Luận án tiến sĩ mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính - Lê Thị Loan, Đại học Kinh tế TP.HCM
Nghiên cứu xây dựng mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP.HCM dựa trên dữ liệu thực tế, ứng dụng khoa học quản lý hiện đại.
Năm xuất bản
Số trang
258
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP.HCM
- Số trang:
- 258 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Business Administration
- Tác giả:
- Lê Thị Loan
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP
Mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP.HCM cung cấp khung phân tích khoa học cho các cơ quan chính quyền địa phương. Nghiên cứu xác định các điểm nghẽn vận hành trong bộ máy nhà nước. Phương pháp tiếp cận dựa trên lý thuyết ngẫu nhiên và phát triển tổ chức. Hệ thống hành chính đô thị đòi hỏi cơ chế vận hành linh hoạt và chuẩn hóa. Việc chẩn đoán giúp nhận diện rõ nguyên nhân gây suy giảm hiệu suất. Kết quả phân tích tạo tiền đề cho các quyết định đổi mới quản trị công. Mô hình hỗ trợ việc lượng hóa các yếu tố tác động đến hiệu quả thực thi. Quá trình chẩn đoán tập trung vào sự tương tác giữa các cấu phần nội bộ. Các đơn vị hành chính xác định chính xác điểm mạnh và điểm yếu cốt lõi. Đây là công cụ hữu hiệu để nâng cao chất lượng quản lý công quyền tại đô thị đặc biệt.
1.1. Khái niệm và vai trò chẩn đoán tổ chức khu vực công
Chẩn đoán tổ chức khu vực công là quá trình đánh giá toàn diện sức khỏe của bộ máy hành chính. Hoạt động này xem xét cấu trúc, con người, quy trình và mối quan hệ nội bộ. Mục tiêu chính là tìm ra nguyên nhân gốc rễ của sự trì trệ. Khác với doanh nghiệp tư nhân, tổ chức công chịu ràng buộc chặt chẽ bởi pháp luật và trách nhiệm giải trình. Chẩn đoán tổ chức khu vực công giúp phát hiện kịp thời các xung đột vai trò. Quá trình đánh giá làm rõ mức độ phù hợp giữa mục tiêu chính trị và năng lực thực thi. Dữ liệu chẩn đoán hỗ trợ thiết kế các can thiệp phát triển tổ chức chính xác. Lãnh đạo cơ quan nhà nước có cơ sở vững chắc để phân bổ nguồn lực hiệu quả. Đánh giá định kỳ duy trì sự ổn định và thúc đẩy năng lực thích ứng của hệ thống.
1.2. Bối cảnh xây dựng chính quyền đô thị TP.HCM hiện đại
Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế, tài chính và văn hóa lớn nhất cả nước. Quy mô dân số đông và tốc độ đô thị hóa nhanh tạo áp lực lớn lên bộ máy quản lý. Mô hình chính quyền đô thị TP.HCM yêu cầu sự tinh gọn, minh bạch và phân cấp mạnh mẽ. Các cơ quan hành chính địa phương phải xử lý khối lượng công việc ngày càng phức tạp. Cơ chế quản trị truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế về tốc độ phản ứng. Việc vận hành chính quyền đô thị TP.HCM đòi hỏi sự chuyển đổi từ quản lý hành chính thụ động sang quản trị kiến tạo. Tinh thần phục vụ nhân dân trở thành thước đo cao nhất của hiệu quả công quyền. Chẩn đoán tổ chức cung cấp giải pháp căn cơ để tái thiết kế luồng công việc đô thị đồng bộ.
1.3. Nhu cầu cấp thiết cải cách hành chính TP.HCM toàn diện
Cải cách hành chính TP.HCM là nhiệm vụ trọng tâm nhằm tháo gỡ rào cản phát triển kinh tế xã hội. Thành phố đối mặt với yêu cầu hiện đại hóa thủ tục và giảm thiểu chi phí tuân thủ. Các đơn vị hành chính cần nâng cao hiệu suất làm việc của đội ngũ cán bộ. Cải cách hành chính TP.HCM không chỉ giới hạn ở việc số hóa quy trình. Nhiệm vụ này đòi hỏi sự đổi mới tư duy lãnh đạo và văn hóa công vụ. Việc đo lường sự thay đổi tổ chức giúp kiểm soát tiến độ cải cách thực chất. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự cần thiết của một mô hình chẩn đoán chuyên biệt. Công cụ đo lường chuẩn xác giúp các cơ quan công quyền phát hiện điểm nghẽn và duy trì kết quả cải cách lâu dài.
II. Cơ sở lý luận mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP
Mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP.HCM xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị hiện đại. Nghiên cứu kế thừa có chọn lọc các mô hình chẩn đoán kinh điển trên thế giới. Sự tương thích giữa các yếu tố nội bộ quyết định năng lực vận hành của hệ thống. Các lý thuyết phát triển tổ chức được điều chỉnh phù hợp với đặc thù hành chính công Việt Nam. Khung phân tích kết hợp giữa tiếp cận định tính và phương pháp định lượng. Việc kiểm định mô hình qua dữ liệu thực nghiệm đảm bảo độ tin cậy khoa học cao. Cơ sở lý luận giải thích rõ cơ chế tác động của từng thành phần lên hiệu suất. Đây là bước đệm quan trọng để chuẩn hóa thang đo trong khu vực công quyền.
2.1. So sánh mô hình 6 hộp Weisbord và các mô hình quản trị
Mô hình 6 hộp Weisbord phân tích tổ chức qua sáu khía cạnh: mục đích, cấu trúc, mối quan hệ, phần thưởng, cơ chế hỗ trợ và lãnh đạo. Khung lý thuyết này giúp nhận diện sự mất cân đối giữa hệ thống hình thức và thực tế vận hành. Trong khu vực công, mô hình 6 hộp Weisbord làm rõ mối liên kết giữa lãnh đạo và các cơ chế hỗ trợ nghiệp vụ. Tuy nhiên, mô hình gốc cần bổ sung các yếu tố đặc thù như sự đồng thuận và kiểm tra giám sát. Các mô hình khác như Burke-Litwin hay Nadler-Tushman tập trung nhiều vào động lực chuyển đổi bên ngoài. Việc đối sánh chỉ ra rằng cấu trúc của Weisbord có tính ứng dụng cao khi phân tích cơ quan chính quyền địa phương. Sự tinh chỉnh các biến số tạo nên khung chẩn đoán thực tiễn và tối ưu.
2.2. Vận dụng mô hình McKinsey 7S trong cơ quan nhà nước
Mô hình McKinsey 7S trong cơ quan nhà nước phân tích bảy yếu tố cốt lõi: chiến lược, cấu trúc, hệ thống, giá trị chia sẻ, phong cách lãnh đạo, nhân viên và kỹ năng. Tính liên kết chặt chẽ giữa các yếu tố cứng và yếu tố mềm tạo nên sức mạnh tổng thể. Khi áp dụng mô hình McKinsey 7S trong cơ quan nhà nước, giá trị chia sẻ đóng vai trò định hướng văn hóa phụng sự. Cấu trúc tổ chức và quy trình thủ tục công vụ đại diện cho các yếu tố cứng cần chuẩn hóa. Sự thiếu đồng bộ giữa kỹ năng công chức và hệ thống công nghệ sẽ tạo ra điểm nghẽn. Việc vận dụng mô hình giúp lãnh đạo cơ quan nhà nước đánh giá mức độ tương thích nội bộ. Từ đó, các quyết sách cải tổ được triển khai toàn diện và tránh xung đột vận hành.
2.3. Ứng dụng khung đánh giá CAF hành chính công chuẩn hóa
Khung đánh giá CAF hành chính công là công cụ tự đánh giá chất lượng được thiết kế riêng cho khu vực công. Khung này dựa trên mô hình quản trị chất lượng toàn diện với chín tiêu chí rõ ràng. Các tiêu chí kích hoạt bao gồm lãnh đạo, chiến lược, con người, quan hệ đối tác và quy trình. Các tiêu chí kết quả phản ánh sự hài lòng của công dân và hiệu quả thực thi nhiệm vụ. Việc tích hợp khung đánh giá CAF hành chính công vào nghiên cứu giúp định hình thang đo chuẩn xác. Phương pháp tự đánh giá tạo động lực cho các phòng ban chủ động phát hiện khiếm khuyết. Quy trình cải tiến liên tục nâng cao năng lực phản ứng của các cơ quan quản lý đô thị.
III. Các yếu tố mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP
Mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP.HCM xác định bảy nhân tố cấu thành then chốt tác động đến hiệu quả hoạt động. Các nhân tố bao gồm lãnh đạo, mối quan hệ, đãi ngộ, thái độ đối với thay đổi, quản lý thông tin, kiểm tra giám sát và sự đồng thuận. Mối quan hệ giữa các biến số được kiểm định qua phân tích nhân tố khám phá EFA và khẳng định CFA. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM xác nhận mức độ ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp của từng yếu tố. Sự gắn kết đồng bộ giữa các nhân tố tạo nên môi trường công vụ vững mạnh. Bất kỳ sự suy giảm nào ở một nhân tố đơn lẻ đều kéo giảm năng lực thực thi chung. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về cấu trúc vận hành nội bộ của cơ quan công quyền.
3.1. Năng lực lãnh đạo và sự đồng thuận trong tổ chức công
Năng lực lãnh đạo là nhân tố dẫn dắt toàn bộ tiến trình đổi mới trong cơ quan hành chính. Người lãnh đạo xuất sắc tạo ra tầm nhìn rõ ràng và truyền cảm hứng làm việc cho cấp dưới. Phong cách lãnh đạo dân chủ thúc đẩy sự tham gia và đóng góp ý kiến của cán bộ công chức. Bên cạnh đó, sự đồng thuận nội bộ đóng vai trò là chất keo gắn kết tổ chức. Khi mọi thành viên thấu hiểu và nhất trí về mục tiêu chung, xung đột lợi ích sẽ giảm thiểu. Sự đồng thuận tạo niềm tin vững chắc vào các quyết sách cải cách của chính quyền địa phương. Kết hợp lãnh đạo quyết đoán và sự đồng thuận cao giúp đẩy nhanh tiến độ xử lý công vụ. Hai yếu tố này tác động trực tiếp đến mức độ hoàn thành nhiệm vụ chính trị được giao.
3.2. Chế độ đãi ngộ và kiểm tra giám sát cán bộ công chức
Chế độ đãi ngộ trong khu vực công không chỉ giới hạn ở tiền lương và thu nhập tăng thêm. Chính sách khen thưởng công bằng, cơ hội thăng tiến và sự công nhận đóng vai trò động viên then chốt. Sự minh bạch trong phân bổ phúc lợi gia tăng mức độ gắn bó của công chức với đơn vị. Song hành với đãi ngộ, công tác kiểm tra và giám sát là công cụ bảo đảm kỷ cương hành chính. Hệ thống giám sát chặt chẽ giúp phát hiện sớm các hành vi sai phạm và tắc trách. Việc kiểm tra định kỳ thúc đẩy tinh thần trách nhiệm trong thực thi nhiệm vụ công. Sự cân bằng giữa đãi ngộ xứng đáng và kiểm tra nghiêm minh tạo động lực làm việc tích cực. Tổ chức duy trì được tính liêm chính và hiệu suất cao bền vững.
3.3. Quản lý thông tin và thái độ đối với sự thay đổi bộ máy
Quản lý thông tin và giao tiếp nội bộ thông suốt đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban. Luồng dữ liệu chính xác giúp lãnh đạo ban hành quyết định quản lý kịp thời. Ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại giảm thiểu tình trạng đứt gãy liên lạc trong cơ quan nhà nước. Đồng thời, thái độ đối với sự thay đổi của đội ngũ cán bộ quyết định sự thành bại của cải cách. Tâm lý ngại thay đổi và thói quen làm việc lối mòn là rào cản lớn cần vượt qua. Môi trường giao tiếp cởi mở giúp giải tỏa lo ngại và gia tăng sự sẵn sàng tiếp nhận cái mới. Khi thông tin được chia sẻ minh bạch, cán bộ sẽ chủ động thích nghi với các quy trình công vụ cải tiến.
IV. Áp dụng mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP
Việc áp dụng mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP.HCM mang lại dữ liệu thực nghiệm quý giá cho các nhà quản trị. Khảo sát diện rộng tại các sở, ban, ngành và ủy ban nhân dân quận huyện phản ánh bức tranh thực tế. Kết quả phân tích chỉ ra những chuyển biến tích cực cùng các tồn tại trong quản lý công vụ. Dữ liệu lượng hóa giúp loại bỏ những đánh giá cảm tính về năng lực của các đơn vị. Các cơ quan hành chính nhận diện rõ khoảng cách giữa mục tiêu chiến lược và kết quả thực tế. Áp dụng chẩn đoán định kỳ tạo thói quen đo lường và cải tiến liên tục. Đây là công cụ đắc lực để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trên địa bàn.
4.1. Đánh giá năng lực thực thi công vụ tại các cơ quan LGO
Đánh giá năng lực thực thi công vụ phản ánh mức độ hoàn thành chức năng, nhiệm vụ của cơ quan chính quyền địa phương (LGO). Tiêu chí đánh giá bao gồm tốc độ giải quyết hồ sơ, tỷ lệ đúng hạn và chất lượng phục vụ nhân dân. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy năng lực thực thi phụ thuộc lớn vào sự phối hợp liên phòng ban. Trình độ chuyên môn và thái độ phục vụ của cán bộ công chức là yếu tố quyết định. Thực hiện đánh giá năng lực thực thi công vụ giúp phân loại chính xác mức độ hiệu quả của từng vị trí việc làm. Dữ liệu này là căn cứ để bố trí nhân sự đúng người, đúng việc. Nâng cao năng lực thực thi góp phần xây dựng nền hành chính chuyên nghiệp và hiện đại.
4.2. Tác động của cấu trúc tổ chức đến chỉ số PAR Index TP.HCM
Chỉ số cải cách hành chính (PAR Index) phản ánh toàn diện nỗ lực hiện đại hóa nền hành chính công. Kết quả nghiên cứu chứng minh mối quan hệ chặt chẽ giữa tổ chức nội bộ và chỉ số PAR Index TP.HCM. Cấu trúc tổ chức cồng kềnh và phân công nhiệm vụ chồng chéo làm chậm tiến độ giải quyết thủ tục. Ngược lại, cơ chế vận hành thông suốt và phân cấp rõ ràng giúp gia tăng điểm số cải cách. Việc cải thiện các yếu tố trong mô hình chẩn đoán tác động tích cực đến chỉ số PAR Index TP.HCM qua từng năm. Các đơn vị có điểm chẩn đoán tổ chức cao thường đạt thứ hạng PAR Index vượt trội. Đây là bằng chứng thực nghiệm khẳng định giá trị ứng dụng của mô hình chẩn đoán.
4.3. Nâng cao chất lượng dịch vụ và chỉ số hài lòng SIPAS
Chỉ số hài lòng SIPAS đo lường sự hài lòng của người dân và tổ chức đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước. Mức độ hài lòng của công dân là thước đo cuối cùng đánh giá chất lượng quản trị công. Quy trình thủ tục đơn giản, thái độ niềm nở và cơ sở vật chất khang trang trực tiếp nâng cao điểm số. Chẩn đoán tổ chức giúp nhận diện các khâu gây phiền hà trong quá trình tiếp nhận và trả kết quả. Việc khắc phục kịp thời các điểm nghẽn nội bộ thúc đẩy chỉ số hài lòng SIPAS tăng trưởng bền vững. Sự tin tưởng của người dân vào chính quyền được củng cố mạnh mẽ. Nâng cao chất lượng phục vụ là mục tiêu cốt lõi của mọi nỗ lực cải tổ hành chính.
V. Giải pháp từ mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP
Từ kết quả mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP.HCM, nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược và khả thi. Các giải pháp tập trung giải quyết đồng bộ những điểm nghẽn về cấu trúc, con người và quy trình. Việc can thiệp được thiết kế có trọng tâm nhằm tối ưu hóa nguồn lực thực hiện. Lộ trình triển khai phân kỳ rõ ràng giúp các cơ quan chính quyền chủ động thích ứng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền bảo đảm tính nhất quán trong hành động. Đổi mới quản trị hành chính tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển toàn diện của thành phố. Khuyến nghị nghiên cứu đóng góp thiết thực vào kho tàng tri thức quản lý công vụ.
5.1. Tái cấu trúc bộ máy hành chính TP.HCM tinh gọn hiệu quả
Nhiệm vụ tái cấu trúc bộ máy hành chính TP.HCM đòi hỏi sự quyết liệt trong việc sắp xếp lại các đầu mối trung gian. Giảm thiểu các tầng nấc quản lý giúp rút ngắn thời gian ban hành quyết định hành chính. Phân định rõ chức năng, thẩm quyền và trách nhiệm của từng cơ quan chuyên môn nhằm tránh chồng chéo. Quá trình tái cấu trúc bộ máy hành chính TP.HCM gắn liền với tinh giản biên chế và cơ cấu lại đội ngũ công chức. Ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng chính quyền số tạo nền tảng cho bộ máy vận hành thông minh. Bộ máy tinh gọn giúp nâng cao khả năng điều hành của chính quyền trước các biến động đô thị. Hiệu quả phục vụ người dân và doanh nghiệp được gia tăng rõ rệt.
5.2. Đổi mới phương thức quản trị và phát triển nguồn nhân lực
Hiện đại hóa nền công vụ đòi hỏi sự chuyển đổi sang phương thức quản trị dựa trên kết quả. Đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng số, năng lực lãnh đạo cho cán bộ là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng môi trường làm việc cởi mở khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo trong công vụ. Chính sách đãi ngộ cần gắn liền với năng suất lao động và mức độ cống hiến thực tế. Việc tạo dựng văn hóa tổ chức lành mạnh thúc đẩy tinh thần phụng sự công chúng. Đội ngũ công chức chuyên nghiệp, tâm huyết là tài sản quý giá nhất của nền hành chính. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực bảo đảm sự phát triển bền vững cho bộ máy chính quyền đô thị.
5.3. Hoàn thiện hệ thống kiểm tra giám sát và đánh giá công vụ
Hệ thống kiểm tra giám sát cần chuyển từ hình thức hậu kiểm thụ động sang giám sát chủ động theo thời gian thực. Ứng dụng dữ liệu số giúp theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ hành chính minh bạch và công khai. Thiết lập cơ chế tiếp nhận và phản hồi nhanh chóng các khiếu nại của người dân. Kết quả kiểm tra, giám sát phải là căn cứ bắt buộc trong việc đánh giá và xếp loại cán bộ. Kỷ luật công vụ nghiêm minh giúp răn đe các hành vi nhũng nhiễu và tiêu cực. Hoàn thiện công tác thanh tra tạo dựng niềm tin vững chắc của xã hội vào bộ máy chính quyền. Quản trị minh bạch và liêm chính là nền tảng cho sự thịnh vượng của đô thị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (258 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY --------------------- LÊ THỊ LOAN THE ORGANIZATIONAL DIAGNOSIS MODEL: THE CASE OF LOCAL GOVERNMENT ORGANIZATIONS IN HO CHI MINH CITY, VIETNAM DOCTORAL DISSERTATION Ho Chi Minh City, 2020 luan an MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY --------------------- LÊ THỊ LOAN THE ORGANIZATIONAL DIAGNOSIS MODEL: THE CASE OF LOCAL GOVERNMENT ORGANIZATIONS IN HO CHI MINH CITY, VIETNAM Specilization:Business Administration Code: 9340101 DOCTORAL DISSERTATION SUPERVISOR Assoc. TRAN KIM DUNG, PhD. Ho Chi Minh City, 2020 luan an i DECLARATION The work presented in this thesis, to the best of my knowledge and belief, original except as acknowledged in the text, I hereby declare that I have not submitted this material, either in full or in part, for a degree at this or any other institution. Signature Lê Thị Loan luan an ii ACKNOWLEGEMENTS ---------- luan an iii luan an iv TABLE OF CONTENT DECLARATION .ii TABLE OF CONTENT.
viii LIST OF TABLES .ix LIST OF FIGURES.xii CHAPTER I – INTRODUCTION .1 ORGANIZATIONAL DIAGNOSIS MODEL .7 STRUCTURE OF DISSERTATION. 11 CHAPTER II – LITERATURE REVIEW .1 – The Contigency Theory .2 – Organization Development and Organizational Diagnosis .1 Definition of Government Organizations .2 The characteristics of public sector organizations and government organizations .3 Overview the context of local government organizations in Vietnam: .4 GOVERNMENT ORGANIZATIONAL PERFORMANCE .2 Performance of pulic sector and government organizations .5 ORGANIZATIONAL DIAGNOSIS MODELS (ODMs) .1 The meaning of Organizational Diagnosis Model: .2 Overview the Organizational Diagnosis Models .6 RESEARCH MODEL AND HYPOTHESES .1 Leadership and Performance .2 Relationship and Performance.3 Rewards and Performance .4 Attitude towards Change and Performance .5 Information Management & Communication and Performance .6 Inspection & Supervision and Performance .7 Consensus and Performance. 70 CHAPTER III – METHODS AND MEASUREMENTS. 75 luan an vi 3.4 SUMMARIZE HYPOTHESES OF RESEARCH MODEL .5 DATA COLLECTION PROCEDURES .2 Data collection procedure.
SUMMARY OF SCALES. PRELIMINARY RESEARCH RESULT .2 The exploratory factor analysis - EFA result. 87 CHAPTER IV – DATA ANALYSIS AND RESEARCH RESULTS .1 General of local government organizations in HCMC: .2 Overview positions of LGOs in HCMC .3 Summary of survey’s respondents: .3 ASSESSMENT OF MEASUREMENT SCALES. Reliability test results .2 Assessment of measurement scales using Exploratory Factoring Analysis (EFA) .3 Assessment of measurement scales using Confirmatory Factoring Analysis (CFA) .4 DISCUSSION THE ANALYSIS RESULT :.
127 luan an vii 4.1 Discussion about the research model and more details of each factor measurement scale .2 Discussion about the test hypothesis results .2 SUMMARY OF RESEARCH FINDINGS .3 CONTRIBUTIONS AND IMPLICATIONS .2 New measurement scales’ contributions .4 LIMITATIONS AND FURTHER RESEARCH DIRECTIONS. 137 LIST OF PUBLICATIONS. 156 APPENDIX 1 – SUMMARY OF REVIEWED ORGANIZATIONAL DIAGNOSIS MODELS. 156 APPENDIX 2 – QUALITATIVE RESEARCH SCRIPT.
159 APPENDIX 3 – LOCAL GOVERNMENT FUNCTIONS in VIETNAM. 181 APPENDIX 4 – QUESTIONAIRE IN VIETNAMESE. 185 APPENDIX 5 - MEASUREMENT SCALES IN ENGLISH, VIETNAMESE (BEFORE AND AFTER TEST RESULTS) AND CODING DATA. 191 APPENDIX 6 - PRELIMINARY RESEARCH RESULTS.
198 APPENDIX 7 - MAIN RESEARCH RESULTS. 212 luan an viii ABBREVIATIONS EFA Exploratory Factoring Analysis CFA Confirmatory Factoring Analysis SEM Structural Equation Model OD Organizational Development GO Government Organization LGO Local Government Organization ODM Organizational Diagnosis Model ODMs Organizational Diagnosis Models HCMC Ho Chi Minh City TQM Total Quality Management QFD Quality Function Deloyment PDCA Plan-Do-Check-Action CCMS Customer Complaint Management System SOE State-Owned Enterprise NSOE Non State-Owned Enterprise TPC Technical Political Cultural QWL Quality of Worklife NPM New Pulic Management USA United State of America UK United of Kingdom luan an ix LIST OF TABLES Table 2.1 - Summary of mentioned Organizational Diagnosis Definitions.2 – Summary some main characteristics of special municipal HCMC.3 - Summary components of mentioned Organizational Diagnosis Models .4 - Summary the characteristics discrepancies of business enterprises, public sector orgnizations and local government organizations .1 - Summary of hypotheses to be tested .2 - Summary of scales for eight constructs in theoritical model.3 – Result of scale reliability tests in preliminary research .4 - Result of EFA in premilinary research (for each construct).1 – The LGOs in HCMC and designed survey sample.2 – Summary of sample’s characteristics …………………………………….3 – Reliability Statistic Test Result of Leadership Construct .4 – Reliability Statistic Test Result of Relationship Construct …………….5 – Reliability Statistic Test Result of Rewards Construct .6 – Reliability Statistic Test Result of Change toward Attitude Construct .7 – Reliability Statistic Test Result of Information Management and Communication Construct .8 – Reliability Statistic Test Result of Inspection and Supervision Construct .9 – Reliability Statistic Test Result of Consensus Construct .10 – Reliability Statistic Test Result of Performance Construct .11 – The total variance explained of 8 constructs.12 - Results of joint factor analysis for 8 scales measurement .13 – Factor Correlation Matrix. 110 luan an x Table 4.14 - Summarize of model fit index .15 – Summarize of theoritical model fit indices ……………………….16 – Summary of convergent validity and discriminant validity.17 – Summary CFA results : .18 – Summary of SEM model fit result .20 - Summary of hypothesis test statistics .21 – Impact ranks of each component to Performance. 129 luan an xi LIST OF FIGURES Figure 2.1 - Organizational structure of local government according to the Law Organizing Local Government (2015) .2 - Study plan of this dissertation .3 – Research Model …………………………………………………………60 Figure 3.1 – Diagram CFA result of research model .2 – Diagram SEM result of research model.
123 luan an xii ABSTRACT ----------- Organizational Diagnosis Model (ODM) is a rather new approach in developing countries, especially in the public sector and local government organizations (LGOs) of these countries such as Vietnam. Through the literature review, we recognized that most of the researches suggesting ODMs in business enterprises, little researches is mentioning ODM in the public sector and LGOs. So, we try to solve this matter. By qualitative and quantitative research methods, we proposed an ODM framework that concluded 07 independent variables, such as Leadership, Relationship, Rewards, Attitude towards Change, Inspection & Supervision, Information Management and Communication, and Consensus which impact to Performance of LGOs (dependent variable).
The findings of this research obtained 02 contributions in theoretical and practical aspects: (i) propose an ODM in the case of LGOs; (ii) suggest Consensus component in ODM of LGOs in Vietnam, this is a new factor which has not mentioned in previous researches in ODM theory; (iii) propose the scale measurements of eight variables as mentioned above in case of LGOs. Keywords: Organizational Diagnosis Model, Performance, Local Government Organizations, Consensus. luan an 1 CHAPTER I – INTRODUCTION ---------- 1.1 ORGANIZATIONAL DIAGNOSIS MODEL Organizational diagnosis is one of the steps to improve organizational performance. In order to change organizational behavior, the current status of organizations needs to be diagnosed.
Organizational diagnosis means apart of organization development. Cummings & Cummings (2014) proposed diagnosis is an action that belongs to the fundamental dictum of organizational change. Organizational diagnosis theory has been popular in many countries since the 1950s up to now. There are a lot of organizational diagnosis model (ODM) among academics and practitioners, such as Kurt Lewin’s Force Field Analysis (1951), Leavitt’s Diamond Model (1965), Open System Theory (1966), Likert’s System Theory (1967), Weisbord’s Six Box Model (1976), Nadler & Tushman’s Congruence Model Framework (1977, 1995), Mc Kinsey Framework (Peter & Waterman, 1981-1982), Tichy’s Technological Political Culture Framework (1983), High-Performance Programming Framework (1984), Individual and Group Behavior Diagnosing Framework – Porras & Anderson, Harrison (1987), Cause and Effect Model – Burke Litwin (1992), Falletta’s Intelligence Model (2008), Semantic Network Model (2014), etc.
According to Rosenbaum, More and Steane (2018) Organizational diagnosis theory emphasizes 2 categories, including (i) steps to diagnose and (ii) structural component. Almost all researches mentioned above from the literature review focused on the second category: the structural component. However, the case of enterprises has been studied in this researches. (1) Weisbord (1976) identified the general characteristics of organization not type of organization, 6 variables as “6 boxes of organizational characteristics of organization, including (i) Purposes, (ii) Structure, (iii) Rewards, (iv) Helpful Mercharnisms, (v) Relationship, and (vi) Leadership interacting each other in an organization.
This is the luan an 2 original ODM to diagnose some characteristics of the organization in general, but specific characteristics of LGOs had not mentioned and how to affect organizational performance has not been proposed. (2) Nadler – Tushman ‘s Congruence Model (1977) clarified the type of organization in his research and mentioned a transformation process much clearer compared to the research of Weisbord (1976) by depicting the transformational process from inputs (environment resources history) to outputs (organization group individual) affecting each other and following the transformation process including 4 variables: (i) informal organization, (ii) formal organization, (iii) individual, and (iv) task interacting among them. (3) Preziosi (1980) supplied the questionnaire (35 items) that has developed from the Model Six Box of (Weisbord, 1976), and mentioned one additional factor: Attitude towards change. This is the grounded theory for mentioning apart of the questionnaire in this research, but adapting the case of LGOs modified for being more appropriate.
This is considered as one aspect of research gap that needs to explore in this study because up to now a framework has not been developed to diagnose organizational performance and its activities in each factor: structure, purpose, leadership, rewards, relationship, even helpful mechanism and attitude towards change of employee who work for LGOs. (4) The McKinsey’s 7S Framework (1981-1982) presented more details some aspects of organizational characteristics, including 7 elements : (i) Style, (ii) Staff, (iii) Systems, (iv) Strategy, (v) Structure, (vi) Skills, and (vii) Shared values (in the middle of framework, affecting to the six remain elements; besides, 4 soft elements contain: Style, Skill, Staff and Shared Values; and 3 hard elements contain: Systems, Strategy, and Structure. In the case of LGOs how to measure these factors scale measurement has not been set and mentioning a scale measurement of each factor is very complicated and luan an 3 there has had no existence from a literature review and the result of scale measurement reliability and effectiveness could not be checked and tested. These factors are the input - environment history resources, and they have strongly impacted, and the output is performance or the impacting of these factors to the human factor (impact on people).
This ODM emphasized the process of organizational diagnosis, but some dimensions are new components that needs to notice in real condition in comparison with previous researches (time frame, communication, perspective, development, planning, management, motivation), these dimensions are very necessary for diagnosing but how to measure, clarify, definite specific and clearly is extremely hard to do this. For example, the time frame for doing something can be measured in an organization, but not the time frame of an organization; or we think that development dimension which Nelson & Burns (1984) mentioned, but development is a basic goal of any organization, how to develop organization by and which methods, strategy, plans, etc that require to be analyzed very carefully, if not that lead to trouble to diagnose and improve performance and activities of an organization. (7) Porras & Robertson, Harrison (1987) discussed the Individual and Group Behavior Diagnosis Model in more detailed than previous ODMs. This model not only measured luan an 4 behaviors at individual, group, and organization level1, but also diagnosed inputs and outputs of all three levels.
However, this one is extremely hard to measure in the case of government organizations when taking the survey in case of LGOs in Vietnam, that have some special and different characteristics in comparison with other countries (political regime, lawful system, cultural features, economy features, etc). This is the first reason that this study needs to deeply researched. These are overviewing ODMs in previous researches in general.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Loan (2020). Mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP.HCM [Luận án tiến sĩ, University of Economics Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-tien-si-mo-hinh-chan-don-to-chuc-hanh-chinh-nha-nuoc-tai-tphcm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xây dựng mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP.HCM dựa trên dữ liệu thực tế, ứng dụng khoa học quản lý hiện đại.
Luận án "Mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP.HCM" thuộc chuyên ngành Business Administration. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP.HCM" có 258 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình chẩn đoán tổ chức hành chính TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.