Luận án TS. Lê Thị Việt Hà: Quản lý tài sản nhà nước tại ngành tòa án nhân dân Việt Nam

Nghiên cứu toàn diện hệ thống quản lý tài sản nhà nước tại ngành tòa án nhân dân Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý.

Trường ĐH

học viện hậu cần

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Quản lý tài sản công Khái niệm đặc điểm và vai trò

Tài sản nhà nước đóng vai trò then chốt trong hoạt động của bộ máy chính quyền. Tài sản công phục vụ trực tiếp các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo quốc phòng, an ninh. Việc quản lý tài sản công hiệu quả là yếu tố sống còn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước. Tài sản công bao gồm đất đai, nhà cửa, trụ sở Tòa án, trang thiết bị xét xử, cơ sở vật chất Tòa án, tài nguyên thiên nhiên, và các nguồn lực khác thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện quản lý. Hiểu rõ khái niệm, đặc điểm và vai trò của tài sản công là nền tảng. Từ đó, xây dựng các chính sách quản lý phù hợp. Nó tối ưu hóa nguồn lực, tránh lãng phí.

1.1. Khái niệm và phân loại tài sản nhà nước

Tài sản nhà nước là nguồn lực vật chất thuộc sở hữu toàn dân. Nhà nước đại diện chủ sở hữu, thống nhất quản lý. Tài sản này bao gồm đất đai, tài nguyên thiên nhiên, vốn nhà nước tại doanh nghiệp, tài sản kết cấu hạ tầng. Nó còn có tài sản phục vụ quản lý nhà nước, dịch vụ công, quốc phòng, an ninh. Các tài sản này được phân loại dựa trên mục đích sử dụng, nguồn gốc hình thành. Sự phân loại giúp công tác quản lý trở nên minh bạch hơn. Nó cũng giúp áp dụng các quy định pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công hiệu quả. Tài sản nhà nước là xương sống cho sự phát triển bền vững của quốc gia.

1.2. Đặc điểm nổi bật của tài sản công

Tài sản công có nhiều đặc điểm riêng biệt. Nó thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước quản lý. Mục đích sử dụng là phục vụ lợi ích công cộng, không vì lợi nhuận. Tài sản công thường có giá trị lớn, thời gian sử dụng lâu dài. Ví dụ điển hình là các trụ sở Tòa án, cơ sở vật chất Tòa án. Tính pháp lý của tài sản công rất cao. Việc quản lý, khai thác, xử lý tuân thủ chặt chẽ pháp luật về quản lý tài sản công. Nguồn hình thành chủ yếu từ ngân sách nhà nước hoặc các nguồn khác thuộc sở hữu nhà nước. Tính thanh khoản thấp hơn tài sản tư nhân. Điều này đòi hỏi quy trình quản lý phức tạp hơn.

1.3. Vai trò của tài sản công trong nền kinh tế

Tài sản công đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Nó là cơ sở vật chất để các cơ quan nhà nước thực hiện chức năng. Nó cung cấp dịch vụ công thiết yếu cho xã hội. Ví dụ, hệ thống Tòa án nhân dân cần cơ sở vật chất hiện đại. Nó đảm bảo hoạt động xét xử công bằng, minh bạch. Tài sản công tạo động lực phát triển các ngành kinh tế. Nó góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Việc sử dụng hiệu quả tài sản công giúp giảm gánh nặng ngân sách nhà nước. Nó nâng cao chất lượng cuộc sống người dân. Công tác quản lý tài sản công cần được ưu tiên hàng đầu.

