Luận án TS Ngữ văn: Thuật ngữ quân sự tiếng Việt - Cấu tạo, định danh và thực trạng sử dụng
Luận án phân tích cấu tạo từ và định danh thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Đề xuất phương pháp phân loại từ vựng chuyên ngành quân sự.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cơ sở lý luận về thuật ngữ quân sự Việt Nam
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Trần Thị Hà
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cơ sở lý luận về thuật ngữ quân sự Việt Nam
Thuật ngữ quân sự tiếng Việt là hệ thống từ ngữ khoa học biểu đạt các khái niệm quân sự. Hệ thống này phản ánh tư duy chiến lược, nghệ thuật quân sự và trang thiết bị chiến đấu. Ngôn ngữ quân sự đòi hỏi tính chính xác, tính đơn nghĩa và tính hệ thống cao. Mỗi đơn vị thuật ngữ gắn liền với một định nghĩa khoa học rõ ràng trong điều lệnh tác chiến. Nghiên cứu thuật ngữ quân sự giúp làm sáng tỏ con đường phát triển ngôn ngữ chuyên ngành. Quá trình phát triển ngôn ngữ quân đội phản ánh lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc. Hệ thống từ vựng quân sự tiếng Việt tiếp thu có chọn lọc các yếu tố ngoại sinh. Sự kết hợp giữa các yếu tố bản địa và yếu tố vay mượn tạo nên diện mạo phong phú cho từ vựng quốc phòng. Các công trình ngôn ngữ học đã bước đầu xác lập cơ sở lý thuyết vững chắc cho chuyên ngành này. Việc phân tích cấu trúc và định danh giúp nâng cao hiệu quả giao tiếp chỉ huy tác chiến.
1.1. Khái niệm và hệ thống thuật ngữ quân sự tiếng Việt
Thuật ngữ quân sự biểu thị các khái niệm khoa học kỹ thuật quân sự, nghệ thuật chiến dịch và chiến lược. Khái niệm quân sự bao quát toàn bộ hoạt động tác chiến của lực lượng vũ trang. Hệ thống này phân chia thành nhiều phân ngành chặt chẽ. Các phân ngành bao gồm tham mưu tác chiến, chính trị tư tưởng, hậu cần quân đội và kỹ thuật quân sự. Tính hệ thống thể hiện qua mối quan hệ thứ bậc giữa các cấp độ khái niệm. Mỗi khái niệm rộng sẽ bao hàm các khái niệm thành phần hẹp hơn. Ngôn ngữ quân sự loại trừ triệt để yếu tố biểu cảm hay đa nghĩa mơ hồ trong văn bản mệnh lệnh. Độ chính xác của thuật ngữ đảm bảo khả năng truyền đạt mệnh lệnh tác chiến không bị sai lệch. Cấu trúc nội dung khái niệm phải tương ứng chính xác với chức năng thực tế trên chiến trường. Hệ thống thuật ngữ quân sự tiếng Việt phản ánh đầy đủ cơ cấu tổ chức và phương thức chỉ huy hiện đại.
1.2. Đặc trưng ngữ nghĩa thuật ngữ quân sự hiện đại
Đặc trưng ngữ nghĩa thuật ngữ quân sự thể hiện rõ tính đơn nghĩa và tính cụ thể hóa cao độ. Nghĩa của thuật ngữ quân sự phản ánh các thuộc tính bản chất của đối tượng tác chiến hoặc khí tài. Thuật ngữ không chứa sắc thái tu từ hay cảm xúc chủ quan của người sử dụng. Ngữ nghĩa thuật ngữ quân sự luôn gắn liền với quy chuẩn kỹ thuật và điều lệnh tác chiến. Nhiều thuật ngữ mang nghĩa hẹp nhưng có khả năng mở rộng nghĩa khi công nghệ quân sự thay đổi. Sự xuất hiện của vũ khí công nghệ cao dẫn đến việc hình thành nhiều nét nghĩa mới. Ngữ nghĩa thuật ngữ phải bảo đảm tính logic khoa học và khả năng phân biệt ranh giới rõ ràng giữa các khái niệm liền kề. Nghiên cứu ngữ nghĩa giúp chuẩn hóa hệ thống khái niệm quân sự trong nhà trường và toàn quân.
II. Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ quân sự tiếng Việt chuẩn
Cấu tạo thuật ngữ quân sự tiếng Việt dựa trên nguồn vật liệu từ vựng phong phú. Hệ thống này bao gồm các yếu tố thuần Việt, yếu tố Hán-Việt và yếu tố gốc Ấn-Âu. Mỗi lớp yếu tố đảm nhận những vai trò biểu đạt riêng biệt trong việc gọi tên khái niệm. Nguồn gốc từ vựng phản ánh lịch sử tiếp xúc ngôn ngữ và giao lưu văn hóa quân sự. Việc kết hợp các yếu tố cấu tạo tuân thủ chặt chẽ các quy tắc ngữ pháp tiếng Việt. Lớp từ ngữ cấu tạo phải bảo đảm tính ngắn gọn, dễ nhớ và thuận tiện trong khẩu lệnh. Sự dung hợp giữa tính dân tộc và tính quốc tế tạo nên sức sống lâu bền cho thuật ngữ. Việc phân loại nguồn gốc yếu tố cấu tạo giúp nhận diện bản sắc ngôn ngữ quân sự Việt Nam. Cơ chế tạo từ quân sự kế thừa quy luật phát triển chung của từ vựng tiếng Việt hiện đại.
2.1. Lớp thuật ngữ quân sự thuần Việt trong lịch sử
Lớp thuật ngữ quân sự thuần Việt giữ vai trò nền tảng trong đời sống ngôn ngữ chiến trận dân gian. Các từ ngữ thuần Việt thường phản ánh những hành động chiến đấu trực quan, gần gũi và giàu tính hình tượng. Ví dụ điển hình gồm các từ như bắn, chém, đâm, phục kích, đánh tỉa, tập kích, ném bom. Nhiều tên gọi vũ khí thô sơ truyền thống mang gốc thuần Việt như nỏ, giáo, mác, súng cối, mìn muỗi. Lớp từ này có ưu thế vượt trội về tính dễ hiểu, ngắn gọn và tốc độ tiếp nhận nhanh chóng. Trong chỉ huy tác chiến cơ sở, từ thuần Việt giúp các mệnh lệnh được thực thi tức thì và dứt khoát. Yếu tố thuần Việt thường đóng vai trò là yếu tố trung tâm hoặc phụ tố định nghĩa trong các thuật ngữ ghép. Trải qua lịch sử dựng nước, vốn từ quân sự thuần Việt liên tục được mở rộng và hoàn thiện.
2.2. Lớp thuật ngữ Hán Việt quân sự và vai trò chủ đạo
Lớp thuật ngữ Hán-Việt quân sự chiếm tỷ lệ áp đảo trong hệ thống ngôn ngữ quân sự Việt Nam. Thuật ngữ Hán-Việt biểu thị các khái niệm trừu tượng, mang tính chiến lược, chỉ huy và lý luận sâu sắc. Các thuật ngữ như tác chiến, quân đoàn, chiến dịch, hậu cần, trinh sát, tham mưu đều là từ gốc Hán-Việt. Lớp từ này đáp ứng tính trang trọng, ngắn gọn và có khả năng tích hợp ngữ nghĩa cực kỳ cao. Khả năng phái sinh từ ngữ của yếu tố Hán-Việt rất mạnh mẽ thông qua các mô hình ghép từ logic. Thuật ngữ Hán-Việt giúp truyền tải các khái niệm học thuật quân sự một cách cô đọng và trang nghiêm. Trong điều lệnh và tài liệu huấn luyện, lớp từ này giữ vị trí trụ cột không thể thay thế. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố Hán-Việt và quy tắc ngữ pháp Việt Nam mang lại tính khoa học cao.
2.3. Yếu tố vay mượn Ấn Âu trong quân sự hiện đại
Yếu tố vay mượn Ấn-Âu gia nhập vào hệ thống ngôn ngữ quân sự tiếng Việt thông qua tiếp xúc khoa học kỹ thuật. Các thuật ngữ gốc Pháp và Nga được phiên âm hoặc giữ nguyên dạng để chỉ vũ khí hiện đại. Những ví dụ phổ biến bao gồm tăng, pháo ca-nông, ra-đa, tên lửa đạn đạo, súng các-bin, súng tiểu liên ca-líp. Lớp từ này bổ sung khoảng trống định danh khi tiếng Việt chưa có từ ngữ tương đương. Xu hướng hiện nay là chuẩn hóa cách phiên âm và thống nhất cách viết tên vũ khí nước ngoài. Một số thuật ngữ được dịch nghĩa kết hợp phiên âm để tạo thuận lợi cho việc huấn luyện kỹ thuật. Yếu tố Ấn-Âu góp phần thúc đẩy quá trình hội nhập và hiện đại hóa ngôn ngữ quân đội. Việc tiếp nhận thuật ngữ quốc tế diễn ra có chọn lọc, bảo đảm giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt.
III. Các mô hình cấu tạo từ ngữ quân sự tiếng Việt chính
Mô hình cấu tạo từ ngữ quân sự tiếng Việt thể hiện tính đa dạng và tính quy tắc ngữ pháp rõ nét. Các thuật ngữ được hình thành theo các mô hình từ đơn, từ ghép hai thành tố, ba thành tố đến cụm từ phức tạp. Sự kết hợp giữa các thành tố tuân thủ quan hệ chính phụ hoặc quan hệ đẳng lập. Cấu trúc thuật ngữ phản ánh trực tiếp cấu trúc logic của khái niệm khoa học quân sự. Yếu tố chính thường chỉ loại hình sự vật, còn yếu tố phụ cụ thể hóa chức năng hoặc đặc tính. Sự biến đổi mô hình cấu tạo phụ thuộc vào yêu cầu định danh thực tế trong chiến tranh hiện đại. Việc phân tích mô hình cấu trúc là cơ sở quan trọng để chuẩn hóa từ ngữ quân sự. Nghiên cứu cấu tạo từ ngữ quân sự giúp nhận diện quy luật phái sinh thuật ngữ mới.
3.1. Cấu trúc ngữ pháp thuật ngữ đơn và thuật ngữ ghép
Thuật ngữ quân sự đơn tiết chiếm số lượng ít nhưng là các đơn vị cốt lõi như súng, pháo, mìn, đạn, tàu, xe. Nhóm thuật ngữ ghép hai thành tố chiếm tỷ trọng lớn nhất và có tính ổn định cao trong toàn bộ hệ thống. Mô hình ghép chính phụ gồm thành tố trung tâm đứng trước và định ngữ đứng sau như súng trường, pháo cao xạ, tàu ngầm, máy bay. Mô hình ghép đẳng lập kết hợp hai khái niệm tương đương như binh lực, vũ khí, khí tài, phòng thủ. Cấu trúc hai thành tố bảo đảm sự cân đối về âm hưởng, dễ dàng phát âm và thích hợp với khẩu lệnh tác chiến. Các mô hình này có khả năng tạo từ mới rất linh hoạt khi xuất hiện trang thiết bị quân sự mới. Tính ngắn gọn của mô hình hai yếu tố giúp bộ đội nhanh chóng tiếp nhận và truyền đạt thông tin trên chiến trường.
3.2. Mô hình cấu tạo thuật ngữ đa thành tố phức hợp
Mô hình cấu tạo thuật ngữ đa thành tố gồm ba hoặc bốn yếu tố xuất hiện nhiều trong khoa học kỹ thuật quân sự. Các thuật ngữ ba yếu tố thường mở rộng định ngữ để phân hóa sâu sắc khái niệm như tên lửa phòng không, tàu tuần tiễu biển, pháo tự hành bọc thép. Thuật ngữ bốn yếu tố phản ánh khái niệm phức hợp nhiều tầng bậc như tên lửa hành trình tầm xa, hệ thống phòng thủ tên lửa. Cấu trúc đa thành tố giúp biểu đạt chính xác tuyệt đối các tính năng kỹ chiến thuật phức tạp của khí tài. Tuy nhiên, độ dài của thuật ngữ đa thành tố có thể gây khó khăn cho việc ra lệnh tác chiến khẩn cấp. Do đó, quân đội thường áp dụng các giải pháp viết tắt hoặc rút gọn hợp lý trong tài liệu tác chiến. Mô hình đa thành tố phản ánh xu hướng phát triển chuyên sâu của công nghệ quốc phòng.
3.3. Hiện tượng sử dụng hư từ trong cấu tạo từ ngữ
Hiện tượng sử dụng hư từ trong thuật ngữ quân sự là một đặc điểm cấu tạo cần được xem xét cẩn trọng. Các hư từ như của, cho, bằng, trên, trong thường xuất hiện để nối các thành phần ngữ nghĩa phức tạp. Ví dụ điển hình là các cụm thuật ngữ như bắn bằng kính ngắm đêm, tác chiến trong điều kiện đêm, phòng thủ trên hướng biển. Sự xuất hiện của hư từ giúp làm rõ quan hệ ngữ pháp nhưng làm giảm tính cô đọng của thuật ngữ chuyên ngành. Việc lạm dụng hư từ dễ biến thuật ngữ thành một ngữ đoạn miêu tả tự do, thiếu tính cố định. Ngôn ngữ quân sự hiện đại có xu hướng lược bỏ hư từ không cần thiết để tăng cường tính súc tích. Chuẩn hóa thuật ngữ đòi hỏi tinh gọn cấu trúc bằng cách chuyển cụm từ có hư từ thành cấu trúc ghép danh từ chặt chẽ.
IV. Các phương thức định danh quân sự tiếng Việt cơ bản
Phương thức định danh quân sự là quá trình lựa chọn các dấu hiệu bản chất để gọi tên khái niệm và thực thể quân sự. Tiếng Việt sử dụng nhiều phương thức định danh linh hoạt để phản ánh hiện thực chiến tranh và tổ chức quân đội. Định danh quân sự gắn bó mật thiết với tư duy quân sự và văn hóa dân tộc Việt Nam. Các dấu hiệu định danh bao gồm công năng, cấu tạo, kích thước, tầm hoạt động, phương thức tác chiến và địa bàn tác chiến. Việc định danh chính xác giúp người chỉ huy và chiến sĩ nhận biết tức thì bản chất của mục tiêu hoặc nhiệm vụ. Quá trình định danh luôn hướng tới mục tiêu đơn giản, dễ hiểu và thống nhất trong toàn quân. Nghiên cứu phương thức định danh làm sáng tỏ quy luật tư duy khái niệm của quân đội nhân dân Việt Nam.
4.1. Nguyên lý định danh theo nhiệm vụ và không gian
Nguyên lý định danh theo nhiệm vụ chiến đấu và không gian tác chiến là phương thức phổ biến bậc nhất trong quân sự. Dấu hiệu không gian phân định rõ địa bàn hoạt động của các quân chủng, binh chủng như lục quân, hải quân, phòng không - không quân, bộ đội biên phòng, cảnh sát biển. Dấu hiệu nhiệm vụ thể hiện chức năng tác chiến cụ thể như lực lượng trinh sát, đơn vị đặc công, phân đội công binh, lực lượng cứu hộ cứu nạn. Phương thức định danh này phản ánh trực tiếp học thuyết quân sự và thế trận quốc phòng toàn dân. Sự kết hợp giữa không gian và nhiệm vụ tạo ra những thuật ngữ định danh chuẩn xác như tác chiến không gian mạng, phòng thủ bờ biển. Định danh theo nhiệm vụ giúp cán bộ chỉ huy phân công lực lượng và tổ chức hiệp đồng tác chiến nhịp nhàng.
4.2. Nguyên lý định danh vũ khí trang bị kỹ thuật
Định danh vũ khí trang bị kỹ thuật dựa chủ yếu vào dấu hiệu công năng tác dụng, nguyên lý hoạt động và kích cỡ khí tài. Dấu hiệu công năng thể hiện rõ qua tên gọi các loại vũ khí như súng chống tăng, mìn chống bộ binh, tên lửa diệt hạm, pháo phòng không. Dấu hiệu nguyên lý kỹ thuật xuất hiện trong các thuật ngữ như động cơ phản lực, radar quét mảng pha, ngòi nổ quang điện. Dấu hiệu cỡ nòng hoặc trọng tải giúp phân cấp trang bị như pháo 105mm, súng trường 7,62mm, tàu ngầm 3000 tấn. Phương thức định danh này giúp người sử dụng nắm bắt ngay tính năng kỹ chiến thuật của từng loại vũ khí. Tính hệ thống trong định danh kỹ thuật quân sự tạo điều kiện thuận lợi cho công tác bảo quản, sửa chữa và huấn luyện chiến đấu.
4.3. Đặc trưng danh xưng quân sự và hệ thống cấp bậc quân hàm
Danh xưng quân sự và hệ thống cấp bậc quân hàm thể hiện cấu trúc tổ chức thứ bậc chặt chẽ trong quân đội. Danh xưng người chỉ huy gắn liền với quy mô phân đội như tiểu đội trưởng, trung đội trưởng, đại đội trưởng, lữ đoàn trưởng, tư lệnh quân khu. Hệ thống cấp bậc quân hàm trong quân đội nhân dân Việt Nam được chuẩn hóa từ cấp hạ sĩ quan đến cấp tướng gồm chuẩn úy, thiếu úy, trung úy, thượng úy, đại úy, thiếu tá, trung tá, thượng tá, đại tá, thiếu tướng, trung tướng, thượng tướng, đại tướng. Hệ thống danh xưng này sử dụng triệt để yếu tố Hán-Việt để bảo đảm tính trang nghiêm, quyền uy và tôn nghiêm quân đội. Danh xưng quân sự quy định rõ trách nhiệm, quyền hạn và phân cấp chỉ huy trong mọi tình huống tác chiến. Sự ổn định của hệ thống cấp bậc quân hàm phản ánh tính chính quy và hiện đại của quân đội.
V. Giải pháp chuẩn hóa thuật ngữ quân sự tiếng Việt nay
Chuẩn hóa thuật ngữ quân sự tiếng Việt là nhiệm vụ cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả lãnh đạo, chỉ huy và huấn luyện quân sự. Thực tiễn sử dụng ngôn ngữ quốc phòng hiện nay vẫn còn tồn tại một số bất cập và chưa đồng bộ. Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ quốc phòng đặt ra nhu cầu chuẩn hóa liên tục. Chuẩn hóa ngôn ngữ quân sự đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia ngôn ngữ và các nhà khoa học quân sự. Các nguyên tắc chuẩn hóa phải tôn trọng thói quen ngôn ngữ truyền thống và đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa. Mục tiêu chuẩn hóa là xây dựng một hệ thống thuật ngữ thống nhất, chính xác, ngắn gọn và khoa học. Công tác này góp phần nâng cao chất lượng huấn luyện sẵn sàng chiến đấu trong toàn quân.
5.1. Những bất cập trong thực tiễn sử dụng thuật ngữ
Thực tiễn sử dụng thuật ngữ quân sự tiếng Việt hiện nay bộc lộ một số tồn tại đáng chú ý. Tình trạng chưa thống nhất trong việc dịch thuật tài liệu kỹ thuật quân sự nước ngoài vẫn còn diễn ra ở nhiều đơn vị. Cùng một loại khí tài hiện đại nhưng lại xuất hiện nhiều cách gọi khác nhau giữa các quân binh chủng. Hiện tượng lạm dụng từ vay mượn nguyên dạng hoặc dịch thô ráp gây khó khăn cho quá trình huấn luyện và bảo đảm kỹ thuật. Nhiều thuật ngữ quân sự còn quá dài dòng, chứa nhiều hư từ làm giảm tốc độ truyền đạt mệnh lệnh tác chiến. Một số từ điển chuyên ngành chưa cập nhật kịp thời các khái niệm quân sự hiện đại như chiến tranh thông tin hay tác chiến không gian mạng. Những bất cập này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chính quy trong công tác văn thư và chỉ huy tác chiến.
5.2. Định hướng chuẩn hóa và biên soạn từ điển quân sự
Định hướng chuẩn hóa thuật ngữ quân sự tiếng Việt cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học và thực tiễn nghiêm ngặt. Cần ưu tiên sử dụng từ thuần Việt và từ Hán-Việt đã quen dùng trong đời sống ngôn ngữ quân sự. Đối với thuật ngữ ngoại lai, cần xây dựng quy tắc phiên âm thống nhất hoặc dịch nghĩa chính xác sang tiếng Việt. Cần tiến hành rà soát, tinh gọn các thuật ngữ dài dòng, loại bỏ hư từ thừa thãi để bảo đảm tính súc tích của khẩu lệnh. Cơ quan chức năng của Bộ Quốc phòng cần phối hợp với các viện ngôn ngữ để biên soạn và cập nhật bộ Từ điển Bách khoa Quân sự Việt Nam. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý cơ sở dữ liệu thuật ngữ quân sự giúp toàn quân tra cứu thuận tiện. Hệ thống thuật ngữ chuẩn hóa sẽ nâng cao hiệu quả tác chiến hiệp đồng quân binh chủng hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI TRẦN THỊ HÀ THUẬT NGỮ QUÂN SỰ TRONG TIẾNG VIỆT TRÊN BÌNH DIỆN CẤU TẠO VÀ ĐỊNH DANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Hà Nội, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI TRẦN THỊ HÀ THUẬT NGỮ QUÂN SỰ TRONG TIẾNG VIỆT TRÊN BÌNH DIỆN CẤU TẠO VÀ ĐỊNH DANH Chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS.TS Nguyễn Thị Ngân Hoa 2: PGS.TS Nguyễn Trọng Khánh Hà Nội, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu, số liệu trình bày trong luận án là trung thực, những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Hà LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến các thày cô trong Tổ Ngôn ngữ - Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, những người đã giúp đỡ tôi hoàn thành chương trình Nghiên cứu sinh và viết luận án tiến sĩ. Trân trọng cảm ơn Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi đuợc học tập và nghiên cứu.
Đặc biệt, tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Thị Ngân Hoa và PGS, TS Nguyễn Trọng Khánh những thầy, cô đã luôn tận tâm, hết lòng chỉ bảo, hướng dẫn, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các nhà nghiên cứu chuyên ngành Ngôn ngữ học, hiện đang công tác tại Hội Ngôn ngữ học Việt Nam, Viện Ngôn ngữ học - Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam, Khoa Ngôn ngữ học - Trường Đại học KHXH & NV - ĐHQGHN, Viện Từ điển học và Bách khoa thư Việt Nam,., những chuyên gia ngôn ngữ đã đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin được cảm ơn tấm lòng yêu thương, chia sẻ của những người thân trong gia đình, bạn bè và đồng nghiệp trong suốt thời gian qua. Mặc dù bản thân tôi đã rất nỗ lực, cố gắng, nhưng khó tránh khỏi những hạn chế, thiếu sót, vì vậy, tôi kính mong Quý Thầy, Cô, các nhà khoa học đóng góp ý kiến để luận án được hoàn thiện hơn.
Tác giả Trần Thị Hà MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Nguồn ngữ liệu và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của đề tài. Cấu trúc của luận án. 5 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ quân sự ở Việt Nam.
Một số vấn đề lí luận về thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Cơ sở lí thuyết của luận án. Quan điểm của luận án về hình thức cấu trúc và nội dung ngữ nghĩa, phương thức biểu đạt của thuật ngữ quân sự tiếng Việt. 45 Tiểu kết chƣơng 1.
47 Chƣơng 2 CẤU TẠO THUẬT NGỮ QUÂN SỰ TIẾNG VIỆT. Yếu tố cấu tạo thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Yếu tố thuần Việt. Yếu tố Hán-Việt.
Yếu tố Ấn - Âu. Các mô hình cấu tạo thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Thuật ngữ một yếu tố. Thuật ngữ hai yếu tố.
Thuật ngữ ba yếu tố. Thuật ngữ bốn yếu tố. Thuật ngữ có hư từ. 74 Tiểu kết chƣơng 2.
84 Chƣơng 3 ĐỊNH DANH THUẬT NGỮ QUÂN SỰ TIẾNG VIỆT. Về các thuật ngữ thuộc lĩnh vực chuyên môn quân sự tiếng Việt. Về thuật ngữ “quân đội nhân dân Việt Nam”. Về thuật ngữ quân sự thuộc “quân chủng lục quân”.
Về thuật ngữ quân sự thuộc “quân chủng hải quân”. Về thuật ngữ quân sự thuộc quân chủng phòng không - không quân. Về thuật ngữ “bộ đội Biên phòng”. Về thuật ngữ “cảnh sát biển”.
Vai trò của việc định danh thuật ngữ quân sự. Những khác biệt trong định danh thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Định danh thuật ngữ quân sự mang tính lịch sử. Định danh thuật ngữ quân sự thể hiện tư duy văn hóa cộng đồng.
Đặc điểm định danh của thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Kiểu ngữ nghĩa của định danh thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Cách thức biểu thị trong định danh thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Các mô hình định danh thuật ngữ quân sự tiếng Việt.
Thuật ngữ chỉ hành động quân sự. Thuật ngữ chỉ vũ khí, khí tài quân sự. Thuật ngữ chỉ con người trong quân đội. Thuật ngữ chỉ phương thức, thủ đoạn chiến đấu.
Thuật ngữ chỉ không gian tác chiến. Thuật ngữ chỉ lĩnh vực khoa học quân sự. Thuật ngữ quân sự chỉ công tác chỉ huy. Thuật ngữ chỉ lực lượng quân sự.
Nhận xét về phương thức định danh thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Qui loại các sự vật hiện tượng điển hình. Cụ thể hóa đặc điểm của sự vật hiện tượng trong lĩnh vực quân sự. 120 Tiểu kết chƣơng 3.
123 Chƣơng 4 SỬ DỤNG THUẬT NGỮ QUÂN SỰ TIẾNG VIỆT. Thực trạng sử dụng thuật ngữ quân sự tiếng Việt hiện nay. Chưa thống nhất trong sử dụng thuật ngữ quân sự vay mượn. Chưa thống nhất trong sử dụng thuật ngữ có hư từ, thuật ngữ quá dài dòng.
Chưa thống nhất trong sử dụng thuật ngữ gần nghĩa, đồng nghĩa, đa nghĩa và thuật ngữ nhiều tên gọi. Những tồn tại trong dịch thuật thuật ngữ quân sự. Những vấn đề còn tồn tại trong từ điển thuật ngữ quân sự. Một số đề xuất về việc sử dụng thuật ngữ quân sự tiếng Việt.
Sử dụng thuật ngữ vay mượn. Sử dụng thuật ngữ có hư từ và thuật ngữ quá dài dòng. Sử dụng thuật ngữ gần nghĩa, đồng nghĩa, đa nghĩa và thuật ngữ nhiều tên gọi. Sử dụng thuật ngữ quân sự trong dịch thuật.
Chỉnh lý từ điển thuật ngữ quân sự tiếng Việt. 145 Tiểu kết chƣơng 4. 148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.
Từ loại của các thuật ngữ một yếu tố. Nguồn gốc của các thuật ngữ một yếu tố. Từ loại của các thuật ngữ hai yếu tố. Nguồn gốc của các thuật ngữ 2 yếu tố.
Từ loại của các thuật ngữ ba yếu tố. Nguồn gốc của các thuật ngữ ba yếu tố. Mô hình cấu tạo của các thuật ngữ ba yếu tố. Từ loại của các thuật ngữ bốn yếu tố.
Nguồn gốc của thuật ngữ bốn yếu tố. Mô hình cấu tạo của các thuật ngữ bốn yếu tố. Từ loại của các thuật ngữ có yếu tố hư từ. Nguồn gốc của các thuật ngữ có yếu tố hư từ.
Mô hình cấu tạo của các thuật ngữ có yếu tố hư từ. Số lượng thuật ngữ thuộc các quân binh chủng. Bảng số lượng mô hình định danh thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Bảng tổng kết tần số xuất hiện của các đặc trưng được lựa chọn làm cơ sở định danh thuật ngữ quân sự tiếng Việt.
Lý do chọn đề tài 1. Trong thời đại khoa học công nghệ 4.0, việc giao lưu về các vấn đề kinh tế, chính trị, ngoại giao, văn hóa đang diễn ra nhanh chóng từng ngày, từng giờ và một trong những công cụ quan trọng góp phần chuyển tải thông tin về các lĩnh vực ấy là ngôn ngữ, trong đó có hệ thuật ngữ. Bởi thuật ngữ gắn với quá trình tư duy trừu tượng của con người, đánh dấu sự phát triển của văn minh nhân loại. Một đất nước sẽ không thể phát triển được nếu không cập nhật những thuật ngữ khoa học thế giới.
Chính vì vậy, nghiên cứu thuật ngữ nói chung có ý nghĩa thiết thực cho công cuộc phát triển ngôn ngữ nói riêng và các mặt của đời sống xã hội nói chung. Hiện nay, Việt Nam vẫn đang phải đồng thời tiến hành hai nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ tổ quốc. Tình hình thế giới đang tạo ra nhiều cơ hội cũng như nhiều thách thức với sự phát triển kinh tế đất nước. Chúng ta vừa phải thực hiện nhiệm vụ phát triển kinh tế vừa phải đối mặt với âm mưu“Diễn biến hòa bình” và Bạo loạn lật đổ của các thế lực thù địch trên thế giới.
Vì vậy, nghiên cứu thuật ngữ quân sự nhằm góp phần chỉnh lí, sử dụng chúng một cách khoa học trong thực tiễn quân sự, nhất là trong công tác chỉ đạo, lãnh đạo ở cấp trung đoàn, sư đoàn là việc làm mang lại ý nghĩa thiết thực. Trong hàng loạt vấn đề đặt ra khi nghiên cứu thuật ngữ quân sự, chúng tôi nhận thấy việc cập nhật những thành tựu khoa học trong thực tiễn quân sự vào nội hàm khái niệm thuật ngữ và cách sử dụng thuật ngữ theo những hình thức ngôn ngữ và ngữ nghĩa nhất định đang được các nhà nghiên cứu quan tâm. Bởi hiện nay, bên cạnh những thuật ngữ chính xác, ngắn gọn, khoa học quân sự vẫn còn tồn tại những cách sử dụng thuật ngữ quá dài dòng, nhiều hình thức ngôn ngữ tương đương chỉ biểu thị một khái niệm, sử dụng các thuật ngữ có hư từ và không có hư từ chưa thực sự hợp lý, sử dụng thuật 1 ngữ trong dịch thuật còn thiếu tính thống nhất. Ngoài ra, việc nghiên cứu lý luận về thuật ngữ quân sự còn chưa nhiều.
Ngoài một vài tập bài giảng, một vài cuốn từ điển và một luận án tiến sĩ nghiên cứu về cấu tạo của hệ thuật ngữ quân sự thì hầu như chưa có công trình nào nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu bản chất về lớp từ vựng đặc thù này. Vì vậy, rất cần thiết phải xem xét các mặt của thuật ngữ quân sự như cấu tạo, định danh và cách sử dụng chúng nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho công tác chỉnh lý, sử dụng và biên soạn từ điển. Với những lý do trên, chúng tôi lựa chọn đề tài “Thuật ngữ quân sự trong tiếng Việt trên bình diện cấu tạo và định danh”. Chúng tôi hi vọng, kết quả nghiên cứu của đề tài góp phần bổ sung vào những phần khuyết thiếu trong hệ thống lý luận về thuật ngữ quân sự tiếng Việt và đánh giá khách quan vai trò quan trọng của chúng đối với chuyên môn quân sự trong thực tiễn cũng như sự phát triển chung của ngôn ngữ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Hà (2018). Thuật ngữ quân sự tiếng Việt: cấu tạo, định danh và sử dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/luan-an-tien-si-thuat-ngu-quan-su-trong-tieng-viet-tren-binh-dien-cau-tao-va-dinh-danh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thuật ngữ quân sự tiếng Việt: cấu tạo, định danh và sử dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích cấu tạo từ và định danh thuật ngữ quân sự tiếng Việt. Đề xuất phương pháp phân loại từ vựng chuyên ngành quân sự.
Luận án "Thuật ngữ quân sự tiếng Việt: cấu tạo, định danh và sử dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Thuật ngữ quân sự tiếng Việt: cấu tạo, định danh và sử dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thuật ngữ quân sự tiếng Việt: cấu tạo, định danh và sử dụng" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Thuật ngữ quân sự tiếng Việt: cấu tạo, định danh và sử dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thuật ngữ quân sự tiếng Việt: cấu tạo, định danh và sử dụng" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thuật ngữ quân sự tiếng Việt: cấu tạo, định danh và sử dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.