Luận án Tiến sĩ Luật Kinh tế: Hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan tại Việt Nam
Hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan theo pháp luật Việt Nam cung cấp cơ sở pháp lý cho việc chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận hợp đồng chuyển giao quyền tác giả tại Việt Nam
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật - Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Tuyết Nga
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận hợp đồng chuyển giao quyền tác giả tại Việt Nam
Hợp đồng chuyển giao quyền tác giả là công cụ pháp lý quan trọng. Công cụ này điều chỉnh các giao dịch về tài sản trí tuệ. Pháp luật tạo hành lang bảo vệ sáng tạo. Thị trường văn hóa nghệ thuật phát triển nhanh. Nhu cầu thương mại hóa tác phẩm ngày càng cao. Do đó, khung pháp lý hợp đồng cần chặt chẽ và minh bạch. Giao dịch chuyển giao giúp tối ưu hóa giá trị kinh tế của tác phẩm. Đồng thời, quyền lợi các bên được bảo đảm công bằng. Việc chuyển giao quyền liên quan cũng diễn ra sôi động. Bản ghi âm, cuộc biểu diễn, chương trình phát sóng được khai thác rộng rãi. Hệ thống lý luận vững chắc giúp định hướng hoàn thiện luật pháp. Từ đó, các xung đột lợi ích được hạn chế tối đa. Hợp đồng chuyển giao quyền tác giả là cầu nối giữa sáng tạo và thị trường.
1.1. Khái niệm và bản chất của chuyển giao quyền tác giả
Chuyển giao quyền tác giả là sự thỏa thuận giữa các chủ thể. Chủ sở hữu chuyển nhượng hoặc cho phép sử dụng quyền tác giả. Bản chất của quá trình này là sự dịch chuyển quyền tài sản trí tuệ. Đối tượng chuyển giao gồm các quyền tài sản có giá trị kinh tế. Mục tiêu chính là khai thác thương mại tác phẩm văn học nghệ thuật. Hoạt động này tạo ra lợi ích vật chất cho người sáng tạo. Người tiếp nhận có quyền khai thác hợp pháp tác phẩm. Giao dịch này dựa trên nguyên tắc tự do hợp đồng. Sự thỏa thuận phải tuân thủ trật tự công cộng và đạo đức xã hội. Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam quy định rõ căn cứ xác lập quyền. Quyền tác giả phát sinh tự động từ khi tác phẩm được sáng tạo. Quá trình chuyển giao phản ánh đúng quy luật thị trường tri thức.
1.2. Đặc điểm pháp lý cơ bản của quyền tác giả và quyền liên quan
Quyền tác giả bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản. Quyền tài sản mang bản chất hàng hóa đặc biệt. Chủ thể có thể chuyển giao các quyền khai thác kinh tế. Ngược lại, đa số quyền nhân thân gắn liền với tác giả suốt đời. Chuyển giao quyền liên quan điều chỉnh cuộc biểu diễn, bản ghi và sóng phát thanh. Các đối tượng này có tính phụ thuộc vào tác phẩm gốc. Hợp đồng chuyển giao có tính chất song vụ và đền bù. Nghĩa vụ của các bên mang tính liên tục và kéo dài. Mức độ độc quyền của quyền tác giả có giới hạn thời gian. Sau thời hạn bảo hộ, tác phẩm thuộc về công chúng. Tính chất phi vật thể của đối tượng hợp đồng tạo ra nhiều rủi ro. Việc kiểm soát hành vi sao chép trái phép rất phức tạp.
1.3. Các yếu tố tác động đến hợp đồng chuyển giao quyền tác giả
Môi trường công nghệ số tác động mạnh mẽ đến hợp đồng bản quyền. Internet thay đổi cách phân phối và tiếp cận tác phẩm. Xu hướng toàn cầu hóa thúc đẩy các hiệp định thương mại quốc tế. Các cam kết quốc tế đặt ra tiêu chuẩn bảo hộ cao hơn. Khung pháp lý quốc gia phải thích ứng kịp thời. Ý thức tôn trọng bản quyền của xã hội là yếu tố then chốt. Sự phát triển của các tổ chức quản lý tập thể đóng vai trò lớn. Cơ chế này hỗ trợ định giá và thu phí minh bạch. Ngoài ra, sự bất cân xứng thông tin giữa tác giả và doanh nghiệp gây khó khăn. Tác giả thường ở vị thế yếu thế khi đàm phán hợp đồng. Pháp luật cần can thiệp để cân bằng quyền lợi các bên.
II. Phân loại hợp đồng chuyển quyền tác giả quyền liên quan
Phân loại hợp đồng giúp xác định chính xác quyền và nghĩa vụ. Mỗi loại hợp đồng có cơ chế điều chỉnh pháp lý riêng biệt. Pháp luật phân biệt rõ chuyển nhượng quyền và chuyển quyền sử dụng. Sự phân định này bảo vệ quyền kiểm soát tác phẩm của tác giả. Doanh nghiệp cần nắm rõ bản chất từng loại giao dịch. Lựa chọn đúng loại hợp đồng giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý. Phạm vi chuyển giao quyền tác giả được xác định căn cứ theo nhu cầu. Thời hạn và lãnh thổ sử dụng là các yếu tố cốt lõi. Việc phân chia rành mạch quyền tài sản tránh tranh chấp kéo dài. Chuyển giao quyền liên quan cũng tuân thủ nguyên tắc phân loại tương tự. Cấu trúc hợp đồng chuẩn mực tạo thuận lợi cho hoạt động thực thi.
2.1. Hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả và quyền liên quan
Hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả là hình thức chuyển quyền sở hữu. Bên chuyển nhượng chấm dứt quyền tài sản đối với tác phẩm. Bên nhận chuyển nhượng trở thành chủ sở hữu quyền tác giả mới. Họ có toàn quyền khai thác và định đoạt quyền tài sản đã nhận. Đối với quyền liên quan, tổ chức sản xuất nhận quyền sở hữu cuộc biểu diễn hoặc bản ghi. Đây là giao dịch chuyển giao vĩnh viễn quyền kinh tế. Hình thức hợp đồng bắt buộc phải lập thành văn bản theo luật định. Giá chuyển nhượng thường được thanh toán trọn gói một lần. Việc chuyển nhượng không bao gồm các quyền nhân thân không thể chuyển nhượng. Tác giả ban đầu vẫn giữ quyền đứng tên và bảo vệ sự toàn vẹn tác phẩm.
2.2. Hợp đồng chuyển quyền sử dụng quyền tác giả và hợp đồng li xăng
Hợp đồng chuyển quyền sử dụng quyền tác giả là dạng hợp đồng li-xăng quyền tác giả. Chủ sở hữu chỉ cấp phép khai thác tác phẩm trong thời hạn nhất định. Bên được cấp phép không trở thành chủ sở hữu quyền tác giả. Hợp đồng li-xăng gồm hai loại: li-xăng độc quyền và không độc quyền. Li-xăng độc quyền ngăn cấm cấp phép cho bên thứ ba. Li-xăng không độc quyền cho phép chủ sở hữu tiếp tục ký kết với đối tác khác. Hợp đồng phải xác định rõ phạm vi khai thác và phương thức sử dụng. Lãnh thổ cấp phép có thể trong nước hoặc quốc tế. Bên sử dụng có nghĩa vụ trả tiền bản quyền nhuận bút thù lao đầy đủ. Khi hết hạn hợp đồng, quyền khai thác tự động chấm dứt.
2.3. Quy định về quyền nhân thân không thể chuyển nhượng
Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam quy định nghiêm ngặt về quyền nhân thân. Các quyền nhân thân không thể chuyển nhượng gắn liền với tác giả. Tác giả giữ quyền đứng tên thật hoặc bút danh trên tác phẩm. Quyền công bố tác phẩm có thể chuyển giao cho bên khác. Quyền bảo vệ sự toàn vẹn tác phẩm cấm mọi hành vi xuyên tạc. Mọi thỏa thuận từ bỏ quyền nhân thân không thể chuyển nhượng đều vô hiệu. Quy định này bảo vệ danh dự và uy tín của người sáng tạo. Các điều khoản hợp đồng buộc phải tôn trọng nguyên tắc bảo vệ tác giả. Bên nhận chuyển quyền không được tự ý sửa chữa, cắt xén tác phẩm. Sự phân tách giữa quyền nhân thân và quyền tài sản là nguyên tắc nền tảng.
III. Thực trạng pháp luật hợp đồng chuyển giao quyền tác giả
Pháp luật Việt Nam về hợp đồng bản quyền đã tương đối hoàn thiện. Bộ luật Dân sự và Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam tạo khung pháp lý chung. Các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết quy trình thực thi. Tuy nhiên, nhiều quy định bộc lộ điểm bất cập trước xu thế mới. Kỷ nguyên kỹ thuật số đặt ra nhiều tình huống chưa có tiền lệ. Khái niệm và thuật ngữ pháp lý cần được chuẩn hóa đồng bộ. Quy định về chuyển giao quyền liên quan còn nhiều khoảng trống. Các bên tham gia thị trường gặp khó khăn khi soạn thảo hợp đồng. Cơ chế bảo vệ quyền tài sản của tác giả cần sự chặt chẽ hơn. Rà soát thực trạng pháp luật là bước đi tất yếu.
3.1. Quy định về chủ thể và chủ sở hữu quyền tác giả
Chủ thể tham gia hợp đồng gồm tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả. Pháp luật phân biệt rõ tư cách tác giả và tư cách chủ sở hữu. Trường hợp sáng tạo theo nhiệm vụ giao việc, tổ chức là chủ sở hữu quyền tài sản. Tác giả chỉ giữ các quyền nhân thân theo luật định. Đối với đồng tác giả, việc chuyển giao quyền đòi hỏi sự đồng thuận chung. Nếu tác phẩm gồm các phần tách rời, mỗi tác giả có quyền định đoạt phần riêng. Quy định về năng lực chủ thể tuân theo pháp luật dân sự. Người chưa thành niên cần người đại diện theo pháp luật chấp thuận. Việc xác minh đúng chủ sở hữu quyền tác giả là điều kiện tiên quyết. Thiếu sót này dễ dẫn tới hợp đồng bị tuyên vô hiệu.
3.2. Phạm vi chuyển giao quyền tác giả và quyền tài sản của tác giả
Phạm vi chuyển giao quyền tác giả là nội dung trọng tâm của hợp đồng. Quyền tài sản của tác giả bao gồm làm tác phẩm phái sinh, biểu diễn, sao chép. Phân phối, truyền đạt tác phẩm đến công chúng cũng thuộc nhóm quyền này. Hợp đồng phải liệt kê chi tiết từng quyền tài sản được chuyển giao. Nguyên tắc diễn giải hợp đồng luôn bảo vệ tác giả và chủ sở hữu. Quyền không thỏa thuận cụ thể được coi là không chuyển giao. Phạm vi không gian xác định khu vực địa lý được khai thác. Phạm vi thời gian quy định khoảng thời hạn cấp phép hoặc chuyển nhượng. Việc xác định rõ phạm vi giúp ngăn chặn hành vi vượt quyền. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc khi có tranh chấp.
3.3. Quy định hình thức hợp đồng và tiền bản quyền nhuận bút thù lao
Hình thức hợp đồng chuyển giao bắt buộc phải lập thành văn bản. Văn bản bảo đảm chứng cứ pháp lý rõ ràng giữa các bên. Giao dịch điện tử và hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý tương đương. Quy định về tiền bản quyền nhuận bút thù lao do các bên tự do thỏa thuận. Mức thù lao có thể tính theo tỷ lệ phần trăm doanh thu hoặc trả một lần. Pháp luật khuyến khích việc thanh toán minh bạch và đúng thời hạn. Chậm thanh toán tiền bản quyền dẫn đến nghĩa vụ bồi thường thiệt hại. Hợp đồng cần điều khoản rõ ràng về phương thức quyết toán chi phí. Ngoài ra, điều khoản giải quyết tranh chấp cần được ghi nhận cụ thể. Trọng tài thương mại hoặc Tòa án là các cơ quan tài phán có thẩm quyền.
IV. Thực tiễn thực hiện hợp đồng chuyển giao quyền tác giả
Thực tiễn áp dụng hợp đồng bản quyền tại Việt Nam diễn ra sôi động. Các ngành công nghiệp sáng tạo phát triển với tốc độ nhanh. Tuy vậy, việc thực thi hợp đồng còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Tranh chấp bản quyền gia tăng cả về số lượng lẫn tính chất phức tạp. Nhiều doanh nghiệp chưa chú trọng xây dựng hợp đồng chặt chẽ. Tác giả thường chịu thiệt thòi do thiếu kiến thức pháp lý. Ý thức tuân thủ hợp đồng của một số chủ thể chưa cao. Môi trường trực tuyến làm gia tăng rủi ro vi phạm bản quyền. Việc thu thập chứng cứ chứng minh vi phạm gặp nhiều trở ngại. Đánh giá thực tiễn giúp nhận diện đúng nguyên nhân gốc rễ.
4.1. Thực tiễn áp dụng hợp đồng trong môi trường số hiện nay
Môi trường số thúc đẩy các hình thức chuyển giao quyền tác giả trực tuyến. Hợp đồng nhấp chuột và hợp đồng số ngày càng phổ biến. Các nền tảng streaming âm nhạc và phim ảnh bùng nổ mạnh mẽ. Tuy nhiên, việc kiểm soát phạm vi khai thác trên internet rất khó khăn. Hành vi sao chép lậu và phát tán trái phép diễn ra tràn lan. Chủ sở hữu quyền tác giả đối mặt nguy cơ thất thoát doanh thu. Các điều khoản về bảo mật và kiểm toán dữ liệu thường bị bỏ qua. Khái niệm phát sóng và truyền đạt tác phẩm trên không gian mạng còn chồng chéo. Chuyển giao quyền liên quan trên nền tảng số gặp nhiều vướng mắc kỹ thuật. Khả năng truy thu thù lao từ môi trường trực tuyến còn hạn chế.
4.2. Tranh chấp hợp đồng và phương thức giải quyết tranh chấp
Tranh chấp hợp đồng bản quyền thường xoay quanh vi phạm phạm vi sử dụng. Chậm trả tiền bản quyền nhuận bút thù lao là nguyên nhân phổ biến. Bên nhận chuyển quyền tự ý cấp phép lại cho bên thứ ba. Tranh chấp về tính nguyên gốc và quyền tác giả cũng thường xảy ra. Thương lượng và hòa giải là các phương thức được ưu tiên giải quyết. Tòa án thụ lý nhiều vụ kiện nhưng thời gian xét xử kéo dài. Trọng tài thương mại chưa được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực này. Việc xác định mức độ thiệt hại tài sản để yêu cầu bồi thường rất phức tạp. Chi phí giám định và theo đuổi vụ kiện thường rất tốn kém. Hiệu lực thi hành các phán quyết đôi khi chưa đạt kỳ vọng.
4.3. Nguyên nhân của những bất cập tồn tại trong thực tiễn
Bất cập bắt nguồn từ sự bất cập của các quy định pháp luật. Nhiều điều luật thiếu hướng dẫn thi hành chi tiết và kịp thời. Ý thức pháp luật của các chủ thể tham gia giao dịch còn hạn chế. Thói quen sử dụng hợp đồng mẫu sơ sài tạo nhiều kẽ hở. Vị thế đàm phán chênh lệch giữa nghệ sĩ độc lập và tập đoàn truyền thông. Hoạt động của các tổ chức đại diện tập thể quyền chưa đạt hiệu quả tối ưu. Cơ chế minh bạch dòng tiền bản quyền chưa được giám sát chặt chẽ. Hệ thống cơ quan quản lý và tòa án thiếu chuyên gia chuyên trách sở hữu trí tuệ. Xử lý vi phạm hành chính chưa đủ sức răn đe các bên vi phạm.
V. Giải pháp hoàn thiện hợp đồng chuyển giao quyền tác giả
Hoàn thiện pháp luật hợp đồng bản quyền là yêu cầu cấp thiết. Thị trường sáng tạo cần môi trường pháp lý minh bạch và an toàn. Các chính sách cần cân bằng lợi ích của tác giả và người sử dụng. Pháp luật Việt Nam cần tiếp tục nội luật hóa các điều ước quốc tế. Cơ chế quản lý tập thể quyền cần được nâng cao năng lực. Nâng cao nhận thức xã hội về quyền sở hữu trí tuệ là giải pháp dài hạn. Công nghệ chuỗi khối và dữ liệu lớn có thể ứng dụng trong quản lý hợp đồng. Hoàn thiện thiết chế tư pháp giúp bảo vệ quyền tài sản kịp thời. Các giải pháp đồng bộ sẽ thúc đẩy kinh tế sáng tạo phát triển bền vững.
5.1. Hoàn thiện quy định theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam
Cần sửa đổi, bổ sung các điều khoản về hợp đồng trong Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam. Quy định chi tiết các loại hợp đồng li-xăng quyền tác giả đặc thù. Bổ sung chế tài xử lý điều khoản bất bình đẳng trong hợp đồng bản quyền. Thiết lập khung chuẩn cho các điều khoản mẫu bảo vệ quyền tài sản của tác giả. Rõ ràng hóa khái niệm khai thác tác phẩm trên không gian mạng và trí tuệ nhân tạo. Quy định cụ thể thời hạn tối đa của hợp đồng nếu không thỏa thuận rõ. Minh bạch hóa nguyên tắc định giá và phân chia tiền bản quyền nhuận bút thù lao. Hoàn thiện các quy định về chuyển giao quyền liên quan đối với sản phẩm số. Hạn chế tình trạng lạm dụng vị trí độc quyền trong đàm phán hợp đồng.
5.2. Nâng cao cơ chế bảo vệ quyền tài sản và chuyển giao quyền liên quan
Tăng cường cơ chế giám sát thực thi hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả. Phát triển hệ thống quản lý số để theo dõi lượt khai thác tác phẩm. Áp dụng công nghệ quản lý quyền kỹ thuật số (DRM) trong giao dịch. Hỗ trợ các tác giả xác định chính xác phạm vi chuyển giao quyền tác giả. Chuẩn hóa quy trình cấp phép hợp đồng chuyển quyền sử dụng quyền tác giả. Thúc đẩy vai trò thu hộ và phân phối tiền thù lao của tổ chức tập thể. Đảm bảo quyền nhân thân không thể chuyển nhượng luôn được tôn trọng nghiêm ngặt. Xây dựng hướng dẫn tính toán mức bồi thường thiệt hại khi vi phạm hợp đồng. Bảo vệ quyền của người biểu diễn và nhà sản xuất bản ghi trong môi trường số.
5.3. Tăng cường hiệu lực thực thi và nhận thức pháp luật
Tổ chức các chương trình đào tạo kỹ năng đàm phán hợp đồng cho nghệ sĩ. Tuyên truyền sâu rộng về trách nhiệm tôn trọng bản quyền trong cộng đồng. Đẩy mạnh việc áp dụng trọng tài và hòa giải thương mại giải quyết tranh chấp. Nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ thẩm phán và luật sư chuyên ngành. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký quyền tác giả và hợp đồng. Tăng cường hợp tác quốc tế trong xử lý vi phạm bản quyền xuyên biên giới. Ứng dụng công nghệ để phát hiện và ngăn chặn xâm phạm bản quyền tự động. Khuyến khích doanh nghiệp xây dựng quy trình rà soát pháp lý trước khi ký kết. Môi trường pháp lý lành mạnh sẽ bảo vệ tối đa giá trị lao động sáng tạo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT ---------- NGUYỄN THỊ TUYẾT NGA HỢP ĐỒNG CHUYỂN GIAO QUYỀN TÁC GIẢ, QUYỀN LIÊN QUAN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT KINH TẾ HUẾ - NĂM 2025 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT ---------- NGUYỄN THỊ TUYẾT NGA HỢP ĐỒNG CHUYỂN GIAO QUYỀN TÁC GIẢ, QUYỀN LIÊN QUAN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM Ngành: Luật kinh tế Mã số: 9380107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS ĐOÀN ĐỨC LƯƠNG 2. NGUYỄN THÁI CƯỜNG HUẾ - NĂM 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án là công trình nghiên cứu của riêng NCS. Các số liệu, trích dẫn trong Luận án đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
NCS xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Tuyết Nga MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Những đóng góp mới của luận án.
Kết cấu luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Nhóm các công trình nghiên cứu cơ sở lý luận về hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan.
Nhóm các công trình nghiên cứu pháp luật hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan và thực tiễn thực hiện pháp luật hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan. Nhóm công trình nghiên cứu giải pháp hoàn thiện pháp luật về hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan. Đánh giá kết quả nghiên cứu của các công trình liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu. Đánh giá kết quả nghiên cứu của các công trình liên quan đến đề tài luận án.
Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết của luận án. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Lý thuyết nghiên cứu .26 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG CHUYỂN GIAO QUYỀN TÁC GIẢ, QUYỀN LIÊN QUAN. Lý luận về chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan. Khái niệm, bản chất quyền tác giả, quyền liên quan. Khái niệm, hình thức chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan.
Lý luận về pháp luật hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan. Khái niệm, đặc điểm, phân loại hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan .2 Nội dung pháp luật điều chỉnh về hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan. Một số yếu tố tác động đến pháp luật và thực hiện pháp luật hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan .60 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG CHUYỂN GIAO QUYỀN TÁC GIẢ, QUYỀN LIÊN QUAN.
Thực trạng pháp luật về hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan .1 Thực trạng pháp luật về chủ thể hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan. Thực trạng pháp luật về nội dung của hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan. Thực trạng pháp luật về hình thức của hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan. Thực trạng pháp luật về các phương thức giải quyết tranh chấp hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan.
Thực tiễn thực hiện pháp luật về hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan ở Việt Nam. Thực tiễn thực hiện pháp luật về chủ thể của hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan. Thực tiễn thực hiện pháp luật về nội dung hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan. Thực tiễn thực hiện pháp luật về hình thức hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan.
Thực tiễn áp dụng các phương thức giải quyết tranh chấp hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan. Nguyên nhân phát sinh những hạn chế bất cập trong thực tiễn thực hiện pháp luật về hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan tại Việt Nam. Nguyên nhân từ thực trạng pháp luật về hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan. Nguyên nhân từ ý thức thực hiện pháp luật của các chủ thể.
Nguyên nhân từ tác động của bối cảnh kinh tế, xã hội mới .108 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG CHUYỂN GIAO QUYỀN TÁC GIẢ, QUYỀN LIÊN QUAN. Định hướng hoàn thiện pháp luật về hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan.
Hoàn thiện các quy định pháp luật về chủ thể hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan. Hoàn thiện các quy định pháp luật về nội dung hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan. Hoàn thiện các quy định pháp luật về hình thức của hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan. Hoàn thiện các quy định pháp luật về giải quyết tranh chấp của hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan.
Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan .1 Tăng cường áp dụng công nghệ blockchain và hợp đồng thông minh trong quản lý và thực hiện các giao dịch chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan .2 Xây dựng và phát triển các nền tảng trực tuyến cho các giao dịch quyền tác giả, quyền liên quan. Thành lập trung tâm chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan. Nâng cao năng lực xét xử cũng như hoàn thiện thủ tục tố tụng khi giải quyết các tranh chấp hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan. Nâng cao nhận thức của công chúng về pháp luật quyền tác giả trong bối cảnh công nghệ số .141 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .159 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Viết tắt Viết đầy đủ 1 BLDS Bộ luật Dân sự 2 NCS Nghiên cứu sinh 3 QTG Quyền tác giả 4 QLQ Quyền liên quan 5 SHTT Sở hữu trí tuệ 6 TAND Toà án nhân dân 7 TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh 8 VCPMC Trung tâm bảo vệ quyền tác giả Âm nhạc Việt Nam 9 WIPO Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài luận án Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế tri thức, tài sản trí tuệ trở thành một trong những yếu tố quyết định sự thành công của các quốc gia và doanh nghiệp. Trong đó, QTG và QLQ đóng vai trò quan trọng tạo động lực thúc đẩy sự sáng tạo, đổi mới, và phát triển bền vững. Theo báo cáo của WIPO năm 2021, các ngành công nghiệp bản quyền đã đóng góp gần 5,54 % trong tổng số GDP trung bình các nền kinh tế trên thế giới. Mỹ là quốc gia dẫn đầu tỷ lệ đóng góp của ngành bản quyền vào nền kinh tế với 11.99% và theo sau là Hàn Quốc với 9,89% [1].
Tại Việt Nam, việc bảo hộ QTG, QLQ phát triển muộn hơn so với nhiều quốc gia tiên tiến. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, các ngành quảng cáo, kiến trúc, phần mềm, trò chơi giải trí, điện ảnh, xuất bản và truyền hình … vốn gắn liền với việc sử dụng và khai thác tác phẩm được bảo hộ QTG, QLQ đã có sự phát triển mạnh mẽ. Trong số các phương thức khai thác QTG, QLQ thì hợp đồng đóng vai trò quan trọng nhất. Hợp đồng chuyển giao QTG, QLQ cho phép chủ sở hữu QTG và QLQ có thể chuyển giao quyền sở hữu hoặc chuyển giao quyền sử dụng các quyền sao chép, phân phối, làm tác phẩm phái sinh …cho các tổ chức hoặc cá nhân khác.
Thông qua hợp đồng, quyền tài sản và quyền nhân thân liên quan đến QTG và QLQ được đảm bảo, đồng thời bên thứ ba có thể sử dụng và khai thác tác phẩm theo các điều kiện hợp đồng đã thỏa thuận, từ đó thúc đẩy việc phổ biến các tác phẩm văn hóa, nghệ thuật, khoa học trong xã hội. Điều chỉnh về hợp đồng chuyển giao QTG, QLQ tại Việt Nam, BLDS có các quy định về nguyên tắc giao kết hợp đồng, điều kiện có hiệu lực của hợp đồng, các quy định về thực hiện, sửa đổi chấm dứt hợp đồng … đồng thời, Luật SHTT có các quy định về chủ thể hợp đồng, đối tượng chuyển giao, hình thức hợp đồng, các điều khoản cơ bản của hợp đồng… Các quy định này đã đặt ra cơ sở pháp lý cơ bản cho việc xác lập và thực hiện hợp đồng. Tuy nhiên, dưới tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của trí tuệ nhân tạo và sự phát triển của thị trường công nghệ thì các quy định hiện hành có một số hạn chế như (i) chưa có sự thống nhất về nội hàm của thuật ngữ “quyền tài sản” giữa BLDS và Luật SHTT dẫn đến những vướng mắc trong việc xác định đối tượng chuyển giao trong hợp đồng chuyển giao QTG, QLQ (ii) chưa có một định nghĩa chính thức và cụ thể về hợp đồng chuyển giao QTG, QLQ. (iii) chưa 1 có các quy định cụ thể và chi tiết về phạm vi chuyển giao quyền trong hợp đồng chuyển giao QTG, QLQ nhất là các hình thức khai thác mới do tác động của công nghệ; chưa có các quy định rõ ràng về việc giải thích hợp đồng chuyển giao QTG, QLQ, đặc biệt là trong trường hợp có sự mâu thuẫn giữa các điều khoản trong hợp đồng …(iv) các quy định về hình thức của hợp đồng chuyển giao QTG, QLQ còn nhiều hạn chế như chưa có quy định riêng biệt về hình thức của hợp đồng chuyển nhượng QTG, QLQ và hợp đồng sử dụng QTG, QLQ; chưa có sự thừa nhận tính hợp pháp của hợp đồng thông minh trong các giao dịch về chuyển giao QTG, QLQ trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của công nghệ Blockchain.
Bên cạnh những hạn chế về thực trạng pháp luật về hợp đồng chuyển giao QTG, QLQ thì thực tiễn thực hiện cũng gặp phải nhiều vướng mắc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Tuyết Nga (2025). Hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan theo pháp luật Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-dan-su/hop-dong-chuyen-giao-quyen-tac-gia-quyen-lien-quan-theo-phap-luat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan theo pháp luật Việt Nam cung cấp cơ sở pháp lý cho việc chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ.
Luận án "Hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan theo pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan theo pháp luật Việt Nam" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.