Luận án TS Lịch sử: Trang viên Nhật Bản (VIII-XVI) qua Oyama và Hine - Phan Hải Linh
Khám phá lịch sử kiến trúc trang viên Nhật Bản thế kỷ VIII-XVI qua nghiên cứu chuyên sâu của Oyama & Hine.
Lịch sử Cận đại và Hiện đại
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
391
Thời gian đọc
59 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Hệ thống shōen Nhật Bản Khái niệm Phân kỳ lịch sử
Tài liệu này nghiên cứu sâu rộng về hệ thống trang viên Nhật Bản (shōen) từ thế kỷ thứ 8 đến thế kỷ 16. Shōen là một loại hình đất đai phong kiến Nhật Bản chiếm ưu thế, có vai trò trung tâm trong cấu trúc kinh tế và xã hội thời trung cổ. Nghiên cứu khảo sát quá trình hình thành, phát triển và tan rã của các trang viên. Trọng tâm là phân tích những biến đổi về quản lý và sở hữu đất đai. Tài liệu cũng làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa lãnh chúa, nhà nước và nông dân. Việc hiểu rõ shōen rất quan trọng để nắm bắt lịch sử sở hữu đất đai Nhật Bản và sự tiến hóa của xã hội phong kiến. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về một thời kỳ then chốt. Sự thịnh vượng và suy tàn của shōen định hình các thể chế sau này. Tài liệu còn so sánh những đặc điểm này với Việt Nam, mở rộng góc nhìn liên ngành. Đây là một đóng góp quan trọng cho lịch sử kinh tế và xã hội Nhật Bản.
1.1. Khái niệm và đặc điểm của shōen Nhật Bản
Shōen là các điền trang tư nhân tự trị. Chúng được miễn trừ khỏi sự can thiệp và thuế của nhà nước. Đặc điểm chính của shōen là quyền sở hữu đất đai nhiều cấp. Các quyền lợi này được gọi là shiki. Shiki phân chia quyền sử dụng, quản lý và thu lợi giữa các tầng lớp. Shōen đại diện cho một mô hình đất đai phong kiến Nhật Bản đặc trưng. Chúng hình thành do sự suy yếu của hệ thống đất công. Shōen trở thành đơn vị cơ bản của tổ chức kinh tế-xã hội. Việc nắm giữ shiki quyết định quyền lực và thu nhập của các giai cấp. Hệ thống này rất phức tạp, đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó phản ánh sự phân hóa sâu sắc trong xã hội. Các lãnh chúa, giới quý tộc và chùa chiền đều sở hữu shōen. Mục tiêu chính là duy trì thu nhập và quyền lực.
1.2. Các giai đoạn phát triển của chế độ trang viên shōen
Lịch sử shōen chia thành bốn giai đoạn chính. Giai đoạn sơ kỳ (thế kỷ 8-10) là lúc hình thành các trang viên đầu tiên. Chúng chủ yếu là đất khai khẩn mới, được miễn thuế để khuyến khích sản xuất. Giai đoạn hình thành (thế kỷ 11-12) chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ. Nhiều shōen được tạo ra thông qua việc chuyển nhượng đất công và thu hút sự bảo trợ của quý tộc. Giai đoạn phát triển (cuối thế kỷ 12 - thế kỷ 14) là thời kỳ đỉnh cao. Hệ thống trang viên Nhật Bản trở nên phức tạp với sự tham gia của tầng lớp võ sĩ. Giai đoạn tan rã (thế kỷ 15-16) đánh dấu sự suy yếu. Các xung đột nội bộ và sự nổi lên của các lãnh chúa địa phương làm tan vỡ shōen. Mỗi giai đoạn phản ánh sự thay đổi lớn trong lịch sử sở hữu đất đai Nhật Bản. Chúng cũng cho thấy sự chuyển dịch quyền lực. Từ triều đình trung ương đến các lãnh chúa địa phương. Sự phát triển này song hành với các biến động xã hội.
II. Trang viên Oyama Hình thành Phát triển thời Heian
Nghiên cứu sử dụng Trang viên Oyama làm ví dụ điển hình. Đây là một trường hợp đặc biệt để hiểu rõ shōen Nhật Bản. Trang viên Oyama hình thành và phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ Heian. Quá trình này cung cấp cái nhìn chi tiết về cách một hệ thống trang viên Nhật Bản được thiết lập. Nó cũng cho thấy mối quan hệ giữa các chủ thể. Đặc biệt là Toji – ngôi chùa lớn, và chính quyền địa phương. Trang viên này nằm ở thung lũng Oyama. Vị trí địa lý thuận lợi cho việc khai khẩn. Tài liệu mô tả các giai đoạn cụ thể. Từ việc đất đai chưa được khai phá đến khi trở thành một trung tâm sản xuất. Trang viên Oyama là một minh chứng sống động. Nó cho thấy sự phức tạp trong lịch sử sở hữu đất đai Nhật Bản. Nó cũng làm nổi bật vai trò của các tổ chức tôn giáo. Họ là những chủ thể quyền lực trong việc quản lý đất đai. Việc khai khẩn đất đai đã biến đổi cảnh quan nông thôn. Nó cũng định hình lại cuộc sống của nông dân Nhật Bản trung cổ.
2.1. Quá trình thành lập trang viên Oyama
Thung lũng Oyama có lịch sử lâu đời trước thời Heian. Trang viên Oyama được thành lập bởi chùa Toji. Toji là một trung tâm Phật giáo quyền lực. Toji đã tiến hành khai khẩn đất hoang quy mô lớn. Hoạt động này biến đổi vùng đất này thành đất canh tác. Thời Heian, tình hình khai khẩn và canh tác rất phát triển. Nông dân được huy động để mở rộng diện tích trồng trọt. Toji đã áp dụng nhiều biện pháp để tăng sản lượng. Việc thành lập Oyama thể hiện mô hình điển hình của hệ thống trang viên Nhật Bản. Các tổ chức tôn giáo đóng vai trò chủ chốt. Họ tích lũy tài sản và quyền lực. Điều này tạo ra một trung tâm kinh tế độc lập. Trang viên Oyama là một minh chứng rõ ràng. Nó cho thấy sự mở rộng quyền lực của các tổ chức tôn giáo. Đặc biệt trong bối cảnh đất đai phong kiến Nhật Bản đang phát triển.
2.2. Mối quan hệ giữa trang viên Oyama và quốc ty
Mối quan hệ giữa trang viên Oyama và chính quyền tỉnh (kokushi) rất phức tạp. Toji phải tuân thủ các thủ tục kê khai ruộng đất. Đồng thời, họ tìm cách lách luật. Toji áp dụng nhiều biện pháp trốn thuế nhà nước. Họ mở rộng phạm vi trang viên một cách bí mật. Điều này phản ánh sự đối đầu quyền lợi. Một bên là nhà nước trung ương, một bên là các chủ trang viên. Quản lý điền trang Nhật Bản thời kỳ này đầy thách thức. Các chủ trang viên liên tục tìm cách bảo vệ đặc quyền. Họ muốn tối đa hóa lợi nhuận. Sự tranh giành đất đai và quyền lực là đặc điểm nổi bật. Nó định hình lịch sử sở hữu đất đai Nhật Bản. Các biện pháp trốn thuế gây suy yếu nguồn thu của nhà nước. Đồng thời củng cố quyền lực cho các shōen. Mối quan hệ này là một cuộc đấu tranh không ngừng.
III. Quản lý trang viên Oyama Biến động thời Kamakura Muromachi
Thời kỳ Kamakura và Muromachi chứng kiến nhiều biến động. Trang viên Oyama phải đối mặt với nhiều thách thức. Sự xâm nhập của các thủ hộ (shugo) làm thay đổi cấu trúc quyền lực. Thủ hộ là những quan chức quân sự địa phương. Họ dần trở thành lãnh chúa thực tế. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến quản lý điền trang Nhật Bản. Các chủ trang viên truyền thống mất dần quyền kiểm soát. Sự can thiệp quân sự và chính trị gia tăng. Điều này gây ra sự bất ổn trong sản xuất nông nghiệp. Mối quan hệ giữa lãnh chúa và nông dân Nhật Bản trung cổ cũng thay đổi. Nông dân chịu ảnh hưởng từ nhiều phía. Các làng trong trang viên Oyama cũng phải thích nghi. Họ hình thành các mối quan hệ mới với các thủ hộ. Quá trình này dẫn đến sự tan rã của trang viên Oyama. Sự tan rã này là một phần của xu hướng chung. Nó đánh dấu sự kết thúc của hệ thống trang viên Nhật Bản. Nó mở đường cho một thời kỳ mới. Các lãnh chúa phong kiến địa phương mạnh hơn. Đây là một giai đoạn chuyển tiếp đầy biến động. Nó định hình lại hoàn toàn xã hội Nhật Bản thời Muromachi.
3.1. Sự can thiệp của thủ hộ và thay đổi quản lý
Thời Kamakura, thủ hộ Nakazawa bắt đầu can thiệp vào Oyama. Sự xâm nhập này làm thay đổi quyền quản lý truyền thống. Các thủ hộ dần nắm quyền kiểm soát các hoạt động. Bao gồm cả thủy lợi và canh tác. Điều này phản ánh sự suy yếu của quyền lực trung ương. Đồng thời là sự nổi lên của quyền lực địa phương. Đất đai phong kiến Nhật Bản chứng kiến sự chuyển dịch quyền lực. Từ giới quý tộc sang tầng lớp võ sĩ. Nông dân trong trang viên Oyama phải đối mặt với các chủ thể quyền lực mới. Mối quan hệ giữa làng và lãnh chúa trở nên phức tạp hơn. Các làng phải đàm phán với thủ hộ. Họ tìm cách bảo vệ lợi ích của mình. Đây là một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng. Nó đánh dấu sự khởi đầu của một trật tự xã hội mới. Nó làm suy yếu dần mô hình shōen Nhật Bản truyền thống.
3.2. Sự tan rã của trang viên Oyama thời Muromachi
Đến thời Muromachi, trang viên Oyama tiếp tục suy yếu. Tình hình canh tác vẫn diễn ra. Tuy nhiên, sự can thiệp của thủ hộ ngày càng sâu sắc. Họ giành quyền kiểm soát tài nguyên và nhân lực. Quá trình này dẫn đến sự tan rã của Oyama. Các thủ hộ trở thành những người cai trị thực sự. Họ dần loại bỏ vai trò của Toji. Sự thay đổi này phản ánh xu hướng chung. Đó là sự tan rã của hệ thống trang viên Nhật Bản. Nó mở đường cho sự hình thành của các lãnh địa phong kiến. Xã hội Nhật Bản thời Muromachi chứng kiến sự tái cấu trúc. Quyền lực tập trung vào tay các lãnh chúa quân sự. Lịch sử sở hữu đất đai Nhật Bản bước sang một trang mới. Nơi quyền sở hữu và quản lý trở nên phi tập trung. Các trang viên mất đi đặc quyền và quyền tự trị. Đây là kết quả của các cuộc chiến tranh và thay đổi chính trị.
IV. Trang viên Hine Tổ chức Vận hành thời Kamakura Muromachi
Trang viên Hine cung cấp một góc nhìn khác. Nó bổ sung vào bức tranh toàn cảnh về shōen Nhật Bản. Hine được thành lập bởi dòng họ Kujo. Họ là một gia tộc quý tộc quyền lực. Nghiên cứu Hine làm rõ các khía cạnh quản lý. Đặc biệt là trong thời kỳ Kamakura và Muromachi. Hine thể hiện sự linh hoạt trong hệ thống trang viên Nhật Bản. Nó có những đặc điểm riêng về tổ chức và vận hành. Trong thời Muromachi, Kujo Masamoto đã trực tiếp quản lý trang viên. Điều này phản ánh sự cần thiết phải kiểm soát chặt chẽ. Đặc biệt trong bối cảnh xã hội bất ổn. Cuộc sống của nông dân Nhật Bản trung cổ tại Hine cũng được mô tả chi tiết. Họ phải đối mặt với chiến tranh, thiên tai và dịch bệnh. Điều này cho thấy sự khắc nghiệt của thời kỳ đó. Hine là một ví dụ điển hình về sự kiên cường. Nó cũng minh chứng cho sự thích nghi của một trang viên. Trang viên đã cố gắng tồn tại qua nhiều biến động. Đây là một phần quan trọng trong kinh tế nông nghiệp Nhật Bản thế kỷ 8-16.
4.1. Thành lập trang viên Hine bởi dòng họ Kujo
Khu vực Izumi là nơi trang viên Hine được thành lập. Điều này diễn ra trong thời kỳ Kamakura. Dòng họ Kujo, một gia tộc quý tộc có ảnh hưởng, là người lập trang. Họ thiết lập quan hệ với các lãnh chúa địa phương. Việc khẩn hoang và canh tác phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt là thủy lợi được chú trọng. Trang viên Hine là một ví dụ tiêu biểu. Nó cho thấy vai trò của giới quý tộc. Họ tạo dựng và duy trì hệ thống trang viên Nhật Bản. Họ đã biến các vùng đất thành những trung tâm sản xuất. Mối quan hệ với lãnh chúa địa phương cũng rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo an ninh và ổn định. Đồng thời bảo vệ quyền lợi của trang viên. Hine phản ánh chiến lược của giới quý tộc. Họ muốn củng cố địa vị và tài sản. Đặc biệt trong bối cảnh xã hội Nhật Bản thời Kamakura đang chuyển biến.
4.2. Quản lý trực tiếp và cuộc sống trang dân bất ổn
Đầu thời Muromachi, hoàn cảnh buộc lãnh chúa Kujo phải quản lý Hine trực tiếp. Kujo Masamoto đã đến trang viên. Ông đối mặt với cuộc sống bất ổn triền miên. Chiến loạn liên miên gây ra nhiều đau khổ. Nạn bắt cóc con tin phổ biến. Thiên tai và dịch bệnh hoành hành nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng nặng nề đến kinh tế nông nghiệp Nhật Bản thế kỷ 8-16. Đặc biệt là đời sống của nông dân Nhật Bản trung cổ. Lãnh chúa phải tăng cường kiểm tra ruộng đất. Việc thu tô trở nên khó khăn hơn. Sự quản lý trực tiếp thể hiện nỗ lực của Kujo. Họ muốn duy trì trật tự và sản xuất. Bất chấp những thách thức khủng khiếp. Tình trạng này phản ánh sự suy yếu của quyền lực trung ương. Đồng thời cho thấy sự gia tăng của bất ổn địa phương. Hine là một minh chứng cho sự khắc nghiệt. Đó là sự khắc nghiệt của xã hội Nhật Bản thời Muromachi.
