Luận án: Chế độ đãi ngộ quân đội triều Nguyễn giai đoạn 1802-1884 - Vũ Thị Nga (ĐHSP Hà Nội)

Khám phá chế độ đãi ngộ quân đội triều Nguyễn giai đoạn 1802-1884 qua luận án sử học chuyên sâu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chính sách đãi ngộ quân nhân triều Nguyễn
Số trang:
206 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Lịch sử Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chính sách đãi ngộ quân nhân triều Nguyễn

Triều Nguyễn thành lập năm 1802. Vương triều thống nhất đất nước trên dải đất liền rộng lớn. Yêu cầu củng cố quốc phòng trở nên cấp thiết. Nhà Nguyễn xây dựng hệ thống quân đội chính quy. Tổ chức quân đội bao gồm Cấm binh, Thân binh và Tinh binh. Triều đình đặt trọng tâm vào việc duy trì sức mạnh chiến đấu. Chính sách đãi ngộ quân nhân triều Nguyễn giữ vai trò then chốt trong quản trị quốc gia. Hệ thống đãi ngộ bảo đảm đời sống vật chất cho sĩ quan và binh lính. Triều đình ban hành các quy chế rõ ràng qua từng triều đại. Các bộ luật và thư tịch cổ như Đại Nam thực lục, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ ghi chép chi tiết các quy định này. Chế độ bao quát toàn diện từ tiền bạc, thóc gạo, ruộng đất đến y tế và danh dự. Nhà nước kết hợp chặt chẽ giữa nghĩa vụ và quyền lợi. Nhờ đó, quân sĩ an tâm phục vụ vương triều, bảo vệ biên cương và giữ gìn trật tự an ninh xã hội.

1.1. Bối cảnh lịch sử và cơ cấu tổ chức quân đội triều Nguyễn

Thế kỷ XIX đánh dấu nhiều biến động lịch sử sâu sắc tại Việt Nam. Triều Nguyễn phải giải quyết mâu thuẫn nội bộ và đối phó nguy cơ xâm lược phương Tây. Vua Gia Long và vua Minh Mạng tiến hành tái thiết cơ cấu lực lượng vũ trang. Quân đội chia thành các ngạch quân cơ động và quân đồn trú địa phương. Cấm binh và Thân binh đóng quân tại kinh đô Huế. Tinh binh và Biền binh phân bổ về các tỉnh trọng yếu. Bộ Binh quản lý phẩm hàm, biên chế và chỉ huy tối cao. Cơ cấu tổ chức gồm vệ, đội, doanh và cơ. Mỗi đơn vị có số lượng binh lính và sĩ quan chỉ huy cụ thể. Nhà nước áp dụng chế độ tuyển mộ kết hợp trưng binh ngặt nghèo. Quân nhân chịu kỷ luật nghiêm khắc và huấn luyện thường xuyên. Chế độ phục vụ gắn liền với quyền lợi sinh hoạt hàng ngày.

1.2. Mục tiêu và nguyên tắc thực thi chính sách đãi ngộ quân sự

Nhà Nguyễn xác định quân đội là trụ cột bảo vệ chế độ phong kiến. Mục tiêu hàng đầu là bảo đảm lòng trung thành tuyệt đối của quân đội với triều đình. Chính sách đãi ngộ vận hành theo nguyên tắc thứ bậc phẩm hàm nghiêm ngặt. Cấp bậc càng cao, quyền lợi vật chất và danh dự càng lớn. Triều đình phân biệt rõ ràng giữa sĩ quan chỉ huy và binh sĩ cấp thấp. Quyền lợi cũng khác nhau giữa quân đóng tại Kinh đô và quân đồn trú địa phương. Sự phân bổ này phản ánh mức độ quan trọng của từng nhiệm vụ quốc phòng. Nhà nước vừa chu cấp thường xuyên vừa có phần thưởng đột xuất. Mọi sự cấp phát đều đối chiếu theo sổ bạ quân số của Bộ Binh và Bộ Hộ. Kỷ luật kiểm toán được thực thi chặt chẽ nhằm tránh thất thoát ngân khố quốc gia.

1.3. Nguồn lực tài chính và quỹ đất phân bổ cho quân nhân

Nguồn lực chi trả cho quân đội dựa vào ngân khố quốc gia và quỹ công điền. Thuế đinh, thuế ruộng và thuế lâm thổ sản tạo nguồn thu chính cho triều đình. Nhà nước dành tỷ trọng ngân sách rất lớn cho chi phí quân sự hàng năm. Kho thóc trung ương và địa phương luôn tích trữ ngũ cốc để cung ứng thường xuyên. Đất công tại các làng xã được chuyển hóa thành quỹ đất quân sự. Quỹ ruộng này dùng để cấp đất khẩu phần và đất lương điền. Nhà nước kiểm soát chặt chẽ địa bạ và sổ hộ tịch. Triều đình ngăn chặn tình trạng tư hữu hóa ruộng đất công làng xã. Chính sách duy trì nguồn cung lương thực và tài chính ổn định. Điều đó giúp quân đội luôn nhận đủ phần bổng lộc quy định trong thời bình lẫn thời chiến.

II. Bổng lộc quan võ triều Gia Long Minh Mạng và Tự Đức

Hệ thống quan chế triều Nguyễn phân chia chín bậc cửu phẩm rõ rệt. Võ quan giữ trọng trách an ninh, quốc phòng và thống lĩnh quân đội. Bổng lộc quan võ triều Gia Long Minh Mạng và Tự Đức thể hiện sự trọng vọng của vương triều. Triều đình xây dựng bảng định mức bổng lộc chi tiết cho từng cấp bậc từ Chánh nhất phẩm đến Tòng cửu phẩm. Lương bổng bao gồm hai thành phần cơ bản: tiền mặt và gạo ăn hàng tháng. Võ quan còn được hưởng nguồn thu từ ruộng đất chức nghiệp. Các triều vua liên tục điều chỉnh định mức để phù hợp biến động kinh tế. Dưới thời Gia Long, chính sách ưu đãi tập trung bồi hoàn công lao cho tướng lĩnh khai quốc. Đến thời Minh Mạng, quy chế bổng lộc đạt độ chuẩn hóa cao nhất. Sang thời Tự Đức, ngân khố khó khăn khiến định mức có sự suy giảm.

2.1. Định mức lương tiền và lương gạo cho võ quan đương chức

Võ quan đương nhiệm nhận lương theo định kỳ mùa xuân và mùa thu hàng năm. Mức lương tính bằng quan tiền và phương gạo. Quan Chánh nhất phẩm nhận định mức cao nhất trong bảng lương. Quan Tòng cửu phẩm nhận mức thấp nhất theo quy chế cửu phẩm. Vua Minh Mạng ban hành quy chế cấp phát lương bổng vô cùng nghiêm ngặt vào năm 1839. Tiền lương trích trực tiếp từ kho bạc tỉnh hoặc kho Nội phiến triều đình. Gạo lương lấy từ kho thóc công tại địa phương đồn trú. Bổng lộc bảo đảm mức sống sung túc cho gia quyến quan lại cấp cao. Quan chỉ huy mặt trận được nhận thêm phần tiền thưởng chiến dịch. Việc chi trả đúng kỳ hạn giúp đội ngũ sĩ quan chuyên tâm phụng sự, giảm thiểu tình trạng quan lại tham nhũng hoặc sách nhiễu binh lính.

2.2. Chế độ cấp đất lương điền và bổng lộc phụ cấp theo phẩm hàm

Bên cạnh tiền và gạo, triều đình ban cấp ruộng đất chức nghiệp gọi là lương điền. Năm 1804, vua Gia Long định lệ ban cấp lương điền cho các cấp võ quan. Diện tích ruộng cấp tính theo mẫu và sào, tương ứng từng bậc phẩm hàm. Võ quan tự thu hoa lợi hoặc cho nông dân thuê cày cấy lấy tô. Lương điền là nguồn tài chính bổ sung giá trị lớn ngoài bổng lộc chính ngạch. Triều đình còn ban cấp tiền may mặc nhung phục hàng năm cho sĩ quan. Năm 1818, định mức tiền trang phục được quy định rõ theo từng mùa. Võ quan cao cấp được cấp người hầu hạ gọi là thuộc binh hay quân hầu. Số lượng thuộc binh phục vụ tùy thuộc cấp bậc thống soái. Mọi chế độ phụ cấp đều hướng tới nâng cao vị thế và uy quyền quân sự.

2.3. Chế độ hưu trí giải ngũ võ quan biền binh khi về già

Chế độ hưu trí giải ngũ võ quan biền binh thể hiện tính nhân văn của triều đình. Võ quan đến tuổi 65 hoặc suy giảm sức khỏe được phép dâng sớ xin về hưu. Năm 1802, vua Gia Long ban hành quy định cấp lương hưu cho đại thần và công thần. Năm 1879, vua Tự Đức chuẩn định biểu lương hưu trí thống nhất cho toàn thể quan lại. Võ quan hồi hưu được hưởng trọn đời từ một phần ba đến một nửa mức lương đương chức. Triều đình giữ nguyên phẩm hàm danh dự cho sĩ quan khi về trí sĩ tại quê nhà. Một số tướng lĩnh có công lớn vẫn được giữ lại số lượng thuộc binh hầu hạ nhất định. Biền binh già yếu hoặc thương tật không còn khả năng tác chiến được cấp lộ phí hồi hương. Làng xã có trách nhiệm chia ruộng công để họ canh tác dưỡng già.

III. Quân điền khẩu phần binh lính 1802 1884 và lương tiền

Binh lính là lực lượng nòng cốt trực tiếp bảo vệ giang sơn triều Nguyễn. Triều đình áp dụng chế độ đãi ngộ kết hợp giữa tiền lương, gạo ăn và đất canh tác. Quân điền khẩu phần binh lính 1802-1884 giữ vị trí chiến lược trong đời sống quân đội. Nhà nước cấp phát ruộng công làng xã để binh sĩ nuôi sống gia đình. Chính sách này gắn kết chặt chẽ lợi ích của người lính với mảnh đất quê hương. Ngoài phần ruộng, binh sĩ tại ngũ nhận lương tiền và gạo ăn hàng tháng. Định mức bổng lộc thay đổi linh hoạt tùy theo ngạch lính và tính chất hiểm nguy của địa bàn. Lính Cấm binh bảo vệ cung đình hưởng chế độ cao nhất. Lính cơ, lính đồn điền ở biên ải nhận chế độ phù hợp điều kiện thực tế. Hệ thống cung ứng lương thực vận hành liên tục, bảo đảm sức chiến đấu của quân sĩ.

3.1. Chế độ binh điền thời Nguyễn và phân chia khẩu phần đất

Chế độ binh điền thời Nguyễn là trụ cột duy trì kinh tế hộ gia đình binh lính. Vua Gia Long định lệ cấp ruộng lương điền cho binh sĩ vào năm 1804 và năm 1809. Các năm 1831 và 1836, vua Minh Mạng tiếp tục điều chỉnh diện tích cấp phát. Ruộng binh điền trích từ quỹ công điền của làng xã nơi người lính đăng ký hộ tịch. Mỗi người lính được cấp từ một đến vài mẫu ruộng tùy theo địa phương và ngạch quân. Ruộng này được miễn thuế thân và miễn sưu dịch nông nghiệp. Thân nhân tại làng đảm nhận việc canh tác trong thời gian binh sĩ tại ngũ. Khi người lính xuất ngũ hoặc qua đời, phần ruộng được thu hồi để cấp cho binh lính mới. Chính sách quân điền bảo đảm an ninh lương thực và giảm gánh nặng chi trả trực tiếp từ quốc khố.

3.2. Chế độ quân nhu lương thực nhà Nguyễn và cấp phát quân trang

Chế độ quân nhu lương thực nhà Nguyễn bảo đảm hậu cần vững chắc trong mọi chiến dịch. Hàng tháng, binh sĩ tại ngũ nhận khẩu phần gạo cố định để nuôi quân. Nhà nước xây dựng hệ thống kho tàng dọc theo các trục đường thiên lý và duyên hải. Khi hành quân tác chiến, triều đình cấp phát lương khô, muối ăn và tiền quân phí đi đường. Binh lính được cấp phát quân trang đầy đủ theo định kỳ hàng năm. Trang phục bao gồm áo nẹp, quần vải, nón dấu và thắt lưng theo quy chuẩn sắc phục từng binh chủng. Triều đình chi tiền may mặc trực tiếp cho các doanh, đội để tự may cắt theo kích cỡ. Vũ khí như gươm giáo, súng hỏa mai và đạn dược do các xưởng vũ khố chế tạo cấp phát. Nhà nước nghiêm cấm việc ăn bớt quân lương và quân trang của binh sĩ.

3.3. Lương bổng quân đội triều Nguyễn phân theo từng ngạch lính

Lương bổng quân đội triều Nguyễn có sự phân hóa rõ ràng theo vị trí đóng quân. Năm 1829, vua Minh Mạng ban hành quy chế chi trả lương bổng chi tiết cho lính đóng tại Kinh đô. Binh lính Cấm binh và Thân binh nhận mỗi tháng một quan tiền và một phương gạo. Tinh binh đồn trú tại các tỉnh nhận mức lương tiền thấp hơn nhưng diện tích ruộng cấp bù lại cao hơn. Dưới thời Tự Đức, triều đình ban hành quy định lương cho lính mộ Bắc kỳ năm 1879. Chế độ lương phản ánh tính chất công tác và cường độ huấn luyện của từng đơn vị. Lính thủy quân và lính pháo thủ nhận thêm phụ cấp kỹ thuật chuyên môn. Sự phân chia mức lương kích thích tinh thần trách nhiệm và tính kỷ luật trong hàng ngũ quân nhân.

IV. Chế độ tử tuất thương binh thời phong kiến triều Nguyễn

Chiến tranh và xung đột quân sự luôn mang lại nhiều mất mát cho quân sĩ. Triều Nguyễn rất coi trọng công tác cứu tế và đền ơn đáp nghĩa. Chế độ tử tuất thương binh thời phong kiến triều Nguyễn được luật hóa bài bản và chặt chẽ. Khi quân nhân bị thương hoặc hy sinh, triều đình lập tức thực thi chính sách trợ cấp. Chế độ bao gồm cấp cứu y tế, mai táng phí, truy tặng phẩm hàm và trợ cấp nuôi dưỡng thân nhân. Các bộ luật triều Nguyễn quy định rõ trách nhiệm của chỉ huy đơn vị và quan lại địa phương. Mọi trường hợp tử trận đều phải lập danh sách báo cáo về Bộ Binh để xem xét chuẩn cấp. Nhà nước không bỏ rơi người có công và gia quyến của họ. Chính sách này củng cố niềm tin của binh sĩ, khích lệ tinh thần quả cảm khi ra trận.

4.1. Tiêu chuẩn cấp dưỡng và trợ cấp cứu thương nơi chiến trường

Binh sĩ bị thương trong khi giao chiến được y quan triều đình cứu chữa tận tình. Các đơn vị quân đội đi chinh phạt đều có thầy thuốc của Viện Thái Y tháp tùng chăm sóc. Triều đình chu cấp đầy đủ thuốc men và bồi dưỡng thực phẩm cho thương binh hồi phục. Năm 1859, vua Tự Đức ban hành định mức cấp tuất cụ thể cho thương bệnh binh. Quân nhân mang thương tật vĩnh viễn mất sức lao động được miễn hoàn toàn sưu dịch và thuế khóa. Nhà nước trợ cấp tiền và gạo hàng tháng để thương binh tự nuôi sống bản thân. Nếu thương binh có nguyện vọng trở về quê hương, triều đình chi trả toàn bộ chi phí vận chuyển. Chính quyền làng xã có bổn phận chăm lo nơi ăn chốn ở và cấp ruộng công canh tác cho thương binh tàn tật.

4.2. Chính sách ưu đãi thân nhân binh lính triều Nguyễn tử trận

Chính sách ưu đãi thân nhân binh lính triều Nguyễn thể hiện sự biết ơn sâu sắc của vương triều. Khi sĩ quan hoặc binh lính trận vong, triều đình cấp tiền mai táng chu tất. Vua Gia Long và vua Tự Đức đều ban hành các định mức tiền tuất tử sĩ rõ ràng. Thân nhân liệt sĩ gồm cha mẹ già, vợ góa và con nhỏ nhận tiền cấp dưỡng định kỳ. Vợ góa giữ tiết hạnh nuôi con được làng xã ưu tiên chia ruộng công tốt để cày cấy. Con trai của tử sĩ được ưu tiên tuyển dụng vào các ngạch quân hoặc học tập trong các trường công. Năm 1874, triều đình ban hành lệ truy tặng phẩm hàm cho võ quan tử trận nhằm vinh danh dòng họ. Những danh hiệu cao quý này giúp gia đình liệt sĩ giữ vững vị thế danh giá trong cộng đồng làng xã.

4.3. Chế độ trợ cấp thiên tai dịch bệnh và cứu tế gia đình quân nhân

Quân nhân triều Nguyễn không chỉ đối mặt với chiến tranh mà còn chịu ảnh hưởng của thiên tai. Bão lũ, hạn hán và dịch bệnh thường xuyên đe dọa cuộc sống của gia đình binh lính. Năm 1873, vua Tự Đức ban hành định mức cấp cứu tế cho quan binh bị nạn bão tàn phá nhà cửa. Nhà nước trích ngân khố và kho thóc cứu trợ khẩn cấp tiền bạc, vật liệu dựng lại nhà. Khi dịch tả bùng phát, triều đình phái danh y đến tận doanh trại cấp thuốc men miễn phí. Binh lính nghèo khó có cha mẹ qua đời được cấp tiền trợ cấp tang lễ gọi là tiền trợ táng. Chính sách cứu trợ linh hoạt này thể hiện sự quan tâm sát sao của vương triều. Gia đình binh lính vượt qua hiểm họa thiên tai, giúp quân sĩ yên tâm hoàn thành nghĩa vụ quân sự.

V. Chế độ khen thưởng phong tặng huân công quân đội Nguyễn

Khen thưởng là công cụ đắc lực để động viên tinh thần chiến đấu của tướng sĩ. Triều đình nhà Nguyễn xây dựng hệ thống khen thưởng quân sự rất phong phú và đa dạng. Chế độ khen thưởng phong tặng huân công quân đội áp dụng cho mọi chiến công hiển hách. Triều đình kết hợp linh hoạt giữa vinh danh tinh thần và ban thưởng vật chất giá trị. Các hình thức khen thưởng gồm thăng quan tiến chức, phong tặng tước hiệu, ban thưởng vàng bạc và lưu danh sử sách. Vua Gia Long khởi xướng lễ ban thưởng long trọng cho các công thần Vọng các năm 1802. Vua Minh Mạng và Tự Đức tiếp tục hoàn thiện các quy định thưởng phạt công minh. Quân nhân lập công nơi chiến trường được cả triều đình ngưỡng mộ. Hệ thống khen thưởng tạo động lực to lớn thúc đẩy lòng dũng cảm của toàn quân.

5.1. Quy chế thăng thưởng và phong tặng phẩm hàm khi lập quân công

Chiến sĩ lập chiến công xuất sắc ngoài mặt trận được xét duyệt thăng trật vượt cấp. Bộ Binh ghi nhận công trạng vào sổ quân công để đệ trình hoàng đế phê chuẩn. Võ quan có thể được thăng một hoặc nhiều bậc phẩm hàm tùy mức độ chiến công. Binh lính có hành động dũng cảm đánh phá đồn địch được thăng chức Đội trưởng hoặc Cai đội. Người có công lớn được phong tặng tước hiệu quý tộc như Nam, Tử, Bá, Hầu, Công. Danh hiệu vinh dự này được triều đình khắc bia đá lưu danh ngàn đời. Tướng lĩnh hy sinh anh dũng khi chỉ huy được truy phong hàm tước cao hơn một bậc. Con cháu của họ được tập ấm hoặc ưu tiên bổ nhiệm quan chức. Quy chế thăng thưởng minh bạch tạo niềm tin vững chắc cho sĩ phu và quân nhân thời bấy giờ.

5.2. Ban thưởng hiện vật kim tiền và vinh danh công thần vọng các

Bên cạnh việc thăng chức, nhà vua trực tiếp ban thưởng nhiều hiện vật quý giá cho quân sĩ. Sau mỗi chiến thắng vẻ vang, triều đình tổ chức lễ mừng công và phát thưởng kim tiền. Sĩ quan và binh lính được thưởng tiền đồng, bạc nén, lụa là và rượu thịt. Năm 1802, vua Gia Long ban thưởng hậu hĩnh cho công thần Vọng các có công phò tá dựng nghiệp. Nhà vua ban tặng kiếm lệnh, áo cẩm bào và biển ngạch khắc chữ vàng ghi nhận chiến công. Tướng sĩ lập kỳ tích bảo vệ biên giới phía Bắc và phía Tây Nam được ban thưởng bội phần. Đơn vị lập công tập thể được cấp tiền mổ bò, liên hoan khao thưởng toàn doanh trại. Những phần thưởng vật chất này nâng cao đời sống và khích lệ khí thế hào hùng của binh đoàn.

5.3. Ý nghĩa thực tiễn và hạn chế của chính sách đãi ngộ quân đội

Chính sách đãi ngộ quân đội triều Nguyễn giai đoạn 1802-1884 đạt nhiều thành tựu quan trọng. Chính sách góp phần xây dựng quân đội thống nhất, bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ đất nước. Sự kết hợp giữa lương tiền và ruộng đất đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người lính phong kiến. Tuy nhiên, hệ thống này bộc lộ những hạn chế lớn vào nửa cuối thế kỷ XIX. Khủng hoảng kinh tế và ngân khố kiệt quệ khiến việc cấp phát lương bổng bị chậm trễ, cắt giảm. Nạn tham nhũng của quan lại địa phương làm thất thoát ruộng binh điền và quân nhu. Trang bị vũ khí lỗi thời không được cải tiến kịp thời theo bước tiến công nghệ phương Tây. Hạn chế về nguồn lực tài chính làm suy giảm sức chiến đấu của quân đội trước họa xâm lăng của thực dân Pháp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NGUỒN TƯ LIỆU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Một số nghiên cứu của các học giả nước ngoài
1.1.2. Những nghiên cứu của các học giả trong nước
1.2. Nguồn tư liệu nghiên cứu đề tài
1.2.1. Nguồn tư liệu được biên chép trước triều Nguyễn
1.2.2. Nguồn tư liệu biên chép trực tiếp dưới thời nhà Nguyễn
1.3. Những vấn đề đặt ra trong nghiên cứu đề tài
1.4. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: BỐI CẢNH LỊCH SỬ THẾ KỶ XIX VÀ TỔ CHỨC QUÂN ĐỘI TRIỀU NGUYỄN GIAI ĐOẠN 1802-1884
2.1. Bối cảnh lịch sử thế kỷ XIX
2.1.1. Bối cảnh thế giới và khu vực
2.1.2. Bối cảnh trong nước thế kỷ XIX
2.2. Tổ chức quân đội dưới triều Nguyễn
2.2.1. Phân loại, phiên chế các ngạch quân
2.2.2. Cơ cấu, tổ chức
2.2.3. Số lượng, nhiệm vụ
2.3. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: CHẾ ĐỘ ĐÃI NGỘ ĐỐI VỚI VÕ QUAN TRONG QUÂN ĐỘI DƯỚI TRIỀU NGUYỄN GIAI ĐOẠN 1802 -1884
3.1. Chế độ đãi ngộ bằng lương cho võ quan
3.1.1. Chế độ đãi ngộ bằng lương đối với võ quan đương chức
3.1.2. Chế độ lương đối với võ quan về hưu
3.2. Chế độ đãi ngộ ngoài lương
3.2.1. Chế độ phụ cấp
3.2.2. Chế độ trợ cấp
3.2.3. Chế độ khen thưởng
3.3. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: CHẾ ĐỘ ĐÃI NGỘ ĐỐI VỚI BINH LÍNH CỦA TRIỀU NGUYỄN GIAI ĐOẠN 1802-1884
4.1. Chế độ đãi ngộ bằng lương cho binh lính
4.1.1. Chế độ lương cho binh lính tại ngũ
4.1.2. Chế độ lương đối với binh lính xuất ngũ
4.2. Chế độ đãi ngộ ngoài lương đối với binh lính
4.2.1. Chế độ phụ cấp
4.2.2. Chế độ trợ cấp
4.2.3. Chế độ khen thưởng
4.3. Tiểu kết chương 4
5. CHƯƠNG 5: NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ VỀ CHẾ ĐỘ ĐÃI NGỘ ĐỐI VỚI QUÂN ĐỘI DƯỚI TRIỀU NGUYỄN GIAI ĐOẠN 1802-1884
5.1. Chế độ đãi ngộ của triều Nguyễn trong cái nhìn so sánh lịch đại
5.1.1. Sự khác nhau của chế độ đãi ngộ đối với quân đội qua hai giai đoạn trước và sau năm 1858
5.1.2. Chế độ đãi ngộ của triều Nguyễn đối với quân đội trong mối tương quan với các triều đại trước
5.2. Một số đặc điểm về chế độ đãi ngộ đối với quân đội dưới triều Nguyễn
5.2.1. Chế độ đãi ngộ đối với quân đội thể hiện sự phân biệt thứ bậc rõ rệt gắn với từng đối tượng cụ thể
5.2.2. Chế độ đãi ngộ đối với quân đội thể hiện sự quân tâm đặc biệt của triều Nguyễn đối với quân đội
5.2.3. Chế độ đãi ngộ đối với quân đội triều Nguyễn thể hiện sự linh hoạt nhằm đảm bảo đời sống cho binh lính (đặc biệt là đối với binh lính làm nhiệm vụ chiến đấu)
5.2.4. Chế độ đãi ngộ dành cho quân đội phản chiếu khách quan bức tranh xã hội và tiềm lực kinh tế của đất nước
5.3. Những tác động của chế độ đãi ngộ đối với quân đội của triều Nguyễn giai đoạn 1802-1884
5.3.1. Tác động tích cực
5.3.2. Một số mặt trái của chế độ đãi ngộ của triều Nguyễn dành cho quân đội
5.4. Tiểu kết chương 5
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1
MỞ ĐẦU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đại học sư phạm chế độ đãi ngộ đối với quân đội dưới triều nguyễn giai đoạn 1802 1884

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI ---------- VŨ THỊ NGA CHẾ ĐỘ ĐÃI NGỘ ĐỐI VỚI QUÂN ĐỘI DƢỚI TRIỀU NGUYỄN GIAI ĐOẠN 1802 - 1884 LUẬN ÁN TIẾN S HOA HỌC ỊCH SỬ HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI ---------- VŨ THỊ NGA CHẾ ĐỘ ĐÃI NGỘ ĐỐI VỚI QUÂN ĐỘI DƢỚI TRIỀU NGUYỄN GIAI ĐOẠN 1802 - 1884 Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 9.13 LUẬN ÁN TIẾN S HOA HỌC ỊCH SỬ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Phan Ngọc Huyền 2. Nguyễn Thị Thu Thủy HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tư liệu sử dụng trong Luận án hoàn toàn trung thực, có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Những kết quả của Luận án chưa được công bố trong bất cứ công trình nào khác.

Tác giả Vũ Thị Nga ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Phan Ngọc Huyền và TS Nguyễn Thị Thu Thủy đã tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu và triển khai Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn thành viên trong Hội đồng đánh giá Luận án các cấp đã có những ý kiến góp ý quý báu để tôi hoàn thiện Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn cán bộ Trung tâm Lưu trữ quốc gia I và cán bộ Thư viện Quốc gia Việt Nam đã giúp tôi tiếp cận tài liệu để bổ sung và triển khai Luận án. Tôi xin cảm ơn cơ quan công tác, gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đồng môn đã tạo điều kiện, ủng hộ tôi trong suốt thời gian học tập vừa qua! Hà Nội, tháng 8 năm 2021 Tác giả Vũ Thị Nga iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Viết đầy đủ Châu bản Châu bản triều Nguyễn Hội điển Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ Hội điển tục biên Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên Nxb Nhà xuất bản Toàn thư Đại Việt sử ký toàn thư Thực lục Đại Nam thực lục iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Các chức quan và phẩm hàm của bộ Binh dưới triều Nguyễn. Tổ chức một Doanh của quân đội triều Nguyễn. Số lượng đơn vị và quân lính trong một doanh. Số quân thuộc ngạch Thân binh dưới triều Nguyễn.

Số lượng Tinh binh đóng ở các địa phương. Số lượng quân lính ở các địa phương dưới triều Nguyễn. Định mức lương tiền, gạo của võ quan triều Gia Long,. 56 Minh Mệnh, Tự Đức.

Lương của công thần về hưu ban hành năm Gia Long thứ nhất (1802). Định mức lương đối với quan văn –võ về hưu ban hành năm Tự Đức thứ 32 (1879). Định mức cấp tuất cho võ quan năm Tự Đức thứ 12 (1859). Chế độ truy tặng phẩm hàm cho võ quan bị cách chức trận vong ban hành năm Tự Đức thứ 27 (1874).

Định mức ban cấp cho quan văn võ bị nạn bão được ban hành năm Tự Đức thứ 26 (1873). Lương lính ở Kinh ban hành năm Minh Mệnh thứ 10 (1829). Lương của lính mộ Bắc kỳ ban hành năm Tự Đức thứ 32 (1879). Lương điền của mỗi binh lính được ban hành năm Gia Long thứ 8 (1809).

Lương điền của binh lính ban hành năm Minh Mệnh thứ 12 (1831). Lương điền của binh lính ban hành năm Minh Mệnh thứ 17 (1836) .94 v DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Số lượng quân thuộc Cấm binh qua các triều vua. Số lượng quân thuộc Tinh binh qua các triều vua.

Tổng hợp số lượng các ngạch quân ở trung ương thời Nguyễn. Tổng số quân lính dưới triều Nguyễn qua các triều vua. Sự biến động của định mức lương tiền võ quan qua các triều vua Gia Long, Minh Mệnh và Tự Đức. Định mức lương điền của võ quan ban hành năm Gia Long thứ 3 (1804) 59 Biểu đồ 3.

Định mức tiền may quần áo cho võ quan năm Gia Long thứ 17 (1818). Định mức tiền tuất cho quan viên dưới triều Gia Long và Tự Đức. Thưởng cho các công thần Vọng các năm Gia Long thứ nhất (1802). Số lượng thuộc binh được cấp cho công thần về hưu ban hành năm Gia Long thứ nhất (1802).

Khẩu phần ruộng đất của các ngạch Cấm binh và Tinh binh năm Gia Long thứ 3 ( 1804).91 vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC BẢNG. iv DANH MỤC BIỂU ĐỒ.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NGUỒN TƢ IỆU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Một số nghiên cứu của các học giả nước ngoài. Những nghiên cứu của các học giả trong nước.

Nguồn tư liệu nghiên cứu đề tài. Nguồn tư liệu được biên chép trước triều Nguyễn. Nguồn tư liệu biên chép trực tiếp dưới thời nhà Nguyễn. Những vấn đề đặt ra trong nghiên cứu đề tài .28 Tiểu kết chƣơng 1.

BỐI CẢNH ỊCH SỬ THẾ Ỷ XIX VÀ TỔ CHỨC QUÂN ĐỘI TRIỀU NGUYỄN GIAI ĐOẠN 1802-1884. Bối cảnh lịch sử thế kỷ XIX. Bối cảnh thế giới và khu vực. Bối cảnh trong nước thế kỷ XIX.

Tổ chức quân đội dưới triều Nguyễn. Phân loại, phiên chế các ngạch quân. Cơ cấu, tổ chức. Số lượng, nhiệm vụ.

44 Tiểu kết chƣơng 2. CHẾ ĐỘ ĐÃI NGỘ ĐỐI VỚI VÕ QUAN TRONG QUÂN ĐỘI DƢỚI TRIỀU NGUYỄN GIAI ĐOẠN 1802 -1884. Chế độ đãi ngộ bằng lương cho võ quan. Chế độ đãi ngộ bằng lương đối với võ quan đương chức.

Chế độ lương đối với võ quan về hưu. Chế độ đãi ngộ ngoài lương. Chế độ phụ cấp. Chế độ trợ cấp.

Chế độ khen thưởng. 74 Tiểu kết chƣơng 3. CHẾ ĐỘ ĐÃI NGỘ ĐỐI VỚI BINH LÍNH CỦA TRIỀU NGUYỄN GIAI ĐOẠN 1802-1884. Chế độ đãi ngộ bằng lương cho binh lính.

Chế độ lương cho binh lính tại ngũ. Chế độ lương đối với binh lính xuất ngũ. Chế độ đãi ngộ ngoài lương đối với binh lính. Chế độ phụ cấp.

Chế độ trợ cấp. Chế độ khen thưởng. 104 Tiểu kết chƣơng 4. NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ VỀ CHẾ ĐỘ ĐÃI NGỘ ĐỐI VỚI QUÂN ĐỘI DƢỚI TRIỀU NGUYỄN GIAI ĐOẠN 1802-1884.

Chế độ đãi ngộ của triều Nguyễn trong cái nhìn so sánh lịch đại. Sự khác nhau của chế độ đãi ngộ đối với quân đội qua hai giai đoạn trước và sau năm 1858. Chế độ đãi ngộ của triều Nguyễn đối với quân đội trong mối tương quan với các triều đại trước. Một số đặc điểm về chế độ đãi ngộ đối với quân đội dưới triều Nguyễn.

Chế độ đãi ngộ đối với quân đội thể hiện sự phân biệt thứ bậc rõ rệt gắn với từng đối tượng cụ thể. Chế độ đãi ngộ đối với quân đội thể hiện sự quân tâm đặc biệt của triều Nguyễn đối với quân đội. Chế độ đãi ngộ đối với quân đội triều Nguyễn thể hiện sự linh hoạt nhằm đảm bảo đời sống cho binh lính (đặc biệt là đối với binh lính làm nhiệm vụ chiến đấu). Chế độ đãi ngộ dành cho quân đội phản chiếu khách quan bức tranh xã hội và tiềm lực kinh tế của đất nước.

Những tác động của chế độ đãi ngộ đối với quân đội của triều Nguyễn giai đoạn 1802-1884. Tác động tích cực. Một số mặt trái của chế độ đãi ngộ của triều Nguyễn dành cho quân đội. 138 Tiểu kết chƣơng 5.

146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 PHỤ ỤC 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Triều Nguyễn là triều đại cuối cùng trong lịch sử chế độ quân chủ ở Việt Nam. Từ khi Nguyễn Ánh lật đổ vương triều Tây Sơn, lập ra nhà Nguyễn (năm 1802) đến khi Bảo Đại thoái vị (năm 1945), triều Nguyễn tồn tại 143 năm với 2 thời kỳ lịch sử: quân chủ độc lập (1802 - 1884) và thuộc địa nửa phong kiến (1884 - 1945).

Trong thời kỳ độc lập, dưới sự trị vì của các vua từ Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị đến Tự Đức, triều Nguyễn đã xây dựng được một bộ máy nhà nước quân chủ tập quyền cao độ với tổ chức hành chính thống nhất và lực lượng quân đội khá hoàn bị. Trong đó, yếu tố quan trọng hàng đầu, ảnh hưởng đến sự vững mạnh quân đội triều Nguyễn đó chính là chế độ đãi ngộ của nhà nước dành cho võ quan và binh lính. Được xây dựng trong thời kỳ suy yếu của chế độ quân chủ, kinh tế nông nghiệp vẫn là chủ đạo dù diện tích ruộng đất ngày càng bị thu hẹp. Bên cạnh đó, thiên tai mất mùa liên tiếp xảy ra, nông dân và các thành phần khác trong xã hội liên tục nổi dậy chống lại triều đình.

Trong bối cảnh như vậy, đời sống của võ quan và binh lính như thế nào? Chế độ đãi ngộ của nhà nước đối với quân đội có thực sự phù hợp? Họ có thực sự được nhà nước quan tâm? Đây chính là những câu hỏi cần được giải đáp bằng những cứ liệu khách quan và khoa học. Nghiên cứu về vấn đề này sẽ góp phần bổ sung nguồn tư liệu nghiên cứu về các biện pháp và chính sách đãi ngộ trong xây dựng quân đội dưới triều Nguyễn; đồng thời đánh giá cụ thể hơn chế độ đãi ngộ cho quân đội có ảnh hưởng như thế nào đến tổ chức, trình độ tác chiến của các lực lượng vũ trang dưới vương triều này. Thông qua tìm hiểu vấn đề này, người đọc có thể hiểu được tình hình chính trị, kinh tế và xã hội Việt Nam dưới sự cai trị của vương triều Nguyễn. Đây là một trong những cách tiếp cận giúp chúng ta có cách nhìn đa chiều hơn về lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX.

Hiện nay, trong bối cảnh tình hình thế giới và trong nước có nhiều biến động, không ít thế lực thù địch vẫn luôn tìm cách phá hoại nền độc lập và chủ quyền biên giới lãnh thổ của Việt Nam thì việc xây dựng một lực lượng quân đội chính quy tinh nhuệ có tinh thần kiên định vững vàng là vấn đề được Đảng và nhà nước rất coi 2 trọng. Để làm được điều đó, chính sách lương thưởng và ưu đãi dành cho quân đội, nhất là đối với chiến sĩ đang làm nhiệm vụ ở vùng sâu vùng xa, vùng biên giới, hải đảo giúp cho họ yên tâm công tác được nhà nước đặc biệt quan tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thị Nga (2021). Chế độ đãi ngộ quân đội triều Nguyễn 1802-1884 - Luận án sử học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/che-do-dai-ngo-quan-doi-trieu-nguyen-1802-1884-luan-an-su-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế độ đãi ngộ quân đội triều Nguyễn 1802-1884 - Luận án sử học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá chế độ đãi ngộ quân đội triều Nguyễn giai đoạn 1802-1884 qua luận án sử học chuyên sâu.

Luận án "Chế độ đãi ngộ quân đội triều Nguyễn 1802-1884 - Luận án sử học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Chế độ đãi ngộ quân đội triều Nguyễn 1802-1884 - Luận án sử học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế độ đãi ngộ quân đội triều Nguyễn 1802-1884 - Luận án sử học" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.

Luận án "Chế độ đãi ngộ quân đội triều Nguyễn 1802-1884 - Luận án sử học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế độ đãi ngộ quân đội triều Nguyễn 1802-1884 - Luận án sử học" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế độ đãi ngộ quân đội triều Nguyễn 1802-1884 - Luận án sử học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter