Pháp luật về Bảo trợ Xã hội ở Việt Nam hiện nay - Luận án Tiến sĩ Luật Kinh tế
Luận án phân tích pháp luật bảo trợ xã hội Việt Nam hiện nay, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống.
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu Pháp luật Bảo trợ Xã hội Việt Nam
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Hoàng Kim Khuyến
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu Pháp luật Bảo trợ Xã hội Việt Nam
Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về pháp luật bảo trợ xã hội Việt Nam. Hệ thống pháp luật này đóng vai trò then chốt trong chính sách an sinh xã hội. Bảo trợ xã hội nhằm mục đích hỗ trợ nhóm dân số dễ bị tổn thương. Nghiên cứu tập trung vào các quy định hiện hành và thách thức. Mục tiêu là đảm bảo quyền an sinh xã hội cho mọi công dân. Pháp luật bảo trợ xã hội là công cụ quan trọng để giảm nghèo. Nó góp phần ổn định và tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây là luận án tiến sĩ quan trọng về lĩnh vực phúc lợi xã hội.
1.1. Tầm quan trọng của Bảo trợ Xã hội toàn cầu
Bảo trợ xã hội (BTXH) là chủ đề nổi bật trên diễn đàn quốc tế. Các tổ chức như ILO, Ngân hàng Thế giới, ADB thường xuyên nhấn mạnh. Năm 2014/15, chỉ 27% dân số toàn cầu tiếp cận đầy đủ BTXH. Sự phân hóa xã hội và dễ tổn thương tăng lên. Nhiều lao động phi chính thức thiếu sự bảo vệ. BTXH là giải pháp hiệu quả để tăng cường công bằng xã hội. Nó thúc đẩy tiếp cận dịch vụ xã hội. BTXH hỗ trợ người dân đối phó rủi ro, biến cố cuộc sống. Nó là yếu tố cốt lõi trong công tác giảm nghèo. BTXH góp phần ổn định và tăng trưởng kinh tế toàn diện.
1.2. Pháp luật Bảo trợ Xã hội tại Việt Nam
Việt Nam cũng đối mặt với yêu cầu quốc tế về xây dựng hệ thống bảo trợ xã hội. Nhu cầu bảo vệ các nhóm dân số dễ bị loại trừ khỏi an sinh xã hội. Đầu thế kỷ XX, nhiều quốc gia bắt đầu phát triển pháp luật BTXH. Các quy định này nhằm hỗ trợ đối tượng yếu thế. Hiện nay, hầu hết các nước đều có pháp luật về BTXH. Pháp luật quốc tế, như Công ước số 102 của ILO, đặt ra tiêu chuẩn. Hệ thống này bao gồm nhiều chính sách an sinh xã hội. Nổi bật là mô hình của Otto Von Bismarck (1881) và William Beveridge (1942). Các mô hình này nhấn mạnh trách nhiệm nhà nước, công đoàn, cộng đồng. Mục tiêu là đảm bảo thu nhập và điều kiện sống tối thiểu. Đặc biệt cho người gặp rủi ro, tai nạn, đói nghèo, túng thiếu. Pháp luật bảo trợ xã hội tại Việt Nam cần tiếp tục được hoàn thiện.
II. Nền tảng Lý thuyết Bảo trợ Xã hội và Pháp luật
Phần này khám phá cơ sở lý thuyết sâu rộng của pháp luật bảo trợ xã hội. Nghiên cứu làm rõ các khái niệm cốt lõi và đặc điểm riêng của pháp luật này. Nó cũng phân tích những nguyên tắc cơ bản chi phối hệ thống pháp luật Việt Nam. Tài liệu tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Mục đích là cung cấp góc nhìn đa chiều. Nâng cao hiểu biết về phúc lợi xã hội và quyền an sinh xã hội. Pháp luật bảo trợ xã hội đảm bảo một mạng lưới an toàn cho người dân.
2.1. Khái niệm và Đặc điểm Bảo trợ Xã hội
Bảo trợ xã hội là tập hợp các chính sách, biện pháp. Mục tiêu hỗ trợ người dân đối phó với rủi ro trong cuộc sống. Nó bao gồm nhiều hình thức trợ giúp xã hội. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến quyền an sinh xã hội. Pháp luật bảo trợ xã hội có những đặc điểm riêng. Nó mang tính nhân đạo, bảo vệ quyền con người. Pháp luật này có phạm vi điều chỉnh rộng. Nó áp dụng cho nhiều đối tượng bảo trợ xã hội. Bao gồm người cao tuổi, người khuyết tật, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Pháp luật về bảo trợ xã hội thể hiện trách nhiệm của nhà nước. Đồng thời huy động sự tham gia của cộng đồng. Nó hướng tới xây dựng một xã hội công bằng.
2.2. Nguyên tắc và Nội dung Pháp luật Bảo trợ Xã hội
Pháp luật bảo trợ xã hội Việt Nam hoạt động dựa trên các nguyên tắc cơ bản. Đó là nguyên tắc công bằng, bình đẳng. Đảm bảo tính kịp thời, bền vững. Đồng thời, nó tuân thủ nguyên tắc tôn trọng nhân phẩm. Khuyến khích sự tự chủ và tham gia của đối tượng bảo trợ xã hội. Nội dung pháp luật bảo trợ xã hội rất đa dạng. Nó bao gồm các quy định về trợ cấp xã hội. Chính sách hỗ trợ y tế, giáo dục. Quy định về nhà ở, việc làm. Cung cấp các dịch vụ xã hội thiết yếu. Các quy định này nhằm đảm bảo cuộc sống tối thiểu. Bảo vệ các nhóm yếu thế khỏi đói nghèo và rủi ro. Hệ thống pháp luật Việt Nam không ngừng được điều chỉnh để phù hợp. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả trợ giúp xã hội.
2.3. So sánh Pháp luật Bảo trợ Xã hội quốc tế
Nghiên cứu so sánh pháp luật bảo trợ xã hội của một số quốc gia. Việc này mang lại những gợi mở quan trọng cho Việt Nam. Nhiều nước có kinh nghiệm lâu năm trong phát triển phúc lợi xã hội. Các công ước quốc tế như CEDAW, CRC, CRPD, ICESCR cung cấp khung pháp lý. Việt Nam cần học hỏi các mô hình hiệu quả. Nghiên cứu cách các quốc gia xử lý các đối tượng bảo trợ xã hội khác nhau. Ví dụ, luật người cao tuổi và luật người khuyết tật ở các nước phát triển. Điều này giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam. Nó đảm bảo quyền an sinh xã hội phù hợp với tiêu chuẩn toàn cầu. Sự tích hợp các dịch vụ xã hội cũng là một điểm cần chú ý. Mục đích là xây dựng một hệ thống bảo trợ xã hội toàn diện.
III. Thực trạng Thực thi Pháp luật Bảo trợ Xã hội Việt Nam
Phần này đánh giá thực trạng thực thi pháp luật bảo trợ xã hội tại Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra những thành tựu và hạn chế. Nó phân tích các quy định hiện hành về trợ giúp xã hội. Đồng thời, xem xét vấn đề tiếp cận dịch vụ xã hội. Việc quản lý và xử lý vi phạm cũng được đề cập. Tài liệu cung cấp bức tranh tổng thể về chính sách an sinh xã hội. Đặc biệt, nó nêu bật những thách thức trong việc bảo vệ đối tượng bảo trợ xã hội. Mục đích là đưa ra cái nhìn khách quan. Góp phần cải thiện hệ thống phúc lợi xã hội.
3.1. Quy định pháp luật về người có công và trợ giúp xã hội
Thực trạng pháp luật về người có công còn nhiều điểm cần xem xét. Các quy định đã có nhiều cải thiện. Tuy nhiên, việc áp dụng vẫn còn bất cập. Đối tượng thụ hưởng có thể chưa bao phủ hết. Pháp luật về trợ giúp xã hội cũng có những hạn chế. Mặc dù đã có các chương trình hỗ trợ. Nhưng mức độ và phạm vi trợ giúp chưa thực sự hiệu quả. Nhiều đối tượng bảo trợ xã hội vẫn khó tiếp cận. Ví dụ, người khuyết tật nặng, người cao tuổi neo đơn. Việc lồng ghép các chính sách chưa đồng bộ. Nguồn lực tài chính còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cung cấp dịch vụ xã hội. Cần có sự điều chỉnh để pháp luật ngày càng phù hợp. Đảm bảo quyền an sinh xã hội cho mọi người.
3.2. Vấn đề tiếp cận và Dịch vụ Bảo trợ Xã hội
Khả năng tiếp cận bảo trợ xã hội vẫn là một thách thức lớn. Nhiều người dân, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa, còn hạn chế thông tin. Thủ tục hành chính đôi khi phức tạp. Điều này gây khó khăn cho đối tượng thụ hưởng. Các dịch vụ xã hội còn chưa phát triển đồng đều. Chất lượng dịch vụ ở một số nơi chưa đáp ứng yêu cầu. Ví dụ, dịch vụ chăm sóc người cao tuổi, người khuyết tật. Nguồn nhân lực cung cấp dịch vụ còn thiếu. Trình độ chuyên môn cần được nâng cao. Việc đầu tư vào cơ sở vật chất còn hạn chế. Cần tăng cường đầu tư vào hạ tầng xã hội. Đồng thời, đơn giản hóa quy trình. Đảm bảo mọi đối tượng có thể dễ dàng tiếp cận phúc lợi xã hội. Hệ thống pháp luật Việt Nam cần tạo điều kiện tốt hơn.
3.3. Quản lý và Xử lý vi phạm trong Bảo trợ Xã hội
Hoạt động quản lý nhà nước về bảo trợ xã hội còn tồn tại một số vấn đề. Cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương chưa thực sự hiệu quả. Công tác thanh tra, kiểm tra chưa được thực hiện thường xuyên. Việc phát hiện và xử lý vi phạm còn gặp khó khăn. Các hành vi lợi dụng chính sách bảo trợ xã hội vẫn xảy ra. Điều này làm giảm lòng tin của công chúng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách an sinh xã hội. Cần tăng cường công tác quản lý. Nâng cao trách nhiệm của cán bộ. Xây dựng cơ chế giám sát chặt chẽ. Đảm bảo minh bạch trong hoạt động bảo trợ xã hội. Pháp luật cần quy định rõ ràng hơn về chế tài. Xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm. Điều này giúp bảo vệ quyền an sinh xã hội của người dân.
IV. Giải pháp Hoàn thiện Pháp luật Bảo trợ Xã hội Việt Nam
Luận án đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể. Mục đích là hoàn thiện pháp luật bảo trợ xã hội tại Việt Nam. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả thực thi chính sách. Đồng thời, tăng cường quyền an sinh xã hội cho người dân. Việc này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Từ quan điểm xây dựng pháp luật đến yêu cầu thực tiễn. Nghiên cứu đưa ra kiến nghị chi tiết. Nó tập trung vào việc cải thiện hệ thống pháp luật Việt Nam. Hướng tới một hệ thống phúc lợi xã hội toàn diện và bền vững. Điều này góp phần giảm thiểu rủi ro xã hội.
4.1. Quan điểm và Yêu cầu đối với Pháp luật Bảo trợ Xã hội
Việc hoàn thiện pháp luật bảo trợ xã hội cần dựa trên quan điểm toàn diện. Nó phải đảm bảo tính kế thừa và phát triển. Đồng thời, phải phù hợp với điều kiện kinh tế-xã hội của Việt Nam. Cần đặt người dân vào vị trí trung tâm. Đặc biệt là các đối tượng bảo trợ xã hội. Các yêu cầu đối với pháp luật bao gồm tính minh bạch, khả thi. Nó phải đảm bảo sự công bằng và kịp thời. Pháp luật phải có khả năng điều chỉnh linh hoạt. Đáp ứng những biến đổi của xã hội. Cần tăng cường vai trò của nhà nước. Đồng thời phát huy vai trò của cộng đồng, gia đình. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật chặt chẽ. Nó đảm bảo mọi quyền an sinh xã hội được thực hiện đầy đủ.
4.2. Kiến nghị Hoàn thiện Hệ thống Pháp luật Bảo trợ Xã hội
Luận án đưa ra nhiều kiến nghị cụ thể. Đó là sửa đổi, bổ sung các luật hiện hành. Ví dụ, luật người cao tuổi, luật người khuyết tật. Cần xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết. Đảm bảo tính đồng bộ của hệ thống pháp luật Việt Nam. Kiến nghị tăng cường chính sách trợ giúp xã hội. Mở rộng phạm vi đối tượng thụ hưởng. Nâng cao mức trợ cấp và chất lượng dịch vụ xã hội. Phát triển đa dạng hóa các hình thức bảo trợ. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội, doanh nghiệp. Cần đầu tư nguồn lực tài chính, nhân lực. Hiện đại hóa cơ sở vật chất. Nó giúp nâng cao năng lực thực thi pháp luật. Đảm bảo phúc lợi xã hội đạt hiệu quả tối ưu.
4.3. Đảm bảo Quyền An sinh Xã hội và Phúc lợi Xã hội
Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo đầy đủ quyền an sinh xã hội cho mọi công dân. Đặc biệt là các đối tượng yếu thế. Phúc lợi xã hội cần được hiểu rộng hơn. Không chỉ là trợ cấp mà còn là tiếp cận các dịch vụ thiết yếu. Bao gồm y tế, giáo dục, nhà ở, việc làm. Cần có chính sách phòng ngừa rủi ro xã hội. Xây dựng các chương trình hỗ trợ sinh kế bền vững. Tăng cường khả năng tự chủ cho người dân. Pháp luật cần thúc đẩy sự hòa nhập xã hội. Xóa bỏ mọi rào cản phân biệt đối xử. Việc này đòi hỏi sự hợp tác đa ngành, đa lĩnh vực. Xây dựng một xã hội nhân ái, công bằng. Pháp luật bảo trợ xã hội phải là nền tảng vững chắc cho sự phát triển con người.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỌI HOÀNG KIM KHUYÊN PHÁP LUẬT VẺ BẢO TRỢ XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội, năm 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỌI HOÀNG KIM KHUYÊN PHÁP LUẬT VẺ BẢO TRỢ XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Bùi Nguyên Khánh Hà Nội, năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong Luận án đảm bảo tính chính xác, nghiêm túc, tin cậy và trung thực.
Tác giả luận án Hoàng Kim Khuyên BANG CHU VIET TAT Tên viết tắt Tên nước ngoài Tên tiếng việt ADB The Asian Development Bank Ngân hàng phát triên Chau A ASXH An sinh xã hội BLDTBXH Bộ Lao động, Thương binh và xã hội BTXH Bảo trợ xã hội CEDAW Convention on the Elimination of all | Công ước vê Xoá bỏ mọi hình thức Forms of Discrimination against | phan biệt đối xử chống lại phụ nữ Women CRC Convention on the Rights of the | Công ước vê Quyên trẻ em Child CRPD Committee on the Rights of Persons | Công ước vê Quyên của người with Disabilities khuyết tật CTXH Công tác xã hội DUQT Điêu ước quôc tê EC European Commission Uy ban chau Au ESCAP Economic and Social Commission | Uy ban Kinh té X4 hội chau A Thai for Asia and the Pacific Binh Duong FAO Food and Agriculture Organization |T6 chức Lương thực và Nông of the United Nations nghiệp Liên Hiệp Quốc ICESCR International Covenant on | Công ước vê các quyên kinh tê, xã Economic, Social and Cultural | hội và văn hoa Rights ILO International Labour Organization Tô chức lao động quốc tê MoH Ministry of Health Bộ Y tê MoHA Ministry of Home Affairs Bộ Nội vụ MoHRSS Ministry of Human Resources and | Bộ Nhân lực và An sinh Xã hội Social Security NKT Người khuyết tật TGXH Trợ giúp xã hội UDHR Universal Declaration of Human | Tuyên ngôn Nhân quyên Toàn câu Rights UNDP United Nations Development | Chương trình phat triên của Liên Programme hop quéc UNESCO United Nations Educational | Tô chức Giáo duc, Khoa hoc va Scientific and Cultural Organization | Văn hóa Liên Hiệp Quốc UNICEF United Nations Children's Fund Quỹ Nhi đông Liên Hiệp Quôc UNRISD United Nations Research Institute | Viện nghiên cứu của Liên hợp For Social Development quốc đối với phat trién x4 hdi WB World Bank Ngân hàng thế giới XHCN Xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 Chuong 1: TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CUU VA CO SO LY THUYET CỦA VIỆC NGHIÊN CUU PHAP LUAT VE BAO TRO XA HOL. Téng quan tinh hình nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết của việc nghiên cứu pháp luật về bảo trợ xã hội. -- 23 Chuong 2: NHUNG VAN DE LY LUAN PHAP LUAT VE BAO TRO XA HOI31 2.
Khái niệm và ý nghĩa bảo trợ xã hội wl 2. Khái niệm, đặc điểm pháp luật về bảo trợ xã hội. Sự cần thiết điều chỉnh pháp luật về bảo trợ xã hội ở Việt Nam. Nguyên tắc pháp luật về bảo trợ xã hội ở Việt Nam.
Nội dung pháp luật về bảo trợ xã hội ở Việt Nam. Pháp luật về bảo trợ xã hội ở một số nước và gợi mở cho Việt Nam Chương 3: THỰC TRẠNG PHAP LUAT VA THỰC TIEN THUC HIỆN BẢO TRỢ XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 79 3. Thực trạng các quy định pháp luật về giảm nghẻo. Thực trạng các quy định pháp luật về trợ giúp xã hội.
Thực trạng pháp luật về các thiết chế bảo trợ xã hội. Thực trạng pháp luật quản lý và xử lý vi phạm trong hoạt động bảo trợ xã hội. Đánh giá chung thực trạng pháp luật về bảo trợ xã hội ở Việt Nam hiện nay.116 Chuong 4: QUAN DIEM, YEU CAU, GIAI PHAP HOAN THIEN VA NANG CAO HIEU QUA THUC THI PHAP LUAT VE BAO TRO XA HOI O VIET NAM HIEN NAY 123 4. Quan điểm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bảo trợ x4 hi O Vist Nam hién nay.
Yêu cầu hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bảo trợ xã hội ở Việt Nam hiỆn ñay. - - + 11191121191 91 11 1 91 01g nh ng TH nh ràng 124 4. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bảo trợ xã hội ở Việt Nam hiỆn nay. --- c1 121191191 91 121 vn ng Hàn nh rà 129 KẾT LUẬN 148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 151 MỞ ĐÀU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Thứ nhất, xuất phát từ nhu cẫu và ý nghĩa xã hội của bảo trợ xã hội. Gần đây, bảo trợ xã hội (BTXH) là một thuật ngữ được nhắc đến thường xuyên trong các diễn đàn, chương trình nghị sự của nhiều tổ chức quốc tế như Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Châu A (ADB). va trong các chương trình phát triển của các quốc gia, khu vực trên thế giới. Theo “Báo cáo Bảo trợ Xã hội Thế giới 2014/15: Phục hồi kinh tế, phát triển toàn điện và công bằng xã hội” do ILO đưa ra thì chỉ có 27% dan sé thé giới được tiếp cận đầy đủ với bảo trợ xã hội [86].
Bởi, toàn cầu hoá đã dẫn đến sự gia tăng tính dễ bị tốn thương, phá vỡ các hệ thống đoàn kết truyền thống và tạo ra sự phân cực xã hội ngày một lớn. Đơn cử như, một số lớn lao động giản đơn, không chính thức và lao động nhập cư không được tiếp cận với các dịch vụ bảo trợ liên quan đến việc 'làm hoặc bắt kỳ hình thức BTXH thực sự nào. Ở Châu Âu, BTXH ra đời là một cơ chế hiệu quả dé tăng tính công bằng (ví dụ như thông qua chuyển đổi xã hội và tăng cường tiếp cận với các dịch vụ xã hội cơ bản), hỗ trợ các cá nhân để chống chọi và chống lại rủi ro và biến cố. Và bảo trợ xã hội trở thành yếu tố chính trong công tác giảm nghèo, ổn định và tăng trưởng kinh tế [92].
Cuối những năm 1990, ở Châu Á, khủng hoảng tài chính đã tàn phá sinh kế của hàng triệu người của một số quốc gia trong khu vực, làm tăng nguy cơ đói nghèo, tăng khả năng bị tổn thương và loại trừ khỏi xã hội [94]. Chính vì thế, yêu cầu các quốc gia phải xây dựng các giải pháp để giúp cho những công dân của quốc gia mình vượt qua những rào cản về đói nghèo, lạc hậu; đồng thời cũng đặt ra thách thức đối với các nước trong việc xây dựng mô hình bảo trợ xã hội tương thích để bảo vệ một bộ phận dân cư bị loại khỏi hệ thống an sinh xã hội chính thức và phải làm việc trong nền kinh tế phi chính thức hoặc sống phụ thuộc vào những người khác [93]. Thứ hai, xuất phát từ sự bắt cập trong việc xây dựng và áp dụng pháp luật về bảo trợ xã hội ở Việt Nam. Vào đầu thế kỷ XX, chỉ có một số quốc gia chủ yếu ở Châu Âu đã bắt đầu cung cấp trợ cấp BTXH cho các đối tượng trong xã hội [97].
Hiện nay, hầu hết các nước trên thế giới đều có khung pháp lý về BTXH được nêu trong luật pháp quốc gia theo các tiêu chuẩn được quy định trong Công ước số 102 của ILO. Khung pháp luật về bảo trợ xã hội được thực hiện, mở rộng bên cạnh cùng với chính sách, pháp luật về an sinh xã hội. Đặc biệt là khi xuất hiện hai mô hình an sinh xã hội tiêu biểu những năm cuối thế kỷ 19 đầu thế ký 20. Đó là mô hình Nhà nước xã hội của Otto Von Bismark (Đức) ra đời năm 1881 và mô hình Nhà nước phúc lợi của Lord Beveridge (Anh) ra đời năm 1942.
Các mô hình an sinh xã hội đó đều cho rằng, thông qua sự trợ giúp của Nhà nước, nhân dân và cộng đồng quốc tế, các chính sách bảo trợ xã hội sẽ nhằm đảm bảo thu nhập, các điều kiện sống ở mức tối thiểu dưới nhiều hình thức và phương thức thực hiện khác nhau, đối với các đối tượng gặp phải rủi ro, bất hạnh, nghèo đói, thiệt thòi trong cuộc sống không đủ khả năng tự lo liệu được cho cuộc sống của bản thân và gia đình. Ở Việt Nam, chính sách, pháp luật về BTXH được đặt ra từ khá lâu, được thể hiện trong các Nghị quyết, Chiến lược của Đảng. Nhằm thê chế hóa các chủ trương, chính sách của Đảng trong các văn kiện thì Hiến pháp 2013 đã ghi nhận quyền bảo đảm an sinh xã hội cho mọi người nói chung và quyền BTXH nói riêng. Trong nhiều thập kỷ, BTXH phần lớn chỉ giới hạn trong các chính sách xóa đói giảm nghẻo, trợ giúp xã hội cho những người có hoàn cảnh khó khăn, hỗ trợ các nhóm thiệt thòi trong xã hội.
Về cơ bán, BTXH được thiết kế như một mạng lưới an toàn nhằm giảm thiểu các tác động xấu khi rủi ro kinh tế, xã hội xảy ra. Tuy nhiên, hiện nay vẫn tồn tại nhiều vướng mắc, bất cập trên phương diện nhận thức lý luận và thực tiễn pháp lý về BTXH. Dưới góc độ lý luận, bảo trợ có phải là hỗ trợ? Bảo trợ xã hội và trợ giúp xã hội có đồng nhất? Ranh giới giữa bảo trợ xã hội và an sinh xã hội?. Còn nhiều quan điểm liên quan về những vấn đề nói trên chưa được nhận thức rõ hoặc còn nhiều tranh luận.
Đồng thời, về mặt pháp lý mặc dù BTXH là một nội dung cầu phần của an sinh xã hội, đã được quy định trong các văn bản pháp luật nhưng trên thực tế vị trí của BTXH chưa được khẳng định, vẫn tồn tại khoảng trống pháp lý quy định chỉ tiết và hướng dẫn thi hành các quy định về BTXH: đối tượng điều chỉnh, phạm vi điều chỉnh, các bộ phần cấu thành khung của pháp luật về BTXH. Dưới góc độ thực tiễn, hiện nay chính sách, pháp luật về BTXH của Việt Nam được thiết kế theo lĩnh vực như về lao động, y tế, giáo dục, ưu đãi cho vay vốn [188]. cho các đối tượng thụ hưởng. Tạo ra hệ lụy là có những chương trình, một đối tượng được thụ hưởng rất nhiều chính sách, trong khi có những đối tượng chưa có chương trình nào tiếp cận được.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Kim Khuyến (2018). Pháp luật Bảo trợ Xã hội Việt Nam: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/phap-luat-bao-tro-xa-hoi-viet-nam-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật Bảo trợ Xã hội Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích pháp luật bảo trợ xã hội Việt Nam hiện nay, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống.
Luận án "Pháp luật Bảo trợ Xã hội Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Pháp luật Bảo trợ Xã hội Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật Bảo trợ Xã hội Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Pháp luật Bảo trợ Xã hội Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật Bảo trợ Xã hội Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật Bảo trợ Xã hội Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.