II. Khung pháp lý nguyên tắc quản lý tài sản nhà nước

Việc quản lý tài sản nhà nước đòi hỏi một khung pháp lý vững chắc. Các nguyên tắc quản lý rõ ràng là cần thiết. Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017 là văn bản pháp lý quan trọng nhất. Nó quy định toàn diện về việc hình thành, sử dụng, xử lý tài sản công. Khung pháp lý này đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả, chống thất thoát, lãng phí. Nguyên tắc quản lý tài sản công dựa trên các quy định pháp luật hiện hành. Nó đề cao trách nhiệm của từng đơn vị sự nghiệp công lập và cá nhân. Mục tiêu là tối ưu hóa giá trị tài sản, phục vụ lợi ích cộng đồng. Hệ thống pháp luật cần tiếp tục được hoàn thiện. Nó đáp ứng yêu cầu thực tiễn, thúc đẩy phát triển kinh tế.

2.1. Các nguyên tắc cơ bản trong quản lý tài sản công

Quản lý tài sản công tuân thủ nhiều nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc đầu tiên là công khai, minh bạch. Mọi thông tin về tài sản phải được công bố rõ ràng. Nguyên tắc thứ hai là hiệu quả. Tài sản phải được sử dụng đúng mục đích, tiết kiệm, tránh lãng phí. Nguyên tắc thứ ba là trách nhiệm. Cá nhân, đơn vị sự nghiệp công lập được giao quản lý tài sản phải chịu trách nhiệm. Nguyên tắc thứ tư là tuân thủ pháp luật. Mọi hoạt động liên quan đến tài sản công phải theo Luật Quản lý, sử dụng tài sản công. Nó cũng phải tuân thủ các văn bản pháp luật khác. Các nguyên tắc này đảm bảo quản lý chặt chẽ, hiệu quả.

2.2. Cơ chế công cụ quản lý tài sản nhà nước hiệu quả

Để quản lý tài sản nhà nước hiệu quả, cần có cơ chế và công cụ phù hợp. Cơ chế quản lý bao gồm phân cấp, phân quyền rõ ràng giữa các cấp. Nó cũng bao gồm cơ chế giám sát, kiểm tra, đánh giá thường xuyên. Công cụ quản lý bao gồm hệ thống sổ sách kế toán, cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản công. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý là rất cần thiết. Nó giúp theo dõi, kiểm soát tài sản một cách chính xác, kịp thời. Các quy định về định giá, đấu giá tài sản cũng là công cụ quan trọng. Nó đảm bảo tính khách quan, tối đa hóa lợi ích cho ngân sách nhà nước.

2.3. Nội dung quản lý tài sản nhà nước tại cơ quan

Nội dung quản lý tài sản nhà nước tại các cơ quan, đơn vị rất đa dạng. Nó bao gồm việc lập kế hoạch đầu tư, mua sắm tài sản mới. Nó quản lý quá trình sử dụng, bảo dưỡng, sửa chữa tài sản hiện có. Đặc biệt là trụ sở Tòa án và trang thiết bị xét xử. Việc theo dõi, hạch toán, báo cáo định kỳ là bắt buộc. Khi tài sản hết niên hạn sử dụng hoặc không còn nhu cầu, phải thực hiện thanh lý, nhượng bán theo quy định. Công tác kiểm kê, đánh giá lại tài sản định kỳ cũng rất quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác của dữ liệu tài sản. Tất cả nhằm mục đích quản lý tài sản công chặt chẽ, đúng pháp luật.

III. Tổng quan hệ thống Tòa án nhân dân và tài sản công

Hệ thống Tòa án nhân dân đóng vai trò trung tâm trong nền tư pháp Việt Nam. Các Tòa án hoạt động trên toàn quốc, từ cấp huyện đến Tòa án nhân dân tối cao. Hệ thống này có chức năng xét xử, bảo vệ công lý, quyền con người. Để thực hiện tốt nhiệm vụ, Tòa án nhân dân cần nguồn lực đáng kể. Điều này bao gồm cơ sở vật chất Tòa án và tài sản công. Việc quản lý tài sản công trong ngành Tòa án nhân dân có nhiều đặc thù. Nó liên quan trực tiếp đến hoạt động tư pháp. Do đó, cần có các quy định riêng biệt, phù hợp.

3.1. Lịch sử hình thành và chức năng ngành TAND

Ngành Tòa án nhân dân Việt Nam có lịch sử phát triển lâu dài. Nó gắn liền với sự hình thành và phát triển của Nhà nước. Sau Cách mạng tháng Tám, hệ thống Tòa án từng bước được xây dựng. Các Tòa án hoạt động theo nguyên tắc độc lập khi xét xử. Chức năng chính là xét xử các vụ án hình sự, dân sự, hành chính. Nó bảo vệ pháp luật, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Đảm bảo công lý, góp phần duy trì trật tự xã hội. Cơ cấu tổ chức của hệ thống Tòa án nhân dân được quy định rõ trong Hiến pháp và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân.

3.2. Đặc thù hoạt động và tài sản của ngành TAND

Hoạt động của ngành Tòa án nhân dân có tính chất đặc thù. Nó đòi hỏi tính bảo mật, nghiêm túc, khách quan. Tài sản công phục vụ hoạt động này cũng có những yêu cầu riêng. Các trụ sở Tòa án phải đảm bảo an ninh, trang trọng. Trang thiết bị xét xử cần hiện đại, chuyên dụng. Ví dụ, hệ thống âm thanh, hình ảnh, phòng cách âm. Cơ sở vật chất Tòa án cần được bảo trì thường xuyên. Nó phải đảm bảo hoạt động liên tục, không gián đoạn. Việc quản lý tài sản này không chỉ tuân thủ Luật Quản lý, sử dụng tài sản công chung. Nó còn cần xem xét các yếu tố đặc thù của hoạt động tư pháp.

3.3. Cơ sở pháp lý cho quản lý tài sản ngành TAND

Quản lý tài sản nhà nước tại ngành Tòa án nhân dân dựa trên nhiều văn bản pháp lý. Bao gồm Luật Quản lý, sử dụng tài sản công, Luật Ngân sách nhà nước. Nó cũng có các nghị định, thông tư hướng dẫn của Chính phủ và Bộ Tài chính. Đặc biệt, còn có các quy định nội bộ của Tòa án nhân dân tối cao. Chúng cụ thể hóa việc quản lý tài sản phù hợp với đặc thù ngành. Các quy định này đảm bảo tài sản được hình thành từ ngân sách nhà nước. Nó được quản lý, sử dụng đúng mục đích. Việc này hỗ trợ hiệu quả hoạt động xét xử và đảm bảo công bằng.

IV. Thực trạng quản lý cơ sở vật chất Tòa án ngân sách

Thực trạng quản lý tài sản nhà nước tại ngành Tòa án nhân dân giai đoạn gần đây cho thấy nhiều điểm nổi bật. Ngành Tòa án đã nhận được sự quan tâm lớn từ ngân sách nhà nước. Điều này giúp tăng cường cơ sở vật chất Tòa án. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong việc tối ưu hóa quản lý. Việc quản lý từ khâu hình thành, sử dụng đến xử lý tài sản cần được cải thiện. Đặc biệt là đối với các trụ sở Tòa án và trang thiết bị xét xử. Công tác kiểm tra, giám sát đôi khi chưa thực sự chặt chẽ. Điều này tiềm ẩn nguy cơ lãng phí, thất thoát tài sản công.

4.1. Tình hình ngân sách nhà nước tài sản ngành TAND

Từ năm 2010 đến 2014, ngành Tòa án nhân dân được cấp phát ngân sách nhà nước đáng kể. Nguồn kinh phí này đã đầu tư vào mua sắm tài sản cố định. Nó xây dựng, sửa chữa trụ sở Tòa án. Nó trang bị thêm trang thiết bị xét xử hiện đại. Tổng giá trị tài sản công của ngành tăng lên. Điều này đáp ứng phần nào nhu cầu hoạt động. Tuy nhiên, việc phân bổ và sử dụng ngân sách đôi khi còn dàn trải. Nó chưa thực sự tập trung vào các hạng mục ưu tiên. Việc này ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư tổng thể. Cần có đánh giá kỹ lưỡng hơn về hiệu quả sử dụng vốn ngân sách.

4.2. Quản lý hình thành khai thác sử dụng tài sản công

Quản lý tài sản công tại ngành Tòa án nhân dân bao gồm nhiều giai đoạn. Giai đoạn hình thành tài sản thông qua mua sắm, xây dựng từ ngân sách nhà nước. Nó tuân thủ các quy định về đấu thầu, định mức. Giai đoạn khai thác, sử dụng tài sản, ví dụ các trụ sở Tòa án, trang thiết bị xét xử. Nó được thực hiện theo nguyên tắc tiết kiệm, đúng mục đích. Tuy nhiên, việc bảo trì, bảo dưỡng định kỳ đôi khi chưa được chú trọng. Công tác hạch toán, theo dõi tài sản còn một số hạn chế. Nó làm giảm hiệu quả sử dụng tổng thể của cơ sở vật chất Tòa án.

4.3. Công tác kiểm tra giám sát quản lý tài sản Tòa án

Công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc chấp hành chế độ quản lý tài sản nhà nước là quan trọng. Các cơ quan chức năng đã thực hiện các đợt kiểm tra định kỳ. Nó phát hiện một số sai sót, tồn tại. Tuy nhiên, tần suất và mức độ chuyên sâu của các cuộc kiểm tra còn hạn chế. Việc xử lý các vi phạm chưa thực sự nghiêm minh. Điều này làm giảm tính răn đe. Cần tăng cường cơ chế giám sát từ nội bộ và cộng đồng. Nó đảm bảo mọi hoạt động liên quan đến tài sản công tại Tòa án nhân dân đều minh bạch, đúng quy định pháp luật.

V. Hạn chế nguyên nhân quản lý tài sản công tại Tòa án

Công tác quản lý tài sản nhà nước tại ngành Tòa án nhân dân đã đạt được nhiều thành tựu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại không ít hạn chế. Những hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống Tòa án nhân dân. Nó cũng gây ra lãng phí nguồn lực ngân sách nhà nước. Việc nhận diện rõ ràng các hạn chế và nguyên nhân là điều cấp thiết. Từ đó, xây dựng các giải pháp khắc phục triệt để. Mục tiêu là hướng tới một hệ thống quản lý tài sản công minh bạch, hiệu quả hơn. Đặc biệt đối với cơ sở vật chất Tòa án, trụ sở Tòa án và trang thiết bị xét xử.

5.1. Những kết quả đạt được trong quản lý tài sản TAND

Trong những năm qua, ngành Tòa án nhân dân đã nỗ lực cải thiện công tác quản lý tài sản công. Hệ thống văn bản pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công đã được ban hành. Nó tạo hành lang pháp lý khá đầy đủ. Việc đầu tư, mua sắm tài sản đã được quan tâm hơn. Nó giúp nâng cao cơ sở vật chất Tòa án, hiện đại hóa trang thiết bị xét xử. Các trụ sở Tòa án được cải tạo, xây mới. Công tác hạch toán, báo cáo tài sản dần đi vào nề nếp. Ý thức về quản lý tài sản nhà nước của cán bộ, công chức cũng được nâng cao.

5.2. Hạn chế tồn tại trong quản lý tài sản nhà nước

Mặc dù có những kết quả, công tác quản lý tài sản công tại Tòa án vẫn còn hạn chế. Việc lập kế hoạch đầu tư, mua sắm đôi khi chưa sát thực tế. Việc sử dụng tài sản còn lãng phí ở một số nơi. Hiệu suất sử dụng trang thiết bị xét xử chưa cao. Công tác bảo trì, sửa chữa chưa được thực hiện thường xuyên. Hệ thống cơ sở dữ liệu về tài sản chưa đồng bộ. Việc thanh lý, nhượng bán tài sản cũ, hỏng còn chậm trễ. Điều này gây ứ đọng, giảm giá trị tài sản công.

5.3. Nguyên nhân gây ra tồn tại hạn chế quản lý

Nhiều nguyên nhân dẫn đến các hạn chế trong quản lý tài sản nhà nước. Thứ nhất, khung pháp luật về quản lý tài sản công vẫn còn một số điểm chưa đồng bộ. Nó chưa theo kịp sự phát triển. Thứ hai, năng lực quản lý của một số cán bộ còn hạn chế. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý chưa rộng khắp. Thứ ba, cơ chế kiểm tra, giám sát chưa thực sự hiệu quả. Chế tài xử lý vi phạm còn nhẹ. Thứ tư, ý thức tiết kiệm, chống lãng phí chưa được đề cao ở tất cả các cấp. Ngân sách nhà nước còn hạn hẹp, nhưng việc sử dụng chưa tối ưu.

VI. Giải pháp nâng cao quản lý tài sản công pháp luật liên quan

Để khắc phục những hạn chế, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp phải tập trung vào hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu lực quản lý. Mục tiêu là tăng cường tính minh bạch, hiệu quả trong quản lý tài sản công. Đặc biệt, nó cần đảm bảo tài sản phục vụ tốt nhất cho hoạt động của hệ thống Tòa án nhân dân. Các giải pháp này cần được triển khai một cách kiên quyết, có lộ trình cụ thể. Nó không chỉ từ phía các cơ quan quản lý nhà nước mà còn từ chính các đơn vị sự nghiệp công lập.

6.1. Hoàn thiện khung pháp lý về quản lý tài sản công

Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật Quản lý, sử dụng tài sản công. Nó cũng cần hoàn thiện các văn bản dưới luật. Đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ, phù hợp với thực tiễn. Xây dựng các quy định cụ thể hơn về định mức, tiêu chuẩn sử dụng tài sản. Nó phải phù hợp với đặc thù của ngành Tòa án nhân dân. Cần có quy định rõ ràng về trách nhiệm của người đứng đầu đơn vị. Nó phải có trách nhiệm trong quản lý, sử dụng tài sản công. Việc này giúp ngăn chặn thất thoát, lãng phí từ sớm.

6.2. Nâng cao hiệu lực cơ chế quản lý ứng dụng công nghệ

Nâng cao hiệu lực của cơ chế quản lý tài sản nhà nước. Tăng cường phân cấp, phân quyền đi kèm với kiểm soát chặt chẽ. Nghiên cứu ứng dụng phương thức quản lý ngân sách theo kết quả đầu ra. Thay thế dần phương thức quản lý theo dự toán. Điều này khuyến khích các đơn vị sử dụng ngân sách hiệu quả hơn. Hoàn thiện công tác thống kê, kế toán tài sản. Ứng dụng công nghệ thông tin xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản công. Nó giúp quản lý tập trung, minh bạch. Đặc biệt quản lý cơ sở vật chất Tòa án, trụ sở Tòa án, trang thiết bị xét xử.

6.3. Tăng cường thanh tra kiểm tra giám sát chặt chẽ

Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc quản lý, sử dụng tài sản công. Thực hiện kiểm tra định kỳ và đột xuất. Phát hiện, xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật. Công khai kết quả thanh tra, kiểm tra. Điều này tăng cường trách nhiệm giải trình. Khuyến khích sự tham gia giám sát của cộng đồng. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác kiểm tra. Đảm bảo hiệu quả quản lý tài sản công. Hướng đến mục tiêu sử dụng tài sản tiết kiệm, hiệu quả, đúng quy định pháp luật.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý tài sản nhà nước tại ngành toà án nhân dân ở việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN HẬU CẦN LÊ THỊ VIỆT HÀ QUẢN LÝ TÀI SẢN NHÀ NƯỚC TẠI NGÀNH TOÀ ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Hà Nội - 2016 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN HẬU CẦN LÊ THỊ VIỆT HÀ QUẢN LÝ TÀI SẢN NHÀ NƯỚC TẠI NGÀNH TOÀ ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS TS. Nguyễn Trọng Cơ Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan Luận án “Quản lý tài sản nhà nước tại ngành toà án nhân dân ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của tác giả, với sự hướng dẫn tận tình của PGS. Các tài liệu tham khảo, các số liệu thống kê phục vụ mục đích nghiên cứu công trình này được sử dụng đúng quy định, không vi phạm quy chế bảo mật của Nhà nước. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả có công bố một số kết quả trên các tạp chí khoa học.

Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Lê Thị Việt Hà LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơn Ban giám đốc, các thầy cô giáo, cán bộ Phòng đào tạo sau đại học- Học viện hậu cần; các thầy cô giáo trường Đại học kinh tế quốc dân, Học viện tài chính. Đặc biệt xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Hữu Huệ- Nguyên Trưởng khoa tài chính Học viện hậu cần; PCS.TS Nguyễn Trọng Cơ- Giám đốc Học viện tài chính đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tác giả hoàn thành luận án.

Tác giả xin trân trọng cảm ơn các Thầy cô, anh chị Cục quản lý công sản- Bộ Tài chính đã giúp đỡ tác giả trong định hướng nghiên cứu cũng như hỗ trợ tác giả thu thập các số liệu và tài liệu để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và người thân trong gia đình đã luôn ủng hộ và chia sẻ khó khăn trong quá trình học tập và nghiên cứu. Trân trọng cảm ơn. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Lê Thị Việt Hà DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ NN Nhà nước NSNN Ngân sách nhà nước CQNN Cơ quan nhà nước CQHCSN Cơ quan hành chính sự nghiệp TS Tài sản TSNN Tài sản nhà nước TAND Toà án nhân dân TANDTC Toà án nhân dân tối cao TSCĐ Tài sản cố định TC Tài chính PTLV Phương tiện làm việc PTVT Phương tiện vận tải MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ QUẢN LÝ TÀI SẢN NHÀ NƯỚC TRONG CÁC CƠ QUAN NHÀ NƯỚC.

Tài sản nhà nước trong các cơ quan nhà nước. Khái niệm về TSNN. Đặc điểm tài sản Nhà nước. Vai trò của tài sản nhà nước trong đời sống kinh tế.

Phân loại tài sản nhà nước. Quản lý TSNN trong cơ quan Nhà nước. Khái niệm về quản lý tài sản nhà nước trong các cơ quan Nhà nước.2 Nguyên tắc quản lý tài sản nhà nước. Các công cụ quản lý tài sản nhà nước.

Mô hình quản lý TSNN. Phân cấp quản lý tài sản nhà nước. Nội dung quản lý tài sản nhà nước trong các cơ quan Nhà nước. Đánh giá kết quả quản lý TSNN trong các cơ quan nhà nước .1 Sự cần thiết phải đánh giá kết quả quản lý TSNN trong các cơ quan nhà nước .2 Khái niệm về hiệu quả quản lý TSNN.3 Các chỉ tiêu phản ảnh kết quả và hiệu quả quản lý TSNN.

Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý TSNN trong cơ quan nhà nước. Kinh nghiệm quản lý TSNN ở các quốc gia trên thế giới. Kinh nghiệm của một số nước có nền tài chính công phát triển .2 Một số vấn đề có thể vận dụng vào Việt Nam. 53 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.54 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ TÀI SẢN NHÀ NƯỚC TẠI NGÀNH TOÀ ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM.

Tæng quan vÒ ngµnh toµ ¸n nh©n d©n. LÞch sö h×nh thµnh vµ ph¸t triÓn ngµnh TAND. Chøc n¨ng, nhiÖm vô cña Toµ ¸n nh©n d©n. Đặc điểm đặc thù về hoạt động toà án và tài sản Nhà nước trong ngành Toà án nhân dân.

Cơ sở pháp lý tổ chức quản lý tài sản nhà nước tại ngành toà án nhân dân. Thực trạng quản lý tài sản nhà nước tại ngành Toà án nhân dân. Tình hình ngân sách và tài sản nhà nước tại ngành TAND từ 2010 - 2014. Thực trạng quản lý quá trình hình thành tài sản nhà nước.

Thực trạng quản lý quá trình khai thác, sử dụng TSNN. Thực trạng quản lý quá trình kết thúc tài sản nhà nước. Công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc chấp hành chế độ quản lý tài sản nhà nước. Đánh giá thực trạng quản lý TSNN tại ngành TAND.

Những kết quả đạt được. Những hạn chế và tồn tại. Nguyên nhân của những hạn chế và tồn tại. 105 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.108 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ TÀI SẢN NHÀ NƯỚC TẠI NGÀNH TAND Ở VIỆT NAM.

Phương hướng tăng cường công tác quản lý TSNN tại ngành TAND ở Việt Nam. Giải pháp tăng cường công tác quản lý TSNN tại ngành TAND ở Việt Nam. Hoàn thiện khung khổ pháp lý về quản lý TSNN tại ngành TAND. Nâng cao hiệu lực của cơ chế quản lý TSNN tại ngành TAND.

Nghiên cứu ứng dụng phương thức quản lý ngân sách theo kết quả đầu ra thay cho quản lý ngân sách theo dự toán. Hoàn thiện công tác thống kê, kế toán trong quản lý TSNN ở ngành TAND. Tăng cường công tác kiểm tra, thanh tra, giám sát quản lý, sử dụng TSNN tại các cơ quan, đơn vị thuộc ngành TAND. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức về quản lý TSNN trong ngành TAND.

Kiện toàn tổ chức và nâng cao năng lực bộ máy quản lý TSNN tại ngành TAND ở Việt Nam. Với Chính phủ. Với Bộ Tài chính. 150 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.153 TÀI LIỆU THAM KHẢO .155 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.

Tổng hợp ngân sách được phân bổ của ngành TAND 2010-2014. Tổng hợp TSNN tại ngành TAND giai đoạn 2010-2014. Cơ cấu các loại TSNN chủ yếu. Tốc độ tăng trưởng TSNN tại ngành TAND từ 2009-2014.

Tình hình đầu tư xây dựng cơ bản tại ngành TAND từ 2010 – 201477 Bảng 2. Tình hình đầu tư mua sắm TSNN là PTLV từ 2010-2014. Tình hình thực hiện phương thức mua sắm TSNN chủ yếu từ 2012- 2014. Tình hình biến động một số loại tài sản chủ yếu từ 2010-2014.

Một số TSNN chủ yếu năm 2014. Tình hình thanh lý một số loại phương tiện làm việc từ 2010- 2014.99 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ Biểu đồ 2. Cơ cấu chi ngân sách ngành TAND 2010-2014. Cơ cấu TSNN năm 2010 và 2014.

Tốc độ tăng trưởng của TSNN từ 2009-2014. Biều đồ so sánh quy mô và mức tăng giá trị mua sắm TSNN theo hai phương thức mua sắm giai đoạn 2012-2014. M« h×nh tæ chøc qu¶n lý tµi chÝnh tµi s¶n ë ngµnh TAND. Mô hình phòng quản lý công sản TNDTC.

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu TSNN, một bộ phận quan trọng của tài sản quốc gia, là nguồn lực của đất nước do Nhà nước làm chủ sở hữu và đại diện chủ sở hữu quản lý, sử dụng nhằm thực thi có hiệu lực và hiệu quả chức năng tổ chức và quản lý xã hội. Trước vai trò quan trọng của công tác quản lý TSNN và thực tiễn đổi mới nền kinh tế - xã hội, Quốc hội khoá XII nước ta đã ban hành Luật Quản lý, sử dụng TSNN số 09/2008/QH12 ngày 3/6/2008 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2009. Tiếp đó, Chính phủ ban hành nghị định số 52/2009/NĐ-CP ngày 03/06/2009 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Quản lý, sử dụng TSNN. Ngành TAND có nhiệm vụ bảo vệ pháp chế, bảo vệ chế độ và quyền làm chủ của nhân dân, bảo vệ tài sản của Nhà nước, tập thể và của công dân.

thông qua các hoạt động xét xử các vụ án hình sự, dân sự và các vụ việc khác liên quan đến luật pháp và quyền công dân. Để thực hiện chức năng của mình, ngành TAND được giao quản lý, sử dụng một khối lượng TSNN rất lớn và gia tăng hàng năm. Như mọi TSNN khác, TSNN tại Ngành TAND ở Việt Nam cũng phải được quản lý thống nhất, chặt chẽ, sử dụng tiết kiệm, hiệu quả. Trong quá trình đổi mới kinh tế - xã hội và cải cách hoạt động tư pháp, công tác quản lý TSNN tại Ngành TAND ở Việt Nam trong những năm gần đây đã bước đầu đi vào nền nếp, đã chú trọng trang cấp tương đối đầy đủ về số lượng và chất lượng tài sản.

Việc trang cấp về cơ bản bảo đảm đúng đối tượng, đã mở sổ sách theo dõi, cập nhật quản lý qua đó góp phần quan trọng vào việc thực hiện chức năng nhiệm vụ của Ngành. Tuy nhiên trong những năm qua, tình hình quản lý, sử dụng TSNN tại Ngành TAND ở Việt Nam vẫn còn bộc lộ những hạn chế, bất cập như: Áp dụng hệ thống các tiêu chuẩn, định mức sử dụng TSNN chưa đồng bộ, chưa thống nhất; cơ chế phân cấp quản lý chưa rõ ràng, dẫn đến việc lập hồ sơ tài 2 sản, quản trị tài sản, kế toán tài sản, báo cáo thống kê tăng giảm tài sản, công tác bảo dưỡng, sửa chữa, thay thế tài sản chưa được tiến hành một cách thường xuyên; công tác thanh tra, kiểm tra việc sử dụng tài sản công chưa thật sự được coi trọng; bộ máy quản lý công sản mới được thành lập và đi vào hoạt động (2011), công tác chỉ đạo hướng dẫn, cập nhật văn bản quy định mới chậm so với yêu cầu quản lý theo ngành dọc. Những hạn chế, bất cập đó một mặt làm giảm hiệu quả sử dụng của TSNN, mặt khác chưa đáp ứng yêu cầu tăng cường công tác quản lý, sử dụng TSNN tại Ngành TAND theo Hiến pháp sửa đổi (2013). Đến nay cũng đã có một số công trình nghiên cứu về công tác quản lý TSNN nhưng do hiện nay đã có nhiều thay đổi trong quản lý TSNN nên các công trình đó còn có nhiều bất cập.

Mặt khác cũng chưa có công trình nào nghiên cứu về quản lý TSNN tại Ngành TAND.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý tài sản nhà nước tại ngành tòa án nhân dân Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu toàn diện hệ thống quản lý tài sản nhà nước tại ngành tòa án nhân dân Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý.

Luận án "Quản lý tài sản nhà nước tại ngành tòa án nhân dân Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện hậu cần. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Quản lý tài sản nhà nước tại ngành tòa án nhân dân Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý tài sản nhà nước tại ngành tòa án nhân dân Việt Nam" thuộc chuyên ngành tài chính - ngân hàng. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Quản lý tài sản nhà nước tại ngành tòa án nhân dân Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý tài sản nhà nước tại ngành tòa án nhân dân Việt Nam" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý tài sản nhà nước tại ngành tòa án nhân dân Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter