chấm dứt vụ án. Họ không cần thông qua tòa án trong một số trường hợp. Điều này được gọi là nguyên tắc hợp thời (principle of expediency). Công tố viên có thể đình chỉ vụ án nếu thấy không cần thiết truy tố. Điều này giúp giảm tải cho hệ thống tòa án. Nó cũng tạo sự linh hoạt trong xử lý tội phạm nhẹ. Ở Việt Nam, việc đình chỉ vụ án thường yêu cầu sự phê chuẩn của Viện kiểm sát cấp trên. Quyền hạn của kiểm sát viên bị giới hạn hơn. Staatsanwaltschaft còn có quyền yêu cầu khám xét, bắt giữ trực tiếp. Họ không cần xin lệnh từ thẩm phán trong mọi trường hợp. Điều này thể hiện sự độc lập và quyền lực lớn hơn. Việc học hỏi kinh nghiệm này có thể giúp Việt Nam xem xét lại thẩm quyền của kiểm sát viên. Mục đích là nâng cao hiệu quả thực hành quyền công tố.
3.3. Cơ chế kiểm soát và chế ước quyền công tố
Cơ chế kiểm soát quyền công tố ở hai nước có sự khác biệt. Ở Việt Nam, Viện kiểm sát cấp trên kiểm sát hoạt động của cấp dưới. Ủy ban thường vụ Quốc hội giám sát hoạt động của Viện kiểm sát tối cao. Tuy nhiên, việc kiểm soát nội bộ và bên ngoài còn hạn chế. Ở Đức, Staatsanwaltschaft chịu sự kiểm soát của Bộ Tư pháp. Tuy nhiên, sự kiểm soát này chủ yếu mang tính hành chính. Công tố viên vẫn giữ được sự độc lập trong các quyết định chuyên môn. Ngoài ra, quyền của luật sư bào chữa và quyền kháng cáo cũng là cơ chế chế ước. Quyền của bị cáo được bảo vệ mạnh mẽ hơn. Việc công khai thông tin và trách nhiệm giải trình cũng là điểm khác biệt. Hệ thống của Đức có xu hướng minh bạch hơn. Điều này giúp giảm thiểu lạm dụng quyền công tố. Việt Nam có thể tham khảo để tăng cường tính khách quan. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội.
IV. Nâng cao chất lượng công tố Giải pháp từ Đức cho VN
Việt Nam cần tiếp tục cải cách hệ thống tư pháp hình sự. Mục tiêu là nâng cao chất lượng chức năng công tố. Kinh nghiệm từ Đức cung cấp nhiều bài học quý giá. Các giải pháp phải đáp ứng yêu cầu thực tiễn của Việt Nam. Đồng thời, chúng cần phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Việc hoàn thiện chức năng công tố đòi hỏi sự đồng bộ. Cần có sự thay đổi trong cả luật pháp và tổ chức. Nâng cao năng lực chuyên môn cho kiểm sát viên là trọng tâm. Họ cần được trang bị kiến thức và kỹ năng phù hợp. Sự độc lập của viện công tố cần được tăng cường. Điều này giúp kiểm sát viên đưa ra quyết định khách quan. Tránh sự can thiệp từ bên ngoài. Các giải pháp tập trung vào việc phân định rõ ràng các chức năng tố tụng. Đặc biệt là giữa buộc tội và điều tra hình sự. Cần có cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả hơn. Mục đích là đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Việc học hỏi không chỉ là sao chép. Nó cần được vận dụng linh hoạt. Phù hợp với bối cảnh chính trị, xã hội, pháp luật của Việt Nam.
