Luận án tiến sĩ về thẩm quyền Quốc hội Việt Nam - ĐH Luật TP.HCM (2023)

Thẩm quyền Quốc hội Việt Nam là đề tài nghiên cứu chuyên sâu trong luận án tiến sĩ luật học, phân tích cơ chế hoạt động lập pháp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

216

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về Thẩm quyền Quốc hội Việt Nam
Số trang:
216 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về Thẩm quyền Quốc hội Việt Nam

Nghiên cứu này trình bày các cơ sở lý luận về thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam. Nó làm rõ khái niệm, đặc điểm thẩm quyền Quốc hội. Đây là quyền năng, trách nhiệm của Quốc hội. Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân. Thẩm quyền Quốc hội quyết định các vấn đề trọng đại của quốc gia. Các đặc điểm thẩm quyền mang tính tập quyền. Quyền lực nhà nước thống nhất. Có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan. Thẩm quyền Quốc hội thể hiện chủ quyền nhân dân. Đây là nguyên tắc nền tảng của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Tài liệu này phân tích các lý thuyết cơ bản về xác định thẩm quyền. Các lý thuyết này gồm nguồn gốc thẩm quyền, nội dung và phạm vi thẩm quyền. Chúng được nghiên cứu và vận dụng tại Việt Nam. Quá trình này diễn ra qua nhiều giai đoạn lịch sử quan trọng. Nghiên cứu giúp hiểu sâu sắc về sự hình thành, phát triển của thẩm quyền Quốc hội. Các yếu tố nền tảng để xác định thẩm quyền cũng được phân tích. Các yếu tố này bao gồm nguyên tắc quyền lực nhân dân trong chế độ xã hội chủ nghĩa. Hình thức cấu trúc lãnh thổ của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam rất then chốt. Khả năng thực hành dân chủ trực tiếp được xem xét. Sự phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN ảnh hưởng. Quá trình hội nhập quốc tế cũng tác động sâu sắc đến thẩm quyền Quốc hội.

1.1. Khái niệm Đặc điểm Thẩm quyền Quốc hội

Nghiên cứu định nghĩa thẩm quyền Quốc hội. Nó bao gồm quyền năng, trách nhiệm của Quốc hội. Đây là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân. Thẩm quyền Quốc hội quyết định các vấn đề trọng đại. Các vấn đề này thuộc về đời sống quốc gia. Đặc điểm thẩm quyền Quốc hội Việt Nam mang tính tập quyền. Quyền lực nhà nước thống nhất, có sự phân công. Nó phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan. Thẩm quyền Quốc hội thể hiện chủ quyền nhân dân. Đây là nguyên tắc nền tảng của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

1.2. Lý thuyết Xác định Thẩm quyền Quốc hội

Tài liệu này xem xét các lý thuyết cơ bản. Các lý thuyết này về xác định thẩm quyền của Quốc hội. Nó bao gồm lý thuyết nguồn gốc thẩm quyền. Nó cũng bao gồm lý thuyết nội dung, phạm vi thẩm quyền. Các lý thuyết này được vận dụng tại Việt Nam. Quá trình vận dụng qua nhiều giai đoạn lịch sử. Giai đoạn 1946-1959, 1959-1992, và từ 2001 đến nay. Việc nghiên cứu giúp hiểu sâu sắc. Nó hiểu về sự hình thành, phát triển thẩm quyền.

1.3. Cơ sở Xác định Thẩm quyền Quốc hội

Nghiên cứu xác định các yếu tố nền tảng. Các yếu tố này dùng để xác định thẩm quyền Quốc hội. Các yếu tố bao gồm nguyên tắc quyền lực nhân dân. Nó có trong chế độ xã hội chủ nghĩa. Hình thức cấu trúc lãnh thổ nhà nước Việt Nam cũng quan trọng. Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam rất then chốt. Khả năng thực hành dân chủ trực tiếp được xem xét. Sự phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN ảnh hưởng. Quá trình hội nhập quốc tế cũng tác động sâu sắc.

II. Pháp luật và Thực trạng Thẩm quyền Quốc hội Việt Nam

Phần này phân tích thực trạng pháp luật về thẩm quyền Quốc hội Việt Nam. Giai đoạn trước khi có Hiến pháp năm 2013 được đánh giá. Thực trạng pháp luật hiện hành cũng được xem xét kỹ lưỡng. Các quy định chi tiết về quyền hạn, nhiệm vụ của Quốc hội được mô tả. Nó bao gồm quyền lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng. Việc này giúp đánh giá tính đầy đủ, rõ ràng và hiệu lực của pháp luật. Pháp luật là nền tảng cho mọi hoạt động của Quốc hội. Nghiên cứu tổng kết các thành tựu đạt được trong thực hiện thẩm quyền của Quốc hội. Quốc hội đã ban hành nhiều văn bản pháp luật quan trọng. Chúng góp phần xây dựng hệ thống pháp luật hoàn chỉnh. Công tác giám sát tối cao được đẩy mạnh, mang lại hiệu quả. Các quyết định về kinh tế, xã hội, quốc phòng được thông qua kịp thời. Những hoạt động này khẳng định vai trò của Quốc hội. Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Bên cạnh thành tựu, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Việc thực hiện thẩm quyền Quốc hội còn chưa thực sự hiệu quả. Một số quy định pháp luật còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Hoạt động giám sát đôi khi còn mang tính hình thức. Việc quyết định một số vấn đề quan trọng chưa thể hiện hết tính chủ động của Quốc hội. Những hạn chế này ảnh hưởng đến vai trò, hiệu quả hoạt động của Quốc hội.

2.1. Quy định Pháp luật về Thẩm quyền Quốc hội

Phân tích thực trạng quy định pháp luật. Các quy định này về thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam. Giai đoạn trước Hiến pháp năm 2013 được đánh giá. Thực trạng pháp luật hiện hành cũng được xem xét. Quy định chi tiết các quyền hạn, nhiệm vụ. Nó thuộc về lập pháp, giám sát, quyết định các vấn đề quan trọng. Việc này giúp đánh giá tính đầy đủ. Nó đánh giá tính rõ ràng, hiệu lực của pháp luật. Pháp luật là nền tảng cho hoạt động Quốc hội.

2.2. Thực hiện Thẩm quyền Quốc hội Kết quả Đạt được

Nghiên cứu tổng kết các thành tựu. Các thành tựu này trong thực hiện thẩm quyền của Quốc hội. Quốc hội đã ban hành nhiều văn bản pháp luật quan trọng. Nó góp phần xây dựng hệ thống pháp luật. Công tác giám sát tối cao được đẩy mạnh. Các quyết định về kinh tế, xã hội, quốc phòng được thông qua. Những hoạt động này khẳng định vai trò Quốc hội. Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.

2.3. Hạn chế trong Thực hiện Thẩm quyền Quốc hội

Bên cạnh thành tựu, nhiều hạn chế tồn tại. Việc thực hiện thẩm quyền Quốc hội còn chưa hiệu quả. Một số quy định pháp luật chồng chéo, chưa rõ ràng. Hoạt động giám sát đôi khi còn hình thức. Việc quyết định một số vấn đề quan trọng. Nó chưa thể hiện hết tính chủ động của Quốc hội. Những hạn chế này ảnh hưởng đến vai trò. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của Quốc hội.

III. Hạn chế Thẩm quyền Quốc hội Việt Nam Nguyên nhân

Phần này đi sâu vào phân tích các nguyên nhân gây ra hạn chế trong thực thi thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam. Nguyên nhân chính xuất phát từ việc phân định thẩm quyền chưa minh bạch. Sự phân định này giữa Quốc hội và các cơ quan khác còn chồng chéo. Đặc biệt là giữa quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Điều này dẫn đến sự thiếu rõ ràng về trách nhiệm và quyền hạn. Cơ chế kiểm soát quyền lực chưa thực sự hiệu quả. Việc này cản trở Quốc hội thực hiện đầy đủ quyền năng của mình. Năng lực lập pháp của Quốc hội cũng cần được cải thiện. Một số văn bản pháp luật ban hành còn chất lượng thấp. Quy trình xây dựng luật đôi khi còn chậm trễ, chưa đáp ứng kịp thời yêu cầu thực tiễn. Năng lực thẩm tra, giám sát của đại biểu Quốc hội chưa đồng đều. Việc này ảnh hưởng đến khả năng Quốc hội ban hành luật chất lượng. Luật pháp là công cụ quản trị quốc gia hiệu quả. Cơ cấu tổ chức và chế độ làm việc của Quốc hội cũng có một số điểm chưa phù hợp. Nó chưa đáp ứng yêu cầu của tình hình mới. Thời gian họp Quốc hội còn ngắn, chưa đủ sâu để thảo luận. Công tác chuẩn bị, thông tin cho đại biểu chưa đầy đủ. Tính chuyên nghiệp, hiện đại trong hoạt động còn hạn chế. Điều này làm giảm hiệu quả hoạt động của Quốc hội. Nó cũng giảm tính công khai, minh bạch trong quá trình ra quyết định. Các nguyên nhân này cần được giải quyết đồng bộ.

3.1. Phân định Thẩm quyền chưa Minh bạch

Nguyên nhân chính xuất phát từ phân định thẩm quyền. Sự phân định này giữa Quốc hội và các cơ quan khác chưa minh bạch. Có sự chồng chéo giữa quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp. Điều này dẫn đến sự thiếu rõ ràng. Nó thiếu rõ ràng trong trách nhiệm, quyền hạn. Cơ chế kiểm soát quyền lực chưa thực sự hiệu quả. Việc này cản trở Quốc hội thực hiện đầy đủ quyền năng. Thẩm quyền Quốc hội đôi khi bị giới hạn.

3.2. Năng lực Lập pháp Quốc hội cần Nâng cao

Năng lực lập pháp của Quốc hội cần được cải thiện. Một số văn bản pháp luật còn chất lượng thấp. Quy trình xây dựng luật đôi khi còn chậm trễ. Năng lực thẩm tra, giám sát của đại biểu chưa đồng đều. Việc này ảnh hưởng đến khả năng Quốc hội. Nó ảnh hưởng đến khả năng ban hành luật chất lượng. Luật pháp là công cụ quản trị quốc gia.

3.3. Tổ chức và Chế độ làm việc chưa phù hợp

Cơ cấu tổ chức và chế độ làm việc của Quốc hội. Nó còn một số điểm chưa phù hợp với yêu cầu hiện đại. Thời gian họp Quốc hội còn ngắn, chưa đủ sâu. Công tác chuẩn bị, thông tin cho đại biểu chưa đầy đủ. Tính chuyên nghiệp, hiện đại trong hoạt động còn hạn chế. Điều này làm giảm hiệu quả hoạt động của Quốc hội. Nó cũng giảm tính công khai, minh bạch trong quá trình ra quyết định.

IV. Giải pháp Nâng cao Thẩm quyền Quốc hội Việt Nam

Nghiên cứu này đề xuất các quan điểm và nhóm giải pháp toàn diện. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam trong thời gian tới. Quan điểm đầu tiên là đảm bảo nhận thức đúng đắn về địa vị pháp lý của Quốc hội. Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, đại diện cho nhân dân. Quan điểm thứ hai đề cao chủ quyền nhân dân. Đây là giá trị cốt lõi của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong việc quy định thẩm quyền. Việc hoàn thiện thẩm quyền phải dựa trên Hiến pháp. Nó dựa trên nguyên tắc thượng tôn Hiến pháp và luật. Phân định thẩm quyền cần minh bạch, rõ ràng. Việc này tạo cơ sở cho cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả. Kiểm soát giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp. Mọi hoạt động của Quốc hội phải tuân thủ Hiến pháp. Nó phải phục vụ lợi ích tối cao của nhân dân. Các giải pháp cần hướng tới nâng cao hiệu quả hoạt động của Quốc hội. Đảm bảo Quốc hội hoạt động thực chất, hiệu quả. Quốc hội phải thực sự là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân. Cần tăng cường tính chuyên nghiệp, hiện đại, khoa học, công khai, minh bạch. Đây là các yếu tố trong thực thi thẩm quyền. Thẩm quyền Quốc hội cần phù hợp với điều kiện về tổ chức. Nó cũng phù hợp với chế độ làm việc của Quốc hội.

4.1. Quan điểm Hoàn thiện Thẩm quyền Quốc hội

Nghiên cứu đề xuất các quan điểm định hướng. Các quan điểm này nhằm hoàn thiện thẩm quyền Quốc hội. Quan điểm đầu tiên là đảm bảo nhận thức đúng. Nó nhận thức đúng về địa vị pháp lý Quốc hội. Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Quan điểm thứ hai đề cao chủ quyền nhân dân. Đây là giá trị cốt lõi của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

4.2. Đảm bảo Chủ quyền Nhân dân Thượng tôn Hiến pháp

Việc hoàn thiện thẩm quyền phải dựa trên Hiến pháp. Nó dựa trên nguyên tắc thượng tôn Hiến pháp và luật. Phân định thẩm quyền cần minh bạch, rõ ràng. Việc này tạo cơ sở kiểm soát quyền lực hiệu quả. Kiểm soát giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp. Mọi hoạt động của Quốc hội phải tuân thủ Hiến pháp. Nó phải phục vụ lợi ích của nhân dân.

4.3. Tăng cường Tính Chuyên nghiệp Hiệu quả

Các giải pháp cần hướng tới nâng cao hiệu quả. Nâng cao hiệu quả hoạt động của Quốc hội. Đảm bảo Quốc hội hoạt động thực chất, hiệu quả. Quốc hội phải thực sự là cơ quan đại biểu nhân dân. Tăng cường tính chuyên nghiệp, hiện đại, khoa học. Công khai, minh bạch trong thực thi thẩm quyền. Thẩm quyền Quốc hội cần phù hợp với điều kiện tổ chức. Nó cũng phù hợp với chế độ làm việc của Quốc hội.

V. Hoàn thiện Hệ thống Pháp luật về Thẩm quyền Quốc hội

Để nâng cao hiệu quả hoạt động của Quốc hội, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là cần thiết. Luận án này đề xuất nhóm giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật liên quan đến thẩm quyền của Quốc hội. Các văn bản cần được rà soát, sửa đổi, bổ sung kịp thời. Việc này để loại bỏ sự chồng chéo, mâu thuẫn hiện có. Cần xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết. Nó giúp cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp. Đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất của toàn bộ hệ thống pháp luật. Các giải pháp cũng tập trung vào hoàn thiện nội dung quy định pháp luật. Nó cần cụ thể hóa hơn nữa thẩm quyền lập pháp. Thẩm quyền giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của Quốc hội cần được làm rõ. Cần tăng cường tính chủ động, quyền tự quyết của Quốc hội. Nó trong việc ban hành chính sách quốc gia. Pháp luật cần tạo cơ chế hiệu quả. Cơ chế này để Quốc hội thực hiện kiểm soát quyền lực nhà nước. Nó đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước và hội nhập quốc tế.

5.1. Nhóm Giải pháp Hoàn thiện Văn bản Pháp luật

Luận án đề xuất nhóm giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật. Nó liên quan đến thẩm quyền của Quốc hội. Các văn bản cần rà soát, sửa đổi, bổ sung. Việc này để loại bỏ sự chồng chéo, mâu thuẫn. Cần xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết. Nó giúp cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp. Đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật.

5.2. Nhóm Giải pháp Hoàn thiện Nội dung Pháp luật

Các giải pháp tập trung vào nội dung quy định pháp luật. Nó cần cụ thể hóa hơn nữa thẩm quyền lập pháp. Thẩm quyền giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng. Cần tăng cường tính chủ động, quyền tự quyết của Quốc hội. Nó trong việc ban hành chính sách quốc gia. Pháp luật cần tạo cơ chế hiệu quả. Cơ chế này để Quốc hội thực hiện kiểm soát quyền lực nhà nước. Nó đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước.

VI. Nâng cao Hiệu quả Thực thi Thẩm quyền Quốc hội

Để thực hiện hiệu quả thẩm quyền của Quốc hội, nhiều giải pháp cụ thể được đề xuất. Các giải pháp này tập trung vào nâng cao chất lượng hoạt động của Quốc hội. Nó đảm bảo Quốc hội thực sự hoạt động hiệu quả, thực chất. Cần tăng cường sự tham gia của đại biểu Quốc hội vào các hoạt động. Nâng cao chất lượng thảo luận, tranh luận tại các kỳ họp Quốc hội. Cải thiện công tác thu thập thông tin, phản biện xã hội. Việc này giúp các quyết định của Quốc hội mang tính khoa học. Nó mang tính khách quan, phù hợp với thực tiễn. Mục tiêu là để Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất. Việc nâng cao năng lực lập pháp là trọng tâm. Cần có chính sách đào tạo, bồi dưỡng cho đại biểu Quốc hội. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ pháp luật. Ứng dụng công nghệ thông tin một cách rộng rãi vào quy trình lập pháp. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực xây dựng pháp luật. Điều này giúp nâng cao chất lượng tổng thể của hệ thống pháp luật. Nó đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các đạo luật được ban hành. Các giải pháp này góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN.

6.1. Đảm bảo Quốc hội Hoạt động Thực chất

Các giải pháp cần tập trung vào nâng cao chất lượng hoạt động. Nó đảm bảo Quốc hội thực sự hoạt động hiệu quả. Tăng cường sự tham gia của đại biểu Quốc hội. Nâng cao chất lượng thảo luận, tranh luận tại các kỳ họp. Cải thiện công tác thu thập thông tin, phản biện xã hội. Việc này giúp các quyết định Quốc hội mang tính khoa học. Nó mang tính khách quan, phù hợp thực tiễn. Mục tiêu là để Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất.

6.2. Nâng cao Năng lực Lập pháp Quốc hội

Việc nâng cao năng lực lập pháp là trọng tâm. Cần có chính sách đào tạo, bồi dưỡng đại biểu Quốc hội. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ pháp luật. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình lập pháp. Tăng cường hợp tác quốc tế trong xây dựng pháp luật. Điều này giúp nâng cao chất lượng hệ thống pháp luật. Nó đảm bảo tính khả thi, hiệu quả của các đạo luật ban hành.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
PHẦN MỞ ĐẦU
Sự cần thiết của việc nghiên cứu đề tài
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài
Mục đích nghiên cứu
Nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
Phương pháp luận
Phương pháp nghiên cứu
Những điểm mới khoa học và ứng dụng của Luận án
Những điểm mới khoa học
Ứng dụng của Luận án
Kết cấu của Luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.1. Về cơ sở lý luận về thẩm quyền của Quốc hội
1.1.2. Về thực trạng thẩm quyền của Quốc hội
1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
1.2.1. Về cơ sở lý luận về thẩm quyền của Quốc hội
1.2.2. Về thực trạng thẩm quyền của Quốc hội
1.3. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra Luận án cần tiếp tục nghiên cứu
1.3.1. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu
1.3.2. Những vấn đề Luận án cần tiếp tục nghiên cứu
1.4. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
1.4.1. Câu hỏi nghiên cứu
1.4.2. Giả thuyết nghiên cứu
1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THẨM QUYỀN CỦA QUỐC HỘI VIỆT NAM
2.1. Khái niệm thẩm quyền của Quốc hội
2.2. Các lý thuyết cơ bản về thẩm quyền của Quốc hội
2.2.1. Lý thuyết về xác định nguồn gốc thẩm quyền của Quốc hội
2.2.2. Lý thuyết về xác định nội dung, phạm vi thẩm quyền của Quốc hội
2.3. Quá trình nghiên cứu và vận dụng các lý thuyết về thẩm quyền của Quốc hội ở Việt Nam
2.3.1. Giai đoạn từ 1946 – 1959
2.3.2. Giai đoạn từ 1959 đến 1992
2.3.3. Giai đoạn 2001 đến nay
2.4. Đặc điểm, nội dung thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam
2.4.1. Đặc điểm thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam
2.4.2. Nội dung thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam
2.5. Cơ sở xác định thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam
2.5.1. Nguyên tắc tổ chức quyền lực nhân dân trong chế độ XHCN
2.5.2. Hình thức cấu trúc lãnh thổ của Nhà nước Cộng hòa XHCN Việt Nam
2.5.3. Vai trò lãnh đạo của Đảng cộng sản đối với Nhà nước
2.5.4. Khả năng, mức độ thực hành dân chủ trực tiếp trên thực tế
2.5.5. Sự phát triển của kinh tế thị trường định hướng XHCN và quá trình hội nhập quốc tế
2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ THẨM QUYỀN VÀ VIỆC THỰC THI THẨM QUYỀN CỦA QUỐC HỘI VIỆT NAM
3.1. Thực trạng quy định pháp luật về thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam
3.1.1. Thực trạng quy định pháp luật về thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam thời kỳ trước khi có Hiến pháp năm 2013
3.1.2. Thực trạng pháp luật hiện hành về thẩm quyền của Quốc hội
3.2. Thực trạng thực hiện thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam trong thời gian qua
3.2.1. Những kết quả đạt được trong thực hiện thẩm quyền của Quốc hội
3.2.2. Những hạn chế trong thực hiện thẩm quyền của Quốc hội
3.2.3. Nguyên nhân của những hạn chế trong thực hiện thẩm quyền của Quốc hội thời gian qua
3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN THẨM QUYỀN CỦA QUỐC HỘI VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI
4.1. Quan điểm hoàn thiện thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam
4.1.1. Đảm bảo thể hiện nhận thức đúng về địa vị pháp lý của Quốc hội trong bộ máy nhà nước Việt Nam
4.1.2. Đề cao chủ quyền nhân dân – giá trị cốt lõi của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong việc quy định thẩm quyền của Quốc hội
4.1.3. Đảm bảo thượng tôn Hiến pháp và luật trong việc thực hiện thẩm quyền của Quốc hội
4.1.4. Phân định minh bạch thẩm quyền của Quốc hội để làm cơ sở cho việc kiểm soát lẫn nhau giữa các cơ quan trong việc thực hiện quyền lập pháp hành pháp và tư pháp
4.1.5. Đảm bảo Quốc hội hoạt động thực chất, hiệu quả, thực sự là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân
4.1.6. Tập trung nâng cao năng lực lập pháp của Quốc hội làm cơ sở xây dựng hệ thống pháp luật đầy đủ, đảm bảo hiệu quả quản trị quốc gia bằng pháp luật
4.1.7. Tăng cường tính chuyên nghiệp, hiện đại, khoa học, công khai, minh bạch trong thực thi thẩm quyền của Quốc hội, đảm bảo thẩm quyền của Quốc hội phù hợp với điều kiện về tổ chức và chế độ làm việc của Quốc hội
4.2. Giải pháp hoàn thiện thẩm quyền của Quốc hội
4.2.1. Nhóm giải pháp hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật về thẩm quyền của Quốc hội
4.2.2. Nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện nội dung một số quy định pháp luật về thẩm quyền của Quốc hội
4.2.3. Nhóm giải pháp nhằm bảo đảm hiệu quả thực thi thẩm quyền của Quốc hội
4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
PHẦN KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thẩm quyền của quốc hội việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (216 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH ĐINH THỊ CẨM HÀ THẨM QUYỀN CỦA QUỐC HỘI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC TP.HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH THẨM QUYỀN CỦA QUỐC HỘI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC CHUYÊN NGÀNH: LUẬT HIẾN PHÁP VÀ LUẬT HÀNH CHÍNH MÃ NGÀNH: 62380102 Người hướng dẫn khoa học 1 Người hướng dẫn khoa học 2 PGS.TS VÕ TRÍ HẢO PGS.TS ĐỖ MINH KHÔI TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các thông tin nêu trong Luận án là trung thực, chính xác. Các trích dẫn trong Luận án đều được chú thích đầy đủ và chính xác. Các kết quả trình bày trong Luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Luận án Đinh Thị Cẩm Hà TỪ VIẾT TẮT Hội đồng nhân dân HĐND Liên minh Nghị viện thế giới IPU Nghiên cứu lập pháp NCLP Tòa án nhân dân tối cao TANDTC Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa UNESCO Liên Hợp Quốc Ủy ban nhân dân UBND Ủy ban thường vụ Quốc hội UBTVQH Viện kiểm sát nhân dân tối cao VKSNDTC Xã hội chủ nghĩa XHCN MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.

Sự cần thiết của việc nghiên cứu đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu. Những điểm mới khoa học và ứng dụng của Luận án. Những điểm mới khoa học.

Ứng dụng của Luận án. Kết cấu của Luận án.10 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾNĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Về cơ sở lý luận về thẩm quyền của Quốc hội.

Về thực trạng thẩm quyền của Quốc hội. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Về cơ sở lý luận về thẩm quyền của Quốc hội. Về thực trạng thẩm quyền của Quốc hội.

Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra Luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu. Những vấn đề Luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.33 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.36 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THẨM QUYỀN CỦA QUỐC HỘI VIỆT NAM. Khái niệm thẩm quyền của Quốc hội. Các lý thuyết cơ bản về thẩm quyền của Quốc hội.

Lý thuyết về xác định nguồn gốc thẩm quyền của Quốc hội. Lý thuyết về xác định nội dung, phạm vi thẩm quyền của Quốc hội. Quá trình nghiên cứu và vận dụng các lý thuyết về thẩm quyền của Quốc hội ở Việt Nam. Giai đoạn từ 1946 – 1959.

Giai đoạn từ 1959 đến 1992. Giai đoạn 2001 đến nay. Đặc điểm, nội dung thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam. Đặc điểm thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam.

Nội dung thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam. Cơ sở xác định thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam. Nguyên tắc tổ chức quyền lực nhân dân trong chế độ XHCN. Hình thức cấu trúc lãnh thổ của Nhà nước Cộng hòa XHCN Việt Nam.

Vai trò lãnh đạo của Đảng cộng sản đối với Nhà nước. Khả năng, mức độ thực hành dân chủ trực tiếp trên thực tế. Sự phát triển của kinh tế thị trường định hướng XHCN và quá trình hội nhập quốc tế 85 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.89 THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ THẨM QUYỀN VÀ VIỆC THỰC THI THẨM QUYỀN CỦA QUỐC HỘI VIỆT NAM. Thực trạng quy định pháp luật về thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam.

Thực trạng quy định pháp luật về thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam thời kỳ trước khi có Hiến pháp năm 2013. Thực trạng pháp luật hiện hành về thẩm quyền của Quốc hội. Thực trạng thực hiện thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam trong thời gian qua 109 3. Những kết quả đạt được trong thực hiện thẩm quyền của Quốc hội.

Những hạn chế trong thực hiện thẩm quyền của Quốc hội. Nguyên nhân của những hạn chế trong thực hiện thẩm quyền của Quốc hội thời gian qua. 124 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.132 QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN THẨM QUYỀN CỦA QUỐC HỘI VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI. Quan điểm hoàn thiện thẩm quyền của Quốc hội Việt Nam.

Đảm bảo thể hiện nhận thức đúng về địa vị pháp lý của Quốc hội trong bộ máy nhà nước Việt Nam. Đề cao chủ quyền nhân dân – giá trị cốt lõi của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong việc quy định thẩm quyền của Quốc hội. Đảm bảo thượng tôn Hiến pháp và luật trong việc thực hiện thẩm quyền của Quốc hội. Phân định minh bạch thẩm quyền của Quốc hội để làm cơ sở cho việc kiểm soát lẫn nhau giữa các cơ quan trong việc thực hiện quyền lập pháp hành pháp và tư pháp136 4.

Đảm bảo Quốc hội hoạt động thực chất, hiệu quả, thực sự là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân. Tập trung nâng cao năng lực lập pháp của Quốc hội làm cơ sở xây dựng hệ thống pháp luật đầy đủ, đảm bảo hiệu quả quản trị quốc gia bằng pháp luật. Tăng cường tính chuyên nghiệp, hiện đại, khoa học, công khai, minh bạch trong thực thi thẩm quyền của Quốc hội, đảm bảo thẩm quyền của Quốc hội phù hợp với điều kiện về tổ chức và chế độ làm việc của Quốc hội. Giải pháp hoàn thiện thẩm quyền của Quốc hội.

Nhóm giải pháp hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật về thẩm quyền của Quốc hội 142 4. Nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện nội dung một số quy định pháp luật về thẩm quyền của Quốc hội. Nhóm giải pháp nhằm bảo đảm hiệu quả thực thi thẩm quyền của Quốc hội.158 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.169 PHẦN KẾT LUẬN.172 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ.176 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.209 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của việc nghiên cứu đề tài Trong lịch sử phát triển nhà nước và pháp luật thế giới, Quốc hội là một cơ quan mà sự xuất hiện gắn liền với những thành tựu của quá trình xây dựng nền dân chủ ở mỗi quốc gia.

Được thành lập trực tiếp bởi Nhân dân thông qua thủ tục bầu cử, Quốc hội là cơ quan được chính danh thay mặt Nhân dân cả nước đưa ra những quyết định về các vấn đề quốc kế dân sinh quan trọng nhất. Quốc hội Việt Nam lần đầu tiên được thành lập trên cơ sở kết quả của cuộc Tổng tuyển cử ngày 06/01/1046. Với mục tiêu xây dựng chế độ dân chủ rộng rãi, vì lợi ích của toàn thể Nhân dân lao động, các Hiến pháp Việt Nam từ Hiến pháp năm 1946 đến nay luôn xác lập cho Quốc hội một vị trí pháp lý đặc biệt quan trọng trong bộ máy nhà nước - là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa XHCN Việt Nam. Để đảm bảo và không ngừng tăng cường hiệu quả thực thi quyền lực nhân dân ở Việt Nam, các vấn đề về tổ chức và hoạt động của Quốc hội thường xuyên được nghiên cứu đổi mới, hoàn thiện qua các lần sửa đổi Hiến pháp.

Năm 2013, Việt Nam đón nhận bản Hiến pháp thứ 5. Bản Hiến pháp năm 2013 được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ của đất nước trong bối cảnh Việt Nam đã thể hiện ngày càng rõ nét vai trò của mình trong cộng đồng quốc tế trong việc thúc đẩy phát triển nền dân chủ, pháp quyền, bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Hiến pháp năm 2013 được đánh giá là đã cập nhật nhiều nội dung quan trọng của chủ nghĩa lập hiến vốn đang thu hút được sự quan tâm đặc biệt trong thời gian gần đây. Theo quy định của Hiến pháp năm 2013, Nhà nước Cộng hòa XHCN Việt Nam là “Nhà nước pháp quyền XHCN của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân”1 với nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước cơ bản là “Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp”.2 Cùng với việc khẳng định tính chất pháp quyền của Nhà nước Cộng hòa XHCN Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 cũng đã có những sửa đổi, bổ sung một số quy định liên quan đến Quốc hội.

Điều 69 Hiến pháp năm 2013 quy định: “Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa XHCN Việt Nam. 1 Khoản 1 Điều 2, Hiến pháp năm 2013. 2 Khoản 3 Điều 2, Hiến pháp năm 2013. 2 Quốc hội thực hiện quyền lập hiến, quyền lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước và giám sát tối cao đối với hoạt động của Nhà nước”.

Không thể phủ nhận rằng, những đổi mới của Hiến pháp năm 2013 và các quy định pháp luật về tổ chức và hoạt động của Quốc hội trong thời gian qua đã giúp Quốc hội hoạt động hiệu quả hơn, đạt được nhiều thành tựu trong lập hiến, lập pháp, quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước và giám sát tối cao hoạt động của Nhà nước. Tuy nhiên, mức độ sửa đổi của Hiến pháp 2013 đối với các quy định về Quốc hội còn thiếu tính đột phá. Các quy định về vị trí, chức năng, cơ cấu tổ chức và nhiệm vụ, quyền hạn của Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội vẫn giữ lại nhiều nội dung của Hiến pháp năm 1992. Nhìn chung, Hiến pháp năm 2013 chỉ sửa đổi, bổ sung theo hướng quy định cụ thể hơn các nhiệm vụ, quyền hạn của Quốc hội để phù hợp với yêu cầu mới của Hiến pháp về phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện quyền lập hiến, lập pháp.

Chính vì vậy, hiệu quả hoạt động của Quốc hội dù được cải thiện nhưng vẫn chưa thực sự nổi bật, còn nhiều hạn chế vẫn tồn tại kéo dài nhiều năm khiến vai trò của Quốc hội trong bộ máy Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam chưa được thể hiện như kỳ vọng. Báo cáo chính trị của Ban chấp hành trung ương Đảng khóa XII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ 13 của Đảng tại mục “Xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam” khẳng định: “Việc xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân do Đảng lãnh đạo là nhiệm vụ trọng tâm của đổi mới hệ thống chính trị. Nâng cao năng lực, hiệu lực, hiệu quả hoạt động của Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Thị Cẩm Hà (2023). Thẩm quyền Quốc hội Việt Nam: Luận án tiến sĩ luật học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hien-phap/tham-quyen-quoc-hoi-viet-nam-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thẩm quyền Quốc hội Việt Nam: Luận án tiến sĩ luật học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Thẩm quyền Quốc hội Việt Nam là đề tài nghiên cứu chuyên sâu trong luận án tiến sĩ luật học, phân tích cơ chế hoạt động lập pháp.

Luận án "Thẩm quyền Quốc hội Việt Nam: Luận án tiến sĩ luật học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Thẩm quyền Quốc hội Việt Nam: Luận án tiến sĩ luật học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thẩm quyền Quốc hội Việt Nam: Luận án tiến sĩ luật học" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Hiến Pháp.

Luận án "Thẩm quyền Quốc hội Việt Nam: Luận án tiến sĩ luật học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thẩm quyền Quốc hội Việt Nam: Luận án tiến sĩ luật học" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thẩm quyền Quốc hội Việt Nam: Luận án tiến sĩ luật học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter