Luận án TS: Pháp luật về cán bộ ở Việt Nam hiện nay - Nguyễn Thị Lê Thu

Nghiên cứu chuyên sâu pháp luật về cán bộ tại Việt Nam, phân tích khung pháp lý và thực tiễn quản lý, đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống.

Chuyên ngành

Luật Hiến pháp và Luật Hành chính

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tầm quan trọng pháp luật cán bộ tại Việt Nam

Yếu tố con người đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong bộ máy nhà nước. Công tác nhân sự được coi trọng. Việc tập hợp những người có năng lực, trình độ và trách nhiệm là nền tảng. Công tác này phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội của mỗi quốc gia. Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn đề cao vai trò đội ngũ cán bộ công chức. Người nhấn mạnh cán bộ là dây chuyền của bộ máy. Cán bộ tốt hay kém quyết định thành công hay thất bại của mọi việc. Pháp luật về cán bộ Việt Nam được chú trọng sửa đổi, bổ sung liên tục. Việc này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc xây dựng, phát triển đội ngũ cán bộ công chức viên chức. Pháp luật góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và phục vụ nhân dân. Tuy nhiên, đội ngũ cán bộ vẫn còn nhiều tồn tại. Chất lượng chưa đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới. Số lượng cán bộ đông nhưng chưa mạnh. Tình trạng vừa thừa, vừa thiếu cán bộ xảy ra nhiều nơi. Sự liên thông giữa các cấp, các ngành còn hạn chế. Thiếu cán bộ lãnh đạo giỏi, chuyên gia đầu ngành. Năng lực cán bộ không đồng đều, có mặt còn yếu kém. Nhiều cán bộ thiếu tính chuyên nghiệp, làm việc không đúng chuyên môn. Trình độ ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp còn hạn chế. Một bộ phận cán bộ phai nhạt lý tưởng, suy thoái đạo đức, lối sống. Tham nhũng, lãng phí, lợi ích nhóm vẫn tồn tại. Pháp luật về cán bộ cần được tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện để giải quyết các vấn đề này.

1.1. Vai trò đội ngũ cán bộ công chức trong bộ máy nhà nước

Đội ngũ cán bộ công chức là xương sống của hệ thống chính trị. Họ thực hiện các chức năng, nhiệm vụ quản lý nhà nước. Cán bộ truyền tải chính sách từ cấp trên đến nhân dân. Họ đảm bảo chính sách được thực thi hiệu quả trên thực tế. Cán bộ là lực lượng then chốt duy trì sự ổn định, phát triển đất nước. Hồ Chủ tịch đã khẳng định tầm quan trọng này qua nhiều phát biểu. Người nói: "Cán bộ là cái gốc của mọi công việc." Nếu không có cán bộ tốt, chính sách hay cũng không thể thực hiện được. Pháp luật về cán bộ Việt Nam quy định rõ ràng về quyền hạn, nghĩa vụ của họ. Pháp luật định hướng việc tuyển dụng cán bộ, đào tạo bồi dưỡng cán bộ. Pháp luật cũng quy định chi tiết về đánh giá cán bộ, bổ nhiệm miễn nhiệm cán bộ. Mục tiêu chính là xây dựng đội ngũ cán bộ vững mạnh. Một đội ngũ chuyên nghiệp, tận tâm sẽ nâng cao uy tín nhà nước. Họ đóng góp hiệu quả vào công cuộc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

1.2. Tính cấp thiết hoàn thiện pháp luật về cán bộ

Pháp luật về cán bộ Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu quan trọng. Tuy nhiên, nhiều tồn tại và hạn chế cần được khắc phục. Đội ngũ cán bộ chưa thực sự mạnh về chất lượng. Chất lượng này chưa đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh của đất nước. Tình trạng thừa, thiếu cục bộ vẫn diễn ra ở nhiều nơi. Sự liên thông giữa các ngành, các cấp còn hạn chế, gây khó khăn. Năng lực chuyên môn của một bộ phận cán bộ còn yếu. Nhiều cán bộ thiếu kỹ năng cần thiết, đặc biệt trong môi trường hội nhập quốc tế. Đặc biệt, tình trạng suy thoái tư tưởng, đạo đức lối sống vẫn còn. Tham nhũng, lãng phí, lợi ích nhóm gây mất niềm tin của nhân dân. Pháp luật về cán bộ cần được hoàn thiện khẩn cấp. Việc này nhằm chuẩn hóa công tác quản lý cán bộ một cách minh bạch, hiệu quả. Pháp luật phải tạo cơ chế rõ ràng hơn cho tuyển dụng cán bộ, đánh giá cán bộ. Cần có quy định chặt chẽ hơn về bổ nhiệm miễn nhiệm cán bộ. Các chính sách cán bộ về lương phụ cấp cán bộ, khen thưởng kỷ luật cán bộ cần minh bạch và công bằng. Điều này góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ trong sạch, vững mạnh, đáp ứng yêu cầu đổi mới toàn diện.

II. Lý luận quan niệm về pháp luật cán bộ Việt Nam

Pháp luật về cán bộ Việt Nam hiện nay là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Việc nghiên cứu lý luận cung cấp nền tảng vững chắc cho việc xây dựng luật. Nó giúp định hình chính xác khái niệm cán bộ và pháp luật liên quan. Quan niệm về cán bộ không chỉ giới hạn ở chức danh hành chính. Nó bao gồm những người giữ các vị trí lãnh đạo, quản lý trong hệ thống chính trị từ Trung ương đến địa phương. Pháp luật về cán bộ công chức viên chức là tổng hòa các quy phạm pháp luật. Các quy phạm này điều chỉnh việc hình thành, hoạt động, và quản lý đội ngũ cán bộ. Mục tiêu là đảm bảo hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước. Pháp luật cần đáp ứng yêu cầu của thực tiễn xã hội đang thay đổi. Các yêu cầu đối với pháp luật cán bộ rất đa dạng và phức tạp. Nó bao gồm tính minh bạch, công bằng, khả thi và phù hợp với Hiến pháp. Đồng thời, pháp luật phải tính đến các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa cụ thể. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến việc ban hành và thực thi pháp luật về cán bộ công chức viên chức.

2.1. Quan niệm về cán bộ và pháp luật về cán bộ Việt Nam

Khái niệm “cán bộ” tại Việt Nam có định nghĩa rộng. Nó bao gồm cán bộ chính trị, cán bộ hành chính và cán bộ chuyên môn. Pháp luật về cán bộ Việt Nam điều chỉnh toàn diện các khía cạnh liên quan. Nó bao gồm các quy định về vị trí, vai trò, quyền và nghĩa vụ của cán bộ. Các văn bản pháp luật như Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức là nền tảng cơ bản. Các nghị định, thông tư hướng dẫn cụ thể việc thi hành các luật này. Pháp luật về cán bộ không chỉ là công cụ quản lý hành chính đơn thuần. Nó còn là cơ sở để xây dựng và phát triển đội ngũ cán bộ. Pháp luật hướng đến đội ngũ chuyên nghiệp, có phẩm chất và năng lực cao. Việc này nhằm đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp đổi mới đất nước. Định nghĩa rõ ràng giúp phân biệt cán bộ, công chức, viên chức. Nó cũng là cơ sở để áp dụng các chính sách cán bộ phù hợp cho từng đối tượng.

2.2. Yêu cầu chính sách quản lý cán bộ công chức viên chức

Chính sách quản lý cán bộ công chức viên chức đòi hỏi nhiều yêu cầu chặt chẽ. Tính thống nhất, đồng bộ là yếu tố hàng đầu. Các chính sách cần xuyên suốt từ Trung ương đến địa phương, không có sự chồng chéo. Tính công bằng, minh bạch trong mọi khâu là cần thiết. Từ tuyển dụng cán bộ đến đánh giá cán bộ, bổ nhiệm miễn nhiệm cán bộ đều phải công khai. Chính sách phải đảm bảo tính khả thi, phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Nó không thể xa rời đời sống và tâm tư của cán bộ. Chính sách cần thúc đẩy sự phát triển cá nhân của đội ngũ. Cần khuyến khích tài năng, tạo động lực làm việc và cống hiến. Các quy định về đào tạo bồi dưỡng cán bộ phải được cập nhật thường xuyên. Chính sách lương phụ cấp cán bộ cần đảm bảo đời sống tương xứng. Chế độ khen thưởng kỷ luật cán bộ phải rõ ràng, nghiêm minh, có tính răn đe. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng đội ngũ cán bộ mạnh về chất lượng, với số lượng hợp lý.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến pháp luật quản lý cán bộ

Pháp luật quản lý cán bộ chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nội tại và bên ngoài. Điều kiện kinh tế - xã hội là yếu tố cơ bản và quyết định. Nền kinh tế phát triển tạo nguồn lực cho chính sách cán bộ được thực hiện hiệu quả. Yếu tố chính trị đóng vai trò chủ đạo. Đường lối của Đảng, chính sách của Nhà nước định hướng mọi hoạt động lập pháp. Yếu tố văn hóa, truyền thống cũng rất quan trọng. Nền văn hóa Việt Nam ảnh hưởng sâu sắc đến đạo đức, lối sống và thái độ làm việc của cán bộ. Quá trình hội nhập quốc tế tạo ra nhiều thách thức và cơ hội mới. Pháp luật về cán bộ cần thích ứng với xu thế toàn cầu hóa. Khoa học công nghệ phát triển đòi hỏi cán bộ có trình độ chuyên môn cao hơn. Các yếu tố này tác động đến nội dung, phạm vi và hiệu lực của pháp luật. Chúng yêu cầu pháp luật về cán bộ Việt Nam phải liên tục hoàn thiện và đổi mới. Pháp luật cần linh hoạt, đáp ứng sự thay đổi nhanh chóng của xã hội.

III. Thực trạng pháp luật về cán bộ công chức viên chức

Thực trạng pháp luật về cán bộ công chức viên chức ở Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ năm 1945 đến nay, hệ thống pháp luật đã được xây dựng và củng cố. Các văn bản pháp luật từng bước hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho công tác cán bộ. Các quy định điều chỉnh toàn diện các khía cạnh của quản lý cán bộ. Bao gồm từ tuyển dụng cán bộ đến chế độ nghỉ hưu và các chế độ chính sách khác. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, pháp luật vẫn còn tồn tại hạn chế nhất định. Một số quy định chưa đồng bộ, còn chồng chéo hoặc thiếu rõ ràng. Việc thực thi pháp luật còn gặp nhiều khó khăn và thách thức. Năng lực của một bộ phận cán bộ chưa cao, chưa đáp ứng yêu cầu. Tình trạng tham nhũng, lãng phí vẫn còn diễn ra ở một số nơi. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước. Việc đánh giá cán bộ, bổ nhiệm miễn nhiệm cán bộ đôi khi thiếu khách quan. Chính sách lương phụ cấp cán bộ chưa đủ hấp dẫn để thu hút nhân tài. Chế độ khen thưởng kỷ luật cán bộ đôi khi chưa thực sự nghiêm minh. Pháp luật về cán bộ cần được nhìn nhận và đánh giá khách quan. Điều này để đưa ra các giải pháp hoàn thiện phù hợp với tình hình mới.

3.1. Quá trình phát triển pháp luật về cán bộ tại Việt Nam

Pháp luật về cán bộ tại Việt Nam có lịch sử hình thành và phát triển lâu dài. Nó bắt đầu từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đặt nền móng tư tưởng cho công tác cán bộ. Nhiều văn bản pháp luật được ban hành trong các giai đoạn lịch sử khác nhau. Giai đoạn xây dựng xã hội chủ nghĩa, pháp luật về cán bộ dần hoàn thiện. Thời kỳ đổi mới, pháp luật về cán bộ được sửa đổi và bổ sung lớn. Luật Cán bộ, công chức năm 2008 và Luật Viên chức năm 2010 là những dấu mốc quan trọng. Các luật này quy định chi tiết về tuyển dụng cán bộ, đào tạo bồi dưỡng cán bộ. Chúng cũng điều chỉnh các chính sách về đánh giá cán bộ, bổ nhiệm miễn nhiệm cán bộ. Các chính sách cán bộ về lương phụ cấp cán bộ, khen thưởng kỷ luật cán bộ cũng được luật hóa. Quá trình này thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ cán bộ phù hợp với yêu cầu của từng thời kỳ phát triển.

3.2. Những tồn tại hạn chế pháp luật về cán bộ hiện nay

Pháp luật về cán bộ Việt Nam còn một số tồn tại và hạn chế cần giải quyết. Quy định về chức danh, vị trí việc làm đôi khi chưa rõ ràng, chưa cụ thể. Điều này gây khó khăn trong công tác quản lý cán bộ. Chính sách tuyển dụng cán bộ đôi khi chưa thu hút được người tài thực sự. Việc đào tạo bồi dưỡng cán bộ chưa thực sự hiệu quả và sát với nhu cầu thực tiễn. Chương trình đào tạo còn mang nặng tính lý thuyết, thiếu tính ứng dụng. Cơ chế đánh giá cán bộ còn mang tính hình thức. Nó chưa phản ánh đúng năng lực, hiệu quả công tác của từng cán bộ. Quy định về bổ nhiệm miễn nhiệm cán bộ đôi khi thiếu minh bạch và khách quan. Tình trạng "chạy chức, chạy quyền" vẫn còn xảy ra ở một số nơi. Chính sách lương phụ cấp cán bộ chưa đảm bảo đời sống tương xứng. Điều này chưa tạo động lực mạnh mẽ cho cán bộ. Quy định khen thưởng kỷ luật cán bộ đôi khi chưa nghiêm. Thiếu chế tài đủ mạnh để xử lý các hành vi vi phạm. Các quy định pháp luật cán bộ Việt Nam cần được rà soát và điều chỉnh kịp thời.

IV. Nội dung chính sách pháp luật về cán bộ hiện hành

Pháp luật về cán bộ công chức viên chức hiện hành quy định nhiều nội dung quan trọng và toàn diện. Những quy định này bao trùm toàn bộ chu trình quản lý cán bộ. Từ khâu đầu vào như tuyển dụng cán bộ đến các chính sách trong suốt quá trình công tác. Pháp luật tập trung vào việc xác định tiêu chuẩn, chức danh và vị trí việc làm. Nó cũng quy định về chế độ làm việc, quyền lợi và nghĩa vụ của cán bộ. Đặc biệt, các chính sách cán bộ về tuyển dụng, đào tạo, bồi dưỡng rất được chú trọng. Việc này nhằm nâng cao chất lượng toàn diện của đội ngũ. Các quy định về đánh giá cán bộ, bổ nhiệm miễn nhiệm cán bộ cũng được ban hành chi tiết. Chúng đảm bảo tính khách quan, công bằng và minh bạch trong các quyết định nhân sự. Chế độ lương phụ cấp cán bộ, khen thưởng kỷ luật cán bộ là yếu tố then chốt. Chúng tạo động lực và giữ vững kỷ cương trong hoạt động công vụ. Tuy nhiên, việc thực thi các nội dung này còn gặp nhiều thách thức trên thực tế. Cần có sự giám sát chặt chẽ và đánh giá thường xuyên. Cần tiếp tục hoàn thiện để pháp luật phát huy tối đa hiệu quả trong thực tiễn.

4.1. Quy định về tuyển dụng đào tạo bồi dưỡng cán bộ

Pháp luật hiện hành có nhiều quy định về tuyển dụng cán bộ. Quy trình tuyển dụng thường thông qua hình thức thi tuyển hoặc xét tuyển công khai. Mục tiêu là chọn được người có năng lực, phẩm chất và chuyên môn phù hợp. Tiêu chuẩn về trình độ, chuyên môn, đạo đức được đề cao trong quá trình này. Tuy nhiên, tính cạnh tranh, minh bạch đôi khi chưa thực sự cao. Việc đào tạo bồi dưỡng cán bộ được coi trọng và quy định rõ ràng. Pháp luật quy định trách nhiệm đào tạo của cơ quan, tổ chức sử dụng cán bộ. Các chương trình bồi dưỡng kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ được tổ chức định kỳ. Tuy nhiên, nội dung đào tạo đôi khi chưa đổi mới và chưa sát với yêu cầu thực tiễn công việc. Cần đa dạng hóa hình thức đào tạo. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo bồi dưỡng cán bộ. Việc này giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả của công tác này.

4.2. Chính sách đánh giá bổ nhiệm miễn nhiệm cán bộ

Chính sách đánh giá cán bộ là công cụ quan trọng trong quản lý nhân sự. Nó giúp xác định năng lực, hiệu quả làm việc và phẩm chất của cán bộ. Pháp luật quy định các tiêu chí đánh giá cụ thể, rõ ràng. Tuy nhiên, việc đánh giá còn mang tính hình thức, chưa thực chất trên thực tế. Nó chưa thực sự phát huy tác dụng trong việc phân loại cán bộ. Chính sách bổ nhiệm miễn nhiệm cán bộ cần đảm bảo nguyên tắc tập trung dân chủ. Việc bổ nhiệm phải dựa trên năng lực, uy tín và sự cống hiến thực tế. Miễn nhiệm cán bộ khi không hoàn thành nhiệm vụ hoặc có hành vi vi phạm pháp luật. Các quy định về luân chuyển, điều động cán bộ cũng cần rõ ràng, minh bạch. Chúng cần tạo sự công bằng, khách quan. Việc này nhằm tránh tình trạng cục bộ, lợi ích nhóm trong công tác cán bộ. Pháp luật cần có cơ chế giám sát chặt chẽ hơn. Nó giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong các quyết định về cán bộ.

4.3. Quy định lương phụ cấp khen thưởng kỷ luật cán bộ

Chính sách lương phụ cấp cán bộ là vấn đề được quan tâm hàng đầu. Pháp luật quy định thang bảng lương, các loại phụ cấp theo từng chức danh. Tuy nhiên, mức lương hiện tại còn tương đối thấp. Nó chưa thực sự tạo động lực làm việc và đảm bảo đời sống cán bộ. Cần có lộ trình cải cách chính sách lương phụ cấp cán bộ theo hướng tiệm cận thị trường. Chế độ khen thưởng kỷ luật cán bộ cần rõ ràng, minh bạch và kịp thời. Khen thưởng kịp thời các thành tích xuất sắc và những đóng góp tích cực. Kỷ luật nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật, quy định của cơ quan. Pháp luật cần quy định cụ thể các hình thức khen thưởng, kỷ luật. Các quy định cần phù hợp với mức độ vi phạm, đảm bảo tính công bằng và răn đe. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ cán bộ có kỷ luật, kỷ cương. Pháp luật về cán bộ Việt Nam cần tạo môi trường làm việc lành mạnh và cạnh tranh.

V. Hoàn thiện pháp luật cán bộ ở Việt Nam Giải pháp

Việc hoàn thiện pháp luật về cán bộ ở Việt Nam là một yêu cầu cấp bách hiện nay. Nó nhằm khắc phục những tồn tại, hạn chế đã được nhận diện trong luận án. Pháp luật cần đáp ứng yêu cầu mới của sự nghiệp đổi mới và hội nhập quốc tế của đất nước. Quan điểm hoàn thiện phải đảm bảo tính khoa học, thực tiễn và khả thi. Nó phải bám sát đường lối của Đảng về công tác cán bộ trong tình hình mới. Giải pháp đưa ra cần toàn diện, đồng bộ và có tính hệ thống. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức liên quan. Pháp luật về cán bộ cần xây dựng trên cơ sở Hiến pháp và các nguyên tắc pháp quyền. Nó cần đảm bảo tính thống nhất trong hệ thống pháp luật quốc gia. Việc hoàn thiện pháp luật về cán bộ Việt Nam không chỉ là sửa đổi các quy định hiện hành. Nó bao gồm cả việc ban hành các văn bản mới để điều chỉnh các vấn đề phát sinh. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh và hiệu quả. Pháp luật phải tạo hành lang pháp lý vững chắc cho công tác quản lý cán bộ. Điều này góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ trong sạch, vững mạnh, có đủ năng lực.

5.1. Sự cần thiết và quan điểm hoàn thiện pháp luật cán bộ

Sự cần thiết hoàn thiện pháp luật về cán bộ là rõ ràng và cấp thiết. Thực tiễn đã chỉ ra nhiều bất cập trong quá trình thực thi. Các tồn tại về chất lượng, đạo đức và năng lực của cán bộ cần được giải quyết triệt để. Pháp luật cần tạo cơ chế quản lý cán bộ hiệu quả hơn, thúc đẩy sự phát triển. Nó cần khuyến khích sự cống hiến và tài năng của đội ngũ. Quan điểm hoàn thiện pháp luật cần quán triệt các nguyên tắc cơ bản. Đó là nguyên tắc Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý. Pháp luật cần đảm bảo tính công khai, minh bạch trong mọi hoạt động. Nó phải đề cao trách nhiệm cá nhân của cán bộ. Pháp luật cần khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo trong công tác. Nó cần phù hợp với thông lệ quốc tế nhưng vẫn giữ vững bản sắc dân tộc. Việc này giúp pháp luật về cán bộ Việt Nam ngày càng hoàn thiện, hiệu quả và bền vững.

5.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cán bộ Việt Nam

Nhiều giải pháp cần được triển khai để hoàn thiện pháp luật về cán bộ Việt Nam. Trước hết, rà soát, sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành. Cần loại bỏ những quy định chồng chéo, không còn phù hợp hoặc thiếu hiệu quả. Cần ban hành các văn bản mới để điều chỉnh các vấn đề phát sinh trong thực tiễn. Tập trung vào việc cụ thể hóa chính sách tuyển dụng cán bộ, đào tạo bồi dưỡng cán bộ một cách khoa học. Hoàn thiện cơ chế đánh giá cán bộ một cách khách quan, công bằng và có tính định lượng. Quy định rõ ràng hơn về bổ nhiệm miễn nhiệm cán bộ, tránh lạm quyền. Cần cải cách chính sách lương phụ cấp cán bộ theo hướng cạnh tranh và hấp dẫn. Điều này giúp nâng cao đời sống và tạo động lực cho cán bộ. Tăng cường chế độ khen thưởng kỷ luật cán bộ, đảm bảo tính nghiêm minh. Xây dựng môi trường làm việc cạnh tranh, lành mạnh, không có tiêu cực. Pháp luật cần đề cao trách nhiệm giải trình của cán bộ lãnh đạo. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về cán bộ. Điều này giúp xây dựng đội ngũ cán bộ công chức viên chức chuyên nghiệp, liêm chính.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ pháp luật về cán bộ ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ LÊ THU PH¸P LUËT VÒ C¸N Bé ë viÖt nam HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ LÊ THU PH¸P LUËT VÒ C¸N Bé ë viÖt nam HIÖN NAY Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 9 38 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Lê Văn Long 2. Hoàng Thị Ngân HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Lê Thu MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN 8 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 8 1. Đánh giá chung tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án 23 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CỦA PHÁP LUẬT VỀ CÁN BỘ Ở VIỆT NAM 27 2. Quan niệm về cán bộ và pháp luật về cán bộ ở Việt Nam 27 2.

Yêu cầu và nội dung của pháp luật về cán bộ ở Việt Nam 45 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến pháp luật về cán bộ ở Việt Nam 57 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ CÁN BỘ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 64 3. Quá trình hình thành và phát triển của pháp luật về cán bộ ở Việt Nam từ năm 1945 đến nay 64 3. Những nội dung cơ bản của pháp luật hiện hành về cán bộ ở Việt Nam 77 3.

Nhận xét pháp luật về cán bộ ở Việt Nam hiện nay 99 Chương 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ CÁN BỘ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 116 4. Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật về cán bộ ở Việt Nam 116 4. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về cán bộ ở Việt Nam hiện nay 123 4. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cán bộ ở Việt Nam hiện nay 131 KẾT LUẬN 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 151 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước ở bất cứ quốc gia nào, thời kỳ nào, yếu tố con người cũng luôn có vai trò đặc biệt quan trọng. Vì vậy, coi trọng công tác nhân sự nhằm tập hợp những người có năng lực, trình độ chuyên môn và ý thức trách nhiệm trong thực thi công vụ là yếu tố nền tảng. Tuy nhiên, công tác nhân sự luôn phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội của mỗi quốc gia trong từng giai đoạn nhất định. Ở nước ta, sau Cách mạng tháng Tám thành công, Nhà nước Việt Nam dân chủ cộng hòa ra đời, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn coi trọng vai trò của đội ngũ cán bộ, công chức trong quản lý nhà nước.

Chủ tịch Hồ Chí Minh cho rằng: "Cán bộ là cái dây chuyền của bộ máy. Nếu dây chuyền không tốt, không chạy thì động cơ dù tốt, dù chạy toàn bộ máy cũng tê liệt. Cán bộ là những người đem chính sách của Chính phủ, của đoàn thể thi hành trong nhân dân, nếu cán bộ dở thì chính sách hay cũng không thể thực hiện được", "Muôn việc thành công hay thất bại, đều do cán bộ tốt hoặc kém" [101, tr. 240] và "cán bộ là cái gốc của mọi công việc" [101, tr.

Chính vì vậy, cùng với quá trình hoàn thiện bộ máy nhà nước, hệ thống các văn bản pháp luật về đội ngũ cán bộ, công chức ở nước ta cũng được luôn được chú trọng sửa đổi, bổ sung, tạo cơ sở pháp lý cho việc xây dựng, phát triển đội ngũ cán bộ, công chức; góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và phục vụ nhân dân. Tuy nhiên, trước yêu cầu của sự nghiệp đổi mới đất nước, bên cạnh những kết quả đạt được, quá trình xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức cũng còn những tồn tại, hạn chế nhất định; "Chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức chưa đáp ứng được yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới của đất nước" [65, tr. Nhìn tổng thể, đội ngũ cán bộ đông nhưng chưa mạnh; tình trạng vừa thừa, vừa thiếu cán bộ xảy ra ở nhiều nơi; sự liên thông giữa các cấp, các ngành còn hạn chế. Tỉ lệ cán bộ trẻ, cán bộ nữ, cán bộ người dân tộc thiểu số chưa đạt mục tiêu đề ra.

Thiếu những cán bộ lãnh đạo, quản lý giỏi, nhà khoa học và chuyên gia đầu ngành trên 1 nhiều lĩnh vực. Năng lực của đội ngũ cán bộ chưa đồng đều, có mặt còn hạn chế, yếu kém; nhiều cán bộ, trong đó có cả cán bộ cấp cao thiếu tính chuyên nghiệp, làm việc không đúng chuyên môn, sở trường; trình độ ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp và khả năng làm việc trong môi trường quốc tế còn nhiều hạn chế. Không ít cán bộ trẻ thiếu bản lĩnh, ngại rèn luyện. Một bộ phận không nhỏ cán bộ phai nhạt lý tưởng, giảm sút ý chí, làm việc hời hợt, ngại khó, ngại khổ, suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, có biểu hiện "tự diễn biến", "tự chuyển hoá".

Một số cán bộ lãnh đạo, quản lý, trong đó có cả cán bộ cấp chiến lược, thiếu gương mẫu, uy tín thấp, năng lực, phẩm chất chưa ngang tầm nhiệm vụ, quan liêu, xa dân, cá nhân chủ nghĩa, vướng vào tham nhũng, lãng phí, tiêu cực, lợi ích nhóm. Không ít cán bộ quản lý doanh nghiệp nhà nước thiếu tu dưỡng, rèn luyện, thiếu tính Đảng, lợi dụng sơ hở trong cơ chế, chính sách, pháp luật, cố ý làm trái, trục lợi, làm thất thoát vốn, tài sản của Nhà nước, gây hậu quả nghiêm trọng, bị xử lý kỷ luật đảng và xử lý theo pháp luật. Tình trạng chạy chức, chạy quyền, chạy tuổi, chạy quy hoạch, chạy luân chuyển, chạy bằng cấp, chạy khen thưởng, chạy danh hiệu, chạy tội., trong đó có cả cán bộ cao cấp, chậm được ngăn chặn, đẩy lùi [71, tr. Đánh giá về công tác cán bộ, Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 19/5/2018 của Hội nghị lần thứ 7 Ban Chấp hành Trung ương nhận định: Công tác cán bộ còn nhiều hạn chế, bất cập, việc thực hiện một số nội dung còn hình thức.

Đánh giá cán bộ vẫn là khâu yếu, chưa phản ánh đúng thực chất, chưa gắn với kết quả, sản phẩm cụ thể, không ít trường hợp còn cảm tính, nể nang, dễ dãi hoặc định kiến. Quy hoạch cán bộ thiếu tính tổng thể, liên thông giữa các cấp, các ngành, các địa phương; còn dàn trải, khép kín, chưa bảo đảm phương châm "động" và "mở". Công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ chậm đổi mới, chưa kết hợp chặt chẽ giữa lý luận với thực tiễn, chưa gắn với quy hoạch và theo chức danh. Luân chuyển cán bộ và thực hiện chủ trương bố trí một số chức danh không là người địa phương, trong đó có bí thư cấp uỷ các cấp còn bất cập, chưa đạt yêu cầu.

Việc sắp xếp, bố trí, phân công, bổ nhiệm, giới thiệu cán bộ ứng cử vẫn còn tình trạng đúng quy trình nhưng chưa đúng người, đúng việc. Tình trạng bổ nhiệm cán bộ không đủ 2 tiêu chuẩn, điều kiện, trong đó có cả người nhà, người thân, họ hàng, "cánh hẩu" xảy ra ở một số nơi, gây bức xúc trong dư luận xã hội. Công tác tuyển dụng, thi nâng ngạch công chức, viên chức còn nhiều hạn chế, chất lượng chưa cao, chưa đồng đều, có nơi còn xảy ra sai phạm, tiêu cực. Chủ trương thu hút nhân tài chậm được cụ thể hoá bằng các cơ chế, chính sách phù hợp; kết quả thu hút trí thức trẻ và người có trình độ cao chưa đạt yêu cầu.

Chính sách cán bộ giữa các cấp, các ngành có mặt còn thiếu thống nhất, chưa đồng bộ; chính sách tiền lương, nhà ở và việc xem xét thi đua, khen thưởng chưa thực sự tạo động lực để cán bộ toàn tâm, toàn ý với công việc [71, tr. Có nhiều nguyên nhân dẫn tới thực tế trên, trong đó phải kể đến nguyên nhân pháp luật về cán bộ, công chức, viên chức nói chung, pháp luật về cán bộ nói riêng còn tản mạn, chưa đầy đủ, chưa đồng bộ, đặc biệt là dưới góc độ thể chế, pháp luật hiện hành chưa phân biệt rõ các đối tượng là cán bộ, công chức. Xuyên suốt quá trình hình thành, phát triển của pháp luật của cán bộ, công chức ở Việt Nam kể từ 1945 đến nay, các quy định về địa vị pháp lý và nội dung quản lý đối với cán bộ, công chức luôn được Nhà nước chú trọng bổ sung, hoàn thiện tương đối đồng bộ và đầy đủ, nhưng do chưa có sự phân định, xác định cụ thể các đối tượng là cán bộ và công chức nên các quy định riêng biệt đối với cán bộ còn rất ít, không đồng bộ. Nhiều nội dung quản lý cán bộ lồng ghép trong cơ chế điều chỉnh chung giữa cán bộ và công chức dẫn đến khó khăn, vướng mắc trong công tác quản lý cán bộ.

Có những nội dung còn để ngỏ do không có quy phạm pháp luật điều chỉnh; việc quản lý cán bộ có sự đan xen giữa pháp luật, điều lệ, quy chế của Đảng và các tổ chức chính trị xã hội… Ở góc độ thực tiễn, việc thực thi pháp luật về cán bộ, công chức có nơi, có lúc chưa bài bản, minh bạch, dân chủ và chưa có cơ chế giám sát hiệu quả nên chưa phát huy được năng lực, tâm huyết của đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức và vẫn còn nhiều trường hợp cán bộ, công chức, viên chức vi phạm pháp luật bị xử lý kỷ luật hoặc xử lý trách nhiệm hình sự. Theo số liệu tổng kết 10 năm thi hành Luật Phòng, chống tham nhũng, Viện kiểm sát nhân dân đã truy tố gần 5.800 bị can tham 3 nhũng [Dẫn theo 145]. Vì vậy, để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, vấn đề quan trọng và cấp bách là phải phát huy vai trò của pháp luật để thiết lập trật tự, kỷ cương trong việc xây dựng và phát triển đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức đáp ứng các yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cải cách nền hành chính và hội nhập quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật về cán bộ ở Việt Nam hiện nay - Luận án TS Luật học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyên sâu pháp luật về cán bộ tại Việt Nam, phân tích khung pháp lý và thực tiễn quản lý, đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống.

Luận án "Pháp luật về cán bộ ở Việt Nam hiện nay - Luận án TS Luật học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Pháp luật về cán bộ ở Việt Nam hiện nay - Luận án TS Luật học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật về cán bộ ở Việt Nam hiện nay - Luận án TS Luật học" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Pháp luật về cán bộ ở Việt Nam hiện nay - Luận án TS Luật học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật về cán bộ ở Việt Nam hiện nay - Luận án TS Luật học" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật về cán bộ ở Việt Nam hiện nay - Luận án TS Luật học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter