Luận án: Biện pháp ngăn chặn bắt tạm giữ tạm giam - Thực trạng và giải pháp

Nghiên cứu phân tích thực trạng bắt, tạm giữ, tạm giam trong tố tụng hình sự Việt Nam. Đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả pháp lý.

Chuyên ngành

Luật hình sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan biện pháp ngăn chặn bắt giữ tạm giam TTHS

Các biện pháp ngăn chặn (BPNC) trong tố tụng hình sự (TTHS) giữ vai trò then chốt. Chúng là công cụ cưỡng chế nhằm đảm bảo quá trình điều tra, truy tố, xét xử diễn ra thuận lợi. BPNC giúp cơ quan chức năng kịp thời ngăn chặn hành vi phạm tội. Đồng thời, chúng cũng đảm bảo việc phát hiện và xử lý tội phạm. Ba biện pháp bắt, tạm giữ, tạm giam là những hình thức cưỡng chế nghiêm khắc nhất. Việc áp dụng các biện pháp này cần sự thận trọng cao độ. Sai sót có thể xâm phạm nghiêm trọng quyền tự do, dân chủ của công dân. Ngược lại, việc không áp dụng đúng lúc có thể tạo điều kiện cho tội phạm tiếp tục gây án hoặc bỏ trốn. Điều này ảnh hưởng đến lòng tin của nhân dân vào hệ thống pháp luật. Từ Đại hội Đảng VI, Việt Nam đã nỗ lực hoàn thiện pháp luật. Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) ra đời, liên tục được sửa đổi. Các quy định về bắt, tạm giữ, tạm giam ngày càng cụ thể. Tuy nhiên, thực tiễn vẫn còn nhiều thách thức. Việc vi phạm pháp luật trong áp dụng BPNC vẫn xảy ra. Nhiều vụ việc gây hậu quả nghiêm trọng. Việc nghiên cứu sâu sắc về BPNC là cần thiết.

1.1. Khái niệm và vai trò của biện pháp ngăn chặn

Biện pháp ngăn chặn là các hành vi cưỡng chế nhà nước. Chúng được áp dụng trong quá trình tố tụng hình sự. Mục tiêu chính là ngăn chặn kịp thời hành vi phạm tội. Đồng thời, BPNC đảm bảo sự có mặt của bị can, bị cáo. Chúng phục vụ hoạt động điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự. Các biện pháp bắt, tạm giữ, tạm giam là những hình thức hạn chế quyền tự do cá nhân nghiêm khắc nhất. Chúng được sử dụng khi có căn cứ chứng minh tội phạm. Vai trò của BPNC không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát đối tượng. Chúng còn góp phần bảo vệ công lý, duy trì trật tự xã hội. Tuy nhiên, việc áp dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật TTHS. Bất kỳ sự lạm dụng nào cũng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Việc đảm bảo quyền tự do dân chủ của công dân là tối quan trọng.

1.2. Lịch sử quy định pháp luật về biện pháp ngăn chặn

Hệ thống pháp luật Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Các quy định về biện pháp ngăn chặn cũng dần được hoàn thiện. Trước Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) 1988, các quy định còn tản mạn. Chúng thiếu sự đồng bộ và cụ thể. Sau năm 1986, đất nước chuyển đổi cơ chế. Nhu cầu xây dựng pháp luật trở nên cấp thiết. BLTTHS 1988 lần đầu tiên hệ thống hóa quy trình tố tụng hình sự. Chương V và nhiều điều khoản khác quy định về bắt, tạm giữ, tạm giam. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc hơn. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng còn nhiều vấn đề. Các lần sửa đổi, bổ sung BLTTHS đã cố gắng khắc phục. Mục tiêu là làm cho quy định chặt chẽ hơn. Việc này nhằm giảm thiểu tình trạng oan sai. Các LSI keywords như 'cải cách tư pháp' luôn được nhắc đến trong quá trình này. Sự phát triển pháp luật cho thấy cam kết bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.

II. Quy định pháp luật về biện pháp ngăn chặn TTHS

Việc hiểu rõ các quy định pháp luật là nền tảng. Nó giúp áp dụng đúng đắn các biện pháp ngăn chặn. Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) là văn bản pháp lý quan trọng nhất. BLTTHS đã trải qua nhiều lần sửa đổi, bổ sung. Mục tiêu là phù hợp với thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm. Đồng thời, nó tăng cường bảo vệ quyền con người. Các quy định về bắt, tạm giữ, tạm giam luôn được chú trọng. Đây là những biện pháp hạn chế nghiêm trọng quyền tự do cá nhân. Do đó, việc xác định căn cứ, thẩm quyền và thủ tục là hết sức quan trọng. Hệ thống pháp luật Việt Nam không ngừng cải tiến. Việc này nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Nó cũng tăng cường trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng. Sự phát triển của pháp luật TTHS phản ánh sự tiến bộ của xã hội. Việc này hướng tới một nền tư pháp hiện đại và nhân văn hơn.

2.1. Bộ luật Tố tụng Hình sự 1988 và các sửa đổi

Bộ luật Tố tụng Hình sự 1988 đánh dấu bước ngoặt lớn. Đây là lần đầu tiên Việt Nam có một bộ luật toàn diện về TTHS. Các quy định về bắt, tạm giữ, tạm giam được hệ thống hóa. Chúng nằm trong Chương V và các điều khoản liên quan. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, BLTTHS 1988 bộc lộ một số hạn chế. Nhiều quy định chưa thực sự cụ thể. Thẩm quyền và thủ tục áp dụng còn nhiều kẽ hở. Điều này dẫn đến tình trạng vi phạm pháp luật trong thực tiễn. Ví dụ như bắt giữ không đúng đối tượng. Hoặc lạm dụng hình thức bắt khẩn cấp. Nhận thấy điều này, Quốc hội đã nhiều lần sửa đổi, bổ sung Bộ luật. Các sửa đổi nhằm khắc phục những tồn tại. Chúng tăng cường tính chặt chẽ, minh bạch. Việc này bảo vệ tốt hơn quyền tự do của công dân. Mục tiêu là tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho cơ quan tiến hành tố tụng.

2.2. Quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2003

Bộ luật Tố tụng Hình sự 2003 ra đời. Nó kế thừa và phát triển từ BLTTHS 1988. BLTTHS 2003 đã có nhiều điểm mới. Các quy định về bắt, tạm giữ, tạm giam được hoàn thiện hơn. Chúng cụ thể hóa các căn cứ và điều kiện áp dụng. Trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng được nâng cao. Quyền của người bị bắt, tạm giữ, tạm giam cũng được nhấn mạnh. Ví dụ, quyền được thông báo về việc bắt giữ. Quyền được có người bào chữa. BLTTHS 2003 cũng quy định chặt chẽ hơn về thời hạn. Nó kiểm soát tốt hơn các quyết định liên quan đến hạn chế quyền tự do. Tuy nhiên, dù có những cải tiến đáng kể, thực tiễn áp dụng vẫn còn thách thức. Sự phát sinh của các loại hình tội phạm mới cũng đòi hỏi sự thích ứng của pháp luật. Việc này tiếp tục là một yếu tố quan trọng trong quá trình cải cách tư pháp.

III. Thực trạng áp dụng biện pháp ngăn chặn TTHS hiện nay

Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự đang đối mặt với nhiều thực trạng phức tạp. Các biện pháp bắt, tạm giữ, tạm giam là công cụ thiết yếu. Chúng giúp cơ quan điều tra, truy tố, xét xử thực hiện nhiệm vụ. Tuy nhiên, việc áp dụng chưa hoàn toàn đồng bộ và hiệu quả. Một mặt, các BPNC giúp kiểm soát tội phạm hiệu quả. Mặt khác, vẫn còn tồn tại nhiều sai phạm, gây bức xúc dư luận. Thống kê và đánh giá kết quả áp dụng cho thấy sự nỗ lực. Nhưng cũng chỉ ra những hạn chế cố hữu. Những khó khăn, vướng mắc phát sinh từ nhiều phía. Chúng đến từ năng lực cán bộ, sự phức tạp của tội phạm. Hoặc sự chưa hoàn chỉnh của pháp luật. Thực trạng này đòi hỏi phải có cái nhìn toàn diện. Cần có các giải pháp đồng bộ. Việc này nhằm nâng cao chất lượng áp dụng BPNC. Đảm bảo công lý và bảo vệ quyền con người là ưu tiên hàng đầu.

3.1. Kết quả áp dụng trong điều tra truy tố xét xử

Trong những năm gần đây, việc áp dụng biện pháp ngăn chặn đạt được nhiều kết quả quan trọng. Chúng đã góp phần tích cực vào công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm. Các cơ quan tiến hành tố tụng đã sử dụng hiệu quả các biện pháp này. Mục tiêu là đảm bảo sự có mặt của bị can, bị cáo. Việc này phục vụ quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Nhiều vụ án hình sự phức tạp đã được khám phá. Kẻ phạm tội bị xử lý nghiêm minh. Các biện pháp bắt, tạm giữ, tạm giam đã ngăn chặn kịp thời nhiều hành vi nguy hiểm. Chúng cũng thu thập được các chứng cứ quan trọng. Thành quả này củng cố niềm tin của nhân dân. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, việc áp dụng vẫn còn tồn tại hạn chế. Số liệu về các trường hợp bắt, giữ, giam oan sai dù giảm. Nhưng vẫn còn xảy ra, gây thiệt hại lớn về danh dự, tài sản. Điều này cho thấy cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế kiểm soát.

3.2. Những khó khăn vướng mắc trong thực tiễn áp dụng

Thực tiễn áp dụng các biện pháp ngăn chặn còn đối mặt với nhiều khó khăn. Một trong số đó là sự phức tạp của các loại hình tội phạm. Tội phạm công nghệ cao, xuyên quốc gia đặt ra thách thức mới. Việc xác định căn cứ để bắt, tạm giữ, tạm giam ngày càng khó khăn. Một số quy định của pháp luật TTHS vẫn chưa thực sự rõ ràng. Chúng gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Năng lực và trình độ chuyên môn của một số cán bộ còn hạn chế. Điều này dẫn đến việc hiểu sai hoặc áp dụng sai quy định. Áp lực công việc cũng là một yếu tố. Cán bộ điều tra, kiểm sát viên, thẩm phán phải giải quyết khối lượng lớn vụ án. Họ dễ mắc phải sai sót. Việc thiếu trang thiết bị, phương tiện hỗ trợ cũng ảnh hưởng. Đặc biệt là trong quá trình thu thập chứng cứ điện tử. Những vướng mắc này đòi hỏi sự quan tâm và giải pháp đồng bộ.

IV. Hạn chế và nguyên nhân trong áp dụng biện pháp ngăn chặn

Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn, dù cần thiết, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả phòng, chống tội phạm. Chúng còn tác động tiêu cực đến quyền tự do, dân chủ của công dân. Thực trạng oan sai, bắt giữ không đúng quy trình vẫn là vấn đề nhức nhối. Điều này làm giảm sút lòng tin của nhân dân vào các cơ quan bảo vệ pháp luật. Việc phân tích kỹ lưỡng các tồn tại và nguyên nhân là cực kỳ quan trọng. Nó giúp tìm ra giải pháp căn cơ. Chỉ khi xác định rõ gốc rễ của vấn đề, mới có thể đưa ra các chính sách khắc phục hiệu quả. Các nguyên nhân có thể đến từ nhiều khía cạnh. Chúng bao gồm từ chính sách pháp luật, tổ chức thực hiện, cho đến yếu tố con người. Việc này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Sự cải cách tư pháp phải bao gồm cả việc nâng cao năng lực và trách nhiệm. Việc này cũng bao gồm hoàn thiện thể chế pháp luật TTHS.

4.1. Các tồn tại và hạn chế phổ biến

Thực tiễn áp dụng biện pháp ngăn chặn còn nhiều tồn tại. Tình trạng bắt, giữ, giam oan, sai người vô tội vẫn xảy ra. Mặc dù số lượng đã giảm đáng kể, nhưng mỗi vụ việc đều gây hậu quả nghiêm trọng. Nhiều trường hợp lạm dụng việc bắt khẩn cấp, bắt quả tang. Họ áp dụng sai quy định của pháp luật TTHS. Việc tạm giữ hành chính để kéo dài thời gian điều tra cũng là một vấn đề. Các vi phạm về thủ tục, thẩm quyền vẫn còn phổ biến. Ví dụ, quyết định bắt giữ không có đủ căn cứ. Hoặc không tuân thủ đúng trình tự. Việc kéo dài thời gian tạm giữ, tạm giam quá hạn luật định cũng là một hạn chế. Điều này gây bức xúc trong xã hội. Nó xâm phạm nghiêm trọng quyền tự do cá nhân. Các tồn tại này đòi hỏi sự chấn chỉnh kịp thời và quyết liệt từ cơ quan có thẩm quyền. Việc tăng cường kiểm tra, giám sát là cần thiết.

4.2. Nguyên nhân dẫn đến các sai phạm và tồn tại

Nhiều nguyên nhân dẫn đến những sai phạm và tồn tại trong áp dụng biện pháp ngăn chặn. Một nguyên nhân chính là nhận thức chưa đầy đủ về pháp luật. Một số cán bộ chưa nắm vững các quy định về bắt, tạm giữ, tạm giam. Đặc biệt là các căn cứ và điều kiện áp dụng. Năng lực chuyên môn của một bộ phận cán bộ còn hạn chế. Họ thiếu kinh nghiệm thực tiễn. Việc này dẫn đến việc ra quyết định sai lầm. Áp lực về chỉ tiêu đấu tranh phòng, chống tội phạm cũng là yếu tố. Nó có thể khiến cán bộ bỏ qua các nguyên tắc pháp luật. Cơ chế kiểm tra, giám sát nội bộ chưa thực sự hiệu quả. Việc này chưa phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm. Chế độ trách nhiệm chưa được đề cao đúng mức. Thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan tiến hành tố tụng cũng là vấn đề. Những nguyên nhân này cần được xem xét kỹ lưỡng để có giải pháp khắc phục triệt để. Việc này đòi hỏi sự cải cách tư pháp đồng bộ.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả biện pháp ngăn chặn TTHS

Để nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải tác động vào nhiều khía cạnh. Chúng bao gồm từ hoàn thiện thể chế pháp luật đến nâng cao năng lực con người. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo công lý. Đồng thời bảo vệ tối đa quyền con người. Việc này đồng thời phát huy sức mạnh của các cơ quan tiến hành tố tụng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành là cần thiết. Đặc biệt là trong việc thực thi các quy định pháp luật TTHS. Các giải pháp phải mang tính khả thi, bền vững. Chúng cần dựa trên thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế. Chỉ khi đó, Việt Nam mới có thể xây dựng một hệ thống tư pháp vững mạnh. Hệ thống này đảm bảo mọi hành vi phạm tội đều bị xử lý. Đồng thời, mọi quyền lợi hợp pháp của công dân đều được tôn trọng.

5.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật Tố tụng Hình sự

Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật Tố tụng Hình sự (TTHS) là giải pháp trọng tâm. Cần rà soát, sửa đổi các quy định còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Đặc biệt là các điều khoản liên quan đến căn cứ, thẩm quyền, thủ tục. Chúng liên quan đến bắt, tạm giữ, tạm giam. Cần cụ thể hóa hơn các trường hợp áp dụng. Việc này nhằm tránh sự tùy tiện, lạm dụng. Cần xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết. Điều này giúp thống nhất việc áp dụng pháp luật trên toàn quốc. Nên nghiên cứu, tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Học hỏi các quy định tiên tiến về bảo vệ quyền con người. Các quy định về biện pháp ngăn chặn phải đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp. Chúng phải phù hợp với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Việc này đòi hỏi sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học. Cần lắng nghe ý kiến từ thực tiễn. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý vững chắc.

5.2. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng

Nâng cao năng lực và trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng là yếu tố then chốt. Cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ. Việc này đặc biệt cho cán bộ điều tra, kiểm sát viên, thẩm phán. Họ là những người trực tiếp áp dụng biện pháp ngăn chặn. Cần trang bị kiến thức pháp luật sâu rộng và kỹ năng thực hành. Tăng cường kiểm tra, giám sát nội bộ và liên ngành. Điều này nhằm kịp thời phát hiện và chấn chỉnh sai phạm. Xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm quy định về bắt, tạm giữ, tạm giam. Việc này nhằm răn đe, giáo dục. Cần đề cao trách nhiệm cá nhân của người ra quyết định. Áp dụng chế độ khen thưởng, kỷ luật rõ ràng. Việc đầu tư trang thiết bị, công nghệ hỗ trợ cũng rất quan trọng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả công tác. Nó cũng giảm thiểu sai sót. Các giải pháp này góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ vững mạnh. Đội ngũ cán bộ này có đủ phẩm chất và năng lực.

VI. Tầm quan trọng của biện pháp ngăn chặn trong TTHS

Các biện pháp ngăn chặn có tầm quan trọng đặc biệt trong tố tụng hình sự. Chúng không chỉ là công cụ để thực thi pháp luật. Chúng còn là yếu tố cân bằng giữa việc đấu tranh với tội phạm và bảo vệ quyền con người. Việc áp dụng đúng đắn, kịp thời các biện pháp bắt, tạm giữ, tạm giam giúp duy trì trật tự xã hội. Chúng ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật. Đồng thời, chúng đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra suôn sẻ. Mọi hành vi phạm tội phải được điều tra, xử lý nghiêm minh. Tuy nhiên, tầm quan trọng này đi đôi với yêu cầu cao về tính chính xác, khách quan. Bất kỳ sự lạm dụng hoặc sai sót nào cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng đến công lý. Nó cũng ảnh hưởng đến niềm tin của nhân dân. Do đó, việc không ngừng hoàn thiện và nâng cao hiệu quả áp dụng BPNC là một nhiệm vụ liên tục. Nó là nhiệm vụ của toàn bộ hệ thống tư pháp.

6.1. Đảm bảo công lý và quyền công dân trong TTHS

Biện pháp ngăn chặn đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo công lý. Chúng giúp cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện chức năng của mình. Tuy nhiên, việc áp dụng phải luôn đặt quyền công dân lên hàng đầu. Các biện pháp bắt, tạm giữ, tạm giam có thể xâm phạm nghiêm trọng quyền tự do. Vì vậy, chúng phải được thực hiện theo đúng quy định pháp luật. Việc này nhằm tránh oan sai, oan ức. Bảo vệ quyền được bào chữa, quyền được thông tin là rất quan trọng. Đảm bảo người bị bắt, tạm giữ, tạm giam được đối xử nhân đạo. Việc này theo đúng chuẩn mực quốc tế. Công lý không chỉ là xử lý kẻ phạm tội. Nó còn là việc bảo vệ người vô tội. Việc thực hiện đúng BPNC giúp duy trì cán cân công lý. Điều này củng cố lòng tin của nhân dân vào hệ thống pháp luật. Nền tư pháp phải là nơi công bằng và minh bạch.

6.2. Góp phần phòng ngừa chống tội phạm hiệu quả

Việc áp dụng hiệu quả các biện pháp ngăn chặn góp phần quan trọng. Chúng giúp phòng ngừa và chống tội phạm. Các biện pháp bắt, tạm giữ, tạm giam ngăn chặn kịp thời các hành vi nguy hiểm. Chúng không cho phép tội phạm tiếp tục gây án. Việc này thu giữ tang vật, chứng cứ liên quan. Chúng cũng tạo điều kiện thuận lợi cho công tác điều tra. Khi tội phạm bị xử lý nghiêm minh, sẽ tạo tính răn đe. Điều này phòng ngừa các hành vi phạm tội khác trong xã hội. Hiệu quả của BPNC còn thể hiện ở việc ổn định trật tự công cộng. Chúng mang lại sự an toàn cho cộng đồng. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả cao nhất, cần sự kết hợp đồng bộ. Đó là sự kết hợp giữa các biện pháp pháp lý, nghiệp vụ. Việc này còn kết hợp với công tác tuyên truyền, giáo dục. Mục tiêu là nâng cao ý thức pháp luật của người dân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học các biện pháp ngăn chặn bắt tạm giữ tạm giam trong tố tụng hình sự việt nam thực trạng nguyên nhân và giải pháp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYÊN VĂN ĐIỆP CAC BIEN PHAP NGAN CHAN BAT, TẠM BIỮ, TAM GIAM TRONG TỔ TUNG HÌNH SỰ VIỆT NAM. THUG TRANG, NGUYEN NHÂN VA GIAI PHAP Chuyên ngành : Luật hình su Má số : 5.14 THƯ VIỆN _ RUONG DA HOC LUATHA NÓI PHONG GV 6.2 = LUAN AN TIEN Si LUAT HOC Người hướng dan khoa hoc: 1.TS Võ Khánh Vinh HÀ NỘI - 2005 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu cua riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIÁ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Điệp MỤC LỤC Tran MỞ ĐẦU Chương 1: NHẬN THUC CHUNG VE CÁC BIEN PHÁP NGAN CHAN _ BAT, TAM GIU, TAM GIAM Lý luận cơ ban về các biện pháp ngăn chan bắt, tam giữ, tạm giam Quy định của luật tố tụng hình sự Việt Nam về các biện pháp ngăn chan bắt, tạm giữ, tạm giam trước khi có Bộ luật tố tung hình sự Quy định của Bộ luật tố tụng hình sự 1988 về các biện pháp ngăn chặn bắt, tạm giữ, tạm giam Quy định của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003 về các biện pháp ngăn chặn bắt, tạm giữ, tạm giam Chương 2: THUC TRẠNG ÁP DUNG CAC BIEN PHÁP NGAN CHAN 104 BAT, TẠM GIU, TẠM GIAM TRONG TO TUNG HÌNH SU VIET NAM , Kết quả áp dụng các biện pháp ngăn chặn bắt, tạm giữ, tạm 104 giam trong quá trình điều tra, truy tố, xé! xủ céo vụ án lãnh sự ở Việt Nam trong những nam gần dây Những khó khan, vướng rnắc và những hạn chế, tổ: tại irong quá trình áp dụng các biện pháp ngăn chặn bắt, tam gif, tum giam Nguyên nhân của những khó khan, xướng mắc, tr tal trung thực tiễn áp dụng các biện pháp ngăn chan bắt, tam siữ, tạm gia. Tham khảo các quy tịnh về vite ap đụng các biện pháp ngắn 159 chan bat, tạm giữ, ¿ ñn 2) rm của mỘ! số nước trêu thế giới Chương 3: MOT SO GIẢI PHÁP GOP PHAN NANG CAO HIỆU 159 QUA AP DUNG CAC BIEN PHAP NGAN CHAN BAT, TAM GIU, TAM GIAM TRONG TO TUNG HINH SU VIET NAM 3. Một số đặc điểm tình hình tội phạm có liên quan đến việc áp 159 dụng biện pháp ngăn chặn 3. Quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về áp dụng các 164 biện pháp ngăn chặn bắt, tạm giữ, tạm giam trong tố tụng hình sự Một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả áp dụng các 165 biện pháp ngăn chặn bắt, tạm giữ, tạm giam trong tố tụng hình sự KẾT LUẬN 186 NHUNG CONG TRÌNH ĐÃ CÔNG BO LIEN QUAN ĐẾN LUẬN AN 189 DANH MUC TAI LIEU THAM KHAO 190 NHUNG TU VIET TAT TRONG LUẬN AN —.

BPNC : Biện pháp ngăn chan 0pamÐ BLHS : Bộ luật hình sự BLTTHS : Bộ luật tố tụng hình sự HĐND : Hội đồng nhân dân HDXX : Hội đồng xét xử TAND : Tòa án nhân dân TANDTC : Tòa án nhân dân tối cao TTHS : Tố tụng hình sự UBND : Ủy ban nhân dân 10.VKS : Viện kiểm sát 11.VKSND : Viện kiểm sát nhân dân 12. VKSNDTC : Viện kiểm sát nhân dân tối cao 13.XHCN : Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong hệ thống các biện pháp cưỡng chế tố tụng hình sự (TTHS) thi các biện pháp ngăn chặn (BPNC) chiếm vị trí đặc biệt quan trọng. Bởi lẽ các BPNC nhằm giúp cơ quan tiến hành tố tụng có các điêu kiện thuận lợi để giải quyết các vụ việc, ngăn chặn kịp thời các hành vi phạm tội đang chuẩn bị thực hiện hoặc đang xảy ra, góp phần đắc lực cho việc phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi phạm tội.

Trong số các BPNC, thì bắt, tạm giữ, tạm giam là những biện pháp mang tính cưỡng chế rất nghiêm khắc. Nếu bat, giam, giữ oan, sai sẽ xâm phạm đến quyền tự do dân chủ của công dân và các quyền, lợi ích hợp pháp của con người được pháp luật bảo hộ. Ngược lại, không bắt, giam, gift người phạm tội để những người đó vẫn tự do ngoài vòng pháp luật, tiếp tục gây án hoặc trốn tránh. gây khó khăn cho việc điều tra, xử lý vụ án cũng là làm thiệt hại đến quyền lợi của con người, của cộng đồng, làm giảm lồng tin của nhân dân đối với Nhà nước.

Từ sau Dai hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (12-1986) đất nước ta xóa bỏ cơ chế tập trung quan liêu bao cấp, việc xây dựng pháp luật đã đạt được những thành tích đáng kể. Lan đầu tiên Bộ luật tố tụng hình sự (BLTTHS) ra đời quy định trình tự, thủ tục của việc điều tra - truy tố - xét xử và thi hành án hình sự. Việc bắt, tạm giữ, tạm giam đã được quy định khá cụ thể tại chương V và một số điều trong các chương khác của BLTTHS 1988. Trải qua quá trình thực hiện, BLTTHS 1988 đã nhiều lần được sửa đổi bổ sung cho phù hợp với tình hình thực tế ở mỗi giai đoạn.

Mặc di pháp luật quy định về các trường hợp bắt, tạm giữ, tạm giam ngày càng cụ thể, ngày càng hoàn thiện hơn, song thực tiễn áp dụng các biện pháp này cho thấy tình hình vi phạm pháp luật vẫn còn khá phổ biến. Đó là việc bắt, tạm giữ, tạm giam không đúng đối tượng, không đúng thủ tục, sai thẩm quyền. Lạm dụng việc bat khẩn cấp, bắt quả tang, tạm giữ thuộc vi phạm hành chính để áp dụng theo quy định của luật TTHS. dẫn đến nhiều trường hợp bắt, giữ, giam oan, sai người dân vô tội.

Mặc dù các cơ quan tiến hành tố tụng đã có nhiều biện pháp kiểm tra, chấn chỉnh song thực tế vi phạm vẫn xảy ra, nhiều vụ gây hậu quả nghiêm trọng đã làm giảm lòng tin của nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và cơ quan bảo vệ pháp luật. Một số vụ án oan sai điển hình trong đó có áp dụng các BPNC bắt, tạm g1ữ, tạm giam như vụ: Nguyễn Ngọc Long ở Tay Ninh bi bat giam gần 6 năm; vụ Trần Trung Hiếu ở Đông Triều - Quảng Ninh bị bắt giam 14 tháng: vụ Lại Xuân Hải ở Điện Biên - Lai Châu bị bắt giam 36 tháng: vụ Đỗ Cao Sen va Trương Thị Liễu bị Tòa phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) tại Thành phố Hồ Chí Minh tuyên phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, Giám đốc thẩm tuyên không phạm tội trong khi đó ông Sen và bà Liễu đã bị bắt giam 16 tháng: vụ Vũ Biên Thùy ở Easup - Đắc Lắc bị bắt và tạm giam 2 lần tổng cộng 165 ngày, sau đó Tòa tuyên không phạm tội [2]. Trước tình hình như vậy, để chấn chỉnh một bước quan trọng công tác tư pháp nhằm xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyên, Bộ Chính trị Ban chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam đã có nhiều chỉ thị, nghị quyết lãnh đạo công tác tư pháp, trong đó có việc chỉ đạo, chấn chỉnh các hoạt động bắt, tạm giữ, tạm giam là một trong những nội dung quan trọng và cấp thiết. Chỉ thị 53/CT-TW ngày 21-3-2000 của Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam về một số công việc cấp bách của các cơ quan tư pháp cần thực hiện trong năm 2000 đã nêu: ".

việc bắt, giam phải được xem xét, phê chuẩn đối với từng trường hợp, từng đối tượng cụ thể; đối với trường hợp bắt, giam cũng được hoặc không bắt, giam cũng được thì không bắt, giam" [21]. Nghị quyết 08/NQ-TW ngày 2-1-2002 của Bộ Chính trị vé một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới cũng chỉ rõ:. Tang cường công tác kiểm sát việc bat, giam, giữ đảm bao đúng pháp luật, những trường hợp chưa cần bắt, tạm giữ, tạm giam thì kiên quyết không phê chuẩn lệnh bắt, tạm giữ, tạm giam; phát hiện và xử lý kịp thời các trường hợp oan sai trong bắt, giữ. Viện kiểm sát các cấp chịu trách nhiệm về những oan, sai trong việc bắt, tạm giữ, tạm giam thuộc phạm vi thẩm quyền phê chuẩn của mình.

Để khôi phục quyền, lợi ích hợp pháp của người bị oan trong hoạt động TTHS, nâng cao trách nhiệm của người có thẩm quyền trong hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự, ngày 17-3-2003 Ủy ban Thường vụ Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam đã ra nghị quyết về bồi thường thiệt hại cho người bị oan do người có thẩm quyền trong hoạt động TTHS gay ra [1]. Tình hình nghiên cứu về chế định bắt, tạm giữ, tạm giam Để thực hiện tốt các chỉ thị, nghị quyết của Đảng, pháp luật của Nhà nước, chấp hành day đủ các quy định của pháp luật về tư pháp hình sự, trong thời gian qua đã có một số sách báo pháp lý ở nước ta đã tiến hành nghiên cứu về việc xây dựng và áp dụng các BPNC nêu trên như một số bài viết đăng tải trên các tạp chí như: Tạp chí Tòa án nhân dân (TAND) (trước là Tập san Tòa án), tạp chí Dân chủ và Pháp luật (trước là Tạp chí Pháp chế xã hội chủ nghĩa) của các tác giả Võ Quang Nhạn, Phạm Thái, Đặng Văn Doãn. hay cuốn Những điêu cân biết về bắt, giữ, khám xét" của các tác giả Phạm Quang Mỹ, Phạm Hữu Kỳ (Nxb. Công an nhân dân, 1983).

Ngày 28-6-1988 Quốc hội nước Cộng hòa XHCN Việt Nam đã thông qua BLTTHS, sự ra đời của Bộ luật này đã tạo cơ sở pháp lý cho việc nghiên cứu các chế định TTHS nói chung và về các BPNC bắt, tạm giữ, tạm giam nói riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biện pháp ngăn chặn bắt tạm giữ tạm giam trong TTHS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phân tích thực trạng bắt, tạm giữ, tạm giam trong tố tụng hình sự Việt Nam. Đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả pháp lý.

Luận án "Biện pháp ngăn chặn bắt tạm giữ tạm giam trong TTHS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2005.

Luận án "Biện pháp ngăn chặn bắt tạm giữ tạm giam trong TTHS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biện pháp ngăn chặn bắt tạm giữ tạm giam trong TTHS" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Biện pháp ngăn chặn bắt tạm giữ tạm giam trong TTHS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biện pháp ngăn chặn bắt tạm giữ tạm giam trong TTHS" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biện pháp ngăn chặn bắt tạm giữ tạm giam trong TTHS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter