Quá trình dân chủ hóa ở Indonesia từ 1945 - Luận án của Hồ Thị Thạnh
Khám phá quá trình dân chủ hóa Indonesia từ 1945 đến nay qua lăng kính giai cấp trung lưu và vai trò của xã hội dân sự trong luận án tiến sĩ.
Đông Nam Á học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Hành trình Dân chủ hóa Indonesia 1945 đến nay
Quá trình dân chủ hóa ở Indonesia là một hành trình dài và phức tạp. Nó bắt đầu ngay sau khi giành được độc lập Indonesia 1945. Đất nước này trải qua nhiều giai đoạn phát triển chính trị khác nhau. Ban đầu là nền dân chủ nghị viện, sau đó chuyển sang Dân chủ Định hướng dưới Chính phủ Sukarno. Tiếp theo là giai đoạn chuyên chế của Trật tự Mới Suharto. Cuối cùng, Indonesia bước vào kỷ nguyên Reformasi Indonesia đầy biến động từ năm 1998. Nghiên cứu này phân tích sự thay đổi này qua góc nhìn của giai cấp trung lưu và xã hội dân sự Indonesia. Các yếu tố nội tại và quốc tế đều tác động mạnh mẽ đến hệ thống chính trị Indonesia. Sự tham gia của công chúng và các tổ chức phi chính phủ đóng vai trò then chốt. Dân chủ hóa không chỉ là thay đổi thể chế. Nó còn là quá trình chuyển đổi sâu rộng về văn hóa chính trị, quyền công dân và sự phân phối quyền lực. Tóm tắt này cung cấp cái nhìn tổng quan về các mốc quan trọng trong lịch sử dân chủ của Indonesia.
1.1. Bối cảnh lịch sử và Độc lập Indonesia 1945
Indonesia tuyên bố độc lập vào ngày 17 tháng 8 năm 1945. Sự kiện này mở ra một kỷ nguyên mới cho đất nước. Tuy nhiên, quá trình giành độc lập hoàn toàn kéo dài đến năm 1949, sau nhiều cuộc đấu tranh vũ trang và ngoại giao chống lại Hà Lan. Những năm đầu độc lập chứng kiến nỗ lực xây dựng một hệ thống chính trị dân chủ. Một Hiến pháp Indonesia ban đầu được thông qua, thiết lập nền tảng cho một nhà nước cộng hòa. Tuy nhiên, sự non trẻ của các thể chế, cùng với những thách thức về đa dạng sắc tộc, tôn giáo và địa lý, tạo ra nhiều áp lực. Các cuộc nổi dậy địa phương và sự chia rẽ trong giới tinh hoa chính trị là những vấn đề nan giải. Mặc dù vậy, khát vọng dân chủ đã bén rễ sâu trong lòng người dân Indonesia. Nó định hình hướng đi cho sự phát triển của quốc gia. Các lãnh đạo quốc gia cố gắng cân bằng giữa việc củng cố quyền lực nhà nước và tôn trọng các giá trị dân chủ mới.
1.2. Các giai đoạn phát triển dân chủ
Lịch sử dân chủ hóa Indonesia có thể chia thành ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là nền dân chủ nghị viện (1945-1959). Thời kỳ này đặc trưng bởi nhiều đảng phái chính trị và bầu cử thường xuyên. Tuy nhiên, sự bất ổn nội các và thiếu sự đồng thuận đã làm suy yếu hệ thống. Giai đoạn thứ hai là Dân chủ Định hướng (1959-1965) dưới Tổng thống Sukarno. Quyền lực tập trung vào tổng thống, hạn chế vai trò của nghị viện. Giai đoạn thứ ba là Trật tự Mới (1966-1998) dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Suharto. Đây là một chế độ độc đoán, đàn áp đối lập và kiểm soát chặt chẽ xã hội. Cuối cùng, kỷ nguyên Reformasi Indonesia (từ 1998 đến nay) đánh dấu sự trở lại của dân chủ. Những cải cách sâu rộng được thực hiện. Các thể chế dân chủ được phục hồi và củng cố. Mỗi giai đoạn đều có những đặc điểm riêng. Chúng đều để lại những bài học quý giá về quá trình dân chủ hóa ở Indonesia.
II.Giai đoạn Độc lập Chính phủ Sukarno và Dân chủ
Sau khi giành độc lập Indonesia 1945, Indonesia thử nghiệm mô hình dân chủ nghị viện. Hệ thống này cho phép nhiều đảng phái tham gia vào chính phủ. Tuy nhiên, sự chia rẽ và yếu kém kinh tế đã dẫn đến sự bất ổn chính trị. Chính phủ Sukarno sau đó chuyển sang một mô hình quản trị mới. Dân chủ Định hướng ra đời. Nó tập trung quyền lực vào Tổng thống Indonesia, Sukarno. Quyết định này nhằm ổn định đất nước và đối phó với các mối đe dọa ly khai. Nhưng nó cũng hạn chế các quyền tự do dân chủ. Vai trò của Hiến pháp Indonesia bị giảm sút. Các bầu cử Indonesia trở nên ít ý nghĩa hơn. Quân đội Indonesia (TNI) bắt đầu có vai trò lớn hơn trong chính trị. Giai đoạn này đặt nền móng cho sự chuyên chế sau này. Tuy nhiên, nó cũng thể hiện nỗ lực của quốc gia non trẻ trong việc tìm kiếm con đường phát triển phù hợp. Sự tương tác giữa các lực lượng chính trị, quân sự và xã hội dân sự đã định hình sâu sắc cục diện chính trị Indonesia.
2.1. Nền dân chủ nghị viện thời Sukarno
Indonesia áp dụng hệ thống dân chủ nghị viện từ năm 1945 đến 1959. Giai đoạn này chứng kiến sự hình thành và hoạt động của nhiều đảng phái chính trị. Quốc hội có quyền lực đáng kể. Bầu cử Indonesia được tổ chức để chọn ra các đại biểu. Cuộc tổng tuyển cử năm 1955 là một dấu mốc quan trọng. Nó cho thấy sự đa dạng chính trị của Indonesia. Tuy nhiên, sự phân mảnh chính trị dẫn đến sự thay đổi nội các liên tục. Chính phủ thiếu ổn định và khó đưa ra các quyết sách dài hạn. Các thách thức kinh tế và sự nổi dậy ở các vùng miền cũng làm suy yếu niềm tin vào hệ thống. Các cuộc tranh giành quyền lực giữa các nhóm lợi ích diễn ra gay gắt. Các Hiến pháp Indonesia trong giai đoạn này thường xuyên được sửa đổi hoặc thay thế. Điều này phản ánh sự thử nghiệm và tìm kiếm mô hình phù hợp. Cuối cùng, hệ thống này không thể duy trì được sự ổn định cần thiết cho quốc gia non trẻ.
2.2. Dân chủ Định hướng và quyền lực Tổng thống Indonesia
Năm 1959, Tổng thống Sukarno ban hành sắc lệnh tổng thống, chấm dứt nền dân chủ nghị viện. Ông thiết lập chế độ Dân chủ Định hướng. Mô hình này tập trung quyền lực vào chức Tổng thống Indonesia. Quyết định này nhằm tạo sự ổn định và thống nhất quốc gia. Hiến pháp Indonesia năm 1945 được khôi phục. Tuy nhiên, việc thực thi nó đã thay đổi. Quyền lực lập pháp và hành pháp được tập trung vào tay tổng thống. Vai trò của nghị viện bị thu hẹp đáng kể. Các đảng phái chính trị bị kiểm soát chặt chẽ hơn. Bầu cử Indonesia trở nên ít quan trọng hơn. Quân đội Indonesia (TNI) được trao thêm quyền lực. Họ tham gia sâu hơn vào đời sống chính trị. Chính phủ Sukarno sử dụng Dân chủ Định hướng để thúc đẩy các chương trình phát triển quốc gia. Ông cũng duy trì lập trường chống thực dân mạnh mẽ. Tuy nhiên, mô hình này đã làm suy yếu các nguyên tắc dân chủ. Nó tạo tiền lệ cho sự tập trung quyền lực sau này.
III.Trật tự Mới Suharto Thách thức Dân chủ hóa Indonesia
Trật tự Mới dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Suharto đánh dấu một giai đoạn dài chuyên chế. Chế độ này đàn áp mạnh mẽ các lực lượng đối lập. Nó củng cố quyền lực thông qua kiểm soát chính trị và quân sự. Các tổ chức xã hội dân sự Indonesia bị hạn chế hoạt động. Mặc dù Trật tự Mới mang lại ổn định kinh tế ban đầu, sự thiếu hụt tự do chính trị đã tạo ra căng thẳng sâu sắc. Hệ thống chính trị Indonesia bị thao túng để phục vụ lợi ích của nhóm cầm quyền. Quân đội Indonesia (TNI) đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì trật tự. Mọi tiếng nói phản đối đều bị dập tắt. Cuộc đấu tranh cho dân chủ tiếp tục âm ỉ dưới lòng đất. Giai cấp trung lưu, tuy bị kiểm soát, vẫn là một yếu tố tiềm tàng cho sự thay đổi. Sự sụp đổ của Trật tự Mới vào năm 1998 là kết quả của sự kết hợp giữa khủng hoảng kinh tế và áp lực từ xã hội dân sự.
3.1. Sự hình thành và củng cố quyền lực
Trật tự Mới Suharto nổi lên sau biến cố năm 1965. Sự kiện này dẫn đến một cuộc thanh trừng đẫm máu. Hàng trăm nghìn người bị cáo buộc liên quan đến cộng sản bị giết hại. Tổng thống Suharto nắm quyền lực dần dần. Ông loại bỏ Tổng thống Sukarno. Quyền lực được củng cố thông qua một mạng lưới quân sự và quan liêu rộng lớn. Hệ thống chính trị Indonesia được thiết kế để đảm bảo sự kiểm soát tuyệt đối. Các tổ chức chính trị và xã hội đều phải chịu sự giám sát chặt chẽ. Suharto xây dựng một hình ảnh về sự ổn định và phát triển kinh tế. Điều này giúp ông duy trì sự ủng hộ từ một bộ phận dân chúng và cộng đồng quốc tế. Hiến pháp Indonesia được sửa đổi để kéo dài nhiệm kỳ tổng thống. Các bầu cử Indonesia chỉ mang tính hình thức. Kết quả đã được định đoạt trước. Sự tham gia của công chúng bị hạn chế nghiêm ngặt. Đây là nền tảng cho gần ba thập kỷ cai trị độc đoán.
3.2. Đàn áp đối lập và kiểm soát xã hội
Chính phủ Trật tự Mới Suharto duy trì quyền lực thông qua đàn áp. Mọi hoạt động chính trị độc lập đều bị cấm. Các đảng phái đối lập bị kiểm soát chặt chẽ. Truyền thông bị kiểm duyệt nghiêm ngặt. Tự do ngôn luận và hội họp bị hạn chế. Những người bất đồng chính kiến bị bắt giữ và bỏ tù. Quân đội Indonesia (TNI) được sử dụng để duy trì trật tự. Họ can thiệp vào mọi mặt của đời sống xã hội. Các tổ chức xã hội dân sự Indonesia không được phép hoạt động độc lập. Sự sợ hãi lan rộng trong xã hội. Điều này ngăn cản mọi nỗ lực phản kháng công khai. Tuy nhiên, sự bất mãn vẫn âm ỉ. Đặc biệt trong giới sinh viên và trí thức. Họ thường xuyên tổ chức các cuộc biểu tình nhỏ lẻ. Những hành động này gieo mầm cho sự thay đổi lớn sau này. Sự kiểm soát toàn diện đã tạo ra một xã hội ít tự do nhưng tương đối ổn định về mặt bề ngoài.
3.3. Tác động của Quân đội Indonesia TNI
Quân đội Indonesia (TNI) là trụ cột của Trật tự Mới Suharto. TNI đóng vai trò kép trong xã hội: đảm bảo an ninh và tham gia vào chính trị. Học thuyết 'Dwi Fungsi' (chức năng kép) hợp pháp hóa sự can thiệp của quân đội. Các sĩ quan quân đội giữ nhiều vị trí quan trọng trong chính phủ. Họ tham gia vào các cơ quan hành chính từ trung ương đến địa phương. Sự hiện diện của Quân đội Indonesia (TNI) đảm bảo việc thực thi các chính sách của Suharto. Họ cũng đàn áp các phong trào ly khai và bất ổn xã hội. Vai trò kinh tế của quân đội cũng rất lớn. Các tướng lĩnh và gia đình họ hưởng lợi từ nhiều dự án kinh doanh. Điều này tạo ra một tầng lớp đặc quyền. Tuy nhiên, sự tham gia sâu rộng của quân đội cũng dẫn đến lạm dụng quyền lực. Nó gây ra sự bất mãn trong dân chúng. Vai trò của quân đội là một rào cản lớn đối với quá trình dân chủ hóa ở Indonesia.
IV.Kỷ nguyên Reformasi Indonesia Chuyển đổi Dân chủ
Kỷ nguyên Reformasi Indonesia bắt đầu vào năm 1998, sau sự sụp đổ của Trật tự Mới Suharto. Giai đoạn này đánh dấu một bước ngoặt lịch sử. Các cải cách sâu rộng được thực hiện để thiết lập một hệ thống chính trị dân chủ. Quyền lực của Tổng thống Indonesia bị hạn chế. Vai trò của Quân đội Indonesia (TNI) trong chính trị bị giảm thiểu. Các Hiến pháp Indonesia được sửa đổi nhiều lần để củng cố các nguyên tắc dân chủ. Tự do báo chí và hội họp được khôi phục. Các bầu cử Indonesia trở nên tự do và công bằng. Xã hội dân sự Indonesia trỗi dậy mạnh mẽ. Họ đóng góp vào việc giám sát chính phủ và thúc đẩy các cải cách. Mặc dù vẫn còn những thách thức, Indonesia đã đạt được những tiến bộ đáng kể. Quốc gia này trở thành một trong những nền dân chủ lớn nhất thế giới. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực từ mọi tầng lớp xã hội.
4.1. Sự sụp đổ của Trật tự Mới
Trật tự Mới Suharto sụp đổ nhanh chóng vào năm 1998. Khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 là yếu tố xúc tác. Nền kinh tế Indonesia bị ảnh hưởng nặng nề. Giá cả tăng vọt, tỷ lệ thất nghiệp gia tăng. Sự bất mãn trong dân chúng lên đến đỉnh điểm. Các cuộc biểu tình của sinh viên và các tầng lớp xã hội lan rộng khắp cả nước. Xã hội dân sự Indonesia, vốn bị kìm nén, nay bùng nổ. Áp lực từ cả trong và ngoài nước buộc Tổng thống Indonesia Suharto phải từ chức vào tháng 5 năm 1998. Sự kiện này mở ra một chương mới cho Indonesia. Đó là sự khởi đầu của Reformasi Indonesia. Đây là một quá trình chuyển đổi đầy hỗn loạn nhưng cần thiết. Nó dẫn đến việc tái cấu trúc toàn bộ hệ thống chính trị Indonesia. Các nguyên tắc dân chủ được phục hồi và củng cố. Việc từ chức của Suharto là một chiến thắng lớn cho phong trào dân chủ.
4.2. Cải cách Hiến pháp Indonesia và Bầu cử
Sau sự sụp đổ của Trật tự Mới, Indonesia tiến hành nhiều cải cách hiến pháp. Hiến pháp Indonesia năm 1945 được sửa đổi bốn lần (1999-2002). Những sửa đổi này giới hạn nhiệm kỳ của Tổng thống Indonesia chỉ còn hai nhiệm kỳ. Quyền lực lập pháp và tư pháp được tăng cường. Một hệ thống kiểm tra và cân bằng quyền lực được thiết lập. Các bầu cử Indonesia trở nên tự do, công bằng và minh bạch. Cuộc tổng tuyển cử năm 1999 là lần đầu tiên sau hơn 30 năm thực sự mang ý nghĩa. Sau đó, Indonesia bắt đầu trực tiếp bầu tổng thống và phó tổng thống từ năm 2004. Hệ thống bầu cử đa đảng được áp dụng rộng rãi. Điều này cho phép nhiều đảng phái tham gia vào chính trị. Nó cũng trao quyền lớn hơn cho cử tri. Các cải cách này là nền tảng vững chắc cho quá trình dân chủ hóa ở Indonesia. Nó góp phần xây dựng một hệ thống chính trị Indonesia ổn định và hợp pháp hơn.
4.3. Tái thiết hệ thống chính trị Indonesia
Kỷ nguyên Reformasi chứng kiến sự tái thiết toàn diện hệ thống chính trị Indonesia. Chính phủ thực hiện chính sách phân quyền mạnh mẽ. Nhiều quyền hạn được trao cho chính quyền địa phương. Điều này giúp tăng cường sự tham gia của người dân. Nó cũng giúp giảm bớt sự tập trung quyền lực vào trung ương. Quân đội Indonesia (TNI) rút lui khỏi chính trị. Học thuyết 'Dwi Fungsi' bị bãi bỏ. Quân đội tập trung vào nhiệm vụ chuyên môn về quốc phòng. Các tổ chức xã hội dân sự Indonesia phát triển mạnh mẽ. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát chính phủ. Họ cũng thúc đẩy các chương trình cải cách. Một hệ thống tư pháp độc lập hơn được thành lập. Các cơ quan chống tham nhũng được thành lập. Điều này nhằm nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Quá trình tái thiết này đã biến Indonesia thành một nền dân chủ sôi động, mặc dù vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết.
V.Xã hội dân sự Indonesia thúc đẩy Dân chủ hóa
Vai trò của xã hội dân sự Indonesia là rất quan trọng trong quá trình dân chủ hóa. Đặc biệt là trong kỷ nguyên Reformasi Indonesia. Các tổ chức phi chính phủ, nhóm vận động và giai cấp trung lưu đã trở thành những động lực chính. Họ thách thức quyền lực của Trật tự Mới Suharto. Họ vận động cho các cải cách chính trị và xã hội. Dưới chế độ chuyên chế, các hoạt động này bị đàn áp. Tuy nhiên, sau năm 1998, họ phát triển mạnh mẽ. Xã hội dân sự Indonesia tham gia vào nhiều lĩnh vực. Bao gồm giám sát bầu cử Indonesia, bảo vệ nhân quyền, thúc đẩy bình đẳng giới và chống tham nhũng. Sự phát triển của truyền thông độc lập cũng góp phần tăng cường tiếng nói của họ. Họ giúp định hình các chính sách công. Họ cũng đảm bảo trách nhiệm giải trình của chính phủ. Sự năng động của xã hội dân sự là một yếu tố then chốt. Nó giúp củng cố hệ thống chính trị Indonesia dân chủ.
5.1. Vai trò của giai cấp trung lưu
Giai cấp trung lưu Indonesia đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy dân chủ hóa. Họ thường có trình độ học vấn cao hơn. Họ có nhận thức chính trị tốt hơn. Điều này khiến họ trở thành lực lượng tiên phong trong các phong trào phản kháng. Dưới Trật tự Mới Suharto, nhiều thành viên giai cấp trung lưu chịu ảnh hưởng của việc kiểm soát thông tin. Tuy nhiên, họ vẫn âm thầm tích lũy kiến thức và kinh nghiệm. Họ nhận ra sự cần thiết của tự do và dân chủ. Trong giai đoạn Reformasi Indonesia, giai cấp trung lưu là một lực lượng chủ chốt. Họ tổ chức các cuộc biểu tình và vận động chính sách. Họ cũng thành lập các tổ chức phi chính phủ. Họ cung cấp nguồn nhân lực và tài chính cho các hoạt động dân chủ. Các trí thức, sinh viên và chuyên gia thuộc giai cấp trung lưu đã tạo ra một làn sóng thay đổi mạnh mẽ. Họ yêu cầu một hệ thống chính trị Indonesia cởi mở và công bằng hơn.
5.2. Các tổ chức xã hội dân sự và vận động
Sau năm 1998, các tổ chức xã hội dân sự Indonesia bùng nổ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nền dân chủ mới. Các tổ chức này hoạt động đa dạng. Có thể kể đến các nhóm nhân quyền, tổ chức môi trường, hiệp hội nghề nghiệp, và các nhóm tôn giáo. Họ thực hiện nhiều hoạt động. Bao gồm giám sát bầu cử Indonesia, vận động cho các cải cách pháp luật. Họ cũng giáo dục công dân về quyền lợi và nghĩa vụ. Một số tổ chức nổi bật bao gồm CETRO (Trung tâm Cải cách Bầu cử) và ELSAM (Viện Nghiên cứu và Vận động Chính sách). Các nhóm này đã góp phần đáng kể vào việc nâng cao tính minh bạch. Họ cũng tăng cường trách nhiệm giải trình của chính phủ. Sự hiện diện mạnh mẽ của xã hội dân sự là một chỉ dấu. Nó cho thấy sự trưởng thành của quá trình dân chủ hóa ở Indonesia. Họ đóng vai trò là cầu nối giữa người dân và chính phủ. Họ cũng là tiếng nói đại diện cho các nhóm yếu thế.
VI.Hệ thống chính trị Indonesia Thành tựu và Thách thức
Hệ thống chính trị Indonesia hiện nay là một nền dân chủ non trẻ nhưng đầy sức sống. Quốc gia này đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Nó trở thành một ví dụ về quá trình dân chủ hóa thành công ở Đông Nam Á. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Sự củng cố các thể chế dân chủ là một quá trình liên tục. Việc đảm bảo công bằng xã hội và chống tham nhũng vẫn là ưu tiên hàng đầu. Vai trò của Quân đội Indonesia (TNI) đã được tái định hình. Họ tập trung vào nhiệm vụ quốc phòng. Xã hội dân sự Indonesia tiếp tục đóng vai trò giám sát quan trọng. Các bầu cử Indonesia thường xuyên được tổ chức. Điều này phản ánh ý chí của người dân. Tương lai của dân chủ Indonesia phụ thuộc vào khả năng thích ứng của các thể chế. Nó cũng phụ thuộc vào sự cam kết của các nhà lãnh đạo và người dân. Quốc gia này đang đối mặt với cả cơ hội và rủi ro trong bối cảnh toàn cầu hóa.
6.1. Củng cố thể chế dân chủ
Indonesia đã đạt được những bước tiến lớn trong việc củng cố thể chế dân chủ. Hiến pháp Indonesia đã được sửa đổi để đảm bảo phân chia quyền lực rõ ràng. Quốc hội có quyền lực thực sự. Hệ thống tư pháp độc lập được củng cố. Các cơ quan kiểm toán và chống tham nhũng hoạt động hiệu quả hơn. Các bầu cử Indonesia diễn ra đều đặn và được công nhận là tự do và công bằng. Sự đa dạng đảng phái chính trị được khuyến khích. Các chính phủ được hình thành dựa trên ý chí của cử tri. Điều này tạo ra một hệ thống chính trị Indonesia minh bạch hơn. Nó cũng có tính hợp pháp cao hơn. Vai trò của các phương tiện truyền thông độc lập cũng được đảm bảo. Điều này giúp thông tin đến được với công chúng. Các thể chế này tạo ra một khuôn khổ vững chắc cho quá trình dân chủ hóa ở Indonesia. Tuy nhiên, việc thực thi hiệu quả vẫn là một thách thức.
6.2. Những thách thức hiện tại
Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, dân chủ hóa ở Indonesia vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Tham nhũng vẫn là một vấn đề dai dẳng trong bộ máy nhà nước. Ảnh hưởng của các nhóm lợi ích và tầng lớp tinh hoa cũ vẫn còn mạnh mẽ. Điều này có thể làm suy yếu các nguyên tắc dân chủ. Chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi và sự gia tăng phân hóa tôn giáo là những mối đe dọa tiềm tàng. Sự bất bình đẳng kinh tế cũng tạo ra căng thẳng xã hội. Nỗ lực đảm bảo công bằng và hòa nhập cho mọi tầng lớp dân cư là rất quan trọng. Hiến pháp Indonesia cần được thực thi nghiêm ngặt hơn. Bầu cử Indonesia phải tiếp tục duy trì tính liêm chính. Quân đội Indonesia (TNI) cần tiếp tục giữ vai trò chuyên nghiệp. Xã hội dân sự Indonesia cần tiếp tục giám sát chặt chẽ. Việc duy trì và phát triển nền dân chủ đòi hỏi sự cảnh giác liên tục và cam kết mạnh mẽ từ tất cả các bên liên quan.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN =================== HỒ THI ̣THÀ NH QUÁ TRÌNH DÂN CHỦ HÓA Ở INDONESIA TƢ̀ NĂM 1945 ĐẾN NAY - NHÌN TỪ GÓC ĐỘ GIAI CẤP TRUNG LƢU VÀ XÃ HỘI DÂN SƢ̣ LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐÔNG NAM Á HỌC Hà Nội - 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN =================== HỒ THI ̣THÀ NH QUÁ TRÌNH DÂN CHỦ HÓA Ở INDONESIA TƢ̀ NĂM 1945 ĐẾN NAY - NHÌN TỪ GÓC ĐỘ GIAI CẤP TRUNG LƢU VÀ XÃ HỘI DÂN SƢ̣ Chuyên ngành: Đông Nam Á học Mã số : 62 31 50 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐÔNG NAM Á HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN VĂN CHÍNH Hà Nội - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bấ t kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Hồ Thi Tha ̣ ̀ nh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được nhiều sự hướng dẫn và giúp đỡ từ các thầy cô, đồng nghiệp và gia đình.
Trước hết, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS. Nguyễn Văn Chính - thầy đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện cho tôi nghiên cứu trong suốt những năm vừa qua. Sự tận tâm và nghiêm khắc với học trò cũng như lòng tâm huyết với khoa học của thầy không chỉ giúp tôi hoàn thành luận án mà còn cho tôi những kinh nghiệm quý báu trên con đường nghiên cứu khoa học. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới GS.
Mai Ngọc Chừ - chủ nhiệm Bộ môn Đông Nam Á - khoa Đông Phương học nơi tôi làm việc. Những kiến thức khoa học quý giá cùng sự chỉ bảo, động viên của thầy là một động lực quan trọng giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong và ngoài nước đã chia sẻ các thông tin khoa học và góp ý cho luận án của tôi như GS. Douglas A Kammen, TS.
Stan Tan (ĐH Quốc gia Singapore), GS. Bambang Purwanto, GS. Aris Arif Mundayat, GS. Mohtar Mas’oed (ĐH Gadja Mada - Indonesia), GS.
Nguyễn Văn Hồng, PGS. Phạm Quang Minh, PGS. Đỗ Thu Hà, TS. Nguyễn Thị Vân (ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội), GS.
Trần Khánh, PGS. Nguyễn Duy Dũng, (Viện Nghiên cứu Đông Nam Á - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam), GS. Trần Thị Vinh (Đại học Sư phạm Hà Nội) cùng nhiều thầy cô khác. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn các đồng nghiệp trong và ngoài khoa Đông Phương học đã không tiếc thời gian chia sẻ các kiến thức khoa học với tôi, đặc biệt là TS.
Nguyễn Thanh Hải, TS. Trần Tiến, TS.S Phạm Thanh Huyền, Th. Nguyễn Thu Hường, TS. Các bạn còn động viên và chia sẻ với tôi các công việc khác của khoa để tôi có thêm thời gian tập trung cho luận án.
Tôi cũng biết ơn Quỹ Trao đổi Nghiên cứu khu vực Đông Nam Á (SEASREP) và Viện Nghiên cứu châu Á (ARI), thuộc ĐH Quốc gia Singapore đã cấp học bổng cho tôi đi nghiên cứu thực địa và tìm kiếm tài liệu tại Singapore và Indonesia trong những năm vừa qua. Tôi không quên sự giúp đỡ của các nhà nghiên cứu ở Viện Khoa học Indonesia (The Indonesian Institute of Sciences (Tiếng Indonesia: Lembaga Ilmu Pengetahuan Indonesia, viết tắt là LIPI) cùng nhiều sinh viên, nghiên cứu sinh, các nhà hoạt động của các tổ chức xã hội và nhiều người dân Indonesia khác đã cung cấp và chỉ dẫn tôi những thông tin quý giá trong quá trình nghiên cứu thực địa. Cuối cùng, tôi xin dành sự biết ơn tới những người thân trong gia đình đã chia sẻ khó khăn và động viên tôi trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn! DANH MỤC CÁC CHƢ̃ VIẾT TẮT AJI - Aliansi Jurnalis Independen: Liên hiê ̣p các nhà báo đô ̣c lâ ̣p Aldera - Aliansi Demokrasi Rakyat: Liên minh vì dân chủ cho nhân dân BEM - Badan Eksekutif Mahasiswa: Ủy ban hành pháp sinh viên BPM - Badan Perwakilan Mahasiswa: Ủy ban đại diện sinh viên CGMI - Consentrasi Gerakan Mahasiswa Indonesia: Trung tâm phong trào sinh viên Indonesia CETRO - Center for Election Reform: Trung tâm cải cách bầu cử CIVICUS - World Alliance for Citizen Participation: Liên minh thế giới vì sự tham gia của công dân DEMOS - Lembaga Kajian Demokrasi dan Hak Asasi: Viện Nghiên cứu dân chủ và nhân quyền DPD - Dewan Perwakilan Daerah: Hội đồng đại diện khu vực DPR - Dewan Perwakilan Rakyat: Hội đồng đại diện nhân dân ELSAM - Lembaga Studi dan Advokasi Masyarakat: Viện Nghiên cứu và vận động chính sách FBMD - Forum Bersama Masyarakat Depok: Diễn đàn nhân dân Depok FD - Forum Demokrasi: Diễn đàn dân chủ FDPY - Forum Diskusi Perempuan Yogyakarta: Diễn đàn thảo luận phụ nữ Yogyakarta FP2NBP - Forum Perjuangan Petani Nelayan Batang Pekalongan: Diễn đàn đấu tranh nông và ngư dân các huyện Batang, Pekalongan FPPB - Forum Perjuangan Petani Batang: Diễn đàn dấu tranh nông dân huyện Batang FPPM - Forum Pengembangan Partisipasi Masyarakat: Diễn đàn phát triển sự tham gia của công chúng FPPP - Forum Perjuangan Petani Pekalongan: Diễn đàn đấu tranh nông dân huyện Pekalongan FSPI - Federasi Serikat Petani Indonesia: Liên đoàn nông dân Indonesia GARPRI - Gabungan Persatuan Pabrik Rokok Indonesia: Hiệp hội các nhà máy thuố c lá Indonesia GMNI - Gerakan Mahasiswa Nasional Indonesia: Phong trào sinh viên quốc gia Indonesia GOLKAR - Partai Golongan Karya: Đảng các nhóm sự nghiê ̣p (Đảng GOLKAR) GPF - Golongan Pengusaha Famasi: Hội các doanh nghiệp dược phẩm G30S - Gerakan Tiga Puluh September: Phong trào ba mươi tháng chín HIPMI - Himpunan Pengusaha Muda Indonesia: Hiệp hội các nhà kinh doanh trẻ Indonesia HIPPI - Himpunan Penguasa Pribumi Indonesia: Hiệp hội các nhà kinh doanh bản địa Indonesia HMI - Himpunan Mahasiswa Islam: Tổ chức sinh viên Islam ICMI - Ikatan Cendekiawan Muslim Indonesia: Hiệp hội trí thức Islam Indonesia IPKI - Partai Ikatan Pendukung Kemerdekaan Indonesia: Đảng liên minh ủng hộ độc lập Indonesia ICW - Indonesian Corruption Watch: Tổ chức giám sát tình trạng tham nhũng ở Indonesia IMF - International Monetary Fund: Quỹ tiền tệ quốc tế INFIGHT - The Indonesian Front for the Defence of Human Rights: Mặt trận bảo vệ nhân quyền Indonesia IPKI - Ikatan Pendukung Kemerdekaan Indonesia: Liên minh ủng hộ độc lập Indonesia KADIN - Kamar Dagang dan Industri: Phòng thương mại và công nghiệp KAMMI - Kesatuan Aksi Mahasiswa Muslim Indonesia: Liên đoàn hành động sinh viên Islam Indonesia KKN - Korupsi, Kolusi dan Nepotisme: Tham nhũng, câu kết và chủ nghĩa thân hữu Kodam - Komando Daerah Militer: Hệ thống chỉ huy khu vực quân sự KONTRAS - Komisi untuk Orang Hilang dan Korban Tindak Kekerasan: Uỷ ban vì những nạn nhân bị mất tích và bị bạo hành Kopassus - Komando Pasukan Khusus: Lực lượng đặc biệt của quân đội Indonesia KORPRI - Korps Pegawai Republik Indonesia: Liên đoàn viên chức Indonesia KSP - Kelompok Solidaritas Perempuan: Hội đoàn kết phụ nữ Kowani - Kongres Wanita Indonesia: Đại hội phụ nữ Indonesia KPU - Komisi Pemilihan Umum: Uỷ ban bầu cử ICEL - The Indonesian Center for Environmental Law: Trung tâm luật về môi trường của Indonesia IMM - Ikatan Mahasiswa Muhammadiyah: Liên minh sinh viên Muhammadiyah LMS - Lembaga Masyarakat Swadaya: Tổ chức cộng đồng tự lực LPHAM - Lembaga Pembela Hak - Hak Asasi Manusia: Cơ quan bảo vệ nhân quyền LPSM - Lembaga Pengembangan Swadaya Masyarakat: Cơ quan phát triển cộng đồng tự lực LPHAM - Lembaga Pembela Hak-Hak Asasi Manusia: Viện bảo vệ nhân quyền LPU - Lembaga Pemilihan Umum: Viê ̣n bầu cử Masjumi - Majelis Syuro Muslimin Indonesia: Hội tư vấn của người Islam Indonesia MPD - Masyarakat Profesional untuk Demokrasi: Hội những người làm nghề chuyên nghiệp vì dân chủ MPR - Majelis Permusyawaratan Rakyat: Hội đồng hiệp thương nhân dân NKK- Normalisasi Kehidupan Kampus: Tiêu chuẩn hoá khu vực đại học NU - Nahdlatul Ulama: Tổ chức Islam Nahdlatul Ulama NGOs - Non Government Organizations: Các tổ chức phi chính phủ OTL - Organisasi Tani Lokal: Tổ chức nông dân địa phương PRD - Partai Rakyat Demokrasi: Ðảng Dân chủ Nhân dân Parkindo - Partai Kristen Indonesia: Đảng Cơ đốc giáo Indonesia PBHI - Perhimpunan Bantuan Hukum dan Hak Asasi Manusia Indonesia: Hiệp hội trợ giúp pháp lý và nhân quyền Indonesia PD - Partai Demokrat: Đảng Dân chủ PDI - Partai Demokrasi Indonesia: Đảng Dân chủ Indonesia PDIP - Partai Demokrasi Indonesia Perjuangan: Đảng Dân chủ Indonesia Đấu tranh PDS - Partai Damai Sejahtera: Đảng Hòa Bình Thịnh vượng PIHAM - Piagam Hak Asasi Manusia: Trung tâm giáo dục và thông tin về nhân quyền PKI - Partai Komunis Indonesia: Đảng Cộng sản Indonesia PMII - Pergerakan Mahasiswa Islam Indonesia: Phong trào sinh viên Islam Indonesia PMKRI - Perhimpunan Mahasiswa Katolik Republik Indonesia: Liên đoàn sinh viên Thiên chúa giáo của Cộng hòa Indonesia PNI- Partai Nasional Indonesia : Đảng Dân tộc Indonesia PPBI - Pusat Perjuangan Buruh Indonesia: Trung tâm đấu tranh công nhân Indonesia PPP -Partai Persatuan Pembangunan: Đảng Thống nhất Phát triển PPD - Perjuangan Pemuda Untuk Demokrasi: Tổ chức chiến binh thanh niên vì dân chủ PRD - Partai Rakyat Demokrasi: Ðảng Dân chủ Nhân dân PSI - Partai Sosialis Indonesia: Đảng Xã hội Indonesia PVOs - Private Voluntary Organizations: Các tổ chức xã hội tư nhân tự nguyện PWI - Persatuan Wartawan Indonesia: Hiệp hội báo chí Indonesia RACA Institute - Rapid Agrarian Conflict Appraisal Institute: Cơ quan đánh giá nhanh xung đột ruộng đất SeTAM - Serikat Tani Merdeka: Hiệp hội nông dân độc lập SBMSK - Serikat Buruh Merdeka Setia Kawan: Liên đoàn công nhân độc lập đoàn kết SBSI - Serikat Buruh Sejahtera Indonesia: Liên đoàn công nhân thịnh vượng Indonesia SKEPHI- Sekretariat Kerjasama Pelestarian Hutan Indonesia: Mạng lưới bảo tồn rừng ở Indonesia SMID - Solidaritas Mahasiswa Indonesia untuk Demokrasi: Đoàn kết sinh viên Indonesia vì dân chủ SBIP - Sekretariat Bersama Industri Pemintalan: Ban thư ký chung ngành công nghiệp sợi SP - Solidaritas Perempuan: Đoàn kết phụ nữ SPSI -Serikat Pekerja Seluruh Indonesia : Liên đoàn người lao động toàn Indonesia STN - Serikat Tani Nasional: Hiệp hội nông dân quốc gia WALHI - Wahana Lingkungan Hidup Indonesia: Diễn đàn môi trường Indonesia Yappika -Yayasan Penguatan Partisipasi, Inisiatif dan Kemitraan Masyarakat Indonesia:Quỹ tăng cường sự tham gia, sáng kiến và quan hê ̣ đố i tác xã h ội Indonesia YLBHI - Yayasan Lembaga Bantuan Hukum Indonesia: Quỹ tr ợ giúp pháp lý Indonesia YPKP - Yayasan Penelitian Korban Pembunuhan 1965/1966: Quỹ nghiên cứu nạn nhân bị thảm sát những năm 1965/1966 MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu.
Những đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, LÝ THUYẾT VÀ PHƢƠNG PHÁP TIẾP CẬN. Lịch sử vấn đề.
Dân chủ và tư tưởng dân chủ trong lịch sử. Tiếp cận dân chủ hóa ở Indonesia từ quan điểm chính trị học - lịch sử .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dân chủ hóa ở Indonesia từ 1945 đến nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá quá trình dân chủ hóa Indonesia từ 1945 đến nay qua lăng kính giai cấp trung lưu và vai trò của xã hội dân sự trong luận án tiến sĩ.
Luận án "Dân chủ hóa ở Indonesia từ 1945 đến nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Dân chủ hóa ở Indonesia từ 1945 đến nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dân chủ hóa ở Indonesia từ 1945 đến nay" thuộc chuyên ngành Đông Nam Á học. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Dân chủ hóa ở Indonesia từ 1945 đến nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dân chủ hóa ở Indonesia từ 1945 đến nay" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dân chủ hóa ở Indonesia từ 1945 đến nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.