Công tác thanh tra kiểm tra của cảng vụ hàng hải quy nhơn
Công tác thanh tra kiểm tra cảng vụ hàng hải Quy Nhơn đảm bảo an toàn, tuân thủ pháp luật trong hoạt động giao thông thủy.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
85
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò thanh tra kiểm tra Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn
- Số trang:
- 85 trang
- Trường:
- Trường Đại học Quy Nhơn
- Chuyên ngành:
- Chính trị học
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Liêm
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò thanh tra kiểm tra Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn
Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn đóng vai trò quan trọng trong quản lý chuyên ngành tại vùng biển Bình Định. Hoạt động quản lý nhà nước tại đây đảm bảo trật tự và lưu thông thông suốt. Vùng nước cảng biển tiếp nhận khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu lớn mỗi năm. Việc thực thi pháp luật giúp bảo vệ chủ quyền biển đảo và thúc đẩy kinh tế. Quy trình kiểm soát chặt chẽ tạo môi trường kinh doanh minh bạch cho doanh nghiệp hàng hải. Công tác thanh tra chuyên ngành hàng hải diễn ra liên tục, nghiêm túc. Đơn vị chủ động phát hiện vi phạm và hướng dẫn các bên tuân thủ quy chuẩn. Nhờ đó, cảng Quy Nhơn duy trì vị thế đầu mối giao thương trọng điểm miền Trung. Hoạt động quản trị cảng biển ngày càng tiệm cận tiêu chuẩn quốc tế hiện đại.
1.1. Cơ sở pháp lý và chức năng quản lý cảng biển
Cơ sở pháp lý cho hoạt động quản lý dựa trên Bộ luật Hàng hải Việt Nam và các văn bản quy phạm pháp luật. Cảng vụ thực hiện đầy đủ chức năng quản lý nhà nước về an toàn, an ninh và phòng dịch. Công tác cấp phép tàu thuyền vào rời cảng diễn ra nhanh chóng, đúng quy trình thủ tục điện tử. Mỗi hồ sơ đều được thẩm tra kỹ lưỡng trước khi phê duyệt lệnh điều động. Cán bộ thực thi nhiệm vụ thanh tra chuyên ngành hàng hải luôn bám sát thẩm quyền pháp lý. Việc chuẩn hóa thủ tục hành chính giúp giảm thời gian neo đậu chờ đợi của tàu thuyền. Doanh nghiệp vận tải tiết kiệm chi phí nhiên liệu và chi phí bến bãi. Trật tự vận hành tại các cầu bến luôn được duy trì ổn định. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được cập nhật kịp thời, bảo đảm tính thống nhất cao.
1.2. Nhiệm vụ duy trì an toàn và an ninh hàng hải
Nhiệm vụ trọng tâm là duy trì an ninh hàng hải cảng biển Quy Nhơn và an toàn luồng lạch. Đơn vị tổ chức giám sát luồng hàng hải Quy Nhơn suốt ngày đêm bằng hệ thống thông tin liên lạc. Mọi chướng ngại vật trên luồng đều được cảnh báo và xử lý kịp thời. Tàu thuyền di chuyển vào khu neo đậu nhận được hướng dẫn hải hành chi tiết. Công tác kiểm tra an toàn hàng hải đối với thiết bị cứu sinh, cứu hỏa luôn được ưu tiên hàng đầu. Việc tuần tra thường xuyên giúp phát hiện sớm các nguy cơ mất an toàn tiềm ẩn. Các phương án phòng chống cháy nổ và ứng phó sự cố luôn ở trạng thái sẵn sàng. Sự an toàn tuyệt đối của thuyền viên và phương tiện tạo uy tín vững chắc cho cụm cảng Quy Nhơn.
II. Thực trạng thanh tra tại Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn
Thực trạng công tác kiểm tra tại cảng Quy Nhơn ghi nhận nhiều kết quả tích cực trong giai đoạn vừa qua. Lực lượng thanh tra bám sát địa bàn và triển khai kế hoạch kiểm tra đồng bộ. Các đợt kiểm tra đột xuất và định kỳ diễn ra đúng quy định pháp luật. Số lượng phương tiện qua cảng tăng trưởng đều đặn qua các năm. Đội ngũ kiểm soát viên nỗ lực hoàn thành khối lượng công việc lớn với tinh thần trách nhiệm cao. Sự phối hợp giữa các phòng ban chức năng tạo nên quy trình làm việc thông suốt. Mọi hành vi vi phạm trật tự an toàn đều bị lập biên bản và xử lý công khai. Việc ghi nhận dữ liệu kiểm tra được thực hiện đầy đủ trên hệ thống số hóa. Tinh thần thượng tôn pháp luật được quán triệt sâu sắc trong toàn bộ lực lượng thanh tra.
2.1. Quy trình kiểm tra tàu biển PSC và tàu biển FSC
Công tác kiểm tra nhà nước cảng biển PSC được triển khai nghiêm ngặt theo hiệp định Tokyo MOU. Sĩ quan kiểm tra tiến hành rà soát giấy chứng nhận kỹ thuật, trang thiết bị an toàn và trình độ thuyền viên. Tàu nước ngoài có khiếm khuyết nghiêm trọng bị lưu giữ đến khi khắc phục xong. Đồng thời, hoạt động kiểm tra tàu mang cờ quốc tịch FSC cũng được thực hiện chặt chẽ. Cán bộ kiểm tra đánh giá toàn diện vỏ tàu, máy chính, hệ thống vô tuyến điện và sổ nhật ký hàng hải. Việc kiểm tra định kỳ giúp nâng cao chất lượng đội tàu mang cờ Việt Nam. Tỷ lệ tàu bị lưu giữ ở nước ngoài giảm rõ rệt nhờ sự kiểm soát gắt gao tại cảng xuất phát. Các tiêu chuẩn an toàn quốc tế được truyền đạt chi tiết đến từng chủ tàu và thuyền trưởng.
