Luận văn: Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh
Luận án tiến sĩ phân tích tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự, rút kinh nghiệm từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
71
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tìm hiểu tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự
- Số trang:
- 71 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Nguyễn Công Thắng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tìm hiểu tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự
Tranh tụng là nguyên tắc cốt lõi trong tố tụng hình sự Việt Nam. Nó bảo đảm sự bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội. Hoạt động này diễn ra trực tiếp tại phiên tòa. Các bên trình bày chứng cứ, đưa ra lập luận. Mục tiêu là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị cáo, làm rõ sự thật khách quan. Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm là hoạt động trung tâm. Kiểm sát viên thực hiện chức năng buộc tội. Người bào chữa và bị cáo thực hiện quyền gỡ tội. Các bên đối đáp thẳng thắn, công khai trước Hội đồng xét xử. Thẩm phán điều hành phiên tòa, bảo đảm công bằng. Nguyên tắc này giúp làm sáng tỏ mọi tình tiết vụ án hình sự. Tính công bằng và minh bạch của hoạt động xét xử được đề cao. Tranh tụng có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Bị cáo có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư. Quyền này phải được thực hiện đầy đủ tại phiên tòa. Hoạt động tranh tụng giúp hạn chế tối đa oan sai, làm cho quyết định của Hội đồng xét xử có cơ sở vững chắc. Tranh tụng là yếu tố then chốt nâng cao chất lượng xét xử vụ án hình sự. Niềm tin của công chúng vào công lý được củng cố. Tính đúng đắn của bản án được bảo đảm. Tranh tụng thúc đẩy mạnh mẽ cải cách tư pháp. Hiến pháp và Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 quy định rõ nguyên tắc tranh tụng. Điều 26 BLTTHS 2015 khẳng định: "Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm". Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực hiện. Các nghị quyết của Đảng, như Nghị quyết 08-NQ/TW và 49-NQ/TW, cũng nhấn mạnh. Đẩy mạnh tranh tụng tại tất cả phiên tòa là yêu cầu đột phá. Đây là cam kết mạnh mẽ của Nhà nước về một nền tư pháp công bằng.
1.1. Khái niệm và đặc điểm hoạt động tranh tụng
Tranh tụng là hoạt động trọng tâm trong tố tụng hình sự. Nó đại diện cho sự đối đẳng giữa các bên. Một bên buộc tội, một bên bào chữa. Hoạt động diễn ra công khai tại phiên tòa. Các bên trình bày, phân tích chứng cứ. Họ đưa ra các lập luận pháp lý. Mục đích là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị cáo. Đồng thời, tìm ra sự thật khách quan của vụ án hình sự. Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm có những đặc điểm riêng. Kiểm sát viên trình bày cáo trạng. Người bào chữa và bị cáo phản biện. Các bên đối đáp trực tiếp, liên tục. Hội đồng xét xử lắng nghe, điều hành. Vai trò của thẩm phán là người cầm cân nảy mực. Hoạt động này giúp làm rõ các tình tiết. Công lý được thực thi một cách minh bạch, khách quan.
1.2. Ý nghĩa tranh tụng trong xét xử sơ thẩm hình sự
Tranh tụng mang ý nghĩa vô cùng quan trọng. Nó là cơ chế bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Bị cáo có quyền tự bào chữa. Bị cáo có quyền mời luật sư tham gia. Những quyền này phải được thực hiện đầy đủ. Tranh tụng giúp kiểm tra, đánh giá chứng cứ. Điều này hạn chế tối đa nguy cơ oan sai. Bản án, quyết định của tòa án có cơ sở vững chắc hơn. Tranh tụng nâng cao chất lượng xét xử các vụ án hình sự. Niềm tin của xã hội vào công lý được củng cố. Tính đúng đắn, hợp pháp của bản án được bảo đảm. Đây là yếu tố then chốt thúc đẩy cải cách tư pháp.
1.3. Cơ sở pháp lý đảm bảo nguyên tắc tranh tụng
Nguyên tắc tranh tụng có cơ sở pháp lý vững chắc. Hiến pháp Việt Nam là nền tảng. Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 cụ thể hóa. Điều 26 BLTTHS 2015 quy định rõ: "Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm". Quy định này là một bước tiến lớn. Nó tạo hành lang pháp lý cho các chủ thể. Các nghị quyết của Đảng cũng định hướng. Nghị quyết 08-NQ/TW và 49-NQ/TW của Bộ Chính trị nhấn mạnh. Đẩy mạnh tranh tụng tại phiên tòa là nhiệm vụ trọng tâm. Hoạt động này là đột phá của cơ quan tư pháp. Những quy định này khẳng định cam kết của Nhà nước. Tranh tụng phải được thực hiện nghiêm túc, hiệu quả.
II.Quy định pháp luật về tranh tụng trong vụ án hình sự 2015
Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) năm 2015 đánh dấu một bước tiến quan trọng. Nó thể chế hóa nguyên tắc tranh tụng trong xét xử. Điều 26 BLTTHS 2015 quy định rõ ràng: "Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm". Đây là sự khẳng định vai trò trung tâm của hoạt động này. Thẩm phán phải tạo điều kiện cho các bên tranh luận. Quyền trình bày, đối đáp phải được bảo vệ. Mục tiêu là làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án hình sự. Các quyết định của Hội đồng xét xử phải dựa trên quá trình tranh tụng công khai. BLTTHS 2015 quy định cụ thể quyền và nghĩa vụ của các chủ thể. Kiểm sát viên thực hiện quyền công tố. Luật sư, người bào chữa thực hiện quyền bào chữa. Quyền thu thập chứng cứ của người bào chữa được mở rộng đáng kể. Các bên có quyền đưa ra tài liệu, vật chứng. Họ có quyền hỏi, đối đáp tại phiên tòa. Bị cáo có quyền tự bào chữa, cũng có quyền mời người bào chữa. Thẩm phán điều hành phiên tòa, bảo đảm tranh tụng công khai, bình đẳng. Những quy định này thúc đẩy sự công bằng. Lịch sử lập pháp về tranh tụng cũng có những thay đổi. Trước năm 2015, tranh tụng ít được chú trọng. BLTTHS 2003 chưa nhấn mạnh đầy đủ. Nhờ các nghị quyết của Đảng, nhận thức đã thay đổi. BLTTHS 2015 là kết quả của quá trình đó. Nguyên tắc tranh tụng trở thành nền tảng quan trọng. Đây là bước tiến lớn, phù hợp với xu hướng quốc tế. Việt Nam cam kết cải cách tư pháp. Quyền con người được đề cao hơn. Chất lượng xét xử các vụ án hình sự được nâng cao rõ rệt.
2.1. Nguyên tắc tranh tụng được bảo đảm theo BLTTHS
BLTTHS 2015 là cột mốc quan trọng. Nó chính thức ghi nhận nguyên tắc tranh tụng. Điều 26 quy định "Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm". Đây là một bước tiến pháp lý lớn. Nó khẳng định vai trò trung tâm của tranh tụng. Mọi chứng cứ, lập luận phải được đưa ra. Thẩm phán có trách nhiệm tạo điều kiện. Quyền trình bày, đối đáp của các bên được bảo đảm. Mục đích cuối cùng là tìm ra sự thật khách quan. Quyết định của Hội đồng xét xử phải dựa trên tranh tụng. Nguyên tắc này thúc đẩy tính minh bạch.
2.2. Quyền và nghĩa vụ chủ thể trong tranh tụng
BLTTHS 2015 quy định rõ quyền và nghĩa vụ. Kiểm sát viên thực hiện quyền công tố. Luật sư và người bào chữa thực hiện quyền bào chữa. Quyền thu thập chứng cứ của người bào chữa được mở rộng. Các bên có quyền đưa ra tài liệu, vật chứng. Họ có quyền hỏi, đối đáp tại phiên tòa. Bị cáo có quyền tự bào chữa. Bị cáo có quyền mời người bào chữa. Thẩm phán điều hành phiên tòa, bảo đảm tranh tụng. Các quy định này tạo sự bình đẳng. Chất lượng tranh tụng vụ án hình sự được cải thiện.
2.3. Sự phát triển lập pháp về tranh tụng hình sự
Lịch sử lập pháp về tranh tụng đã có nhiều thay đổi. Trước 2015, tranh tụng chưa được chú trọng. BLTTHS 2003 chưa nhấn mạnh đủ. Các nghị quyết của Đảng đã định hướng từ sớm. BLTTHS 2015 ra đời là kết quả. Nguyên tắc tranh tụng trở thành nền tảng. Đây là bước tiến quan trọng của pháp luật Việt Nam. Nó phù hợp với xu hướng quốc tế. Việt Nam cam kết cải cách tư pháp mạnh mẽ. Quyền con người được đề cao hơn trong tố tụng. Chất lượng xét xử vụ án hình sự được nâng cao.
III.Thực tiễn tranh tụng tại phiên tòa hình sự tỉnh Bắc Ninh
Thực tiễn xét xử tại tỉnh Bắc Ninh cung cấp nhiều dữ liệu quan trọng. Giai đoạn 2015-2019, Tòa án nhân dân hai cấp tỉnh Bắc Ninh đã giải quyết nhiều vụ án hình sự sơ thẩm. Các số liệu thống kê cho thấy khối lượng công việc lớn. Nhiều vụ án có tính chất phức tạp, cần sự tranh tụng kỹ lưỡng. Số lượng luật sư tham gia bào chữa tại các phiên tòa tăng lên. Điều này phản ánh sự quan tâm của bị cáo và gia đình. Cũng như sự nhận thức về tầm quan trọng của người bào chữa. Thống kê về số vụ án có luật sư chỉ định tham gia cũng được ghi nhận. Những trường hợp Viện kiểm sát rút quyết định truy tố hoặc thay đổi tội danh cũng được thống kê. Những số liệu này phản ánh thực trạng hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm. Tranh tụng diễn ra thường xuyên tại các phiên tòa hình sự. Luật sư và kiểm sát viên là hai chủ thể chính yếu. Kiểm sát viên trình bày cáo trạng, đưa ra chứng cứ buộc tội. Luật sư và người bào chữa bào chữa cho bị cáo. Họ đặt câu hỏi, phân tích chứng cứ. Họ đối đáp với kiểm sát viên về nội dung vụ án hình sự. Vai trò của họ quyết định chất lượng tranh tụng. Sự chủ động, sắc bén của các bên rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả xét xử. Thực tiễn tỉnh Bắc Ninh cho thấy sự đa dạng. Có vụ án tranh tụng sôi nổi, quyết liệt. Tuy nhiên, cũng có vụ án tranh tụng còn mang tính hình thức. Hoạt động tranh tụng tại Bắc Ninh đã có nhiều tiến bộ. Nguyên tắc tranh tụng đã được áp dụng trong thực tiễn xét xử. Nhiều vụ án, quyền bào chữa của bị cáo được đảm bảo tốt. Thẩm phán đã tạo điều kiện nhất định cho các bên. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định. Tranh tụng đôi khi chưa thực chất, chưa đi sâu vào bản chất vụ án. Một số phiên tòa còn mang tính một chiều. Hiệu quả tranh tụng chưa đạt được mức mong muốn. Cần có sự nhìn nhận khách quan, toàn diện. Từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để cải thiện.
3.1. Số liệu vụ án hình sự sơ thẩm tại Bắc Ninh
Thực tiễn xét xử tại Bắc Ninh rất đa dạng. Từ năm 2015 đến 2019, TAND hai cấp đã giải quyết nhiều vụ án hình sự. Các số liệu cho thấy khối lượng công việc lớn. Nhiều vụ án có tính chất phức tạp. Số lượng luật sư tham gia bào chữa tăng. Điều này phản ánh sự quan tâm của bị cáo. Các vụ án có luật sư chỉ định cũng tăng. Thống kê các trường hợp Viện kiểm sát rút truy tố. Hoặc thay đổi tội danh cũng được ghi nhận. Những số liệu này phản ánh thực trạng. Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm là hoạt động thường xuyên.
3.2. Vai trò luật sư kiểm sát viên tại phiên tòa
Luật sư và kiểm sát viên là chủ thể chính của tranh tụng. Kiểm sát viên trình bày cáo trạng. Họ đưa ra chứng cứ buộc tội. Luật sư và người bào chữa bào chữa cho bị cáo. Họ đặt câu hỏi, phân tích chứng cứ. Họ đối đáp với kiểm sát viên. Vai trò của họ quyết định chất lượng tranh tụng. Sự chủ động, sắc bén của các bên rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả xét xử vụ án hình sự. Thực tiễn Bắc Ninh cho thấy sự đa dạng. Có vụ án tranh tụng sôi nổi. Có vụ án còn mang tính hình thức. Cần nâng cao vai trò của các chủ thể.
3.3. Đánh giá chung về hoạt động tranh tụng
Hoạt động tranh tụng tại Bắc Ninh đã có tiến bộ. Nguyên tắc tranh tụng đã được áp dụng. Nhiều vụ án, quyền bào chữa được đảm bảo. Thẩm phán đã tạo điều kiện nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại hạn chế. Tranh tụng đôi khi chưa thực chất. Một số phiên tòa còn mang tính một chiều. Hiệu quả tranh tụng chưa đạt mức mong muốn. Cần nhìn nhận khách quan những thiếu sót. Từ đó đề xuất giải pháp phù hợp. Mục tiêu là nâng cao chất lượng xét xử. Thực hiện công lý hình sự một cách hiệu quả.
IV.Hạn chế nguyên nhân hoạt động tranh tụng tại Bắc Ninh
Hoạt động tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm ở Bắc Ninh vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Nhiều trường hợp tranh tụng vẫn mang tính hình thức. Một số Thẩm phán chưa thực sự chú trọng quá trình tranh tụng. Họ chưa tạo đủ điều kiện cho các bên tranh luận một cách tích cực. Thời gian tranh luận bị khống chế hoặc giới hạn. Việc đối đáp giữa các bên chưa sâu sắc, thiếu quyết liệt. Chất lượng hoạt động của luật sư chưa đồng đều. Có luật sư còn thiếu kinh nghiệm, chưa chủ động trong việc bào chữa. Kiểm sát viên đôi khi chưa chủ động phản biện kịp thời. Việc thu thập chứng cứ của người bào chữa gặp nhiều khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến quyền bào chữa của bị cáo. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Một phần từ nhận thức của các chủ thể tố tụng. Một số Thẩm phán vẫn quen với tư duy tố tụng thẩm vấn. Họ chưa hoàn toàn chuyển sang tư duy tranh tụng. Năng lực, kỹ năng tranh luận của luật sư còn hạn chế. Kiểm sát viên đôi khi còn thụ động, chưa chuẩn bị kỹ. Pháp luật còn có kẽ hở nhất định. Một số quy định chưa thực sự rõ ràng, cụ thể. Điều này gây khó khăn khi áp dụng vào thực tiễn xét xử. Cơ sở vật chất, tài liệu hỗ trợ cho hoạt động tranh tụng còn thiếu thốn. Đây là những rào cản khách quan cần được khắc phục. Hạn chế trong tranh tụng làm giảm hiệu quả xét xử. Nguy cơ oan sai vẫn còn tiềm ẩn. Chất lượng bản án chưa đạt mức cao nhất. Niềm tin của công chúng vào công lý bị ảnh hưởng. Công lý hình sự chưa được đảm bảo trọn vẹn. Việc làm rõ sự thật vụ án gặp nhiều khó khăn. Quyền con người, quyền công dân của bị cáo bị ảnh hưởng. Cần khắc phục triệt để những hạn chế này. Mục tiêu là xây dựng một nền tư pháp công bằng, minh bạch.
4.1. Những bất cập trong thực tiễn tranh tụng
Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vẫn mang tính hình thức. Một số Thẩm phán chưa chú trọng đầy đủ. Họ chưa tạo đủ điều kiện cho các bên tranh luận. Thời gian tranh luận đôi khi bị hạn chế. Việc đối đáp chưa sâu sắc, thiếu quyết liệt. Chất lượng hoạt động của luật sư chưa đồng đều. Kiểm sát viên đôi khi chưa chủ động phản biện. Việc thu thập chứng cứ của người bào chữa gặp khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến quyền bào chữa của bị cáo. Những bất cập này cần được nhìn nhận.
4.2. Nguyên nhân chủ quan và khách quan của hạn chế
Nguyên nhân xuất phát từ nhiều phía. Nhận thức của một số Thẩm phán còn hạn chế. Họ quen với tố tụng thẩm vấn, chưa chuyển đổi tư duy. Năng lực, kỹ năng tranh luận của luật sư còn hạn chế. Kiểm sát viên đôi khi còn thụ động trong tranh tụng. Pháp luật còn có kẽ hở, chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn khi áp dụng. Cơ sở vật chất, tài liệu hỗ trợ còn thiếu thốn. Đây là những rào cản cần được giải quyết. Cả nguyên nhân chủ quan và khách quan đều ảnh hưởng.
4.3. Ảnh hưởng của hạn chế đến công lý hình sự
Hạn chế tranh tụng làm giảm hiệu quả xét xử. Nguy cơ oan sai vẫn tiềm ẩn trong vụ án hình sự. Chất lượng bản án chưa đạt mức cao nhất. Niềm tin công chúng vào công lý bị ảnh hưởng. Công lý hình sự chưa được đảm bảo trọn vẹn. Việc làm rõ sự thật vụ án gặp nhiều khó khăn. Quyền con người, quyền công dân của bị cáo bị ảnh hưởng. Cần khắc phục triệt để những hạn chế này. Mục tiêu là một nền tư pháp công bằng, minh bạch. Đảm bảo quyền lợi cho mọi chủ thể.
V.Giải pháp cải thiện chất lượng tranh tụng vụ án hình sự
Để nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần rà soát và hoàn thiện hệ thống pháp luật. BLTTHS 2015 cần được bổ sung, cụ thể hóa các quy định. Đặc biệt là quy định về quyền thu thập chứng cứ của người bào chữa. Cơ chế bảo đảm tranh tụng cần được tăng cường, minh bạch hơn. Điều này tạo hành lang pháp lý vững chắc cho hoạt động tranh tụng. Các văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật cần chi tiết, kịp thời. Đảm bảo sự thống nhất trong thực tiễn xét xử, tránh tình trạng mỗi nơi mỗi khác. Mục tiêu là tạo điều kiện tối đa cho các bên chủ động tranh tụng. Song song với đó, việc nâng cao năng lực cho các chủ thể tố tụng là hết sức quan trọng. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho Thẩm phán, Kiểm sát viên. Tập trung vào kỹ năng điều hành phiên tòa, kỹ năng tranh luận, phản biện. Thay đổi tư duy từ thẩm vấn sang tranh tụng. Luật sư cần được nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng tranh luận. Kỹ năng đối đáp, phân tích chứng cứ cần được rèn luyện thường xuyên. Kiểm sát viên cần chủ động hơn trong việc đưa ra chứng cứ và phản biện. Họ cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho phiên tòa sơ thẩm. Điều này giúp nâng cao chất lượng tranh tụng. Góp phần vào việc thực thi công lý hình sự. Cuối cùng, cần tăng cường điều kiện vật chất hỗ trợ. Đầu tư cơ sở vật chất cho phòng xử án, hệ thống âm thanh, hình ảnh hiện đại. Các tài liệu, chứng cứ cần được trình bày rõ ràng, dễ tiếp cận. Điều này hỗ trợ quá trình tranh luận, giúp các bên dễ dàng theo dõi. Cần có chính sách khuyến khích luật sư tham gia. Đặc biệt trong các vụ án hình sự phức tạp. Hỗ trợ tài chính và điều kiện làm việc phù hợp. Điều này giúp tăng cường vai trò người bào chữa. Chất lượng tranh tụng sẽ được cải thiện đáng kể.
5.1. Hoàn thiện pháp luật về tranh tụng hình sự
Cần rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật. BLTTHS 2015 cần được bổ sung, cụ thể hóa. Quy định về quyền thu thập chứng cứ của người bào chữa cần rõ ràng hơn. Cơ chế bảo đảm tranh tụng cần được tăng cường. Điều này tạo hành lang pháp lý vững chắc. Hướng dẫn áp dụng pháp luật cần chi tiết. Đảm bảo thống nhất trong thực tiễn xét xử. Các văn bản dưới luật cần kịp thời. Mục tiêu là tạo điều kiện tối đa cho tranh tụng. Pháp luật phải là nền tảng vững chắc.
5.2. Nâng cao năng lực chủ thể tranh tụng
Đào tạo, bồi dưỡng cho Thẩm phán, Kiểm sát viên. Tập trung vào kỹ năng điều hành phiên tòa. Phát triển tư duy tranh tụng, loại bỏ tư duy thẩm vấn. Luật sư cần được nâng cao năng lực chuyên môn. Kỹ năng tranh luận, đối đáp cần rèn luyện thường xuyên. Kiểm sát viên cần chủ động hơn trong phiên tòa. Họ cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho quá trình tranh tụng. Điều này giúp nâng cao chất lượng. Góp phần vào công lý hình sự một cách hiệu quả.
5.3. Tăng cường điều kiện vật chất hỗ trợ tranh tụng
Đầu tư cơ sở vật chất cho phiên tòa. Hệ thống âm thanh, hình ảnh cần hiện đại. Các tài liệu, chứng cứ cần được trình bày rõ ràng. Điều này hỗ trợ quá trình tranh luận. Giúp các bên dễ dàng theo dõi, nắm bắt nội dung. Cần có chính sách khuyến khích luật sư tham gia. Đặc biệt các vụ án hình sự phức tạp. Hỗ trợ tài chính, điều kiện làm việc. Điều này giúp tăng cường vai trò người bào chữa. Chất lượng tranh tụng sẽ được cải thiện rõ rệt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (71 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN CÔNG THẮNG TRANH TỤNG TẠI PHIÊN TÒA SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ TỪ THỰC TIỄN TỈNH BẮC NINH LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HÌNH SỰ VÀ TỐ TỤNG HÌNH SỰ Hà Nội - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN CÔNG THẮNG TRANH TỤNG TẠI PHIÊN TÒA SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ TỪ THỰC TIỄN TỈNH BẮC NINH Ngành: Luật hình sự và Tố tụng hình sự Mã số: 8380104 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. PHẠM MINH TUYÊN Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, ví dụ và trích dẫn trong luận văn đảm bảo tính chính xác và trung thực. Các kết luận khoa học của luận văn là kết quả quá trình tự nghiên cứu của tác giả! NGƯỜI CAM ĐOAN NGUYỄN CÔNG THẮNG luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ TRANH TỤNG TẠI PHIÊN TÒA SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ. Khái niệm tranh tụng và tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự. Đặc điểm và ý nghĩa của tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự 11 1. Cơ sở quy định và điều kiện đảm bảo thực hiện tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự.
Lịch sử lập pháp các quy định về tranh tụng và tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự. 17 Tiểu kết chương 1. QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ NĂM 2015 VỀ TRANH TỤNG TẠI PHIÊN TÒA SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ VÀ THỰC TIỄN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH. Quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự.
Thực tiễn tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Những hạn chế, thiếu sót trong thực hiện tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh và nguyên nhân. 34 Tiểu kết chương 2. YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TRANH TỤNG TẠI PHIÊN TÒA SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ.
Yêu cầu nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự 44 3. Giải pháp nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự. 45 Tiểu kết chương 3. 60 TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLHS : Bộ luật hình sự BLTTHS : Bộ luật tố tụng hình sự CQTHTT : Cơ quan tiến hành tố tụng VAHS : Vụ án hình sự THTT : Tiến hành tố tụng TAND : Tòa án nhân dân TTHS : Tố tụng hình sự HĐXX : Hội đồng xét xử VKS : Viện kiểm sát luan an DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2.
Số vụ án hình sự sơ thẩm được Tòa án nhân dân hai cấp tỉnh Bắc Ninh giải quyết từ năm 2015 đến năm 2019. Số vụ án hình sự sơ thẩm được Tòa án nhân dân hai cấp tỉnh Bắc Ninh giải quyết có Luật sư tham gia bào chữa từ năm 2015 đến năm 2019 24 Bảng 2. Số vụ án hình sự sơ thẩm được Tòa án nhân dân hai cấp tỉnh Bắc Ninh giải quyết có Luật sư tham gia bào chữa do được Chỉ định tham gia từ năm 2015 đến năm 2019. Số vụ án hình sự sơ thẩm được Tòa án nhân dân hai cấp tỉnh Bắc Ninh chấp nhận quan điểm của Viện kiểm sát và số vụ án hình sự sơ thẩm Viện kiểm sát rút quyết định truy tố hoặc thay đổi tội danh từ năm 2015 đến năm 2019.
26 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tranh tụng trong TTHS là một khái niệm quen thuộc nhưng ở nước ta, đây là một vấn đề còn mới, ít được đề cập trong khoa học pháp lý. Tranh tụng được đề cập chính thức trong Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 2/1/2002, Nghị quyết 49/NQ-TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị: đẩy mạnh tranh tụng tại tất cả phiên tòa xét xử, coi đây là hoạt động đột phá của các cơ quan tư pháp. Tuy nhiên, tranh tụng chỉ được coi là nguyên tắc cơ bản trong TTHS cho đến khi BLTTHS năm 2015 được ban hành và có hiệu lực nhằm thể chế hóa những quy định trong các Nghị quyết của Đảng và Nhà nước ta và thực tiễn xét xử và kinh nghiệm của các quốc gia trên thế giới.
Mặc dù BLTTHS năm 2015 có hiệu lực từ ngày 01/01/2018 đã có bước tiến bộ rất lớn khi ghi nhận những nội dung liên quan đến tranh tụng như ghi nhận nguyên tắc “Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm” (Điều 26); điều chỉnh khái niệm về chứng cứ, quy định quyền thu thập chứng cứ của người bào chữa và cách thức người bào chữa thu thập chứng cứ; bổ sung quy định về giải quyết yêu cầu, đề nghị trước khi mở phiên tòa (Điều 279); quy định chặt chẽ sự có mặt của bị cáo, người bào chữa tại phiên tòa (Điều 290 và Điều 291).nhằm tăng cường tranh tụng, góp phần hạn chế oan sai nâng cao chất lượng giải quyết các vụ án hình sự. Tuy nhiên, thực tiễn thời gian vừa qua trên địa bàn cả nước và tỉnh Bắc Ninh cho thấy quy định về tranh tụng trong BLTTHS năm 2015 vẫn có một số quy định chưa phù hợp với thực tiễn và các quy định khác của BLTTHS, trong thực tiễn thì hoạt động tranh tụng vẫn còn mang tính hình thức, chưa được chú trọng và quan tâm đúng mức; chưa được phát huy đúng mức nhiều vụ án chưa phát huy hết khả năng tranh luận của các chủ thể tham gia tố tụng tại phiên tòa; một số Hộ đồng xét xử mà vai trò chủ yếu là Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa chưa xem trọng quá trình tranh tụng tại phiên tòa, 1 luan an chưa tạo điều kiện cho các bên tham gia tranh luận và đối đáp một cách tích cực, vẫn còn có tình trạng khống chế thời gian tranh luận; bên cạnh đó thì trình độ chuyên môn và kỹ năng của chủ thể buộc tội là Kiểm sát viên còn hạn chế, chưa am hiểu nhiều lĩnh vực, chưa tương xứng với nhiệm vụ được giao; bị cáo, bị hại và những người tham gia tố tụng khác hoặc người đại diện hợp pháp của họ phần lớn rất hạn chế về hiểu biết pháp luật và không có kỹ năng tranh luận… Do vậy, trước yêu cầu của của việc tiếp tục cải cách tư pháp, nâng cao chất lượng tranh tụng, hạn chế oan sai, bỏ lọt tội phạm và thực tiễn tranh tụng tại tỉnh Bắc Ninh, tác giả chọn đề tài: “Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh” làm đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Luật. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Liên quan đến đề tài trên cũng đã có nhiều công trình khoa học nghiên cứu, mà tiêu biểu là một số công trình sau: (i) Về sách chuyên khảo (Giáo trình, Bình luận khoa học BLTTHS): Nguyễn Ngọc Chí (Chủ biên) (2001), Giáo trình Luật TTHS Việt Nam, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội; GS.
Võ Khánh Vinh (chủ biên, 2011), Bình luận khoa học Bộ luật tố tụng hình sự, Nxb. Tư pháp, Hà Nội; Học viện Khoa học Xã hội (2012), Bình luận khoa học Bộ luật TTHS, Nxb.Tư pháp, Hà Nội; PGS. Nguyễn Tất Viễn (2005), Bình luận khoa học Bộ luật tố tụng hình sự, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội; TS.
Nguyễn Đức Mai (2011), Đề tài khoa học cấp cơ sở Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) về “Hoàn thiện các quy định của BLTTHS năm 2003 liên quan đến tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm- cơ sở lý luận và thực tiễn”, Hà Nội; Phạm Hồng Hải (2004), Cải cách tư pháp ở Việt Nam trong giai đoạn xây dựng Nhà nước pháp quyền, Nxb. Đại học Quốc gia, Hà Nội; Nguyễn Thái Phúc (1995), “Một số vấn đề về quyền công tố”, Kỷ yếu đề tài khoa học cấp bộ “Những vấn đề lý luận và thực tiễn cấp bách của TTHS Việt Nam, Viện kiểm sát nhân dân tối cao; Nguyễn 2 luan an Hữu Thể, Đỗ Văn Đương, Nguyễn Thị Thủy (Đồng chủ biên) (2003), Những vấn đề lý luận và thực tiễn cấp bách của việc đổi mới thủ tục tố tụng hình sự đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp (sách chuyên khảo), Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội. (ii) Luận văn thạc sĩ, tiến sĩ: Nguyễn Hải Ninh (2003), Thủ tục xét hỏi, tranh luận tại phiên tòa hình sự sơ thẩm, Luận văn thạc sĩ luật học, Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh; Nguyễn Tiến Long (2005), Thực hiện pháp luật đảm bảo Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử án hình sự sơ thẩm ở Việt Nam hiện nay, Luận văn thạc sỹ luật học, Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh; Nguyễn Thị Hồng Nhung (2014), Cơ sở lý luận và thực tiễn về tranh tụng tại phiên tòa trong xét xử vụ án hình sự ở tỉnh Bắc Ninh, Luận văn thạc sỹ luật học, Khoa luật, Đại học quốc gia Hà Nội; Lê Trung Dũng (2018), Tranh tụng tại phiên tòa hình sự sơ thẩm theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam từ thực tiễn xét xử của cá tòa án quân sự Quân khu 2, Luận văn thạc sĩ Luật học, Học viện Khoa học xã hội, Hà Nội; v.v… (iii) Tạp chí và các tài liệu khác: Trần Văn Độ (2004), Bản chất của tranh tụng tại phiên tòa, Tạp chí Khoa học pháp lý, số 04; Nguyễn Thái Phúc (2008), Vấn đề tranh tụng và tăng cường tranh tụng trong TTHS theo yêu cầu của cải cách tư pháp, Tạp chí NN&PL, số 08; Nguyễn Trương Tín (2010), Một số vấn đề về sự tham gia tranh tụng của người bị hại và nguyên đơn dân sự tại phiên tòa hình sự sơ thẩm theo yêu cầu của cải cách tư pháp, Tạp chí luật học, số 03; Cao Xuân Phong (2003), Bảo đảm quyền của bị can, bị cáo trong phiên tòa mở rộng tranh tụng, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 08/2003; Đinh Văn Quế (2004), Vai trò của Hội đồng xét xử trong việc tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm hình sự, Tạp chí Tòa án nhân dân, số 01/2004; PGS.
TS Trần Văn Độ (2004), Bản chất của tranh tụng tại phiên tòa, Tạp chí khoa học pháp lý, số 04/2004; Từ Văn Nhũ (2012), Đổi mới thủ tục xét xử 3 luan an nhằm nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa hình sự, Tạp chí Tòa án nhân dân, số 10/2012, Hà Nội; v.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Công Thắng (2020). Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự tỉnh Bắc Ninh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hien-phap/luan-an-tien-si-tranh-tung-tai-phien-toa-so-tham-vu-an-hinh-su-tu-thuc-tien-tinh-bac-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự tỉnh Bắc Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự, rút kinh nghiệm từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh.
Luận án "Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự tỉnh Bắc Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự tỉnh Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự tỉnh Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hiến Pháp.
Luận án "Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự tỉnh Bắc Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự tỉnh Bắc Ninh" có 71 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự tỉnh Bắc Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.