Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về chức năng công tố (CNCT) trong tố tụng hình sự (TTHS) đóng vai trò nền tảng trong khoa học luật hình sự và cải cách tư pháp hiện đại. Luận án tiến sĩ luật học "Chức năng công tố trong tố tụng hình sự Việt Nam và Đức" do nghiên cứu sinh Đàm Quang Ngọc thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Văn Độ tại Trường Đại học Luật Hà Nội (2020) là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện chế định công tố dưới lăng kính luật học so sánh giữa hai quốc gia thuộc truyền thống luật lục địa (Civil Law) nhưng có những đặc thù tổ chức quyền lực tư pháp riêng biệt.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm được xác định là sự thiếu vắng một công trình lý luận hệ thống áp dụng thuyết chức năng luận để phân định ranh giới bản chất giữa "quyền công tố" (quyền lực nhà nước mang tính khái quát) và "chức năng công tố" (phương diện hoạt động chuyên biệt của một thiết chế độc lập). Đồng thời, văn hiến pháp lý Việt Nam trước đây chưa giải quyết thấu đáo mối quan hệ biện chứng giữa thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp và chức năng điều tra trong bối cảnh thi hành Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 và các định hướng cải cách theo Nghị quyết số 49-NQ/TW và Kết luận số 79-KL/TW của Bộ Chính trị.

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của luận án được cấu trúc chặt chẽ:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất lý luận và lịch sử hình thành của CNCT dưới góc độ thuyết chức năng luận là gì?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mối quan hệ tương hỗ và chế ước giữa CNCT với chức năng xét xử, bào chữa, điều tra và kiểm sát hoạt động tư pháp được xác lập ra sao?
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những điểm tương đồng cốt lõi trong tư duy lập pháp và pháp luật TTHS thực định giữa Việt Nam và Cộng hòa Liên bang Đức là gì?
  4. Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Những điểm dị biệt căn bản về thẩm quyền điều tra, nguyên tắc truy tố và vị trí thể chế của cơ quan công tố giữa hai quốc gia xuất phát từ những nguyên nhân nào?
  5. Câu hỏi nghiên cứu 5 (RQ5): Những bài học kinh nghiệm cụ thể nào từ mô hình CHLB Đức có thể chuyển hóa thành giải pháp nâng cao chất lượng CNCT tại Việt Nam?

Giả thuyết nghiên cứu (H1): Viện kiểm sát nhân dân tại Việt Nam đang gánh vác trọng trách tố tụng lớn nhưng hệ thống quy phạm thực định hiện hành chưa xác lập một cơ chế thực chất và đồng bộ để tối ưu hóa CNCT; việc củng cố nền tảng lý luận chức năng kết hợp tiếp thu có chọn lọc mô hình tố tụng của Đức là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy tranh tụng dân chủ và bảo vệ quyền con người.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp thuyết chức năng luận (Functionalism), lý thuyết phân công và kiểm soát quyền lực nhà nước, cùng lý thuyết mô hình tố tụng (mô hình thẩm vấn kết hợp tranh tụng). Phạm vi nghiên cứu bao quát các đạo luật nền tảng: Hiến pháp 2013, BLTTHS 2015, Luật Tổ chức VKSND 2014 của Việt Nam; Luật Cơ bản (Hiến pháp) 1949, BLTTHS Đức (StPO 1987, sửa đổi bổ sung 2014) và Luật Tổ chức Tòa án Đức (GVG 1975, sửa đổi bổ sung 2019).

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu nghiên cứu trong nước ghi nhận hai nhánh học thuật chủ đạo:

  • Nhóm công trình trực tiếp về công tố: Tiêu biểu là luận án của Lê Thị Tuyết Hoa (2002) phân tích bản chất quyền công tố gắn với sự buộc tội trước Tòa án theo BLTTHS 1988; Đề án nghiên cứu chuyển Viện kiểm sát thành Viện công tố của VKSND Tối cao (2010); công trình chuyên sâu của Nguyễn Hải Phong, Lê Thị Tuyết Hoa, Nguyễn Tiến Sơn, Trần Hưng Bình (2014) về tăng cường trách nhiệm công tố gắn với hoạt động điều tra; nghiên cứu của Lê Hữu Thể, Đỗ Văn Đương, Nông Xuân Trường (2008) về đối tượng và nội dung buộc tội; luận án của Khuất Văn Nga (1993) về vị trí thể chế của Viện kiểm sát; các nghiên cứu của Hoàng Nghĩa Mai (2015) về Điều 236 và Điều 237 BLTTHS 2015.
  • Nhóm công trình gián tiếp và liên ngành: Nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Hùng (2012) về ba chức năng cơ bản trong TTHS; Lê Tiến Châu (2008) về chức năng xét xử; Nguyễn Đăng Dung (2017) về kiểm soát quyền lực tư pháp và vị trí của CQĐT trực thuộc CQCT; Nguyễn Quốc Hùng (2016) về mô hình đáp ứng trong kiểm soát quyền tư pháp.

Trên bình diện quốc tế, các công trình khảo cứu phản ánh cuộc tranh luận sâu sắc giữa nguyên tắc truy tố bắt buộc (Legalitätsprinzip) và nguyên tắc truy tố tùy nghi (Opportunitätsprinzip). Tại Đức, Elsner và Peters (2006) khẳng định "Điểm đặc trưng nổi bật, cơ bản và có tính truyền thống của TTHS Đức là nguyên tắc truy tố bắt buộc, với quyền năng quyết định hình phạt thuộc về Tòa án". Song song đó, Hans-Jörg Albrecht (2000), John H. Langbein (1974) và Joachim Herrmann (1974) phân tích xu hướng kiểm soát quyền tùy nghi truy tố khi hệ thống tư pháp đối mặt áp lực quá tải. Shawn Marie Boyne (2011, 2014) định vị cơ quan công tố Đức như "những người bảo vệ pháp luật" (Guardians of the Law) với tính chất bán tư pháp độc lập.

Vị trí của luận án được xác lập vượt trội qua việc khắc phục giới hạn của các nghiên cứu quốc tế đa quốc gia:

  • So với dự án của Open Society Institute Sofia (2008) khảo sát 9 quốc gia (Bulgaria, Chile, Anh, Pháp, Đức, Hungary, Nam Phi, Hoa Kỳ) nhưng thiếu vắng phân tích bản chất lịch sử nhà nước và pháp luật về CNCT.
  • So với công trình của Jörg-Martin Jehle và Mariane Wade (2006) nghiên cứu thẩm quyền sàng lọc vụ án tại 6 nền tài phán châu Âu (Pháp, Đức, Anh & Wales, Hà Lan, Thụy Điển, Ba Lan).
  • Bổ khuyết cho nghiên cứu của Jacqueline Hodgson (2005) về tư pháp Pháp (nơi chỉ ra cảnh sát điều tra thống trị tiền xét xử và Thẩm phán điều tra chỉ xử lý 5% số vụ án, 95% còn lại do Công tố viên đảm trách).

Luận án này định vị chính xác khoảng trống: Là công trình luật học so sánh chuyên khảo đầu tiên đối sánh trực tiếp cơ chế thực thi CNCT giữa Việt Nam và CHLB Đức, giải quyết triệt để mối quan hệ giữa công tố và điều tra từ gốc rễ chức năng luận.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo bước đột phá lý luận khi phân tách rạch ròi hai phạm trù thường bị đồng nhất:

  • Quyền công tố: Quyền lực nhà nước mang tính trừu tượng, xuất hiện đồng thời với sự hình thành nhà nước nhằm thay thế cơ chế trả đũa cá nhân và tư tố (private prosecution).
  • Chức năng công tố: Phương diện hoạt động tố tụng chuyên biệt, chỉ thực sự xuất hiện khi nhà nước chính thức chuyển giao quyền năng buộc tội nhân danh lợi ích công cho một thiết chế độc lập (Cơ quan công tố).

Vận dụng phương pháp duy vật lịch sử theo chỉ dẫn của V.I. Lênin: "Điều quan trọng nhất của một sự nghiên cứu khoa học là không nên quên sự liên hệ lịch sử căn bản...", luận án chứng minh CNCT không mặc nhiên đồng nhất với sự ra đời của nhà nước cổ đại mà là sản phẩm của quá trình chuyển biến từ nền công lý tư nhân sang công lý công quyền thế kỷ XII–XVI tại châu Âu lục địa.

Về mô hình hóa lý thuyết, luận án mở rộng thuyết cấu trúc chức năng của M.H. Lessnoff (1969), xác lập 3 mệnh đề (propositions):

  • Mệnh đề 1 (P1): Tính toàn vẹn của hệ thống TTHS phụ thuộc vào sự độc lập tương đối và cân bằng động giữa ba phân hệ chức năng: Buộc tội (Công tố) – Bào chữa – Xét xử.
  • Mệnh đề 2 (P2): CNCT giữ vai trò kích hoạt toàn bộ tiến trình tố tụng; không có sự phát động và duy trì buộc tội công thì Tòa án không thể thực thi quyền tài phán.
  • Mệnh đề 3 (P3): Mối quan hệ giữa cơ quan công tố và cơ quan điều tra phải là quan hệ "chỉ đạo – thừa hành" hoặc "gắn kết hữu cơ", loại trừ sự phân cắt cơ học làm suy giảm trách nhiệm chứng minh.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của công trình được thiết lập trên sự tích hợp của ba lý thuyết:

  1. Thuyết Chức năng luận (Structural Functionalism): Đánh giá vai trò của từng cơ quan tố tụng như một bộ phận cấu thành duy trì trạng thái cân bằng nội tại của hệ thống tư pháp.
  2. Lý thuyết Phân công và Kiểm soát quyền lực tư pháp: So sánh cơ chế tập quyền xã hội chủ nghĩa có sự phân công, phối hợp, kiểm soát tại Việt Nam với mô hình phân quyền tam quyền phân lập có cơ chế kiềm chế đối trọng (checks and balances) tại Đức.
  3. Lý thuyết Hội tụ tố tụng (Convergence Theory): Phân tích sự đan xen các yếu tố tranh tụng vào mô hình thẩm vấn truyền thống nhằm tối ưu hóa bảo đảm quyền con người.

Khung phân tích đặt ra các điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: Sự khác biệt về thể chế chính trị, truyền thống tổ chức Viện kiểm sát theo mô hình cơ quan kiểm sát tối cao (gốc Liên Xô) tại Việt Nam so với Viện công tố thuộc nhánh hành pháp tư pháp tại Đức.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận hành trên lập trường nhận thức luận (epistemological stance) của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán trong khoa học pháp lý. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp luật học so sánh đa cấp độ (Macro-Micro Comparative Legal Analysis):

  • So sánh vĩ mô (Macro-comparison): Đối sánh truyền thống pháp luật, vị trí hiến định và nguyên lý tổ chức quyền lực tư pháp giữa Việt Nam và Đức.
  • So sánh vi mô (Micro-comparison): Mổ xẻ từng quy phạm thực định tương ứng trong BLTTHS 2015 của Việt Nam và StPO 1987/2014, GVG 1975/2019 của Đức liên quan đến thẩm quyền khởi tố, điều tra, phê chuẩn, truy tố và tranh luận tại phiên tòa.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu học thuật tuân thủ chuẩn mực tam giác đạc tư pháp (Methodological and Data Triangulation):

  • Nguồn văn bản quy phạm: Rà soát toàn bộ các điều luật thực định của BLTTHS Việt Nam (2003, 2015), Luật Tổ chức VKSND (1960, 1981, 1992, 2002, 2014) và các văn bản luật liên quan của Đức bằng nguyên bản tiếng Đức và bản dịch pháp lý chuẩn tiếng Anh (Gesetze im Internet).
  • Nguồn dữ liệu án lệ và tổng kết thực tiễn: Khảo sát các báo cáo tổng kết 50 năm ngành Kiểm sát (1960–2010), các đề án cải cách tư pháp của Ban Chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương và VKSND Tối cao.
  • Độ tin cậy và giá trị: Đảm bảo giá trị nội tại thông qua việc đối chiếu chéo các giải thích học thuật của các chuyên gia đầu ngành (Trần Văn Độ, Nguyễn Đăng Dung, Shawn Marie Boyne, Yue Ma, John H. Langbein).

Data và phân tích

Phân tích định tính quy chuẩn kết hợp phân loại chức năng tố tụng:

  • Phân tích cấu trúc quy phạm của 540 điều luật BLTTHS 2015 Việt Nam và các chế định tương ứng trong hơn 400 điều luật của StPO Đức.
  • Trích xuất dữ liệu so sánh về thẩm quyền kiểm soát tư pháp: Phân tích thực nghiệm từ các nghiên cứu quốc tế như tỷ lệ 5% vụ án thuộc Thẩm phán điều tra Pháp (Hodgson, 2005) để soi chiếu mô hình điều tra thuần túy của Đức nơi Công tố viên giữ vai trò "thủ trưởng giai đoạn tiền xét xử" (Herrin des Vorverfahrens).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Công trình mang lại 4 phát hiện đột phá có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc:

Thứ nhất, phân định khoa học giữa quyền công tố và chức năng công tố. Khẳng định công tố là một chức năng độc lập gắn liền với thiết chế chuyên trách. Trích dẫn nghiên cứu của Yue Ma (2008): "Công tố là nét đặc trưng không thể thiếu của nền hành chính tư pháp hiện đại". Việc trao quyền công tố cho Viện kiểm sát không đồng nghĩa với việc biến cơ quan này thành chủ thể đa năng nắm giữ các chức năng xung đột quyền lợi.

Thứ hai, phát hiện sự bất hợp lý trong phân công quyền năng điều tra tại Việt Nam so với Đức. Tại Đức, theo StPO và GVG, Công tố viên là người lãnh đạo toàn diện hoạt động điều tra, cảnh sát tư pháp đóng vai trò trợ tá thừa hành (Ermittlungspersonen der Staatsanwaltschaft). Ngược lại, tại Việt Nam, quan hệ giữa VKSND và Cơ quan điều tra (thuộc Bộ Công an, Bộ Quốc phòng) là quan hệ phối hợp và chế ước; Viện kiểm sát chỉ thực hiện quyền hủy bỏ quyết định tố tụng hoặc yêu cầu điều tra mà thiếu quyền chỉ huy tác nghiệp trực tiếp, dẫn đến hiện tượng "khoán trắng" cho điều tra viên trong nhiều giai đoạn.

Thứ ba, làm sáng tỏ sự xung đột chức năng trong vai trò của Tòa án và Viện kiểm sát. Tại Việt Nam, quy định cho phép Hội đồng xét xử trả hồ sơ để điều tra bổ sung hoặc khởi tố vụ án tại phiên tòa là sự biểu hiện của việc Tòa án làm thay chức năng buộc tội của CQCT. Ở Đức, Tòa án duy trì vị thế trung lập tuyệt đối, chỉ xét xử trong phạm vi cáo trạng (Anklageschrift) do Viện công tố truy tố.

Thứ tư, nhận diện tính tất yếu của việc áp dụng nguyên tắc truy tố tùy nghi có điều kiện. Đức đã chuyển hóa thành công áp lực quá tải án bằng việc kết hợp nguyên tắc truy tố bắt buộc với chế định đình chỉ vụ án có điều kiện (§§ 153, 153a StPO), mở đường cho thương lượng tư pháp (Absprachen). Đây là gợi mở đột phá cho Việt Nam trong việc mở rộng chế định miễn truy cứu trách nhiệm hình sự và áp dụng thủ tục rút gọn.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung và hoàn thiện học thuyết chức năng TTHS trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; giải quyết mâu thuẫn lý luận kéo dài nhiều thập kỷ giữa chức năng công tố và chức năng kiểm sát tuân theo pháp luật chung.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp mô hình so sánh luật học nhị biên (Vietnamese - German Comparative Framework) có thể mở rộng áp dụng cho các nghiên cứu tư pháp hình sự khu vực Đông Nam Á.
  • Về mặt lập pháp và thực tiễn: Cung cấp luận cứ trực tiếp phục vụ sửa đổi, bổ sung BLTTHS 2015 và Luật Tổ chức VKSND 2014 theo hướng:
    1. Quy định rõ cơ chế Kiểm sát viên trực tiếp chỉ đạo quá trình khám nghiệm hiện trường, lấy lời khai trong các vụ án nghiêm trọng;
    2. Bãi bỏ thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự của Tòa án tại phiên tòa nhằm trả Tòa án về đúng chức năng tài phán thuần túy;
    3. Thể chế hóa đầy đủ nguyên tắc truy tố tùy nghi đối với tội phạm ít nghiêm trọng, tạo điều kiện hòa giải và tư pháp phục hồi (restorative justice).

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn dữ liệu thực nghiệm: Công trình chủ yếu tập trung vào phân tích quy phạm thực định (law in the books) và nghiên cứu tài liệu thứ cấp; chưa thể tiến hành điều tra xã hội học quy mô lớn hoặc phỏng vấn sâu trực tiếp đội ngũ Công tố viên/Thẩm phán tại các bang của CHLB Đức do rào cản địa lý và thời gian.
  • Độ trễ thời gian thực thi pháp luật: BLTTHS 2015 mới có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2018, do đó các số liệu thống kê tư pháp về việc áp dụng các điều khoản mới (như Điều 236, Điều 237) chưa tích lũy đủ chuỗi thời gian dài để đánh giá tác động định lượng toàn diện.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):

  1. Khảo sát định lượng (Empirical Legal Studies) đo lường hiệu quả tranh tụng của Kiểm sát viên tại phiên tòa sau khi áp dụng mô hình phòng xử án mới;
  2. Nghiên cứu thực nghiệm so sánh về cơ chế thương lượng nhận tội (Plea Bargaining) giữa Hoa Kỳ, Đức và khả năng áp dụng thủ tục rút gọn tại Việt Nam;
  3. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số trong quản lý chứng cứ điện tử giữa Cơ quan công tố và Cơ quan điều tra.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Công trình tạo lập một chuẩn mực mới trong nghiên cứu luật học so sánh chuyên sâu tại Việt Nam, được dự báo sẽ trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc cho các chương trình đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ luật hình sự và tố tụng hình sự.
  • Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học sắc bén cho Ban Chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội và VKSND Tối cao trong việc triển khai Chiến lược xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045.
  • Lợi ích xã hội: Thúc đẩy một nền tư pháp minh bạch, bảo vệ tối đa quyền con người, ngăn ngừa oan sai và giảm thiểu bức cung, nhục hình thông qua việc tăng cường trách nhiệm công tố ngay từ thời điểm tiếp nhận tố giác, tin báo tội phạm.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên luật học: Tiếp cận hệ thống tư liệu dịch thuật và phân tích chuyên sâu về hệ thống TTHS Đức chuẩn xác, mở ra các hướng đề tài so sánh mới.
  • Cơ quan Lập pháp và Cơ quan Tư pháp (Quốc hội, TAND Tối cao, VKSND Tối cao): Nhận diện các điểm nghẽn quy phạm cần sửa đổi trong BLTTHS, đặc biệt là chế định phân công thẩm quyền điều tra và quyền hạn của Tòa án.
  • Kiểm sát viên, Điều tra viên, Luật sư: Nâng cao nhận thức nghiệp vụ về kỹ năng tranh tụng thực chất, phân định giới hạn chứng minh và thực thi chuẩn mực công tố quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc phân định ranh giới bản chất giữa "quyền công tố" và "chức năng công tố" dựa trên thuyết chức năng luận của M.H. Lessnoff, đồng thời khẳng định chức năng công tố chỉ tồn tại khi nhà nước trao quyền buộc tội cho một thiết chế độc lập hoạt động vì lợi ích công cộng.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu mô tả luật học thuần túy của Lê Thị Tuyết Hoa (2002) hay nghiên cứu đa quốc gia không đi sâu vào bản chất thể chế của OSI Sofia (2008), luận án sử dụng phương pháp so sánh chức năng nhị biên đồng bộ giữa hệ thống pháp luật chuyển đổi (Việt Nam) và hệ thống luật lục địa phát triển cao (Đức) để rút ra các giải pháp tương thích cấu trúc.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng và so sánh? Mặc dù Đức nổi tiếng với sự tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc truy tố bắt buộc (Legalitätsprinzip), nhưng thực tiễn TTHS Đức lại vận hành một cơ chế tùy nghi truy tố (Opportunitätsprinzip) cực kỳ linh hoạt thông qua các điều khoản đình chỉ có điều kiện của StPO, giúp giải tỏa đến hơn một nửa lượng án hình sự quá tải mà vẫn bảo đảm công lý.

4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) có được cung cấp không? Có. Hệ thống tra cứu văn bản quy phạm đối chiếu giữa hai ngôn ngữ, danh mục hơn 150 tài liệu tham khảo quốc tế và trong nước, cùng khung phân tích chức năng ba thành tố được chuẩn hóa cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và mở rộng cho các hệ thống tài phán khác.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào? Tập trung vào ba trục chính: (i) Thể chế hóa mô hình Cơ quan điều tra trực thuộc Viện công tố; (ii) Mở rộng cơ chế tư pháp phục hồi và thỏa thuận nhận tội; (iii) Hoàn thiện cơ chế bảo hiến và giám sát độc lập đối với hoạt động tư pháp hình sự.

Kết luận

  1. Luận án đã giải quyết thành công bài toán lý luận nền tảng về bản chất, nội dung và phạm vi của CNCT dưới góc độ chức năng luận trong TTHS hiện đại.
  2. Thiết lập bức tranh so sánh đối chiếu toàn diện giữa pháp luật TTHS Việt Nam và CHLB Đức, chỉ rõ các điểm nghẽn thể chế về mối quan hệ giữa công tố và điều tra.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính đột phá nhằm tăng cường trách nhiệm công tố, trả Tòa án về đúng chức năng xét xử độc lập, khách quan.
  4. Mở ra ba hướng nghiên cứu học thuật mới về thương lượng tố tụng, kiểm soát tùy nghi truy tố và phân định quyền tư pháp trong Nhà nước pháp quyền.
  5. Tạo nền tảng lý luận vững chắc đóng góp trực tiếp vào công cuộc cải cách tư pháp toàn diện tại Việt Nam, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về dân chủ và bảo vệ quyền con người.