4.3. Vai trò lãnh chủ và cấu trúc tổ chức trang viên
Lãnh chúa Kujo đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm tra ruộng đất. Họ đảm bảo việc thu tô đều đặn. Cấu trúc tổ chức của Hine bao gồm phiên và xóm làng. Phiên là đơn vị hành chính cơ bản trong trang viên. Các biện pháp bảo vệ trang viên được thực hiện. Điều này nhằm chống lại cướp bóc và chiến loạn. Mối quan hệ giữa các làng trong trang viên được duy trì. Sinh hoạt văn hóa và tín ngưỡng cũng rất phát triển. Điều này củng cố cộng đồng nông dân Nhật Bản trung cổ. Nó cho thấy sự cố gắng duy trì trật tự. Đặc biệt trong bối cảnh bất ổn của xã hội Nhật Bản thời Muromachi. Tổ chức chặt chẽ này giúp Hine tồn tại. Nó là một minh chứng cho khả năng tự quản. Đồng thời là sự thích nghi của hệ thống trang viên Nhật Bản. Việc duy trì văn hóa và tín ngưỡng cũng quan trọng. Nó giúp gắn kết cộng đồng trong thời kỳ khó khăn.
V. Kinh tế nông nghiệp Nhật Bản Vai trò của trang viên shōen
Shōen đóng vai trò then chốt trong kinh tế nông nghiệp Nhật Bản thế kỷ 8-16. Chúng không chỉ là các đơn vị hành chính. Chúng là trung tâm sản xuất và phát triển kinh tế. Các trang viên đã thúc đẩy sự tăng trưởng của nông nghiệp. Đồng thời khuyến khích các ngành thủ công nghiệp. Việc khai thác tài nguyên cũng rất quan trọng. Điều này góp phần vào sự thịnh vượng của khu vực. Hệ thống shōen đã tạo ra một mạng lưới kinh tế phức tạp. Nó kết nối các làng xã và thành thị. Sự phát triển này có tác động sâu rộng. Nó định hình cơ cấu kinh tế và xã hội sau này. Vai trò của shōen còn vượt ra ngoài sản xuất. Chúng nuôi dưỡng sự phát triển của tầng lớp võ sĩ. Đồng thời hình thành nên các làng tự trị. Điều này cho thấy tầm ảnh hưởng to lớn. Nó tác động đến sự chuyển mình của xã hội Nhật Bản trung cổ. Đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử sở hữu đất đai Nhật Bản.
5.1. Sản xuất nông nghiệp và thủ công nghiệp trong shōen
Sản xuất nông nghiệp là nền tảng của shōen. Gạo là cây trồng chủ lực. Hệ thống thủy lợi được phát triển để tối đa hóa sản lượng. Ngoài nông nghiệp, sản xuất thủ công nghiệp cũng rất quan trọng. Chế biến lâm sản, hải sản diễn ra trong trang viên. Thương nghiệp nội bộ và với bên ngoài cũng được thúc đẩy. Điều này tạo ra một nền kinh tế nông nghiệp Nhật Bản thế kỷ 8-16 đa dạng. Các trang viên là những trung tâm tự cung tự cấp. Đồng thời có vai trò trong giao thương. Sự kết hợp giữa nông nghiệp và thủ công nghiệp. Nó giúp shōen duy trì sự độc lập kinh tế. Đồng thời củng cố quyền lực của lãnh chúa. Nông dân và thợ thủ công trong trang viên. Họ đóng góp trực tiếp vào sự phát triển này. Đây là một mô hình kinh tế hiệu quả.
5.2. Trang viên thúc đẩy biến đổi kinh tế xã hội
Shōen có vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng tầng lớp võ sĩ. Đây là lực lượng quân sự chủ chốt thời phong kiến. Trang viên cung cấp nguồn lực và đất đai cho họ. Đồng thời, shōen tạo điều kiện hình thành các làng tự trị. Điều này đánh dấu sự phát triển của xã hội nông thôn. Mô hình quản lý trực tiếp cũng xuất hiện. Nó tập trung quyền lực vào một cấp quản lý duy nhất. Bước đầu hình thành mạng lưới giao thông và thương mại. Điều này kết nối các vùng miền. Sự phát triển này thúc đẩy biến đổi kinh tế xã hội. Nó định hình nên xã hội Nhật Bản thời cận đại. Hệ thống trang viên Nhật Bản không chỉ là một cấu trúc đất đai. Nó là một động lực mạnh mẽ cho sự phát triển. Nó ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt đời sống.
VI. Xã hội Nhật Bản trung cổ Trang viên Biến đổi cấu trúc
Nghiên cứu về Oyama và Hine cho thấy rõ sự biến đổi xã hội. Hai trang viên này phản ánh cấu trúc xã hội địa phương. Chúng minh họa cách shōen Nhật Bản định hình cuộc sống. Đặc biệt là cuộc sống của nông dân Nhật Bản trung cổ. Các trang viên không chỉ là nơi sản xuất nông nghiệp. Chúng là những đơn vị xã hội phức tạp. Chúng có luật lệ, tổ chức và văn hóa riêng. Mối quan hệ giữa lãnh chúa và nông dân rất đa dạng. Nó thay đổi theo từng thời kỳ và từng trang viên. Sự xuất hiện của các làng tự trị là một biến đổi quan trọng. Nó cho thấy sự phát triển của quyền tự chủ nông thôn. Điều này có ý nghĩa lớn đối với lịch sử sở hữu đất đai Nhật Bản. Đồng thời nó cũng tác động đến cấu trúc quyền lực. Các trang viên đóng vai trò là nơi tập trung dân cư. Chúng cũng là nơi phát triển các hình thái văn hóa độc đáo. Đây là yếu tố then chốt để hiểu xã hội Nhật Bản thời Heian, xã hội Nhật Bản thời Kamakura, và xã hội Nhật Bản thời Muromachi.
6.1. Trang viên Oyama Hine phản ánh xã hội địa phương
Trang viên Oyama và Hine cung cấp những cái nhìn cụ thể. Chúng phản ánh các cấu trúc xã hội địa phương. Oyama, dưới sự quản lý của Toji, cho thấy quyền lực của giới tăng lữ. Hine, thuộc sở hữu của dòng họ Kujo, minh họa vai trò của quý tộc. Cả hai đều cho thấy cuộc sống của nông dân Nhật Bản trung cổ. Họ phải làm việc trên đất đai phong kiến Nhật Bản. Họ chịu sự chi phối của lãnh chúa. Những câu chuyện về Oyama và Hine. Chúng làm sống động lịch sử xã hội. Chúng cho thấy sự đa dạng trong quản lý và tổ chức. Đây là những ví dụ cụ thể về hệ thống trang viên Nhật Bản. Chúng giúp hiểu rõ hơn về các tầng lớp xã hội. Đồng thời làm rõ các mối quan hệ quyền lực. Đặc biệt là trong xã hội Nhật Bản thời Heian, xã hội Nhật Bản thời Kamakura, và xã hội Nhật Bản thời Muromachi.
6.2. Làng trong trang viên và sự hình thành tự trị nông thôn
Các làng là đơn vị cơ bản trong trang viên. Chúng dần phát triển khả năng tự trị. Điều này là một biến đổi xã hội quan trọng. Nông dân trong làng tổ chức cuộc sống của mình. Họ cùng nhau giải quyết các vấn đề chung. Sự hình thành các làng tự trị cho thấy quyền lực phân tán. Từ lãnh chúa sang cộng đồng nông dân. Điều này có ý nghĩa lớn đối với lịch sử sở hữu đất đai Nhật Bản. Nó đánh dấu sự chuyển đổi sang các hình thức quản lý mới. Các làng tự trị trở thành nền tảng. Chúng là nền tảng cho sự phát triển xã hội sau này. Sự phát triển này rất rõ nét trong xã hội Nhật Bản thời Muromachi. Nó cho thấy sự năng động của nông dân Nhật Bản trung cổ. Họ không chỉ là những người thụ động. Họ là tác nhân của sự thay đổi xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (391 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC Quốc GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHAN HẢI LINH TRANG VIÊN NHẬT BAN THÊ' KỈ VIII-XVI QUA TRANG VIÊN OYAMA VÀ HINE LUẬN ÁN TIẾN sĩ LỊCH sử HÀ NỘI 2006 1 ĐẠI HỌC Quốc GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHAN HẢI LINH TRANG VIÊN NHẬT BAN THÊ' KỈ VIII-XVI QUA TRANG VIÊN OYAMA VÀ HINE CHUyÊN NGÀNH: LỊCH sử CẬN ĐẠI VÀ HIỆN ĐẠI MÃ số: 5 03 04 LUẬN ÁN TIẾN sĩ LỊCH sử NGƯỜI hƯỚNG DẪN KhOA học GS. LƯƠNG NINH HÀ NỘI 2006 2 MỤC LỤC Trang bỉa phụ Lời cam đoan Mục lục Danh mục các kĩ hiệu và chữ viết tắt Danh mục các sơ đổ, bàng và hỉnh ảnh minh hoạ MỞ ĐẨU. Lý do chọn đề tài. Lịch sủ nghiên cứu vấn đề.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở tư liệu và phương pháp nghiên cứu. Bố cục của luân án. Đóng góp của luân án.
16 CHƯƠNG 1 TRANG VIÊN OYAMA.1 Quá trình thành lập trang viên Oyama thôi Heian.1 Thung lũng Oyama trước thời Heian.2 Quá trỉnh lâp trang của Toji.3 Tỉnh hỉnh khai khẩn và canh tác thời Heian.4 Mối quan hệ giữa trang viên và quốc ty.1 Thủ tục kê khai và kiểm ruộng.2 Biện pháp trốn thuế' và mở rộng phạm vi trang viên.2 Trang viên Oyama thôi Kamakura.1 Sự xâm nhâp của thủ hộ Nakazawa.2 Tỉnh hỉnh thuỷ lợi và canh tác thời Kamakura.3 Làng trong trang viên Oyama.1 Mối quan hệ giữa làng với lãnh chủ.3 Trang viên Oyama thôi Muromachi.1 Tỉnh hỉnh canh tác thời Muromachi.2 Quá trỉnh can thiệp của thủ hộ và sự tan rã của trang viên Oyama.78 CHƯƠNG 2 TRANG VIÊN HINE.1 Quá trình thành lập trang viên Hine thôi Kamakura.1 Khu vực Izumi thời Heian và Kamakura.2 Quá trỉnh lâp trang của dòng họ Kujo.1 Dòng họ Kujo và việc thành lâp trang viên Hine.2 Quan hệ với lãnh chủ địa phương.3 Tỉnh hỉnh khẩn hoang và canh tác thời Kamakura.1 Tỉnh hỉnh khẩn hoang.2 Tỉnh hỉnh canh tác va thủy lợi.2 Trang viên Hine thôi Muromachi.1 Hoàn cành khiế'n lãnh chủ Kujo trực tiếp quàn lĩ trang viên Hine.1 Trang viên Hine đầu thời Muromachi.2 Lĩ do khiến Kujo Masamoto đến trang viên Hine.2 Cuộc sống bất ổn trong trang viên thời Muromachi.1 Tỉnh trạng chiến loạn liên miên.2 Nạn bắt cóc con tin.3 Sụ hoành hành của thiên tai, dịch bệnh.3 Vai trò của lãnh chủ và quan hệ với trang dân.1 Việc kiểm tra ruộng đất và thu tô.4 Tổ chúc trang viên Hine thời Muromachi.1 Phiên và xóm làng trong trang viên Hine.2 Biện pháp bào vệ trang viên.3 Mối quan hệ giữa các làng.4 Sinh hoạt vân hoá, tín ngưởng. 137 CHƯƠNG 3 TRANG VIÊN NHẬT BẢN.1 Khái niệm trang viên và phân kì lịch sử trang viên.2 Phân loại trang viên. Giai đoạn trang viên so kỉ (VIII-X). Giai đoạn hỉnh thành Chế' độ trang viên (XI-XII).
Giai đoạn phát triển của Chế' độ trang viên (cuốố XII-XIV). Giai đoạn tan rã của Chế' độ trang viên (XV-XVI).3 Làng trong trang viên.4 Kinh tế' trang viên. Sàn xuất nông nghiệp. Sàn xuất thủ công nghiệp, khai thác, chế' biến lâm, hài sàn và thưong nghiệp.5 Vai trò của trang viên đối vói những biế'n đổi kinh tế' xã hội ỏ Nhật Bản thôi cận đại.
Nuôi dưởng sụ phát triển của tầng lớp võ sĩ. Hỉnh thành làng tụ trị và xã hội nông thôn thời cạn đại. Sụ phát triển mô hỉnh quàn lí trục tiếp trong chính sách một cấp quàn lí. Bước đầu hỉnh thành mạng lưới giao thông thưong mại.
Một vài suy nghĩ liên hệ vói Việt Nam. Về chế' độ ruộng đất của hai nước. Về tổ chức làng của hai nước. 187 DANH MỤC CÁC CÔNG TRĨNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.193 TÀI LIỆU THAM KHẢO.194 Tài liệu tham khào tiếng Việt.194 Tài liệu tham khào tiêng Nga.
196 Tài liệu tham khào tiếng Anh.196 Tài liệu tham khào tiếng Nhạt.197 5 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT B.1: Bảng 1 của chương 1 ĐHQG: Đại học Quốc gia ĐH KHXH&NV: Đại học Khoa học Xã hôi và Nhân văn GS.1: Hình 1 của chương 1 NXB: Nhà xuất bản SĐ.1: Sơ đồ 1 của chương 1 TL.1: Tư liệu số 1 của chương 1 *: Kí hiệu chữ Hán chỉ có trong tiếng Nhật nên không có âm Hán Việt 6 DANH MỤC CÁC sơ Đồ, BẢNG VÀ HÌNH ẢNH MINH HỌA So đổ: Sơ đổ 1.1: Trang viên Oyama thời Heian.2: Trang viên Oyama thời Kamakura.3: Trang viên Oyama của Đông tự thời Muromachi.1: Trang viên Hine thời Kamakura.2: Trang viên Hine thời Muromachi.1: Hệ thống quản lí trang viên sơ kì.2: Chế đô ruộng đất ở Nhật Bản thế kỉ XI-XII.3: Sự phân chia quyền lợi giữa công gia và vũ gia.4: Chia đôi sở lãnh và tổ chức trang viên.5: Quan điểm phủ nhận liên kết làng của Nagahara Kenji.6: Quan điểm về liên kết giữa các danh chủ của Kawane Yoshiyasu.7: Quan điểm về liên kết làng và vai trò tích cực của các danh chủ của Oyama Kyohei.8: Chế độ quản lí ruộng đất thời Toyotomi Hideyoshi.9: So sánh trang viên Nhật Bản với một số loại hình ruộng đất của Việt Nam.1: Các lô đất trong trang viên Oyama thời Heian.2: So sánh ruộng kê khai trong sổ Kohei và Kowa.3: Phiên trong trang viên Oyama thời Muromachi.4: Võ sĩ - đại quan của trang viên Oyama.5: Các sự kiện chính trong lịch sử trang viên Oyama.1: Các loại ruộng đất trong làng Hineno thế kỉ XIV.2: Thiên tai dịch bệnh trong trang viên Hine.3: Phiên trong trang viên Hine thời Muromachi.4: Các sự kiện chính trong lịch sử trang viên Hine.1: Vị trí trang viên Oyama và Hine.2: Tư liệu của Toji.3: Phân bố các thung lũng dưới chân núi Oyama.4: Các di tích khảo cổ học vùng Oyama.5: Vị trí của Toji.6: Sơ đổ các lô đất thế kỉ XI.7: Sơ đổ thứ tự kiểm đất thế kỉ XII.8: Sơ đổ nguổn nước làng Nishitai.9: Vị trí làng Nishitai trên bản đổ hiện đại.10: Giấy nhận khoán ruộng của làng Ichiitani năm 1318.11: Sơ đổ phạm vi tưới tiêu của hổ Hoshimaru.12: Sự biến đổi phạm vi trang viên Oyama.1: Bản gốc ghi chép về chuyến du hành của Ngài Masamoto.2: Bản đổ khu vực trang viên Hine.3: Sơ đổ làng phụ cận làng Hineno.5: Chú giải sơ đổ làng Hineno.6: Quang cảnh làng Hineno ngày nay.7: Địa hình làng Iriyamada.8: Đường dẫn nước qua khe núi.9: Sơ đổ đền Oyuseki thời Muromachi.10: Sự biến đổi phạm vi trang viên Hine.1: Bản đổ phân bố trang viên thời Heian và Kamakura. Lý DO CHỌN ĐỂ TÀI Khái niệm shoen (SS, trang viên) xuất hiện trong tiếng Nhật từ thế kỷ thứ VIII và tổn tại trong lịch sử Nhật Bản đến thế kỷ XVI 1. Đặc biệt từ nửa sau thế XI, khái niệm trang viên thường gắn liền với shoensei (SSỆI], trang viên chế) - chế độ ruộng đất thay thế cho chế độ handen (ỊJĩS, ban điền)1 2. Trang viên được coi là vấn đề trung tâm trong việc nghiên cứu chế độ ruộng đất của Nhật Bản thời trung thế và là cơ sở quan trọng để lý giải những biến đổi trong cơ cấu kinh tế xã hội Nhật Bản thời cận đại (bao gổm thời cận thế) trở về sau3.
Trong nghiên cứu về trang viên, trang viên thời Heian và Kamakura được đánh giá là mảng đề tài được nghiên cứu thành công nhất trên cơ sở các tư liệu như “Heian ibiiiì" (^^^Ẵ, Di văn thời Heian), “Kamakura ibun” (^Ề^Ẵ, Di văn thời Kamakura)., các nguổn tư liệu địa phương như “Hyogokenshi” (£Mfc£, Lịch sử tỉnh Hyogo), tư liệu của các dòng họ như “Kujoke monjo" (A^^Ẵ< Văn thư của dòng họ Kujo), “Masamoto ko tabihikitsuke” (^S^^^IM, Ghi chép về chuyến du hành của Ngài Masamoto) hay tư liệu của các chùa xã lớn như Todaiji (M^^, Đông Đại tự), Kofukuji (®}i^. Hưng Phúc tự), Toji (M^, Đông tự). Trong khi đó, lịch sử trang viên thời Muromachi, đặc biệt là thời Chiến Quốc, thường không được nghiên cứu độc lập mà gắn liền với việc nghiên cứu quá trình lãnh chủ hoá tầng lớp võ sĩ, sự hình thành các làng và liên làng tự trị. Thời kì này, 1 Thời gian tổn tại của trang viên tương đương với các thời Heian ( ^s, Bình An, 794-1185, hoặc 1192), Kamakura ( tt í, Liêm Thương, 1185-1333), Muromachi (^w, Thất Đính, 1333-1573, trong đó có hai giai đoạn quan trọng là Nambokucho (^4tw, Nam Bắc triều (1336-1392) và Sengoku ( ®s, Chiến Quốc, 1477-1573)) và Azuchi-Momoyama ( S±-^Ù, An Thổ Đào Sơn, 1568-1600).
2 Từ những năm 1970, một số nhà nghiên cứu đưa ra khái niệm shoen koryo sei (ttH’^^®], trang viên-công lãnh chế) nhấn mạnh sự tổn tại của công lãnh song song với trang viên tác động qua lại của hai loại hình này. Luận án này lấy trang viên làm đối tượng nghiên cứu chính nên tác giả chỉ tập trung phân tích khái niệm, đặc điểm của trang viên và chế độ trang viên. 3 Chusei (^®, trung thế) tức trung đại, gổm thời Kamakura và đầu thời Muromachi. 1 ngoài tư liệu của địa phương, của các dòng họ quí tộc và chùa xã, các lệnh của Mạc phủ và tư liệu của các dòng họ võ sĩ như “Nakaharake monjo” (^^^ẴW, Văn thư của dòng họ Nakahara) đã cung cấp thêm nhiều thông tin có giá trị về trang viên.
Năm 2000, sau khi bảo vệ luận văn thạc sĩ với đề tài “Trang viên Nhật Bản thế kỉ VIII-XIV", tôi đã sang thực tập tại trường Đại học Tổng hợp Osaka trong 9 tháng với dự định bổ sung tư liệu về mô hình chung của trang viên Nhật Bản, đặc biệt là thời kì tan rã của trang viên (XIV-XVI), chuẩn bị cho luận án Tiến sĩ. Nhưng sau một thời gian vừa học tập vừa trao đổi ý kiến với các giáo sư và nghiên cứu sinh của Khoa Sử trường Đại học Tổng hợp Osaka, tôi hiểu rằng những vấn đề còn tranh cãi về mô hình trang viên Nhật Bản nói chung chỉ có thể giải quyết trên cơ sở nghiên cứu và tổng hợp tư liệu của các trang viên cụ thể. Với sự hướng dẫn của các thày giáo và sự giúp đỡ của các bạn nghiên cứu sinh, tôi đã bắt tay sưu tầm, đọc các tư liệu gốc và đi khảo sát một số trang viên gần Osaka. Sau một thời gian học tập và nghiên cứu, tôi quyết định chọn đề tài luận án Tiến sĩ là “Trang viên Nhật Bản thế kỉ VIII-XVI qua trang viên Oyama và Hine”.
Lí do tôi lựa chọn đề tài này trước hết là Oyama (XlTl, Đại Sơn) và Hine ( B ®, Nhật Căn) là hai trang viên tôi có điều kiện đi khảo sát nhiều lần nhất. Trong đó, trang viên Oyama mằn ở phía bắc Osaka, còn trang viên Hine ở phía nam Osaka. Hơn nữa, đây là hai trong số ít các trang viên còn lưu giữ được nguồn tư liệu phong phú, gồm cả tư liệu chữ viết, tư liệu khảo cổ học và tư liệu điền dã.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trang viên Nhật Bản thế kỷ VIII-XVI: Nghiên cứu Oyama & Hine" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá lịch sử kiến trúc trang viên Nhật Bản thế kỷ VIII-XVI qua nghiên cứu chuyên sâu của Oyama & Hine.
Luận án "Trang viên Nhật Bản thế kỷ VIII-XVI: Nghiên cứu Oyama & Hine" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2006.
Luận án "Trang viên Nhật Bản thế kỷ VIII-XVI: Nghiên cứu Oyama & Hine" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trang viên Nhật Bản thế kỷ VIII-XVI: Nghiên cứu Oyama & Hine" thuộc chuyên ngành Lịch sử Cận đại và Hiện đại. Danh mục: Lịch Sử Thế Giới.
Luận án "Trang viên Nhật Bản thế kỷ VIII-XVI: Nghiên cứu Oyama & Hine" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trang viên Nhật Bản thế kỷ VIII-XVI: Nghiên cứu Oyama & Hine" có 391 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trang viên Nhật Bản thế kỷ VIII-XVI: Nghiên cứu Oyama & Hine" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.