4.1. Yêu cầu cải cách quyền công tố tại Việt Nam
Cải cách quyền công tố tại Việt Nam là một yêu cầu cấp bách. Nó nhằm mục tiêu xây dựng nền tư pháp hiện đại. Đầu tiên, cần phân định rõ ràng chức năng công tố với các chức năng khác. Đặc biệt là chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp. Kiểm sát viên cần tập trung vào việc buộc tội và truy tố. Thứ hai, tăng cường tính độc lập cho viện kiểm sát. Họ cần ít bị chi phối bởi các cơ quan hành pháp. Thứ ba, nâng cao trách nhiệm giải trình của kiểm sát viên. Mọi quyết định buộc tội phải có cơ sở vững chắc. Thứ tư, đảm bảo quyền con người trong tố tụng hình sự. Quyền của người bị buộc tội phải được tôn trọng. Thứ năm, hiện đại hóa quy trình điều tra hình sự. Kiểm sát viên cần có vai trò chủ động hơn trong chỉ đạo điều tra. Những yêu cầu này giúp nâng cao uy tín và hiệu quả của Viện kiểm sát nhân dân.
4.2. Giải pháp hoàn thiện cơ chế thực hành quyền công tố
Một số giải pháp cụ thể có thể được áp dụng. Đầu tiên, nghiên cứu chuyển giao một số quyền điều tra cho kiểm sát viên. Điều này theo mô hình của Staatsanwaltschaft Đức. Kiểm sát viên sẽ trực tiếp chỉ đạo và thực hiện các hoạt động điều tra. Thứ hai, sửa đổi Bộ luật tố tụng hình sự. Mục đích là làm rõ phạm vi và nội dung quyền công tố. Tránh sự chồng chéo với chức năng xét xử của Tòa án. Thứ ba, tăng cường cơ chế giám sát độc lập đối với hoạt động công tố. Có thể thành lập một cơ quan giám sát bên ngoài. Nó đảm bảo tính khách quan. Thứ tư, áp dụng nguyên tắc 'cơ hội' trong truy tố đối với tội phạm nhẹ. Điều này giúp giảm tải cho hệ thống. Thứ năm, nâng cao năng lực cho đội ngũ kiểm sát viên. Họ cần có kỹ năng điều tra, tranh tụng, và giải quyết vấn đề. Công nghệ thông tin cần được ứng dụng vào quản lý vụ án. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả thực hành quyền công tố.
4.3. Nâng cao năng lực cho kiểm sát viên công tố viên
Việc nâng cao năng lực cho kiểm sát viên là yếu tố then chốt. Họ là những người trực tiếp thực hành quyền công tố. Cần có chương trình đào tạo chuyên sâu và thường xuyên. Nội dung đào tạo bao gồm kiến thức pháp luật chuyên sâu. Kỹ năng tranh tụng tại tòa cũng rất quan trọng. Kỹ năng điều tra, thu thập và đánh giá chứng cứ cần được cải thiện. Kiểm sát viên cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Đặc biệt là kinh nghiệm từ các công tố viên của Đức. Việc luân chuyển cán bộ và thực tập tại các cơ quan tư pháp khác. Điều này giúp mở rộng tầm nhìn và kinh nghiệm. Cần xây dựng cơ chế đánh giá hiệu quả công việc rõ ràng. Khen thưởng và kỷ luật phải minh bạch. Việc này tạo động lực cho kiểm sát viên. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp cũng là yêu cầu không thể thiếu. Một đội ngũ kiểm sát viên chuyên nghiệp, công tâm. Họ sẽ là lực lượng nòng cốt trong cải cách tư pháp.
V. Kiểm sát viên buộc tội Đánh giá tổng quan chức năng công tố
Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó so sánh chức năng công tố giữa Việt Nam và Đức. Các điểm tương đồng cho thấy nguyên tắc chung của tư pháp hình sự. Cả hai quốc gia đều hướng tới việc đảm bảo công lý. Chúng bảo vệ lợi ích xã hội thông qua quyền công tố. Tuy nhiên, những khác biệt là đáng kể. Đặc biệt là về cơ cấu tổ chức và phạm vi quyền hạn của viện công tố. Kiểm sát viên Việt Nam có vai trò kiểm sát hoạt động tư pháp. Công tố viên Đức tập trung hơn vào chức năng buộc tội độc lập. Điều này tạo ra những mô hình hoạt động khác nhau. Việc đánh giá tổng quan khẳng định giá trị của việc học hỏi quốc tế. Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá từ kinh nghiệm của Đức. Mục tiêu là hoàn thiện hệ thống pháp luật và tư pháp trong nước. Các giải pháp đề xuất tập trung vào tăng cường độc lập. Đồng thời, nó phân định rõ ràng các chức năng. Nâng cao năng lực chuyên môn cho kiểm sát viên. Điều này hướng tới một hệ thống tư pháp công bằng, hiệu quả và minh bạch.
5.1. Tóm tắt các điểm tương đồng và khác biệt chính
Các điểm tương đồng chính bao gồm mục đích chung của chức năng công tố. Cả Viện kiểm sát nhân dân và Staatsanwaltschaft đều đại diện cho Nhà nước. Chúng truy tố và buộc tội tội phạm. Cả hai đều nhấn mạnh nguyên tắc pháp chế. Các điểm khác biệt nổi bật. Việt Nam kết hợp chức năng công tố và kiểm sát tư pháp. Đức tách bạch rõ ràng chức năng buộc tội của Staatsanwaltschaft. Vai trò của kiểm sát viên Việt Nam trong điều tra còn bị hạn chế. Công tố viên Đức chủ động hơn trong chỉ đạo điều tra hình sự. Quyền hạn của Staatsanwaltschaft trong việc chấm dứt vụ án linh hoạt hơn. Cơ chế kiểm soát và chế ước quyền công tố cũng có sự khác biệt. Đức có các cơ chế độc lập và minh bạch hơn. Những khác biệt này là do bối cảnh lịch sử và cấu trúc pháp luật riêng. Chúng ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động.
5.2. Hướng phát triển chức năng buộc tội trong tương lai
Tương lai của chức năng buộc tội tại Việt Nam cần đi theo hướng hiện đại hóa. Điều này phù hợp với xu thế quốc tế. Một hướng quan trọng là tăng cường tính độc lập cho Viện kiểm sát. Kiểm sát viên cần được trao quyền chủ động hơn trong quyết định truy tố. Việc phân tách rõ ràng chức năng công tố khỏi chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp. Điều này giúp Viện kiểm sát tập trung vào nhiệm vụ chính. Cần nâng cao vai trò của kiểm sát viên trong giai đoạn điều tra hình sự. Họ nên trở thành chủ thể chính trong việc chỉ đạo điều tra. Việc áp dụng các nguyên tắc công tố tiên tiến. Ví dụ như nguyên tắc cơ hội và nguyên tắc hợp thời của Đức. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng đảm bảo sự linh hoạt trong xử lý vụ án. Cần tiếp tục đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn cho kiểm sát viên. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ công tố viên chuyên nghiệp. Họ phải có đủ năng lực để thực hiện chức năng buộc tội hiệu quả.
5.3. Khẳng định tầm quan trọng của viện công tố
Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng không thể phủ nhận của viện công tố. Dù là Viện kiểm sát nhân dân hay Staatsanwaltschaft, cơ quan này là cốt lõi của hệ thống tư pháp hình sự. Chức năng công tố đảm bảo rằng công lý được thực thi. Nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Viện công tố có vai trò then chốt trong phòng ngừa và chống tội phạm. Nó đại diện cho Nhà nước trong việc bảo vệ trật tự xã hội. Một viện công tố mạnh mẽ, độc lập, và minh bạch là yếu tố quyết định. Nó quyết định một nền tư pháp dân chủ, công bằng. Việc cải cách chức năng buộc tội tại Việt Nam. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp. Nó còn củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý. Sự phát triển của viện công tố là động lực. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ĐÀM QUANG NGỌC CHỨC NĂNG CÔNG TỐ TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VÀ ĐỨC LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành : Luật Hình sự vàTố tụng hì nh sự Mãsố : 9.04 Người hướng dẫn khoa học : PGS. Trần Văn Độ HÀ NỘI - 2020 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trì nh nào khác. Các số liệu trong Luận án làtrung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được ch dẫn đúng theo quy định.
trí Tôi xin chịu trách nhiệm về tí nh chính xác vàtrung thực của Luận án này. Tác giả Luận án Đàm Quang Ngọc 3 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy giáo hướng dẫn - Trung tướng, PGS. Thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi từ những ngày đầu tiên cho đến khi Luận án được hoàn thiện. Đồng thời, tôi chân thành cảm ơn các Thầy, Côgiáo vàcán bộ Trường Đại học Luật HàNội đã tạo điều kiện cho nh học tập, nghiên cứu.
Sau cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân tôi trong quátrì thành đến gia đình, bạn bè, cơ quan, tổ chức, đồng nghiệp và các cá nhân đã luôn tạo điều kiện, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trì nh học tập, hoàn thành vàbảo vệ Luận án. Tác giả Luận án Đàm Quang Ngọc 4 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BLTTHS : Bộ luật tố tụng hì nh sự TTHS : Tố tụng hì nh sự CNCT : Chức năng công tố CQCT : Cơ quan công tố CQĐT : Cơ quan điều tra 5 MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 PHẦN TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 10 PHẦN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 38 Chương 1. Lịch sử hình thành vàlíluận về chức năng công 38 tố trong tố tụng hình sự nh thành chức năng công tố 1. Líluận về chức năng công tố trong tố tụng hì nh sự 42 Kết luận Chương 1 70 Chương 2.
Chức năng công tố trong pháp luật tố tụng hì nh sự 73 Việt Nam và Đức nh sự Việt Nam và Đức 2. Khái quát chung về tố tụng hì 73 2. Những điểm tương đồng về chức năng công tố trong pháp 77 luật tố tụng hình sự Việt Nam và Đức 2. Những điểm khác biệt về chức năng công tố trong pháp luật 104 tố tụng hình sự Việt Nam và Đức 2.
Đánh giá tổng quan về sự tương đồng vàkhác biệt của chức 116 năng công tố trong pháp luật tố tụng hì nh sự Đức vàViệt Nam Kết luận Chương 2 130 Chương 3. Giải pháp nâng cao chất lượng chức năng công tố 133 nh sự Việt Nam từ kinh nghiệm của Đức trong tố tụng hì 3. Yêu cầu của giải pháp nâng cao chất lượng chức năng công 133 tố trong tố tụng hì nh sự Việt Nam 3. Các giải pháp nâng cao hiệu quả chức năng công tố trong tố tụng 138 hì nh sự Việt Nam 6 Kết luận Chương 3 164 KẾT LUẬN 166 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 7 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài CNCT làchức năng quan trọng trong TTHS, được Nhà nước sử dụng để nh sự đối với người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã truy cứu trách nhiệm hì hội được quy định là tội phạm, đưa họ ra trước Toà án để xét xử. Thực hiện đúng đắn vàhiệu quả chức năng này, cùng với chức năng xét xử của Tòa án, chức năng gỡ tội, không chỉ góp phần vào nhiệm vụ phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm, mà còn bảo vệ quyền con người, nhất là quyền, lợi í ch hợp pháp của người tham gia TTHS, góp phần xây dựng nền tư pháp dân chủ, hiệu quả, vì con người. Theo Hiến pháp nước Cộng hòa xãhội chủ nghĩa Việt Nam (sau đây gọi làHiến pháp) vàBLTTHS năm 2015, CNCT được trao cho Viện kiểm sát1. Nói cách khác, Viện kiểm sát là cơ quan duy nhất thực hiện CNCT.
Tuy nhiên, theo chúng tôi, thực tiễn thi hành BLTTHS lại chưa thể hiện đúng đắn quy định này. Thực tiễn cho thấy còn nhiều điểm bất cập, đặc biệt làvề sự phân định các chức năng tố tụng trong BLTTHS, cần phải được sửa đổi, bổ sung hướng đến mục tiêu ưu tiên tôn trọng vàbảo đảm quyền con người, quyền công dân phùhợp với luật pháp quốc tế. Những bất cập chủ yếu được ghi nhận từ góc độ nhận thức cũng như thực tiễn là: (i) Những quy định về chức năng, nhiệm vụ, cơ chế làm việc của các cơ quan tiến hành tố tụng vẫn còn bất hợp lí ; chưa xác định rõràng, cụ thể phạm vi, nội dung quyền công tố; chưa có sự phân định chí nh xác, hợp lí giữa các chức năng cơ bản của tố tụng, dẫn đến việc quy định vai trò, nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể của từng chủ thể tố tụng vàtrì nh tự tiến hành các thủ tục tố tụng chưa phù hợp. Có những quyền thuộc chức năng buộc tội lại không được giao cho Viện kiểm sát làCQCT thực hiện; ngược lại, Tòa án (là cơ quan xét xử) lại được giao các quyền thuộc chức năng buộc tội trong quátrình xét xử; mối quan hệ giữa các chủ thể tố tụng khác nhau (chỉ đạo, phối hợp, chế ước), 1 Điều 107, Hiến pháp năm 2013; Điều 20 BLTTHS năm 2015; 8 nhất làgiữa các chủ thể cóchức năng buộc tội chưa được xác định rõràng; (ii) Chưa có sự phân biệt rõràng giữa chức năng thực hành quyền công tố vàkiểm sát hoạt động tư pháp;…2.
Những vướng mắc, bất cập nêu trên đã ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả hoạt động tư pháp hình sự, đến kết quả phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm, đến yêu cầu xây dựng một nền tư pháp dân chủ, công bằng, ảnh hưởng đến quyền tố tụng của người bị buộc tội và đặc biệt làkhông tạo ra được cơ chế pháp líhữu hiệu để thúc đẩy các cơ quan tiến hành tố tụng nói chung, Viện kiểm sát nói riêng tự hoàn thiện, nâng cao hiệu quả hoạt động của mì nh. Do mới có hiệu lực thi hành (từ 01/01/2018), cho nên câu hỏi liệu BLTTHS năm 2015 cóthực sự khắc phục vàkhắc phục triệt để các vấn đề vướng mắc của BLTTHS năm 2003 hay không đang được bỏ ngỏ. Tuy nhiên, điều này không ảnh hưởng đến sự cần thiết nghiên cứu của Luận án vì: (i) Luận án nghiên cứu so sánh các quy định pháp luật TTHS thực định giữa Việt Nam và Đức, do đó, mặc dùBLTTHS năm 2015 mới cóhiệu lực thi hành, nhưng trong chương trình xây dựng luật, pháp lệnh của Quốc hội trong thời gian tới chưa đề nghị sửa đổi dự án luật này. Do đó, việc so 2 Viện kiểm sát nhân dân tối cao (2010), Đề án môhì nh tố tụng hì nh sự, tr.2; 9 sánh sẽ không bị ảnh hưởng vàvẫn giữ nguyên giátrị khoa học; (ii) các quốc gia, dù cónhững điểm tương đồng về mô hì nh TTHS, thậm chícónhững điểm tương đồng xuất phát từ lịch sử thì các quy định về môhình tố tụng nói chung, về CNCT và sự vận hành của chức năng này trong thực tiễn tố tụng cũng có những sự khác biệt.
Mỗi quốc gia có những nét đặc thù riêng. Đức làquốc gia được đánh giá cao về sự dân chủ vàbảo vệ quyền con người trong TTHS, đồng thời quốc gia này cũng vừa thực hiện cải cách tư pháp với nhiều đổi mới tiến bộ, tích hợp nhiều yếu tố của môhình tố tụng tranh tụng, do đó, nghiên cứu, so sánh chế định CNCT trong TTHS Đức vàViệt Nam hứa hẹn nhiều giátrị khoa học đối với Việt Nam - quốc gia đang thực hiện cải cách tư pháp, hướng đến nền tư pháp trong sạch, dân chủ, tiến bộ, bảo vệ công lí,bảo vệ quyền con người. Mặt khác, một trong những nhiệm vụ ưu tiên của Cải cách tư pháp thể hiện trong Nghị quyết số 49/NQ-TW (sau đây gọi là Nghị Quyết 49) ngày nh trị về Chiến lược Cải cách tư pháp đến năm 2020 là 02/6/2005 của Bộ Chí “Xác định rõ chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền và hoàn thiện tổ chức, bộ máy các cơ quan tư pháp”. Ngoài ra, Nghị quyết 49 cũng nhấn mạnh “tăng cường trách nhiệm của công tố trong hoạt động điều tra, thực hiện cơ chế công tố gắn với hoạt động điều tra…”.
Tiếp đó, Kết luận số 79-KL/TW ngày 28/7/2010 của nh trị về Đề án đổi mới tổ chức vàhoạt động của Tòa án, Viện kiểm sát Bộ Chí vàcác CQĐT theo Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị về chiến lược cải cách đến năm 2020 khẳng định “Mục tiêu chung của việc đổi mới làxác định rõ chức năng, nhiệm vụ, môhình tổ chức của hệ thống tòa án, viện kiểm sát và cơ quan điều tra thực sự khoa học, đảm bảo tính đồng bộ, phù hợp với các chủ trương, đường lối của Đảng về cải cách tư pháp…”. Thực tế hiện nay cho thấy hầu hết các quốc gia đều ghi nhận sự đan xen trong môhình tố tụng nói chung và trong quy định về chức năng (của cơ quan) công tố nói riêng3. Ở Đức, công cuộc cải cách tư pháp bước đầu đã ghi nhận 3 Timothy Waters, “A comparison of the inquisitorial and adversarial systems, xem trực tuyến tại trang thông tin điện tử của Bộ tư pháp New Zealand, http://www.nz/publications/global-publications/a/alternative- 10 những thành công khi các ưu điểm của môhì nh tố tụng tranh tụng về tính công bằng, dân chủ và đặc biệt làbảo vệ quyền con người dần được thừa nhận trong cả nghiên cứu khoa học vàluật pháp4. Ngoài ra, hệ thống CQCT của Đức được các nhànghiên cứu so sánh thuộc các truyền thống pháp luật khác nhau (truyền thống luật châu âu lục địa, truyền thống thông luật) đánh giá cao về tính khách quan vàcông tâm5.
Ở Việt Nam, vấn đề CNCT, mô hình tổ chức vàquyền hạn của Viện kiểm sát rất được quan tâm, đặc biệt trong giai đoạn hiện nay khi mục tiêu xây dựng nền tư pháp dân chủ, công bằng được Đảng và Nhà nước thúc đẩy. Do vậy, so sánh, học tập kinh nghiệm của Đức về cải cách tư pháp nói chung, cải cách đối với CQCT nói riêng đối với thực tiễn TTHS Việt Nam làrất cần thiết. Cóthể khẳng định, nghiên cứu quy định pháp luật TTHS về CNCT vàsự vận hành của các quy định này ở Đức không chỉ có giátrị khoa học líluận và thực tiễn sâu sắc, mà còn tiếp thu nhiều kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam trong công cuộc Cải cách tư pháp, xây dựng líthuyết về mô hì nh TTHS, nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp hình sự.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chức năng công tố trong tố tụng hình sự Việt Nam và Đức" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chức năng công tố trong tố tụng hình sự Việt Nam và Đức. So sánh vai trò, quyền hạn, đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật.
Luận án "Chức năng công tố trong tố tụng hình sự Việt Nam và Đức" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chức năng công tố trong tố tụng hình sự Việt Nam và Đức" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chức năng công tố trong tố tụng hình sự Việt Nam và Đức" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Chức năng công tố trong tố tụng hình sự Việt Nam và Đức" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chức năng công tố trong tố tụng hình sự Việt Nam và Đức" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chức năng công tố trong tố tụng hình sự Việt Nam và Đức" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.