Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm Việt Nam - Bùi Thị Hồng Nương
Luận án tiến sĩ phân tích quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp lý và nâng cao hiệu quả kiểm soát.
Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Lý luận quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm
Phần này khám phá những nền tảng lý luận về quản lý nhà nước liên quan đến an toàn thực phẩm. Nó định nghĩa các khái niệm cốt lõi, nêu bật những đặc điểm riêng biệt và vai trò không thể thiếu của nhà nước. Nhà nước đảm bảo an toàn thực phẩm, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy sự ổn định kinh tế xã hội. Sự can thiệp hiệu quả của nhà nước giảm thiểu các bệnh truyền qua thực phẩm và tổn thất kinh tế. Hiểu biết sâu sắc về lý luận là cơ sở cho các chính sách quản lý bền vững.
1.1. Khái niệm và vai trò quản lý nhà nước ATTP
Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm (ATTP) là tổng hợp các hoạt động. Các hoạt động này bao gồm ban hành, thực thi pháp luật và chính sách. Mục tiêu là đảm bảo thực phẩm an toàn cho người tiêu dùng. Hoạt động này bao trùm toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm. Nó bắt đầu từ sản xuất, chế biến, đến phân phối và tiêu thụ. Vai trò của nhà nước là thiết lập khung pháp lý vững chắc. Nhà nước giám sát chặt chẽ việc thực hiện các quy định. Nhà nước chịu trách nhiệm chính trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nhà nước duy trì trật tự trên thị trường thực phẩm. Nó còn thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Trách nhiệm nhà nước về an toàn thực phẩm là nền tảng. Quản lý chặt chẽ giúp giảm thiểu ngộ độc thực phẩm. Nó cũng giảm các bệnh nguy hiểm do thực phẩm gây ra.
1.2. Nội dung và các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý ATTP
Nội dung quản lý nhà nước về ATTP rất đa dạng. Nó bao gồm việc xây dựng chính sách an toàn thực phẩm toàn diện. Nó cũng bao gồm việc hoàn thiện pháp luật an toàn thực phẩm Việt Nam. Thiết lập hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hiệu quả là cần thiết. Tổ chức bộ máy quản lý, triển khai thanh tra, kiểm tra an toàn thực phẩm cũng là trọng tâm. Các hoạt động kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm được thực hiện liên tục. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý. Trình độ phát triển kinh tế - xã hội tác động lớn. Năng lực cán bộ, khoa học - công nghệ cũng là yếu tố quan trọng. Nhận thức của người dân, doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp. Áp lực hội nhập quốc tế tạo ra thách thức mới. Đánh giá rủi ro an toàn thực phẩm cần được tiến hành thường xuyên.
1.3. Kinh nghiệm quản lý ATTP quốc tế cho Việt Nam
Nhiều quốc gia đã tích lũy kinh nghiệm quý báu về quản lý ATTP. Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình quản lý thành công. Các nước phát triển như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản là ví dụ. Các hệ thống kiểm soát chất lượng tiên tiến có thể được áp dụng. Việc tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế là cần thiết. Các tiêu chuẩn như Codex Alimentarius, HACCP rất quan trọng. Kinh nghiệm phân công trách nhiệm rõ ràng giữa các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm là bài học lớn. Áp dụng công nghệ giám sát hiện đại giúp tăng cường hiệu quả. Các chính sách về truy xuất nguồn gốc cũng đáng tham khảo. Những bài học này giúp Việt Nam hoàn thiện pháp luật an toàn thực phẩm Việt Nam và hệ thống quản lý hiện hành.
II.Thực trạng quản lý an toàn thực phẩm Việt Nam
Phần này phân tích thực trạng an toàn thực phẩm và công tác quản lý nhà nước tại Việt Nam. Nó đánh giá mức độ tuân thủ quy định và chỉ ra những vấn đề nổi cộm. Các thách thức còn tồn tại trong chuỗi cung ứng thực phẩm được làm rõ. Bức tranh toàn cảnh này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc cải thiện toàn diện hệ thống quản lý. Nâng cao hiệu quả quản lý là mục tiêu then chốt.
2.1. Tình hình an toàn thực phẩm tại Việt Nam hiện nay
Tình hình an toàn thực phẩm ở Việt Nam vẫn còn nhiều phức tạp. Các vụ ngộ độc thực phẩm tiếp tục xảy ra rải rác trên cả nước. Vấn đề thực phẩm không rõ nguồn gốc xuất xứ phổ biến. Việc sử dụng hóa chất cấm, chất bảo quản vượt mức cho phép còn tồn tại. Thực phẩm bẩn, kém chất lượng gây lo ngại lớn cho người tiêu dùng. Sự phát triển nhanh chóng của đô thị hóa, công nghiệp hóa làm tăng nhu cầu thực phẩm. Điều này cũng làm gia tăng nguy cơ rủi ro an toàn thực phẩm. Công tác kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm chưa được đồng bộ. Các số liệu thống kê về vụ ngộ độc, số người mắc bệnh đều cho thấy mức độ nghiêm trọng.
2.2. Hoạt động quản lý nhà nước của Bộ Y tế về ATTP
Bộ Y tế đóng vai trò trung tâm trong quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm. Bộ chịu trách nhiệm chính về kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm. Công tác cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm được triển khai. Nhiều cơ sở sản xuất, kinh doanh đã được cấp phép. Hoạt động thanh tra, kiểm tra an toàn thực phẩm cũng được thực hiện định kỳ và đột xuất. Ngân sách đầu tư cho các dự án ATTP được phân bổ hàng năm. Số lượng cán bộ làm công tác quản lý an toàn thực phẩm cũng được tăng cường. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn đối mặt nhiều khó khăn. Nguồn lực còn hạn chế, sự chồng chéo trong chức năng nhiệm vụ cần được khắc phục. Hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm chưa cao như kỳ vọng.
2.3. Hạn chế và thách thức trong quản lý ATTP
Quản lý an toàn thực phẩm ở Việt Nam đối mặt nhiều hạn chế. Hệ thống pháp luật an toàn thực phẩm Việt Nam còn chưa đồng bộ, thiếu thống nhất. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm còn lỏng lẻo. Năng lực thanh tra, kiểm tra an toàn thực phẩm chưa đủ mạnh. Nhận thức của một bộ phận người sản xuất, kinh doanh còn thấp. Họ vì lợi nhuận mà vi phạm các quy định. Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chưa được áp dụng nghiêm ngặt. Rủi ro an toàn thực phẩm từ thực phẩm nhập khẩu cũng ngày càng tăng. Thách thức lớn là kiểm soát các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ. Việc kiểm soát thực phẩm đường phố cũng gặp nhiều khó khăn.
III.Pháp luật hệ thống và cơ quan quản lý ATTP
Phần này đi sâu vào các khía cạnh pháp lý và tổ chức của hệ thống quản lý an toàn thực phẩm Việt Nam. Nó làm rõ khung pháp luật hiện hành và mô tả cấu trúc các cơ quan chịu trách nhiệm. Mục đích là cung cấp cái nhìn toàn diện về nền tảng pháp lý và hành chính cho công tác quản lý ATTP. Nắm vững cấu trúc này giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu của hệ thống. Từ đó đề xuất các cải cách cần thiết.
3.1. Hệ thống pháp luật và chính sách an toàn thực phẩm
Việt Nam đã xây dựng một hệ thống pháp luật an toàn thực phẩm tương đối đầy đủ. Hệ thống này bao gồm Luật An toàn thực phẩm, các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết. Các chính sách an toàn thực phẩm được ban hành định kỳ. Mục tiêu là kiểm soát chặt chẽ chuỗi sản xuất, kinh doanh thực phẩm. Tuy nhiên, hệ thống này còn tồn tại sự chồng chéo. Một số quy định chưa thực sự phù hợp với thực tiễn sản xuất. Việc cập nhật pháp luật theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế cần được đẩy mạnh. Chính sách cần rõ ràng hơn về trách nhiệm nhà nước về an toàn thực phẩm của các Bộ, ngành. Điều này nhằm tránh bỏ sót hoặc chồng chéo trách nhiệm.
3.2. Cơ cấu tổ chức cơ quan quản lý an toàn thực phẩm
Cơ cấu tổ chức cơ quan quản lý an toàn thực phẩm ở Việt Nam khá phức tạp. Nó bao gồm ba Bộ chính: Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương. Mỗi Bộ chịu trách nhiệm quản lý một phân đoạn cụ thể của chuỗi thực phẩm. Sự phân công này đôi khi gây khó khăn trong phối hợp liên ngành. Cục An toàn thực phẩm thuộc Bộ Y tế là đơn vị chuyên trách chính. Ở cấp địa phương, có các Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm. Việc tinh gọn bộ máy và phân định rõ ràng chức năng, nhiệm vụ là cần thiết. Điều này nhằm tăng cường hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm và tránh chồng chéo nguồn lực.
3.3. Tiêu chuẩn thanh tra kiểm tra an toàn thực phẩm
Công tác xây dựng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm đóng vai trò then chốt. Việt Nam đã ban hành nhiều quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN). Các quy chuẩn này áp dụng cho sản phẩm và quy trình sản xuất. Thanh tra, kiểm tra an toàn thực phẩm là hoạt động giám sát thường xuyên. Hoạt động này nhằm phát hiện và xử lý vi phạm. Kết quả thanh tra, kiểm tra từ năm 2011-2017 cho thấy số vụ vi phạm đáng kể. Tuy nhiên, hiệu quả răn đe chưa cao. Cần tăng cường tần suất và chất lượng thanh tra. Việc áp dụng công nghệ trong kiểm tra giúp nâng cao độ chính xác. Công tác kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm cần được đẩy mạnh hơn. Đặc biệt là tại các cơ sở nhỏ lẻ.
IV.Đánh giá hiệu quả quản lý và kiểm soát an toàn thực phẩm
Phần này tổng kết và đánh giá hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm trong giai đoạn vừa qua. Nó phân tích các kết quả đã đạt được và chỉ ra những tồn tại, nguyên nhân sâu xa. Mục đích là cung cấp cái nhìn khách quan về mức độ thành công. Đồng thời, nó cũng làm rõ những thách thức còn hiện hữu trong việc kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm. Đánh giá này làm cơ sở cho các đề xuất cải thiện.
4.1. Kết quả đạt được của quản lý nhà nước về ATTP
Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm đã đạt một số kết quả tích cực. Nhận thức của cộng đồng về an toàn thực phẩm được nâng cao rõ rệt. Hệ thống văn bản pháp luật an toàn thực phẩm Việt Nam dần được hoàn thiện. Số lượng cơ sở sản xuất, kinh doanh được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP tăng. Công tác thanh tra, kiểm tra an toàn thực phẩm đã phát hiện và xử lý nhiều vi phạm. Đầu tư từ ngân sách nhà nước cho hạ tầng ATTP cũng được tăng cường. Những nỗ lực này góp phần kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm tốt hơn. Mức độ ngộ độc thực phẩm có xu hướng giảm ở một số khía cạnh.
4.2. Những tồn tại và nguyên nhân trong quản lý ATTP
Mặc dù có những thành tựu, công tác quản lý ATTP vẫn còn nhiều tồn tại. Hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm chưa thực sự như mong đợi. Sự phối hợp liên ngành còn hạn chế, dẫn đến chồng chéo chức năng. Năng lực cán bộ quản lý còn yếu ở một số địa phương. Đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị kiểm nghiệm chưa đáp ứng yêu cầu. Việc xử lý vi phạm còn chưa nghiêm minh, thiếu tính răn đe. Nguyên nhân chính xuất phát từ khung pháp lý chưa hoàn chỉnh. Nguồn lực tài chính, nhân lực còn hạn chế. Nhận thức của cả người quản lý, sản xuất, kinh doanh còn cần cải thiện đáng kể.
4.3. Phân tích các rủi ro và thiếu sót trong kiểm soát ATTP
Các rủi ro an toàn thực phẩm vẫn tiềm ẩn và đa dạng. Rủi ro từ tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật, kháng sinh trong thực phẩm. Rủi ro từ vi sinh vật gây bệnh, phụ gia thực phẩm không rõ nguồn gốc. Thiếu sót trong kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm bao gồm giám sát chưa đủ sâu rộng. Kiểm tra đột xuất còn ít, công tác hậu kiểm chưa hiệu quả. Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro còn yếu, chưa phát huy tác dụng tối đa. Việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm gặp nhiều khó khăn. Những thiếu sót này làm giảm khả năng ứng phó với các sự cố ATTP. Cần có các biện pháp cụ thể để khắc phục nhanh chóng.
V.Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm
Phần này trình bày các quan điểm và đề xuất giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm tại Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện chính sách và tăng cường năng lực. Nó cũng đề xuất cải thiện sự phối hợp giữa các bên liên quan. Các đề xuất này mang tính chiến lược, hướng tới một hệ thống quản lý bền vững và hiệu quả hơn.
5.1. Quan điểm định hướng tăng cường quản lý ATTP
Quan điểm định hướng tập trung vào việc lấy người dân làm trung tâm. Mọi hoạt động quản lý an toàn thực phẩm phải vì sức khỏe cộng đồng. Cần áp dụng phương pháp tiếp cận dựa trên phân tích rủi ro. Quản lý cần chủ động phòng ngừa hơn là bị động xử lý hậu quả. Đẩy mạnh xã hội hóa công tác ATTP. Nâng cao vai trò của doanh nghiệp và cộng đồng. Quản lý phải phù hợp với thông lệ và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế. Đảm bảo tính minh bạch, công khai trong mọi hoạt động quản lý. Trách nhiệm nhà nước về an toàn thực phẩm phải được thực thi nghiêm túc.
5.2. Hoàn thiện chính sách và pháp luật an toàn thực phẩm
Cần tiếp tục hoàn thiện chính sách an toàn thực phẩm và pháp luật an toàn thực phẩm Việt Nam. Rà soát, sửa đổi các quy định chồng chéo, không còn phù hợp. Ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể. Đặc biệt là quy định về trách nhiệm nhà nước về an toàn thực phẩm của các Bộ, ngành. Xây dựng các quy định mới phù hợp với thực tiễn sản xuất hiện đại. Đồng thời, cần hài hòa hóa pháp luật trong nước với các hiệp định thương mại quốc tế. Điều này giúp Việt Nam đáp ứng yêu cầu về tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khi hội nhập. Hệ thống cần đồng bộ, rõ ràng và dễ thực thi.
5.3. Nâng cao năng lực cơ quan và công tác thanh tra ATTP
Nâng cao năng lực cho các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm là thiết yếu. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cho cán bộ. Cung cấp đầy đủ trang thiết bị, phòng thí nghiệm hiện đại. Cải thiện công tác thanh tra, kiểm tra an toàn thực phẩm. Thanh tra cần khách quan, minh bạch và có tính răn đe cao. Áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý, giám sát. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử. Tăng cường phối hợp liên ngành, liên vùng trong công tác kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm. Điều này giúp đạt được hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm cao hơn, bền vững hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI BÙI THỊ HỒNG NƯƠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội, 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI BÙI THỊ HỒNG NƯƠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 9 38 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VŨ THƯ Hà Nội, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các tài liệu được trích dẫn trong luận án là trung thực, có nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Nghiên cứu sinh Bùi Thị Hồng Nương MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu. Đánh giá tình hình nghiên cứu.
Những vấn đề đặt ra được tiếp tục nghiên cứu. 21 Chương 2 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM. Khái niệm, đặc điểm, vai trò quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm. Nội dung quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm ở Việt Nam hiện nay. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm của một số nước và giá trị tham khảo cho Việt Nam. 70 Chương 3 THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM Ở VIỆT NAM. Thực trạng an toàn thực phẩm ở Việt Nam hiện nay.
Thực tiễn nội dung quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm tại Bộ Y tế. Đánh giá chung về kết quả quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm ở Việt Nam thời gian qua. 114 Chương 4 QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 136 4. Quan điểm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm.
Giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm ở Việt Nam hiện nay. 175 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 177 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 187 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ bằng tiếng Việt AFTA Khu vực mẫu dịch tự do ASEAN ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ATTP An toàn thực phẩm BVTV Bảo vệ thực vật CBCC Cán bộ, công chức Codex Uỷ ban Tiêu chuẩn thực phẩm Quốc tế CQHCNN Cơ quan hành chính nhà nước CQQLNN Cơ quan quản lý nhà nước ĐKKD Đăng ký kinh doanh FDA Quản lý Dược phẩm và Thực phẩm GHP Thực hành vệ sinh tốt GMP Thực hành sản xuất tốt HACCP Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn.
NĐTP Ngộ độc thực phẩm QCVN Quy chuẩn Việt Nam QLHCNN Quản lý hành chính nhà nước QLNN Quản lý nhà nước SPS Hiệp định về An toàn thực phẩm và Kiểm dịch động vật thực vật UBND Ủy ban nhân dân VBQPPL Văn bản quy phạm pháp luật VPHC Vi phạm hành chính VSATTP Vệ sinh an toàn thực phẩm WHO Tổ chức Y tế thế giới WTO Tổ chức thương mại thế giới XPVPHC Xử phạt vi phạm hành chính CSSXKD Cơ sở sản xuất kinh doanh DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3. Số vụ, số mắc, số đi viện và tử vong do ngộ độc thực phẩm năm 2011-2017. Thống kê số lượng CBCC làm công tác QLNN về ATTP tính đến 30/6/2017. Số lượng Giấy chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩm được cấp năm 2015 và 2016.
Số lượng giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP từ năm 2013- 2016. Thống kê ngân sách cho các dự án về ATTP từ năm 2011-2016 101 Bảng 3. Đầu tư từ ngân sách nhà nước xây dựng và hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật, cơ sở hạ tầng về an toàn thực phẩm (ngành Y tế). Thanh tra về ATTP từ năm 2011-2016.
Kết quả hoạt động thanh tra của Cục ATTP từ năm 2011-2017. Cơ cấu tổ chức của Cục ATTP. Nội dung QLNN về ATTP. Công cụ quản lý nhà nước về ATTP.
Tổ chức bộ máy hành chính quản lý ATTP trong ngành y tế. Bộ máy quản lý nhà nước về ATTP ngành Y tế cấp địa phương giai đoạn 2011-2016. Tính cấp thiết của đề tài An toàn thực phẩm là vấn đề có tầm quan trọng đặc biệt đối với sức khỏe con người và xã hội. Thực phẩm an toàn đóng góp to lớn trong việc cải thiện sức khỏe con người, nâng cao chất lượng cuộc sống và chất lượng giống nòi.
An toàn thực phẩm không chỉ ảnh hưởng trực tiếp, thường xuyên đến sức khỏe, mà còn liên quan chặt chẽ đến sự phát triển kinh tế, thương mại, du lịch và an sinh xã hội. Đảm bảo ATTP sẽ tăng cường nguồn lực, thúc đẩy phát triển kinh tế và góp phần đẩy nhanh công cuộc xóa đói giảm nghèo. Ngộ độc thực phẩm và các bệnh do thực phẩm gây ra không chỉ gây ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và cuộc sống của con người, mà còn gây thiệt hại lớn về kinh tế, là gánh nặng lớn cho các chi phí chăm sóc sức khỏe và giảm đáng kể khả năng và năng suất lao động. Vấn đề đảm bảo ATTP hiện đang được rất nhiều nước kể cả những nước đã và đang phát triển quan tâm, đặc biệt là các nước ở khu vực châu Á, nơi đang diễn ra sự phát triển kinh tế, xã hội.
Sự tập trung ngày càng cao các khu vực dân cư tại các đô thị, thành phố, các khu công nghiệp đang được hiện đại hoá cũng như sự mở rộng giao lưu quốc tế, đã đòi hỏi từng nước không những phải tăng số lượng lương thực thực phẩm sản xuất mà còn phải đảm bảo chất lượng và an toàn ngày càng cao đối với thực phẩm tiêu dùng nội địa và xuất khẩu. Từ khi Việt Nam đã chính thức là thành viên của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), công tác quản lý chất lượng ATTP đã được đặc biệt quan tâm bởi vai trò của nó. Do đó, đứng trước xu thế hội nhập và toàn cầu hóa, Việt Nam đã trở thành thành viên chính thức của WTO và thực hiện thỏa thuận AFTA nên việc sản xuất và chế biến các loại thực phẩm có chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng, đặc biệt là chất lượng ATTP trở nên rất cần thiết. 1 Trong những năm qua Đảng, Chính phủ và Nhà nước đã quan tâm chỉ đạo, lãnh đạo các Bộ, ngành: Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (NN&PTNT), Bộ Khoa học và Công nghệ (KH&CN), UBND các địa phương đã tích cực, chủ động triển khai các hoạt động quản lý nhà nước trong lĩnh vực đảm bảo ATTP cho người dân.
Thể chế, tổ chức tổ chức bộ máy hành chính, đội ngũ cán bộ, tài chính công đã từng bước được củng cố, đáp ứng về cơ bản yêu cầu quản lý nhà nước và hội nhập quốc tế về bảo đảm công tác ATTP. Hiện nay, Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều biến động to lớn, trong đó có những vấn đề liên quan đến công tác bảo đảm ATTP cho xã hội như: sự gia tăng nhanh chóng về số lượng và quy mô các cơ sở sản xuất, chế biến và kinh doanh thực phẩm; sự đa dạng hoá các mặt hàng thực phẩm; đa dạng hoá các đối tượng sử dụng sản phẩm và dịch vụ cung cấp thực phẩm; sự hội nhập của nền kinh tế trong sự giao lưu buôn bán hàng hoá đa phương trên thế giới. Bên cạnh đó, tình trạng một số nơi rau quả bị ô nhiễm hóa chất độc hại; thịt gia súc, gia cầm, thủy sản của một số cơ sở sản xuất còn dư lượng kháng sinh, hóc môn; việc sử dụng hóa chất, phụ gia không đúng quy định trong chế biến, bảo quản thực phẩm; việc kinh doanh thực phẩm và dịch vụ ăn uống tại các chợ, đường phố, khu du lịch, lễ hội, trường học, bệnh viện chưa được quản lý tốt, ngộ độc thực phẩm tại các bếp ăn tập thể, các khu công nghiệp, trong trường học vẫn xảy ra làm ảnh hưởng đến sức khỏe của nhân dân và ảnh hưởng tới phát triển kinh tế, du lịch, văn minh đô thị. Tình trạng thực phẩm giả, kém chất lượng, hàng thực phẩm nhập lậu qua biên giới chưa được kiểm soát chặt chẽ; các vi phạm pháp luật chưa được xử lý kịp thời, nghiêm túc và triệt để; công tác bảo đảm vệ sinh môi trường, ATTP chưa được kiểm soát chặt chẽ.
Năm 2018, ngành thực phẩm sẽ tiếp tục phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc cải thiện ATTP, như: 2 Quản lý chuỗi cung ứng; công nghệ thông tin; lãnh đạo ATTP; cơ sở hạ tầng; thiên tai; thẩm định. Đảng và Nhà nước ta đã luôn xác định sức khỏe là nền tảng cơ bản nhất để phát triển con người, phát triển xã hội và xem việc đảm bảo quyền được chăm sóc sức khỏe của người dân là một quyền cơ bản, cốt yếu. Không chỉ được ghi nhận trong các Công ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, quyền được chăm sóc sức khỏe của người dân còn được ghi nhận cụ thể trong Hiến pháp và nhiều đạo luật quan trọng. Quyền được chăm sóc sức khỏe một lần nữa được tái khẳng định trong Hiến pháp 2013, theo đó: “Mọi người có quyền được bảo vệ, chăm sóc sức khỏe, bình đẳng trong việc sử dụng các dịch vụ y tế và có nghĩa vụ thực hiện các quy định về phòng bệnh, khám bệnh, chữa bệnh.
Các hành vi đe dọa cuộc sống, sức khỏe của người khác và cộng đồng bị nghiêm cấm” (Điều 38). So với các bản Hiến pháp trước đây, Hiến pháp 2013 đã nhấn mạnh đến quyền bình đẳng trong việc sử dụng các dịch vụ y tế của người dân: “1. Mọi người có quyền được bảo vệ, chăm sóc sức khỏe, bình đẳng trong việc sử dụng các dịch vụ y tế và có nghĩa vụ thực hiện các quy định về phòng bệnh, khám bệnh, chữa bệnh. 2) Nghiêm cấm các hành vi đe dọa cuộc sống, sức khỏe của người khác và cộng đồng”.
Điều này cho thấy, quyền được chăm sóc sức khỏe nói riêng và quyền con người nói chung, trong Hiến pháp 2013 đã được bổ sung và hoàn thiện hơn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp lý và nâng cao hiệu quả kiểm soát.
Luận án "Luận án: Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án: Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Luận án: Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm Việt Nam" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.