2.2. Hoạt động kiểm tra phương tiện thủy nội địa
Hoạt động kiểm tra phương tiện thủy nội địa hoạt động tại vùng nước cảng được duy trì liên tục. Lực lượng chức năng kiểm tra đăng ký, đăng kiểm, bằng cấp thuyền viên và trang bị cứu sinh. Các phương tiện lai dắt, sà lan và tàu vận chuyển vật liệu xây dựng phải tuân thủ tải trọng quy định. Đơn vị kiên quyết không cấp phép xuất bến cho phương tiện thiếu thiết bị an toàn. Công tác kiểm tra an toàn hàng hải đối với các tuyến phà và ca nô chở khách du lịch được siết chặt. Cán bộ thanh tra thường xuyên tuyên truyền pháp luật giao thông đường thủy cho người dân. Ý thức chấp hành quy tắc giao thông thủy của các chủ phương tiện có chuyển biến rõ rệt. Vùng nước cảng biển duy trì trạng thái an toàn, không xảy ra ùn tắc luồng tuyến.
2.3. Xử lý vi phạm và phòng ngừa ô nhiễm môi trường
Công tác phòng ngừa ô nhiễm môi trường biển là mục tiêu then chốt trong bảo vệ tài nguyên cảng. Cảng vụ giám sát chặt chẽ quy trình thu gom dầu thải, nước dằn tàu và rác thải sinh hoạt. Tàu thuyền vi phạm xả thải chưa qua xử lý đều bị phát hiện bằng phương tiện chuyên dụng. Việc xử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực hàng hải được áp dụng đúng khung chế tài quy định. Các biên bản xử phạt ghi rõ hành vi, căn cứ pháp lý và thời hạn nộp phạt kho bạc. Biện pháp răn đe nghiêm khắc giúp hạn chế tối đa nguy cơ tràn dầu và ô nhiễm mặt nước. Đơn vị phối hợp với lực lượng cứu hộ xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố tràn dầu cấp cơ sở. Môi trường sinh thái biển Quy Nhơn luôn được gìn giữ trong sạch, bền vững.
III. Đánh giá công tác kiểm tra Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn
Đánh giá toàn diện công tác thanh tra kiểm tra mang lại cái nhìn khách quan về năng lực thực thi. Những chuyển biến tích cực thể hiện qua số vụ tai nạn giảm sâu theo thời gian. Môi trường an ninh trật tự tại các bến cảng được giữ vững, tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Tuy vậy, quá trình công tác vẫn bộc lộ một số hạn chế nội tại cần khắc phục. Quy mô luồng hàng hải và số lượng tàu tải trọng lớn ngày càng tăng nhanh. Điều này đòi hỏi cơ quan quản lý phải liên tục cải tiến quy trình nghiệp vụ. Sự phối hợp giữa các lực lượng chuyên trách đôi lúc chưa đạt hiệu quả tối đa. Việc nhận diện rõ điểm mạnh và điểm yếu giúp định hình giải pháp nâng cao năng lực cho giai đoạn mới.
3.1. Những kết quả đạt được trong quản lý vùng nước
Kết quả nổi bật là bảo đảm an ninh hàng hải cảng biển Quy Nhơn an toàn tuyệt đối nhiều năm liền. Hoạt động thanh tra chuyên ngành hàng hải diễn ra đúng quy định pháp luật và không gây phiền hà. Đội ngũ kiểm soát viên phát hiện nhiều lỗi vi phạm kỹ thuật và yêu cầu khắc phục kịp thời. Các tàu biển đến làm hàng đều được hướng dẫn neo đậu trật tự và đúng luồng lạch. Cơ sở dữ liệu về phương tiện được lưu trữ khoa học, hỗ trợ đắc lực cho công tác truy xuất. Tình hình an toàn giao thông đường thủy nội địa trong vùng nước trách nhiệm được giữ ổn định. Quan hệ phối hợp giữa cảng vụ và các doanh nghiệp vận tải cảng biển ngày càng gắn kết. Những thành tích trên góp phần thúc đẩy kinh tế biển Bình Định phát triển mạnh mẽ.
3.2. Những tồn tại và hạn chế cần khắc phục sớm
Bên cạnh thành tựu, công tác kiểm tra an toàn hàng hải vẫn đối mặt với một số khó khăn. Trang thiết bị phương tiện tuần tra chuyên dụng còn thiếu về số lượng và chưa thật đồng bộ. Lực lượng sĩ quan kiểm tra mỏng so với mật độ phương tiện cập cảng ngày càng đông. Việc xử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực hàng hải đôi lúc gặp vướng mắc do đối tượng trốn tránh. Hệ thống cảm biến giám sát luồng tự động chưa phủ kín toàn bộ các vùng nước xa bờ. Trình độ ngoại ngữ và kỹ năng tin học của một bộ phận cán bộ cần tiếp tục bồi dưỡng. Một số chủ tàu nhỏ chưa thực sự tự giác tuân thủ quy định bảo vệ môi trường. Các điểm nghẽn này cần được giải quyết dứt điểm để nâng cao chất lượng thanh tra.
IV. Giải pháp nâng cao kiểm tra Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn
Nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập, Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp. Mục tiêu chiến lược là xây dựng hệ thống quản lý cảng biển thông minh, an toàn và thân thiện. Việc đổi mới phương thức kiểm tra giúp tăng cường tính minh bạch và rút ngắn thời gian xử lý. Đơn vị chú trọng hiện đại hóa cơ sở vật chất và nâng cấp phương tiện thực thi công vụ. Tinh thần trách nhiệm và đạo đức công vụ của cán bộ luôn được đặt lên hàng đầu. Cơ chế giám sát nội bộ được siết chặt nhằm ngăn chặn mọi biểu hiện tiêu cực trong thanh tra. Sự liên kết chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước tạo sức mạnh tổng hợp. Các định hướng này bảo đảm cho sự phát triển ổn định của cảng biển Quy Nhơn.
4.1. Hoàn thiện nghiệp vụ và nâng cao nguồn nhân lực
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là giải pháp then chốt để nâng cao chất lượng thanh tra. Đơn vị cần thường xuyên mở các lớp tập huấn kiểm tra nhà nước cảng biển PSC chuyên sâu. Các kiểm soát viên cần được cập nhật quy chuẩn mới của Tổ chức Hàng hải Quốc tế IMO. Đồng thời, kỹ năng thực hành kiểm tra tàu mang cờ quốc tịch FSC phải được rèn luyện thực tế. Việc bồi dưỡng kỹ năng ngoại ngữ chuyên ngành hàng hải giúp sĩ quan tự tin khi làm việc với tàu ngoại. Đạo đức nghề nghiệp và tác phong làm việc chuẩn mực cần được rèn luyện thường xuyên. Chế độ đãi ngộ thỏa đáng sẽ tạo động lực cho cán bộ gắn bó lâu dài với nghề. Đội ngũ nhân sự vững vàng là nền tảng cho công tác quản trị hiện đại.
4.2. Ứng dụng công nghệ giám sát luồng hàng hải
Ứng dụng công nghệ thông tin là xu thế tất yếu trong quản lý cảng biển hiện đại. Cần đầu tư hệ thống radar VTS hiện đại phục vụ giám sát luồng hàng hải Quy Nhơn tự động. Hệ thống nhận dạng tự động AIS giúp kiểm soát chính xác vị trí và vận tốc mọi tàu thuyền. Cùng với đó, lắp đặt các trạm quan trắc tự động giúp phòng ngừa ô nhiễm môi trường biển hiệu quả. Dữ liệu giám sát được truyền trực tiếp về trung tâm điều hành theo thời gian thực. Cán bộ quản lý có thể phát hiện ngay các sự cố tràn dầu hoặc va chạm luồng lạch. Việc chuyển đổi số toàn diện hỗ trợ giảm thiểu tối đa sai sót từ yếu tố con người. Công nghệ hiện đại bảo đảm an toàn tuyệt đối cho toàn bộ vùng nước cảng.
4.3. Tăng cường phối hợp liên ngành tại cảng biển
Tăng cường phối hợp liên ngành giúp nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước tại vùng nước cảng. Cảng vụ cần ký kết quy chế phối hợp với Bộ đội Biên phòng, Hải quan và Cảnh sát biển. Các đợt tuần tra chung giúp kiểm tra phương tiện thủy nội địa và tàu cá hoạt động sai vùng. Quy trình cấp phép tàu thuyền vào rời cảng qua cơ chế Một cửa quốc gia cần tiếp tục hoàn thiện. Các bên chia sẻ dữ liệu điện tử để giảm thời gian xử lý thủ tục hành chính cho doanh nghiệp. Khi xảy ra sự cố tìm kiếm cứu nạn, cơ chế điều phối liên ngành bảo đảm phản ứng nhanh chóng. Sự đồng thuận và phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ quan tạo môi trường cảng biển an toàn, văn minh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (85 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Việt Nam sở hữu bờ biển dài hơn 3.260 km cùng vùng đặc quyền kinh tế rộng trên 1 triệu km2, tạo tiền đề chiến lược cho sự bứt phá của kinh tế biển. Hiện nay, vận tải đường biển giữ vai trò huyết mạch khi đảm nhận tới 90% tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của cả nước. Nhằm hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng biển thời kỳ 2021 - 2030, công tác quản lý nhà nước chuyên ngành hàng hải đòi hỏi phải không ngừng đổi mới. Trong đó, thanh tra và kiểm tra là công cụ quản lý then chốt, trực tiếp bảo đảm an toàn, an ninh hàng hải, bảo vệ môi trường và phòng chống tham nhũng tại các đầu mối giao thương.
Vấn đề cốt lõi được đặt ra là làm thế nào để nâng cao hiệu lực thanh tra, kiểm tra chuyên ngành trong bối cảnh khối lượng phương tiện gia tăng nhanh chóng và các hành vi lách luật ngày càng tinh vi. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Chính trị học của tác giả Nguyễn Văn Liêm, dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Nguyễn Đức Toàn tại Trường Đại học Quy Nhơn năm 2023, tập trung giải quyết yêu cầu cấp thiết này. Mục tiêu nghiên cứu là làm rõ cơ sở lý luận, đánh giá toàn diện thực trạng công tác thanh tra, kiểm tra của Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn giai đoạn 2017 - 2022 gắn với yêu cầu phòng, chống tham nhũng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng thực thi công vụ.
Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian quản lý vùng nước cảng biển khu vực Nam Trung Bộ, tập trung vào địa bàn tỉnh Bình Định và Phú Yên trong suốt 6 năm liên tục. Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn to lớn khi trực tiếp góp phần tối ưu hóa nguồn thu phí cảng vụ từ mức 46,871 tỷ đồng năm 2017 lên hơn 61,540 tỷ đồng năm 2020, kiểm soát an toàn cho hơn 200 lượt phương tiện mỗi năm và duy trì tỷ lệ 0% tàu biển bị chính quyền cảng lưu giữ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực nhà nước, kế thừa tinh thần Sắc lệnh số 64/SL ngày 23/11/1945 của Chủ tịch Hồ Chí Minh về thành lập Ban thanh tra đặc biệt với chức năng giám sát công vụ. Luận văn tích hợp hai khối lý thuyết cốt lõi: lý thuyết quản lý hành chính công hiện đại và lý thuyết quản trị rủi ro trong kiểm soát tuân thủ chuyên ngành.
Hệ thống khái niệm trọng tâm được xác lập rõ ràng gồm:
- Thanh tra chuyên ngành hàng hải: Hoạt động xem xét, đánh giá việc chấp hành pháp luật chuyên ngành, quy chuẩn kỹ thuật và quy tắc quản lý theo quy định của Luật Thanh tra năm 2022 và Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015.
- Kiểm tra nhà nước cảng biển (Port State Control - PSC): Cơ chế kiểm soát kỹ thuật đối với tàu thuyền nước ngoài và nội địa theo các công ước quốc tế của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO).
- Phòng, chống tham nhũng hành chính: Hệ thống các biện pháp phòng ngừa, phát hiện và xử lý hành vi tiêu cực, trục lợi trong quy trình cấp phép, giám sát hoạt động hàng hải.
Luận văn phân định rành mạch giữa thanh tra và kiểm tra: thanh tra mang tính quyền lực nhà nước sâu rộng, áp dụng quy trình 8 bước theo Nghị định số 07/2012/NĐ-CP và có thẩm quyền xử phạt hoặc kiến nghị kỷ luật; trong khi kiểm tra tập trung vào hoạt động thẩm định kỹ thuật hiện trường, diễn ra thường xuyên nhằm uốn nắn, khắc phục sai sót kịp thời tại 7 bộ phận chức năng của cảng vụ.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp xác thực từ Cục Hàng hải Việt Nam và Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn trong giai đoạn 2017 - 2022. Dữ liệu bao gồm 5 báo cáo tài chính quyết toán năm, hơn 30 hồ sơ kết luận thanh tra, biên bản xử lý vi phạm hành chính và nhật ký kiểm tra phương tiện từ hệ thống phần mềm dữ liệu tàu biển khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 100% các cuộc thanh tra chuyên ngành (khoảng 8 cuộc thanh tra toàn diện và 4 cuộc kiểm tra chuyên đề được Cục Hàng hải Việt Nam phê duyệt), kết hợp với mẫu khảo sát thực địa hơn 200 phương tiện giao thông vận tải đường bộ và đường thủy trong đợt cao điểm liên ngành năm 2017. Phương pháp chọn mẫu có mục đích được áp dụng nhằm tập trung vào các mắt xích có rủi ro cao như cảng dầu bến phao, trạm đèn luồng hàng hải và các đơn vị bốc xếp hàng rời.
Phương pháp phân tích kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp định lượng: Thống kê mô tả số vụ vi phạm, đo lường biến động tiền phạt qua từng năm và so sánh tỷ lệ thu nộp ngân sách nhà nước so với dự toán giao. Lý do lựa chọn là nhằm lượng hóa chính xác hiệu quả tài chính và mức độ nghiêm minh của pháp luật.
- Phương pháp định tính: Phân tích văn bản quy phạm pháp luật, so sánh chuẩn mực quốc tế và phỏng vấn chuyên gia quản lý công. Phương pháp này giúp lý giải căn nguyên của các kẽ hở hành chính và nhận diện nguy cơ tham nhũng tiềm ẩn trong hoạt động thanh tra.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, công tác kiểm tra nhà nước cảng biển đối với đội tàu trong nước và quốc tế duy trì mức độ an toàn tuyệt đối với tỷ lệ lưu giữ tàu là 0%. Cụ thể, số lượng tàu nước ngoài được kiểm tra tăng đều từ 22 lượt tàu năm 2017 lên 38 lượt tàu với 40 lượt kiểm tra năm 2019, và đạt đỉnh 49 lượt tàu năm 2021. Tất cả các khiếm khuyết kỹ thuật về thiết bị an toàn và phòng cháy chữa cháy đều được phát hiện và yêu cầu khắc phục triệt để 100% trước khi rời cảng.
Thứ hai, kết quả xử phạt vi phạm hành chính phản ánh sự chuyển biến mạnh mẽ về tính nghiêm minh và năng lực nghiệp vụ. Năm 2017, Cảng vụ xử lý 5 trường hợp vi phạm với tổng số tiền phạt 26,5 triệu đồng; năm 2018 xử phạt 4 trường hợp với 46,5 triệu đồng. Đáng chú ý, năm 2019 ghi nhận số vụ vi phạm tăng vọt lên 13 trường hợp với tổng tiền phạt đạt 219 triệu đồng, tăng tới 370% so với năm 2018. Các hành vi bị xử lý nghiêm gồm: bố trí thuyền viên thiếu chứng chỉ chuyên môn, không có giấy phép rời cảng cuối cùng, cung cấp dịch vụ sai quy định giá cước và chậm trình phương án trục vớt tàu đắm. Đến năm 2021, đơn vị đã phát hiện và xử phạt 7 vụ với số tiền 77 triệu đồng, bao gồm các lỗi chống lệnh điều động và thi công công trình khi chưa có giấy phép.
Thứ ba, công tác phối hợp liên ngành kiểm soát tải trọng phương tiện đạt hiệu quả vượt trội. Điển hình trong đợt thanh tra liên ngành tháng 3/2017, cơ quan chức năng đã kiểm tra hơn 200 phương tiện, phát hiện 10 xe chở hàng quá tải trọng từ 10% đến trên 150%. Mức phạt xử lý nghiêm minh từ 6 triệu đồng đến 68 triệu đồng đối với từng doanh nghiệp vi phạm, lập lại trật tự vận tải tại khu vực hậu cần cảng.
Thứ tư, công tác tài chính gắn với phòng chống tham nhũng được quản trị chặt chẽ, liên tục vượt chỉ tiêu thu ngân sách. Tổng nguồn thu phí, lệ phí tăng trưởng ấn tượng từ 46,871 tỷ đồng năm 2017 lên 53,456 tỷ đồng năm 2018 (đạt 114,5% kế hoạch), đạt 57,670 tỷ đồng năm 2019 (tăng 9,3%) và đạt 61,540 tỷ đồng năm 2020, hoàn thành 100% nghĩa vụ nộp ngân sách nhà nước theo quy định.
Thảo luận kết quả
Diễn biến gia tăng đột biến của số tiền xử phạt trong năm 2019 không đồng nghĩa với việc tình hình an ninh hàng hải xấu đi, mà minh chứng cho hiệu quả của việc chuyển đổi phương thức thanh tra từ dàn trải sang tập trung đánh giá rủi ro chuyên sâu. Việc áp dụng phần mềm quản lý kiểm tra tàu biển giúp lực lượng chức năng phát hiện chuẩn xác các hành vi che giấu giấy tờ và gian lận định biên an toàn.
Toàn bộ dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ cột thể hiện tốc độ tăng trưởng nguồn thu phí cảng vụ qua các năm 2017 - 2021, kết hợp bảng ma trận phân tích 10 nhóm hành vi vi phạm tải trọng. Cách tiếp cận này giúp các nhà quản trị nhận diện rõ ràng các điểm nóng rủi ro tại từng bến phao và luồng hàng hải.
So sánh với nghiên cứu về quản lý dịch vụ cảng biển của Hoàng Thị Lịch và các bài khảo cứu của Lê Quốc Tiến, kết quả của luận văn đã bổ sung một bằng chứng thực nghiệm quan trọng: việc siết chặt kỷ cương thanh tra không hề làm cản trở lưu thông hàng hóa, mà ngược lại, sự minh bạch trong quy trình thu nộp phí và giám sát an toàn đã tạo dựng môi trường kinh doanh hấp dẫn, thúc đẩy tăng trưởng dịch vụ cảng biển tại khu vực miền Trung.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm hoàn thiện công tác thanh tra, kiểm tra chuyên ngành và nâng cao hiệu quả phòng chống tham nhũng trong giai đoạn tới, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Số hóa toàn diện quy trình thanh tra và quản lý rủi ro: Triển khai ứng dụng công nghệ thông tin vào 100% các khâu lập kế hoạch, ghi nhật ký đoàn thanh tra và lưu trữ hồ sơ điện tử theo chuẩn Nghị định số 07/2012/NĐ-CP. Mục tiêu đặt ra là cắt giảm 30% thời gian xử trị thủ tục hành chính tại cảng trước năm 2025, do Phòng Thanh tra phối hợp với Phòng Pháp chế chủ trì thực hiện.
- Chuẩn hóa đội ngũ thanh tra viên và tăng cường kiểm soát nội bộ: Xây dựng chương trình đào tạo nghiệp vụ kiểm tra tàu biển quốc tế (PSC) định kỳ 2 khóa mỗi năm cho 100% cán bộ thanh tra; áp dụng cơ chế luân chuyển vị trí công tác tại các điểm kiểm tra nhạy cảm nhằm triệt tiêu nguy cơ tiêu cực, do Phòng Tổ chức - Hành chính Cảng vụ phối hợp với Cục Hàng hải Việt Nam triển khai từ quý II/2024.
- Mở rộng cơ chế phối hợp liên ngành kiểm soát an toàn và tải trọng: Ký kết quy chế chia sẻ dữ liệu giám sát phương tiện 24/7 giữa Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn với Cảnh sát biển, Cục Quản lý đường bộ III và Thanh tra Sở Giao thông vận tải Bình Định, Phú Yên. Mục tiêu là giảm 50% số vụ vi phạm quá tải tại chân cảng trong giai đoạn 2024 - 2026.
- Minh bạch hóa công tác tài chính và xử lý sau thanh tra: Bắt buộc công khai 100% các kết luận thanh tra trên Cổng thông tin điện tử của Cảng vụ trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày ban hành; duy trì kiểm toán tài chính nội bộ định kỳ 6 tháng một lần đối với công tác thu nộp phí cảng vụ (đảm bảo mức vượt thu từ 5% đến 10% hàng năm) do Phòng Tài chính - Kế toán thực hiện.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:
- Cơ quan quản lý nhà nước về hàng hải: Cục Hàng hải Việt Nam và 22 Cảng vụ hàng hải trên toàn quốc có thể áp dụng mô hình phân tích rủi ro trong việc xây dựng kế hoạch thanh tra hàng năm, tối ưu hóa quy trình phối hợp liên ngành và chuẩn hóa cơ chế giám sát tài chính.
- Doanh nghiệp khai thác cảng và vận tải biển: Các đơn vị quản lý cảng như Công ty CP Cảng Thị Nại, Cảng Vũng Rô hay các chủ tàu vận tải VR-SB có thể nắm bắt chi tiết 10 lỗi vi phạm hành chính phổ biến nhất để chủ động rà soát quy trình an toàn, phòng ngừa các nguy cơ bị xử phạt và đình chỉ vận hành.
- Giảng viên và học viên sau đại học: Các nhà nghiên cứu thuộc chuyên ngành Chính trị học, Luật học và Quản trị công có thể sử dụng hệ thống dữ liệu thực chứng 6 năm (2017 - 2022) của luận văn làm nguồn học liệu phục vụ nghiên cứu về kiểm soát quyền lực nhà nước và phòng chống tham nhũng hành chính.
- Thuyền trưởng và đại lý hàng hải: Cung cấp bức tranh thực tế về 8 bước thanh tra chuyên ngành và tiêu chuẩn kiểm tra an toàn kỹ thuật, giúp thuyền viên chuẩn bị đầy đủ chứng chỉ chuyên môn và phương án phòng cháy chữa cháy, bảo đảm phương tiện luôn đủ điều kiện xuất bến nhanh chóng.
Câu hỏi thường gặp
Hoạt động thanh tra và kiểm tra chuyên ngành hàng hải khác nhau ở những điểm cốt lõi nào? Thanh tra là hoạt động mang tính quyền lực nhà nước cao, được thực hiện theo quyết định của người có thẩm quyền với quy trình chặt chẽ trong thời hạn tối đa 45 ngày, có quyền áp dụng các biện pháp ngăn chặn và chế tài xử phạt theo Luật Thanh tra năm 2022. Ngược lại, kiểm tra tập trung vào hoạt động thẩm định kỹ thuật thực tế của tàu thuyền và luồng lạch, diễn ra thường xuyên nhằm phát hiện khiếm khuyết để hướng dẫn khắc phục tại chỗ.
Nguyên nhân nào dẫn đến việc tổng số tiền xử phạt vi phạm hành chính năm 2019 tăng vọt lên 219 triệu đồng? Mức tăng đột biến gấp hơn 4,7 lần so với năm 2018 xuất phát từ việc Cảng vụ chuyển sang phương thức thanh tra đột xuất dựa trên phân tích dữ liệu rủi ro. Qua đó, đơn vị đã phát hiện 13 vụ vi phạm nghiêm trọng liên quan đến việc bố trí thuyền viên không đủ chứng chỉ hành nghề, sai lệch niêm yết giá dịch vụ và không trình phương án trục vớt phương tiện chìm đắm đúng thời hạn.
Quy trình tiến hành một cuộc thanh tra chuyên ngành hàng hải theo quy định kéo dài trong bao lâu? Theo Nghị định số 07/2012/NĐ-CP, thời gian thanh tra trực tiếp tại đơn vị không quá 30 ngày (trường hợp phức tạp gia hạn không quá 45 ngày). Sau khi kết thúc thanh tra trực tiếp, Trưởng đoàn có tối đa 15 ngày để trình báo cáo kết quả và người ra quyết định có trách nhiệm ban hành kết luận thanh tra chính thức trong thời hạn 15 ngày tiếp theo.
Công tác phối hợp kiểm soát tải trọng tại khu vực cảng Quy Nhơn mang lại kết quả thực tế ra sao? Đoàn kiểm tra liên ngành đã rà soát hơn 200 lượt phương tiện, lập biên bản xử phạt 10 trường hợp vi phạm tải trọng thiết kế từ 10% đến trên 150%. Mức phạt cao nhất lên tới 38 triệu đồng đối với doanh nghiệp và 10 triệu đồng đối với cá nhân, tạo sức răn đe mạnh mẽ và chấm dứt tình trạng xe quá tải làm hư hỏng hạ tầng giao thông kết nối.
Luận văn đề xuất cơ chế cụ thể nào để phòng ngừa tiêu cực trong quá trình thanh tra của cán bộ cảng vụ? Nghiên cứu đề xuất bắt buộc số hóa nhật ký đoàn thanh tra, luân chuyển định kỳ cán bộ tại các vị trí nhạy cảm, thực hiện giám sát chéo giữa bộ phận thanh tra với bộ phận tài chính, và công khai 100% kết luận thanh tra trên trang thông tin điện tử trong vòng 10 ngày để người dân và doanh nghiệp cùng giám sát.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa sâu sắc cơ sở lý luận về thanh tra, kiểm tra chuyên ngành hàng hải gắn liền với kiểm soát quyền lực và phòng chống tham nhũng theo Luật Thanh tra năm 2022.
- Đánh giá toàn diện bức tranh thực tiễn 6 năm (2017 - 2022) tại Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn với thành tích duy trì 100% tàu thuyền khắc phục lỗi kỹ thuật an toàn và tỷ lệ tàu bị lưu giữ đạt 0%.
- Làm rõ bước tiến trong hiệu quả xử phạt vi phạm hành chính với đỉnh điểm 219 triệu đồng năm 2019 cùng mức thu nộp ngân sách vượt mức 61,540 tỷ đồng năm 2020.
- Nhận diện chính xác các khoảng trống về cơ sở vật chất công nghệ và sự thiếu đồng bộ trong phối hợp liên ngành quản lý tải trọng.
- Đề xuất hệ thống 4 giải pháp khả thi nhằm số hóa quy trình và nâng cao đạo đức công vụ của đội ngũ thanh tra viên đến năm 2030.
Đóng góp lớn nhất của công trình là cung cấp một khung phân tích liên ngành giữa Chính trị học, Luật học và Quản lý công cho hệ thống cảng biển Nam Trung Bộ. Lộ trình tiếp theo đòi hỏi Cảng vụ cần bắt tay ngay vào việc triển khai số hóa hồ sơ thanh tra giai đoạn 2023 - 2025. Các cấp quản lý và cộng đồng doanh nghiệp hàng hải hãy tham khảo ngay các khuyến nghị từ luận văn để cùng xây dựng môi trường vận tải biển an toàn, minh bạch và phát triển bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN NGUYỄN VĂN LIÊM CÔNG TÁC THANH TRA, KIỂM TRA CỦA CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUY NHƠN LUẬN VĂN THẠC SĨ CHÍNH TRỊ HỌC Bình Định - Năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN NGUYỄN VĂN LIÊM CÔNG TÁC THANH TRA, KIỂM TRA CỦA CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUY NHƠN Ngành: Chính trị học Mã số: 8310201 Người hướng dẫn: TS NGUYỄN ĐỨC TOÀN LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa được công bố trong bất cứ một công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận văn Nguyễn Văn Liêm MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa ! Lời cam đoan !! Mục lục !!! MỞ ĐẦU 1 1. Lý do chọn đề tài 1 2.
Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 3 3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 5 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 5 5. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu 6 6.
Đóng góp của luận văn 6 7. Kết cấu của luận văn 7 Chương 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ CÔNG TÁC THANH TRA, 8 KIỂM TRA HÀNG HẢI 1. Một số khái niệm 8 1. Nội dung và quy trình của công tác thanh tra, kiểm tra hàng hải 16 * Tiểu kết chương 1 26 Chương 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC THANH TRA, 28 KIỂM TRA CỦA CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUY NHƠN 2.
Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác thanh tra, kiểm tra 28 của Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn 2. Kết quả công tác thanh tra, kiểm tra của Cảng vụ hàng hải 32 Quy Nhơn 2. Đánh giá tình hình thực hiện công tác thanh tra, kiểm tra 48 của Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn * Tiểu kết chương 2 55 Chương 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CÔNG TÁC THANH TRA, KIỂM TRA 56 CỦA CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUY NHƠN 3. Phương hướng công tác thanh tra, kiểm tra của Cảng vụ 56 hàng hải Quy Nhơn 3.
Giải pháp nâng cao chất lượng công tác thanh tra, kiểm tra 59 của Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn * Tiểu kết chương 3 71 KẾT LUẬN 73 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 75 QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN THẠC SĨ (BẢN SAO) DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải nghĩa BGTVT Bộ Giao thông vận tải CP Cổ phần CHHVN Cục Hàng hải Việt Nam HD Hướng dẫn KH Kế hoạch MTV Một thành viên Nxb Nhà xuất bản NQ Nghị quyết QĐ Quyết định TNHH Trách nhiệm hữu hạn TT Thông tư TTg Thủ tướng TW Trung ương DANH MỤC BẢNG BIỂU STT Tên bảng Trang Bảng 2. Lỗi vi phạm và xử phạt qua kiểm tra tại các cảng biển thuộc 1 36 Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn quản lý năm 2017 2 Bảng 2. Công tác tài chính của Cảng vụ năm 2017 37 3 Bảng 2. Công tác tài chính của Cảng vụ năm 2018 39 4 Bảng 2.
Công tác tài chính của Cảng vụ năm 2019 41 5 Bảng 2. Công tác tài chính của Cảng vụ năm 2020 43 6 Bảng 2. Công tác tài chính của Cảng vụ năm 2021 45 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Việt Nam là một quốc gia ven biển, với vùng lãnh hải và vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn, có diện tích trên 01 triệu km2.
Vùng biển và thềm lục địa Việt Nam chứa đựng nhiều tài nguyên và tiềm năng phong phú, rất thuận lợi cho phát triển kinh tế biển. Bờ biển Việt Nam trải dài trên 3.260km, với nhiều cửa ngõ thông thương và gần các tuyến hàng hải quốc tế, tạo lợi thế lớn cho chiến lược phát triển kinh tế biển. Trong chiến lược phát triển kinh tế biển, ngành Hàng hải đóng vai trò quan trọng, trong đó cảng biển là hạt nhân phát triển, là đầu mối tiếp nhận, vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu và lưu thông tới mọi miền đất nước. Vận tải biển hiện đảm nhiệm tới 90% lượng hàng hóa xuất nhập khẩu và một phần hàng hóa tới các vùng miền, là huyết mạch chính trong hệ thống vận chuyển, phân phối hàng hóa của nền kinh tế.
Chính bởi thế, ngày 22/9/2021, Thủ tướng Chính phủ đã ban hanh quyết định về việc phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng biển Việt Nam thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050 với mục tiêu: phát triển hệ thống cảng biển đồng bộ, hiện đại ngang tầm với khu vực và thế giới, đáp ứng tiêu chí cảng xanh; đáp ứng đầy đủ, hiệu quả nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội đất nước, là trụ cột chính có vai trò động lực, dẫn dắt, phát triển thành công kinh tế hàng hải, góp phần đưa nước ta trở thành quốc gia biển mạnh và nước phát triển, thu nhập cao. Được thành lập từ năm 1992, trải qua 30 năm xây dựng và phát triển, Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn đã vượt qua khó khăn thử thách, hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ được giao trong quản lý chuyên ngành hàng hải tại khu vực trách nhiệm, đảm bảo an toàn, an ninh hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường. Từ đó, Cảng vụ có những đóng góp đáng kể vào sự phát triển của hai khu vực cảng trọng điểm trong hệ thống cảng biển quốc gia, góp phần vào 2 việc phát triển kinh tế địa phương nói riêng, kinh tế khu vực và cả nước, nâng cao năng lực cạnh tranh của cảng biển khu vực Nam Trung Bộ. Quan trọng hơn, hoạt động của Cảng vụ đồng thời còn góp phần giữ vững độc lập, chủ quyền biển đảo, tăng cường hợp tác quốc tế về biển, duy trì môi trường hòa bình, ổn định và phát triển bền vững trong sự nghiệp đổi mới đất nước và hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay.
Văn kiện Đại hội lần thứ XIII của Đảng nhấn mạnh: “Tập trung phát triển mạnh kinh tế biển kết hợp với đảm bảo quốc phòng - an ninh trên biển… Phát huy hiệu quả các hành lang kinh tế Đông - Tây; Phát triển các cảng biển và dịch vụ cảng biển, hạ tầng và các trung tâm dịch vụ hậu cần” [18, tr. Để đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống Cảng vụ hàng hải, công tác thanh tra, kiểm tra chuyên ngành theo hướng phòng, chống tham nhũng cần phải được chú trọng. Xác định thanh tra, kiểm tra là chức năng quan trọng trong quản lý nhà nước, thời gian qua, Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn đã luôn coi trọng và nghiêm túc xây dựng, tổ chức triển khai thực hiện có hiệu quả các nhiệm vụ, kế hoạch thanh tra, kiểm tra chuyên ngành được Cục Hàng hải Việt Nam phê duyệt. Công tác thanh tra, kiểm tra chú trọng vào việc đảm bảo an toàn, an ninh hàng hải, điều kiện lao động hàng hải, phòng ngừa ô nhiễm môi trường của tàu biển Việt Nam và tàu nước ngoài, tạo môi trường thuận lợi, minh bạch cho hoạt động của doanh nghiệp.
Đồng thời, công tác thanh tra, kiểm tra còn hướn tới nội dung phòng, chống tham nhũng. Là một nhân viên công tác tại Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn, tôi nhận thấy, bên cạnh những kết quả đạt được, trong những năm 2017 - 2022, công tác thanh tra, kiểm tra hàng hải vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục nhằm đảm bảo an ninh an toàn hàng hải trong tình hình mới. Xuất phát từ những lý do trên, tôi chọn đề tài “Công tác thanh tra, kiểm tra của Cảng vụ hàng hải Quy Nhơn” để viết luận văn thạc sĩ ngành Chính trị học. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Cho đến nay, đã có một số đề tài, luận án, luận văn đề cập đến lĩnh vực quản lý nhà nước về cảng biển được nghiên cứu ở nhiều mức độ khác nhau.
Trong khuôn khổ của một luận văn thạc sĩ, chúng tôi khảo sát ở một số công trình nghiên cứu sau: Tác giả Trần Văn Trường với luận án Luật học Thanh tra chuyên ngành giao thông vận tải theo pháp luật hiện nay, Học viện Khoa học xã hội, Hà Nội đã nghiên cứu về công tác thanh tra chuyên ngành giao thông vận tải, trong đó có đề cập đến nội dung của thanh tra chuyên ngành hàng hải. Tác giả Hoàng Thị Lịch với luận án tiến sĩ Kinh tế Quản lý nhà nước về dịch vụ cảng biển tại Việt Nam, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam, đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp, phương pháp so sánh, phương pháp phân tích tổng hợp kết hợp điều tra khảo sát nhằm hệ thống hóa được cơ sở lý luận về dịch vụ cảng biển, vai trò quản lý nhà nước về dịch vụ cảng biển theo lý thuyết hệ thống và lý thuyết kinh tế học, phân tích các nội dung của quản lý nhà nước đối với dịch vụ cảng biển, luận giải các nhân tố tác động đến hiệu quả quản lý nhà nước đối với dịch vụ cảng biển; nghiên cứu đánh giá thực trạng và từ đó đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước về dịch vụ cảng biển. Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước: Nghiên cứu các giải pháp tăng năng lực cạnh tranh của ngành hàng hải Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế của tác giả Đinh Ngọc Viện, 2002 đã phân tích thực trạng ngành Hàng hải Việt Nam và đề tài đã đưa ra một số giải pháp tăng năng lực cạnh tranh của ngành hàng hải nói chung. Vì vậy đề tài chưa đề cập đến công tác thanh tra, kiểm tra hàng hải.
Đề tài: Tạo vốn đầu tư khai thác cảng biển Việt Nam của tác giả Bùi Bá Khiêm (2010) chỉ đi sâu nghiên cứu các hình thức tạo vốn đầu tư cho hệ 4 thống cảng biển Việt Nam và cũng không đề cập đến lĩnh vực thanh tra, kiểm tra chuyên ngành hàng hải. Tác giả Lê Quốc Tiến “Port state control in serveral countries of Asia Pacific region - Công tác kiểm tra tàu biển tại một số nước trong khu vực Châu Á Thái Bình Dương”, Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải - 8/2015. Bài viết đã đề cập đến những vấn đề cơ bản, thực trạng công tác kiểm tra tàu biển theo Công ước quốc tế về hàng hải của IMO. Bài viết đã sơ bộ nêu ra những nguyên nhân, sự cần thiết phải có việc kiểm tra lẫn nhau giữa các nước có Cảng biển và là thành viên Công ước.
Bài viết “Port State Control - Kiểm tra PSC đối với đội tàu biển Việt Nam và các biện pháp hạn chế tàu bị lưu giữ” đăng trên Website của Cục Đăng kiểm Việt Nam tại http://www.vn/tin-tuc-su-kien/duong- thuy/kiem-tra-psc-doi-voi-doi-tau-bien-viet-nam-va-cac-bien-phap-han-che- tau-bi-luu-giu-2141.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Liêm (2023). Công tác thanh tra kiểm tra của cảng vụ hàng hải quy nhơn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Quy Nhơn]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/cong-tac-thanh-tra-kiem-tra-cua-cang-vu-hang-hai-quy-nhon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Công tác thanh tra kiểm tra của cảng vụ hàng hải quy nhơn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Công tác thanh tra kiểm tra cảng vụ hàng hải Quy Nhơn đảm bảo an toàn, tuân thủ pháp luật trong hoạt động giao thông thủy.
Luận án "Công tác thanh tra kiểm tra của cảng vụ hàng hải quy nhơn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Quy Nhơn. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Công tác thanh tra kiểm tra của cảng vụ hàng hải quy nhơn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Công tác thanh tra kiểm tra của cảng vụ hàng hải quy nhơn" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Công tác thanh tra kiểm tra của cảng vụ hàng hải quy nhơn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Công tác thanh tra kiểm tra của cảng vụ hàng hải quy nhơn" có 85 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Công tác thanh tra kiểm tra của cảng vụ hàng hải quy nhơn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.